Nghiên cứu, thiết kế, mô phỏng chế tạo MOS cực cổng nổi - Đặng Công Thịnh

Nghiên cứu thiết kế, mô phỏng, chế tạo MOS cực cổng nổi ứng dụng vi điện tử.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện Tử

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

145

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. MOS cực cổng nổi Nền tảng Bộ nhớ không bay hơi NVM

MOS cực cổng nổi là một loại MOSFET đặc biệt. Nó có một cực cổng được cách ly hoàn toàn bằng lớp điện môi. Linh kiện này đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Thiết kế mạch tương tự hỗn hợp và mạng nơ-ron sử dụng MOS cực cổng nổi. Đặc biệt, nó là thành phần cốt lõi của bộ nhớ không bay hơi (NVM). Các loại bộ nhớ như Công nghệ Flash và EEPROM dựa trên nguyên lý lưu trữ điện tích của MOS cực cổng nổi. Điện tích được lưu trữ trên cực cổng nổi, tạo ra trạng thái nhớ ổn định. Điều này cho phép dữ liệu không bị mất khi mất điện. MOS cực cổng nổi là một giải pháp lưu trữ tiềm năng trong nhiều hệ thống vi mạch số và tương tự. Linh kiện này tiếp tục là đối tượng nghiên cứu trọng tâm trong lĩnh vực bán dẫn.

1.1. Ứng dụng rộng rãi của MOS cực cổng nổi

MOS cực cổng nổi là linh kiện nền tảng. Nó có mặt trong nhiều thiết kế vi mạch. Ứng dụng bao gồm mạch tương tự hỗn hợp và mạng nơ-ron. Đặc biệt, linh kiện này đóng vai trò chủ chốt trong bộ nhớ không bay hơi (NVM). Đây là giải pháp lưu trữ dữ liệu hiệu quả.

1.2. Nguyên lý lưu trữ điện tích hiệu quả

Cực cổng nổi được cách ly hoàn toàn bởi các lớp cách điện. Điện tích được lưu trữ trên cực cổng nổi. Điều này tạo ra khả năng ghi nhớ thông tin. Dữ liệu được giữ lại ngay cả khi không có nguồn điện. Đây là đặc tính quan trọng của công nghệ bộ nhớ không bay hơi, như Công nghệ Flash.

II. Thách thức thiết kế chế tạo MOS cực cổng nổi

Sự thu nhỏ linh kiện bán dẫn theo định luật Moore mang lại nhiều lợi ích. Tốc độ hoạt động tăng, công suất tiêu tán giảm, và chi phí chế tạo thấp hơn. Tuy nhiên, việc thu nhỏ MOS cực cổng nổi đối mặt với những thách thức lớn. Một trong số đó là giới hạn về độ dày của lớp Tunnel Oxide (TO). Các tổ chức như IRDS và Intel đã đặt ra giới hạn là 6 nm cho lớp TO. Khi lớp TO quá mỏng, hiện tượng rò rỉ điện tích trên cực cổng nổi trở nên đáng kể. Điều này làm tăng công suất tiêu tán và giảm đáng kể chất lượng linh kiện. Thời gian duy trì dữ liệu, khả năng chịu đựng chu kỳ ghi/xóa, và cửa sổ bộ nhớ đều bị ảnh hưởng tiêu cực. Độ mỏng của TO cũng làm giảm Gate Capacitance Ratio (GCR). GCR là thông số quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ hoạt động. GCR thấp dẫn đến khả năng điều khiển cực cổng kém. Nó cũng đòi hỏi điện áp cấp cao hơn cho hoạt động. Những vấn đề này cần được giải quyết để duy trì sự phát triển của MOS cực cổng nổi và Độ tin cậy bộ nhớ.

2.1. Giới hạn độ dày lớp Tunnel Oxide

Quá trình thu nhỏ linh kiện CMOS đặt ra giới hạn cho lớp Tunnel Oxide. Độ dày dưới 6 nm được coi là ngưỡng quan trọng. Điều này tạo ra thách thức lớn trong quy trình chế tạo bán dẫn hiện đại. Hiệu ứng đường hầm Fowler-Nordheim trở nên rõ rệt.

2.2. Suy giảm hiệu suất và độ tin cậy bộ nhớ

Lớp Tunnel Oxide mỏng làm tăng rò rỉ điện tích từ cực cổng nổi. Hiện tượng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến Độ tin cậy bộ nhớ. Cửa sổ bộ nhớ thu hẹp, thời gian duy trì giảm, và công suất tiêu tán tăng. Giá trị GCR cũng suy giảm, ảnh hưởng tốc độ hoạt động của MOS cực cổng nổi. Điều này đòi hỏi Thiết kế linh kiện bán dẫn mới.

III. Giải pháp cải tiến cấu trúc MOS cực cổng nổi

Để khắc phục các thách thức về độ mỏng lớp Tunnel Oxide, nhiều giải pháp đã được đề xuất. Nghiên cứu đã tập trung vào ba hướng tiếp cận chính. Hướng thứ nhất là phát triển các cấu trúc mới cho MOS cực cổng nổi. Hướng thứ hai tìm kiếm vật liệu mới trong chế tạo linh kiện bán dẫn. Hướng thứ ba tập trung cải tiến cấu trúc tiêu chuẩn hiện có của MOS cực cổng nổi. Luận án này nghiên cứu chi tiết hai hướng tiếp cận đầu tiên và thứ ba. Cấu trúc Nanocrystal MOS cực cổng nổi được khám phá để cải thiện cửa sổ bộ nhớ, tốc độ và giảm rò rỉ. Cấu trúc MOS cực cổng nổi tiêu chuẩn cũng được tối ưu hóa. Mục tiêu là vượt qua các vấn đề hiện tại và nâng cao chất lượng linh kiện. Việc áp dụng các thông số thiết kế và Quy trình chế tạo bán dẫn mới đóng vai trò then chốt.

3.1. Ba hướng tiếp cận chính để cải thiện

Nghiên cứu về MOS cực cổng nổi tập trung vào ba hướng. Phát triển cấu trúc mới, tìm kiếm vật liệu bán dẫn tiên tiến. Cải tiến cấu trúc tiêu chuẩn cũng là một phương pháp quan trọng để nâng cao Lưu trữ điện tích và hiệu suất.

3.2. Cấu trúc Nanocrystal và tối ưu hóa tiêu chuẩn

Luận án đã tập trung vào cấu trúc Nanocrystal MOS cực cổng nổi. Đồng thời, cấu trúc MOS cực cổng nổi tiêu chuẩn cũng được nghiên cứu sâu. Việc này nhằm mục đích nâng cao hiệu suất và vượt qua giới hạn của lớp Tunnel Oxide. Thiết kế linh kiện bán dẫn được chú trọng.

IV. Mô phỏng chế tạo MOS cực cổng nổi Kết quả vượt trội

Luận án đã sử dụng phương pháp mô phỏng chế tạo ảo để đánh giá hiệu suất. Hai bộ thông số khác nhau được đề xuất cho hai cấu trúc linh kiện. Cấu trúc Nanocrystal MOS cực cổng nổi cho thấy kết quả vượt trội. Cửa sổ bộ nhớ đạt giá trị lớn là 2.8V với điện áp cung cấp đầu vào ±6 V. Tốc độ Xóa (Erase) cũng rất cao, chỉ 2.6 ns khi điện áp điều khiển là ±9 V, ±12 V, hoặc ±15 V. Cấu trúc MOS cực cổng nổi tiêu chuẩn cũng đạt được cải thiện đáng kể. Cửa sổ bộ nhớ lên tới 4 V với điện áp cung cấp cực điều khiển ±6 V. Tốc độ Xóa của cấu trúc này đạt 1 µs, 15 ns, và 0.9 ns tương ứng với điện áp đầu vào ±9 V, ±12 V, ±15 V. Những kết quả này chứng minh khả năng giải quyết các vấn đề về cửa sổ bộ nhớ, tốc độ, rò rỉ dòng điện, và giới hạn độ dày Tunnel Oxide, nâng cao Độ tin cậy bộ nhớ.

4.1. Hiệu suất cao của Nanocrystal MOS cực cổng nổi

Cấu trúc Nanocrystal MOS cực cổng nổi đạt cửa sổ bộ nhớ 2.8V. Tốc độ Xóa nhanh chóng, chỉ 2.6 ns. Điều này đạt được với điện áp đầu vào điều khiển từ ±9 V đến ±15 V. Kết quả mô phỏng bán dẫn này rất khả quan.

4.2. Cải thiện đáng kể MOS cực cổng nổi tiêu chuẩn

Cấu trúc MOS cực cổng nổi tiêu chuẩn đạt cửa sổ bộ nhớ 4V. Tốc độ Xóa cũng được tối ưu hóa. Các giá trị là 1 µs, 15 ns, và 0.9 ns tương ứng với các mức điện áp. Điều này cho thấy tiềm năng của Quy trình chế tạo bán dẫn được cải tiến.

V. TCADAS Công cụ mô phỏng bán dẫn tự động hóa quy trình

Để hỗ trợ quá trình nghiên cứu và phát triển, luận án đã đề xuất một phương pháp mô phỏng chế tạo ảo mới. Đồng thời, một công cụ độc đáo mang tên TCADAS đã được thiết kế và triển khai. TCADAS là viết tắt của Technology Computer-Aided Design Automatic Simulation. Công cụ này ra đời với mục đích tự động hóa quá trình thiết kế và mô phỏng bằng máy tính. TCADAS có khả năng thực hiện toàn diện các bước mô phỏng. Nó bao gồm mô phỏng chế tạo ảo hoàn chỉnh. Mô phỏng đặc tính linh kiện cũng được hỗ trợ. Khả năng mô phỏng sự biến thiên trong quy trình chế tạo ảo là một điểm mạnh. Công cụ còn có chức năng trích xuất thông số, giúp phân tích sâu hơn. TCADAS đóng vai trò quan trọng trong việc tăng tốc độ và độ chính xác của quá trình nghiên cứu, Thiết kế linh kiện bán dẫn.

5.1. Giới thiệu công cụ TCADAS và tính năng

TCADAS là công cụ tự động hóa mô phỏng bán dẫn. Nó hỗ trợ toàn diện từ mô phỏng chế tạo ảo. Đặc tính linh kiện và biến thiên quy trình đều được phân tích. Đây là công cụ TCAD mạnh mẽ cho nghiên cứu MOS cực cổng nổi.

5.2. Lợi ích của TCADAS trong thiết kế linh kiện

TCADAS giúp tăng tốc độ và độ chính xác trong thiết kế bán dẫn. Nó cho phép đánh giá nhanh các thay đổi trong quy trình chế tạo. Điều này tối ưu hóa việc phát triển MOS cực cổng nổi và các linh kiện khác. Giảm thời gian và chi phí nghiên cứu đáng kể.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thiết kế mô phỏng chế tạo mos cực cổng nổi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (145 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA ĐẶNG CÔNG THỊNH NGHIÊN CỨU, THIẾT KẾ, MÔ PHỎNG CHẾ TẠO MOS CỰC CỔNG NỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2024 VIET NAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY DANG CONG THINH STUDY, DESIGN, SIMULATE FABRICATION PROCESS OF FLOATING GATE MOS A Dissertation Submitted For The Degree Of Doctor Of Philosophy HO CHI MINH CITY - 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA ĐẶNG CÔNG THỊNH NGHIÊN CỨU, THIẾT KẾ, MÔ PHỎNG CHẾ TẠO MOS CỰC CỔNG NỔI Chuyên ngành: Kỹ Thuật Điện Tử Mã số chuyên ngành: 9520203 Phản biện độc lập 1: Phản biện độc lập 2: Phản biện 1: PGS.

TS Trần Trung Duy Phản biện 2: PGS. TS Trần Ngọc Thịnh Phản biện 3: TS. Võ Nguyên Sơn NGƯỜI HƯỚNG DẪN: PGS.TS Hoàng Trang LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong đề tài này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.

Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả đề tài Chữ ký Đặng Công Thịnh i TÓM TẮT LUẬN ÁN MOS cực cổng nổi đã và đang nhận được rất nhiều sự quan tâm trong nhiều thập kỷ vừa qua bởi vì linh kiện cung cấp được nhiều đặc tính quan trọng trong lĩnh vực thiết kế vi mạch và sự ứng dụng rộng rãi của nó. Tổng quát, MOS cực cổng nổi thuộc nhóm MOSFET truyền thống với một cực cổng nổi được cách ly hoàn toàn bởi các lớp cách điện trong chế tạo. MOS cực cổng nổi được ứng dụng trong rất nhiều thiết kế như thiết kế mạch tương tự hỗn hợp, mạng nơ-ron, đặc biệt trong bộ nhớ không bay hơi.

Linh kiện cũng được nghiên cứu và đánh giá như là thành phần lưu trữ tiềm năng trong thiết kế vi mạch tượng tự và thiết kế vi mạch số. Tuy nhiên, dựa vào nhu cầu của thị trường, trong khi sự thu nhỏ theo tỉ lệ của linh kiện CMOS nhằm cải thiện tốc độ hoạt động, công suất tiêu tán, và chi phí chế tạo, một trong những thử thách mắc phải đó là về giới hạn về độ dày của lớp Tunnel Oxide. Độ dày này được nêu lên bởi tổ chức IRDS và Intel với giá trị là 6 nm. Thử thách được đề cập ở đây đó là khi độ dày của lớp Tunnel Oxide trở nên cực kỳ mỏng, sự rò rỉ của điện tích được lưu trữ trên cực cổng nổi trở nên đáng kể và dẫn đến sự gia tăng lớn trong công suất tiêu tán và đồng thời làm giảm chất lượng của linh kiện MOS cực cổng nổi như thời gian duy trì, khả năng chịu đựng, cửa sổ bộ nhớ,.Thêm vào đó, sự giảm độ dày của lớp Tunnel Oxide đồng thời dẫn đến sự suy giảm giá trị Gate Capacitance Ratio (GCR), giá trị của thông số GCR phải thoả điều kiện lớn hơn hoặc bằng 0.

Thông số GCR ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ hoạt động của linh kiện. Giá trị thông số thấp dẫn tới khả năng điều khiển cực cổng kém và yêu cầu điện áp cung cấp đầu vào cho hoạt động cao hơn nhằm bù lại cho phần sụt giảm giá trị tụ. Do đó, nghiên cứu về giải pháp để giải quyết thử thách được đề cập bên trên về độ dày của lớp Tunnel Oxide đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong sự phát triển của thiết kế vi mạch nói chung và MOS cực cổng nổi nói riêng. Trong việc giải quyết thử thách trên, nhiều nghiên cứu đã được công bố trong nhiều thập kỷ vừa qua.

Tổng quan các công trình nghiên cứu cho thấy có ba hướng tiếp cận chính. Trong đó, hướng tiếp cận thứ nhất đề xuất nghiên cứu các cấu trúc mới cho linh kiện MOS cực cổng nổi, hướng tiếp cận thứ hai nghiên cứu về các vật liệu mới trong chế tạo ii linh kiện bán dẫn, và hướng tiếp cận thứ ba tập trung cải tiến cho cấu trúc tiêu chuẩn của MOS cực cổng nổi. Trong luận án, để vượt qua các vấn đề về cửa sổ bộ nhớ, tốc độ, công suất dòng rò, và độ dày của lớp Tunnel Oxide, cấu trúc Nanocrystal MOS cực cổng nổi được nghiên cứu trong hướng tiếp cận thứ nhất, và cấu trúc tiêu chuẩn MOS cực cổng nổi được nghiên trong hướng tiếp cận thứ ba. Luận án nghiên cứu và đề xuất hai bộ thông số của hai cấu trúc linh kiện MOS cực cổng nổi trong mô phỏng chế tạo ảo.

Việc sử dụng hai bộ thông số này, chất lượng của linh kiện được cải thiện tốt và vượt qua được các vấn đề được nêu bên trên. Cụ thể, cấu trúc Nanocrystal đạt được chất lượng tốt như giá trị cửa sổ bộ nhớ lớn 2.8V khi điện áp cung cấp đầu vào ±6 V, và tốc độ Xoá cao với giá trị 2.6 ns khi điện áp đầu vào cực điều khiển ±9 V, ±12 V, ±15 V, tương ứng. Bên cạnh đó, cấu trúc MOS cực cổng nổi tiêu chuẩn đạt được 4 V cửa sổ bộ nhớ khi điện áp cung cấp ở cực điều khiển ±6 V, và tốc độ Xoá cao với giá trị lần lượt là 1 µs, 15 ns, và 0.9 ns khi điện áp đầu vào ±9 V, ±12 V, ±15 V. Ngoài ra, luận án đề xuất một phương pháp mô phỏng chế tạo ảo cho linh kiện bán dẫn và thiết kế một công cụ mới với tên gọi TCADAS.

Công cụ TCADAS được viết tắt bởi cụm từ Technology Computer-Aided Design Automatic Simulation với ý nghĩa tự động hoá quá trình thiết kế sử dụng sự hỗ trợ bởi máy tính. Công cụ có thể thực hiện mô phỏng chế tạo ảo một cách hoàn chỉnh, mô phỏng đặc tính linh kiện, sự biến thiên trong quy trình chế tạo ảo, và trích xuất thông số quan trọng ngõ ra. Đặc biệt, công cụ TCADAS cung cấp giải pháp nhằm loại bỏ các công việc đòi hỏi tốn nhiều nguồn lực như cài đặt các thông số ngõ vào, giảm thiểu sai sót, mà thay vào đó bằng giải pháp tự động hoá. Trong luận án, hai cấu trúc Nanocrystal MOS cực cổng nổi và cấu trúc tiêu chuẩn MOS cực cổng nổi được nghiên cứu và thực hiện mô phỏng thiết kế bởi công cụ TCADAS.

Tiếp theo, sau khi đã thiết kế cấu trúc MOS cực cổng nổi thành công, luận án thực hiện trích xuất mô hình DC cho linh kiện nhằm mục đích từ mô hình được trích xuất này có thể được áp dụng trong các thiết kế thực tế như bộ nhớ không bay hơi. Cấu trúc MOS cực cổng nổi tiêu chuẩn được trích xuất mô hình DC trong luận án này. Hai phương pháp trích xuất mô hình DC được sử dụng trong luận án. Phương pháp thứ nhất, với một iii cách tiếp cận đơn giản, luận án đề xuất sử dụng công cụ chuẩn công nghiệp ICCAP trong nghiên cứu và trích xuất mô hình DC, nơi mô hình Mức 3 được áp dụng.

Phương pháp tiếp cận thứ hai, một mô hình tương đương bao gồm MOS transistor, tụ điện, nguồn điện áp điều khiển bằng điện áp được áp dụng nhằm mục đích đạt được độ chính xác cao và giải quyết được vấn đề giới hạn về độ chính xác trong phương pháp thứ nhất. Trong luận án, mô hình chuẩn BSIM3v3.1 mức 49 được sử dụng trong hướng nghiên cứu phương pháp thứ hai, và các mô phỏng DC sau khi được trích xuất mô hình được thực hiện trên công cụ LTSpice. Cuối cùng, nhằm thực hiện kiểm chứng các kết quả mô phỏng của cấu trúc tiêu chuẩn MOS cực cổng nổi bao gồm hai mô hình DC được trích xuất, các kết quả trên được so sánh với cấu trúc tiêu chuẩn được chế tạo thực tế trên Silicon trong công nghiệp. Về kết quả kiểm chứng và so sánh, trong khi kết quả mô phỏng của mô hình BSIM3v3.1 mức 49 là chấp nhận được, kết quả độ chính xác của mô hình Mức 3 đúng như dự đoán khi độ chính xác không cao bởi vì sự giới hạn của mô hình cụ thể Mức 3.

iv ABSTRACT Floating-gate MOS transistor has been receiving much attention in recent decades because it offers many essential benefits in the integrated circuit design field and offers many applications. In general, this MOS is a type of the conventional MOSFET where an additional floating gate is completely surrounded by dielectrics. Floating-gate MOS transistor has been used in many fields of analog mixed-signal applications, neural networks, especially in nonvolatile memories. It has also been investigated as a potential storage element in both analog and digital designs.

However, based on the industry demands, whereas the scaling down of the CMOS device improves the speed operation, power dissipation, and fabrication cost, there is a challenge about the limitation of the tunnel oxide layer thickness which is indicated by IRDS and Intel with the limit value of 6 nm. The challenge is that when the tunnel oxide layer thickness is extremely thin, the leakage of stored charges on the floating gate becomes dominant and leads to an increase the power dissipation and degrades the Floating-gate MOS transistor performances such as retention time, endurance, memory window, etc. Moreover, reducing the tunnel oxide layer thickness also decreases the gate capacitance ratio (GCR), which has to retain greater than 0. The GCR has a significant impact on the Write/Erase and Read operating speeds of the device.

The low GCR leads to poor gate control and requires higher operation voltage to compensate for the low capacitance. Therefore, finding the solutions to solve the challenge as stated above in tunnel oxide layer thickness plays a pivotal role in the development of the integrated circuit design field. In solving the challenge, many studies have been published over the past decades. Overall, there are three main types of approaches.

While the first approach proposes the new structures of Floating-gate MOS transistor, the second approach investigates the new materials for the fabrication process, and the third approach mainly focuses on optimization for the existing standard Floating-gate MOS transistor. In this work, to overcome these problems in memory window, speed, leakage power, and tunnel oxide layer thickness, the Nanocrystal Floating-gate MOS transistor was v investigated in the first approach, and the standard Floating-gate MOS transistor was taken into account in the third one. This work proposed two sets of structure parameters in virtual fabrication for the devices in the two approaches which provide good device performances and overcome the problems. Especially, the performance of the Nanocrystal Floating-gate MOS transistor has been significantly improved, such as 2.8 V of the memory window with the supply voltage of ±6 V at the control gate, and the rapid erasing speeds of 2.6 ns when the low control gate voltages are ±9 V, ±12 V, and ±15 V, respectively.

Besides, the standard Floating-gate MOS transistor can achieve 4 V of the memory window with the supply voltage of ±6 V, and erasing speeds of 1 μs, 15 ns, and 0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu, thiết kế, mô phỏng chế tạo MOS cực cổng nổi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thiết kế, mô phỏng, chế tạo MOS cực cổng nổi ứng dụng vi điện tử.

Luận án "Nghiên cứu, thiết kế, mô phỏng chế tạo MOS cực cổng nổi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học quốc gia tp. hồ chí minh - trường đại học bách khoa. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu, thiết kế, mô phỏng chế tạo MOS cực cổng nổi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu, thiết kế, mô phỏng chế tạo MOS cực cổng nổi" thuộc chuyên ngành Kỹ Thuật Điện Tử. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Nghiên cứu, thiết kế, mô phỏng chế tạo MOS cực cổng nổi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu, thiết kế, mô phỏng chế tạo MOS cực cổng nổi" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu, thiết kế, mô phỏng chế tạo MOS cực cổng nổi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter