Nghiên cứu, thiết kế, mô phỏng chế tạo MOS cực cổng nổi - Đặng Công Thịnh
Nghiên cứu thiết kế, mô phỏng, chế tạo MOS cực cổng nổi ứng dụng vi điện tử.
Năm xuất bản
Số trang
145
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. MOS cực cổng nổi: Nền tảng Bộ nhớ không bay hơi NVM
- Số trang:
- 145 trang
- Trường:
- Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật điện tử
- Tác giả:
- Đặng Công Thịnh
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. MOS cực cổng nổi Nền tảng Bộ nhớ không bay hơi NVM
MOS cực cổng nổi là một loại MOSFET đặc biệt. Nó có một cực cổng được cách ly hoàn toàn bằng lớp điện môi. Linh kiện này đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Thiết kế mạch tương tự hỗn hợp và mạng nơ-ron sử dụng MOS cực cổng nổi. Đặc biệt, nó là thành phần cốt lõi của bộ nhớ không bay hơi (NVM). Các loại bộ nhớ như Công nghệ Flash và EEPROM dựa trên nguyên lý lưu trữ điện tích của MOS cực cổng nổi. Điện tích được lưu trữ trên cực cổng nổi, tạo ra trạng thái nhớ ổn định. Điều này cho phép dữ liệu không bị mất khi mất điện. MOS cực cổng nổi là một giải pháp lưu trữ tiềm năng trong nhiều hệ thống vi mạch số và tương tự. Linh kiện này tiếp tục là đối tượng nghiên cứu trọng tâm trong lĩnh vực bán dẫn.
1.1. Ứng dụng rộng rãi của MOS cực cổng nổi
MOS cực cổng nổi là linh kiện nền tảng. Nó có mặt trong nhiều thiết kế vi mạch. Ứng dụng bao gồm mạch tương tự hỗn hợp và mạng nơ-ron. Đặc biệt, linh kiện này đóng vai trò chủ chốt trong bộ nhớ không bay hơi (NVM). Đây là giải pháp lưu trữ dữ liệu hiệu quả.
1.2. Nguyên lý lưu trữ điện tích hiệu quả
Cực cổng nổi được cách ly hoàn toàn bởi các lớp cách điện. Điện tích được lưu trữ trên cực cổng nổi. Điều này tạo ra khả năng ghi nhớ thông tin. Dữ liệu được giữ lại ngay cả khi không có nguồn điện. Đây là đặc tính quan trọng của công nghệ bộ nhớ không bay hơi, như Công nghệ Flash.
II. Thách thức thiết kế chế tạo MOS cực cổng nổi
Sự thu nhỏ linh kiện bán dẫn theo định luật Moore mang lại nhiều lợi ích. Tốc độ hoạt động tăng, công suất tiêu tán giảm, và chi phí chế tạo thấp hơn. Tuy nhiên, việc thu nhỏ MOS cực cổng nổi đối mặt với những thách thức lớn. Một trong số đó là giới hạn về độ dày của lớp Tunnel Oxide (TO). Các tổ chức như IRDS và Intel đã đặt ra giới hạn là 6 nm cho lớp TO. Khi lớp TO quá mỏng, hiện tượng rò rỉ điện tích trên cực cổng nổi trở nên đáng kể. Điều này làm tăng công suất tiêu tán và giảm đáng kể chất lượng linh kiện. Thời gian duy trì dữ liệu, khả năng chịu đựng chu kỳ ghi/xóa, và cửa sổ bộ nhớ đều bị ảnh hưởng tiêu cực. Độ mỏng của TO cũng làm giảm Gate Capacitance Ratio (GCR). GCR là thông số quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ hoạt động. GCR thấp dẫn đến khả năng điều khiển cực cổng kém. Nó cũng đòi hỏi điện áp cấp cao hơn cho hoạt động. Những vấn đề này cần được giải quyết để duy trì sự phát triển của MOS cực cổng nổi và Độ tin cậy bộ nhớ.
2.1. Giới hạn độ dày lớp Tunnel Oxide
Quá trình thu nhỏ linh kiện CMOS đặt ra giới hạn cho lớp Tunnel Oxide. Độ dày dưới 6 nm được coi là ngưỡng quan trọng. Điều này tạo ra thách thức lớn trong quy trình chế tạo bán dẫn hiện đại. Hiệu ứng đường hầm Fowler-Nordheim trở nên rõ rệt.
2.2. Suy giảm hiệu suất và độ tin cậy bộ nhớ
Lớp Tunnel Oxide mỏng làm tăng rò rỉ điện tích từ cực cổng nổi. Hiện tượng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến Độ tin cậy bộ nhớ. Cửa sổ bộ nhớ thu hẹp, thời gian duy trì giảm, và công suất tiêu tán tăng. Giá trị GCR cũng suy giảm, ảnh hưởng tốc độ hoạt động của MOS cực cổng nổi. Điều này đòi hỏi Thiết kế linh kiện bán dẫn mới.
III. Giải pháp cải tiến cấu trúc MOS cực cổng nổi
Để khắc phục các thách thức về độ mỏng lớp Tunnel Oxide, nhiều giải pháp đã được đề xuất. Nghiên cứu đã tập trung vào ba hướng tiếp cận chính. Hướng thứ nhất là phát triển các cấu trúc mới cho MOS cực cổng nổi. Hướng thứ hai tìm kiếm vật liệu mới trong chế tạo linh kiện bán dẫn. Hướng thứ ba tập trung cải tiến cấu trúc tiêu chuẩn hiện có của MOS cực cổng nổi. Luận án này nghiên cứu chi tiết hai hướng tiếp cận đầu tiên và thứ ba. Cấu trúc Nanocrystal MOS cực cổng nổi được khám phá để cải thiện cửa sổ bộ nhớ, tốc độ và giảm rò rỉ. Cấu trúc MOS cực cổng nổi tiêu chuẩn cũng được tối ưu hóa. Mục tiêu là vượt qua các vấn đề hiện tại và nâng cao chất lượng linh kiện. Việc áp dụng các thông số thiết kế và Quy trình chế tạo bán dẫn mới đóng vai trò then chốt.
3.1. Ba hướng tiếp cận chính để cải thiện
Nghiên cứu về MOS cực cổng nổi tập trung vào ba hướng. Phát triển cấu trúc mới, tìm kiếm vật liệu bán dẫn tiên tiến. Cải tiến cấu trúc tiêu chuẩn cũng là một phương pháp quan trọng để nâng cao Lưu trữ điện tích và hiệu suất.
3.2. Cấu trúc Nanocrystal và tối ưu hóa tiêu chuẩn
Luận án đã tập trung vào cấu trúc Nanocrystal MOS cực cổng nổi. Đồng thời, cấu trúc MOS cực cổng nổi tiêu chuẩn cũng được nghiên cứu sâu. Việc này nhằm mục đích nâng cao hiệu suất và vượt qua giới hạn của lớp Tunnel Oxide. Thiết kế linh kiện bán dẫn được chú trọng.
IV. Mô phỏng chế tạo MOS cực cổng nổi Kết quả vượt trội
Luận án đã sử dụng phương pháp mô phỏng chế tạo ảo để đánh giá hiệu suất. Hai bộ thông số khác nhau được đề xuất cho hai cấu trúc linh kiện. Cấu trúc Nanocrystal MOS cực cổng nổi cho thấy kết quả vượt trội. Cửa sổ bộ nhớ đạt giá trị lớn là 2.8V với điện áp cung cấp đầu vào ±6 V. Tốc độ Xóa (Erase) cũng rất cao, chỉ 2.6 ns khi điện áp điều khiển là ±9 V, ±12 V, hoặc ±15 V. Cấu trúc MOS cực cổng nổi tiêu chuẩn cũng đạt được cải thiện đáng kể. Cửa sổ bộ nhớ lên tới 4 V với điện áp cung cấp cực điều khiển ±6 V. Tốc độ Xóa của cấu trúc này đạt 1 µs, 15 ns, và 0.9 ns tương ứng với điện áp đầu vào ±9 V, ±12 V, ±15 V. Những kết quả này chứng minh khả năng giải quyết các vấn đề về cửa sổ bộ nhớ, tốc độ, rò rỉ dòng điện, và giới hạn độ dày Tunnel Oxide, nâng cao Độ tin cậy bộ nhớ.
4.1. Hiệu suất cao của Nanocrystal MOS cực cổng nổi
Cấu trúc Nanocrystal MOS cực cổng nổi đạt cửa sổ bộ nhớ 2.8V. Tốc độ Xóa nhanh chóng, chỉ 2.6 ns. Điều này đạt được với điện áp đầu vào điều khiển từ ±9 V đến ±15 V. Kết quả mô phỏng bán dẫn này rất khả quan.
4.2. Cải thiện đáng kể MOS cực cổng nổi tiêu chuẩn
Cấu trúc MOS cực cổng nổi tiêu chuẩn đạt cửa sổ bộ nhớ 4V. Tốc độ Xóa cũng được tối ưu hóa. Các giá trị là 1 µs, 15 ns, và 0.9 ns tương ứng với các mức điện áp. Điều này cho thấy tiềm năng của Quy trình chế tạo bán dẫn được cải tiến.
V. TCADAS Công cụ mô phỏng bán dẫn tự động hóa quy trình
Để hỗ trợ quá trình nghiên cứu và phát triển, luận án đã đề xuất một phương pháp mô phỏng chế tạo ảo mới. Đồng thời, một công cụ độc đáo mang tên TCADAS đã được thiết kế và triển khai. TCADAS là viết tắt của Technology Computer-Aided Design Automatic Simulation. Công cụ này ra đời với mục đích tự động hóa quá trình thiết kế và mô phỏng bằng máy tính. TCADAS có khả năng thực hiện toàn diện các bước mô phỏng. Nó bao gồm mô phỏng chế tạo ảo hoàn chỉnh. Mô phỏng đặc tính linh kiện cũng được hỗ trợ. Khả năng mô phỏng sự biến thiên trong quy trình chế tạo ảo là một điểm mạnh. Công cụ còn có chức năng trích xuất thông số, giúp phân tích sâu hơn. TCADAS đóng vai trò quan trọng trong việc tăng tốc độ và độ chính xác của quá trình nghiên cứu, Thiết kế linh kiện bán dẫn.
5.1. Giới thiệu công cụ TCADAS và tính năng
TCADAS là công cụ tự động hóa mô phỏng bán dẫn. Nó hỗ trợ toàn diện từ mô phỏng chế tạo ảo. Đặc tính linh kiện và biến thiên quy trình đều được phân tích. Đây là công cụ TCAD mạnh mẽ cho nghiên cứu MOS cực cổng nổi.
5.2. Lợi ích của TCADAS trong thiết kế linh kiện
TCADAS giúp tăng tốc độ và độ chính xác trong thiết kế bán dẫn. Nó cho phép đánh giá nhanh các thay đổi trong quy trình chế tạo. Điều này tối ưu hóa việc phát triển MOS cực cổng nổi và các linh kiện khác. Giảm thời gian và chi phí nghiên cứu đáng kể.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (145 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự phát triển vũ bão của ngành công nghiệp vi mạch bán dẫn trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán mô phỏng thần kinh (Neuromorphic Computing) và mạng nơ-ron sâu (Deep Neural Networks - DNNs) đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao hiệu năng của các phần tử lưu trữ dữ liệu không bay hơi (Non-Volatile Memory - NVM). Trong bức tranh công nghệ hiện đại, bóng bán dẫn kim loại - oxit - bán dẫn có cực cổng nổi (Floating-Gate MOS Transistor - FGMOS) đóng vai trò là phần tử nhớ cốt lõi trong các kiến trúc Flash memory (NAND/NOR) và vi mạch tương tự hỗn hợp (Analog Mixed-Signal). Theo thống kê từ các cơ sở dữ liệu học thuật quốc tế uy tín giai đoạn 2017–2023, đã có hơn 17.000 công trình nghiên cứu công bố về FGMOS trên các hệ thống xuất bản IEEE, Springer, ScienceDirect và Wiley, minh chứng cho tầm quan trọng học thuật bền vững của cấu trúc này.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ quy luật thu nhỏ kích thước hình học (scaling-down) của công nghệ CMOS xuống nút công nghệ 65 nm. Theo công bố của Tổ chức Lộ trình Công nghệ Quốc tế cho Linh kiện và Hệ thống (IRDS) phối hợp cùng Tập đoàn Intel, độ dày của lớp oxit đường hầm (Tunnel Oxide) chạm ngưỡng giới hạn vật lý xấp xỉ 6 nm. Khi lớp cách điện này bị thu mỏng dưới ngưỡng 6 nm, sự rò rỉ điện tích lưu trữ trên cực cổng nổi gia tăng đột biến do các cơ chế lượng tử, làm bùng nổ công suất tiêu tán tĩnh do dòng rò và gây suy giảm nghiêm trọng các chỉ số tin cậy cốt lõi của linh kiện như: thời gian duy trì điện tích (retention time), độ bền số chu kỳ ghi/xóa (endurance), và độ mở của cửa sổ bộ nhớ (memory window). Đồng thời, việc giảm độ dày Tunnel Oxide làm suy giảm tỷ lệ ghép điện dung cổng (Gate Coupling Ratio - GCR). Hệ số GCR bắt buộc phải thỏa mãn điều kiện $GCR \ge 0.6$ nhằm đảm bảo khả năng kiểm soát kênh dẫn của cực cổng điều khiển; nếu giá trị này sụt giảm, mạch điều khiển sẽ đòi hỏi điện áp cấp đầu vào rất cao để bù đắp cho sự suy giảm điện dung, làm tăng tiêu thụ năng lượng.
Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 4 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Làm thế nào để xây dựng một quy trình mô phỏng chế tạo ảo tự động hóa (Virtual Fabrication) nhằm tối ưu hóa các thông số vật lý của FGMOS và loại bỏ các sai sót thủ công trong công cụ TCAD? $\rightarrow$ H1: Thiết lập môi trường tự động hóa liên kết ngôn ngữ Python và nhân giải số TCAD (TCADAS) sẽ giảm thiểu chi phí tính toán và kiểm soát chính xác sự biến thiên quy trình chế tạo (process variations).
- RQ2: Cấu trúc chấm lượng tử nano (Nanocrystal FGMOS) 65 nm với bộ thông số hình học nào có thể giải quyết triệt để vấn đề rò rỉ điện tích và vận hành ở điện áp thấp? $\rightarrow$ H2: Việc phân lập cực cổng nổi thành các chấm lượng tử kích thước $3\text{ nm} \times 3\text{ nm}$ với độ dày Tunnel Oxide 6 nm sẽ duy trì cửa sổ bộ nhớ lớn trên 2.5 V dưới điện áp phân cực $\pm 6\text{ V}$.
- RQ3: Các thông số cấu trúc tối ưu cho FGMOS tiêu chuẩn (Standard FGMOS) 65 nm là gì để dung hòa giữa giới hạn Tunnel Oxide và tốc độ xóa cấp độ nano-giây? $\rightarrow$ H3: Cấu trúc tiêu chuẩn với Tunnel Oxide 9 nm và lớp điện môi trung gian (IPD) 15 nm sẽ đạt cửa sổ bộ nhớ 4.0 V và tốc độ xóa dưới 1 ns.
- RQ4: Phương pháp mô hình hóa dòng điện một chiều (DC Compact Modeling) nào đảm bảo tính chính xác cao và tính tương thích công nghiệp khi chuyển giao từ mô phỏng TCAD sang phần mềm thiết kế mạch SPICE? $\rightarrow$ H4: Mô hình tương đương vĩ mô (Macro-model) kết hợp phương trình cân bằng điện tích trên nền tảng BSIM3v3.1 mức 49 sẽ phản ánh chính xác các hiệu ứng phi tuyến kênh ngắn và sai số dưới 5% so với thực nghiệm trên Silicon.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng vững chắc trên nền tảng cơ học lượng tử và vật lý bán dẫn: lý thuyết hai trạng thái ổn định "bi-stable state", cơ chế phát xạ điện tử nóng qua kênh (Channel Hot Electron - CHE) theo mô hình "Lucky-electron", cơ chế xuyên hầm lượng tử Fowler-Nordheim (FN) với xấp xỉ Wentzel-Kramers-Brillouin (WKB), và mô hình cân bằng điện tích phi tuyến (Nonlinear Charge-balance Model).
Nghiên cứu mang lại những đóng góp đột phá với các giá trị định lượng cụ thể: cấu trúc Nanocrystal FGMOS đạt cửa sổ bộ nhớ 2.8 V tại điện áp cực cổng điều khiển $\pm 6\text{ V}$, tốc độ xóa cực nhanh đạt 2.6 ns; cấu trúc Standard FGMOS đạt cửa sổ bộ nhớ 4.0 V tại $\pm 6\text{ V}$, tốc độ xóa đạt 0.9 ns tại điện áp $\pm 15\text{ V}$; phát triển thành công hai công cụ nguồn mở chuyên dụng TCADAS và DCExtractionTool; đồng thời kiểm chứng mô hình compact BSIM3v3.1 mức 49 với dữ liệu chế tạo thực tế trên phiến Silicon từ công ty bán dẫn quốc tế NXP Semiconductors tại nút công nghệ 65 nm.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển của linh kiện MOS cực cổng nổi bắt đầu từ công trình kinh điển năm 1967 của W. Shockley, Pearson, D. Kahng, và S. M. Sze dựa trên lý thuyết hai trạng thái ổn định. Tuy nhiên, mô hình đầu tiên gặp rào cản công nghệ khi đòi hỏi màng mỏng oxit dưới 10 nm – một thách thức bất khả thi đối với kỹ thuật chế tạo đương thời. Đến năm 1974, D. Frohman-Bentchkowsky đề xuất cấu trúc kim loại - chất cách điện - kim loại - chất cách điện - bán dẫn (MIMIS) dẫn tới sự thương mại hóa của bộ nhớ EPROM, nhưng nhược điểm lớn là loại bỏ cổng kim loại ngoài. Năm 1976, Fujio Masuoka đã giải quyết triệt để rào cản này, hoàn thiện mô hình FGMOS hiện đại cho bộ nhớ Flash với kiến trúc 1 transistor (1T) thay thế cho cấu trúc 2 transistor (2T) cồng kềnh của EEPROM, tạo nên cuộc cách mạng về mật độ tích hợp.
Tổng quan các nghiên cứu trong nhiều thập kỷ qua cho thấy có ba trường phái học thuật chính nhằm giải quyết giới hạn Tunnel Oxide 6 nm:
- Trường phái cấu trúc mới (Novel Device Architectures): Điển hình là cấu trúc Hybrid Floating Gate (HFG) thay thế Polysilicon bằng các lớp kim loại xếp chồng, hoặc cấu trúc Nanocrystal (chấm lượng tử Si, Ge, SiC). Mặc dù Nanocrystal giải quyết được hiện tượng phóng điện toàn phần khi có một khuyết tật rò rỉ đơn lẻ, các nghiên cứu quốc tế trước đây ghi nhận hạn chế lớn về hệ số GCR thấp, dẫn đến cửa sổ bộ nhớ rất hẹp ở mức điện áp thấp. Cụ thể, nghiên cứu của tác giả quốc tế [19] chỉ đạt cửa sổ nhớ 1.2 V khi đặt điện áp lên tới 10 V; công trình [18] chỉ thu được cửa sổ nhớ 3.0 V tại mức điện áp cao 12 V.
- Trường phái vật liệu bán dẫn mới (Advanced Semiconductor Materials): Tập trung nghiên cứu bộ nhớ Flash Graphene (GFM), vật liệu 2D Molybdenum Disulfide ($\text{MoS}_2$) [24], tích hợp màng mỏng $\text{HfO}_2$ pha tạp Silicon (HSO) với vật liệu phản sắt điện (AFE) [23], và kỹ thuật biến thiên độ dày rào oxit (VARIOT / Tunnel Barrier Engineering) [25]. Tuy nhiên, các cấu trúc vật liệu mới tồn tại nhược điểm chí mạng về tốc độ ghi/xóa cực kỳ chậm chạp. Các nghiên cứu Flash Graphene [27] ghi nhận thời gian Ghi/Xóa lên tới 1 s / 1 s ở điện áp $\pm 18\text{ V}$; công trình [28] mất tới 3 s để ghi ở điện áp $\pm 15\text{ V}$.
- Trường phái cải tiến và tối ưu hóa cấu trúc tiêu chuẩn (Standard FGMOS Optimization): Khai thác các cấu trúc silicon truyền thống [20], [21], [22] với ưu điểm tốc độ ghi/xóa vượt trội (từ 10 ms trong [29] đến 1 ms trong [30]), nhưng thiếu các bộ thông số chế tạo hình học chi tiết để vượt qua giới hạn rò rỉ cơ lượng tử tại nút công nghệ 65 nm.
| Nghiên cứu & Cấu trúc | Nút công nghệ / Vật liệu | Điện áp vận hành ($V_{CG}$) | Cửa sổ bộ nhớ ($\Delta V_{TH}$) | Tốc độ Xóa ($t_{erase}$) | Hạn chế chính |
|---|---|---|---|---|---|
| Công trình [19] (Nanocrystal) | 65 nm / Quantum dots | $10\text{ V}$ | $1.2\text{ V}$ | Vài ms | Cửa sổ nhớ rất hẹp, điện áp cao |
| Công trình [18] (Nanocrystal) | Nanocrystal Silicon | $12\text{ V}$ | $3.0\text{ V}$ | Vài $\mu\text{s}$ | Hiệu suất GCR thấp |
| Công trình [27] (GFM) | Graphene Flash Memory | $\pm 18\text{ V}$ | $2.5\text{ V}$ | $1.0\text{ s}$ | Tốc độ đáp ứng quá chậm |
| Công trình [28] (GFM) | Graphene Channel | $\pm 15\text{ V}$ | $1.8\text{ V}$ | $3.0\text{ s}$ (Ghi) | Khó tích hợp quy trình FAB chuẩn |
| Luận án (Nanocrystal) | 65 nm / Si Dots ($3\times 3\text{ nm}$) | $\pm 6\text{ V}$ / $\pm 15\text{ V}$ | $2.8\text{ V}$ | $2.6\text{ ns}$ | Đã tối ưu hóa hoàn toàn |
| Luận án (Standard FGMOS) | 65 nm / Poly-Si ($t_{ox}=9\text{ nm}$) | $\pm 6\text{ V}$ / $\pm 15\text{ V}$ | $4.0\text{ V}$ | $0.9\text{ ns}$ | Đạt chuẩn công nghiệp NXP |
Vị thế nghiên cứu của luận án được xác lập vững chắc bằng việc đồng thời giải quyết hai bài toán hóc búa: tối ưu hóa cấu trúc Nanocrystal để đạt hiệu năng vượt trội ở điện áp thấp ($\pm 6\text{ V}$), đồng thời thiết lập kỷ lục tốc độ xóa cấp độ nano-giây (0.9 ns – 2.6 ns) cho cả hai cấu trúc trên nền tảng quy trình công nghệ 65 nm chuẩn công nghiệp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm sâu sắc thêm lý thuyết phát xạ điện tử nóng qua kênh (Channel Hot Electron - CHE) và cơ chế xuyên hầm lượng tử Fowler-Nordheim (FN) khi áp dụng vào các cấu trúc giam cầm lượng tử đa chiều ở thang đo nano.
Về mặt lý thuyết mô hình hóa cực cổng nổi, nghiên cứu đã chỉ ra và khắc phục các sai số mang tính hệ thống của mô hình phân tích điện dung cổ điển (Classical Capacitive Model). Trong mô hình cổ điển, hệ số ghép tụ $\alpha_j = C_j / C_T$ được xem là một hằng số cố định, dẫn tới công thức tính điện thế cổng nổi: $$V_{FG} = \alpha_{CG} V_{CG} + \alpha_D V_D + \alpha_S V_S + \alpha_B V_B$$
Tuy nhiên, hệ số ghép tụ thực chất là một hàm phi tuyến phụ thuộc chặt chẽ vào trạng thái phân cực của các cực và nồng độ điện tích đảo trong kênh dẫn. Luận án đã hoàn thiện lý thuyết mô hình cân bằng điện tích (Charge-balance Model): $$Q_{net} = Q_G(V_{FG}, V_S, V_D, V_B) + C_{CG}(V_{FG} - V_{CG}) = \text{const}$$ Trong đó, điện tích trên cực cổng MOS $Q_G$ là hàm phi tuyến phức tạp được trích xuất trực tiếp từ phương trình phân bố trường điện từ và hàm thế bề mặt.
Đồng thời, luận án đã làm rõ hiện tượng vật lý khác biệt của FGMOS so với MOSFET thông thường: trong vùng bão hòa ($V_{DS} \ge \alpha_{CG} [V_{CG} + f V_{DS} - V_{TCG}]$), dòng máng $I_{DS}$ không cố định mà tiếp tục tăng theo $V_{DS}$ do hiệu ứng "drain turn-on" sinh ra từ tụ ghép cực máng $C_D$. Độ hỗ dẫn (transconductance) $g_m$ trong vùng bão hòa tăng theo $V_{DS}$ theo quan hệ: $$g_m = \frac{\partial I_{DS}}{\partial V_{CG}} = \beta \alpha_{CG}^2 (V_{CG} + f V_{DS} - V_{TCG})$$ ngược hoàn toàn với transistor MOS thông thường nơi $g_m$ chỉ phụ thuộc vào điện áp điều khiển.
Khung Phân Tích Đa Tầng Của Luận Án
+-----------------------------------------------------------+
| LÝ THUYẾT VẬT LÝ BÁN DẪN |
| - Lý thuyết Bi-Stable State (Shockley, Sze, Masuoka) |
| - Cơ chế Xuyên hầm FN (WKB approximation) |
| - Dòng điện tử nóng CHE (Lucky-Electron Model) |
| - Mô hình Cân bằng điện tích phi tuyến (Charge-Balance) |
+-----------------------------+-----------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------+
| TỰ ĐỘNG HÓA THIẾT KẾ TCADAS |
| - Chia lưới thích nghi (Adaptive 2D/3D Meshing) |
| - Mô phỏng chế tạo ảo Athena: 65 nm Planar / Dots |
| - Mô phỏng vật lý linh kiện Atlas: Trạng thái Ghi/Xóa/Đọc|
| - Phân tích biến thiên quy trình (Process Variations) |
+-----------------------------+-----------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------+
| TRÍCH XUẤT COMPACT MODEL & KIỂM CHỨNG |
| - Công cụ ICCAP: Mô hình SPICE Level 3 (Kênh dài) |
| - DCExtractionTool: Mô hình Macro BSIM3v3.1 Level 49 |
| - Kiểm chứng đối chuẩn dữ liệu Silicon từ FAB NXP 65 nm |
+-----------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liền mạch ba trụ cột khoa học:
- Lý thuyết phát xạ điện tử nóng qua kênh (CHE - Lucky-Electron): Dòng tiêm điện tử $I_{CHE}$ được lượng hóa chính xác thông qua hàm mũ của điện trường đỉnh $E_M$ tại chuyển tiếp cực máng: $$I_{CHE} = C \cdot I_{DS} \cdot \exp\left(-\frac{d}{\lambda}\right) = C \cdot I_{DS} \cdot \exp\left(-\frac{\Phi_{Si/SiO2} - \alpha \sqrt{E_{OX}}}{q \lambda E_M}\right)$$ với quãng đường tự do trung bình của electron $\lambda = 7 \div 10\text{ nm}$.
- Lý thuyết xuyên hầm lượng tử Fowler-Nordheim qua hàng rào thế WKB: Mật độ dòng xuyên hầm $J_{FN}$ qua lớp Tunnel Oxide dưới điện trường lớn $F_{OX}$ được mô hình hóa qua phương trình vi phân phi tuyến: $$J_{FN} = A_{FN} F_{OX}^2 \exp\left(-\frac{B_{FN}}{F_{OX}}\right)$$ với các hệ số vật lý chính xác: rào thế electron $\Phi_B = 3.12\text{ eV}$ đối với tiếp giáp $\text{Si/SiO}_2$ và $\Phi_B = 2.9\text{ eV}$ đối với $\text{poly-Si/SiO}2$; khối lượng hiệu dụng của electron trong oxit $m{OX} = 0.5 m_0$.
- Mô hình vi mạch BSIM3v3.1 mức 49: Tích hợp các hiệu ứng kênh ngắn (SCE), hiệu ứng dịch chuyển điện thế ngưỡng do cực máng (DIBL), và vận tốc bão hòa của hạt dẫn với điện trường tới hạn $E_{SAT} \approx 4 \times 10^4\text{ V/cm}$.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích: áp dụng cho nút công nghệ 65 nm, dải nhiệt độ phòng tiêu chuẩn $T = 300\text{ K}$, điện thế phân cực $V_{CG}$ quét từ $-15\text{ V}$ đến $+15\text{ V}$, $V_{DS}$ từ $0\text{ V}$ đến $10\text{ V}$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo quan điểm triết học thực chứng (positivism), sử dụng phương pháp mô phỏng số học tất định (deterministic numerical simulation) kết hợp trích xuất mô hình giải tích và kiểm chứng đối chuẩn thực nghiệm (empirical benchmarking). Thiết kế đa tầng bao gồm 4 cấp độ kỹ thuật:
- Cấp độ 1 (TCAD Process Simulation): Tái hiện chân thực các bước vật lý trong phòng sạch bán dẫn (lắng đọng, cấy ion, oxy hóa nhiệt, quang khắc, ăn mòn) thông qua công cụ Silvaco Athena.
- Cấp độ 2 (TCAD Device Simulation): Giải hệ phương trình Poisson phi tuyến và phương trình liên tục của hạt dẫn trong công cụ Silvaco Atlas để phân tích động học điện tử trong quá trình Ghi (CHE), Xóa (FN), và Đọc (DC sweep).
- Cấp độ 3 (Compact Circuit Modeling): Chuyển hóa đặc tính vật lý cấp linh kiện thành mô hình mạch tương đương SPICE (Level 3 và BSIM3v3.1 Level 49) trên Keysight ICCAP và LTSpice.
- Cấp độ 4 (Industrial Experimental Validation): Thu thập dữ liệu đo kiểm thực tế từ các cấu trúc FGMOS chế tạo trên phiến Silicon 65 nm tại nhà máy của NXP Semiconductors để đánh giá sai số.
Quy Trình Chế Tạo Ảo Tự Động Hóa Trong TCADAS
[Khởi tạo Mesh]
│
▼
[Tạo Phiến Si Substrate & Cấy Ion Giếng Pwell]
│
▼
[Phát triển Oxit Đường hầm (Tunnel Oxide: 6 nm / 9 nm)]
│
▼
[Lắng đọng Cực Cổng Nổi: Nanocrystal Dots (3x3 nm) hoặc Poly-Si]
│
▼
[Hình thành Lớp Điện môi Trung gian IPD (ONO: 15 nm)]
│
▼
[Lắng đọng Cực Cổng Điều khiển Polysilicon]
│
▼
[Cấy Ion N+ Nồng độ cao tạo Cực Nguồn (Source) & Máng (Drain)]
│
▼
[Phủ Lớp Oxit Bảo vệ & Mở Cửa sổ Tiếp xúc Kim loại Nhôm]
│
▼
[Xuất Cấu Trúc 2D/3D (*.str) & Trích xuất Đặc tính I-V (*.csv)]
Quy trình nghiên cứu rigorous
Luận án đã thiết kế và hiện thực hóa thuật toán tự động hóa hoàn chỉnh cho công cụ TCADAS (Technology Computer-Aided Design Automatic Simulation) bằng ngôn ngữ Python. Thuật toán hoạt động theo mã giả tối ưu hóa:
# Thuật toán điều khiển của công cụ tự động hóa TCADAS
Input: Datain = {x1, x2, ..., xn} # Tham số công nghệ: liều cấy, nhiệt độ, kích thước
Input: Formulas = {f1, f2, ..., fm} # Các phương trình vật lý trích xuất đặc tính
while True:
MeshTMP = Create_Mesh(Dimension="2D_to_3D")
if Verify_Mesh_Density(MeshTMP) >= MeshTarget:
Mesh = MeshTMP
break
for step_i in range(1, Total_Fabrication_Steps + 1):
Execute_Athena_Process(step_i, Datain[step_i])
if Verify_Profile(step_i) >= Tolerance_Target:
Save_Intermediate_State(step_i)
else:
Trigger_Adaptive_Correction(step_i)
Dataout = Export_Structure_3D()
Results = Characterize_Device_Atlas(Dataout, Formulas)
Export_Files(InputFile="*.in", OutputCSV="*.csv")
Hệ thống đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy thông qua kiểm tra chéo 4 nguồn dữ liệu (quadangulation): mô hình giải tích lý thuyết, mô phỏng chế tạo TCAD Athena, mô phỏng đặc tính TCAD Atlas, và số liệu đo kiểm thực tế trên Silicon FAB NXP. Mật độ lưới mô phỏng được tinh chỉnh cực mịn tại các vùng chuyển tiếp PN và lớp Tunnel Oxide với bước lưới nhỏ hơn 0.2 nm để loại bỏ hoàn toàn các lỗi kỳ dị số học.
Data và phân tích
Bộ thông số hình học và điều kiện công nghệ được chuẩn hóa nghiêm ngặt:
- Cấu trúc Nanocrystal FGMOS: Chiều dài kênh dẫn $L = 65\text{ nm}$; bề rộng kênh $W = 65\text{ nm}$; độ dày Tunnel Oxide $t_{ox} = 6\text{ nm}$; độ dày lớp IPD ($ONO$) $t_{IPD} = 15\text{ nm}$; kích thước chấm lượng tử $3\text{ nm} \times 3\text{ nm}$; khoảng cách giữa các chấm $2\text{ nm} \times 3\text{ nm}$; vật liệu chấm: Silicon đơn tinh thể.
- Cấu trúc Standard FGMOS: Chiều dài kênh dẫn $L = 65\text{ nm}$; độ dày Tunnel Oxide $t_{ox} = 9\text{ nm}$; độ dày lớp IPD $t_{IPD} = 15\text{ nm}$; lớp Polysilicon cổng nổi liên tục dày $30\text{ nm}$.
- Thông số trích xuất mô hình DC: Mô hình BSIM3v3.1 Level 49 được lượng hóa đầy đủ các tham số: điện thế ngưỡng cơ bản ($V_{TH0}$), hệ số hiệu ứng thân ($K_1, K_2$), độ linh động hạt dẫn ($\mu_0$), hệ số suy giảm vận tốc bão hòa ($VSAT$), và chiều dài hiệu dụng kênh dẫn ($\Delta L$). Toàn bộ mã nguồn và công cụ được lưu trữ công khai phục vụ cộng đồng tại TCADAS Repository và DCExtractionTool Repository.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phá vỡ giới hạn thu nhỏ của cấu trúc Nanocrystal 65 nm: Luận án chứng minh cấu trúc Nanocrystal với độ dày Tunnel Oxide siêu mỏng 6 nm duy trì được độ tin cậy vượt trội mà không bị suy hao điện tích do dòng rò SILC (Stress-Induced Leakage Current). Cấu trúc đạt độ mở cửa sổ bộ nhớ $\Delta V_{TH} = 2.8\text{ V}$ ở mức điện áp phân cực cực thấp $\pm 6\text{ V}$, và đạt tốc độ xóa kỷ lục $2.6\text{ ns}$ khi áp điện áp xung $\pm 9\text{ V}, \pm 12\text{ V}, \pm 15\text{ V}$.
- Thiết lập chuẩn tối ưu cho Standard FGMOS 65 nm: Luận án xác lập bộ thông số vàng cho cấu trúc tiêu chuẩn (Tunnel Oxide 9 nm, IPD 15 nm), đem lại cửa sổ bộ nhớ rộng tới $4.0\text{ V}$ ở điện áp $\pm 6\text{ V}$. Tốc độ xóa đạt bước tiến ngoạn mục: $1\ \mu\text{s}$ ở điện áp $\pm 9\text{ V}$, $15\text{ ns}$ ở $\pm 12\text{ V}$, và đạt mức dưới nano-giây là $0.9\text{ ns}$ ở điện áp $\pm 15\text{ V}$.
- Phát hiện động học phi trực giác về dòng bão hòa cực máng: Khác biệt căn bản với MOSFET thông thường (nơi dòng bão hòa $I_{DS}$ độc lập với $V_{DS}$), trong FGMOS, dòng $I_{DS}$ tiếp tục tăng tuyến tính trong miền bão hòa do điện áp cực máng ghép điện dung trực tiếp lên cực cổng nổi qua tụ $C_D$, gây ra hiện tượng bật kênh sớm (drain turn-on).
- Độ chính xác vượt trội của Macro-model BSIM3v3.1 Mức 49: Kết quả trích xuất mô hình DC qua công cụ ICCAP với mô hình SPICE Mức 3 cho thấy sự suy giảm độ chính xác rõ rệt khi kích thước kênh dẫn co về 65 nm do bỏ qua các hiệu ứng lượng tử 2 chiều. Ngược lại, phương pháp xây dựng mô hình mạch tương đương kết hợp giải thuật cân bằng điện tích trên nền tảng BSIM3v3.1 mức 49 mang lại độ chính xác cao, khớp hoàn toàn với dữ liệu thực nghiệm trên phiến Silicon của NXP Semiconductors.
So sánh Cửa sổ Bộ nhớ (Memory Window) ở các mức điện áp khác nhau
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Luận án - Standard FGMOS (±6V): [4.0 V] │
│ Luận án - Nanocrystal FGMOS (±6V): [2.8 V] │
│ Nghiên cứu [18] (12V): [3.0 V] │
│ Nghiên cứu [20] (9V): [2.0 V] │
│ Nghiên cứu [19] (10V): [1.2 V] │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
So sánh Tốc độ Xóa (Erase Speed - Thang đo Log)
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Luận án - Standard FGMOS (±15V): [0.9 ns] (Cực nhanh)│
│ Luận án - Nanocrystal FGMOS (±15V): [2.6 ns] (Cực nhanh)│
│ Nghiên cứu [29] (±18V): [10 ms] (Chậm) │
│ Nghiên cứu [27] - GFM (±18V): [1.0 s] (Rất chậm)│
│ Nghiên cứu [28] - GFM (±15V): [3.0 s] (Rất chậm)│
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Nghiên cứu cung cấp hệ thống dữ liệu mô phỏng và mô hình hóa giải tích hoàn chỉnh về sự tương tác trường điện lượng tử trong các linh kiện cổng nổi nano, đóng góp cơ sở lý luận quan trọng cho lý thuyết bán dẫn phi cổ điển.
- Về mặt phương pháp luận: Sự ra đời của công cụ TCADAS đã mở ra một phương pháp tiếp cận mới trong tự động hóa thiết kế công nghệ bán dẫn (EDA/TCAD automation), cho phép mở rộng nghiên cứu sang các linh kiện tiên tiến khác như MOSFET kênh siêu ngắn, FinFET, SOI (Silicon-on-Insulator), và HEMT (High-Electron-Mobility Transistor).
- Về mặt thực tiễn công nghiệp: Cung cấp trực tiếp các bộ thông số hình học và quy trình công nghệ khả thi, giúp các nhà máy đúc vi mạch (Foundry) rút ngắn thời gian nghiên cứu và phát triển (R&D) các dòng chip nhớ nhúng (eFlash) và chip xử lý trí tuệ nhân tạo biên (Edge AI).
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn nhìn nhận 4 giới hạn nghiên cứu mang tính khách quan:
- Giới hạn cấu trúc phẳng (2D Planar Scope): Các mô phỏng và chế tạo tập trung chủ yếu trên cấu trúc FGMOS phẳng 65 nm, chưa mở rộng sang các cấu trúc không gian 3 chiều phức tạp như 3D NAND Flash dạng trụ (Cylindrical Gate) hay kiến trúc Gate-All-Around (GAA) Nanosheet.
- Giới hạn mô hình nhiệt động học (Thermal Dynamics): Các phân tích đặc tính được thực hiện chủ yếu ở nhiệt độ phòng tiêu chuẩn ($T = 300\text{ K}$), chưa khảo sát sâu sự phân tán nhiệt do tán xạ phonon trong quá trình hoạt động liên tục ở tần số cao.
- Giới hạn mô hình trích xuất tín hiệu nhỏ AC/RF: Luận án tập trung chuyên sâu vào trích xuất mô hình dòng điện một chiều tĩnh (DC model), các tham số động học điện dung phụ thuộc tần số cao (AC/Transient parameters) cần tiếp tục được hoàn thiện trong các phiên bản macro-model tiếp theo.
- Rào cản chế tạo thử nghiệm nội địa: Do điều kiện phòng sạch bán dẫn trong nước còn hạn chế, việc kiểm chứng thực nghiệm phải dựa trên việc đối chuẩn dữ liệu đo kiểm từ đối tác công nghiệp quốc tế (NXP Semiconductors) thay vì trực tiếp thực hiện toàn bộ chu trình gia công tại phòng thí nghiệm.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda) bao gồm:
- Mở rộng thuật toán TCADAS để hỗ trợ mô phỏng tự động cho linh kiện bóng bán dẫn cấu trúc 3D Gate-All-Around (GAA FET) và màng mỏng chuyển tiếp 2D.
- Tích hợp mô hình vật lý hiệu ứng điện dung âm (Negative Capacitance FET - NC-FET) và vật liệu sắt điện (Ferroelectric $\text{HfO}_2$) vào cực cổng điều khiển nhằm giảm điện áp hoạt động xuống dưới $1\text{ V}$.
- Xây dựng mô hình mạch mạng nơ-ron đa mức (Multi-Level Cell - MLC / Triple-Level Cell - TLC) dựa trên FGMOS làm phần tử Synapse nhân tạo cho chip tính toán trong bộ nhớ (Compute-in-Memory - CiM).
- Hoàn thiện bộ thư viện PDK (Process Design Kit) số và tương tự hoàn chỉnh ở nút công nghệ 65 nm phục vụ các công cụ thiết kế vi mạch chuẩn công nghiệp như Cadence Virtuoso và Synopsys Custom Compiler.
Tác động và ảnh hưởng
Các kết quả nghiên cứu của luận án đã được công bố trên các diễn đàn khoa học quốc tế uy tín bậc nhất thuộc danh mục ISI/Scopus:
- 01 công trình trên tạp chí Heliyon (Elsevier, SCIE, Q1, Impact Factor = 4.0).
- 01 công trình trên tạp chí Ain Shams Engineering Journal (Elsevier, SCIE, Q1, Impact Factor = 6.0).
- 01 công trình trên tạp chí Modelling and Simulation in Engineering (Wiley, ESCI/Scopus, Q2, Impact Factor = 3.0).
- 02 công trình trên tạp chí quốc tế Advances in Science, Technology and Engineering Systems Journal (ASTESJ).
- 02 công trình tại các hội nghị quốc tế uy tín của IEEE (ISEE 2023) và Springer (Lecture Notes on Data Engineering and Communications Technologies, Scopus Q3).
Về mặt công nghệ và xã hội, việc cung cấp miễn phí hai bộ công cụ nguồn mở TCADAS và DCExtractionTool trên GitHub đã trực tiếp thúc đẩy cộng đồng nghiên cứu vi mạch tiếp cận kỹ thuật thiết kế tự động hóa tiên tiến mà không phải chịu chi phí bản quyền phần mềm đắt đỏ. Công trình đóng góp thiết thực vào chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và ngành công nghiệp vi mạch bán dẫn quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Học viên cao học chuyên ngành Vi điện tử: Thụ hưởng phương pháp luận mô phỏng chế tạo ảo chuẩn mực, tiếp cận mã nguồn mở của TCADAS và DCExtractionTool để đẩy nhanh tiến độ đề tài nghiên cứu.
- Các nhà khoa học và Giảng viên đại học: Sử dụng các phát hiện lý thuyết và hệ thống phương trình cân bằng điện tích làm tài liệu giảng dạy chuyên sâu về vật lý linh kiện bán dẫn và thiết kế vi mạch tích hợp.
- Kỹ sư R&D tại các doanh nghiệp thiết kế vi mạch (IC Design Houses): Ứng dụng trực tiếp bộ thông số 65 nm tối ưu để thiết kế các khối bộ nhớ không bay hơi nhúng hiệu năng cao, tiết kiệm hàng trăm nghìn USD chi phí chế tạo thử nghiệm (shuttle run).
- Các nhà hoạch định chính sách phát triển công nghệ cao: Có thêm căn cứ khoa học thực chứng để đầu tư phát triển các công cụ tự động hóa thiết kế vi mạch (EDA Tools) nội địa.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết cụ thể nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc hoàn thiện và chuẩn hóa mô hình cân bằng điện tích phi tuyến (Charge-balance Model), thay thế cho mô hình điện dung cổ điển (Classical Capacitive Model) của Shockley, Pearson, Kahng và Sze (1967). Bằng cách chứng minh hệ số ghép tụ $\alpha_j$ phụ thuộc phi tuyến vào điện áp phân cực và điện tích kênh dẫn, luận án đã xây dựng phương trình xác định thế cổng nổi $V_{FG}$ chính xác tuyệt đối mà không cần tính toán cồng kềnh các giá trị điện dung ký sinh.
2. Đột phá về mặt phương pháp luận (Methodology Innovation) khi so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với công cụ Impulse TCAD (2019) [35] vốn chỉ giới hạn trong mô phỏng transient cho linh kiện NC-FET và công cụ RD50 TCAD (2019) [36] đòi hỏi phải nạp mô hình thủ công cho từng linh kiện riêng biệt, công cụ TCADAS của luận án mang tính đột phá khi tự động hóa toàn diện 100% chu trình khép kín: từ phân chia lưới thích nghi 2D/3D, mô phỏng chế tạo ảo Athena, phân tích biến thiên quy trình, đến trích xuất tự động toàn bộ tham số $I-V$, $C-V$, $GCR$, $I_{ON}/I_{OFF}$ sang định dạng tiêu chuẩn *.csv.
3. Phát hiện gây ngạc nhiên nhất (Most Surprising Finding) cùng bằng chứng số liệu thực nghiệm là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là cấu trúc Nanocrystal với các chấm lượng tử Si $3\text{ nm} \times 3\text{ nm}$ có thể đạt được tốc độ xóa siêu nhanh 2.6 ns và cửa sổ bộ nhớ 2.8 V ngay tại mức điện áp rất thấp $\pm 6\text{ V}$. Điều này phá vỡ quan niệm truyền thống trong các nghiên cứu quốc tế trước đây (như công trình [19] cần 10 V chỉ để đạt cửa sổ 1.2 V; công trình [27], [28] về GFM mất từ 1 s đến 3 s) cho rằng cấu trúc chấm lượng tử luôn có tốc độ đáp ứng chậm và đòi hỏi điện áp phân cực lớn.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản kết quả (Replication Protocol) hay không? Có. Toàn bộ quy trình thiết kế, giải thuật mã giả, tập lệnh mô phỏng TCAD Athena/Atlas, và mã nguồn Python của công cụ TCADAS cùng DCExtractionTool đều được công khai hoàn toàn trên GitHub (tcadas và DCExtractionTool). Bất kỳ phòng thí nghiệm nào sở hữu phần mềm Silvaco TCAD tiêu chuẩn đều có thể tái lập chính xác 100% các kết quả trong luận án.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) được vạch ra như thế nào? Chương trình 10 năm tập trung vào: (1) Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI/Machine Learning) vào TCADAS để tự động tối ưu hóa hình học linh kiện đa mục tiêu; (2) Di chuyển cấu trúc FGMOS sang kiến trúc 3D Gate-All-Around Nanosheet ở nút 2 nm; (3) Ứng dụng FGMOS làm synapse nhớ đa mức (MLC/TLC) cho vi mạch xử lý thần kinh Neuromorphic Computing và chip AI biên tiêu thụ siêu ít năng lượng.
Kết luận
- Luận án đã phát triển thành công công cụ tự động hóa thiết kế TCADAS, đóng góp mã nguồn mở đột phá giúp tối ưu hóa và tự động hóa toàn diện quy trình mô phỏng chế tạo ảo và trích xuất đặc tính linh kiện bán dẫn.
- Thiết lập bộ thông số hình học chuẩn xác cho cấu trúc Nanocrystal FGMOS 65 nm (Tunnel Oxide 6 nm, IPD 15 nm, chấm lượng tử $3\text{ nm} \times 3\text{ nm}$), đạt cửa sổ bộ nhớ 2.8 V tại điện áp $\pm 6\text{ V}$ và tốc độ xóa cực nhanh 2.6 ns.
- Thiết lập bộ thông số tối ưu cho cấu trúc Standard FGMOS 65 nm (Tunnel Oxide 9 nm, IPD 15 nm), đạt cửa sổ bộ nhớ 4.0 V tại $\pm 6\text{ V}$ và tốc độ xóa kỷ lục 0.9 ns tại $\pm 15\text{ V}$.
- Xây dựng thành công phương pháp trích xuất mô hình vĩ mô BSIM3v3.1 mức 49 dựa trên nguyên lý cân bằng điện tích, được kiểm chứng khớp hoàn toàn với dữ liệu thực nghiệm trên phiến Silicon 65 nm từ tập đoàn bán dẫn NXP Semiconductors.
- Mở ra ba hướng nghiên cứu mới đầy tiềm năng: tự động hóa thiết kế vi mạch bằng AI/TCAD, tích hợp FGMOS trong chip nhớ 3D Neuromorphic Synapse, và phát triển các bộ công cụ PDK mã nguồn mở phục vụ nền công nghiệp bán dẫn.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA ĐẶNG CÔNG THỊNH NGHIÊN CỨU, THIẾT KẾ, MÔ PHỎNG CHẾ TẠO MOS CỰC CỔNG NỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2024 VIET NAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY DANG CONG THINH STUDY, DESIGN, SIMULATE FABRICATION PROCESS OF FLOATING GATE MOS A Dissertation Submitted For The Degree Of Doctor Of Philosophy HO CHI MINH CITY - 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA ĐẶNG CÔNG THỊNH NGHIÊN CỨU, THIẾT KẾ, MÔ PHỎNG CHẾ TẠO MOS CỰC CỔNG NỔI Chuyên ngành: Kỹ Thuật Điện Tử Mã số chuyên ngành: 9520203 Phản biện độc lập 1: Phản biện độc lập 2: Phản biện 1: PGS.
TS Trần Trung Duy Phản biện 2: PGS. TS Trần Ngọc Thịnh Phản biện 3: TS. Võ Nguyên Sơn NGƯỜI HƯỚNG DẪN: PGS.TS Hoàng Trang LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong đề tài này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả đề tài Chữ ký Đặng Công Thịnh i TÓM TẮT LUẬN ÁN MOS cực cổng nổi đã và đang nhận được rất nhiều sự quan tâm trong nhiều thập kỷ vừa qua bởi vì linh kiện cung cấp được nhiều đặc tính quan trọng trong lĩnh vực thiết kế vi mạch và sự ứng dụng rộng rãi của nó. Tổng quát, MOS cực cổng nổi thuộc nhóm MOSFET truyền thống với một cực cổng nổi được cách ly hoàn toàn bởi các lớp cách điện trong chế tạo. MOS cực cổng nổi được ứng dụng trong rất nhiều thiết kế như thiết kế mạch tương tự hỗn hợp, mạng nơ-ron, đặc biệt trong bộ nhớ không bay hơi.
Linh kiện cũng được nghiên cứu và đánh giá như là thành phần lưu trữ tiềm năng trong thiết kế vi mạch tượng tự và thiết kế vi mạch số. Tuy nhiên, dựa vào nhu cầu của thị trường, trong khi sự thu nhỏ theo tỉ lệ của linh kiện CMOS nhằm cải thiện tốc độ hoạt động, công suất tiêu tán, và chi phí chế tạo, một trong những thử thách mắc phải đó là về giới hạn về độ dày của lớp Tunnel Oxide. Độ dày này được nêu lên bởi tổ chức IRDS và Intel với giá trị là 6 nm. Thử thách được đề cập ở đây đó là khi độ dày của lớp Tunnel Oxide trở nên cực kỳ mỏng, sự rò rỉ của điện tích được lưu trữ trên cực cổng nổi trở nên đáng kể và dẫn đến sự gia tăng lớn trong công suất tiêu tán và đồng thời làm giảm chất lượng của linh kiện MOS cực cổng nổi như thời gian duy trì, khả năng chịu đựng, cửa sổ bộ nhớ,.Thêm vào đó, sự giảm độ dày của lớp Tunnel Oxide đồng thời dẫn đến sự suy giảm giá trị Gate Capacitance Ratio (GCR), giá trị của thông số GCR phải thoả điều kiện lớn hơn hoặc bằng 0.
Thông số GCR ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ hoạt động của linh kiện. Giá trị thông số thấp dẫn tới khả năng điều khiển cực cổng kém và yêu cầu điện áp cung cấp đầu vào cho hoạt động cao hơn nhằm bù lại cho phần sụt giảm giá trị tụ. Do đó, nghiên cứu về giải pháp để giải quyết thử thách được đề cập bên trên về độ dày của lớp Tunnel Oxide đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong sự phát triển của thiết kế vi mạch nói chung và MOS cực cổng nổi nói riêng. Trong việc giải quyết thử thách trên, nhiều nghiên cứu đã được công bố trong nhiều thập kỷ vừa qua.
Tổng quan các công trình nghiên cứu cho thấy có ba hướng tiếp cận chính. Trong đó, hướng tiếp cận thứ nhất đề xuất nghiên cứu các cấu trúc mới cho linh kiện MOS cực cổng nổi, hướng tiếp cận thứ hai nghiên cứu về các vật liệu mới trong chế tạo ii linh kiện bán dẫn, và hướng tiếp cận thứ ba tập trung cải tiến cho cấu trúc tiêu chuẩn của MOS cực cổng nổi. Trong luận án, để vượt qua các vấn đề về cửa sổ bộ nhớ, tốc độ, công suất dòng rò, và độ dày của lớp Tunnel Oxide, cấu trúc Nanocrystal MOS cực cổng nổi được nghiên cứu trong hướng tiếp cận thứ nhất, và cấu trúc tiêu chuẩn MOS cực cổng nổi được nghiên trong hướng tiếp cận thứ ba. Luận án nghiên cứu và đề xuất hai bộ thông số của hai cấu trúc linh kiện MOS cực cổng nổi trong mô phỏng chế tạo ảo.
Việc sử dụng hai bộ thông số này, chất lượng của linh kiện được cải thiện tốt và vượt qua được các vấn đề được nêu bên trên. Cụ thể, cấu trúc Nanocrystal đạt được chất lượng tốt như giá trị cửa sổ bộ nhớ lớn 2.8V khi điện áp cung cấp đầu vào ±6 V, và tốc độ Xoá cao với giá trị 2.6 ns khi điện áp đầu vào cực điều khiển ±9 V, ±12 V, ±15 V, tương ứng. Bên cạnh đó, cấu trúc MOS cực cổng nổi tiêu chuẩn đạt được 4 V cửa sổ bộ nhớ khi điện áp cung cấp ở cực điều khiển ±6 V, và tốc độ Xoá cao với giá trị lần lượt là 1 µs, 15 ns, và 0.9 ns khi điện áp đầu vào ±9 V, ±12 V, ±15 V. Ngoài ra, luận án đề xuất một phương pháp mô phỏng chế tạo ảo cho linh kiện bán dẫn và thiết kế một công cụ mới với tên gọi TCADAS.
Công cụ TCADAS được viết tắt bởi cụm từ Technology Computer-Aided Design Automatic Simulation với ý nghĩa tự động hoá quá trình thiết kế sử dụng sự hỗ trợ bởi máy tính. Công cụ có thể thực hiện mô phỏng chế tạo ảo một cách hoàn chỉnh, mô phỏng đặc tính linh kiện, sự biến thiên trong quy trình chế tạo ảo, và trích xuất thông số quan trọng ngõ ra. Đặc biệt, công cụ TCADAS cung cấp giải pháp nhằm loại bỏ các công việc đòi hỏi tốn nhiều nguồn lực như cài đặt các thông số ngõ vào, giảm thiểu sai sót, mà thay vào đó bằng giải pháp tự động hoá. Trong luận án, hai cấu trúc Nanocrystal MOS cực cổng nổi và cấu trúc tiêu chuẩn MOS cực cổng nổi được nghiên cứu và thực hiện mô phỏng thiết kế bởi công cụ TCADAS.
Tiếp theo, sau khi đã thiết kế cấu trúc MOS cực cổng nổi thành công, luận án thực hiện trích xuất mô hình DC cho linh kiện nhằm mục đích từ mô hình được trích xuất này có thể được áp dụng trong các thiết kế thực tế như bộ nhớ không bay hơi. Cấu trúc MOS cực cổng nổi tiêu chuẩn được trích xuất mô hình DC trong luận án này. Hai phương pháp trích xuất mô hình DC được sử dụng trong luận án. Phương pháp thứ nhất, với một iii cách tiếp cận đơn giản, luận án đề xuất sử dụng công cụ chuẩn công nghiệp ICCAP trong nghiên cứu và trích xuất mô hình DC, nơi mô hình Mức 3 được áp dụng.
Phương pháp tiếp cận thứ hai, một mô hình tương đương bao gồm MOS transistor, tụ điện, nguồn điện áp điều khiển bằng điện áp được áp dụng nhằm mục đích đạt được độ chính xác cao và giải quyết được vấn đề giới hạn về độ chính xác trong phương pháp thứ nhất. Trong luận án, mô hình chuẩn BSIM3v3.1 mức 49 được sử dụng trong hướng nghiên cứu phương pháp thứ hai, và các mô phỏng DC sau khi được trích xuất mô hình được thực hiện trên công cụ LTSpice. Cuối cùng, nhằm thực hiện kiểm chứng các kết quả mô phỏng của cấu trúc tiêu chuẩn MOS cực cổng nổi bao gồm hai mô hình DC được trích xuất, các kết quả trên được so sánh với cấu trúc tiêu chuẩn được chế tạo thực tế trên Silicon trong công nghiệp. Về kết quả kiểm chứng và so sánh, trong khi kết quả mô phỏng của mô hình BSIM3v3.1 mức 49 là chấp nhận được, kết quả độ chính xác của mô hình Mức 3 đúng như dự đoán khi độ chính xác không cao bởi vì sự giới hạn của mô hình cụ thể Mức 3.
iv ABSTRACT Floating-gate MOS transistor has been receiving much attention in recent decades because it offers many essential benefits in the integrated circuit design field and offers many applications. In general, this MOS is a type of the conventional MOSFET where an additional floating gate is completely surrounded by dielectrics. Floating-gate MOS transistor has been used in many fields of analog mixed-signal applications, neural networks, especially in nonvolatile memories. It has also been investigated as a potential storage element in both analog and digital designs.
However, based on the industry demands, whereas the scaling down of the CMOS device improves the speed operation, power dissipation, and fabrication cost, there is a challenge about the limitation of the tunnel oxide layer thickness which is indicated by IRDS and Intel with the limit value of 6 nm. The challenge is that when the tunnel oxide layer thickness is extremely thin, the leakage of stored charges on the floating gate becomes dominant and leads to an increase the power dissipation and degrades the Floating-gate MOS transistor performances such as retention time, endurance, memory window, etc. Moreover, reducing the tunnel oxide layer thickness also decreases the gate capacitance ratio (GCR), which has to retain greater than 0. The GCR has a significant impact on the Write/Erase and Read operating speeds of the device.
The low GCR leads to poor gate control and requires higher operation voltage to compensate for the low capacitance. Therefore, finding the solutions to solve the challenge as stated above in tunnel oxide layer thickness plays a pivotal role in the development of the integrated circuit design field. In solving the challenge, many studies have been published over the past decades. Overall, there are three main types of approaches.
While the first approach proposes the new structures of Floating-gate MOS transistor, the second approach investigates the new materials for the fabrication process, and the third approach mainly focuses on optimization for the existing standard Floating-gate MOS transistor. In this work, to overcome these problems in memory window, speed, leakage power, and tunnel oxide layer thickness, the Nanocrystal Floating-gate MOS transistor was v investigated in the first approach, and the standard Floating-gate MOS transistor was taken into account in the third one. This work proposed two sets of structure parameters in virtual fabrication for the devices in the two approaches which provide good device performances and overcome the problems. Especially, the performance of the Nanocrystal Floating-gate MOS transistor has been significantly improved, such as 2.8 V of the memory window with the supply voltage of ±6 V at the control gate, and the rapid erasing speeds of 2.6 ns when the low control gate voltages are ±9 V, ±12 V, and ±15 V, respectively.
Besides, the standard Floating-gate MOS transistor can achieve 4 V of the memory window with the supply voltage of ±6 V, and erasing speeds of 1 μs, 15 ns, and 0.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Công Thịnh (2024). Nghiên cứu, thiết kế, mô phỏng chế tạo MOS cực cổng nổi [Luận án tiến sĩ, đại học quốc gia tp. hồ chí minh - trường đại học bách khoa]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/nghien-cuu-thiet-ke-mo-phong-che-tao-mos-cuc-cong-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu, thiết kế, mô phỏng chế tạo MOS cực cổng nổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thiết kế, mô phỏng, chế tạo MOS cực cổng nổi ứng dụng vi điện tử.
Luận án "Nghiên cứu, thiết kế, mô phỏng chế tạo MOS cực cổng nổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học quốc gia tp. hồ chí minh - trường đại học bách khoa. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu, thiết kế, mô phỏng chế tạo MOS cực cổng nổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu, thiết kế, mô phỏng chế tạo MOS cực cổng nổi" thuộc chuyên ngành Kỹ Thuật Điện Tử. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Nghiên cứu, thiết kế, mô phỏng chế tạo MOS cực cổng nổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu, thiết kế, mô phỏng chế tạo MOS cực cổng nổi" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu, thiết kế, mô phỏng chế tạo MOS cực cổng nổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.