Luận án tiến sĩ: Phát triển nông nghiệp theo hướng bền vững ở tỉnh Nam Định
Luận án phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển nông nghiệp bền vững tại Nam Định, hướng tới tăng trưởng xanh đến 2030.
Kinh tế phát triển
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng Quan Nghiên Cứu Phát Triển Nông Nghiệp Bền Vững Nam Định
Nghiên cứu này giới thiệu tổng quan về các công trình đã thực hiện. Nó khảo sát các nghiên cứu về phát triển nông nghiệp bền vững. Cả các công trình trong nước và quốc tế đều được xem xét kỹ lưỡng. Việc này giúp xác định những khoảng trống kiến thức hiện có. Nó cũng làm nổi bật những vấn đề chưa được giải quyết đầy đủ. Nghiên cứu hiện tại tập trung vào bối cảnh cụ thể của tỉnh Nam Định. Mục tiêu là lấp đầy những khoảng trống này bằng các phân tích chuyên sâu. Hiểu biết về các nghiên cứu trước đây rất quan trọng. Nó tạo nền tảng vững chắc cho việc phát triển các đề xuất mới. Công trình này mong muốn đóng góp vào bức tranh toàn diện về nông nghiệp bền vững. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh những đặc thù riêng của Nam Định. Đây là tiền đề để đưa ra các giải pháp phù hợp với điều kiện thực tế.
1.1. Các công trình liên quan
Nhiều công trình khoa học đã tập trung nghiên cứu phát triển nông nghiệp. Các nghiên cứu này thường đề cập đến khía cạnh bền vững. Một số tác phẩm đào sâu về phát triển nông thôn, kinh tế nông nghiệp. Các luận án, bài báo khoa học từ nhiều nguồn được tổng hợp. Chúng cung cấp một cái nhìn đa chiều về chủ đề. Việc rà soát này giúp xác định các phương pháp nghiên cứu phổ biến. Nó cũng chỉ rõ những kết quả đã đạt được. Nghiên cứu này tổng hợp các giải pháp đã được đề xuất cho nông nghiệp bền vững. Việc này giúp tránh lặp lại và xây dựng trên nền tảng sẵn có. Các vấn đề như ứng dụng công nghệ, quản lý tài nguyên được phân tích.
1.2. Đánh giá chung
Các công trình nghiên cứu hiện có mang lại giá trị lớn. Chúng đã cung cấp nền tảng lý luận và thực tiễn vững chắc. Tuy nhiên, vẫn còn những khía cạnh cần được đào sâu hơn nữa. Đặc biệt, việc ứng dụng cụ thể tại tỉnh Nam Định còn hạn chế. Sự thiếu vắng các nghiên cứu toàn diện về bền vững tại tỉnh này là rõ rệt. Nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc khắc phục khoảng trống này. Nó cung cấp phân tích sâu sắc về nông nghiệp Nam Định. Đánh giá này giúp định hình hướng tiếp cận mới mẻ. Nó đảm bảo tính độc đáo và đóng góp thiết thực của luận án. Các vấn đề cấp bách như biến đổi khí hậu, an toàn thực phẩm cần được quan tâm đặc biệt. Việc này đòi hỏi các giải pháp mang tính đặc thù cho địa phương.
II.Cơ Sở Lý Luận Phát Triển Nông Nghiệp Bền Vững Nam Định
Phần này trình bày nền tảng lý thuyết và thực tiễn cho nghiên cứu. Nó định nghĩa rõ ràng về phát triển nông nghiệp bền vững. Các nội dung cốt lõi của khái niệm này được phân tích chi tiết. Mục tiêu là thiết lập một khung lý thuyết vững chắc. Các chỉ tiêu đánh giá cụ thể được xây dựng. Điều này giúp đo lường mức độ bền vững một cách khách quan. Các nhân tố ảnh hưởng chính cũng được xác định. Hiểu rõ cơ sở lý luận là yếu tố thiết yếu. Nó định hướng cho việc phân tích thực trạng hiện tại. Đồng thời, nó là căn cứ để đề xuất các giải pháp khả thi. Nghiên cứu này kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết hàn lâm và thực tiễn địa phương. Kinh nghiệm từ các địa phương khác cũng được rút ra.
2.1. Khái niệm và nội dung
Phát triển nông nghiệp bền vững là một khái niệm trung tâm của nghiên cứu. Nó bao gồm ba trụ cột chính: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, nó hướng đến tăng trưởng hiệu quả, nâng cao giá trị sản phẩm. Về xã hội, nó chú trọng nâng cao thu nhập và chất lượng sống cho người nông dân. Về môi trường, nó tập trung vào bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, giảm thiểu ô nhiễm. Nông nghiệp bền vững còn đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Nó cũng góp phần bảo tồn đa dạng sinh học. Các nội dung cụ thể bao gồm áp dụng công nghệ xanh, quản lý đất đai hiệu quả. Khái niệm này cung cấp định hướng tổng thể cho mọi hoạt động. Nó giúp xây dựng các chính sách phát triển phù hợp, lâu dài.
2.2. Chỉ tiêu đánh giá
Nghiên cứu đề xuất một bộ chỉ tiêu cụ thể để đánh giá. Chúng bao gồm các chỉ số về tăng trưởng kinh tế nông nghiệp. Các chỉ tiêu về năng suất lao động, hiệu quả sử dụng đất được tính toán. Các chỉ số xã hội như thu nhập bình quân đầu người của nông dân được xem xét. Tỷ lệ hộ nghèo nông thôn cũng là một chỉ tiêu quan trọng. Chỉ tiêu môi trường bao gồm lượng thuốc bảo vệ thực vật sử dụng. Mức độ ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng của biến đổi khí hậu được theo dõi. Các chỉ tiêu này giúp định lượng chính xác sự phát triển bền vững. Chúng cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc để so sánh và đánh giá. Việc đánh giá dựa trên bộ chỉ tiêu rõ ràng này. Nó đảm bảo tính khách quan và khoa học cho toàn bộ nghiên cứu.
2.3. Các nhân tố ảnh hưởng
Nhiều nhân tố khác nhau tác động đến phát triển nông nghiệp bền vững. Chính sách nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc định hướng và hỗ trợ. Đầu tư vào khoa học công nghệ là cần thiết để nâng cao năng suất. Kết cấu hạ tầng nông thôn, đặc biệt là giao thông, ảnh hưởng lớn đến vận chuyển. Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt cho sự đổi mới. Thị trường tiêu thụ và liên kết chuỗi giá trị cũng rất quan trọng. Biến đổi khí hậu gây ra nhiều thách thức khó lường cho sản xuất. Các yếu tố tự nhiên như đất đai, nguồn nước là nền tảng. Yếu tố xã hội như văn hóa, tập quán sản xuất cũng không thể bỏ qua. Hiểu rõ các nhân tố này giúp xây dựng giải pháp hiệu quả và toàn diện. Điều này đảm bảo tính khả thi của các đề xuất.
III.Thực Trạng Nông Nghiệp Bền Vững Nam Định 2006 2016
Phần này phân tích chi tiết tình hình thực tế của nông nghiệp Nam Định. Nó tập trung vào giai đoạn từ năm 2006 đến 2016. Những thành tựu đạt được trong giai đoạn này được ghi nhận rõ ràng. Các hạn chế và thách thức còn tồn tại cũng được chỉ ra cụ thể. Phân tích sử dụng số liệu thống kê đáng tin cậy. Nhiều biểu đồ và bảng biểu minh họa các xu hướng chính. Điều này cung cấp một cái nhìn toàn diện về nông nghiệp tỉnh. Nó đánh giá mức độ phát triển bền vững dựa trên các chỉ tiêu đã thiết lập. Việc nhận diện đúng thực trạng là một bước quan trọng. Nó làm cơ sở vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp phù hợp. Nghiên cứu cũng chỉ ra những biến đổi trong cơ cấu sản xuất.
3.1. Thuận lợi và khó khăn
Nam Định sở hữu nhiều điều kiện tự nhiên thuận lợi. Vị trí địa lý đắc địa, gần vùng Đồng bằng sông Hồng. Đất đai màu mỡ, nguồn nước dồi dào, hệ thống sông ngòi phong phú. Tỉnh có truyền thống sản xuất nông nghiệp lâu đời, nhiều kinh nghiệm. Các chính sách hỗ trợ từ trung ương và địa phương cũng tạo động lực. Tuy nhiên, tỉnh cũng đối mặt với nhiều khó khăn. Biến đổi khí hậu gây ra hạn hán, bão lũ và xâm nhập mặn ngày càng nghiêm trọng. Áp lực về đất đai do đô thị hóa và công nghiệp hóa gia tăng. Kết cấu hạ tầng nông thôn còn hạn chế, chưa đồng bộ. Nguồn lực đầu tư cho nông nghiệp vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Sự thiếu liên kết trong chuỗi giá trị nông sản còn yếu. Chất lượng sản phẩm, an toàn thực phẩm vẫn là thách thức lớn.
3.2. Hiện trạng phát triển nông nghiệp
Giai đoạn 2006-2016, nông nghiệp Nam Định có nhiều chuyển biến. Cơ cấu kinh tế nông nghiệp đã chuyển dịch tích cực. Tỷ trọng nông nghiệp trong tổng cơ cấu kinh tế giảm dần. Thay vào đó, tỷ trọng dịch vụ và công nghiệp tăng lên. Sản xuất lúa vẫn là cây trồng chủ lực, nhưng các loại cây trồng khác cũng phát triển. Ngành chăn nuôi và thủy sản có bước phát triển đáng kể. Ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất được đẩy mạnh. Năng suất lao động nông nghiệp đã tăng lên rõ rệt. Thu nhập bình quân đầu người ở khu vực nông thôn cải thiện. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng chưa thực sự bền vững. Việc sử dụng tài nguyên còn chưa hiệu quả, gây lãng phí. Môi trường nông thôn bị ảnh hưởng bởi hoạt động sản xuất.
3.3. Đánh giá chung về phát triển
Nhìn chung, nông nghiệp Nam Định đã đạt được một số thành tựu quan trọng. Tăng trưởng kinh tế nông nghiệp được duy trì ổn định. Đời sống người dân nông thôn được cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, phát triển còn thiếu tính bền vững toàn diện. Các vấn đề về môi trường, xã hội vẫn còn tồn tại và cần được giải quyết. Việc phụ thuộc vào sản xuất truyền thống còn lớn, chưa đa dạng hóa. Ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp còn hạn chế. Liên kết giữa sản xuất, chế biến và tiêu thụ sản phẩm còn yếu. Cần có sự chuyển đổi mạnh mẽ hơn trong tư duy và hành động. Định hướng phát triển cần xem xét toàn diện các yếu tố. Giải quyết các thách thức hiện tại là cấp bách.
IV.Định Hướng Giải Pháp Nông Nghiệp Bền Vững Nam Định 2030
Phần này đưa ra các khuyến nghị chiến lược và giải pháp. Nó phác thảo tầm nhìn phát triển nông nghiệp bền vững của Nam Định. Mục tiêu cụ thể đến năm 2030 được xác định rõ ràng. Các giải pháp cụ thể được đề xuất nhằm khắc phục hạn chế. Đồng thời, chúng phát huy tối đa tiềm năng của tỉnh. Các giải pháp tập trung vào ba trụ cột: kinh tế, xã hội, môi trường. Việc thực hiện đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bên liên quan. Các chính sách cần được điều chỉnh linh hoạt và phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại. Nông nghiệp phải đảm bảo bền vững, hiệu quả và có khả năng cạnh tranh. Điều này sẽ góp phần nâng cao đời sống người dân.
4.1. Bối cảnh mới và định hướng
Bối cảnh trong nước và quốc tế đang trải qua nhiều thay đổi lớn. Cách mạng công nghiệp 4.0 tạo ra nhiều cơ hội mới. Hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng. Biến đổi khí hậu tiếp tục diễn biến phức tạp và khó lường. Những yếu tố này đặt ra cả cơ hội và thách thức cho nông nghiệp. Định hướng phát triển nông nghiệp Nam Định đến năm 2030 được xây dựng. Nó tập trung vào nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Phát triển nông nghiệp sạch, hữu cơ, an toàn thực phẩm được ưu tiên. Xây dựng thương hiệu cho nông sản địa phương là nhiệm vụ quan trọng. Liên kết chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ được ưu tiên. Phát triển nông thôn mới, kết hợp du lịch nông nghiệp là hướng đi mới. Định hướng này đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo tồn môi trường.
4.2. Giải pháp cơ bản
Các giải pháp được đề xuất rất đa dạng và toàn diện. Cần hoàn thiện cơ chế, chính sách hỗ trợ nông nghiệp bền vững. Tăng cường đầu tư vào khoa học công nghệ tiên tiến. Đặc biệt là công nghệ sinh học và công nghệ chế biến nông sản. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành nông nghiệp. Đẩy mạnh đào tạo nghề cho lao động nông thôn. Khuyến khích liên kết chặt chẽ giữa nông dân, doanh nghiệp và nhà khoa học. Xây dựng hệ thống thủy lợi hiện đại, thích ứng với biến đổi khí hậu. Quản lý tài nguyên đất, nước một cách hiệu quả và bền vững. Phát triển các mô hình nông nghiệp bền vững, thân thiện môi trường. Khuyến khích sản xuất an toàn, bảo vệ môi trường nông thôn. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ và quyết liệt.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ MIỀN PH¸T TRIÓN N¤NG NGHIÖP THEO H¦íNG BÒN V÷NG ë TØNH NAM §ÞNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ PHÁT TRIỂN HÀ NỘI - 2017 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ MIỀN PH¸T TRIÓN N¤NG NGHIÖP THEO H¦íNG BÒN V÷NG ë TØNH NAM §ÞNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH : KINH TẾ PHÁT TRIỂN Mã số: 62.05 Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN THỊ THƠM HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả MỤC LỤC MỞ ĐẦU.1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
Những công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài luận án. Đánh giá chung về những công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu .22 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP THEO HƢỚNG BỀN VỮNG Ở ĐỊA BÀN CẤP TỈNH. Khái niệm và nội dung phát triển nông nghiệp theo hướng bền vững. Chỉ tiêu đánh giá phát triển nông nghiệp theo hướng bền vững ở địa bàn cấp tỉnh.
Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển nông nghiệp theo hướng bền vững ở địa bàn cấp tỉnh. Kinh nghiệm phát triển nông nghiệp theo hướng bền vững của một số địa phương và bài học rút ra cho tỉnh Nam Định .52 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP THEO HƢỚNG BỀN VỮNG Ở TỈNH NAM ĐỊNH. Những thuận lợi và khó khăn của tỉnh Nam Định trong phát triển nông nghiệp theo hướng bền vững. Thực trạng phát triển nông nghiệp theo hướng bền vững ở tỉnh Nam Định giai đoạn 2006 - 2016.
Đánh giá chung về phát triển nông nghiệp theo hướng bền vững ở tỉnh Nam Định giai đoạn 2006 - 2016.95 Chƣơng 4: ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP THEO HƢỚNG BỀN VỮNG Ở TỈNH NAM ĐỊNH ĐẾN NĂM 2030. Bối cảnh mới và định hướng phát triển nông nghiệp theo hướng bền vững ở tỉnh Nam Định đến năm 2030. Giải pháp cơ bản nhằm phát triển nông nghiệp theo hướng bền vững ở tỉnh Nam Định đến năm 2030. 151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .166 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ATVSTP : An toàn vệ sinh thực phẩm BĐKH : Biến đổi khí hậu BVMT : Bảo vệ môi trường BVTV : Bảo vệ thực vật CCKT : Cơ cấu kinh tế CĐLK : Cánh đồng liên kết CĐML : Cánh đồng mẫu lớn CMKT : Chuyên môn kỹ thuật CNCB : Công nghiệp chế biến CNH,HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa ĐBSH : Đồng bằng sông Hồng DN : Doanh nghiệp ĐTN : Đào tạo nghề GTNT : Giao thông nông thôn GTSX : Giá trị sản xuất HTX : Hợp tác xã KCHT : Kết cấu hạ tầng KH&CN : Khoa học và công nghệ KHCN : Khoa học công nghệ KHKT : Khoa học kỹ thuật NN&PTNT : Nông nghiệp và Phát triển nông thôn NSLĐ : Năng suất lao động NTM : Nông thôn mới NTTS : Nuôi trồng thủy sản ONMT : Ô nhiễm môi trường PTBV : Phát triển bền vững PTNN : Phát triển nông nghiệp SXNN : Sản xuất nông nghiệp TNBQ : Thu nhập bình quân TNTN : Tài nguyên thiên nhiên UBND : Ủy ban nhân dân WTO : Tổ chức Thương mại Thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Bộ chỉ tiêu đánh giá phát triển nông nghiệp theo hướng bền vững ở địa bàn cấp tỉnh .1: Tỷ lệ VAnn/Gonn tỉnh Nam Định (theo giá so sánh 2010) giai đoạn 2006 - 2016.2: Cơ cấu ngành trồng trọt tỉnh Nam Định giai đoạn 2006 - 2016 .3: Số việc làm và tỷ lệ việc làm thủy sản trong tổng số việc làm ngành nông nghiệp tỉnh Nam Định giai đoạn 2006-2016 (việc làm trong độ tuổi) .4: Tỷ lệ hộ nghèo nông nghiệp tỉnh Nam Định giai đoạn 2006-2016 .5: Hệ số co giãn của nghèo với tăng trưởng nông nghiệp Nam Định giai đoạn 2006 - 2016.6: Tốc độ tăng lượng thuốc BVTV sử dụng qua các vụ (2013-2014) .7: Tổng hợp đánh giá PTNN theo hướng bền vững ở tỉnh Nam Định giai đoạn 2006-2016.8: Trình độ CMKT của lao động nông, lâm nghiệp và thủy sản Nam Định trong độ tuổi lao động .104 DANH MỤC CÁC BIỂU, HÌNH Biểu đồ 3.1: Tốc độ tăng trưởng nông nghiệp Nam Định theo giá so sánh 2010 giai đoạn 2006-2016 .2: Động thái tăng trưởng nông nghiệp Nam Định, Thái Bình và cả nước theo giá so sánh 2010 giai đoạn 2006-2016 .3: Năng suất lao động nông nghiệp Nam Định và cả nước theo giá hiện hành giai đoạn 2006-2016 .4: Hiệu quả đầu tư nông nghiệp Nam Định và cả nước theo giá hiện hành giai đoạn 2007 - 2016 .5: Tỷ lệ VAnn/GOnn Nam Định, Thái Bình và cả nước theo giá so sánh năm 2010 giai đoạn 2006-2016 .6: Tỷ trọng thủy sản trong GTSX ngành nông nghiệp tỉnh Nam Định theo giá hiện hành giai đoạn 2006-2016 .7: Chuyển dịch cơ cấu sản phẩm ngành nông nghiệp thuần Nam Định theo giá hiện hành giai đoạn 2006-2016 .8: Cơ cấu GTSX (%) ngành chăn nuôi Nam Định giai đoạn 2006-2016 .9: Chuyển dịch cơ cấu GTSX ngành thủy sản Nam Định giai đoạn 2006-2016 .10: TNBQ/người/năm của nhân khẩu nông nghiệp Nam Định theo giá hiện hành giai đoạn 2006-2016.11: TNBQ/người/năm theo giá hiện hành giữa nông nghiệp, phi nông nghiệp và thành thị Nam Định giai đoạn 2006-2016 .12: Giá trị sản phẩm thu được/ha đất nông nghiệp Nam Định giai đoạn 2006 - 2016 .13: Diện tích rừng ngập mặn và tốc độ giảm diện tích rừng ngập mặn của Nam Định giai đoạn 2006-2016 .1: Phát triển nông nghiệp theo hướng bền vững .31 1 MỞ ĐẦU Nông nghiệp là ngành kinh tế có vị trí đặc biệt trong nền kinh tế thị trường hiện đại. Mặc dù ngày càng chiếm tỷ trọng nhỏ hơn trong cơ cấu GDP, song ý nghĩa và tầm quan trọng của ngành nông nghiệp không ngừng tăng lên. Ngoài cung cấp lương thực, thực phẩm nuôi sống con người, nông nghiệp còn cung cấp nguyên liệu cho nhiều ngành kinh tế khác.
Đối với các nước đang thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) như Việt Nam, nông nghiệp còn góp phần quan trọng vào tạo việc làm, tạo thu nhập cho đại bộ phận dân cư và xóa đói giảm nghèo. Nông nghiệp thực hành tốt góp phần giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ môi trường (BVMT) và sự đa dạng sinh học. Sau 30 năm đổi mới và phát triển, nông nghiệp Việt Nam ngày càng khẳng định vị thế của mình với việc cung cấp sinh kế trực tiếp cho 8,61 triệu hộ nông, lâm, thủy sản [6, tr.17], tạo việc làm cho 44% lao động (trên 23 triệu người) [106, tr.138], đóng góp trên 17% GDP cho nền kinh tế [106, tr.170] và gần 20% giá trị xuất khẩu. Tuy nhiên, trong bối cảnh đẩy mạnh CNH, HĐH, hội nhập sâu rộng và biến đổi khí hậu (BĐKH) ngành nông nghiệp nước ta đang phải đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức, đó là: sự cạnh tranh gay gắt từ các nhà sản xuất nước ngoài có cùng chủng loại nông sản ở thị trường trong và ngoài nước; thời tiết cực đoan, xâm nhập mặn, dịch bệnh và ô nhiễm môi trường (ONMT) gia tăng; đa dạng sinh học suy giảm.
Trong khi đó, các nguồn lực cần thiết cho sản xuất nông nghiệp (SXNN), như: đất đai, chất lượng nguồn lao động và vốn đầu tư cho nông nghiệp đang ở mức thấp; công nghệ sản xuất lạc hậu; một số yếu tố đầu vào cho SXNN còn phụ thuộc vào nước ngoài (máy móc, phân bón, xăng dầu, thuốc trừ sâu…) đã làm cho sản xuất và kinh doanh nông nghiệp không hiệu quả, chưa tương xứng với tiềm năng và lợi thế của đất nước. Điều này đã hạn chế tốc độ tăng trưởng nông nghiệp và ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của người SXNN. Nhằm khắc phục tình trạng này, trong những năm gần đây Đảng và Nhà nước đã nhấn mạnh mục tiêu phát triển ngành nông nghiệp theo hướng bền vững. Nam Định là tỉnh ven biển nằm ở phía Nam đồng bằng sông Hồng (ĐBSH), có nhiều tiềm năng để phát triển SXNN toàn diện cả trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản (NTTS) và trồng rừng ngập mặn.
Mặc dù là địa phương có công 2 nghiệp, làng nghề tương đối phát triển, song đến nay nông nghiệp vẫn là ngành sản xuất quan trọng, đóng góp lớn vào kết quả phát triển kinh tế - xã hội của Tỉnh. Năm 2016, ngành nông nghiệp Nam Định tạo việc làm cho gần 60% lao động xã hội và cung cấp sinh kế cho khoảng 80% dân số, đóng góp 22,99% vào giá trị gia tăng của Tỉnh [25, tr. Tuy nhiên, ngành nông nghiệp Nam Định vẫn còn nhiều hạn chế, yếu kém như chất lượng tăng trưởng nông nghiệp thấp; chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp diễn ra một cách chậm chạp; thu nhập và đời sống của người SXNN thấp, tình trạng ONMT gia tăng. Đặc biệt, SXNN của tỉnh đang chịu tác động của BĐKH ngày càng gia tăng.
Hàng năm, Nam Định phải hứng chịu từ 2 đến 4 cơn bão với cường độ lớn, bất thường, khó dự đoán; tình trạng sâu bệnh, ngập úng, khô hạn làm thoái hóa đất nông nghiệp ngày càng gia tăng, xâm nhập mặn ngày càng lấn sâu nội đồng, đa dạng sinh thái ngày càng suy giảm nên SXNN của Tỉnh không hiệu quả, kém bền vững, chưa đảm bảo cuộc sống cho nông dân. Những bất cập đó khiến cho một bộ phận nông dân không thiết tha với đồng ruộng, tình trạng ruộng đất bị bỏ hoang ngày càng tăng và đến vụ xuân năm 2016 có 83 xã, thị trấn với 950 ha tập trung ở các huyện Ý Yên, Trực Ninh, Nam Trực, Mỹ Lộc [3]. Vì vậy, cần phải tìm ra cách thức sản xuất mới để ngành nông nghiệp của Tỉnh khai thác được tiềm năng, lợi thế phát triển hiệu quả và bền vững. Nhận thức được tình hình trên, Nam Định đã ban hành chính sách khuyến khích doanh nghiệp (DN) đầu tư vào nông nghiệp; hỗ trợ tổn thất trong sản xuất nông, thủy sản; khuyến khích ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ (KHCN) vào SXNN; thực hiện tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững (PTBV)… Tuy nhiên, kết quả thực hiện chưa đáp ứng được yêu cầu đặt ra.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phát triển nông nghiệp bền vững tại Nam Định" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển nông nghiệp bền vững tại Nam Định, hướng tới tăng trưởng xanh đến 2030.
Luận án "Nghiên cứu phát triển nông nghiệp bền vững tại Nam Định" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu phát triển nông nghiệp bền vững tại Nam Định" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phát triển nông nghiệp bền vững tại Nam Định" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Phát Triển Nông Thôn.
Luận án "Nghiên cứu phát triển nông nghiệp bền vững tại Nam Định" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phát triển nông nghiệp bền vững tại Nam Định" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phát triển nông nghiệp bền vững tại Nam Định" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.