Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo phát triển nguồn nhân l

Tài liệu: Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao từ năm 2006 đến năm 2015. Tải miễn phí tại TaiL

Chuyên ngành

Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Luận án Tiến sĩ Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo NNLCLC

Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao (NNLCLC). Giai đoạn nghiên cứu từ năm 2006 đến năm 2015. Đây là giai đoạn Việt Nam đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng. Nghiên cứu xác định vai trò trung tâm của con người trong sự phát triển quốc gia. NNLCLC là yếu tố then chốt cho sự thịnh vượng bền vững. Luận án khẳng định tầm quan trọng của nguồn nhân lực trong lịch sử Việt Nam, từ thời phong kiến đến thời kỳ đổi mới. Sự phát triển hay suy vong của đất nước liên quan mật thiết đến việc sử dụng hiền tài. Trong bối cảnh kinh tế tri thức và cách mạng khoa học – công nghệ, NNLCLC càng trở nên cấp thiết. Luận án tiến sĩ Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo phát triển NNLCLC phân tích chủ trương, chính sách của Đảng. Công trình cũng đánh giá kết quả và hạn chế trong quá trình thực hiện. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về đường lối đổi mới của Đảng trong lĩnh vực này. Nó góp phần xây dựng đảng cầm quyền vững mạnh, có năng lực lãnh đạo cao. Nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả lãnh đạo của Đảng trong tương lai.

1.1. Lý do và tầm quan trọng của đề tài nghiên cứu

Việc nghiên cứu sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong phát triển NNLCLC là cần thiết. Nguồn nhân lực là động lực chính cho sự phát triển kinh tế – xã hội. Con người là yếu tố quyết định tạo ra giá trị vật chất và tinh thần. Đặc biệt, NNLCLC có vai trò sống còn trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng khoa học – công nghệ. Luận án tiến sĩ này làm rõ sự quan tâm của Đảng đối với NNLCLC. Nó chứng minh tầm nhìn chiến lược của Đảng về nhân tố con người. Nghiên cứu đóng góp vào lý luận chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về lãnh đạo. Việc phát triển NNLCLC là nhiệm vụ trọng tâm của Đảng. Công trình cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc hoạch định chính sách. Sự lãnh đạo toàn diện của Đảng đảm bảo phát triển nguồn nhân lực bền vững.

1.2. Mục đích và phạm vi nghiên cứu của luận án

Luận án có mục đích làm rõ chủ trương, sự chỉ đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển NNLCLC. Mục tiêu là đánh giá thực trạng lãnh đạo và đề xuất giải pháp. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn từ năm 2006 đến năm 2015. Đây là giai đoạn có nhiều thay đổi quan trọng về kinh tế – xã hội. Đối tượng nghiên cứu là sự lãnh đạo của Đảng đối với việc hình thành và phát triển NNLCLC. Luận án không đi sâu vào từng ngành cụ thể mà tập trung vào đường lối chung. Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng vào thực tiễn xây dựng đảng cầm quyền. Nó giúp nâng cao năng lực lãnh đạo của Đảng. Việc Đảng lãnh đạo kinh tế xã hội, đặc biệt là thông qua NNL, được phân tích chi tiết. Luận án là một công trình khoa học có giá trị về lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam.

II.Cơ sở lý luận vai trò lãnh đạo của Đảng phát triển NNL

Nghiên cứu về vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong phát triển NNLCLC dựa trên nền tảng lý luận vững chắc. Các nguyên tắc cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin về con người và phát triển xã hội được vận dụng. Luận án cũng soi chiếu tư tưởng Hồ Chí Minh về lãnh đạo, về vai trò của quần chúng và đào tạo cán bộ. Lý luận chủ nghĩa Mác-Lênin khẳng định con người là chủ thể và mục tiêu của mọi sự phát triển. Tư tưởng Hồ Chí Minh về lãnh đạo nhấn mạnh vai trò của Đảng trong việc giáo dục, bồi dưỡng con người. Đảng Cộng sản Việt Nam đã vận dụng sáng tạo các nguyên lý này vào thực tiễn Việt Nam. Đường lối đổi mới Đảng Cộng sản tập trung vào phát huy nhân tố con người. NNLCLC là nhân tố quyết định thành công của công cuộc đổi mới. Sự lãnh đạo toàn diện của Đảng đảm bảo sự phát triển đồng bộ. Công trình xem xét các yếu tố tác động đến quá trình phát triển NNLCLC. Những yếu tố này bao gồm bối cảnh quốc tế, khu vực, và tình hình kinh tế - xã hội trong nước. Nghiên cứu cũng tổng quan các công trình khoa học liên quan. Việc này giúp xác định những khoảng trống cần lấp đầy. Luận án góp phần làm sâu sắc thêm lý luận về xây dựng đảng cầm quyền.

2.1. Nền tảng lý luận chủ nghĩa Mác Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh

Lý luận chủ nghĩa Mác-Lênin cung cấp cơ sở khoa học về sự phát triển xã hội và vai trò của lực lượng sản xuất. Trong đó, con người là yếu tố then chốt nhất. Tư tưởng Hồ Chí Minh về lãnh đạo là kim chỉ nam cho hoạt động của Đảng. Người nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bồi dưỡng, trọng dụng nhân tài. Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo phát triển NNLCLC luôn quán triệt tư tưởng Hồ Chí Minh. Đảng coi trọng việc đào tạo, sử dụng con người. Đó là nền tảng để xây dựng xã hội chủ nghĩa. Luận án phân tích cách Đảng vận dụng sáng tạo các nguyên lý này. Việc này nhằm xây dựng một đội ngũ NNLCLC đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước. Sự lãnh đạo của Đảng dựa trên nền tảng lý luận vững chắc. Nó đảm bảo tính đúng đắn và hiệu quả của đường lối.

2.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu và những vấn đề trọng tâm

Luận án tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến NNLCLC. Các công trình này được chia thành nhiều nhóm. Bao gồm nghiên cứu chung về NNLCLC, NNLCLC ở Việt Nam, và sự lãnh đạo của Đảng đối với NNLCLC. Việc tổng quan giúp đánh giá kết quả đã đạt được. Nó cũng chỉ ra những vấn đề còn bỏ ngỏ. Luận án tập trung giải quyết những khoảng trống này. Các vấn đề trọng tâm bao gồm nhận thức của Đảng, chủ trương, và thực tiễn chỉ đạo. Nghiên cứu cũng làm rõ những yếu tố tác động đến quá trình này. Đường lối đổi mới Đảng Cộng sản đã có những bước tiến quan trọng. Luận án tập trung phân tích sự lãnh đạo toàn diện của Đảng. Điều này nhằm phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.

III.Đường lối Đảng lãnh đạo NNLCLC giai đoạn 2006 2010

Giai đoạn 2006-2010 chứng kiến nhiều chủ trương quan trọng của Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển NNLCLC. Đây là giai đoạn đất nước tiếp tục hội nhập sâu rộng. Nhu cầu về nhân lực chất lượng cao tăng lên đáng kể. Đảng đã nhận thức rõ những yếu tố tác động. Đó là sự phát triển của kinh tế tri thức và cạnh tranh toàn cầu. Chủ trương của Đảng tập trung vào đổi mới giáo dục – đào tạo. Việc này nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đảng lãnh đạo kinh tế xã hội thông qua các định hướng chiến lược. Chính sách của Đảng nhằm tạo môi trường thuận lợi cho NNLCLC phát triển. Luận án phân tích chi tiết các văn kiện, nghị quyết của Đảng trong giai đoạn này. Các văn bản này thể hiện đường lối đổi mới của Đảng. Sự lãnh đạo toàn diện của Đảng được thể hiện qua các chỉ đạo cụ thể. Từ đào tạo, bồi dưỡng đến tuyển chọn, sử dụng và đãi ngộ NNLCLC. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các chính sách này trên thực tế. Nó chỉ ra những thành tựu đạt được và những hạn chế còn tồn tại. Việc này giúp làm rõ năng lực lãnh đạo của Đảng trong bối cảnh cụ thể. Luận án tiến sĩ Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo phát triển NNLCLC cung cấp cái nhìn sâu sắc về giai đoạn này.

3.1. Chủ trương của Đảng và các yếu tố tác động

Trong giai đoạn 2006-2010, Đảng Cộng sản Việt Nam đối mặt với nhiều yếu tố tác động. Yếu tố đó bao gồm bối cảnh kinh tế quốc tế và những thách thức trong nước. Đảng đã ban hành nhiều chủ trương quan trọng. Các chủ trương nhằm phát triển NNLCLC. Điều này thể hiện vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Nó cũng cho thấy sự thích ứng với tình hình mới. Các nghị quyết của Đảng về giáo dục, khoa học công nghệ, và phát triển nhân lực là minh chứng. Những văn kiện này đã đặt nền móng cho việc xây dựng đội ngũ cán bộ chất lượng. Năng lực lãnh đạo của Đảng được thể hiện qua việc nhận diện vấn đề và đề ra giải pháp. Việc phát triển NNLCLC là một phần trong chiến lược phát triển bền vững của quốc gia.

3.2. Chỉ đạo thực hiện và kết quả trong phát triển NNLCLC

Đảng đã có những chỉ đạo cụ thể trong việc triển khai các chủ trương. Chỉ đạo đó liên quan đến đào tạo, bồi dưỡng, tuyển chọn, và sử dụng NNLCLC. Luận án phân tích việc thực hiện các chỉ đạo này. Nó đánh giá kết quả đạt được trong giai đoạn 2006-2010. Các chính sách về thu hút, đãi ngộ và tạo môi trường phát triển cũng được xem xét. Những thành tựu bao gồm việc tăng cường năng lực các cơ sở đào tạo. Sự tăng cường nhận thức về tầm quan trọng của NNLCLC cũng được ghi nhận. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế. Hạn chế về cơ cấu, chất lượng và hiệu quả sử dụng NNLCLC. Sự lãnh đạo toàn diện của Đảng đã đạt được những kết quả đáng kể. Nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện. Luận án tiến sĩ Đảng Cộng sản Việt Nam cung cấp cái nhìn thực tiễn về vấn đề này.

IV.Sự lãnh đạo toàn diện của Đảng phát triển NNLCLC 2011 2015

Giai đoạn 2011-2015, Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục đổi mới và tăng cường sự lãnh đạo đối với phát triển NNLCLC. Đây là thời kỳ đất nước tiếp tục đẩy mạnh hội nhập quốc tế. Các yếu tố mới tác động mạnh mẽ đến yêu cầu về nhân lực. Đảng đã nhanh chóng nhận diện những thách thức và cơ hội mới. Từ đó, Đảng ban hành các chủ trương, chính sách phù hợp. Các chính sách này nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Luận án phân tích sâu sắc các nghị quyết, chỉ thị của Đảng trong giai đoạn này. Các văn bản này tập trung vào đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục – đào tạo. Chúng cũng chú trọng phát triển khoa học – công nghệ. Vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản được thể hiện rõ nét qua việc cụ thể hóa các giải pháp. Các giải pháp từ cấp trung ương đến địa phương. Sự lãnh đạo toàn diện của Đảng đã tạo ra những chuyển biến tích cực. Luận án đánh giá kết quả thực hiện. Nó chỉ ra những ưu điểm và hạn chế. Việc này giúp làm rõ năng lực lãnh đạo của Đảng trong việc điều hành xã hội. Đảng lãnh đạo kinh tế xã hội thông qua các chiến lược phát triển NNLCLC.

4.1. Chủ trương mới của Đảng và những yếu tố tác động

Từ năm 2011 đến năm 2015, các yếu tố tác động đến phát triển NNLCLC có những điểm mới. Hội nhập quốc tế sâu rộng hơn. Tác động của cách mạng công nghiệp lần thứ tư bắt đầu rõ nét. Đảng Cộng sản Việt Nam đã kịp thời điều chỉnh và hoàn thiện chủ trương. Các chủ trương nhằm đáp ứng yêu cầu mới của đất nước. Vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản được thể hiện qua việc ban hành các chiến lược quốc gia về phát triển nhân lực. Các nghị quyết của Đảng tập trung vào việc nâng cao chất lượng giáo dục nghề nghiệp. Chúng cũng chú trọng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho các ngành trọng điểm. Đây là minh chứng cho sự linh hoạt và tầm nhìn của Đảng. Đường lối đổi mới Đảng Cộng sản tiếp tục được củng cố.

4.2. Thực trạng chỉ đạo và kết quả đạt được trong giai đoạn này

Luận án đi sâu vào phân tích thực trạng chỉ đạo của Đảng trong giai đoạn 2011-2015. Các chính sách về đào tạo, bồi dưỡng, tuyển chọn, và sử dụng NNLCLC được đánh giá. Việc thu hút nhân tài, đãi ngộ và tạo môi trường làm việc cũng được xem xét. Kết quả đạt được cho thấy sự tiến bộ đáng kể. Đặc biệt là trong việc nhận thức và đầu tư cho NNLCLC. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Thách thức liên quan đến cơ chế chính sách, hiệu quả đầu tư và sử dụng. Năng lực lãnh đạo của Đảng tiếp tục được khẳng định. Tuy nhiên, việc xây dựng đảng cầm quyền vẫn cần hoàn thiện hơn. Luận án chỉ ra những điểm mạnh và yếu trong quá trình này. Nó cung cấp cái nhìn thực tế về sự lãnh đạo toàn diện của Đảng.

V.Đánh giá năng lực lãnh đạo của Đảng và bài học kinh nghiệm

Luận án tổng kết, nhận xét về sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với phát triển NNLCLC. Từ đó, rút ra những bài học kinh nghiệm quý giá. Đảng đã có nhận thức ngày càng rõ hơn về tầm quan trọng của NNLCLC. Việc này đối với sự phát triển đất nước. Chủ trương của Đảng không ngừng được hoàn thiện và phù hợp với từng giai đoạn. Đặc biệt, Đảng luôn gắn kết phát triển NNLCLC với đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục – đào tạo. Đảng cũng đã tranh thủ tốt các yếu tố thuận lợi từ bên ngoài. Tuy nhiên, luận án cũng thẳng thắn chỉ ra những yếu kém. Yếu kém trong các biện pháp nâng cao chất lượng NNLCLC. Những hạn chế về cơ chế, chính sách, và công tác tổ chức thực hiện. Các bài học kinh nghiệm được rút ra có giá trị thực tiễn cao. Nó góp phần nâng cao năng lực lãnh đạo của Đảng trong tương lai. Luận án tiến sĩ Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo phát triển NNLCLC là cơ sở để tiếp tục hoàn thiện đường lối. Việc này nhằm xây dựng đảng cầm quyền vững mạnh và lãnh đạo đất nước phát triển bền vững.

5.1. Nhận định về thành tựu và hạn chế trong lãnh đạo NNLCLC

Đảng Cộng sản Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Thành tựu trong việc lãnh đạo phát triển NNLCLC giai đoạn 2006-2015. Nhận thức về vai trò của NNLCLC đã được nâng cao. Các chủ trương, chính sách ngày càng hoàn thiện và mang tính chiến lược. Sự lãnh đạo toàn diện của Đảng đã thúc đẩy nhiều tiến bộ. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế. Hạn chế bao gồm việc chất lượng NNLCLC chưa thực sự đồng đều. Cơ cấu NNLCLC chưa hợp lý. Chính sách thu hút, sử dụng nhân tài còn bất cập. Hiệu quả đầu tư cho đào tạo NNLCLC chưa cao. Luận án cung cấp cái nhìn khách quan về những điểm mạnh và điểm yếu. Điều này giúp Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo phát triển hiệu quả hơn.

5.2. Các bài học kinh nghiệm quan trọng và đề xuất giải pháp

Luận án rút ra nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Bài học đó là cần tăng cường nhận thức đầy đủ về vị trí, vai trò của NNLCLC. Chú trọng xây dựng và hoàn thiện chiến lược tổng thể. Cần coi trọng tính toàn diện, đồng bộ trong phát triển NNLCLC. Điều này đặc biệt quan trọng về số lượng, cơ cấu và chất lượng. Kết hợp chặt chẽ giữa đào tạo, sử dụng và tạo môi trường phát triển. Trong đó, đặc biệt chú trọng đổi mới đào tạo, bồi dưỡng. Luận án đề xuất các giải pháp nhằm khắc phục hạn chế. Các giải pháp nhằm nâng cao năng lực lãnh đạo của Đảng. Mục tiêu là phát triển NNLCLC đáp ứng yêu cầu của thời kỳ mới. Việc này giúp xây dựng đảng cầm quyền vững mạnh. Nó cũng giúp thực hiện thắng lợi đường lối đổi mới của Đảng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao từ năm 2006 đến năm 2015

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------------------------ NGUYỄN THỊ CẨM NHUNG ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM LÃNH ĐẠO PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƢỢNG CAO TỪ NĂM 2006 ĐẾN NĂM 2015 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Hà Nội – 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------------------------ NGUYỄN THỊ CẨM NHUNG ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM LÃNH ĐẠO PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƢỢNG CAO TỪ NĂM 2006 ĐẾN NĂM 2015 Chuyên ngành: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Mã số: 62 22 03 15 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS, TS. Hồ Khang Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Hồ Khang. Các số liệu trong luận án là trung thực, bảo đảm tính khách quan. Các tài liệu tham khảo có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng.

Tác giả luận án Nguyễn Thị Cẩm Nhung BẢNG QUY ƢỚC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN CLC : Chất lượng cao CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa KH - CN : Khoa học và công nghệ GD - ĐT : Giáo dục - Đào tạo KTTT : Kinh tế tri thức KT - XH : Kinh tế và xã hội NNL : Nguồn nhân lực NNLCLC: : Nguồn nhân lực chất lượng cao XHCN : Xã hội chủ nghĩa MỤC LỤC MỤC LỤC. Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp khoa học của luận án. Kết cấu của luận án. 10 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

Tổng quan các công trình nghiên cứu. Nhóm công trình nghiên cứu chung về nguồn nhân lực chất lượng cao. Nhóm công trình nghiên cứu về nguồn nhân lực chất lượng cao ở Việt Nam. Nhóm công trình nghiên cứu về sự lãnh đạo của Đảng đối với phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

Kết quả nghiên cứu và những vấn đề luận án tập trung giải quyết. Kết quả nghiên cứu. Những vấn đề luận án tập trung giải quyết. 33 Tiểu kết chương 1.

34 Chƣơng 2 CHỦ TRƢƠNG VÀ SỰ CHỈ ĐẠO CỦA ĐẢNG ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƢỢNG CAO GIAI ĐOẠN 2006 - 2010. Những yếu tố tác động và chủ trương của Đảng. Những yếu tố tác động. Chủ trương của Đảng.

Chỉ đạo thực hiện. Về đào tạo, bồi dưỡng. Về tuyển chọn, quy hoạch. Về sử dụng, quản lý.

Về thu hút, đãi ngộ và tạo môi trường phát triển. 80 Tiểu kết chương 2. 84 Chƣơng 3 SỰ LÃNH ĐẠO CỦA ĐẢNG ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƢỢNG CAO GIAI ĐOẠN 2011 - 2015. Những yếu tố mới tác động và chủ trương của Đảng.

Những yếu tố mới tác động. Chủ trương của Đảng. Chỉ đạo thực hiện. Về đào tạo, bồi dưỡng.

Về tuyển chọn, quy hoạch. Về sử dụng, quản lý. Về thu hút, đãi ngộ và tạo môi trường phát triển. 126 Tiểu kết chương 3.

135 Chƣơng 4 NHẬN XÉT VÀ KINH NGHIỆM. Ngày càng nhận thức rõ hơn tầm quan trọng của nguồn nhân lực chất lượng cao đối với phát triển đất nước. Không ngừng hoàn thiện và có chủ trương thích hợp với từng lĩnh vực trong việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đối với từng giai đoạn. Luôn gắn kết phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao với đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục - đào tạo.

Đã tranh thủ được yếu tố thuận lợi bên ngoài trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Còn một số yếu kém trong các biện pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực chất lượng cao. Một số kinh nghiệm. Tăng cường nhận thức rõ và đầy đủ về vị trí, vai trò của nguồn nhân lực chất lượng cao.

Chú trọng xây dựng và hoàn thiện chiến lược tổng thể phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Coi trọng tính toàn diện, đồng bộ trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nhất là về số lượng, cơ cấu và chất lượng. Kết hợp chặt chẽ giữa các mặt đào tạo, sử dụng và tạo môi trường phát triển; trong đó, đặc biệt chú trọng đổi mới đào tạo, bồi dưỡng. 176 Tiểu kết chương 4.

184 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 186 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Lý do chọn đề tài Nguồn lực cho sự phát triển kinh tế - xã hội bao gồm tư liệu sản xuất (đất đai, tài nguyên, máy móc thiết bị, công nghệ, tài chính.) và sức lao động (nguồn nhân lực và rộng ra là nguồn vốn con người, vốn xã hội, vốn thể chế. Trong đó, con người là yếu tố quan trọng nhất, quyết định trong việc tạo ra những giá trị tinh thần và vật chất cho mỗi quốc gia.

Thực tiễn lịch sử phát triển của nhân loại, sự phát triển hay nguy vong của mỗi quốc gia không thể là quá trình lịch sử tự nhiên, mà là một quá trình liên tục, thường xuyên kế thừa và phát triển của NNL sáng tạo mang tính cách mạng của nhân loại qua các khúc quanh lịch sử. Ở bất kì giai đoạn lịch sử nào thì vai trò của NNL luôn được chú trọng, trong thời phong kiến, các triều đại phong kiến ở Việt Nam đã chú trọng và đề cao vai trò của NNL; xem NNL chính là hiền tài của quốc gia; đất nước thịnh suy đều liên quan mật thiết đến hiền tài. Đến thời kỳ đổi mới đất nước và hội nhập quốc tế, nguồn nhân lực, đặc biệt là nguồn nhân lực chất lượng cao (NNLCLC) càng có vai trò và vị trí quan trọng rõ nét hơn. Trong xu thế toàn cầu hóa của cuộc cách mạng khoa học - công nghệ (KH - CN), mọi lĩnh vực đời sống kinh tế, chính trị, xã hội của Việt Nam đều dựa nhiều vào trí thức.

Mặt khác, NNLCLC ở Việt Nam vừa thiếu, vừa yếu dẫn đến năng suất lao động không cao, hàm lượng khoa học và công nghệ trong mỗi sản phẩm hàng hóa thấp đã làm cho giá trị kinh tế mất đi sự hiệu quả dẫn đến sức cạnh tranh của nền kinh tế yếu. Vì thế, yêu cầu cấp thiết đặt ra cho Việt Nam là cần phải tăng cường phát triển NNL, nhất là NNLCLC. Từ Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI đến Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII, Đảng Cộng sản Việt Nam đã nhận thức ngày càng đầy đủ hơn vai trò của con người trong sự phát triển KT - XH. Trong Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (CNXH) (Bổ sung, phát triển năm 2011), Đảng đã chủ trương: “Con người là trung tâm của chiến lược phát triển, đồng thời là chủ thể quyết định sự phát triển” [49, tr.

Tiếp đó, Đại hội lần thứ XI đã đề ra Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2011 - 2020, theo đó, Đảng nhấn mạnh: “Để đẩy 4 mạnh phát triển và ứng dụng khoa học, công nghệ, cơ cấu lại nền kinh tế thì cần thiết phải nâng cao chất lượng nguồn năng lực, đặc biệt là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao góp phần chuyển đổi mô hình tăng trưởng, đây cũng là lợi thế cạnh tranh quan trọng nhất, bảo đảm cho phát triển nhanh, hiệu quả và bền vững” [49, tr. Là yếu tố quyết định cho sự phát triển của đất nước, con người luôn là nguồn lực đặc biệt quan trọng, nhất là với Việt Nam khi nền kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn, thử thách. Trong quan điểm, chủ trương, chính sách phát triển NNL, Đảng đã có sự chuyển biến tích cực trong việc chú trọng “phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao”: Từ chỗ chỉ xác định “phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao” là một trong những nhiệm vụ quan trọng (Đại hội Đại biểu toàn quốc của Đảng lần thứ X) đến chỗ xác định đây là một trong ba khâu đột phá chiến lược quan trọng của đất nước (Đại hội Đại biểu toàn quốc của Đảng lần thứ XI). Trong hai nhiệm kỳ Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa X và khóa XI), Đảng Cộng sản Việt Nam đã lãnh đạo phát triển NNLCLC đạt được những thành tựu to lớn, tạo ra những chuyển biến tích cực trong mọi lĩnh vực kinh tế, chính trị, xã hội của Việt Nam.

Tuy nhiên, có thể thấy rằng, chủ trương cũng như quá trình chỉ đạo thực hiện việc đào tạo và bồi dưỡng NNLCLC còn nhiều bất cập, dẫn đến hiệu quả chưa cao. Cơ chế, chính sách tạo môi trường phát triển NNLCLC còn thiếu sự đồng bộ và chưa phù hợp, chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển KT - XH, chưa thật sự phát huy vai trò đột phá như kỳ vọng. Bước sang thế kỷ XXI, đất nước bước vào giai đoạn phát triển quan tro ̣ng , đang bứt lên để tránh rơi vào bẫy thu nhập trung bình và hội nhập quốc tế. Thực hiện mục tiêu đó, không thể không chú trọng đến chất lượng NNL; trong đó, NNLCLC được coi là mắt xích trọng yếu.

Đòi hỏi phải nghiêm túc nghiên cứu quan điểm, chủ trương phát triển NNLCLC của Đảng Cộng sản Việt Nam thời gian trước đây, nhằm nhận rõ thành tựu, hạn chế, đúc rút kinh nghiệm cho bước đường tiếp theo. Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng (2016) đã nhấn mạnh: “Thực hiê ̣n có hiê ̣u quả ba đô ̣t phá chiế n lươ ̣ c.phát 5 triể n nhanh nguồ n nhân lực nhấ t là nguồ n nhân lực chấ t lươ ̣ng cao ” [51, tr. 218] và “thực hiện đồng bộ các cơ chế, chính sách, giải pháp phát triển nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội” [51, tr. Do đó, chủ đề NNL, đặc biệt là NNLCLC được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm.

Tuy nhiên, cho đến nay, chưa có công trình nghiên cứu khoa học toàn diện, hệ thống nào về NNLCLC, với tư cách là một chủ đề độc lập và chuyên sâu dưới góc độ khoa học Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Với những lý do đó, tôi mạnh dạn chọn đề tài: “Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao từ năm 2006 đến năm 2015” làm đề tài luận án tiến sĩ lịch sử, chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo phát" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao từ năm 2006 đến năm 2015. Tải miễn phí tại TaiL

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo phát" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo phát" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo phát" thuộc chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo phát" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo phát" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo phát" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter