Luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng: Ảnh hưởng nhân tố P/E và ứng dụng định giá chứng khoán Việt Nam - TS. Nguyễn Anh Vũ, ĐH Ngân hàng TP.HCM
Luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hệ số P/E, ứng dụng định giá so sánh trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
249
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu định giá chứng khoán Việt Nam
- Số trang:
- 249 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Anh Vũ
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu định giá chứng khoán Việt Nam
Thị trường chứng khoán Việt Nam đang phát triển nhanh chóng. Số lượng nhà đầu tư cá nhân và tổ chức gia tăng mạnh mẽ qua từng năm. Hoạt động định giá chứng khoán đóng vai trò then chốt trong các quyết định phân bổ vốn. Phương pháp định giá so sánh bằng tỷ số P/E được sử dụng phổ biến nhất trên thị trường. Tuy nhiên, việc áp dụng hệ số này còn nhiều hạn chế và thiếu tính chuẩn hóa. Nghiên cứu tập trung phân tích các nhân tố cốt lõi chi phối tỷ số P/E của các doanh nghiệp niêm yết. Dữ liệu thực nghiệm phản ánh chân thực bối cảnh giao dịch tại các sàn HOSE và HNX. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác phân tích tài chính.
1.1. Bối cảnh và mục tiêu nghiên cứu thị trường
Thị trường chứng khoán Việt Nam trải qua hơn hai thập kỷ hình thành và mở rộng. Quy mô vốn hóa và thanh khoản thị trường tăng trưởng vượt bậc. Các doanh nghiệp niêm yết ngày càng minh bạch hơn về thông tin tài chính kế toán. Dù vậy, thị trường vẫn tồn tại sự biến động lớn về giá trị cổ phiếu. Nhà đầu tư thường đối mặt với rủi ro định giá sai lệch do thiếu mô hình chuẩn xác. Mục tiêu trọng tâm là làm rõ các yếu tố định lượng và định tính tác động đến tỷ số P/E. Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ chính xác của các báo cáo phân tích định giá trên thị trường. Từ đó, công trình đề xuất các hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả đầu tư.
1.2. Phạm vi và phương pháp thu thập dữ liệu
Phạm vi nghiên cứu bao gồm các doanh nghiệp niêm yết phi tài chính trên hai sàn HOSE và HNX. Dữ liệu tài chính và giá chứng khoán được thu thập trong giai đoạn dài hạn liên tục. Mẫu nghiên cứu loại bỏ các quan sát có số liệu bất thường hoặc lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS) âm. Phương pháp kinh tế lượng hiện đại được áp dụng để xử lý dữ liệu bảng toàn diện. Các mô hình hồi quy bao gồm OLS, FEM, REM và GLS. Kỹ thuật phân tích nội dung cũng được sử dụng để khảo sát hàng trăm báo cáo phân tích định giá từ các công ty chứng khoán hàng đầu.
II. Cơ sở lý thuyết về tỷ số P E và định giá cổ phiếu
Định giá cổ phiếu là quy trình xác định giá trị nội tại của doanh nghiệp. Các trường phái đầu tư giá trị luôn coi trọng chỉ số giá trên thu nhập. Tỷ số P/E phản ánh mức giá nhà đầu tư sẵn sàng trả cho một đồng lợi nhuận hiện tại. Chỉ số này liên kết chặt chẽ giữa thị giá thị trường và lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS). Mô hình định giá so sánh P/E có ưu điểm đơn giản, trực quan và dễ áp dụng vào thực tế. Tuy nhiên, mô hình cũng tiềm ẩn rủi ro nếu lợi nhuận kế toán bị bóp méo hoặc doanh nghiệp có cấu trúc vốn quá phức tạp.
2.1. Bản chất và công thức tính tỷ số P E cơ bản
Tỷ số P/E là tỷ lệ giữa giá thị trường của cổ phiếu và lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS). Chỉ số này thể hiện kỳ vọng của thị trường về triển vọng sinh lời trong tương lai. Theo mô hình chiết khấu cổ tức Gordon, P/E phụ thuộc trực tiếp vào tỷ lệ chi trả cổ tức (Dividend Payout Ratio). Đồng thời, hệ số này tỷ lệ thuận với tốc độ tăng trưởng lợi nhuận và tỷ lệ nghịch với tỷ suất sinh lời đòi hỏi. Một tỷ số P/E cao thường phản ánh kỳ vọng tăng trưởng mạnh hoặc mức độ rủi ro thấp. Ngược lại, P/E thấp có thể là dấu hiệu của cổ phiếu bị định giá thấp hoặc doanh nghiệp đang suy giảm biên lợi nhuận.
2.2. Ưu điểm và hạn chế của phương pháp định giá P E
Phương pháp định giá theo tỷ số P/E được ưa chuộng nhờ tính đại chúng và tốc độ tính toán nhanh. Nhà đầu tư dễ dàng so sánh cổ phiếu mục tiêu với các doanh nghiệp cùng ngành trên HOSE và HNX. Dữ liệu EPS và thị giá luôn sẵn có trên các hệ thống giao dịch công khai. Dù vậy, phương pháp này tồn tại nhiều nhược điểm cố hữu cần lưu ý. Tỷ số P/E trở nên vô nghĩa khi doanh nghiệp thua lỗ kéo dài (EPS âm). Các thủ thuật kế toán có thể làm sai lệch con số lợi nhuận ngắn hạn. Ngoài ra, việc lựa chọn nhóm công ty so sánh mang tính chủ quan cao, dễ dẫn đến sai số định giá nghiêm trọng.
III. Các nhân tố tác động đến tỷ số P E trên sàn HOSE
Nghiên cứu thực nghiệm xác định nhiều nhân tố tài chính tác động mạnh đến tỷ số P/E của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE. Các biến số nội tại bao gồm khả năng sinh lời, quy mô, đòn bẩy tài chính và chính sách cổ tức. Các yếu tố vĩ mô như lãi suất và lạm phát cũng tạo ra áp lực điều chỉnh định giá trên toàn thị trường. Mô hình hồi quy GLS giúp khắc phục hoàn toàn hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan trong dữ liệu bảng. Kết quả ước lượng phản ánh sát thực tế vận hành của thị trường chứng khoán Việt Nam.
3.1. Tác động của tỷ lệ chi trả cổ tức và tăng trưởng
Tỷ lệ chi trả cổ tức (Dividend Payout Ratio) có mối tương quan thuận chiều với tỷ số P/E. Doanh nghiệp duy trì chính sách trả cổ tức tiền mặt đều đặn thường được thị trường định giá cao hơn. Nhà đầu tư xem cổ tức là tín hiệu xác thực về dòng tiền kinh doanh lành mạnh và minh bạch. Bên cạnh đó, tốc độ tăng trưởng lợi nhuận đóng vai trò động lực chính thúc đẩy P/E. Doanh nghiệp có tốc độ tăng trưởng cao thường được giao dịch ở mức bội số định giá vượt trội. Kết quả này hoàn toàn phù hợp với lý thuyết tài chính hiện đại và phản ánh tâm lý ưa chuộng tăng trưởng của dòng tiền trên sàn HOSE.
3.2. Ảnh hưởng từ đòn bẩy tài chính và quy mô công ty
Đòn bẩy tài chính có tác động ngược chiều rõ rệt đến tỷ số P/E. Tỷ lệ nợ vay cao làm gia tăng rủi ro thanh khoản và chi phí kiệt quệ tài chính. Do đó, thị trường yêu cầu mức chiết khấu rủi ro lớn hơn đối với các cổ phiếu có hệ số nợ cao. Ngược lại, quy mô doanh nghiệp thể hiện mối quan hệ đồng biến với P/E. Doanh nghiệp vốn hóa lớn thường sở hữu lợi thế cạnh tranh bền vững, thị phần ổn định và khả năng tiếp cận vốn tốt. Nhà đầu tư sẵn sàng trả mức giá cao hơn cho sự an toàn và tính thanh khoản dồi dào của các cổ phiếu đầu ngành niêm yết.
IV. Thực trạng định giá cổ phiếu tại sàn HOSE và HNX
Hoạt động phân tích và định giá chứng khoán tại Việt Nam phát triển mạnh mẽ qua các báo cáo phân tích chuyên sâu. Các công ty chứng khoán đóng vai trò cầu nối thông tin quan trọng. Họ cung cấp các khuyến nghị đầu tư và mức giá mục tiêu cho cổ phiếu niêm yết trên HOSE và HNX. Phân tích nội dung các báo cáo nghiên cứu cho thấy bức tranh chi tiết về thói quen sử dụng công cụ định giá. Mức độ chính xác của các dự báo giá phản ánh năng lực phân tích cũng như tính hiệu quả của thị trường chứng khoán Việt Nam.
4.1. Thói quen sử dụng các mô hình định giá phổ biến
Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) và mô hình so sánh tỷ số P/E là hai công cụ được sử dụng nhiều nhất. Đa phần các chuyên viên phân tích lựa chọn kết hợp đồng thời cả hai phương pháp để đưa ra giá trị bình quân gia quyền. Mô hình P/E được ưa chuộng nhờ tính cập nhật nhanh theo diễn biến thị trường. Trong khi đó, các mô hình định giá dựa trên tài sản hoặc thu nhập thặng dư ít khi được áp dụng độc lập. Báo cáo phân tích thường chọn P/E trung vị ngành hoặc P/E mục tiêu lịch sử để ước lượng giá cổ phiếu của doanh nghiệp niêm yết.
4.2. Mức độ chính xác của các khuyến nghị định giá
Đánh giá thực nghiệm cho thấy dự báo giá mục tiêu thường có xu hướng lạc quan quá mức. Tỷ lệ khuyến nghị Mua và Khả quan chiếm áp đảo trong các báo cáo phân tích. Sai số định giá xuất hiện phổ biến trong các giai đoạn thị trường biến động mạnh. Mô hình định giá so sánh P/E mang lại kết quả dự báo tương đối tin cậy trong ngắn hạn và trung hạn. Tuy nhiên, độ chính xác giảm sút khi tốc độ tăng trưởng lợi nhuận thực tế của doanh nghiệp sai lệch so với dự phóng. Điều này đòi hỏi các nhà phân tích phải liên tục cập nhật và điều chỉnh các biến số định giá.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả định giá chứng khoán
Để hoàn thiện công tác định giá cổ phiếu, thị trường cần sự phối hợp đồng bộ từ nhiều chủ thể. Các công ty chứng khoán, nhà đầu tư và cơ quan quản lý đều giữ vai trò thiết yếu. Việc ứng dụng tỷ số P/E cần được kết hợp với phân tích định tính toàn diện về mô hình kinh doanh và quản trị công ty. Nâng cao tính minh bạch của báo cáo tài chính sẽ tạo nền tảng vững chắc cho việc ước tính lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS) chính xác. Định giá khoa học là chìa khóa phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam bền vững.
5.1. Khuyến nghị cho nhà đầu tư và công ty chứng khoán
Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức không nên sử dụng tỷ số P/E một cách đơn lẻ. Cần đặt P/E trong mối tương quan với tốc độ tăng trưởng lợi nhuận và tỷ lệ chi trả cổ tức (Dividend Payout Ratio). Cần loại trừ các khoản thu nhập bất thường khi tính toán EPS để phản ánh đúng năng lực cốt lõi của doanh nghiệp niêm yết. Các công ty chứng khoán cần nâng cao tính khách quan trong các báo cáo phân tích. Chuyên viên phân tích nên kiểm định độ nhạy của giá mục tiêu đối với các biến động vĩ mô trên sàn HOSE và HNX trước khi đưa ra khuyến nghị.
5.2. Hoàn thiện chính sách và minh bạch hóa thông tin
Cơ quan quản lý nhà nước cần tiếp tục thúc đẩy việc áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS). Điều này giúp chuẩn hóa chất lượng số liệu kế toán và giảm thiểu sai lệch trong việc ghi nhận lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS). Cần nâng cao chế tài xử phạt đối với hành vi thao túng giá chứng khoán và công bố thông tin sai lệch. Cơ sở dữ liệu ngành tập trung cần được xây dựng để cung cấp tỷ số P/E bình quân ngành chính xác và kịp thời. Những cải cách này sẽ củng cố niềm tin của nhà đầu tư và nâng cao hiệu quả định giá trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (249 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH NGUYỄN ANH VŨ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HỆ SỐ P/E VÀ ỨNG DỤNG HỆ SỐ P/E TRONG PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH GIÁ SO SÁNH TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Tài chính Ngân hàng Mã ngành: 9340201 Người hướng dẫn khoa học: PGS TS. Đoàn Thanh Hà TP. HỒ CHÍNH MINH – THÁNG 12 NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Luận án này chưa từng được trình nộp để lấy học vị tiến sĩ tại bất cứ một cơ sở đào tạo nào. Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án.
Hồ Chí Minh, ngày 05 tháng 12 năm 2022 Tác giả Nguyễn Anh Vũ LỜI CẢM ƠN Lời cảm ơn đầu tiên, tôi muốn dành cho PGS TS. Đoàn Thanh Hà, người hướng dẫn khoa học đã tận tình hướng dẫn, hỗ trợ và luôn động viên, nhắc nhở để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các Thầy/Cô giảng dạy các học phần trong chương trình tiến sĩ đã tận tình trang bị cho tôi nhiều kiến thức mới, các Thầy/Cô đã cho tôi nhiều góp ý qúy báu tại các Hội đồng, các Thầy/Cô của Khoa Sau Đại học đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian làm nghiên cứu sinh tại trường. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, và các đồng nghiệp đã động viên, hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi có thể hoàn thành luận án này.
Tác giả Nguyễn Anh Vũ MỤC LỤC TÓM TẮT. i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC HÌNH .vii CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LUẬN ÁN. Lý do chọn đề tài nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu:. Phạm vi nghiên cứu. Tổng quan phương pháp nghiên cứu:.
Đóng góp và điểm mới của luận án. Những đóng góp của luận án:. Những điểm mới của luận án:. Kết cấu của luận án.
17 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 20 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN. Các vấn đề chung về định giá cổ phiếu. Đầu tư giá trị và các lý thuyết về đầu tư.
Các khái niệm về cổ phiếu và giá cổ phiếu:. Các quan điểm về định giá và sử dụng kết quả định giá:. Các hướng tiếp cận trong định giá cổ phần. Các phương pháp định giá cổ phần.
Mô hình định giá dựa trên tài sản (Asset - Based Valuation Models). Mô hình chiết khấu dòng tiền (Discounted Cash Flow Models). Mô hình định giá thu nhập thặng dư (Residual Income Valuation Model)40 2. Mô hình định giá so sánh.
Hệ số P/E và mô hình định giá so sánh theo hệ số P/E. Mô hình định giá so sánh theo hệ số P/E. Những ưu điểm của mô hình định giá so sánh theo hệ số P/E:. Những hạn chế của mô hình định giá so sánh theo hệ số P/E:.
Cơ sở lý thuyết về các nhân tố ảnh hưởng đến P/E. Các nghiên cứu thực nghiệm về tác nhân tố tác động đến hệ số P/E và các nghiên cứu liên quan. Các nghiên cứu thực nghiệm về các nhân tố tác động đến hệ số P/E. Các nghiên cứu thực nghiệm về các nhân tố tác động đến giá cổ phiếu .2 Các nghiên cứu đánh giá hiệu quả chiến lược đầu tư theo hệ số P/E:.
Các nghiên cứu thực nghiệm về tình hình sử dụng và mức độ chính xác của các mô hình định giá. Các nghiên cứu thực nghiệm về tình hình sử dụng các mô hình định giá. Các nghiên cứu đo lường mức độ chính xác của của các mô hình định giá87 2. Hướng nghiên cứu định giá lại cổ phiếu theo dữ liệu thực tế.
Hướng nghiên cứu phân tích nội dung (Content Analysis). Khoảng trống nghiên cứu:. Khoảng trống về lý thuyết:. Khoảng trống về thực nghiệm tại thị trường Việt Nam.
98 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 101 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Các giả thuyết nghiên cứu :.
Giả thuyết nghiên cứu về các nhân tố tác động đến hệ số P/E:. Các giả thuyết về tình hình sử dụng và mức độ chính xác của các mô hình định giá. Phương pháp nghiên cứu:. Phương pháp nghiên cứu các nhân tố tác động đến hệ số P/E tại thị trường chứng khoán Việt Nam.
Mô hình nghiên cứu đề xuất. Phương pháp phân tích dữ liệu:. Phương pháp nghiên cứu tình hình sử dụng và mức độ chính xác của các mô hình định giá:. Dữ liệu và mẫu nghiên cứu:.
Dữ liệu nghiên cứu các nhân tố tác động đến hệ số P/E. Mẫu nghiên cứu về tình hình sử dụng và mức độ chính xác của các mô hình định giá. Dữ liệu về giá chứng khoán. 139 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
141 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Kết quả nghiên cứu các nhân tố tác động đến hệ số P/E. Thống kê mô tả .2 So sánh hệ số P/E theo các ngành .3 Phân tích tương quan và kiểm định đa cộng tuyến. Phân tích hồi quy các yếu tố tác động đến P/E.
Phân tích hồi quy bằng mô hình Bình phương nhỏ nhất (Ordinary Least Square – OLS). Phân tích hồi quy với mô hình các yếu tố tác động cố định (FEM), mô hình các yếu tố tác động ngẫu nhiên (REM). Phân tích hồi quy với mô hình mô hình hồi quy Bình phương tối thiểu tổng quát (GLS). Thảo luận kết quả nghiên cứu các nhân tố tác động đến hệ số P/E.
Kết quả nghiên cứu về tình trạng sử dụng và mức độ chính xác của các mô hình định giá:. Kết quả nghiên cứu về tình trạng sử dụng của các mô hình định giá:. 160 Nguồn: Tác giả tổng hợp từ mẫu nghiên cứu. Kết quả đo lường mức độ chính xác của các mô hình định giá:.
Thảo luận kết quả nghiên cứu về tình hình sử dụng và mức độ chính xác của các mô hình định giá:. 176 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ CÁC KHUYẾN NGHỊ. Một số gợi ý và khuyến nghị. Các gợi ý đối với các nhà phân tích, nhà đầu tư:.
Lựa chọn mô hình định giá phù hợp:. Sử dụng hệ số P/E trong phân tích và mô hình định giá so sánh theo hệ số P/E. Các khuyến nghị đối với các cơ quan quản lý và công ty đại chúng. Hạn chế của luận án và các hướng nghiên cứu tiếp theo:.
196 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 198 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 208 BẢNG TỔNG HỢP DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ 233 TÓM TẮT Nội dung chính của luận án là tiến hành nghiên cứu về các nhân tố tác động đến hệ số P/E; đánh giá thực trạng sử dụng và đo lường mức độ chính xác của các mô hình định giá, trong đó có mô hình định giá so sánh sử dụng hệ số P/E trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Dựa trên dữ liệu tài chính và giá cổ phiếu của 406 công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng Khoán TP.
Hồ Chí Minh và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội trong giai đoạn 2010 – 2020, tác giá đã tiến hành phân tích hồi quy đa biến theo phương pháp Bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) nhằm kiểm định các nhân tố tác động đến hệ số P/E trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy có 09 biến tác động có ý nghĩa thống kê trong mô hình là: Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Giá trị sổ sách trên 01 cổ phần (BVPS), Quy mô công ty (SIZE), hệ số BETA, Mức độ biến động giá (SD), Tỷ lệ chi trả cổ tức bằng tiền mặt (POR), Đòn bẩy tài chính (DA), Chất lượng quản trị công ty (CG), Lãi suất cho vay (LIR). Trong đó SIZE, POR và CG có tác động cùng chiều, các biến còn lại có tác động ngược chiều. Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận (EG) có hệ số hồi quy dương đối với P/E tuy nhiên không có ý nghĩa thống kê trong mô hình.
Riêng yếu tố tác động của ngành đối với hệ số P/E được nghiên cứu thông qua thống kê mô tả và kiểm định ANOVA, kết quả nghiên cứu cho thấy chỉ có P/E của ngành tài chính có khác biệt có ý nghĩa thống kê với tất cả các ngành còn lại. Luận án cũng sử dụng phương pháp phân tích nội dung (Content analysis), xem xét mẫu nghiên cứu bao gồm 160 báo cáo phân tích công ty được các công ty chứng khoán thực hiện và công bố trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2010 – 2020 để đánh giá tình hình sử dụng các mô hình định giá; đo lường mức độ chính xác của các mô hình định giá bằng 02 thước đo Tỷ lệ chính xác của giá mục tiêu (Target price accuracy) và Sai số dự báo (Forecast error). Kết quả nghiên cứu cho những kết luận đáng lưu ý về tình hình sử dụng, mức độ chính xác của các mô hình định giá nói chung và mô hình định giá so sánh sử dụng hệ số P/E nói riêng trên TTCK Việt Nam. Kết hợp kết quả nghiên cứu từ 02 hướng nghiên cứu trên, NCS đưa ra các gợi ý, khuyến nghị cho các nhà đầu tư, nhà phân tích về việc lựa chọn và sử dụng các mô hình định giá, sử dụng hệ số P/E trong công tác định giá cổ phần và ra quyết định đầu tư tại thị i trường chứng khoán Việt Nam; các gợi ý đối với các cơ quan quản lý, doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả của công tác định giá, gia tăng giá trị doanh nghiệp một cách bền vững.
ii ABSTRACT The main content of the thesis is investigating the determinants on P/E ratio and examining the use and the valuation accuracy of equity valuation models on Vietnam Stock Market. Using financial data and stock price of 406 listed companies in Ho Chi Minh Stock Exchange and Ha Noi Stock Exchange over the 2010 – 2020 period, the author conduct the multivariate regression analysis by Generalized Least Squared model to investigate the determinants of P/E ratio on Vietnam Stock Market. This study found 09 significant variables in the regression models, including: Company size (measured by market capitalization), Dividend payout ratio (POR), Financial leverage (DA), Return on equity (ROE), Book value per share (BVPS), BETA ratio, Price Volatility (SD), Corporate governance quality (CG), Lending rate (LIR).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Anh Vũ (2022). Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến P/E và định giá chứng khoán Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-tai-chinh-ngan-hang-cac-nhan-to-anh-huong-den-he-so-p-e-va-ung-dung-he-so-p-e-trong-phuong-phap-dinh-gia-so-sanh-tren-thi-truong-chung-khoan-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến P/E và định giá chứng khoán Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hệ số P/E, ứng dụng định giá so sánh trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến P/E và định giá chứng khoán Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến P/E và định giá chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến P/E và định giá chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến P/E và định giá chứng khoán Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến P/E và định giá chứng khoán Việt Nam" có 249 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến P/E và định giá chứng khoán Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.