Luận án: Tỉnh ủy Đồng bằng sông Cửu Long lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp

Các tỉnh ủy Đồng bằng sông Cửu Long lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp, giải pháp phát triển bền vững giai đoạn hiện nay.

Chuyên ngành

Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

221

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tỉnh ủy ĐBSCL Lãnh Đạo Tái Cơ Cấu Nông Nghiệp

Nông nghiệp Việt Nam giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Nó thúc đẩy phát triển mọi mặt của đất nước. Trong giai đoạn hiện nay, tầm quan trọng này càng được khẳng định. Ngành nông nghiệp góp phần vào sự nghiệp đổi mới, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH). Nó là nền tảng xây dựng chủ nghĩa xã hội.

Đảng Cộng sản Việt Nam đã nhận thức sâu sắc vai trò này. Nhiều nghị quyết đã được ban hành. Các nghị quyết này tập trung vào phát triển toàn diện kinh tế nông nghiệp. Đặc biệt, Nghị quyết Hội nghị Trung ương lần thứ 5 khóa IX nhấn mạnh CNH, HĐH nông nghiệp, nông thôn (2001-2010). Tiếp đó, Nghị quyết Hội nghị Trung ương lần thứ 7 khóa X tập trung vào nông nghiệp, nông dân và nông thôn.

Vấn đề chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp được Đảng ta rất coi trọng. Nghị quyết Đại hội XI và Đại hội XII đều nhấn mạnh chủ trương này. Các chủ trương gồm “chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp” và “đẩy nhanh cơ cấu lại ngành nông nghiệp”. Chủ động thích ứng biến đổi khí hậu toàn cầu cũng là ưu tiên. Vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là địa bàn chiến lược. Vùng này có tiềm năng lớn về kinh tế, chính trị, quốc phòng và an ninh. Đặc biệt, kinh tế nông nghiệp tại đây rất mạnh mẽ. Luận án này tập trung vào vai trò lãnh đạo của các tỉnh ủy ĐBSCL trong việc tái cơ cấu nông nghiệp, hướng tới phát triển bền vững.

1.1. Tầm Quan Trọng Tái Cơ Cấu Nông Nghiệp

Tái cơ cấu nông nghiệp là yêu cầu cấp thiết. Nó đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Nông nghiệp cung cấp nguồn thu nhập chính cho hàng triệu người. Việc này nâng cao giá trị sản phẩm. Đồng thời, nó tăng cường sức cạnh tranh. Đặc biệt tại ĐBSCL, tái cơ cấu giúp thích ứng biến đổi khí hậu. Nó giảm thiểu rủi ro từ nước biển dâng, xâm nhập mặn. Phát triển nông nghiệp thông minh, bền vững là mục tiêu cốt lõi. Đây là trọng tâm cho sự phát triển kinh tế-xã hội của toàn vùng.

1.2. Vai Trò Tỉnh Ủy Trong Phát Triển Nông Nghiệp

Tỉnh ủy đóng vai trò lãnh đạo chủ chốt. Tỉnh ủy định hướng chiến lược phát triển nông nghiệp. Các tỉnh ủy ban hành chính sách phù hợp. Tỉnh ủy chỉ đạo thực hiện các chương trình tái cơ cấu. Họ huy động nguồn lực và giám sát hiệu quả. Sự lãnh đạo của Tỉnh ủy đảm bảo tính thống nhất. Tỉnh ủy tạo sự đồng thuận trong hệ thống chính trị. Điều này thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp ĐBSCL. Mục tiêu là đạt được các kết quả bền vững.

II. Lý Luận Thực Tiễn Chuyển Dịch Nông Nghiệp ĐBSCL

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp là một quá trình phức tạp. Nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về lý luận và thực tiễn. Khái niệm này bao gồm việc thay đổi tỷ trọng các ngành. Nó cũng điều chỉnh các loại hình sản xuất nông nghiệp. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và xã hội. Nó cũng hướng tới bảo vệ môi trường.

Các tỉnh ủy ở ĐBSCL phải đối mặt nhiều thách thức. Vùng này có nhiều tiềm năng. Vùng đóng góp khoảng 18% GDP toàn quốc. Vùng sản xuất 90% tổng lượng gạo xuất khẩu. Gần 60% kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam đến từ đây. Vùng chiếm 70% sản lượng trái cây cả nước. Tuy nhiên, ĐBSCL đang đối mặt khó khăn lớn. Biến đổi khí hậu là mối đe dọa hàng đầu. Nước biển dâng, ngập mặn, sụt lún đất là những vấn đề nghiêm trọng. Nguồn nước sông Mê Kông cũng chịu áp lực. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp và sinh kế người dân.

Luận án này phân tích rõ các vấn đề lý luận. Nó cũng xem xét thực tiễn lãnh đạo của các tỉnh ủy. Mục tiêu là đưa ra cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về cách thức điều hành. Đồng thời, nó chỉ ra những yếu tố tác động đến quá trình chuyển dịch này. Việc này cần có sự phối hợp chặt chẽ. Cần sự tham gia của các cấp, các ngành và cộng đồng.

2.1. Khái Niệm Chuyển Dịch Cơ Cấu Nông Nghiệp

Chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp là quá trình điều chỉnh tổng thể. Nó bao gồm các yếu tố sản xuất, ngành nghề, và sản phẩm. Mục đích là nâng cao hiệu quả và tính bền vững. Nó định hướng phát triển nông nghiệp theo hướng hiện đại. Điều này giúp tăng giá trị gia tăng. Nó cũng cải thiện thu nhập cho nông dân. Đồng thời, nó thích ứng với các thay đổi thị trường. Nó đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu ở ĐBSCL.

2.2. Nội Dung Lãnh Đạo Của Tỉnh Ủy

Sự lãnh đạo của Tỉnh ủy bao gồm nhiều nội dung. Tỉnh ủy ban hành các nghị quyết, chỉ thị. Họ định hướng phát triển kinh tế nông nghiệp. Tỉnh ủy chỉ đạo xây dựng quy hoạch, kế hoạch. Họ phân bổ nguồn lực hiệu quả. Tỉnh ủy thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ. Tỉnh ủy quan tâm phát triển nguồn nhân lực. Tỉnh ủy giám sát việc thực hiện chính sách. Các hoạt động này nhằm đảm bảo mục tiêu chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp. Nó hướng tới phát triển bền vững của vùng ĐBSCL.

2.3. Các Yếu Tố Tác Động Đến Nông Nghiệp Vùng

Nhiều yếu tố tác động đến nông nghiệp ĐBSCL. Biến đổi khí hậu là mối đe dọa lớn nhất. Nước biển dâng, hạn hán, xâm nhập mặn ngày càng nghiêm trọng. Thị trường nông sản có nhiều biến động. Các chính sách vĩ mô cũng ảnh hưởng. Công nghệ sản xuất còn hạn chế. Nguồn lực đầu tư chưa đủ mạnh. Đây là những yếu tố cần được quan tâm. Tỉnh ủy cần có giải pháp ứng phó linh hoạt. Điều này giúp duy trì ổn định và phát triển nông nghiệp.

III. Thực Trạng Nguyên Nhân Cơ Cấu Nông Nghiệp Vùng

Thực trạng chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp ở ĐBSCL từ năm 2010 đến nay cho thấy nhiều kết quả tích cực. Các tỉnh đã chủ động xây dựng nhiều mô hình sản xuất mới. Nhiều sản phẩm có giá trị gia tăng cao đã xuất hiện. Nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao dần được triển khai. Tuy nhiên, quá trình này vẫn còn đối mặt nhiều khó khăn. Cơ cấu sản xuất còn phụ thuộc nhiều vào cây lúa. Tỷ lệ nông sản chế biến sâu còn thấp. Chuỗi giá trị chưa được hoàn thiện. Thu nhập của một bộ phận nông dân còn bấp bênh.

Sự lãnh đạo của các tỉnh ủy đã đạt được những thành tựu nhất định. Nhiều nghị quyết, chương trình hành động được ban hành kịp thời. Tỉnh ủy đã tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư. Tỉnh ủy khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào nông nghiệp. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Năng lực dự báo và ứng phó với biến đổi khí hậu chưa đồng đều. Công tác quy hoạch đôi khi chưa sát với thực tiễn. Việc phối hợp giữa các địa phương còn thiếu chặt chẽ. Điều này làm giảm hiệu quả chung của cả vùng.

Phân tích nguyên nhân cho thấy nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Nguyên nhân khách quan bao gồm tác động từ biến đổi khí hậu. Các biến động thị trường nông sản toàn cầu cũng là một phần. Nguyên nhân chủ quan liên quan đến năng lực lãnh đạo. Việc thực thi chính sách ở một số nơi còn hạn chế. Nguồn lực đầu tư cho nông nghiệp chưa tương xứng. Những phân tích này cung cấp kinh nghiệm quý báu. Nó giúp hoàn thiện hơn công tác lãnh đạo trong tương lai.

3.1. Hiện Trạng Chuyển Đổi Nông Nghiệp ĐBSCL

ĐBSCL đang chứng kiến sự chuyển đổi mạnh mẽ. Từ độc canh cây lúa, vùng đang đa dạng hóa. Nuôi trồng thủy sản, cây ăn trái phát triển. Nhiều mô hình VietGAP, GlobalGAP đã được áp dụng. Điều này nâng cao chất lượng nông sản. Tuy nhiên, tỷ lệ nông sản xuất khẩu thô còn cao. Giá trị sản phẩm chưa tối ưu. Việc liên kết sản xuất còn lỏng lẻo. Biến đổi khí hậu gây áp lực lớn. Nó đòi hỏi các giải pháp thích ứng nhanh chóng.

3.2. Những Nguyên Nhân Chính Gây Khó Khăn

Khó khăn trong chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp có nhiều nguyên nhân. Biến đổi khí hậu là nguyên nhân hàng đầu. Nước biển dâng, hạn mặn ảnh hưởng nghiêm trọng. Hệ thống thủy lợi chưa hoàn chỉnh. Công tác dự báo thị trường còn yếu. Nguồn vốn đầu tư cho nông nghiệp hạn chế. Liên kết giữa nhà nước, nhà khoa học, nông dân và doanh nghiệp chưa chặt chẽ. Trình độ sản xuất của nông dân chưa đồng đều. Tất cả tạo ra thách thức lớn.

3.3. Kinh Nghiệm Lãnh Đạo Từ Thực Tiễn

Kinh nghiệm lãnh đạo quý báu đã được rút ra. Cần có sự chỉ đạo quyết liệt từ Tỉnh ủy. Chính sách cần rõ ràng, nhất quán. Việc quy hoạch phải gắn với thực tiễn. Cần tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ. Chú trọng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng. Khuyến khích hợp tác công – tư. Tăng cường liên kết vùng là cần thiết. Những bài học này giúp nâng cao hiệu quả lãnh đạo. Nó hướng tới phát triển bền vững cho ĐBSCL.

IV. Giải Pháp Tăng Cường Lãnh Đạo Nông Nghiệp ĐBSCL

Để tăng cường sự lãnh đạo của các tỉnh ủy ở ĐBSCL đối với chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp đến năm 2025, cần có những phương hướng và giải pháp cụ thể. Dự báo cho thấy nhiều thuận lợi nhưng cũng không ít khó khăn. Thuận lợi đến từ chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Sự phát triển khoa học công nghệ cũng tạo cơ hội. Tuy nhiên, biến đổi khí hậu vẫn là thách thức lớn. Nguồn lực đầu tư còn hạn chế. Thị trường nông sản toàn cầu biến động phức tạp.

Các tỉnh ủy cần tiếp tục đổi mới tư duy lãnh đạo. Họ cần nâng cao năng lực hoạch định chính sách. Ưu tiên phát triển nông nghiệp theo hướng bền vững. Tập trung vào các sản phẩm chủ lực. Xây dựng thương hiệu nông sản vùng. Thúc đẩy ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất. Phát triển nông nghiệp hữu cơ, tuần hoàn. Tăng cường liên kết chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ. Đồng thời, cần chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu. Xây dựng các mô hình sản xuất thông minh. Đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân.

Những giải pháp này không chỉ mang tính kinh tế. Chúng còn có ý nghĩa xã hội và môi trường. Sự lãnh đạo hiệu quả của tỉnh ủy là yếu tố then chốt. Nó quyết định thành công của quá trình chuyển dịch. Việc này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Cần sự tham gia của toàn bộ hệ thống chính trị và cộng đồng.

4.1. Phương Hướng Đến Năm 2025

Đến năm 2025, ĐBSCL cần phát triển nông nghiệp hiện đại. Nông nghiệp phải bền vững, có giá trị gia tăng cao. Chú trọng sản phẩm chủ lực (lúa, trái cây, thủy sản). Nâng cao năng lực cạnh tranh. Phát triển nông nghiệp thích ứng biến đổi khí hậu. Tập trung vào nông nghiệp công nghệ cao và nông nghiệp thông minh. Đảm bảo an ninh lương thực. Nâng cao đời sống vật chất, tinh thần cho nông dân. Đó là những phương hướng chiến lược.

4.2. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Lãnh Đạo

Nâng cao năng lực lãnh đạo là trọng tâm. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng cán bộ. Đặc biệt là cán bộ chuyên trách về nông nghiệp. Hoàn thiện cơ chế, chính sách hỗ trợ. Đổi mới phương thức lãnh đạo, chỉ đạo. Đảm bảo tính linh hoạt, sáng tạo. Tăng cường kiểm tra, giám sát thực hiện. Phát huy vai trò của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể. Điều này tạo sức mạnh tổng hợp. Nó thúc đẩy quá trình tái cơ cấu nông nghiệp hiệu quả.

4.3. Đổi Mới Phương Thức Chỉ Đạo Điều Hành

Đổi mới phương thức chỉ đạo là cần thiết. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cấp. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng. Tập trung vào quản trị dựa trên dữ liệu. Xây dựng các chỉ số đánh giá hiệu quả rõ ràng. Điều này giúp theo dõi tiến độ. Nó cũng điều chỉnh kịp thời các kế hoạch. Mục tiêu là đạt được sự phát triển bền vững. Nông nghiệp ĐBSCL sẽ vững mạnh hơn.

V. Vai Trò Quan Trọng Kinh Tế Nông Nghiệp ĐBSCL

Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) giữ vị trí chiến lược. Vùng này là trung tâm sản xuất nông nghiệp hàng đầu của Việt Nam. Nông nghiệp ĐBSCL đóng góp lớn vào an ninh lương thực quốc gia. Nó cũng là nguồn xuất khẩu nông sản quan trọng. Sản lượng gạo, thủy sản, trái cây của vùng có ý nghĩa to lớn. Nông nghiệp cung cấp việc làm và sinh kế cho hàng triệu người dân. Tuy nhiên, vùng đang đối mặt với những thách thức chưa từng có.

Biến đổi khí hậu là mối đe dọa trực tiếp. Nước biển dâng, xâm nhập mặn, hạn hán tác động nặng nề. Nguồn nước sông Mê Kông cũng đang thay đổi. Điều này đòi hỏi sự lãnh đạo hiệu quả. Tỉnh ủy cần có tầm nhìn chiến lược. Các giải pháp phải đồng bộ và linh hoạt. Mục tiêu là xây dựng một nền nông nghiệp bền vững. Nông nghiệp phải có khả năng thích ứng cao.

Sự lãnh đạo của các tỉnh ủy là yếu tố then chốt. Nó quyết định khả năng vượt qua thách thức. Nó giúp tận dụng cơ hội. Tỉnh ủy phải là trung tâm kết nối. Họ thúc đẩy hợp tác giữa các bên liên quan. Chính sách đúng đắn và sự chỉ đạo kịp thời sẽ định hình tương lai. Một nền nông nghiệp ĐBSCL phát triển sẽ đảm bảo an sinh xã hội. Nó góp phần vào tăng trưởng kinh tế bền vững của cả nước.

5.1. ĐBSCL Là Vùng Trọng Điểm Nông Nghiệp

ĐBSCL là vựa lúa lớn nhất nước. Vùng này sản xuất thủy sản hàng đầu. Vùng cũng là trung tâm trái cây phong phú. Các sản phẩm nông nghiệp của ĐBSCL không chỉ đáp ứng nhu cầu trong nước. Chúng còn xuất khẩu ra thị trường thế giới. Vai trò của vùng trong an ninh lương thực là không thể thay thế. Phát triển nông nghiệp tại đây có tác động lan tỏa lớn.

5.2. Thách Thức Và Cơ Hội Phát Triển Bền Vững

Thách thức lớn nhất là biến đổi khí hậu. Nước biển dâng, xâm nhập mặn đe dọa đất canh tác. Cơ hội đến từ công nghệ mới. Nhu cầu thị trường cho nông sản chất lượng cao tăng. Liên kết sản xuất và tiêu thụ có tiềm năng. Chuyển đổi sang nông nghiệp thông minh, hữu cơ là hướng đi. Điều này giúp tăng giá trị, bảo vệ môi trường. Các tỉnh ủy cần nắm bắt cơ hội, vượt qua thách thức.

5.3. Tầm Quan Trọng Của Sự Lãnh Đạo Toàn Diện

Sự lãnh đạo toàn diện của Tỉnh ủy là thiết yếu. Tỉnh ủy cần kết hợp các yếu tố. Chính sách, nguồn lực, khoa học công nghệ phải đồng bộ. Sự phối hợp liên vùng cũng rất quan trọng. Lãnh đạo cần đảm bảo hài hòa lợi ích. Lợi ích của nhà nước, doanh nghiệp, và người dân. Điều này xây dựng niềm tin. Nó tạo động lực cho phát triển bền vững. Nông nghiệp ĐBSCL sẽ vững vàng hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Các tỉnh ủy ở đồng bằng sông cửu long lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp giai đoạn hiện nay la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (221 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH BÙI VĂN NGHIÊM C¸c tØnh ñy ë ®ång b»ng s«ng cöu long l·nh ®¹o chuyÓn dÞch c¬ cÊu kinh tÕ n«ng nghiÖp giai ®o¹n hiÖn nay LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC CHUYÊN NGÀNH: XÂY DỰNG ĐẢNG VÀ CHÍNH QUYỀN NHÀ NƯỚC HÀ NỘI - 2017 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH BÙI VĂN NGHIÊM C¸c tØnh ñy ë ®ång b»ng s«ng cöu long l·nh ®¹o chuyÓn dÞch c¬ cÊu kinh tÕ n«ng nghiÖp giai ®o¹n hiÖn nay LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC CHUYÊN NGÀNH: XÂY DỰNG ĐẢNG VÀ CHÍNH QUYỀN NHÀ NƯỚC M· sè: 62 31 23 01 Người hướng dẫn khoa học: 1. TS ĐỖ NGỌC NINH 2. TS DƯƠNG TRUNG Ý Hµ NéI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Các kết quả nghiên cứu của luận án chưa được công bố trong bất cứ công trình khoa học nào.

Tác giả luận án Bùi Văn Nghiêm MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUANĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam. Các công trình nghiên cứu nước ngoài.

Kết quả đạt được và những vấn đề đặt ra luận án tiếp tục giải quyết. 25 Chương 2: CÁC TỈNH ỦY Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONGLÃNH ĐẠO CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ NÔNG NGHIỆP TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY - NHỮNG VẤN ĐỀLÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN. Các tỉnh, tỉnh ủy ở đồng bằng sông Cửu Long và kinh tế nông nghiệp của các tỉnh. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp và các tỉnh ủy ở đồng bằng sông Cửu Longlãnh đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp - Khái niệm, nội dung, phương thức.

55 Chương 3: CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ NÔNG NGHIỆP VÀ CÁCTỈNH ỦY Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LÃNH ĐẠOCHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ NÔNG NGHIỆP - THỰC TRẠNG,NGUYÊN NHÂN, KINH NGHIỆM. Thực trạng chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp ở các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long từ năm 2010 đến nay. Các tỉnh ủy ở đồng bằng sông Cửu Long lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp -Thực trạng, nguyên nhân, kinh nghiệm. 89 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ NHỮNG GIẢI PHÁP CHỦ YẾUTĂNG CƯỜNGSỰ LÃNH ĐẠO CỦA CÁC TỈNH ỦYỞ ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG ĐỐI VỚI CHUYỂN DỊCHCƠ CẤUKINH TẾ NÔNG NGHIỆP ĐẾN NĂM 2025.

Dự báo thuận lợi, khó khăn và phương hướng tăng cường sự lãnh đạo của các tỉnh ủy ở đồng bằng sông Cửu Long đối với chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp. Những giải pháp chủ yếu tăng cường sự lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp của các tỉnh ủy ở đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2025. 169 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 172 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

186 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN ASXH : An sinh xã hội BCH : Ban Chấp hành BTVTU : Ban Thường vụ tỉnh ủy CCKT : Cơ cấu kinh tế CCKTNN : Cơ cấu kinh tế nông nghiệp CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CTQG : Chính trị quốc gia ĐBSCL : Đồng bằng sông Cửu Long GlobalGAP : Global Good Agricultural Practice HĐND : Hội đồng nhân dân HTCT : Hệ thống chính trị KH - CN : Khoa học và công nghệ MTTQ : Mặt trận Tổ quốc NXB : Nhà xuất bản PTLĐ : Phương thức lãnh đạo SXNN : Sản xuất nông nghiệp UBKT : Ủy ban kiểm tra UBND : Ủy ban nhân dân VietGAP : Vietnamese Good Agricultural Practice XHCN : Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ở nước ta, nông nghiệp có vai trò đặc biệt quan trong đối với sự phát triển mọi mặt của đất nước. Trong giai đoạn hiện nay, nông nghiệp lại càng quan trọng đối với sự nghiệp đổi mới, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH), xây dựng chủ nghĩa xã hộiở nước ta. Nhận thức sâu sắc điều này, trong thời kỳ đổi mới, Đảng đã xây dựng đường lối, ban hành các nghị quyết về phát triển toàn diện kinh tế nông nghiệp.

Đặc biệt, Đảng đã ban hành Nghị quyết Hội nghị Trung ương lần thứ 5 khóa IX về đẩy nhanh CNH, HĐH nông nghiệp, nông thôn thời kỳ 2001 - 2010. Tiếp đến là Nghị quyết Hội nghị Trung ương lần thứ 7 khóa X về nông nghiệp, nông dân và nông thôn. Trong các nghị quyết của Đảng về phát triển nông nghiệp, nông thôn thời kỳ đổi mới, vấn đề chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp được Đảng ta rất coi trọng, nhất là những năm gần đây. Nghị quyết Đại hội lần thứ XI và Đại hội lần thứ XII của Đảng đều nhấn mạnh chủ trương: “chuyển dịchcơ cấu kinh tế nông nghiệp”; “đẩy nhanh cơ cấu lại ngành nông nghiệp”, “chủ động triển khai một bước các biện pháp thích ứng và đối phó với biến đổi khí hậu toàn cầu”… Là địa bàn chiến lược về kinh tế, chính trị và quốc phòng, an ninh của cả nước,vùng đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) có nhiều tiềm năng, thế mạnh phát triển kinh tế, nhất là kinh tế nông nghiệp.

Đây là nơi cư trú của khoảng 18 triệu người dân Việt Nam, đóng góp khoảng 18% GDP toàn quốc, với 90% tổng lượng gạo xuất khẩu, gần 60% kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam và 70% sản lượng trái cây cả nước. Song, ĐBSCL đang đứng trước những khó khăn thách thức rất lớn. Trước hết, ngành nông nghiệp phải tập trung giải quyết ngaymột cách có hiệu quả vấn đề phát triển nông nghiệp vì sự sống còn của 18 triệu dân trong vùng, bảo đảm an ninh lương thực cả nước. Trong khi đó, biến đổi khí hậu, nước biển dâng cao, ngập mặn, sụt lún, 2 nguồn nước sông Mê Kông cạn kiệt trong khicơ cấu và phương thức sản xuất nông nghiệp chủ yếu là sản xuất lúa nước ngọt, giá lúa trên thế giới lại không cao… Điều này, đòi hỏi Đảng, Nhà Nước, các cấp ủy, nhất là các tỉnh, thành ủy ở ĐBSCL phải tìm các giải pháp khả thi lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp (CCKTNN) ở từng tỉnh một cách có hiệu quả bền vững đểthích ứng tốt với những biến đổi, thách thức nêu trên.

Thực hiện các chủ trương của Đảng, chính sách của Nhà nước về chuyển dịch cơ cấu kinh tế, những năm vừa qua các tỉnh ủy vùng ĐBSCL đã tích cực chủ động lãnh đạo chuyển dịch CCKTNN đạt kết quảbước đầu rất quan trọng. Nội dung lãnh đạo chuyển dịch CCKTNN của các tỉnh được đổi mới. Các tỉnh ủyđã coi trọng lãnh đạo phát triển các ngành kinh tế nông nghiệp là thế mạnh, tiềm năng của tỉnh; phát triển các ngành dịch vụ nông nghiệp; cân đối giữa ngành trồng trọt, chăn nuôi gia súc, nuôi trồng và đánh bắt thủy sản… Phương thức lãnh đạo chuyển dịch CCKTNN của các tỉnh ủy có những cải tiến, đổi mới nhất trị:chất lượng các nghị quyết về chuyển dịch CCKTNN được nâng lên một bước; lãnh đạo thông qua chính quyền và các tổ chức trong hệ thống chính trị được phát huy; công tác kiểm tra, giám sát được coi trọng. Nhờ đó, CCKTNN ở nhiều tỉnh bước đầu chuyển dịch đúng hướng, sản xuất nông nghiệp chuyển khá nhanh sang sản xuất hàng hóa;cơ cấu ngành nghề, vật nuôi, cây trồng chuyển dịch khá mạnh;các khu chế xuất sản phẩm nông nghiệp, các loại hình dịch vụ nông nghiệp phát triển; đã hình thành các vùng kinh tế trọng điểm, mũi nhọn; vệ sinh an toàn sản phẩm nông nghiệp được coi trọng… Tuy nhiên,việc lãnh đạo của các tỉnh ủy đối với chuyển dịch CCKTNN còn nhiều hạn chế.

Nội dung lãnh đạo chuyển dịch CCKTNN của một số tỉnh ủy còn chưa thực sự cụ thể, rõ ràng, chưa gắn kết chặt chẽ với chuyển dịch cơ cấu kinh tế (CCKT)tổng thể của tỉnh; nhiều giải pháp thực hiện còn chung chung, tính khả thi thấp; việc lãnh đạo chính quyền các cấp cụ thể hóa và tổ chức thực hiện nghị quyết của tỉnh ủy về chuyển dịch CCKTNN ở một số địa 3 phương còn lúng túng. Vai trò của khá nhiều tổ chức đảng, đảng viên trong chuyển dịch CCKTNN còn mờ nhạt; công tác kiểm tra, giám sát có lúc còn buông lỏng…Kết quả là, cơ cấu kinh tế nông nghiệp ở các tỉnh chuyển dịch chậm; ở nhiều nơi còn mất cân đối giữa các ngành kinh tế nông nghiệp; một số ngành có biểu hiện phát triển tự phát và chưa gắn chặt với chuyển dịch CCKTtoàn tỉnh và CCKTNN tổng thể của toàn vùng ĐBSCL; chưa thể hiện rõ việc chuyển từ cơ cấu, phương thức sản xuất nông nghiệp trước đây sang mô hình mới; chưa thấy rõ những yếu tố thích ứng với biến đổi khí hậu, nước biển dâng cao, sụt lún, cạn kiệt nguồn nước ngọt từ sông Mê Kông… Bởi vậy, nghiên cứu một cách cơ bản, hệ thống, tìm giải pháp khả thi phát huy ưu điểm, khắc phục khuyết điểm, tăng cường sự lãnh đạo chuyển dịch CCKTNN của các tỉnh ủy ở ĐBSCL trong những năm tới thực sự là vấn đề rấtcấp thiết. Để góp phần giải quyết vấn đề cấp thiết nêu trên tác giả chọn và thực hiện đề tài luận án tiến sĩ: “Các tỉnh ủy ở đồng bằng sông Cửu Long lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp giai đoạn hiện nay”. Mục đích, nhiệm vụ của luận án * Mục đích: Trên cơ sở làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn về các tỉnh ủy ở ĐBSCL lãnh đạo chuyển dịch CCKTNN, luận án đề xuất phương hướng và những giải pháp chủ yếu tăng cường sự lãnh đạo của các tỉnh ủy ở ĐBSCL đối với chuyển dịch CCKTNN đến năm 2025.

* Nhiệm vụ: - Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. - Luận giải, làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn về các tỉnh ủy ở ĐBSCL lãnh đạo chuyển dịch CCKTNN trong giai đoạn hiện nay. - Khảo sát, đánh giá thực trạng chuyển dịch CCKTNN và thực trạng các tỉnh ủy ởĐBSCL lãnh đạo chuyển dịch CCKTNN những năm qua, chỉ rõ ưu, khuyết điểm, nguyên nhân, rút ra những kinh nghiệm. 4 - Đề xuất phương hướng và những giải pháp chủ yếutăng cường sự lãnh đạo chuyển dịch CCKTNN của các tỉnh ủy ởĐBSCL đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là sự lãnh đạo chuyển dịch CCKTNN của các tỉnh ủy ở ĐBSCL giai đoạn hiện nay. Phạm vi nghiên cứu - Luận án nghiên cứu thực trạng chuyển dịch CCKTNN ở các tỉnh ĐBSCL và thực trạng các tỉnh ủy ở ĐBSCL lãnh đạo chuyển dịch CCKTNNtừ năm 2010 đến nay. - Phương hướng và những giải pháp chủ yếu đề xuất trong luận án có giá trị đến năm 2025.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tỉnh ủy ĐBSCL lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Các tỉnh ủy Đồng bằng sông Cửu Long lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp, giải pháp phát triển bền vững giai đoạn hiện nay.

Luận án "Tỉnh ủy ĐBSCL lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Tỉnh ủy ĐBSCL lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tỉnh ủy ĐBSCL lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp" thuộc chuyên ngành Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước. Danh mục: Phát Triển Nông Thôn.

Luận án "Tỉnh ủy ĐBSCL lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tỉnh ủy ĐBSCL lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tỉnh ủy ĐBSCL lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter