Luận án tiến sĩ: Kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng trong giám sát ngân hàng tại Việt Nam - Học viện Ngân hàng
Luận án tiến sĩ đánh giá sức chịu đựng rủi ro tín dụng, đề xuất giải pháp giám sát ngân hàng hiệu quả tại Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
237
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng
- Số trang:
- 237 trang
- Trường:
- Học viện Ngân hàng
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Trang
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng
Kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng là công cụ định lượng then chốt trong giám sát ngân hàng hiện đại. Phương pháp này đánh giá khả năng chống chịu của hệ thống tài chính trước các biến động tiêu cực bất thường. Hoạt động cấp tín dụng luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro khi môi trường kinh tế biến đổi. Kỹ thuật stress testing rủi ro tín dụng giúp cơ quan quản lý phát hiện sớm các lỗ hổng tiềm tàng trong bảng cân đối kế toán. Công cụ này hỗ trợ xác định quy mô tổn thất dự kiến và bất thường phát sinh từ danh mục cho vay. Các ngân hàng thương mại áp dụng công cụ để chủ động hoạch định vốn và kiểm soát rủi ro danh mục. Cơ quan giám sát sử dụng kết quả kiểm tra để ban hành các biện pháp can thiệp sớm. Quá trình kiểm định mang tính nhìn về phía trước thay vì chỉ dựa vào dữ liệu quá khứ. Việc tích hợp kiểm tra sức chịu đựng vào khung giám sát giúp duy trì ổn định tài chính quốc gia. Đây là nền tảng cốt lõi nhằm nâng cao tính minh bạch và sức bền của toàn bộ hệ thống ngân hàng.
1.1. Khái niệm và mục tiêu trong giám sát ngân hàng
Kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng phân tích tác động của các cú sốc tài chính nghiêm trọng đối với sức khỏe ngân hàng. Mục tiêu chính là lượng hóa mức độ tổn thương của danh mục tín dụng khi kinh tế suy thoái. Hoạt động này phục vụ cả mục tiêu giám sát an toàn vi mô lẫn giám sát an toàn vĩ mô. Ở cấp độ vi mô, công cụ đánh giá mức độ đủ vốn của từng tổ chức tín dụng riêng lẻ. Ở cấp độ vĩ mô, phương pháp xem xét nguy cơ lan truyền rủi ro và tính ổn định của toàn hệ thống. Cơ quan giám sát xác định năng lực hấp thụ tổn thất của các tổ chức tín dụng. Kết quả đánh giá là căn cứ quan trọng để yêu cầu các ngân hàng bổ sung bộ đệm vốn dự phòng. Hoạt động này tạo lập cơ chế cảnh báo sớm đối với các ngân hàng yếu kém. Các ngân hàng nâng cao khả năng quản trị thanh khoản và chất lượng tài sản qua từng chu kỳ kinh tế.
1.2. Phân loại các phương pháp kiểm tra sức chịu đựng
Kiểm tra sức chịu đựng trong giám sát ngân hàng bao gồm phương pháp từ trên xuống (Top-down) và từ dưới lên (Bottom-up). Phương pháp Top-down do cơ quan giám sát trực tiếp thực hiện bằng cách sử dụng dữ liệu tập trung của toàn hệ thống. Cách tiếp cận này đảm bảo tính nhất quán về phương pháp luận và so sánh đồng bộ giữa các tổ chức tín dụng. Ngược lại, phương pháp Bottom-up do từng ngân hàng thương mại tự triển khai trên cơ sở dữ liệu chi tiết nội bộ. Ngân hàng sử dụng các mô hình đo lường riêng biệt để nắm bắt đặc thù danh mục khách hàng. Ngoài ra, kỹ thuật kiểm định được chia thành phân tích độ nhạy (Sensitivity analysis) và phân tích kịch bản (Scenario analysis). Phân tích độ nhạy kiểm tra tác động khi một biến số đơn lẻ thay đổi đột ngột như lãi suất hoặc tỷ giá. Phân tích kịch bản mô phỏng sự biến động đồng thời của nhiều biến số kinh tế vĩ mô phức tạp. Việc kết hợp linh hoạt các phương pháp mang lại cái nhìn toàn diện về rủi ro hệ thống.
II. Khung phân tích kịch bản kinh tế vĩ mô ngành ngân hàng
Khung phân tích kịch bản kinh tế vĩ mô đóng vai trò trung tâm trong quy trình kiểm tra sức chịu đựng tín dụng. Quy trình này kết nối các biến số vĩ mô với chất lượng tài sản của hệ thống ngân hàng. Cơ quan giám sát xây dựng các kịch bản dựa trên diễn biến thực tế và các nguy cơ tiềm ẩn. Mô hình kinh tế lượng được ứng dụng để dự báo phản ứng của các chỉ số tài chính trước cú sốc. Sự suy giảm tăng trưởng kinh tế, lạm phát tăng cao hoặc thất nghiệp gia tăng đều ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trả nợ của khách hàng. Phân tích kịch bản kinh tế vĩ mô giúp đo lường mức độ lan truyền tổn thất qua các kênh tín dụng khác nhau. Các ngân hàng có thể đánh giá mức độ tập trung tín dụng theo ngành kinh tế và vùng địa lý. Kết quả phân tích cung cấp bức tranh rõ ràng về sự suy giảm chất lượng danh mục cho vay. Khung mô hình chuẩn hóa tạo tiền đề cho các quyết định can thiệp chính sách kịp thời và chuẩn xác.
2.1. Xây dựng kịch bản kinh tế vĩ mô cơ sở và bất lợi
Quá trình kiểm tra sức chịu đựng thường xây dựng hai nhóm kịch bản chính gồm kịch bản cơ sở và kịch bản bất lợi. Kịch bản cơ sở phản ánh xu hướng phát triển kinh tế bình thường theo các dự báo chính thức. Kịch bản bất lợi mô phỏng tình huống suy thoái kinh tế nghiêm trọng nhưng vẫn có khả năng xảy ra. Các biến số vĩ mô cốt lõi bao gồm tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát, lãi suất và biến động tỷ giá. Cơ quan quản lý bổ sung các cú sốc phụ như sự sụt giảm mạnh của thị trường bất động sản và chứng khoán. Thời gian mô phỏng kịch bản thường kéo dài từ hai đến ba năm liên tiếp. Kịch bản bất lợi được thiết kế với mức độ khắc nghiệt đủ lớn để thử thách khả năng chịu đựng của hệ thống ngân hàng. Việc xây dựng kịch bản đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa mô hình định lượng và phán đoán chuyên gia. Kịch bản chuẩn xác giúp phản ánh trung thực rủi ro tích tụ trong nền kinh tế.
2.2. Đo lường thông số rủi ro tín dụng PD LGD và EAD
Mô hình kiểm tra sức chịu đựng lượng hóa rủi ro thông qua ba thông số cơ bản cấu thành tổn thất tín dụng. Thông số thứ nhất là xác suất vỡ nợ PD (Probability of Default) phản ánh khả năng khách hàng không thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Thông số thứ hai là tổn thất khi vỡ nợ LGD (Loss Given Default) đo lường tỷ lệ tổn thất thực tế sau khi xử lý tài sản bảo đảm. Thông số thứ ba là dư nợ tại thời điểm vỡ nợ EAD (Exposure at Default) thể hiện tổng nghĩa vụ nợ của khách hàng khi xảy ra vỡ nợ. Khi kịch bản kinh tế vĩ mô suy thoái, chỉ số PD và LGD thường có xu hướng gia tăng đáng kể. Mô hình kinh tế lượng liên kết trực tiếp tốc độ tăng trưởng GDP và lãi suất với biến thiên của PD và LGD. Sự gia tăng của các thông số này làm tăng mức tổn thất dự tính của danh mục cho vay. Việc ước lượng chính xác ba thông số hỗ trợ ngân hàng tính toán chi phí trích lập dự phòng rủi ro phù hợp.
III. Chuẩn mực Basel II và Basel III về an toàn vốn ngân hàng
Các chuẩn mực quốc tế đóng vai trò định hình khung quản trị rủi ro hiện đại cho các định chế tài chính. Khuôn khổ chuẩn mực Basel II và Basel III đặt kiểm tra sức chịu đựng vào vị trí trung tâm của trụ cột giám sát ngân hàng. Mục tiêu là đảm bảo các tổ chức tín dụng duy trì đủ vốn đệm để chống chịu tổn thất trong khủng hoảng. Chuẩn mực Basel II thiết lập ba trụ cột gồm yêu cầu vốn tối thiểu, giám sát của cơ quan quản lý và kỷ luật thị trường. Chuẩn mực Basel III nâng cao chất lượng vốn và bổ sung các tỷ lệ an toàn thanh khoản nghiêm ngặt. Việc thực thi các chuẩn mực này thúc đẩy tính minh bạch và lành mạnh của bảng cân đối kế toán. Ngân hàng quốc tế bắt buộc phải tiến hành stress testing định kỳ theo quy chuẩn nghiêm ngặt. Cơ quan quản lý sử dụng các kết quả này để điều chỉnh chính sách giám sát vĩ mô thích ứng. Việc hội nhập các chuẩn mực quốc tế giúp bảo vệ thị trường tài chính trước rủi ro toàn cầu.
3.1. Kinh nghiệm thực hiện stress testing tại châu Âu và Anh
Cơ quan Giám sát Ngân hàng Châu Âu (EBA) và Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) là những đơn vị tiên phong áp dụng stress testing toàn diện. EBA triển khai các cuộc kiểm tra định kỳ hai năm một lần trên phạm vi toàn Liên minh Châu Âu. Cơ quan này công bố công khai kết quả chi tiết của từng ngân hàng nhằm củng cố niềm tin thị trường. Ngân hàng Trung ương Anh kết hợp kiểm tra sức chịu đựng đồng thời với phân tích rủi ro biến đổi khí hậu và an ninh mạng. Kết quả kiểm tra được sử dụng trực tiếp để ấn định mức đệm vốn bổ sung cho từng định chế. Các ngân hàng không đạt chuẩn an toàn bắt buộc phải đệ trình kế hoạch tái cơ cấu vốn ngay lập tức. Quy trình đánh giá tại các quốc gia phát triển luôn có sự kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp Top-down và Bottom-up. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tính minh bạch và dữ liệu nhất quán là yếu tố then chốt tạo nên thành công của chương trình giám sát.
3.2. Quy trình đánh giá an toàn vốn nội bộ ICAAP quốc tế
Theo khuôn khổ Trụ cột 2 của Basel, các ngân hàng thương mại phải thiết lập quy trình đánh giá an toàn vốn nội bộ ICAAP. Quy trình này yêu cầu tổ chức tín dụng tự xác định, đo lường và lập kế hoạch vốn cho toàn bộ các rủi ro trọng yếu. Hoạt động kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng là một cấu phần bắt buộc trong hồ sơ ICAAP. Ngân hàng phải chứng minh mức vốn hiện hữu đủ để bảo đảm hệ số an toàn vốn CAR trong điều kiện khủng hoảng. Bản đánh giá ICAAP xem xét đầy đủ các rủi ro không được phản ánh trọn vẹn ở Trụ cột 1. Cơ quan thanh tra giám sát tiến hành rà soát quy trình ICAAP thông qua quy trình đánh giá giám sát SREP. Nếu phát hiện thiếu hụt, cơ quan quản lý sẽ yêu cầu tổ chức tín dụng tăng vốn chủ sở hữu hoặc hạn chế chi trả cổ tức. Việc duy trì quy trình ICAAP thực chất giúp ngân hàng củng cố năng lực quản trị rủi ro bền vững.
IV. Thực trạng kiểm tra sức chịu đựng tín dụng tại Việt Nam
Hệ thống ngân hàng Việt Nam đã ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực trong công tác quản trị rủi ro và an toàn vốn. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam từng bước hoàn thiện khuôn khổ pháp lý tiệm cận các thông lệ quốc tế tiên tiến. Các ngân hàng thương mại tích cực củng cố quy mô vốn chủ sở hữu và cải thiện chất lượng danh mục tài sản. Tuy nhiên, việc áp dụng công cụ stress testing rủi ro tín dụng trong thực tế vẫn đối mặt với không ít thách thức. Cơ sở hạ tầng dữ liệu lịch sử chưa thực sự đồng bộ và hoàn chỉnh giữa các tổ chức tín dụng. Năng lực xây dựng mô hình dự báo kinh tế lượng còn hạn chế tại nhiều ngân hàng quy mô vừa và nhỏ. Các cuộc kiểm tra sức chịu đựng đôi khi mang tính chất đối phó và chưa gắn liền với chiến lược kinh doanh. Việc chuẩn hóa quy trình và nâng cao năng lực phân tích là yêu cầu cấp thiết của toàn ngành trong giai đoạn hiện nay.
4.1. Khung pháp lý và quy định Thông tư 13 2018 TT NHNN
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành thông tư 13/2018/TT-NHNN quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ của tổ chức tín dụng. Văn bản pháp lý này đặt nền tảng bắt buộc các ngân hàng phải thực hiện quy trình đánh giá an toàn vốn nội bộ ICAAP. Thông tư yêu cầu tổ chức tín dụng phải thực hiện kiểm tra sức chịu đựng tối thiểu một năm một lần. Nội dung kiểm tra bao gồm việc xây dựng kịch bản căng thẳng cho rủi ro tín dụng và rủi ro thị trường. Kết quả kiểm tra là cơ sở để ngân hàng lập kế hoạch phân bổ vốn và duy trì hệ số an toàn vốn CAR theo chuẩn mực quy định. Thông tư 13 đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các ngân hàng chuyển đổi mô hình quản trị rủi ro truyền thống sang định lượng. Cơ quan giám sát có thêm cơ sở pháp lý vững chắc để thanh tra và xử lý các rủi ro tiềm ẩn trong hệ thống.
4.2. Tác động của các cú sốc vĩ mô tới tỷ lệ nợ xấu NPL
Các mô phỏng kiểm tra sức chịu đựng tại Việt Nam cho thấy rủi ro tín dụng biến động rất nhạy cảm với chu kỳ kinh tế. Khi tăng trưởng GDP suy giảm và mặt bằng lãi suất tăng cao, tỷ lệ nợ xấu NPL có xu hướng gia tăng nhanh chóng. Sự suy giảm thanh khoản của doanh nghiệp làm giảm khả năng thu hồi các khoản vay trung và dài hạn. Danh mục cho vay bất động sản và tiêu dùng là những phân khúc chịu tổn thương nặng nề nhất khi xuất hiện cú sốc vĩ mô. Sự suy giảm giá trị tài sản bảo đảm làm tăng tổn thất thực tế của các ngân hàng. Khi tỷ lệ nợ xấu gia tăng, chi phí trích lập dự phòng rủi ro bào mòn lợi nhuận và làm suy yếu bộ đệm vốn. Kết quả mô phỏng khẳng định hệ số an toàn vốn CAR của một số ngân hàng có thể giảm xuống dưới ngưỡng an toàn tối thiểu. Thực trạng này đòi hỏi cơ quan giám sát phải thường xuyên theo dõi chặt chẽ các chỉ số rủi ro danh mục.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả giám sát rủi ro ngân hàng
Nâng cao hiệu quả giám sát rủi ro tín dụng là nhiệm vụ cấp bách nhằm bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam. Cơ quan quản lý cần xây dựng chiến lược phát triển toàn diện về cả thể chế, công nghệ và nguồn nhân lực. Việc hoàn thiện khung kiểm tra sức chịu đựng cần bám sát các chuẩn mực quốc tế và đặc thù thị trường nội địa. Tăng cường kỷ luật thị trường và tính minh bạch thông tin giúp các bên liên quan đánh giá đúng rủi ro tài chính. Cơ quan giám sát cần đẩy mạnh chuyển đổi số trong hoạt động thanh tra và giám sát từ xa. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô tạo nên lá chắn bảo vệ nền kinh tế. Các ngân hàng thương mại cần chủ động nâng cao năng lực quản trị rủi ro nội bộ. Hệ thống ngân hàng vững mạnh sẽ đóng góp tích cực vào sự phát triển ổn định và bền vững của đất nước.
5.1. Hoàn thiện cơ sở dữ liệu và mô hình lượng hóa rủi ro
Cơ sở dữ liệu đầy đủ và chuẩn hóa là điều kiện tiên quyết để triển khai thành công kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng. Cơ quan giám sát và các ngân hàng cần phối hợp xây dựng kho dữ liệu chu kỳ kinh tế dài hạn. Dữ liệu cần bao gồm thông tin chi tiết về từng nhóm khách hàng vay và diễn biến xử lý tài sản bảo đảm. Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC) cần mở rộng phạm vi thu thập và nâng cao chất lượng báo cáo tín dụng. Bên cạnh đó, việc đầu tư nâng cấp các mô hình lượng hóa kinh tế lượng là rất cần thiết. Các ngân hàng cần chuẩn hóa phương pháp tính toán các thông số xác suất vỡ nợ PD (Probability of Default), tổn thất khi vỡ nợ LGD (Loss Given Default) và dư nợ tại thời điểm vỡ nợ EAD (Exposure at Default). Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và học máy giúp tăng cường độ chính xác trong việc phát hiện sớm rủi ro tín dụng.
5.2. Tăng cường năng lực ứng phó và bảo đảm an toàn vốn
Các tổ chức tín dụng cần chủ động xây dựng kế hoạch ứng phó khẩn cấp dựa trên kết quả kiểm tra sức chịu đựng. Khi kết quả kiểm định cho thấy nguy cơ suy giảm hệ số an toàn vốn CAR, ngân hàng phải kích hoạt các biện pháp tăng vốn kịp thời. Các biện pháp bao gồm phát hành cổ phiếu mới, giữ lại lợi nhuận chưa phân phối hoặc phát hành trái phiếu thứ cấp đủ điều kiện tính vốn. Đồng thời, ngân hàng cần cơ cấu lại danh mục đầu tư và kiểm soát chặt chẽ tốc độ tăng trưởng tín dụng vào các lĩnh vực rủi ro cao. Cơ quan giám sát cần thiết lập khung hướng dẫn chi tiết về thực thi chuẩn mực Basel II và Basel III. Quy định về kiểm tra sức chịu đựng theo thông tư 13/2018/TT-NHNN cần được rà soát và cập nhật thường xuyên. Năng lực cán bộ thanh tra giám sát phải được bồi dưỡng liên tục để đáp ứng yêu cầu giám sát dựa trên rủi ro hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (237 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ---------- NGUYỄN THỊ THU TRANG KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2021 luan an NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ---------- NGUYỄN THỊ THU TRANG KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Phi Lân 2. Phạm Vũ Thăng Long HÀ NỘI – 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dƣới sự hƣớng dẫn của các nhà khoa học: 1. Nguyễn Phi Lân 2.
Phạm Vũ Thăng Long Các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng đƣợc công bố ở bất kỳ nghiên cứu nào khác ngoài các bài báo/bài viết hội thảo của tôi hoặc các bài báo/bài viết hội thảo của tôi và đồng tác giả đƣợc nêu trong danh mục công trình khoa học có liên quan đến luận án. Các thông tin, dữ liệu đƣợc sử dụng trong luận án đƣợc thu thập từ thực tế, có nguồn gốc trích dẫn rõ ràng, đƣợc xử lý trung thực và khách quan. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Trang luan an ii LỜI CẢM ƠN NCS xin đƣợc cảm ơn Ban giám đốc Học viện Ngân hàng, Khoa Sau đại học và các thầy/cô tham gia giảng dạy chƣơng trình nghiên cứu sinh đã tạo điều kiện để NCS có thể học tập và nghiên cứu. NCS xin cảm các chuyên gia đã tham gia phỏng vấn, các nhà nghiên cứu đã góp ý và các đồng nghiệp đã hỗ trợ để tác giả hoàn thành luận án.
Lời cảm ơn sâu sắc nhất xin đƣợc trân trọng gửi tới TS. Nguyễn Phi Lân và TS. Phạm Vũ Thăng Long đã nhiệt tình hƣớng dẫn, chỉ bảo và động viên NCS trong suốt quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, NCS xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè đã luôn đồng hành và chia sẻ với tác giả trong quá trình nghiên cứu.
Trân trọng cảm ơn! Tác giả Nguyễn Thị Thu Trang luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG. x DANH MỤC HÌNH.
xii DANH MỤC PHỤ LỤC. xiii LỜI MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LUẬN VỀ KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG .1 KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG .1 Giám sát ngân hàng .2 Kiểm tra sức chịu đựng trong giám sát ngân hàng .3 Phân loại kiểm tra sức chịu đựng trong giám sát ngân hàng .4 Mục tiêu thực hiện kiểm tra sức chịu đựng trong giám sát ngân hàng. KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG .1 Khái niệm kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng trong giám sát ngân hàng .2 Đặc điểm của kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng trong giám sát ngân hàng.
Điều kiện thực hiện kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng trong giám sát ngân hàng .3 KHUNG THỰC HIỆN KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG .1 Xây dựng kịch bản kinh tế vĩ mô .2 Đo lƣờng tác động của các kịch bản tới rủi ro tín dụng .3 Đánh giá tác động tới ngân hàng. Phản ứng của cơ quan giám sát. 70 luan an iv CHƢƠNG 2: KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG: KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM .1 CƠ SỞ LỰA CHỌN CÁC QUỐC GIA NGHIÊN CỨU .2 KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ THỰC HIỆN KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG. Kinh nghiệm tại Châu Âu.
Kinh nghiệm tại Anh .3 Kinh nghiệm tại một số quốc gia Châu Á. BÀI HỌC CHO VIỆT NAM.1 Về thực hiện kiểm tra sức chịu đựng trong giám sát ngân hàng .2 Về thực hiện kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng trong giám sát ngân hàng. 98 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG THỰC HIỆN KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG TẠI NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM.1 KHÁI QUÁT HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG TẠI NHNN VIỆT NAM .1 Khái quát hệ thống ngân hàng Việt Nam .2 Khái quát hoạt động giám sát ngân hàng tại Ngân hàng Nhà nƣớc Việt Nam .2 THỰC TRẠNG THỰC HIỆN KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG TẠI NHNN VIỆT NAM .1 Bối cảnh kinh tế vĩ mô và rủi ro tín dụng ngân hàng tại Việt Nam .2 Thực trạng thực hiện kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng trong giám sát ngân hàng tại NHNN Việt Nam .3 ĐÁNH GIÁ VỀ THỰC HIỆN KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG TẠI NHNN VIỆT NAM .1 Kết quả đạt đƣợc .2 Hạn chế và nguyên nhân. 126 CHƢƠNG 4: MÔ PHỎNG THỰC HIỆN KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG TẠI NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM.1 MỤC TIÊU THỰC HIỆN KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG .2 PHƢƠNG PHÁP THỰC HIỆN KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG .1 Xây dựng kịch bản kinh tế vĩ mô .2 Đo lƣờng tác động của các kịch bản vĩ mô tới rủi ro tín dụng .3 Đánh giá tác động.4 Phản ứng của cơ quan giám sát .3 NỘI DUNG THỰC HIỆN KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG.
Xây dựng kịch bản kinh tế vĩ mô. Đo lƣờng tác động của các kịch bản kinh tế vĩ mô tới rủi ro tín dụng 147 4. Đánh giá tác động. Phản ứng của cơ quan giám sát.
159 CHƢƠNG 5: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ LIÊN QUAN ĐẾN THỰC HIỆN KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG TẠI NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM.1 ĐỊNH HƢỚNG THỰC HIỆN KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG .2 GIẢI PHÁP VỀ THỰC HIỆN KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG .1 Quy định về mục tiêu, vai trò và trách nhiệm thực hiện kiểm tra sức chịu đựng trong giám sát ngân hàng. 164 luan an vi 5. Xây dựng kế hoạch thực hiện triển khai kiểm tra sức chịu đựng. Nâng cao năng lực, trình độ đội ngũ thực hiện kiểm tra sức chịu đựng .4 Phát triển hệ thống kho dữ liệu tập trung để thực hiện kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng .5 Phối hợp kiểm tra sức chịu đựng với các kỹ thuật giám sát khác.
Phối hợp với các bộ phận, cơ quan khi thực hiện kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng .3 MỘT SỐ KIẾN NGHỊ VỀ THỰC HIỆN KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG .1 Kiến nghị với các ngân hàng .2 Kiến nghị với các bên liên quan khác .4 MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN. 180 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 195 luan an vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt APRA Australian Prudential Regulation Cơ quan giám sát ngân hàng của Authority Úc BIS Bank for International Ngân hàng thanh toán quốc tế Settlements BCBS The Basel Committee on Ủy ban Basel về giám sát ngân Banking Supervision hàng BNM Bank Negara Malaysia NHTW Malaysia BoE Bank of England NHTW Anh BoJ Bank of Japan NHTW Nhật Bản CAR Tỷ lệ an toàn vốn Capital adequacy ratio CCAR Comprehensive Capital Analysis Chƣơng trình đánh rà soát và and Review phân tích vốn của NHTW Mỹ CDS Hợp đồng hoán đổi rủi ro tín Credit default swaps dụng CEBS Committee of European Banking Ủy ban giám sát ngân hàng Châu Supervisors Âu CET1 Common Equity Tier 1 Tỷ lệ vốn cấp 1 CQTTGSNH Cơ quan thanh tra giám sát ngân hàng CQGS Cơ quan giám sát DFAST Chƣơng trình KTSCĐ theo luật Dodd-Frank Act stress testing Dodd-Frank D-SIBs Ngân hàng quan trọng trọng hệ thống EAD Exposure at default Tổn thất khi vỡ nợ EBA European Banking Authority Cơ quan ngân hàng Châu Âu luan an viii Từ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt ECB European Central Bank NHTW Châu Âu EL Expected loss Tổn thất dự tính FeD Federal Reserve System Cục dự trữ liên bang Mỹ FSA Financial Services Authority Cơ quan Dịch vụ Tài chính của Anh FSAP Financial Sector Assessment Chƣơng trình đánh giá khu vực Programs tài chính FSR Financial System Report Báo cáo hệ thống tài chính FEM Fixed effect model Mô hình hiệu ứng cố định GMM Generalized Method of Moments Mô hình moment tổng quát IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế KTSCĐ Kiểm tra sức chịu đựng LGD Loss given default Tổn thất trong trƣờng hợp vỡ nợ NHNN Ngân hàng Nhà nƣớc NHTM Ngân hàng thƣơng mại NHTW Ngân hàng Trung Ƣơng OLS Ordinary least squares Bình phƣơng nhỏ nhất thông thƣờng OSFI Office of the Superintendent of Cơ quan giám sát các tổ chức tài Financial Institutions chính của Canada PD probability of default Xác suất vỡ nợ PRA Prudential Regulation Authority Cơ quan Giám sát thận trọng của Anh RRTD Rủi ro tín dụng REM Random effect model mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên SCAP Supervisory Capital Assessment Chƣơng trình giám sát đánh giá Program vốn luan an ix Từ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt SREP Supervisory Review and quy trình rà soát và đánh giá Evaluation Process giám sát UL Unexpected loss Tổn thất ngoài dự tính Công ty Quản lý tài sản của các VAMC TCTD Việt Nam VAR Vector Autoregression Mô hình Vec-tơ tự hồi quy VECM vector error-correction model Mô hình hiệu chỉnh sai số vec-tơ WB World Trade Organization Tổ chức thƣơng mại thế giới luan an x DANH MỤC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 1.1: 29 nguyên tắc của Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng hiệu 23 quả Bảng 1.2: Cách thức tiếp cận Top-down và Bottom-up 38 Bảng 1.3: Phƣơng pháp tiếp cận bảng cân đối và giá thị trƣờng 39 Bảng 1.4: Đo lƣờng RRTD trong KTSCĐ rủi ro tín dụng 66 Bảng 2.1: Khung thời gian thực hiện KTSCĐ trong giám sát ngân 83 hàng tại Anh Bảng 2.2: Kịch bản KTSCĐ chu kì trung bình 5 năm giai đoạn 2018- 85 2022 tại Anh Bảng 2.3 Kết quả KTSCĐ các ngân hàng tại Anh năm 2018 87 Bảng 2. Những cột mốc chính khi thực hiện KTSCĐ tại Thái Lan 89 Bảng 2.5: KTSCĐ tại một số quốc gia Châu Á 90 Bảng 2.6 Kịch bản vĩ mô cho KTSCĐ rủi ro tín dụng tại một số quốc 92 gia Châu Á Bảng 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Trang (2021). Kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng trong giám sát ngân hàng [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngân hàng]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-kiem-tra-suc-chiu-dungrui-ro-tin-dung-trong-giam-sat-ngan-hang-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng trong giám sát ngân hàng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá sức chịu đựng rủi ro tín dụng, đề xuất giải pháp giám sát ngân hàng hiệu quả tại Việt Nam.
Luận án "Kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng trong giám sát ngân hàng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng trong giám sát ngân hàng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng trong giám sát ngân hàng" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng trong giám sát ngân hàng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng trong giám sát ngân hàng" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng trong giám sát ngân hàng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.