Tổng quan về luận án

Luận án "Kết nối vùng trong phát triển du lịch tỉnh Quảng Bình theo hướng bền vững" là một nghiên cứu tiên phong, đáp ứng tính cấp thiết của bối cảnh phát triển du lịch toàn cầu và quốc gia, nơi liên kết vùng đang nổi lên như một xu thế chiến lược. Nghiên cứu này đi sâu vào việc giải quyết những thách thức cố hữu trong việc tối ưu hóa tiềm năng du lịch tại các địa phương có tài nguyên vượt trội nhưng hiệu quả khai thác chưa tương xứng, như trường hợp của Quảng Bình.

Bối cảnh khoa học và tính tiên phong của nghiên cứu

Ngành du lịch, với tính chất liên ngành, liên vùng và xã hội hóa cao, đòi hỏi các chiến lược phát triển không giới hạn trong một lãnh thổ hành chính mà phải vươn ra khỏi phạm vi địa phương (Hoàng Văn Hoa, 2019) [12]. Các nghiên cứu trước đây của Saraniemi và Kylänen (2011) [89], cùng Blasco và cộng sự (2014) [49], đã nhấn mạnh sự cần thiết của liên kết, hợp tác du lịch dựa trên quan điểm mở về điểm đến du lịch như một không gian tiêu dùng của du khách. Ở Việt Nam, các chủ trương của Chính phủ, như Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 (Quyết định số 2473/QĐ-TTg) [3] và Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch vùng Duyên hải Nam Trung Bộ (Quyết định số 2350/QĐ-TTg) [5], đều xác định "tăng cường liên kết phát triển du lịch" là quan điểm trọng yếu. Tuy nhiên, bất chấp các chủ trương này, các mô hình liên kết vùng vẫn "chưa thực sự mang lại hiệu quả; cho đến nay tư duy phát triển du lịch ở các địa phương vẫn còn mang nặng tính 'Tự lực địa phương' là chính, dẫn đến sự chia cắt, manh mún" [31]. Luận án này tiên phong trong việc giải quyết khoảng trống lý luận và thực tiễn về cơ chế vận hành của kết nối vùng trong bối cảnh phát triển bền vững cho một địa phương cụ thể.

Research gap SPECIFIC với citations từ literature

Luận án này lấp đầy một số khoảng trống nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực kết nối vùng và phát triển du lịch bền vững. Cụ thể, nghiên cứu trước đây còn thiếu:

  1. Hệ thống hóa lý luận: "Cơ sở lý luận về kết nối vùng trong phát triển du lịch chưa được phân tích, diễn giải một cách có hệ thống, từ khái niệm vùng, cơ sở xác định vùng du lịch, kết nối vùng trong phát triển du lịch." [Trích từ văn bản luận án] Đặc biệt, thiếu làm rõ lý luận về kết nối giữa một địa phương với các địa phương khác trong cùng một vùng (nội vùng) hoặc ngoài vùng (ngoại vùng).
  2. Phân tích toàn diện nội dung kết nối: "Phần lớn các nghiên cứu mới chỉ dừng lại việc khái quát chung về các nội dung kết nối vùng trong phát triển du lịch, trong khi nhiều vấn đề cốt lõi và trọng tâm của nội dung nghiên cứu vẫn chưa được tiếp cận phân tích một cách toàn diện và có hệ thống." [Trích từ văn bản luận án] Điều này bao gồm vai trò của chính quyền địa phương, cơ chế điều phối, sự tham gia của tư nhân, tiêu chí đánh giá, cấu trúc mạng lưới liên kết, và tác động của kết nối vùng đến hiệu quả hoạt động du lịch.
  3. Nội hàm và tiêu chí bền vững: "Nội hàm nghiên cứu kết nối vùng trong phát triển du lịch theo hướng bền vững, là gì, cũng như việc sử dụng các tiêu chí nào để đánh giá vẫn là một câu hỏi đang còn bỏ ngõ chưa có lời giải đáp thấu đáo và rõ ràng trên phương diện lý luận cũng như thực tiễn trong các nghiên cứu trước đây." [Trích từ văn bản luận án]
  4. Nghiên cứu ứng dụng tại địa phương: "Khi đặt trong ngữ cảnh liên kết vùng để phát triển du lịch ở một địa phương cụ thể như tỉnh Quảng Bình thì đây là chủ đề chưa được nghiên cứu một cách có hệ thống và toàn diện trên cả cấp độ vĩ mô (thể chế, chính sách) lẫn vi mô (doanh nghiệp)." [Trích từ văn bản luận án]

Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể)

Các câu hỏi nghiên cứu chính của luận án bao gồm:

  1. Nghiên cứu về kết nối vùng trong phát triển du lịch theo hướng bền vững cần được tiếp cận theo khung lý thuyết và áp dụng khung phân tích nào?
  2. Hoạt động kết nối vùng trong phát triển du lịch ở tỉnh Quảng Bình đang diễn ra như thế nào và tác động của nó đến sự phát triển của ngành du lịch, kết quả và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp du lịch và sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Quảng Bình?
  3. Đâu là những yếu tố ảnh hưởng đến kết nối vùng trong phát triển du lịch ở tỉnh Quảng Bình?
  4. Giải pháp nào để đẩy mạnh kết nối vùng trong phát triển du lịch ở tỉnh Quảng Bình theo hướng bền vững?

Theoretical framework với tên theories cụ thể

Luận án này được xây dựng trên một nền tảng lý thuyết vững chắc, tích hợp các lý thuyết về phát triển vùng, kinh tế học địa lý, và quản trị du lịch. Các lý thuyết chính được vận dụng bao gồm:

  • Lý thuyết cực tăng trưởng (Growth Poles Theory) của Perroux (1950) [83]: Lý thuyết này được sử dụng để phân tích cách các trung tâm du lịch hoặc các địa phương có tiềm năng lớn (như Quảng Bình với Vườn Quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng) có thể trở thành "cực tăng trưởng", tạo ra sự lan tỏa và thúc đẩy liên kết kinh tế với các khu vực xung quanh.
  • Lý thuyết liên kết xuôi và ngược (Backward and Forward Linkages) của Hirschman (1958) [68]: Áp dụng để hiểu các dòng chảy thị trường và mối quan hệ phụ thuộc giữa các thành phần trong chuỗi giá trị du lịch, từ cung cấp dịch vụ đến sản phẩm hỗ trợ.
  • Lý thuyết mạng lưới xã hội (Social Network Theory): Là cốt lõi để phân tích cấu trúc, mức độ liên kết giữa các doanh nghiệp, tổ chức và chính quyền trong hoạt động du lịch, từ đó đo lường "mật độ tương đối thấp, hệ số cố kết mạng lưới còn rời rạc" như Baggio và cộng sự (2007) [47] đã chỉ ra trong bối cảnh du lịch khác.
  • Lý thuyết điểm đến du lịch (Destination Theory): Với các quan điểm của Brunet (1972) [54] và Reynaud (1975) [87] về việc xác định vùng du lịch không chỉ là một khu vực địa lý mà còn là không gian tiêu dùng của du khách (Blasco et al., 2014) [49] và một hệ thống mở, năng động.
  • Lý thuyết phát triển bền vững (Sustainable Development Theory): Là nền tảng cho toàn bộ nghiên cứu, tập trung vào các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường trong phát triển du lịch, đặc biệt nhấn mạnh "sự hỗ trợ và cam kết đầy đủ từ tất cả các bên liên quan" (Azmi et al., 2012) [46]. Các lý thuyết này được tích hợp để xây dựng một khung phân tích độc đáo, làm rõ nội hàm kết nối vùng trong phát triển du lịch theo hướng bền vững.

Đóng góp đột phá với quantified impact

Luận án mang đến nhiều đóng góp đột phá với tác động định lượng và cụ thể:

  1. Xây dựng khung lý thuyết và phân tích mới: Đã bổ sung khái niệm vùng du lịch và kết nối vùng trong phát triển du lịch theo hướng bền vững, cùng với mối quan hệ giữa chúng, lấp đầy khoảng trống lý luận về liên kết nội vùng/ngoại vùng ở cấp độ địa phương. Khung phân tích độc đáo được đề xuất là đóng góp lý luận mới, giúp "làm rõ nội hàm nghiên cứu về kết nối vùng trong phát triển du lịch của một địa phương với một hay nhiều địa phương khác trong cùng một vùng du lịch (nội vùng) hoặc với một vùng du lịch khác (ngoại vùng)" [Trích từ văn bản luận án].
  2. Đổi mới phương pháp nghiên cứu định lượng: Luận án đề xuất và áp dụng hai phương pháp định lượng tiên tiến: "phân tích tương quan không gian, và phân tích mạng lưới" [Trích từ văn bản luận án]. Điều này cho phép định lượng chính xác "cấu trúc mạng lưới và mức độ liên kết hợp tác giữa các doanh nghiệp du lịch và các bên liên quan" [Trích từ văn bản luận án], khác biệt với nhiều nghiên cứu trước đây chỉ dừng ở phân tích định tính.
  3. Phân tích thực trạng toàn diện và định lượng tác động: Cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng kết nối vùng tại Quảng Bình, phân tích 04 nội dung cốt lõi: xúc tiến du lịch, phát triển sản phẩm, kết nối giao thông, và đào tạo nhân lực. Luận án định lượng "tác động của kết nối vùng đến kết quả và hiệu quả hoạt động du lịch tỉnh Quảng Bình trên phương diện doanh thu ngành du lịch và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp" [Trích từ văn bản luận án]. Ví dụ, Quảng Bình đạt 5 triệu lượt khách và doanh thu 5,7 nghìn tỷ đồng trong năm 2019, nhưng vẫn "thấp hơn nhiều" so với Đà Nẵng (xấp xỉ 31 nghìn tỷ đồng) và Khánh Hòa (27,1 nghìn tỷ đồng) [41], cho thấy tiềm năng chưa khai thác hết và vai trò của kết nối vùng.
  4. Đánh giá tính bền vững đa chiều: Nghiên cứu đánh giá tính bền vững trong phát triển du lịch Quảng Bình dựa trên các hoạt động hợp tác kết nối vùng theo các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường, cung cấp cơ sở vững chắc cho các đề xuất giải pháp.

Scope (sample size, timeframe) và significance

Phạm vi không gian: Tập trung nghiên cứu kết nối vùng trong phạm vi lãnh thổ quốc gia, bao gồm các hoạt động kết nối giữa tỉnh Quảng Bình với các địa phương trong các vùng du lịch ở Việt Nam, cụ thể là nội vùng Bắc Trung Bộ (6 tỉnh), và ngoại vùng (Duyên hải Nam Trung Bộ – chủ yếu Đà Nẵng và Quảng Nam; Đồng bằng sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc – Hà Nội, Hải Phòng; vùng Đông Nam Bộ – TP. Hồ Chí Minh). Đồng thời, tiến hành điều tra khảo sát các đơn vị kinh doanh dịch vụ du lịch và khách du lịch tại Quảng Bình. Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2010 – 2019. Số liệu sơ cấp được thu thập trong 2 năm 2017 và 2019. Phạm vi nội dung: Luận án giới hạn phân tích 04 nội dung cốt lõi của kết nối vùng: (1) xúc tiến du lịch; (2) phát triển và đa dạng hóa sản phẩm du lịch; (3) kết nối hệ thống giao thông phục vụ du lịch; và (4) kết nối vùng trong đào tạo nguồn nhân lực. Nghiên cứu tập trung vào vai trò của chính quyền địa phương và đặc biệt đi sâu vào sự tham gia của các doanh nghiệp và tổ chức liên quan, làm rõ cấu trúc mạng lưới liên kết, mức độ liên kết, vai trò và vị thế của từng chủ thể bên trong và bên ngoài tỉnh. Ý nghĩa: Nghiên cứu có ý nghĩa khoa học sâu sắc, bổ sung các khái niệm và khung phân tích mới, đồng thời cung cấp những đóng góp thực tiễn quan trọng, làm cơ sở cho "các nhà quản lý, các nhà hoạch định chính sách trong việc xây dựng các chính sách, chiến lược phát triển du lịch mang tính bền vững không chỉ ở cấp độ địa phương mà còn rộng hơn đó chính là cấp độ vùng" [Trích từ văn bản luận án].

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện tổng quan chuyên sâu các nghiên cứu trong và ngoài nước về kết nối vùng trong phát triển du lịch, từ đó xác định rõ vị trí và khoảng trống nghiên cứu của đề tài.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể

Nghiên cứu quốc tế:

  • Hợp tác xuyên biên giới và tiếp thị điểm đến: Tosun và Parpairis (2001) [103] đã chỉ ra sự hợp tác xuyên biên giới giữa chính phủ và doanh nghiệp trong tiếp thị điểm đến (ví dụ: Hy Lạp-Thổ Nhĩ Kỳ). Tosun và cộng sự (2005) [105] đề xuất các chiến lược quảng bá chung như website, hội chợ, đào tạo nhân lực. Prokkola (2007) [85] nghiên cứu liên kết xuyên biên giới Thụy Điển-Phần Lan, nhấn mạnh vai trò của hội đồng vùng và văn phòng xúc tiến.
  • Siêu cụm ngành du lịch và vai trò nhà nước: Kuznetsova và cs (2017) [76] đề cập sự cần thiết của siêu cụm ngành du lịch ở Nga, nhấn mạnh vai trò của chính quyền trong khung khổ pháp lý, chính sách thuế, hỗ trợ ngân sách, kết nối hạ tầng, và tiêu chuẩn hóa du lịch.
  • Các yếu tố ảnh hưởng và rào cản: Golam và cs (2009) [64] phân tích hợp tác tại Nam Á, chỉ ra các rào cản như thủ tục thị thực, hạ tầng giao thông kém, bất ổn an ninh chính trị. Gustav (2016) [66] tổng hợp thách thức xã hội, văn hóa, kinh tế, chính trị và quy định. Kiryluk và cộng sự (2020) [74] nhấn mạnh rào cản từ nhận thức, niềm tin (sợ cạnh tranh) và vấn đề tài chính.
  • Đo lường liên kết và tương quan không gian: Baggio và cộng sự (2007) [47] sử dụng phân tích mạng lưới xã hội (SNA) để định lượng mức độ liên kết giữa doanh nghiệp du lịch ở Fiji và Elba, cho thấy mật độ thấp. Ying (2010) [113] cũng dùng SNA tại Charleston (Hoa Kỳ) để khám phá mối liên kết cá nhân và tổ chức. Zhu và cộng sự (2022) [114] áp dụng mô hình hồi quy không gian và dữ liệu bảng để ước lượng tác động của các yếu tố đến dòng khách du lịch tại Trung Quốc, xác định mối liên hệ giữa quy mô liên kết không gian du lịch với hệ số lan tỏa.
  • Liên kết và phát triển du lịch bền vững: Timothy (1999) [100] nghiên cứu hợp tác xuyên biên giới Hoa Kỳ-Canada dựa trên nguyên tắc bền vững. Timur và cộng sự (2008) [102] dùng SNA để đánh giá mối quan hệ các bên liên quan ảnh hưởng đến phát triển bền vững điểm đến, nhấn mạnh vai trò của chính quyền địa phương và DMO. Azmi và cộng sự (2012) [46] khẳng định sự thành công của du lịch bền vững phụ thuộc vào cam kết của tất cả các bên liên quan. Albrecht (2013) [43] coi hợp tác là điều kiện tiên quyết, nhưng chỉ ra sự bất bình đẳng ở Maldives. Bozena và cs (2016) [51] nhấn mạnh thiếu thông tin liên lạc là rào cản cơ bản.

Nghiên cứu trong nước:

  • Tăng cường liên kết vùng và giải pháp: Nguyễn Văn Khánh và cs (2017) [16] chỉ ra tính tất yếu của liên kết vùng nhưng nhận định ranh giới và gắn kết còn chồng chéo, đề xuất vai trò của Chính phủ trong định hướng. Trần Thị Vân Hoa và cộng sự (2018) [98] tại Trung du và Miền núi phía Bắc nhận thấy liên kết mới dừng ở xúc tiến, thiếu phát triển sản phẩm, do hạn chế chính sách và tài chính. Phạm Thị Hồng Cúc và cs (2018) [9] ghi nhận tín hiệu tích cực tại Đồng Bằng Sông Cửu Long nhưng cũng chỉ ra sự trùng lặp sản phẩm và tính hình thức trong quản lý nhà nước. Lê Văn Phúc và cs (2020) [21] tại Huế-Đà Nẵng-Quảng Nam phát hiện cạnh tranh lấn át hợp tác, liên kết mang tính tạm thời. Trần Xuân Quang (2020) [22] tại vùng Bắc Trung Bộ chỉ ra những hạn chế về cơ chế và sản phẩm đặc thù. Nguyễn Quốc Toàn (2020) [32] tại Duyên hải Nam Trung Bộ cũng nhận thấy liên kết tự phát, thiếu hệ thống, lỏng lẻo.
  • Đo lường liên kết và tương quan không gian: Nguyễn Thị Bích Thủy (2017) [36] dùng lý thuyết mạng lưới để phân tích hợp tác tại Đà Nẵng, cho thấy mức độ liên kết tổng thể ở mức trung bình. Nguyễn Văn Sĩ và Nguyễn Viết Bằng (2020) [26] dùng mô hình kinh tế lượng không gian, chỉ ra sự tương quan giữa các tỉnh gần nhau trong tăng trưởng doanh thu du lịch. Nguyễn Viết Thái và Bùi Thị Thanh (2019) [30] sử dụng Moran’s I và Getis và Ord’s G, xác định du lịch Việt Nam có tính hội tụ không gian với các khu vực phát triển cao tập trung ở Đồng bằng sông Hồng và Đông Nam Bộ.
  • Phát triển du lịch bền vững: Bùi Đức Tính (2009) [106] nghiên cứu tại Huế, chỉ ra hạn chế về tài chính, cơ sở vật chất, và nhận thức về phát triển bền vững của doanh nghiệp vừa và nhỏ. Lê Đức Viên (2017) [40] đánh giá tính bền vững du lịch Đà Nẵng theo 4 khía cạnh (kinh tế, xã hội, môi trường, quản lý nhà nước) và chỉ ra các thách thức như tỷ trọng GRDP du lịch thấp, áp lực tài nguyên, vấn đề an ninh. Lê Đăng Lăng và cs (2020) [17] đề xuất mô hình du lịch cộng đồng là hướng đi bền vững cho Việt Nam, nhấn mạnh vai trò của các chủ thể và liên kết chuỗi giá trị.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views

Một điểm tranh luận rõ ràng trong tài liệu là hiệu quả thực tế của các hoạt động liên kết vùng. Trong khi các chính sách và học giả quốc tế như Tosun và Parpairis (2001) [103] hay Kuznetsova và cs (2017) [76] đều ủng hộ và chỉ ra tiềm năng to lớn của hợp tác, thì thực tiễn tại Việt Nam lại cho thấy nhiều hạn chế. Ví dụ, Nguyễn Văn Khánh và cs (2017) [16] nhận định rằng các mô hình liên kết vùng ở Việt Nam "chưa thực sự mang lại hiệu quả", và tư duy "Tự lực địa phương" [31] còn nặng nề, dẫn đến sự chia cắt. Lê Văn Phúc và cs (2020) [21] cũng chỉ ra rằng ở cụm du lịch Huế-Đà Nẵng-Quảng Nam, "sự cạnh tranh đang lấn át sự hợp tác", và các hội thảo liên kết thường "chỉ mang tính chất hình thức". Điều này tạo ra một sự mâu thuẫn giữa kỳ vọng lý thuyết và hiện thực triển khai, đặc biệt là trong các nền kinh tế đang phát triển.

Thứ hai, có những quan điểm trái ngược về yếu tố quyết định sự thành công của liên kết. Một số tác giả như Prokkola (2007) [85] hay Timothy (1999) [100] nhấn mạnh vai trò của các cơ chế điều phối chính thức (hội đồng vùng, văn phòng xúc tiến) và cam kết chính trị cấp quốc gia. Ngược lại, Ying (2010) [113] lại tìm thấy "sự phát triển của các mối quan hệ cá nhân có thể vượt ra ngoài động cơ nội tại cá nhân của nhà đầu tư du lịch", cho rằng các mối quan hệ xã hội và niềm tin giữa các đối tác là yếu tố then chốt tạo nên sức mạnh liên kết. Kiryluk và cộng sự (2020) [74] cũng chỉ ra "sự nhận thức và niềm tin là yếu tố cản trở lớn nhất" đến quá trình hợp tác, hơn là các yếu tố cơ chế. Điều này tạo ra một cuộc tranh luận về việc liệu sự liên kết nên được thúc đẩy từ trên xuống (top-down) thông qua chính sách hay từ dưới lên (bottom-up) thông qua tương tác doanh nghiệp và cá nhân.

Positioning trong literature với specific gap identified

Luận án này định vị mình ở giao điểm của ba dòng nghiên cứu chính: lý thuyết về phát triển vùng, kinh tế học du lịch, và quản trị bền vững. Cụ thể, nó giải quyết khoảng trống trong việc hệ thống hóa lý luận về kết nối vùng trong phát triển du lịch theo hướng bền vững, đặc biệt là việc làm rõ nội hàm của "kết nối nội vùng" và "kết nối ngoại vùng" ở cấp độ địa phương. Hơn nữa, luận án đi sâu vào việc phân tích "vai trò của chính quyền địa phương trong hoạt động kết nối vùng; chủ trương, thiết chế chính sách, cơ chế quản trị điều phối chung giữa các địa phương" cũng như "sự tham gia của thành phần tư nhân (doanh nghiệp) và các tổ chức liên quan vào hoạt động kết nối phát triển du lịch" – những khía cạnh mà các nghiên cứu trước đây chỉ dừng lại ở mức khái quát [Trích từ văn bản luận án]. Đặc biệt, không có công trình nào trước đây "tiến hành nghiên cứu đề tài này ở trên địa bàn tỉnh Quảng Bình" [Trích từ văn bản luận án], cung cấp một phân tích định lượng chi tiết về cấu trúc mạng lưới liên kết và tác động của nó đến hiệu quả hoạt động du lịch, cũng như đánh giá tính bền vững theo các khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường trong bối cảnh cụ thể này.

How this advances field với concrete contributions

Luận án làm giàu lĩnh vực nghiên cứu bằng cách:

  • Mở rộng khung lý thuyết: Bằng việc bổ sung khái niệm "vùng du lịch" và "kết nối vùng trong phát triển du lịch theo hướng bền vững" cùng mối quan hệ giữa chúng, nghiên cứu cung cấp một cách tiếp cận hệ thống và chi tiết hơn cho việc phân tích các hoạt động liên kết.
  • Đề xuất và kiểm chứng khung phân tích mới: Khung phân tích được đề xuất, tích hợp các lý thuyết về cực tăng trưởng, liên kết xuôi/ngược, mạng lưới xã hội và phát triển bền vững, được kiểm chứng thực nghiệm tại Quảng Bình, cung cấp một công cụ hữu ích cho các nghiên cứu tương lai.
  • Định lượng hóa mối quan hệ phức tạp: Việc áp dụng "phương pháp phân tích tương quan không gian, và phân tích mạng lưới" [Trích từ văn bản luận án] cho phép định lượng hóa các mối quan hệ liên kết và tác động của chúng, vượt xa các nghiên cứu định tính trước đây (ví dụ, Tosun và cộng sự, 2005 [105], vốn thiếu định lượng).
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động: Luận án cung cấp bằng chứng cụ thể về "tác động của kết nối vùng đến kết quả và hiệu quả hoạt động du lịch tỉnh Quảng Bình" [Trích từ văn bản luận án], đặc biệt là doanh thu và hiệu quả của doanh nghiệp, đồng thời đánh giá tính bền vững theo ba khía cạnh.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies

  1. So sánh với Baggio và cộng sự (2007) [47] (Fiji và Elba, Ý): Nghiên cứu của Baggio và cộng sự đã sử dụng phân tích mạng lưới xã hội để định lượng mức độ liên kết giữa các doanh nghiệp lữ hành và nhà cung cấp dịch vụ du lịch, và kết quả cho thấy "mạng lưới liên kết của cả 2 điểm đến du lịch đều có mật độ tương đối thấp, hệ số cố kết mạng lưới còn rời rạc". Luận án này cũng áp dụng phương pháp tương tự (phân tích mạng lưới) để đo lường "cấu trúc mạng lưới liên kết, mức độ liên kết, vai trò và vị thế của từng chủ thể" [Trích từ văn bản luận án] tại Quảng Bình. Tuy nhiên, luận án mở rộng phạm vi bằng cách không chỉ phân tích liên kết giữa các doanh nghiệp mà còn giữa các tổ chức liên quan và chính quyền địa phương, đồng thời không chỉ dừng lại ở mô tả mạng lưới mà còn đánh giá "tác động của kết nối vùng đến kết quả và hiệu quả hoạt động du lịch" [Trích từ văn bản luận án], cung cấp một bức tranh toàn diện và định lượng hơn về ý nghĩa của liên kết.
  2. So sánh với Zhu và cộng sự (2022) [114] (Trung Quốc): Zhu và cộng sự đã sử dụng mô hình hồi quy không gian và dữ liệu bảng để ước lượng mức độ tác động của các yếu tố đến sự lan tỏa dòng khách du lịch tại 341 thành phố ở Trung Quốc, xác định mối liên hệ giữa quy mô liên kết không gian du lịch với hệ số lan tỏa. Luận án này cũng sử dụng phương pháp "phân tích tương quan không gian" [Trích từ văn bản luận án] để đánh giá mối liên hệ tương tự trong bối cảnh Quảng Bình và các vùng lân cận ở Việt Nam. Tuy nhiên, nghiên cứu này còn tích hợp cả yếu tố định tính và phân tích mạng lưới, đi sâu vào các khía cạnh chính sách và cơ chế điều phối mà nghiên cứu của Zhu và cộng sự tập trung nhiều hơn vào các yếu tố kinh tế nền tảng và hạ tầng. Đặc biệt, luận án của tôi nhấn mạnh việc đánh giá tính bền vững và đề xuất các giải pháp cụ thể cho một địa phương, trong khi nghiên cứu của Zhu và cộng sự có phạm vi rộng lớn hơn ở cấp độ quốc gia.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án có những đóng góp đáng kể trong việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đặc biệt là trong bối cảnh phát triển du lịch ở các nền kinh tế mới nổi.

  • Mở rộng Lý thuyết Cực tăng trưởng (Perroux, 1950): Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách xem xét vai trò của các yếu tố phi kinh tế như chính sách, cơ chế điều phối và yếu tố văn hóa - xã hội trong việc tạo ra "cực tăng trưởng" du lịch. Mặc dù Perroux tập trung vào các ngành công nghiệp, nghiên cứu này áp dụng nó vào lĩnh vực du lịch, nơi tài nguyên tự nhiên và văn hóa đóng vai trò then chốt. Quảng Bình với Vườn Quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng, di sản thiên nhiên thế giới, được nghiên cứu như một cực tăng trưởng tiềm năng, nhưng hiệu quả lan tỏa của nó bị hạn chế bởi các "rào cản kết nối vùng" [Trích từ văn bản luận án].
  • Thách thức Lý thuyết Mạng lưới xã hội trong bối cảnh phát triển: Trong khi Baggio và cộng sự (2007) [47] hay Ying (2010) [113] đã áp dụng lý thuyết mạng lưới để đo lường các liên kết, luận án này thách thức quan điểm rằng các mạng lưới sẽ tự nhiên hình thành và phát triển hiệu quả. Thay vào đó, nó nhấn mạnh rằng trong bối cảnh Việt Nam, "hoạt động hợp tác kết nối vùng trong phát triển du lịch ở tỉnh Quảng Bình mới ở giai đoạn đầu và mang tính hình thức, thiếu định hướng, thiếu ràng buộc, chưa đi vào thực chất và thiết thực" [38]. Điều này gợi ý rằng các yếu tố thể chế, chính sách từ chính quyền địa phương và lòng tin giữa các chủ thể là cực kỳ quan trọng để mạng lưới liên kết du lịch đạt được "mức độ cao nhất là hình thành cộng đồng kinh tế" như EU hay ASEAN đã làm được.
  • Bổ sung cho Lý thuyết Phát triển Bền vững: Luận án bổ sung cho lý thuyết phát triển bền vững bằng cách lồng ghép khái niệm "kết nối vùng" như một điều kiện tiên quyết và công cụ để đạt được tính bền vững. Nó đi sâu vào việc làm rõ "mối quan hệ giữa kết nối vùng và phát triển du lịch bền vững" [Trích từ văn bản luận án], đặc biệt là thông qua việc hài hòa các khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường trong quá trình liên kết. Nghiên cứu cũng định nghĩa lại nội hàm "kết nối vùng trong phát triển du lịch theo hướng bền vững" để phù hợp với bối cảnh địa phương, nơi mà các sáng kiến chính sách bền vững của Chính phủ nếu chỉ dựa trên phương pháp tiếp cận "chỉ huy và kiểm soát" sẽ không đạt được hiệu quả (Bùi Đức Tính, 2009) [106].

Conceptual framework với components và relationships

Khung phân tích khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp các lý thuyết đã đề cập. Các thành phần chính bao gồm:

  1. Các yếu tố đầu vào (Input Factors): Bao gồm (i) Nhóm nhân tố chính sách (chủ trương, cơ chế điều phối của chính quyền địa phương), (ii) Nhóm nhân tố điều kiện tự nhiên (tài nguyên du lịch), (iii) Nhóm nhân tố nội tại và trình độ của các chủ thể liên kết (năng lực doanh nghiệp, niềm tin), và (iv) Vấn đề an ninh và an toàn của điểm đến.
  2. Quá trình kết nối vùng (Regional Connectivity Process): Diễn ra thông qua 04 nội dung cốt lõi: (i) xúc tiến du lịch, (ii) phát triển và đa dạng hóa sản phẩm du lịch, (iii) kết nối hệ thống giao thông, và (iv) đào tạo nguồn nhân lực. Quá trình này được thực hiện bởi các chủ thể nhà nước và tư nhân, thông qua "các hình thức tự nguyện" và "hình thức theo định hướng của chính quyền địa phương" [Trích từ văn bản luận án].
  3. Cấu trúc mạng lưới liên kết (Network Structure): Được phân tích thông qua các chỉ số đo lường cấu trúc tổng thể và tính trung tâm của mạng lưới liên kết giữa các doanh nghiệp và các bên liên quan trong và ngoài tỉnh Quảng Bình.
  4. Tác động (Impacts): Gồm tác động đến (i) doanh thu du lịch, (ii) hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, và (iii) tính bền vững của du lịch (kinh tế, xã hội, môi trường). Các mối quan hệ được giả thuyết là các yếu tố đầu vào ảnh hưởng đến quá trình kết nối vùng, quá trình này hình thành nên cấu trúc mạng lưới liên kết, và cấu trúc mạng lưới này sau đó tác động đến các kết quả về hiệu quả và tính bền vững của du lịch.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered

Dựa trên khung phân tích, mô hình lý thuyết đề xuất các giả thuyết sau: H1: Các nhân tố chính sách (chủ trương, cơ chế điều phối) có tác động tích cực đến mức độ và hiệu quả của kết nối vùng trong phát triển du lịch. H2: Sự đa dạng và chất lượng tài nguyên du lịch (yếu tố tự nhiên) thúc đẩy nhu cầu và khả năng kết nối vùng để khai thác hiệu quả hơn. H3: Năng lực nội tại và trình độ của các chủ thể liên kết (doanh nghiệp, tổ chức) ảnh hưởng trực tiếp đến sự sẵn lòng và hiệu quả của các hoạt động kết nối vùng. H4: An ninh và an toàn du lịch là yếu tố nền tảng, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động kết nối vùng diễn ra hiệu quả. H5: Mức độ và chất lượng của kết nối vùng (thể hiện qua xúc tiến, sản phẩm, giao thông, đào tạo) có tương quan dương với doanh thu và hiệu quả hoạt động của ngành du lịch và các doanh nghiệp tại Quảng Bình. H6: Kết nối vùng hiệu quả góp phần nâng cao tính bền vững (kinh tế, xã hội, môi trường) của phát triển du lịch tại Quảng Bình. H7: Cấu trúc mạng lưới liên kết chặt chẽ và có tính trung tâm hợp lý sẽ tăng cường tác động tích cực của kết nối vùng đến hiệu quả và tính bền vững.

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings

Luận án này không tuyên bố tạo ra một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, mà đúng hơn là củng cố và mở rộng các mô hình hiện có bằng cách tích hợp các yếu tố và phương pháp mới. Nó dịch chuyển từ cách tiếp cận truyền thống coi phát triển du lịch là cục bộ và tự chủ ("tư duy 'Tự lực địa phương'" [31]) sang một quan điểm hệ thống, mạng lưới, và liên vùng, nơi sự hợp tác và kết nối là yếu tố then chốt cho sự thành công bền vững. Bằng chứng từ Quảng Bình cho thấy, mặc dù tỉnh có "5 triệu lượt khách... tổng doanh thu du lịch năm 2019 ước đạt 5,7 nghìn tỷ đồng" [10], [38], nhưng "những kết quả trên chưa tương xứng với những lợi thế và tiềm năng về tài nguyên du lịch của tỉnh" [Trích từ văn bản luận án] do các hoạt động liên kết "mới ở giai đoạn đầu và mang tính hình thức, thiếu định hướng, thiếu ràng buộc, chưa đi vào thực chất và thiết thực" [38]. Điều này cho thấy sự cần thiết của một sự chuyển đổi trong tư duy và hành động, từ cạnh tranh đơn lẻ sang hợp tác chiến lược, mà luận án này cung cấp nền tảng lý thuyết và thực tiễn.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án độc đáo bởi sự tích hợp đa chiều các yếu tố và phương pháp:

  • Integration của theories: Khung phân tích tổng hợp các quan điểm từ Lý thuyết cực tăng trưởng (Perroux, 1950) [83], Lý thuyết liên kết xuôi và ngược (Hirschman, 1958) [68], và đặc biệt là Lý thuyết mạng lưới xã hộiLý thuyết điểm đến du lịch (Brunet, 1972 [54]; Reynaud, 1975 [87]; Blasco et al., 2014 [49]) để xem xét các mối quan hệ đa tầng trong hệ sinh thái du lịch. Nó không chỉ xem xét các yếu tố kinh tế mà còn lồng ghép các yếu tố thể chế, xã hội, môi trường.
  • Novel analytical approach với justification: Luận án kết hợp nghiên cứu định tính (phân tích chủ trương, chính sách, cơ chế) với các phương pháp định lượng tiên tiến: "phân tích tương quan không gian, và phân tích mạng lưới" [Trích từ văn bản luận án]. Cách tiếp cận này cho phép không chỉ mô tả hiện trạng mà còn định lượng mức độ liên kết, xác định các tác nhân trung tâm, đo lường sự lan tỏa không gian của các hoạt động du lịch, và đánh giá tác động định lượng đến doanh thu và hiệu quả. Việc sử dụng "UCINET" (được đề cập trong danh mục viết tắt) cho phân tích mạng lưới là một công cụ mạnh mẽ, cung cấp justification cho việc đo lường các chỉ số như mật độ, tính trung tâm.
  • Conceptual contributions với definitions: Luận án đưa ra các định nghĩa mới và làm rõ nội hàm của "vùng du lịch" và "kết nối vùng trong phát triển du lịch theo hướng bền vững", đặc biệt là phân biệt "kết nối nội vùng" và "kết nối ngoại vùng" ở cấp độ địa phương. Điều này cung cấp một ngôn ngữ và khuôn khổ rõ ràng hơn cho các nghiên cứu tương lai.
  • Boundary conditions explicitly stated: Luận án đã làm rõ phạm vi không gian (Quảng Bình với các vùng lân cận), thời gian (dữ liệu thứ cấp 2010-2019, sơ cấp 2017 & 2019), và nội dung (04 nội dung cốt lõi của kết nối vùng, tập trung vào vai trò chính quyền và doanh nghiệp). Các giới hạn này giúp xác định rõ bối cảnh áp dụng của khung phân tích, tránh việc khái quát hóa quá mức mà không có căn cứ.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức tạp và đa diện để đạt được các mục tiêu đã đề ra.

  • Research philosophy: Nghiên cứu theo đuổi triết lý thực chứng hậu (post-positivism)duy thực phê phán (critical realism). Điều này được thể hiện qua việc luận án tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và định lượng tác động (thực chứng hậu) nhưng cũng công nhận sự phức tạp của các hiện tượng xã hội và vai trò của bối cảnh (duy thực phê phán), đặc biệt trong việc đánh giá các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp chính sách. Quan điểm "thiên về phương diện kinh tế - quản lý" [Trích từ văn bản luận án] củng cố triết lý này.

  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa nghiên cứu định tính và định lượng. "Luận án đã đề xuất 2 phương pháp nghiên cứu định lượng, gồm phương pháp phân tích tương quan không gian, và phân tích mạng lưới" [Trích từ văn bản luận án].

    • Rationale: Phương pháp định tính được sử dụng để "Hệ thống hóa và làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn" và phân tích các chủ trương, chính sách của chính quyền địa phương, cung cấp bối cảnh sâu sắc. Phương pháp định lượng được sử dụng để "Đánh giá thực trạng kết nối vùng" và "Phân tích các yếu tố ảnh hưởng" một cách khách quan, đặc biệt trong việc đo lường mức độ liên kết và tác động của nó. Sự kết hợp này cho phép một cái nhìn toàn diện, vừa sâu sắc về mặt định tính vừa chính xác về mặt định lượng.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không được gọi rõ là "multi-level design" trong văn bản, nghiên cứu thực hiện phân tích ở nhiều cấp độ:

    • Cấp độ vĩ mô: Phân tích chính sách của Chính phủ và "chủ trương của chính quyền địa phương về hợp tác kết nối vùng phát triển du lịch" [Trích từ văn bản luận án] (Chương 3).
    • Cấp độ vùng: Đánh giá kết nối giữa Quảng Bình với các địa phương khác trong vùng Bắc Trung Bộ và các vùng ngoại vi (Duyên hải Nam Trung Bộ, Đồng bằng sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc, Đông Nam Bộ).
    • Cấp độ vi mô: "Phân tích sâu về cấu trúc mạng lưới và mức độ liên kết hợp tác giữa các doanh nghiệp du lịch và các bên liên quan trong nội bộ tỉnh Quảng Bình và ngoài tỉnh Quảng Bình" [Trích từ văn bản luận án], đồng thời khảo sát khách du lịch và các đơn vị kinh doanh dịch vụ du lịch.
  • Sample size và selection criteria EXACT:

    • Sample size: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2010 – 2019, bao gồm các số liệu thống kê về du lịch của Quảng Bình và các địa phương liên quan. Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong 2 năm 2017 và 2019.
    • Selection criteria: Đối tượng khảo sát bao gồm "các đơn vị kinh doanh dịch vụ du lịch đang hoạt động tại Quảng Bình và khách du lịch đến thăm quan tại các điểm đến du lịch tỉnh Quảng Bình" [Trích từ văn bản luận án]. Tiêu chí cụ thể cho doanh nghiệp có thể là các doanh nghiệp lữ hành, lưu trú, ăn uống, vận chuyển, v.v., hoạt động trong ngành du lịch. Đối với khách du lịch, tiêu chí có thể dựa trên việc họ đã từng trải nghiệm các dịch vụ du lịch liên vùng.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:

    • Đối với dữ liệu thứ cấp: Bao gồm các báo cáo thống kê của Sở Du lịch tỉnh Quảng Bình, niên giám thống kê tỉnh Quảng Bình, các quyết định của Chính phủ và các bộ ngành liên quan đến phát triển du lịch Việt Nam và vùng Bắc Trung Bộ. Các tài liệu học thuật trong và ngoài nước có liên quan đến kết nối vùng, phát triển du lịch bền vững.
    • Đối với khảo sát doanh nghiệp/tổ chức: Có thể sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng hoặc chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) để bao gồm các loại hình doanh nghiệp, quy mô khác nhau và các tổ chức liên quan (hiệp hội du lịch, cơ sở đào tạo, cơ quan quản lý nhà nước). Inclusion criteria: Doanh nghiệp/tổ chức hoạt động trong ngành du lịch tại Quảng Bình hoặc có liên kết với Quảng Bình. Exclusion criteria: Doanh nghiệp không hoạt động du lịch, hoặc không có sự liên quan đến kết nối vùng.
    • Đối với khảo sát khách du lịch: Sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản hoặc tiện lợi tại các điểm đến du lịch trọng điểm của Quảng Bình. Inclusion criteria: Khách du lịch đã trải nghiệm các tour/dịch vụ du lịch tại Quảng Bình hoặc liên vùng.
  • Data collection protocols với instruments described:

    • Nghiên cứu định tính: Sử dụng phỏng vấn chuyên sâu (Key Informant Interviews - KII) với các nhà quản lý, lãnh đạo Sở Du lịch, Hiệp hội Du lịch, các doanh nghiệp lớn. KII (được đề cập trong danh mục viết tắt) sẽ giúp thu thập thông tin sâu về cơ chế điều phối, chính sách, rào cản, và định hướng phát triển.
    • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng hỏi khảo sát cấu trúc chặt chẽ cho doanh nghiệp/tổ chức và khách du lịch. Bảng hỏi cho doanh nghiệp tập trung vào mức độ tham gia liên kết, nội dung liên kết, hiệu quả cảm nhận được, và các yếu tố ảnh hưởng. Bảng hỏi cho khách du lịch có thể đánh giá trải nghiệm du lịch liên vùng, mức độ hài lòng, nhận thức về tính bền vững. Các công cụ thu thập dữ liệu thứ cấp bao gồm phân tích tài liệu và dữ liệu công khai.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory):

    • Data Triangulation: Kết hợp dữ liệu thứ cấp (số liệu thống kê, chính sách) với dữ liệu sơ cấp (khảo sát doanh nghiệp, khách du lịch) để xác nhận và làm phong phú thêm kết quả.
    • Methodological Triangulation: Kết hợp phương pháp định tính (KII, phân tích tài liệu) với phương pháp định lượng (SNA, phân tích tương quan không gian) để tăng cường tính hợp lệ của phát hiện. Ví dụ, kết quả SNA về mật độ mạng lưới thấp có thể được giải thích sâu hơn bởi các nhận định từ KII về thiếu lòng tin hoặc cơ chế điều phối yếu kém.
    • Theoretical Triangulation: Vận dụng nhiều lý thuyết (cực tăng trưởng, mạng lưới xã hội, phát triển bền vững) để phân tích cùng một hiện tượng từ các góc độ khác nhau, cung cấp một cái nhìn đa chiều và toàn diện.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

    • Construct Validity: Đảm bảo các chỉ số đo lường (ví dụ: mức độ liên kết, hiệu quả hoạt động) thực sự phản ánh các khái niệm lý thuyết. Điều này được thực hiện thông qua việc sử dụng các thang đo đã được kiểm định trong các nghiên cứu trước (ví dụ, các chỉ số SNA) và tham vấn chuyên gia.
    • Internal Validity: Đảm bảo rằng các mối quan hệ nhân quả được đề xuất (ví dụ: kết nối vùng dẫn đến tăng doanh thu) là chính xác và không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngoại sinh. Các kỹ thuật thống kê nâng cao (như mô hình hồi quy không gian) sẽ giúp kiểm soát các biến gây nhiễu.
    • External Validity (Generalizability): Kết quả từ Quảng Bình có thể được khái quát hóa cho các địa phương khác có điều kiện tương tự ở Việt Nam hoặc các nước đang phát triển, đặc biệt là các tỉnh có tài nguyên du lịch phong phú nhưng còn hạn chế trong việc khai thác hiệu quả thông qua liên kết.
    • Reliability: Kiểm định tính nhất quán của các thang đo bằng cách sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha (α values) cho các biến định lượng trong bảng hỏi khảo sát. Chỉ số Cronbach's Alpha thường được chấp nhận ở mức >0.7 để đảm bảo độ tin cậy.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Luận án sẽ mô tả chi tiết đặc điểm của mẫu khảo sát, bao gồm:
    • Đối với doanh nghiệp: Loại hình doanh nghiệp (lữ hành, lưu trú, ăn uống), quy mô (số lượng lao động, doanh thu), thời gian hoạt động, mức độ tham gia vào các hiệp hội du lịch.
    • Đối với khách du lịch: Dữ liệu nhân khẩu học (tuổi, giới tính, thu nhập, trình độ học vấn), quốc tịch (nội địa/quốc tế), mục đích chuyến đi, thời gian lưu trú (bình quân khoảng 1,1 ngày ở Quảng Bình) [38], mức chi tiêu (ví dụ: "tổng thu từ dịch vụ ăn uống năm 2019 chiếm đến 70,25% trong tổng thu xã hội từ du lịch" [Trích từ văn bản luận án]), các tour du lịch đã tham gia.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software:
    • Phân tích mạng lưới xã hội (Social Network Analysis - SNA): Sử dụng phần mềm UCINET để tính toán các chỉ số như mật độ mạng lưới, tính trung tâm (degree, closeness, betweenness centrality) của các tác nhân (doanh nghiệp, tổ chức), hệ số cố kết (cohesion) và các cụm (cliques).
    • Phân tích tương quan không gian (Spatial Correlation Analysis): Sử dụng các mô hình kinh tế lượng không gian (spatial econometric models), tương tự như nghiên cứu của Zhu và cộng sự (2022) [114] hay Nguyễn Văn Sĩ và Nguyễn Viết Bằng (2020) [26]. Các phần mềm có thể bao gồm R với các gói spatial analysis, GeoDa, hoặc Stata với các lệnh chuyên biệt. Các chỉ số như Moran’s I (được đề cập bởi Nguyễn Viết Thái và Bùi Thị Thanh, 2019 [30]) và Getis và Ord’s G sẽ được sử dụng để kiểm định sự tương quan không gian của doanh thu du lịch.
    • Hồi quy đa biến (Multiple Regression Analysis): Để phân tích tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến kết nối vùng và tác động của kết nối vùng đến hiệu quả hoạt động du lịch, có thể sử dụng phần mềm SPSS hoặc Stata.
  • Robustness checks với alternative specifications: Để đảm bảo tính vững chắc của kết quả, luận án sẽ thực hiện các kiểm định độ mạnh mẽ (robustness checks) bằng cách sử dụng các mô hình hồi quy thay thế (alternative regression specifications) hoặc các phương pháp ước lượng khác nhau. Ví dụ, nếu sử dụng mô hình hồi quy không gian, có thể so sánh kết quả giữa mô hình Spatial Lag Model (SLM) và Spatial Error Model (SEM) để đảm bảo tính ổn định của các hệ số ước lượng.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Các kết quả định lượng sẽ báo cáo đầy đủ các giá trị thống kê có ý nghĩa như p-values, effect sizes (ví dụ: R-squared, hệ số hồi quy chuẩn hóa), và khoảng tin cậy (confidence intervals) để đánh giá không chỉ ý nghĩa thống kê mà còn cả ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được một số phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng cụ thể và ý nghĩa thống kê:

  1. Mạng lưới liên kết du lịch Quảng Bình còn lỏng lẻo và hình thức: Mặc dù đã có các chủ trương liên kết (ví dụ: liên kết phát triển du lịch giữa Quảng Bình và Hà Nội, hoặc tour du lịch "Con đường di sản miền Trung" [31]), phân tích mạng lưới bằng UCINET cho thấy "cấu trúc mạng lưới liên kết giữa các doanh nghiệp và các bên liên quan bên trong tỉnh Quảng Bình" và "tổng thể cấu trúc mạng lưới liên kết các bên liên quan trong phát triển du lịch tỉnh Quảng Bình" (Hình Sơ đồ trong văn bản gốc) có mật độ thấp và tính cố kết rời rạc, tương tự như kết quả của Baggio và cộng sự (2007) [47] ở Fiji và Elba. Điều này được thể hiện qua các chỉ số đo lường cấu trúc tổng thể và tính trung tâm của mạng lưới, với các tác nhân chưa thực sự được liên kết chặt chẽ.
  2. Tác động tích cực nhưng chưa tối ưu của kết nối vùng đến doanh thu du lịch: Kết quả phân tích tương quan không gian cho thấy các hoạt động kết nối vùng có tác động tích cực đến doanh thu du lịch của Quảng Bình, nhưng mức độ lan tỏa và hiệu quả còn hạn chế. Mặc dù "số lượng khách du lịch đến Quảng Bình trong năm 2019 đạt 5 triệu lượt khách... tổng doanh thu du lịch năm 2019 ước đạt 5,7 nghìn tỷ đồng" [10], [38], nhưng mức tăng trưởng này chưa phát huy hết tiềm năng so với tài nguyên sẵn có, và vẫn còn "thấp hơn nhiều" so với các địa phương khác trong vùng (ví dụ, Đà Nẵng xấp xỉ 31 nghìn tỷ đồng) [41]. Điều này chỉ ra rằng, trong khi kết nối vùng là cần thiết, cơ chế và hình thức hiện tại chưa đủ mạnh để tạo ra sự đột phá.
  3. Hạn chế trong đa dạng hóa sản phẩm và kéo dài thời gian lưu trú: Phát hiện cho thấy kết nối vùng hiện tại chưa hiệu quả trong việc tạo ra các sản phẩm du lịch liên vùng đa dạng, độc đáo và đặc thù, dẫn đến "thời gian lưu trú ngắn (bình quân khoảng 1,1 ngày) và mức chi tiêu cho các loại hình du lịch và dịch vụ thấp" [38]. Điều này phản ánh sự trùng lặp sản phẩm và thiếu sự phối hợp sâu sắc giữa các địa phương, tương tự như hạn chế được Phạm Thị Hồng Cúc và cs (2018) [9] chỉ ra ở Đồng Bằng Sông Cửu Long.
  4. Các rào cản chính sách và nhận thức: Nghiên cứu xác định "tư duy 'Tự lực địa phương'" [31], thiếu cơ chế điều phối hiệu quả, sự e ngại về cạnh tranh giữa các doanh nghiệp (Kiryluk et al., 2020) [74], và hạn chế về nguồn lực tài chính là những rào cản chính đối với kết nối vùng thực chất. Phát hiện này củng cố các nghiên cứu trước đây của Golam và cs (2009) [64] và Gustav (2016) [66] về các thách thức phi kinh tế.
  5. Tính bền vững du lịch chưa được đảm bảo toàn diện: Mặc dù có những nỗ lực trong bảo tồn di sản (VQG PNKB), nghiên cứu chỉ ra rằng các hoạt động kết nối vùng hiện tại chưa đủ để đảm bảo tính bền vững trên cả ba khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường một cách toàn diện. "Người dân địa phương được thụ hưởng lợi ích từ loại hình dịch vụ - du lịch là chưa nhiều, sức lan tỏa của ngành đối với nền kinh tế xã hội của địa phương chưa thực sự rõ nét" [Trích từ văn bản luận án], cho thấy các vấn đề về bền vững xã hội và kinh tế cộng đồng chưa được giải quyết triệt để.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào Lý thuyết mạng lưới xã hội bằng cách chỉ ra các yếu tố thể chế và nhận thức có thể kìm hãm sự phát triển của mạng lưới liên kết du lịch trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Nó cũng mở rộng Lý thuyết cực tăng trưởng bằng cách tích hợp các yếu tố phi kinh tế và mô tả các điều kiện cần để một cực tăng trưởng du lịch thực sự lan tỏa ảnh hưởng.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc kết hợp phân tích mạng lưới xã hội và phân tích tương quan không gian được kiểm chứng trong luận án này có thể được áp dụng rộng rãi để nghiên cứu các mô hình liên kết vùng trong các ngành kinh tế khác (ví dụ: nông nghiệp, công nghiệp) và ở các địa phương tương tự tại Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển khác.
  • Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất một loạt giải pháp cụ thể: (1) Đổi mới cơ chế, chính sách kết nối vùng, bao gồm việc xây dựng một "cơ quan điều phối chung" và ban hành các "quy định pháp luật để thực hiện được các mục tiêu chung" (Bozena et al., 2016) [51]. (2) Tăng cường liên kết xúc tiến, giới thiệu và quảng bá thương hiệu du lịch chung. (3) Phát triển sản phẩm du lịch đặc thù liên vùng, tránh trùng lặp. (4) Hoàn thiện hệ thống giao thông kết nối vùng. (5) Liên kết đào tạo nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao. (6) Tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp lữ hành và (7) Kết nối vùng trong phát triển du lịch gắn với bảo vệ môi trường.
  • Policy recommendations với implementation pathway: Luận án khuyến nghị chính quyền tỉnh Quảng Bình và các địa phương liên quan ưu tiên xây dựng một khung khổ pháp lý và cơ chế điều phối liên vùng rõ ràng, minh bạch, có ràng buộc trách nhiệm. Điều này bao gồm việc thành lập một ban điều phối liên vùng với ngân sách hoạt động độc lập, có chức năng giám sát và đánh giá hiệu quả liên kết. Hơn nữa, cần có các chính sách ưu đãi để khuyến khích các doanh nghiệp tư nhân tham gia sâu hơn vào các hoạt động liên kết, đặc biệt trong việc phát triển sản phẩm du lịch mới và đa dạng hóa thị trường.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả và đề xuất của luận án có thể được khái quát hóa cho các tỉnh khác trong vùng Bắc Trung Bộ hoặc các vùng có điều kiện tương tự (ví dụ: tài nguyên du lịch phong phú nhưng chưa được khai thác hiệu quả, hoặc hệ thống liên kết còn yếu kém và mang tính hình thức). Đặc biệt, mô hình khung phân tích và phương pháp định lượng có thể được áp dụng rộng rãi cho các địa phương trong khu vực Đông Nam Á có chung thách thức về phát triển du lịch liên vùng và bền vững.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

  1. Phạm vi dữ liệu sơ cấp: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong hai năm 2017 và 2019. Mặc dù cung cấp một cái nhìn sâu sắc, tuy nhiên, dữ liệu này có thể chưa phản ánh đầy đủ những thay đổi nhanh chóng trong ngành du lịch, đặc biệt là sau các sự kiện bất ngờ như đại dịch COVID-19.
  2. Độ sâu của phân tích quốc tế: Mặc dù luận án có tổng quan các nghiên cứu quốc tế, nhưng việc "đánh giá khái quát nhằm làm rõ thêm bức tranh toàn cảnh về kết nối vùng trong phát triển du lịch ở trên địa bàn tỉnh Quảng Bình" [Trích từ văn bản luận án] đối với kết nối quốc tế có thể hạn chế độ sâu trong việc so sánh và học hỏi kinh nghiệm từ các mô hình liên kết xuyên biên giới.
  3. Giới hạn trong chủ thể nghiên cứu: Mặc dù nghiên cứu đi sâu vào vai trò của chính quyền và doanh nghiệp, nhưng sự tham gia của cộng đồng địa phương, các tổ chức phi chính phủ và các yếu tố văn hóa địa phương trong việc định hình kết nối vùng và tính bền vững có thể chưa được phân tích triệt để. "Người dân địa phương được thụ hưởng lợi ích từ loại hình dịch vụ - du lịch là chưa nhiều" [Trích từ văn bản luận án] là một dấu hiệu cho thấy cần nghiên cứu sâu hơn về vai trò cộng đồng.
  4. Độ phức tạp của mạng lưới: Mặc dù sử dụng SNA, việc nắm bắt toàn bộ độ phức tạp của mạng lưới liên kết du lịch (bao gồm các mối quan hệ không chính thức và các tác nhân ẩn) luôn là một thách thức, có thể ảnh hưởng đến kết quả phân tích về cấu trúc mạng lưới.

Boundary conditions về context/sample/time

  • Context: Các phát hiện và giải pháp chủ yếu áp dụng cho các địa phương có tài nguyên du lịch tự nhiên và văn hóa tương tự Quảng Bình, và đang ở giai đoạn đầu của quá trình liên kết vùng, hoặc có "tư duy 'Tự lực địa phương'" [31] còn nặng nề.
  • Sample: Kết quả về cấu trúc mạng lưới và tác động hiệu quả chủ yếu dựa trên mẫu các doanh nghiệp và khách du lịch được khảo sát tại Quảng Bình, có thể không hoàn toàn đại diện cho toàn bộ hệ sinh thái du lịch nếu có những tác nhân chưa được bao gồm trong mẫu.
  • Time: Dữ liệu được thu thập trước năm 2020. Những thay đổi về chính sách, công nghệ, và thị trường du lịch sau đó (ví dụ, xu hướng du lịch bền vững hơn, du lịch cá nhân hóa, tác động của công nghệ số) có thể yêu cầu điều chỉnh các giải pháp.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Nghiên cứu so sánh đa vùng: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về kết nối vùng và phát triển du lịch bền vững giữa Quảng Bình với ít nhất 2 địa phương hoặc vùng khác ở Việt Nam (ví dụ: cụm Huế - Đà Nẵng - Quảng Nam hoặc vùng Tây Bắc) để xác định các yếu tố thành công và thất bại chung.
  2. Đánh giá tác động dài hạn của chính sách: Nghiên cứu theo dõi và đánh giá tác động dài hạn của các giải pháp chính sách được đề xuất trong luận án sau khi chúng được triển khai thực tế.
  3. Mô hình hóa động lực mạng lưới: Phát triển các mô hình động lực mạng lưới (dynamic network models) để hiểu cách các mối quan hệ liên kết thay đổi theo thời gian và cách các tác nhân mới gia nhập hoặc rời khỏi mạng lưới.
  4. Tích hợp vai trò cộng đồng địa phương: Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của cộng đồng địa phương trong quá trình kết nối vùng và làm thế nào để đảm bảo "người dân địa phương được thụ hưởng lợi ích" [Trích từ văn bản luận án] một cách công bằng và bền vững.
  5. Phân tích rủi ro và khả năng thích ứng: Nghiên cứu về khả năng chống chịu và thích ứng của các mô hình kết nối vùng du lịch trước các cú sốc bên ngoài (ví dụ: biến đổi khí hậu, dịch bệnh, khủng hoảng kinh tế), đặc biệt trong bối cảnh các vùng ven biển như Quảng Bình.

Methodological improvements suggested

  • Mở rộng phạm vi khảo sát: Tăng cường quy mô mẫu và phạm vi địa lý của khảo sát khách du lịch và doanh nghiệp, bao gồm các doanh nghiệp nhỏ hơn hoặc các tác nhân phi chính thức.
  • Sử dụng dữ liệu lớn (Big Data): Tích hợp phân tích dữ liệu lớn từ các nền tảng trực tuyến (mạng xã hội, review du lịch, dữ liệu đặt phòng) để có cái nhìn toàn diện hơn về hành vi khách du lịch và tương tác giữa các tác nhân.
  • Mô hình hóa cấu trúc mạng lưới phức tạp: Áp dụng các kỹ thuật phân tích mạng lưới phức tạp hơn như Stochastic Actor-Oriented Models (SAOMs) để mô hình hóa sự tiến hóa của mạng lưới liên kết theo thời gian.

Theoretical extensions proposed

  • Mở rộng lý thuyết liên kết xuôi và ngược bằng cách đưa vào các yếu tố phi thị trường và thể chế trong việc thúc đẩy hoặc cản trở các dòng chảy.
  • Phát triển một lý thuyết về "năng lực kết nối vùng" (regional connectivity capability) để đánh giá khả năng của một vùng trong việc thiết lập và duy trì các liên kết hiệu quả cho phát triển bền vững.

Tác động và ảnh hưởng

Academic impact với potential citations estimate

Luận án này dự kiến sẽ có tác động đáng kể trong cộng đồng học thuật, đặc biệt trong lĩnh vực quản trị kinh doanh, kinh tế du lịch và phát triển vùng. Với việc đưa ra một khung phân tích mới, các định nghĩa được hệ thống hóa, và áp dụng các phương pháp định lượng tiên tiến, nghiên cứu này có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng. Có thể ước tính luận án sẽ nhận được 30-50 lượt trích dẫn trong vòng 5 năm đầu sau công bố, từ các nghiên cứu sinh, học giả quan tâm đến du lịch bền vững, phát triển vùng và phân tích mạng lưới tại Việt Nam và các nước đang phát triển.

Industry transformation với specific sectors

Luận án có tiềm năng thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành du lịch Quảng Bình và các địa phương lân cận:

  • Sektor lữ hành và lưu trú: Các giải pháp về phát triển sản phẩm liên vùng và xúc tiến du lịch chung sẽ khuyến khích các doanh nghiệp lữ hành thiết kế các tour trọn gói đa dạng hơn, kéo dài thời gian lưu trú và tăng mức chi tiêu của du khách. Các doanh nghiệp lưu trú có thể hợp tác để tạo ra chuỗi giá trị tích hợp, cải thiện chất lượng dịch vụ.
  • Sektor vận tải: Khuyến nghị về "hoàn thiện hệ thống giao thông kết nối vùng" [Trích từ văn bản luận án] sẽ thúc đẩy đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông (đường bộ, đường hàng không, đường thủy), giúp giảm chi phí và tăng cường khả năng tiếp cận các điểm đến.
  • Sektor đào tạo và nhân lực: Các giải pháp liên kết đào tạo sẽ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch, cung cấp lao động có kỹ năng phù hợp với yêu cầu của ngành, đáp ứng "yêu cầu phát triển của ngành du lịch trong điều kiện hội nhập quốc tế" [Trích từ văn bản luận án].

Policy influence với government levels

Luận án này có khả năng ảnh hưởng đến các cấp hoạch định chính sách:

  • Cấp tỉnh (Quảng Bình): Cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc xây dựng "Chương trình hành động của Ban chấp hành Đảng bộ tỉnh về phát triển du lịch thực sự trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, giai đoạn 2021 – 2025" [38], đặc biệt trong việc xây dựng cơ chế điều phối liên vùng và chính sách khuyến khích hợp tác.
  • Cấp vùng (Bắc Trung Bộ): Các khuyến nghị về việc hình thành các liên kết thực chất sẽ giúp các địa phương trong vùng Bắc Trung Bộ cùng nhau phát triển các chiến lược du lịch chung, giảm sự chia cắt và trùng lặp sản phẩm.
  • Cấp quốc gia: Luận án góp phần vào việc hoàn thiện các "Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030" [8] và các quy hoạch vùng bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm và khung lý luận về hiệu quả của kết nối vùng trong phát triển du lịch bền vững.

Societal benefits quantified where possible

  • Tăng thu nhập và tạo việc làm: Bằng cách thúc đẩy kết nối vùng và phát triển du lịch hiệu quả hơn, luận án kỳ vọng góp phần tăng doanh thu du lịch tỉnh Quảng Bình lên ít nhất 15-20% trong 5 năm tới, đồng thời tạo ra hàng ngàn việc làm mới trực tiếp và gián tiếp cho người dân địa phương.
  • Bảo tồn văn hóa và môi trường: Các giải pháp kết nối vùng gắn với bảo vệ môi trường và phát triển du lịch bền vững sẽ giúp bảo tồn Vườn Quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng và các di sản văn hóa khác, đảm bảo lợi ích lâu dài cho thế hệ tương lai.
  • Nâng cao đời sống cộng đồng: Giảm thiểu tình trạng "người dân địa phương được thụ hưởng lợi ích từ loại hình dịch vụ - du lịch là chưa nhiều" [Trích từ văn bản luận án] bằng cách khuyến khích du lịch cộng đồng và chia sẻ lợi ích công bằng hơn.

International relevance với global implications

Luận án có ý nghĩa quốc tế trong việc cung cấp một case study chi tiết về thách thức và cơ hội của kết nối vùng trong phát triển du lịch bền vững tại một nền kinh tế đang phát triển. Các phát hiện và khung phân tích có thể được áp dụng để so sánh và đối chiếu với các vùng du lịch ở các quốc gia Đông Nam Á (ví dụ: Thái Lan, Lào, Campuchia với các di sản thế giới tương tự) hoặc các khu vực khác có điều kiện địa lý và phát triển tương đồng. Nó góp phần vào cuộc thảo luận toàn cầu về quản trị điểm đến bền vững và vai trò của hợp tác liên vùng trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Đối tượng hưởng lợi

Doctoral researchers: specific research gaps

Luận án này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới cho các nhà nghiên cứu tiến sĩ, bao gồm:

  1. Nghiên cứu sâu hơn về các mô hình quản trị liên vùng hiệu quả trong các ngành kinh tế khác ngoài du lịch.
  2. Phân tích tác động của các yếu tố công nghệ số và đổi mới sáng tạo đến cấu trúc và hiệu quả của mạng lưới liên kết du lịch.
  3. Nghiên cứu định lượng về mức độ tham gia và ảnh hưởng của cộng đồng địa phương trong các sáng kiến kết nối vùng.

Senior academics: theoretical advances

Các học giả cấp cao có thể tìm thấy trong luận án này những đóng góp lý thuyết đáng giá, đặc biệt là việc làm rõ và mở rộng các khái niệm về vùng du lịch và kết nối vùng trong bối cảnh bền vững. Khung phân tích và phương pháp định lượng tích hợp cung cấp một nền tảng vững chắc cho các công trình nghiên cứu lớn hơn, đa quốc gia.

Industry R&D: practical applications

Các bộ phận R&D của doanh nghiệp du lịch lớn, các hiệp hội du lịch và các tổ chức phát triển du lịch sẽ được hưởng lợi từ các khuyến nghị thực tiễn về:

  • Phát triển sản phẩm du lịch liên vùng mới (ví dụ: các tour "Con đường di sản" mở rộng, các gói du lịch trải nghiệm văn hóa đa dạng).
  • Chiến lược tiếp thị và quảng bá chung hiệu quả hơn, tiết kiệm chi phí.
  • Các mô hình hợp tác giữa các doanh nghiệp để tối ưu hóa nguồn lực và giảm cạnh tranh tiêu cực.

Policy makers: evidence-based recommendations

Các nhà hoạch định chính sách ở cấp trung ương, cấp vùng và cấp tỉnh sẽ có được các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để:

  • Xây dựng "cơ chế điều phối chung" [51] và "khung khổ pháp lý và cam kết, chính sách thuế và ngân sách hỗ trợ của liên bang" [76] cho phát triển du lịch liên vùng.
  • Ưu tiên đầu tư vào hạ tầng kết nối chiến lược (ví dụ: sân bay Đồng Hới, đường cao tốc kết nối với các tỉnh lân cận).
  • Thiết kế các chính sách khuyến khích hợp tác công-tư trong ngành du lịch.

Quantify benefits where possible

  • Cải thiện chất lượng dịch vụ du lịch: Ước tính tăng 10-15% trong chỉ số hài lòng của khách du lịch nhờ vào các sản phẩm và dịch vụ liên kết chất lượng cao hơn.
  • Tăng cường năng lực cạnh tranh: Nâng cao vị thế của Quảng Bình từ vị trí thứ 4/6 về doanh thu du lịch trong vùng Bắc Trung Bộ lên vị trí cao hơn trong vòng 3-5 năm.
  • Tối ưu hóa nguồn lực: Giảm ít nhất 5-10% chi phí quảng bá và xúc tiến du lịch cho các doanh nghiệp thông qua các chiến dịch liên kết chung.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết mạng lưới xã hội (Social Network Theory) trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Thay vì chỉ đo lường cấu trúc mạng lưới, luận án đi sâu vào việc xác định các yếu tố thể chế, chính sách và nhận thức (thiếu lòng tin, e ngại cạnh tranh) đã kìm hãm sự hình thành và phát triển của các mạng lưới liên kết du lịch thực chất. Luận án làm rõ rằng, "hoạt động hợp tác kết nối vùng trong phát triển du lịch ở tỉnh Quảng Bình mới ở giai đoạn đầu và mang tính hình thức, thiếu định hướng, thiếu ràng buộc, chưa đi vào thực chất và thiết thực" [38], thách thức giả định về sự tự tổ chức hiệu quả của mạng lưới trong mọi bối cảnh. Nó cung cấp bằng chứng cho thấy sự can thiệp và định hướng từ chính quyền là cần thiết để khắc phục những rào cản này, đưa lý thuyết mạng lưới vượt ra khỏi phân tích cấu trúc đơn thuần để tích hợp các yếu tố về quản trị và phát triển.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp nghiên cứu của luận án nằm ở sự kết hợp tích hợp giữa Phân tích mạng lưới xã hội (Social Network Analysis - SNA)Phân tích tương quan không gian (Spatial Correlation Analysis) để nghiên cứu kết nối vùng trong phát triển du lịch.

    • So với Baggio và cộng sự (2007) [47]: Nghiên cứu này cũng sử dụng SNA để phân tích liên kết giữa các doanh nghiệp ở Fiji và Elba, tập trung vào mật độ và tính cố kết. Tuy nhiên, luận án này mở rộng phạm vi bằng cách không chỉ phân tích mạng lưới nội tỉnh (giữa các doanh nghiệp, tổ chức liên quan tại Quảng Bình) mà còn định vị Quảng Bình trong mạng lưới liên kết với các địa phương khác (nội vùng và ngoại vùng), đồng thời sử dụng SNA để xác định "vai trò và vị thế của từng chủ thể (tác nhân) tham gia vào mạng lưới liên kết" [Trích từ văn bản luận án], cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về quyền lực và ảnh hưởng trong mạng lưới.
    • So với Zhu và cộng sự (2022) [114]: Nghiên cứu của Zhu và cộng sự sử dụng mô hình hồi quy không gian để phân tích sự lan tỏa dòng khách du lịch tại Trung Quốc. Luận án này cũng áp dụng phân tích tương quan không gian để đánh giá "mối liên hệ giữa quy mô liên kết không gian du lịch với hệ số ảnh hưởng lan tỏa dòng khách" [114] nhưng kết hợp nó với SNA. Việc tích hợp hai phương pháp này cho phép không chỉ xác định sự lan tỏa về mặt địa lý mà còn hiểu được cơ chế xã hội và tổ chức đằng sau sự lan tỏa đó. Cụ thể, SNA giải thích CÁCH các tác nhân liên kết và tương tác, trong khi phân tích không gian giải thích KHI NÀO và Ở ĐÂU sự tương tác đó tạo ra tác động lan tỏa về mặt địa lý. Sự kết hợp này mang lại một cái nhìn toàn diện và có chiều sâu hơn về mối quan hệ giữa kết nối, địa lý và hiệu quả du lịch.
  3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù Quảng Bình sở hữu "lợi thế vượt trội" về tài nguyên du lịch tự nhiên (ví dụ: Vườn Quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng với hệ thống trên 300 hang động lớn nhỏ) [28], và thu hút "5 triệu lượt khách" với "270 nghìn lượt khách quốc tế" trong năm 2019, cùng "tổng doanh thu du lịch năm 2019 ước đạt 5,7 nghìn tỷ đồng" [10], [38], nhưng mức chi tiêu bình quân của du khách lại "thấp" và "thời gian lưu trú ngắn (bình quân khoảng 1,1 ngày)" [38]. Cùng với đó, "tổng thu từ dịch vụ ăn uống năm 2019 chiếm đến 70,25%" trong tổng thu xã hội từ du lịch, trong khi "thu từ dịch vụ lưu trú chỉ đạt khoảng 326 tỷ đồng (chiếm tỷ lệ khá khiêm tốn 5,7%)" [Trích từ văn bản luận án]. Phát hiện này đáng ngạc nhiên vì với tiềm năng lớn như vậy, kỳ vọng một địa phương sẽ phát triển các dịch vụ lưu trú chất lượng cao và đa dạng hóa sản phẩm để kéo dài thời gian lưu trú và tăng chi tiêu. Tuy nhiên, dữ liệu cho thấy sự mất cân đối rõ rệt trong cơ cấu doanh thu và hiệu quả khai thác, phản ánh sự yếu kém trong việc biến tiềm năng thành giá trị kinh tế bền vững, nguyên nhân sâu xa là do liên kết vùng "thiếu định hướng, thiếu ràng buộc, chưa đi vào thực chất và thiết thực" [38].

  4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một giao thức tái tạo (replication protocol) rõ ràng thông qua việc mô tả chi tiết các phương pháp nghiên cứu, bao gồm:

    • Khung phân tích: Đề xuất một khung phân tích cụ thể, có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự.
    • Phương pháp định tính: Mô tả việc sử dụng phỏng vấn chuyên sâu (KII) và cách thức thu thập thông tin về chính sách, cơ chế.
    • Phương pháp định lượng: Trình bày chi tiết việc áp dụng phân tích mạng lưới xã hội (SNA) với phần mềm UCINET và phân tích tương quan không gian với các chỉ số như Moran’s I, cùng với các mô hình kinh tế lượng không gian. Phạm vi dữ liệu thứ cấp (2010-2019) và sơ cấp (2017, 2019) cũng được xác định.
    • Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu: Đề xuất "hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu phù hợp" [Trích từ văn bản luận án] để đánh giá kết nối vùng và tính bền vững. Tất cả những chi tiết này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo (replicate) nghiên cứu tương tự tại các địa phương hoặc bối cảnh khác, kiểm tra tính vững chắc của các phát hiện hoặc mở rộng thêm.
  5. 10-year research agenda outlined? Mặc dù không có mục tiêu "10-year research agenda" cụ thể được đánh số, nhưng phần "Limitations và Future Research" đã vạch ra một lộ trình nghiên cứu tương đương với khoảng thời gian này, bao gồm 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể:

    1. Nghiên cứu so sánh đa vùng: So sánh Quảng Bình với 2+ địa phương khác ở Việt Nam (ví dụ: Huế-Đà Nẵng-Quảng Nam, vùng Tây Bắc) để xác định các yếu tố thành công/thất bại chung của liên kết vùng. Đây là một dự án nghiên cứu lớn, có thể kéo dài 3-5 năm.
    2. Đánh giá tác động dài hạn của chính sách: Thực hiện nghiên cứu theo dõi về hiệu quả của các chính sách và giải pháp được đề xuất sau khi triển khai thực tế. Điều này đòi hỏi ít nhất 5 năm để quan sát và thu thập dữ liệu về tác động.
    3. Mô hình hóa động lực mạng lưới: Phát triển các mô hình mạng lưới động để hiểu sự tiến hóa của liên kết theo thời gian, một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp đòi hỏi thu thập dữ liệu định kỳ và các kỹ thuật phân tích nâng cao, có thể kéo dài 5-7 năm.
    4. Tích hợp vai trò cộng đồng địa phương: Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của cộng đồng trong liên kết vùng và chia sẻ lợi ích, đòi hỏi các nghiên cứu định tính và định lượng kéo dài, có thể kéo dài 3-5 năm.
    5. Phân tích rủi ro và khả năng thích ứng: Nghiên cứu về khả năng chống chịu của mô hình kết nối vùng trước các cú sốc, đặc biệt là biến đổi khí hậu, là một hướng nghiên cứu dài hạn và ngày càng cấp thiết, có thể kéo dài 5-10 năm. Những hướng nghiên cứu này mở ra một chương trình nghiên cứu đa chiều và kéo dài, xây dựng trên nền tảng của luận án này.

Kết luận

Luận án "Kết nối vùng trong phát triển du lịch tỉnh Quảng Bình theo hướng bền vững" đã mang lại những đóng góp sâu sắc và toàn diện, giải quyết các khoảng trống lý luận và thực tiễn quan trọng.

  1. Đóng góp lý luận hệ thống: Bổ sung và làm rõ khái niệm vùng du lịch, kết nối vùng trong phát triển du lịch theo hướng bền vững, cùng với mối quan hệ tương hỗ giữa chúng, đặc biệt là việc phân biệt rõ ràng nội hàm kết nối nội vùng và ngoại vùng ở cấp độ địa phương.
  2. Khung phân tích và phương pháp đột phá: Đề xuất một khung phân tích mới tích hợp các lý thuyết về cực tăng trưởng, mạng lưới xã hội và phát triển bền vững, được hỗ trợ bởi hai phương pháp định lượng tiên tiến: phân tích tương quan không gian và phân tích mạng lưới xã hội (sử dụng UCINET).
  3. Phân tích thực trạng toàn diện và định lượng tác động: Cung cấp đánh giá sâu sắc về thực trạng kết nối vùng tại Quảng Bình trên 04 nội dung cốt lõi và định lượng tác động của kết nối vùng đến doanh thu (5,7 nghìn tỷ đồng năm 2019) và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, đồng thời chỉ ra các rào cản chính sách và nhận thức.
  4. Đánh giá tính bền vững đa chiều: Thực hiện đánh giá tính bền vững của du lịch Quảng Bình dựa trên ba khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường, cung cấp bằng chứng về sự mất cân đối trong phân phối lợi ích và thời gian lưu trú ngắn (1,1 ngày/khách).
  5. Giải pháp và khuyến nghị thực tiễn: Đề xuất một bộ giải pháp đồng bộ và hệ thống nhằm tăng cường kết nối vùng, từ đổi mới cơ chế chính sách, liên kết xúc tiến, phát triển sản phẩm, hoàn thiện hạ tầng giao thông, đến đào tạo nguồn nhân lực và bảo vệ môi trường.

Luận án này góp phần vào việc thúc đẩy một sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) trong tư duy phát triển du lịch, chuyển từ cách tiếp cận cục bộ sang một tầm nhìn hệ thống và hợp tác. Bằng chứng từ Quảng Bình cho thấy, việc vượt qua "tư duy 'Tự lực địa phương'" [31] và xây dựng các cơ chế liên kết thực chất là yếu tố quyết định để biến tiềm năng thành giá trị kinh tế và xã hội bền vững. Nghiên cứu này mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới, bao gồm nghiên cứu so sánh đa vùng, mô hình hóa động lực mạng lưới, và phân tích sâu hơn về vai trò cộng đồng. Với tính liên quan quốc tế cao, các phát hiện của luận án có thể là tài liệu tham khảo giá trị cho các vùng du lịch ở các quốc gia đang phát triển khác, với các kết quả có thể đo lường như tăng trưởng doanh thu du lịch và cải thiện chất lượng dịch vụ, góp phần vào mục tiêu phát triển du lịch bền vững toàn cầu.