Luận án TS: Nhận thức và chính sách biển Chúa Nguyễn Đàng Trong (TK 16-18)
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nhận thức về biển và chính sách hướng biển của các chúa nguyễn đàng trong thế kỷ xvi thế kỷ xviii. Tải miễn phí tại Ta
Năm xuất bản
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chúa Nguyễn: Nhận thức biển Đàng Trong TK XVI-XVIII
- Số trang:
- 208 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lịch sử
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Ngọc Thảo
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chúa Nguyễn Nhận thức biển Đàng Trong TK XVI XVIII
Tài liệu này khám phá sâu sắc nhận thức về biển của các Chúa Nguyễn tại Đàng Trong từ thế kỷ XVI đến XVIII. Nhận thức này không chỉ định hình chính sách biển mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế, văn hóa và lãnh thổ của Đàng Trong (Cochinchina). Ban đầu, tư duy tập trung vào nông nghiệp. Dần dần, các Chúa Nguyễn nhận ra tiềm năng to lớn của biển. Biển không chỉ là nguồn lợi mà còn là con đường giao thương quan trọng. Sự chuyển đổi này là cột mốc trong lịch sử hàng hải Việt Nam, mở ra kỷ nguyên mới cho Đàng Trong.
1.1. Sự hình thành tư duy hướng biển Đàng Trong
Chúa Nguyễn Hoàng đặt nền móng cho tư duy hướng biển Đàng Trong. Nhận thức này phát triển qua nhiều thế hệ Chúa Nguyễn, dần chuyển từ tư duy nông nghiệp truyền thống sang khai thác tiềm năng biển. Sự di dân vào Đàng Trong thúc đẩy người dân tiếp xúc trực tiếp với biển cả. Nhu cầu phòng thủ, mở rộng lãnh thổ hướng Nam cũng góp phần củng cố nhận thức về tầm quan trọng của biển. Biên giới trên bộ đã ổn định, nhưng biên giới biển mang lại cơ hội mới. Chúa Nguyễn thấy biển không chỉ là ranh giới mà là nguồn lực chiến lược. Đây là bước ngoặt trong lịch sử hàng hải Việt Nam.
1.2. Nhận thức về tài nguyên biển Đàng Trong
Chúa Nguyễn sớm nhận ra giá trị kinh tế to lớn từ biển Đàng Trong. Biển cung cấp nguồn hải sản dồi dào, phục vụ đời sống và thương mại. Các sản phẩm đặc biệt như trầm hương, ngà voi từ rừng ven biển cũng được vận chuyển qua đường biển. Nhận thức này thúc đẩy việc khai thác, chế biến, và buôn bán các sản phẩm biển. Nguồn lợi từ biển góp phần quan trọng vào sự thịnh vượng kinh tế Đàng Trong. Nguồn lợi này còn thu hút thương nhân quốc tế, biến Đàng Trong thành trung tâm mậu dịch quốc tế.
1.3. Nhận thức biển trong văn hóa cư dân địa phương
Cư dân Đàng Trong, đặc biệt ở các vùng ven biển, có nhận thức sâu sắc về biển. Văn hóa dân gian, tín ngưỡng biển thể hiện sự gắn bó mật thiết với đại dương. Các lễ hội cầu ngư, thờ cúng thần biển phổ biến. Truyền thống đi biển, đánh bắt hải sản được duy trì qua nhiều thế hệ. Chúa Nguyễn cũng khuyến khích các hoạt động này, đồng thời tận dụng kinh nghiệm hàng hải của cư dân bản địa. Nhận thức này trở thành nền tảng xã hội vững chắc cho các chính sách biển. Nguồn lực con người là yếu tố then chốt cho sự phát triển hàng hải của Đàng Trong.
II.Chính sách biển của Chúa Nguyễn Thương mại Cảng thị
Chính sách biển của Chúa Nguyễn là yếu tố then chốt cho sự phát triển kinh tế Đàng Trong từ thế kỷ XVI đến XVIII. Các chính sách này tập trung vào việc khuyến khích thương mại hàng hải, phát triển các cảng thị và quản lý chặt chẽ hoạt động mậu dịch quốc tế. Mục tiêu chính là tăng cường nguồn thu, nhập khẩu công nghệ và mở rộng ảnh hưởng khu vực. Đặc biệt, cảng thị Hội An đã trở thành biểu tượng cho chính sách mở cửa và thịnh vượng của Cochinchina.
2.1. Chính sách khuyến khích thương mại hàng hải Đàng Trong
Chúa Nguyễn thực hiện chính sách biển mở cửa, khuyến khích thương mại hàng hải. Chính sách này tạo điều kiện thuận lợi cho thương nhân nước ngoài giao thương. Các thuyền buôn từ Nhật Bản, Trung Quốc, và Phương Tây được chào đón. Nhiều ưu đãi về thuế và quyền lợi được áp dụng. Mục tiêu là thu hút hàng hóa, kỹ thuật, và gia tăng nguồn thu cho Đàng Trong. Chính sách này giúp Cochinchina trở thành một cường quốc kinh tế khu vực. Hoạt động mậu dịch quốc tế phát triển mạnh mẽ.
2.2. Vai trò cảng thị Hội An trong mậu dịch quốc tế
Hội An nổi lên là cảng thị sầm uất nhất Đàng Trong, trung tâm mậu dịch quốc tế. Cảng thị này là điểm đến của nhiều tàu thuyền từ khắp châu Á và châu Âu. Các thương điếm nước ngoài được thành lập. Hoạt động buôn bán diễn ra tấp nập, đa dạng hàng hóa. Chúa Nguyễn đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng, đảm bảo an ninh cho cảng. Hội An trở thành biểu tượng cho chính sách biển thành công của Chúa Nguyễn. Nơi đây là điểm nút quan trọng trong lịch sử hàng hải Việt Nam.
2.3. Quy định thuế quan và quản lý thương nhân ngoại quốc
Chính sách biển của Chúa Nguyễn bao gồm các quy định thuế quan rõ ràng. Thuế nhập khẩu và xuất khẩu được thu một cách có hệ thống. Việc quản lý thương nhân nước ngoài được thực hiện chặt chẽ. Họ phải tuân thủ luật pháp Đàng Trong. Tuy nhiên, các quy định không quá khắt khe, tạo môi trường kinh doanh hấp dẫn. Điều này cân bằng giữa lợi ích quốc gia và việc khuyến khích giao thương. Chính sách này giúp duy trì trật tự và tăng nguồn thu cho nhà nước Chúa Nguyễn.
III.Vai trò biển Đàng Trong Thương mại hàng hải quốc tế
Biển Đàng Trong giữ vai trò chiến lược trong thương mại hàng hải quốc tế thế kỷ XVI-XVIII. Vị trí địa lý thuận lợi biến Đàng Trong thành điểm trung chuyển quan trọng. Nơi đây thu hút hàng hóa phong phú và các đối tác thương mại đa dạng. Hoạt động mậu dịch quốc tế không chỉ mang lại nguồn lợi kinh tế khổng lồ cho Chúa Nguyễn mà còn thúc đẩy giao lưu văn hóa, kỹ thuật, củng cố vị thế của Cochinchina trên bản đồ thương mại thế giới.
3.1. Vị thế chiến lược của biển Đàng Trong
Biển Đàng Trong có vị trí địa lý chiến lược trên tuyến đường thương mại hàng hải quốc tế. Nơi đây nằm giữa các trung tâm mậu dịch lớn như Trung Quốc, Nhật Bản, và các quốc gia Đông Nam Á. Tuyến đường biển này thuận lợi cho việc kết nối Á - Âu. Các tàu buôn có thể dừng chân, tiếp tế, và giao thương. Vị thế này biến Đàng Trong thành điểm trung chuyển quan trọng. Chúa Nguyễn đã tận dụng tối đa lợi thế địa lý này. Sự kiểm soát vùng biển này mang lại ảnh hưởng lớn.
3.2. Sản phẩm giao thương chủ lực tại Cochinchina
Các sản phẩm chủ lực của Đàng Trong thu hút thương nhân nước ngoài. Trầm hương, quế, đường, tơ lụa là những mặt hàng xuất khẩu chính. Vàng, bạc, vũ khí, thuốc súng là các mặt hàng nhập khẩu quan trọng. Sản phẩm đa dạng, chất lượng cao đã tạo sức hấp dẫn. Nguồn hàng phong phú giúp duy trì hoạt động thương mại hàng hải sôi động. Hoạt động này góp phần làm giàu cho đất nước Chúa Nguyễn. Đây là động lực lớn cho sự phát triển kinh tế Cochinchina.
3.3. Các đối tác mậu dịch quốc tế của Đàng Trong
Đàng Trong thiết lập quan hệ mậu dịch với nhiều quốc gia. Các thương nhân Nhật Bản, Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Hà Lan là những đối tác chính. Sau đó, Anh và Pháp cũng tham gia. Các công ty Đông Ấn của Hà Lan (VOC) và Anh (EIC) hoạt động mạnh mẽ. Sự đa dạng đối tác phản ánh chính sách biển mở cửa. Điều này cũng cho thấy sức hút của thị trường Đàng Trong. Quan hệ quốc tế được củng cố thông qua thương mại.
IV.Các yếu tố tác động chính sách biển Đàng Trong thế kỷ XVI XVIII
Chính sách biển của Chúa Nguyễn tại Đàng Trong không hình thành một cách ngẫu nhiên. Nhiều yếu tố đã tác động mạnh mẽ đến quá trình này, từ bối cảnh thương mại hàng hải quốc tế đến nhu cầu nội tại và truyền thống của cư dân địa phương. Sự kết hợp các yếu tố này đã tạo nên một bức tranh phức tạp, đòi hỏi Chúa Nguyễn phải có nhận thức biển linh hoạt và chính sách biển thích ứng. Các yếu tố này giải thích sự thành công của Đàng Trong trong thời kỳ mậu dịch quốc tế sôi động.
4.1. Bối cảnh thương mại quốc tế khu vực
Thế kỷ XVI-XVIII là "Thời đại thương mại" toàn cầu. Các cường quốc phương Tây mở rộng ảnh hưởng, tìm kiếm thị trường mới. Nhu cầu về hàng hóa châu Á tăng cao. Sự phát triển của các tuyến đường hàng hải và công nghệ đóng tàu thúc đẩy giao thương. Bối cảnh này tạo ra cơ hội lớn cho Đàng Trong. Chúa Nguyễn đã nắm bắt thời cơ, điều chỉnh chính sách biển phù hợp. Sự cạnh tranh giữa các thế lực phương Tây cũng ảnh hưởng đến quyết sách. Chính sách này giúp Đàng Trong hòa nhập vào dòng chảy mậu dịch quốc tế.
4.2. Nhu cầu kinh tế nội tại của Đàng Trong
Nhu cầu phát triển kinh tế nội tại là động lực chính sách biển của Chúa Nguyễn. Đàng Trong cần nguồn thu để củng cố quyền lực, mở rộng lãnh thổ. Thương mại hàng hải cung cấp nguồn tài chính dồi dào. Nhập khẩu vũ khí, công nghệ tiên tiến phục vụ phòng thủ và quân sự. Nhu cầu tiêu dùng hàng hóa ngoại nhập cũng tăng lên. Các chính sách biển được xây dựng để đáp ứng những yêu cầu này. Chúng đảm bảo sự ổn định và phát triển của Cochinchina.
4.3. Truyền thống hàng hải và dân cư ven biển
Đàng Trong có truyền thống hàng hải lâu đời từ cư dân bản địa. Các cộng đồng ven biển có kinh nghiệm đi biển, đánh bắt, và buôn bán. Kỹ năng đóng tàu, đi biển của họ rất phát triển. Chúa Nguyễn đã thừa hưởng và phát huy truyền thống này. Cư dân là lực lượng quan trọng thực thi các chính sách biển. Họ là những người trực tiếp khai thác, bảo vệ vùng biển Đàng Trong. Vai trò của họ không thể thiếu trong lịch sử hàng hải Việt Nam.
V.Lịch sử hàng hải Việt Nam Chúa Nguyễn khẳng định chủ quyền
Trong lịch sử hàng hải Việt Nam, Chúa Nguyễn đã có những đóng góp quan trọng vào việc khẳng định và bảo vệ chủ quyền biển, đặc biệt là tại Đàng Trong (Cochinchina) trong các thế kỷ XVI-XVIII. Các chính sách biển của họ không chỉ dừng lại ở kinh tế mà còn mở rộng sang lĩnh vực quốc phòng và lãnh thổ. Việc xây dựng hải đội mạnh, mở rộng lãnh thổ về phía Nam và thiết lập các đơn vị như đội Hoàng Sa đã minh chứng cho nhận thức biển sâu sắc và ý chí bảo vệ chủ quyền của các Chúa Nguyễn.
5.1. Chính sách phòng thủ và kiểm soát vùng biển
Chúa Nguyễn chú trọng chính sách phòng thủ biển Đàng Trong. Xây dựng hải đội mạnh mẽ là ưu tiên hàng đầu. Các căn cứ hải quân được thiết lập dọc bờ biển. Giám sát các hoạt động trên biển, ngăn chặn cướp biển và xâm nhập. Chính sách này bảo vệ các tuyến thương mại hàng hải. Nó cũng đảm bảo an ninh cho các cảng thị. Sự hiện diện quân sự trên biển khẳng định quyền lực của Chúa Nguyễn. Đây là yếu tố then chốt bảo vệ sự phát triển của Cochinchina.
5.2. Mở rộng lãnh thổ và khẳng định chủ quyền Đàng Trong
Chúa Nguyễn thực hiện chính sách Nam tiến, mở rộng lãnh thổ về phía Nam và ra biển. Việc sáp nhập các vùng đất mới ven biển gia tăng tiềm lực hàng hải. Các hoạt động khai thác, kiểm soát trên Biển Đông được đẩy mạnh. Việc thiết lập đội Hoàng Sa, Trường Sa là minh chứng rõ rệt. Đội này thực hiện công tác thu lượm sản vật, đo đạc hải trình. Chúa Nguyễn đã khẳng định chủ quyền đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa từ rất sớm. Đây là đóng góp quan trọng vào lịch sử hàng hải Việt Nam.
5.3. Phát triển đội ngũ hàng hải và nghề biển
Để phục vụ chính sách biển, Chúa Nguyễn khuyến khích phát triển đội ngũ hàng hải. Các thủy thủ, ngư dân, thợ đóng tàu được đào tạo. Nghề biển được coi trọng, mang lại sinh kế cho nhiều người. Kỹ thuật đóng tàu được cải tiến, tạo ra những con thuyền lớn, vững chắc. Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt cho sự phát triển hàng hải. Sự phát triển này thúc đẩy cả thương mại và quốc phòng biển của Đàng Trong.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về lịch sử hàng hải và không gian sinh tồn biển đảo đóng vai trò then chốt trong việc tái định hình nhận thức học thuật về tiến trình phát triển của dân tộc Việt Nam. Luận án tiến sĩ lịch sử với đề tài "Nhận thức về biển và chính sách hướng biển của các chúa Nguyễn ở Đàng Trong thế kỷ XVI - XVIII" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Ngọc Thảo thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hoàng Anh Tuấn tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (2020), là công trình tiên phong giải mã toàn diện mối tương quan giữa tư duy địa chính trị và thực tiễn quản trị biển đảo thời cận đại.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án xác định xuất phát từ sự thiếu hụt các công trình chuyên khảo mang tính hệ thống nhằm lý giải sự chuyển dịch nhận thức từ một thiết chế chính trị mang tính lục địa sang một mô hình phát triển định hướng biển (maritime-oriented polity). Trước đây, học giới thường tiếp cận Đàng Trong đơn thuần qua lăng kính chiến tranh Trịnh - Nguyễn hoặc mở rộng đất liền thuần túy nông nghiệp, bỏ qua việc định lượng và mô hình hóa chính sách biển. Để lấp đầy khoảng trống này, luận án xây dựng hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu và 4 giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những tiền đề nội sinh (địa - chính trị, cơ tầng văn hóa biển bản địa Champa - Phù Nam) và ngoại sinh ("Thời đại thương mại" toàn cầu) nào đã thúc đẩy sự chuyển hóa nhận thức hướng biển của các chúa Nguyễn?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quá trình xác lập, thể chế hóa và thực thi chủ quyền biển đảo đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa được tổ chức vận hành cụ thể ra sao qua các thiết chế như đội Hoàng Sa và Bắc Hải?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Chính sách mở cửa ngoại thương hàng hải, dung nạp cộng đồng thương nhân quốc tế và chính sách thuế khóa biển đã tạo ra nguồn lực kinh tế - quân sự đột phá như thế nào cho Đàng Trong?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Chính sách hướng biển của chúa Nguyễn đã tác động đa chiều đến sự biến đổi cấu trúc chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa của vùng đất mới như thế nào trong tương quan với Đàng Ngoài và khu vực Đông Á?
- Giả thuyết khoa học (H1 - H4): Nhận thức hướng biển của chúa Nguyễn không phải là sự thích ứng thụ động cục bộ mà là một chiến lược địa chính trị mang tính sống còn (survival strategy), được thể chế hóa nhất quán qua 9 đời chúa (1558-1777), tạo ra một mô hình nhà nước mở định hướng hải thương (maritime trade-driven state), đặt nền tảng pháp lý và thực tiễn vững chắc cho chủ quyền lãnh thổ trên Biển Đông.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp chặt chẽ: Lý thuyết Sức mạnh biển (Sea Power Theory) của Alfred Thayer Mahan, Lý thuyết Quyết định luận địa lý (Geographical Determinism) và địa chính trị của Robert D. Kaplan, kết hợp Lý thuyết "Thời đại thương mại Đông Nam Á" (Age of Commerce) của Anthony Reid. Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian Đàng Trong từ nam sông Gianh đến đồng bằng sông Cửu Long và toàn bộ lãnh hải Biển Đông trong khung thời gian 219 năm (1558–1777), bắt đầu từ thời điểm Đoan Quốc công Nguyễn Hoàng trấn thủ Thuận Hóa đến hết thời kỳ chúa Định Vương Nguyễn Phúc Thuần.
Literature Review và Positioning
Khảo sát tổng quan tình hình nghiên cứu quốc tế và trong nước cho thấy hai luồng quan điểm học thuật đối lập rõ nét. Luồng quan điểm truyền thống chịu ảnh hưởng bởi tư duy sử học lục địa phương Đông thường nhìn nhận văn minh Đại Việt mang đặc trưng "thuần nông", "trọng nông ức thương", "xa rừng nhạt biển". Ngược lại, luồng nghiên cứu hiện đại của các học giả như Anthony Reid (1988), Nicholas Tarling (1992), Phan Khoang (2001), Nguyễn Văn Kim (2011, 2014), Hoàng Anh Tuấn (2008, 2016) và Li Tana (1998, 1999) đã chứng minh Đại Việt, đặc biệt là xứ Đàng Trong, là một mắt xích năng động trong mạng lưới hải thương liên vùng.
Trong cuộc tranh luận về động lực phát triển của Đàng Trong, chuyên gia kinh tế - lịch sử Li Tana đã đưa ra nhận định mang tính đột phá: "Ngoại thương đã trở thành yếu tố quyết định trong tốc độ phát triển của Đàng Trong... Đối với các nước Đông Nam Á, vấn đề ngoại thương có thể chỉ là vấn đề làm giàu nhưng đối với Đàng Trong vào buổi đầu đây là vấn đề sống còn". Luận án kế thừa nhận định này và định vị công trình ở giao điểm giữa sử học chính trị, kinh tế hàng hải và địa văn hóa, lấp khoảng trống về cơ chế vận hành chính sách của bộ máy quản trị Đàng Trong.
Khi đặt trong tương quan so sánh quốc tế:
- So sánh với Nhật Bản thời kỳ Mạc phủ Tokugawa (1603-1867): Trong khi Mạc phủ ban hành chính sách Tỏa quốc (Sakoku) sau năm 1639 nhằm đóng cửa thương mại và ngăn chặn Công giáo, chúa Nguyễn lại duy trì chính sách mở cửa biển linh hoạt, tích cực đón nhận hơn 25% tổng số thương thuyền Châu Ấn (Shuin-sen) của Nhật Bản đến Đông Nam Á trong giai đoạn 1604-1635, biến Hội An thành trạm trung chuyển mậu dịch quốc tế.
- So sánh với Trung Hoa thời Minh - Thanh (thế kỷ XVI - XVIII): Triều đình phong kiến Trung Hoa liên tục thực thi chính sách "Hải cấm" (Haijin) khắc nghiệt, tiêu biểu như sắc lệnh năm Khang Hy thứ 17 (1678) bức bách cư dân ven biển di dời vào sâu nội địa để tiễu trừ thế lực Trịnh Thành Công. Ngược lại, chúa Nguyễn đã tận dụng chính sách sai lầm này của nhà Thanh để thu hút lực lượng "minh hương", các thương gia Phúc Kiến, Quảng Đông cùng mạng lưới tư bản phương Tây (Bồ Đào Nha, Hà Lan, Anh, Pháp) đến định cư, khai phá và mở rộng mạng lưới buôn bán biển.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Sức mạnh biển của Alfred Thayer Mahan khi vận dụng vào một thực thể chính trị Đông Nam Á tiền hiện đại. Mahan từng khẳng định: "Lịch sử các nước ven biển phần lớn được quyết định bởi những điều kiện: vị trí địa lý, chiều dài, hình thể bờ biển, số dân, đặc điểm của người dân – tức là được quyết định bởi điều kiện tự nhiên - chứ không phải sự khôn ngoan và nhìn xa trông rộng của chính phủ. Tuy nhiên, phải công nhận và sau này sẽ thấy rằng hành động sáng suốt hay thiếu sáng suốt của những con người cụ thể, trong những giai đoạn nhất định đã ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của sức mạnh trên biển". Luận án chứng minh rằng các chúa Nguyễn chính là nhân tố chủ quan mang tính quyết định, chuyển hóa những bất lợi về dải đất hẹp "tựa sơn hướng hải" thành động lực phát triển vượt bậc.
Mô hình lý thuyết của luận án thiết lập 4 mệnh đề (propositions):
- Mệnh đề 1 (P1): Sự tương tác giữa hoàn cảnh địa lý khắc nghiệt và áp lực quân sự từ Đàng Ngoài buộc Đàng Trong phải lấy biển làm không gian sinh tồn duy nhất để phá vỡ thế bao vây cô lập.
- Mệnh đề 2 (P2): Sự kế thừa cơ tầng văn hóa biển của cư dân Sa Huỳnh - Champa là điều kiện cần, nhưng việc thể chế hóa quyền lực nhà nước đối với biển đảo mới là điều kiện đủ để hình thành văn hóa biển Đàng Trong.
- Mệnh đề 3 (P3): Việc kết hợp lưỡng dụng giữa khai thác tài nguyên và thực thi quyền tài phán hành chính (mô hình đội Hoàng Sa/Bắc Hải) tạo nên cơ chế bảo vệ chủ quyền biển đảo có chi phí biên thấp nhất nhưng đạt hiệu quả tối ưu.
- Mệnh đề 4 (P4): Ngoại thương hàng hải tạo nguồn thặng dư tư bản trực tiếp phục vụ hiện đại hóa quân sự (đúc súng đại bác, trang bị hỏa khí) và bảo đảm tính độc lập của thể chế chính trị.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BỐI CẢNH NGOẠI SINH: THỜI ĐẠI THƯƠNG MẠI CHÂU Á │
│ (Hải thương quốc tế, VOC, EIC, Shuin-sen, Macao) │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────┐ Tác động kép ┌─────────────────────────┐
│ TIỀN ĐỀ NỘI SINH │ ─────────────► │ TƯ DUY ĐỊA CHÍNH TRỊ │
│ - Vùng đất mới hẹp ngang│ │ CỦA CÁC CHÚA NGUYỄN │
│ - Áp lực tựa sơn hướng hải │ - Sinh tồn & mở cõi │
│ - Cơ tầng biển Champa │ │ - Đối trọng Đàng Ngoài │
└─────────────────────────┘ └────────────┬────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CHÍNH SÁCH HƯỚNG BIỂN THỰC THI (1558 - 1777) │
├──────────────────────────────┬───────────────────────────────┤
│ QUẢN TRỊ NGOẠI THƯƠNG │ CHỦ QUYỀN & QUÂN SỰ BIỂN │
│ - Đô thị thương cảng Hội An │ - Đội Hoàng Sa & Bắc Hải │
│ - Ưu đãi thuế quan, cư trú │ - Thao diễn thủy binh, điếm │
│ - Chuyển giao công nghệ đúc │ tuần duyên │
│ súng (Jean de La Croix) │ - Xác lập chủ quyền thực tế │
└──────────────────────────────┴───────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ DI SẢN TOÀN DIỆN VỀ LÃNH THỔ, THỂ CHẾ VÀ KINH TẾ BIỂN │
└──────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa Sử học tư liệu, Địa lý nhân văn, Kinh tế học lịch sử và Nghiên cứu khu vực (Area Studies). Cách tiếp cận này giúp phân tích chính sách hướng biển trên 3 chiều kích cấu trúc:
- Chiều kích Địa - Kinh tế: Tái cơ cấu nguồn thu từ nông nghiệp sang hải thương và thuế xuất nhập khẩu (thuế đo tàu, thuế hóa vật).
- Chiều kích Địa - Chiến lược: Xây dựng lực lượng thủy quân thiện chiến, thiết lập các đồn tuần sát ven biển từ Cửa Việt, Đà Nẵng, Quy Nhơn đến vịnh Xiêm La.
- Chiều kích Địa - Pháp lý: Khảo sát các thiết chế thực thi quyền làm chủ liên tục, hòa bình và có tổ chức của nhà nước phong kiến đối với không gian hải đảo vô chủ.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho các thực thể nhà nước ven biển trong kỷ nguyên thương mại sớm trước cuộc Cách mạng Công nghiệp, nơi chính quyền trung ương có mức độ phân quyền cao và phụ thuộc sâu sắc vào mạng lưới thương mại nội Á (intra-Asian trade network).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý hiện thực phản biện (Critical Realism) kết hợp diễn giải học lịch sử (Historical Hermeneutics). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level research design) được triển khai theo 3 cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Đặt Đàng Trong trong cấu trúc địa chính trị toàn cầu và mạng lưới thương mại Á - Âu thế kỷ XVI - XVIII.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Đánh giá cấu trúc thể chế, văn bản hành chính, chính sách thuế khóa và tổ chức bộ máy nhà nước của chính quyền chúa Nguyễn.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Khảo sát hành vi thương mại của các thương nhân, hoạt động mưu sinh của cư dân vạn chài ven biển, và hành trình thực tế của từng binh phu đội Hoàng Sa.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu áp dụng kỹ thuật tam giác hóa 4 chiều (4-way Triangulation):
- Tam giác hóa nguồn tư liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa quốc sử chính thống (Đại Nam thực lục tiền biên, Đại Việt sử ký toàn thư, Khâm định Việt sử Thông giám cương mục), ghi chép đương thời (Phủ biên tạp lục của Lê Quý Đôn năm 1776, Hải ngoại kỷ sự của Thích Đại Sán năm 1695), và tài liệu phương Tây (nhật ký thương điếm VOC Hà Lan, hồ sơ EIC Anh, báo cáo của giáo sĩ Dòng Tên Cristoforo Borri năm 1621).
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phương pháp lịch sử (phục dựng diễn tiến theo trục thời gian) với phương pháp logic (phân tích bản chất thể chế), phương pháp so sánh đồng đại/lịch đại và phương pháp điền dã khảo cổ học biển đảo.
- Phê phán sử liệu nghiêm ngặt: Tiến hành ngoại phê (giám định văn bản, niên đại bản đồ như Toản tập Thiên Nam tứ chí lộ đồ thư của Đỗ Bá năm 1686, Quảng Thuận đạo sử tập của Nguyễn Huy Quýnh năm 1785) và nội phê (bóc tách định kiến chủ quan của quan chức triều Lê - Trịnh hoặc các thương nhân châu Âu).
┌────────────────────────────┐
│ TƯ LIỆU QUỐC SỬ CHÍNH │
│ (Đại Nam thực lục tiền │
│ biên, Phủ biên tạp lục...)│
└─────────────┬──────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────┐ TAM GIÁC HÓA ┌──────────────────────────┐
│ TÀI LIỆU LƯU TRỮ QUỐC TẾ│ ◄────────────► │ VĂN BẢN ĐỊA PHƯƠNG & │
│ (Nhật ký VOC, EIC, Thư │ 4 CHIỀU TƯ │ DI CHÍ KHẢO CỔ HỌC │
│ Mạc phủ, Thừa sai Dòng │ LIỆU SỬ HỌC │ (Văn khế An Vĩnh, gốm │
│ Tên Cristoforo Borri) │ │ Champa, mộ gió Hoàng Sa)│
└──────────────────────────┘ ◄────────────► └──────────────────────────┘
▲
│
┌─────────────┴──────────────┐
│ BẢN ĐỒ CỔ ĐA QUỐC GIA │
│ (Đỗ Bá 1686, Van Langren │
│ 1595, Hondius 1606...) │
└────────────────────────────┘
Data và phân tích
Mẫu cứ liệu phân tích bao gồm:
- Toàn bộ 15 bộ đại điển và thư tịch cổ chữ Hán tiêu biểu của Việt Nam và Trung Hoa liên quan đến không gian biển Đàng Trong.
- Dữ liệu định lượng thương mại: Khảo sát 356 giấy phép Châu ấn thuyền (Shuin-jo) của Mạc phủ Nhật Bản; các bảng kê thuế suất hàng hóa, biểu giá trao đổi tính theo các đơn vị tiền tệ quốc tế như Tael (lạng bạc = 37.5g), Cruzado Bồ Đào Nha, Real Tây Ban Nha, Réaux Hà Lan và Picul (tạ).
- Hệ thống bản đồ cổ phương Tây: Bản đồ Van Langren (1595), Bản đồ châu Á của G. Mercator (1569) / Jodocus Hondius (1606), và Bản đồ bờ biển Quảng Nam (1659).
- Dữ liệu điền dã dân tộc học - khảo cổ học: Khảo sát các di chỉ văn hóa Sa Huỳnh, Champa ven biển miền Trung, các sắc phong, văn khế mua bán ruộng đất tại phường An Vĩnh (Lý Sơn, Quảng Ngãi), vết tích xưởng đúc súng đại bác của Jean de La Croix tại Phường Đúc (Huế).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
1. Sự định hình của một không gian sinh tồn biển đảo mang tính chiến lược: Nghiên cứu chứng minh rằng yếu tố địa lý khắc nghiệt tại miền Trung đã ngăn cản mô hình kinh tế nông nghiệp tự cung tự cấp phát triển. Như nhà sử học Nguyễn Quang Ngọc từng đúc kết: "Thật khó có thể bảo tồn được sự sống lâu dài nếu con người chỉ hoàn toàn đánh cược vào nghề nông". Chúa Nguyễn đã biến thế yếu "lưng tựa dãy Trường Sơn, mặt nhìn ra Biển Đông" thành ưu thế phát triển kinh tế biển vượt trội.
2. Thể chế hóa quyền quản lý và thực thi chủ quyền biển đảo qua đội Hoàng Sa và Bắc Hải: Luận án chỉ ra rằng việc thành lập đội Hoàng Sa dưới thời chúa Nguyễn Phúc Nguyên (1613-1635) không đơn thuần là hoạt động thu lượm hải vật hay tìm kiếm phế tích tàu đắm, mà là sự xác lập chủ quyền nhà nước một cách có tổ chức, liên tục và hòa bình. Trích dẫn từ nghiên cứu của PGS. Đỗ Bang: "Nhận thức biển đảo có vị trí cực kỳ quan trọng trong việc phát triển kinh tế và quốc phòng Đàng Trong, nên từ buổi đầu các chúa Nguyễn rất chú trọng về khai thác kinh tế biển, đội Hoàng Sa ra đời từ thời chúa Nguyễn Phúc Nguyên, sau đó là đội Bắc Hải như là một nhiệm vụ chính trị quan trọng trong việc tự trang bị, tự chủ đúc vũ khí, tự chủ về kinh tế và đối ngoại để tiến lên tự chủ về quyền trong quá trình mở cõi và định cõi đất phương Nam". Cứ liệu từ văn khế làng An Vĩnh cho thấy mỗi năm có 70 suất đinh được tuyển chọn sung vào đội Hoàng Sa, đi thuyền ra biển từ tháng 3 đến tháng 8 âm lịch để thực thi công vụ.
3. Kiến tạo mô hình kinh tế mở và mạng lưới đô thị cảng thị quốc tế: Chính sách cởi mở của các chúa Nguyễn đã đưa cảng thị Hội An (Faifo) trở thành trung tâm giao thương quốc tế hàng đầu Đông Nam Á. Trong khoảng 30 năm đầu thế kỷ XVII, có tới 25% trong tổng số 356 thuyền buôn Châu Ấn xuất dương của Nhật Bản chọn cập cảng Đại Việt. Chúa Nguyễn áp dụng mức thuế đo tàu thông thoáng, cho phép thành lập các khu phố ngoại kiều riêng biệt (phố Nhật, phố Khách), tạo môi trường tự do mậu dịch an toàn bậc nhất khu vực.
4. Khả năng tự chủ công nghệ quân sự và thích ứng ngoại giao đại dương linh hoạt: Ngoại thương biển đã trở thành nguồn cung cấp hỏa khí và công nghệ quốc phòng sống còn. Thông qua quan hệ hữu hảo với thương nhân Bồ Đào Nha, chúa Nguyễn đã mời chuyên gia Jean de La Croix xây dựng xưởng đúc đại bác tại Huế, chế tạo hàng trăm khẩu pháo tinh xảo vượt trội so với Đàng Ngoài. Đồng thời, chính quyền Đàng Trong thể hiện sự linh hoạt phi thường trong ứng xử ngoại giao: vừa hòa hoãn ký hiệp ước thương mại năm 1651 với Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC), vừa kiên quyết răn đe, trấn áp khi đối phương xâm phạm an ninh vùng biển.
| Tiêu chí phân tích | Chính quyền Đàng Ngoài (Vua Lê - Chúa Trịnh) | Chính quyền Đàng Trong (Các Chúa Nguyễn) |
|---|---|---|
| Không gian sinh tồn chủ đạo | Đồng bằng châu thổ sông Hồng (Định hướng lục địa) | Duyên hải hẹp, hải đảo, sông ngòi (Tựa sơn hướng hải) |
| Tư duy đối với ngoại thương | Kiểm soát chặt chẽ, dè dặt, hạn chế thương nhân Tây phương | Mở cửa toàn diện, khuyến khích lập phố thị, ưu đãi thuế |
| Thực thi chủ quyền biển đảo | Tuần duyên ven bờ, quản lý cửa sông cục bộ | Lập Đội Hoàng Sa, Đội Bắc Hải tuần sát định kỳ hàng năm |
| Hợp tác kỹ thuật quân sự | Mua vũ khí lẻ tẻ qua thương điếm VOC, EIC | Thuê chuyên gia Bồ Đào Nha lập xưởng đúc súng tự chủ |
| Ứng xử với Hoa thương | Buộc kiểm tỏa, hạn chế cư trú tự do | Lập làng Minh Hương, tích hợp vào bộ máy hành chính |
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Cung cấp mô hình giải thích sự tiến hóa của thể chế kinh tế - chính trị biển đối với các quốc gia đang phát triển có đường bờ biển dài. Phản bác luận điểm phiến diện cho rằng lịch sử phong kiến phương Đông hoàn toàn quay lưng lại với biển.
- Phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình liên ngành giữa sử học văn bản, địa chính trị và khảo cổ học hàng hải trong việc phục dựng các hoạt động kinh tế biển cổ truyền.
- Hàm ý chính sách thực tiễn: Cung cấp cơ sở cứ liệu lịch sử - pháp lý vững chắc, không thể tranh cãi phục vụ cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa trên các diễn đàn quốc tế hiện nay. Đồng thời, gợi mở bài học kinh nghiệm sâu sắc cho việc triển khai Nghị quyết số 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045: kết hợp hữu cơ giữa phát triển kinh tế biển mở với bảo đảm vững chắc an ninh, quốc phòng.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn nhìn nhận 3 giới hạn nghiên cứu:
- Sự tổn thất của nguồn sử liệu sơ cấp bản địa: Do hậu quả của chiến tranh Tây Sơn - Nguyễn kéo dài cuối thế kỷ XVIII, nhiều văn bản hành chính, sổ sách ghi chép ngạch thuế thương cảng Đàng Trong đã bị thất lạc hoặc tiêu hủy.
- Rào cản dịch thuật văn bản cổ châu Âu: Khối lượng lưu trữ đồ sộ của Công ty VOC (tiếng Hà Lan cổ) và EIC (tiếng Anh cổ) tại các kho lưu trữ The Hague và London chưa được khai thác toàn diện ở mức độ định lượng hóa từng chuyến tàu.
- Độ phân giải số liệu kinh tế học: Chưa thể mô hình hóa toán kinh tế tỷ trọng đóng góp chính xác của thuế ngoại thương hàng hải trong tổng thu nhập ngân khố của các chúa Nguyễn theo từng năm tài khóa.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda) đề xuất 4 hướng triển khai:
- Khai thác sâu các văn bản lưu trữ hàng hải tại Viện Lưu trữ Quốc gia Hà Lan (Nationaal Archief) và Bồ Đào Nha về các hải trình cập cảng Đàng Trong thế kỷ XVII.
- Ứng dụng công nghệ khảo cổ học dưới nước (Underwater Archaeology) để khai quật các tàu đắm cổ tại vùng biển miền Trung và quần đảo Hoàng Sa - Trường Sa nhằm giải mã cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu.
- Xây dựng mô hình kinh tế lượng lịch sử (Cliometrics) tái hiện biến động giá cả nông sản và thương phẩm tại Đàng Trong giai đoạn 1600-1750.
- Nghiên cứu so sánh chuyên sâu giữa mô hình nhà nước cảng thị Đàng Trong với các Vương quốc hải đảo Đông Nam Á như Melaka, Ayutthaya và Banten.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo ra tác động học thuật sâu sắc, định hình lại khung chương trình giảng dạy lịch sử cổ trung đại Việt Nam tại các trường đại học, khẳng định Việt Nam là một quốc gia có truyền thống biển lâu đời và mạnh mẽ. Luận án trở thành tài liệu tham khảo nền tảng với tiềm năng trích dẫn cao cho các công trình nghiên cứu về Biển Đông, luật biển quốc tế và lịch sử ngoại giao.
Ở cấp độ chính sách quốc gia, các luận cứ của công trình cung cấp nguồn chứng cứ khoa học chuẩn mực cho Bộ Ngoại giao, Ủy ban Biên giới Quốc gia trong việc hoàn thiện hồ sơ khẳng định chủ quyền lịch sử pháp lý của Việt Nam. Đồng thời, nghiên cứu truyền cảm hứng cho các chiến lược phát triển kinh tế biển đương đại, chứng minh rằng mở cửa hàng hải và hội nhập quốc tế chính là chìa khóa mở rộng không gian phát triển của đất nước.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Lịch sử, Quan hệ Quốc tế: Tiếp cận một phương pháp nghiên cứu liên ngành chuẩn mực, một hệ thống thư mục tư liệu đa ngữ phong phú và các khoảng trống nghiên cứu tiềm năng.
- Các nhà hoạch định chính sách ngoại giao và biên giới: Sở hữu hệ thống luận cứ sử học chặt chẽ để củng cố lập luận bảo vệ chủ quyền biển đảo trên trường quốc tế.
- Cơ quan quản lý kinh tế và thương mại hàng hải: Rút ra các bài học lịch sử về quản trị cảng biển, cơ chế ưu đãi thuế quan và chiến lược thu hút dòng vốn thương mại quốc tế.
- Cộng đồng giáo dục và xã hội: Nâng cao nhận thức cộng đồng về nguồn cội văn hóa biển, khơi dậy niềm tự hào về di sản dựng nước và giữ nước gắn liền với đại dương của tiền nhân.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã mở rộng Lý thuyết Sức mạnh biển của A. Mahan và Quyết định luận địa lý của R. Kaplan vào một thực thể nhà nước Đông Á cận đại, chứng minh rằng ý thức hướng biển của chúa Nguyễn không phải là sự bột phát nhất thời mà là một chiến lược thích ứng địa chính trị có ý thức, chuyển hóa không gian bất lợi thành không gian sinh tồn biển đảo và hải thương quốc tế.
2. Đột phá về phương pháp luận nghiên cứu của công trình so với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: So với các công trình nghiên cứu cục bộ trước đây chỉ dựa vào thư tịch chữ Hán, luận án đã thực hiện quy trình tam giác hóa 4 chiều: tích hợp chính sử Việt Nam, tài liệu lưu trữ của các công ty Đông Ấn phương Tây (VOC, EIC), văn tự Hán Nôm dân gian tại địa phương (văn khế An Vĩnh) và cứ liệu khảo cổ học thực địa, loại bỏ định kiến đơn ngành.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ và có ý nghĩa lịch sử lớn nhất? Trả lời: Việc chứng minh tính chất hành chính - pháp lý hoàn chỉnh của mô hình đội Hoàng Sa và Bắc Hải. Đây không phải là các toán đánh cá dân sự tự phát mà là lực lượng dân sự kiêm quân sự trực thuộc nhà nước (state-sponsored maritime militia), được tuyển trạch theo ngạch định biên hàng năm, có nhiệm vụ kép: khai thác tài nguyên và thực thi quyền tài phán của chúa Nguyễn trên các đảo vô chủ.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Luận án cung cấp hệ thống thư mục dẫn nguồn chi tiết với mã số văn bản tại các viện lưu trữ, tiêu chí phân loại phê phán sử liệu rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái tra cứu và kiểm chứng chéo toàn bộ dữ liệu lịch sử.
5. Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tới như thế nào? Trả lời: Chương trình 10 năm tập trung vào: số hóa toàn diện tư liệu hàng hải quốc tế về Đàng Trong; đẩy mạnh khảo cổ học dưới nước tại vùng biển Hoàng Sa - Trường Sa; mô hình hóa kinh tế lượng lịch sử về ngoại thương Đàng Trong và xây dựng bộ cơ sở dữ liệu địa lý lịch sử (GIS) về hệ thống phòng thủ ven biển thời chúa Nguyễn.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Thảo đã đạt được 5 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Phục dựng toàn diện, chân thực và có hệ thống tiến trình vận động nhận thức biển và chính sách hướng biển của 9 đời chúa Nguyễn tại Đàng Trong suốt hơn hai thế kỷ (1558–1777).
- Làm sáng tỏ cơ chế chuyển dịch mang tính đột phá từ tư duy lục địa truyền thống sang tư duy mở định hướng hải thương, đưa Đàng Trong hội nhập sâu rộng vào "Thời đại thương mại" toàn cầu.
- Cung cấp hệ thống chứng cứ lịch sử vững chắc khẳng định việc xác lập, thực thi chủ quyền liên tục, hòa bình và có tổ chức của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa thông qua thiết chế đội Hoàng Sa và Bắc Hải.
- Tích hợp thành công các lý thuyết địa chính trị và sức mạnh biển hiện đại vào việc giải mã cấu trúc kinh tế - xã hội của một vương quốc ven biển Đông Nam Á thời tiền cận đại.
- Đúc kết những bài học lịch sử sâu sắc có giá trị định hướng thực tiễn đối với sự nghiệp xây dựng chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển gắn liền với bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo Tổ quốc trong giai đoạn hiện nay.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------- NGUY N THỊ NGỌC TH O NH N THỨC V I N VÀ CH NH S CH HƢ NG I N CỦ C C CH NGUY N ĐÀNG TRONG TH XVI - TH XVIII LU N N TI N SĨ LỊCH SỬ HÀ NỘI - 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------- NGUY N THỊ NGỌC TH O NH N THỨC V I N VÀ CH NH S CH HƢ NG I N CỦ C C CH NGUY N ĐÀNG TRONG TH XVI - TH XVIII Chuyên ngành: L sử t Mã số chuyên ngành: 62 22 03 11 LU N N TI N SĨ LỊCH SỬ NGƢỜI HƢ NG DẪN KHOA HỌC: PGS. HOÀNG NH TUẤN HÀ NỘI - 2020 LỜI C M ĐO N Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các trích dẫn và tài liệu tham khảo sử dụng trong luận án có nguồn gốc rõ ràng. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. N ên ứu sinh Nguyễn Thị Ngọc Thảo LỜI C M ƠN Để hoàn thành luận án tiến sĩ về đề tài: "Nhận th c v i n và ch nh s ch h ng i nc c c ch Nguy n àng Trong th I – th III ngoài sự nỗ lực phấn đấu của bản thân, tôi đã nhận được sự giúp đỡ, động viên rất nhiều từ các tập thể, cá nhân. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới: Người hướng dẫn khoa học: PGS. Hoàng Anh Tuấn đã tư vấn, định hướng khoa học rõ ràng trong quá trình học tập và thực hiện luận án, đồng thời có những ý kiến gợi mở và đóng góp quý báu trực tiếp vào nội dung nghiên cứu của luận án.
Từ thầy, tôi học được tính nghiêm túc trong khoa học, sự nỗ lực hết mình và sáng tạo cho những ý tưởng chuyên môn. Trở thành nghiên cứu sinh của khoa Lịch sử, Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội là một niềm vinh dự lớn lao đối với bản thân tôi. Tại đây, tôi được tiếp xúc với một môi trường học thuật khoa học và nghiêm túc. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới GS.TS Nguyễn Văn Kim - Chủ nhiệm Bộ môn Lịch sử thế giới cùng các thầy cô Khoa Lịch sử, đã luôn quan tâm đến quá trình học tập của cá nhân tôi cũng như các học viên chuyên ngành.
Ban giám hiệu, Khoa Lịch sử và các bạn đồng nghiệp trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 đã luôn ủng hộ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập. Gia đình nội ngoại hai bên và chồng con tôi luôn luôn động viên, tạo mọi điều kiện về vật chất và tinh thần cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tô x n ân t àn ám ơn! Hà Nội, ngày 13 th ng 01 năm 2020 N ên ứu sinh Nguyễn Thị Ngọc Thảo Ý HIỆU VI T TẮT EIC East India Company (Công ty Đông Ấn Anh) NXB Nhà xuất bản KHXH Khoa học Xã hội LATS Luận án Tiến sĩ TCN Trước Công nguyên Tp Thành phố VOC Vereenigde Oost- Indische Compagnie (Công ty Đông Ấn Hà Lan) UB y ban UBND y ban Nhân dân THU T NGỮ- ĐƠN VỊ ĐO LƢỜNG - TI N TỆ STT Thuật ngữ C út í 1. Picul Đơn vị đo trọng lượng 7.
Real (TBN) Một loại tiền đồng được đúc bằng bạc của người Tây Ban Nha 11. Réaux (H) Đơn vị tiền tệ của Hà Lan 12. Tael (B) Đơn vị thuộc hệ thống đo lường áp dụng chủ yếu ở vùng Viễn Đông thường được dịch là “lạng” hay “lượng” trong tiếng Việt. 1 tael ở Quảng Châu = 37.5 gram, 1 tael = 1 cruzado = 1.
Wako (N) Cướp biển người Nhật, hoạt động tại bờ biển Trung Quốc và Nhật Bản từ thế kỷ XIII đến thế kỷ XVII. Tuy nhiên, thành phần tham gia mạng lưới này còn có cả người Trung Quốc, triều tiên, Đông Nam Á Chú thích: B: ti ng Bồ ào Nh , H: ti ng Hà L n; N: ti ng Nhật; A: ti ng Anh; h p: F MỤC LỤC LỜI C M ĐO N LỜI C M ƠN Ý HIỆU VI T TẮT THU T NGỮ- ĐƠN VỊ ĐO LƢỜNG - TI N TỆ MỞ ĐẦU. TỔNG QU N T NH H NH NGHI N CỨU. Tổn quan tìn ìn n ên ứu.
Nghiên cứu bối cảnh khu vực, thế giới và vương quốc Đàng Trong thế kỷ XVI - XVIII. Những nghiên cứu về tư duy hướng biển của chúa Nguyễn. Những nghiên cứu về chính sách hướng biển của chúa Nguyễn. Nghiên cứu về hiệu quả và tác động của chính sách hướng biển.
Đán á un á ôn trìn n ên ứu và n ững vấn đề cần đ sâu n ên ứu. Những vấn đề các công trình nghiên cứu đã giải quyết mà luận án có thể kế thừa. Những vấn đề luận án cần đi sâu nghiên cứu. NHÂN TỐ T C ĐỘNG Đ N NH N THỨC VÀ CH NH S CH HƢ NG BI N CỦ CH NGUY N Ở ĐÀNG TRONG.
Ho t đ n ao t ƣơn quốc t t XVI - XVIII. “Thời đại thương mại” và chính sách biển của một số quốc gia trong khu vưc. Các nhóm thương nhân Phương Tây. Y u tố đ a ín tr và n u ầu ƣ ng biển của “vùn đất m ”.
Sản phẩm tự n ên. Cƣ dân và tru ền t ốn ển. Va tr ủa m t số úa N u n t êu ểu. NH N THỨC V I N CỦ C C CH NGUY N Ở ĐÀNG TRONG TH XVI - XVIII.
Nhận thức về biển của á quốc gia khu vự và quốc t th k XVI- XVIII. Quá trìn n ận t ứ về ển tron ch sử Việt Nam trƣ c th k XVI. Yếu tố biển trong văn hóa dân gian đến cứ liệu khảo c học. Nhận thức về biển trong thời kỳ phong kiến trước thế kỷ XVI.
Quá trìn n ận thức về biển ủa á úa N u n Đàn Tron. Chúa Nguyễn Hoàng: người đặt nền móng về một tư duy hướng biển. Hoạt động thể hiện nhận thức về biển của các chúa Nguyễn kế nhiệm. Nhận thức về nguồn hàng và thương phẩm của Đàng Trong.
Nhận thức về biển của cư dân Đàng Trong qua tín ngưỡng biển. CH NH S CH HƢ NG BI N CỦA C C CH NGUY N ĐÀNG TRONG TH K XVI – XVIII. C ín sá u n í t ƣơn m và an ao ển của úa N u n. Thuế, lưu trú và các dịch vụ cho giao thương biển.
Chính sách của các chúa Nguyễn và hoạt động của cộng đồng thương nhân. C ín sá tổ chức quản ý và a t á tà n u ên ển của úa N u n. Xác lập, thực thi chủ quyền kết hợp khai thác nguồn lợi biển. Hoạt động đánh bắt thủy, hải sản của ngư dân.
Hoạt động bảo vệ chủ quyền và đảm bảo an ninh biển. MỘT SỐ NH N XÉT V CH NH S CH HƢ NG BI N CỦ CH NGUY N Ở ĐÀNG TRONG TH K XVI – XVIII. Về ín tr - bang giao. Về quân sự.156 DANH MỤC CÔNG TR NH HO HỌC CỦ T C GI LI N QU N Đ N LU N N .161 TÀI LIỆU THAM KH O.
Tín ấp t t ủa đề tà n ên ứu Thứ nhất, Bi n hông chỉ cung cấp nguồn sống cho c dân tài nguyên i n , mà đây là c nh cử qu n trọng đ con ng ời mở cử hội nhập v i hu vực và th gi i. Xét về mặt văn hoá, chúng ta thường nay nói “phong tục trên n i xuống, văn minh từ i n vào”, Biển là cửa ngõ quan trọng để Việt Nam từ trong lịch sử tiếp xúc với yếu tố bên ngoài, nhất là với chính quyền chúa Nguyễn ở Đàng Trong. Chúa Nguyễn trong suốt chiều dài lịch sử đã coi Biển không chỉ là môi sinh quan trọng đối với người dân mà còn là cánh cửa chủ yếu trong việc bang giao quốc tế, cũng như hoạt động tương tác về mặt kinh tế thương mại với bên ngoài. Trong suốt thời gian tồn tại từ giữa thế kỷ XVI đến giữa thế kỷ XVIII các chúa Nguyễn đã có công lớn trong việc khai phá, mở rộng lãnh th phía nam nước ta bao gồm phần đất liền từ Thuận Hóa, Quảng Nam tới vùng đồng bằng sông Cửu Long và các vùng biển đảo bao gồm hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa trên biển Đông.
Các chúa Nguyễn là những người tiên phong góp phần tạo lập cho Việt Nam một hình hài đầy đủ như ngày hôm nay. Chính vì vậy, thời kỳ Chúa Nguyễn là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử hình thành phát triển lãnh th Việt Nam. Tuy nhiên, bên cạnh những quan điểm chính thống tôn vinh thời kỳ cai trị của các Chúa Nguyễn, trong giới nghiên cứu cũng còn tồn tại những góc nhìn tương đối khác biệt về những thành tựu đạt được của thời kỳ này. Do đó, nghiên cứu chuyên sâu và hệ thống về lịch sử xứ Đàng Trong thời kỳ này không chỉ góp phần phục dựng lại một cách chân thực hơn về lịch sử miền đất phía nam mà còn cung cấp một góc nhìn sâu sắc hơn, khách quan hơn về những đóng góp của các chúa Nguyễn đối với nhiều khía cạnh của lịch sử dân tộc.
Bên cạnh đó, với một quốc gia có đường bờ biển trải dài như Việt Nam, yếu tố biển đã thâm nhập vào đời sống vật chất cũng như những sinh hoạt văn hóa tinh thần của cư dân Việt khá sâu sắc. Ý thức hướng biển đã tồn tại trong lịch sử Việt Nam từ khá sớm nhưng đến thời kỳ các chúa Nguyễn mới có điều kiện phát triển toàn diện hơn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Ngọc Thảo (2020). Chúa Nguyễn: Nhận thức và chính sách biển Đàng Trong (TK XVI-XVIII) [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/nhan-thuc-va-chinh-sach-huong-bien-chua-nguyen-dang-trong-tk16-18
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chúa Nguyễn: Nhận thức và chính sách biển Đàng Trong (TK XVI-XVIII)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nhận thức về biển và chính sách hướng biển của các chúa nguyễn đàng trong thế kỷ xvi thế kỷ xviii. Tải miễn phí tại Ta
Luận án "Chúa Nguyễn: Nhận thức và chính sách biển Đàng Trong (TK XVI-XVIII)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Chúa Nguyễn: Nhận thức và chính sách biển Đàng Trong (TK XVI-XVIII)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chúa Nguyễn: Nhận thức và chính sách biển Đàng Trong (TK XVI-XVIII)" thuộc chuyên ngành Lịch sử. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Chúa Nguyễn: Nhận thức và chính sách biển Đàng Trong (TK XVI-XVIII)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chúa Nguyễn: Nhận thức và chính sách biển Đàng Trong (TK XVI-XVIII)" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chúa Nguyễn: Nhận thức và chính sách biển Đàng Trong (TK XVI-XVIII)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.