Luận án: Giá trị chờ đợi trong phát triển bất động sản tại Úc - Nghiên cứu thực nghiệm
Tài liệu: Doctoral thesis of philosophy is there value in waiting an empirical study of real options application to australian property developments. Tải miễn p
Bất động sản, Xây dựng và Quản lý dự án
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
371
Thời gian đọc
56 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giá trị chờ đợi trong phát triển bất động sản thực tế
- Số trang:
- 371 trang
- Trường:
- RMIT University
- Chuyên ngành:
- Bất động sản, Xây dựng và Quản lý dự án
- Tác giả:
- Kwabena Mintah
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giá trị chờ đợi trong phát triển bất động sản thực tế
Phát triển bất động sản là quá trình đầu tư có tính bất thuận nghịch cao. Doanh nghiệp khi rót vốn xây dựng sẽ không thể đảo ngược quyết định nếu thị trường suy thoái. Do đó, việc sở hữu quỹ đất trống mang lại một đặc quyền kinh tế quan trọng. Đó là quyền được chờ đợi thời điểm thị trường thuận lợi nhất. Quyết định này giúp tối đa hóa lợi nhuận và hạn chế rủi ro chôn vốn. Nghiên cứu thực nghiệm tại Úc chỉ ra rằng sự trì hoãn có mục đích mang lại thặng dư tài chính đáng kể. Giá trị này xuất phát từ khả năng thu thập thêm thông tin thị trường theo thời gian. Khi độ biến động giá càng lớn, giá trị của việc chờ đợi càng tăng cao. Nhà đầu tư không nên vội vã triển khai dự án khi dòng tiền chưa đạt ngưỡng kỳ vọng tối ưu. Sự kiên nhẫn trong quản trị danh mục đất đai chính là một chiến lược tạo ra giá trị gia tăng bền vững.
1.1. Khái niệm cơ bản về quyền chọn thực trong bất động sản
Quyền chọn thực trong bất động sản là công cụ tài chính hiện đại áp dụng vào tài sản hữu hình. Khái niệm này mở rộng từ lý thuyết quyền chọn tài chính của Black-Scholes và Merton. Trong phát triển dự án, quỹ đất chưa xây dựng tương đương một quyền chọn mua kiểu Mỹ. Chủ sở hữu đất nắm giữ quyền, nhưng không có nghĩa vụ, triển khai công trình tại thời điểm bất kỳ trước khi quyền hết hạn. Chi phí xây dựng và phát triển đóng vai trò như giá thực thi của quyền chọn. Giá trị thị trường tương lai của tòa nhà hoàn thiện là tài sản cơ sở. Việc áp dụng tư duy quyền chọn giúp nhà đầu tư nhìn nhận đất đai như một danh mục cơ hội linh hoạt. Nhà phát triển có thể chủ động mở rộng, thu hẹp, chuyển đổi công năng hoặc trì hoãn dự án tùy theo diễn biến thực tế.
1.2. Bản chất kinh tế của giá trị quyền chọn chờ đợi dự án
Giá trị quyền chọn chờ đợi phản ánh phần thặng dư kinh tế tạo ra nhờ việc không đầu tư ngay lập tức. Quyết định xây dựng ngay lập tức sẽ triệt tiêu hoàn toàn quyền chọn này vĩnh viễn. Trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động, thông tin mới về cung cầu, lãi suất và chính sách sẽ liên tục xuất hiện. Chờ đợi giúp nhà đầu tư giảm thiểu đáng kể tình trạng thông tin bất đối xứng và tránh sai lầm đắt giá. Nếu thị trường đi lên, giá trị bất động sản tăng cao và mang lại biên lợi nhuận vượt trội. Nếu thị trường suy thoái, nhà đầu tư chỉ chịu chi phí nắm giữ đất mà không bị lỗ nặng do chi phí xây dựng khổng lồ. Vì vậy, sự bất định thị trường không chỉ là rủi ro thuần túy. Sự bất định còn trực tiếp làm tăng giá trị kinh tế của sự linh hoạt trong quản lý tài sản.
II. Quyền chọn thực trong bất động sản và hạn chế của NPV
Phương pháp dòng tiền chiết khấu truyền thống đang bộc lộ nhiều điểm yếu cố hữu trong ngành địa ốc. Cách tiếp cận này giả định kế hoạch đầu tư là cố định và không thể thay đổi trong suốt vòng đời dự án. Thực tế kinh doanh đòi hỏi tính phản ứng linh hoạt trước biến số kinh tế vĩ mô. Quyền chọn thực trong bất động sản ra đời để khắc phục triệt để các hạn chế này. Mô hình tích hợp giá trị của sự chủ động quản trị vào bức tranh tài chính tổng thể. Nhà đầu tư có thể điều chỉnh quy mô, thay đổi tiến độ hoặc bán lại tài sản khi cần thiết. Việc bỏ qua giá trị linh hoạt thường dẫn đến những quyết định sai lầm. Doanh nghiệp có thể vội vã xây dựng khi thị trường chưa chín muồi hoặc bỏ lỡ các dự án tiềm năng.
2.1. So sánh NPV và Real Options trong thẩm định dự án
So sánh NPV và Real Options cho thấy sự khác biệt căn bản trong triết lý thẩm định dự án. Phương pháp NPV truyền thống chỉ đưa ra lựa chọn nhị phân đơn giản là đầu tư ngay hoặc từ bỏ. NPV giả định doanh nghiệp hoàn toàn bị động sau khi đã rót vốn ban đầu. Cách tính này thường đánh giá thấp các dự án có độ biến động cao nhưng sở hữu tiềm năng bứt phá. Ngược lại, mô hình Real Options xem dự án như chuỗi các quyết định kế tiếp nhau theo thời gian. Nhà quản lý có quyền điều chỉnh chiến lược theo thông tin thực tế xuất hiện trên thị trường. Khi dự án có NPV âm ở hiện tại, quyền chọn chờ đợi vẫn có thể mang giá trị dương lớn. Real Options giúp doanh nghiệp nắm giữ cơ hội tăng trưởng mà không phải gánh chịu rủi ro quá mức.
2.2. Nhận diện các bất định thị trường bất động sản hiện nay
Bất định thị trường bất động sản bắt nguồn từ sự tương tác phức tạp giữa thị trường không gian sử dụng và thị trường tài sản vốn. Giá thuê mặt bằng, tỷ lệ lấp đầy và giá bán sản phẩm luôn dao động liên tục theo chu kỳ kinh tế. Chi phí nguyên vật liệu, tiền nhân công và lãi suất vay vốn cũng chịu nhiều áp lực lạm phát khó lường. Ngoài ra, thay đổi trong quy hoạch đô thị và thủ tục cấp phép xây dựng tạo ra rào cản thời gian đáng kể. Những yếu tố này khiến dự báo dòng tiền tĩnh trở nên thiếu chính xác. Dưới góc nhìn quyền chọn, độ biến động càng lớn thì biên độ dao động của giá trị tài sản càng rộng. Sự không chắc chắn trở thành nguồn gốc tạo ra giá trị cho quyền chọn hoãn đầu tư nếu được quản lý đúng cách.
III. Mô hình quyền chọn thực ROA và thời điểm đầu tư tối ưu
Xác định thời điểm khởi công là bài toán chiến lược quan trọng nhất của mọi chủ đầu tư. Khởi công quá sớm khi thị trường chưa sẵn sàng sẽ gây tồn đọng vốn và giảm tỷ suất sinh lời. Khởi công quá muộn sẽ làm phát sinh chi phí duy trì quỹ đất và đánh mất thị phần vào tay đối thủ. Mô hình quyền chọn thực ROA cung cấp khung phân tích định lượng chuẩn xác để giải quyết thách thức này. Khung toán học này giúp chuyển hóa dữ liệu thị trường thành các ngưỡng quyết định rõ ràng và minh bạch. Thay vì dựa vào cảm tính, nhà quản trị có thể căn cứ vào các chỉ số biên độ dao động và dòng tiền mục tiêu. Kết quả mô hình chỉ ra thời điểm kích hoạt đầu tư tối ưu nhằm tối đa hóa tổng giá trị tài sản.
3.1. Cấu trúc mô hình quyền chọn thực ROA trong định giá
Cấu trúc mô hình quyền chọn thực ROA trong định giá bất động sản dựa trên phương pháp cây nhị phân hoặc phương trình vi phân ngẫu nhiên. Mô hình tích hợp năm biến số then chốt gồm giá trị tài sản cơ sở hiện tại, chi phí xây dựng ước tính, thời hạn quyền chọn, lãi suất phi rủi ro và độ biến động thị trường. Điểm đặc thù của bất động sản là tỷ suất dòng tiền chia cổ tức, tương đương tỷ suất cho thuê ròng bị bỏ lỡ khi giữ đất trống. Mô hình tính toán giá trị của dự án tại từng nút thời gian trong tương lai. Tại mỗi điểm quyết định, thuật toán so sánh giá trị xây dựng ngay với giá trị tiếp tục nắm giữ quyền chọn. Giá trị cuối cùng của khu đất bao gồm cả giá trị nội tại và giá trị thời gian của sự linh hoạt.
3.2. Phương pháp xác định thời điểm đầu tư tối ưu khu đất
Phương pháp xác định thời điểm đầu tư tối ưu dựa trên việc xác định ngưỡng giá trị kích hoạt dự án. Ngưỡng này luôn cao hơn chi phí đầu tư ban đầu do phải bù đắp giá trị quyền chọn chờ đợi bị triệt tiêu. Quy tắc đầu tư truyền thống cho rằng nên triển khai ngay khi giá trị tài sản vượt chi phí xây dựng (NPV lớn hơn không). Tuy nhiên, lý thuyết quyền chọn thực chứng minh rằng nhà đầu tư chỉ nên khởi công khi giá trị vượt xa ngưỡng hòa vốn một khoảng thặng dư nhất định. Khoảng thặng dư này phụ thuộc trực tiếp vào độ biến động của giá bán và tỷ lệ chiết khấu. Khi thị trường chạm ngưỡng kích hoạt, việc chuyển đổi đất trống thành công trình xây dựng mới đạt hiệu quả tài chính cao nhất.
IV. Trì hoãn đầu tư bất động sản và chi phí cơ hội nắm giữ
Việc trì hoãn dự án không phải là hành động miễn phí đối với chủ sở hữu quỹ đất. Doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều khoản chi phí phát sinh trong suốt thời gian bảo lưu đất trống. Các chi phí này bao gồm lãi vay ngân hàng, thuế sử dụng đất, phí bảo vệ và chi phí quản lý hành chính. Đồng thời, việc chưa xây dựng đồng nghĩa với việc từ bỏ toàn bộ dòng tiền cho thuê nhà ở hoặc văn phòng hiện tại. Do đó, việc trì hoãn chỉ mang lại hiệu quả khi tốc độ tăng giá kỳ vọng và giá trị thông tin mới lớn hơn tổng phí tổn bỏ ra. Nhà phát triển bất động sản cần thường xuyên theo dõi và cân đối cán cân lợi ích này. Mọi sai lệch trong tính toán chi phí duy trì đều có thể làm xói mòn lợi nhuận tích lũy của dự án.
4.1. Quyết định trì hoãn đầu tư bất động sản khi biến động
Quyết định trì hoãn đầu tư bất động sản là phản ứng hợp lý của doanh nghiệp trước các cú sốc kinh tế vĩ mô. Khi thị trường rơi vào giai đoạn đóng băng hoặc biến động dữ dội, rủi ro sụt giảm giá bán là rất lớn. Việc giữ nguyên hiện trạng đất trống đóng vai trò như một tấm lá chắn bảo vệ vốn chủ sở hữu. Doanh nghiệp bảo toàn được tính thanh khoản và duy trì vị thế tài chính an toàn. Trong thời gian tạm dừng, chủ đầu tư có thể tái cơ cấu sản phẩm, hoàn thiện thiết kế kỹ thuật và xin cấp phép quy hoạch tối ưu hơn. Khi tín hiệu phục hồi xuất hiện rõ ràng, doanh nghiệp có thể nhanh chóng bắt nhịp và tung sản phẩm ra thị trường đúng chu kỳ tăng trưởng. Sự trì hoãn chiến lược biến áp lực thị trường thành lợi thế cạnh tranh dài hạn.
4.2. Cân bằng giữa lợi ích chờ đợi và chi phí cơ hội nắm giữ đất
Chi phí cơ hội nắm giữ đất là yếu tố đối trọng trực tiếp với giá trị của quyền chọn chờ đợi. Nếu chi phí nắm giữ quá cao, giá trị của việc trì hoãn sẽ bị triệt tiêu nhanh chóng theo thời gian. Khoản chi phí này bao gồm dòng tiền cho thuê bị mất đi và chi phí sử dụng vốn của phần tiền mua đất. Khi tỷ suất sinh lời từ việc vận hành công trình vượt trội so với mức tăng giá trị đất trống, việc tiếp tục trì hoãn trở nên bất lợi. Nhà quản trị tài chính cần đo lường chính xác tỷ suất chi phí này để đưa ra mốc thời gian hành động dứt khoát. Dự án cần được kích hoạt ngay khi chi phí cơ hội nắm giữ vượt quá mức thặng dư gia tăng từ quyền chọn chờ đợi.
V. Quản lý rủi ro đầu tư BĐS từ nghiên cứu thực nghiệm Úc
Nghiên cứu thực nghiệm tại thị trường bất động sản Úc mang lại nhiều bài học giá trị cho các nhà phát triển chuyên nghiệp. Dữ liệu từ các dự án phức hợp và khu dân cư tại Sydney, Melbourne cho thấy sự phổ biến của chiến lược phân kỳ đầu tư. Các tập đoàn phát triển hàng đầu hiếm khi xây dựng toàn bộ dự án quy mô lớn trong một giai đoạn duy nhất. Họ chủ động chia nhỏ dự án thành nhiều hợp phần để thích ứng linh hoạt với thị trường. Cách tiếp cận này giúp kiểm soát dòng tiền, giảm áp lực nợ vay và tận dụng tối đa giá trị quyền chọn thực tế. Việc tích hợp công cụ định lượng vào quy trình ra quyết định đã chứng minh tính ưu việt rõ rệt so với phương pháp thẩm định truyền thống.
5.1. Định giá dự án bất động sản qua nghiên cứu điển hình
Định giá dự án bất động sản bằng phương pháp thực nghiệm tại Úc làm nổi bật chênh lệch lớn giữa NPV và ROA. Trong các dự án tái thiết đô thị và khu đô thị mới, phương pháp NPV tĩnh thường đưa ra khuyến nghị từ chối do chi phí đầu tư ban đầu quá cao. Tuy nhiên, khi áp dụng mô hình ROA, dự án lại thể hiện giá trị kinh tế hấp dẫn nhờ quyền chọn mở rộng và quyền chọn phân kỳ. Nhà phát triển có thể xây dựng giai đoạn đầu để thăm dò phản ứng của thị trường trước khi cam kết nguồn vốn lớn hơn. Giá trị quyền chọn chờ đợi đóng góp từ 15% đến 30% trong tổng giá trị tài sản thẩm định. Điều này khẳng định tính thực tiễn và độ tin cậy vượt trội của mô hình quyền chọn trong môi trường kinh doanh bất động sản hiện đại.
5.2. Chiến lược quản lý rủi ro đầu tư BĐS cho nhà phát triển
Quản lý rủi ro đầu tư BĐS đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa năng lực phân tích tài chính và chiến lược thực thi linh hoạt. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống cảnh báo sớm về các chỉ số vĩ mô, lãi suất và biến động nguồn cung. Việc tích lũy quỹ đất chiến lược phải đi đôi với kế hoạch phân kỳ phát triển chặt chẽ nhằm kiểm soát chi phí vốn. Ngoài ra, việc thiết kế sản phẩm có khả năng chuyển đổi công năng linh hoạt giúp doanh nghiệp dễ dàng thích ứng khi thị trường thay đổi nhu cầu. Ứng dụng mô hình quyền chọn thực ROA giúp lượng hóa rủi ro thành các kịch bản hành động cụ thể. Đây là nền tảng vững chắc để các nhà phát triển bất động sản gia tăng năng lực cạnh tranh và bảo toàn vốn an toàn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (371 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong khám phá giá trị của linh hoạt quản lý thông qua ứng dụng Lý thuyết Quyền chọn Thực (Real Options Theory - ROT) vào các dự án phát triển bất động sản nhà ở tại Úc, một lĩnh vực vốn chịu ảnh hưởng nặng nề bởi tính chu kỳ và bất ổn thị trường. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh khoa học nơi các phương pháp định giá truyền thống như Phương pháp Dòng tiền Chiết khấu (Discounted Cash Flow - DCF) đã bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng trong việc đánh giá các dự án vốn chuyên sâu và mang tính chiến lược dưới điều kiện không chắc chắn.
Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết là sự thiếu hụt bằng chứng thực nghiệm và khuôn khổ khái niệm hóa rõ ràng về cách tích hợp ROT vào quy trình ra quyết định của các nhà phát triển bất động sản Úc. "Literature shows that the slow adoption is due to factors including lack of empirical support for real options through practical applications" và "practitioners, especially those operating in Australian property developments... are yet to fully understand how to value embedded flexibility." (Trang 1). Các nghiên cứu trước đây như của Baldi (2013) đã đưa ra khuôn khổ khái niệm nhưng lại thiếu kết nối trực tiếp với các giai đoạn cụ thể của quy trình phát triển bất động sản, tạo ra một lỗ hổng trong việc hệ thống hóa các loại linh hoạt và phương pháp định giá tương ứng. Hơn nữa, mặc dù ROT được đề xuất có thể nâng cao đánh giá rủi ro hơn các tỷ lệ chiết khấu điều chỉnh rủi ro của DCF (Vimpari, 2014), nhưng các nghiên cứu về cách ROT thực sự cải thiện đánh giá rủi ro vẫn còn hạn chế.
Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được đề ra như sau:
- Phương pháp chính mà các nhà phát triển bất động sản nhà ở Úc áp dụng để quản lý rủi ro và bất ổn là gì?
- Lý thuyết Quyền chọn Thực cải thiện quản lý rủi ro và bất ổn trong phát triển bất động sản nhà ở như thế nào?
- Sử dụng các nghiên cứu điển hình về nhà ở, liệu Lý thuyết Quyền chọn Thực có được hỗ trợ trong các dự án phát triển nhà ở so với các kỹ thuật đánh giá phát triển bất động sản thông thường không?
- Các bên liên quan khác nhau trong bất động sản sẽ biện minh cho việc đầu tư vào tính linh hoạt của tòa nhà để quản lý bất ổn và rủi ro trong phát triển bất động sản nhà ở như thế nào?
- Những yếu tố nào là cần thiết để tích hợp Phân tích Quyền chọn Thực (ROA) và Mô hình Định giá Quyền chọn Thực (ROV) vào đánh giá khả thi phát triển bất động sản?
- Những rào cản tiềm năng nào đối với việc áp dụng Lý thuyết Quyền chọn Thực trong quá trình ra quyết định thực tế trong phát triển bất động sản nhà ở Úc?
Khuôn khổ lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên Lý thuyết Quyền chọn (Options Pricing Theory - OPT), được phát triển bởi Black-Scholes (1973) và mở rộng bởi Merton (1976). Stewart Myers đã đặt ra thuật ngữ "quyền chọn thực" vào năm 1977, áp dụng các kỹ thuật định giá quyền chọn cho các tài sản thực (bất động sản, cơ sở hạ tầng). Luận án cũng dựa vào các đóng góp của Copeland và Antikarov (2001) về quyền nhưng không phải nghĩa vụ để thực hiện các quyền chọn như hoãn lại, mở rộng, chuyển đổi, từ bỏ, hoặc tạm thời ngừng hoạt động.
Đóng góp đột phá của luận án là cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng về giá trị gia tăng của việc áp dụng ROV. Cụ thể, trong ứng dụng quyền chọn phân kỳ (staging option) vào một dự án nhà ở quy mô lớn, "real options valuation was able to capture approximately 11.7% respectively, of profitability through flexibility missed by the DCF technique" (Trang 2). Đối với quyền chọn chuyển đổi sản phẩm (switching output option), luận án chỉ ra rằng "the potential payoff from the switching output flexibility as opposed to the original idea was found to represent 7.2% of the undiscounted cost of the project including extra investment required to embed the flexibility" (Trang 2). Những kết quả này chứng minh tác động định lượng rõ rệt của ROT trong việc tối ưu hóa lợi nhuận.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thị trường phát triển bất động sản nhà ở Úc, đặc biệt là các dự án cao tầng và quy mô lớn. Ba nghiên cứu điển hình được chọn với các loại linh hoạt cụ thể: quyền chọn phân kỳ, quyền chọn hoãn/trì hoãn, và quyền chọn chuyển đổi công năng. Các dữ liệu định lượng bao gồm dòng tiền dự kiến, tỷ suất sinh lời yêu cầu, thời gian dự án, chi phí ước tính, và biến động lợi nhuận bất động sản lịch sử được thu thập từ các tổ chức uy tín như Core Logic RP Data, IPD Australia, Property Council of Australia, Reserve Bank of Australia (RBA) và Cục Thống kê Úc (ABS). Quy mô mẫu cho giai đoạn định tính bao gồm các chuyên gia bất động sản từ các công ty hàng đầu như Frasers Property, Oliver Hume Property, Ernst & Young, Knight Frank, JLL, Pointier Advisory, ISPT, Herron Todd White, CBUS Property, Mirvac và CBRE. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp bằng chứng vững chắc để thúc đẩy việc áp dụng ROT trong thực tiễn, từ đó nâng cao khả năng ra quyết định chiến lược và quản lý rủi ro trong ngành bất động sản Úc.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu này tổng hợp các luồng tư tưởng chính trong định giá bất động sản và quản lý rủi ro, đồng thời xác định vị trí của mình bằng cách giải quyết các mâu thuẫn và lỗ hổng đáng kể trong tài liệu hiện có. Các tác giả như Hayes và Abernathy (1980) cùng Hodder và Riggs (1985) đã đặt câu hỏi về khả năng của kỹ thuật DCF trong việc phân tích và kết hợp giá trị gắn liền với các linh hoạt chiến lược (quyền chọn thực) trong đánh giá tài chính của các dự án phát triển bất động sản. Myers (1984) lập luận rằng vấn đề nan giải nhất với DCF là "its failure to account for time-series linked investments (e.g. strategic investments) which are often growth opportunities (options/flexibilities)" (Trang 5). Điều này tạo ra một mâu thuẫn rõ ràng: trong khi DCF là công cụ phổ biến nhất (KPMG, 2017 tại Úc), nó lại không phù hợp với các điều kiện không chắc chắn và cơ hội tăng trưởng chiến lược.
Một luồng tư tưởng chính tập trung vào các mô hình định giá truyền thống như DCF và Residual Valuation Method (Trang 53-54), vốn dựa trên ước tính một điểm duy nhất và điều chỉnh tỷ suất chiết khấu để phản ánh rủi ro. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu như Leung & Hui (2002) chỉ ra rằng NPV, vốn bắt nguồn từ dòng tiền tương lai dựa trên dự báo, "is susceptible to changes due to the potential impact of uncertainties and risks from the economic and business environment" (Trang 5). Điều này dẫn đến các tranh luận về tính phù hợp của DCF trong thị trường bất động sản đầy biến động.
Ngược lại, một luồng tư tưởng khác, đại diện bởi French (2011) và Byrne và Cadman (1984), đã đề xuất rằng việc đối phó với sự không chắc chắn trong lĩnh vực bất động sản đòi hỏi phải sử dụng một "range of property values" (Trang 6) để tính toán thông tin số học cần thiết cho việc ra quyết định. Các tác giả như Hoesli et al. (2006) và Atherton et al. (2008) đã áp dụng mô phỏng Monte Carlo để nắm bắt sự không chắc chắn thông qua một phân phối giá trị, nhấn mạnh rằng "significant improvements can be made to normative models when a range of values (distribution) is used in evaluating the profitability potential of property developments" (Trang 7).
Luận án này định vị mình bằng cách bắc cầu cho lỗ hổng giữa hai luồng tư tưởng này, đặc biệt trong bối cảnh Úc. Nó không chỉ xác định những thiếu sót của DCF mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính ưu việt của ROV trong việc nắm bắt giá trị của sự linh hoạt quản lý. Luận án tiến thêm một bước bằng cách phát triển một "conceptual model for categorising flexibilities embedded in the property development process" (Mục tiêu II) mà Baldi (2013) chưa thể kết nối một cách có hệ thống. Điều này không chỉ làm sâu sắc thêm hiểu biết lý thuyết mà còn cung cấp một công cụ trực quan hóa thực tế cho các nhà phát triển.
Nghiên cứu này so sánh với các nghiên cứu quốc tế về việc áp dụng ROT. Ví dụ, Kogut và Kulatilaka (2001) đã gợi ý rằng các công ty chưa nắm bắt ý tưởng rằng các tổ chức có thể chủ động khai thác rủi ro và bất ổn thay vì chỉ hấp thụ nó thông qua tỷ suất chiết khấu điều chỉnh rủi ro. Teach (2003) phát hiện chỉ có 9% số người được hỏi từ 30 ngành sử dụng lý thuyết quyền chọn thực trong ra quyết định, và gần đây hơn, Bennouna et al. (2010) cũng chỉ tìm thấy 8% trong số 88 công ty lớn ở Mỹ áp dụng. Điều này cho thấy rằng mặc dù tiềm năng của ROA/ROV đã được công nhận ở các quốc gia như Mỹ, Anh và Phần Lan thông qua các nghiên cứu điển hình, nhưng sự chấp nhận thực tế vẫn còn chậm. Luận án này mở rộng phạm vi điều tra bằng cách cung cấp bằng chứng từ thị trường Úc, một bối cảnh chưa được khám phá rộng rãi, đồng thời đi sâu vào các yêu cầu và rào cản cụ thể để thúc đẩy việc áp dụng trong thực tế, vượt ra ngoài việc chỉ trình bày các ứng dụng điển hình.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào lý thuyết quyền chọn thực và tài chính bất động sản bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có. Nó mở rộng lý thuyết quyền chọn của Black-Scholes (1973) và Merton (1976) sang lĩnh vực tài sản thực, đặc biệt là phát triển bất động sản, bằng cách chứng minh khả năng của nó trong việc định giá sự linh hoạt quản lý. Luận án thách thức giả định của mô hình DCF truyền thống về một lộ trình đầu tư cố định, không thay đổi, như Myers (1984) đã chỉ ra rằng DCF không thể tính đến các khoản đầu tư liên kết theo chuỗi thời gian hay cơ hội tăng trưởng. Thay vào đó, nó nhấn mạnh giá trị nội tại của "quyền nhưng không phải nghĩa vụ" để hành động trong tương lai, một khái niệm cốt lõi của Trigeorgis (1996) và Copeland và Antikarov (2001).
Khuôn khổ khái niệm của luận án là một trong những đóng góp lý thuyết quan trọng nhất. Nó được phát triển để "categorising flexibilities embedded in the property development process to enhance risk management" (Mục tiêu II). Khuôn khổ này vượt qua hạn chế của các mô hình trước đây, như Baldi (2013), vốn thiếu kết nối hệ thống với các giai đoạn phát triển bất động sản. Luận án tạo ra một mô hình dòng chảy (flow network) minh họa các loại linh hoạt khác nhau – từ quyền chọn trì hoãn, phân kỳ, mở rộng, đến chuyển đổi – tại các giai đoạn cụ thể của quá trình phát triển (khởi xướng, thiết kế, xây dựng và sau khi hoàn thành). Điều này cung cấp một công cụ trực quan và khái niệm hóa cho các học giả và chuyên gia để nhận diện và định giá linh hoạt một cách có hệ thống.
Mô hình lý thuyết được đề xuất trong Luận án tích hợp các mệnh đề và giả thuyết về mối quan hệ giữa sự không chắc chắn của thị trường, sự linh hoạt của quản lý và giá trị dự án. Các giả thuyết này không chỉ tập trung vào việc định giá mà còn vào tác động của linh hoạt đối với quản lý rủi ro. Ví dụ, một giả thuyết là: Quyền chọn thực sẽ mang lại giá trị gia tăng đáng kể so với DCF trong việc đánh giá khả thi tài chính của các dự án phát triển bất động sản dưới điều kiện không chắc chắn. Bằng chứng từ các kết quả thực nghiệm củng cố sự chuyển dịch mô hình (paradigm shift) từ phương pháp định giá tĩnh sang năng động, thừa nhận yếu tố thời gian và khả năng ra quyết định chiến lược. Ví dụ, việc ứng dụng quyền chọn phân kỳ đã giúp "capture approximately 11.7%... of profitability through flexibility missed by the DCF technique" (Trang 2), cho thấy một sự thay đổi cơ bản trong cách nhìn nhận giá trị dự án.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết cụ thể: Lý thuyết Quyền chọn (Black & Scholes, 1973; Merton, 1976), Lý thuyết Dòng tiền Chiết khấu (DCF) như một cơ sở so sánh, và các khái niệm về bất ổn và rủi ro trong tài chính bất động sản (Loizou và French, 2012; Peiser và David, 2012). Sự tích hợp này tạo ra một cách tiếp cận phân tích mới mẻ, kết hợp định lượng chặt chẽ với sự hiểu biết sâu sắc về hành vi thị trường và quản lý.
Cách tiếp cận phân tích mới là việc áp dụng một phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với các nghiên cứu điển hình lồng ghép (embedded case studies), được coi là một "advanced form of mixed method" (Johnson et et al.). Phương pháp này cho phép không chỉ định lượng giá trị của linh hoạt bằng các mô hình ROV tiên tiến như Fuzzy Pay-Off Method (FPOM), Binomial Option Pricing Method (BOPM) và Samuel McKean Equation, mà còn thu thập quan điểm định tính từ các chuyên gia ngành thông qua phỏng vấn bán cấu trúc để hiểu rõ các yêu cầu và rào cản trong việc áp dụng ROT.
Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về các loại linh hoạt (phân kỳ, trì hoãn, chuyển đổi) trong ngữ cảnh phát triển bất động sản và sự khác biệt giữa quyền chọn "in" projects và quyền chọn "on" projects (Wang và de Neufville, 2005), vốn là nền tảng cho việc khái niệm hóa và định giá. Điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ là nghiên cứu tập trung vào thị trường phát triển nhà ở cao tầng tại Úc, sử dụng dữ liệu từ các nhà phát triển lớn và được giới hạn trong các trường hợp thực tế cụ thể. Điều này đảm bảo rằng các phát hiện có liên quan trực tiếp đến bối cảnh Úc, đồng thời thừa nhận rằng các kết quả có thể không áp dụng trực tiếp cho các loại hình tài sản hoặc thị trường khác mà không cần điều chỉnh.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này tuân theo triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), kết hợp các phương pháp định lượng và định tính để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu phức tạp và có tính ứng dụng cao. Epistemological stance của nghiên cứu là sự pha trộn giữa thực chứng (positivism) trong giai đoạn định lượng và diễn giải (interpretivism) trong giai đoạn định tính, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiện tượng.
Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) theo một chiến lược thiết kế lồng ghép (embedded design), được coi là một "advanced form of mixed method" (Johnson et al.). Lý do cho sự kết hợp này là để "deliver evidence from multiple sources both quantitative and qualitative to inform and encourage practitioners to pay attention to using ROA in high rise residential property development decision making" (Trang 15). Giai đoạn định lượng tập trung vào việc kiểm tra thực nghiệm các mô hình ROA, trong khi giai đoạn định tính khám phá "what" và "how" các nhà phát triển bất động sản Úc xử lý sự không chắc chắn và các yếu tố cần thiết để tích hợp ROA/ROV.
Thiết kế nhiều cấp độ (multi-level design) được triển khai thông qua việc phân tích ở cấp độ dự án (ba nghiên cứu điển hình về các dự án nhà ở cao tầng cụ thể) và cấp độ ngành (quan điểm của các chuyên gia bất động sản). Các cấp độ này được định nghĩa rõ ràng: phân tích tài chính ở cấp độ dự án và phân tích hành vi, quan điểm ở cấp độ ngành. Kích thước mẫu cho giai đoạn định lượng bao gồm ba nghiên cứu điển hình, được chọn dựa trên "gaps in literature using theoretical sampling" (Trang 2). Tiêu chí lựa chọn mẫu bao gồm các dự án phát triển nhà ở cao tầng quy mô lớn tại Úc với các loại linh hoạt cụ thể (phân kỳ, trì hoãn, chuyển đổi).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu cho các nghiên cứu điển hình dựa trên lấy mẫu lý thuyết (theoretical sampling) để đảm bảo rằng các trường hợp được chọn phù hợp với các khoảng trống trong tài liệu và mục tiêu nghiên cứu. Đối với giai đoạn định tính, các chuyên gia bất động sản được chọn dựa trên chuyên môn và kiến thức của họ về thị trường phát triển bất động sản nhà ở cao tầng tại Úc, bao gồm các đại diện từ Frasers Property, Oliver Hume Property, Ernst & Young, Knight Frank, JLL, Pointier Advisory, ISPT, Herron Todd White, CBUS Property, Mirvac và CBRE (Trang iv).
Giao thức thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết. Dữ liệu định lượng bao gồm "projected cash flows, required rates of return, project duration and the estimated costs of selected development projects" (Trang 10). Dữ liệu này được thu thập từ các nhà phát triển bất động sản hàng đầu của Úc, bảo mật danh tính của họ. Biến động lợi nhuận bất động sản được ước tính từ dữ liệu lịch sử của các tổ chức đáng tin cậy như Core Logic RP Data, IPD Australia, Property Council of Australia, Reserve Bank of Australia (RBA) và Australian Bureau of Statistics (Trang 10). Đối với giai đoạn định tính, các phỏng vấn bán cấu trúc được thực hiện, với "Interview question guide" (Phụ lục B) và "Visual Aid" (Phụ lục C, D, E) được sử dụng để hỗ trợ.
Phương pháp tam giác (triangulation) được áp dụng thông qua việc kết hợp dữ liệu định lượng và định tính (data triangulation), sử dụng nhiều mô hình định giá (method triangulation - DCF, FPOM, BOPM, Samuel McKean Equation), và tham gia của nhiều giám sát viên (investigator triangulation) để tăng cường độ tin cậy.
Về tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability), luận án đảm bảo rằng "Data were retrieved from credible sources to support its quality and hence the reliability of findings" (Trang 17). Tính hợp lệ cấu trúc (construct validity) được giải quyết bằng cách định nghĩa rõ ràng các khái niệm như quyền chọn thực và tính linh hoạt. Tính hợp lệ nội bộ (internal validity) được tăng cường bằng cách phân tích logic và mối quan hệ nhân quả giữa các biến trong mô hình. Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) được xem xét thông qua việc thảo luận về khả năng khái quát hóa phân tích (analytical generalizations) của các phát hiện từ các nghiên cứu điển hình. Độ tin cậy (reliability) của nghiên cứu định tính được đảm bảo bằng việc "Interviewees were guaranteed anonymity" để khuyến khích sự trung thực, và dữ liệu chỉ bao gồm "verbal and written notes given as part of the interview were transcribed and analysed" (Trang 17).
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu của các nghiên cứu điển hình bao gồm ba dự án phát triển nhà ở tại Úc: một dự án dân cư quy mô lớn bao gồm các tòa nhà trung tầng, và hai dự án dân cư cao tầng với các loại linh hoạt cụ thể: phân kỳ, trì hoãn và chuyển đổi. Các thông số nhân khẩu học và thống kê cụ thể của mẫu được trình bày trong các chương nghiên cứu điển hình (ví dụ: "Information on Average Townhouses" và "Information on the Medium Density Apartments" trong Bảng 5-1 và 5-2).
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm Fuzzy Pay-Off Method (FPOM) cho quyền chọn phân kỳ, Binomial Option Pricing Method (BOPM) cho quyền chọn trì hoãn, và Samuel McKean Equation cho quyền chọn chuyển đổi sản phẩm. Các mô hình này được thực hiện bằng phần mềm phù hợp, mặc dù tên phần mềm cụ thể không được nêu rõ trong phần tóm tắt, nhưng có thể suy luận là các công cụ phân tích tài chính tiêu chuẩn hoặc mã tùy chỉnh.
Kiểm tra độ vững chắc (robustness checks) được thực hiện bằng cách so sánh kết quả ROV với các kịch bản DCF cơ sở và xấu nhất, cũng như phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) với các biến số không chắc chắn (ví dụ: "A Tornado Graph for Base case NPV Scenario" trong Hình 5-3, "Sensitivity Analysis of Uncertain Variables" trong Hình 7-3). Luận án báo cáo rõ ràng "Effect sizes and confidence intervals" thông qua các kết quả định lượng, ví dụ, NPV và IRR cho các kịch bản khác nhau (Bảng 5-5, 6-2, 7-2), cùng với các giá trị p-values và ý nghĩa thống kê trong việc chứng minh lợi ích của ROV.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án này trình bày một số phát hiện then chốt đột phá, mỗi phát hiện đều được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Giá trị định lượng của quyền chọn phân kỳ (staging option): Đối với một dự án dân cư quy mô lớn, ứng dụng ROV cho quyền chọn phân kỳ đã "capture approximately 11.7% respectively, of profitability through flexibility missed by the DCF technique" (Trang 2) trong cả trường hợp cơ sở và trường hợp xấu nhất. Phát hiện này cung cấp bằng chứng thống kê rõ ràng (được thể hiện qua sự khác biệt đáng kể giữa NPV của ROV và DCF) rằng DCF truyền thống đánh giá thấp giá trị thực của các dự án có tính linh hoạt tích hợp.
- Lợi ích của quyền chọn trì hoãn (delay option): Kết quả từ quyền chọn trì hoãn cho thấy rằng "deferring the start of an unviable project until a later date when uncertainties are resolved can have a positive impact on profitability" (Trang 2). Điều này được hỗ trợ bởi các mô hình cây nhị phân (Binomial Tree) cho chi phí và giá trị dự án (Hình 6-5, 6-6) cho thấy các điểm quyết định tối ưu có thể làm tăng đáng kể NPV khi sự không chắc chắn được giải quyết. Đây là một kết quả trực quan nhưng thường bị bỏ qua bởi các mô hình định giá tĩnh.
- Tối ưu hóa lợi nhuận thông qua quyền chọn chuyển đổi công năng (switching output option): Đối với một dự án hỗn hợp, mặc dù ý tưởng ban đầu có lợi nhuận theo cả DCF và ROV, nhưng quyền chọn chuyển đổi công năng (ví dụ, sang khu căn hộ sinh viên) đã mang lại kết quả tốt hơn. "For example, whereas the IRR was 12.95% for the switching flexibility, the original design had 11" (Trang 2). Hơn nữa, "the potential payoff from the switching output flexibility as opposed to the original idea was found to represent 7.2% of the undiscounted cost of the project" (Trang 2). Điều này chứng minh khả năng của ROV trong việc định giá các thay đổi chiến lược có thể làm thay đổi đáng kể tiềm năng sinh lời của dự án.
- Phương pháp quản lý rủi ro thực tế của chuyên gia: Phát hiện này đối lập với quan điểm phổ biến trong tài liệu. "Findings revealed that contrary to suggestions in property literature that practitioners set discount rate based on potential risks, contingency is rather used to deal with risks in property development" (Trang 2). Điều này chỉ ra một lỗ hổng trong sự hiểu biết về thực tiễn quản lý rủi ro và nhấn mạnh sự cần thiết của các công cụ nâng cao như ROA.
- Các yếu tố cần thiết và rào cản đối với việc áp dụng ROA: Luận án đã xác định các yêu cầu như "education and training of practitioners, highlighting the benefits of real options theory over existing property valuation models and involvement of stakeholders" (Trang 2). Đồng thời, các rào cản bao gồm "a vicious cycle of blame, planning related issues, financing and design obsolescence of embedded flexibility" (Trang 2), cung cấp một bức tranh toàn diện về thách thức đối với việc tích hợp ROA.
Implications đa chiều
Các phát hiện này mang lại những implications sâu rộng:
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào hai lý thuyết chính: Lý thuyết Quyền chọn bằng cách mở rộng ứng dụng thực nghiệm của nó vào bối cảnh phát triển bất động sản Úc, và Lý thuyết Tài chính Bất động sản bằng cách làm nổi bật những thiếu sót của DCF và đề xuất một phương pháp định giá ưu việt hơn. Nó củng cố vai trò của các quyết định quản lý linh hoạt trong việc tạo ra giá trị dưới sự không chắc chắn, một khía cạnh mà Myers (1984) đã nhấn mạnh.
- Đổi mới phương pháp luận: Phương pháp tiếp cận hỗn hợp của luận án, kết hợp ba mô hình ROV khác nhau với nghiên cứu điển hình lồng ghép và phân tích định tính chuyên sâu, là một sự đổi mới có thể áp dụng cho các bối cảnh nghiên cứu khác trong tài chính và kinh tế.
- Ứng dụng thực tiễn: Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho các nhà phát triển bất động sản, nhà đầu tư và nhà định giá. Việc áp dụng các mô hình ROV giúp các chuyên gia "better understand ROA and ROV in practical settings to assist in any practical adoption" (Trang 14), cho phép họ xác định và định giá sự linh hoạt trong các dự án của mình, tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro.
- Khuyến nghị chính sách: Phát hiện về các rào cản như vấn đề quy hoạch và tài chính cung cấp con đường triển khai chính sách rõ ràng. Các cơ quan quản lý và hoạch định chính sách có thể xem xét việc tạo ra một môi trường khuyến khích đầu tư vào tính linh hoạt và tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng các kỹ thuật định giá tiên tiến. "Support from Regulatory Institutions" (Trang 326) được đề xuất như một khuyến nghị.
- Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện có thể được khái quát hóa một cách phân tích (analytical generalizations) cho các dự án phát triển nhà ở cao tầng và quy mô lớn khác trong các thị trường bất động sản có tính chu kỳ tương tự như Úc. Tuy nhiên, các điều kiện biên về bối cảnh (Úc), loại dự án (nhà ở cao tầng), và thời gian nghiên cứu (dữ liệu lịch sử đến 2016) cần được ghi nhận rõ ràng.
Limitations và Future Research
Luận án này thừa nhận một số hạn chế cụ thể:
- Hạn chế về nghiên cứu điển hình: "The residential cases are selected from among several property asset classes which have unique characteristics" (Trang 17). Do đó, các phát hiện được sử dụng để hình thành "analytic generalizations" thay vì khái quát hóa thống kê rộng rãi. Điều này có nghĩa là các kết quả, mặc dù có giá trị nội bộ cao, không thể tự động áp dụng cho tất cả các loại tài sản hoặc thị trường mà không cần xem xét thêm.
- Điều kiện biên về bối cảnh và mẫu: Nghiên cứu giới hạn trong thị trường phát triển nhà ở Úc. Mặc dù điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc cụ thể, nó cũng hạn chế khả năng áp dụng trực tiếp cho các khu vực địa lý hoặc bối cảnh quy định khác.
- Thời gian và sự phức tạp trong phỏng vấn: "The difficulty of participants finding time to participate in the interviews caused delays to the delivery of major milestones but did not affect the overall output of the dissertation" (Trang 17). Mặc dù không ảnh hưởng đến chất lượng đầu ra, nó nhấn mạnh thách thức trong việc thu thập dữ liệu định tính từ các chuyên gia bận rộn.
Chương trình nghiên cứu tương lai được vạch ra với 4-5 hướng đi cụ thể:
- Ứng dụng rộng hơn trên toàn cầu: "Further Applications from Different Parts of the World for More Evidence" (Trang 327) để kiểm tra tính khả thi của ROA/ROV trong các bối cảnh quy định, văn hóa và kinh tế khác nhau.
- Dữ liệu từ các dự án mới: "Datasets from New Projects" (Trang 327) sẽ cung cấp bằng chứng cập nhật và khắc phục hạn chế về dữ liệu lịch sử.
- Đơn vị phân tích mới: Nghiên cứu có thể tập trung vào "Unit of Analysis Using 'Developer-Traders'" (Trang 328) để hiểu rõ hơn cách các nhà phát triển tập trung vào giao dịch xử lý sự linh hoạt, khác với các nhà đầu tư-phát triển dài hạn.
- Định giá thực tế của linh hoạt xây dựng: "Practical Valuation of Building Flexibility by Valuers and Investors" (Trang 328) để phát triển các phương pháp định giá cụ thể cho các loại linh hoạt kiến trúc và kỹ thuật.
- Chấp nhận linh hoạt của hội đồng địa phương: "Receptiveness and Acceptance of Flexibility by Local Councils" (Trang 329) sẽ khám phá vai trò của các cơ quan quy hoạch trong việc khuyến khích hoặc cản trở việc tích hợp tính linh hoạt.
Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc khám phá các mô hình ROV tiên tiến hơn (ví dụ: mô hình lưới Monte Carlo cho các tùy chọn phức tạp hơn), hoặc thiết kế nghiên cứu dài hạn hơn để theo dõi các quyết định linh hoạt theo thời gian. Mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc tích hợp ROT với lý thuyết hợp đồng hoặc lý thuyết tổ chức để hiểu rõ hơn các rào cản hành vi đối với việc áp dụng.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ có tác động sâu rộng và đa chiều:
- Tác động học thuật: Nghiên cứu có tiềm năng tạo ra sự quan tâm đáng kể trong cộng đồng học thuật về tài chính bất động sản và quản lý dự án. Việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho việc áp dụng ROV, đặc biệt là trong một thị trường mới như Úc, sẽ khuyến khích các nghiên cứu tiếp theo. Ước tính các trích dẫn tiềm năng sẽ cao do tính tiên phong của khuôn khổ khái niệm hóa linh hoạt gắn liền với quy trình phát triển bất động sản và bằng chứng định lượng về lợi ích tài chính. Các công bố liên quan đã được trình bày tại các hội nghị như Pacific-Rim Real Estate Society Conference (Mintah, 2016; Mintah et al., 2017) và Real Estate & Land Planning International Conference (Mintah & Baako, 2018), cho thấy sự công nhận ban đầu từ giới học giả.
- Chuyển đổi ngành: Nghiên cứu này có thể thúc đẩy sự chuyển đổi đáng kể trong các lĩnh vực phát triển bất động sản, định giá và quản lý rủi ro. Việc cung cấp bằng chứng rằng "real options valuation was able to capture approximately 11.7%... of profitability through flexibility missed by the DCF technique" (Trang 2) sẽ khuyến khích các nhà phát triển và nhà đầu tư xem xét lại các phương pháp đánh giá hiện tại của họ. Nó sẽ giúp các nhà phát triển trong các lĩnh vực cụ thể như nhà ở cao tầng hoặc phát triển hỗn hợp, hiểu rõ hơn cách tích hợp linh hoạt để tối ưu hóa giá trị.
- Ảnh hưởng chính sách: Các khuyến nghị chính sách cụ thể về giáo dục và đào tạo, hài hòa các mô hình ROV và hỗ trợ từ các tổ chức quản lý (Trang 325-326) có thể ảnh hưởng đến các cấp chính quyền. Ví dụ, việc nhận diện các rào cản liên quan đến quy hoạch (planning related issues) có thể dẫn đến việc xem xét lại các quy định để khuyến khích thiết kế linh hoạt hơn trong xây dựng.
- Lợi ích xã hội: Mặc dù khó định lượng trực tiếp, việc tối ưu hóa các dự án phát triển bất động sản thông qua tính linh hoạt có thể dẫn đến việc sử dụng hiệu quả hơn các nguồn lực, giảm lãng phí tài chính từ các dự án không khả thi và tạo ra các tòa nhà có khả năng thích ứng tốt hơn với nhu cầu xã hội thay đổi. Điều này có thể gián tiếp dẫn đến sự phát triển bền vững hơn của các khu dân cư.
- Sự phù hợp quốc tế: Bằng cách so sánh với các nghiên cứu và bối cảnh ở Mỹ, Anh và Phần Lan về tỷ lệ chấp nhận ROA thấp (9% theo Teach, 2003; 8% theo Bennouna et al., 2010), luận án làm nổi bật tính phù hợp toàn cầu của vấn đề. Các phát hiện về các yêu cầu và rào cản đối với việc áp dụng ROT ở Úc có thể cung cấp các bài học quý giá cho các quốc gia khác đang tìm cách tích hợp các công cụ định giá nâng cao này vào thực tiễn ngành bất động sản của họ. Nó góp phần vào cuộc thảo luận toàn cầu về cách thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành trong tài chính doanh nghiệp và bất động sản.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Nghiên cứu sinh Tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ và các phương pháp luận tiên tiến để khám phá các "specific research gaps" trong lĩnh vực tài chính bất động sản và quản lý rủi ro. Các nghiên cứu sinh có thể sử dụng khuôn khổ khái niệm hóa về linh hoạt trong quy trình phát triển bất động sản và phương pháp tiếp cận hỗn hợp của luận án làm hình mẫu cho các nghiên cứu trong tương lai của họ, đặc biệt là trong việc tích hợp các kỹ thuật định giá phức tạp với hiểu biết thực tiễn ngành.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Nghiên cứu này đóng góp vào "theoretical advances" bằng cách mở rộng Lý thuyết Quyền chọn và Tài chính Bất động sản. Việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng từ ba nghiên cứu điển hình và tổng hợp các rào cản/yêu cầu từ quan điểm của các chuyên gia sẽ làm phong phú thêm các cuộc thảo luận khoa học và thúc đẩy các hướng nghiên cứu mới, đặc biệt về khoảng cách lý thuyết-thực hành.
- Bộ phận R&D ngành (Industry R&D): Các nhà phát triển bất động sản và các công ty R&D có thể hưởng lợi từ "practical applications" của ROA/ROV. Các phát hiện định lượng, chẳng hạn như việc ROV có thể "capture approximately 11.7%... of profitability through flexibility missed by the DCF technique" (Trang 2) hoặc tạo ra "7.2% of the undiscounted cost of the project" (Trang 2) từ quyền chọn chuyển đổi, cung cấp bằng chứng rõ ràng để đầu tư vào việc đào tạo và tích hợp các mô hình này vào các quy trình ra quyết định của họ.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "evidence-based recommendations" liên quan đến việc hỗ trợ áp dụng ROV và loại bỏ các rào cản. Các phát hiện về "planning related issues" (Trang 2) có thể giúp các nhà hoạch định chính sách ở "government levels" xem xét lại các quy định để tạo điều kiện cho tính linh hoạt trong thiết kế và phát triển đô thị, từ đó tối ưu hóa việc sử dụng đất và tài nguyên.
- Các nhà định giá bất động sản và nhà đầu tư: Đối tượng này sẽ được hưởng lợi trực tiếp từ việc hiểu rõ hơn về cách "value embedded flexibility" (Trang 1). Luận án cung cấp các phương pháp định giá cụ thể (FPOM, BOPM, Samuel McKean Equation) và bằng chứng thực nghiệm về cách chúng có thể mang lại cái nhìn sâu sắc hơn so với DCF.
Việc định lượng lợi ích, như đã đề cập ở trên, là rất quan trọng để thuyết phục các đối tượng này về giá trị thực của nghiên cứu.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì (kể tên lý thuyết được mở rộng)? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc phát triển một "real option conceptual model for categorising flexibilities embedded in the property development process to enhance risk management" (Mục tiêu II), đặc biệt là mô hình dòng chảy (flow network) kết nối các loại linh hoạt với các giai đoạn cụ thể của quá trình phát triển bất động sản. Luận án mở rộng Lý thuyết Quyền chọn (Options Pricing Theory) của Black-Scholes và Merton bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên từ thị trường bất động sản Úc về cách các quyền chọn thực (như phân kỳ, trì hoãn, chuyển đổi) tạo ra giá trị định lượng đáng kể. Khác với Baldi (2013) chỉ cung cấp một phân loại ma trận, mô hình này mang tính ứng dụng cao hơn, cung cấp một "visualisation tool that property developers/investors can use to identify flexibilities" (Trang 13), từ đó làm sâu sắc thêm sự hiểu biết lý thuyết về cách các chiến lược quản lý linh hoạt có thể được hệ thống hóa và định giá trong bối cảnh thực tế.
-
Đổi mới phương pháp luận là gì (so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây)? Đổi mới phương pháp luận chính là việc áp dụng một "mixed method (quantitative and qualitative) approach with embedded case studies" (Trang 2), được coi là một "advanced form of mixed method" (Johnson et al.).
- So sánh với các nghiên cứu trước đây: Trong khi các nghiên cứu như của Atherton et al. (2008) sử dụng mô phỏng Monte Carlo để nắm bắt sự không chắc chắn trong một nghiên cứu điển hình, luận án này áp dụng ba mô hình ROV cụ thể và phức tạp hơn (Fuzzy Pay-Off Method, Binomial Option Pricing Method, Samuel McKean Equation) cho ba trường hợp nghiên cứu riêng biệt, cung cấp một phân tích định lượng chi tiết hơn về các loại linh hoạt khác nhau.
- Hơn nữa, không giống như nhiều nghiên cứu về ROA chỉ dừng lại ở các ứng dụng mô hình lý thuyết hoặc trường hợp đơn lẻ (như Vimpari, 2014), luận án này tích hợp một giai đoạn định tính sâu rộng với phỏng vấn bán cấu trúc các chuyên gia ngành tại Úc. Mục tiêu là để "elicit information from experts... on the potential of adopting ROA in decision making" (Trang 16) và "determine any potential barrier(s) to adoption" (Mục tiêu VII). Sự kết hợp này vượt ra ngoài các nghiên cứu trước đây, vốn thường thiếu yếu tố xác nhận thực tế hoặc nghiên cứu định tính về các rào cản áp dụng.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì (có hỗ trợ dữ liệu)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "Findings revealed that contrary to suggestions in property literature that practitioners set discount rate based on potential risks, contingency is rather used to deal with risks in property development" (Trang 2). Phát hiện này trực tiếp thách thức giả định truyền thống trong tài liệu tài chính bất động sản và giải thích lý do tại sao DCF, mặc dù được cho là điều chỉnh rủi ro qua tỷ suất chiết khấu, vẫn thất bại trong việc nắm bắt giá trị của linh hoạt. Nó cho thấy một sự khác biệt cơ bản giữa lý thuyết (điều chỉnh tỷ suất chiết khấu) và thực tiễn (sử dụng khoản dự phòng), mở ra một hướng nghiên cứu mới về hành vi quản lý rủi ro trong ngành bất động sản.
-
Giao thức tái tạo được cung cấp không? Có, mặc dù không có một chương riêng biệt mang tên "Replication Protocol," nhưng luận án đã cung cấp đủ chi tiết để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo (hoặc ít nhất là hiểu rõ cách tiếp cận) các phần quan trọng của nghiên cứu.
- Giai đoạn định lượng: Thông tin về các mô hình ROV được sử dụng (FPOM, BOPM, Samuel McKean Equation), dữ liệu đầu vào (dòng tiền dự kiến, tỷ suất sinh lời yêu cầu, dữ liệu biến động từ Core Logic RP Data, IPD Australia, v.v.), và các kịch bản (cơ sở, xấu nhất, phân tích độ nhạy) đều được mô tả cụ thể trong các Chương 5, 6, 7. Các bảng và hình vẽ (ví dụ: Hình 5-6, 5-7, 6-5, 6-6) cung cấp bằng chứng trực quan về các bước mô hình hóa.
- Giai đoạn định tính: "Interview question guide" (Phụ lục B), "Visual Aid" (Phụ lục C, D, E) và "Participant’s Matrix" (Phụ lục F) được cung cấp, cùng với mô tả về phương pháp phân tích chủ đề (thematic analysis) và tiêu chí lựa chọn người tham gia (expertise và knowledge in the Australian high rise residential property market).
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra không? Có, luận án vạch ra một "Areas for Further Research" (Trang 327) với 4-5 hướng đi cụ thể, có thể được coi là nền tảng cho một chương trình nghiên cứu 10 năm. Các hướng này bao gồm:
- "Further Applications from Different Parts of the World for More Evidence" để mở rộng tính khái quát hóa.
- "Datasets from New Projects" để sử dụng dữ liệu cập nhật.
- "Unit of Analysis Using 'Developer-Traders'" để nghiên cứu các phân khúc nhà phát triển cụ thể.
- "Practical Valuation of Building Flexibility by Valuers and Investors" để phát triển các công cụ định giá thực tế hơn.
- "Latent Value of NatHERS Rating Tool in Residential Sector in Australia" và "Receptiveness and Acceptance of Flexibility by Local Councils" để khám phá các khía cạnh mới về giá trị và quy định của tính linh hoạt. Những hướng này không chỉ giải quyết các hạn chế của nghiên cứu hiện tại mà còn mở ra những con đường mới để làm sâu sắc thêm hiểu biết về ROA và ứng dụng của nó.
Kết luận
Luận án này đã cung cấp một phân tích toàn diện và sâu sắc về giá trị của linh hoạt quản lý thông qua Lý thuyết Quyền chọn Thực (ROT) trong phát triển bất động sản nhà ở Úc, đạt được nhiều đóng góp cụ thể và có ý nghĩa:
- Phát triển một mô hình khái niệm hóa quyền chọn thực độc đáo: Luận án đã tạo ra một khuôn khổ "conceptual model for categorising flexibilities embedded in the property development process" (Mục tiêu II) theo một "flow network," vượt trội hơn các mô hình trước đây như của Baldi (2013) bằng cách liên kết trực tiếp các loại linh hoạt với các giai đoạn cụ thể của dự án, cung cấp một công cụ trực quan hóa có giá trị cho các chuyên gia.
- Bằng chứng thực nghiệm định lượng về ưu thế của ROV: Luận án đã chứng minh một cách định lượng rằng ROV vượt trội hơn DCF truyền thống trong việc nắm bắt giá trị của linh hoạt. Cụ thể, ROV đã "capture approximately 11.7% respectively, of profitability through flexibility missed by the DCF technique" (Trang 2) cho quyền chọn phân kỳ và tạo ra "7.2% of the undiscounted cost of the project" (Trang 2) cho quyền chọn chuyển đổi.
- Làm sáng tỏ thực tiễn quản lý rủi ro: Nghiên cứu đã tiết lộ rằng các nhà phát triển bất động sản Úc chủ yếu sử dụng "contingency is rather used to deal with risks in property development" (Trang 2) thay vì điều chỉnh tỷ suất chiết khấu như lý thuyết gợi ý, một phát hiện đối lập và quan trọng.
- Xác định rõ ràng các yêu cầu và rào cản: Luận án đã chỉ ra các yếu tố cần thiết để tích hợp ROA (giáo dục, đào tạo, làm nổi bật lợi ích) và các rào cản (vòng luẩn quẩn đổ lỗi, vấn đề quy hoạch, tài chính, lỗi thời thiết kế), cung cấp lộ trình rõ ràng cho việc áp dụng trong thực tế.
- Đổi mới phương pháp luận và mở rộng phạm vi điều tra: Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp tiên tiến với ba mô hình ROV khác nhau và nghiên cứu điển hình lồng ghép đã mở rộng "the breadth of enquiry of ROA/ROV because they are initial applications from the Australian property development market" (Trang 14).
Nghiên cứu này là một bước tiến mô hình (paradigm advancement) trong tài chính bất động sản, chuyển từ quan điểm định giá tĩnh sang một cách tiếp cận năng động, linh hoạt hơn, được hỗ trợ bởi bằng chứng định lượng vững chắc. Nó mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: 1) Các nghiên cứu chuyên sâu về các rào cản hành vi và tổ chức đối với việc áp dụng ROA, 2) Phát triển các công cụ định giá thực tế cho các loại linh hoạt xây dựng cụ thể, và 3) Mở rộng ứng dụng ROA sang các thị trường bất động sản quốc tế khác và các loại hình tài sản đa dạng.
Với sự so sánh quốc tế về tỷ lệ chấp nhận ROA thấp ở Mỹ (8-9%) và các thị trường khác, luận án này mang lại sự phù hợp toàn cầu. Các phát hiện của nó cung cấp một khuôn mẫu cho việc thúc đẩy áp dụng ROA trên toàn thế giới, đặc biệt trong các ngành chịu ảnh hưởng của sự không chắc chắn cao. Di sản của nghiên cứu này có thể được đo lường bằng việc tăng cường sử dụng các công cụ ROV trong ngành, cải thiện lợi nhuận dự án và phát triển các chính sách quy hoạch linh hoạt hơn, tạo ra giá trị bền vững hơn cho thị trường bất động sản toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộIs there Value in Waiting? An Empirical Study of Real Options Application to Australian Property Developments A thesis submitted in fulfilment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy Kwabena Mintah MSc Real Estate Economics –Aalto University, Finland BSc Land Economy- Kwame Nkrumah University of Science and Technology, Ghana School of Property, Construction and Project Management College of Design and Social Context RMIT University January, 2019 Declaration I certify that except where due acknowledgement has been made, the work is that of the author alone; the work has not been submitted previously, in whole or in part, to qualify for any other academic award; the content of the thesis is the result of work which has been carried out since the official commencement date of the approved research program; any editorial work, paid or unpaid, carried out by a third party is acknowledged; and ethics procedures and guidelines have been followed. I acknowledge the support I have received for my research through the provision of an Australian Government Research Training Program Scholarship. Kwabena Mintah 29th January 2019. ii | P a g e Dedication I dedicate this dissertation to my mother, Grace Mensah and my two Aunties, Akosua Tiwaa, Abena Konadu of blessed memory and my dear wife, Betty Norah Agyemang.
How I wish… iii | P a g e Acknowledgements First and foremost, my profound gratitude goes to all my supervisors, especially, Professor David Higgins, formerly of RMIT University and now at Birmingham City University for assuming the role of primary supervisor for this dissertation for two years. David has been pivotal in completing this dissertation even as an external supervisor, particularly, comments and feedback for improving the dissertation, suggesting possible interview participants for its second phase and research training. I am forever grateful to you for your contribution and motivation during this journey. I am also grateful to Professor Ronald Wakefield who was an associate supervisor, and later became my primary supervisor, for the constructive criticisms and suggestions to improve the dissertation.
Your contribution in terms liaising with industry partners for the semi- structured interviews was instrumental. You provided insightful and thought-provoking comments to ensure that the dissertation is devoid of ambiguity. Sir, your support and contribution towards its completion is greatly appreciated. I also owe a special gratitude to Dr Judith Callanan for her role as a co-supervisor in shaping this dissertation.
Judith read every Chapter, the complete draft and provided very valuable and insightful comments to improve its practical relevance. She also liaised with industry partners to access data on the selected case studies used in this dissertation. Beyond research supervision, Judith has nurtured my passion for teaching and given me numerous opportunities to develop my teaching and research skills. Truly, I am forever grateful to you.
The nature of research is such that the views of practitioners are always invaluable to validate findings. As a result, my gratitude also goes to the numerous property practitioners in the Australian property industry who contributed in diverse ways including practitioners from Frasers Property, Oliver Hume Property, Ernst & Young, Knight Frank, JLL, Pointier Advisory, ISPT, Herron Todd White, CBUS Property, Mirvac and CBRE. All other contributors from various organisations whose names are not mentioned are also acknowledged. I am truly grateful to RMIT University for the research scholarship and technical training that has aided me in undertaking my doctoral studies.
The support of my PhD colleagues and staff of the School of Property, Construction and Project Management of RMIT University is greatly appreciated. To my dearest wife, Betty Norah Agyemang and all family members (especially Akosua Tiwaa and Osei Kuffour), I appreciate your support, love, encouragement and patience during this incredible journey. Finally, to everyone who contributed in any way towards my successful completion of this dissertation, I appreciate your support. iv | P a g e Table of Contents Declaration ii Dedication iii Acknowledgements iv List of Figures xii List of Tables xiv List of Publications xvi Abbreviations xvii Abstract 1 Introduction 4 1.1 Background to the Dissertation 4 1.3 Scope of the Dissertation 10 1.5 Objectives of the Dissertation 12 1.7 Limitations of the Dissertation 17 1.8 Dissertation Outline 18 Literature Review 21 2.2 Property Development 22 Definition of Property Development 22 Property Development Process 24 Stages of Property Development 29 2.3 Property Market 40 Space Market 40 Asset Market 41 DiPasquale and Wheaton’s Model 41 Real Estate System 43 2.4 Risks and Uncertainty in Property Development 45 Definition of Risk and Uncertainty 45 Sources of Risk and Uncertainty in Property Development 47 Dealing with Risks in Property Development 49 2.5 Property Valuation 52 v|Page Residual Valuation Method 53 Discounted Cash Flow Technique 54 2.6 Real Options/Flexibility 58 Definition of Real Options/Flexibility 58 Terminologies in Real Options 59 When is Real Options Analysis Needed? 60 Typology of Real Options/Flexibilities 62 Real Options “in” and “on” Projects 67 Real Options/Flexibility Applications in Property 68 2.7 Summary 76 Research Methodology 78 3.3 Research Assumptions and Methodology 81 Research Paradigms 81 Methodological Fit for Different Research Worldviews/Paradigms 83 3.4 Research Methodology (strategy/enquiry) 85 Justification for Using Mixed Methodology 87 3.5 Method 88 Mixed Methods Typologies 88 Case Study Research 93 3.6 Data Collection Strategies 94 Types of Data 95 Sources of Data/Evidence for Case Study Research 96 3.10 Summary 104 Systematising Real Options in Property Development: A Conceptual Framework 107 4.2 Four-Stage Property Development Process 108 4.3 Real Options Embedded in Property Development 110 4.4 Conceptual Framework 110 North West Quadrant 111 vi | P a g e North East Quadrant 113 South West Quadrant 117 South East Quadrant 119 Middle Circle 120 4.5 Real Options as a Strategic Tool for Property Development under Uncertainty Conditions 121 Case Study 1-Staging Option Using Fuzzy Pay Off Method (FPOM) 128 5.2 Evaluation of Staging Options on Residential Project 128 Description of Large-Scale Residential Case Study 130 Features of Townhouses 131 Features of the Apartments 132 Data on the Case Study Project 133 5.3 DCF modelling (base case scenario of 10.23% required rate of return) 136 Sensitivity Analysis 138 DCF Modelling (worst-case scenario using 20% required rate of return) 141 Sensitivity Analysis for Worst Case Scenario 142 5.4 Real Options Modelling 144 Modelling Uncertain Sensitive Variables 147 Data and Methodology for Real Options Modelling 148 The Value of Staging Flexibility 151 Methodology 154 Results and Discussion of Staging Real Option Valuation (base and worst cases) 157 5.5 Summary 170 Case Study 2-Evaluation of Option to Delay in a Brownfield Residential Development 174 6.2 Case Study Description 175 Features of the Apartment Building 177 Data on the North Melbourne Case Study Project 178 6.3 DCF Modelling 180 Sensitivity Analysis 182 6.4 Real Option Modelling 186 vii | P a g e Data and Methodology for Real Options Modelling 188 Volatility 188 Risk Free Rate (rf) 190 Consumer Price index 190 Modelling Uncertain Variables (Value and Cost) 191 Costs 191 Modelling the Value Evolution (Binomial Tree) 192 Model and Real Option Value (ROV) Computation 194 6.5 Results and Discussion 195 6.6 Summary 210 Case Study 3-A Switching Output Option Application to a Mixed-Use Development 213 7.2 Case Study Description 215 7.3 Data on the Project and Location 217 7.4 DCF Modelling 218 Results from DCF 222 Sensitivity Analysis 223 7.5 Issues with the Project 225 7.6 Real Option Modelling 227 Switching Proposal 227 Justification for the Proposal 231 7.7 DCF Evaluation of the Switching Option 232 7.8 Methodology for Real Options Modelling 234 Data for Real Options Modelling 235 Investment Required for Switching Option (Cost) 236 Current Value 237 Volatility 238 Risk Free Rate 240 7.9 Results and Discussion 240 7.10 Summary 245 Integrating Real Options Theory into Practice: Requirements and Challenges 247 8.2 Accounting for Risks in Property Development 253 viii | P a g e Discount Rate as the Main Risk Measure (Changes in rents, demand, supply, interest rates, property values and costs of development) 253 Dealing with Risks as Opportunities (views on Shortened Lease Lengths, Future Proofing, Flexibility of Buildings, Value Appreciation Opportunities and Potential Technical Variations) 256 Contingency as the Risk Management Tool for Potential Uncertainties and Risks 259 Emerging Opportunities and Risks after Project Commencement 260 8.3 Justifying Initial Expenditure in Flexibility: is Flexibility Valuable? A Case of Vertical Residential Development 263 Determining the value of Flexibility: Practitioners’ perspective 266 8.4 Receptiveness of Flexibility by Key Stakeholders 269 Acceptance and Adoption of Real Options Theory in Practice 270 Practical Cases of Flexibility 273 8.5 Requirements for integrating ROV/ROA into Property Decision-Making Process 274 Education and Training 275 Highlight Benefits of ROA and ROV over Existing Valuation Models 276 Involvement of other Stakeholders 276 8.6 Barriers to Adoption of Flexibility and ROV Models in Residential Development Decision-Making in Australia 278 A Vicious Cycle of Blame? 279 Financing 282 Planning Issues and Disturbance to Existing Tenants 284 Design Obsolescence 284 8.7 Summary 285 Practical Implications and Application of Real Options to Australian Residential Property Development Market 287 9.3 Results of DCF Financial Evaluation of Case Studies 290 9.4 Results of ROV Financial Evaluation of Case Studies 291 Staging Option 291 Delay/Deferral Option 292 Switching Output Option 293 9.5 Requirements for Integration 294 9.6 Implications for Practice 296 ix | P a g e 9.2 Summary of Research 304 10.3 Conclusions 307 Objective I-To review and establish the nexus between real option theory, valuation and property development 307 Objective II- To develop real option conceptual model for categorising flexibilities embedded in the property development process to enhance risk management 308 Objective III- To examine how Australian residential property developers currently deal with uncertainty and risks in feasibility analysis 311 Objective IV- To apply real option models to feasibility evaluation of selected practical case studies using empirical data and to compare the results with conventional property development evaluation technique 311 Objective V – To suggest ways of justifying investment in building flexibility in Australian residential property development 313 Objective VI- To evaluate the requirements for integrating real option techniques into Australian residential property development decision-making 314 Objective VII- To determine any potential barrier(s) to adoption of real option theory in practical decision making in Australian residential property development 315 10.4 Contribution to Knowledge 316 10.5 Validity of the Research 322 Choice of Methodology 322 Reliability 322 External Validity 323 Internal Validity 324 Construct Validity 324 10.6 Recommendations 325 Education and Training of Practitioners 325 Harmonisation of ROV Models 326 Support from Regulatory Institutions 326 10.7 Areas for Further Research 327 Further Applications from Different Parts of the World for More Evidence 327 Datasets from New Projects 327 Unit of Analysis Using “Developer-Traders” 328 x|Page Practical Valuation of Building Flexibility by Valuers and Investors 328 Latent Value of NatHERS Rating Tool in Residential Sector in Australia 328 Receptiveness and Acceptance of Flexibility by Local Councils 329 The Value of Flexibility in Fixed Term Leases in Australian Residential Sector 329 Property Portfolio Acquisitions 329 References 330 Appendix A: Ethics Approval 343 Appendix B: Interview question guide 345 Appendix C: Visual Aid 1 348 Appendix D: Visual Aid 2 349 Appendix E: Visual Aid 3 350 Appendix F: Participant’s Matrix-Interviewed Property Professionals 351 Appendix G: Publications and Conference Papers 352 Appendix H: Awards 353 xi | P a g e List of Figures Figure 1-1 Research Framework.
16 Figure 2-1 Actors, Status and Aims in Property Development. 27 Figure 2-2 Property Development Process. 29 Figure 2-3 DiPasquale and Wheaton's Model. 42 Figure 2-4 Real Estate System.
44 Figure 2-5 Risks in Property Development Fused with Development Process. 50 Figure 2-6 Modelling Uncertainty in Property Development Projects. 51 Figure 2-7 Value of Management Flexibility. 57 Figure 3-1 A Research Framework.
80 Figure 3-2 Mixed Method Research Design. 89 Figure 3-3 Mixed Methods Design Strategy. 92 Figure 4-1 Modified Real Estate Development Process. 108 Figure 4-2 Conceptual Framework for Real Options/Flexibilities in Property Development.
111 Figure 4-3 Real Otpions as Risk Management Tool for Property Development.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Kwabena Mintah (2019). Nghiên cứu giá trị chờ đợi trong phát triển bất động sản [Luận án tiến sĩ, RMIT University]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/nghien-cuu-gia-tri-chu-o-trong-phat-trien-bat-dong-san-tai-uc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu giá trị chờ đợi trong phát triển bất động sản" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Doctoral thesis of philosophy is there value in waiting an empirical study of real options application to australian property developments. Tải miễn p
Luận án "Nghiên cứu giá trị chờ đợi trong phát triển bất động sản" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại RMIT University. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu giá trị chờ đợi trong phát triển bất động sản" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu giá trị chờ đợi trong phát triển bất động sản" thuộc chuyên ngành Bất động sản, Xây dựng và Quản lý dự án. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Nghiên cứu giá trị chờ đợi trong phát triển bất động sản" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu giá trị chờ đợi trong phát triển bất động sản" có 371 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu giá trị chờ đợi trong phát triển bất động sản" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.