Luận án tiến sĩ: Kế toán quản trị chi phí môi trường tại doanh nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam

Luận án tiến sĩ về kế toán quản trị chi phí môi trường tại doanh nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam. Đề xuất giải pháp quản lý bền vững.

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

284

Thời gian đọc

43 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Kế toán quản trị chi phí môi trường Khái niệm và Phân loại

Kế toán quản trị chi phí môi trường là công cụ chiến lược. Công cụ này giúp doanh nghiệp nhận diện, đo lường và quản lý các khoản chi liên quan đến tác động môi trường. Việc hiểu rõ bản chất và cách phân loại chi phí môi trường là nền tảng. Nền tảng này hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra các quyết định kinh doanh bền vững. Nó cũng giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, đồng thời nâng cao trách nhiệm xã hội. Kế toán quản trị chi phí môi trường không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ quy định. Nó còn hướng tới việc tạo ra giá trị gia tăng, giảm thiểu rủi ro pháp lý và nâng cao hình ảnh thương hiệu trong mắt các bên liên quan. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển lâu dài của mọi tổ chức.

1.1. Định nghĩa và các loại chi phí môi trường

Chi phí môi trường bao gồm tất cả các khoản chi liên quan đến việc ngăn chặn, giảm thiểu, và khắc phục tác động xấu đến môi trường. Chi phí này phát sinh từ hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp. Các loại chi phí môi trường được phân chia rõ ràng. Chúng bao gồm chi phí phòng ngừa, chi phí phát hiện, chi phí khắc phục nội bộ, và chi phí khắc phục bên ngoài. Chi phí phòng ngừa liên quan đến đầu tư vào công nghệ sạch, đào tạo nhân viên. Chi phí phát hiện là các khoản chi cho kiểm tra, đánh giá mức độ ô nhiễm. Chi phí khắc phục nội bộ là giải quyết ô nhiễm trong nội bộ doanh nghiệp. Chi phí khắc phục bên ngoài phát sinh khi tác động môi trường lan ra cộng đồng. Việc định nghĩa và phân loại chi tiết giúp doanh nghiệp nhận diện đúng đắn. Nó hỗ trợ quản lý hiệu quả nguồn lực, nâng cao tính minh bạch tài chính. Đây là bước đầu quan trọng để tích hợp yếu tố môi trường vào chiến lược kinh doanh tổng thể.

1.2. Vai trò của quản trị chi phí môi trường doanh nghiệp

Quản trị chi phí môi trường đóng vai trò trọng yếu trong kỷ nguyên phát triển bền vững. Nó cung cấp thông tin tài chính đáng tin cậy. Thông tin này hỗ trợ các nhà quản lý trong việc lập kế hoạch, kiểm soát và ra quyết định. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường. Vai trò chính bao gồm việc xác định các cơ hội tiết kiệm chi phí. Nó giúp doanh nghiệp giảm thiểu lãng phí tài nguyên, năng lượng. Kế toán quản trị chi phí môi trường còn giúp đánh giá tác động của các khoản đầu tư xanh. Nó thúc đẩy đổi mới công nghệ, cải thiện quy trình sản xuất. Điều này không chỉ giảm gánh nặng môi trường mà còn tăng cường năng lực cạnh tranh. Vai trò này cũng mở rộng đến việc nâng cao uy tín, tuân thủ các quy định pháp luật. Doanh nghiệp thể hiện trách nhiệm xã hội, thu hút nhà đầu tư xanh.

II. Nội dung Kế toán quản trị chi phí môi trường hiệu quả

Để kế toán quản trị chi phí môi trường đạt hiệu quả, cần có nội dung rõ ràng. Nội dung này tập trung vào việc thu thập, xử lý, và cung cấp thông tin. Thông tin bao gồm dữ liệu quá khứ và dự báo tương lai. Việc này đảm bảo nhà quản lý có đủ cơ sở để phân tích, đánh giá. Nó hỗ trợ hoạch định chiến lược, kiểm soát chi phí một cách chủ động. Một hệ thống kế toán quản trị chi phí môi trường hiệu quả sẽ tích hợp các khía cạnh môi trường vào các báo cáo tài chính nội bộ. Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra các quyết định sáng suốt hơn. Quyết định này cân bằng giữa mục tiêu kinh tế và trách nhiệm môi trường. Việc này cũng giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh chóng với các thay đổi của thị trường và quy định pháp luật về môi trường.

2.1. Thu thập xử lý thông tin chi phí môi trường quá khứ

Thu thập thông tin chi phí môi trường quá khứ là bước nền tảng. Doanh nghiệp cần thiết lập hệ thống ghi nhận chi tiết. Hệ thống này phân loại các khoản chi đã phát sinh. Các chi phí này bao gồm tiền phạt vi phạm, chi phí xử lý chất thải, đầu tư thiết bị lọc. Dữ liệu cần được tập hợp từ nhiều phòng ban. Thông tin sau đó được xử lý, tổng hợp. Mục đích là tạo ra các báo cáo phân tích. Báo cáo này giúp đánh giá hiệu quả các biện pháp môi trường đã triển khai. Việc này cũng giúp xác định các khu vực chi phí cao. Từ đó, doanh nghiệp có thể tìm cách tối ưu hóa. Quá trình này cung cấp cái nhìn lịch sử rõ ràng. Nó giúp kiểm soát ngân sách, cải thiện quy trình sản xuất. Thông tin này là cơ sở quan trọng để xây dựng các dự báo tương lai.

2.2. Cung cấp thông tin chi phí môi trường tương lai

Cung cấp thông tin chi phí môi trường tương lai là hoạt động then chốt. Hoạt động này phục vụ cho việc lập kế hoạch, dự báo. Doanh nghiệp cần dự tính các khoản chi phí sắp phát sinh. Các khoản chi này bao gồm đầu tư công nghệ mới, tuân thủ quy định môi trường mới. Thông tin này được sử dụng để lập ngân sách môi trường. Nó cũng hỗ trợ đánh giá tính khả thi của các dự án đầu tư xanh. Việc này giúp doanh nghiệp chuẩn bị nguồn lực tài chính cần thiết. Nó giảm thiểu rủi ro từ các vấn đề môi trường tiềm ẩn. Các báo cáo dự báo cung cấp cái nhìn chiến lược. Nó giúp định hướng các quyết định về phát triển sản phẩm, mở rộng thị trường. Một hệ thống thông tin tương lai hiệu quả tăng cường khả năng thích ứng. Doanh nghiệp sẽ chủ động hơn trước các thách thức môi trường.

III. Thực trạng Kế toán chi phí môi trường tại doanh nghiệp thủy sản

Ngành chế biến thủy sản Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức môi trường. Hoạt động sản xuất tạo ra lượng lớn chất thải. Việc quản lý chi phí môi trường còn nhiều bất cập. Kế toán quản trị chi phí môi trường tại các doanh nghiệp này thường chưa được chú trọng đúng mức. Các hệ thống hiện có chưa phản ánh đầy đủ, chính xác các khoản chi. Tình hình này gây khó khăn cho việc ra quyết định. Nó cản trở việc thực hiện các sáng kiến bảo vệ môi trường. Nhu cầu cải thiện thực trạng là cấp thiết. Cải thiện này nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành.

3.1. Đặc điểm ngành chế biến thủy sản và tác động môi trường

Ngành chế biến thủy sản Việt Nam là ngành kinh tế mũi nhọn. Ngành này sử dụng nguyên liệu từ biển, nuôi trồng. Quá trình chế biến phát sinh nhiều loại chất thải. Nước thải chứa hàm lượng hữu cơ cao, chất thải rắn từ phế phẩm. Khí thải và mùi hôi cũng là vấn đề đáng kể. Các tác động này gây ô nhiễm nguồn nước, đất, không khí. Chúng ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng, hệ sinh thái. Doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực tuân thủ các quy định môi trường ngày càng chặt chẽ. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến phạt hành chính, mất uy tín. Thậm chí có thể bị tước giấy phép hoạt động. Hiểu rõ các đặc điểm này là cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp nhận diện các rủi ro. Đồng thời, nó tạo cơ hội áp dụng công nghệ xanh, tối ưu hóa quy trình.

3.2. Hiện trạng thu thập thông tin chi phí môi trường

Hiện trạng thu thập thông tin chi phí môi trường tại doanh nghiệp thủy sản còn nhiều bất cập. Đa số doanh nghiệp chưa có hệ thống kế toán riêng biệt. Chi phí môi trường thường được gộp chung vào các khoản mục khác. Chi phí này thường nằm trong chi phí sản xuất chung hoặc chi phí quản lý. Điều này làm mất đi tính minh bạch, khó xác định chính xác. Dữ liệu thu thập thường không đầy đủ, thiếu tính hệ thống. Việc phân loại chi phí môi trường chưa được thực hiện bài bản. Điều này dẫn đến việc thiếu thông tin đáng tin cậy. Thông tin thiếu sót cản trở việc phân tích, đánh giá hiệu quả. Nó gây khó khăn cho việc ra quyết định đầu tư môi trường. Nhu cầu về một hệ thống ghi nhận, theo dõi chi phí môi trường rõ ràng là rất lớn.

IV. Đánh giá và hạn chế Kế toán chi phí môi trường ngành thủy sản

Kế toán chi phí môi trường tại ngành thủy sản còn nhiều hạn chế. Những tồn tại này ảnh hưởng đến khả năng quản lý bền vững của doanh nghiệp. Chúng gây ra những đánh giá chưa chính xác về hiệu quả đầu tư môi trường. Việc nhận diện rõ các điểm yếu là cần thiết. Điều này giúp đưa ra các giải pháp khắc phục phù hợp. Các hạn chế này có thể từ nội tại doanh nghiệp hoặc từ yếu tố bên ngoài. Hiểu rõ nguyên nhân sâu xa sẽ giúp doanh nghiệp phát triển một hệ thống kế toán quản trị môi trường mạnh mẽ hơn.

4.1. Những tồn tại và thách thức trong quản trị chi phí môi trường

Quản trị chi phí môi trường tại các doanh nghiệp thủy sản đối mặt với nhiều tồn tại. Hệ thống kế toán hiện tại thường không đủ chi tiết. Nó không cung cấp thông tin kịp thời cho quyết định quản lý. Việc xác định lợi ích từ các khoản đầu tư môi trường còn hạn chế. Thiếu công cụ phân tích chuyên sâu. Doanh nghiệp chưa nhận thức đầy đủ tầm quan trọng chiến lược của quản lý môi trường. Các thách thức bao gồm chi phí đầu tư công nghệ xử lý cao. Áp lực cạnh tranh lớn. Nguồn nhân lực chuyên môn về kế toán quản trị môi trường còn thiếu. Các quy định pháp luật thường xuyên thay đổi. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục cập nhật, thích nghi. Tất cả những yếu tố này gây khó khăn trong việc xây dựng một hệ thống quản trị hiệu quả.

4.2. Nguyên nhân của những hạn chế hiện nay

Nguyên nhân chính của các hạn chế rất đa dạng. Đầu tiên là nhận thức hạn chế từ phía lãnh đạo doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp xem chi phí môi trường là gánh nặng. Họ không coi đó là khoản đầu tư sinh lời. Thiếu khung pháp lý, hướng dẫn cụ thể từ cơ quan nhà nước. Các chuẩn mực kế toán hiện hành chưa tích hợp sâu yếu tố môi trường. Nguồn lực tài chính và công nghệ của nhiều doanh nghiệp còn hạn chế. Điều này gây khó khăn cho việc đầu tư vào hệ thống xử lý chất thải hiện đại. Năng lực chuyên môn của đội ngũ kế toán còn yếu. Họ thiếu kiến thức về kế toán quản trị môi trường. Việc thiếu đào tạo chuyên sâu cũng là một nguyên nhân. Những yếu tố này cộng hưởng, tạo nên bức tranh chung về sự yếu kém.

V. Giải pháp hoàn thiện Kế toán quản trị chi phí môi trường thủy sản

Để nâng cao hiệu quả kế toán quản trị chi phí môi trường trong ngành thủy sản, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào việc cải thiện hệ thống thu thập, xử lý và cung cấp thông tin. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định chính xác hơn. Nó hướng tới quản lý bền vững, giảm thiểu tác động môi trường. Việc áp dụng các giải pháp này không chỉ giải quyết các hạn chế hiện có. Nó còn tạo tiền đề cho sự phát triển lâu dài. Đồng thời, nó giúp tăng cường khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.

5.1. Hoàn thiện thu thập xử lý thông tin chi phí môi trường

Cần xây dựng hệ thống thu thập thông tin chi phí môi trường chuyên biệt. Hệ thống này cần tách bạch các khoản mục môi trường rõ ràng. Việc này giúp ghi nhận chính xác, đầy đủ. Doanh nghiệp nên áp dụng các phương pháp phân loại chi phí tiên tiến. Các phương pháp này bao gồm phân loại theo chức năng, theo đối tượng chịu chi phí. Tích hợp công nghệ thông tin vào quá trình thu thập, xử lý dữ liệu. Điều này đảm bảo thông tin được cập nhật liên tục. Thông tin cần có độ tin cậy cao. Xây dựng quy trình chuẩn hóa cho việc ghi nhận, tập hợp chi phí. Điều này giúp nâng cao tính nhất quán. Thông tin chính xác là cơ sở quan trọng. Nó hỗ trợ phân tích hiệu quả hoạt động môi trường. Nó cũng giúp đưa ra các quyết định kinh doanh tối ưu, giảm thiểu lãng phí.

5.2. Cải thiện cung cấp thông tin phục vụ quản trị chi phí

Nâng cao chất lượng các báo cáo quản trị chi phí môi trường là cần thiết. Các báo cáo này cần cung cấp thông tin kịp thời, phù hợp cho từng cấp quản lý. Xây dựng các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả môi trường rõ ràng. Ví dụ: chi phí trên mỗi tấn sản phẩm, tỷ lệ giảm thải. Tăng cường phân tích chi phí – lợi ích của các dự án môi trường. Thông tin cần được trình bày một cách dễ hiểu, trực quan. Điều này giúp quản lý dễ dàng nắm bắt, đưa ra quyết định chiến lược. Việc cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác giúp doanh nghiệp định hướng đầu tư. Nó hỗ trợ tối ưu hóa quy trình sản xuất. Mục tiêu là giảm thiểu tác động môi trường. Đồng thời, nó nâng cao giá trị thương hiệu, tuân thủ các quy định.

VI. Điều kiện thực hiện Kế toán quản trị chi phí môi trường hiệu quả

Thực hiện kế toán quản trị chi phí môi trường hiệu quả đòi hỏi nhiều điều kiện. Điều kiện này đến từ cả phía tổ chức, cơ quan quản lý và chính doanh nghiệp. Một môi trường hỗ trợ mạnh mẽ là cần thiết. Môi trường này bao gồm khung pháp lý rõ ràng, năng lực chuyên môn. Đồng thời, cần có sự cam kết từ lãnh đạo doanh nghiệp. Những điều kiện này tạo tiền đề vững chắc. Tiền đề cho việc áp dụng thành công các giải pháp. Nó hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và tăng cường năng lực cạnh tranh. Việc đáp ứng đầy đủ các điều kiện giúp doanh nghiệp khai thác tối đa lợi ích từ hệ thống kế toán quản trị chi phí môi trường.

6.1. Yêu cầu từ phía tổ chức và đào tạo nghiệp vụ

Các tổ chức, hiệp hội nghề nghiệp cần chủ động. Họ cần xây dựng khung pháp lý, hướng dẫn chi tiết về kế toán quản trị chi phí môi trường. Điều này tạo cơ sở đồng bộ cho các doanh nghiệp. Các chương trình đào tạo chuyên sâu cần được phát triển. Mục tiêu là nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán viên và các nhà quản lý. Nội dung đào tạo bao gồm kiến thức chuyên sâu về môi trường, kỹ thuật kế toán quản trị. Việc này giúp họ hiểu rõ cách nhận diện, đo lường, báo cáo chi phí môi trường. Các tổ chức cần khuyến khích nghiên cứu, chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn. Điều này giúp tạo ra cộng đồng học hỏi. Nó thúc đẩy việc áp dụng các phương pháp tiên tiến.

6.2. Các điều kiện cần từ phía doanh nghiệp

Để kế toán quản trị chi phí môi trường hiệu quả, doanh nghiệp cần có cam kết mạnh mẽ từ lãnh đạo. Cam kết này phải thể hiện qua việc đầu tư nguồn lực tài chính, nhân lực. Cần thiết lập bộ phận hoặc nhân sự chuyên trách. Nhân sự này chịu trách nhiệm quản lý, báo cáo các khoản chi phí môi trường. Xây dựng quy trình nội bộ rõ ràng, minh bạch cho việc thu thập, xử lý dữ liệu. Khuyến khích văn hóa doanh nghiệp hướng tới bảo vệ môi trường. Nâng cao nhận thức cho toàn thể nhân viên. Doanh nghiệp cần chủ động áp dụng công nghệ xử lý chất thải tiên tiến. Đổi mới quy trình sản xuất thân thiện với môi trường. Điều này không chỉ giúp tuân thủ quy định. Nó còn tạo ra lợi thế cạnh tranh, góp phần vào phát triển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Kế toán quản trị chi phí môi trường tại các doanh nghiệp chế biến thủy sản việt nam la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (284 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

B ăGIÁOăD CăVẨă ẨOăT O TR NGă IăH CăTH NGăM I NGỌăTH ăHOẨIăNAM K ăTOỄNăQU NăTR ăCHIăPHệăMỌIăTR NGăT IăCỄCă DOANHăNGHI PăCH ăBI NăTH YăS N VI TăNAM LU NăỄNăTI NăS ăKINHăT HẨăN I,ăN Mă2017 B ăGIÁOăD CăVẨă ẨOăT O TR NGă IăH CăTH NGăM I NGỌăTH ăHOẨIăNAM K ăTOỄNăQU NăTR ăCHIăPHệăMỌIăTR NGăT IăCỄCă DOANHăNGHI PăCH ăBI NăTH YăS NăVI TăNAMă Chuyên ngành:K ătoán Mã s : 62.01 LU NăỄNăTI NăS ăKINH T Ng iăh ngăd năkhoaăh c: PGS.TS Ph măTh ăThuăTh y PGS. Ph mă căHi u HẨăN I,ăN Mă2017 i L IăCAMă OAN TôiăxinăcamăđoanăđơyălƠăcôngătrìnhănghiênăc uăkhoaăh căc aăriêngătôi.ăCácăs ă li u,ăk tăqu ănêuătrongălu năánălƠătrungăth căvƠăcóăngu năg cărõărƠng. Tác gi lu n án ii L IăCỄMă N hoàn thành lu n án m t cách hoàn ch nh, bên c nh s c g ng c a b n thân là s h ng d n nhi t tình c a quý Th y Cô, s quan tâm, t o m i đi u ki n thu n l i c a nh t c a c quan n i tôi công tác c ng nh s đ ng viên ng h h t m c c a gia đình, b n bè và đ ng nghi p trong su t th i gian h c t p nghiên c u và th c hi n lu n án ti n s. Tôi xin g i l i cám n chân thành và kính tr ng đ n toàn th quý Th y, Cô giáo trong Ban giám hi u tr ng i h c Th ng m i, Khoa Sau i H c, Khoa K toán – Ki m toán, đ c bi t là PGS.TS Ph m Th Thu Th y và PGS.

Ph m c Hi u đã tr c ti p h ng d n tôi hoàn thành lu n án. V i s nhi t tình và đ y trách nhi m, v i nh ng l i ch d n, nh ng tài li u và nh ng l i đ ng viên c a quý Th y Cô đã giúp tôi v t qua nh ng khó kh n v ki n th c, kinh nghi mđ th c hi n lu n án này. Tôi xin bày t lòng bi t n sâu s c đ n UBND các t nh, huy n, xã; các S Công th ng, S Tài nguyên và Môi tr ng, các c s đào t o, các nhà nghiên c u và các doanh nghi p ho t đ ng ch bi n th y s nVi t Nam đã t o m i đi u ki n t t nh t cho tôi trong su t th i gian th c hi n lu n án. Tôi xin chân thành cám n! Tácăgi NgôăTh ăHoƠiăNam iii M CăL C L IăCAMă OAN.

ix DANHăM CăHỊNH. xi DANHăM CăBI Uă. 1 CH NGă1:ăC ăS ăLụăLU NăCHUNG V ăK ăTOỄNăQU NăTR ăCHIăPHệă MỌIăTR NGăTRONGăDOANHăNGHI P .ăKháiăquátăv ăk ătoánăqu nătr ăchiăphíămôiătr ngătrongădoanhănghi p. Khái ni m và phân lo i chi phí môi tr ng trong doanh nghi p.

Qu n tr chi phí môi tr ng trong doanh nghi p. B n ch t c a k toán qu n tr chi phí môi tr ng. Vai trò c a k toán qu n tr chi phí môi tr ng. Các nhân t nh h ng đ n vi c v n d ng k toán qu n tr chi phí môi tr ng trong doanh nghi p .ăN iădungăc aăk ătoánăqu nătr ăchiăphíămôiătr ngătrongădoanhănghi p.

N i dung thu th p, x lý và cung c p thông tin quá kh chi phí môi tr ng 46 1. N i dung thu th p, x lý và cung c p thông tin t ng lai chi phí môi tr ng 57 1.ăK ătoánăqu nătr ăchiăphíămôiătr ngăt iăcácăn cătrênăth ăgi iăvƠăbƠiăh căkinhă nghi mărútăraăchoăcácădoanhănghi păVi tăNam. K toán qu n tr chi phí môi tr ng t i các n c trên th gi i. Bài h c kinh nghi m rút ra cho các doanh nghi p Vi t Nam.

68 iv CH NGă2:ăNGHIểNăC UăTH CăTR NGăK ăTOỄNăQU NăTR ăCHIăPHệă MỌIă TR NGă T Iă CỄCă DOANHă NGHI Pă CH ă BI Nă TH Yă S Nă VI Tă NAM .ăT ngăquanăv ăcácădoanhănghi păch bi năth yăs năVi tăNam. H th ng các doanh nghi p ch bi n th y s n. c đi m s n ph m và các tác đ ng đ n môi tr ng c a ho t đ ng ch bi n th y s n Vi t Nam. c đi m t ch c qu n lý và t ch c b máy k toán c a các doanh nghi p ch bi n th y s n.

Hi n tr ng v n d ng k toán qu n tr chi phí môi tr ng c a các doanh nghi p ch bi n th y s n .ăTh cătr ngăk ătoánăqu nătr ăchiăphíămôiătr ngătrongăcácădoanhănghi păch ă bi năth yăs n. Th c tr ng thu th p, x lý và cung c p thông tin quá kh. Th c tr ng thu th p, x lý và cung c p thông tin t ng lai .ă ánhă giáă chungă v ă th că tr ngă k ă toánă qu nă tr ă chiă phíă môiă tr ngă t iă cácă doanhănghi păch ăbi năth yăs n. H n ch và nguyên nhân .ă GI Iă PHỄPă VẨă KI Nă NGH ă V ă K ă TOỄNă QU Nă TR ă CHIă PHệă MỌIă TR NGă TRONG CỄCă DOANHă NGHI Pă CH ă BI Nă TH Yă S NăVI TăNAM.ăQuanăđi măvƠăđ nhăh ngăphátătri năngƠnhăch ăbi năth yăs năVi tăNamăđ nă n mă2020ăg năv iăb oăv ămôiătr ng.

Quan đi m phát tri n ngành ch bi n th y s n Vi t Nam g n v i b o v môi tr ng. nh h ng phát tri n ngành ch bi n th y s n Vi t Nam đ n n m 2020119 3.ă Cácă yêuă c uă mangă tínhă nguyênă t că đ iă v iă k ă toánă qu nă tr ă chi phí môi tr ngăt iăcácădoanhănghi păch ăbi năth yăs n. Phù h p v i đi u ki n c a doanh nghi p. Tuân theo các nguyên t c k toán.

m b o phù h p gi a chi phí và l i ích.ă ă xu tă cácă gi iă phápă k ă toánă qu nă tr ă chiă phíă môiă tr ngă t iă cácă doanhă nghi păch ăbi năth yăs năVi tăNam. Hoàn thi n thu th p, x lý và cung c p thông tin quá kh ph c v qu n tr chi phí môi tr ng. Hoàn thi n thu th p, x lý và cung c p thông tin t ng lai ph c v qu n tr chi phí môi tr ng.ă i uăki năth căhi năk ătoánăqu nătr ăchiăphíămôiătr ngătrongădoanhănghi pă ch ăbi năth yăs n. V phía các t ch c ngh nghi p và đào t o.

V phía doanh nghi p. 148 NH NGă CỌNGă TRỊNHă ẩă CỌNGă B ă C Aă TỄCă GI ă LIểNă QUANă Nă ăTẨIăLU NăỄN DANHăM CăTẨIăLI UăTHAMăKH O PH ăL C vi DANHăM C CỄCăCH VI TăT T A. Ti ngăVi t Ch ăvi tăt t Ch ăvi tăđ yăđ CBTS Ch ăbi năth yăs n C. Cácăc ngăs CPMT Chiăphíămôiătr ng CPSXC Chi phí s năxu tăchung DN Doanhănghi p VT năv ătính HTXLNT H ăth ngăx ălỦăn căth i IRR T ăsu tăsinhăl iăn iăb KH Kh uăhao KTQTCPMT K ătoánăqu nătr ăchiăphíămôiătr ng NAFIQAD C căQu nălỦăch tăl ngănôngălơmăs năvƠăth yăs n NCTT Nhơnăcôngătr căti p NL,VLTT Nguyênăli u,ăv tăli uătr căti p NPV Giáătr ăhi năt iăthu n NVL Nguyênăv tăli u SXKD S năxu tăkinhădoanh SXSH S năxu tăs chăh n TNXH Tráchănhi măxƣăh i TSS T ngăch tăr năl ăl ngătrongăn c vii B.

Ti ngăAnh Ch ăvi tăt t Ch ăvi tăđ yăđ Ngh aăTi ngăVi t Aquaculture Stewardship HôiăđôngăQuanălyănuôiătr ngăthu ă ASC Council s n Tiêuă chu nă th că hƠnhă nuôiă tr ngă BAP Best Aquaculture Practices th yăs năt tănh t Tiêuă chu nă toƠnă c uă v ă ană toƠnă Global Standard for Food BRC th căph mă(doăHi păh iăbánăl ăAnhă Safety Qu c) Global Good Agricultural Th că hƠnhă nôngă nghi pă t tă toƠnă Global GAP Practices c u Hazard Analysis and Critical Phơnă tíchă m iă nguyă vƠă đi mă ki mă HACCP Control Points soátăt iăh n Foods Certified as Muslim ậ Ch ngă nh nă Th că ph mă phùă h pă HALAL Approved v iăH iăGiáo International Federation of IFAC LiênăđoanăKêătoanăquôcătê Accountants T ă ch că Tiêuă chu nă Th că ph mă IFS International Food Standards qu căt International Standards ISO Tôăch căTiêuăchuơnăquôcătê Organization Ministry of Economy, Trade B Kinh t , Th ng m i và Công METI and Industry nghi p Nh t B n Material flow cost Ph ngăphápăk ătoánăchiăphốătheoă MFCA accounting d̀ngăluơnăchuy năv tăli u viii TCA Total Cost Assessment ánh giá toàn b chi phí United Nations Division for yăbanăv ăphátătri năb năv ngăc aă UNDSD Sustainable Development Liênăh păquôc United States Environmental USEPA yăbanăb oăv ămôiătr ngăc aăM Protection Agency ix DANHăM CăS S ăhi uă Tên s ăđ Trang s ăđ 1.1 Cácăch căn ngăc ăb năc aăqu nătr ăDN 43 1.2 Cácăb căápăd ngăph ngăphápăABC 47 1.3 T păh păvƠăphơnăb ăCPMT d aătrênăc ăs ăho tăđ ng 48 1.4 T păh păvƠăphơnăb ăCPMT theoăd̀ngăv tăli u 51 T păh păvƠăphơnăb ăCPMT d aătrênăc ăs ăho tăđ ngăk tăh pă 1.5 52 theoăd̀ngăv tăli u 1.6 S ăđ ăd̀ngăv tăch tăc aăquáătrìnhăs năxu t 59 2.1 T ăch căqu nălỦătrongăcácăcôngătyăc ăph n CBTS 81 2.2 Quyătrìnhăt ngăquátăch ăbi nătômăđôngăl nh 83 2.3 Quyătrìnhăt ngăquátăch ăbi năsurimi 83 2.4 Quyătrìnhăt ngăquátăch ăbi năcáătraăvƠăbasaăfilletăđôngăl nh 84 2.5 T ăch căb ămáyăk ătoánătrongăcácăDNăCBTS 86 3.1 Quyătrìnhăxácăđ nhăCPMT 127 x DANH M CăHÌNH S ăhi uă Tên hình Trang hình 1.1 Ph ăc aăCPMT vƠăkh ăn ngăđoăl ng 20 1.2 Cácăb ăph năc aăk ătoánămôiătr ng 37 2.1 Lo iăs năph măth yăs năch ăbi năxu tăkh u n mă2015 71 Lo iă hìnhă cácă côngă tyă ch ă bi nă th yă s nă xu tă kh uă thamă giaă 2.2 81 kh oăsát xi DANHăM CăB NG S ăhi uă Tênăb ng Trang b ng 1.1 Phơnălo iăCPMTătheoăkh ăn ngăđoăl ng 19 1.2 Phơnălo iăchiăphíăb oăv ămôiătr ngătheoăcácăho tăđ ng 21 1.3 Phơnălo iăCPMTătheoăd̀ngăv tăli uăvƠăn ngăl ng 22 1.4 Cácălo iăCPMT phát sinh trong DN 24 1.5 M tăs ăkháiăni măk ătoánăqu nătr ămôiătr ng 35 1.6 Thông tin KTQTCPMT 40 2.1 Cácăc ăs ăCBTSăđ ătiêuăchu năxu tăkh uăc aăNAFIQAD 71 2.2 K tăqu ăphơnătíchăch tăl ngăn căth iăCBTS 78 ánhă giáă m că đ ă quană tr ngă vƠă m că đ ă uă tiênă th că hi nă 2.3 92 tráchănhi măxƣăh iăc aăDNăđ iăv iămôiătr ng 2.4 ánhăgiáăm căđ ăv ăđi uăki năth căhi năKTQTCPMT 97 3.1 B ngăxácăđ nhăchiăphíămôiătr ngăc aăcácăgiaiăđo n 133 3.2 B ngăđ nhăm căchiăphíăs năxu tătoƠnăDN 134 3.3 B ngăcơnăb ngăv tăch tăt iădơyăchuy năch ăbi n 136 xii DANHăM CăBI Uă S ăhi uă Tên bi uăđ Trang bi uăđ Kimă ng chă vƠă t că đ ă t ngă gi mă xu tă kh uă thu ă s nă c aă Vi tă 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kế toán quản trị chi phí môi trường doanh nghiệp thủy sản" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ về kế toán quản trị chi phí môi trường tại doanh nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam. Đề xuất giải pháp quản lý bền vững.

Luận án "Kế toán quản trị chi phí môi trường doanh nghiệp thủy sản" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Kế toán quản trị chi phí môi trường doanh nghiệp thủy sản" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kế toán quản trị chi phí môi trường doanh nghiệp thủy sản" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Kế toán quản trị chi phí môi trường doanh nghiệp thủy sản" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kế toán quản trị chi phí môi trường doanh nghiệp thủy sản" có 284 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kế toán quản trị chi phí môi trường doanh nghiệp thủy sản" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter