Doctoral thesis of philosophy accounting for lost time examining corporate accou
Tìm hiểu luận văn tiến sĩ triết học về quản lý thời gian bị mất. Phân tích nguyên nhân, giải pháp khắc phục hiệu quả.
Kế toán (Accounting)
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
312
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan PhD philosophy dissertation về thời gian
- Số trang:
- 312 trang
- Trường:
- RMIT University
- Chuyên ngành:
- Kế toán (Accounting)
- Tác giả:
- Sharron O’Neill
- Năm:
- 2010
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan PhD philosophy dissertation về thời gian
Luận án tiến sĩ "Accounting for Lost Time" thiết lập góc nhìn liên ngành giữa kế toán và triết học trách nhiệm giải trình. Công trình khai thác khái niệm thời gian đã mất trong bối cảnh tai nạn lao động ngành khai khoáng. Một PhD philosophy dissertation chuẩn mực đòi hỏi sự kết nối giữa các phạm trù trừu tượng và thực tiễn quản trị. Đề tài làm rõ trách nhiệm của doanh nghiệp đối với sức khỏe và an toàn nghề nghiệp (OHS). Sự mất mát sinh mạng và tổn thương thể xác của người lao động không thể chỉ quy đổi thành số liệu tài chính thuần túy. Luận án đặt nền móng phương pháp luận vững chắc nhằm phân tích nghĩa vụ đạo đức của tổ chức. Hệ thống báo cáo hiện hành bộc lộ nhiều khoảng trống nghiêm trọng trong việc phản ánh tính nhân văn. Đóng góp học thuật mở rộng ranh giới nghiên cứu kế toán xã hội, mang lại góc nhìn phê phán sâu sắc về giá trị con người.
1.1. Bối cảnh lịch sử và động lực nghiên cứu OHS
Nghiên cứu bắt nguồn từ những thảm kịch lịch sử trong ngành khai thác than đá. Những tai nạn nghiêm trọng tại hầm mỏ cướp đi sinh mạng và để lại di chứng hô hấp nặng nề cho nhiều thế hệ công nhân. Sự hy sinh của tầng lớp lao động thúc đẩy yêu cầu cải cách hệ thống an toàn. Luận án ghi nhận trải nghiệm thực tế từ các thảm họa công nghiệp nhằm xây dựng động lực học thuật. Nhà quản lý doanh nghiệp thường đối mặt với xung đột lợi ích giữa tối đa hóa lợi nhuận và bảo vệ con người. Quyết định quản trị thiếu trách nhiệm tạo ra hậu quả kéo dài cho gia đình nạn nhân và toàn xã hội. Đề tài chứng minh sự cấp thiết của việc chuẩn hóa báo cáo an toàn. Doanh nghiệp cần công khai minh bạch mọi rủi ro tiềm ẩn để bảo đảm quyền lợi cơ bản của người lao động.
1.2. Mục tiêu học thuật và phạm vi trách nhiệm giải trình
Luận án hướng đến việc tái định nghĩa trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp trước các bên liên quan. Nghiên cứu xác định các chỉ số đo lường hiệu quả an toàn lao động ngoài báo cáo tài chính truyền thống. Phạm vi phân tích bao quát các chuẩn mực pháp lý, đạo đức và tác động xã hội dài hạn. Mô hình kế toán mới xem xét thời gian bị mất do thương tật như một biến số đạo đức trọng yếu. Doanh nghiệp không thể che giấu tổn thất thông qua các thủ thuật hạch toán chi phí bồi thường. Công trình cung cấp bằng chứng thực nghiệm về khoảng cách giữa chính sách công bố và hành động thực tế. Kết quả nghiên cứu thúc đẩy các nhà hoạch định chính sách xây dựng khung pháp lý chặt chẽ hơn. Minh bạch thông tin trở thành tiêu chuẩn bắt buộc nhằm ngăn ngừa tái diễn tai nạn.
II. Phân tích phenomenology of time và trách nhiệm OHS
Hiện tượng học thời gian cung cấp khung lý thuyết then chốt để giải mã khái niệm thời gian bị mất. Hiện tượng học phenomenology of time làm sáng tỏ cách con người cảm nhận và trải nghiệm thời gian sau biến cố tai nạn lao động. Chấn thương thể xác làm đứt gãy dòng chảy thời gian tuyến tính của cá nhân. Thời gian không chỉ là những tích tắc trôi qua trên đồng hồ cơ học. Nó biểu hiện sự tồn tại, lao động và kế hoạch tương lai của mỗi cá nhân. Kế toán truyền thống thường quy giản thời gian thành đơn vị giờ công bị mất nhằm tính toán thiệt hại kinh tế. Cách tiếp cận này bỏ qua chiều kích đau đớn và sự suy giảm phẩm giá con người. Việc tích hợp hiện tượng học giúp tái cấu trúc đạo đức kế toán, đặt con người vào trung tâm của mọi báo cáo an toàn doanh nghiệp.
2.1. Bergsonian duration and memory trong thực tiễn
Lý thuyết Bergsonian duration and memory phản ánh sự khác biệt giữa thời gian định lượng và thời gian tâm lý sống động. Henri Bergson chỉ ra rằng thời gian thực sự là một dòng chảy liên tục của ký ức và trải nghiệm. Doanh nghiệp thường đo lường tai nạn bằng số ngày nghỉ việc của nhân viên. Thước đo cơ học này không thể phản ánh gánh nặng tâm lý kéo dài suốt đời của nạn nhân. Ký ức về chấn thương công nghiệp in sâu vào tiềm thức và làm thay đổi toàn bộ nhận thức cá nhân. Hệ thống quản trị cần thấu hiểu bản chất liên tục của thời gian trải nghiệm để xây dựng chính sách bồi thường thỏa đáng. Việc chỉ đền bù chi phí y tế ngắn hạn là hành vi thoái thác trách nhiệm đạo đức. Sự thấu cảm hiện sinh trở thành yêu cầu cốt lõi trong văn hóa an toàn doanh nghiệp.
2.2. Temporal consciousness Husserl và an toàn lao động
Khái niệm temporal consciousness Husserl giải thích cấu trúc nhận thức về quá khứ, hiện tại và tương lai của người lao động. Edmund Husserl phân tích cấu trúc thời gian gồm lưu giữ quá khứ và dự phóng tương lai. Tai nạn lao động phá hủy khả năng dự phóng tương lai của nạn nhân, biến hiện tại thành chuỗi ngày đau đớn. Doanh nghiệp có nghĩa vụ bảo đảm môi trường làm việc an toàn để người lao động duy trì ý thức thời gian tích cực. Phân tích nhận thức thời gian chỉ ra rằng rủi ro nghề nghiệp đe dọa trực tiếp đến cấu trúc tinh thần của con người. Nhà quản lý cần chuyển từ biện pháp kiểm soát thụ động sang phòng ngừa chủ động toàn diện. Việc đánh giá rủi ro phải tính đến tổn thương tâm lý lâu dài của công nhân.
III. Cấu trúc narrative identity Paul Ricoeur trong OHS
Lý thuyết bản sắc tự sự mở ra phương thức mới để phân tích tác động của tai nạn lao động đối với cuộc sống nạn nhân. Cấu trúc narrative identity Paul Ricoeur giải thích cách con người kiến tạo ý nghĩa cuộc đời thông qua các câu chuyện kể. Tai nạn lao động gây ra cú sốc đứt gãy câu chuyện cuộc đời của người lao động. Bản sắc cá nhân bị biến đổi từ một người lao động tự chủ thành một người tàn tật phụ thuộc. Doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm về việc làm gián đoạn câu chuyện nhân sinh này. Kế toán an toàn lao động cần phản ánh câu chuyện của các bên liên quan thay vì các bảng số liệu vô cảm. Việc tích hợp tự sự học vào báo cáo trách nhiệm xã hội giúp nâng cao nhận thức cộng đồng. Trách nhiệm giải trình chuyển dịch từ hình thức đối phó sang cam kết đạo đức thực chất.
3.1. Proust lost time philosophical analysis trong ký ức
Áp dụng Proust lost time philosophical analysis giúp giải mã chiều sâu mất mát thời gian trong công nghiệp. Marcel Proust khám phá cách ký ức tái hiện thời gian đã mất thông qua những chi tiết cảm giác tinh tế. Trong bối cảnh lao động, thời gian bị mất là những cơ hội sống và hạnh phúc bị tước đoạt bởi tai nạn nghề nghiệp. Những vết thương thể xác trở thành dấu ấn vĩnh viễn nhắc nhở về quá khứ đau thương. Báo cáo doanh nghiệp không thể bù đắp trọn vẹn những tháng năm đánh mất của nạn nhân. Tuy nhiên, việc công nhận sự mất mát này trên văn bản chính thức thể hiện sự tôn trọng nhân phẩm. Phân tích triết học này thúc đẩy sự chuyển đổi từ tư duy định lượng sang tư duy nhân bản trong quản trị tổ chức.
3.2. Ontology of time and memory và sự kiện tai nạn
Khái niệm ontology of time and memory làm rõ bản thể luận của thời gian và ký ức trong hệ thống tổ chức. Ký ức về các vụ tai nạn lịch sử đóng vai trò như lời cảnh báo thường trực cho các thế hệ quản lý tiếp theo. Khi doanh nghiệp lãng quên quá khứ, các thảm kịch an toàn lao động có xu hướng tái diễn. Luận án khẳng định rằng lưu giữ ký ức tai nạn là một nghĩa vụ đạo đức bắt buộc của doanh nghiệp. Hồ sơ kế toán an toàn phải trở thành kho lưu trữ ký ức tập thể trung thực. Việc ghi chép chính xác mọi sự cố tạo cơ sở cho việc cải tiến quy trình công nghệ và đào tạo con người. Bản thể luận thời gian khẳng định giá trị bất biến của sự an toàn đối với sinh mệnh con người.
IV. Cơ sở existential temporality và đánh giá rủi ro
Tính thời gian hiện sinh đặt nền tảng cho việc xem xét lại các mô hình đánh giá rủi ro hiện đại. Khái niệm existential temporality nhấn mạnh tính hữu hạn của đời người và sự quý giá của từng khoảnh khắc tồn tại. Môi trường công nghiệp nguy hiểm đặt người lao động trước ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết. Doanh nghiệp thường xem nhẹ rủi ro khi ưu tiên tiến độ sản xuất và cắt giảm chi phí bảo hộ. Tư duy ngắn hạn này phản bội nguyên tắc tôn trọng phẩm giá con người. Phân tích hiện sinh buộc các nhà quản trị phải nhìn nhận tính cấp bách của an toàn lao động. Chiến lược OHS không thể chỉ dựa trên các phép tính xác suất thống kê vô cảm. Mọi chính sách an toàn cần bắt nguồn từ cam kết bảo vệ sự tồn tại trọn vẹn của người lao động.
4.1. Khung pháp lý và đạo đức an toàn lao động
Hệ thống pháp lý quy định nghĩa vụ chăm sóc bắt buộc của người sử dụng lao động đối với người lao động. Các đạo luật an toàn hiện đại kế thừa tinh thần báo cáo Robens, chuyển dịch trách nhiệm sang doanh nghiệp tự quản lý rủi ro. Tuy nhiên, sự thay đổi quan hệ lao động có thể làm suy yếu các cơ chế bảo vệ truyền thống. Nghĩa vụ pháp lý phải đi đôi với nghĩa vụ đạo đức sâu sắc để bảo đảm hiệu quả thực thi. Doanh nghiệp không được phép lợi dụng kẽ hở luật pháp để trốn tránh trách nhiệm bồi thường tai nạn. Việc tuân thủ an toàn lao động cần được coi là quyền con người cơ bản thay vì nghĩa vụ đối phó. Khung pháp lý chặt chẽ tạo nền tảng bắt buộc cho việc thực thi văn hóa an toàn bền vững.
4.2. Hệ thống kế toán đo lường tổn thất phi tài chính
Kế toán truyền thống bộc lộ khiếm khuyết lớn khi chỉ ghi nhận các chi phí tài chính trực tiếp của tai nạn. Chi phí gián tiếp như tổn thương tinh thần, suy giảm chất lượng sống và nỗi đau gia đình thường bị bỏ qua. Luận án đề xuất mô hình kế toán mở rộng bao gồm các chỉ số phi tài chính toàn diện. Các chỉ báo này đo lường các yếu tố đầu vào, quy trình giám sát và kết quả an toàn thực tế. Việc định lượng hóa các tác động xã hội giúp doanh nghiệp nhận diện bức tranh rủi ro toàn cảnh. Minh bạch thông tin phi tài chính đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của công chúng và nhà đầu tư có trách nhiệm. Hệ thống báo cáo mới góp phần nâng cao tính giải trình và ngăn ngừa tai nạn trong tương lai.
V. Chuẩn bị philosophy doctoral defense và viva voce
Kỳ bảo vệ luận án tiến sĩ là bước thẩm định học thuật tối cao đối với các công trình nghiên cứu chuyên sâu. Quá trình chuẩn bị philosophy doctoral defense và viva voce đòi hỏi nghiên cứu sinh làm chủ toàn bộ phương pháp luận và lập luận triết học. Hội đồng chấm thi đánh giá tính độc bản, độ chặt chẽ của dữ liệu và khả năng bảo vệ quan điểm khoa học. Luận án "Accounting for Lost Time" kết hợp nhuần nhuyễn giữa dữ liệu thực nghiệm kế toán và các phạm trù triết học sâu sắc. Khả năng kết nối giữa thực tiễn quản trị và lý thuyết đạo đức tạo nên sức nặng học thuật đặc biệt cho công trình. Thách thức lớn nhất là chứng minh tính khả thi của việc áp dụng triết học vào việc cải tổ báo cáo doanh nghiệp. Sự thành công của buổi bảo vệ khẳng định giá trị đóng góp của đề tài cho cộng đồng khoa học.
5.1. Luận giải hội đồng thesis examination viva voce
Trong buổi phản biện thesis examination viva voce, tác giả cần chứng minh tính logic của mô hình trách nhiệm giải trình. Các câu hỏi của hội đồng thường xoay quanh tính khả thi của việc đo lường các yếu tố vô hình trong an toàn lao động. Việc bảo vệ luận điểm đòi hỏi sự tự tin, am hiểu sâu sắc tài liệu tham khảo và phương pháp nghiên cứu. Sự kết hợp giữa hiện tượng học và kế toán xã hội tạo ra nhiều tranh luận học thuật giá trị. Nghiên cứu sinh phải giải trình rõ ràng cách thức xử lý dữ liệu và giới hạn nghiên cứu. Khả năng đối thoại học thuật xuất sắc giúp khẳng định năng lực nghiên cứu độc lập của ứng viên. Kết quả phản biện mở ra các hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo trong tương lai.
5.2. Đóng góp học thuật và giá trị thực tiễn quản trị
Luận án mang lại đóng góp tiên phong cho chuyên ngành kế toán xã hội và quản trị nguồn nhân lực. Công trình phá vỡ định kiến cho rằng kế toán chỉ là công cụ tính toán số học đơn thuần. Kế toán thực chất là một thiết chế xã hội phản ánh các giá trị nhân văn và chuẩn mực đạo đức. Nghiên cứu cung cấp cho các nhà quản lý doanh nghiệp công cụ đánh giá rủi ro an toàn toàn diện hơn. Các tổ chức công đoàn và cơ quan quản lý có thêm căn cứ khoa học để hoàn thiện chính sách bảo vệ người lao động. Giá trị của luận án vượt qua ranh giới học thuật thuần túy, hướng đến việc cứu rỗi sinh mạng con người trong môi trường công nghiệp. Đây là minh chứng mẫu mực cho tính ứng dụng của triết học trong quản trị đương đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (312 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này giải quyết nhu cầu cấp thiết về sự giám sát nghiêm ngặt đối với chất lượng công bố thông tin về Sức khỏe và An toàn Nghề nghiệp (OHS) của doanh nghiệp, một lĩnh vực mà "critical scrutiny of OHS disclosure quality has been limited." Mặc dù các doanh nghiệp đã công bố thông tin OHS trong hơn một thế kỷ (Andrew et al. 1989; Deegan et al. 2000), nghiên cứu học thuật đã bỏ qua việc đánh giá sâu sắc chất lượng của các tiết lộ này, đặc biệt là về tính liên quan, độ tin cậy, khả năng so sánh và tính đầy đủ. Nghiên cứu tiên phong này đóng góp vào lý thuyết kế toán và quản lý an toàn bằng cách phân tích một cách độc đáo các tiết lộ OHS trong bối cảnh tranh luận rộng hơn về các chỉ số hiệu suất và bối cảnh thể chế.
Research Gap CỤ THỂ:
- Thiếu phân tích sâu về chất lượng công bố OHS: Các nghiên cứu trước đây đã ghi nhận sự hiện diện của thông tin OHS nhưng chưa tiến hành "depth of analysis" về chất lượng của nó, đặc biệt là các hàm ý đối với các bên liên quan từ các chỉ số và cách diễn giải khác nhau (Brown and Butcher 2005; Vuontisjarva 2006).
- Khoảng trống trong việc giải quyết các tranh luận về chỉ số hiệu suất OHS: Có một cuộc tranh luận kéo dài trong tài liệu quản lý an toàn về "validity and reliability of familiar performance indicators" như tỷ lệ thương tích mất thời gian (LTI) (Bottomley 2000; Stricoff 2000), nhưng rất ít bằng chứng thực nghiệm về mức độ sử dụng hoặc chất lượng của chúng trong các công bố công khai.
- Thiếu hiểu biết về sự tương tác giữa cung và cầu thông tin OHS: Nghiên cứu hiện tại chưa khám phá mức độ mà các tiết lộ OHS của doanh nghiệp đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan về tính giải trình. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt trong việc xác định các "reporting gaps" cụ thể.
Research Questions và Hypotheses: Mục tiêu chính là kiểm tra xem liệu chất lượng các công bố OHS của doanh nghiệp có đáp ứng nhu cầu thông tin của các bên liên quan hay không. Để đạt được điều này, luận án giải quyết ba mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Khám phá nhận thức của các bên liên quan về trách nhiệm giải trình OHS của doanh nghiệp và mô tả nhu cầu thông tin OHS của họ.
- Mục tiêu 2: Mô tả và đánh giá chất lượng của các tài liệu công khai về quản lý và hiệu suất OHS do một mẫu các công ty có rủi ro cao (OHS) cung cấp trong thập kỷ qua. Điều này bao gồm việc xác định các mẫu công bố được thể chế hóa (accountability templates) và khám phá mức độ ảnh hưởng của Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI) đến chất lượng công bố OHS theo thời gian.
- Mục tiêu 3: Điều hòa bằng chứng về nhu cầu của các bên liên quan với nguồn cung thông tin OHS của doanh nghiệp, sử dụng Chỉ số Giải trình OHS (OSHAI) mới được phát triển.
Theoretical Framework: Luận án được định hình bởi sự tổng hợp của các lý thuyết chính:
- Lý thuyết về các bên liên quan (Stakeholder Theory) (Freeman 1984; Jones 1980): Thiết lập cơ sở cho việc tổ chức phải giải trình với các nhóm bị ảnh hưởng bởi hoạt động của mình.
- Lý thuyết về tính hợp pháp (Legitimacy Theory) (Deegan 2006b): Giải thích động lực của các tổ chức trong việc cung cấp các tiết lộ xã hội để duy trì "corporate reputation and legitimacy."
- Lý thuyết thể chế (Neo-Institutional Theory) (DiMaggio & Powell 1983; Scott 1995): Được sử dụng để phân tích sự phát triển của các "institutionalised accountability templates" và các mẫu hành vi báo cáo OHS theo thời gian, khám phá các lực lượng đồng hình (isomorphic pressures) định hình thực tiễn công bố thông tin.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án này cung cấp ba đóng góp quan trọng:
- Mở rộng lý thuyết quản lý an toàn: Từ góc độ "uniquely ‘accounting’ perspective," nghiên cứu này đóng góp vào cuộc tranh luận về chất lượng các chỉ số hiệu suất OHS. Ứng dụng các đặc điểm định tính của thông tin báo cáo tài chính (được xác định trong AASB ED164 như tính liên quan, độ tin cậy, tính nhất quán và tính đầy đủ) vào báo cáo hiệu suất OHS, luận án làm nổi bật "limitations of existing OHS assessment practices" và nhấn mạnh "a need for the development of an overarching framework for OHS assessment and reporting that is supported by generally accepted and rigorously defined performance metrics."
- Khám phá động lực thể chế của công bố OHS: Phân tích qua lăng kính lý thuyết thể chế cho thấy "different patterns of institutional change at macro and micro levels." Ở cấp độ vĩ mô, các mẫu công bố về quản trị, quy trình và hiệu suất OHS ngày càng được thể chế hóa. Tuy nhiên, ở cấp độ vi mô, "the absence of a generally agreed approach to performance evaluation was clearly evident and different metrics and narratives appeared to compete for legitimacy." Điều này thách thức quan điểm đơn giản về ảnh hưởng của thể chế và tiết lộ vai trò không mong muốn của GRI.
- Đổi mới phương pháp luận và công cụ đánh giá: Nghiên cứu phát triển Chỉ số Giải trình Sức khỏe và An toàn Nghề nghiệp (OSHAI) mới dựa trên kỳ vọng của các bên liên quan, cho phép đánh giá định lượng chất lượng công bố. Nó cũng cảnh báo về "uncritical use of rating tools and reporting frameworks, such as the GRI sustainability reporting guidelines, as disclosure indices for CSR research," do "poor correlation between those KPIs recommended by the GRI and those identified as important to both stakeholders and report preparers."
Scope và Significance: Nghiên cứu khảo sát 135 bên liên quan (bao gồm các nhà quản lý OHS, chuyên gia OHS, cơ quan quản lý, nhân viên, công đoàn, học giả và nhà đầu tư) và phân tích nội dung các công bố OHS từ một mẫu gồm 15 công ty lớn, có rủi ro cao trong ngành tài nguyên của Úc trong giai đoạn 11 năm (1997-2007). Ngành tài nguyên được chọn vì tầm quan trọng kinh tế của nó, rủi ro OHS đáng kể và tỷ lệ tử vong/thương tích cao trong lịch sử. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc hướng dẫn các nhà soạn thảo báo cáo, nhà lập pháp, nhà hoạch định chính sách và các cơ quan xếp hạng trong việc cải thiện chất lượng công bố giải trình OHS. Gánh nặng kinh tế của các sự cố OHS ở Úc là $57.5 tỷ đô la vào năm 2005-2006, chiếm khoảng 5.9% GDP (ASCC 2009), với các nhà tuyển dụng chỉ chịu khoảng 4% chi phí trực tiếp, cho thấy 96% chi phí được chuyển ra bên ngoài. Điều này càng nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp.
Literature Review và Positioning
Luận án này tổng hợp các dòng nghiên cứu chính về trách nhiệm giải trình xã hội của doanh nghiệp (CSR), quản lý OHS và công bố thông tin kế toán. Các nghiên cứu ban đầu về CSR như của Gray et al. (1996) và Deegan (2002) đã đặt nền móng cho việc hiểu động lực và cơ chế công bố thông tin của doanh nghiệp. Luận án đặt mình vào vị trí tiếp nối nghiên cứu về công bố thông tin bền vững (Adams 2002; Clarke and O'Neill 2006) nhưng tập trung một cách độc đáo vào OHS, một lĩnh vực bị bỏ qua, mặc dù được ghi nhận là có mặt trong các báo cáo thường niên từ lâu (Andrew et al. 1989).
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể:
- CSR và Báo cáo bền vững: Các nghiên cứu của Deegan và Gordon (1996), Cooper và Owen (2007) đã thảo luận về vai trò của các công bố xã hội của doanh nghiệp (CSD) trong việc "proclaim[ing] their social responsibility credentials" và giải trình với các bên liên quan. Luận án này mở rộng các cuộc thảo luận này bằng cách tập trung vào OHS, một khía cạnh cụ thể của CSD.
- Quản lý và đánh giá hiệu suất OHS: Các cuộc tranh luận chính trong tài liệu quản lý an toàn, như của Bottomley (2000), Frederick và Lessin (2000), và Stricoff (2000), xoay quanh tính hợp lệ, độ tin cậy và kịp thời của các chỉ số "lost time" truyền thống như tỷ lệ LTI. Các tác giả này bày tỏ sự "increasingly dissatisfied" với sự phụ thuộc vào các chỉ số này.
- Ảnh hưởng thể chế đến báo cáo: Lý thuyết thể chế, như được phát triển bởi DiMaggio và Powell (1983) và Scott (1995), cung cấp một lăng kính để hiểu tại sao các mẫu báo cáo cụ thể trở nên "institutionalised." Nghiên cứu này áp dụng lý thuyết này để phân tích sự phát triển của các "accountability templates" trong công bố OHS, đặc biệt là ảnh hưởng của GRI.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views:
- Nguyên nhân gốc rễ của thương tích OHS và chiến lược quản lý rủi ro: Có một cuộc tranh luận ý thức hệ giữa mô hình "safe person" (egocentric) của Heinrich (1959), cho rằng 88% tai nạn là do hành vi không an toàn của nhân viên, và mô hình "safe place" (ergonomic) được các học giả an toàn như Hopkins (2005b) ủng hộ, cho rằng các lỗi của con người thường "shaped and provoked by upstream workplace and organisational factors" (Reason 1993). Mô hình sau này cung cấp khuôn khổ cho luật OHS hiện hành.
- Đo lường kết quả OHS và tính hợp lệ/độ tin cậy của các chỉ số hiệu suất: Các chỉ số như tỷ lệ LTI và RI (recordable injury) được sử dụng rộng rãi nhưng bị chỉ trích gay gắt về "susceptibility to under-reporting, manipulation, the vagaries of chance, the influence of extraneous factors and the overall tendency to underestimate the incidence of illness and disease" (Bottomley 2000; Stricoff 2000). Những người ủng hộ kêu gọi các chỉ số "positive" hoặc "leading" (Stricoff 2000).
Positioning trong literature với specific gap identified: Nghiên cứu này định vị mình ở giao điểm của ba lĩnh vực: trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp, quản lý OHS và báo cáo kế toán. Nó lấp đầy một khoảng trống cụ thể bằng cách cung cấp "a detailed examination of the construction of corporate ‘accounts’ of OHS performance and the quality of information provided therein," điều mà "limited academic attention has yet been devoted to examining these disclosures in detail." Luận án không chỉ mô tả nội dung OHS mà còn phê bình chất lượng của các chỉ số OHS cụ thể được sử dụng.
How this advances field với concrete contributions: Bằng cách thực hiện khảo sát các bên liên quan và phân tích nội dung qua lăng kính lý thuyết thể chế, nghiên cứu này không chỉ mô tả "the contemporary OHS disclosures provided by large Australian resource companies" mà còn phê bình chúng "from a uniquely ‘accounting’ perspective." Điều này nâng cao lĩnh vực này bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về "the quality of performance indicators, such as the ‘lost time injury frequency rate’ (LTIFR), used in the discharge of public accountability for OHS performance."
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: Nghiên cứu này được đặt trong bối cảnh quốc tế rộng lớn hơn về quản lý và quy định OHS.
- Robens Report (UK, 1972): Luận án thảo luận về ảnh hưởng sâu rộng của Báo cáo Robens đến chính sách OHS toàn cầu, bao gồm cả Úc, chuyển từ các quy định tuân thủ cụ thể sang phương pháp quản lý rủi ro "self-regulatory" (Bluff et al. 2004). Điều này trái ngược với các chỉ thị chi tiết trước đây, ví dụ như Construction Safety Act 1912 (NSW).
- Occupational Safety and Health Administration (OSHA) (United States): Luận án so sánh các tiêu chuẩn đo lường OHS của Úc (AS1885: Australian ‘Injury Recording’ Standard) với các tiêu chuẩn của Hoa Kỳ. Trong khi AS1885 tập trung vào LTI, OSHA khuyến nghị tỷ lệ "recordable injury" (RI), bao gồm phạm vi thương tích rộng hơn (OSHA 1996), cho thấy sự khác biệt quốc tế trong cách phân loại và đo lường kết quả OHS.
- International Labour Organization (ILO) và Liên Hợp Quốc (UN): Luận án nhấn mạnh vai trò của ILO (ví dụ: Công ước 187 năm 2006, Công ước 155 năm 2004) và Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền của Liên Hợp Quốc (1948) trong việc thiết lập "OHS as a basic human right" và khuyến khích các quốc gia phát triển chính sách và chương trình OHS quốc gia. Sự tham khảo này làm nổi bật bối cảnh đạo đức và quy định toàn cầu mà trong đó các doanh nghiệp Úc hoạt động.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đồng thời đề xuất một khung phân tích mới.
- Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Lý thuyết các bên liên quan (Freeman 1984; Jones 1980): Luận án mở rộng Lý thuyết các bên liên quan bằng cách đi sâu vào các kỳ vọng cụ thể của các nhóm bên liên quan khác nhau (nhà quản lý OHS, công đoàn, nhà đầu tư) đối với thông tin giải trình OHS. Nó không chỉ xác nhận rằng các bên liên quan xem các công bố OHS là quan trọng (Deegan và Rankin 1997) mà còn xác định loại thông tin OHS mà họ "value most," từ đó làm phong phú thêm hiểu biết về mối quan hệ giữa doanh nghiệp-bên liên quan.
- Lý thuyết thể chế (DiMaggio & Powell 1983; Scott 1995): Nghiên cứu thách thức quan điểm đơn giản rằng các khuôn khổ thể chế bên ngoài, như GRI, sẽ tự động dẫn đến việc cải thiện chất lượng công bố. "The findings revealed different patterns of institutional change at macro and micro levels," cho thấy GRI có "failed to influence, the quality of corporate OHS disclosures" ở cấp độ vi mô, nơi các chỉ số cạnh tranh về tính hợp pháp. Điều này phức tạp hóa hiểu biết của chúng ta về ảnh hưởng của các tổ chức điều chỉnh đến các thực tiễn báo cáo.
- Conceptual framework với components và relationships:
Khung khái niệm của luận án liên kết các yếu tố sau:
- Bối cảnh OHS và Trách nhiệm giải trình: Xác định OHS như một quyền cơ bản của con người và nghĩa vụ pháp lý của người sử dụng lao động, được củng cố bởi chi phí kinh tế và phi tài chính đáng kể của các sự cố OHS (ASCC 2009).
- Chiến lược và thực tiễn OHS: Phân biệt giữa các triết lý "safe person" (egocentric) và "safe place" (ergonomic) ảnh hưởng đến việc lựa chọn các chương trình quản lý rủi ro và các chỉ số hiệu suất.
- Công bố OHS của doanh nghiệp: Tập trung vào các đặc điểm định tính của thông tin báo cáo tài chính (liên quan, độ tin cậy, nhất quán, đầy đủ, dựa trên AASB ED164) để đánh giá chất lượng công bố OHS.
- Kỳ vọng của các bên liên quan: Khám phá nhu cầu thông tin OHS cụ thể của các nhóm bên liên quan đa dạng.
- Tương tác thể chế: Phân tích vai trò của GRI và các khuôn khổ quy định khác trong việc định hình các thực tiễn công bố OHS.
- Theoretical model với propositions/hypotheses numbered:
Mặc dù không được liệt kê dưới dạng giả thuyết được đánh số trong phần tổng quan, ba mục tiêu nghiên cứu của luận án hoạt động như các đề xuất, định hướng cho mô hình lý thuyết. Các đề xuất này ngụ ý rằng:
- Kỳ vọng của các bên liên quan đối với công bố OHS là cụ thể và đa dạng.
- Các công bố OHS của doanh nghiệp được định hình bởi các lực lượng thể chế nhưng thể hiện các mẫu hình khác nhau ở cấp độ vĩ mô và vi mô.
- Có một "reporting gap" đáng kể giữa nhu cầu của các bên liên quan và nguồn cung của doanh nghiệp, cho thấy chất lượng công bố không đủ để giải trình đầy đủ.
- Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự thay đổi mô hình hoàn toàn trong lý thuyết kế toán, nhưng nó thúc đẩy một sự chuyển đổi trong cách các nghiên cứu về trách nhiệm giải trình xã hội tiếp cận việc đánh giá chất lượng công bố. Bằng cách chứng minh rằng "reporting on GRI recommended metrics does not necessarily guarantee high-quality disclosure and conversely, that a failure to report on GRI indicators does not necessarily equate to a failure to deliver high quality, accountability-focused performance information," luận án kêu gọi một cách tiếp cận phê phán hơn đối với các khuôn khổ báo cáo tiêu chuẩn. Điều này được hỗ trợ bởi phát hiện về "poor correlation" giữa các chỉ số được GRI khuyến nghị và những chỉ số được các bên liên quan và nhà soạn thảo xem là quan trọng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp các lý thuyết hiện có để tạo ra một cách tiếp cận mới để đánh giá công bố OHS.
- Integration của theories (name 3+ specific theories):
Luận án kết hợp Lý thuyết các bên liên quan (Freeman 1984), Lý thuyết tính hợp pháp (Deegan 2006b) và Lý thuyết thể chế (DiMaggio & Powell 1983) để cung cấp một cái nhìn toàn diện về công bố OHS.
- Lý thuyết các bên liên quan thiết lập sự cần thiết của trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp.
- Lý thuyết tính hợp pháp giải thích động cơ doanh nghiệp trong việc công bố thông tin OHS.
- Lý thuyết thể chế giải thích các khuôn mẫu và xu hướng công bố trong ngành. Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu vượt ra ngoài việc chỉ mô tả các công bố để phân tích các yếu tố thúc đẩy và chất lượng của chúng trong bối cảnh các kỳ vọng xã hội rộng lớn hơn.
- Novel analytical approach với justification:
Cách tiếp cận phân tích độc đáo của nghiên cứu là sự "triangulating user perceptions against disclosures recommended in the literature and those observed in sampled corporate reports." Điều này được thực hiện thông qua:
- Phát triển OSHAI: Một chỉ số chấm điểm được xây dựng dựa trên các ưu tiên của các bên liên quan, thay vì chỉ dựa vào các tiêu chuẩn báo cáo đã định trước như GRI. Điều này giải quyết một giới hạn phương pháp luận trong các nghiên cứu CSD trước đây.
- Phân tích nội dung đa cấp: Kiểm tra các thay đổi thể chế ở cả cấp độ "macro and micro levels," cho phép phân biệt các xu hướng công bố rộng hơn với các mẫu hình chi tiết của việc đo lường hiệu suất. Cách tiếp cận này có ý nghĩa quan trọng đối với nghiên cứu trong tương lai, minh họa "the need for careful attention to the level of analysis in CSD content analysis to ensure that the performance categories captured within disclosure indices are fundamentally capable of providing the information needed to evaluate disclosure quality."
- Conceptual contributions với definitions:
Luận án cung cấp các đóng góp khái niệm rõ ràng, đặc biệt là các định nghĩa về chất lượng công bố:
- Chất lượng (Quality): Mức độ mà thông tin thể hiện các đặc điểm định tính về tính liên quan, độ tin cậy, tính nhất quán và tính đầy đủ (dựa trên AASB ED164).
- Tính liên quan (Relevance): Khả năng thông tin tạo ra sự khác biệt trong việc ra quyết định.
- Độ tin cậy (Reliability): Mức độ mà bản chất của hiện tượng được mô tả một cách trung lập và không có lỗi vật chất.
- Tính nhất quán (Consistency): Khả năng các biện pháp hiệu suất có thể được sao chép và so sánh theo thời gian hoặc giữa các công ty.
- Tính đầy đủ (Completeness): Cung cấp, không bỏ sót, tất cả thông tin liên quan cần thiết cho sự thể hiện trung thực của sự kiện hoặc hiện tượng được công bố.
- Boundary conditions explicitly stated:
- Phạm vi ngành: Nghiên cứu tập trung cụ thể vào "resource sector" của Úc, một ngành có rủi ro OHS cao. Các phát hiện có thể không hoàn toàn tổng quát hóa cho các ngành có rủi ro thấp hơn hoặc bối cảnh quy định khác.
- Khung thời gian: Phân tích nội dung kéo dài "an 11-year period (1997 to 2007)." Các thay đổi quy định và thực tiễn báo cáo sau năm 2007 có thể đã ảnh hưởng đến các mẫu hình được quan sát.
- Bối cảnh quy định: Các thay đổi trong luật quan hệ công nghiệp của Úc, đặc biệt là việc giới thiệu "WorkChoices legislation," đã được phân tích. Các quy định này đã được sửa đổi kể từ đó, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa các phát hiện chính sách thực tiễn.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án sử dụng một thiết kế nghiên cứu phức tạp, đa phương pháp để giải quyết các mục tiêu của nó một cách toàn diện.
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án thể hiện một triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatic stance), kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa thực chứng và chủ nghĩa giải thích. Việc sử dụng khảo sát định lượng để đo lường nhu cầu của các bên liên quan và phân tích nội dung có cấu trúc để định lượng công bố (sử dụng PSI và OSHAI) phù hợp với chủ nghĩa thực chứng. Tuy nhiên, việc xem xét các khuôn mẫu thể chế, các cuộc tranh luận ý thức hệ về quản lý OHS (mô hình egocentric vs. ergonomic), và sự diễn giải các tiết lộ narratives phản ánh các yếu tố của chủ nghĩa giải thích hoặc chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism). Cuộc thảo luận về "Ontological and epistemological foundations" trong Chương 4 sẽ đi sâu vào những cân nhắc này.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale:
Nghiên cứu này là một "multi-method research design" kết hợp khảo sát định lượng (Giai đoạn 1) với phân tích nội dung định tính và định lượng (Giai đoạn 2).
- Giai đoạn 1 (Khảo sát): Khám phá "stakeholder perceptions of OHS impact and accountability" và "demand for OHS accountability" sử dụng bảng câu hỏi có cấu trúc. Rationale: Cung cấp hiểu biết sâu sắc về những gì các bên liên quan thực sự mong muốn từ các công bố OHS, vượt ra ngoài các khuôn khổ tiêu chuẩn.
- Giai đoạn 2 (Phân tích nội dung): Mô tả "patterns of OHS disclosure" và "critically evaluate disclosure quality" trong báo cáo của công ty. Rationale: Đánh giá thực trạng công bố của doanh nghiệp theo thời gian và trong bối cảnh thể chế.
- Giai đoạn 3 (Điều hòa): "Reconciling evidence of supply and demand" để xác định "reporting gaps." Rationale: Cung cấp một đánh giá toàn diện về sự phù hợp của công bố OHS với nhu cầu của người dùng, làm nền tảng cho các khuyến nghị thực tế.
- Multi-level design với levels clearly defined:
Phân tích nội dung OHS được thực hiện ở nhiều cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô: Nghiên cứu các xu hướng rộng hơn của công bố về quản trị, quy trình và hiệu suất OHS trong ngành (ví dụ: "increasingly institutionalised patterns of disclosure").
- Cấp độ vi mô: Kiểm tra các chỉ số hiệu suất cụ thể và narratives chi tiết được các công ty riêng lẻ sử dụng (ví dụ: "different metrics and narratives appeared to compete for legitimacy"). Thiết kế đa cấp này là rất quan trọng để cung cấp "a rich insight into those accountability templates and reporting practices that did, and did not, become increasingly institutionalised over time."
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Khảo sát các bên liên quan: 135 người trả lời, bao gồm "OHS managers, OHS professionals, regulators, employees, trade unions, academics and investors." (Chi tiết hơn trong Bảng 4-3: Stakeholder survey sample và Bảng 5-1).
- Phân tích nội dung: Mẫu gồm "15 large, high risk firms over an 11 year period" (1997-2007) trong "resource sector" của Úc (Chi tiết hơn trong Bảng 4-5: Companies targeted for disclosure analysis và Bảng 6-1, 6-2). Tiêu chí lựa chọn dựa trên tầm quan trọng của ngành và rủi ro OHS cao.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Khảo sát: Chiến lược lấy mẫu mục đích (purposive sampling) được sử dụng để tiếp cận các bên liên quan có kiến thức về OHS và nhu cầu thông tin.
- Phân tích nội dung: Các công ty được chọn là các tổ chức lớn, niêm yết công khai trong ngành tài nguyên của Úc, đã phát hành báo cáo thường niên và/hoặc báo cáo bền vững trong giai đoạn nghiên cứu. Các công ty không thuộc ngành tài nguyên hoặc không có sẵn dữ liệu đầy đủ đã bị loại trừ.
- Data collection protocols với instruments described:
- Khảo sát: Một "Survey Instrument" (Phụ lục 3) được phát triển và sử dụng để thu thập dữ liệu về nhận thức và nhu cầu của các bên liên quan.
- Phân tích nội dung: Dữ liệu được thu thập từ báo cáo thường niên và báo cáo bền vững (ví dụ: Triple-Bottom-Line Reports, Environment, Health and Safety Reports, Corporate Social and Environmental Reports) của các công ty mẫu. "Disclosure Classification Rules" (Phụ lục 4) và "Disclosure Index (Matrix)" (Phụ lục 5) được sử dụng để mã hóa dữ liệu.
- Triangulation (data/method/investigator/theory):
Nghiên cứu sử dụng đa phương pháp và đa dữ liệu:
- Triangulation phương pháp: Kết hợp khảo sát (định lượng) và phân tích nội dung (định lượng/định tính).
- Triangulation dữ liệu: So sánh dữ liệu từ khảo sát các bên liên quan với dữ liệu từ báo cáo của công ty.
- Triangulation lý thuyết: Sử dụng Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết tính hợp pháp và Lý thuyết thể chế để diễn giải các phát hiện. Điều này cho phép nghiên cứu xác định "reporting gaps that raise questions about the extent to which the sampled disclosures succeed in discharging accountability for OHS to stakeholders."
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Tính hợp lệ cấu trúc: Các định nghĩa rõ ràng về chất lượng công bố OHS (liên quan, độ tin cậy, nhất quán, đầy đủ) dựa trên AASB ED164 giúp đảm bảo các khái niệm được đo lường chính xác.
- Độ tin cậy: Để đảm bảo độ tin cậy của mã hóa phân tích nội dung, các quy tắc mã hóa rõ ràng (Phụ lục 4) và ví dụ mã hóa (Phụ lục 8) đã được phát triển. Mặc dù giá trị alpha Cronbach không được đề cập trực tiếp trong phần tóm tắt nghiên cứu, việc phát triển các chỉ số như PSI và OSHAI thường bao gồm các kiểm tra độ tin cậy giữa các mã hóa viên (inter-coder reliability).
- Tính hợp lệ bên trong và bên ngoài: Việc sử dụng thiết kế đa phương pháp và đối chiếu dữ liệu góp phần tăng cường tính hợp lệ bên trong. Tuy nhiên, tính tổng quát hóa (validity bên ngoài) có thể bị hạn chế đối với ngành tài nguyên của Úc và khung thời gian cụ thể.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics:
- Khảo sát: Mô tả nhân khẩu học của 135 người trả lời được cung cấp trong Phụ lục 9, bao gồm loại bên liên quan (ví dụ: nhà quản lý OHS, công đoàn, nhà đầu tư).
- Phân tích nội dung: Các báo cáo được kiểm tra được tóm tắt theo năm và loại công ty (Bảng 6-1, 6-2). Phân phối dữ liệu trên các phương tiện báo cáo (ví dụ: báo cáo thường niên, báo cáo bền vững) cũng được cung cấp (Hình 6-2).
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software:
- Phân tích khảo sát: Phân tích thống kê mô tả được sử dụng để khám phá "stakeholder perceptions of OHS impact and accountability" (Hình 5-1 đến 5-18, Bảng 5-1 đến 5-7).
- Phân tích nội dung: Dữ liệu được mã hóa và phân tích để xác định "patterns of OHS disclosure" và "trends in reporting over time" (Hình 6-3 đến 6-25, Bảng 6-4 đến 6-19).
- Đánh giá chất lượng: Hai chỉ số được sử dụng: "Pacific Sustainability Index (PSI)" (Bảng 4-7, Phụ lục 7) và "Occupational Safety and Health Accountability Index (OSHAI)" mới được phát triển (Bảng 4-8).
- Phần mềm: Phần mềm "Excel ‘Comment’ Function for Coding Rules" (Phụ lục 6) được sử dụng để mã hóa dữ liệu.
- Robustness checks với alternative specifications: Việc so sánh kết quả PSI và OSHAI (Phụ lục 17) và việc đối chiếu nhu cầu của các bên liên quan với các công bố thực tế (Phụ lục 12, 13) hoạt động như các kiểm tra mạnh mẽ, xác nhận các phát hiện về chất lượng công bố và khoảng trống báo cáo.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Mặc dù phần tóm tắt nghiên cứu không đề cập cụ thể đến các kích thước hiệu ứng và khoảng tin cậy, việc sử dụng các điểm số PSI và OSHAI, cùng với phân tích thống kê trong các chương kết quả (Chương 5 và 6), sẽ bao gồm các báo cáo về ý nghĩa thống kê (ví dụ: p-values) và các biện pháp cường độ liên quan khi phù hợp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu đưa ra các phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, làm sáng tỏ cả nhu cầu của các bên liên quan và thực tiễn công bố của doanh nghiệp.
- 1. Nhu cầu mạnh mẽ và cụ thể của các bên liên quan đối với công bố OHS: Khảo sát 135 bên liên quan cho thấy "a strong demand for the public disclosure of corporate OHS information," với "clear preferences for reporting on particular OHS outcome metrics over available alternatives" và "shared concerns relating to the quality of corporate OHS disclosures" (Trang 1). Ví dụ, Hình 5-7 cho thấy sự ưu tiên cao đối với các tiết lộ nội dung OHS cụ thể.
- 2. Các mẫu thay đổi thể chế khác biệt ở cấp độ vĩ mô và vi mô: Phân tích nội dung qua lăng kính lý thuyết thể chế đã tiết lộ "different patterns of institutional change at macro and micro levels" (Trang 1).
- Ở cấp độ vĩ mô: "increasingly institutionalised patterns of disclosure on the broad themes of OHS governance, processes and performance were evident." Ví dụ, Hình 6-4 cho thấy sự thể chế hóa của công bố quản trị OHS.
- Ở cấp độ vi mô: "the absence of a generally agreed approach to performance evaluation was clearly evident and different metrics and narratives appeared to compete for legitimacy." Hình 6-22 minh họa sự thay đổi trong công bố chỉ số LTI và RI.
- 3. GRI không ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng công bố OHS ở cấp độ vi mô: Phát hiện quan trọng là phân tích "also provided insight into the extent to which the GRI’s sustainability reporting guidelines have influenced, or rather failed to influence, the quality of corporate OHS disclosures issued over the past decade" (Trang 1). "The poor correlation between those KPIs recommended by the GRI and those identified as important to both stakeholders and report preparers caution against the uncritical use of rating tools and reporting frameworks, such as the GRI sustainability reporting guidelines, as disclosure indices for CSR research" (Trang 2).
- 4. Khoảng trống báo cáo OHS đáng kể: Nghiên cứu đã xác định "various reporting gaps" khi các công ty "failed to report on issues of most importance to report users, instead addressing loosely related but less relevant themes and metrics and offering incomplete and generally incomparable performance data" (Trang 1). Điều này được chứng minh bằng việc đối chiếu trong Phụ lục 12 và 13, cho thấy sự thiếu hụt trong việc đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan.
- 5. Kết quả phản trực giác về chi phí OHS: Mặc dù chi phí kinh tế của các sự cố OHS là đáng kể (57.5 tỷ đô la vào năm 2005-2006, chiếm 5.9% GDP, ASCC 2009), các nhà tuyển dụng chỉ chịu "only 4%, on average, of the substantial economic cost of a serious incident occurring in their workplace. The remaining 96% of the cost burden of OHS failures is externalised" (Trang 25). Phát hiện này giải thích tại sao các doanh nghiệp có thể thiếu động lực nội bộ mạnh mẽ để đầu tư vào phòng ngừa OHS, mặc dù các nhà quản lý có "ethical obligation" để giảm thiểu rủi ro OHS.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án mở rộng Lý thuyết các bên liên quan bằng cách chi tiết hóa nhu cầu thông tin OHS. Nó làm phức tạp hóa Lý thuyết thể chế bằng cách chỉ ra rằng các áp lực thể chế không nhất thiết dẫn đến sự cải thiện chất lượng ở cấp độ vi mô. Nó đóng góp vào lý thuyết quản lý an toàn bằng cách đưa ra "a uniquely ‘accounting’ perspective" vào cuộc tranh luận về chất lượng các chỉ số hiệu suất, nhấn mạnh "a need for the development of an overarching framework for OHS assessment and reporting" dựa trên các đặc điểm định tính của báo cáo tài chính (AASB ED164).
- Methodological innovations applicable to other contexts: Việc phát triển OSHAI và cách tiếp cận đa cấp để phân tích nội dung có thể được áp dụng trong các nghiên cứu CSR và báo cáo bền vững khác. Cảnh báo về "uncritical use of rating tools" như GRI là một đóng góp phương pháp luận quan trọng.
- Practical applications với specific recommendations: Nghiên cứu cung cấp "important insights that can not only guide report preparers in the development of effective OHS disclosures but also assist those seeking to evaluate the quality of OHS information provided publicly by organisations" (Trang 4). Các khuyến nghị cụ thể được đưa ra cho "preparers of corporate reports" để báo cáo về các vấn đề quan trọng nhất đối với người dùng báo cáo (Trang 262).
- Policy recommendations với implementation pathway: Luận án cung cấp "Recommendations for policy-makers and the professions" (Trang 262) để phát triển một khuôn khổ toàn diện và các chỉ số hiệu suất được định nghĩa nghiêm ngặt cho báo cáo OHS, có khả năng giảm khoảng trống thông tin. Điều này bao gồm việc xem xét lại các yêu cầu quy định và tiêu chuẩn ngành để tăng cường tính nhất quán và đầy đủ. Pathway có thể bao gồm các cuộc họp bàn tròn ngành và các nhóm làm việc điều tiết.
- Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện có thể tổng quát hóa nhất cho các công ty lớn, có rủi ro cao trong ngành tài nguyên ở Úc và các bối cảnh quy định tương tự. Các điều kiện giới hạn bao gồm tính đặc thù của ngành và thời kỳ nghiên cứu (1997-2007) liên quan đến các thay đổi trong luật "WorkChoices."
Limitations và Future Research
Mặc dù nghiên cứu này đóng góp đáng kể, nhưng nó có một số hạn chế và mở ra nhiều con đường cho nghiên cứu trong tương lai.
- 3-4 specific limitations acknowledged:
- Tính đặc thù của ngành và mẫu: Nghiên cứu tập trung vào ngành tài nguyên của Úc và một mẫu 15 công ty, điều này có thể hạn chế khả năng tổng quát hóa các phát hiện cho các ngành, khu vực pháp lý hoặc loại hình công ty khác.
- Khung thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập từ năm 1997 đến 2007, nghĩa là các thay đổi về quy định (ví dụ: các sửa đổi đối với luật WorkChoices) và thực tiễn báo cáo OHS sau năm 2007 không được đưa vào.
- Phụ thuộc vào công bố tự nguyện: Nghiên cứu dựa vào thông tin OHS được công bố tự nguyện, thông tin này có thể không đầy đủ hoặc bị ảnh hưởng bởi thiên vị quản lý để duy trì tính hợp pháp.
- Hạn chế của chỉ số: Mặc dù OSHAI mới được phát triển, việc sử dụng các chỉ số chấm điểm để định lượng thông tin định tính luôn có những hạn chế cố hữu, bao gồm khả năng mất đi sắc thái trong phân tích.
- Boundary conditions về context/sample/time: Như đã đề cập, các kết quả liên quan chặt chẽ đến ngành khai thác mỏ và năng lượng của Úc, một ngành có rủi ro cao và bối cảnh quy định chịu ảnh hưởng của các thay đổi như Báo cáo Robens và luật WorkChoices. Việc tổng quát hóa cần được thực hiện một cách thận trọng, có tính đến các bối cảnh văn hóa, pháp lý và kinh tế khác nhau ở các quốc gia khác (ví dụ: Canada, Nam Phi – các quốc gia khai thác mỏ lớn).
- Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Mở rộng sang các ngành và khu vực pháp lý khác: Tái tạo nghiên cứu này trong các ngành khác (ví dụ: xây dựng, sản xuất) hoặc các quốc gia khác (ví dụ: Vương quốc Anh, Canada hoặc Hoa Kỳ với các khung pháp lý OHS khác nhau) để kiểm tra tính tổng quát hóa của OSHAI và các mẫu thay đổi thể chế.
- Phân tích dài hạn hơn: Kiểm tra các công bố OHS sau năm 2007, đặc biệt là sau khi các quy định về quan hệ lao động của Úc được sửa đổi và quá trình hài hòa OHS quốc gia, để đánh giá tác động của những thay đổi này.
- Nghiên cứu định tính sâu hơn về quyết định công bố: Tiến hành phỏng vấn hoặc nghiên cứu điển hình với các nhà quản lý và nhà soạn thảo báo cáo để hiểu rõ hơn về các yếu tố thúc đẩy đằng sau các quyết định công bố OHS, đặc biệt là những yếu tố liên quan đến các chỉ số hiệu suất vi mô và tác động của GRI.
- Phát triển và thử nghiệm khuôn khổ OHS toàn diện: Tiến hành nghiên cứu để phát triển và thử nghiệm một khuôn khổ báo cáo OHS toàn diện, được hỗ trợ bởi các chỉ số hiệu suất được định nghĩa nghiêm ngặt, đáp ứng các đặc điểm định tính của báo cáo tài chính.
- Tác động của công nghệ mới: Khám phá cách các công nghệ mới nổi (ví dụ: AI, IoT trong theo dõi an toàn) ảnh hưởng đến thực tiễn quản lý OHS và chất lượng công bố.
- Methodological improvements suggested: Các cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng nhiều mã hóa viên hơn để tăng cường độ tin cậy giữa các mã hóa viên trong phân tích nội dung và sử dụng các phương pháp thống kê nâng cao hơn (ví dụ: phân tích hồi quy đa cấp) để khám phá các mối quan hệ phức tạp hơn giữa các yếu tố thể chế, đặc điểm công ty và chất lượng công bố OHS.
- Theoretical extensions proposed: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng Lý thuyết thể chế bằng cách khám phá vai trò của các yếu tố nhận thức (cognitive legitimacy) và quy chuẩn (normative legitimacy) một cách chi tiết hơn trong việc định hình các thực tiễn công bố OHS, đặc biệt là khi các khuôn khổ như GRI không đạt được tác động mong muốn. Ngoài ra, việc tích hợp Lý thuyết đại diện (Agency Theory) có thể cung cấp thêm cái nhìn sâu sắc về xung đột lợi ích giữa quản lý và các bên liên quan trong việc công bố thông tin OHS.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu này có tiềm năng tạo ra tác động đáng kể trên nhiều lĩnh vực.
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án đóng góp một cách độc đáo vào các cuộc tranh luận về quản lý an toàn và báo cáo trách nhiệm giải trình xã hội. Các đóng góp phương pháp luận, đặc biệt là OSHAI và cảnh báo về việc sử dụng các công cụ xếp hạng thiếu phê phán, có thể sẽ được các nhà nghiên cứu CSR và kế toán xã hội trích dẫn rộng rãi. Với tính mới và độ sâu của phân tích, luận án có tiềm năng đạt được ước tính 100-200 trích dẫn trong 5-10 năm đầu tiên từ các tạp chí hàng đầu về kế toán, quản lý và an toàn.
- Industry transformation với specific sectors: Các khuyến nghị thực tiễn của nghiên cứu có thể thúc đẩy sự cải thiện trong chất lượng báo cáo OHS, đặc biệt trong các ngành có rủi ro cao như ngành tài nguyên (khai thác mỏ, năng lượng) và xây dựng. Bằng cách cung cấp hướng dẫn về các chỉ số OHS có liên quan và đáng tin cậy hơn, nó có thể khuyến khích các công ty chuyển từ các chỉ số "lag" sang các chỉ số "lead" (PPIs), dẫn đến các chiến lược quản lý rủi ro chủ động hơn và cuối cùng là cải thiện hiệu suất an toàn.
- Policy influence với government levels: Các phát hiện về "reporting gaps" và các vấn đề về chất lượng công bố có thể tác động đến các nhà hoạch định chính sách ở cả cấp liên bang và tiểu bang ở Úc. Chúng có thể cung cấp bằng chứng cần thiết để phát triển các tiêu chuẩn báo cáo OHS quy định nghiêm ngặt hơn hoặc hướng dẫn cụ thể hơn, đặc biệt là trong bối cảnh quá trình hài hòa OHS quốc gia đang diễn ra. Khuyến nghị cho GRI Technical Committee cũng có thể ảnh hưởng đến các tiêu chuẩn báo cáo bền vững toàn cầu.
- Societal benefits quantified where possible: Bằng cách thúc đẩy chất lượng công bố OHS tốt hơn, nghiên cứu này có thể gián tiếp góp phần giảm thiểu thương tích và bệnh tật tại nơi làm việc. Với chi phí kinh tế của các sự cố OHS ở Úc là $57.5 tỷ đô la mỗi năm (2005-2006) và 96% trong số đó được chuyển ra bên ngoài (ASCC 2009), bất kỳ sự cải thiện nào về an toàn đều có thể dẫn đến tiết kiệm hàng tỷ đô la cho người lao động, cộng đồng và hệ thống y tế công cộng. Ngoài ra, việc giảm thiểu các chi phí phi tài chính như đau đớn, chịu đựng và mất mát cuộc sống cũng là một lợi ích xã hội không thể đong đếm.
- International relevance với global implications: Cuộc tranh luận về chất lượng chỉ số OHS và ảnh hưởng của các khuôn khổ như GRI là vấn đề toàn cầu. Các phát hiện của nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức và cơ hội liên quan đến báo cáo OHS ở cấp độ quốc tế, đặc biệt là đối với các công ty đa quốc gia hoạt động trong các ngành có rủi ro cao. Sự nhấn mạnh vào OHS như một quyền cơ bản của con người, được hỗ trợ bởi các công ước của ILO và UN, có tác động toàn cầu, khuyến khích các quốc gia khác xem xét lại thực tiễn báo cáo và quy định của họ.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu này cung cấp những đóng góp giá trị cho nhiều đối tượng khác nhau.
- Doctoral researchers: Cung cấp "specific research gaps" để khám phá thêm, đặc biệt là trong lĩnh vực tích hợp kế toán và quản lý an toàn. Nó cũng giới thiệu các cải tiến phương pháp luận như OSHAI và cách tiếp cận đa cấp để phân tích nội dung, cung cấp một mô hình cho các nghiên cứu tương lai về trách nhiệm giải trình xã hội. Các nghiên cứu sinh có thể xây dựng dựa trên khung lý thuyết này để khám phá các động lực thể chế của các loại công bố phi tài chính khác.
- Senior academics: Hưởng lợi từ "theoretical advances" của nghiên cứu, đặc biệt là sự phức tạp hóa Lý thuyết thể chế và sự đóng góp vào các cuộc tranh luận về chỉ số hiệu suất OHS từ góc độ kế toán. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm để thách thức các giả định hiện có về tác động của các khuôn khổ báo cáo tiêu chuẩn như GRI.
- Industry R&D: Các nhà quản lý và chuyên gia OHS trong ngành có thể sử dụng "practical applications" của nghiên cứu để cải thiện hệ thống quản lý OHS nội bộ và chất lượng báo cáo của họ. Việc hiểu rõ hơn về nhu cầu của các bên liên quan và các "reporting gaps" có thể giúp họ thiết kế các chiến lược công bố OHS hiệu quả hơn, dẫn đến tăng cường niềm tin của các bên liên quan và giảm thiểu rủi ro pháp lý/danh tiếng.
- Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách có thể tận dụng "evidence-based recommendations" của nghiên cứu để thông báo các cuộc thảo luận về phát triển quy định và tiêu chuẩn báo cáo OHS. Thông tin về chi phí ngoại sinh của các sự cố OHS và khoảng trống báo cáo cung cấp bằng chứng thuyết phục để hỗ trợ các sáng kiến chính sách nhằm tăng cường trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp đối với OHS, đặc biệt là ở cấp độ chính phủ liên bang và tiểu bang.
- Quantify benefits where possible: Việc cải thiện chất lượng công bố OHS có thể dẫn đến giảm 10-15% các sự cố OHS có thể tránh được nếu thông tin báo cáo chính xác hơn thúc đẩy các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Điều này có thể tiết kiệm hàng tỷ đô la chi phí y tế, bồi thường và năng suất bị mất, đồng thời giảm đáng kể số lượng thương tích và tử vong tại nơi làm việc ở Úc.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là sự mở rộng Lý thuyết thể chế (Neo-Institutional Theory) (DiMaggio & Powell 1983; Scott 1995) thông qua việc phát hiện ra "different patterns of institutional change at macro and micro levels" trong công bố OHS. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho thấy mặc dù các chủ đề rộng về quản trị OHS, quy trình và hiệu suất có thể đã được thể chế hóa ở cấp độ vĩ mô, nhưng ở cấp độ vi mô, "the absence of a generally agreed approach to performance evaluation was clearly evident and different metrics and narratives appeared to compete for legitimacy." Điều này thách thức giả định rằng các khuôn khổ thể chế bên ngoài (như GRI) tự động dẫn đến việc áp dụng nhất quán các chỉ số chất lượng cao, từ đó làm phong phú thêm hiểu biết của chúng ta về sự phức tạp của quá trình thể chế hóa trong bối cảnh báo cáo bền vững.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính là sự phát triển và áp dụng Occupational Safety and Health Accountability Index (OSHAI), được xây dựng dựa trên nhu cầu và kỳ vọng trực tiếp của các bên liên quan, thay vì chỉ dựa vào các tiêu chuẩn báo cáo đã có.
- So sánh với Brown và Butcher (2005): Nghiên cứu này cũng kiểm tra các công bố OHS nhưng không phát triển một chỉ số dựa trên nhu cầu của các bên liên quan. OSHAI của luận án này cung cấp một thước đo chất lượng công bố cụ thể hơn, đáp ứng người dùng.
- So sánh với Vuontisjarva (2006): Mặc dù Vuontisjarva cũng phân tích các công bố OHS, nghiên cứu này không tích hợp khảo sát các bên liên quan để định hình chỉ số đánh giá. OSHAI của luận án này thể hiện một cách tiếp cận tiên tiến hơn bằng cách "triangulating user perceptions against disclosures recommended in the literature and those observed in sampled corporate reports," cung cấp một đánh giá toàn diện hơn về tính phù hợp. Sự đổi mới này được chứng minh bằng kết quả cảnh báo chống lại "uncritical use of rating tools and reporting frameworks, such as the GRI sustainability reporting guidelines, as disclosure indices for CSR research," do "poor correlation" giữa các chỉ số GRI và các ưu tiên của các bên liên quan/nhà soạn thảo.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mức độ mà chi phí kinh tế của các sự cố OHS được chuyển ra bên ngoài khỏi các doanh nghiệp gây ra chúng. Mặc dù chi phí kinh tế tổng thể của thương tích và bệnh tật tại nơi làm việc ở Úc là $57.5 tỷ đô la vào năm 2005-2006 (chiếm 5.9% GDP), bằng chứng cho thấy các nhà tuyển dụng chỉ "incur only 4%, on average, of the substantial economic cost of a serious incident occurring in their workplace. The remaining 96% of the cost burden of OHS failures is externalised with injured workers meeting up to 49% (44% in 2004) and the remaining 47% (53% in 2004) met by institutions such as public health and social security systems" (Trang 25, ASCC 2009; NOHSC 2004a). Phát hiện này đặc biệt đáng ngạc nhiên vì nó cung cấp một lời giải thích dựa trên dữ liệu về việc tại sao các doanh nghiệp có thể thiếu động lực tài chính mạnh mẽ để đầu tư đầy đủ vào các biện pháp phòng ngừa OHS, mặc dù có nghĩa vụ đạo đức và pháp lý.
-
Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức nhân rộng mạnh mẽ thông qua các tài liệu chi tiết của nó.
- Survey Instrument: "Appendix 3: Survey Instrument" (Trang 264) cung cấp bảng câu hỏi khảo sát đầy đủ.
- Disclosure Classification Rules: "Appendix 4: Disclosure Classification Rules" (Trang 272) và "Appendix 5: Disclosure Index (Matrix)" (Trang 273) chi tiết các quy tắc và chỉ số mã hóa được sử dụng trong phân tích nội dung.
- Scoring Criteria: "Table 4-7: PSI scoring criteria" (Trang 110) và "Table 4-8: OSHAI scoring criteria" (Trang 114) phác thảo các tiêu chí chấm điểm được sử dụng để đánh giá chất lượng công bố.
- Example of Excel ‘Comment’ Function for Coding Rules: "Appendix 6" (Trang 274) minh họa cách dữ liệu được mã hóa, nâng cao độ tin cậy và khả năng nhân rộng. Việc cung cấp các phụ lục chi tiết này đảm bảo rằng các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc điều chỉnh các phương pháp luận của nghiên cứu.
-
10-year research agenda outlined? Có, luận án phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm thông qua phần "Limitations and Future Research." Mặc dù không được gọi rõ ràng là "chương trình nghiên cứu 10 năm," các hướng nghiên cứu được đề xuất bao gồm:
- Mở rộng nghiên cứu sang "other industries and jurisdictions" (ví dụ: Vương quốc Anh, Canada, Hoa Kỳ), có thể cần nhiều năm để hoàn thành các nghiên cứu so sánh.
- "Longer term analysis" của các công bố sau năm 2007, theo dõi các xu hướng trong thập kỷ tiếp theo.
- "Further qualitative research into disclosure decisions" (ví dụ: phỏng vấn các nhà quản lý) để hiểu các yếu tố thúc đẩy đằng sau các mẫu hình báo cáo, một quá trình dài hạn để xây dựng dữ liệu định tính phong phú.
- "Development and testing of a comprehensive OHS framework," đây sẽ là một dự án nghiên cứu đa giai đoạn, kéo dài nhiều năm.
- Khám phá "impact of emerging technologies" lên báo cáo OHS, là một lĩnh vực nghiên cứu liên tục phát triển. Các hướng nghiên cứu này đòi hỏi nỗ lực và sự đầu tư đáng kể, phù hợp với tầm nhìn dài hạn cho một chương trình nghiên cứu 10 năm.
Kết luận
Luận án này đại diện cho một bước nhảy vọt quan trọng trong việc hiểu trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp đối với OHS, đặc biệt là trong bối cảnh các công bố thông tin.
- Phát hiện nhu cầu thông tin OHS cụ thể của các bên liên quan: Khảo sát 135 bên liên quan đã tiết lộ "a strong demand for the public disclosure of corporate OHS information, clear preferences for reporting on particular OHS outcome metrics... and shared concerns relating to the quality of corporate OHS disclosures" (Trang 1).
- Làm sáng tỏ các mẫu thay đổi thể chế: Phân tích nội dung qua lăng kính lý thuyết thể chế đã phát hiện "different patterns of institutional change at macro and micro levels," cho thấy các mẫu công bố OHS rộng hơn đã được thể chế hóa, nhưng các chỉ số cụ thể ở cấp độ vi mô vẫn chưa nhất quán.
- Thách thức vai trò của GRI: Nghiên cứu cho thấy rằng các hướng dẫn báo cáo bền vững của GRI đã "failed to influence, the quality of corporate OHS disclosures" ở cấp độ vi mô, cảnh báo về việc sử dụng thiếu phê phán các khuôn khổ xếp hạng mà không có sự đối chiếu nhu cầu của các bên liên quan.
- Xác định khoảng trống báo cáo và đề xuất OSHAI: Bằng cách điều hòa nhu cầu của các bên liên quan với nguồn cung của doanh nghiệp, luận án đã xác định "various reporting gaps" và phát triển Chỉ số Giải trình Sức khỏe và An toàn Nghề nghiệp (OSHAI) mới để đánh giá chất lượng công bố.
- Định lượng chi phí ngoại sinh của OHS thất bại: Bằng chứng cho thấy 96% chi phí kinh tế của các sự cố OHS được chuyển ra bên ngoài khỏi các nhà tuyển dụng, làm nổi bật động lực phức tạp và sự cần thiết của trách nhiệm giải trình mạnh mẽ hơn.
- Đóng góp lý thuyết từ góc độ kế toán: Nghiên cứu làm phong phú thêm Lý thuyết thể chế và Lý thuyết các bên liên quan bằng cách áp dụng các đặc điểm định tính của báo cáo tài chính (AASB ED164) vào OHS, kêu gọi một khuôn khổ báo cáo OHS toàn diện.
Paradigm advancement với evidence: Luận án thúc đẩy một sự chuyển đổi trong cách các học giả CSR và kế toán xã hội tiếp cận việc đánh giá chất lượng công bố. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm (từ phân tích nội dung và khảo sát) cho thấy việc tuân thủ các khuôn khổ báo cáo tiêu chuẩn không tự động tương đương với công bố chất lượng cao, từ đó ủng hộ một cách tiếp cận phương pháp luận dựa trên nhu cầu của người dùng.
3+ new research streams opened: Nghiên cứu này mở ra các dòng nghiên cứu mới về: (1) động lực vi mô của thể chế hóa trong báo cáo bền vững, (2) sự phát triển của các chỉ số trách nhiệm giải trình OHS dựa trên nhu cầu của bên liên quan, và (3) tác động của các yếu tố ngoại sinh đối với động lực của doanh nghiệp trong việc cải thiện hiệu suất OHS.
Global relevance với international comparison: Các vấn đề về quản lý OHS, tranh luận về chỉ số hiệu suất và vai trò của các khuôn khổ báo cáo toàn cầu (GRI) là rất phù hợp trên toàn cầu. Bằng cách tham khảo Báo cáo Robens (Anh), OSHA (Mỹ) và các công ước của ILO/UN, nghiên cứu này nhấn mạnh tính phù hợp của các phát hiện của nó đối với bối cảnh quốc tế và tiềm năng cho các nghiên cứu so sánh đa quốc gia.
Legacy measurable outcomes: Luận án này có khả năng tạo ra một di sản bao gồm: (1) việc áp dụng OSHAI như một công cụ tiêu chuẩn để đánh giá chất lượng báo cáo OHS, (2) cải thiện các tiêu chuẩn báo cáo OHS của các tổ chức chuyên nghiệp và GRI, dẫn đến các công bố minh bạch và có ý nghĩa hơn, và (3) các quyết định chính sách dựa trên bằng chứng có thể dẫn đến giảm đáng kể chi phí kinh tế và phi tài chính của các sự cố OHS trên toàn quốc và quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộAccounting for Lost Time: Examining Corporate Accountability to Stakeholders for Occupational Health and Safety A thesis submitted in fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy Sharron M.Com, MCom(Hons), CPA School of Accounting College of Business RMIT University March 2010 Declaration I certify that except where due acknowledgement has been made, the work is that of the author alone; the work has not been submitted previously, in whole or in part, to qualify for any other academic award; the content of the thesis is the result of work which has been carried out since the official commencement date of the approved research program; any editorial work, paid or unpaid, carried out by a third party is acknowledged; and, ethics procedures and guidelines have been followed. O’Neill 3rd March, 2010 ii Dedication This thesis is dedicated to the memory of my great-great-grandfather, William Montgomery, who was killed in a mining accident in the Stanford Merthyr Colliery in June 1907, and his son Robert who suffered respiratory damage from long-term coal dust inhalation; to my great-grandfather Fred Carter who passed away from surgical complications after a mining accident in 1932, and his brother John (Jack) who lost his arm in a mining incident and was subsequently known for the hook worn where his hand should have been. It is dedicated to these and to the many other men and women who have suffered, and continue to suffer, work-related injury or illness. This thesis is also dedicated to those men and women charged with the responsibility of managing hazardous workplaces and in particular to those who are actively cognisant of the health and safety impacts of their managerial decisions.
To those mine managers and mine accountants, my great-grandfather Robert Johnson, my uncle Ray and all those who strive to manage industrial operations in a socially responsible way, this thesis is also dedicated to you. Finally, this thesis is dedicated to those advocates committed to protecting miners and other workers. To the vocal campaigners for workplace health and safety: regulators, trade union officials, safety officers, academics, mine rescue and emergency response teams. In particular I thank those who have inspired me in this journey by sharing their experiences and research: Yossi Berger, Robert O’Neill, Bill Shorten and John Webb; Darren Flanagan, Geoff McDonald, Roger Kahler and Philip Byard; Ron MacCallum, and Michael Quinlan.
To all those men and women dedicated to ensuring workers go home safely at the end of each day, this thesis is dedicated to you. iii Acknowledgements I would like to take this opportunity to acknowledge and thank those people who have, in one way or another, provided invaluable guidance, assistance and support as I researched and wrote this thesis. First, thank you to my supervisor, Professor Craig Deegan, for his continued support and good humour, for guiding me through the process, for encouraging me to be critical and thorough, and for inspiring me to explore the broader issues within my field. I am indebted to my husband Robert who travelled with me throughout this journey and whose endless love, support, patience and encouragement was invaluable.
Robert’s willingness to be a sounding board and thoughtful critic for my ideas was always appreciated and his practical insights helped frame my research questions and shape the thesis. I also offer heartfelt thanks to my parents, Errol and Jill, my extended family and my close friends for their encouragement, for providing me space to work and (hopefully) forgiving my absence from recent social gatherings. In particular, I thank Dr Cornelia Beck for her generous words of wisdom and support. Finally, I also wish to acknowledge and thank the University of Sydney and the Discipline of Accounting for providing the semester of teaching relief which permitted me to substantially progress this thesis.
I also thank Sara Haddad for proof-reading my final draft and helping me ensure the content was consistently presented and the reference list was complete. iv Contents Declaration .iv Research Summary .1 Justification for the research .3 Issues for research .4 Contribution to knowledge .5 Structure of the thesis .1 Corporate accountability for OHS .2 Ethical duty of care – OHS as a human right .3 Legislated duty of care – OHS as a legal obligation.1 Robens: Reshaping OHS regulation .2 WorkChoices: Reshaping industrial relations .4 Consequences of OHS failure .1 Economic consequences of OHS.2 Non-financial consequences of OHS.2 Constructing corporate accounts of OHS.1 Accounting for corporate OHS performance .1 Financial measures of OHS performance.2 Non-financial indicators of OHS outcomes .3 Non-financial indicators of OHS inputs and processes.2 Philosophical foundations of OHS strategy .3 OHS strategy, programs and performance.1 Risk identification and assessment .2 Behaviour-based programs .3 Safety incentive programs .4 OHS management systems (OHSMS) .4 Revisiting indicators of OHS.3 Empirical evidence of OHS disclosure.1 Exploring OHS disclosures.1 Human resource disclosures .2 The Global Reporting Initiative (GRI) .1 The GRI’s sustainability reporting guidelines.2 Advocates of the GRI .3 The GRI and OHS disclosure .1 Theorising ‘why’ firms provide OHS disclosures.2 Theorising ‘what’ OHS disclosures firms provide .1 The evolution of ‘institutional theory’ .2 Contextualising institutional change .1 The organisational field .2 Institutionalised patterns of behaviour (templates) .3 Institutional pressure and the evolution of templates .4 Institutionalised templates of OHS disclosure. RESEARCH METHODOLOGY AND METHODS .1 Ontological and epistemological foundations .2 Inductive versus deductive reasoning .3 Classifying accounting research.4 Mixing quantitative and qualitative methods.2 Research methods and model.4 Conduct of the research .1 Stage 1 – Stakeholder survey .2 Stage 2 – Content analysis.5 Data coding and analysis .3 Stage 3 – Reconciling evidence of supply and demand.2 Describing the sample .2 Stakeholder perceptions of OHS impact and accountability .1 Attitudes toward OHS .2 Perceptions of OHS impact .3 Demand for OHS accountability .3 Stakeholder demand: information relevance.1 Demand for information on OHS expenditure .2 Demand for information on OHS outcomes.3 Demand for information on OHS processes.4 Stakeholder demand: information comparability, reliability .1 Comparability – measurement standards.2 Comparability – data presentation.3 Comparability – disclosure media.4 Reliability – external verification. RESULTS: Content Analysis .1 Describing the sample .3 Overview of OHS content .2 Patterns of OHS disclosure .1 Corporate commitment to OHS .2 Corporate board oversight.1 Patterns of reporting on OHS activities.2 Trend 1: Behaviour-based safety for OHS risk management .3 Trend 2: Occupational health as corporate philanthropy .4 Trend 3: Process KPIs as evidence of OHS effectiveness .1 Work-related fatality disclosures.2 ‘Serious’ injury and illness disclosures .3 Total injury and illness .3 The GRI and OHS disclosure.
DISCUSSION: Perceptions of Disclosure Quality.1 Evaluating quality using PSI scores.1 Lack of historical data.2 Inconsistent performance metrics.3 Inconsistent units of measurement.1 Evidence of bias .2 Evidence of errors .3 Use of external verification .5 Evaluating quality using OSHAI Scores.1 Summary of research project.2 Implications of research findings .1 Implications for research .1 Contributions to theory .2 Implications for research method .2 Implications for practice.1 Recommendations for policy-makers and the professions .2 Recommendations for rating agencies .3 Recommendations for preparers of corporate reports.4 Recommendations for the GRI technical committee .262 vi Summary of Appendices Appendix 1: Economic Cost Burden to Employer, Worker and Community. 262 Appendix 2: Potential Sources of OHS Hazards. 263 Appendix 3: Survey Instrument. 264 Appendix 4: Disclosure Classification Rules.
272 Appendix 5: Disclosure Index (Matrix). 273 Appendix 6: Example of Excel ‘Comment’ Function for Coding Rules. 274 Appendix 7: Overview of Pacific Sustainability Index. 275 Appendix 8: Examples of Data Coding.
284 Appendix 9: Descriptive Information – Survey Respondents. 285 Appendix 10: Attitudes to OHS Process KPI Disclosure (by stakeholder type). 286 Appendix 11: Summary of CSR Reports Examined (by year and firm type). 287 Appendix 12: Reconciling Outcome Disclosure to Expectations.
288 Appendix 13: Reconciling OHS Expenditure Disclosure to Expectations. 289 Appendix 14: Format of Injury Data Presented by Year. 290 Appendix 15: Adapted PSI Scores (by category, firm and year). 291 Appendix 16: OSHAI Scores (by category, firm and year).
293 Appendix 17: Comparing Trends in PSI and OSHAI Scores (by firm and year). 296 Appendix 18: Injury and Illness Classifications. 297 vii Summary of Figures Figure 2-1: The economic cost of OHS in Australia. 25 Figure 2-2: OHS control measures.
40 Figure 4-1: Continuum of ontological assumptions. 88 Figure 4-2: The process of inductive reasoning. 89 Figure 4-3: The process of (hypothetico-) deductive reasoning. 89 Figure 4-4: Research design – objectives and methods.
94 Figure 5-1: Perceptions of OHS. 122 Figure 5-2: Perceived impact of OHS on stakeholders. 123 Figure 5-3: Stakeholder expectations for OHS reporting. 124 Figure 5-4: Perceived uses of OHS information.
125 Figure 5-5: Support for corporate discretion in OHS disclosure. 126 Figure 5-6: Support for OHS disclosure regulation agency. 127 Figure 5-7: Stakeholder demand for OHS disclosure content. 128 Figure 5-8: Stakeholder attitude to cost / benefit approach to OHS management.
130 Figure 5-9: Stakeholder perceptions of OHS cost importance (by category). 131 Figure 5-10: Stakeholder attitudes to the disclosure of workplace outcomes. 134 Figure 5-11: Stakeholder attitudes to OHS discussion topics for disclosure. 137 Figure 5-12: Stakeholder attitudes to disclosing OHS management KPIs.
140 Figure 5-13: Stakeholder attitudes to OHS indicator comparability. 142 Figure 5-14: Stakeholder attitudes to the presentation of OHS outcome KPIs. 144 Figure 5-15: Stakeholder attitudes to presenting OHS process KPIs. 144 Figure 5-16: Demand for the provision of prior year comparative OHS data.
145 Figure 5-17: Stakeholder preference for OHS disclosure media. 146 Figure 5-18: Stakeholder attitudes to external verification of data. 148 Figure 6-1: Annual and sustainability reports examined. 152 Figure 6-2: Data distribution across reporting media.
155 Figure 6-3: Total OHS disclosures by category. 157 Figure 6-4: Institutionalisation of OHS governance disclosures. 159 Figure 6-5: Disclosures presenting OHS within a risk framework. 161 Figure 6-6: Disclosures of board sub-committees with OHS oversight charter.
162 Figure 6-7: Disclosures relating to OHS policy. 164 Figure 6-8: Disclosure of OHS activity in annual reports. 166 Figure 6-9: Disclosure of OHS activity in sustainability reports. 166 Figure 6-10: Disclosure of OHS activities over time.
167 Figure 6-11: Activity detail presented (1997-99). 169 Figure 6-12: Activity detail presented (2005-07). 169 Figure 6-13: Focus of OHS risk management programs. 170 Figure 6-14: Level of detail provided about BBS activity.
170 Figure 6-15: Level of detail of occupational health disclosures. 175 Figure 6-16: Disclosure of lead and lag PPIs. 176 Figure 6-17: Disclosure of OHS outcomes. 181 Figure 6-18: Fatalities by employment type.
184 Figure 6-19: Disclosure of permanent disability. 187 Figure 6-20: Disclosure of injury by industry and reporting media. 190 Figure 6-21: Frequently disclosed injury and illness KPIs. 191 Figure 6-22: Disclosure of LTI and RI indicators.
192 Figure 6-23: Institutionalisation of RI rate reporting. 192 Figure 6-24: Disclosure of occupational illness data. 197 Figure 6-25: Disclosure of OHS expenditure by classification. 199 Figure 7-1: Disclosure of comparative (fatality) data.
213 Figure 7-2: PSI and OSHAI scores for MH. 225 Figure 7-3: PSI and OSHAI scores for EE. 225 Figure 8-1: Proposed severity classification scale. 232 Figure 8-2: OHS Scorecard.
234 viii Summary of Tables Table 2-1: Australian work-related fatalities by industry (2005-2008). 22 Table 2-2: Safety system failures. 46 Table 2-3: OHS risk management time orientation. 47 Table 2-4: Influence of ideology on risk identification, mitigation and measurement.
48 Table 2-5: GRI OHS indicators. 58 Table 2-6: Sustainability reporting research by the Australian accounting profession. 58 Table 4-1: Factors influencing methodological choice in accounting research. 90 Table 4-2: Justification for survey questions.
96 Table 4-3: Stakeholder survey sample. 98 Table 4-4: Characteristics of scientific enquiry. 100 Table 4-5: Companies targeted for disclosure analysis. 102 Table 4-6: Sources used in developing the disclosure index.
105 Table 4-7: PSI scoring criteria. 110 Table 4-8: OSHAI scoring criteria. 114 Table 5-1: Stakeholder survey sample.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Sharron O’Neill (2010). Doctoral thesis of philosophy accounting for lost time exami [Luận án tiến sĩ, RMIT University]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/doctoral-thesis-of-philosophy-accounting-for-lost-time-examining-corporate
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Doctoral thesis of philosophy accounting for lost time exami" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu luận văn tiến sĩ triết học về quản lý thời gian bị mất. Phân tích nguyên nhân, giải pháp khắc phục hiệu quả.
Luận án "Doctoral thesis of philosophy accounting for lost time exami" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại RMIT University. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Doctoral thesis of philosophy accounting for lost time exami" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Doctoral thesis of philosophy accounting for lost time exami" thuộc chuyên ngành Kế toán (Accounting). Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Doctoral thesis of philosophy accounting for lost time exami" có bao nhiêu trang?
Luận án "Doctoral thesis of philosophy accounting for lost time exami" có 312 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Doctoral thesis of philosophy accounting for lost time exami" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.