Giải pháp phát triển bền vững Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam

Luận án tiến sĩ phân tích và đề xuất giải pháp phát triển bền vững cho tập đoàn công nghiệp than khoáng sản Việt Nam, gắn liền kinh tế và môi trường.

Chuyên ngành

Kinh tế Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

230

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Thực trạng phát triển bền vững Vinacomin và thách thức

Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam (Vinacomin) giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia. Hoạt động của Vinacomin cung cấp nguồn năng lượng, khoáng sản thiết yếu. Tuy nhiên, quá trình phát triển cũng đặt ra nhiều thách thức lớn. Những thách thức này liên quan đến môi trường, xã hội và hiệu quả vận hành. Việc đánh giá thực trạng giúp nhận diện các điểm mạnh và hạn chế. Từ đó, Vinacomin có thể xây dựng các giải pháp phù hợp. Một chiến lược phát triển bền vững Vinacomin toàn diện là cần thiết. Mục tiêu là đảm bảo tăng trưởng kinh tế song song với bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội.

1.1. Hoạt động kinh doanh và đóng góp của Vinacomin

Vinacomin là một trong những tập đoàn kinh tế lớn của Việt Nam. Tập đoàn đóng góp đáng kể vào nguồn cung năng lượng, khoáng sản. Sản lượng than, khoáng sản ổn định hỗ trợ các ngành công nghiệp khác. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2010-2015 cho thấy sự tăng trưởng. Vinacomin tạo ra nhiều việc làm, ổn định đời sống cho hàng chục nghìn lao động. Đóng góp của Vinacomin cho ngân sách nhà nước là rất lớn. Các hoạt động này khẳng định vị thế và tầm quan trọng của Vinacomin. Tuy nhiên, việc duy trì tăng trưởng cần gắn liền với chiến lược phát triển bền vững Vinacomin. Điều này giúp tối ưu hóa lợi ích kinh tế, môi trường và xã hội.

1.2. Thách thức môi trường và xã hội ngành than

Ngành khai thác than đối mặt nhiều vấn đề môi trường nghiêm trọng. Ô nhiễm không khí từ bụi, khí thải là thách thức lớn. Nước thải mỏ, chất thải rắn gây ô nhiễm đất và nguồn nước. Tái tạo và phục hồi môi trường mỏ sau khai thác còn nhiều khó khăn. Về mặt xã hội, an toàn lao động và sức khỏe nghề nghiệp Vinacomin luôn là ưu tiên. Tuy nhiên, vẫn còn những rủi ro và tai nạn. Điều kiện làm việc trong môi trường khai thác khắc nghiệt. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) ngành than cần được đẩy mạnh hơn. Đặc biệt là trong việc hỗ trợ cộng đồng địa phương chịu ảnh hưởng. Giải quyết các vấn đề này là trọng tâm của phát triển bền vững.

1.3. Hạn chế hiện tại trong PTBV của Vinacomin

Vinacomin vẫn còn một số hạn chế trong triển khai phát triển bền vững. Công nghệ khai thác truyền thống còn chiếm tỷ trọng lớn. Điều này dẫn đến hiệu quả sử dụng tài nguyên chưa cao. Việc quản lý tài nguyên khoáng sản hiệu quả chưa được tối ưu. Phát thải carbon ngành công nghiệp khai khoáng còn ở mức đáng kể. Hệ thống pháp lý, chính sách môi trường đôi khi chưa được áp dụng triệt để. Nguồn lực đầu tư cho công nghệ xanh, bảo vệ môi trường còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng giảm thiểu tác động tiêu cực. Nâng cao năng lực tài chính và quản trị là cần thiết để khắc phục các hạn chế.

II.Giải pháp môi trường Vinacomin hướng tới bền vững

Bảo vệ môi trường là yếu tố then chốt trong phát triển bền vững của Vinacomin. Tập đoàn cần ưu tiên các giải pháp giảm thiểu tác động tiêu cực từ hoạt động khai thác. Việc áp dụng công nghệ tiên tiến và quy trình quản lý chặt chẽ là cần thiết. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm mà còn tối ưu hóa tài nguyên. Từ đó, nâng cao hiệu quả hoạt động và hình ảnh doanh nghiệp. Các giải pháp phải được triển khai đồng bộ, từ giai đoạn khảo sát đến phục hồi sau khai thác. Đây là cam kết của Vinacomin đối với tương lai xanh và bền vững.

2.1. Đẩy mạnh công nghệ khai thác thân thiện môi trường

Vinacomin cần đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ khai thác thân thiện môi trường. Ứng dụng công nghệ mới giúp giảm thiểu tác động đến cảnh quan, hệ sinh thái. Ví dụ như công nghệ khai thác hầm lò hiện đại, ít gây chấn động. Phương pháp khai thác lộ thiên tiên tiến giúp giảm lượng đất đá thải. Công nghệ xử lý nước thải, khí thải tại nguồn cần được ưu tiên. Điều này giúp giảm đáng kể lượng chất ô nhiễm ra môi trường. Việc chuyển đổi sang công nghệ sạch hơn là một phần của chiến lược phát triển bền vững Vinacomin. Nó cũng nâng cao năng suất và hiệu quả khai thác.

2.2. Giảm phát thải carbon và phục hồi môi trường mỏ

Giảm phát thải carbon ngành công nghiệp khai khoáng là mục tiêu quan trọng. Vinacomin cần thực hiện các biện pháp tiết kiệm năng lượng. Đầu tư vào năng lượng tái tạo tại các khu vực mỏ là một hướng đi. Áp dụng công nghệ thu giữ carbon cũng cần được nghiên cứu. Song song đó, tái tạo và phục hồi môi trường mỏ là không thể thiếu. Các chương trình trồng cây, phủ xanh khu vực bãi thải giúp cải thiện đất, nước. Tái tạo đa dạng sinh học cho các vùng đất bị ảnh hưởng. Việc này không chỉ giảm thiểu hậu quả mà còn tạo cảnh quan mới. Nó thể hiện trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp.

2.3. Quản lý tài nguyên khoáng sản hiệu quả

Quản lý tài nguyên khoáng sản hiệu quả là yếu tố sống còn. Vinacomin cần tối ưu hóa quá trình khai thác, chế biến. Điều này giúp giảm thiểu thất thoát tài nguyên. Ứng dụng công nghệ thăm dò hiện đại để đánh giá trữ lượng chính xác. Tận thu các loại khoáng sản đi kèm, không chỉ tập trung vào sản phẩm chính. Xây dựng kế hoạch khai thác dài hạn, có lộ trình rõ ràng. Điều này đảm bảo sử dụng tài nguyên một cách bền vững. Phát triển các nguồn vật liệu thay thế, giảm áp lực khai thác. Quản lý tốt tài nguyên góp phần vào sự bền vững lâu dài của Vinacomin.

III.Nâng cao trách nhiệm xã hội Vinacomin và cộng đồng

Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) là trụ cột không thể thiếu của phát triển bền vững. Vinacomin cần chú trọng nâng cao đời sống và sự an toàn của người lao động. Đồng thời, tập đoàn phải đóng góp tích cực cho cộng đồng địa phương. Các hoạt động này tạo dựng lòng tin, tăng cường mối quan hệ tốt đẹp. Nó giúp giảm thiểu xung đột xã hội và tạo môi trường kinh doanh ổn định. Một Vinacomin phát triển bền vững cần song hành với sự phát triển của xã hội. Cam kết xã hội là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển lâu dài của doanh nghiệp.

3.1. Đảm bảo an toàn lao động và sức khỏe nghề nghiệp

An toàn lao động và sức khỏe nghề nghiệp Vinacomin là ưu tiên hàng đầu. Đầu tư vào trang thiết bị bảo hộ, công nghệ an toàn hiện đại. Tổ chức các khóa đào tạo, huấn luyện an toàn định kỳ cho toàn bộ cán bộ, công nhân. Thường xuyên kiểm tra, giám sát tuân thủ quy định an toàn. Cải thiện môi trường làm việc, giảm thiểu các yếu tố độc hại. Triển khai các chương trình khám sức khỏe định kỳ, chăm sóc y tế. Đảm bảo chế độ phúc lợi, bảo hiểm cho người lao động. Một lực lượng lao động khỏe mạnh, an toàn là tài sản quý giá nhất của Vinacomin.

3.2. Thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp ngành than

Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) ngành than cần được Vinacomin đẩy mạnh. Triển khai các dự án cộng đồng mang lại lợi ích thiết thực. Hỗ trợ giáo dục, y tế, xây dựng hạ tầng cơ sở cho các vùng mỏ. Tham gia các chương trình xóa đói giảm nghèo, hỗ trợ người khó khăn. Phát triển các quỹ từ thiện, hoạt động tình nguyện của cán bộ công nhân viên. Điều này thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp đối với xã hội. CSR không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cơ hội tạo dựng hình ảnh tích cực. Nó góp phần xây dựng thương hiệu mạnh mẽ cho Vinacomin.

3.3. Tăng cường đóng góp cho cộng đồng địa phương

Vinacomin cần tăng cường đóng góp của Vinacomin cho cộng đồng địa phương. Các dự án phát triển sinh kế bền vững cho người dân vùng mỏ. Hỗ trợ đào tạo nghề, tạo việc làm mới cho thanh niên địa phương. Điều này giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào ngành khai thác than. Xây dựng các khu dân cư hiện đại, tiện nghi cho công nhân và người dân. Phát triển các dịch vụ công cộng như trường học, bệnh viện, khu vui chơi giải trí. Mối quan hệ gắn kết với cộng đồng là nền tảng cho sự đồng thuận xã hội. Nó giúp Vinacomin hoạt động ổn định và lâu dài.

IV.Chiến lược phát triển bền vững Vinacomin toàn diện

Để đạt được phát triển bền vững, Vinacomin cần một chiến lược toàn diện. Chiến lược này phải tích hợp các khía cạnh kinh tế, môi trường và xã hội. Nó định hướng mục tiêu dài hạn, đảm bảo tăng trưởng ổn định. Đồng thời, chiến lược phải linh hoạt, thích ứng với biến đổi thị trường, chính sách. Việc đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ giúp giảm thiểu rủi ro. Cải thiện quản trị tài chính là cần thiết để tối ưu hóa nguồn lực. Đây là lộ trình cho một Vinacomin vững mạnh trong tương lai.

4.1. Định hướng và mục tiêu phát triển bền vững

Chiến lược phát triển bền vững Vinacomin đến năm 2020 và tầm nhìn 2030 đã được đề ra. Mục tiêu là phát triển kinh tế hiệu quả, gắn với bảo vệ môi trường. Đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động và cộng đồng. Định hướng giảm dần khai thác than, tăng cường chế biến sâu khoáng sản. Nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm. Đẩy mạnh nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ tiên tiến. Phát triển các nguồn năng lượng mới, năng lượng tái tạo. Xây dựng Vinacomin trở thành tập đoàn công nghiệp năng lượng đa ngành. Mục tiêu này yêu cầu sự chuyển đổi mạnh mẽ và đầu tư chiến lược.

4.2. Đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ của Vinacomin

Đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ của Vinacomin là giải pháp chiến lược. Tập đoàn cần giảm phụ thuộc vào than. Phát triển các ngành nghề khác có tiềm năng. Ví dụ: sản xuất điện, vật liệu xây dựng, hóa chất từ than. Đầu tư vào chế biến sâu các loại khoáng sản khác. Mở rộng sang lĩnh vực dịch vụ kỹ thuật mỏ, tư vấn, môi trường. Điều này giúp phân tán rủi ro kinh doanh. Nó cũng tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Đa dạng hóa tạo ra nguồn doanh thu bền vững hơn. Nó phù hợp với xu hướng chuyển dịch năng lượng toàn cầu.

4.3. Cải thiện quản trị tài chính và đầu tư bền vững

Cải thiện quản trị tài chính là yếu tố then chốt cho phát triển bền vững. Vinacomin cần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Tối ưu hóa cơ cấu tài chính, giảm thiểu nợ xấu. Thu hút đầu tư vào các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường. Xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Đảm bảo minh bạch trong các hoạt động tài chính. Nâng cao năng lực dự báo và quản lý rủi ro. Đầu tư bền vững hướng tới mục tiêu dài hạn. Điều này không chỉ mang lại lợi nhuận mà còn tạo giá trị xã hội và môi trường. Quản lý tài nguyên khoáng sản hiệu quả cũng cần sự hỗ trợ tài chính vững mạnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế giải pháp phát triển bền vững tập đoàn công nghiệp than khoáng sản việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (230 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------------- PHÍ THỊ KIM THƯ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH   PHÍ THỊ KIM THƯ GI¶I PH¸P PH¸T TRIÓN BÒN V÷NG TËP §OµN C¤NG NGHIÖP THAN - KHO¸NG S¶N VIÖT NAM Chuyên ngành: Kinh tế Tài chính - Ngân hàng Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THỊ MINH TÂM 2. VŨ THỊ BẠCH TUYẾT hµ néi - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.

Nghiên cứu sinh Phí Thị Kim Thư MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu MỞ ĐẦU. i Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẬP ĐOÀN KINH TẾ. KHÁI QUÁT VỀ TẬP ĐOÀN KINH TẾ. Khái niệm, phân loại Tập đoàn kinh tế.

Đặc điểm của Tập đoàn kinh tế. PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẬP ĐOÀN KINH TẾ. Tổng quan về phát triển bền vững. Khái niệm phát triển bền vững Tập đoàn Kinh tế.

Nội dung phát triển bền vững TĐKT. Các chỉ tiêu đánh giá mức độ phát triển bền vững của tập đoàn kinh tế. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẬP ĐOÀN KINH TẾ. Nhân tố chủ quan.

Nhân tố khách quan. KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CỦA MỘT SỐ TẬP ĐOÀN KINH TẾ TRÊN THẾ GIỚI, BÀI HỌC VẬN DỤNG ĐỐI VỚI VIỆT NAM. Kinh nghiệm của một số TĐKT trên thế giới. Bài học kinh nghiệm cho PTBV các TĐKT ở Việt Nam.

47 Tóm tắt chương 1. 49 Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM. TỔNG QUAN VỀ TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM. Quá trình hình thành và phát triển của Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam.

Cơ cấu tổ chức và ngành nghề kinh doanh của Tập đoàn TKV đến tháng 31/12/2015. Khái quát đặc điểm hoạt động kinh doanh của Tập đoàn TKV. TỔNG QUAN HIỆN TRẠNG HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH VÀ CÁC NGUỒN LỰC CHỦ YẾU CỦA TẬP ĐOÀN TKV. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2010 - 2015 của Tập đoàn TKV.

Hiện trạng các hoạt động sản xuất kinh doanh chủ yếu của tập đoàn TKV. Hiện trạng các nguồn lực chủ yếu của Tập đoàn TKV. PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CỦA TẬP ĐOÀN TKV. Thực trạng phát triển bền vững sản xuất kinh doanh của Tập đoàn TKV.

Thực trạng phát triển bền vững về xã hội của Tập đoàn TKV. Thực trạng phát triển bền vững về môi trường của tập đoàn TKV. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CỦA TẬP ĐOÀN TKV 113 2. Những mặt đạt được.

Hạn chế và nguyên nhân. 116 Tóm tắt chương 2. 133 Chương 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM. THUẬN LỢI VÀ KHÓ KHĂN CỦA TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM TRONG QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG.

QUAN ĐIỂM, MỤC TIÊU VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM GIAI ĐOẠN ĐẾN 2020, TẦM NHÌN ĐẾN 2030. Mục tiêu, quan điểm phát triển bền vững Tập đoàn TKV. Định hướng phát triển bền vững Tập đoàn TKV. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM.

Quan điểm về đề xuất giải pháp. Nhóm giải pháp tài chính PTBV Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Nhóm giải pháp phi tài chính. KIẾN NGHỊ VỚI NHÀ NƯỚC VỀ CÁC CHÍNH SÁCH CÓ LIÊN QUAN.

191 Tóm tắt chương 3. 195 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BVMT : Bảo vệ môi trường CSH : Chủ sở hữu CTCP : Công ty cổ phần DNNN : Doanh nghiệp nhà nước ĐTPT : Đầu tư phát triển OECD : Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế PTBV : Phát triển bền vững SXKD : Sản xuất kinh doanh TCT : Tổng công ty TĐKT : Tập đoàn kinh tế TKV : Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam TNHH MTV : Trách nhiệm hữu hạn một thành viên TNHH : Trách nhiệm hữu hạn TSCĐ : Tài sản cố định TSDH : Tài sản dài hạn TSLĐ : Tài sản lưu động TSNH : Tài sản ngắn hạn VKD : Vốn kinh doanh DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang Bảng 1.1: Từ phát triển đến phát triển bền vững .2: Trích báo cáo tài chính giai đoạn 2010 - 2014 của RAG. Các chỉ tiêu chủ yếu về hoạt động SXKD của Tập đoàn TKV từ năm 2010 - 2015. Tổng tài nguyên than Việt Nam tính đến 31/12/2015.

Tổng tài nguyên, trữ lượng tính đến 31/12/2015 do TKV quản lý. Tài nguyên, trữ lượng một số khoáng sản chủ yếu đến 31/12/2015 .5 - Tổng hợp tình hình vốn và tài sản từ 2008- 2015 của Tập đoàn TKV .6 - Tỷ trọng từng khoản mục TSNH trong tổng TSNH toàn Tập đoàn TKV giai đoạn 2008-2015 .7 - Khả năng sinh lời toàn Tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015 .8 - Tình hình đầu tư vốn của công ty mẹ TKV năm 2015 .9 - Kết quả thoái vốn ngoài ngành của Tập đoàn TKV từ năm 2013 - 2016 .10 - Kết quả thoái vốn trong ngành của Tập đoàn TKV tính đến hết tháng 12/2015 .11 - Hệ số khả năng thanh toán toàn Tập đoàn TKV giai đoạn 2008- 2015.12 - Hệ số tự tài trợ toàn Tập đoàn TKV và Công ty mẹ TKV.13 - Bảng tính hệ số bảo toàn vốn CSH toàn Tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015 .14 - Tình hình lao động của Tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015 .15 - Cơ cấu lao động theo ngành nghề của toàn tập đoàn TKV năm 2015 .16 - Tổng hợp đội ngũ cán bộ của tập đoàn TKV năm 2015 .17 - Cơ cấu, chất lượng đội ngũ CNKT năm 2015 của Tập đoàn TKV theo bậc thợ .18 - Cơ cấu, chất lượng đội ngũ CNKT năm 2015 của tập đoàn TKV theo tuổi đời.19 - Tình hình lao động nữ của Tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015 .20 - Tiền lương bình quân toàn Tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015.21 -Tiền lương bình quân theo khu vực sản xuất của Tập đoàn TKV từ năm 2011 - 2015 .22 - Các khoản chi cho con người toàn tập đoàn TKV giai đoạn 2012 - 2015 .23 - Hiệu quả sử dụng lao động của Tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015 104 Bảng 2.24 - Tình hình NSLĐ theo sản lượng than tiêu thụ của Tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015 .25 - Tình hình tai nạn lao động từ 2001 - 2015 của Tập đoàn TKV .26 - Tình hình nộp ngân sách nhà nước của tập đoàn TKV giai đoạn 2010 - 2015 .27 - Các khoản chi cho các hoạt động xã hội toàn tập đoàn TKV giai đoạn 2012 - 2015 .28: Các khoản chi cho môi trường toàn tập đoàn TKV từ năm 2012 - 2015.1 - Một số chỉ tiêu chủ yếu về SXKD giai đoạn đến 2030 của Tập đoàn TKV .2 - Dự kiến trữ lượng than huy động vào khai thác của Tập đoàn TKV .3 - Dự kiến trữ lượng khoáng sản huy động vào khai thác của Tập đoàn TKV .4 - Dự kiến nhu cầu khoan thăm dò khoáng sản giai đoạn đến 2030 .5 - Dự kiến nhu cầu CNKT toàn Tập đoàn đến năm 2030 .6 - Dự kiến nhu cầu vốn đầu tư toàn Tập đoàn đến năm 2030 .7 - Tổng hợp giá trị trái phiếu doanh nghiệp các quốc gia trong khu vực tháng 12/2015 .8 - Chỉ số Z-Score của Tập đoàn TKV giai đoạn 2008-2015 .9 - Chỉ số Z-Score của Công ty mẹ Tập đoàn TKV giai đoạn 2008-2015.10 - Tình hình trích lập các quỹ tập trung của tập đoàn TKV .185 DANH MỤC CÁC BIỂU TT Tên biểu Trang Biểu đồ 2.1 - Quy mô doanh thu và thu nhập của Tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015 .2 - Quy mô vốn (Tài sản) của Toàn Tập đoàn và Công ty mẹ TKV giai đoạn 2008 - 2015 .3 - Tốc độ tăng trưởng vốn của Tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015.4 - Cơ cấu vốn của Toàn Tập đoàn TKV và công ty mẹ TKV giai đoạn 2008 -2015 .5 - Xu hướng cơ cấu nợ phải trả của Toàn Tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015 .6 - Tốc độ tăng trưởng của Tài sản Toàn Tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015 .7 - Cơ cấu tài sản toàn Tập đoàn TKV và công ty mẹ TKV giai đoạn 2008 - 2015 .8 - Xu hướng biến động trong cơ cấu TSNH toàn Tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015 .9 - Xu hướng biến động chi phí, doanh thu, lợi nhuận toàn tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015.10 - Xu hướng biến động số vòng quay hàng tồn kho và số vòng quay các khoản phải thu toàn tập đoàn TKV trong giai đoạn 2008 - 2015 .11 - Diễn biến lợi nhuận sau thuế của Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam giai đoạn 2008 - 2015 .12 - Xu hướng biến động ROA, ROE của Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam giai đoạn 2008 - 2015 .13 - Hệ số Nợ phải trả trên Vốn chủ sở hữu (DER) toàn Tập đoàn và Công ty mẹ TKV giai đoạn 2008 - 2015 .14 - Xu hướng biến động của các chỉ tiêu phản ánh khả năng thanh toán của Tập đoàn Vinacomin giai đoạn 2008 - 2015 .15 - Quy mô quỹ dự phòng tài chính của tập đoàn TKV và công ty mẹ TKV giai đoạn 2008 - 2015.16 - Xu hướng biến động của chỉ tiêu hệ số tự tài trợ của toàn Tập đoàn TKV và Công ty mẹ giai đoạn 2008 - 2015 .17 - Xu hướng biến động của mức độ bảo toàn vốn chủ sở hữu Tập đoàn TKV và công ty mẹ tập đoàn TKV giai đoạn 2008 - 2015 .18 - Quy mô quỹ đầu tư phát triển toàn tập đoàn TKV và công ty mẹ TKV giai đoạn 2008 - 2015.19 - Hệ số tự tài trợ từ lợi nhuận để lại toàn tập đoàn TKV và công ty mẹ TKV giai đoạn 2008 - 2015 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển bền vững Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích và đề xuất giải pháp phát triển bền vững cho tập đoàn công nghiệp than khoáng sản Việt Nam, gắn liền kinh tế và môi trường.

Luận án "Phát triển bền vững Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Phát triển bền vững Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển bền vững Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Phát triển bền vững Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển bền vững Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển bền vững Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter