Luận án: Kết nối vùng trong phát triển du lịch tỉnh Quảng Bình theo hướng bền vững
Tài liệu kết nối vùng trong phát triển du lịch tỉnh: chiến lược tăng trưởng và bền vững, giải pháp liên kết địa phương để thúc đẩy ngành du lịch.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chiến lược Kết nối vùng phát triển du lịch Quảng Bình
- Số trang:
- 158 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Lê Đức Trọng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chiến lược Kết nối vùng phát triển du lịch Quảng Bình
Phát triển du lịch bền vững tại Quảng Bình đòi hỏi chiến lược kết nối vùng chặt chẽ. Kết nối vùng giúp tối ưu hóa tiềm năng du lịch. Quảng Bình sở hữu nhiều lợi thế độc đáo, từ Di sản thiên nhiên thế giới Phong Nha Kẻ Bàng đến bờ biển dài và lịch sử văn hóa phong phú. Liên kết du lịch vùng mở ra cơ hội khai thác hiệu quả các tài nguyên này. Tăng cường hợp tác phát triển du lịch giữa các địa phương là yếu tố then chốt. Chiến lược này không chỉ thúc đẩy kinh tế địa phương mà còn định vị Quảng Bình là điểm đến hấp dẫn trên bản đồ du lịch Việt Nam và quốc tế. Việc xây dựng một hệ sinh thái du lịch đồng bộ, liên kết sẽ mang lại trải nghiệm toàn diện cho du khách, đồng thời đảm bảo sự phát triển hài hòa với môi trường và cộng đồng.
1.1. Khái niệm kết nối vùng du lịch
Kết nối vùng du lịch đề cập đến việc liên kết các điểm đến, dịch vụ, và sản phẩm du lịch trong một khu vực địa lý rộng lớn. Mục tiêu là tạo ra chuỗi giá trị du lịch hoàn chỉnh. Sự liên kết này bao gồm cả hợp tác hành chính, chia sẻ thông tin, phát triển hạ tầng chung. Nó giúp tối đa hóa lợi ích từ các tài nguyên phân tán. Khái niệm này nhấn mạnh sự phối hợp giữa các bên liên quan. Các bên bao gồm cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp du lịch, và cộng đồng địa phương. Kết nối vùng tạo nên sức mạnh tổng hợp, vượt ra ngoài giới hạn hành chính đơn lẻ.
1.2. Tầm quan trọng hợp tác phát triển du lịch
Hợp tác phát triển du lịch mang lại nhiều lợi ích thiết yếu. Nó giúp đa dạng hóa sản phẩm du lịch, thu hút nhiều đối tượng khách hơn. Các địa phương có thể chia sẻ gánh nặng đầu tư và nguồn lực. Hợp tác còn giảm thiểu cạnh tranh không lành mạnh, thay vào đó là cùng nhau phát triển. Đặc biệt, hợp tác thúc đẩy việc xây dựng các tuyến du lịch liên tỉnh. Các tuyến này kết nối Quảng Bình với các tỉnh lân cận. Điều này mở rộng hành trình trải nghiệm cho du khách. Hợp tác còn nâng cao chất lượng dịch vụ, chuẩn hóa quy trình. Nhờ vậy, hình ảnh điểm đến được cải thiện. Sức cạnh tranh của du lịch vùng tăng lên đáng kể.
1.3. Tổng quan tình hình du lịch Quảng Bình
Quảng Bình có tiềm năng du lịch vượt trội. Tỉnh nổi tiếng với Vườn Quốc gia Phong Nha Kẻ Bàng, một di sản thiên nhiên thế giới. Ngoài ra, tỉnh còn có nhiều bãi biển đẹp, các di tích lịch sử và văn hóa. Tuy nhiên, du lịch Quảng Bình vẫn đối mặt nhiều thách thức. Vấn đề bao gồm thiếu hụt sản phẩm du lịch bền vững, hạ tầng chưa đồng bộ. Năng lực liên kết, hợp tác phát triển du lịch với các tỉnh khác còn hạn chế. Doanh nghiệp địa phương cần được hỗ trợ để nâng cao chất lượng dịch vụ. Việc khai thác tiềm năng cần gắn liền với bảo tồn di sản du lịch. Thực trạng này đòi hỏi các giải pháp toàn diện. Giải pháp cần tập trung vào kết nối vùng và phát triển bền vững.
II.Đẩy mạnh Du lịch bền vững Quảng Bình bảo tồn di sản
Du lịch bền vững Quảng Bình là định hướng cốt lõi. Mục tiêu là phát triển du lịch không làm tổn hại đến môi trường và văn hóa. Điều này đảm bảo lợi ích lâu dài cho cộng đồng địa phương. Các hoạt động du lịch phải gắn liền với bảo tồn di sản du lịch. Đặc biệt, bảo vệ Di sản thiên nhiên thế giới Phong Nha Kẻ Bàng là ưu tiên hàng đầu. Việc khai thác du lịch cần có trách nhiệm. Cần giảm thiểu tác động tiêu cực, tối đa hóa lợi ích kinh tế và xã hội. Du lịch bền vững đòi hỏi sự tham gia của tất cả các bên. Các bên bao gồm chính quyền, doanh nghiệp và người dân. Phát triển du lịch sinh thái là một phần quan trọng của chiến lược này. Nó tạo ra những trải nghiệm độc đáo, gần gũi với thiên nhiên.
2.1. Phát triển du lịch sinh thái và văn hóa
Du lịch sinh thái là thế mạnh của Quảng Bình. Phát triển loại hình này cần tập trung vào các khu vực tự nhiên. Ví dụ như Vườn Quốc gia Phong Nha Kẻ Bàng, các hang động và khu rừng nguyên sinh. Du lịch sinh thái hướng đến việc giáo dục du khách về bảo tồn. Đồng thời, nó tạo cơ hội trải nghiệm thiên nhiên nguyên sơ. Du lịch văn hóa cũng rất quan trọng. Tỉnh có nhiều di tích lịch sử, làng nghề truyền thống. Việc kết hợp du lịch sinh thái và văn hóa tạo ra sản phẩm độc đáo. Sản phẩm này thu hút du khách tìm kiếm giá trị đích thực. Nó góp phần bảo tồn và phát huy bản sắc địa phương.
2.2. Bảo tồn di sản Phong Nha Kẻ Bàng
Phong Nha Kẻ Bàng là viên ngọc quý của du lịch Quảng Bình. Việc bảo tồn di sản này cần được ưu tiên tuyệt đối. Các biện pháp bảo vệ môi trường, đa dạng sinh học phải được thực hiện nghiêm ngặt. Quản lý lượng khách du lịch là cần thiết. Cần tránh tình trạng quá tải, gây áp lực lên hệ sinh thái. Hoạt động du lịch phải tuân thủ các quy định bảo tồn quốc tế. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của di sản. Sự tham gia của người dân địa phương vào công tác bảo tồn rất quan trọng. Điều này đảm bảo tính bền vững cho Phong Nha Kẻ Bàng. Di sản này sẽ tiếp tục là điểm nhấn thu hút du khách.
2.3. Vai trò cộng đồng địa phương
Cộng đồng địa phương đóng vai trò trung tâm trong du lịch bền vững. Sự tham gia của họ đảm bảo tính bền vững xã hội. Người dân có thể cung cấp dịch vụ du lịch, bán sản phẩm địa phương. Điều này tạo thêm thu nhập, cải thiện đời sống. Cần đào tạo, nâng cao năng lực cho người dân. Họ cần kỹ năng phục vụ du lịch, hiểu biết về bảo tồn. Việc tôn trọng văn hóa và phong tục địa phương là điều kiện tiên quyết. Các dự án du lịch cần lắng nghe ý kiến cộng đồng. Đảm bảo lợi ích của họ được chia sẻ công bằng. Cộng đồng địa phương là những người giữ gìn bản sắc và tài nguyên du lịch.
III.Xây dựng Sản phẩm du lịch bền vững Tuyến du lịch liên tỉnh
Phát triển các sản phẩm du lịch bền vững là trọng tâm. Sản phẩm này phải khác biệt, hấp dẫn, thân thiện môi trường. Quảng Bình cần đa dạng hóa lựa chọn cho du khách. Việc này không chỉ giới hạn ở Phong Nha Kẻ Bàng. Cần khai thác các điểm đến mới, các loại hình du lịch đặc sắc. Xây dựng tuyến du lịch liên tỉnh là giải pháp hiệu quả. Các tuyến này kết nối Quảng Bình với các tỉnh miền Trung khác. Điều này tạo ra hành trình du lịch dài hơn, phong phú hơn. Sản phẩm du lịch bền vững cần chú trọng chất lượng, trải nghiệm địa phương. Đồng thời, nó phải mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng. Quy hoạch du lịch Quảng Bình cần định hướng rõ ràng cho việc này.
3.1. Đa dạng hóa sản phẩm du lịch vùng
Quảng Bình cần phát triển nhiều loại hình sản phẩm. Bao gồm du lịch mạo hiểm, du lịch nghỉ dưỡng biển, du lịch tâm linh. Sản phẩm cần kết hợp với ẩm thực địa phương, văn hóa bản địa. Ví dụ, du lịch khám phá hang động, trekking, chèo thuyền kayak. Du lịch biển có các hoạt động lặn ngắm san hô, nghỉ dưỡng. Cần khai thác tiềm năng các làng nghề truyền thống. Tạo ra các tour tham quan, trải nghiệm cuộc sống người dân. Việc đa dạng hóa giúp đáp ứng nhu cầu của nhiều phân khúc khách hàng. Đồng thời, nó phân bổ lượng khách đều hơn, tránh quá tải cho một điểm đến. Các sản phẩm mới phải tuân thủ nguyên tắc du lịch bền vững.
3.2. Phát triển tuyến du lịch liên kết hiệu quả
Tuyến du lịch liên tỉnh đóng vai trò quan trọng. Các tuyến này cần kết nối Quảng Bình với Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Trị. Tuyến du lịch hành trình di sản miền Trung là một ví dụ. Nó tích hợp nhiều điểm đến hấp dẫn. Việc phát triển tuyến cần có sự phối hợp giữa các tỉnh. Các tuyến đường, phương tiện vận chuyển phải thuận tiện. Cần xây dựng các gói tour trọn gói, linh hoạt. Các gói này đáp ứng nhu cầu du khách cá nhân và đoàn. Hiệu quả của tuyến liên kết được đánh giá bằng lượng khách và doanh thu. Nó góp phần tối ưu hóa nguồn lực du lịch của cả vùng. Hợp tác phát triển du lịch vùng cần chú trọng khía cạnh này.
3.3. Nâng cao trải nghiệm du khách
Chất lượng trải nghiệm là yếu tố giữ chân du khách. Cần tập trung vào dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp. Các hoạt động tương tác, mang tính giáo dục cần được chú trọng. Ví dụ, tour có hướng dẫn viên am hiểu, thân thiện. Cung cấp thông tin chi tiết về điểm đến, văn hóa địa phương. Ứng dụng công nghệ để nâng cao trải nghiệm. Ví dụ như ứng dụng di động, thuyết minh tự động. Khuyến khích du khách chia sẻ cảm nhận, phản hồi. Từ đó, cải thiện chất lượng dịch vụ liên tục. Trải nghiệm độc đáo, đáng nhớ sẽ tạo nên thương hiệu cho du lịch Quảng Bình. Nó góp phần vào phát triển du lịch bền vững.
IV.Nâng cấp Hạ tầng du lịch vùng và Quy hoạch du lịch Quảng Bình
Hạ tầng du lịch vùng là nền tảng cho sự phát triển. Nâng cấp hạ tầng là ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm đường giao thông, sân bay, bến cảng. Hệ thống lưu trú, nhà hàng, dịch vụ giải trí cũng cần được đầu tư. Quy hoạch du lịch Quảng Bình cần được rà soát, điều chỉnh. Quy hoạch phải phù hợp với xu thế mới và tiềm năng của tỉnh. Nó cần đảm bảo tính bền vững, hài hòa với môi trường. Hạ tầng tốt giúp tiếp cận điểm đến dễ dàng hơn. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân. Đồng thời, nó tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hạ tầng cũng rất quan trọng. Hạ tầng đồng bộ sẽ tăng cường liên kết du lịch vùng.
4.1. Đầu tư hạ tầng giao thông và dịch vụ
Đầu tư vào mạng lưới giao thông là cần thiết. Nâng cấp Quốc lộ 1A, mở rộng sân bay Đồng Hới. Phát triển các tuyến đường nội tỉnh đến các điểm du lịch. Cải thiện hệ thống bến cảng phục vụ du thuyền. Song song đó là phát triển hạ tầng dịch vụ. Xây dựng khách sạn, khu nghỉ dưỡng tiêu chuẩn quốc tế. Phát triển các trung tâm mua sắm, giải trí. Đảm bảo cung cấp điện, nước, viễn thông ổn định. Các khu vực phục vụ du lịch sinh thái cần có hạ tầng phù hợp. Hạ tầng giao thông tốt giúp các tuyến du lịch liên tỉnh hoạt động trơn tru. Nó giảm thời gian di chuyển, tăng sự tiện lợi cho du khách.
4.2. Tối ưu quy hoạch du lịch tổng thể
Quy hoạch du lịch Quảng Bình cần có tầm nhìn dài hạn. Nó phải tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội, kinh tế. Quy hoạch cần xác định rõ các khu vực phát triển trọng điểm. Ví dụ, khu du lịch Phong Nha Kẻ Bàng, các bãi biển. Cần có kế hoạch sử dụng đất hiệu quả, tránh chồng chéo. Quy hoạch phải ưu tiên bảo tồn di sản du lịch. Đồng thời, nó phải tạo điều kiện cho các sản phẩm du lịch bền vững. Cần xem xét ý kiến của cộng đồng và doanh nghiệp. Quy hoạch tối ưu sẽ là kim chỉ nam cho các dự án đầu tư. Nó đảm bảo sự phát triển đồng bộ và hài hòa. Quy hoạch tốt giúp tăng cường hợp tác phát triển du lịch vùng.
4.3. Ứng dụng công nghệ du lịch thông minh
Công nghệ số hóa mang lại nhiều lợi ích cho du lịch. Phát triển hệ thống thông tin du lịch thông minh. Cung cấp ứng dụng di động cho du khách. Các ứng dụng này hỗ trợ tìm kiếm thông tin, đặt dịch vụ. Triển khai wifi miễn phí tại các điểm du lịch. Áp dụng công nghệ thực tế ảo, thực tế tăng cường. Điều này tạo trải nghiệm mới mẻ, hấp dẫn. Sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) để phân tích hành vi du khách. Từ đó, tối ưu hóa các chiến lược tiếp thị và sản phẩm. Công nghệ thông minh giúp quản lý du lịch hiệu quả hơn. Nó còn nâng cao năng lực kết nối vùng, giúp du khách dễ dàng tiếp cận các tuyến du lịch liên tỉnh.
V.Giải pháp thúc đẩy Liên kết du lịch vùng hiệu quả
Liên kết du lịch vùng là yếu tố sống còn cho du lịch Quảng Bình. Cần có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Các giải pháp này nhằm tăng cường hợp tác phát triển du lịch. Hoàn thiện khung pháp lý là bước đi đầu tiên. Sau đó là các chính sách hỗ trợ cụ thể. Tăng cường vai trò của các tổ chức, hiệp hội du lịch. Thúc đẩy hợp tác công tư trong đầu tư và quảng bá. Liên kết không chỉ dừng lại ở các tỉnh lân cận. Nó cần mở rộng ra các thị trường lớn trong nước và quốc tế. Các giải pháp phải hướng đến mục tiêu phát triển du lịch bền vững Quảng Bình. Điều này đảm bảo cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường, văn hóa. Sự chủ động từ Quảng Bình là rất cần thiết.
5.1. Hoàn thiện thể chế chính sách
Chính sách là nền tảng cho liên kết vùng. Cần xây dựng cơ chế phối hợp rõ ràng giữa các tỉnh. Ban hành các quy định khuyến khích hợp tác. Ví dụ, chính sách ưu đãi cho doanh nghiệp tham gia liên kết. Tạo cơ chế chia sẻ thông tin, kinh nghiệm hiệu quả. Xây dựng các quỹ hỗ trợ phát triển du lịch chung của vùng. Hoàn thiện thể chế giúp giảm rào cản hành chính. Nó tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư. Chính sách phải cụ thể, dễ thực hiện và minh bạch. Điều này giúp các bên tự tin tham gia. Các văn bản pháp luật cần cập nhật liên tục. Chúng phải theo kịp sự thay đổi của ngành du lịch.
5.2. Tăng cường hợp tác công tư
Hợp tác công tư (PPP) là mô hình hiệu quả. Nó kết hợp nguồn lực và chuyên môn của nhà nước và tư nhân. Nhà nước tạo hành lang pháp lý, định hướng chiến lược. Tư nhân đầu tư vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý. Các dự án phát triển hạ tầng du lịch cần áp dụng PPP. Ví dụ, xây dựng khu nghỉ dưỡng, trung tâm giải trí. Các chiến dịch quảng bá chung của vùng cũng cần sự tham gia của tư nhân. Hợp tác công tư giúp huy động tối đa nguồn lực. Nó tăng hiệu quả đầu tư, giảm gánh nặng cho ngân sách. Điều này thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của du lịch bền vững Quảng Bình.
5.3. Nâng cao năng lực nguồn nhân lực
Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt. Cần đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ nhân viên du lịch. Nội dung đào tạo bao gồm kỹ năng chuyên môn, ngoại ngữ. Đặc biệt là kiến thức về du lịch bền vững và bảo tồn di sản. Nâng cao năng lực cho cộng đồng địa phương. Họ cần được hướng dẫn về làm du lịch cộng đồng. Các chương trình trao đổi, học hỏi kinh nghiệm giữa các địa phương. Điều này giúp nhân lực vùng đồng đều về chất lượng. Nguồn nhân lực tốt sẽ cải thiện chất lượng dịch vụ. Nó góp phần xây dựng hình ảnh du lịch Quảng Bình chuyên nghiệp. Hợp tác phát triển du lịch bền vững cần chú trọng con người.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộtai lieu, luan van1 of 98. ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ LÊ ĐỨC TRỌNG KẾT NỐI VÙNG TRONG PHÁT TRIỂN DU LỊCH TỈNH QUẢNG BÌNH THEO HƯỚNG BỀN VỮNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã số: 9340101 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Văn Phát HUẾ - 2022 document, khoa luan1 of 98. tai lieu, luan van2 of 98.
ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ LÊ ĐỨC TRỌNG KẾT NỐI VÙNG TRONG PHÁT TRIỂN DU LỊCH TỈNH QUẢNG BÌNH THEO HƯỚNG BỀN VỮNG Ngành: QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã số: 934 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Văn Phát HUẾ - 2022 document, khoa luan2 of 98. tai lieu, luan van3 of 98. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là kết quả nghiên cứu của tác giả dưới sự hướng dẫn khoa học của giáo viên.
Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là hoàn toàn trung thực và chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Những thông tin trích dẫn trong luận án đều có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả luận án Lê Đức Trọng i document, khoa luan3 of 98. tai lieu, luan van4 of 98.
LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ quý báu của các cơ quan, các cấp lãnh đạo và các cá nhân. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn tới tất cả các tập thể và cá nhân liên quan đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến lãnh đạo Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế đã hỗ trợ, tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn đến Ban Giám đốc Đại học Huế, Ban Đào tạo và Công tác sinh viên Đại học Huế, Phòng Đào tạo, Khoa Quản trị kinh doanh, Bộ môn Thương mại và kinh doanh quốc tế, các phòng ban chức năng và tập thể các nhà khoa học của Trường Đại học Kinh tế đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Văn Phát, người thầy đã tận tình giúp đỡ và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn đến lãnh đạo UBND tỉnh Quảng Bình, Sở Tài chính, Sở Du lịch, các Sở ban ngành thuộc UBND tỉnh Quảng Bình; UBND và các Phòng ban chức năng của thành phố Đồng Hới, huyện Bố Trạch; Hiệp hội du lịch tỉnh Quảng Bình, các tổ chức, doanh nghiệp du lịch, các cơ sở đào tạo ngành du lịch ở trên địa bàn tỉnh Quảng Bình và một số đơn vị liên quan đã nhiệt tình đóng góp ý kiến, cung cấp tài liệu và thông tin cần thiết về chủ đề kết nối vùng trong phát triển du lịch để tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin chân thành bày tỏ lòng cảm ơn sự giúp đỡ, động viên của gia đình, bạn bè và đồng nghiệp trong suốt thời gian qua.
Một lần nữa, tôi xin chân thành cảm ơn! Tác giả Luận án Lê Đức Trọng ii document, khoa luan4 of 98. tai lieu, luan van5 of 98. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BTB Bắc Trung Bộ BQ Bình quân CHDCND Cộng hòa dân chủ nhân dân CNH Công nghiệp hóa CP Chính phủ CV Công suất DH Duyên hải DHNTB Duyên hải Nam Trung Bộ DL Du lịch DN Doanh nghiệp ĐB Đồng bằng ĐBSH&DHĐB Đồng bằng sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc ĐNB Đông Nam Bộ ĐVT Đơn vị tính EU Liên minh Châu Âu (European Union) FAO Tổ chức nông lương của Liên hợp Quốc GRDP Tổng sản phẩm trên địa bàn ITE HCMC Hội chợ du lịch quốc tế thành phố Hồ Chí Minh KII Phỏng vấn chuyên sâu (Key informant interviews) Du lịch kết hợp hội nghị, hội thảo, triển lãm, tổ chức sự kiện, du MICE lịch khen thưởng (Meeting Incentive Conference Event) NĐ Nghị định PTMLXH Phân tích mạng lưới xã hội QB Quảng Bình QĐ Quyết định QL Quản lý SD Độ lệch tiêu chuẩn (standard deviation) TNHH MTV Trách nhiệm hữu hạn một thành viên TP Thành phố TT Thứ tự UBND Ủy ban nhân dân UCINET Phần mềm phân tích mạng lưới xã hội UNESCO Tổ chức giáo dục, khoa học và văn hóa Liên hợp quốc UNWTO Tổ chức du lịch thế giới VITM Hội chợ du lịch quốc tế Việt Nam VHTTDL Văn hóa, thể thao và du lịch VQG PNKB Vườn Quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng iii document, khoa luan5 of 98. tai lieu, luan van6 of 98.
MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iii MỤC LỤC .iv DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đóng góp của luận án.
Kết cấu luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC VỀ KẾT NỐI VÙNG TRONG PHÁT TRIỂN DU LỊCH THEO HƯỚNG BỀN VỮNG. Tổng quan các nghiên cứu ở nước ngoài. Nghiên cứu các nội dung hợp tác, kết nối vùng trong phát triển du lịch.
Tổng quan các nghiên cứu ở trong nước. Nghiên cứu các nội dung và giải pháp tăng cường liên kết vùng trong phát triển du lịch. Nghiên cứu phát triển du lịch bền vững. Giá trị kế thừa và khoảng trống nghiên cứu dành cho đề tài luận án.
Giá trị kế thừa từ các nghiên cứu trước. Khoảng trống nghiên cứu dành cho luận án. NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ KẾT NỐI VÙNG TRONG PHÁT TRIỂN DU LỊCH.
Vùng và kết nối vùng trong phát triển du lịch. Khái niệm vùng. Khái niệm vùng du lịch. Khái niệm kết nối vùng .30 iv document, khoa luan6 of 98.
tai lieu, luan van7 of 98. Kết nối vùng trong phát triển du lịch. Nội dung, hình thức kết nối vùng trong phát triển du lịch. Nội dung kết nối vùng trong phát triển du lịch.
Hình thức kết nối vùng trong phát triển du lịch. Quan điểm kết nối vùng trong phát triển du lịch theo hướng bền vững. Khái niệm phát triển du lịch bền vững. Mối quan hệ giữa kết nối vùng và phát triển du lịch bền vững .3 Nội hàm kết nối vùng trong phát triển du lịch theo hướng bền vững.
Tính tất yếu kết nối vùng trong phát triển du lịch theo hướng bền vững. Các nhân tố ảnh hưởng đến kết nối vùng trong phát triển du lịch theo hướng bền vững. Nhóm nhân tố chính sách. Nhóm nhân tố điều kiện tự nhiên trong phân bố nguồn tài nguyên.
Nhóm nhân tố nội tại và trình độ của các chủ thể liên kết. Vấn đề an ninh và an toàn của các điểm đến du lịch. Thực tiễn kết nối vùng trong phát triển du lịch ở một số nước trên thế giới và Việt Nam. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Đặc điểm tự nhiên. Đặc điểm kinh tế xã hội. Quan điểm tiếp cận nghiên cứu và khung phân tích.
Quan điểm tiếp cận nghiên cứu. Khung phân tích. Quy trình nghiên cứu. Nghiên cứu định tính.
Nghiên cứu định lượng. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu. THỰC TRẠNG KẾT NỐI VÙNG TRONG PHÁT TRIỂN DU LỊCH TỈNH QUẢNG BÌNH THEO HƯỚNG BỀN VỮNG. Tổng quan các vùng du lịch ở Việt Nam.
Khái quát tình hình phát triển du lịch tỉnh Quảng Bình .66 v document, khoa luan7 of 98. tai lieu, luan van8 of 98. Nguồn lực và lợi thế so sánh phát triển du lịch. Lượng khách và doanh thu du lịch.
Kết nối vùng trong phát triển du lịch tỉnh Quảng Bình. Chủ trương của chính quyền địa phương về hợp tác kết nối vùng phát triển du lịch. Thực trạng mô hình kết nối vùng trong phát triển du lịch tỉnh Quảng Bình. Cơ chế điều phối kết nối vùng trong phát triển du lịch tại tỉnh Quảng Bình.
Phân tích nội dung kết nối vùng trong phát triển du lịch tỉnh Quảng Bình. Thực trạng liên kết giữa các doanh nghiệp và các bên liên quan trong phát triển du lịch tỉnh Quảng Bình. Tác động của kết nối vùng đến kết quả và hiệu quả hoạt động du lịch tỉnh Quảng Bình. Tác động của kết nối vùng đến doanh thu du lịch Quảng Bình.
Tác động của kết nối vùng đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp và cơ sở kinh doanh dịch vụ du lịch ở tỉnh Quảng Bình. Đánh giá tính bền vững trong phát triển du lịch tỉnh Quảng Bình. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết nối vùng trong phát triển du lịch tỉnh Quảng Bình. Các yếu tố tích cực tạo ra cơ hội kết nối vùng trong phát triển du lịch tỉnh Quảng Bình.
Các yếu tố tạo ra rào cản kết nối vùng trong phát triển du lịch tỉnh Quảng Bình .112 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG KẾT NỐI VÙNG TRONG PHÁT TRIỂN DU LỊCH TỈNH QUẢNG BÌNH. Quan điểm, mục tiêu và định hướng kết nối vùng trong phát triển du lịch tỉnh Quảng Bình. Giải pháp kết nối vùng phát triển du lịch tỉnh Quảng Bình. Giải pháp đổi mới cơ chế, chính sách kết nối vùng.
Giải pháp liên kết xúc tiến giới thiệu và quảng bá thương hiệu du lịch. Giải pháp tăng cường liên kết sản phẩm du lịch .125 vi document, khoa luan8 of 98. tai lieu, luan van9 of 98. Giải pháp hoàn thiện hệ thống giao thông kết nối vùng trong phát triển du lịch.
Giải pháp kết nối vùng trong đào tạo nguồn nhân lực du lịch. Giải pháp tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp lữ hành. Giải pháp kết nối vùng trong phát triển du lịch gắn với bảo vệ môi trường. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .134 TÀI LIỆU THAM KHẢO .139 vii document, khoa luan9 of 98.
tai lieu, luan van10 of 98. DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Tổng thu từ du lịch theo vùng ở Việt Nam năm 2019. Một số hoạt động xúc tiến du lịch trọng điểm thuộc chương trình hợp tác kết nối vùng của tỉnh Quảng Bình.
Số lượng dự án và quy mô vốn đầu tư của các doanh nghiệp trong nước vào lĩnh vực du lịch tỉnh Quảng Bình giai đoạn 2015 – 2019. Một số sản phẩm du lịch liên địa phương ở vùng Bắc Trung Bộ và Duyên hải Nam Trung Bộ. Doanh thu của một số sản phẩm du lịch ở Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng năm 2019. Các tuyến hàng không tại Sân bay Đồng Hới, Quảng Bình .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Đức Trọng (2022). Kết nối vùng phát triển du lịch bền vững tỉnh Quảng Bình [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/ket-noi-vung-phat-trien-du-lich-ben-vung-quang-binh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kết nối vùng phát triển du lịch bền vững tỉnh Quảng Bình" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu kết nối vùng trong phát triển du lịch tỉnh: chiến lược tăng trưởng và bền vững, giải pháp liên kết địa phương để thúc đẩy ngành du lịch.
Luận án "Kết nối vùng phát triển du lịch bền vững tỉnh Quảng Bình" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Kết nối vùng phát triển du lịch bền vững tỉnh Quảng Bình" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kết nối vùng phát triển du lịch bền vững tỉnh Quảng Bình" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Kết nối vùng phát triển du lịch bền vững tỉnh Quảng Bình" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kết nối vùng phát triển du lịch bền vững tỉnh Quảng Bình" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kết nối vùng phát triển du lịch bền vững tỉnh Quảng Bình" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.