Luận án tiến sĩ: Tác động của chi tiêu công và quản trị công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á - Lê Hoàng Anh

Luận án tiến sĩ đánh giá tác động chi tiêu công quản trị công tới tăng trưởng kinh tế tại châu Á. Phân tích dữ liệu đa quốc gia, đề xuất chính sách hiệu quả.

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò của chi tiêu công với tăng trưởng kinh tế châu Á
Số trang:
159 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò của chi tiêu công với tăng trưởng kinh tế châu Á

Chi tiêu công đóng vai trò đòn bẩy kinh tế quan trọng tại các quốc gia châu Á. Chính phủ sử dụng ngân sách để can thiệp vào các thất bại của thị trường. Mục tiêu chính là duy trì ổn định vĩ mô và kích thích tăng trưởng GDP bình quân. Nguồn vốn công giúp cung ứng hàng hóa công cộng mà khu vực tư nhân không thể tự đáp ứng. Hoạt động này tạo lập nền tảng sản xuất và lưu thông hàng hóa cho toàn bộ nền kinh tế. Chi tiêu công hiệu quả mở rộng năng lực sản xuất quốc gia. Ngược lại, chi tiêu bất hợp lý sẽ gây áp lực nợ công và lạm phát. Các nước châu Á cần cân bằng quy mô ngân sách với năng lực hấp thụ của nền kinh tế. Sự can thiệp đúng lúc của nhà nước giúp nền kinh tế phục hồi sau các cú sốc. Việc phân bổ nguồn lực công đòi hỏi tầm nhìn dài hạn và chiến lược rõ ràng.

1.1. Khái niệm cơ bản về chi tiêu công và tăng trưởng

Chi tiêu công bao gồm toàn bộ các khoản phân bổ tài chính của chính phủ. Nguồn vốn này phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế xã hội và duy trì bộ máy nhà nước. Tăng trưởng kinh tế phản ánh qua sự gia tăng quy mô tổng sản phẩm quốc nội. Mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng được giải thích qua nhiều học thuyết kinh tế. Trường phái Keynes khẳng định chi tiêu công kích cầu tổng thể và tạo việc làm. Ngược lại, các nhà kinh tế tân cổ điển cảnh báo hiện tượng lấn át đầu tư tư nhân. Chi tiêu nhà nước chỉ tạo ra giá trị bền vững khi hướng vào các lĩnh vực sinh lợi xã hội cao. Đo lường tác động của ngân sách giúp các nhà hoạch định tối ưu hóa nguồn lực tài khóa quốc gia.

1.2. Mối quan hệ giữa chính sách tài khóa và nền kinh tế

Chính sách tài khóa là công cụ trọng yếu để điều tiết chu kỳ kinh tế. Tại châu Á, chính sách tài khóa mở rộng thường được áp dụng trong giai đoạn suy thoái. Việc gia tăng chi tiêu nhà nước giúp duy trì tổng cầu và bảo vệ việc làm. Tuy nhiên, hiệu quả chính sách phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc thu chi ngân sách. Tác động của chính sách tài khóa có độ trễ thời gian nhất định từ lúc ban hành đến khi phát huy kết quả. Mức độ thâm hụt ngân sách kéo dài có thể gây rủi ro mất cân đối vĩ mô. Do đó, các nền kinh tế đang phát triển cần duy trì kỷ luật tài khóa song song với việc kích thích tăng trưởng. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa tài khóa và tiền tệ bảo đảm ổn định giá cả.

II. Quản trị công thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững

Quản trị công là nhân tố then chốt quyết định tốc độ và chất lượng tăng trưởng kinh tế. Một hệ thống thể chế vững mạnh bảo vệ quyền tài sản và giảm chi phí giao dịch. Các quốc gia có năng lực quản trị cao luôn thu hút dòng vốn đầu tư trong nước và quốc tế. Chất lượng thể chế tốt tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng. Nền quản trị yếu kém làm sai lệch nguồn lực và gia tăng rủi ro kinh tế vĩ mô. Tại châu Á, sự khác biệt về tăng trưởng giữa các nền kinh tế gắn liền với mức độ cải cách hành chính. Nhà nước kiến tạo đóng vai trò định hướng thị trường và bảo đảm luật lệ minh bạch. Nâng cao chất lượng quản trị là điều kiện tiên quyết cho sự thịnh vượng lâu dài.

2.1. Đánh giá chất lượng thể chế theo bộ chỉ số WGI

Chỉ số quản trị toàn cầu WGI do Ngân hàng Thế giới phát triển là công cụ đo lường thể chế phổ biến. Bộ chỉ số này đánh giá sáu khía cạnh quản trị cốt lõi của mỗi quốc gia. Các khía cạnh bao gồm tiếng nói và trách nhiệm giải trình, ổn định chính trị, hiệu lực chính phủ. Ngoài ra, chất lượng quy định, thượng tôn pháp luật và kiểm soát tham nhũng cũng được lượng hóa chi tiết. Tại khu vực châu Á, điểm số WGI có sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm nước phát triển và đang phát triển. Điểm WGI cao thường đi kèm với tỷ lệ tăng trưởng GDP bình quân ổn định và thu nhập đầu người vượt trội. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh cải thiện chỉ số WGI tạo động lực trực tiếp cho phát triển bền vững.

2.2. Tác động của kiểm soát tham nhũng và pháp luật

Kiểm soát tham nhũng và thượng tôn pháp luật là hai trụ cột thể chế quyết định hiệu quả kinh tế. Tham nhũng làm méo mó việc phân bổ nguồn lực công và làm tăng chi phí hoạt động của doanh nghiệp. Tình trạng hối lộ làm suy giảm niềm tin của các nhà đầu tư tư nhân. Ngược lại, việc thực thi nghiêm minh pháp luật bảo vệ quyền tài sản và hợp đồng kinh tế. Doanh nghiệp an tâm mở rộng sản xuất khi pháp luật bảo đảm sự công bằng. Môi trường pháp lý nghiêm minh giảm thiểu rủi ro tranh chấp thương mại. Các quốc gia châu Á có hệ thống tư pháp độc lập thường đạt mức tăng trưởng kinh tế cao hơn. Kiểm soát tham nhũng triệt để giúp bảo toàn ngân sách cho các mục tiêu an sinh xã hội.

III. Cơ cấu chi tiêu công và tác động tăng trưởng kinh tế

Cơ cấu ngân sách nhà nước có ý nghĩa quan trọng hơn cả tổng quy mô chi tiêu. Mỗi khoản mục chi tiêu tạo ra những tác động lan tỏa khác nhau đến nền kinh tế. Sự mất cân đối trong cơ cấu thu chi có thể làm suy giảm tiềm năng phát triển. Một cơ cấu chi tiêu hợp lý cần ưu tiên tích lũy tài sản công và vốn con người. Các nền kinh tế châu Á đang điều chỉnh cơ cấu tài khóa nhằm thích ứng với biến đổi công nghệ. Việc cắt giảm các khoản chi kém hiệu quả tạo không gian tài khóa cho các mục tiêu ưu tiên. Tối ưu hóa cơ cấu chi tiêu công là giải pháp nâng cao năng suất nhân tố tổng hợp. Quản lý chi tiêu theo kết quả đầu ra giúp tối đa hóa lợi ích kinh tế xã hội.

3.1. Hiệu quả từ chi tiêu đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng

Chi tiêu đầu tư phát triển là động lực trực tiếp mở rộng năng lực sản xuất dài hạn. Các khoản đầu tư vào đường cao tốc, cảng biển, mạng lưới điện và viễn thông làm giảm chi phí logistics. Hệ thống hạ tầng đồng bộ kết nối các vùng kinh tế và thúc đẩy thương mại nội địa lẫn xuất khẩu. Đầu tư công vào giáo dục và y tế tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao. Tại các nước châu Á mới nổi, chi tiêu đầu tư phát triển có tác động kích thích mạnh mẽ dòng vốn đầu tư tư nhân. Nguồn vốn này tạo nền móng vững chắc cho sự gia tăng năng suất lao động xã hội. Quản lý dự án đầu tư công chặt chẽ giúp ngăn ngừa thất thoát và tối ưu hóa tỷ suất hoàn vốn xã hội.

3.2. Ảnh hưởng của chi tiêu thường xuyên đến tăng trưởng

Chi tiêu thường xuyên đảm bảo hoạt động vận hành thường nhật của bộ máy nhà nước và cung cấp dịch vụ công. Các khoản mục bao gồm tiền lương cán bộ, chi phí duy tu cơ sở vật chất và trợ cấp xã hội. Khoản chi này hỗ trợ duy trì an sinh xã hội và kích thích tiêu dùng ngắn hạn trong nền kinh tế. Tuy nhiên, việc gia tăng chi tiêu thường xuyên quá mức sẽ gây áp lực thâm hụt ngân sách. Tỷ trọng chi thường xuyên quá cao làm thu hẹp nguồn lực dành cho đầu tư phát triển. Các nền kinh tế cần tinh giản biên chế và tiết kiệm chi tiêu công vụ. Kiểm soát chặt chẽ chi tiêu thường xuyên là yếu tố then chốt để duy trì an toàn nợ công và ổn định vĩ mô.

IV. Vai trò quản trị công trong điều tiết chi tiêu công

Quản trị công đóng vai trò là biến điều tiết then chốt trong mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng. Khi thể chế yếu kém, gia tăng chi tiêu công có thể không mang lại kết quả phát triển kinh tế mong đợi. Nguồn lực ngân sách dễ bị thất thoát qua tham nhũng và các nhóm lợi ích thao túng. Ngược lại, một nền quản trị minh bạch giúp nâng cao tỷ suất sinh lời của từng đồng vốn nhà nước. Thể chế tốt bảo đảm quy trình đấu thầu công khai và thẩm định dự án khách quan. Tại châu Á, hiệu quả của chi tiêu công phụ thuộc trực tiếp vào năng lực bộ máy thực thi. Quản trị công đóng vai trò như bộ lọc chất lượng cho mọi quyết định phân bổ ngân sách quốc gia.

4.1. Tác động tương tác giữa quản trị và chi tiêu công

Mối quan hệ tương tác giữa thể chế và tài chính công quyết định hiệu quả tổng thể của nền kinh tế. Chất lượng quản trị cao giúp hạn chế tình trạng đội vốn và kéo dài thời gian thi công các công trình công cộng. Cơ chế giám sát chặt chẽ thúc đẩy việc lựa chọn đúng các dự án mang lại lợi ích kinh tế cao nhất. Ngược lại, chất lượng quản trị thấp biến các khoản đầu tư công thành gánh nặng nợ quốc gia. Dữ liệu thực nghiệm tại các nước châu Á khẳng định sự kết hợp giữa quản trị tốt và chi tiêu công tạo ra hiệu ứng cộng hưởng tích cực. Nền kinh tế sẽ đạt tốc độ tăng trưởng nhanh hơn khi các dự án công được quản lý minh bạch và kỷ luật.

4.2. Trách nhiệm giải trình và hiệu lực chính phủ thực thi

Trách nhiệm giải trình và hiệu lực chính phủ là hai yếu tố bảo đảm tính minh bạch trong quản lý ngân sách. Hiệu lực chính phủ phản ánh năng lực hoạch định và triển khai các chương trình chi tiêu công hiệu quả. Cơ quan công quyền có năng lực cao sẽ phân bổ ngân sách đúng trọng tâm và hạn chế lãng phí. Trong khi đó, trách nhiệm giải trình cho phép người dân và xã hội giám sát các quyết định tài chính công. Việc công khai thông tin ngân sách ngăn chặn hành vi vụ lợi cá nhân trong chi tiêu nhà nước. Hệ thống thanh tra, kiểm toán độc lập củng cố lòng tin của thị trường vào các chính sách của chính phủ. Cải thiện hai tiêu chí này giúp nâng cao rõ rệt hiệu quả phân bổ nguồn lực tài khóa.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị và chi tiêu công

Nâng cao chất lượng quản trị và tối ưu hóa chi tiêu công là yêu cầu cấp thiết cho các nước châu Á. Các giải pháp chính sách cần được thiết kế đồng bộ để tạo đột phá trong tăng trưởng kinh tế. Cải cách thể chế phải đi đôi với tái cơ cấu ngân sách nhà nước theo hướng bền vững. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý công giúp tăng tính minh bạch và giảm chi phí vận hành. Đồng thời, chính phủ cần xây dựng khung khổ pháp lý thuận lợi để thu hút đầu tư tư nhân theo mô hình đối tác công tư. Nâng cao năng lực cán bộ quản lý tài chính công là nền tảng cho sự phát triển ổn định. Đổi mới quản trị công mở đường cho một nền kinh tế năng động và tự cường.

5.1. Cải cách thể chế nâng cao tăng trưởng GDP bình quân

Cải cách thể chế là chìa khóa để thúc đẩy tăng trưởng GDP bình quân bền vững trong dài hạn. Các quốc gia châu Á cần hoàn thiện hệ thống luật pháp về đầu tư và cạnh tranh thị trường. Thủ tục hành chính cần được đơn giản hóa để giảm bớt gánh nặng chi phí cho doanh nghiệp. Việc xây dựng chính phủ điện tử hỗ trợ cung cấp dịch vụ công nhanh chóng và minh bạch. Thể chế thông thoáng khuyến khích hoạt động đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ. Khi rào cản hành chính được dỡ bỏ, năng suất lao động và hiệu quả sử dụng vốn sẽ tăng lên rõ rệt. Đẩy mạnh cải cách thể chế bảo đảm nguồn lực xã hội luôn chảy vào các ngành kinh tế có năng suất cao nhất.

5.2. Hoàn thiện kỷ luật ngân sách và giám sát công khai

Hoàn thiện kỷ luật ngân sách đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về quản lý nợ công và thâm hụt. Chính phủ cần chuyển đổi từ phương thức lập ngân sách truyền thống sang lập ngân sách theo kết quả thực hiện. Mọi khoản chi tiêu công phải có mục tiêu đo lường rõ ràng và đánh giá hiệu quả định kỳ. Tăng cường kiểm toán độc lập giúp phát hiện sớm các rủi ro thất thoát tài chính nhà nước. Việc công khai toàn diện số liệu thu chi ngân sách trên các nền tảng số tạo điều kiện cho cộng đồng tham gia giám sát. Kỷ luật tài khóa chặt chẽ ngăn ngừa tình trạng chi tiêu lãng phí và củng cố uy tín tín nhiệm quốc gia trên thị trường quốc tế.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC SƠ ĐỒ BIỂU ĐỒ
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU
1.1. Đặt vấn đề nghiên cứu
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.3. Câu hỏi nghiên cứu
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.5. Phương pháp nghiên cứu
1.6. Những kết quả và đóng góp mới của luận án
1.7. Kết cấu luận án
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CHI TIÊU CÔNG, QUẢN TRỊ CÔNG ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ
2.1. Giới thiệu chương
2.2. Các khái niệm liên quan
2.2.1. Khái niệm chi tiêu công
2.2.2. Khái niệm về quản trị công
2.2.3. Khái niệm tăng trưởng kinh tế
2.3. Cơ sở lý thuyết về tác động của chi tiêu công, quản trị công đến tăng trưởng kinh tế
2.3.1. Cơ sở lý thuyết về tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế
2.3.2. Các lý thuyết về tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế
2.3.3. Các mô hình về tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế
2.3.4. Cơ sở lý thuyết về tác động của quản trị công đến tăng trưởng kinh tế
2.3.5. Cơ sở lý thuyết về tác động của quản trị công đến mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế
2.3.6. Lý thuyết về Lựa chọn công và lý thuyết Kinh tế chính trị
2.3.7. Lý thuyết Kinh tế học thể chế mới
2.4. Khung phân tích về tác động của chi tiêu công, quản trị công đến tăng trưởng kinh tế
2.5. Lược khảo các nghiên cứu liên quan
2.5.1. Lược khảo các nghiên cứu về tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế
2.5.2. Lược khảo các nghiên cứu về tác động của quản trị công đến tăng trưởng kinh tế
2.5.3. Lược khảo các nghiên cứu về tác động của quản trị công đến mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế
2.6. Tóm tắt chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA CHI TIÊU CÔNG, QUẢN TRỊ CÔNG ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ
3.1. Giới thiệu chương
3.2. Thiết kế nghiên cứu
3.3. Phương pháp nghiên cứu
3.3.1. Phương pháp đánh giá tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế
3.3.2. Phương pháp đánh giá tác động của quản trị công đến tăng trưởng kinh tế
3.3.3. Phương pháp đánh giá tác động của quản trị công đến mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế
3.4. Phương pháp ước lượng
3.4.1. Phương pháp ước lượng mô hình
3.4.2. Kiểm định tính vững của mô hình
3.5. Thu thập và xử lý dữ liệu
3.6. Tóm tắt chương 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CHI TIÊU CÔNG, QUẢN TRỊ CÔNG ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ TẠI CÁC QUỐC GIA CHÂU Á
4.1. Giới thiệu chương
4.2. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu và tương quan giữa các biến
4.3. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm
4.3.1. Kết quả đánh giá tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á
4.3.2. Kết quả xác định các nhân tố đại diện cho quản trị công tại các quốc gia châu Á
4.3.3. Kiểm định độ tin cậy thang đo
4.3.4. Kết quả phân tích nhân tố khám phá
4.3.5. Đánh giá chất lượng quản trị công tại các quốc gia châu Á
4.3.6. Đánh giá tác động của quản trị công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á
4.3.7. Kết quả đánh giá tác động của quản trị công lên mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á
4.3.8. Kiểm định tính vững của các mô hình
4.4. Tóm tắt chương 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
5.1. Hàm ý chính sách
5.1.1. Thúc đẩy quản trị công nhằm đạt được mục tiêu tăng trưởng kinh tế
5.1.2. Nâng cao chất lượng quản trị công đối với hoạt động chi tiêu công
5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1: DANH SÁCH CÁC QUỐC GIA CHÂU Á
PHỤ LỤC 2: THỐNG KÊ MÔ TẢ MẪU
PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA CHI TIÊU CÔNG ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ TẠI CÁC QUỐC GIA CHÂU Á
PHỤ LỤC 4: KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH CÁC NHÂN TỐ ĐẠI DIỆN CHO QUẢN TRỊ CÔNG TẠI CÁC QUỐC GIA CHÂU Á
PHỤ LỤC 5: KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ TẠI CÁC QUỐC GIA CHÂU Á
PHỤ LỤC 6: KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG ĐẾN MỐI QUAN HỆ GIỮA CHI TIÊU CÔNG VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ TẠI CÁC QUỐC GIA CHÂU Á
PHỤ LỤC 7: KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH TÍNH VỮNG CỦA MÔ HÌNH BẰNG PHƯƠNG PHÁP BMA
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tác động của chi tiêu công quản trị công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu á

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH LÊ HOÀNG ANH TÁC ĐỘNG CỦA CHI TIÊU CÔNG, QUẢN TRỊ CÔNG ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ TẠI CÁC QUỐC GIA CHÂU Á LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2019 MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC SƠ ĐỒ BIỂU ĐỒ CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. Đặt vấn đề nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Những kết quả và đóng góp mới của luận án. Kết cấu luận án. 10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CHI TIÊU CÔNG, QUẢN TRỊ CÔNG ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ. 11 Giới thiệu chương.

Các khái niệm liên quan. Khái niệm chi tiêu công. Khái niệm về quản trị công. Khái niệm tăng trưởng kinh tế.

Cơ sở lý thuyết về tác động của chi tiêu công, quản trị công đến tăng trưởng kinh tế. Cơ sở lý thuyết về tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế. Các lý thuyết về tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế. Các mô hình về tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế.

Cơ sở lý thuyết về tác động của quản trị công đến tăng trưởng kinh tế. Cơ sở lý thuyết về tác động của quản trị công đến mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế. Lý thuyết về Lựa chọn công và lý thuyết Kinh tế chính trị. Lý thuyết Kinh tế học thể chế mới.

Khung phân tích về tác động của chi tiêu công, quản trị công đến tăng trưởng kinh tế. Lược khảo các nghiên cứu liên quan. Lược khảo các nghiên cứu về tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế. Lược khảo các nghiên cứu về tác động của quản trị công đến tăng trưởng kinh tế.

Lược khảo các nghiên cứu về tác động của quản trị công đến mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế. 41 Tóm tắt chương 2. 49 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA CHI TIÊU CÔNG, QUẢN TRỊ CÔNG ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ. 51 Giới thiệu chương.

Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp đánh giá tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế. Phương pháp đánh giá tác động của quản trị công đến tăng trưởng kinh tế.

Phương pháp đánh giá tác động của quản trị công đến mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế. Phương pháp ước lượng:. Phương pháp ước lượng mô hình. Kiểm định tính vững của mô hình.

Thu thập và xử lý dữ liệu. 67 Tóm tắt chương 3. 68 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CHI TIÊU CÔNG, QUẢN TRỊ CÔNG ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ TẠI CÁC QUỐC GIA CHÂU Á. 70 Giới thiệu chương.

Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu và tương quan giữa các biến:. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Kết quả đánh giá tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á. Kết quả xác định các nhân tố đại diện cho quản trị công tại các quốc gia châu Á.

Kiểm định độ tin cậy thang đo. Kết quả phân tích nhân tố khám phá. Đánh giá chất lượng quản trị công tại các quốc gia châu Á. Đánh giá tác động của quản trị công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á.

Kết quả đánh giá tác động của quản trị công lên mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á:. Kiểm định tính vững của các mô hình .108 Tóm tắt chương 4.111 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Hàm ý chính sách. Thúc đẩy quản trị công nhằm đạt được mục tiêu tăng trưởng kinh tế.

Nâng cao chất lượng quản trị công đối với hoạt động chi tiêu công. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.122 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1: DANH SÁCH CÁC QUỐC GIA CHÂU Á PHỤ LỤC 2: THỐNG KÊ MÔ TẢ MẪU PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA CHI TIÊU CÔNG ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ TẠI CÁC QUỐC GIA CHÂU Á PHỤ LỤC 4: KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH CÁC NHÂN TỐ ĐẠI DIỆN CHO QUẢN TRỊ CÔNG TẠI CÁC QUỐC GIA CHÂU Á PHỤ LỤC 5: KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ TẠI CÁC QUỐC GIA CHÂU Á PHỤ LỤC 6: KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG ĐẾN MỐI QUAN HỆ GIỮA CHI TIÊU CÔNG VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ TẠI CÁC QUỐC GIA CHÂU Á PHỤ LỤC 7: KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH TÍNH VỮNG CỦA MÔ HÌNH BẰNG PHƯƠNG PHÁP BMA 1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU 1. Đặt vấn đề nghiên cứu Tăng trưởng kinh tế là mối quan tâm hàng đầu của tất cả các quốc gia trên thế giới. Mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển kinh tế, tiến bộ xã hội là không thể bàn cãi.

Tuy nhiên, các nguồn gốc, nhân tố và cơ chế (dựa chủ yếu vào thị trường hay can thiệp nhà nước) của tăng trưởng kinh tế là vấn đề còn nhiều tranh luận. Lịch sử các học thuyết kinh tế mặc dù đã công nhận những ưu thế của hệ thống kinh tế thị trường tự do trước nền kinh tế kế hoạch tập trung nhưng vẫn nhận định rằng hệ thống kinh tế thị trường tự do không thể giải quyết được nhiều vấn đề hoặc giải quyết chúng với hiệu quả thấp. Đây gọi là những thất bại thị trường (market fiasco). Vì vậy, cần phải có sự can thiệp của chính phủ vào thị trường nhằm đảm bảo mục tiêu tăng trưởng kinh tế (Keynes, 1936).

Trong đó, chi tiêu công là một công cụ quan trọng của chính sách tài khoá, thể hiện sự tác động chủ động của nhà nước lên nền kinh tế. Về mặt lý luận, trong nhiều thập kỷ qua, ảnh hưởng của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế đã được nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước thực hiện (Alexiou, 2009; Anh, 2008; Gemmell, Kneller, & Sanz, 2014; Malek, 2014; Thon, Hương, & Thủy, 2010; Yasin, 2000). Kết quả của các nghiên cứu cho thấy, tại hầu hết các quốc gia, chi tiêu công được sử dụng như một công cụ của chính sách tài khóa nhưng tác động của nó đến tăng trưởng kinh tế vẫn là một vấn đề đang tranh cãi. Hai lý thuyết đầu tiên về mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế là lý thuyết luật Wagner và lý thuyết của Keynes.

Lý thuyết luật Wagner (1883) cho rằng tồn tại mối quan hệ nhân quả giữa chi tiêu công và thu nhập quốc gia. Tuy nhiên, lý thuyết luật Wagner (1883) cho rằng chi tiêu công không phải là nguyên nhân của sự phát triển kinh tế, mà là một biến nội sinh của tăng trưởng kinh tế. Cụ thể, sự gia tăng của tăng trưởng kinh tế mới là nguyên nhân dẫn đến sự gia tăng chi tiêu công. Trái với lý thuyết luật Wagner (1883), lý thuyết của Keynes (1936) lại cho rằng sự gia tăng của chi tiêu công sẽ có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế.

Như vậy, chi tiêu công là một lực ngoại sinh thúc đẩy tăng trưởng kinh tế 2 (Loizides & Vamvoukas, 2005). Các nhà kinh tế ủng hộ lý thuyết của Keynes cho rằng chính sách tài khóa chủ động là một công cụ quan trọng có sẵn cho các chính phủ để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế (Shafuda, 2015). Thêm vào hai lý thuyết này, Solow (1956) trong mô hình tăng trưởng Tân cổ điển cho rằng không có ảnh hưởng lâu dài của chi tiêu công đối với tăng trưởng kinh tế. Các mô hình tăng trưởng Tân cổ điển chỉ ra rằng các chính sách tài khóa không thể mang lại sự thay đổi trong dài hạn của tăng trưởng kinh tế.

Các nhà kinh tế Tân cổ điển cho rằng tăng trưởng kinh tế trong dài hạn là do tăng dân số, tăng lực lượng lao động, tiến bộ công nghệ và các biến số này được xác định là ngoại sinh. Trái với các kết quả trên, Barro (1989) trong mô hình tăng trưởng nội sinh lập luận rằng chi tiêu công có tác động tiêu cực tới tăng trưởng kinh tế. Barro (1989) lý giải rằng chi tiêu công của chính phủ có thể lấn áp đầu tư tư nhân, nhưng không cung cấp một kích thích bù đắp cho đầu tư và tăng trưởng. Như vậy, một số nghiên cứu cho rằng chi tiêu công có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế.

Một số khác lại cho rằng chi tiêu công có tác động tiêu cực hoặc không có tác động đến tăng trưởng kinh tế. Đặc biệt hơn, tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế có thể là phi tuyến, tức là gia tăng chi tiêu công sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhưng khi chi tiêu công vượt qua một ngưỡng nhất định thì tăng trưởng kinh tế có dấu hiệu giảm dần (Malek, 2014). Về mặt thực tiễn, chi tiêu công cũng có những tác động khác nhau đến tăng trưởng kinh tế. Tại các quốc gia đang phát triển như châu Á, quy mô chi tiêu công có xu hướng tăng dần qua các năm, phản ánh nhu cầu ngày càng tăng của các dịch vụ công cộng như giáo dục, chăm sóc sức khỏe cộng đồng hay cở sở hạ tầng (IMF, 2014).

Xu hướng tăng này bắt đầu từ giữa những năm 1990, gia tăng ở cả các khoản chi tiêu xã hội và đầu tư công. Đặc biệt, trong giai đoạn khủng hoảng 2008-2009, chi tiêu công tăng mạnh tại đa phần các quốc gia đang phát triển. Như Gemmell và cộng sự (2014) nhận định, các gói kích thích tài khóa, mở rộng đáng kể các chương trình chi tiêu công khác nhau, được ban hành ở nhiều quốc gia từ năm 2008 trở đi nhằm chống lại cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu. Mặc dù chi tiêu công luôn ở mức cao nhưng hiệu quả sử dụng vốn chi tiêu công ở các quốc gia đang phát triển 3 hiện nay là rất đáng lo ngại (Cavallo & Daude, 2011; Gupta và cộng sự, 2014).

Theo nghiên cứu của Gupta và cộng sự (2014), mỗi đơn vị chi tiêu công tại các quốc gia đang phát triển chỉ tạo ra được nửa đơn vị giá trị vật chất tương ứng. Như vậy, cả bối cảnh lý thuyết lẫn thực tiễn đều cho thấy tác động không nhất quán của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Hoàng Anh (2019). Tác động chi tiêu công quản trị công đến tăng trưởng kinh tế châu Á [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tac-dong-chi-tieu-cong-quan-tri-cong-den-tang-truong-kinh-te-chau-a

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động chi tiêu công quản trị công đến tăng trưởng kinh tế châu Á" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá tác động chi tiêu công quản trị công tới tăng trưởng kinh tế tại châu Á. Phân tích dữ liệu đa quốc gia, đề xuất chính sách hiệu quả.

Luận án "Tác động chi tiêu công quản trị công đến tăng trưởng kinh tế châu Á" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Tác động chi tiêu công quản trị công đến tăng trưởng kinh tế châu Á" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động chi tiêu công quản trị công đến tăng trưởng kinh tế châu Á" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Tác động chi tiêu công quản trị công đến tăng trưởng kinh tế châu Á" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động chi tiêu công quản trị công đến tăng trưởng kinh tế châu Á" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động chi tiêu công quản trị công đến tăng trưởng kinh tế châu Á" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter