Luận án: Chính sách quỹ đầu tư mạo hiểm thúc đẩy đổi mới công nghệ doanh nghiệp

Nghiên cứu chính sách phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm. Luận án tiến sĩ tập trung mục tiêu thúc đẩy mạnh mẽ đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Quản lý Khoa học và Công nghệ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

273

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Chính sách quỹ đầu tư mạo hiểm Đẩy mạnh đổi mới công nghệ

Chính sách quỹ đầu tư mạo hiểm đóng vai trò trọng yếu trong việc thúc đẩy đổi mới công nghệ. Các quỹ này cung cấp nguồn vốn cần thiết cho các dự án công nghệ cao, rủi ro lớn nhưng tiềm năng sinh lời cao. Một khung chính sách hiệu quả sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành và phát triển các quỹ đầu tư mạo hiểm. Chính sách này hướng tới việc giảm thiểu rủi ro, cung cấp các ưu đãi, và xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy sự phát triển của công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc tập trung vào vốn đầu tư mạo hiểm giúp các startup và doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể hiện thực hóa ý tưởng, từ đó tạo ra những bước đột phá trong phát triển công nghệ. Các chính sách cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với từng giai đoạn phát triển của thị trường và đặc thù của ngành công nghệ.

1.1. Tầm quan trọng quỹ đầu tư mạo hiểm cho đổi mới

Quỹ đầu tư mạo hiểm (VC) là công cụ tài chính thiết yếu cho các công ty đổi mới, đặc biệt là những doanh nghiệp mới thành lập hoặc trong giai đoạn tăng trưởng nhanh. Các doanh nghiệp này thường khó tiếp cận nguồn vốn truyền thống do rủi ro cao và thiếu tài sản đảm bảo. VC không chỉ cung cấp tài chính mà còn mang đến kinh nghiệm quản lý, mạng lưới quan hệ, và chiến lược phát triển. Sự hỗ trợ toàn diện này giúp các dự án đổi mới công nghệ có cơ hội thành công cao hơn. Vai trò của vốn đầu tư mạo hiểm là cầu nối giữa ý tưởng khoa học và ứng dụng thương mại, tạo ra các sản phẩm và dịch vụ tiên tiến. Điều này trực tiếp thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế số và nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu.

1.2. Mục tiêu chính sách phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm

Chính sách phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm đặt ra nhiều mục tiêu chiến lược quan trọng. Đầu tiên, chính sách nhằm tăng cường nguồn cung vốn đầu tư mạo hiểm cho thị trường, thu hút cả nhà đầu tư trong nước và quốc tế. Mục tiêu thứ hai là hướng dòng vốn này vào các lĩnh vực ưu tiên, có tiềm năng đổi mới công nghệ cao như công nghệ thông tin, công nghệ sinh học, năng lượng tái tạo. Chính sách cũng hướng đến việc xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hoàn chỉnh, bao gồm các vườn ươm, trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp, và các cơ chế hợp tác giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu, và trường đại học. Các mục tiêu này nhằm tạo ra một môi trường thuận lợi, khuyến khích các doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào R&D và phát triển công nghệ, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

1.3. Khái niệm chính sách thúc đẩy đổi mới công nghệ

Chính sách thúc đẩy đổi mới công nghệ bao gồm tổng thể các biện pháp mà nhà nước áp dụng để khuyến khích và hỗ trợ hoạt động sáng tạo, ứng dụng công nghệ mới trong doanh nghiệp. Các biện pháp này có thể là ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính cho R&D, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, và xây dựng cơ sở hạ tầng công nghệ. Chính sách cũng tập trung vào việc tạo ra một môi trường pháp lý thông thoáng, loại bỏ các rào cản hành chính. Mục đích là giảm thiểu chi phí và rủi ro cho các doanh nghiệp khi thực hiện đổi mới công nghệ. Chính sách này không chỉ giới hạn ở việc cấp vốn mà còn bao gồm các chương trình đào tạo, chuyển giao công nghệ, và khuyến khích hợp tác quốc tế. Điều này đảm bảo rằng doanh nghiệp có đủ nguồn lực và động lực để liên tục cải tiến và phát triển.

II. Cơ sở khoa học chính sách đầu tư mạo hiểm đổi mới công nghệ

Việc thiết kế chính sách phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm nhằm thúc đẩy đổi mới công nghệ cần dựa trên cơ sở khoa học vững chắc. Các lý thuyết kinh tế và quản lý cung cấp nền tảng để hiểu rõ mối quan hệ phức tạp giữa nguồn vốn, rủi ro, và sự sáng tạo. Phân tích các mô hình lý thuyết giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và khả năng đổi mới của doanh nghiệp. Nắm vững các quan điểm về cung cầu, hệ thống và phân tích chính sách là điều cần thiết. Điều này đảm bảo các chính sách phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm được xây dựng một cách hợp lý, tối ưu hóa tác động của vốn đầu tư mạo hiểm lên phát triển công nghệ. Các chính sách hiệu quả cần dự đoán được hành vi thị trường và ứng phó với các thách thức vốn có.

2.1. Lý thuyết nền tảng về đầu tư mạo hiểm

Lý thuyết nền tảng về đầu tư mạo hiểm giải thích sự tồn tại và vai trò của loại hình vốn này. Một trong những lý thuyết quan trọng là lý thuyết thất bại thị trường, cho rằng thị trường vốn truyền thống thường không cấp đủ vốn cho các dự án rủi ro cao, tiềm năng lớn do vấn đề thông tin bất cân xứng. Đầu tư mạo hiểm khắc phục điều này bằng cách cung cấp không chỉ vốn mà còn giám sát chặt chẽ và chuyên môn. Lý thuyết đại diện giải thích cách các nhà đầu tư mạo hiểm quản lý rủi ro và khuyến khích đổi mới. Nguồn vốn đầu tư mạo hiểm này là động lực mạnh mẽ cho các startupdoanh nghiệp mới, đặc biệt là trong lĩnh vực phát triển công nghệ. Các lý thuyết này cung cấp luận cứ cho việc can thiệp chính sách nhằm hỗ trợ sự phát triển của các quỹ đầu tư mạo hiểm.

2.2. Mối quan hệ giữa quỹ đầu tư mạo hiểm và đổi mới

Mối quan hệ giữa quỹ đầu tư mạo hiểm và đổi mới công nghệ là mối quan hệ cộng sinh. Quỹ đầu tư mạo hiểm cung cấp nguồn tài chính thiết yếu cho các công ty khởi nghiệp và doanh nghiệp có ý tưởng đổi mới nhưng chưa có khả năng tự tài trợ hoặc tiếp cận vốn ngân hàng. Nguồn vốn đầu tư mạo hiểm này cho phép các công ty thực hiện nghiên cứu, phát triển sản phẩm mới và mở rộng thị trường. Ngoài ra, các nhà đầu tư mạo hiểm thường tham gia vào quản lý, cung cấp kiến thức chuyên môn và mạng lưới kết nối, giúp các doanh nghiệp vượt qua giai đoạn khó khăn. Điều này đẩy nhanh quá trình thương mại hóa các phát minh, tạo ra giá trị kinh tế và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Do đó, việc khuyến khích quỹ đầu tư mạo hiểm là chìa khóa để thúc đẩy một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mạnh mẽ.

2.3. Các yếu tố tác động đến đổi mới công nghệ doanh nghiệp

Nhiều yếu tố tác động đến khả năng đổi mới công nghệ của doanh nghiệp. Các yếu tố nội tại bao gồm trình độ nhân lực, văn hóa doanh nghiệp, khả năng R&D, và chiến lược quản lý đổi mới. Yếu tố bên ngoài bao gồm môi trường pháp lý, cạnh tranh thị trường, mức độ bảo hộ sở hữu trí tuệ, và đặc biệt là khả năng tiếp cận vốn. Trong đó, vốn đầu tư mạo hiểm là một yếu tố ngoại sinh cực kỳ quan trọng đối với các doanh nghiệp muốn phát triển công nghệ. Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ đổi mới của nhà nước, cơ sở hạ tầng công nghệ và sự hợp tác với các viện nghiên cứu cũng ảnh hưởng đáng kể. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chính sách phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm hiệu quả, tạo ra điều kiện tối ưu cho doanh nghiệp thực hiện các hoạt động đổi mới.

III. Thực trạng chính sách quỹ đầu tư mạo hiểm Việt Nam

Việt Nam đã có những nỗ lực trong việc phát triển chính sách quỹ đầu tư mạo hiểm, nhưng vẫn còn nhiều thách thức. Việc đánh giá thực trạng chính sách này là cần thiết để xác định các điểm mạnh, điểm yếu, và những khoảng trống cần được cải thiện. Khung pháp lý hiện hành, các văn bản quy định, và cơ chế thực thi đang được xem xét kỹ lưỡng. Hiệu quả của các quỹ đầu tư mạo hiểm trong việc thúc đẩy đổi mới công nghệ tại doanh nghiệp cần được đánh giá khách quan. Nghiên cứu trường hợp cụ thể tại Thành phố Hồ Chí Minh, đặc biệt trong ngành cơ khí chế tạo, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của chính sách. Điều này giúp đưa ra các khuyến nghị chính sách phù hợp, nâng cao năng lực phát triển công nghệ cho doanh nghiệp Việt Nam.

3.1. Đánh giá khung pháp lý hiện hành

Khung pháp lý cho quỹ đầu tư mạo hiểm tại Việt Nam đã có những bước tiến, nhưng vẫn còn một số hạn chế. Các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến đầu tư, doanh nghiệp, và sở hữu trí tuệ đang dần hoàn thiện. Tuy nhiên, vẫn còn thiếu các quy định đặc thù và toàn diện cho hoạt động của vốn đầu tư mạo hiểm, đặc biệt là về việc thành lập, quản lý và thoái vốn. Sự phức tạp trong thủ tục hành chính và thiếu tính minh bạch có thể cản trở các nhà đầu tư. Việc đánh giá này giúp xác định những điểm cần sửa đổi, bổ sung để tạo ra một pháp luật thuận lợi hơn cho quỹ đầu tư mạo hiểm. Một khung pháp lý rõ ràng, nhất quán sẽ tăng cường niềm tin cho nhà đầu tư và thúc đẩy hệ sinh thái đổi mới sáng tạo phát triển mạnh mẽ.

3.2. Hiệu quả quỹ đầu tư mạo hiểm trong doanh nghiệp

Hiệu quả của quỹ đầu tư mạo hiểm đối với doanh nghiệp tại Việt Nam còn chưa đồng đều. Mặc dù đã có nhiều doanh nghiệp khởi nghiệp nhận được vốn đầu tư mạo hiểm, nhưng số lượng và quy mô các khoản đầu tư vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng. Các quỹ đầu tư mạo hiểm đã góp phần đáng kể vào việc thương mại hóa các ý tưởng đổi mới công nghệ và mở rộng thị trường cho các startup. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong việc chứng minh khả năng sinh lời và quản lý rủi ro hiệu quả. Điều này ảnh hưởng đến khả năng thu hút và sử dụng vốn một cách tối ưu. Cần có thêm các đánh giá định lượng về tác động của VC đối với khả năng cạnh tranhphát triển công nghệ của các doanh nghiệp được đầu tư.

3.3. Trường hợp doanh nghiệp cơ khí chế tạo TPHCM

Nghiên cứu trường hợp các doanh nghiệp cơ khí chế tạo tại Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy bức tranh rõ nét về thực trạng tiếp cận quỹ đầu tư mạo hiểmđổi mới công nghệ. Các doanh nghiệp này đối mặt với nhiều thách thức về vốn để nâng cấp công nghệ và mở rộng sản xuất. Dù có tiềm năng lớn, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa trong ngành vẫn chưa tận dụng được vốn đầu tư mạo hiểm do thiếu thông tin, kinh nghiệm và khả năng chuẩn bị dự án. Chính sách hiện hành chưa thực sự tạo ra cú hích đủ mạnh để các doanh nghiệp này chủ động tìm kiếm và sử dụng nguồn vốn mạo hiểm cho phát triển công nghệ. Các rào cản về cơ chế, thiếu chuyên gia tư vấn cũng là những vấn đề cần được giải quyết cụ thể cho ngành tại khu vực này.

IV. Thách thức phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm đổi mới công nghệ

Việc phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm và thúc đẩy đổi mới công nghệ tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Những rào cản này không chỉ liên quan đến khung pháp lý mà còn xuất phát từ hạn chế trong khả năng thu hút vốn và năng lực nội tại của doanh nghiệp. Hiểu rõ các thách thức là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp chính sách hiệu quả. Các vấn đề như thiếu các quy định rõ ràng, khó khăn trong việc tạo niềm tin cho nhà đầu tư, và sự yếu kém trong nghiên cứu phát triển cần được phân tích kỹ lưỡng. Giải quyết những thách thức này là then chốt để mở khóa tiềm năng của vốn đầu tư mạo hiểm và thúc đẩy một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo phát triển bền vững.

4.1. Hạn chế về khung pháp lý và cơ chế

Một trong những thách thức lớn nhất là hạn chế của khung pháp lý và cơ chế hỗ trợ. Các quy định hiện hành chưa đủ cụ thể và linh hoạt để đáp ứng đặc thù của hoạt động quỹ đầu tư mạo hiểm. Ví dụ, các quy định về thành lập quỹ, huy động vốn, cấu trúc đầu tư, và cơ chế thoái vốn còn phức tạp, chưa rõ ràng. Thiếu các ưu đãi thuế đủ mạnh cho nhà đầu tư mạo hiểm và doanh nghiệp đổi mới cũng làm giảm sức hấp dẫn. Sự thiếu đồng bộ giữa các luật và văn bản dưới luật tạo ra rào cản hành chính. Pháp luật cần được điều chỉnh để đơn giản hóa thủ tục, tăng cường bảo vệ quyền lợi của cả nhà đầu tư và doanh nghiệp, từ đó thúc đẩy vốn đầu tư mạo hiểmphát triển công nghệ.

4.2. Khó khăn trong thu hút vốn đầu tư mạo hiểm

Việt Nam đối mặt với nhiều khó khăn trong việc thu hút vốn đầu tư mạo hiểm, cả từ trong nước và quốc tế. Thị trường vốn nội địa còn non trẻ, với ít nhà đầu tư tổ chức có kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Các nhà đầu tư nước ngoài có thể ngần ngại do rủi ro thị trường cao, thiếu thông tin minh bạch, và cơ chế bảo vệ đầu tư chưa mạnh mẽ. Ngoài ra, việc thiếu các dự án khởi nghiệp chất lượng cao, có khả năng tăng trưởng đột phá cũng là một hạn chế. Số lượng các giao dịch thoái vốn thành công (exit) còn ít, khiến các nhà đầu tư khó nhìn thấy lợi nhuận cụ thể. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi các chính sách hỗ trợ đổi mới toàn diện, nhằm tạo ra một thị trường hấp dẫn cho quỹ đầu tư mạo hiểmphát triển công nghệ.

4.3. Năng lực đổi mới công nghệ của doanh nghiệp

Năng lực đổi mới công nghệ của nhiều doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là DNNVV, còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp thiếu chiến lược R&D bài bản, nguồn lực tài chính cho nghiên cứu phát triển còn eo hẹp. Trình độ nhân lực chuyên môn cao trong lĩnh vực công nghệ còn thiếu và yếu. Văn hóa chấp nhận rủi ro và thử nghiệm cái mới chưa thực sự phổ biến. Các doanh nghiệp cơ khí chế tạo tại Thành phố Hồ Chí Minh là một ví dụ, với nhiều công ty vẫn sử dụng công nghệ cũ, ít đầu tư vào cải tiến. Điều này khiến họ kém hấp dẫn trong mắt các quỹ đầu tư mạo hiểm. Việc nâng cao năng lực đổi mới công nghệ đòi hỏi các chương trình đào tạo, hỗ trợ kỹ thuật, và khuyến khích hợp tác giữa doanh nghiệp và các viện nghiên cứu, nhằm tạo ra nhiều dự án tiềm năng cho vốn đầu tư mạo hiểm.

V. Đề xuất chính sách quỹ đầu tư mạo hiểm thúc đẩy đổi mới

Để vượt qua các thách thức và tối ưu hóa vai trò của quỹ đầu tư mạo hiểm trong việc thúc đẩy đổi mới công nghệ, cần có những đề xuất chính sách cụ thể và mang tính chiến lược. Các đề xuất này tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý, xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mạnh mẽ, và nâng cao năng lực nội tại của doanh nghiệp. Một cách tiếp cận đa chiều, phối hợp giữa chính phủ, doanh nghiệp, và các tổ chức tài chính là cần thiết. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thuận lợi, khuyến khích đầu tư vào công nghệ cao, và giúp các doanh nghiệp Việt Nam đạt được những bước đột phá trong phát triển công nghệ. Việc thực thi hiệu quả các chính sách hỗ trợ đổi mới này sẽ nâng cao khả năng cạnh tranh quốc gia.

5.1. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ

Cần khẩn trương hoàn thiện khung pháp lý cho quỹ đầu tư mạo hiểm bằng cách ban hành các văn bản luật riêng biệt hoặc sửa đổi các luật hiện hành để phù hợp với đặc thù của loại hình đầu tư này. Các quy định về thành lập, vận hành, quản lý rủi ro và thoái vốn cần được làm rõ, minh bạch và đơn giản hóa. Chính phủ nên xem xét áp dụng các ưu đãi thuế hấp dẫn hơn cho cả quỹ đầu tư mạo hiểm và các doanh nghiệp nhận đầu tư, đặc biệt là những doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực phát triển công nghệ cao. Việc thiết lập các cơ chế bảo hiểm rủi ro và quỹ bảo lãnh đầu tư có thể khuyến khích các nhà đầu tư mới tham gia. Một pháp luật vững chắc sẽ là nền tảng cho sự phát triển của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

5.2. Phát triển hệ sinh thái đầu tư mạo hiểm

Để phát triển bền vững hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, cần có những chính sách hỗ trợ đổi mới toàn diện. Điều này bao gồm việc thành lập và mở rộng các vườn ươm doanh nghiệp, trung tâm tăng tốc khởi nghiệp, và các không gian làm việc chung. Chính phủ cần khuyến khích sự hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp để chuyển giao công nghệ và thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Tổ chức các sự kiện kết nối nhà đầu tư và khởi nghiệp, các diễn đàn chia sẻ kinh nghiệm là cần thiết. Việc đào tạo và phát triển đội ngũ chuyên gia về vốn đầu tư mạo hiểm cũng rất quan trọng. Một hệ sinh thái năng động sẽ tạo ra nhiều cơ hội cho phát triển công nghệ và thu hút thêm quỹ đầu tư mạo hiểm.

5.3. Nâng cao năng lực đổi mới cho doanh nghiệp

Nâng cao năng lực đổi mới công nghệ cho doanh nghiệp là một yếu tố then chốt. Chính phủ cần có các chương trình hỗ trợ tài chính cho hoạt động R&D, đặc biệt cho DNNVV trong các ngành như cơ khí chế tạo tại Thành phố Hồ Chí Minh. Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào đào tạo nhân lực công nghệ cao và thu hút nhân tài. Các chính sách hỗ trợ việc áp dụng công nghệ số, chuyển đổi số cũng rất quan trọng. Việc xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng, khuyến khích các doanh nghiệp tham gia chuỗi giá trị toàn cầu cũng là một cách để nâng cao năng lực phát triển công nghệ. Khi doanh nghiệp có năng lực đổi mới mạnh mẽ, họ sẽ trở nên hấp dẫn hơn đối với quỹ đầu tư mạo hiểm và đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chính sách phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm nhằm thúc đẩy đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (273 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Phạm Duy Hiếu CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẦU TƯ MẠO HIỂM NHẰM THÚC ĐẨY ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ TRONG DOANH NGHIỆP (NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP CÁC DOANH NGHIỆP CƠ KHÍ CHẾ TẠO TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH) LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Hà Nội - 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Phạm Duy Hiếu CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẦU TƯ MẠO HIỂM NHẰM THÚC ĐẨY ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ TRONG DOANH NGHIỆP (NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP CÁC DOANH NGHIỆP CƠ KHÍ CHẾ TẠO TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH) Chuyên ngành: Quản lý Khoa học và Công nghệ Mã số: Đào tạo thí điểm LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Trấn Văn Hải XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Chủ tịch hội đồng đánh giá Người hướng dẫn khoa học Luận án Tiến sĩ GS. Nguyễn Văn Khánh PGS. Trấn Văn Hải Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài “Chính sách phát triển quỹ đầu tƣ mạo hiểm nhằm thúc đẩy đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp (Nghiên cứu trƣờng hợp các doanh nghiệp cơ khí chế tạo tại thành phố Hồ Chí Minh)” là công trình nghiên cứu khoa học của bản thân.

Các số liệu trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo trình bày, trích dẫn đúng nguyên tắc, các kết quả của luận án đƣợc thu thập, nội dung nghiên cứu là trung thực chƣa từng đƣợc công bố trƣớc đây. Hà Nội, ngày 15 tháng 10 năm 2020 Nghiên cứu sinh Phạm Duy Hiếu i LỜI CẢM ƠN Sau khóa học nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản lý Khoa học và Công nghệ tại Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội và đƣợc sự giảng dạy tận tâm của quý Thầy Cô trong Khoa Khoa học quản lý, tôi đã tiếp nhận nhiều kiến thức quý báu, hữu ích cho công việc. Tôi xin gửi lời tri ân đến quý Thầy Cô đã truyền đạt kiến thức, đặc biệt là Thầy PGS.TS Trần Văn Hải đã trực tiếp hƣớng dẫn tôi trong quá trình hoàn thành luận án tốt nghiệp. Cuối cùng, tôi xin chân thành kính chúc quý Thầy Cô nhiều sức khỏe và luôn thành công trong sự nghiệp giảng dạy.

Nghiên cứu sinh Phạm Duy Hiếu ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC CÁC BẢNG/HÌNH. xi MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.

Mục tiêu của Luận án. Đối tƣợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.

Cách tiếp cận. Phƣơng pháp nghiên cứu. Ý nghĩa (đóng góp) của Luận án. Cấu trúc của Luận án.

TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẦU TƢ MẠO HIỂM NHẰM THÚC ĐẨY ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ TRONG DOANH NGHIỆP. Mối quan hệ giữa đầu tƣ mạo hiểm và đổi mới công nghệ. Các công trình khoa học đã công bố ở ngoài nước. Các công trình khoa học đã công bố ở trong nước.

Mối quan hệ giữa chính sách phát triển quỹ đầu tƣ mạo hiểm và thúc đẩy đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp. Các công trình khoa học đã công bố ở nước ngoài. Các công trình khoa học đã công bố ở trong nước. Nhận xét các công trình khoa học đã công bố liên quan đến đề tài Luận án.

Những vấn đề mà các công trình khoa học đã công bố đã đề cập. Những vấn đề mà các công trình khoa học đã công bố chưa đề cập. Những vấn đề mà Luận án cần tập trung nghiên cứu giải quyết. Về cơ sở thực tiễn.

34 Tiểu kết chương 1. 35 iii CHƢƠNG 2. CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẦU TƢ MẠO HIỂM NHẰM THÚC ĐẨY ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ TRONG DOANH NGHIỆP CƠ KHÍ CHẾ TẠO. Cơ sở lý luận về đổi mới công nghệ.

Khái niệm đổi mới. Khái niệm đổi mới công nghệ. Các yếu tố tác động đến hoạt động đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp. Tổng quan ngành cơ khí chế tạo và doanh nghiệp cơ khí chế tạo.

Cơ sở lý luận về đầu tƣ mạo hiểm. Khái niệm đầu tư mạo hiểm. Các đặc tính của vốn đầu tư mạo hiểm. Khái niệm quỹ đầu tư mạo hiểm.

Đặc điểm quỹ đầu tư mạo hiểm. Vai trò của quỹ đầu tư mạo hiểm. Các yếu tố tác động việc hình thành quỹ đầu tư mạo hiểm. Các loại quỹ đầu tư mạo hiểm.

Quan hệ giữa đầu tƣ mạo hiểm và đổi mới công nghệ. Mối quan hệ giữa phát triển các quỹ đầu tƣ mạo hiểm và thúc đẩy đổi mới công nghệ. Các quan điểm đồng nhất. Các quan điểm bổ sung.

Các quan điểm trái chiều. Mô hình liên doanh phù hợp giữa quỹ đầu tư mạo hiểm và doanh nghiệp nhỏ và vừa cơ khí chế tạo đổi mới công nghệ ở Việt Nam. Chính sách phát triển đầu tƣ mạo hiểm. Khái niệm chính sách.

Đặc điểm của chính sách. Cấu trúc của chính sách. Chính sách phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm nhằm thúc đẩy đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp. Các lý thuyết liên quan chính sách phát triển quỹ đầu tƣ mạo hiểm nhằm đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp.

Lý thuyết cung cầu. Lý thuyết hệ thống. Lý thuyết phân tích chính sách. Lý thuyết hoạch định chính sách.

88 Tiểu kết chương 2. THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẦU TƢ MẠO HIỂM NHẰM THÚC ĐẨY ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ TRONG DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA NGÀNH CƠ KHÍ CHẾ TẠO TẠI VIỆT NAM. Đánh giá chính sách phát triển quỹ đầu tƣ mạo hiểm tại Việt Nam. Đánh giá nội dung các văn bản pháp quy liên quan chính sách phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm tại Việt Nam.

Kết quả đánh giá nội dung các văn bản pháp quy liên quan chính sách phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm tại Việt Nam. Đánh giá việc thực hiện chính sách. Đánh giá tác động của chính sách. Đánh giá chính sách thúc đẩy đổi mới công nghệ tại Việt Nam.

Đánh giá nội dung các văn bản pháp quy liên quan chính sách đổi mới công nghệ. Kết quả đánh giá các văn bản pháp quy liên quan chính sách đổi mới công nghệ tại Việt Nam. Thực trạng hoạt động của quỹ đầu tƣ mạo hiểm tại Việt Nam. IDG Ventures Vietnam.

Vietnam Silicon Valley. Đánh giá thực trạng hoạt động của quỹ đầu tư mạo hiểm tại Việt Nam. Đặc trƣng đổi mới công nghệ và nhu cầu vốn đổi mới công nghệ. Rủi ro thị trường.

Rủi ro thanh khoản. Rủi ro tập trung. Rủi ro tín dụng. Rủi ro tái đầu tư.

Rủi ro lạm phát. Rủi ro thời gian. Rủi ro tuổi thọ. Rủi ro đầu tư nước ngoài.

Thực trạng hoạt động đổi mới công nghệ trong các doanh nghiệp tại Việt Nam. Hoạt động đổi mới công nghệ. Đổi mới công nghệ trong ngành cơ khí chế tạo tại Việt Nam. Đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp ngành cơ khí chế tạo thành phố Hồ Chí Minh.

Đánh giá hoạt động đổi mới công nghệ trong ngành cơ khí chế tạo Việt Nam. Đánh giá mối quan hệ giữa chính sách phát triển quỹ đầu tƣ mạo hiểm đến hoạt động đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp cơ khí chế tạo tại Việt Nam hiện nay. Quy trình nghiên cứu của Luận án. Vấn đề và mục tiêu nghiên cứu.

Kết quả các nghiên cứu trước. Phỏng vấn sâu các đơn vị liên quan. Xây dựng bảng hỏi. Khảo sát sơ bộ & điều chỉnh.

Khảo sát chính thức. Xử lý kết quả khảo sát. Thảo luận và kiểm định giả thuyết. 142 Tiểu kết chương 3.

147 vi CHƢƠNG 4. CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẦU TƢ MẠO HIỂM NHẰM THÚC ĐẨY ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ TRONG DOANH NGHIỆP NGÀNH CƠ KHÍ CHẾ TẠO. Bối cảnh trong và ngoài nƣớc thúc đẩy hình thành chính sách phát triển quỹ đầu tƣ mạo hiểm tại Việt Nam. Các yếu tố trong khung chính sách phát triển quỹ đầu tƣ mạo hiểm nhằm thúc đẩy đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp.

Nâng cao năng lực đổi mới công nghệ cho doanh nghiệp. Điều kiện đƣợc đầu tƣ mạo hiểm. Quy chế quỹ đầu tƣ mạo hiểm. Phát triển cơ sở hạ tầng.

Phát triển các loại quỹ đầu tƣ mạo hiểm. Hỗ trợ của chính phủ. 173 Tiểu kết chương 4. 178 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

179 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 183 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 184 PHỤ LỤC 1 CÂU HỎI PHỎNG VẤN SÂU. - 1 - PHỤ LỤC 2 BẢNG KHẢO SÁT DOANH NGHIỆP.

- 4 - PHỤ LỤC 3 KẾT QUẢ PHỎNG VẤN SÂU. Kết quả phỏng vấn sâu các đơn vị quản lý nhà nƣớc liên quan. Kết quả phỏng vấn sâu doanh nghiệp cơ khí chế tạo đổi mới công nghệ. Kết quả phỏng vấn sâu các quỹ đầu tƣ mạo hiểm.

- 18 - PHỤ LỤC 4 PHƢƠNG PHÁP LẤY MẪU. - 21 - PHỤ LỤC 5 KẾT QUẢ PHÂN TÍCH ĐỊNH LƢỢNG. - 24 - PHỤ LỤC 6 TỔNG QUAN CÁC YẾU TỐ KHUNG CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẦU TƢ MẠO HIỂM.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách quỹ đầu tư mạo hiểm thúc đẩy đổi mới công nghệ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chính sách phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm. Luận án tiến sĩ tập trung mục tiêu thúc đẩy mạnh mẽ đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp.

Luận án "Chính sách quỹ đầu tư mạo hiểm thúc đẩy đổi mới công nghệ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Chính sách quỹ đầu tư mạo hiểm thúc đẩy đổi mới công nghệ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chính sách quỹ đầu tư mạo hiểm thúc đẩy đổi mới công nghệ" thuộc chuyên ngành Quản lý Khoa học và Công nghệ. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Chính sách quỹ đầu tư mạo hiểm thúc đẩy đổi mới công nghệ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách quỹ đầu tư mạo hiểm thúc đẩy đổi mới công nghệ" có 273 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách quỹ đầu tư mạo hiểm thúc đẩy đổi mới công nghệ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter