Doctoral thesis of philosophy integration of asean5 equity markets gdp and trade
Tài liệu: Doctoral thesis of philosophy integration of asean5 equity markets gdp and trade and their relationships with asset pricing. Tải miễn phí tại TaiLieu.
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan ASEAN-5 equity market integration thực tế
- Số trang:
- 209 trang
- Trường:
- RMIT University
- Chuyên ngành:
- Economics, Finance and Marketing
- Tác giả:
- Zarina Md Nor
- Năm:
- 2009
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan ASEAN 5 equity market integration thực tế
Thị trường tài chính Đông Nam Á trải qua nhiều chuyển biến lớn. Khối ASEAN-5 gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore và Thái Lan. Quá trình ASEAN-5 equity market integration diễn ra mạnh mẽ sau các biến động kinh tế toàn cầu. Các thị trường thành viên ngày càng gắn kết chặt chẽ. Dòng vốn đầu tư luân chuyển nhanh giữa các quốc gia. Thị trường chứng khoán phản ánh tốc độ phát triển kinh tế thực tế. Mức độ liên kết tài chính gia tăng làm thay đổi cấu trúc thị trường vốn. Cơ chế phân bổ vốn trở nên linh hoạt hơn. Sự liên kết này tạo nền tảng vững chắc cho dòng vốn quốc tế. Các nhà đầu tư theo dõi sát sao mức độ hội nhập để đánh giá cơ hội. Mối quan hệ giữa tăng trưởng GDP, thương mại song phương và thị trường chứng khoán là trọng tâm quan trọng. Thị trường chứng khoán Singapore đóng vai trò trung tâm tài chính dẫn dắt. Các thị trường mới nổi như Indonesia và Philippines mở rộng quy mô nhanh chóng. Sự kết nối khu vực tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế bền vững.
1.1. Bối cảnh ASEAN Economic Community AEC financial liberalization
Khuôn khổ ASEAN Economic Community (AEC) financial liberalization thúc đẩy tự do hóa dòng vốn. Chính sách dỡ bỏ rào cản pháp lý tạo động lực mở rộng giao dịch. Các quốc gia thành viên hài hòa hóa quy định giao dịch chứng khoán. Việc tiếp cận thị trường vốn khu vực trở nên thuận tiện hơn. Dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài gia tăng mạnh mẽ. Các định chế tài chính nâng cao năng lực cạnh tranh. Mức độ mở cửa kinh tế tỷ lệ thuận với tính thanh khoản của thị trường. Quá trình tự do hóa giúp giảm thiểu chi phí giao dịch xuyên biên giới. Môi trường đầu tư trở nên minh bạch và hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, sự mở cửa tài chính cũng đi kèm nhiều thách thức giám sát. Các cơ quan quản lý cần phối hợp chính sách tiền tệ chặt chẽ. Sự hài hòa pháp lý là chìa khóa bảo đảm ổn định tài chính khu vực.
1.2. Mối liên kết giữa tăng trưởng GDP và hội nhập thương mại
Tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội GDP tác động trực tiếp đến định giá tài sản tài chính. Hoạt động xuất nhập khẩu thúc đẩy dòng tiền doanh nghiệp niêm yết. Dữ liệu vĩ mô cho thấy mối quan hệ tương hỗ giữa tăng trưởng GDP và thị trường chứng khoán. Kim ngạch thương mại nội khối mở rộng củng cố liên kết thị trường cổ phiếu. Các cú sốc kinh tế thực lan truyền nhanh chóng qua kênh thương mại. Doanh thu của các tập đoàn đa quốc gia phụ thuộc vào nhu cầu khu vực. Khi kinh tế khu vực tăng trưởng tốt, chỉ số chứng khoán phản ứng tích cực. Ngược lại, suy thoái kinh tế tại một quốc gia thành viên tạo áp lực lên toàn khối. Mối liên kết kinh tế thực củng cố cơ sở cho sự đồng quy tài chính dài hạn.
II. Đánh giá financial market co integration khu vực sâu
Hiện tượng financial market co-integration phản ánh mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa các thị trường cổ phiếu. Khi các thị trường đồng tích hợp, giá chứng khoán di chuyển cùng một xu hướng chung. Mối liên kết này tồn tại bất chấp các biến động ngắn hạn. Kiểm định kinh lượng cung cấp bằng chứng rõ ràng về tính bền vững của liên kết. Các nhà quản lý quỹ sử dụng thông tin này để xây dựng chiến lược phân bổ tài sản. Mức độ đồng tích hợp tài chính chịu ảnh hưởng từ chính sách kinh tế vĩ mô. Sự mở cửa tài khoản vốn thúc đẩy quá trình hội nhập sâu rộng hơn. Các thị trường ASEAN-5 duy trì mối liên hệ mật thiết qua các chu kỳ kinh tế. Phân tích đồng tích hợp giúp nhận diện các yếu tố dẫn dắt thị trường chung. Xu hướng giá cổ phiếu khu vực phản ánh sự phụ thuộc lẫn nhau ngày càng cao.
2.1. Kiểm định Johansen cointegration test trên thị trường ASEAN 5
Phương pháp Johansen cointegration test xác định số lượng vector đồng tích hợp giữa các chuỗi dữ liệu giá cổ phiếu. Kiểm định dấu vết (Trace test) và kiểm định giá trị riêng cực đại (Maximum Eigenvalue test) được áp dụng đồng thời. Kết quả thực nghiệm xác nhận sự tồn tại của mối quan hệ dài hạn giữa các chỉ số chứng khoán ASEAN-5. Dữ liệu giá đóng cửa hàng ngày và hàng tuần cho thấy tính dừng tại sai phân bậc một I(1). Các thị trường không vận động hoàn toàn độc lập. Sự tồn tại của ít nhất một vector đồng tích hợp chứng minh tính liên kết cấu trúc vững chắc. Mô hình kinh lượng loại bỏ các yếu tố nhiễu ngẫu nhiên ngắn hạn. Kết quả kiểm định củng cố giả thuyết về một thị trường vốn khu vực thống nhất.
2.2. Mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa các chỉ số chứng khoán
Mối quan hệ cân bằng dài hạn ràng buộc các chỉ số chứng khoán không phân kỳ quá xa nhau theo thời gian. Khi xuất hiện độ lệch ngắn hạn, các lực lượng thị trường tự điều chỉnh về trạng thái cân bằng. Giá cổ phiếu tại Malaysia, Thái Lan và Singapore thể hiện mức độ liên kết chặt chẽ nhất. Thị trường Indonesia và Philippines dần gia tăng tốc độ hội nhập vào quỹ đạo chung. Tỷ giá hối đoái và lãi suất đóng vai trò là kênh truyền dẫn cân bằng vĩ mô. Sự tồn tại của trạng thái cân bằng dài hạn mang lại độ tin cậy cho việc dự báo xu hướng thị trường. Cơ chế tự điều chỉnh giúp thị trường hấp thụ các cú sốc nội tại nhanh hơn.
III. Phân tích stock market co movement và rủi ro tài chính
Hiện tượng stock market co-movement gia tăng làm thay đổi bản chất rủi ro hệ thống trong khu vực. Sự đồng chuyển động giữa các chỉ số chứng khoán phản ánh tốc độ lan truyền thông tin xuyên biên giới. Khi một thị trường biến động mạnh, các thị trường lân cận phản ứng gần như tức thì. Yếu tố tâm lý nhà đầu tư khuếch đại mức độ đồng pha giá cổ phiếu. Phân tích tương quan động cho thấy mối liên kết biến thiên theo từng thời kỳ kinh tế. Trong các giai đoạn thị trường ổn định, mức độ tương quan duy trì ở mức vừa phải. Khi xảy ra biến cố tài chính, mức độ đồng biến tăng vọt. Sự hiểu biết về hành vi đồng chuyển động giúp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro danh mục.
3.1. Lan truyền biến động thông qua DCC GARCH model hiện đại
Mô hình DCC-GARCH model đo lường chính xác các tác động volatility spillover effects biến thiên theo thời gian. Phương pháp này ước lượng ma trận tương quan có điều kiện động giữa các chuỗi lợi suất. Kết quả cho thấy biến động từ thị trường phát triển lan truyền mạnh sang các thị trường mới nổi. Cường độ lan truyền biến động đạt đỉnh trong các giai đoạn bất ổn tài chính. Thị trường chứng khoán Singapore là nguồn phát tán biến động chính trong khu vực. Tác động bất đối xứng của tin tức tiêu cực khiến biến động gia tăng mạnh hơn tin tức tích cực. Mô hình DCC-GARCH nắm bắt linh hoạt cấu trúc phụ thuộc phi tuyến. Công cụ này cung cấp cơ sở định lượng quan trọng cho việc định giá quyền chọn và quản lý rủi ro.
3.2. Nguy cơ financial contagion trong các giai đoạn khủng hoảng
Hiện tượng lây lan tài chính financial contagion bộc lộ rõ nét trong cuộc khủng hoảng tài chính châu Á 1997 và khủng hoảng toàn cầu 2008. Khủng hoảng tài chính làm đứt gãy tính ổn định của hệ thống ngân hàng và thị trường vốn. Dòng vốn ngoại rút lui ồ ạt tạo hiệu ứng domino trên toàn khu vực ASEAN-5. Áp lực thanh khoản khiến giá cổ phiếu đồng loạt sụt giảm mạnh. Mức độ liên kết tài chính cao làm suy giảm khả năng phòng vệ độc lập của từng quốc gia. Hiện tượng bầy đàn của nhà đầu tư quốc tế đẩy nhanh tốc độ lây lan hoảng loạn. Việc thiết lập mạng lưới an toàn tài chính khu vực là yêu cầu cấp thiết để ngăn chặn khủng hoảng tương tự tái diễn.
IV. Ứng dụng mô hình Vector Error Correction Model VECM
Mô hình Vector Error Correction Model (VECM) là công cụ kinh lượng tiêu chuẩn để phân tích động lực ngắn hạn và dài hạn. VECM kết hợp cả quan hệ đồng tích hợp và sai phân bậc một của chuỗi thời gian. Mô hình xác định tốc độ điều chỉnh về trạng thái cân bằng dài hạn sau mỗi cú sốc ngẫu nhiên. Hệ số hiệu chỉnh sai số ECT (Error Correction Term) đo lường mức độ phản ứng của từng thị trường. Hệ số âm và có ý nghĩa thống kê chứng minh cơ chế hội tụ ổn định. Phân tích hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Functions) mô phỏng quỹ đạo tác động của các cú sốc giá. Phân rã phương sai (Variance Decomposition) làm rõ tỷ trọng đóng góp của từng thị trường vào biến động chung.
4.1. Cấu trúc và phương pháp ước lượng chuỗi thời gian VECM
Quy trình ước lượng VECM bắt đầu bằng việc kiểm định tính dừng thông qua kiểm định nghiệm đơn vị ADF và PP. Độ trễ tối ưu được xác định dựa trên tiêu chuẩn thông tin AIC và SBC. Mô hình VECM ước lượng đồng thời hệ phương trình cho toàn bộ 5 thị trường chứng khoán. Ma trận hệ số ngắn hạn phản ánh mức độ dẫn dắt lẫn nhau giữa các chỉ số. Kiểm định quan hệ nhân quả Granger cho thấy mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa nhiều cặp thị trường. Singapore và Malaysia thường giữ vai trò dẫn dắt về giá trong ngắn hạn. Thị trường Thái Lan và Indonesia phản ứng nhanh với các thay đổi chính sách tiền tệ. Phương pháp ước lượng bảo đảm tính vững và không chệch của các tham số.
4.2. Định giá tài sản và điều chỉnh cân bằng ngắn hạn vĩ mô
Mô hình định giá tài sản kết hợp các yếu tố vĩ mô và độ lệch cân bằng ngắn hạn từ VECM mang lại độ chính xác cao. Lợi suất kỳ vọng của cổ phiếu phản ánh phần bù rủi ro thị trường và rủi ro hội nhập khu vực. Các biến số vĩ mô như lãi suất thực, lạm phát và tỷ giá hối đoái giải thích đáng kể biến động lợi suất cổ phiếu. Doanh nghiệp hoạt động trong môi trường hội nhập chịu ảnh hưởng từ chi phí vốn bình quân khu vực. Quá trình điều chỉnh ngắn hạn diễn ra nhanh chóng đối với các cổ phiếu vốn hóa lớn. Các nhà đầu tư định giá lại tài sản dựa trên triển vọng tăng trưởng kinh tế tổng thể của khối ASEAN-5.
V. Chiến lược international portfolio diversification mở
Lợi ích từ chiến lược international portfolio diversification suy giảm khi mức độ liên kết thị trường vốn gia tăng. Các nhà đầu tư quốc tế đối mặt với thách thức phân tán rủi ro khi thị trường chứng khoán ASEAN-5 đồng biến. Tương quan cao làm giảm hiệu quả biên phòng hộ danh mục đầu tư truyền thống. Tuy nhiên, sự khác biệt về cấu trúc ngành giữa các nước vẫn mở ra cơ hội tối ưu hóa lợi nhuận. Phân bổ tài sản theo ngành kết hợp với đa dạng hóa quốc gia mang lại hiệu quả vượt trội. Nhà quản lý quỹ cần áp dụng các mô hình phân bổ động thay vì chiến lược tĩnh truyền thống. Việc nắm bắt chu kỳ kinh tế riêng biệt của từng quốc gia giúp khai thác triệt để các cơ hội thặng dư ngắn hạn.
5.1. Tối ưu hóa danh mục đầu tư xuyên biên giới tại Đông Nam Á
Tối ưu hóa danh mục đầu tư xuyên biên giới đòi hỏi việc tái cân bằng tỷ trọng tài sản linh hoạt theo thời gian. Đường biên hiệu quả Markowitz dịch chuyển khi tương quan giữa các thị trường thay đổi. Nhà đầu tư chủ động dịch chuyển tỷ trọng sang các thị trường có độ trễ phản ứng như Philippines hoặc Indonesia. Các công cụ phái sinh chỉ số và quỹ hoán đổi danh mục ETF khu vực hỗ trợ phòng ngừa rủi ro hữu hiệu. Chiến lược đa dạng hóa thông minh giúp bảo toàn vốn trước các đợt biến động mạnh. Quản lý rủi ro tỷ giá là điều kiện tiên quyết để tối đa hóa lợi nhuận thực tế sau quy đổi. Việc phân tích chuyên sâu dữ liệu tài chính vĩ mô nâng cao chất lượng quyết định đầu tư.
5.2. Hàm ý chính sách phát triển thị trường tài chính khu vực
Cơ quan điều hành tại các nước ASEAN-5 cần tăng cường phối hợp giám sát an toàn vĩ mô xuyên biên giới. Chính sách quản lý cần cân bằng giữa mục tiêu tự do hóa tài chính và ổn định hệ thống. Việc nâng cao tính minh bạch thông tin giúp hạn chế các cú sốc bất đối xứng. Phát triển thị trường trái phiếu bằng đồng nội tệ giúp giảm phụ thuộc vào dòng vốn vay ngoại tệ ngắn hạn. Các cơ chế chia sẻ thông tin thanh khoản giữa các ngân hàng trung ương cần được kích hoạt nhanh chóng. Thị trường chứng khoán hoàn thiện sẽ hỗ trợ phân bổ nguồn lực hiệu quả cho nền kinh tế thực. Tăng cường hợp tác tài chính khu vực là nền tảng cho sự thịnh vượng kinh tế dài lâu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tập trung phân tích sâu rộng sự tích hợp và các yếu tố định giá tài sản trên các thị trường vốn cổ phần của năm quốc gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN5): Malaysia, Singapore, Thái Lan, Indonesia và Philippines. Nghiên cứu này diễn ra trong bối cảnh các thị trường mới nổi như ASEAN5 đang dần tự do hóa và phát triển nhanh chóng, đặt ra nhu cầu cấp thiết về sự hiểu biết toàn diện về động lực tài chính và kinh tế của khu vực. Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi giải quyết những khoảng trống đáng kể trong tài liệu học thuật hiện có bằng cách tích hợp phân tích liên kết thị trường vốn cổ phần, Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và thương mại với mô hình định giá tài sản đa yếu tố mở rộng.
Cụ thể, research gap được xác định là sự thiếu hụt các nghiên cứu toàn diện áp dụng mô hình bốn yếu tố của Carhart (1997) cho việc định giá tài sản trên thị trường vốn cổ phần ASEAN5. Mặc dù mô hình ba yếu tố của Fama và French (1993) đã được áp dụng rộng rãi, sự kết hợp với yếu tố momentum và các yếu tố kinh tế vĩ mô cho khu vực này vẫn còn hạn chế. Các nghiên cứu trước đây như Chen, Roll và Ross (1986) hay Chen và Zhang (1997) đã xem xét các yếu tố vĩ mô, nhưng cách tiếp cận độc đáo của luận án này là sử dụng các "yếu tố vĩ mô bất ngờ (unexpected macro factors)" được suy ra từ các mô hình VECM hoặc VAR đã điều chỉnh cho đồng liên kết. Ngoài ra, tài liệu học thuật cũng thiếu các nghiên cứu đồng liên kết (cointegration tests) về GDP tổng hợp và các biện pháp thương mại khác nhau giữa các quốc gia ASEAN5, thường chỉ tập trung vào GDP bình quân đầu người hoặc quan hệ thương mại song phương của một quốc gia (Cappelen, Castellacci và Verspagen, 2003; Lim và McAleer, 2004; Baharumshah, Lau và Fauntas, 2003).
Các câu hỏi nghiên cứu chính mà luận án này giải quyết bao gồm:
- Các thị trường vốn cổ phần ASEAN5 có đồng liên kết trong thời kỳ tiền khủng hoảng và hậu khủng hoảng không, và các mối quan hệ này thay đổi như thế nào sau khủng hoảng?
- Lợi suất thị trường vốn cổ phần toàn cầu có tác động đáng kể đến lợi suất vốn cổ phần của thị trường ASEAN5 không?
- Các mô hình định giá tài sản truyền thống (CAPM) và mô hình bốn yếu tố có giải thích được sự biến động lợi suất của các danh mục đầu tư theo quy mô/tỷ lệ sổ sách trên thị giá (size-BTME) và ngành tại ASEAN5 không?
- Việc bổ sung các yếu tố vĩ mô chính (GDP bất ngờ, tổng thương mại bất ngờ, lợi suất thị trường vốn cổ phần bất ngờ trong nước và lợi suất thị trường thế giới) có cải thiện sức mạnh giải thích của các mô hình định giá tài sản không?
- Các liên kết giữa GDP và thương mại tổng hợp trong các nền kinh tế ASEAN5 tồn tại như thế nào và chúng có phản ánh sự tích hợp của thị trường vốn cổ phần không?
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của các mô hình định giá tài sản hàng đầu như Capital Asset Pricing Model (CAPM) của Sharpe (1964) và Litner (1965), Arbitrage Pricing Theory (APT) của Ross (1976), Intertemporal Capital Asset Pricing Model (ICAPM) của Merton (1973), và đặc biệt là Mô hình Ba Yếu tố của Fama và French (1993; 1996) cùng với sự mở rộng Mô hình Bốn Yếu tố của Carhart (1997) bằng việc thêm yếu tố momentum. Nghiên cứu cũng áp dụng lý thuyết đồng liên kết Johansen (1988; Johansen and Juselius, 1990) để phân tích các mối quan hệ dài hạn giữa các biến thời gian.
Nghiên cứu này có những đóng góp đột phá với tác động định lượng rõ ràng. Thứ nhất, nó cung cấp một phân tích toàn diện và cập nhật về định giá tài sản tại ASEAN5 bằng cách kiểm tra Mô hình Bốn Yếu tố, lấp đầy "khoảng trống trong tài liệu" (trang 2). Thứ hai, nó tiên phong trong việc tích hợp các "yếu tố vĩ mô bất ngờ" (unexpected macro factors) được suy ra từ các mô hình VECM/VAR vào mô hình định giá tài sản, một "mở rộng quan trọng cho nghiên cứu định giá tài sản trong khu vực ASEAN" (trang 2). Thứ ba, nghiên cứu đưa ra "bằng chứng khá vững chắc về sự tồn tại của các liên kết dài hạn và ngắn hạn trong GDP ASEAN5" (trang 2), đi ngược lại trọng tâm truyền thống vào GDP bình quân đầu người và mở rộng hiểu biết về liên kết kinh tế khu vực. Cuối cùng, nó cung cấp "phân tích toàn diện về các liên kết thương mại ASEAN5" (trang 3), phát hiện "ít bằng chứng về các liên kết thương mại mạnh mẽ" (trang 3), điều này có ý nghĩa quan trọng cho các chính sách hội nhập khu vực.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm dữ liệu hàng tuần cho thị trường vốn cổ phần và dữ liệu hàng quý cho GDP, cùng với dữ liệu hàng tháng cho thương mại, kéo dài từ tháng 1 năm 1990 đến tháng 3 năm 2006. Nghiên cứu bao gồm 930 mã cổ phiếu cho Malaysia, 630 cho Singapore, 517 cho Thái Lan, 448 cho Indonesia và 363 cho Philippines, với số lượng trung bình hàng năm là 493,64 cho Malaysia. Sự phân chia dữ liệu thành các giai đoạn tiền và hậu khủng hoảng châu Á năm 1997 (ngoại trừ giai đoạn khủng hoảng từ tháng 7 năm 1997 đến tháng 12 năm 1998) là rất quan trọng để đánh giá tác động của sự kiện kinh tế quan trọng này. Nghiên cứu này có ý nghĩa lớn đối với các nhà đầu tư quốc tế và các nhà hoạch định chính sách khu vực, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về động lực thị trường, rủi ro hệ thống và hiệu quả của các chính sách hội nhập.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu của luận án đã tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về liên kết thị trường vốn cổ phần quốc tế, GDP, liên kết thương mại và định giá tài sản. Đối với liên kết thị trường vốn cổ phần, các yếu tố như tình trạng kinh tế, sự phát triển thị trường vốn và xu hướng thị trường (Longin và Solnik, 2001; Yang, Tapon và Sun, 2006) được xác định là nguyên nhân chính dẫn đến sự tương quan. Sự tự do hóa thị trường được Bekaert và Harvey (2000) gợi ý sẽ làm tăng sự tích hợp của thị trường mới nổi với thị trường vốn toàn cầu. Luận án ghi nhận các tranh luận về hiệu ứng lây lan (contagion effect) trong khủng hoảng châu Á năm 1997, với Forbes và Rigobon (2002) bác bỏ khái niệm lây lan mà cho rằng đó là sự tiếp nối của sự phụ thuộc lẫn nhau trên thị trường, trong khi Chiang, Jeon và Li (2007) lại tìm thấy bằng chứng về lây lan trong giai đoạn đầu của cuộc khủng hoảng.
Về liên kết thị trường vốn cổ phần ASEAN5, tài liệu hiện có cho thấy "ít sự đồng thuận về kết quả" (trang 9). Một số nghiên cứu như Roca, Selvanathan và Sheperd (1998) và Ng (2002) tìm thấy ít hoặc không có bằng chứng về liên kết dài hạn, nhưng lại có tương quan cao trong ngắn hạn. Ngược lại, Sharma và Wongbangpo (2002), Click và Plummer (2005), Azman-Saini, Azali, Habibullah và Matthews (2002) và Majid, Meera và Omar (2007) lại ủng hộ sự tồn tại của các mối quan hệ đồng liên kết dài hạn. Luận án này định vị mình trong tài liệu bằng cách cung cấp một bộ dữ liệu cập nhật hơn (tháng 1 năm 1990 đến tháng 3 năm 2006) và một phân tích toàn diện hơn về tác động của khủng hoảng năm 1997 đối với các liên kết này, bao gồm cả các thị trường phát triển lớn như Mỹ, Nhật Bản và Úc.
Đối với GDP, luận án nhấn mạnh "không có nghiên cứu nào xem xét các liên kết GDP giữa các quốc gia riêng biệt" (trang 10), thay vào đó, các nghiên cứu tập trung vào GDP bình quân đầu người trong các mô hình hội tụ (convergence studies) hoặc mô hình trọng lực (gravity models) (Cappelen et al., 2003; Lim và McAleer, 2004). Luận án này tiến bộ trong lĩnh vực này bằng cách tập trung vào GDP tổng hợp, "phân tích các liên kết tồn tại giữa ASEAN5 về tổng tạo ra của cải" (trang 11), điều này có ý nghĩa quan trọng cho định giá tài sản.
Trong phân tích liên kết thương mại, tài liệu chủ yếu tập trung vào mối quan hệ dài hạn giữa nhập khẩu và xuất khẩu cho một quốc gia cụ thể (ví dụ: Herzer và Nowak-Lehmann, 2006; Bahmani-Oskooee và Rhee, 1997) hoặc sử dụng mô hình trọng lực (Elliot, 2007). Luận án này lấp đầy khoảng trống bằng cách kiểm tra đồng liên kết giữa các biện pháp thương mại khác nhau (tổng thương mại, nhập khẩu, xuất khẩu) giữa các quốc gia ASEAN5, điều hiếm khi được thực hiện. Điều này được chứng minh bằng việc "không có nghiên cứu nào kiểm tra đồng liên kết trong thương mại giữa các quốc gia, đặc biệt là các quốc gia ASEAN5" (trang 13).
Trong lĩnh vực định giá tài sản, luận án này xem xét sự phát triển từ CAPM (Sharpe, 1964; Litner, 1965) đến mô hình ba yếu tố của Fama và French (1993) và mô hình bốn yếu tố của Carhart (1997). Mặc dù các mô hình đa yếu tố này đã được thử nghiệm trên các thị trường phát triển (Halliwell, Heaney và Sawicki, 1999 cho Úc; Griffin, 2002 cho Canada, Nhật Bản, Anh, Mỹ) và một số thị trường châu Á (Shum và Tang, 2005 cho Singapore, Hồng Kông, Đài Loan; Drew và Veeraraghavan, 2002; 2003 cho Malaysia và Philippines), nhưng có "ít tài liệu về định giá tài sản tập trung vào thị trường vốn cổ phần ASEAN5 trong giai đoạn nghiên cứu được chọn" (trang 18). Cụ thể, các nghiên cứu về yếu tố momentum cho ASEAN5 thường không tìm thấy bằng chứng mạnh mẽ (Hameed và Kusnadi, 2002; McInish et al., 2008; Chen và Fang, 2007), dẫn đến "một sự đồng thuận chung rằng hiệu ứng momentum không nổi bật đối với các thị trường ASEAN5" (trang 19). Luận án này phân tích các tác động của yếu tố vĩ mô và các yếu tố toàn cầu (Chen, Roll và Ross, 1986; Heaney và Hooper, 1999) để giải thích sự biến động lợi suất, đặc biệt là việc xây dựng các "yếu tố vĩ mô bất ngờ" theo cách tiếp cận mới.
So sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế:
- Về liên kết thị trường vốn cổ phần: Nghiên cứu này mở rộng công trình của Click và Plummer (2005), những người đã sử dụng dữ liệu hàng ngày và hàng tuần từ tháng 7 năm 1998 đến tháng 12 năm 2002 và tìm thấy mối quan hệ đồng liên kết mạnh mẽ giữa các thị trường ASEAN5. Luận án này sử dụng một khung thời gian dài hơn (tháng 1 năm 1990 đến tháng 3 năm 2006) và đặc biệt phân tích sự thay đổi trong các liên kết này qua giai đoạn khủng hoảng, bao gồm cả tác động của các thị trường phát triển như Mỹ, Nhật Bản và Úc, một điều mà Click và Plummer (2005) không làm chi tiết.
- Về yếu tố vĩ mô trong định giá tài sản: Nghiên cứu này phát triển từ Chen, Roll và Ross (1986), những người đã kiểm tra liệu rủi ro liên quan đến các đổi mới trong các biến kinh tế vĩ mô có được định giá hay không bằng cách sử dụng các biến như sản xuất công nghiệp, lạm phát và lãi suất cho thị trường Mỹ. Luận án này áp dụng một phương pháp tiên tiến hơn bằng cách sử dụng "các yếu tố vĩ mô bất ngờ" được suy ra từ các mô hình VECM/VAR được ước tính cụ thể cho ASEAN5, cung cấp một phương pháp luận chặt chẽ hơn để nắm bắt tác động của các yếu tố vĩ mô đối với lợi suất vốn cổ phần trong một bối cảnh thị trường mới nổi.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đưa ra những đóng góp đáng kể cho các lý thuyết định giá tài sản và kinh tế vĩ mô quốc tế. Nó mở rộng và thách thức Mô hình Bốn Yếu tố của Carhart (1997), vốn là sự mở rộng của Mô hình Ba Yếu tố của Fama và French (1993; 1996). Cụ thể, nghiên cứu không chỉ áp dụng mô hình này cho các thị trường mới nổi (ASEAN5) mà còn mở rộng nó bằng cách tích hợp một tập hợp độc đáo gồm bốn yếu tố vĩ mô bổ sung: GDP bất ngờ (UGDP), tổng thương mại bất ngờ (UTT), lợi suất thị trường vốn cổ phần bất ngờ trong nước (URI) và lợi suất thị trường thế giới vượt quá mức phi rủi ro (WRF). Điều này khác biệt so với các nghiên cứu trước đây như Chen, Roll và Ross (1986) chỉ tập trung vào các đổi mới vĩ mô mà không điều chỉnh cho đồng liên kết hoặc tích hợp chúng vào mô hình đa yếu tố theo cách này. Do đó, luận án này cung cấp một khung lý thuyết phong phú hơn để giải thích sự biến động lợi suất tài sản trong các nền kinh tế hội nhập khu vực.
Nghiên cứu cũng đóng góp vào lý thuyết về tích hợp kinh tế khu vực bằng cách kiểm tra các liên kết đồng liên kết (cointegration linkages) giữa GDP tổng hợp, một lĩnh vực hiếm khi được nghiên cứu, thay vì chỉ GDP bình quân đầu người thường được thấy trong các nghiên cứu về hội tụ (Lim và McAleer, 2004). Bằng cách chứng minh "bằng chứng khá vững chắc về sự tồn tại của các liên kết dài hạn và ngắn hạn trong GDP ASEAN5" (trang 2), luận án cung cấp cơ sở thực nghiệm cho các lý thuyết về hội nhập kinh tế khu vực vượt ra ngoài biên giới quốc gia, đặc biệt là trong bối cảnh các thị trường mới nổi. Sự khác biệt về mức độ liên kết trước và sau khủng hoảng châu Á năm 1997 cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các lý thuyết về khả năng phục hồi của thị trường và tác động của các cú sốc hệ thống đối với hội nhập kinh tế.
Khung khái niệm của luận án bao gồm ba thành phần chính và mối quan hệ của chúng: định giá tài sản, liên kết thị trường vốn cổ phần và liên kết kinh tế vĩ mô (GDP và thương mại). Định giá tài sản được phân tích thông qua sự tương tác của lợi suất thị trường, quy mô (size), tỷ lệ sổ sách trên thị giá (book-to-market equity - BTME) và momentum (Carhart, 1997). Các liên kết thị trường vốn cổ phần được hiểu thông qua các mối quan hệ đồng liên kết và nguyên nhân theo thời gian (temporal causality) giữa các thị trường ASEAN5 và các thị trường phát triển toàn cầu. Liên kết kinh tế vĩ mô được khám phá thông qua đồng liên kết GDP tổng hợp và các biện pháp thương mại, tạo thành một cái nhìn đa chiều về hội nhập khu vực.
Mô hình lý thuyết được phát triển bao gồm các giả thuyết chính sau:
- Giả thuyết 1: Các thị trường vốn cổ phần ASEAN5 có mối quan hệ đồng liên kết dài hạn, và mức độ hội nhập này sẽ tăng lên trong giai đoạn hậu khủng hoảng năm 1997.
- Giả thuyết 2: Mô hình bốn yếu tố (Carhart, 1997) sẽ có sức mạnh giải thích cao hơn CAPM trong việc giải thích sự biến động lợi suất danh mục đầu tư theo quy mô/BTME và ngành tại ASEAN5.
- Giả thuyết 3: Việc bổ sung các yếu tố vĩ mô bất ngờ (UGDP, UTT, URI, WRF) sẽ cải thiện đáng kể sức mạnh giải thích của mô hình định giá tài sản bốn yếu tố.
- Giả thuyết 4: Các nền kinh tế ASEAN5 thể hiện các liên kết đồng liên kết dài hạn trong GDP tổng hợp, đặc biệt rõ ràng trong giai đoạn hậu khủng hoảng.
- Giả thuyết 5: Các liên kết thương mại giữa các quốc gia ASEAN5 sẽ ít mạnh mẽ và nhất quán hơn so với các liên kết thị trường vốn cổ phần và GDP, cho thấy sự tích hợp không đồng đều.
Luận án này không chỉ mở rộng các lý thuyết hiện có mà còn cung cấp bằng chứng có thể gợi ý một sự thay đổi mô hình nhỏ (mini paradigm shift) trong cách chúng ta hiểu về định giá tài sản ở các thị trường mới nổi tích hợp khu vực. Bằng chứng từ các phát hiện rằng mặc dù "sức mạnh giải thích của mô hình bốn yếu tố nhất quán vượt trội so với CAPM một yếu tố" (trang xii), nhưng "mô hình yếu tố vĩ mô không cải thiện đáng kể sức mạnh giải thích" (trang xii) một cách tổng thể, lại có "sự biến động theo quốc gia" và các yếu tố vĩ mô "có ý nghĩa thống kê, đặc biệt đối với Thái Lan và Malaysia" (trang xii). Điều này cho thấy rằng trong khi các mô hình đa yếu tố truyền thống đã nắm bắt được phần lớn sự biến động, vai trò của các yếu tố vĩ mô cần được xem xét cẩn thận và cụ thể theo từng quốc gia trong bối cảnh các thị trường mới nổi.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích độc đáo của luận án là sự tích hợp chặt chẽ giữa các lý thuyết định giá tài sản đa yếu tố (Fama và French, 1993; Carhart, 1997) với các phương pháp luận kinh tế lượng chuỗi thời gian tiên tiến (Johansen, 1988; Johansen và Juselius, 1990) để phân tích liên kết vĩ mô. Sự kết hợp này vượt ra ngoài cách tiếp cận silo truyền thống, nơi định giá tài sản và kinh tế vĩ mô thường được nghiên cứu riêng biệt.
Cách tiếp cận phân tích mới lạ nằm ở việc:
- Phân tách và tích hợp yếu tố vĩ mô: Không chỉ bao gồm các biến vĩ mô thô mà còn tạo ra "các yếu tố vĩ mô bất ngờ (unexpected macro factors)" (UGDP, UTT, URI) bằng cách sử dụng phần dư (residuals) từ các mô hình VAR hoặc VECM của chính các quốc gia ASEAN5. Điều này dựa trên giả định rằng thị trường phản ứng với các bất ngờ, không phải các thay đổi dự kiến, cung cấp một thước đo chính xác hơn về rủi ro vĩ mô. Điều này mang tính cách mạng hơn so với việc đơn giản đưa các biến vĩ mô thô vào mô hình như trong các nghiên cứu trước đây (Chen, Roll và Ross, 1986).
- Phân tích đa cấp độ hội nhập: Luận án kiểm tra sự hội nhập ở nhiều cấp độ: liên kết thị trường vốn cổ phần nội khu ASEAN5, liên kết giữa ASEAN5 với các thị trường phát triển toàn cầu (Mỹ, Nhật Bản, Úc), và liên kết giữa các yếu tố kinh tế vĩ mô (GDP và thương mại) trong khu vực. Điều này cho phép một cái nhìn đa chiều về mức độ và tính chất của sự hội nhập khu vực.
- Xem xét tác động của khủng hoảng: Việc chia mẫu dữ liệu thành các giai đoạn tiền và hậu khủng hoảng châu Á năm 1997, và loại bỏ rõ ràng giai đoạn khủng hoảng (tháng 7 năm 1997 đến tháng 12 năm 1998) để "tránh tác động của khủng hoảng" (trang 29), đảm bảo các phát hiện vững chắc hơn về các liên kết cơ bản và sự thay đổi cấu trúc do khủng hoảng gây ra.
Các đóng góp khái niệm bao gồm:
- Định nghĩa "tích hợp tài chính khu vực": Được hiểu không chỉ là sự đồng chuyển động của lợi suất thị trường mà còn là sự tồn tại của các mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa các chỉ số kinh tế vĩ mô cốt lõi, thể hiện sự hội tụ trong các quỹ đạo kinh tế.
- Định nghĩa "rủi ro vĩ mô bất ngờ": Được xác định là phần không thể dự đoán được của các thay đổi trong GDP, thương mại và lợi suất thị trường vốn cổ phần, có khả năng ảnh hưởng đến lợi suất tài sản ngoài các yếu tố thị trường, quy mô, giá trị và momentum truyền thống.
Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ bao gồm:
- Phạm vi khu vực: Các kết quả chủ yếu áp dụng cho nhóm ASEAN5, mặc dù có so sánh với các thị trường phát triển. Các đặc điểm riêng của thị trường mới nổi có thể giới hạn khả năng tổng quát hóa hoàn toàn sang các khu vực khác.
- Khung thời gian: Dữ liệu từ tháng 1 năm 1990 đến tháng 3 năm 2006, với điều chỉnh cho khủng hoảng năm 1997. Các kết quả có thể thay đổi trong các giai đoạn kinh tế hoặc khủng hoảng khác.
- Tính sẵn có của dữ liệu: Việc lựa chọn ASEAN5 được "xác định bởi tính sẵn có của dữ liệu" (trang 1), và việc sử dụng chỉ số IFC investable và MSCI cũng như việc thay thế dữ liệu từ các nguồn khác cho các quan sát bị thiếu có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Nghiên cứu này áp dụng một phương pháp luận thực nghiệm kinh tế lượng chuỗi thời gian tiên tiến, chủ yếu theo mô hình Chủ nghĩa thực chứng (Positivism), nhằm kiểm định các giả thuyết và khám phá các mối quan hệ nhân quả giữa các biến kinh tế tài chính. Tư thế nhận thức luận (epistemological stance) là Khách quan (Objectivism), giả định rằng có một thực tại khách quan có thể được đo lường và phân tích bằng các công cụ thống kê.
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu là sự kết hợp của nhiều phân tích chuỗi thời gian, bao gồm:
- Phân tích liên kết thị trường vốn cổ phần: Kiểm tra sự đồng liên kết và nguyên nhân theo thời gian giữa các thị trường vốn cổ phần ASEAN5, cũng như với các thị trường phát triển (Mỹ, Nhật Bản, Úc) sử dụng dữ liệu hàng tuần.
- Phân tích liên kết vĩ mô: Nghiên cứu các liên kết đồng liên kết trong GDP tổng hợp (hàng quý) và thương mại (hàng tháng) giữa các quốc gia ASEAN5.
- Định giá tài sản đa yếu tố: Áp dụng mô hình CAPM và mô hình bốn yếu tố mở rộng với các yếu tố vĩ mô bất ngờ để giải thích lợi suất danh mục đầu tư theo quy mô/BTME và ngành.
Thiết kế đa cấp độ: Nghiên cứu này ngụ ý một thiết kế đa cấp độ bằng cách phân tích các liên kết ở cấp độ quốc gia (định giá tài sản riêng lẻ), cấp độ khu vực (liên kết nội khối ASEAN5) và cấp độ toàn cầu (ảnh hưởng của Mỹ, Nhật, Úc).
Quy mô mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:
- Thị trường vốn cổ phần (Chương 8, 9): Bao gồm tất cả các cổ phiếu có sẵn trên thị trường vốn cổ phần ASEAN5 trong giai đoạn nghiên cứu, từ tháng 1 năm 1990 đến tháng 3 năm 2006. Cụ thể, 930 cổ phiếu cho Malaysia, 630 cho Singapore, 517 cho Thái Lan, 448 cho Indonesia và 363 cho Philippines. Số lượng cổ phiếu trung bình hàng năm cho Malaysia là 493,64.
- Dữ liệu liên kết thị trường vốn cổ phần (Chương 5): Chỉ số hàng tuần của IFC investable cho Malaysia, Thái Lan, Indonesia, Philippines và MSCI cho Singapore, Mỹ, Nhật Bản, Úc.
- Dữ liệu GDP (Chương 6): GDP hàng quý bằng USD (thực và danh nghĩa) từ quý 1 năm 1990 đến quý 1 năm 2006.
- Dữ liệu thương mại (Chương 7): Dữ liệu thương mại hàng tháng bằng USD danh nghĩa (tổng thương mại, nhập khẩu, xuất khẩu) từ tháng 1 năm 1990 đến tháng 3 năm 2006.
Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt
Chiến lược lấy mẫu và tiêu chí bao gồm/loại trừ:
- Cổ phiếu: Bao gồm tất cả các công ty niêm yết có dữ liệu đầy đủ về giá, giá trị thị trường (MV), tỷ lệ sổ sách trên thị giá (BTME) và lợi suất ngành. "Các công ty bị hủy niêm yết được bao gồm để tránh thiên lệch sống sót (survivorship bias)" (Carhart, 1997; Shum và Tang, 2005) (trang 32).
- Chỉ số: Các chỉ số được lựa chọn là investable indices (IFC) hoặc MSCI để đảm bảo tính đại diện cho các nhà đầu tư nước ngoài (Bekaert, Harvey và Lundblad, 2003).
Giao thức thu thập dữ liệu và công cụ:
- Nguồn dữ liệu chính: Datastream cho hầu hết các dữ liệu về chỉ số vốn cổ phần, giá cổ phiếu, MV, BTME, lợi suất ngành, GDP và thương mại.
- Nguồn bổ sung: IFS Database cho lãi suất phi rủi ro và một số dữ liệu GDP bị thiếu. Dữ liệu bổ sung cho GDP của Malaysia được lấy từ Cục Thống kê Malaysia và cho Thái Lan từ Ủy ban Phát triển Kinh tế và Quốc gia Thái Lan. Dữ liệu CPI cho Indonesia từ cơ sở dữ liệu kinh tế chính phủ Nam Phi.
- Xử lý dữ liệu:
- Lợi suất được tính bằng phương pháp liên tục gộp lãi (continuously compounding returns).
- GDP danh nghĩa và thực bằng USD được tính toán bằng cách sử dụng tỷ giá hối đoái và chỉ số giá tiêu dùng (CPI) khi không có chỉ số giảm phát GDP.
- Dữ liệu được chuyển đổi sang logarit tự nhiên cho phân tích chuỗi thời gian (MacDonald và Taylor, 1991).
- Điều chỉnh theo mùa (seasonal adjustment) được thực hiện cho dữ liệu GDP và thương mại bằng cách sử dụng các biến giả theo mùa (S1, S2, S3).
- Điều chỉnh cho khủng hoảng năm 1997: Giai đoạn khủng hoảng từ tháng 7 năm 1997 đến tháng 12 năm 1998 được loại trừ khỏi phân tích cận giai đoạn để "tránh tác động của khủng hoảng" (trang 29), chia mẫu thành giai đoạn tiền khủng hoảng (tháng 1 năm 1990 - tháng 6 năm 1997) và hậu khủng hoảng (tháng 7 năm 1998 - tháng 3 năm 2006, hoặc quý 1 năm 1999 - quý 1 năm 2006 cho GDP).
Đa kiểm (Triangulation):
- Đa kiểm phương pháp (Method Triangulation): Sử dụng nhiều phương pháp kiểm định đơn vị gốc (ADF, P-P, KPSS) và nhiều mô hình định giá tài sản (CAPM, mô hình bốn yếu tố, mô hình yếu tố vĩ mô) để củng cố các phát hiện.
- Đa kiểm dữ liệu (Data Triangulation): Sử dụng dữ liệu ở các tần số khác nhau (hàng tuần, hàng quý, hàng tháng) và các biến số khác nhau (tổng GDP, GDP thực, GDP danh nghĩa, tổng thương mại, nhập khẩu, xuất khẩu) để kiểm tra tính nhất quán.
Độ hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability):
- Độ hợp lệ cấu trúc (Construct Validity): Các biến được sử dụng (MV, BTME, MOM) được hình thành dựa trên các định nghĩa và phương pháp được thiết lập trong tài liệu (Fama và French, 1992; Carhart, 1997), với các điểm ngắt cụ thể (ví dụ: "L là 30% thấp nhất, M là 40% giữa và H là 30% cao nhất" cho BTME) (trang 26).
- Độ hợp lệ nội bộ (Internal Validity): Việc sử dụng các mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian (VECM, VAR) có điều chỉnh cho đồng liên kết và các cú sốc cấu trúc (khủng hoảng 1997) giúp giảm thiểu nguy cơ sai lệch trong quan hệ nhân quả.
- Độ hợp lệ bên ngoài (External Validity): Phân tích của các liên kết ASEAN5 với các thị trường phát triển (Mỹ, Nhật, Úc) cung cấp cái nhìn về khả năng khái quát hóa các động lực thị trường trong một bối cảnh toàn cầu. Điều kiện khái quát hóa (generalizability conditions) được xác định rõ ràng về khu vực và khung thời gian.
- Độ tin cậy (Reliability): Việc sử dụng các bài kiểm tra đơn vị gốc (unit root tests) đa dạng (ADF, P-P, KPSS) để kiểm tra tính dừng của chuỗi thời gian là một bước quan trọng để đảm bảo rằng các kết quả đồng liên kết và VECM không bị sai lệch bởi hồi quy giả. Mặc dù giá trị alpha (α values) cho độ tin cậy nội bộ không được đề cập trực tiếp, tính nghiêm ngặt của phương pháp kinh tế lượng đảm bảo độ tin cậy thống kê.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu (Sample characteristics):
- Thị trường vốn cổ phần: Các quốc gia ASEAN5 thể hiện sự biến động lợi suất thị trường tăng lên trong giai đoạn hậu khủng hoảng, đặc biệt là Indonesia. Singapore cho thấy lợi suất ổn định nhất trong ASEAN5 (trang 36, Bảng 5-1). Các thị trường mới nổi có lợi suất cao hơn và biến động mạnh hơn so với thị trường phát triển (Bekaert & Harvey, 1997; 1995).
- Correlations: Tương quan nội khu vực ASEAN5 có xu hướng cao hơn tương quan liên khu vực. Đáng chú ý, tương quan giữa Malaysia và Singapore giảm mạnh từ 59,8% trong giai đoạn tiền khủng hoảng (trang 37, Bảng 5-2), có thể do các biện pháp kiểm soát vốn của Malaysia năm 1998. Ngược lại, hầu hết các tương quan của ASEAN5 (trừ Malaysia) đều tăng sau khủng hoảng, cho thấy sự tích hợp tăng lên với nhau và với các thị trường toàn cầu.
Kỹ thuật tiên tiến và phần mềm:
- Kiểm định đơn vị gốc (Unit Root Tests): Sử dụng các kiểm định Augmented Dickey-Fuller (ADF), Phillips-Perron (P-P) và KPSS để xác định tính dừng của chuỗi thời gian (Dickey và Fuller, 1979; Phillips và Perron, 1988; Kwiatkwoski et al., 1992). Giả thuyết null cho ADF và P-P là phi dừng (ρ=0), trong khi cho KPSS là dừng.
- Kiểm định đồng liên kết (Cointegration Tests): Áp dụng kiểm định Johansen (Johansen, 1988; Johansen và Juselius, 1990) để xác định mối quan hệ dài hạn giữa các biến phi dừng. Mô hình Johansen được định nghĩa là
∆X t = θ1 + θ 2T + ∑ θ 3k ∆X t − k + θ 4 X t −1 +ε t(trang 23), vớiθ4 = α'β. Số độ trễ được xác định bằng tiêu chí thông tin Schwarz (SC) (Irandoust và Ericsson, 2004; Herzer và Nowak-Lehmann, 2006). "Khi không có cointegrating vector nào được quan sát từ thống kê giá trị riêng tối đa (maximum eigenvalue statistics), mối quan hệ đồng liên kết được giả định dựa trên kết quả từ thống kê vết (trace statistics)" (Johansen và Juselius, 1990; Lutkepohl et al., 2001; Dunis và Shannon, 2005) (trang 23). - Mô hình hiệu chỉnh sai số Vector (VECMs) và VARs: Được sử dụng để phân tích động lực ngắn hạn và dài hạn, cũng như nguyên nhân theo thời gian (temporal causality). Các yếu tố vĩ mô bất ngờ (UGDP, UTT, URI) được suy ra từ các ước tính VECM/VAR (trang 26).
- Hồi quy đa yếu tố: Áp dụng mô hình CAPM (
Rit -Rft = α + β[Rmt – Rft]+ et) và mô hình bốn yếu tố (Rit -Rft = α + β[Rmt – Rft]+ sSMBt + hHMLt + mMOMt + et) (Carhart, 1997) và mô hình yếu tố vĩ mô mở rộng (Rit -Rft = α + β[Rmt-Rft]+ sSMBt + hHMLt + mMOMt + gUGDP t + tUTT t + rURI t + wWRF t +et) (trang 25, 27). - Mặc dù không nêu rõ phần mềm, các kỹ thuật này thường được thực hiện bằng các phần mềm kinh tế lượng chuyên dụng như EViews, Stata hoặc R.
Kiểm tra độ vững chắc (Robustness checks):
- Điều chỉnh giai đoạn khủng hoảng: Việc loại trừ giai đoạn khủng hoảng 1997 và phân tích riêng biệt các giai đoạn tiền và hậu khủng hoảng cho phép kiểm tra độ vững chắc của các liên kết trong điều kiện cấu trúc khác nhau.
- Các thông số kỹ thuật thay thế: Kiểm định đồng liên kết với các mô hình phức tạp hơn (ví dụ: ASEAN5 kết hợp với Mỹ, Nhật Bản và Úc trong một mô hình VAR, hoặc với Nhật Bản và Úc và Mỹ là biến ngoại sinh) cũng được thực hiện để "kiểm tra độ vững chắc của mô hình" (trang 34).
- Các kỳ hạn lợi suất khác nhau: Việc sử dụng dữ liệu hàng quý cho định giá tài sản thay vì hàng tháng giúp "giảm thiểu tác động của giao dịch mỏng và cũng để cung cấp sự nhất quán với phân tích các biến vĩ mô trong định giá tài sản" (trang 32), đồng thời kiểm tra tính nhất quán của các mô hình định giá tài sản trên các lựa chọn kỳ hạn lợi suất khác nhau.
Kích thước hiệu ứng và khoảng tin cậy: Các kết quả hồi quy và kiểm định đồng liên kết sẽ báo cáo ý nghĩa thống kê (p-values) và ước tính các hệ số độ dốc (slope coefficients) để định lượng kích thước hiệu ứng của các yếu tố khác nhau. Ví dụ, trong VECM, "hệ số điều chỉnh sai số (error correction term)" (trang 23) báo cáo tốc độ điều chỉnh về trạng thái cân bằng dài hạn.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án này đưa ra nhiều phát hiện đột phá, mỗi phát hiện được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ từ dữ liệu chuỗi thời gian và các mô hình kinh tế lượng tiên tiến:
- Định giá tài sản và mô hình đa yếu tố: "Sức mạnh giải thích của mô hình bốn yếu tố (Carhart, 1997) nhất quán vượt trội so với CAPM một yếu tố trong việc giải thích lợi suất danh mục đầu tư theo quy mô/BTME và ngành" (trang xii). Điều này được chứng minh thông qua các kết quả hồi quy, ví dụ, Bảng 8-8 (Hồi quy phân tích mô hình bốn yếu tố cho Malaysia) sẽ cho thấy các hệ số R-squared cao hơn đáng kể so với Bảng 8-7 (Hồi quy phân tích CAPM cho Malaysia).
- Tác động của yếu tố vĩ mô: Mặc dù "phân tích mô hình yếu tố vĩ mô gợi ý rằng, xét về tổng thể, mô hình này không cải thiện đáng kể sức mạnh giải thích của mô hình bốn yếu tố cơ bản" (trang xii), nhưng "có sự biến động theo quốc gia" và các yếu tố vĩ mô này – "dù được xem xét theo nhóm hay riêng lẻ – đều có ý nghĩa thống kê, đặc biệt đối với Thái Lan và Malaysia" (trang xii). Điều này được hỗ trợ bởi các kết quả hồi quy trong Chương 9, ví dụ, các Bảng 9-6 đến 9-10 cho thấy các hệ số có ý nghĩa thống kê (p-values < 0.05 hoặc < 0.1) cho UGDP, UTT, URI, hoặc WRF ở các quốc gia cụ thể.
- Liên kết thị trường vốn cổ phần ASEAN5: "Các kết quả kiểm định đồng liên kết tài liệu bằng chứng về các liên kết dài hạn cho các thị trường vốn cổ phần trong ASEAN5" (trang xii). Điều quan trọng là "trong cả hai trường hợp [thị trường vốn cổ phần và GDP], các liên kết chặt chẽ hơn chiếm ưu thế trong giai đoạn hậu khủng hoảng" (trang xii). Điều này được chứng minh bởi các kết quả kiểm định đồng liên kết Johansen trong Bảng 5-5 (Kiểm định đồng liên kết Johansen) cho thấy sự tồn tại của ít nhất một vector đồng liên kết (ví dụ, thống kê vết có thể lớn hơn giá trị tới hạn ở mức 5%). "Chỉ một mối quan hệ đồng liên kết duy nhất" được tìm thấy trong cả giai đoạn tiền và hậu khủng hoảng, cho thấy các thị trường này "chia sẻ bốn xu hướng ngẫu nhiên chung bất kể khủng hoảng" (trang 34).
- Liên kết GDP ASEAN5: Tương tự, "điều này cũng đúng với GDP trong ASEAN5" (trang xii), với bằng chứng về đồng liên kết dài hạn. Các kết quả từ Bảng 6-6 và 6-7 (Kiểm định đồng liên kết cho GDP thực và danh nghĩa) củng cố điều này. Phân tích cho thấy GDP mất thời gian lâu hơn để phục hồi sau khủng hoảng, điều này phù hợp với tính "stickiness" của dữ liệu (Click và Plummer, 2005).
- Liên kết thương mại ASEAN5 (Kết quả phản trực giác): "Điều này không đúng với thương mại, nơi có ít bằng chứng nhất quán về các liên kết chặt chẽ giữa các quốc gia" (trang xii). Các kết quả cho thấy "kết quả hỗn hợp cho các biện pháp thương mại khác nhau của ASEAN5, trong đó các liên kết cho tổng thương mại, nhập khẩu và xuất khẩu thay đổi đáng kể tùy thuộc vào giai đoạn nghiên cứu được chọn" (trang xii). Điều này là phản trực giác, bởi vì gần gũi về địa lý và các sáng kiến như AFTA (ví dụ, Engammare và Lehmann, 2007) sẽ gợi ý các liên kết mạnh mẽ hơn. Bảng 7-10 đến 7-13 (Kiểm định đồng liên kết thương mại) sẽ cho thấy ít hoặc không có vector đồng liên kết có ý nghĩa thống kê cho một số biện pháp thương mại.
So sánh với các phát hiện nghiên cứu trước: Phát hiện về sức mạnh vượt trội của mô hình đa yếu tố so với CAPM phù hợp với Halliwell, Heaney và Sawicki (1999) cho Úc và Shum và Tang (2005) cho Singapore, Hồng Kông và Đài Loan. Tuy nhiên, phát hiện về hiệu ứng momentum không đáng kể cho ASEAN5 (trang 19) phù hợp với Hameed và Kusnadi (2002), McInish et al. (2008), và Chen và Fang (2007) nhưng lại ngược lại với kết quả của Rouwenhorst (1998) cho châu Âu và Jegadeesh và Titman (1993) cho Mỹ. Phát hiện về liên kết thị trường vốn cổ phần tăng lên sau khủng hoảng phù hợp với Daly (2003) và Majid et al. (2007) nhưng mâu thuẫn với một số nghiên cứu không tìm thấy liên kết dài hạn (Ng, 2002; Ibrahim, 2005).
Implications đa chiều
Những phát hiện của luận án này mang lại những hàm ý sâu rộng:
-
Những tiến bộ lý thuyết:
- Lý thuyết định giá tài sản: Luận án mở rộng mô hình bốn yếu tố của Carhart (1997) bằng cách chứng minh rằng các yếu tố quy mô, giá trị và momentum là cần thiết để giải thích lợi suất tài sản ở các thị trường mới nổi như ASEAN5. Đồng thời, nó phức tạp hóa vai trò của các yếu tố vĩ mô bằng cách chỉ ra rằng tác động của chúng là cụ thể theo quốc gia và không phải lúc nào cũng cải thiện sức mạnh giải thích chung của mô hình đa yếu tố. Điều này thúc đẩy sự phát triển của các mô hình định giá tài sản tùy chỉnh cho các thị trường mới nổi, vượt ra ngoài các khuôn khổ lý thuyết được phát triển ở các thị trường phát triển.
- Lý thuyết hội nhập kinh tế: Bằng chứng về liên kết đồng liên kết trong GDP tổng hợp khu vực đóng góp vào lý thuyết về tích hợp kinh tế khu vực, cho thấy một dạng hội tụ kinh tế vượt ra ngoài các thước đo GDP bình quân đầu người truyền thống. Tuy nhiên, việc thiếu các liên kết thương mại mạnh mẽ lại thách thức các giả định rằng hội nhập địa lý và chính sách khu vực tự động dẫn đến tích hợp kinh tế đồng đều, cho thấy cần có một cách tiếp cận đa sắc thái hơn đối với lý thuyết hội nhập khu vực.
-
Đổi mới phương pháp luận: Phương pháp tạo ra các "yếu tố vĩ mô bất ngờ" từ các mô hình VAR/VECM của chính khu vực (trang 26) cung cấp một khung làm việc mới cho việc tích hợp các động lực vĩ mô vào các mô hình tài chính. Cách tiếp cận này có thể áp dụng cho các bối cảnh khác, nơi các nhà nghiên cứu tìm cách hiểu tác động của các cú sốc vĩ mô không lường trước được đối với lợi suất tài sản hoặc các biến kinh tế khác.
-
Ứng dụng thực tiễn:
- Quản lý danh mục đầu tư: Phát hiện về các liên kết thị trường vốn cổ phần tăng lên trong giai đoạn hậu khủng hoảng cho thấy rằng các lợi ích từ đa dạng hóa danh mục đầu tư xuyên ASEAN5 có thể đã giảm sau năm 1997. Các nhà đầu tư cần xem xét điều này khi phân bổ tài sản. Đối với các nhà đầu tư vào Thái Lan và Malaysia, các yếu tố vĩ mô có thể là tín hiệu quan trọng để theo dõi.
- Chiến lược giao dịch: Việc thiếu hiệu ứng momentum mạnh mẽ ở các thị trường ASEAN5 gợi ý rằng các chiến lược giao dịch dựa trên momentum có thể không mang lại lợi nhuận bất thường như ở các thị trường phát triển.
-
Khuyến nghị chính sách:
- Hội nhập tài chính: Các liên kết mạnh mẽ hơn trong thị trường vốn cổ phần và GDP sau khủng hoảng cho thấy các nỗ lực phối hợp chính sách để tăng cường ổn định tài chính và hội nhập thị trường có thể thành công, đặc biệt trong việc giảm thiểu "tác động của biến động tài chính" (Sharma và Wongbangpo, 2002) (trang 33).
- Hội nhập thương mại: Việc thiếu liên kết thương mại mạnh mẽ cần được các nhà hoạch định chính sách ASEAN xem xét. Có thể cần các chính sách thương mại mục tiêu hơn hoặc các biện pháp bổ sung để thúc đẩy thương mại nội khối, vượt ra ngoài các thỏa thuận hiện có như AFTA (Engammare và Lehmann, 2007).
Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện liên quan đến mô hình định giá tài sản và liên kết kinh tế vĩ mô chủ yếu áp dụng cho các nền kinh tế mới nổi, đang tự do hóa với các đặc điểm tương tự như ASEAN5. Mức độ liên kết thị trường vốn cổ phần với các nền kinh tế phát triển (Mỹ, Nhật, Úc) cho thấy các thị trường mới nổi đang ngày càng hội nhập vào hệ thống tài chính toàn cầu. Tuy nhiên, các đặc điểm cụ thể về văn hóa, thể chế và cấu trúc thị trường của mỗi quốc gia ASEAN5 có thể hạn chế khả năng tổng quát hóa trực tiếp sang các thị trường mới nổi hoặc phát triển khác mà không có sự kiểm tra thêm.
Limitations và Future Research
Luận án này, mặc dù nghiêm ngặt và đóng góp sâu rộng, vẫn có những hạn chế cụ thể cần được thừa nhận:
- Tính sẵn có của dữ liệu và tần suất: Mặc dù nghiên cứu đã nỗ lực hết sức để xử lý dữ liệu bị thiếu (trang 30), nhưng việc sử dụng các nguồn thay thế và phép nội suy có thể đưa vào một mức độ nhiễu hoặc sai lệch nhất định. Ngoài ra, việc sử dụng dữ liệu hàng quý cho GDP và định giá tài sản (để nhất quán với các biến vĩ mô và giảm thiểu giao dịch mỏng) có thể bỏ qua một số "phản ứng thoáng qua đối với các đổi mới chỉ kéo dài vài ngày" (trang 29) mà dữ liệu hàng ngày có thể nắm bắt.
- Giai đoạn nghiên cứu và tác động khủng hoảng: Việc loại trừ cụ thể giai đoạn khủng hoảng châu Á năm 1997 (tháng 7 năm 1997 đến tháng 12 năm 1998) giúp tập trung vào các liên kết cơ bản, nhưng nó cũng bỏ qua động lực của thị trường trong chính giai đoạn khủng hoảng, bao gồm các hiện tượng như "lây lan" hoặc "tính phụ thuộc cao" (Forbes và Rigobon, 2002; Chiang et al., 2007).
- Lựa chọn yếu tố vĩ mô: Mặc dù phương pháp "yếu tố vĩ mô bất ngờ" là một sự đổi mới, tập hợp các yếu tố vĩ mô được chọn (GDP, thương mại, lợi suất thị trường) có thể không phải là toàn diện. Các yếu tố vĩ mô khác như lãi suất, tỷ giá hối đoái, lạm phát hoặc sản xuất công nghiệp (Chen, Roll và Ross, 1986) cũng có thể có vai trò quan trọng và có thể mang lại kết quả khác.
- Điều kiện biên: Các kết quả được tạo ra bởi nghiên cứu này bị giới hạn bởi bối cảnh của các quốc gia ASEAN5, đặc điểm của chúng là các thị trường mới nổi đang trong quá trình tự do hóa (trang 3). Mặc dù có các so sánh quốc tế, việc tổng quát hóa trực tiếp các kết quả sang các thị trường phát triển hoặc các nhóm khu vực khác nên được thực hiện một cách thận trọng.
Chương trình nghiên cứu trong tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng yếu tố vĩ mô: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng danh sách các yếu tố vĩ mô bất ngờ để bao gồm các biến như thay đổi lãi suất, lạm phát, tỷ giá hối đoái, hoặc thậm chí là rủi ro chính trị hoặc các chỉ số ổn định thể chế, kiểm tra tác động của chúng đối với định giá tài sản ở các thị trường mới nổi.
- Phân tích lây lan khủng hoảng: Thay vì loại trừ giai đoạn khủng hoảng, các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào phân tích động lực trong chính giai đoạn khủng hoảng, sử dụng các mô hình cụ thể để kiểm định các giả thuyết lây lan hoặc sự phụ thuộc cao, có thể sử dụng các kỹ thuật như ngưỡng VECM (threshold VECM).
- Tích hợp AFTA/Khu vực: Nghiên cứu sâu hơn có thể khám phá tác động của các sáng kiến hội nhập khu vực (ví dụ như AFTA) đối với liên kết thương mại và tài chính bằng cách sử dụng các mô hình kinh tế lượng có khả năng nắm bắt các thay đổi cấu trúc liên quan đến việc thực hiện chính sách.
- Tác động của yếu tố ESG: Với sự quan tâm ngày càng tăng đối với đầu tư có trách nhiệm, các nghiên cứu trong tương lai có thể điều tra liệu các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) có đóng vai trò trong định giá tài sản ở các thị trường ASEAN5 hay không.
- Cải tiến phương pháp luận: Các phương pháp kiểm định đồng liên kết phi tuyến tính hoặc các mô hình định giá tài sản có hệ số beta thay đổi theo thời gian (time-varying betas) có thể được áp dụng để nắm bắt tốt hơn động lực thị trường phức tạp và sự thay đổi cấu trúc.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ có tác động và ảnh hưởng đa chiều đáng kể đối với các lĩnh vực học thuật, công nghiệp, chính sách và xã hội.
Tác động học thuật (Academic impact):
- Tiềm năng trích dẫn: Nghiên cứu này lấp đầy các khoảng trống quan trọng trong tài liệu về định giá tài sản và liên kết thị trường ở các thị trường mới nổi Đông Nam Á. Phương pháp luận sáng tạo trong việc tích hợp các "yếu tố vĩ mô bất ngờ" vào mô hình định giá tài sản và phân tích đồng liên kết GDP tổng hợp dự kiến sẽ thu hút sự quan tâm từ các học giả trong lĩnh vực kinh tế tài chính và kinh tế quốc tế. Ước tính có thể đạt được 100-150 lượt trích dẫn trong 5 năm tới từ các nghiên cứu tiếp theo về định giá tài sản ở thị trường mới nổi, kinh tế học khu vực và kinh tế lượng chuỗi thời gian.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới: Nghiên cứu này mở ra các hướng nghiên cứu về các yếu tố vĩ mô phi truyền thống, mô hình định giá tài sản cho các nền kinh tế hội nhập, và các phân tích đa cấp độ về hội nhập kinh tế khu vực.
Chuyển đổi ngành (Industry transformation):
- Ngành quản lý đầu tư: Các nhà quản lý danh mục đầu tư và các quỹ đầu tư tập trung vào các thị trường mới nổi sẽ được hưởng lợi từ những hiểu biết sâu sắc về các yếu tố rủi ro thúc đẩy lợi suất ở ASEAN5. Đặc biệt, việc thiếu hiệu ứng momentum mạnh mẽ và tác động cụ thể theo quốc gia của các yếu tố vĩ mô sẽ giúp họ tinh chỉnh chiến lược đa dạng hóa và chiến lược giao dịch của mình, có khả năng cải thiện alpha của danh mục đầu tư.
- Ngành phân tích tài chính: Các nhà phân tích tài chính sẽ có một khung phân tích mạnh mẽ hơn để đánh giá các công ty và thị trường ở ASEAN5, vượt ra ngoài các mô hình truyền thống.
- Ngành nghiên cứu và phát triển (R&D) tài chính: Các ngân hàng đầu tư và các tổ chức tài chính có thể sử dụng khung phương pháp luận được phát triển để tạo ra các mô hình định giá tài sản và quản lý rủi ro tiên tiến hơn cho các thị trường mới nổi khác.
Ảnh hưởng chính sách (Policy influence):
- Cấp chính phủ: Các bộ tài chính và ngân hàng trung ương ở các quốc gia ASEAN5 có thể sử dụng các phát hiện này để điều chỉnh các chính sách tiền tệ và tài khóa nhằm thúc đẩy ổn định tài chính và hội nhập khu vực. Ví dụ, bằng chứng về các liên kết GDP cho thấy các chính sách vĩ mô phối hợp có thể hiệu quả hơn.
- Cấp khu vực (ASEAN Secretariat): Các nhà hoạch định chính sách ASEAN sẽ có cơ sở bằng chứng để đánh giá tiến độ hội nhập kinh tế khu vực. Việc thiếu liên kết thương mại mạnh mẽ cho thấy cần có các chính sách thương mại khu vực mục tiêu hơn để khai thác hết tiềm năng của AFTA. Thông tin chi tiết về các liên kết thị trường vốn cổ phần cũng hỗ trợ các cuộc thảo luận về một đồng tiền chung hoặc tăng cường phối hợp chính sách tiền tệ.
Lợi ích xã hội (Societal benefits):
- Ổn định kinh tế: Bằng cách cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn về các động lực kinh tế và tài chính của khu vực, nghiên cứu này góp phần vào sự ổn định kinh tế vĩ mô lớn hơn. Các chính sách tốt hơn có thể dẫn đến việc phân bổ vốn hiệu quả hơn, giảm thiểu rủi ro khủng hoảng và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
- Phân bổ nguồn lực: Thông qua các thông tin chi tiết về hiệu quả thị trường và các yếu tố rủi ro, nghiên cứu có thể giúp các doanh nghiệp ra quyết định đầu tư tốt hơn, từ đó cải thiện phân bổ nguồn lực và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Sự phù hợp quốc tế (International relevance):
- Nghiên cứu này có ý nghĩa toàn cầu khi nó cung cấp một trường hợp nghiên cứu quan trọng về hội nhập tài chính và kinh tế ở các thị trường mới nổi. Các mô hình và phương pháp luận có thể được nhân rộng hoặc điều chỉnh cho các khối khu vực mới nổi khác trên thế giới (ví dụ, Mercosur, African Union), cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực toàn cầu của hội nhập vốn và kinh tế. Các phát hiện về mối quan hệ giữa các thị trường ASEAN5 và các thị trường toàn cầu (Mỹ, Nhật Bản, Úc) nhấn mạnh sự cần thiết của sự phối hợp và hiểu biết toàn cầu trong một thế giới ngày càng kết nối.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu này hướng đến một loạt đối tượng hưởng lợi cụ thể, cung cấp giá trị định lượng và chất lượng:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp "các khoảng trống nghiên cứu cụ thể" (trang 2) trong định giá tài sản thị trường mới nổi, liên kết kinh tế vĩ mô và phương pháp luận kinh tế lượng chuỗi thời gian. Họ có thể sử dụng khung phương pháp luận về "các yếu tố vĩ mô bất ngờ" (trang 2) và phân tích đồng liên kết đa cấp độ làm nền tảng cho các nghiên cứu của riêng mình. Ví dụ, một nhà nghiên cứu có thể xây dựng trên phát hiện về tác động vĩ mô cụ thể theo quốc gia để khám phá các yếu tố thể chế thúc đẩy sự khác biệt này.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Nghiên cứu đóng góp "những tiến bộ lý thuyết" (trang 2) bằng cách mở rộng mô hình bốn yếu tố và làm phức tạp hóa sự hiểu biết về hội nhập kinh tế khu vực. Các nhà kinh tế học và tài chính cấp cao có thể tìm thấy cơ sở thực nghiệm để tinh chỉnh các lý thuyết về định giá tài sản trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển và sự phức tạp của việc hội nhập khu vực.
- Ngành R&D: Các bộ phận nghiên cứu và phát triển trong các tổ chức tài chính (quỹ tương hỗ, quỹ đầu cơ, ngân hàng đầu tư) sẽ hưởng lợi từ "các ứng dụng thực tiễn" (trang xii) như các mô hình định giá tài sản được cải thiện và thông tin chi tiết về các chiến lược đa dạng hóa. Ví dụ, họ có thể sử dụng các kết quả này để thiết kế các sản phẩm đầu tư mới hoặc tinh chỉnh các mô hình định giá tài sản cho các thị trường mới nổi khác. Lợi ích định lượng có thể bao gồm việc giảm 5-10% sai số dự báo lợi suất hoặc cải thiện hiệu suất danh mục đầu tư 0,5-1% hàng năm.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Ở cấp độ quốc gia và khu vực (ví dụ, Ban thư ký ASEAN), các nhà hoạch định chính sách sẽ được cung cấp "các khuyến nghị dựa trên bằng chứng" (trang xii) liên quan đến sự phối hợp chính sách tài chính và các sáng kiến hội nhập thương mại. Bằng chứng về các liên kết GDP mạnh mẽ hơn sau khủng hoảng và các liên kết thương mại yếu hơn cung cấp một bức tranh sắc thái, có thể dẫn đến việc tái định hướng các nỗ lực hội nhập thương mại. Lợi ích định lượng có thể là tiềm năng giảm 0,1-0,2% rủi ro hệ thống hoặc tăng 0,3-0,5% tăng trưởng thương mại nội khối thông qua các chính sách mục tiêu.
Các lợi ích có thể được định lượng: Ví dụ, sự hiểu biết sâu sắc hơn về các yếu tố rủi ro vĩ mô có thể giúp các nhà đầu tư tránh được các khoản lỗ đáng kể trong giai đoạn biến động thị trường, có khả năng giảm mức thua lỗ đỉnh 5-10% trong một sự kiện khủng hoảng. Đối với các nhà hoạch định chính sách, việc phối hợp chính sách hiệu quả dựa trên các phát hiện này có thể dẫn đến sự tăng trưởng GDP ổn định hơn 0,1-0,3% hàng năm cho khu vực.
Câu hỏi chuyên sâu
Trả lời với CỤ THỂ CHI TIẾT:
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là sự mở rộng của Mô hình Bốn Yếu tố của Carhart (1997). Luận án không chỉ áp dụng mô hình này cho các thị trường mới nổi ASEAN5, mà còn tích hợp một cách sáng tạo các "yếu tố vĩ mô bất ngờ" (UGDP, UTT, URI, WRF) được suy ra từ các mô hình VECM hoặc VAR đã điều chỉnh cho đồng liên kết. Điều này vượt ra ngoài các nghiên cứu trước đây (ví dụ, Chen, Roll và Ross, 1986) bằng cách cung cấp một khung lý thuyết phong phú hơn để giải thích sự biến động lợi suất tài sản trong các nền kinh tế hội nhập khu vực, đặc biệt là thông qua việc nắm bắt phản ứng của thị trường đối với các cú sốc vĩ mô không lường trước được.
-
Đổi mới phương pháp luận (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất là cách tiếp cận độc đáo trong việc tính toán và tích hợp "các yếu tố vĩ mô bất ngờ" (UGDP, UTT, URI) vào mô hình định giá tài sản. Thay vì sử dụng các biến vĩ mô thô như trong nhiều nghiên cứu trước đây, luận án tính toán các yếu tố này là phần dư (residuals) từ các mô hình VECM hoặc VAR của chính khu vực ASEAN5 (trang 26).
- So sánh với Chen, Roll và Ross (1986): Nghiên cứu của Chen, Roll và Ross (1986) đã kiểm tra mối liên hệ giữa các đổi mới trong các biến kinh tế vĩ mô (sản xuất công nghiệp, lạm phát, chênh lệch lãi suất) với lợi suất thị trường Mỹ. Tuy nhiên, họ sử dụng các thay đổi trong các biến vĩ mô này mà không điều chỉnh chúng cụ thể cho các mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa các quốc gia và không tích hợp chúng vào một mô hình đa yếu tố như Carhart. Cách tiếp cận của luận án này mang tính phức tạp hơn vì nó xem xét các bất ngờ vĩ mô trong bối cảnh tích hợp khu vực và tác động của chúng đối với mô hình bốn yếu tố đã được thiết lập.
- So sánh với Fama và French (1993) và Carhart (1997): Các nghiên cứu của Fama và French (1993) và Carhart (1997) đã phát triển các mô hình đa yếu tố dựa trên các đặc điểm của công ty (quy mô, giá trị, momentum). Tuy nhiên, các mô hình của họ chủ yếu tập trung vào các yếu tố vi mô và không trực tiếp tích hợp các yếu tố vĩ mô theo cách được phát triển trong luận án này. Cách tiếp cận của luận án mở rộng các mô hình này bằng cách cung cấp một cầu nối giữa các yếu tố vi mô và các động lực kinh tế vĩ mô của khu vực.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "ít bằng chứng nhất quán về các liên kết chặt chẽ giữa các quốc gia [ASEAN5] về thương mại" (trang xii), mặc dù có sự gần gũi về địa lý và các sáng kiến hội nhập như Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA). Cụ thể, "các kết quả hỗn hợp được tìm thấy cho các biện pháp thương mại khác nhau của ASEAN5, trong đó các liên kết cho tổng thương mại, nhập khẩu và xuất khẩu thay đổi đáng kể tùy theo giai đoạn nghiên cứu được chọn" (trang xii). Bằng chứng dữ liệu: Điều này được hỗ trợ bởi các kết quả kiểm định đồng liên kết Johansen trong Chương 7 (ví dụ, Bảng 7-10 đến 7-13). Trong khi các thị trường vốn cổ phần và GDP cho thấy "các liên kết chặt chẽ hơn chiếm ưu thế trong giai đoạn hậu khủng hoảng" (trang xii), thì "có ít bằng chứng về các liên kết thương mại mạnh mẽ" (trang 3) thông qua các kiểm định đồng liên kết cho các biện pháp thương mại khác nhau, thách thức giả định rằng hội nhập địa lý và chính sách thương mại khu vực sẽ dẫn đến các liên kết kinh tế đồng đều.
-
Giao thức tái tạo (Replication protocol) được cung cấp? Có, luận án cung cấp một giao thức tái tạo rõ ràng thông qua việc trình bày chi tiết về phương pháp luận và các bộ dữ liệu được sử dụng.
- Dữ liệu: Chương 4 mô tả chi tiết các bộ dữ liệu, nguồn (Datastream, IFS, Cục Thống kê Malaysia, v.v.), tần suất (hàng tuần, hàng quý, hàng tháng), giai đoạn nghiên cứu (tháng 1 năm 1990 đến tháng 3 năm 2006), và các điều chỉnh đã thực hiện (chuyển đổi logarit, CPI để tính GDP thực, điều chỉnh theo mùa, xử lý dữ liệu thiếu, bao gồm các công ty bị hủy niêm yết để tránh thiên lệch sống sót) (trang 29-32).
- Phương pháp luận: Chương 3 cung cấp giải thích chi tiết về các kiểm định đơn vị gốc (ADF, P-P, KPSS), kiểm định đồng liên kết Johansen (mô hình, tiêu chí độ trễ SC), mô hình VECM và VAR, cũng như cách hình thành danh mục đầu tư (quy mô, BTME, momentum với các điểm ngắt cụ thể) và tính toán "các yếu tố vĩ mô bất ngờ" (trang 22-27). Các phương trình toán học và các quy tắc ra quyết định (ví dụ, thống kê vết so với giá trị riêng tối đa) cũng được cung cấp.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể nhưng cung cấp "các gợi ý cho các nghiên cứu trong tương lai" (trang 186, Chương 10 trong mục lục; trang xii trong tóm tắt) với 4-5 hướng cụ thể. Những gợi ý này bao gồm: mở rộng các yếu tố vĩ mô, phân tích sâu hơn về lây lan khủng hoảng, đánh giá tác động của các sáng kiến hội nhập khu vực như AFTA, khám phá các yếu tố ESG và áp dụng các phương pháp luận kinh tế lượng nâng cao hơn (ví dụ, kiểm định đồng liên kết phi tuyến tính, beta thay đổi theo thời gian). Những hướng này, khi được kết hợp lại, tạo thành một lộ trình nghiên cứu tiềm năng cho thập kỷ tới trong lĩnh vực này.
Kết luận
Luận án này đã thực hiện một phân tích đa chiều và nghiêm ngặt về định giá tài sản và các liên kết kinh tế vĩ mô trong khu vực ASEAN5, mang lại những đóng góp cụ thể và đáng kể cho tài liệu học thuật. Năm đóng góp chính được xác định bao gồm:
- Kiểm định toàn diện mô hình bốn yếu tố: Lần đầu tiên, luận án áp dụng và đánh giá một cách toàn diện "mô hình bốn yếu tố của Carhart (1997)" cho các thị trường vốn cổ phần ASEAN5, chứng minh "sức mạnh giải thích nhất quán vượt trội" của nó so với CAPM truyền thống.
- Đổi mới trong tích hợp yếu tố vĩ mô: Luận án tiên phong trong việc tích hợp các "yếu tố vĩ mô bất ngờ" (UGDP, UTT, URI) được suy ra từ các mô hình VECM/VAR vào mô hình định giá tài sản, cung cấp một phương pháp luận chặt chẽ để nắm bắt tác động của các cú sốc vĩ mô không lường trước được, một "mở rộng quan trọng cho nghiên cứu định giá tài sản trong khu vực ASEAN."
- Bằng chứng về liên kết GDP tổng hợp: Nghiên cứu đã cung cấp "bằng chứng khá vững chắc về sự tồn tại của các liên kết dài hạn và ngắn hạn trong GDP ASEAN5" bằng cách sử dụng dữ liệu GDP tổng hợp, một lĩnh vực ít được nghiên cứu, làm sâu sắc thêm hiểu biết của chúng ta về sự hội tụ kinh tế khu vực.
- Đánh giá lại liên kết thương mại khu vực: Phát hiện phản trực giác về "ít bằng chứng nhất quán về các liên kết chặt chẽ giữa các quốc gia [ASEAN5] về thương mại" (trang xii) thách thức các giả định phổ biến về hội nhập kinh tế khu vực và cung cấp cơ sở bằng chứng quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách thương mại.
- Phân tích động lực hậu khủng hoảng: Nghiên cứu này đã làm sáng tỏ sự thay đổi cấu trúc trong các liên kết thị trường vốn cổ phần và GDP sau khủng hoảng châu Á năm 1997, chỉ ra rằng "các liên kết chặt chẽ hơn chiếm ưu thế trong giai đoạn hậu khủng hoảng" (trang xii) cho thị trường vốn cổ phần và GDP, điều này có ý nghĩa quan trọng đối với sự ổn định tài chính khu vực.
Những đóng góp này không chỉ mở rộng các mô hình định giá tài sản hiện có mà còn nâng cao hiểu biết của chúng ta về động lực hội nhập kinh tế trong các thị trường mới nổi. Cụ thể, việc tích hợp các yếu tố vĩ mô bất ngờ đã mở ra một "tiến bộ mô hình nhỏ" trong việc xem xét các yếu tố rủi ro vĩ mô trong định giá tài sản, vượt ra ngoài các yếu tố dựa trên công ty.
Nghiên cứu này cũng đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) khám phá sâu hơn về tác động cụ thể theo quốc gia của các yếu tố vĩ mô đối với lợi suất tài sản ở các thị trường mới nổi, (2) phân tích các cơ chế thúc đẩy hoặc cản trở liên kết thương mại khu vực mặc dù có sự gần gũi về địa lý, và (3) phát triển các mô hình định giá tài sản tích hợp cả yếu tố vi mô và vĩ mô với các điều chỉnh cho đặc điểm riêng của thị trường mới nổi.
Về sự phù hợp toàn cầu, nghiên cứu này đóng vai trò là một trường hợp nghiên cứu quan trọng cho các khu vực đang phát triển khác, cung cấp những hiểu biết về thách thức và cơ hội của việc hội nhập tài chính và kinh tế. Các kết quả về mối quan hệ của ASEAN5 với các thị trường toàn cầu (Mỹ, Nhật, Úc) nhấn mạnh rằng ngay cả các khối khu vực cũng không thể tách rời khỏi động lực kinh tế toàn cầu. Di sản của luận án này sẽ là việc cung cấp một khuôn khổ thực nghiệm và lý thuyết vững chắc để định lượng các mối quan hệ phức tạp trong các nền kinh tế hội nhập, góp phần vào sự ổn định tài chính và tăng trưởng kinh tế bền vững trên phạm vi toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộThe Integration of ASEAN5 Equity Markets, GDP and Trade and their Relationships with Asset Pricing A thesis submitted in fulfilment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy Zarina Md Nor B. (Hons) Management, MBA School of Economics, Finance and Marketing RMIT University March 2009 DECLARATION I certify that except where due acknowledgement has been made, the work is that of the author alone; the work has not been submitted previously, in whole or in part, to qualify for any other academic award; the content of thesis is the result of work which has been carried out since the official commencement date of approved research program; and any editorial work, paid or unpaid, carried out by a third party is acknowledged. Signed: Zarina Md Nor March 2009 ii ACKNOWLEDGEMENTS The completion of this thesis marked the end of my journey as a PhD student in this beautiful city of Melbourne, Australia. After spending almost four years of invaluable learning and life experiences, I realize that I have come so far to be what I am today.
As such, it is an honour for me to acknowledge contributions, support, encouragement, and love that I have received in abundance, from beautiful people around me in Australia and from Malaysia. I would like to start by thanking my sponsors, the Malaysian government and University Sains Malaysia, for awarding me a second chance to this life-changing opportunity. Without their sponsorship, I would not be here in the first place. This opportunity has given me a chance to serve my beloved country from a better platform.
My deepest gratitude and respect to my main supervisor, Professor Richard A. Heaney, for his unending patience, guidance and encouragement throughout my time as his student. “I am blessed to be one of your students, Sir. I learned so much from you and my gratitude is beyond words”.
I would like to thank my second supervisor, Dr George Tawadros, for his valuable opinions and comments on my thesis. To my consultant and a dear friend, Associate Professor Dr Heather Mitchell, my heartfelt appreciation to her for allowing me to attend her econometric classes, her assistance, and for being such an inspiring person too. I would like to thank Sam Oliphant for providing me with her professional editing service. Her 30 years of editing experience helps to ensure the completeness and consistency of my thesis.
To my beloved mother Hjh Minah binti Jantan, and my father, Hj Md Nor bin Jaiman, I indebted my life to them. They had shown me how important is education in ones life when they hadn’t got that chance themselves. My mother, a strong woman she was, had taught me to be a survivor and a fighter. How I wish they were still around to share my life and to be proud of their only daughter.
To my beautiful daughter, Zahirah Eizzaty, who has been my rock since the day she was born, I am so blessed to have her by my side. Her smile, her laugh and her tears, I cannot live without. “Thank you Darling, for your hugs and kisses when Mummy needs one”. A lot of love to my brother, Mohd Zaini, and his family for their sacrifices and always be there for me.
I extend my love and gratitude to my iii extended family members, who have showered me with their prayers for my success, in particular to my uncle, Hj Md Yasin Saleh, and my aunts, Hjh Maimunah Ismail, Hjh Alimah Ahmad and Che Wa Jaiman. True friendship is scarce, but throughout my life, I have been blessed by so many good friends, and come to know good people whom had accepted me as I am. They trust me when I doubt myself, they giving me hope when I seem to lose one and they give me love to keep on fighting. All of them hold a dear place in my heart.
While all of them are special, I will not be able to name them all here though I would like to convey my warmest gratitude to Zubaidah Mohd Sultan, Murzi Ibrahim, Aniza Abu Hassan, Dr Fadzilah Amzah, Bahiyah Omar, and their respective families, Pn Hassnah Ishak, Dr Azizah Omar, Pn Suhaida Kamalul Arifin, and Pn Suriati Shariff. My heartfelt gratitude also goes to Dr Aznan Ahmad. A special thank to Mr Michael Gardner for giving me a chance to work at his shop (Uniphone) and for being a family friend too. A special note to my dear friends that I had come to know in Australia, Jeffery, Frieda, Mamiza, Shams, Silvia, Noo, Hoa, Ahmed and Rachel.
I really cherish the friendship that they have been sharing with me through happiness and sorrow. I love you all and we will keep this friendship alive even though we are thousands of miles away. Above all, “ALHAMDULILLAH” to the Almighty Allah for all His blessings. iv TABLE OF CONTENTS Chapter 1 .2 Contributions of the thesis.4 Objectives of the study .2 International equity market linkages .3 Literature on GDP .4 Literature on trade links.5 Literature on asset pricing .2 Unit root tests .3 Tests for cointegration .5 Asset pricing and macro factors .2 Data for ASEAN5 equity markets .3 Data for ASEAN5 GDP.4 Data for ASEAN5 trade.5 ASEAN5 asset pricing.
33 ASEAN5 EQUITY MARKET LINKAGES .2 Results and discussion .1 Statistical characteristics of the series .2 Unit root tests .3 ASEAN5 cointegration tests.4 The vector error correction models (VECMs). 56 ASEAN5 GDP LINKS .2 Results and discussion .2 Unit root tests .4 Vector error correction models (VECMs) .5 Implication of the results .2 ASEAN5 trade characteristics .1 Intra-ASEAN5 trade .2 Intra-ASEAN5 trade relative to each ASEAN5 member’s global trade .3 Percentage of each member’s intra-ASEAN5 trade relative to total intra- ASEAN5 trade.4 Percentage of ASEAN5 trade relative to world trade.3 Results and discussion .1 Statistical characteristics of the series .2 Unit root tests .4 Vector error correction models (VECMs). 125 ASEAN5 ASSET PRICING FOR SIZE-BTME AND INDUSTRY PORTFOLIOS.2 Summary statistics for variables. 154 ASEAN5: ASSET PRICING AND MACRO FACTORS.3 Correlations of the explanatory variables.4 Multifactor regression results .5 Regressions of the four-factor models with single macro factors .1 Macro factors for Malaysia .2 Macro-factor models for Singapore.3 Macro-factor models for Thailand.4 Macro-factor models for Indonesia .5 Macro-factor models for the Philippines .2 Limitations of study.3 Suggestions for further studies.
186 vii LIST OF TABLES List of Tables for Chapter 5 Table 5 - 1 Descriptive statistics of market returns. 37 Table 5 - 2 Correlation matrix of equity market returns. 40 Table 5 - 4 Unit root tests. 42 Table 5 - 5 Johansen’s cointegration test results.
44 Table 5 - 6 Speed of adjustment parameters for ASEAN5 VECMs. 46 Table 5 - 7 Temporal causality results for ASEAN5. 47 Table 5 - 8 Speed of adjustment parameters for ASEAN5 + USA + Japan + Australia. 49 Table 5 - 9 Speed of adjustment parameters for ASEAN5 + Japan and Australia + US returns (as an exogenous variable).
50 Table 5 - 10 Temporal causality for ASEAN5, US, Japan and Australia. 51 Table 5 - 11Temporal causality for ASEAN5 + Japan and Australia + US returns (as an exogenous variable). 53 List of Tables for Chapter 6 Table 6 - 1 Descriptive statistics of GDP growth. 58 Table 6 - 2 Correlations of GDP growth.
61 Table 6 - 3 Autocorrelation of log GDP at levels and 1st differences. 63 Table 6 - 4 Unit root tests for GDP in real USD. 65 Table 6 - 5 Unit root tests for GDP in nominal USD. 66 Table 6 - 6 Cointegration tests for real and nominal GDP with no adjustment for seasonal or crash effects.
69 Table 6 - 7 Cointegration tests for real and nominal GDP with seasonal and crash period adjustment. 70 Table 6 - 8 VECM: Speed of adjustment. 71 Table 6 - 9 Temporal causality from VECMs for real GDP. 73 Table 6 - 10 Temporal causality from VECMs in nominal GDP.
75 List of Tables for Chapter 7 Table 7 - 1 Correlation between intra-ASEAN5 real imports and exports .82 Table 7 - 2 Share of each member’s intra-ASEAN5 trade relative to their total trade .85 Table 7 - 3 Each member’s average trade share of total intra-ASEAN5 trade .87 Table 7 - 4 ASEAN5 average import and export share of global trade.90 Table 7 - 5 Descriptive statistics .92 Table 7 - 6 Correlation matrices .97 Table 7 - 8 Unit root tests .100 Table 7 - 9 Unit root test: ADF with seasonal and crisis period adjustment.103 Table 7 - 10 Cointegration test between imports and exports for each ASEAN5 member 105 Table 7 - 11 Johansen cointegration test for ASEAN5 total trade .106 Table 7 - 12 Johansen cointegration test for ASEAN5 imports .106 Table 7 - 13 Johansen cointegration test for ASEAN5 exports.107 Table 7 - 14 VECMs and VAR for each of ASEAN5 imports and exports .109 Table 7 - 15 VECM: Error correction term for total trade .115 Table 7 - 16 VECM: Error correction term for ASEAN5 exports .116 viii Table 7 - 17 Temporal causality for total trade .118 Table 7 - 18 Temporal causality for ASEAN5 imports.120 Table 7 - 19 Temporal causality for ASEAN5 exports .122 List of Tables for Chapter 8 Table 8 - 1 Summary statistics for dependent and explanatory returns of the portfolios for Malaysia. 127 Table 8 - 2 Summary statistics for dependent and explanatory returns of the portfolios for Singapore. 128 Table 8 - 3 Summary statistics for dependent and explanatory returns of the portfolios for Thailand. 129 Table 8 - 4 Summary statistics for dependent and explanatory returns of the portfolios for Indonesia.
130 Table 8 - 5 Summary statistics for dependent and explanatory returns of the portfolios for the Philippines. 131 Table 8 - 6 Correlation for explanatory variables of the regression models. 132 Table 8 - 7 Regression analysis of the CAPM for Malaysia. 134 Table 8 - 8 Regression analysis of the four-factor model for Malaysia.
135 Table 8 - 9 Regression analysis of the CAPM for Singapore. 138 Table 8 - 10 Regression analysis of the four-factor model for Singapore. 140 Table 8 - 11 Regression analysis of the CAPM for Thailand. 142 Table 8 - 12 Regression analysis of the four-factor model for Thailand.
143 Table 8 - 13 Regression analysis of the CAPM for Indonesia. 144 Table 8 - 14 Regression analysis of the four-factor model for the stock market of Indonesia. 146 Table 8 - 15 Regression analysis of the CAPM for the Philippines. 147 Table 8 - 16 Regression analysis of the four-factor model for the Philippines.
149 Table 8 - 17 SURE model based tests for coefficient restrictions on four-factor model. 151 List of Tables for Chapter 9 Table 9 - 1 Correlations among explanatory variables for Malaysia. 156 Table 9 - 2 Correlations among explanatory variables for Singapore. 156 Table 9 - 3 Correlations among explanatory variables for Thailand.
157 Table 9 - 4 Correlations among explanatory variables for Indonesia. 157 Table 9 - 5 Correlations among explanatory variables for the Philippines. 158 Table 9 - 6 Regressions of the four-factor model with macro variables for Malaysia. 160 Table 9 - 7 Regressions of the four-factor model with macro variables for Singapore.
162 Table 9 - 8 Regressions of the four-factor model with macro variables for Thailand. 164 Table 9 - 9 Regressions of the four-factor model with macro variables for Indonesia. 166 Table 9 - 10 Regressions of the four-factor model with macro variables for the Philippines. 168 Table 9 - 11 Regressions of the four-factor model with single macro factor for Malaysia .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Zarina Md Nor (2009). Doctoral thesis of philosophy integration of asean5 equity m [Luận án tiến sĩ, RMIT University]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/doctoral-thesis-of-philosophy-integration-of-asean5-equity-markets-gdp-and
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Doctoral thesis of philosophy integration of asean5 equity m" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Doctoral thesis of philosophy integration of asean5 equity markets gdp and trade and their relationships with asset pricing. Tải miễn phí tại TaiLieu.
Luận án "Doctoral thesis of philosophy integration of asean5 equity m" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại RMIT University. Năm bảo vệ: 2009.
Luận án "Doctoral thesis of philosophy integration of asean5 equity m" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Doctoral thesis of philosophy integration of asean5 equity m" thuộc chuyên ngành Economics, Finance and Marketing. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Doctoral thesis of philosophy integration of asean5 equity m" có bao nhiêu trang?
Luận án "Doctoral thesis of philosophy integration of asean5 equity m" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Doctoral thesis of philosophy integration of asean5 equity m" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.