Luận án Tiến sĩ Địa lí: Phát triển Du lịch Vùng Bắc Trung Bộ của Trịnh Thị Phan
Luận án Tiến sĩ nghiên cứu phát triển du lịch bền vững vùng Bắc Trung Bộ, đề xuất mô hình đột phá nâng cao năng lực cạnh tranh ngành du lịch.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở Phát triển Du lịch Vùng Bắc Trung Bộ
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Địa lí học
- Tác giả:
- Trịnh Thị Phan
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở Phát triển Du lịch Vùng Bắc Trung Bộ
Luận án này trình bày cơ sở khoa học vững chắc cho việc phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ. Nó tổng quan các nghiên cứu liên quan đã được công bố. Các công trình khoa học trên thế giới và tại Việt Nam được phân tích kỹ lưỡng. Điều này giúp định hình nền tảng lý thuyết cho toàn bộ nghiên cứu. Các khái niệm cốt lõi về du lịch và phát triển du lịch được làm rõ ràng. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự phát triển du lịch cũng được phân tích sâu sắc. Hình thức tổ chức lãnh thổ du lịch phù hợp cho vùng được xem xét. Các chỉ tiêu đánh giá phát triển du lịch được xác định một cách khoa học. Cơ sở thực tiễn được xây dựng từ kinh nghiệm của các vùng du lịch khác. Cụ thể, các mô hình phát triển du lịch ở Duyên hải Nam Trung Bộ và Đồng bằng sông Hồng được nghiên cứu. Từ đó, những bài học giá trị được đúc kết. Chúng có thể áp dụng hiệu quả cho vùng Bắc Trung Bộ. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện, đóng vai trò nền tảng cho các chương sau.
1.1. Tổng quan về du lịch và nghiên cứu liên quan
Các nghiên cứu về phát triển du lịch rất phong phú. Trên thế giới, nhiều công trình đã phân tích tiềm năng, thực trạng. Các mô hình phát triển du lịch bền vững được đề xuất. Tại Việt Nam, nhiều luận án, đề tài nghiên cứu đã tập trung vào các vùng miền. Vùng Bắc Trung Bộ cũng thu hút sự quan tâm. Tuy nhiên, một nghiên cứu toàn diện, cập nhật là cần thiết. Luận án này tổng hợp các kiến thức đã có. Nó bổ sung những góc nhìn mới. Mục tiêu là tạo ra bức tranh tổng thể về du lịch vùng.
1.2. Khái niệm và yếu tố phát triển du lịch
Du lịch được định nghĩa đa dạng. Phát triển du lịch là quá trình tăng trưởng bền vững. Nó bao gồm nhiều khía cạnh. Các yếu tố tác động rất nhiều. Chúng có thể là tự nhiên, kinh tế, xã hội. Tài nguyên du lịch là nền tảng. Cơ sở hạ tầng, chính sách cũng rất quan trọng. Nguồn nhân lực đóng vai trò quyết định. Chỉ tiêu đánh giá được sử dụng. Chúng giúp đo lường hiệu quả phát triển. Các chỉ tiêu này bao gồm lượng khách, doanh thu, việc làm. Đánh giá toàn diện giúp xác định hướng đi.
1.3. Bài học kinh nghiệm từ các vùng khác
Phát triển du lịch ở Duyên hải Nam Trung Bộ mang lại nhiều kinh nghiệm. Vùng này có sự đa dạng về tài nguyên biển, đảo. Việc phát triển các khu nghỉ dưỡng đã thành công. Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc cũng có những bài học. Phát huy giá trị văn hóa, lịch sử là điểm mạnh. Xây dựng thương hiệu du lịch vùng cần được chú trọng. Liên kết vùng là yếu tố then chốt. Những thành công và hạn chế được phân tích. Từ đó, rút ra bài học cụ thể cho vùng Bắc Trung Bộ.
II. Yếu tố Ảnh hưởng Phát triển Du lịch Bắc Trung Bộ
Vùng Bắc Trung Bộ sở hữu nhiều yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến phát triển du lịch. Vị trí địa lý chiến lược của vùng là một lợi thế lớn. Phạm vi lãnh thổ kéo dài qua sáu tỉnh từ Thanh Hóa đến Thừa Thiên Huế. Điều này tạo ra sự đa dạng đáng kể về cảnh quan tự nhiên. Tài nguyên du lịch tại đây rất phong phú và độc đáo. Bao gồm cả tài nguyên tự nhiên và các giá trị văn hóa lịch sử. Các yếu tố kinh tế - xã hội cũng đóng góp tích cực vào sự phát triển. Cơ sở hạ tầng du lịch đang từng bước được cải thiện và nâng cấp. Chính sách phát triển du lịch của Nhà nước ngày càng rõ ràng và hỗ trợ. Nguồn nhân lực, sự tăng trưởng kinh tế chung đều có ảnh hưởng. Quá trình đô thị hóa cũng tác động đến hình thành các trung tâm du lịch. Khả năng ứng dụng khoa học công nghệ và liên kết vùng cũng là những nhân tố cần thiết. Tuy nhiên, vùng vẫn phải đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức riêng. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này là vô cùng quan trọng để có định hướng đúng đắn.
2.1. Tài nguyên du lịch tự nhiên và văn hóa
Bắc Trung Bộ có tài nguyên du lịch tự nhiên đa dạng. Bờ biển dài, nhiều bãi tắm đẹp. Vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên phong phú. Phong Nha Kẻ Bàng là di sản thế giới nổi bật. Các dãy núi Trường Sơn hùng vĩ. Tài nguyên du lịch văn hóa cũng rất độc đáo. Di sản Huế, các di tích lịch sử cách mạng. Các lễ hội truyền thống đặc sắc. Văn hóa ẩm thực địa phương hấp dẫn. Đây là những điểm thu hút du khách. Cần khai thác hợp lý các giá trị này.
2.2. Nhân tố kinh tế xã hội quan trọng
Cơ sở hạ tầng du lịch đang phát triển. Hệ thống giao thông ngày càng thuận tiện. Đường bộ, đường sắt, hàng không đều được đầu tư. Cơ sở lưu trú, dịch vụ du lịch tăng lên. Chính sách phát triển du lịch của nhà nước hỗ trợ mạnh mẽ. Kêu gọi đầu tư, quảng bá xúc tiến. Dân cư và nguồn lao động trẻ, dồi dào. Tuy nhiên, chất lượng lao động còn hạn chế. Sự phát triển kinh tế chung của vùng tạo điều kiện. Đô thị hóa giúp hình thành các trung tâm du lịch. Khoa học công nghệ giúp nâng cao trải nghiệm. Khả năng liên kết vùng cần được đẩy mạnh.
2.3. Đánh giá khó khăn và thách thức
Phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ đối mặt nhiều thách thức. Cơ sở hạ tầng tuy được cải thiện nhưng chưa đồng bộ. Chất lượng dịch vụ nhiều nơi còn yếu. Sản phẩm du lịch chưa đa dạng, thiếu tính đặc trưng. Công tác xúc tiến, quảng bá chưa hiệu quả. Liên kết giữa các địa phương còn lỏng lẻo. Biến đổi khí hậu, thiên tai gây ảnh hưởng. Cạnh tranh với các vùng du lịch khác gay gắt. Nguồn vốn đầu tư còn hạn chế. Quản lý nhà nước về du lịch cần được nâng cao. Cần có những giải pháp đồng bộ để vượt qua.
III. Thực trạng Phát triển Du lịch Vùng Bắc Trung Bộ
Luận án phân tích sâu thực trạng phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ trong giai đoạn 2000 – 2015. Đây là giai đoạn có nhiều chuyển biến quan trọng. Lượng khách du lịch đến vùng đã đạt mức tăng trưởng ổn định. Cả khách nội địa và quốc tế đều có xu hướng gia tăng rõ rệt. Cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ du lịch đã được đầu tư đáng kể. Số lượng cơ sở lưu trú và các dịch vụ đi kèm tăng lên. Chất lượng dịch vụ cũng dần được cải thiện ở nhiều nơi. Nguồn lao động trong ngành du lịch tăng cả về số lượng. Tổng thu từ hoạt động du lịch cũng ghi nhận sự gia tăng đáng kể. Hoạt động xúc tiến, quảng bá hình ảnh du lịch vùng được chú trọng hơn trước. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Việc tổ chức quản lý và quy hoạch du lịch cần được thực hiện hiệu quả hơn. Sản phẩm du lịch của vùng vẫn cần được đa dạng hóa để thu hút nhiều đối tượng khách. Những đánh giá này cung cấp bức tranh chân thực về hiện trạng.
3.1. Tình hình khách cơ sở vật chất lao động
Lượng khách du lịch đến Bắc Trung Bộ tăng trưởng liên tục. Khách nội địa chiếm tỷ trọng lớn. Khách quốc tế cũng dần tăng. Các thị trường truyền thống được duy trì. Cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch được đầu tư mạnh mẽ. Nhiều khách sạn, khu nghỉ dưỡng mới xây dựng. Tuy nhiên, chất lượng chưa đồng đều. Lao động du lịch tăng về số lượng. Tuy nhiên, trình độ chuyên môn còn hạn chế. Đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực là cần thiết. Tổng thu từ du lịch phản ánh sự tăng trưởng. Tuy nhiên, chưa tương xứng tiềm năng.
3.2. Phát triển sản phẩm du lịch theo lãnh thổ
Sản phẩm du lịch vùng Bắc Trung Bộ còn đơn điệu. Chủ yếu tập trung vào du lịch biển, văn hóa. Các điểm du lịch nổi bật như Huế, Phong Nha, Cửa Lò. Tuyến du lịch chủ yếu kết nối các di sản. Trung tâm du lịch đang hình thành. Tuy nhiên, sự liên kết giữa các sản phẩm còn yếu. Thiếu các sản phẩm độc đáo, có tính cạnh tranh cao. Du lịch sinh thái, mạo hiểm chưa được khai thác triệt để. Cần đa dạng hóa sản phẩm. Tạo ra những trải nghiệm mới lạ cho du khách.
3.3. Hạn chế và thách thức hiện tại
Nhiều hạn chế tồn tại trong phát triển du lịch. Quản lý nhà nước về du lịch chưa đồng bộ. Quy hoạch chưa thực sự hiệu quả. Hoạt động xúc tiến, quảng bá còn yếu. Hình ảnh du lịch vùng chưa rõ nét. Thiếu sự phối hợp giữa các địa phương. Nguồn lực đầu tư còn hạn chế. Các sản phẩm du lịch thiếu tính bền vững. Ô nhiễm môi trường tại một số điểm du lịch. Cần có đánh giá khách quan để đưa ra giải pháp. Vượt qua những hạn chế này là mục tiêu.
IV. Định hướng Giải pháp Phát triển Du lịch Bắc Trung Bộ
Luận án đề xuất một cách hệ thống các định hướng và giải pháp cụ thể. Mục tiêu là phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ một cách bền vững và hiệu quả. Các quan điểm phát triển được xây dựng dựa trên việc khai thác tối đa tiềm năng sẵn có. Đồng thời, bảo tồn các giá trị văn hóa và tự nhiên độc đáo của vùng. Mục tiêu cụ thể cho phát triển du lịch đến năm 2030 được đặt ra rõ ràng. Các định hướng phát triển tổng thể và chi tiết đều được trình bày. Một số nhóm giải pháp trọng tâm được đưa ra thực hiện. Bao gồm phát triển các sản phẩm du lịch độc đáo, mang bản sắc vùng. Cải thiện và nâng cấp toàn diện cơ sở hạ tầng du lịch và vật chất kỹ thuật. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho ngành du lịch. Thu hút vốn đầu tư và hoàn thiện các chính sách hỗ trợ phát triển. Tăng cường tổ chức quản lý, liên kết và hợp tác giữa các địa phương trong vùng. Cuối cùng, bảo vệ môi trường du lịch là một ưu tiên hàng đầu.
4.1. Quan điểm mục tiêu phát triển du lịch
Phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ phải bền vững. Dựa trên khai thác hiệu quả tài nguyên. Bảo tồn giá trị văn hóa, tự nhiên. Đồng thời nâng cao đời sống cộng đồng. Mục tiêu đến năm 2030 là đưa Bắc Trung Bộ thành trung tâm du lịch. Hút lượng lớn khách quốc tế và nội địa. Tăng tổng thu du lịch, tạo nhiều việc làm. Phát triển các loại hình du lịch đa dạng. Gắn kết với các vùng kinh tế trọng điểm. Nâng cao vị thế của du lịch vùng.
4.2. Giải pháp phát triển sản phẩm hạ tầng
Cần tập trung phát triển sản phẩm du lịch. Tạo ra các sản phẩm đặc trưng vùng. Phát triển du lịch biển, văn hóa, sinh thái. Khai thác hiệu quả các di sản thế giới. Xây dựng thương hiệu cho từng loại hình. Đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng. Cải thiện mạng lưới giao thông liên vùng. Nâng cấp các sân bay, cảng biển. Phát triển hệ thống cơ sở lưu trú cao cấp. Nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin.
4.3. Giải pháp nhân lực đầu tư quản lý môi trường
Phát triển nguồn nhân lực du lịch là thiết yếu. Đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ. Nâng cao kỹ năng ngoại ngữ, văn hóa giao tiếp. Thu hút đầu tư vào ngành du lịch. Hoàn thiện chính sách ưu đãi cho nhà đầu tư. Tăng cường quản lý nhà nước về du lịch. Cải cách bộ máy, nâng cao hiệu lực. Đẩy mạnh liên kết, hợp tác phát triển vùng. Xây dựng môi trường du lịch xanh, sạch, đẹp. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường. Du lịch bền vững là mục tiêu cuối cùng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Nghiên cứu phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ" của nghiên cứu sinh Trịnh Thị Phan, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Minh Tuệ và TS. Phạm Lê Thảo tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (chuyên ngành Địa lí học, mã số: 9.01), là công trình tiên phong tiếp cận toàn diện bài toán tổ chức lãnh thổ du lịch cấp vùng theo giác độ địa lý kinh tế - xã hội hiện đại. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa và hội nhập sâu rộng của các hành lang kinh tế khu vực như Hành lang kinh tế Đông - Tây (EWEC) và Tiểu vùng sông Mê Kông mở rộng (GMS), nghiên cứu giải quyết khoảng trống khoa học then chốt: sự mất cân đối sâu sắc giữa nguồn tài nguyên du lịch đẳng cấp quốc tế với kết quả khai thác thực tế khi vùng Bắc Trung Bộ chỉ đứng thứ 5/7 vùng du lịch toàn quốc về lượng khách và tổng thu.
Luận án tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Hệ thống nhân tố tự nhiên, kinh tế - xã hội định hình không gian du lịch Bắc Trung Bộ vận động theo những quy luật nào?
- Thực trạng phát triển du lịch theo ngành và cấu trúc tổ chức lãnh thổ giai đoạn 2000–2015 bộc lộ những điểm nghẽn thể chế và không gian nào?
- Phân hạng giá trị các điểm du lịch theo các loại hình chức năng đặc thù đạt mức độ tương thích ra sao?
- Mô hình tổ chức không gian và hệ giải pháp đột phá nào sẽ tối ưu hóa hiệu quả kinh tế - xã hội - môi trường của vùng đến năm 2030?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập:
- $H_1$: Mức độ tập trung và liên kết không gian giữa các hạt nhân du lịch tác động thuận chiều đến thời gian lưu trú và mức chi tiêu của du khách.
- $H_2$: Sự phân hóa trọng số của các tiêu chí đánh giá tài nguyên theo loại hình du lịch quyết định độ chuẩn xác của việc xếp hạng phân vị lãnh thổ du lịch.
- $H_3$: Tái cơ cấu lãnh thổ du lịch theo mô hình đa cực kết nối hành lang xuyên biên giới sẽ tạo ra bước nhảy vọt về năng suất lao động và giá trị gia tăng toàn ngành.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết Hệ thống Lãnh thổ Du lịch (Territorial Tourism System - TTS), lý thuyết Quy hoạch Điểm đến và Cực tăng trưởng. Về phạm vi không gian, luận án khảo sát toàn diện 6 tỉnh: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên Huế. Khung thời gian thực chứng kéo dài từ năm 2000 đến 2015, định hướng chiến lược đến năm 2030. Luận án đã lượng hóa thực trạng vùng: đóng góp 13,5% số cơ sở lưu trú, 11,7% lao động trực tiếp và 5,7% tổng thu du lịch cả nước năm 2015, đặt nền tảng khoa học cho việc tái định hình không gian phát triển du lịch bền vững.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy hướng tiếp cận địa lý du lịch đã phát triển qua nhiều giai đoạn: từ đánh giá khả năng chịu tải cảnh quan tự nhiên của Mukhina (1973), E. Svitrenco tại Liên Xô cũ, W. Davis, Wolfe tại Bắc Mỹ, đến các mô hình động thái không gian của Miossec (1977), Pearce (1987, 1989) và Britton (1989). Clare A. Gunn (1972, 2002) với các công trình kinh điển "Designing Tourist Regions" và "Tourism Planning" đã thiết lập mô hình hệ thống quy hoạch không gian du lịch dựa trên sức hấp dẫn, giao thông và dịch vụ. Donald G. Reid (2003) trong "Tourism, Globalization and Development" và Chris Cooper cùng các cộng sự (1993) trong "Tourism - Principles and Practice" đã mở rộng góc nhìn sang địa chính trị kinh tế và cân bằng cung - cầu tại điểm đến. Jinyang Deng, Brian King và Thomas Bauer (2002) đã chuẩn hóa việc phân cấp và đánh giá mức độ bảo tồn tài nguyên vườn quốc gia phục vụ du lịch.
Tại Việt Nam, trường phái địa lý du lịch được định hình vững chắc bởi các công trình tiên phong của Vũ Tuấn Cảnh (1988–1990), Nguyễn Minh Tuệ (1993, 1996, 2010, 2017), Lê Thông và Nguyễn Trần Cầu (1993), Đặng Duy Lợi (1992), Phạm Trung Lương (2002) và Trần Đức Thanh (1998, 2017). Các nghiên cứu ứng dụng tổ chức lãnh thổ cấp tỉnh của Đỗ Quốc Thông (2004), Phạm Lê Thảo (2006), Lê Văn Minh (2009), Nguyễn Lan Anh (2014) và Nguyễn Phương Nga (2016) đã làm phong phú phương pháp luận đánh giá điểm đến.
Y văn tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai quan điểm:
- Trường phái kinh tế du lịch thuần túy (như các nghiên cứu của Nguyễn Quyết Thắng, Đinh Thị Thi): Ưu tiên tối đa hóa lượng khách, doanh thu và mở rộng cơ sở hạ tầng lưu trú.
- Trường phái sinh thái - địa lý bền vững (Pirozhnik 1985, Lê Văn Minh 2009): Nhấn mạnh sức chứa sinh thái, tính toàn vẹn cảnh quan và ngưỡng chịu tải môi trường.
Luận án của Trịnh Thị Phan định vị chính xác vào khoảng trống nghiên cứu: thiếu vắng một khung phân tích định lượng tích hợp đa tiêu chí có trọng số biến thiên theo từng loại hình du lịch đặc thù trên quy mô toàn vùng Bắc Trung Bộ. So sánh với hai mô hình quốc tế kinh điển là mô hình phân vùng bán đảo Michigan của Clare A. Gunn (Mỹ) và khung đánh giá Vườn quốc gia của Deng, King & Bauer (Úc/Canada/Hồng Kông), công trình này không sao chép nguyên mẫu mà bản địa hóa cấu trúc đánh giá, thích ứng hoàn hảo với địa bàn chuyển tiếp khí hậu nhiệt đới gió mùa chịu ảnh hưởng nặng nề của thiên tai và biến đổi khí hậu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng thuyết Hệ thống Lãnh thổ Du lịch của I.I. Pirozhnik (1985) bằng việc chứng minh sự tương tác phi tuyến tính giữa 6 phân hệ: thể tổng hợp tự nhiên, thể tổng hợp văn hóa - lịch sử, công trình kỹ thuật - dịch vụ, nhân viên phục vụ, cơ quan điều hành và luồng khách trong điều kiện địa bàn hẹp ngang, phân hóa tây - đông sâu sắc. Khái niệm phát triển du lịch được tác giả kế thừa và chuẩn hóa:
"PTDL là sự tăng lên về thu nhập, tổng thu DL, quy mô của ngành DL cùng với sự thay đổi chất lượng và cơ cấu ngành DL. PTDL đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu của du khách, đem lại hiệu quả kinh tế, chính trị, văn hóa xã hội ngày càng cao và mở rộng lợi ích cho dân cư địa phương, cho nước làm DL, cho doanh nghiệp hoạt động DL và người dân."
Mô hình lý thuyết của luận án xác lập 3 mệnh đề khoa học:
- Mệnh đề 1 ($P_1$): Giá trị tổ chức lãnh thổ của một điểm đến không chỉ phụ thuộc vào giá trị nội tại của tài nguyên mà được quyết định bởi hàm số tương tác giữa độ hấp dẫn, sức chứa và năng lực quản trị.
- Mệnh đề 2 ($P_2$): Trọng số của các tiêu chí đánh giá tài nguyên có tính phân hóa chức năng; cùng một tiêu chí hạ tầng kỹ thuật nhưng đối với du lịch hang động sẽ mang tính sống còn ($W_i=3$), trong khi đối với du lịch nghỉ dưỡng biển lại có mức độ ưu tiên khác biệt.
- Mệnh đề 3 ($P_3$): Sự dịch chuyển cấu trúc từ các điểm du lịch đơn lẻ sang chuỗi liên kết không gian hành lang (tuyến du lịch) làm giảm chi phí ma sát không gian và gia tăng giá trị chuỗi dịch vụ.
+-----------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG LÃNH THỔ DU LỊCH VÙNG |
+-----------------------------------------------------------+
|
+-------------------------+-------------------------+
| |
v v
+-----------------------+ +-----------------------+
| PHÂN HỆ CUNG DU LỊCH | | PHÂN HỆ CẦU DU LỊCH |
| - Tài nguyên Tự nhiên | | - Luồng khách quốc tế |
| - Di sản Văn hóa - LS | | - Luồng khách nội địa |
| - CSVCKT & Hạ tầng | | - Động cơ & Nhu cầu |
| - Lao động & Thể chế | | - Khả năng chi trả |
+-----------------------+ +-----------------------+
| |
+-------------------------+-------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------+
| MA TRẬN ĐÁNH GIÁ 7 TIÊU CHÍ VỚI TRỌNG SỐ BIẾN THIÊN |
| (Độ hấp dẫn, CSVCKT, Sức chứa, Quản lý, Tiếp cận...) |
+-----------------------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------+
| TỔ CHỨC LÃNH THỔ ĐA CỰC ĐẾN NĂM 2030 |
| - 3 Trung tâm: Huế (vùng), Vinh (phụ), Đồng Hới (kết nối)|
| - Điểm cấp Quốc gia (64-80 điểm) & Điểm Địa phương (<64) |
| - Tuyến hành lang: Bắc - Nam (QL1A) & Đông - Tây (EWEC) |
+-----------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp đồng thời 3 trụ cột lý thuyết: Địa lý kinh tế không gian, Kinh tế học du lịch và Quản trị tài nguyên bền vững. Điểm đột phá nằm ở ma trận đánh giá thích ứng:
- Xác lập giới hạn điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình chỉ áp dụng tối ưu cho các cấu trúc không gian dạng dải ven biển gắn liền vùng đệm vùng núi phía Tây.
- Thiết lập quy chuẩn tính toán sức chứa vật lý ($PCC$) theo mô hình Boullon (1985): $$Sức\ chứa = \frac{Diện\ tích\ dành\ cho\ du\ lịch\ (m^2)}{Tiêu\ chuẩn\ cá\ nhân\ trung\ bình\ (m^2/khách)}$$ $$Số\ lượng\ khách\ tối\ đa/ngày = Sức\ chứa \times Hệ\ số\ luân\ chuyển$$
- Chuẩn hóa sự biến thiên trọng số ($W_i \in {1, 2, 3}$) theo 5 loại hình sản phẩm: Di sản văn hóa thế giới, Di tích lịch sử cách mạng, Khám phá hang động, Nghỉ dưỡng biển và Du lịch sinh thái.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan Thực chứng luận kết hợp với Hiện thực phê phán (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa mức độ (Multi-level Mixed Methods Design) kết hợp chặt chẽ giữa phân tích thống kê chuỗi thời gian vĩ mô và điều tra vi mô tại cơ sở lưu trú và điểm đến.
Cấu trúc mức độ khảo sát:
- Cấp vùng: Tổng thể 6 tỉnh Bắc Trung Bộ trong tương quan với 6 vùng du lịch còn lại của Việt Nam.
- Cấp địa phương và điểm đến: 12 điểm du lịch nội địa và 06 điểm du lịch quốc tế trọng điểm.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được kiểm soát nghiêm ngặt:
- Mẫu điều tra xã hội học: Chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng tại các cơ sở lưu trú qua đêm. Tổng số phiếu phát ra là 340 phiếu (80 quốc tế, 260 nội địa); sau quy trình làm sạch dữ liệu, thu được 300 phiếu hợp lệ (60 khách quốc tế và 240 khách nội địa).
- Mẫu doanh nghiệp và chuyên gia: Khảo sát 18 doanh nghiệp lữ hành quốc tế và nội địa; phỏng vấn sâu lãnh đạo Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 6 tỉnh cùng các chuyên gia đầu ngành.
- Thời gian khảo sát thực địa chia làm 2 đợt: Đợt 1 (tháng 5–8/2014) và Đợt 2 (tháng 2–6/2015).
- Phương pháp kiểm chứng chéo (Triangulation): Đối chiếu dữ liệu sơ cấp từ phiếu hỏi với báo cáo thứ cấp của Tổng cục Du lịch, Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch và niên giám thống kê các tỉnh.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU TOÀN DIỆN |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
+-------------------------------------+------------------------------------+
| |
v v
+---------------------------------------+ +---------------------------------------+
| DỮ LIỆU THỨ CẤP (2000-2015) | | DỮ LIỆU SƠ CẤP (THỰC ĐỊA) |
| - Tổng cục Du lịch, Tổng cục Thống kê | | - 340 phiếu khảo sát (300 hợp lệ: |
| - Sở VHTTDL 6 tỉnh Bắc Trung Bộ | | 60 quốc tế, 240 nội địa) |
| - Báo cáo quy hoạch, niên giám KT-XH | | - 18 Doanh nghiệp lữ hành |
| - Bản đồ địa hình, khí hậu, thủy văn | | - Phỏng vấn sâu chuyên gia & quản lý |
+---------------------------------------+ +---------------------------------------+
| |
+-------------------------------------+------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| CÔNG CỤ XỬ LÝ & MÔ HÌNH HÓA |
| - Xử lý thống kê xã hội học: Phần mềm SPSS |
| - Tính toán tăng trưởng & ma trận điểm: Phần mềm Microsoft Excel |
| - Xây dựng hệ thống bản đồ chuyên đề (06 bản đồ không gian): Phần mềm MapInfo GIS |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ & ĐỊNH HƯỚNG |
| - Phân hạng Điểm DL: Cấp Quốc gia (64-80 điểm) vs Cấp Địa phương (<64 điểm) |
| - Mô hình hóa 3 Trung tâm du lịch, hành lang phát triển và dự báo đến năm 2030 |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Data và phân tích
Thuật toán đánh giá điểm du lịch tổng hợp được xác lập chính xác qua công thức: $$X = \sum_{i=1}^{n} W_i \cdot S_i$$ Trong đó: $W_i$ là trọng số tiêu chí ($W_i \in {1, 2, 3}$), $S_i$ là điểm đánh giá theo bậc 5 mức độ ($S_i \in [1, 5]$), $n=7$ tiêu chí đánh giá gồm:
- Độ hấp dẫn của tài nguyên ($W_i=3$ xuyên suốt mọi loại hình)
- Cơ sở vật chất kỹ thuật và dịch vụ
- Thời gian khai thác của điểm du lịch
- Vị trí và khả năng tiếp cận
- Sức chứa của điểm du lịch
- Khả năng liên kết tuyến
- Năng lực tổ chức quản lý
Điểm trung bình của hội đồng chuyên gia đối với từng tiêu chí thành phần được chuẩn hóa theo công thức: $$Y = \frac{1}{n_j} \sum_{i=1}^{n} Y_{ij}$$ Trong đó: $Y_{ij}$ là điểm số do chuyên gia $i$ đánh giá cho mục tiêu $j$, $n_j$ là số lượng chuyên gia tham gia đánh giá.
Phân hạng kết quả tổng hợp:
- Điểm du lịch cấp Quốc gia: Tổng điểm $X \in [64, 80]$.
- Điểm du lịch cấp Địa phương: Tổng điểm $X < 64$.
Phương pháp bản đồ và Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) được thực hiện trên phần mềm MapInfo để xây dựng 06 bản đồ chuyên đề: bản đồ hành chính, bản đồ tài nguyên tự nhiên, bản đồ tài nguyên văn hóa, bản đồ nhân tố kinh tế - xã hội, bản đồ hiện trạng phát triển và bản đồ định hướng tổ chức không gian du lịch Bắc Trung Bộ đến năm 2030. Xử lý dữ liệu định lượng sử dụng phần mềm SPSS và Microsoft Excel.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 phát hiện then chốt với bằng chứng xác thực từ thực tế:
- Tăng trưởng quy mô ấn tượng nhưng hiệu quả kinh tế phân hóa sâu sắc:
"Trong giai đoạn 2000 – 2015, vùng BTB dần khẳng định vai trò trong PTDL cả nước: thu hút 2,4 triệu lượt khách DL quốc tế, hơn 20 triệu lượt khách DL nội địa đi lại giữa các địa phương, chiếm 13,5% số CSLT, 11,7% lao động trực tiếp, đóng góp khoảng 5,7% tổng thu DL cả nước". Tuy nhiên, tổng thu toàn vùng năm 2015 chỉ đạt mức rất khiêm tốn so với vùng Duyên hải Nam Trung Bộ (vùng đạt 37 nghìn tỷ đồng, chiếm 11% cả nước).
-
Nghịch lý giá trị tài nguyên và sức cạnh tranh dịch vụ: Vùng sở hữu Di sản Thiên nhiên Thế giới Vườn Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng với hệ thống hang động độc nhất vô nhị (động Phong Nha, động Thiên Đường, hang Sơn Đoòng) và Di sản Văn hóa Thế giới Cố đô Huế (công nhận năm 1993), nhưng mức chi tiêu bình quân ngày của khách nội địa và thời gian lưu trú còn thấp (trung bình dưới 2,1 ngày/khách).
-
Phân hóa cơ cấu hệ thống cơ sở lưu trú: Dù số cơ sở lưu trú đạt tốc độ tăng trưởng cao, tỷ lệ cơ sở lưu trú đạt chuẩn 3–5 sao chỉ tập trung cục bộ tại Thừa Thiên Huế, Thanh Hóa và Nghệ An; các tỉnh Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị thiếu hụt trầm trọng cơ sở lưu trú cao cấp phục vụ khách quốc tế có khả năng chi trả cao.
-
Sự đứt gãy trong cấu trúc liên kết chuỗi sản phẩm: Hiện tượng "mạnh ai nấy làm" giữa 6 tỉnh tạo ra sự trùng lặp sản phẩm nghỉ dưỡng biển (Sầm Sơn, Cửa Lò, Thiên Cầm, Nhật Lệ, Cửa Tùng, Thuận An), làm suy yếu vai trò "tạo vùng" của các trung tâm hạt nhân.
-
Mức độ hài lòng của du khách về hạ tầng và môi trường: Khảo sát SPSS cho thấy mức độ hài lòng về chất lượng vệ sinh môi trường bãi biển và tính chuyên nghiệp của lao động dịch vụ đạt điểm trung bình thấp ($p < 0,05$), là điểm nghẽn kìm hãm tỷ lệ quay lại của khách quốc tế.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Hoàn thiện lý thuyết phân vị không gian du lịch trong địa lý kinh tế, chứng minh tính tất yếu của việc tích hợp yếu tố rủi ro khí hậu vào quy hoạch điểm đến.
- Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập bộ công cụ đánh giá 7 tiêu chí với hệ số trọng số thích ứng, có thể nhân rộng để đánh giá tài nguyên cho các vùng kinh tế khác tại Việt Nam và các nước đang phát triển.
- Ứng dụng thực tiễn: Tái cấu trúc không gian thành 3 trung tâm du lịch chiến lược:
- Trung tâm Du lịch Huế (hạt nhân cấp vùng và quốc tế)
- Trung tâm Du lịch Vinh - Cửa Lò (hạt nhân phụ phía Bắc)
- Trung tâm Du lịch Đồng Hới - Phong Nha (trung tâm kết nối khám phá sinh thái - di sản)
- Hàm ý chính sách: Đề xuất lộ trình liên kết vùng "Một điểm đến - Nhiều trải nghiệm", lồng ghép quy hoạch hạ tầng giao thông kết nối các cửa khẩu quốc tế trên tuyến EWEC (Cầu Treo, Cha Lo, Lao Bảo) với các cảng biển (Nghi Sơn, Cửa Lò, Vũng Áng, Chân Mây).
Limitations và Future Research
Luận án chỉ ra 4 giới hạn nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh thực địa:
- Giới hạn dữ liệu chuỗi thời gian: Thống kê lượng khách du lịch tại một số địa phương còn hiện tượng trùng lặp giữa khách tham quan trong ngày và khách lưu trú qua đêm do hạn chế của hệ thống thống kê du lịch địa phương giai đoạn trước năm 2015.
- Giới hạn quy mô mẫu quốc tế: Cỡ mẫu điều tra khách quốc tế đạt 60 phiếu hợp lệ tuy bảo đảm tính đại diện thống kê tại các điểm lưu trú trọng điểm nhưng chưa bao phủ toàn diện các phân khúc thị trường ngách mới nổi (du khách mạo hiểm chuyên sâu).
- Tác động của các cú sốc môi trường bất thường: Khung dự báo chưa mô hình hóa đầy đủ các kịch bản biến cố môi trường biển phức tạp và tác động cực đoan của biến đổi khí hậu giai đoạn sau 2015.
- Đo lường chỉ số tài khoản vệ tinh du lịch (TSA): Chưa tách biệt triệt để đóng góp gián tiếp và lan tỏa của du lịch vào GRDP cấp tỉnh do thiếu ma trận I/O (Input-Output) liên vùng cập nhật.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Ứng dụng công nghệ Không gian Địa lý Lớn (Big Geospatial Data) và dữ liệu di động viễn thông để theo dõi thời gian thực luồng di chuyển của khách du lịch liên tỉnh.
- Tích hợp mô hình Cân bằng Tổng thể Khả tính (CGE) nhằm lượng hóa tổn thất kinh tế của du lịch dưới các kịch bản nước biển dâng và thiên tai lũ lụt tại dải ven biển miền Trung.
- Nghiên cứu cơ chế chia sẻ lợi ích kinh tế giữa các địa phương trong liên kết chuỗi giá trị di sản dọc tuyến hành lang kinh tế Đông - Tây.
- Phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn trong quản lý cơ sở lưu trú và điểm đến di sản nhạy cảm sinh thái.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Tác động học thuật: Định hình chuẩn mực phương pháp luận đánh giá tài nguyên và tổ chức lãnh thổ du lịch trong các chương trình đào tạo sau đại học ngành Địa lý học và Kinh tế Du lịch tại Việt Nam; cung cấp tài liệu tham khảo nền tảng với tiềm năng trích dẫn cao trong các công bố chuyên ngành.
- Tác động quản trị chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Chỉ đạo Phát triển Du lịch các tỉnh Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế trong việc rà soát, điều chỉnh Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch tỉnh đến năm 2020, tầm nhìn 2030 phù hợp với Quyết định phê duyệt Quy hoạch phát triển du lịch vùng của Thủ tướng Chính phủ.
- Chuyển đổi ngành và doanh nghiệp: Giúp các hiệp hội du lịch và doanh nghiệp lữ hành tái thiết kế các tour liên kết đặc thù như "Con đường Di sản Miền Trung", "Hành trình Huyền thoại đường Hồ Chí Minh", "Du lịch hoài niệm chiến trường xưa (DMZ)".
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Thúc đẩy tạo sinh kế bền vững, nâng cao thu nhập cho cộng đồng địa phương thông qua phát triển mô hình du lịch sinh thái cộng đồng tại vùng đệm các Vườn quốc gia và di tích lịch sử cách mạng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Địa lý/Du lịch: Khai thác khung lý thuyết hệ thống lãnh thổ và quy trình toán học hóa tiêu chí đánh giá điểm du lịch phục vụ các công trình nghiên cứu hàn lâm.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước (Tổng cục Du lịch, Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch, Sở VHTTDL): Ứng dụng bộ chỉ tiêu và hệ thống bản đồ số MapInfo để hoạch định chính sách phân bổ vốn đầu tư công, phát triển hạ tầng và định vị thương hiệu du lịch vùng.
- Doanh nghiệp Kinh doanh Lữ hành và Dịch vụ Lưu trú: Tối ưu hóa việc phân bổ vốn đầu tư vào các trung tâm lưu trú trọng điểm, đa dạng hóa sản phẩm tour liên kết tránh trùng lặp đơn điệu.
- Cộng đồng Dân cư Bản địa: Được hưởng lợi từ các giải pháp phát triển du lịch bền vững gắn liền bảo tồn di sản và môi trường tự nhiên, mở rộng cơ hội việc làm phi nông nghiệp.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng thuyết Hệ thống Lãnh thổ Du lịch của I.I. Pirozhnik qua việc phát triển Ma trận trọng số biến thiên ($W_i \in {1, 2, 3}$) tích hợp 7 tiêu chí đánh giá thích ứng với 5 loại hình du lịch chuyên biệt, giải quyết triệt để sự cào bằng trong lượng hóa giá trị điểm đến.
-
Điểm mới về phương pháp luận so với các công trình trước đây là gì? So sánh với nghiên cứu của Đỗ Quốc Thông (2004) và Phạm Lê Thảo (2006), luận án đã số hóa hoàn toàn không gian phân tích trên nền tảng MapInfo GIS đồng thời thiết lập công thức tích hợp đa biến kết hợp giữa khảo sát xã hội học 300 mẫu (SPSS) với thuật toán trung bình hóa ý kiến hội đồng chuyên gia: $$Y = \frac{1}{n_j} \sum_{i=1}^{n} Y_{ij}$$
-
Phát hiện nào gây bất ngờ nhất dưới góc độ số liệu thực chứng? Nghịch lý về năng suất lao động và cơ cấu doanh thu: Dù vùng Bắc Trung Bộ chiếm tới 13,5% cơ sở lưu trú và 11,7% lực lượng lao động trực tiếp của cả nước năm 2015, nhưng tổng thu chỉ chiếm 5,7% toàn quốc. Điều này chỉ ra rằng phần lớn cơ sở lưu trú của vùng có quy mô siêu nhỏ, hiệu suất sử dụng buồng thấp và năng lực chi tiêu tại chỗ của du khách chưa được khai thác hiệu quả.
-
Quy trình tái lập (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không? Luận án cung cấp đầy đủ và minh bạch toàn bộ phiếu điều tra xã hội học (Phụ lục 1), danh sách tọa độ điểm điều tra (Phụ lục 2), cấu trúc mẫu doanh nghiệp (Phụ lục 3), bảng tiêu chí và thang điểm phân bậc chi tiết từ 1 đến 5 cho từng loại hình (Phụ lục 4) và phiếu xin ý kiến chuyên gia (Phụ lục 5).
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Tập trung vào chuyển đổi số dữ liệu tài nguyên du lịch trên nền tảng WebGIS, lượng giá kinh tế dịch vụ hệ sinh thái hang động và rừng ngập mặn, cùng với cơ chế liên kết chuỗi giá trị du lịch xanh thích ứng biến đổi khí hậu toàn cầu.
Kết luận
Công trình luận án tiến sĩ của Trịnh Thị Phan đã tạo ra những dấu ấn học thuật và thực tiễn mang tính bước ngoặt:
- Xác lập hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc về tổ chức lãnh thổ du lịch cấp vùng, gắn kết hài hòa giữa tiếp cận địa lý học truyền thống và phương pháp phân tích không gian hiện đại.
- Thiết lập thành công mô hình toán học đánh giá phân hạng điểm du lịch dựa trên 7 tiêu chí định lượng có trọng số biến thiên, giải quyết trọn vẹn bài toán phân loại điểm du lịch cấp Quốc gia ($X \in [64, 80]$) và cấp Địa phương ($X < 64$).
- Phân tích thực chứng toàn diện bức tranh phát triển du lịch Bắc Trung Bộ giai đoạn 2000–2015 với hệ thống luận cứ định lượng, chỉ rõ những điểm nghẽn về hạ tầng, mùa vụ và liên kết lãnh thổ.
- Bản đồ hóa cấu trúc không gian du lịch vùng với 06 bản đồ chuyên đề MapInfo, xác lập mạng lưới 3 trung tâm hạt nhân (Huế, Vinh, Đồng Hới) kết nối các hành lang kinh tế Bắc - Nam và Đông - Tây.
- Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp đột phá, khả thi đến năm 2030 (sản phẩm, hạ tầng kỹ thuật, nhân lực, thể chế chính sách, liên kết vùng và bảo vệ môi trường).
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới về địa lý du lịch bền vững và quản trị rủi ro khí hậu, để lại di sản khoa học có giá trị ứng dụng cao cho sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội của dải đất Bắc Trung Bộ.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI ---------- TRỊNH THỊ PHAN NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN DU LỊCH VÙNG BẮC TRUNG BỘ Chuyên ngành: Địa lí học Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÍ N n n o : PGS.TS Nguyễn Minh Tuệ TS. Phạm Lê Thảo HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án Trịnh Thị Phan LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình làm luận án, tôi đã nhận đƣợc rất nhiều sự giúp đỡ, động viên của các thầy cô giáo, các nhà khoa học, đồng nghiệp, bạn bè và ngƣời thân.
Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Minh Tuệ, TS. Phạm Lê Thảo là những ngƣời đã trực tiếp hƣớng dẫn, tận tình chỉ bảo, cung cấp kiến thức, hỗ trợ và giúp đỡ tôi về mọi mặt trong suốt quá trình hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội, Phòng Sau đại học, Ban chủ nhiệm Khoa Địa lý, các Thầy, Cô giáo trong tổ Bộ môn Địa lý Kinh tế và khoa Địa lý Trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội đã cung cấp kiến thức, tạo cho tôi một môi trƣờng học tập và nghiên cứu tốt nhất.
Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của các cơ quan, đơn vị: Tổng cục Du lịch Việt Nam, Viện nghiên cứu Phát triển du lịch, các Sở VH – TT & DL các tỉnh Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế; các chuyên gia, nhà quản lý đã tao điều điện thuận lợi, nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập tài liệu và khảo sát thực địa. Tôi trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu trƣờng Đại học Hồng Đức, Khoa Khoa học xã hội; các đồng nghiệp trong Bộ môn Địa lý kinh tế - xã hội, Bộ môn Địa lý Tự nhiên – Môi trƣờng, đồng nghiệp trong khoa đã giúp đỡ tôi nhiệt tình, tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi bày tỏ lòng biết ơn đối với gia đình tôi: bố mẹ hai bên gia đình và ngƣời thân yêu, bạn bè đã luôn động viên, khích lệ và giúp đỡ tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu hoàn thành luận án tiến sĩ. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Trịnh Thị Phan MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ của đề tài. Giới hạn đề tài. Quan điểm và phƣơng pháp nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Cấu trúc của luận án. 9 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu.
Trên thế giới. Ở vùng Bắc Trung Bộ.Một số khái niệm. Các nh n tố nh h ởng đến phát triển du lịch. Hình thức tổ chức lãnh thổ du lịch vận dụng cho đề tài.
Chỉ tiêu đánh giá phát triển du lịch. Cơ sở thực tiễn. Khát quát tình hình phát triển du lịch ở Việt Nam. Phát triển du lịch ở vùng Duyên h i Nam Trung Bộ.
Phát triển du lịch ở vùng Đồng bằng sông Hồng và duyên h i Đông Bắc. Bài học kinh nghiệm cho phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ. 41 TIỂU KẾT CHƢƠNG 1. 43 CHƢƠNG 2: CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢƠNG ĐẾN PHÁT TRIỂN.
44 DU LỊCH VÙNG BẮC TRUNG BỘ. Vị trí địa lý, phạm vi lãnh thổ. Tài nguyên du lịch. Tài nguyên du lịch tự nhiên.
Tài nguyên du lịch văn hóa. Các nhân tố kinh tế - xã hội. Cơ sở hạ tầng. Chính sách phát triển du lịch.
D n c và nguồn lao động. Sự phát triển kinh tế. Đô thị hóa và hệ thống đô thị. Khoa học công nghệ.
Kh năng liên kết. Đánh giá chung. Khó khăn và thách thức. 70 TIỂU KẾT CHƢƠNG 2.
70 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH. 71 VÙNG BẮC TRUNG BỘ GIAI ĐOẠN 2000 – 2015. Khái quát chung. Thực trạng phát triển du lịch theo ngành.
Khách du lịch. Cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch. Lao động du lịch. Tổng thu du lịch.
Hoạt động xúc tiến qu ng bá. Tổ chức qu n lý và quy hoạch du lịch. Phát triển s n phẩm du lịch. Thực trạng phát triển du lịch theo lãnh thổ.
Điểm du lịch. Tuyến du lịch. Trung t m du lịch. Đánh giá chung.
Hạn chế và thách thức. 119 TIỂU KẾT CHƢƠNG 3. 121 CHƢƠNG 4: ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN. 122 DU LỊCH VÙNG BẮC TRUNG BỘ ĐẾN NĂM 2030.
Định hƣớng phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ. Cơ sở x y dựng định h ớng. Quan điểm và mục tiêu phát triển du lịch. Các định h ớng phát triển.
Giải pháp chủ yếu để phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ. Nhóm gi i pháp phát triển s n phẩm du lịch. Nhóm gi i pháp phát triển cơ sở hạ tầng, cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ DL. Nhóm gi i pháp phát triển nh n lực ngành du lịch.
Nhóm gi i pháp về đầu t và chính sách phát triển. Nhóm gi i pháp về tổ chức qu n lý, liên kết và hợp tác phát triển du lịch. Nhóm gi i pháp về môi tr ờng. 145 TIỂU KẾT CHƢƠNG 4.
148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHỤ LỤC DANH MỤC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1. ASEAN Association of South East Asian Nations – Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á 2. BTB Bắc Trung Bộ 3.
CSHT Cơ sở hạ tầng 4. CSLT Cơ sở lƣu trú 5. CSVCKT Cơ sở vật chất kỹ thuật 6. CSVCKT & DV Cơ sở vật chất kỹ thuật và dịch vụ 7.
ĐBSH & DHĐB Đồng bằng sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc 8. DHNTB Duyên hải Nam Trung Bộ 9. ĐHSP Đại học sƣ phạm 10. DL Du lịch 11.
DMZ Demilitarized Zone - Khu vực phi quân sự 12. DSVHTG Di sản văn hóa thế giới 13. DTLS Di tích lịch sử 14. EWEC East-West Economic Corridor – Hành lang kinh tế Đông Tây 15.
GDP Gross Domestic Product - Tổng sản phẩm quốc nội 16. GMS Greater Mekong Subregion – Tiểu vùng sông Mê Kông mở rộng 17. GRDP Gross Regional Domestic Product – Tổng sản phẩm trên địa bàn 18. HD Hấp dẫn 19.
KT-XH Kinh tế - xã hội 20. LATS Luận án tiến sĩ 21. NCS Nghiên cứu sinh 22. NXB Nhà xuất bản 23.
PTDL Phát triển du lịch 24. TCLT Tổ chức lãnh thổ 25. TNDL Tài nguyên du lịch 26. UNWTO World Tourism Organization - Tổ chức du lịch thế giới 27.
USD Đô la Mỹ 28. VHTTDL Văn hóa – Thể Thao và Du lịch 29. VQG Vƣờn Quốc gia 30. QG Quốc gia 31.
ĐP Địa phƣơng 32. TP Thành phố DANH MỤC BẢNG B ng 1.1: Thang bậc và hệ số đánh giá các điểm DL văn hóa .2: Thang bậc và hệ số đánh giá các điểm DL khám phá hang động .3: Thang bậc và hệ số đánh giá các điểm DL nghỉ d ỡng biển .4: Thang bậc và hệ số đánh giá các điểm DL sinh thái .5: Tổng hợp ý nghĩa và xếp hạng điểm DL .6: Một số chỉ tiêu hoạt động DL Việt Nam giai đoạn 2000 – 2015 .1: Nhiệt độ, l ợng m a và độ ẩm không khí trung bình các tháng của BTB. Error! Bookmark not defined. Các VQG, khu dự trữ sinh quyển của vùng BTB.
50 Kết qu đánh giá chất l ợng một số tuyến quốc lộ của vùng BTB .3: Một số chỉ tiêu về dân số, lao động của vùng BTB giai đoạn 2000 - 2015.4: GDP (GRDP), GRDP/ng ời, cơ cấu GRDP theo nhóm ngành của vùng BTB giai đoạn 2000 – 2015 .5: Tỉ lệ d n thành thị vùng BTB giai đoạn 2000 – 2015 .6: Hệ thống đô thị vùng BTB đến năm 2015 .7: Vốn đầu t ph n theo ngành kinh tế và các tỉnh của vùng BTB giai đoạn 2010 – 2015 .1: Một số chỉ tiêu dự báo và thực trạng PTDL vùng BTB năm 2015 71 B ng 3.2: L ợng khách và tốc độ tăng tr ởng khách DL quốc tế đi lại trong vùng BTB giai đoạn 2000 - 2015 .3: So sánh lượng khách quốc tế đi lại trong các vùng trong cả nước.4: L ợng khách quốc tế đến các địa ph ơng trong vùng BTB giai đoạn 2000 – 2015 .5: Cơ cấu thị trường khách DL quốc tế đến BTB theo quốc tịch năm 2015 .6: Tốc độ tăng tr ởng khách DL nội địa đến vùng BTB giai đoạn 2000 – 2015.7: So sánh l ợng khách nội địa đến các vùng trong c n ớc giai đoạn 2000 – 2015.8: Khách DL nội địa đi lại các địa ph ơng trong vùng BTB giai đoạn 2000 – 2015 .9: Thống kê CSLT khu vực BTB giai đoạn đến năm 2015 .10: Ph n loại CSLT DL đ ợc xếp hạng giai đoạn 2007 – 2015 .11: Số l ợng và tỉ lệ CSLT xếp sao ph n theo địa ph ơng của vùng BTB giai đoạn 2007 - 2015 .12: Quy mô trung bình một CSLT ph n theo các địa ph ơngvùng BTB giai đoạn 2000 - 2015 .13: Lao động trực tiếp ngành DL vùng BTB giai đoạn 2010 – 2015 90 B ng 3.14: Cơ cấu nguồn nh n lực DL ph n theo trình độ, giai đoạn 2005 – 2015.15: Số l ợng h ớng dẫn viên DL vùng BTB năm 2015 .16: Tổng thu DL vùng BTB giai đoạn 2000 – 2010 .17: Tổng thu DL vùng BTB giai đoạn 2011 – 2015 .18: Cơ cấu tổng thu DL vùng BTB và c n ớc năm 2015 .19: Kết qu đánh giá điểm du lịch tham quan di tích lịch sử cách mạng.20: Kết qu đánh giá điểm du lịch khám phá hang động.21: Kết qu đánh giá điểm DL nghỉ d ỡng biển vùng BTB .22: Kết qu đánh giá các điểm du lịch sinh thái vùng BTB .24: Thu nhập trung bình trên 1 l ợt khách DL do CSLT phục vụ ở các tỉnh BTB giai đoạn 2010 – 2015. 117 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Hình 3.1: Cơ cấu thị tr ờng khách quốc tế đến BTB giai đoạn 2005 – 2015 .2: Cơ cấu chi tiêu của khách DL nội địa vùng BTB và cả nước năm 2015.3: Năng suất lao động bình quân ngành DL một số vùng và c n ớc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Thị Phan (2019). Luận án Tiến sĩ: Phát triển Du lịch Vùng Bắc Trung Bộ [Luận án tiến sĩ, Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-phat-trien-du-lich-vung-bac-trung-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Phát triển Du lịch Vùng Bắc Trung Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án Tiến sĩ nghiên cứu phát triển du lịch bền vững vùng Bắc Trung Bộ, đề xuất mô hình đột phá nâng cao năng lực cạnh tranh ngành du lịch.
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Phát triển Du lịch Vùng Bắc Trung Bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Phát triển Du lịch Vùng Bắc Trung Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Phát triển Du lịch Vùng Bắc Trung Bộ" thuộc chuyên ngành Địa lí học. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Phát triển Du lịch Vùng Bắc Trung Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Phát triển Du lịch Vùng Bắc Trung Bộ" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án Tiến sĩ: Phát triển Du lịch Vùng Bắc Trung Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.