Luận án: Tổ chức không gian kiến trúc chợ đầu mối nông sản Hà Nội - Trần Nhật Khôi
Tìm hiểu cách tổ chức không gian chợ đầu mối nông sản Hà Nội hiệu quả, tối ưu lưu thông và quản lý hàng hóa.
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng quy hoạch mạng lưới chợ đầu mối Hà Nội
- Số trang:
- 187 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kiến trúc
- Tác giả:
- Trần Nhật Khôi
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng quy hoạch mạng lưới chợ đầu mối Hà Nội
Công tác quy hoạch mạng lưới chợ đầu mối Hà Nội đóng vai trò then chốt trong điều tiết chuỗi cung ứng thực phẩm đô thị. Thủ đô đang đối mặt áp lực gia tăng dân số nhanh chóng. Hệ thống phân phối hàng hóa hiện tại chưa đáp ứng kịp nhu cầu tiêu dùng. Nhiều điểm tập kết tự phát gây cản trở giao thông đô thị và ô nhiễm môi trường. Việc rà soát quy hoạch mạng lưới chợ đầu mối Hà Nội là yêu cầu cấp bách. Thành phố cần các trung tâm logistics thương mại quy mô lớn tại các cửa ngõ giao thông. Quy hoạch mới cần gắn liền với trục vành đai và các tuyến quốc lộ huyết mạch. Mục tiêu hàng đầu là nâng cao hiệu quả lưu thông hàng hóa nông sản an toàn. Đô thị cần một mạng lưới phân phối hoàn chỉnh từ cấp vùng đến địa phương. Đây là tiền đề để hiện đại hóa hạ tầng thương mại thủ đô.
1.1. Tình hình hoạt động chợ đầu mối Long Biên và Đền Lừ
Chợ đầu mối Long Biên là điểm trung chuyển hoa quả lớn nhất khu vực nội đô. Khu chợ hoạt động chủ yếu vào ban đêm dưới chân cầu Long Biên. Mặt bằng chật hẹp khiến xe tải khó tiếp cận bốc dỡ hàng hóa. Tình trạng ùn tắc giao thông cục bộ diễn ra thường xuyên. Trong khi đó, chợ đầu mối phía Nam Đền Lừ phục vụ khu vực quận Hoàng Mai và phụ cận. Cơ sở hạ tầng tại chợ đầu mối phía Nam Đền Lừ đã xuống cấp sau nhiều năm vận hành. Diện tích quầy sạp nhỏ hẹp làm hạn chế khả năng mở rộng giao dịch. Cả hai chợ đều thiếu diện tích đỗ xe chuyên dụng và kho bảo quản tiêu chuẩn. Công tác vệ sinh môi trường chưa đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Thành phố cần sớm có phương án cải tạo hoặc di dời phù hợp với định hướng phát triển mới.
1.2. Hiện trạng chợ đầu mối Minh Khai Bắc Từ Liêm và Yên Sở
Chợ đầu mối Minh Khai Bắc Từ Liêm giữ vị trí cửa ngõ phía Tây Bắc thành phố. Chợ tập trung đầu mối rau củ, nông sản và thực phẩm tươi sống từ các tỉnh lân cận. Quy mô chợ đầu mối Minh Khai Bắc Từ Liêm tương đối lớn nhưng bố trí mặt bằng chưa hợp lý. Hoạt động bốc xếp hàng hóa vẫn xen lẫn luồng người mua bán lẻ. Tại phía Nam thành phố, chợ cá đầu mối Yên Sở chuyên cung cấp thủy hải sản tươi sống cho toàn đô thị. Chợ cá đầu mối Yên Sở đối mặt với vấn đề xử lý nước thải nghiêm trọng. Hệ thống thoát nước tại đây thường xuyên quá tải vào giờ cao điểm. Việc thiếu kho bảo quản lạnh khiến chất lượng thủy sản dễ suy giảm. Hai chợ này phản ánh rõ nét nhu cầu nâng cấp hạ tầng kỹ thuật đồng bộ tại các chợ đầu mối cửa ngõ.
II. Phân khu chức năng chợ đầu mối nông sản tại Hà Nội
Việc phân khu chức năng chợ đầu mối nông sản cần tổ chức khoa học và mạch lạc. Mô hình chợ hiện đại tách biệt rõ rệt các khu vực có tính chất hoạt động khác nhau. Tổng mặt bằng bao gồm khu giao dịch chính, khu kho vận logistics, khu dịch vụ quản lý và hạ tầng kỹ thuật. Cách phân định này giúp hạn chế xung đột luồng vận chuyển và con người. Mặt bằng phân khu chức năng chợ đầu mối nông sản phải linh hoạt để mở rộng quy mô trong tương lai. Sự ngăn cách hợp lý giữa khu vực hàng khô và hàng tươi sống ngăn chặn lây nhiễm chéo vi sinh vật. Không gian mở rộng dành cho bãi đỗ và bốc xếp cần chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu diện tích. Thiết kế tổng thể cần bảo đảm tính liên hoàn, an toàn và thuận tiện cho mọi chủ thể tham gia giao dịch.
2.1. Khu kinh doanh buôn bán nông sản và quầy hàng mẫu
Khu giao dịch bán buôn nông sản là trung tâm vận hành của toàn bộ công trình. Không gian này được thiết kế theo dạng mô-đun gian hàng cơ bản. Mỗi quầy hàng mẫu có diện tích tiêu chuẩn từ 24 đến 48 mét vuông. Các ô sạp trang bị đầy đủ hệ thống cấp thoát nước, điện chiếu sáng và mạng truyền dữ liệu. Chiều cao thông thủy của nhà chợ đảm bảo độ thông thoáng tự nhiên tối đa. Sàn nhà chợ sử dụng vật liệu chống trơn trượt, chịu tải trọng xe nâng và dễ tẩy rửa khử trùng. Lối đi giữa các dãy gian hàng có bề rộng từ 4 đến 6 mét để tạo điều kiện bốc dỡ cơ giới. Khu trưng bày hàng mẫu kết nối trực tiếp với khu lưu trữ tạm thời phía sau. Thiết kế này giúp tối ưu hóa tốc độ giao dịch và giảm thiểu thời gian lưu giữ hàng hóa tại sạp.
2.2. Khu hành chính điều hành quản lý dịch vụ phụ trợ
Khu hành chính điều hành quản lý dịch vụ phụ trợ đảm bảo sự vận hành trơn tru của chợ đầu mối. Khối nhà điều hành bố trí tại vị trí bao quát toàn bộ hoạt động ra vào. Nơi đây tích hợp trung tâm kiểm định chất lượng nông sản và kiểm soát an toàn thực phẩm. Các phòng ban chức năng thực hiện thủ tục hải quan, truy xuất nguồn gốc và giao dịch tài chính. Khu dịch vụ phụ trợ cung cấp tiện ích cho thương nhân và tài xế xe tải đường dài. Tiện ích bao gồm căng tin, trạm y tế, khu vệ sinh công cộng và phòng nghỉ tạm. Trạm xử lý chất thải rắn và nước thải được đặt tại cuối hướng gió chính của khu đất. Khoảng cách ly cây xanh quanh khu phụ trợ bảo đảm cảnh quan môi trường trong sạch và bền vững.
III. Hoàn thiện dây chuyền công năng chợ nông sản hiện đại
Xây dựng dây chuyền công năng chợ nông sản chuẩn hóa là điều kiện tiên quyết nâng cao năng suất giao thương. Dây chuyền hoạt động bắt đầu từ khâu tiếp nhận xe tải nguyên liệu đến khâu phân loại, đóng gói và xuất hàng. Thiết kế quy trình một chiều giúp ngăn ngừa tình trạng ùn tắc hàng hóa nội bộ. Toàn bộ dây chuyền công năng chợ nông sản phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về vệ sinh an toàn thực phẩm HACCP và ISO. Cơ giới hóa các khâu bốc dỡ rút ngắn thời gian quay vòng phương tiện vận tải. Việc kết nối nhịp nhàng giữa bến bãi, nhà chợ và khu kho lưu trữ giảm chi phí logistics. Mô hình vận hành khép kín đảm bảo nông sản duy trì độ tươi ngon từ nơi sản xuất đến bàn ăn người tiêu dùng đô thị.
3.1. Luồng luân chuyển hàng hóa từ nhập kho đến phân phối
Luồng hàng hóa được kiểm soát nghiêm ngặt theo quy trình liên tục một chiều. Nông sản từ vùng trồng vận chuyển đến cổng tiếp nhận bằng xe tải trọng tải lớn. Nhân viên kiểm dịch thực hiện lấy mẫu nhanh tại trạm kiểm định trước khi cho xe vào bãi dỡ. Hàng hóa đạt chuẩn được chuyển vào khu sơ chế, phân loại kích cỡ và đóng gói bao bì. Sau đó, sản phẩm di chuyển bằng xe nâng đến gian hàng bán buôn hoặc kho bảo quản chuyên biệt. Khách mua sỉ nhận hàng tại cửa xuất riêng biệt ở phía đối diện khu nhập. Sơ đồ luân chuyển độc lập giữa hàng nhập và hàng xuất triệt tiêu nguy cơ tắc nghẽn cục bộ. Thời gian bốc dỡ mỗi chuyến xe giảm xuống dưới 45 phút nhờ sự hỗ trợ của sàn nâng tự động.
3.2. Yêu cầu kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm tại chợ
Yêu cầu kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm đặt ra xuyên suốt mọi khâu vận hành. Phòng thí nghiệm kiểm định chất lượng thực hiện xét nghiệm dư lượng hóa chất và vi sinh vật gây hại. Nông sản không đạt tiêu chuẩn bị từ chối nhập chợ ngay tại trạm cổng. Chợ ứng dụng công nghệ mã hóa QR code và tem điện tử để truy xuất nguồn gốc xuất xứ từng lô hàng. Khu vực sơ chế thịt gia súc, gia cầm và thủy sản có ranh giới cách ly nghiêm ngặt với khu rau củ quả. Rác thải hữu cơ phát sinh trong quá trình phân loại được thu gom định kỳ bằng xe ép rác kín chuyên dụng. Toàn bộ bề mặt sàn và trang thiết bị chợ được phun xịt khử khuẩn tự động vào cuối mỗi phiên giao dịch hàng ngày.
IV. Giải pháp tổ chức giao thông nội bộ chợ đầu mối lớn
Giải pháp tổ chức giao thông nội bộ chợ đầu mối quyết định trực tiếp đến hiệu quả vận hành tổng thể. Lưu lượng phương tiện ra vào chợ rất lớn, đặc biệt trong khung giờ ban đêm từ 22 giờ đến 6 giờ sáng. Hệ thống đường giao thông nội bộ phải thiết kế phân cấp rõ ràng theo tải trọng và chức năng. Các trục đường chính có chiều rộng mặt đường từ 15 đến 20 mét, cho phép 4 làn xe lưu thông liên tục. Bán kính quay xe tại các nút giao đạt tối thiểu 15 mét để xe container và xe tải nặng chuyển hướng dễ dàng. Việc tổ chức giao thông nội bộ chợ đầu mối tách bạch giữa luồng xe cơ giới lớn và phương tiện thu gom nhỏ. Giải pháp này hạn chế tối đa xung đột giao thông và tai nạn lao động.
4.1. Quy hoạch bãi đỗ xe tải bốc dỡ hàng hóa chuyên dụng
Khu vực bãi đỗ xe tải bốc dỡ hàng hóa là hạng mục chiếm diện tích lớn nhất trên tổng mặt bằng. Thiết kế bãi đỗ phải đáp ứng đồng thời nhu cầu đỗ xe chờ, đỗ xe bốc dỡ và đỗ xe xuất bến. Mỗi vị trí đỗ xe tải nặng có kích thước tiêu chuẩn từ 3,5 mét x 12 mét đến 3,5 mét x 16,5 mét. Khu bốc dỡ hàng trang bị dốc dỡ hàng và sàn nâng thủy lực kết nối sàn xe với cốt sàn nhà chợ. Bãi đỗ xe tải bốc dỡ hàng hóa sử dụng kết cấu bê tông cốt thép chịu lực cao, chống lún nứt. Hệ thống biển báo, vạch sơn chỉ dẫn phân làn được bố trí khoa học, dễ quan sát trong điều kiện thiếu sáng. Trạm sạc điện cho xe nâng và xe vận chuyển nội bộ được tích hợp ngay tại bãi đỗ.
4.2. Phân luồng luân chuyển xe cơ giới và phương tiện gom
Quy hoạch giao thông nội bộ phân tách triệt để giữa phương tiện chở hàng đường dài và xe máy gom hàng đô thị. Xe tải hạng nặng chỉ lưu thông trên tuyến vành đai ngoài của chợ để tiếp cận bãi dỡ và kho lạnh. Xe ba gác, xe máy và xe tải nhẹ lấy hàng phân phối vào nội đô di chuyển theo các tuyến đường riêng phía trước nhà chợ. Hệ thống cổng vào và cổng ra bố trí tách rời nhau tại các mặt tiếp giáp đường đối ngoại. Cổng thu phí và kiểm soát an ninh trang bị barrier tự động tích hợp nhận diện biển số xe bằng camera AI. Lối đi bộ dành cho người mua bán được nâng cao cốt nền và có mái che kết nối xuyên suốt các phân khu. Thiết kế phân luồng này đảm bảo an toàn tuyệt đối và thông suốt giao thông liên tục 24/7.
V. Thiết kế hệ thống kho lạnh bảo quản nông sản đồng bộ
Giải pháp hệ thống kho lạnh bảo quản nông sản giữ vai trò sống còn trong việc kéo dài thời gian lưu trữ thực phẩm. Tỷ lệ hao hụt sau thu hoạch tại Việt Nam hiện nay còn ở mức cao do thiếu hạ tầng bảo quản lạnh. Chợ đầu mối hiện đại đòi hỏi một chuỗi cung ứng lạnh khép kín từ vận chuyển đến lưu kho. Công trình chợ bố trí đa dạng các loại kho mát, kho lạnh và kho cấp đông nhanh. Việc đầu tư hệ thống kho lạnh bảo quản nông sản tập trung giúp các thương nhân chủ động điều tiết lượng hàng cung ứng ra thị trường. Điều này giúp bình ổn giá cả và bảo đảm giá trị dinh dưỡng của thực phẩm. Hạ tầng kho lạnh hiện đại cần ứng dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng và môi chất làm lạnh thân thiện môi trường.
5.1. Bố trí kho lạnh bảo quản nông sản tại nhà chợ chính
Hệ thống kho bảo quản lạnh được bố trí liền kề trực tiếp với khu dỡ hàng và nhà chợ chính. Kho phân chia thành nhiều buồng độc lập với dải nhiệt độ điều chỉnh linh hoạt từ âm 20 độ C đến dương 15 độ C. Nông sản tươi như rau lá, củ quả nhiệt đới được lưu trữ trong kho mát có kiểm soát độ ẩm từ 85% đến 95%. Thịt tươi sống và thủy hải sản bảo quản trong kho đông lạnh sâu để ức chế hoàn toàn vi khuẩn phát triển. Tường và trần kho sử dụng tấm panel cách nhiệt polyurethane tỷ trọng cao dày từ 100 đến 150 milimét. Cửa kho lạnh trang bị rèm chắn khí và cửa trượt tự động nhằm ngăn ngừa thất thoát nhiệt. Mặt bằng bố trí kho lạnh cho phép xe nâng tiếp cận bốc xếp hàng hóa lên hệ thống giá kệ cao tầng.
5.2. Công nghệ hạ tầng kỹ thuật giảm tổn thất sau thu hoạch
Hạ tầng kỹ thuật kho lạnh áp dụng công nghệ tự động hóa và giám sát thông minh IoT. Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm truyền dữ liệu thời gian thực về trung tâm điều hành quản lý. Hệ thống tự động cảnh báo sai lệch nhiệt độ qua phần mềm quản lý kho chuyên dụng. Máy nén lạnh công nghiệp thế hệ mới sử dụng biến tần Inverter giúp tiết kiệm đến 30% điện năng tiêu thụ. Môi chất lạnh tự nhiên NH3 hoặc CO2 được ưu tiên sử dụng để giảm thiểu hiệu ứng nhà kính. Hệ thống máy phát điện dự phòng công suất lớn sẵn sàng kích hoạt trong 15 giây khi xảy ra sự cố điện lưới. Nhờ hạ tầng kỹ thuật tiên tiến, tỷ lệ tổn thất nông sản tại chợ đầu mối giảm từ mức 25% xuống dưới 5%, nâng cao lợi ích kinh tế bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƢỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI TRẦN NHẬT KHÔI TỔ CHỨC KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC CHỢ ĐẦU MỐI NÔNG SẢN THỰC PHẨM PHÙ HỢP VỚI ĐÔ THỊ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH KIẾN TRÚC Hà Nội - 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƢỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI TRẦN NHẬT KHÔI TỔ CHỨC KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC CHỢ ĐẦU MỐI NÔNG SẢN THỰC PHẨM PHÙ HỢP VỚI ĐÔ THỊ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH KIẾN TRÚC MÃ SỐ: 62.02 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS NGUYỄN QUỐC THÔNG Hà Nội - 2019 luan an i Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và tài liệu nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực. Các đề xuất mới của luận án chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất cứ công trình khoa học nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Trần Nhật Khôi luan an ii Lời cảm ơn Tôi xin đƣợc bày tỏ lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất của mình đối với ngƣời thầy đáng kính đã bền bỉ hƣớng dẫn tôi trong suốt nhiều năm: GS.TS Nguyễn Quốc Thông.
Có đƣợc bản luận án này, tôi rất biết ơn những ngƣời thầy, ngƣời anh, các bạn đồng nghiệp tại trƣờng Đại học Kiến trúc Hà Nội, đã luôn động viên, ủng hộ và giúp đỡ tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Trần Nhật Khôi luan an iii Mục lục Lời cam đoan .ii Mục lục. iii Danh mục Hình vẽ .vii Danh mục Bảng Biểu. xi Danh mục viết tắt.
xiii MỞ ĐẦU. 1 Tính cấp thiết của đề tài. 1 Mục đích nghiên cứu của luận án:. 2 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu:.
3 Phƣơng pháp nghiên cứu:. 3 Nội dung nghiên cứu. 4 Kết quả nghiên cứu. 4 Đóng góp mới của luận án.
5 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. 5 Một số khái niệm. 6 Cấu trúc luận án. TỔNG QUAN VỀ KIẾN TRÚC CHỢ VÀ CHỢ ĐẦU MỐI NÔNG SẢN THỰC PHẨM .1 KHÁI QUÁT VỀ CHỢ ĐẦU MỐI TRÊN THẾ GIỚI .1 Chợ đầu mối nông sản thực phẩm truyền thống .2 Chợ đầu mối nông sản thực phẩm hiện đại .3 Chợ đầu mối nông sản thực phẩm hiện đại trong mạng lƣới chợ đô thị .4 Tình hình phát triển chợ đầu mối nông sản thực phẩm trong môi trƣờng thƣơng mại hiện đại .2 QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN KIẾN TRÚC CHỢ VÀ CHỢ ĐẦU MỐI NÔNG SẢN THỰC PHẨM TẠI HÀ NỘI .1 Sự hình thành và phát triển chợ tại Hà Nội .2 Chợ đầu mối nông sản thực phẩm tại Hà Nội.
19 luan an iv 1.3 THỰC TRẠNG KIẾN TRÚC CHỢ ĐẦU MỐI NÔNG SẢN THỰC PHẨM TẠI HÀ NỘI .1 Khảo sát một số Chợ đầu mối nông sản thực phẩm chính tại Hà Nội .2 Thực trạng kiến trúc các Chợ đầu mối nông sản thực phẩm tại Hà Nội .3 Đánh giá thực trạng kiến trúc Chợ đầu mối Nông sản thực phẩm tại Hà Nội .4 NHỮNG CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .5 NHỮNG VẤN ĐỀ CẦN NGHIÊN CỨU. CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ TỔ CHỨC KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC CHỢ ĐẦU MỐI NÔNG SẢN THỰC PHẨM PHÙ HỢP VỚI ĐÔ THỊ HÀ NỘI .1 Lý thuyết về kinh tế đô thị .2 Xu hƣớng phát triển chợ đầu mối NSTP đáp ứng nhu cầu phát triển đô thị Hà Nội .2 CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN TỔ CHỨC KHÔNG GIAN CHỢ ĐẦU MỐI NÔNG SẢN THỰC PHẨM HÀ NỘI .1 Thị trƣờng và quy luật Cung Cầu .2 Trình độ thƣơng mại, phƣơng thức và năng lực lƣu thông hàng hóa NSTP .3 Các yếu tố tự nhiên, văn hóa, xã hội .4 Yếu tố kỹ thuật và công nghệ .1 Luật và các chính sách của Thành phố Hà Nội .2 Các Tiêu chuẩn, Quy chuẩn thiết kế .4 CƠ SỞ THỰC TIỄN TRONG QUY HOẠCH VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ HÀ NỘI VỀ CHỢ ĐẦU MỐI NÔNG SẢN THỰC PHẨM .1 Các đồ án Quy hoạch đô thị Hà Nội cũ và quá trình đô thị hóa .2 Quy hoạch chung Hà Nội - 2011.3 Quy hoạch Hạ tầng thƣơng mại .4 Chợ đầu mối nông sản thực phẩm trong mối quan hệ với đô thị .5 Thực tiễn tổ chức không gian kiến trúc CĐM NSTP .5 CƠ SỞ THIẾT KẾ KIẾN TRÚC CHỢ VÀ CHỢ ĐẦU MỐI NÔNG SẢN THỰC PHẨM HIỆN NAY .1 Địa điểm xây dựng .2 Các bộ phận chức năng trong công trình Chợ và Chợ đầu mối nông sản thực phẩm .3 Thiết kế Kiến trúc tổng mặt bằng .4 Thiết kế không gian Nhà chợ chính .5 Thiết kế không gian Chức năng phụ trợ .6 Hệ thống kỹ thuật .7 Yêu cầu về cấu tạo kiến trúc và công tác hoàn thiện .6 KINH NGHIỆM VỀ TỔ CHỨC KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC CHỢ ĐẦU MỐI NÔNG SẢN THỰC PHẨM .1 Về định hƣớng đầu tƣ phát triển của CĐM NSTP .2 Về Mạng lƣới công trình CĐM NSTP .3 Về quản lý vận hành .4 Về quy mô .5 Về diện tích quầy hàng .6 Về Mật độ xây dựng và tỷ lệ thành phần chức năng. GIẢI PHÁP TỔ CHỨC KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC CHỢ ĐẦU MỐI NÔNG SẢN THỰC PHẨM ĐÁP ỨNG NHU CẦU PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ HÀ NỘI .1 QUAN ĐIỂM NGHIÊN CỨU .2 ĐỀ XUẤT NGUYÊN TẮC TỔ CHỨC KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC CHỢ ĐẦU MỐI NÔNG SẢN THỰC PHẨM ĐÁP ỨNG NHU CẦU PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ HÀ NỘI .1 Lựa chọn địa điểm .2 Xác định quy mô .3 Cơ cấu không gian chức năng trong công trình .4 Tổ chức Không gian Kiến trúc công trình.5 Cấu trúc – kết cấu .6 Các vấn đề kỹ thuật khác.7 Về quản lý sử dụng .3 MẠNG LƢỚI CHỢ ĐẦU MỐI NÔNG SẢN THỰC PHẨM HÀ NỘI .1 Phân loại chợ đầu mối NSTP trong mạng lƣới chợ ở Hà Nội .2 Mạng lƣới Chợ đầu mối Nông sản thực phẩm Hà Nội .4 GIẢI PHÁP TỔ CHỨC KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC CHỢ ĐẦU MỐI NÔNG SẢN THỰC PHẨM ĐÁP ỨNG NHU CẦU PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ HÀ NỘI .1 Giải pháp tổ chức không gian kiến trúc Gian hàng cơ bản .2 Giải pháp tổ chức không gian kiến trúc Nhà chợ chính .3 Giải pháp tổ chức không gian kiến trúc tổng thể CĐM NSTP. 126 luan an vi 3.4 Giải pháp định hƣớng không gian dự trữ phát triển cho CĐM NSTP Hà Nội .5 THIẾT KẾ MINH HỌA .1 Vị trí khu đất nghiên cứu.2 Tính toán quy mô phù hợp nhu cầu lƣu lƣợng hàng hóa .3 Phƣơng án kiến trúc .6 ĐỀ XUẤT CÁC BIỆN PHÁP QUẢN LÝ CHỢ ĐẦU MỐI NÔNG SẢN THỰC PHẨM CỦA HÀ NỘI .1 Quản lý về quy hoạch đô thị .2 Quản lý về công tác thiết kế kiến trúc công trình .3 Quản lý vận hành.1 Khả năng áp dụng mở rộng của các nguyên tắc tổ chức không gian kiến trúc chợ đầu mối nông sản thực phẩm .2 Tính thích ứng của các sơ đồ tổ chức không gian kiến trúc CĐM NSTP đối với các ngành hàng nông sản thực phẩm .3 Sự chuyển hóa của công trình CĐM NSTP trong quá trình phát triển đô thị.
144 KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ. 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO. A-1 PHỤ LỤC 1: Chợ loại 1 của Hà Nội – quy hoạch thƣơng mại đến 2020 .A-1 PHỤ LỤC 2: Bản vẽ các CĐM NSTP của Hà Nội .A-2 PHỤ LỤC 3: Chợ đầu mối ở các nƣớc .A-6 PHỤ LỤC 4: Chính sách phát triển chợ ở Việt Nam - những quy định chung .A-12 PHỤ LỤC 5: Danh sách một số chính sách phát triển chợ của địa phƣơng .A-13 PHỤ LỤC 6: Các tiêu chuẩn/ quy chuẩn liên quan .A-15 PHỤ LỤC 7: Phân lập chi tiết chức năng theo cơ cấu không gian kiến trúc của CĐM NSTP .A-18 luan an vii Danh mục Hình vẽ Hình 1.1: Agora – thành phố Mantinea, Hy Lạp.2: Chợ Les Halles – Paris, Pháp, 1863.3: CĐM Berlin BGM – Đức.4: Sơ đồ chuỗi phân phối hàng NSTP.5: Đặc điểm của CĐM NSTP trong hệ thống thƣơng mại Hình 1.6: Hình vẽ bản đồ Hà Nội năm 1490.7: Bản đồ Hà Nội - 1911.8: Bản đồ Hà Nội - 1968.9: Bản đồ Hà Nội - 1986.10: Mạng lƣới chợ đƣợc rà soát theo QH 108 Hình 1.11: Mạng lƣới Chợ nội đô của Hà Nội - 2011 Hình 1.12: Hệ thống phân phối rau và rau an toàn của Hà Nội năm 2008 Hình 1.13: Chợ Đồng Xuân mới Hình 1.14: Chợ Đồng Xuân – Mặt bằng hoạt động – 2014 Hình 1.15: Chợ Nghệ - Mặt băng tổng thế Hình 1.16: Chợ Nghệ - Mặt băng bố trí ngành hàng Hình 1.17: Chợ Minh Khai – mặt bằng tổng thể các phân khu Hình 1.18: Chợ đầu mối Minh Khai Hình 1.19: Chợ đầu mối Bắc Thăng Long Hình 1.20: Chợ đầu mối Bắc Thăng Long – Cấu trúc nhà chợ chính Hình 1.21: Chợ đầu mối Đền Lừ (CĐM phía Nam) – Góc tổng thể Hình 1.22: Chợ đầu mối Đền Lừ (phía Nam) – Mặt bằng gian C Hình 1.23: Chợ đầu mối Vân Đình Hình 1.24: Chợ đầu mối Hà Vỹ .25:Hoạt động của Chợ đầu mối Hà Vỹ .26: Chợ Long Biên – Vị trí.27: Chợ Long Biên – Các khu vực buôn bán Hình 1.28: Vị trí tổng thể Chợ Đồng Xuân luan an viii Hình 1.29: Giao thông tiếp cận chợ Minh Khai Hình 1.30: Mặt cắt Chợ Nghệ Hình 1.31: Chợ đầu mối Đền Lừ – Tổng mặt bằng Hình 1.32: Chợ Long Biên – biểu đồ tần suất trong ngày Hình 2.1: Lý thuyết vị trí trung tâm của Christaler Hình 2.2: Lý thuyết vị trí trung tâm của Christaler – mối liên hệ kích thƣớc giữa Vùng và Thị trƣờng Hình 2.3: Mạng lƣới Chợ - Lý thuyết Vị trí trung tâm Hình 2.4: Quan hệ thị trƣờng theo chiều dọc của CĐM NSTP Hình 2.5: Quan hệ giữa CĐM và các loại hình kinh doanh, sản xuất – phân phối nông sản Hình 2.6: Nhu cầu tiêu thụ rau quả tỷ lệ với thu nhập Hình 2.7: Quy hoạch Hà Nội 1998 (quy hoạch 108) Hình 2.8: Đô thị Hà Nội tăng trƣởng từ 1975 đến 2003 Hình 2.9: Sơ đồ phân bố hệ thống đô thị Hình 2.10:Quy hoạch hệ thống DVTM – QH chung Hà Nội - 2011 [6] Hình 2.11:Chợ Brisbane – Úc Hình 2.12: Sơ đồ cơ cấu các bộ phận chức năng Chợ trong TCVN 9211:2012 Hình 2.13: Sơ đồ Chuỗi hoạt động chính của CĐM NSTP Hà Nội Hình 2.14: Sơ đồ chuỗi dây chuyển chức năng hoạt động của CĐM NSTP.15: Chi tiết thiết kế quầy sạp Hình 2.16: Bố trí giao thông trong chợ thông thƣờng.1: CĐM NSTP phân loại 1 – Trong đô thị.2: CĐM NSTP phân loại 2 – Biên đô thị.3: CĐM NSTP phân loại 3 – Ngoài đô thị.4: Chùm Đô thị Hà Nội mở rộng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Nhật Khôi (2019). Tổ chức không gian chợ đầu mối nông sản Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/quan-ly-dat-dai/luan-an-to-chuc-khong-gian-kien-truc-cho-dau-moi-nong-san-thuc-pham-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổ chức không gian chợ đầu mối nông sản Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu cách tổ chức không gian chợ đầu mối nông sản Hà Nội hiệu quả, tối ưu lưu thông và quản lý hàng hóa.
Luận án "Tổ chức không gian chợ đầu mối nông sản Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Tổ chức không gian chợ đầu mối nông sản Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổ chức không gian chợ đầu mối nông sản Hà Nội" thuộc chuyên ngành Kiến trúc. Danh mục: Quản Lý Đất Đai.
Luận án "Tổ chức không gian chợ đầu mối nông sản Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổ chức không gian chợ đầu mối nông sản Hà Nội" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổ chức không gian chợ đầu mối nông sản Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.