Luận án TS: Nhận thức và chính sách biển Chúa Nguyễn Đàng Trong (TK 16-18)

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nhận thức về biển và chính sách hướng biển của các chúa nguyễn đàng trong thế kỷ xvi thế kỷ xviii. Tải miễn phí tại Ta

Chuyên ngành

Lịch sử

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

208

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Chúa Nguyễn Nhận thức biển Đàng Trong TK XVI XVIII

Tài liệu này khám phá sâu sắc nhận thức về biển của các Chúa Nguyễn tại Đàng Trong từ thế kỷ XVI đến XVIII. Nhận thức này không chỉ định hình chính sách biển mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế, văn hóa và lãnh thổ của Đàng Trong (Cochinchina). Ban đầu, tư duy tập trung vào nông nghiệp. Dần dần, các Chúa Nguyễn nhận ra tiềm năng to lớn của biển. Biển không chỉ là nguồn lợi mà còn là con đường giao thương quan trọng. Sự chuyển đổi này là cột mốc trong lịch sử hàng hải Việt Nam, mở ra kỷ nguyên mới cho Đàng Trong.

1.1. Sự hình thành tư duy hướng biển Đàng Trong

Chúa Nguyễn Hoàng đặt nền móng cho tư duy hướng biển Đàng Trong. Nhận thức này phát triển qua nhiều thế hệ Chúa Nguyễn, dần chuyển từ tư duy nông nghiệp truyền thống sang khai thác tiềm năng biển. Sự di dân vào Đàng Trong thúc đẩy người dân tiếp xúc trực tiếp với biển cả. Nhu cầu phòng thủ, mở rộng lãnh thổ hướng Nam cũng góp phần củng cố nhận thức về tầm quan trọng của biển. Biên giới trên bộ đã ổn định, nhưng biên giới biển mang lại cơ hội mới. Chúa Nguyễn thấy biển không chỉ là ranh giới mà là nguồn lực chiến lược. Đây là bước ngoặt trong lịch sử hàng hải Việt Nam.

1.2. Nhận thức về tài nguyên biển Đàng Trong

Chúa Nguyễn sớm nhận ra giá trị kinh tế to lớn từ biển Đàng Trong. Biển cung cấp nguồn hải sản dồi dào, phục vụ đời sống và thương mại. Các sản phẩm đặc biệt như trầm hương, ngà voi từ rừng ven biển cũng được vận chuyển qua đường biển. Nhận thức này thúc đẩy việc khai thác, chế biến, và buôn bán các sản phẩm biển. Nguồn lợi từ biển góp phần quan trọng vào sự thịnh vượng kinh tế Đàng Trong. Nguồn lợi này còn thu hút thương nhân quốc tế, biến Đàng Trong thành trung tâm mậu dịch quốc tế.

1.3. Nhận thức biển trong văn hóa cư dân địa phương

Cư dân Đàng Trong, đặc biệt ở các vùng ven biển, có nhận thức sâu sắc về biển. Văn hóa dân gian, tín ngưỡng biển thể hiện sự gắn bó mật thiết với đại dương. Các lễ hội cầu ngư, thờ cúng thần biển phổ biến. Truyền thống đi biển, đánh bắt hải sản được duy trì qua nhiều thế hệ. Chúa Nguyễn cũng khuyến khích các hoạt động này, đồng thời tận dụng kinh nghiệm hàng hải của cư dân bản địa. Nhận thức này trở thành nền tảng xã hội vững chắc cho các chính sách biển. Nguồn lực con người là yếu tố then chốt cho sự phát triển hàng hải của Đàng Trong.

II.Chính sách biển của Chúa Nguyễn Thương mại Cảng thị

Chính sách biển của Chúa Nguyễn là yếu tố then chốt cho sự phát triển kinh tế Đàng Trong từ thế kỷ XVI đến XVIII. Các chính sách này tập trung vào việc khuyến khích thương mại hàng hải, phát triển các cảng thị và quản lý chặt chẽ hoạt động mậu dịch quốc tế. Mục tiêu chính là tăng cường nguồn thu, nhập khẩu công nghệ và mở rộng ảnh hưởng khu vực. Đặc biệt, cảng thị Hội An đã trở thành biểu tượng cho chính sách mở cửa và thịnh vượng của Cochinchina.

2.1. Chính sách khuyến khích thương mại hàng hải Đàng Trong

Chúa Nguyễn thực hiện chính sách biển mở cửa, khuyến khích thương mại hàng hải. Chính sách này tạo điều kiện thuận lợi cho thương nhân nước ngoài giao thương. Các thuyền buôn từ Nhật Bản, Trung Quốc, và Phương Tây được chào đón. Nhiều ưu đãi về thuế và quyền lợi được áp dụng. Mục tiêu là thu hút hàng hóa, kỹ thuật, và gia tăng nguồn thu cho Đàng Trong. Chính sách này giúp Cochinchina trở thành một cường quốc kinh tế khu vực. Hoạt động mậu dịch quốc tế phát triển mạnh mẽ.

2.2. Vai trò cảng thị Hội An trong mậu dịch quốc tế

Hội An nổi lên là cảng thị sầm uất nhất Đàng Trong, trung tâm mậu dịch quốc tế. Cảng thị này là điểm đến của nhiều tàu thuyền từ khắp châu Á và châu Âu. Các thương điếm nước ngoài được thành lập. Hoạt động buôn bán diễn ra tấp nập, đa dạng hàng hóa. Chúa Nguyễn đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng, đảm bảo an ninh cho cảng. Hội An trở thành biểu tượng cho chính sách biển thành công của Chúa Nguyễn. Nơi đây là điểm nút quan trọng trong lịch sử hàng hải Việt Nam.

2.3. Quy định thuế quan và quản lý thương nhân ngoại quốc

Chính sách biển của Chúa Nguyễn bao gồm các quy định thuế quan rõ ràng. Thuế nhập khẩu và xuất khẩu được thu một cách có hệ thống. Việc quản lý thương nhân nước ngoài được thực hiện chặt chẽ. Họ phải tuân thủ luật pháp Đàng Trong. Tuy nhiên, các quy định không quá khắt khe, tạo môi trường kinh doanh hấp dẫn. Điều này cân bằng giữa lợi ích quốc gia và việc khuyến khích giao thương. Chính sách này giúp duy trì trật tự và tăng nguồn thu cho nhà nước Chúa Nguyễn.

III.Vai trò biển Đàng Trong Thương mại hàng hải quốc tế

Biển Đàng Trong giữ vai trò chiến lược trong thương mại hàng hải quốc tế thế kỷ XVI-XVIII. Vị trí địa lý thuận lợi biến Đàng Trong thành điểm trung chuyển quan trọng. Nơi đây thu hút hàng hóa phong phú và các đối tác thương mại đa dạng. Hoạt động mậu dịch quốc tế không chỉ mang lại nguồn lợi kinh tế khổng lồ cho Chúa Nguyễn mà còn thúc đẩy giao lưu văn hóa, kỹ thuật, củng cố vị thế của Cochinchina trên bản đồ thương mại thế giới.

3.1. Vị thế chiến lược của biển Đàng Trong

Biển Đàng Trong có vị trí địa lý chiến lược trên tuyến đường thương mại hàng hải quốc tế. Nơi đây nằm giữa các trung tâm mậu dịch lớn như Trung Quốc, Nhật Bản, và các quốc gia Đông Nam Á. Tuyến đường biển này thuận lợi cho việc kết nối Á - Âu. Các tàu buôn có thể dừng chân, tiếp tế, và giao thương. Vị thế này biến Đàng Trong thành điểm trung chuyển quan trọng. Chúa Nguyễn đã tận dụng tối đa lợi thế địa lý này. Sự kiểm soát vùng biển này mang lại ảnh hưởng lớn.

3.2. Sản phẩm giao thương chủ lực tại Cochinchina

Các sản phẩm chủ lực của Đàng Trong thu hút thương nhân nước ngoài. Trầm hương, quế, đường, tơ lụa là những mặt hàng xuất khẩu chính. Vàng, bạc, vũ khí, thuốc súng là các mặt hàng nhập khẩu quan trọng. Sản phẩm đa dạng, chất lượng cao đã tạo sức hấp dẫn. Nguồn hàng phong phú giúp duy trì hoạt động thương mại hàng hải sôi động. Hoạt động này góp phần làm giàu cho đất nước Chúa Nguyễn. Đây là động lực lớn cho sự phát triển kinh tế Cochinchina.

3.3. Các đối tác mậu dịch quốc tế của Đàng Trong

Đàng Trong thiết lập quan hệ mậu dịch với nhiều quốc gia. Các thương nhân Nhật Bản, Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Hà Lan là những đối tác chính. Sau đó, Anh và Pháp cũng tham gia. Các công ty Đông Ấn của Hà Lan (VOC) và Anh (EIC) hoạt động mạnh mẽ. Sự đa dạng đối tác phản ánh chính sách biển mở cửa. Điều này cũng cho thấy sức hút của thị trường Đàng Trong. Quan hệ quốc tế được củng cố thông qua thương mại.

IV.Các yếu tố tác động chính sách biển Đàng Trong thế kỷ XVI XVIII

Chính sách biển của Chúa Nguyễn tại Đàng Trong không hình thành một cách ngẫu nhiên. Nhiều yếu tố đã tác động mạnh mẽ đến quá trình này, từ bối cảnh thương mại hàng hải quốc tế đến nhu cầu nội tại và truyền thống của cư dân địa phương. Sự kết hợp các yếu tố này đã tạo nên một bức tranh phức tạp, đòi hỏi Chúa Nguyễn phải có nhận thức biển linh hoạt và chính sách biển thích ứng. Các yếu tố này giải thích sự thành công của Đàng Trong trong thời kỳ mậu dịch quốc tế sôi động.

4.1. Bối cảnh thương mại quốc tế khu vực

Thế kỷ XVI-XVIII là "Thời đại thương mại" toàn cầu. Các cường quốc phương Tây mở rộng ảnh hưởng, tìm kiếm thị trường mới. Nhu cầu về hàng hóa châu Á tăng cao. Sự phát triển của các tuyến đường hàng hải và công nghệ đóng tàu thúc đẩy giao thương. Bối cảnh này tạo ra cơ hội lớn cho Đàng Trong. Chúa Nguyễn đã nắm bắt thời cơ, điều chỉnh chính sách biển phù hợp. Sự cạnh tranh giữa các thế lực phương Tây cũng ảnh hưởng đến quyết sách. Chính sách này giúp Đàng Trong hòa nhập vào dòng chảy mậu dịch quốc tế.

4.2. Nhu cầu kinh tế nội tại của Đàng Trong

Nhu cầu phát triển kinh tế nội tại là động lực chính sách biển của Chúa Nguyễn. Đàng Trong cần nguồn thu để củng cố quyền lực, mở rộng lãnh thổ. Thương mại hàng hải cung cấp nguồn tài chính dồi dào. Nhập khẩu vũ khí, công nghệ tiên tiến phục vụ phòng thủ và quân sự. Nhu cầu tiêu dùng hàng hóa ngoại nhập cũng tăng lên. Các chính sách biển được xây dựng để đáp ứng những yêu cầu này. Chúng đảm bảo sự ổn định và phát triển của Cochinchina.

4.3. Truyền thống hàng hải và dân cư ven biển

Đàng Trong có truyền thống hàng hải lâu đời từ cư dân bản địa. Các cộng đồng ven biển có kinh nghiệm đi biển, đánh bắt, và buôn bán. Kỹ năng đóng tàu, đi biển của họ rất phát triển. Chúa Nguyễn đã thừa hưởng và phát huy truyền thống này. Cư dân là lực lượng quan trọng thực thi các chính sách biển. Họ là những người trực tiếp khai thác, bảo vệ vùng biển Đàng Trong. Vai trò của họ không thể thiếu trong lịch sử hàng hải Việt Nam.

V.Lịch sử hàng hải Việt Nam Chúa Nguyễn khẳng định chủ quyền

Trong lịch sử hàng hải Việt Nam, Chúa Nguyễn đã có những đóng góp quan trọng vào việc khẳng định và bảo vệ chủ quyền biển, đặc biệt là tại Đàng Trong (Cochinchina) trong các thế kỷ XVI-XVIII. Các chính sách biển của họ không chỉ dừng lại ở kinh tế mà còn mở rộng sang lĩnh vực quốc phòng và lãnh thổ. Việc xây dựng hải đội mạnh, mở rộng lãnh thổ về phía Nam và thiết lập các đơn vị như đội Hoàng Sa đã minh chứng cho nhận thức biển sâu sắc và ý chí bảo vệ chủ quyền của các Chúa Nguyễn.

5.1. Chính sách phòng thủ và kiểm soát vùng biển

Chúa Nguyễn chú trọng chính sách phòng thủ biển Đàng Trong. Xây dựng hải đội mạnh mẽ là ưu tiên hàng đầu. Các căn cứ hải quân được thiết lập dọc bờ biển. Giám sát các hoạt động trên biển, ngăn chặn cướp biển và xâm nhập. Chính sách này bảo vệ các tuyến thương mại hàng hải. Nó cũng đảm bảo an ninh cho các cảng thị. Sự hiện diện quân sự trên biển khẳng định quyền lực của Chúa Nguyễn. Đây là yếu tố then chốt bảo vệ sự phát triển của Cochinchina.

5.2. Mở rộng lãnh thổ và khẳng định chủ quyền Đàng Trong

Chúa Nguyễn thực hiện chính sách Nam tiến, mở rộng lãnh thổ về phía Nam và ra biển. Việc sáp nhập các vùng đất mới ven biển gia tăng tiềm lực hàng hải. Các hoạt động khai thác, kiểm soát trên Biển Đông được đẩy mạnh. Việc thiết lập đội Hoàng Sa, Trường Sa là minh chứng rõ rệt. Đội này thực hiện công tác thu lượm sản vật, đo đạc hải trình. Chúa Nguyễn đã khẳng định chủ quyền đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa từ rất sớm. Đây là đóng góp quan trọng vào lịch sử hàng hải Việt Nam.

5.3. Phát triển đội ngũ hàng hải và nghề biển

Để phục vụ chính sách biển, Chúa Nguyễn khuyến khích phát triển đội ngũ hàng hải. Các thủy thủ, ngư dân, thợ đóng tàu được đào tạo. Nghề biển được coi trọng, mang lại sinh kế cho nhiều người. Kỹ thuật đóng tàu được cải tiến, tạo ra những con thuyền lớn, vững chắc. Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt cho sự phát triển hàng hải. Sự phát triển này thúc đẩy cả thương mại và quốc phòng biển của Đàng Trong.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nhận thức về biển và chính sách hướng biển của các chúa nguyễn đàng trong thế kỷ xvi thế kỷ xviii

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (208 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------- NGUY N THỊ NGỌC TH O NH N THỨC V I N VÀ CH NH S CH HƢ NG I N CỦ C C CH NGUY N ĐÀNG TRONG TH XVI - TH XVIII LU N N TI N SĨ LỊCH SỬ HÀ NỘI - 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------- NGUY N THỊ NGỌC TH O NH N THỨC V I N VÀ CH NH S CH HƢ NG I N CỦ C C CH NGUY N ĐÀNG TRONG TH XVI - TH XVIII Chuyên ngành: L sử t Mã số chuyên ngành: 62 22 03 11 LU N N TI N SĨ LỊCH SỬ NGƢỜI HƢ NG DẪN KHOA HỌC: PGS. HOÀNG NH TUẤN HÀ NỘI - 2020 LỜI C M ĐO N Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các trích dẫn và tài liệu tham khảo sử dụng trong luận án có nguồn gốc rõ ràng. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn Việt Nam.

Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. N ên ứu sinh Nguyễn Thị Ngọc Thảo LỜI C M ƠN Để hoàn thành luận án tiến sĩ về đề tài: "Nhận th c v i n và ch nh s ch h ng i nc c c ch Nguy n àng Trong th I – th III ngoài sự nỗ lực phấn đấu của bản thân, tôi đã nhận được sự giúp đỡ, động viên rất nhiều từ các tập thể, cá nhân. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới: Người hướng dẫn khoa học: PGS. Hoàng Anh Tuấn đã tư vấn, định hướng khoa học rõ ràng trong quá trình học tập và thực hiện luận án, đồng thời có những ý kiến gợi mở và đóng góp quý báu trực tiếp vào nội dung nghiên cứu của luận án.

Từ thầy, tôi học được tính nghiêm túc trong khoa học, sự nỗ lực hết mình và sáng tạo cho những ý tưởng chuyên môn. Trở thành nghiên cứu sinh của khoa Lịch sử, Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội là một niềm vinh dự lớn lao đối với bản thân tôi. Tại đây, tôi được tiếp xúc với một môi trường học thuật khoa học và nghiêm túc. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới GS.TS Nguyễn Văn Kim - Chủ nhiệm Bộ môn Lịch sử thế giới cùng các thầy cô Khoa Lịch sử, đã luôn quan tâm đến quá trình học tập của cá nhân tôi cũng như các học viên chuyên ngành.

Ban giám hiệu, Khoa Lịch sử và các bạn đồng nghiệp trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 đã luôn ủng hộ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập. Gia đình nội ngoại hai bên và chồng con tôi luôn luôn động viên, tạo mọi điều kiện về vật chất và tinh thần cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tô x n ân t àn ám ơn! Hà Nội, ngày 13 th ng 01 năm 2020 N ên ứu sinh Nguyễn Thị Ngọc Thảo Ý HIỆU VI T TẮT EIC East India Company (Công ty Đông Ấn Anh) NXB Nhà xuất bản KHXH Khoa học Xã hội LATS Luận án Tiến sĩ TCN Trước Công nguyên Tp Thành phố VOC Vereenigde Oost- Indische Compagnie (Công ty Đông Ấn Hà Lan) UB y ban UBND y ban Nhân dân THU T NGỮ- ĐƠN VỊ ĐO LƢỜNG - TI N TỆ STT Thuật ngữ C út í 1. Picul Đơn vị đo trọng lượng 7.

Real (TBN) Một loại tiền đồng được đúc bằng bạc của người Tây Ban Nha 11. Réaux (H) Đơn vị tiền tệ của Hà Lan 12. Tael (B) Đơn vị thuộc hệ thống đo lường áp dụng chủ yếu ở vùng Viễn Đông thường được dịch là “lạng” hay “lượng” trong tiếng Việt. 1 tael ở Quảng Châu = 37.5 gram, 1 tael = 1 cruzado = 1.

Wako (N) Cướp biển người Nhật, hoạt động tại bờ biển Trung Quốc và Nhật Bản từ thế kỷ XIII đến thế kỷ XVII. Tuy nhiên, thành phần tham gia mạng lưới này còn có cả người Trung Quốc, triều tiên, Đông Nam Á Chú thích: B: ti ng Bồ ào Nh , H: ti ng Hà L n; N: ti ng Nhật; A: ti ng Anh; h p: F MỤC LỤC LỜI C M ĐO N LỜI C M ƠN Ý HIỆU VI T TẮT THU T NGỮ- ĐƠN VỊ ĐO LƢỜNG - TI N TỆ MỞ ĐẦU. TỔNG QU N T NH H NH NGHI N CỨU. Tổn quan tìn ìn n ên ứu.

Nghiên cứu bối cảnh khu vực, thế giới và vương quốc Đàng Trong thế kỷ XVI - XVIII. Những nghiên cứu về tư duy hướng biển của chúa Nguyễn. Những nghiên cứu về chính sách hướng biển của chúa Nguyễn. Nghiên cứu về hiệu quả và tác động của chính sách hướng biển.

Đán á un á ôn trìn n ên ứu và n ững vấn đề cần đ sâu n ên ứu. Những vấn đề các công trình nghiên cứu đã giải quyết mà luận án có thể kế thừa. Những vấn đề luận án cần đi sâu nghiên cứu. NHÂN TỐ T C ĐỘNG Đ N NH N THỨC VÀ CH NH S CH HƢ NG BI N CỦ CH NGUY N Ở ĐÀNG TRONG.

Ho t đ n ao t ƣơn quốc t t XVI - XVIII. “Thời đại thương mại” và chính sách biển của một số quốc gia trong khu vưc. Các nhóm thương nhân Phương Tây. Y u tố đ a ín tr và n u ầu ƣ ng biển của “vùn đất m ”.

Sản phẩm tự n ên. Cƣ dân và tru ền t ốn ển. Va tr ủa m t số úa N u n t êu ểu. NH N THỨC V I N CỦ C C CH NGUY N Ở ĐÀNG TRONG TH XVI - XVIII.

Nhận thức về biển của á quốc gia khu vự và quốc t th k XVI- XVIII. Quá trìn n ận t ứ về ển tron ch sử Việt Nam trƣ c th k XVI. Yếu tố biển trong văn hóa dân gian đến cứ liệu khảo c học. Nhận thức về biển trong thời kỳ phong kiến trước thế kỷ XVI.

Quá trìn n ận thức về biển ủa á úa N u n Đàn Tron. Chúa Nguyễn Hoàng: người đặt nền móng về một tư duy hướng biển. Hoạt động thể hiện nhận thức về biển của các chúa Nguyễn kế nhiệm. Nhận thức về nguồn hàng và thương phẩm của Đàng Trong.

Nhận thức về biển của cư dân Đàng Trong qua tín ngưỡng biển. CH NH S CH HƢ NG BI N CỦA C C CH NGUY N ĐÀNG TRONG TH K XVI – XVIII. C ín sá u n í t ƣơn m và an ao ển của úa N u n. Thuế, lưu trú và các dịch vụ cho giao thương biển.

Chính sách của các chúa Nguyễn và hoạt động của cộng đồng thương nhân. C ín sá tổ chức quản ý và a t á tà n u ên ển của úa N u n. Xác lập, thực thi chủ quyền kết hợp khai thác nguồn lợi biển. Hoạt động đánh bắt thủy, hải sản của ngư dân.

Hoạt động bảo vệ chủ quyền và đảm bảo an ninh biển. MỘT SỐ NH N XÉT V CH NH S CH HƢ NG BI N CỦ CH NGUY N Ở ĐÀNG TRONG TH K XVI – XVIII. Về ín tr - bang giao. Về quân sự.156 DANH MỤC CÔNG TR NH HO HỌC CỦ T C GI LI N QU N Đ N LU N N .161 TÀI LIỆU THAM KH O.

Tín ấp t t ủa đề tà n ên ứu Thứ nhất, Bi n hông chỉ cung cấp nguồn sống cho c dân tài nguyên i n , mà đây là c nh cử qu n trọng đ con ng ời mở cử hội nhập v i hu vực và th gi i. Xét về mặt văn hoá, chúng ta thường nay nói “phong tục trên n i xuống, văn minh từ i n vào”, Biển là cửa ngõ quan trọng để Việt Nam từ trong lịch sử tiếp xúc với yếu tố bên ngoài, nhất là với chính quyền chúa Nguyễn ở Đàng Trong. Chúa Nguyễn trong suốt chiều dài lịch sử đã coi Biển không chỉ là môi sinh quan trọng đối với người dân mà còn là cánh cửa chủ yếu trong việc bang giao quốc tế, cũng như hoạt động tương tác về mặt kinh tế thương mại với bên ngoài. Trong suốt thời gian tồn tại từ giữa thế kỷ XVI đến giữa thế kỷ XVIII các chúa Nguyễn đã có công lớn trong việc khai phá, mở rộng lãnh th phía nam nước ta bao gồm phần đất liền từ Thuận Hóa, Quảng Nam tới vùng đồng bằng sông Cửu Long và các vùng biển đảo bao gồm hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa trên biển Đông.

Các chúa Nguyễn là những người tiên phong góp phần tạo lập cho Việt Nam một hình hài đầy đủ như ngày hôm nay. Chính vì vậy, thời kỳ Chúa Nguyễn là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử hình thành phát triển lãnh th Việt Nam. Tuy nhiên, bên cạnh những quan điểm chính thống tôn vinh thời kỳ cai trị của các Chúa Nguyễn, trong giới nghiên cứu cũng còn tồn tại những góc nhìn tương đối khác biệt về những thành tựu đạt được của thời kỳ này. Do đó, nghiên cứu chuyên sâu và hệ thống về lịch sử xứ Đàng Trong thời kỳ này không chỉ góp phần phục dựng lại một cách chân thực hơn về lịch sử miền đất phía nam mà còn cung cấp một góc nhìn sâu sắc hơn, khách quan hơn về những đóng góp của các chúa Nguyễn đối với nhiều khía cạnh của lịch sử dân tộc.

Bên cạnh đó, với một quốc gia có đường bờ biển trải dài như Việt Nam, yếu tố biển đã thâm nhập vào đời sống vật chất cũng như những sinh hoạt văn hóa tinh thần của cư dân Việt khá sâu sắc. Ý thức hướng biển đã tồn tại trong lịch sử Việt Nam từ khá sớm nhưng đến thời kỳ các chúa Nguyễn mới có điều kiện phát triển toàn diện hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chúa Nguyễn: Nhận thức và chính sách biển Đàng Trong (TK XVI-XVIII)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nhận thức về biển và chính sách hướng biển của các chúa nguyễn đàng trong thế kỷ xvi thế kỷ xviii. Tải miễn phí tại Ta

Luận án "Chúa Nguyễn: Nhận thức và chính sách biển Đàng Trong (TK XVI-XVIII)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Chúa Nguyễn: Nhận thức và chính sách biển Đàng Trong (TK XVI-XVIII)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chúa Nguyễn: Nhận thức và chính sách biển Đàng Trong (TK XVI-XVIII)" thuộc chuyên ngành Lịch sử. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Chúa Nguyễn: Nhận thức và chính sách biển Đàng Trong (TK XVI-XVIII)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chúa Nguyễn: Nhận thức và chính sách biển Đàng Trong (TK XVI-XVIII)" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chúa Nguyễn: Nhận thức và chính sách biển Đàng Trong (TK XVI-XVIII)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter