Luận án TS: Huy động vốn đầu tư phát triển nhân lực du lịch Việt Nam trong hội nhập kinh tế

"Huy động vốn đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế bằng chiến lược đào tạo hiệu quả."

Chuyên ngành

Tài chính – Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

243

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Cơ sở lý luận huy động vốn phát triển nhân lực du lịch

Phần này thiết lập khuôn khổ lý luận về huy động vốn đầu tư cho phát triển nhân lực du lịch. Luận án làm rõ khái niệm, vai trò của nguồn nhân lực du lịch trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Đặc điểm của vốn đầu tư cho lĩnh vực này cũng được phân tích sâu. Sự cần thiết của việc đa dạng hóa các kênh huy động vốn được nhấn mạnh. Luận án xem xét các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả huy động vốn. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này cũng được đề cập. Tác động của hội nhập kinh tế quốc tế đến nguồn vốn đầu tư là một trọng tâm nghiên cứu. Cơ sở lý luận vững chắc hỗ trợ cho việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp. Nguồn vốn bền vững là chìa khóa cho sự phát triển lâu dài của ngành du lịch. Việc hiểu rõ bản chất vốn đầu tư giúp xây dựng chính sách hiệu quả. Đầu tư vào con người là đầu tư cho tương lai của ngành. Sự phát triển của nhân lực du lịch mang lại lợi ích kinh tế và xã hội to lớn.

1.1. Khái niệm và vai trò nhân lực du lịch

Nhân lực du lịch bao gồm toàn bộ cá nhân làm việc trong các lĩnh vực liên quan đến du lịch. Đây là yếu tố cốt lõi thúc đẩy ngành du lịch phát triển bền vững. Năng lực và kỹ năng của nhân lực ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ du lịch. Phát triển nguồn nhân lực du lịch đòi hỏi các chương trình đào tạo, nâng cao trình độ, bồi dưỡng kỹ năng nghề nghiệp. Điều này đảm bảo khả năng cạnh tranh của ngành du lịch trên thị trường quốc tế. Nguồn nhân lực chất lượng cao góp phần quan trọng vào hiệu quả kinh tế du lịch. Sự đầu tư vào con người tạo ra giá trị bền vững, nâng tầm thương hiệu du lịch quốc gia. Việc liên tục cập nhật kiến thức, kỹ năng cho đội ngũ nhân lực là thiết yếu. Điều này giúp họ thích ứng với xu hướng mới, yêu cầu thị trường. Một đội ngũ nhân lực chuyên nghiệp, am hiểu văn hóa địa phương sẽ làm hài lòng du khách. Đó là chìa khóa để giữ chân và thu hút thêm khách du lịch. Chất lượng nhân lực trực tiếp quyết định sự thành công của chiến lược phát triển du lịch.

1.2. Đặc điểm vốn đầu tư nhân lực du lịch

Vốn đầu tư cho nhân lực du lịch mang những đặc điểm riêng biệt. Vốn này tập trung vào các hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao năng lực chuyên môn. Khoản đầu tư thường có tính chất dài hạn, không mang lại lợi nhuận tức thì. Lợi ích thu được thường gián tiếp, thể hiện qua chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách du lịch. Huy động vốn cần sự tham gia của nhiều thành phần: nhà nước, doanh nghiệp, cá nhân. Nhu cầu vốn đầu tư cho nhân lực du lịch lớn, đòi hỏi các nguồn tài chính đa dạng. Đầu tư cho nhân lực du lịch là đầu tư vào tài sản vô hình. Giá trị của tài sản này tăng lên theo thời gian và kinh nghiệm. Rủi ro trong đầu tư có thể xuất hiện từ sự thay đổi chính sách hoặc nhu cầu thị trường. Tuy nhiên, lợi ích lâu dài về năng suất và chất lượng dịch vụ là rất lớn. Việc phân bổ vốn cần được tính toán kỹ lưỡng để tối ưu hóa hiệu quả.

1.3. Các kênh huy động vốn cần thiết

Huy động vốn cho phát triển nhân lực du lịch đòi hỏi đa dạng hóa các kênh. Nguồn vốn nhà nước giữ vai trò quan trọng trong việc định hướng và hỗ trợ. Nguồn vốn từ các doanh nghiệp du lịch cần chủ động đầu tư vào đào tạo nội bộ. Các tổ chức tín dụng, quỹ đầu tư có thể cung cấp vốn vay, vốn liên doanh. Nguồn vốn từ các dự án quốc tế, viện trợ phát triển cũng đóng góp đáng kể. Việc khai thác vốn từ cộng đồng, xã hội hóa giáo dục nghề nghiệp là một giải pháp hiệu quả. Đa dạng hóa nguồn vốn đảm bảo tính bền vững cho các chương trình phát triển nhân lực. Các kênh huy động vốn cần được kết nối chặt chẽ để tạo sức mạnh tổng hợp. Sự phối hợp giữa các bên liên quan giúp tăng cường khả năng thu hút vốn. Nguồn vốn đầu tư du lịch cần được quản lý minh bạch, sử dụng đúng mục đích. Điều này tạo niềm tin cho các nhà đầu tư và các đối tác. Phát triển nhiều kênh huy động vốn giúp giảm phụ thuộc vào một nguồn duy nhất, tăng tính ổn định.

II.Thực trạng vốn đầu tư nhân lực du lịch Việt Nam

Phần này đánh giá thực trạng huy động vốn đầu tư cho phát triển nhân lực du lịch Việt Nam. Giai đoạn 2006-2013 được chọn làm trọng tâm nghiên cứu. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức cho ngành du lịch. Quy mô và cơ cấu vốn đầu tư được xem xét kỹ lưỡng. Mức độ đáp ứng nhu cầu vốn cho nhân lực du lịch được đánh giá chi tiết. Luận án phân tích suất đầu tư trên mỗi nhân lực du lịch. Hệ số vốn đầu tư trên tổng thu nhập du lịch là một chỉ số quan trọng được đưa ra. Việc đánh giá khách quan giúp nhận diện những điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, các giải pháp phù hợp có thể được đề xuất. Tình hình tài chính và đầu tư trong ngành du lịch là bức tranh phức tạp. Cần có cái nhìn tổng thể để hiểu rõ hơn về dòng vốn. Các số liệu cụ thể cung cấp bằng chứng cho nhận định. Thực trạng này là cơ sở để xây dựng các chiến lược phát triển trong tương lai.

2.1. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

Giai đoạn 2006-2013, Việt Nam tích cực hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Các hiệp định thương mại, mở cửa thị trường tạo điều kiện phát triển du lịch. Dòng vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam tăng lên đáng kể. Yêu cầu về chất lượng nhân lực du lịch cũng cao hơn do cạnh tranh. Cạnh tranh trong ngành du lịch quốc tế ngày càng gay gắt. Điều này thúc đẩy nhu cầu đầu tư vào đào tạo, nâng cao kỹ năng cho nhân lực. Hội nhập cũng mang lại cơ hội học hỏi kinh nghiệm quốc tế về quản lý và đào tạo. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức về việc giữ chân nhân tài. Các chuẩn mực quốc tế về dịch vụ du lịch đòi hỏi nhân lực phải đạt trình độ cao. Việc này tạo áp lực lớn lên hệ thống đào tạo trong nước. Bối cảnh hội nhập yêu cầu sự thay đổi và thích nghi nhanh chóng.

2.2. Quy mô cơ cấu vốn đầu tư giai đoạn

Quy mô vốn đầu tư cho nhân lực du lịch Việt Nam giai đoạn 2006-2013 còn hạn chế. Nguồn vốn chủ yếu đến từ ngân sách nhà nước và một phần nhỏ từ doanh nghiệp. Vốn đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực đào tạo nhân lực du lịch chưa nhiều. Cơ cấu vốn phân bổ chưa hợp lý giữa các vùng miền và loại hình đào tạo. Đầu tư vào cơ sở vật chất đào tạo còn thiếu và yếu. Điều này ảnh hưởng đến năng lực cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao. Sự thiếu hụt vốn làm chậm quá trình nâng cấp chương trình giáo dục. Các chương trình đào tạo chưa theo kịp nhu cầu thị trường. Việc phân bổ vốn cần được ưu tiên cho các lĩnh vực then chốt. Đảm bảo nguồn vốn đủ lớn là yếu tố quyết định sự thành công. Cơ cấu vốn cần đa dạng hóa để giảm rủi ro.

2.3. Mức đảm bảo nhu cầu vốn đầu tư

Mức đảm bảo nhu cầu vốn đầu tư cho phát triển nhân lực du lịch chưa đạt yêu cầu. Nhu cầu thực tế về đào tạo, bồi dưỡng lớn hơn nguồn vốn huy động được. Điều này dẫn đến thiếu hụt nhân lực có kỹ năng cao, đạt chuẩn quốc tế. Ngành du lịch Việt Nam cần nguồn vốn lớn để nâng cấp chương trình đào tạo. Cần cải thiện cơ sở vật chất, trang thiết bị học tập hiện đại hơn. Đảm bảo đủ vốn đầu tư là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng nhân lực. Sự thiếu hụt này ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của du lịch Việt Nam. Các chỉ tiêu về suất đầu tư cho mỗi nhân lực còn thấp so với khu vực. Việc không đáp ứng đủ nhu cầu vốn gây ra những hệ quả lâu dài. Năng lực đào tạo bị hạn chế, chất lượng đầu ra chưa cao. Điều này đòi hỏi một chiến lược huy động vốn quyết liệt hơn.

III.Đánh giá huy động vốn phát triển nhân lực du lịch Việt

Phần này phân tích những thành tựu đạt được trong huy động vốn đầu tư cho nhân lực du lịch Việt Nam. Luận án chỉ rõ các nguyên nhân dẫn đến thành công. Đồng thời, đánh giá những hạn chế, tồn tại của quá trình huy động vốn. Xác định các nguyên nhân sâu xa của những hạn chế này là rất quan trọng. Luận án cũng đánh giá tác động của hội nhập kinh tế quốc tế đến việc huy động và sử dụng vốn. Việc phân tích toàn diện giúp có cái nhìn sâu sắc. Các bài học kinh nghiệm từ thực tiễn được rút ra. Đánh giá này là nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp khả thi. Cần một sự phân tích chi tiết để hiểu rõ hơn về hiệu quả. Những thành công và thất bại đều cung cấp thông tin giá trị. Nó giúp tránh lặp lại sai lầm và phát huy thế mạnh.

3.1. Kết quả đạt được và nguyên nhân thành công

Quá trình huy động vốn cho nhân lực du lịch đã đạt được một số kết quả tích cực. Nhận thức về tầm quan trọng của nhân lực du lịch được nâng cao trong xã hội. Ngân sách nhà nước đã có những khoản đầu tư nhất định vào giáo dục nghề nghiệp du lịch. Một số doanh nghiệp lớn trong ngành đã chủ động đầu tư vào đào tạo nội bộ. Các dự án hợp tác quốc tế đã mang lại nguồn vốn và kinh nghiệm quý báu. Điều này góp phần cải thiện phần nào chất lượng nhân lực du lịch. Các chương trình học bổng, hỗ trợ đào tạo cũng được triển khai. Sự phối hợp giữa nhà nước và doanh nghiệp bước đầu có hiệu quả. Các chính sách khuyến khích ban đầu đã tạo động lực. Những thành công này là nền tảng để phát triển mạnh mẽ hơn. Việc nhận diện nguyên nhân thành công giúp nhân rộng các mô hình tốt.

3.2. Hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân sâu xa

Tình hình huy động vốn vẫn còn nhiều hạn chế đáng kể. Nguồn vốn đầu tư chưa đủ lớn để đáp ứng nhu cầu phát triển toàn diện. Phân bổ vốn còn dàn trải, thiếu trọng tâm và chiến lược rõ ràng. Sự tham gia của khu vực tư nhân, các nhà đầu tư nước ngoài còn hạn chế. Cơ chế, chính sách khuyến khích đầu tư chưa thực sự hiệu quả và hấp dẫn. Nguyên nhân sâu xa nằm ở nhận thức chưa đầy đủ về đầu tư dài hạn cho nhân lực. Thiếu một chiến lược huy động vốn rõ ràng, đồng bộ từ trung ương đến địa phương. Hệ thống pháp luật, thể chế chưa tạo đủ điều kiện thuận lợi. Năng lực của các tổ chức, cá nhân tham gia huy động và quản lý vốn còn hạn chế. Điều này tạo ra rào cản lớn cho sự phát triển bền vững của nhân lực du lịch.

3.3. Tác động của hội nhập kinh tế đến nguồn vốn

Hội nhập kinh tế quốc tế tạo áp lực cạnh tranh lớn cho nhân lực du lịch. Đồng thời, nó mở ra cơ hội tiếp cận các nguồn vốn nước ngoài đa dạng. Các tổ chức quốc tế, doanh nghiệp nước ngoài có thể đầu tư vào đào tạo. Tuy nhiên, nếu không có chính sách hấp dẫn, nguồn vốn này khó được khai thác hiệu quả. Sự dịch chuyển nhân lực quốc tế cũng tác động đến nhu cầu và cơ cấu đầu tư. Việt Nam cần có chính sách linh hoạt để tận dụng cơ hội từ hội nhập. Áp lực cạnh tranh buộc các doanh nghiệp phải đầu tư nhiều hơn vào chất lượng. Các tiêu chuẩn quốc tế yêu cầu phải có nguồn vốn lớn hơn cho đào tạo chuyên sâu. Hội nhập cũng có thể dẫn đến việc mất đi các nhà tài trợ truyền thống. Cần một chiến lược rõ ràng để đối phó với cả cơ hội và thách thức.

IV.Giải pháp tăng cường huy động vốn nhân lực du lịch Việt

Phần này đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm tăng cường huy động vốn đầu tư. Mục tiêu là phát triển nhân lực du lịch Việt Nam đến năm 2020. Các giải pháp hướng tới mục tiêu phát triển bền vững của ngành. Luận án phân tích cơ hội và thách thức trong bối cảnh mới. Các kiến nghị chính sách nhằm cải thiện cơ chế huy động và sử dụng vốn được đưa ra. Tập trung vào việc đa dạng hóa nguồn vốn và nâng cao hiệu quả đầu tư là ưu tiên hàng đầu. Các giải pháp phải có tính khả thi và phù hợp với điều kiện Việt Nam. Việc thực hiện hiệu quả các giải pháp sẽ thúc đẩy sự phát triển. Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt cho sự thành công. Cần có sự đồng thuận và phối hợp chặt chẽ giữa các bên. Các chính sách cần được xây dựng linh hoạt, dễ điều chỉnh. Tầm nhìn dài hạn là cần thiết cho mọi quyết định đầu tư.

4.1. Mục tiêu chiến lược đến năm 2020

Mục tiêu chiến lược đến năm 2020 là phát triển nguồn nhân lực du lịch đủ về số lượng, mạnh về chất lượng. Đảm bảo cung cấp nhân lực có trình độ chuyên môn, kỹ năng ngoại ngữ tốt. Nhân lực cần đáp ứng yêu cầu của hội nhập kinh tế quốc tế và thị trường lao động. Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành du lịch Việt Nam trên trường quốc tế. Mục tiêu cụ thể hóa bằng các chỉ tiêu về số lượng, cơ cấu và trình độ nhân lực. Các chỉ tiêu này bao gồm tỷ lệ lao động có chứng chỉ nghề, số lượng chuyên gia cao cấp. Đồng thời, cần nâng cao khả năng quản lý và điều hành. Việc đạt được các mục tiêu này đòi hỏi một kế hoạch hành động cụ thể. Cần sự cam kết mạnh mẽ từ các cấp quản lý và doanh nghiệp. Phát triển nhân lực chất lượng cao là nền tảng cho sự phát triển du lịch bền vững.

4.2. Cơ hội và thách thức phát triển nguồn lực

Hội nhập kinh tế mang lại nhiều cơ hội cho phát triển nhân lực du lịch. Việt Nam có thể tiếp cận công nghệ đào tạo tiên tiến và nguồn vốn quốc tế. Học hỏi kinh nghiệm quản lý, điều hành từ các nước phát triển. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Ngành phải đối mặt với cạnh tranh nhân lực gay gắt, nguy cơ chảy máu chất xám. Yêu cầu cao về chất lượng đào tạo đòi hỏi chi phí đầu tư lớn. Cần có giải pháp thích ứng để tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ cũng là một thách thức. Nhu cầu về kỹ năng số, dịch vụ thông minh ngày càng tăng. Khả năng thích ứng của hệ thống giáo dục Việt Nam là quan trọng. Các cơ hội hợp tác quốc tế cần được khai thác triệt để. Tuy nhiên, cần đảm bảo lợi ích quốc gia trong mọi thỏa thuận.

4.3. Các kiến nghị chính sách huy động vốn

Cần hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật về huy động vốn đầu tư. Xây dựng các cơ chế khuyến khích đầu tư từ doanh nghiệp và xã hội. Đa dạng hóa hình thức huy động vốn, bao gồm vốn đầu tư công, vốn ODA, vốn tư nhân. Thành lập các quỹ hỗ trợ phát triển nhân lực du lịch chuyên biệt. Tăng cường hợp tác công tư trong đào tạo và sử dụng nhân lực. Rà soát, điều chỉnh các quy định để thu hút đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực này. Các chính sách ưu đãi thuế, hỗ trợ lãi suất cần được xem xét. Cung cấp thông tin thị trường lao động du lịch rõ ràng, minh bạch. Hỗ trợ liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp là điều cần thiết. Xây dựng các chương trình học bổng, vay vốn cho sinh viên ngành du lịch. Tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh để nâng cao chất lượng đào tạo và thu hút đầu tư.

V.Kinh nghiệm quốc tế huy động vốn phát triển nhân lực

Phần này tập trung nghiên cứu kinh nghiệm huy động vốn đầu tư cho phát triển nhân lực du lịch. Luận án phân tích các mô hình thành công từ một số quốc gia trên thế giới. Từ đó, rút ra những bài học phù hợp để vận dụng cho Việt Nam. Các chính sách khuyến khích đầu tư dựa trên những kinh nghiệm này được đề xuất. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi và điều chỉnh phù hợp với điều kiện Việt Nam là cốt lõi. Việc tham khảo quốc tế giúp Việt Nam tránh được những sai lầm. Đồng thời, nó giúp tận dụng các phương pháp hiệu quả đã được chứng minh. Các chiến lược thông minh cần được áp dụng một cách linh hoạt. Phát triển nhân lực du lịch là một thách thức toàn cầu. Việc học hỏi từ các quốc gia tiên tiến là cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh. Sự sáng tạo trong áp dụng kinh nghiệm là chìa khóa thành công.

5.1. Mô hình huy động vốn các quốc gia

Nhiều quốc gia đã áp dụng các mô hình huy động vốn đa dạng cho nhân lực du lịch. Ví dụ, các quốc gia phát triển thường có chính sách hỗ trợ mạnh mẽ từ nhà nước. Kèm theo là sự tham gia tích cực của khu vực tư nhân trong đào tạo. Các chương trình đào tạo nghề gắn liền với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Các quỹ phát triển du lịch, quỹ đào tạo được hình thành từ nhiều nguồn. Kinh nghiệm này cho thấy sự phối hợp giữa các bên là yếu tố then chốt. Singapore nổi bật với mô hình hợp tác công tư hiệu quả. Thụy Sĩ duy trì chất lượng đào tạo thông qua quỹ ngành nghề. Úc có các chương trình tài trợ nghiên cứu và phát triển du lịch. Những mô hình này cho thấy sự linh hoạt và sáng tạo trong huy động vốn. Mỗi quốc gia có cách tiếp cận riêng phù hợp với bối cảnh của mình.

5.2. Bài học vận dụng cho Việt Nam

Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế về huy động vốn. Cần xây dựng chiến lược tổng thể về phát triển nhân lực du lịch rõ ràng. Tăng cường vai trò định hướng, hỗ trợ của nhà nước là thiết yếu. Phát huy mạnh mẽ hơn sự tham gia của doanh nghiệp và cộng đồng. Tạo cơ chế linh hoạt để thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào đào tạo. Chú trọng đào tạo theo nhu cầu thực tế của thị trường lao động du lịch. Cải thiện môi trường đầu tư để thu hút nguồn vốn chất lượng cao. Các bài học bao gồm việc tạo ra quỹ phát triển nhân lực đặc thù. Xây dựng chương trình đào tạo đạt chuẩn quốc tế. Tăng cường liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp du lịch. Đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong việc sử dụng vốn. Việc điều chỉnh chính sách phải phù hợp với đặc thù văn hóa, xã hội Việt Nam.

5.3. Các chính sách khuyến khích đầu tư

Các chính sách khuyến khích đầu tư cần được xây dựng cụ thể và hấp dẫn. Bao gồm ưu đãi thuế, hỗ trợ lãi suất cho các dự án đào tạo nhân lực du lịch. Cung cấp thông tin thị trường lao động du lịch rõ ràng, chính xác. Hỗ trợ liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp du lịch. Xây dựng các chương trình học bổng, vay vốn ưu đãi cho sinh viên ngành du lịch. Tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh để nâng cao chất lượng đào tạo và thu hút đầu tư. Chính phủ cần có các chính sách bảo trợ rủi ro cho nhà đầu tư. Đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến đầu tư đào tạo. Khuyến khích hình thức đối tác công tư trong các dự án lớn. Cần có các cơ chế đánh giá hiệu quả đầu tư thường xuyên. Điều này giúp điều chỉnh chính sách kịp thời, phù hợp với sự phát triển của ngành.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Huy động vốn đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực du lịch việt nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (243 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------- ®inh thÞ h¶i hËu HUY ĐỘNG VỐN ĐẦU TƯ CHO PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC DU LỊCH VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ luËn ¸n tiÕn sÜ kinh tÕ HÀ NỘI - 2014 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Mail : luanvanaz@gmail.399 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------- ®inh thÞ h¶i hËu HUY ĐỘNG VỐN ĐẦU TƯ CHO PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC DU LỊCH VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ Chuyªn ngµnh: Tµi chÝnh – Ng©n hµng M· sè : 62.01 LuËn ¸n tiÕn sÜ kinh tÕ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS NguyÔn Xu©n Th¹ch 2. PGS, TS Vò ThÞ B¹ch TuyÕt Hµ Néi - 2014 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Mail : luanvanaz@gmail.399 LỜI CAM ĐOAN T«i xin cam ®oan b¶n luËn ¸n lµ c«ng tr×nh nghiªn cøu cña riªng t«i. C¸c sè liÖu, kÕt qu¶ nªu trong luËn ¸n lµ trung thùc vµ cã nguån gèc râ rµng TÁC GIẢ LUẬN ÁN ĐINH THỊ HẢI HẬU Đinh Thị Hải Hậu Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Mail : luanvanaz@gmail.399 ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN …………………………………………………… i MỤC LỤC…………………………………………………………….

ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT……………………………….…… vi DANH MỤC BẢNG……………………………………………….… vii DANH MỤC SƠ ĐỒ…………………………………………………. ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ……………………………………………… x A. Lý do lựa chọn đề tài………………………………………………… 1 II. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu…………………………….

Đối tượng, phạm vi nghiên cứu……………………………………. Phương pháp nghiên cứu ………………………………………… 3 V. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu……………… 4 VI. Một số điểm mới của luận án……………………………………… 5 VII.

Kết cấu của luận án ……………………………………………… 5 B. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU………………. Tình hình nghiên cứu trong nước…………………………………… 6 2. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài………………………….

Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu và những vấn đề đặt ra cho đề tài Luận án……………………………. NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU……………………. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HUY ĐỘNG VỐN ĐẦU TƯ CHO PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC DU LỊCH TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ………………. Phát triển nguồn nhân lực du lịch trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế………………………………………….

16 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Mail : luanvanaz@gmail. Hội nhập kinh tế quốc tế…. Nguồn nhân lực du lịch………………. Phát triển nguồn nhân lực du lịch ……………………….

Huy động vốn đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực du lịch trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Vốn đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực du lịch……………… 34 1. Đặc điểm huy động vốn đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực du lịch. Các kênh huy động vốn và sự cần thiết phải đa dạng hóa các kênh huy động vốn đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực du lịch.

Các chỉ tiêu đánh giá huy động vốn đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực du lịch. Các yếu tố ảnh hưởng đến huy động vốn đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực du lịch trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Tác động từ hội nhập kinh tế quốc tế đến việc huy động vốn đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực du lịch. Kinh nghiệm huy động vốn đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực du lịch của một số quốc gia trên thế giới và rút ra bài học vận dụng cho Việt Nam.

Kinh nghiệm huy động vốn đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực du lịch của một số quốc gia trên thế giới. Bài học vận dụng cho Việt Nam …………………………. 66 Kết luận chương 1……………………………………………. THỰC TRẠNG HUY ĐỘNG VỐN ĐẦU TƯ CHO PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC DU LỊCH VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ GIAI ĐOẠN 2006 - 2013…………….… 70 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Mail : luanvanaz@gmail.

Thực trạng phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế giai đoạn 2006-2013. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế giai đoạn 2006-2013………… 70 2. Khái quát thực trạng phát triển du lịch Việt Nam giai đoạn 2006 - 2013. Thực trạng phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam giai đoạn 2006-2013.

Đánh giá thực trạng phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam thời gian qua …………………………………………………. Thực trạng huy động vốn đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam giai đoạn 2006-2013. Quy mô và cơ cấu vốn đầu tư phát triển nguồn nhân lực du lịch giai đoạn 2006 – 2013……………………………………………………. Mức đảm bảo nhu cầu vốn đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực du lịch giai đoạn 2006 – 2013……………………………………………….

Suất đầu tư cho 1 nhân lực du lịch giai đoạn 2006 – 2013……. Hệ số vốn đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực du lịch trên thu nhập du lịch giai đoạn 2006 – 2013………………………………. Đánh giá tình hình huy động vốn đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam thời gian qua. Kết quả đạt được và nguyên nhân………………………….

Hạn chế và nguyên nhân …………………………….………… 114 Kết luận chương 2 ……………………………………………. GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG HUY ĐỘNG VỐN ĐẦU TƯ CHO PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC DU LỊCH VIỆT NAM TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ ĐẾN NĂM 2020 125 3. Mục tiêu phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam trong 125 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Mail : luanvanaz@gmail.399 v hội nhập kinh tế quốc tế đến năm 2020 ……………………. Cơ hội và thách thức đối với phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế đến năm 2020……………… 125 3.

Mục tiêu phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020……………. Mục tiêu phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam đến năm 2020……………………………………………………. Nhu cầu, khả năng và quan điểm huy động vốn đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế đến năm 2020…. Nhu cầu vốn đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam đến năm 2020………………………………………….

Khả năng huy động vốn đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực du lịch đến năm 2020……………………………………………………. Quan điểm cơ bản về huy động vốn đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế đến năm 2020…………………………………………………………. Giải pháp tăng cường huy động vốn đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tếđến năm 2020…………………………………………. Giải pháp huy động vốn đầu tư trong nước cho phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam đến năm 2020…………………………….

Giải pháp huy động vốn đầu tư ngoài nước cho phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam đến năm 2020……………………………… 158 3. Điều kiện để thực hiện các giải pháp huy động vốn đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam ………………………. 161 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Mail : luanvanaz@gmail. Hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm đa dạng hóa vốn đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam …………….

Hoàn thiện chính sách đối với phát triển nguồn nhân lực du lịch. Tăng cường hợp tác quốc tế về đào tạo du lịch …….…… 166 Kết luận chương 3 …………………………………. DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN F. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO G.

PHỤ LỤC Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Mail : luanvanaz@gmail.399 vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT VIẾT TẮT VIẾT ĐẦY ĐỦ 1. AFTA Khu vực mậu dịch tự do các quốc gia Đông Nam Á 2. ASEAN Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á 3. ASEM Hội nghị thượng đỉnh Á - Âu 4.

CSĐTDL Cơ sở đào tạo du lịch 5. EU Liên minh châu Âu 6. EUR Đơn vị tiền tệ chung của liên minh Châu Âu 7. FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài 8.

FII Đầu tư gián tiếp nước ngoài 9. GDĐT Giáo dục và đào tạo 10. GDP Tổng sản phẩm quốc nội 11. HĐVĐT Huy động vốn đầu tư 12.

HNKTQT Hội nhập kinh tế quốc tế 13. IMF Quỹ tiền tệ quốc tế 14. KHĐT Kế hoạch và Đầu tư 15. LĐTBXH Lao động – Thương binh và Xã hội 16.

NCS Nghiên cứu sinh 17. NNLDL Nguồn nhân lực du lịch 18. NSNN Ngân sách nhà nước 19. ODA Hỗ trợ phát triển chính thức 20.

TNDN Thu nhập doanh nghiệp 21. TT Thứ tự 22. USD Đồng đô la Mỹ 23. VHTTDL Văn hóa, Thể thao và Du lịch 24.

WB Ngân hàng thế giới 25. WTO Tổ chức Thương mại thế giới 26. XHCN Xã hội chủ nghĩa Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Mail : luanvanaz@gmail.399 viii DANH MỤC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang Bảng 2.1 Khách du lịch giai đoạn 2006 – 2013 ……………… 74 Bảng 2.2 Số lượng cơ sở lưu trú và buồng khách sạn giai đoạn 2006-2013 ………………………………………….3 Thu nhập du lịch giai đoạn 2006 – 2013……………… 76 Bảng 2.4 Số lượng NNLDL Việt Nam giai đoạn 2006 – 2013… 79 Bảng 2.5 Chất lượng NNLDL giai đoạn 2006-2013………….6 Tỷ trọng lao động du lịch trong tổng lao động làm việc trong nền kinh tế giai đoạn 2006-2013……………… 83 Bảng 2.7 Năng suất lao động du lịch giai đoạn 2006-2013…….8 Năng suất lao động tính theo GDP của nền kinh tế giai đoạn 2006-2013…………………………………….9 Quy mô và cơ cấu vốn đầu tư cho phát triển NNLDL của các CSĐTDL thuộc Bộ VHTTDL giai đoạn 2006- 2013…………………………………………………… 87 Bảng 2.10 Quy mô và cơ cấu vốn đầu tư trong nước cho phát triển NNLDL của các CSĐTDL thuộc Bộ VHTTDL giai đoạn 2006-2013……………………………….11 Cơ cấu vốn đầu tư cho phát triển NNLDL của các CSĐTDL thuộc Bộ VHTTDL giai đoạn 2006-2013 … 89 Bảng 2.12 Cơ cấu vốn đầu tư cho phát triển NNLDL của các CSĐTDL thuộc Bộ VHTTDL giai đoạn 2006-2013… 90 Bảng 2.13 Nguồn vốn NSNN của các CSĐTDL trực thuộc Bộ VHTTDL giai đoạn 2006-2013……………………… 92 Bảng 2.14 Nhu cầu vốn từ người dân đóng góp (học phí) của các CSĐTDL thuộc Bộ VHTTDL giai đoạn 2006-2013… 99 Bảng 2.15 Nhu cầu vốn đầu tư trong nước cho NNLDL của các CSĐTDL thuộc Bộ VHTTDL giai đoạn 2006-2013… 100 Bảng 2.16 Mức đảm bảo nhu cầu vốn đầu tư cho phát triển NNLDL của các CSĐTDL thuộc Bộ VHTTDL giai 102 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Mail : luanvanaz@gmail.17 Mức đảm bảo nhu cầu vốn đầu tư trong nước cho phát triển NNLDL của các CSĐTDL thuộc Bộ VHTTDL giai đoạn 2006-2013…………….18 Suất đầu tư từ nguồn vốn trong nước cho 1 nhân lực du lịch tại CSĐTDL thuộc Bộ VHTTDL giai đoạn 2006-2013…………………………………………….19 Hệ số vốn đầu tư cho phát triển NNLDL trên thu nhập du lịch của các CSĐTDL trực thuộc Bộ VHTTDL giai đoạn 2006-2013 ……………………………………… 108 Bảng 2.20 Hệ số vốn đầu tư trong nước trên thu nhập du lịch của các CSĐTDL trực thuộc Bộ VHTTDL giai đoạn 2006- 2013………………………………………………….1 Số lượng nhân lực du lịch theo trình độ đào tạo đến năm 2020……………………….2 Nhu cầu vốn từ dân đóng góp (mức học phí) cho phát triển NNLDL đến năm 2020…………….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Huy động vốn đầu tư phát triển nhân lực du lịch Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Huy động vốn đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế bằng chiến lược đào tạo hiệu quả."

Luận án "Huy động vốn đầu tư phát triển nhân lực du lịch Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Huy động vốn đầu tư phát triển nhân lực du lịch Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Huy động vốn đầu tư phát triển nhân lực du lịch Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Huy động vốn đầu tư phát triển nhân lực du lịch Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Huy động vốn đầu tư phát triển nhân lực du lịch Việt Nam" có 243 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Huy động vốn đầu tư phát triển nhân lực du lịch Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter