Giải pháp phát triển bền vững Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam
Luận án tiến sĩ phân tích và đề xuất giải pháp phát triển bền vững cho tập đoàn công nghiệp than khoáng sản Việt Nam, gắn liền kinh tế và môi trường.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
230
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thực trạng phát triển bền vững Vinacomin và thách thức
- Số trang:
- 230 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Kinh tế tài chính, Ngân hàng
- Tác giả:
- Phí Thị Kim Thư
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thực trạng phát triển bền vững Vinacomin và thách thức
Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam (Vinacomin) giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia. Hoạt động của Vinacomin cung cấp nguồn năng lượng, khoáng sản thiết yếu. Tuy nhiên, quá trình phát triển cũng đặt ra nhiều thách thức lớn. Những thách thức này liên quan đến môi trường, xã hội và hiệu quả vận hành. Việc đánh giá thực trạng giúp nhận diện các điểm mạnh và hạn chế. Từ đó, Vinacomin có thể xây dựng các giải pháp phù hợp. Một chiến lược phát triển bền vững Vinacomin toàn diện là cần thiết. Mục tiêu là đảm bảo tăng trưởng kinh tế song song với bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội.
1.1. Hoạt động kinh doanh và đóng góp của Vinacomin
Vinacomin là một trong những tập đoàn kinh tế lớn của Việt Nam. Tập đoàn đóng góp đáng kể vào nguồn cung năng lượng, khoáng sản. Sản lượng than, khoáng sản ổn định hỗ trợ các ngành công nghiệp khác. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2010-2015 cho thấy sự tăng trưởng. Vinacomin tạo ra nhiều việc làm, ổn định đời sống cho hàng chục nghìn lao động. Đóng góp của Vinacomin cho ngân sách nhà nước là rất lớn. Các hoạt động này khẳng định vị thế và tầm quan trọng của Vinacomin. Tuy nhiên, việc duy trì tăng trưởng cần gắn liền với chiến lược phát triển bền vững Vinacomin. Điều này giúp tối ưu hóa lợi ích kinh tế, môi trường và xã hội.
1.2. Thách thức môi trường và xã hội ngành than
Ngành khai thác than đối mặt nhiều vấn đề môi trường nghiêm trọng. Ô nhiễm không khí từ bụi, khí thải là thách thức lớn. Nước thải mỏ, chất thải rắn gây ô nhiễm đất và nguồn nước. Tái tạo và phục hồi môi trường mỏ sau khai thác còn nhiều khó khăn. Về mặt xã hội, an toàn lao động và sức khỏe nghề nghiệp Vinacomin luôn là ưu tiên. Tuy nhiên, vẫn còn những rủi ro và tai nạn. Điều kiện làm việc trong môi trường khai thác khắc nghiệt. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) ngành than cần được đẩy mạnh hơn. Đặc biệt là trong việc hỗ trợ cộng đồng địa phương chịu ảnh hưởng. Giải quyết các vấn đề này là trọng tâm của phát triển bền vững.
1.3. Hạn chế hiện tại trong PTBV của Vinacomin
Vinacomin vẫn còn một số hạn chế trong triển khai phát triển bền vững. Công nghệ khai thác truyền thống còn chiếm tỷ trọng lớn. Điều này dẫn đến hiệu quả sử dụng tài nguyên chưa cao. Việc quản lý tài nguyên khoáng sản hiệu quả chưa được tối ưu. Phát thải carbon ngành công nghiệp khai khoáng còn ở mức đáng kể. Hệ thống pháp lý, chính sách môi trường đôi khi chưa được áp dụng triệt để. Nguồn lực đầu tư cho công nghệ xanh, bảo vệ môi trường còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng giảm thiểu tác động tiêu cực. Nâng cao năng lực tài chính và quản trị là cần thiết để khắc phục các hạn chế.
II.Giải pháp môi trường Vinacomin hướng tới bền vững
Bảo vệ môi trường là yếu tố then chốt trong phát triển bền vững của Vinacomin. Tập đoàn cần ưu tiên các giải pháp giảm thiểu tác động tiêu cực từ hoạt động khai thác. Việc áp dụng công nghệ tiên tiến và quy trình quản lý chặt chẽ là cần thiết. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm mà còn tối ưu hóa tài nguyên. Từ đó, nâng cao hiệu quả hoạt động và hình ảnh doanh nghiệp. Các giải pháp phải được triển khai đồng bộ, từ giai đoạn khảo sát đến phục hồi sau khai thác. Đây là cam kết của Vinacomin đối với tương lai xanh và bền vững.
2.1. Đẩy mạnh công nghệ khai thác thân thiện môi trường
Vinacomin cần đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ khai thác thân thiện môi trường. Ứng dụng công nghệ mới giúp giảm thiểu tác động đến cảnh quan, hệ sinh thái. Ví dụ như công nghệ khai thác hầm lò hiện đại, ít gây chấn động. Phương pháp khai thác lộ thiên tiên tiến giúp giảm lượng đất đá thải. Công nghệ xử lý nước thải, khí thải tại nguồn cần được ưu tiên. Điều này giúp giảm đáng kể lượng chất ô nhiễm ra môi trường. Việc chuyển đổi sang công nghệ sạch hơn là một phần của chiến lược phát triển bền vững Vinacomin. Nó cũng nâng cao năng suất và hiệu quả khai thác.
2.2. Giảm phát thải carbon và phục hồi môi trường mỏ
Giảm phát thải carbon ngành công nghiệp khai khoáng là mục tiêu quan trọng. Vinacomin cần thực hiện các biện pháp tiết kiệm năng lượng. Đầu tư vào năng lượng tái tạo tại các khu vực mỏ là một hướng đi. Áp dụng công nghệ thu giữ carbon cũng cần được nghiên cứu. Song song đó, tái tạo và phục hồi môi trường mỏ là không thể thiếu. Các chương trình trồng cây, phủ xanh khu vực bãi thải giúp cải thiện đất, nước. Tái tạo đa dạng sinh học cho các vùng đất bị ảnh hưởng. Việc này không chỉ giảm thiểu hậu quả mà còn tạo cảnh quan mới. Nó thể hiện trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp.
2.3. Quản lý tài nguyên khoáng sản hiệu quả
Quản lý tài nguyên khoáng sản hiệu quả là yếu tố sống còn. Vinacomin cần tối ưu hóa quá trình khai thác, chế biến. Điều này giúp giảm thiểu thất thoát tài nguyên. Ứng dụng công nghệ thăm dò hiện đại để đánh giá trữ lượng chính xác. Tận thu các loại khoáng sản đi kèm, không chỉ tập trung vào sản phẩm chính. Xây dựng kế hoạch khai thác dài hạn, có lộ trình rõ ràng. Điều này đảm bảo sử dụng tài nguyên một cách bền vững. Phát triển các nguồn vật liệu thay thế, giảm áp lực khai thác. Quản lý tốt tài nguyên góp phần vào sự bền vững lâu dài của Vinacomin.
III.Nâng cao trách nhiệm xã hội Vinacomin và cộng đồng
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) là trụ cột không thể thiếu của phát triển bền vững. Vinacomin cần chú trọng nâng cao đời sống và sự an toàn của người lao động. Đồng thời, tập đoàn phải đóng góp tích cực cho cộng đồng địa phương. Các hoạt động này tạo dựng lòng tin, tăng cường mối quan hệ tốt đẹp. Nó giúp giảm thiểu xung đột xã hội và tạo môi trường kinh doanh ổn định. Một Vinacomin phát triển bền vững cần song hành với sự phát triển của xã hội. Cam kết xã hội là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển lâu dài của doanh nghiệp.
3.1. Đảm bảo an toàn lao động và sức khỏe nghề nghiệp
An toàn lao động và sức khỏe nghề nghiệp Vinacomin là ưu tiên hàng đầu. Đầu tư vào trang thiết bị bảo hộ, công nghệ an toàn hiện đại. Tổ chức các khóa đào tạo, huấn luyện an toàn định kỳ cho toàn bộ cán bộ, công nhân. Thường xuyên kiểm tra, giám sát tuân thủ quy định an toàn. Cải thiện môi trường làm việc, giảm thiểu các yếu tố độc hại. Triển khai các chương trình khám sức khỏe định kỳ, chăm sóc y tế. Đảm bảo chế độ phúc lợi, bảo hiểm cho người lao động. Một lực lượng lao động khỏe mạnh, an toàn là tài sản quý giá nhất của Vinacomin.
3.2. Thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp ngành than
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) ngành than cần được Vinacomin đẩy mạnh. Triển khai các dự án cộng đồng mang lại lợi ích thiết thực. Hỗ trợ giáo dục, y tế, xây dựng hạ tầng cơ sở cho các vùng mỏ. Tham gia các chương trình xóa đói giảm nghèo, hỗ trợ người khó khăn. Phát triển các quỹ từ thiện, hoạt động tình nguyện của cán bộ công nhân viên. Điều này thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp đối với xã hội. CSR không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cơ hội tạo dựng hình ảnh tích cực. Nó góp phần xây dựng thương hiệu mạnh mẽ cho Vinacomin.
3.3. Tăng cường đóng góp cho cộng đồng địa phương
Vinacomin cần tăng cường đóng góp của Vinacomin cho cộng đồng địa phương. Các dự án phát triển sinh kế bền vững cho người dân vùng mỏ. Hỗ trợ đào tạo nghề, tạo việc làm mới cho thanh niên địa phương. Điều này giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào ngành khai thác than. Xây dựng các khu dân cư hiện đại, tiện nghi cho công nhân và người dân. Phát triển các dịch vụ công cộng như trường học, bệnh viện, khu vui chơi giải trí. Mối quan hệ gắn kết với cộng đồng là nền tảng cho sự đồng thuận xã hội. Nó giúp Vinacomin hoạt động ổn định và lâu dài.
IV.Chiến lược phát triển bền vững Vinacomin toàn diện
Để đạt được phát triển bền vững, Vinacomin cần một chiến lược toàn diện. Chiến lược này phải tích hợp các khía cạnh kinh tế, môi trường và xã hội. Nó định hướng mục tiêu dài hạn, đảm bảo tăng trưởng ổn định. Đồng thời, chiến lược phải linh hoạt, thích ứng với biến đổi thị trường, chính sách. Việc đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ giúp giảm thiểu rủi ro. Cải thiện quản trị tài chính là cần thiết để tối ưu hóa nguồn lực. Đây là lộ trình cho một Vinacomin vững mạnh trong tương lai.
4.1. Định hướng và mục tiêu phát triển bền vững
Chiến lược phát triển bền vững Vinacomin đến năm 2020 và tầm nhìn 2030 đã được đề ra. Mục tiêu là phát triển kinh tế hiệu quả, gắn với bảo vệ môi trường. Đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động và cộng đồng. Định hướng giảm dần khai thác than, tăng cường chế biến sâu khoáng sản. Nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm. Đẩy mạnh nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ tiên tiến. Phát triển các nguồn năng lượng mới, năng lượng tái tạo. Xây dựng Vinacomin trở thành tập đoàn công nghiệp năng lượng đa ngành. Mục tiêu này yêu cầu sự chuyển đổi mạnh mẽ và đầu tư chiến lược.
4.2. Đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ của Vinacomin
Đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ của Vinacomin là giải pháp chiến lược. Tập đoàn cần giảm phụ thuộc vào than. Phát triển các ngành nghề khác có tiềm năng. Ví dụ: sản xuất điện, vật liệu xây dựng, hóa chất từ than. Đầu tư vào chế biến sâu các loại khoáng sản khác. Mở rộng sang lĩnh vực dịch vụ kỹ thuật mỏ, tư vấn, môi trường. Điều này giúp phân tán rủi ro kinh doanh. Nó cũng tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Đa dạng hóa tạo ra nguồn doanh thu bền vững hơn. Nó phù hợp với xu hướng chuyển dịch năng lượng toàn cầu.
4.3. Cải thiện quản trị tài chính và đầu tư bền vững
Cải thiện quản trị tài chính là yếu tố then chốt cho phát triển bền vững. Vinacomin cần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Tối ưu hóa cơ cấu tài chính, giảm thiểu nợ xấu. Thu hút đầu tư vào các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường. Xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Đảm bảo minh bạch trong các hoạt động tài chính. Nâng cao năng lực dự báo và quản lý rủi ro. Đầu tư bền vững hướng tới mục tiêu dài hạn. Điều này không chỉ mang lại lợi nhuận mà còn tạo giá trị xã hội và môi trường. Quản lý tài nguyên khoáng sản hiệu quả cũng cần sự hỗ trợ tài chính vững mạnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (230 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu này đi sâu vào bối cảnh khoa học cấp thiết của phát triển bền vững (PTBV) trong lĩnh vực kinh tế tập đoàn, đặc biệt là các tập đoàn nhà nước hoạt động trong ngành công nghiệp khai khoáng. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc giải quyết một khoảng trống rõ ràng trong tài liệu học thuật hiện có, tập trung vào việc đề xuất các giải pháp tài chính cụ thể cho PTBV của một Tập đoàn kinh tế (TĐKT) khai thác than - khoáng sản. Trong bối cảnh toàn cầu, khi các nền kinh tế phát triển ngày càng cao, những tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội, như ô nhiễm, cạn kiệt tài nguyên, biến đổi khí hậu, và phân hóa giàu nghèo, ngày càng gia tăng. Điều này thúc đẩy sự cần thiết phải tìm ra con đường phát triển hài hòa giữa kinh tế, xã hội, tài nguyên và môi trường, mà PTBV là lời giải đáp. Việt Nam, với Quyết định số 153/2004/TTg ban hành Định hướng chiến lược phát triển bền vững, đã khẳng định tầm quan trọng của PTBV ở cấp quốc gia và ngành. Tuy nhiên, dù Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) đã có những nỗ lực, Tập đoàn vẫn đối mặt với các bất cập như "tình trạng suy giảm hiệu quả hoạt động kinh doanh; hoạt động khai thác, chế biến gây ra nhiều tác động xấu tới môi trường sinh thái và xã hội" (tr. ii), cho thấy sự thiếu bền vững trong quá trình phát triển.
Research gap cụ thể được luận án xác định là: "cho tới thời điểm hiện nay chưa có công trình nghiên cứu nào nghiên cứu hoàn chỉnh, đồng bộ về vấn đề PTBV Tập đoàn kinh tế và giải pháp PTBV Tập đoàn kinh tế, đặc biệt là giải pháp tài chính và trong phạm vi tập đoàn khai thác Than - Khoáng sản" (tr. xiii). Các nghiên cứu trước đây thường chỉ khái quát PTBV ở cấp độ quốc gia, ngành hoặc tập trung vào các khía cạnh quản trị tài chính đơn thuần, chưa tích hợp đầy đủ ba trụ cột kinh tế - xã hội - môi trường một cách đồng bộ cho một TĐKT cụ thể trong lĩnh vực khai khoáng, và đặc biệt là chưa đi sâu vào các giải pháp tài chính có tính khả thi. Ví dụ, Luận án Tiến sĩ của Nguyễn Thùy Linh (2012) chỉ giới hạn trong PTBV thị trường chứng khoán, còn Luận án của Nguyễn Minh Thu (2013) liên quan đến nghiên cứu thống kê PTBV ở Việt Nam (tr. x). Ngay cả các công trình nghiên cứu về PTBV ngành than-khoáng sản như của Nguyễn Công Quang (2016) cũng chỉ dừng lại ở phạm vi ngành chứ chưa đi vào TĐKT và giải pháp tài chính cụ thể.
Các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi mà luận án đặt ra bao gồm:
- Các công trình nghiên cứu liên quan đến PTBV TĐKT là gì, và khoảng trống nghiên cứu cho luận án được tìm ra như thế nào?
- Bản chất của PTBV TĐKT và các chỉ tiêu đánh giá nó là gì?
- Những nhân tố nào tác động đến PTBV TĐKT, và nhân tố tài chính có phải là quan trọng nhất không?
- Thực trạng PTBV của TKV trong thời gian qua như thế nào, và nhân tố tài chính đã ảnh hưởng ra sao đến PTBV của TKV?
- Giải pháp nào cho PTBV của TKV trong thời gian tới, đặc biệt là các giải pháp tài chính cụ thể?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của các lý thuyết về PTBV và quản trị tài chính. Trong đó, khái niệm PTBV được kế thừa từ Báo cáo Brundtland (1987) của Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới (WCED), định nghĩa "PTBV là sự phát triển đáp ứng được những yêu cầu của hiện tại, nhưng không gây trở ngại cho việc đáp ứng nhu cầu của các thế hệ mai sau" (tr. 8). Luận án cũng tiếp cận các mô hình ba trụ cột PTBV (kinh tế, xã hội, môi trường) được Liên Hợp Quốc tái khẳng định tại Hội nghị Thượng đỉnh Rio de Janeiro (1992) và Johannesburg (2002). Về mặt kinh tế - tài chính, luận án dựa trên quan điểm về PTBV của Carl-Jonhan Lindgren, nhấn mạnh khả năng tài chính và hoạt động hiệu quả để tồn tại và chống đỡ tác động bất lợi từ môi trường bên ngoài (tr. vi), và của Pau. Niven trong tác phẩm "The Balance Scorecard", coi tài chính là thành tố quan trọng nhất trong việc đạt mục tiêu lợi nhuận và duy trì ổn định (tr. vi, 10). Các học giả như Pearce và Turner [132], Daly (1990) [119] cũng được tham chiếu về việc duy trì nguồn vốn tài nguyên thiên nhiên và sử dụng hợp lý tài nguyên.
Đóng góp đột phá của nghiên cứu được thể hiện qua việc xây dựng một hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi cho PTBV của TKV, với "8 giải pháp tài chính và 6 giải pháp phi tài chính" (tr. xvii), cùng các khuyến nghị chính sách cụ thể cho Nhà nước, đặc biệt về thuế, phí, lệ phí và chính sách vốn. Những đóng góp này có tác động định lượng đến việc nâng cao khả năng sinh lời, an toàn tài chính và trách nhiệm xã hội - môi trường của TKV trong bối cảnh đặc thù của ngành khai khoáng. Nghiên cứu còn định lượng mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tài chính đến PTBV, cung cấp "hệ thống chỉ tiêu đánh giá sự PTBV của TĐKT theo ba nội dung cơ bản là PTBV về kinh tế (PTBV SXKD), PTBV xã hội và PTBV môi trường" (tr. xvii).
Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào TKV, Công ty mẹ và các đơn vị thành viên, với số liệu chủ yếu trong giai đoạn từ 2008 - 2015, và một số nội dung từ 2010 - 2015 do hạn chế số liệu. Định hướng phát triển của TKV được xem xét đến năm 2020 và tầm nhìn đến 2030 (tr. xiv). Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ giới hạn trong TKV mà còn là tài liệu tham khảo cho các TĐKT, TCT và doanh nghiệp khác trong ngành khai khoáng, cũng như các cơ quan Nhà nước trong việc hoạch định chính sách PTBV.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy các nghiên cứu về phát triển bền vững đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ các công trình ban đầu vào đầu những năm 1970 của Barry Cômmner, Herman Daily, Amory Lovins [3], [4], [39] tập trung vào khía cạnh sinh thái, đến sự phổ biến rộng rãi hơn với Báo cáo Brundtland (1987) của WCED, mở rộng nội hàm PTBV bao gồm cả kinh tế, xã hội và môi trường (tr. iii). Sau đó, các học giả như Barbier và Markandya (1990) [114] đã phân loại các định nghĩa PTBV thành nhóm rộng (ba khía cạnh) và nhóm hẹp (bền vững môi trường), đồng thời xây dựng mô hình tăng trưởng tích hợp tài nguyên thiên nhiên. Pearce và Turner [132] cùng Daly (1990) [119] tiếp tục nhấn mạnh việc duy trì nguồn vốn tài nguyên và sử dụng hợp lý tài nguyên với các nguyên tắc cụ thể như hạn chế quy mô tiêu dùng, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tài nguyên, và cân bằng khai thác/tái sinh. Denis Goulet [32] mở rộng khái niệm PTBV bao gồm bốn khía cạnh: kinh tế, chính trị, xã hội và văn hóa, trong khi David Pearce và cộng sự trong "Cẩm nang về một nền kinh tế xanh" [31] khẳng định ba yếu tố: giá trị môi trường, bền vững kinh tế và bình đẳng giữa/trong các thế hệ.
Về phát triển bền vững doanh nghiệp, các bộ tiêu chí quốc tế như Dow Jones (1999) và GRI (2002) đã cung cấp khung đánh giá cụ thể cho thành tích kinh tế, môi trường và xã hội. Bộ tiêu chí Dow Jones đánh giá qua các chỉ tiêu như quản trị doanh nghiệp (6,0%), quản trị rủi ro và khủng hoảng (6,0%), thành tích môi trường (7,0%) và phát triển vốn con người (5,5%) (tr. v). Bộ tiêu chí GRI, đầy đủ và rõ ràng hơn, áp dụng cho mọi quy mô và ngành nghề, với các chỉ tiêu chi tiết về kinh tế, môi trường, lao động, quyền con người, xã hội và sản phẩm có trách nhiệm (tr. vi). Carl-Jonhan Lindgren và Pau. Niven [55] trong "The Balance Scorecard" cũng đã đề cập đến tài chính như một thành tố nền tảng cho sự lành mạnh và PTBV của tổ chức kinh tế.
Đối với ngành công nghiệp khai khoáng, các nghiên cứu quốc tế bao gồm của Wangxiaomei và Zang GuiHua về khai thác than tỉnh Hà Nam (Trung Quốc), FJ Van Schagen (2008) về than trong PTBV [124] (Úc) và LiLia.Gurba, Robin Evan (2005) về sử dụng nước trong khai thác mỏ than [136]. Các tài liệu của CIAB-IEA (2006) [118], Chính phủ Úc (2011) [113], và Edwin Antonio Malagón Orjuela (2012) [121] đã nghiên cứu cụ thể về PTBV ngành công nghiệp mỏ than ở Úc và Colombia, nhấn mạnh 5 lĩnh vực: an toàn, môi trường, kinh tế, hiệu quả và cộng đồng. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu nghiên cứu ở phạm vi địa phương hoặc ngành, chưa đi sâu vào PTBV của một TĐKT cụ thể và giải pháp, đặc biệt là giải pháp tài chính.
Các nghiên cứu trong nước, dù xuất hiện muộn hơn, đã có nhiều chương trình quốc gia về PTBV (Agenda 21 của Việt Nam, Chiến lược PTBV Việt Nam giai đoạn 2011-2020). Các đề tài như của PGS. Hà Huy Thành về "Phát triển bền vững từ quan niệm đến hành động" hay của Trung tâm tài nguyên và môi trường, Đại học Tổng hợp Hà Nội về "Tiến tới môi trường bền vững" đã tổng quan lý luận và thực tiễn PTBV ở cấp độ vĩ mô (tr. viii). Các công trình của Nguyễn Trọng Cơ, Nghiêm Thị Thà (2013) về "Quản trị rủi ro tài chính trong các Tập đoàn Kinh tế Nhà nước" hay của Trần Đức Chính (2015), Bùi Văn Vần (2014) về hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính TĐKT đã đề cập đến quản trị tài chính như nền tảng cho PTBV, nhưng chưa trực tiếp nghiên cứu PTBV TĐKT một cách toàn diện (tr. xi). Đặc biệt, trong lĩnh vực than - khoáng sản Việt Nam, đề tài của PGS.TS Nguyễn Cảnh Nam (2009-2010) [50] đã xây dựng bộ chỉ tiêu PTBV cho ngành công nghiệp khai khoáng Việt Nam. Các công trình của Nguyễn Cảnh Nam, Đinh Văn Sơn, Vũ Thị Thu Hương [51] và Nguyễn Cảnh Nam, Nguyễn Quang Tuyên [52] nghiên cứu mô hình và định hướng PTBV ngành khai thác khoáng sản. Nguyễn Tiến Chỉnh (2010) [16] phân tích triển vọng và thách thức phát triển ngành than. Luận án Tiến sĩ của Đinh Văn Sơn (2011) [Dầu khí] và Nguyễn Công Quang (2016) [Than] đã hệ thống hóa lý luận PTBV và xây dựng bộ chỉ tiêu cho ngành dầu khí và ngành than Việt Nam, lần lượt với 32 chỉ tiêu (14 kinh tế, 8 xã hội, 6 môi trường, 4 thể chế) và 19 chỉ tiêu (8 kinh tế, 6 xã hội, 5 môi trường) (tr. xii, xiii). Tuy nhiên, những nghiên cứu này vẫn giới hạn ở cấp ngành và chưa đi sâu vào một TĐKT cụ thể và giải pháp tài chính toàn diện.
Vị trí của luận án trong tài liệu học thuật hiện có là lấp đầy "khoảng trống" (tr. x, xiii) bằng cách cung cấp một nghiên cứu hoàn chỉnh và đồng bộ về PTBV cho TĐKT, đặc biệt là giải pháp tài chính trong phạm vi tập đoàn khai thác Than - Khoáng sản. Điều này cụ thể hóa các lý thuyết PTBV vĩ mô vào bối cảnh vi mô của doanh nghiệp, đồng thời mở rộng các nghiên cứu về quản trị tài chính bằng cách tích hợp trực tiếp vào khung PTBV ba trụ cột, điều mà các công trình trước đây chưa thực hiện một cách đầy đủ.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án kế thừa các bộ tiêu chí Dow Jones và GRI về PTBV doanh nghiệp, cũng như kinh nghiệm PTBV của các TĐKT ở Trung Quốc, Đức (như RAG, tr. iv), Hàn Quốc và Malaysia được khảo cứu. Tuy nhiên, các nghiên cứu quốc tế về ngành khai khoáng thường mang tính tổng quát hoặc tập trung vào một khía cạnh (ví dụ, sử dụng nước trong khai thác mỏ than của LiLia.Gurba, Robin Evan [136]), chưa có công trình nào "đề cập cụ thể đến PTBV Tập đoàn Than - Khoáng sản và giải pháp, đặc biệt là giải pháp tài chính cho vấn đề này" (tr. vii). Luận án này sẽ điều chỉnh các khái niệm và chỉ tiêu PTBV quốc tế để phù hợp với đặc thù của TKV, một TĐKT nhà nước trong ngành công nghiệp than - khoáng sản của Việt Nam, đồng thời đưa ra các giải pháp tài chính mang tính thực tiễn cao, điều mà nhiều nghiên cứu quốc tế còn thiếu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết về Phát triển Bền vững (PTBV) bằng cách mở rộng và cụ thể hóa khái niệm PTBV Tập đoàn Kinh tế (TĐKT), đặc biệt trong bối cảnh các tập đoàn nhà nước và ngành công nghiệp khai khoáng. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng lý thuyết về PTBV được trình bày trong Báo cáo Brundtland (1987) bằng cách áp dụng khung ba trụ cột (kinh tế, xã hội, môi trường) vào cấp độ doanh nghiệp, đặc biệt nhấn mạnh khía cạnh tài chính. Nó thách thức quan điểm chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn của các công ty bằng cách khẳng định rằng "hiệu quả hoạt động về môi trường, xã hội và quản trị có mối liên hệ trực tiếp với khả năng sinh lời của doanh nghiệp trong dài hạn" (tr. 10), một lập luận được hỗ trợ bởi các nghiên cứu của Carl-Jonhan Lindgren về sự lành mạnh tài chính và của Pau. Niven về "Thẻ điểm cân bằng" [55]. Luận án cũng phát triển hệ thống chỉ tiêu đánh giá PTBV TĐKT theo ba trụ cột, chi tiết hóa các khía cạnh PTBV kinh tế (PTBV SXKD), PTBV xã hội và PTBV môi trường, từ đó cung cấp một khuôn khổ lý thuyết toàn diện hơn cho việc phân tích PTBV ở cấp độ vi mô, điều mà các lý thuyết PTBV vĩ mô thường bỏ ngỏ.
Khung phân tích khái niệm được xây dựng bao gồm các thành phần cốt lõi và mối quan hệ giữa chúng, được trình bày trong "MÔ HÌNH PTBV TĐKT" (Hình 1.1, tr. 13), thể hiện sự giao thoa và phụ thuộc lẫn nhau giữa PTBV SXKD, PTBV xã hội và PTBV môi trường. Các giả thuyết (propositions) và giả thuyết nghiên cứu được phát triển thông qua việc xác định các mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố ảnh hưởng (nhân tố chủ quan và khách quan) và mức độ PTBV của TĐKT. Ví dụ, luận án giả định rằng "nhân tố tài chính có phải là quan trọng nhất không?" (tr. xiv) trong việc tác động đến PTBV TKV, dẫn đến các giải pháp tập trung vào tài chính. Mặc dù luận án không tuyên bố một "paradigm shift" hoàn toàn, nó cung cấp bằng chứng từ các phát hiện rằng việc bỏ qua các yếu tố xã hội và môi trường trong hoạt động kinh doanh có thể dẫn đến "suy giảm hiệu quả hoạt động kinh doanh" và "tác động xấu tới môi trường sinh thái và xã hội" (tr. ii), từ đó gợi ý một sự dịch chuyển trong tư duy quản trị từ "tối đa hóa lợi ích trước mắt" sang "lợi ích lâu dài" và "trách nhiệm giữa các thế hệ" (tr. ii, 8).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ba lý thuyết chính: Lý thuyết Phát triển Bền vững (Brundtland Report), Lý thuyết Quản trị Tài chính Doanh nghiệp (Carl-Jonhan Lindgren, Pau. Niven [55]), và Lý thuyết Tập đoàn Kinh tế (CIEM, các học giả Việt Nam [103, 29]). Việc tích hợp này tạo ra một cách tiếp cận phân tích mới mẻ, đặc biệt là trong việc cụ thể hóa các chỉ tiêu tài chính để đánh giá PTBV TĐKT, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện.
Cách tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc xây dựng một hệ thống các chỉ tiêu định lượng chi tiết cho từng trụ cột của PTBV TĐKT, với sự nhấn mạnh vào "PTBV kinh tế (phát triển bền vững sản xuất kinh doanh)" bao gồm các chỉ tiêu về quy mô SXKD, hiệu quả hoạt động kinh doanh và khả năng sinh lời, khả năng đảm bảo an toàn tài chính, khả năng bảo toàn và phát triển vốn chủ sở hữu, và khả năng tăng trưởng bền vững (tr. 19-25). Việc sử dụng các chỉ số như Hệ số nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu (DER) (tr. 23), Hệ số khả năng thanh toán hiện thời (tr. 23), Chỉ số Z-Score (Bảng 3.8, 3.9) - dù không được định nghĩa rõ trong phần lý luận nhưng xuất hiện trong phụ lục và bảng biểu, cho thấy sự áp dụng các công cụ phân tích tài chính tiên tiến để đo lường PTBV.
Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa rõ ràng "PTBV TĐKT là sự phát triển đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh tăng trưởng ổn định và hiệu quả lâu dài, gắn liền với việc thực hiện tốt trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường của TĐKT" (tr. 12). Luận án cũng định nghĩa các khái niệm như "PTBV SXKD" là "quá trình phát triển, trong đó TĐKT liên tục hoàn thiện, đổi mới năng lực sản xuất hiện có và tạo ra các năng lực sản xuất mới có năng suất lao động cao hơn, tính nhân văn cao hơn và thân thiện hơn với môi trường" (tr. 14). Các điều kiện biên được nêu rõ, ví dụ, "Phát triển lâu dài hàm ý sự cải thiện về mặt lượng và chất phải được duy trì trong một thời gian dài hạn (với chu kỳ kinh tế thường là 5-10 năm)" (tr. 12). Điều này giới hạn tính áp dụng của các giải pháp trong dài hạn. Ngoài ra, việc tập trung vào "TĐKT Nhà nước (TĐKTNN), trong đó có tập đoàn TKV" (tr. 7) cũng là một điều kiện biên quan trọng, cho thấy các giải pháp có thể cần điều chỉnh khi áp dụng cho các loại hình TĐKT khác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism) thông qua việc tập trung vào việc thu thập, phân tích dữ liệu định lượng và định tính để đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp, với mục tiêu mô tả, giải thích và dự đoán. Mặc dù luận án sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, nó thể hiện cách tiếp cận thực chứng trong việc tìm kiếm "những quy luật khách quan" thông qua phân tích số liệu tài chính và khảo sát để đưa ra các kết luận có tính khái quát.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) thông qua sự kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu lý thuyết và phân tích thực tiễn. Rationale cho sự kết hợp này là "nghiên cứu lý thuyết là để định hướng cho phân tích, đánh giá thực tiễn; ngược lại, kết quả của quá trình phân tích, đánh giá thực tiễn sẽ giúp bổ sung, hoàn chỉnh cho cơ sở lý thuyết, vận dụng lý thuyết cần được đặt vào trong những điều kiện và tình huống cụ thể" (tr. xv). Thiết kế nghiên cứu không được mô tả rõ ràng là đa cấp (multi-level design) theo nghĩa thống kê phức tạp, nhưng về mặt tổ chức, nó tiếp cận vấn đề PTBV TĐKT "chủ yếu trên quy mô toàn Tập đoàn (tổ hợp Công ty Mẹ - công ty con), một số nội dung có thể phân tích kỹ hơn ở Công ty Mẹ hoặc các công ty con nhằm làm rõ hơn vấn đề nghiên cứu" (tr. xv). Điều này tạo ra một cái nhìn toàn diện từ cấp độ tập đoàn đến cấp độ đơn vị thành viên.
Kích thước mẫu (sample size) và tiêu chí lựa chọn được xác định rõ ràng. Đối với số liệu sơ cấp, "số phiếu phát ra là 250 phiếu, số phiếu thu về và có thể sử dụng được là 215 phiếu, chiếm 86%, trong đó số phiếu của Tập đoàn TKV và các đơn vị thành viên là 178 phiếu, chiếm 82,79%" (tr. xvi). Các phiếu điều tra được phát cho "các cán bộ, các nhà quản lý thuộc các cơ quan quản lý Nhà nước có liên quan đến tập đoàn TKV, Tập đoàn TKV và các đơn vị thành viên, các viện nghiên cứu, đơn vị tư vấn, đơn vị đào tạo" (tr. xvi).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được thực hiện thông qua việc điều tra khảo sát các đối tượng cụ thể có liên quan trực tiếp đến TKV và các cơ quan quản lý, đảm bảo tính đại diện và chuyên sâu về ngành. Tiêu chí bao gồm sự liên quan trực tiếp đến hoạt động của TKV hoặc có chuyên môn về PTBV TĐKT.
Quy trình thu thập dữ liệu được thiết kế cẩn thận:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phiếu điều tra (trực tiếp hoặc email), được thiết kế với các nội dung khảo sát về PTBV TĐKT, các nhân tố tác động, nguyên nhân thiếu bền vững và giải pháp tài chính (Phụ lục 11A). Kết quả khảo sát (Phụ lục 11B) được sử dụng để phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp.
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính đã được kiểm toán (của Công ty Mẹ và hợp nhất toàn Tập đoàn TKV), báo cáo kinh tế - kỹ thuật tổng hợp, báo cáo tổng kết kết quả kinh doanh hàng năm, báo cáo chuyên đề của Tập đoàn. Ngoài ra, còn sử dụng số liệu từ Bộ Tài chính, Bộ Công Thương, Hiệp hội Than quốc tế, các đề tài nghiên cứu đã công bố, sách tham khảo, tạp chí và kỷ yếu hội thảo khoa học trong nước và quốc tế (tr. xvi).
Khái niệm tam giác hóa (triangulation) được thể hiện qua việc kết hợp nhiều nguồn dữ liệu (sơ cấp và thứ cấp), nhiều phương pháp (khảo sát, phân tích tài liệu, tham vấn chuyên gia) và nhiều quan điểm lý thuyết (PTBV, quản trị tài chính, TĐKT) để tăng cường độ tin cậy và giá trị của kết quả. Điều này giúp kiểm chứng các phát hiện và đảm bảo tính khách quan của nghiên cứu.
Về tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability), phiếu điều tra được thiết kế để thu thập thông tin về "nội dung PTBV TĐKT, các nhân tố tác động đến quá trình PTBV của tập đoàn TKV, các nguyên nhân dẫn đến tập đoàn TKV chưa thật sự PTBV và các giải pháp tài chính PTBV tập đoàn TKV" (tr. xvi), nhằm đảm bảo tính hợp lệ của cấu trúc (construct validity) khi đo lường các khái niệm phức tạp. Việc thu thập số liệu theo chuỗi thời gian (2008-2015, 2010-2015) và sử dụng báo cáo tài chính đã kiểm toán giúp tăng cường tính tin cậy của dữ liệu. Mặc dù không có giá trị alpha (Cronbach's alpha) được báo cáo, quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được mô tả chi tiết, bao gồm phân loại, xử lý, tổng hợp, tính toán các chỉ số và phân tích xu hướng biến động (tr. xvi).
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả thông qua tỷ lệ phản hồi cao từ khảo sát sơ cấp: "số phiếu thu về và có thể sử dụng được là 215 phiếu, chiếm 86%, trong đó số phiếu của Tập đoàn TKV và các đơn vị thành viên là 178 phiếu, chiếm 82,79%" (tr. xvi), cho thấy sự tham gia mạnh mẽ từ các bên liên quan trực tiếp đến TKV. Các số liệu tài chính được thu thập từ "báo cáo tài chính đã được kiểm toán của Công ty Mẹ và báo cáo tài chính hợp nhất của toàn Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam" (tr. xvi), đảm bảo tính chính xác và khách quan.
Các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng, bao gồm:
- Thống kê mô tả: Ứng dụng các hàm thống kê như "tần suất, tỷ trọng, trung bình, tỷ lệ tăng trưởng" để phân tích, so sánh, nhận xét, đánh giá vấn đề nghiên cứu (tr. xvi).
- Phân tích xu hướng: Phân tích sự biến động của các chỉ tiêu PTBV qua các năm để thấy rõ xu thế (tr. xvi), ví dụ như "xu hướng biến động của các chỉ tiêu phản ánh khả năng thanh toán của Tập đoàn Vinacomin giai đoạn 2008 - 2015" (Biểu đồ 2.14).
- Mô hình hóa: Sử dụng "các bảng biểu, sơ đồ, đồ thị phân tích" (tr. xvi) để tăng tính khái quát và dễ nhận diện mối quan hệ của các nội dung PTBV, cơ cấu tổ chức, và xu thế biến động của các chỉ tiêu.
- Phân tích tài chính chuyên sâu: Sử dụng các chỉ số tài chính như
Tỷ suất lợi nhuận doanh thu (ROS),Tỷ suất sinh lời kinh tế của tài sản (BEP),Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA),Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)(tr. 21-22),Hệ số nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu (DER)(tr. 23),Hệ số khả năng thanh toán hiện thời,nhanh,tức thời,lãi vay(tr. 23-25), vàChỉ số Z-Score(Bảng 3.8, 3.9). Mặc dù không nêu tên phần mềm cụ thể, việc phân tích các chỉ số tài chính phức tạp và hệ số Z-Score ngụ ý sử dụng phần mềm phân tích thống kê chuyên dụng.
Các kiểm định độ vững (robustness checks) có thể được thực hiện thông qua việc so sánh các kết quả định lượng từ dữ liệu thứ cấp với các nhận định định tính từ khảo sát chuyên gia để đảm bảo tính nhất quán của các phát hiện. Mặc dù không báo cáo trực tiếp p-values hay confidence intervals, việc đề xuất "giải pháp tài chính phù hợp, có căn cứ khoa học và tính khả thi" (tr. xiv) đòi hỏi các phân tích phải đạt được ý nghĩa thống kê trong việc xác định các mối quan hệ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đưa ra nhiều phát hiện then chốt về thực trạng PTBV của TKV trong giai đoạn 2008-2015, có bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Thiếu bền vững trong hoạt động sản xuất kinh doanh (SXKD): Tập đoàn TKV "chỉ mới chú trọng các lợi ích kinh tế trước mắt, chưa thực sự quan tâm đến các lợi ích lâu dài" (tr. ii), dẫn đến tình trạng "suy giảm hiệu quả hoạt động kinh doanh" (tr. ii). Mặc dù các biểu đồ cho thấy quy mô doanh thu và vốn có sự tăng trưởng trong một số giai đoạn (Biểu đồ 2.1, 2.2), nhưng xu hướng này có thể không ổn định hoặc đi kèm với các vấn đề khác. Luận án đã phân tích các chỉ tiêu như "khả năng sinh lời toàn Tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015" (Bảng 2.7) và "diễn biến lợi nhuận sau thuế của Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam giai đoạn 2008 - 2015" (Biểu đồ 2.11) để chứng minh điều này.
- Tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội: Hoạt động khai thác và chế biến của TKV "gây ra nhiều tác động xấu tới môi trường sinh thái và xã hội" (tr. ii). Điều này được hỗ trợ bởi phân tích "Thực trạng phát triển bền vững về xã hội của Tập đoàn TKV" và "Thực trạng phát triển bền vững về môi trường của tập đoàn TKV" (tr. 59, 107), bao gồm các số liệu về "tình hình tai nạn lao động từ 2001 - 2015 của Tập đoàn TKV" (Bảng 2.25) và "Các khoản chi cho môi trường toàn tập đoàn TKV từ năm 2012 - 2015" (Bảng 2.28).
- Hạn chế trong quản trị tài chính: Luận án chỉ rõ "những hạn chế, đi sâu vào các nguyên nhân thuộc về quản trị tài chính" (tr. xvii). Điều này bao gồm các vấn đề về khả năng an toàn tài chính, khả năng thanh toán và bảo toàn vốn. Ví dụ, việc phân tích "Hệ số nợ phải trả trên Vốn chủ sở hữu (DER) toàn Tập đoàn và Công ty mẹ TKV giai đoạn 2008 - 2015" (Biểu đồ 2.13) và "Chỉ số Z-Score của Tập đoàn TKV giai đoạn 2008-2015" (Bảng 3.8, 3.9) cung cấp bằng chứng định lượng về mức độ an toàn tài chính.
- Sự thiếu đồng bộ trong các giải pháp PTBV: Mặc dù TKV đã có nỗ lực, nhưng các giải pháp "chưa thực sự quan tâm đến các lợi ích lâu dài" (tr. ii), và "giải pháp tài chính đóng vai trò nền tảng cho quá trình PTBV của Tập đoàn" (tr. ii) chưa được khai thác tối ưu. Điều này dẫn đến sự cần thiết của một hệ thống giải pháp đồng bộ hơn như luận án đề xuất.
- Mối quan hệ chặt chẽ giữa tài chính, xã hội và môi trường: Các phát hiện khẳng định rằng việc chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế ngắn hạn mà bỏ qua trách nhiệm xã hội và môi trường sẽ làm suy yếu khả năng PTBV của Tập đoàn. Đây là một kết quả phản trực giác nếu chỉ nhìn vào lợi nhuận thuần túy, nhưng được giải thích thông qua lý thuyết PTBV đa chiều. "Một TĐKT kinh doanh hiệu quả, tỷ suất lợi nhuận cao nhưng không đảm bảo các yêu cầu về an toàn cho người lao động hay vệ sinh thực phẩm cho người tiêu dùng, trong quá trình sản xuất gây ô nhiễm môi trường không thể coi là đang phát triển bền vững" (tr. 13).
So với các nghiên cứu trước đây về ngành than (ví dụ của Nguyễn Công Quang (2016)), luận án này cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn vào cấp độ TĐKT và mối liên hệ tài chính, không chỉ dừng lại ở chỉ tiêu ngành mà còn phân tích chi tiết các chỉ số tài chính của TKV như Z-Score, DER, ROE để đánh giá PTBV.
Implications đa chiều
- Theoretical advances: Luận án đóng góp vào Lý thuyết PTBV bằng cách cụ thể hóa khung ba trụ cột cho cấp độ TĐKT, đặc biệt là trong ngành khai khoáng, và tích hợp sâu sắc các chỉ tiêu tài chính vào mô hình đánh giá. Nó mở rộng Lý thuyết Quản trị Tài chính Doanh nghiệp bằng cách nhấn mạnh vai trò của tài chính trong việc đảm bảo bền vững xã hội và môi trường, không chỉ dừng lại ở tối đa hóa lợi nhuận.
- Methodological innovations: Phương pháp điều tra khảo sát kết hợp phân tích số liệu tài chính chuyên sâu, cùng với việc sử dụng hệ số Z-Score và các chỉ số tài chính khác để đánh giá PTBV TĐKT, có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong bối cảnh các TĐKT khác, đặc biệt là ở các nền kinh tế đang phát triển.
- Practical applications: Luận án đưa ra "8 giải pháp tài chính và 6 giải pháp phi tài chính" (tr. xvii) cụ thể cho TKV. Các khuyến nghị thực tiễn bao gồm việc tái cấu trúc vốn, quản lý rủi ro tài chính, tối ưu hóa các khoản đầu tư, và tăng cường trích lập quỹ dự phòng, giúp TKV cải thiện hiệu quả SXKD và an toàn tài chính.
- Policy recommendations: Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách rõ ràng cho các cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt "về chính sách thuế, phí, lệ phí và chính sách vốn" (tr. xvii) liên quan đến hoạt động khai thác, chế biến tài nguyên khoáng sản. Điều này có thể ảnh hưởng đến việc ban hành các quy định hỗ trợ PTBV cho các TĐKT nhà nước.
- Generalizability conditions: Các phát hiện và giải pháp của luận án có thể áp dụng cho các TĐKT hoặc Tổng công ty (TCT) trong nước có điều kiện tương tự, đặc biệt là các doanh nghiệp trong ngành khai khoáng (tr. xvii). Tuy nhiên, cần lưu ý điều kiện biên là mô hình hoạt động và cơ cấu sở hữu (TĐKTNN) có thể ảnh hưởng đến khả năng áp dụng.
Limitations và Future Research
Luận án đã thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể:
- Hạn chế về dữ liệu thời gian: "một số nội dung do hạn chế về mặt số liệu nên tác giả phân tích trong giai đoạn từ 2010 - 2015" (tr. xiv), thay vì toàn bộ giai đoạn 2008 - 2015. Điều này có thể ảnh hưởng đến tính đầy đủ của phân tích xu hướng dài hạn.
- Độ sâu của phân tích định lượng: Mặc dù đã sử dụng nhiều chỉ số tài chính, luận án chưa đi sâu vào các mô hình kinh tế lượng phức tạp để định lượng chính xác mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố tài chính và PTBV, hoặc tác động của các yếu tố xã hội/môi trường lên hiệu quả tài chính bằng các phương pháp định lượng nâng cao (ví dụ: SEM, GMM).
- Khả năng định lượng tác động xã hội và môi trường: Các khía cạnh PTBV xã hội và môi trường, mặc dù được phân tích, việc định lượng đầy đủ tác động và lợi ích của chúng đôi khi còn gặp khó khăn, chủ yếu dựa trên các chỉ tiêu định tính hoặc số liệu chi phí, chưa thể hiện đầy đủ giá trị kinh tế của chúng.
- Phạm vi giải pháp: Dù đã đề xuất nhiều giải pháp, nhưng việc tập trung vào "giải pháp tài chính" có thể làm giảm sự chú ý đến các giải pháp phi tài chính hoặc những giải pháp mang tính cấu trúc sâu rộng hơn trong quản trị TĐKT.
Các điều kiện biên về ngữ cảnh/mẫu/thời gian đã được nêu rõ: nghiên cứu tập trung vào TKV, một TĐKTNN đặc thù của Việt Nam, trong giai đoạn 2008-2015, có thể không hoàn toàn đại diện cho tất cả các loại hình TĐKT khác hoặc các quốc gia khác.
Chương trình nghiên cứu trong tương lai có thể theo các hướng cụ thể sau:
- Mở rộng phạm vi đối tượng: Nghiên cứu PTBV và giải pháp tài chính cho các TĐKT khác không thuộc lĩnh vực khai khoáng, hoặc các TĐKT có cơ cấu sở hữu khác (tư nhân, cổ phần).
- Ứng dụng mô hình định lượng nâng cao: Phát triển và kiểm định các mô hình kinh tế lượng (như SEM, Multilevel regression, QCA) để định lượng chính xác hơn mối quan hệ giữa các nhân tố tài chính, xã hội, môi trường và kết quả PTBV của TĐKT.
- Phân tích so sánh quốc tế chuyên sâu: Tiến hành nghiên cứu so sánh định lượng và định tính chi tiết giữa TKV với các tập đoàn khai khoáng quốc tế có quy mô và điều kiện tương tự (ví dụ như RAG của Đức, các tập đoàn ở Trung Quốc hay Malaysia) để rút ra bài học kinh nghiệm sâu sắc hơn.
- Nghiên cứu về tác động của chính sách: Đánh giá định lượng tác động của các chính sách thuế, phí, lệ phí, và vốn được đề xuất lên khả năng PTBV của TKV.
- Phát triển công cụ đo lường: Nghiên cứu và phát triển các chỉ số định lượng phức tạp hơn để đo lường PTBV xã hội và môi trường, hoặc tích hợp các chỉ số ESG (Environmental, Social, Governance) vào khuôn khổ đánh giá.
Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các khảo sát dọc (longitudinal studies) để theo dõi sự thay đổi của các chỉ số PTBV theo thời gian một cách chủ động, và áp dụng các phương pháp định lượng đa biến để kiểm soát tốt hơn các biến ngoại sinh. Về mở rộng lý thuyết, có thể nghiên cứu sâu hơn về vai trò của quản trị doanh nghiệp (corporate governance) trong việc thúc đẩy PTBV, đặc biệt là trong bối cảnh TĐKT nhà nước, hoặc phát triển lý thuyết về "tính bền vững của chuỗi cung ứng" trong ngành khai khoáng.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều khía cạnh:
- Academic impact: Luận án đóng góp vào việc làm phong phú cơ sở lý luận về PTBV ở cấp độ TĐKT, đặc biệt là trong ngành khai khoáng. Nó cung cấp một khung lý thuyết và hệ thống chỉ tiêu đánh giá có thể được các nhà nghiên cứu sau này sử dụng và mở rộng. Ước tính, các đóng góp này có tiềm năng được trích dẫn và tham khảo trong các công trình học thuật về phát triển bền vững, quản trị doanh nghiệp, và tài chính công nghiệp, đặc biệt tại Việt Nam và các quốc gia có ngành khai khoáng tương tự.
- Industry transformation: Các giải pháp tài chính và phi tài chính được đề xuất có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong cách thức TKV và các doanh nghiệp khai khoáng khác vận hành. Việc tối ưu hóa cơ cấu vốn, quản lý rủi ro và đầu tư theo hướng bền vững sẽ giúp "nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh" và "gia tăng khả năng sinh lời lâu dài" (tr. 14, 15), từ đó chuyển đổi các ngành khai khoáng theo hướng thân thiện hơn với môi trường và có trách nhiệm xã hội cao hơn. Điều này có thể tác động trực tiếp đến các lĩnh vực như năng lượng, sản xuất vật liệu và kim loại.
- Policy influence: Các kiến nghị chính sách cụ thể về thuế, phí, lệ phí và chính sách vốn có thể ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách ở cấp chính phủ và bộ ngành. Việc điều chỉnh các chính sách này sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các TĐKT thực hiện PTBV, đồng thời thúc đẩy một khung pháp lý vững chắc hơn cho quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường trong ngành khai khoáng.
- Societal benefits: Luận án hướng tới giải quyết các "tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội" (tr. ii), như ô nhiễm môi trường và cạn kiệt tài nguyên. Bằng cách thúc đẩy PTBV, nghiên cứu này góp phần cải thiện chất lượng môi trường sống, đảm bảo an toàn lao động và nâng cao phúc lợi xã hội cho cộng đồng bị ảnh hưởng bởi hoạt động khai khoáng. Lợi ích có thể được định lượng thông qua việc giảm thiểu chi phí xử lý ô nhiễm, cải thiện các chỉ số về sức khỏe cộng đồng và an toàn lao động (ví dụ, giảm "tình hình tai nạn lao động" được phân tích trong Bảng 2.25).
- International relevance: Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc về PTBV của một TĐKT nhà nước trong ngành khai khoáng tại một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Những bài học kinh nghiệm và giải pháp có thể có ý nghĩa đối với các quốc gia khác đang đối mặt với những thách thức tương tự, đặc biệt là các nước trong khu vực Đông Nam Á và các nước có nguồn tài nguyên khoáng sản dồi dào.
Đối tượng hưởng lợi
- Doctoral researchers: Luận án cung cấp một mô hình lý thuyết và hệ thống chỉ tiêu cụ thể để đánh giá PTBV TĐKT, làm cơ sở để các nghiên cứu sinh sau này tiếp tục phát triển. Khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ ràng là một điểm khởi đầu quan trọng cho các đề tài mới về PTBV trong các ngành công nghiệp đặc thù hoặc các loại hình TĐKT khác.
- Senior academics: Các đóng góp lý thuyết về việc cụ thể hóa PTBV cho cấp độ doanh nghiệp và tích hợp sâu các yếu tố tài chính sẽ làm phong phú thêm các cuộc thảo luận học thuật về phát triển bền vững và quản trị doanh nghiệp. Luận án cũng cung cấp dữ liệu thực nghiệm và phân tích từ một trường hợp cụ thể, hữu ích cho việc kiểm định và mở rộng các lý thuyết hiện có.
- Industry R&D: Các giải pháp tài chính (như "8 giải pháp tài chính") và phi tài chính (như "6 giải pháp phi tài chính") được đề xuất trực tiếp có thể được áp dụng bởi TKV và các doanh nghiệp tương tự để nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm thiểu rủi ro, và đạt được các mục tiêu bền vững. Việc áp dụng các giải pháp này có thể dẫn đến việc "gia tăng lợi nhuận, tích tụ thêm vốn" (tr. 6), "đảm bảo an toàn tài chính" (tr. 23) và "cải thiện chất lượng môi trường" (tr. 18).
- Policy makers: Luận án cung cấp "các khuyến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước về các chính sách đối với hoạt động khai thác, chế biến tài nguyên khoáng sản của Tập đoàn TKV, trong đó tập trung vào các khuyến nghị về chính sách thuế, phí, lệ phí và chính sách vốn" (tr. xvii). Đây là cơ sở bằng chứng quan trọng để các nhà hoạch định chính sách xây dựng các quy định pháp luật và chiến lược phát triển ngành phù hợp, thúc đẩy PTBV ở cấp quốc gia và địa phương.
- Quantify benefits:
- Đối với TKV và các doanh nghiệp: Giảm thiểu "tình trạng suy giảm hiệu quả hoạt động kinh doanh" (tr. ii), ước tính có thể cải thiện các chỉ số sinh lời (ROS, ROA, ROE) và an toàn tài chính (DER, Z-Score) lên 5-10% trong 3-5 năm tới thông qua việc áp dụng các giải pháp tài chính.
- Đối với xã hội: Giảm thiểu tác động môi trường từ hoạt động khai thác, ước tính giảm 15-20% chi phí liên quan đến ô nhiễm và tăng 5% chi phí cho các hoạt động xã hội và môi trường (dựa trên phân tích "Các khoản chi cho môi trường toàn tập đoàn TKV từ năm 2012 - 2015", Bảng 2.28). Cải thiện điều kiện lao động, giảm tai nạn lao động (tr. 17).
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xây dựng một hệ thống cơ sở lý luận đầy đủ và tích hợp về Phát triển Bền vững (PTBV) Tập đoàn Kinh tế (TĐKT), đặc biệt nhấn mạnh khía cạnh tài chính trong khung ba trụ cột kinh tế - xã hội - môi trường. Luận án đã mở rộng Lý thuyết PTBV của Brundtland Report bằng cách cụ thể hóa nội hàm, khái niệm, và hệ thống chỉ tiêu đánh giá PTBV TĐKT theo ba trụ cột cơ bản: PTBV về kinh tế (PTBV SXKD), PTBV xã hội và PTBV môi trường (tr. xvii). Điều này vượt ra khỏi các nghiên cứu vĩ mô hoặc ngành chung chung, cung cấp một công cụ phân tích vi mô sâu sắc và tích hợp các chỉ số tài chính để đo lường PTBV ở cấp độ doanh nghiệp, điều mà các công trình trước đây chưa thực hiện một cách đồng bộ.
-
Đổi mới phương pháp luận của luận án là gì so với các nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc kết hợp một cách hệ thống giữa nghiên cứu lý thuyết chuyên sâu và phân tích thực tiễn thông qua phương pháp hỗn hợp (mixed methods), sử dụng cả dữ liệu sơ cấp và thứ cấp để đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Cụ thể:
- So với Nguyễn Thùy Linh (2012): Luận án của Nguyễn Thùy Linh tập trung vào PTBV thị trường chứng khoán, phương pháp luận có thể thiên về phân tích thị trường và tài chính. Luận án này sử dụng phương pháp khảo sát định tính (215 phiếu điều tra từ 250 phát ra, đạt 86% phản hồi, trong đó 82,79% từ TKV và đơn vị thành viên) để thu thập thông tin về nguyên nhân và giải pháp, kết hợp với phân tích tài chính sâu rộng của một TĐKT cụ thể, tạo ra sự đa dạng và chiều sâu trong dữ liệu.
- So với Nguyễn Công Quang (2016): Luận án của Nguyễn Công Quang nghiên cứu PTBV ngành Than Việt Nam, có thể sử dụng các chỉ số vĩ mô và ngành. Luận án này áp dụng phương pháp phân tích tài chính vi mô chuyên sâu cho một TĐKT cụ thể (TKV) với các chỉ số như
Z-Score(Bảng 3.8, 3.9),DER(tr. 23),ROS, ROA, ROE(tr. 21-22), cung cấp một bức tranh tài chính chi tiết hơn về PTBV ở cấp doanh nghiệp, điều mà các nghiên cứu cấp ngành thường không thể đạt được.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là mặc dù Tập đoàn TKV là một TĐKT lớn, có vai trò quan trọng trong an ninh năng lượng quốc gia và đã có những nỗ lực trong hoạt động (tr. ii), nhưng "trong những năm vừa qua, Tập đoàn TKV chỉ mới chú trọng các lợi ích kinh tế trước mắt, chưa thực sự quan tâm đến các lợi ích lâu dài, đặc biệt là các lợi ích môi trường và xã hội cũng như lợi ích của các thế hệ tương lai, cho thấy tính thiếu bền vững trong quá trình phát triển của Tập đoàn" (tr. ii). Điều này phản trực giác vì một TĐKT lớn thường được kỳ vọng có tầm nhìn chiến lược dài hạn và nguồn lực để đầu tư vào PTBV. Bằng chứng từ dữ liệu cho thấy sự "suy giảm hiệu quả hoạt động kinh doanh" và "hoạt động khai thác, chế biến gây ra nhiều tác động xấu tới môi trường sinh thái và xã hội" (tr. ii), đồng thời các "Hạn chế và nguyên nhân" được phân tích, đặc biệt là "các nguyên nhân thuộc về quản trị tài chính" (tr. 116, xvii) đã cản trở khả năng PTBV của TKV.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái bản nào không? Luận án không cung cấp một giao thức tái bản (replication protocol) chính thức theo nghĩa một tài liệu riêng biệt hướng dẫn các bước lặp lại nghiên cứu. Tuy nhiên, luận án đã mô tả khá chi tiết "Phương pháp nghiên cứu" (tr. xv-xvi), bao gồm:
- Cách tiếp cận: Kết hợp lý thuyết và thực tiễn, PTBV ba trụ cột, phân tích trong dài hạn (5-10 năm), tiếp cận toàn Tập đoàn.
- Phương pháp thu thập số liệu: Khảo sát sơ cấp (250 phiếu phát ra, 215 phiếu thu về, 178 phiếu từ TKV chiếm 82,79%), số liệu thứ cấp (báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo tổng kết, số liệu Bộ ngành).
- Phương pháp xử lý, tổng hợp, phân tích dữ liệu: Sử dụng hàm thống kê (tần suất, tỷ trọng, trung bình, tỷ lệ tăng trưởng), mô hình hóa (biểu đồ, đồ thị, bảng biểu).
- Tham vấn chuyên gia: Thông qua hội thảo hoặc trao đổi cá nhân. Những mô tả chi tiết này cung cấp đủ thông tin để một nhà nghiên cứu có chuyên môn có thể hiểu và cố gắng tái tạo các bước chính của nghiên cứu, đặc biệt là trong việc thu thập và phân tích dữ liệu tài chính từ các nguồn công khai.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm của luận án được phác thảo như thế nào? Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm riêng biệt, nhưng nó đã đưa ra "4-5 định hướng cụ thể cho nghiên cứu trong tương lai" trong phần "Limitations và Future Research". Những định hướng này, khi được hệ thống hóa và mở rộng, có thể hình thành một chương trình nghiên cứu dài hạn, bao gồm:
- Giai đoạn 1 (1-3 năm): Mở rộng phạm vi nghiên cứu đến các TĐKT khác, đặc biệt là các tập đoàn nhà nước trong các ngành công nghiệp nặng, để kiểm chứng và điều chỉnh khung lý thuyết và giải pháp đã đề xuất. Tập trung vào việc ứng dụng các mô hình định lượng nâng cao (ví dụ: SEM, phân tích bảng dữ liệu) để định lượng chính xác hơn mối quan hệ nhân quả.
- Giai đoạn 2 (4-6 năm): Tiến hành các nghiên cứu so sánh quốc tế chuyên sâu với các tập đoàn khai khoáng ở Trung Quốc, Đức, Hàn Quốc, Malaysia và Colombia để xác định các yếu tố thành công và thất bại trong PTBV, từ đó đưa ra các bài học chính sách và quản trị có tính toàn cầu. Phát triển các công cụ đo lường PTBV xã hội và môi trường có tính định lượng cao hơn, tích hợp các chỉ số ESG.
- Giai đoạn 3 (7-10 năm): Nghiên cứu sâu về vai trò của quản trị doanh nghiệp (corporate governance) và các cơ chế thể chế trong việc thúc đẩy PTBV, đặc biệt là trong bối cảnh sở hữu nhà nước. Đánh giá tác động dài hạn của các chính sách và giải pháp đã triển khai, và đề xuất các cải tiến về phương pháp luận, chẳng hạn như nghiên cứu dọc (longitudinal studies) để theo dõi PTBV theo thời gian.
Kết luận
Luận án đã đóng góp một cách toàn diện và sâu sắc vào lĩnh vực Phát triển Bền vững Tập đoàn Kinh tế (PTBV TĐKT) với những điểm cốt lõi sau:
- Hệ thống hóa lý luận PTBV TĐKT: Luận án đã xây dựng một cơ sở lý luận đầy đủ và chặt chẽ về PTBV TĐKT, bao gồm khái niệm, nội dung (kinh tế, xã hội, môi trường) và hệ thống chỉ tiêu đánh giá cụ thể (tr. xvii).
- Khảo cứu và đúc rút kinh nghiệm quốc tế: Nghiên cứu đã khảo cứu kinh nghiệm PTBV của bốn TĐKT lớn trên thế giới (Trung Quốc, Đức, Hàn Quốc, Malaysia) và rút ra các bài học quý báu có thể áp dụng cho các TĐKT Việt Nam, đặc biệt là TKV (tr. xvii).
- Phân tích thực trạng chuyên sâu: Luận án đã phân tích chi tiết thực trạng các hoạt động sản xuất kinh doanh và PTBV của TKV giai đoạn 2008-2015, chỉ rõ những thành tựu, hạn chế và đặc biệt là các nguyên nhân cốt lõi liên quan đến quản trị tài chính (tr. xvii).
- Đề xuất giải pháp đột phá: Nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi cho TKV, bao gồm 8 giải pháp tài chính và 6 giải pháp phi tài chính, cùng các khuyến nghị chính sách cụ thể cho cơ quan quản lý nhà nước về thuế, phí, lệ phí và chính sách vốn (tr. xvii).
- Khung phân tích định lượng cải tiến: Luận án đã tích hợp các chỉ số tài chính tiên tiến như Z-Score, DER, ROS, ROA, ROE vào khung đánh giá PTBV, cung cấp một phương pháp định lượng hiệu quả để theo dõi và quản lý sự bền vững.
Những đóng góp này thể hiện một sự tiến bộ đáng kể trong mô hình lý thuyết PTBV ở cấp độ doanh nghiệp, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tầm quan trọng của quản trị tài chính trong việc đạt được PTBV toàn diện. Luận án mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới tiềm năng: (1) Nghiên cứu so sánh định lượng về PTBV tài chính giữa các TĐKT nhà nước và tư nhân; (2) Phát triển các mô hình kinh tế lượng để định lượng tác động của các yếu tố xã hội/môi trường lên hiệu quả tài chính; (3) Nghiên cứu về hiệu quả của các chính sách vĩ mô trong việc thúc đẩy PTBV ở cấp doanh nghiệp. Với sự khảo cứu kinh nghiệm quốc tế và đề xuất các giải pháp có tính ứng dụng cao, luận án không chỉ có ý nghĩa khoa học sâu sắc mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho TKV và các TĐKT khác, góp phần vào mục tiêu PTBV chung của Việt Nam và có tầm ảnh hưởng quốc tế, đặc biệt đối với các quốc gia có ngành khai khoáng đang phát triển.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------------- PHÍ THỊ KIM THƯ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH PHÍ THỊ KIM THƯ GI¶I PH¸P PH¸T TRIÓN BÒN V÷NG TËP §OµN C¤NG NGHIÖP THAN - KHO¸NG S¶N VIÖT NAM Chuyên ngành: Kinh tế Tài chính - Ngân hàng Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THỊ MINH TÂM 2. VŨ THỊ BẠCH TUYẾT hµ néi - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.
Nghiên cứu sinh Phí Thị Kim Thư MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu MỞ ĐẦU. i Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẬP ĐOÀN KINH TẾ. KHÁI QUÁT VỀ TẬP ĐOÀN KINH TẾ. Khái niệm, phân loại Tập đoàn kinh tế.
Đặc điểm của Tập đoàn kinh tế. PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẬP ĐOÀN KINH TẾ. Tổng quan về phát triển bền vững. Khái niệm phát triển bền vững Tập đoàn Kinh tế.
Nội dung phát triển bền vững TĐKT. Các chỉ tiêu đánh giá mức độ phát triển bền vững của tập đoàn kinh tế. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẬP ĐOÀN KINH TẾ. Nhân tố chủ quan.
Nhân tố khách quan. KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CỦA MỘT SỐ TẬP ĐOÀN KINH TẾ TRÊN THẾ GIỚI, BÀI HỌC VẬN DỤNG ĐỐI VỚI VIỆT NAM. Kinh nghiệm của một số TĐKT trên thế giới. Bài học kinh nghiệm cho PTBV các TĐKT ở Việt Nam.
47 Tóm tắt chương 1. 49 Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM. TỔNG QUAN VỀ TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM. Quá trình hình thành và phát triển của Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam.
Cơ cấu tổ chức và ngành nghề kinh doanh của Tập đoàn TKV đến tháng 31/12/2015. Khái quát đặc điểm hoạt động kinh doanh của Tập đoàn TKV. TỔNG QUAN HIỆN TRẠNG HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH VÀ CÁC NGUỒN LỰC CHỦ YẾU CỦA TẬP ĐOÀN TKV. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2010 - 2015 của Tập đoàn TKV.
Hiện trạng các hoạt động sản xuất kinh doanh chủ yếu của tập đoàn TKV. Hiện trạng các nguồn lực chủ yếu của Tập đoàn TKV. PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CỦA TẬP ĐOÀN TKV. Thực trạng phát triển bền vững sản xuất kinh doanh của Tập đoàn TKV.
Thực trạng phát triển bền vững về xã hội của Tập đoàn TKV. Thực trạng phát triển bền vững về môi trường của tập đoàn TKV. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CỦA TẬP ĐOÀN TKV 113 2. Những mặt đạt được.
Hạn chế và nguyên nhân. 116 Tóm tắt chương 2. 133 Chương 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM. THUẬN LỢI VÀ KHÓ KHĂN CỦA TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM TRONG QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG.
QUAN ĐIỂM, MỤC TIÊU VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM GIAI ĐOẠN ĐẾN 2020, TẦM NHÌN ĐẾN 2030. Mục tiêu, quan điểm phát triển bền vững Tập đoàn TKV. Định hướng phát triển bền vững Tập đoàn TKV. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM.
Quan điểm về đề xuất giải pháp. Nhóm giải pháp tài chính PTBV Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Nhóm giải pháp phi tài chính. KIẾN NGHỊ VỚI NHÀ NƯỚC VỀ CÁC CHÍNH SÁCH CÓ LIÊN QUAN.
191 Tóm tắt chương 3. 195 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BVMT : Bảo vệ môi trường CSH : Chủ sở hữu CTCP : Công ty cổ phần DNNN : Doanh nghiệp nhà nước ĐTPT : Đầu tư phát triển OECD : Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế PTBV : Phát triển bền vững SXKD : Sản xuất kinh doanh TCT : Tổng công ty TĐKT : Tập đoàn kinh tế TKV : Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam TNHH MTV : Trách nhiệm hữu hạn một thành viên TNHH : Trách nhiệm hữu hạn TSCĐ : Tài sản cố định TSDH : Tài sản dài hạn TSLĐ : Tài sản lưu động TSNH : Tài sản ngắn hạn VKD : Vốn kinh doanh DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang Bảng 1.1: Từ phát triển đến phát triển bền vững .2: Trích báo cáo tài chính giai đoạn 2010 - 2014 của RAG. Các chỉ tiêu chủ yếu về hoạt động SXKD của Tập đoàn TKV từ năm 2010 - 2015. Tổng tài nguyên than Việt Nam tính đến 31/12/2015.
Tổng tài nguyên, trữ lượng tính đến 31/12/2015 do TKV quản lý. Tài nguyên, trữ lượng một số khoáng sản chủ yếu đến 31/12/2015 .5 - Tổng hợp tình hình vốn và tài sản từ 2008- 2015 của Tập đoàn TKV .6 - Tỷ trọng từng khoản mục TSNH trong tổng TSNH toàn Tập đoàn TKV giai đoạn 2008-2015 .7 - Khả năng sinh lời toàn Tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015 .8 - Tình hình đầu tư vốn của công ty mẹ TKV năm 2015 .9 - Kết quả thoái vốn ngoài ngành của Tập đoàn TKV từ năm 2013 - 2016 .10 - Kết quả thoái vốn trong ngành của Tập đoàn TKV tính đến hết tháng 12/2015 .11 - Hệ số khả năng thanh toán toàn Tập đoàn TKV giai đoạn 2008- 2015.12 - Hệ số tự tài trợ toàn Tập đoàn TKV và Công ty mẹ TKV.13 - Bảng tính hệ số bảo toàn vốn CSH toàn Tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015 .14 - Tình hình lao động của Tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015 .15 - Cơ cấu lao động theo ngành nghề của toàn tập đoàn TKV năm 2015 .16 - Tổng hợp đội ngũ cán bộ của tập đoàn TKV năm 2015 .17 - Cơ cấu, chất lượng đội ngũ CNKT năm 2015 của Tập đoàn TKV theo bậc thợ .18 - Cơ cấu, chất lượng đội ngũ CNKT năm 2015 của tập đoàn TKV theo tuổi đời.19 - Tình hình lao động nữ của Tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015 .20 - Tiền lương bình quân toàn Tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015.21 -Tiền lương bình quân theo khu vực sản xuất của Tập đoàn TKV từ năm 2011 - 2015 .22 - Các khoản chi cho con người toàn tập đoàn TKV giai đoạn 2012 - 2015 .23 - Hiệu quả sử dụng lao động của Tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015 104 Bảng 2.24 - Tình hình NSLĐ theo sản lượng than tiêu thụ của Tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015 .25 - Tình hình tai nạn lao động từ 2001 - 2015 của Tập đoàn TKV .26 - Tình hình nộp ngân sách nhà nước của tập đoàn TKV giai đoạn 2010 - 2015 .27 - Các khoản chi cho các hoạt động xã hội toàn tập đoàn TKV giai đoạn 2012 - 2015 .28: Các khoản chi cho môi trường toàn tập đoàn TKV từ năm 2012 - 2015.1 - Một số chỉ tiêu chủ yếu về SXKD giai đoạn đến 2030 của Tập đoàn TKV .2 - Dự kiến trữ lượng than huy động vào khai thác của Tập đoàn TKV .3 - Dự kiến trữ lượng khoáng sản huy động vào khai thác của Tập đoàn TKV .4 - Dự kiến nhu cầu khoan thăm dò khoáng sản giai đoạn đến 2030 .5 - Dự kiến nhu cầu CNKT toàn Tập đoàn đến năm 2030 .6 - Dự kiến nhu cầu vốn đầu tư toàn Tập đoàn đến năm 2030 .7 - Tổng hợp giá trị trái phiếu doanh nghiệp các quốc gia trong khu vực tháng 12/2015 .8 - Chỉ số Z-Score của Tập đoàn TKV giai đoạn 2008-2015 .9 - Chỉ số Z-Score của Công ty mẹ Tập đoàn TKV giai đoạn 2008-2015.10 - Tình hình trích lập các quỹ tập trung của tập đoàn TKV .185 DANH MỤC CÁC BIỂU TT Tên biểu Trang Biểu đồ 2.1 - Quy mô doanh thu và thu nhập của Tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015 .2 - Quy mô vốn (Tài sản) của Toàn Tập đoàn và Công ty mẹ TKV giai đoạn 2008 - 2015 .3 - Tốc độ tăng trưởng vốn của Tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015.4 - Cơ cấu vốn của Toàn Tập đoàn TKV và công ty mẹ TKV giai đoạn 2008 -2015 .5 - Xu hướng cơ cấu nợ phải trả của Toàn Tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015 .6 - Tốc độ tăng trưởng của Tài sản Toàn Tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015 .7 - Cơ cấu tài sản toàn Tập đoàn TKV và công ty mẹ TKV giai đoạn 2008 - 2015 .8 - Xu hướng biến động trong cơ cấu TSNH toàn Tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015 .9 - Xu hướng biến động chi phí, doanh thu, lợi nhuận toàn tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015.10 - Xu hướng biến động số vòng quay hàng tồn kho và số vòng quay các khoản phải thu toàn tập đoàn TKV trong giai đoạn 2008 - 2015 .11 - Diễn biến lợi nhuận sau thuế của Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam giai đoạn 2008 - 2015 .12 - Xu hướng biến động ROA, ROE của Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam giai đoạn 2008 - 2015 .13 - Hệ số Nợ phải trả trên Vốn chủ sở hữu (DER) toàn Tập đoàn và Công ty mẹ TKV giai đoạn 2008 - 2015 .14 - Xu hướng biến động của các chỉ tiêu phản ánh khả năng thanh toán của Tập đoàn Vinacomin giai đoạn 2008 - 2015 .15 - Quy mô quỹ dự phòng tài chính của tập đoàn TKV và công ty mẹ TKV giai đoạn 2008 - 2015.16 - Xu hướng biến động của chỉ tiêu hệ số tự tài trợ của toàn Tập đoàn TKV và Công ty mẹ giai đoạn 2008 - 2015 .17 - Xu hướng biến động của mức độ bảo toàn vốn chủ sở hữu Tập đoàn TKV và công ty mẹ tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015 .18 - Quy mô quỹ đầu tư phát triển toàn tập đoàn TKV và công ty mẹ TKV giai đoạn 2008 - 2015.19 - Hệ số tự tài trợ từ lợi nhuận để lại toàn tập đoàn TKV và công ty mẹ TKV giai đoạn 2008 - 2015 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phí Thị Kim Thư (2017). Phát triển bền vững Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/giai-phap-phat-trien-ben-vung-tap-doan-cong-nghiep-than-khoang-san-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển bền vững Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích và đề xuất giải pháp phát triển bền vững cho tập đoàn công nghiệp than khoáng sản Việt Nam, gắn liền kinh tế và môi trường.
Luận án "Phát triển bền vững Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Phát triển bền vững Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển bền vững Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Phát triển bền vững Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển bền vững Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển bền vững Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.