Luận án Tiến sĩ: Lợi ích nông dân trong nông nghiệp sinh thái ngoại thành Hà Nội
Khám phá lợi ích của nông dân trong phát triển nông nghiệp sinh thái tại các huyện ngoại thành Hà Nội, góp phần bảo vệ môi trường và nâng cao thu nhập.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nông nghiệp sinh thái tại ngoại thành Hà Nội
- Số trang:
- 212 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế chính trị
- Tác giả:
- Lâm Thị Phượng
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nông nghiệp sinh thái tại ngoại thành Hà Nội
Nông nghiệp sinh thái (NNST) là xu thế sản xuất tiến bộ và nhân văn. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc cân bằng hệ sinh thái. Nông nghiệp sinh thái hạn chế tối đa hóa chất tổng hợp. Thay vào đó, tận dụng quy trình tự nhiên để canh tác. Ngoại thành Hà Nội có điều kiện thuận lợi phát triển mô hình này. Diện tích đất nông nghiệp lớn. Nguồn nước dồi dào. Truyền thống canh tác lâu đời. Tuy nhiên, nông dân ngoại thành vẫn đối mặt nhiều thách thức. Ô nhiễm môi trường gia tăng. Đất đai bị thoái hóa. Nguồn nước bị ô nhiễm bởi hóa chất nông nghiệp. Nông nghiệp sinh thái giải quyết được những vấn đề này. Đây là hướng đi tất yếu cho nông thôn Hà Nội.
1.1. Khái niệm nông nghiệp sinh thái và vai trò của nông dân
Nông nghiệp sinh thái là hệ thống sản xuất nông nghiệp bền vững. Hệ thống này dựa trên quản lý tổng hợp tài nguyên địa phương. Mục tiêu là tăng cường sản xuất nông sản sạch. Đồng thời bảo tồn đa dạng sinh học. Nông dân đóng vai trò trung tâm trong mô hình nông nghiệp sinh thái. Họ là người trực tiếp canh tác hữu cơ. Họ áp dụng kỹ thuật thân thiện môi trường. Nông dân ngoại thành Hà Nội có tiềm năng lớn. Khoảng cách gần thị trường tiêu thụ giúp giảm chi phí vận chuyển. Nhu cầu sản phẩm nông nghiệp an toàn tại Hà Nội rất cao. Điều này tạo động lực cho nông dân chuyển đổi phương thức sản xuất.
1.2. Bối cảnh phát triển nông nghiệp bền vững ở Hà Nội
Hà Nội là đô thị lớn nhất Việt Nam. Dân số hơn 8 triệu người. Nhu cầu nông sản sạch rất lớn. Quỹ đất nông nghiệp ngoại thành ngày càng thu hẹp. Quá trình đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ. Diện tích đất canh tác giảm dần theo từng năm. Song song đó, ý thức người tiêu dùng tăng cao. Họ sẵn sàng trả giá cao hơn cho sản phẩm nông nghiệp an toàn. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp bền vững của thành phố ngày càng hoàn thiện. Chương trình OCOP được triển khai rộng rãi. Tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP được khuyến khích áp dụng. Đây là nền tảng vững chắc cho phát triển nông nghiệp sinh thái.
1.3. Tình hình sản xuất nông nghiệp truyền thống tại nông thôn Hà Nội
Nông nghiệp truyền thống ở ngoại thành Hà Nội tồn tại nhiều hạn chế. Sử dụng phân bón hóa học quá mức. Thuốc trừ sâu được phun tràn lan. Mật độ canh tác cao dẫn đến suy giảm chất lượng đất. Năng suất cây trồng có xu hướng giảm dần. Chi phí sản xuất ngày càng tăng. Thu nhập nông dân không cải thiện tương ứng. Môi trường nông thôn bị ô nhiễm nặng. Nguồn nước ngầm bị ảnh hưởng. Sức khỏe nông dân bị đe dọa do tiếp xúc hóa chất thường xuyên. Những thực trạng này đòi hỏi chuyển đổi sang canh tác hữu cơ. Nông nghiệp sinh thái là giải pháp khả thi và cấp thiết.
II. Lợi ích kinh tế nông dân từ nông nghiệp sinh thái
Thu nhập nông dân là chỉ số quan trọng nhất đánh giá hiệu quả nông nghiệp sinh thái. Nghiên cứu tại các huyện ngoại thành Hà Nội cho kết quả tích cực. Nông dân tham gia mô hình NNST có thu nhập cao hơn. So với nông nghiệp truyền thống sử dụng hóa chất, mức chênh lệch đáng kể. Chi phí đầu vào giảm rõ rệt. Phân bón hóa học được thay bằng phân compost. Thuốc trừ sâu thay bằng biện pháp sinh học. Giá bán sản phẩm nông nghiệp an toàn cao hơn 20-50%. Đây là lợi ích thiết thực nhất. Nông dân không chỉ tăng thu nhập mà còn giảm rủi ro sức khỏe. Chi phí y tế do ngộ độc hóa chất cũng giảm đáng kể.
2.1. Tăng thu nhập nhờ giảm chi phí sản xuất nông nghiệp
Canh tác hữu cơ giúp giảm mạnh chi phí đầu vào. Nông dân không phải mua phân bón hóa học. Không cần thuốc trừ sâu đắt tiền. Phân compost tự ủ từ phế phẩm nông nghiệp. Biện pháp IPM (quản lý dịch hại tổng hợp) thay thế thuốc hóa học. Theo số liệu từ luận án, chi phí sản xuất mô hình SRI giảm 15-25%. Mô hình IPM giúp tiết kiệm 20-30% chi phí thuốc bảo vệ thực vật. Nông dân lúa - cá tại ngoại thành Hà Nội có lãi cao hơn 30%. So với canh tác lúa đơn thuần sử dụng hóa chất. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả kinh tế của nông nghiệp bền vững.
2.2. Giá trị gia tăng từ sản xuất nông sản sạch
Sản phẩm nông nghiệp an toàn có giá bán cao hơn. Thị trường sẵn sàng trả premium cho nông sản sạch. Nông dân tham gia chuỗi liên kết được bao tiêu sản phẩm. Giá ổn định hơn so với bán tự do. Thương hiệu nông sản địa phương được xây dựng. Chương trình OCOP giúp nông dân tiếp cận thị trường cao cấp. Một số sản phẩm hữu cơ của ngoại thành Hà Nội đạt chứng nhận quốc tế. Giá trị xuất khẩu tăng trưởng tốt. Nông dân được hưởng lợi trực tiếp từ giá trị gia tăng này. Thu nhập ổn định giúp nông thôn Hà Nội phát triển bền vững.
2.3. So sánh thu nhập nông dân NNST và nông nghiệp truyền thống
Số liệu khảo sát giai đoạn 2017-2022 tại ngoại thành Hà Nội cho thấy rõ sự khác biệt. Thu nhập trung bình/tháng của nông dân NNST cao hơn nông nghiệp truyền thống. Mức chênh lệch trung bình từ 25-40%. Mô hình nông nghiệp hữu cơ cho thu nhập ổn định nhất. Mô hình nông nghiệp sinh thái kết hợp du lịch có thu nhập cao nhất. Tuy nhiên, thu nhập còn phụ thuộc vào huyện, loại cây trồng. Một số hộ nông dân chưa tiếp cận được thị trường nông sản sạch. Giá bán vẫn ở mức thấp do thiếu thương hiệu. Đây là vấn đề cần giải pháp hỗ trợ từ chính quyền địa phương.
III. Thực trạng phát triển nông nghiệp sinh thái ngoại thành Hà Nội
Nông nghiệp sinh thái ở ngoại thành Hà Nội phát triển mạnh giai đoạn 2017-2022. Số lượng mô hình tăng nhanh. Diện tích canh tác mở rộng. Tuy nhiên, phát triển chưa đồng đều giữa các huyện. Một số huyện như Đan Phượng, Hoài Đức tiên phong. Số huyện khác như Thanh Oai, Chương Mỹ tiến độ chậm hơn. Chất lượng sản phẩm nông nghiệp an toàn chưa ổn định. Đội ngũ nông dân được đào tạo chưa đủ. Hệ thống chứng nhận còn phức tạp. Đầu tư hạ tầng nông thôn chưa đáp ứng yêu cầu. Thực trạng này đòi hỏi chính sách hỗ trợ mạnh mẽ hơn. Cần có chiến lược tổng thể cho nông nghiệp bền vững Hà Nội.
3.1. Quy mô và tiến độ các mô hình nông nghiệp sinh thái
Năm 2022, Hà Nội có hàng trăm cơ sở đạt chứng nhận VietGAP. Số cơ sở nông nghiệp hữu cơ tăng đáng kể. Nhiều mô hình IPM được triển khai trên các cây trồng chủ yếu. Lúa, rau, cây ăn quả là ba nhóm cây trồng áp dụng NNST nhiều nhất. Mô hình SRI (thâm canh lúa bền vững) lan rộng tại các huyện trồng lúa. Diện tích IPM tăng trưởng 15-20% hàng năm. Số lượng hợp tác xã tham gia sản xuất nông sản sạch tăng. Tuy nhiên, tỷ lệ nông dân tham gia vẫn còn thấp. Đa số nông dân vẫn canh tác truyền thống. Cần mở rộng mô hình và tăng cường hỗ trợ nông dân cá thể.
3.2. Kết quả sản xuất nông sản sạch và chứng nhận chất lượng
Sản lượng nông sản hữu cơ tại ngoại thành Hà Nội tăng trưởng ổn định. Giai đoạn 2018-2020, năng suất một số nông sản hữu cơ cải thiện rõ rệt. Chứng nhận VietGAP được duy trì hiệu lực tại nhiều cơ sở. Hệ thống đảm bảo cùng tham gia (PGS) được thí điểm áp dụng. Giá nông sản có chứng nhận cao hơn sản phẩm thường 20-50%. Tuy nhiên, chi phí chứng nhận còn cao. Nhiều hộ nông dân nhỏ lẻ chưa đủ năng lực đạt chứng nhận. Thị trường tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp an toàn còn phân mảnh. Cần xây dựng chuỗi liên kết bền vững. Cần hỗ trợ nông dân tiếp cận hệ thống phân phối hiện đại.
3.3. Hạn chế và thách thức trong phát triển nông nghiệp bền vững
Nhiều thách thức cản trở phát triển nông nghiệp sinh thái ngoại thành Hà Nội. Thứ nhất, trình độ nông dân chưa đồng đều. Thứ hai, thiếu vốn đầu tư ban đầu cho chuyển đổi canh tác. Thứ ba, thị trường tiêu thụ chưa ổn định. Thứ tư, hệ thống hạ tầng nông thôn còn yếu kém. Thứ năm, chính sách hỗ trợ chưa đủ mạnh. Thứ sáu, biến đổi khí hậu ảnh hưởng xấu đến sản xuất. Ô nhiễm nguồn nước ngày càng nghiêm trọng. Diện tích đất canh tác bị thu hẹp do đô thị hóa. Nhân lực nông thôn di cư ra thành phố. Giá đầu vào sản xuất tăng cao. Đây là những vấn đề cấp bách cần giải quyết.
IV. Các mô hình nông nghiệp sinh thái hiệu quả tại Hà Nội
Nhiều mô hình nông nghiệp sinh thái đã chứng minh hiệu quả tại ngoại thành Hà Nội. Mỗi mô hình phù hợp với điều kiện tự nhiên và xã hội khác nhau. Nông dân được hưởng lợi trực tiếp từ các mô hình này. Từ tăng thu nhập đến cải thiện sức khỏe. Từ bảo vệ môi trường đến phát triển cộng đồng. Các mô hình thành công có điểm chung. Đó là sự tham gia tích cực của nông dân. Là sự hỗ trợ từ chính quyền và doanh nghiệp. Là liên kết tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp an toàn. Kinh nghiệm từ các mô hình này là bài học quý giá. Có thể nhân rộng ra các huyện khác trong nông thôn Hà Nội.
4.1. Mô hình canh tác hữu cơ và quản lý dịch hại tổng hợp
Canh tác hữu cơ là mô hình phổ biến nhất tại ngoại thành Hà Nội. Nông dân sử dụng phân compost, phân xanh, phân vi sinh. Không sử dụng hóa chất tổng hợp trong toàn bộ quá trình sản xuất. Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) kết hợp nhiều biện pháp. Biện pháp sinh học, cơ học, canh tác được ưu tiên. Chỉ sử dụng thuốc hóa học khi cần thiết và đúng liều lượng. Kết quả cho thấy năng suất không giảm so với canh tác truyền thống. Chất lượng sản phẩm được cải thiện rõ rệt. Chi phí sản xuất giảm 15-30%. Mô hình này đặc biệt hiệu quả với rau và cây ăn quả.
4.2. Mô hình nông nghiệp sinh thái kết hợp du lịch nông thôn
Nông nghiệp sinh thái kết hợp du lịch là mô hình mới và hiệu quả. Tận dụng cảnh quan nông thôn Hà Nội. Tạo trải nghiệm cho du khách tham quan, trải nghiệm canh tác. Nông dân có thêm thu nhập từ dịch vụ du lịch. Giá trị nông sản tăng nhờ thương hiệu địa phương. Một số huyện như Đan Phượng, Gia Lâm đã triển khai thành công. Mô hình này thúc đẩy nông nghiệp đô thị phát triển. Tạo việc làm cho lao động nông thôn. Gìn giữ văn hóa truyền thống làng nghề. Tuy nhiên, cần đầu tư ban đầu lớn. Cần đào tạo kỹ năng phục vụ du lịch cho nông dân. Cần liên kết với công ty du lịch để thu hút khách.
4.3. Mô hình liên kết chuỗi sản xuất nông sản sạch
Liên kết chuỗi là yếu tố quyết định thành công của nông nghiệp sinh thái. Nông dân - hợp tác xã - doanh nghiệp tạo thành chuỗi giá trị. Mỗi bên đảm nhận vai trò cụ thể. Nông dân sản xuất theo tiêu chuẩn. Hợp tác xã thu gom, sơ chế, đóng gói. Doanh nghiệp tiêu thụ và phân phối sản phẩm. Chương trình OCOP hỗ trợ xây dựng thương hiệu. Hệ thống PGS giúp kiểm chứng chất lượng tại địa phương. Mô hình liên kết giúp nông dân tiêu thụ ổn định. Giá bán được đảm bảo. Thu nhập nông dân tăng và bền vững hơn. Cần nhân rộng mô hình này ra các huyện ngoại thành khác.
V. Giải pháp bảo đảm lợi ích nông dân trong nông nghiệp bền vững
Bảo đảm lợi ích nông dân là mục tiêu cốt lõi của phát triển nông nghiệp sinh thái. Cần có quan điểm đúng đắn và giải pháp đồng bộ. Nông dân phải là chủ thể trung tâm. Lợi ích kinh tế, xã hội, môi trường cần hài hòa. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo và hỗ trợ. Doanh nghiệp đóng vai trò liên kết và tiêu thụ. Hợp tác xã đóng vai trò tập hợp nông dân. Giải pháp cần phù hợp với thực tiễn từng huyện. Cần có lộ trình cụ thể đến năm 2030. Cần nguồn lực tài chính và nhân lực đủ mạnh. Cần sự cam kết chính trị từ cấp ủy, chính quyền địa phương. Đây là nhiệm vụ trọng tâm của nông thôn Hà Nội trong thập kỷ tới.
5.1. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ nông dân chuyển đổi canh tác
Chính sách hỗ trợ cần tập trung vào ba lĩnh vực chính. Thứ nhất, hỗ trợ tài chính cho nông dân chuyển đổi sang canh tác hữu cơ. Giai đoạn chuyển đổi thường mất 2-3 năm. Nông dân cần vốn để duy trì sản xuất. Thứ hai, hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo. Nông dân cần được hướng dẫn áp dụng quy trình NNST. Thứ ba, hỗ trợ chứng nhận và thương hiệu. Chi phí chứng nhận cần được hỗ trợ một phần. Chính sách cần đơn giản thủ tục hành chính. Cần tăng cường vai trò của cơ quan chuyên môn cấp huyện. Cần xây dựng cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả.
5.2. Xây dựng chuỗi liên kết bền vững giữa nông dân và doanh nghiệp
Liên kết bền vững dựa trên nguyên tắc đôi bên cùng có lợi. Doanh nghiệp cần cam kết bao tiêu sản phẩm nông nghiệp an toàn. Giá mua cần hợp lý và ổn định. Hợp tác xã đóng vai trò trung gian quan trọng. Kết nối nông dân cá thể với thị trường. Xây dựng chuỗi cung ứng nông sản sạch từ đồng ruộng đến bàn ăn. Cần có hợp đồng rõ ràng, minh bạch. Cần cơ chế chia sẻ rủi ro công bằng. Doanh nghiệp cần đầu tư hạ tầng thu hoạch, bảo quản. Cần ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc. Đây là nền tảng cho nông nghiệp bền vững tại nông thôn Hà Nội.
5.3. Nâng cao năng lực nông dân và phát triển nông nghiệp đô thị
Nâng cao năng lực nông dân là giải pháp lâu dài. Đào tạo kỹ thuật canh tác hữu cơ cho nông dân ngoại thành. Tập huấn về quản lý dịch hại tổng hợp IPM. Hướng dẫn quy trình SRI cho nông dân trồng lúa. Nâng cao nhận thức về sản xuất nông sản sạch. Phát triển nông nghiệp đô thị gắn với bảo vệ môi trường. Ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất. Xây dựng hệ thống tưới tiết kiệm nước. Sử dụng năng lượng tái tạo trong sản xuất nông nghiệp. Phát triển nông nghiệp tuần hoàn. Tạo sinh kế bền vững cho nông dân nông thôn Hà Nội.
VI. Tương lai nông nghiệp sinh thái và thu nhập nông dân ngoại thành
Nông nghiệp sinh thái tại ngoại thành Hà Nội có triển vọng phát triển mạnh. Nhu cầu nông sản sạch ngày càng tăng. Chính sách hỗ trợ ngày càng hoàn thiện. Công nghệ canh tác ngày càng tiến bộ. Đến năm 2030, mục tiêu là mở rộng diện tích NNST. Tăng thu nhập cho nông dân từ 30-50%. Xây dựng thương hiệu nông sản ngoại thành Hà Nội. Phát triển nông nghiệp đô thị hiện đại và bền vững. Tuy nhiên, cần giải quyết nhiều vấn đề còn tồn tại. Quỹ đất nông nghiệp bị thu hẹp. Nguồn nước ô nhiễm. Lao động nông thôn di cư. Giá cả đầu vào biến động. Đây là thách thức nhưng cũng là cơ hội để đổi mới tư duy sản xuất.
6.1. Xu hướng phát triển nông nghiệp bền vững đến năm 2030
Xu hướng nông nghiệp bền vững tại Việt Nam đang phát triển mạnh. Nghị quyết của Đảng về nông nghiệp, nông dân, nông thôn định hướng rõ ràng. Hà Nội đặt mục tiêu trở thành trung tâm nông nghiệp sinh thái vùng đồng bằng sông Hồng. Đầu tư nghiên cứu giống cây trồng kháng bệnh. Phát triển nông nghiệp thông minh ứng phó biến đổi khí hậu. Xây dựng hệ thống logistics nông sản hiện đại. Ứng dụng công nghệ blockchain trong truy xuất nguồn gốc. Phát triển thị trường nông sản sạch trực tuyến. Đây là cơ hội lớn cho nông dân ngoại thành Hà Nội.
6.2. Dự báo thu nhập và đời sống nông dân nông thôn Hà Nội
Thu nhập nông dân ngoại thành Hà Nội dự báo tăng trưởng tích cực. Nông nghiệp sinh thái giúp tăng thu nhập từ 25-40% so với canh tác truyền thống. Nông nghiệp kết hợp du lịch tăng thu nhập thêm 20-30%. Nông nghiệp đô thị tạo thêm nguồn thu nhập cho nông dân. Đời sống vật chất và tinh thần được cải thiện. Môi trường nông thôn trong sạch hơn. Sức khỏe nông dân được bảo vệ. Thanh niên nông thôn có cơ hội làm việc tại quê hương. Giảm áp lực di cư ra thành phố. Nông thôn Hà Nội phát triển hài hòa và bền vững.
6.3. Kiến nghị nhằm phát huy lợi ích nông dân trong nông nghiệp sinh thái
Nhiều kiến nghị được đề xuất nhằm phát huy lợi ích nông dân. Về phía chính quyền: tăng cường hỗ trợ tài chính, kỹ thuật, thị trường. Về phía doanh nghiệp: cam kết liên kết bền vững, chia sẻ lợi ích công bằng. Về phía hợp tác xã: nâng cao năng lực tổ chức, quản lý. Về phía nông dân: chủ động học hỏi, áp dụng kỹ thuật mới. Cần có cơ chế đối thoại thường xuyên giữa các bên. Cần đánh giá định kỳ hiệu quả các mô hình NNST. Cần xây dựng bộ chỉ tiêu đánh giá lợi ích nông dân. Cần chia sẻ kinh nghiệm thành công giữa các huyện. Đây là nền tảng cho sự phát triển nông nghiệp sinh thái bền vững tại ngoại thành Hà Nội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sản xuất nông nghiệp toàn cầu đang đứng trước bước ngoặt chuyển đổi mô hình tăng trưởng khi phải đối mặt với tình trạng suy thoái môi trường và biến đổi khí hậu gay gắt. Tại Việt Nam, số liệu thống kê từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn chỉ ra rằng ngành nông nghiệp đóng góp xấp xỉ 30% tổng lượng phát thải khí nhà kính quốc gia. Nhằm hiện thực hóa cam kết đạt mức phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050 và cụ thể hóa quan điểm của Đại hội XIII của Đảng: "Nông nghiệp sinh thái, nông thôn hiện đại, nông dân văn minh", việc chuyển đổi từ nông nghiệp thâm canh hóa học sang nông nghiệp sinh thái (NNST) đã trở thành xu thế tất yếu.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt tồn tại trong y văn học thuật hiện nay là sự thiếu vắng các công trình tiếp cận trực diện và toàn diện vấn đề bảo đảm lợi ích của người nông dân dưới lăng kính Kinh tế chính trị. Đa số các nghiên cứu tiền nhiệm chủ yếu tập trung vào khía cạnh kỹ thuật nông học hoặc hiệu quả kinh tế thuần túy ở cấp độ vĩ mô, mà chưa giải quyết căn bản mâu thuẫn giữa chi phí tư nhân mà nông dân bỏ ra với lợi ích công cộng vô hình mà xã hội thụ hưởng. Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Lâm Thị Phượng với đề tài "Lợi ích của nông dân trong phát triển nông nghiệp sinh thái ở các huyện ngoại thành, thành phố Hà Nội" đã lấp đầy khoảng trống khoa học này.
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Cơ sở lý luận và thực tiễn về lợi ích của nông dân trong phát triển NNST bao gồm những nội hàm, hình thức biểu hiện, tiêu chí đánh giá và nhân tố tác động nào?
- Thực trạng phân phối và thụ hưởng lợi ích (cả kinh tế và phi kinh tế) của nông dân ngoại thành Hà Nội giai đoạn 2017 - 2022 diễn ra như thế nào, có tương xứng với giá trị tạo ra hay không?
- Hệ thống quan điểm và giải pháp đột phá nào cần được thực thi để bảo đảm hài hòa lợi ích cho nông dân đến năm 2030?
Khung lý thuyết của công trình được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Kinh tế chính trị Mác - Lênin về quan hệ lợi ích, Lý thuyết Kinh tế học sinh thái (Ecological Economics) và Lý thuyết Chuỗi giá trị nông nghiệp. Phạm vi nghiên cứu khảo sát thực chứng trên mẫu định lượng $N = 400$ hộ nông dân tại 4 huyện ngoại thành trọng điểm của Hà Nội (Sóc Sơn, Thường Tín, Đông Anh, Chương Mỹ) trong khung thời gian 2017 - 2022, định hướng giải pháp đến năm 2030.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy sự phân hóa rõ nét thành hai dòng nghiên cứu chính:
Dòng nghiên cứu về lý luận lợi ích và quan hệ lợi ích kinh tế: Glen Weisbrod và David Simmonds (2011) đã mở rộng nội hàm lợi ích kinh tế khi khẳng định lợi ích bao gồm cả các giá trị đo lường được bằng tiền và các phúc lợi phi tiền tệ cấu thành nên giá trị toàn nền kinh tế. V.A. Medvedman-kin (1987) phân tích lợi ích kinh tế như sự tương tác giữa các nhu cầu vật chất trong tái sản xuất lực lượng sản xuất. Tại Việt Nam, Hoàng Văn Luận (2004), Nguyễn Danh Sơn (2007), Đặng Quang Định (2015), Nguyễn Linh Khiếu (2008) và Trần Thanh Giang (2019) đã hệ thống hóa lý luận về vai trò động lực của lợi ích kinh tế đối với giai cấp nông dân trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đồng thời chỉ ra nguy cơ nông dân bị tổn thương do thu hồi đất canh tác hoặc phân hóa giàu nghèo.
Dòng nghiên cứu về sinh thái học nông nghiệp và hiệu quả kinh tế sinh thái: Fred Magdoff (2007) và Stephen Gliessman (2015) xác lập các nguyên tắc sinh thái học nông nghiệp nhằm thiết kế hệ thống lương thực tự điều chỉnh, giảm lệ thuộc hóa chất. Claire Kremen và Albie Miles (2012) cung cấp bằng chứng thực nghiệm về việc các hệ thống canh tác đa dạng sinh học giúp giảm ngoại tác tiêu cực và bù đắp suy giảm năng suất ngắn hạn thông qua tiết kiệm chi phí đầu vào. Harri Ram Prajapati (2018) và Angelika Hilbeck, Bernadette Oehen (2015) khẳng định tính ưu việt của canh tác hữu cơ trong việc tái cấu trúc chuỗi giá trị nông sản toàn cầu. Tại Việt Nam, Đào Thế Anh (2022), Cao Đức Phát (2021) và Nguyễn Minh Quang cùng cộng sự (2021) nhấn mạnh NNST là chìa khóa ứng phó biến đổi khí hậu và phát triển bền vững.
Tranh luận học thuật nổi bật tồn tại giữa hai quan điểm đối nghịch về tính khả thi tài chính của nông hộ khi chuyển đổi sinh thái. Linh Pham và Gerald Shively (2019) khi khảo sát 95 hộ tại Tân Lạc (Hòa Bình) nhận thấy 1 ha rau hữu cơ có lợi nhuận thấp hơn 41% so với canh tác truyền thống do rào cản kỹ thuật và năng suất giảm. Ngược lại, Marie Phamova, Jan Banout, Vladimir Verner, Tatiana Ivanova và Jana Mazancova (2021) khi phân tích hồi quy 312 hộ tại Gia Lâm và Sóc Sơn (Hà Nội) lại chứng minh rằng hệ thống canh tác càng sinh thái thì thu nhập tiền mặt thuần của nông dân càng cao nhờ giá trị gia tăng của nhãn mác sản phẩm an toàn.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình, công trình của Funes-Monzote và Paulo Petersen (2011) tại Cuba, Brazil và Philippines cho thấy nông nghiệp sinh thái giải quyết bài toán chủ quyền lương thực và gia tăng khả năng chống chịu cho nông hộ nhỏ thông qua trao quyền cộng đồng. Trong khi đó, khảo sát của Rahul Katiyar, Arun Kumar Pal và Brij Mohan (2018) tại huyện Kanpur Dehat (Ấn Độ) với 120 hộ chỉ ra rằng nông dân chỉ áp dụng thực hành sinh thái ở mức độ thấp nếu thiếu vắng sự hỗ trợ kỹ thuật và thể chế đồng bộ. Luận án định vị sự đóng góp vượt trội của mình bằng cách tích hợp cả hai chiều kích: đánh giá lợi ích kinh tế trực tiếp và lượng hóa mức độ thụ hưởng môi trường, thể chế của nông dân ngoại thành thủ đô – nơi chịu sức ép đô thị hóa khốc liệt nhất cả nước.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm phong phú và phát triển lý luận Kinh tế chính trị Mác - Lênin về lợi ích kinh tế trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa gắn với chuyển đổi xanh. Công trình mở rộng phạm trù lợi ích của nông dân vượt ra ngoài giới hạn thu nhập tiền tệ thuần túy, phân tách thành hai hợp phần hữu cơ:
- Lợi ích kinh tế hữu hình: Thu nhập trực tiếp từ tiêu thụ nông sản sinh thái, cắt giảm chi phí phân bón/thuốc bảo vệ thực vật hóa học, và thụ hưởng các gói hỗ trợ tài chính, hạ tầng từ Nhà nước.
- Lợi ích phi kinh tế và giá trị vô hình: Môi trường lao động an toàn không tồn dư hóa chất độc hại, sức khỏe thể chất được bảo vệ, nâng cao vị thế làm chủ trong chuỗi liên kết Hợp tác xã (HTX) - Doanh nghiệp, và giá trị sinh thái công cộng được bảo tồn (đất, nước, không khí trong lành, bảo tồn đa dạng sinh học).
Đóng góp mang tính đột phá về mặt lý thuyết là luận giải sự mâu thuẫn giữa tính chất tư nhân của chi phí sản xuất sinh thái và tính chất xã hội hóa của giá trị sinh thái vô hình. Khi nông dân tạo ra các dịch vụ hệ sinh thái (hạn chế phát thải carbon, tạo cảnh quan du lịch sinh thái), những giá trị này chưa được thị trường hóa và hạch toán kinh tế, dẫn đến việc lợi ích của nông dân bị chia cắt và tổn thương.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của 3 lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Quan hệ lợi ích kinh tế trong Kinh tế chính trị Mác - Lênin (phân tích sự thống nhất và mâu thuẫn lợi ích giữa Nông dân - Doanh nghiệp - Nhà nước - Người tiêu dùng).
- Lý thuyết Kinh tế học sinh thái và Dịch vụ hệ sinh thái (phân tích việc nội hóa ngoại ứng tích cực và bảo tồn vốn tự nhiên).
- Lý thuyết Chuỗi giá trị nông nghiệp bền vững (phân tích cơ chế phân phối giá trị gia tăng qua các khâu sản xuất, chế biến, chứng nhận và tiêu thụ).
Điều kiện biên của khung phân tích được xác lập rõ: Áp dụng cho địa bàn nông nghiệp ngoại thành chịu áp lực đô thị hóa mạnh mẽ, quy mô canh tác nông hộ phân tán, tập trung vào lĩnh vực trồng trọt và thủy sản nước ngọt (không bao gồm lâm nghiệp).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Công trình được triển khai dựa trên lập trường triết học của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp phương pháp luận của Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) nhằm bóc tách các tầng cấu trúc kinh tế - xã hội chi phối động lực sản xuất của nông dân.
Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Sử dụng phương pháp trừu tượng hóa khoa học và phân tích - tổng hợp để hệ thống hóa khung lý thuyết, tổng thuật tài liệu và đúc rút bài học kinh nghiệm từ các địa phương.
- Nghiên cứu định lượng: Thiết kế điều tra xã hội học trên quy mô $N = 400$ mẫu khảo sát cấu trúc nhằm thu thập dữ liệu sơ cấp thực chứng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng có chủ đích kết hợp ngẫu nhiên tại 4 huyện ngoại thành Hà Nội đại diện cho các vùng sinh thái nông nghiệp đặc thù:
- Huyện Sóc Sơn ($n = 100$): Đại diện cho vùng gò đồi, tiên phong phát triển nông nghiệp hữu cơ theo Hệ thống đảm bảo cùng tham gia (PGS) và du lịch sinh thái.
- Huyện Thường Tín ($n = 100$): Đại diện cho vùng đồng bằng chuyên canh rau an toàn, ứng dụng công nghệ cao và thâm canh cải tiến.
- Huyện Đông Anh ($n = 100$): Đại diện cho khu vực có tốc độ đô thị hóa nhanh, phát triển mô hình chuỗi cung ứng thực phẩm sinh thái đô thị.
- Huyện Chương Mỹ ($n = 100$): Đại diện cho vùng bán sơn địa kết hợp đồng bằng trũng với các mô hình lúa - cá, Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và Thâm canh lúa bền vững (SRI).
Đối tượng khảo sát bao gồm nông dân tham gia các HTX, trang trại, nông hộ canh tác VietGAP, hữu cơ, SRI, IPM và mô hình lúa - cá. Quy trình tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation) được thực hiện thông qua việc đối chiếu chéo số liệu điều tra sơ cấp với các báo cáo thứ cấp giai đoạn 2017 - 2022 của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Hà Nội, Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật Hà Nội, cùng số liệu thống kê kinh tế - xã hội của 4 huyện.
Data và phân tích
Dữ liệu sơ cấp từ 400 phiếu khảo sát được làm sạch, mã hóa và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng SPSS (Statistical Package for the Social Sciences, phiên bản 20.0). Các kỹ thuật phân tích bao gồm:
- Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) nhằm phác họa thực trạng thu nhập, chi phí sản xuất và năng suất.
- Phân tích bảng chéo (Cross-tabulation) và kiểm định so sánh giá trị trung bình (Comparative Mean Analysis) để đánh giá sự khác biệt về thu nhập, mức độ thụ hưởng môi trường làm việc và chính sách hỗ trợ giữa các mô hình canh tác và giữa 4 địa bàn nghiên cứu.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, hiệu quả kinh tế vượt trội của các mô hình sinh thái chuyên sâu: Dữ liệu phân tích chi phí và lợi nhuận chỉ ra rằng mô hình SRI và IPM giúp nông dân cắt giảm đáng kể chi phí giống và thuốc bảo vệ thực vật, đồng thời duy trì năng suất lúa ổn định. Đặc biệt, các mô hình nông nghiệp hữu cơ, mô hình lúa - cá và NNST kết hợp du lịch đem lại tỷ suất lợi nhuận trên một đơn vị diện tích cao hơn rõ rệt so với nông nghiệp truyền thống lạm dụng hóa chất.
Thứ hai, "khuyết tật thị trường" đối với các giá trị sinh thái vô hình: 100% nông dân tham gia sản xuất NNST tại 4 huyện tạo ra giá trị sinh thái công cộng lớn (giảm thiểu tồn dư hóa chất trong đất, cắt giảm phát thải khí nhà kính, phục hồi hệ vi sinh vật và kiến tạo cảnh quan sinh thái), song tỷ lệ nông dân nhận được sự chi trả hay hạch toán kinh tế từ các sản phẩm vô hình này là 0%.
Thứ ba, sự thiếu hụt và bất cập trong việc thụ hưởng chính sách hỗ trợ: Kết quả khảo sát cho thấy mức độ thụ hưởng của nông dân đối với các chính sách hỗ trợ yếu tố đầu vào, hỗ trợ kỹ thuật - công nghệ và đặc biệt là hỗ trợ xây dựng thương hiệu, chứng nhận OCOP, kết nối thị trường tiêu thụ còn ở mức thấp và phân tán. Phần lớn nông hộ sản xuất nhỏ lẻ gặp khó khăn trong việc tiếp cận các chuỗi cung ứng hiện đại.
Thứ tư, vai trò mang tính quyết định của thể chế liên kết: Thu nhập của nông dân trong các chuỗi liên kết bền vững thông qua HTX kiểu mới và Doanh nghiệp bao tiêu có độ ổn định cao hơn từ 25% đến 40% so với các hộ tự tiêu thụ trên thị trường tự do.
Implications đa chiều
Về mặt lý luận: Luận án cung cấp luận cứ khẳng định tính tất yếu của việc hoàn thiện phạm trù phân phối trong Kinh tế chính trị, đòi hỏi phải thể chế hóa cơ chế chi trả dịch vụ hệ sinh thái (PES) và tín chỉ carbon trong nông nghiệp để bù đắp thỏa đáng công sức của người nông dân.
Về phương pháp luận: Thiết lập khung tiêu chí đánh giá đa chiều về lợi ích nông dân kết hợp giữa biến số kinh tế tài chính và biến số phúc lợi xã hội - môi trường, có khả năng nhân rộng áp dụng cho các vùng ven đô khác tại Việt Nam.
Về thực tiễn và chính sách: Đề xuất lộ trình giải pháp 4 trọng tâm đến năm 2030 cho Hà Nội:
- Quy hoạch ổn định các vùng sản xuất NNST chuyên canh, tháo gỡ rào cản tích tụ và tập trung đất đai nông nghiệp.
- Thiết lập cơ chế hỗ trợ tài chính trực tiếp và bù lãi suất cho các cơ sở sản xuất chuyển đổi hữu cơ, đạt chuẩn VietGAP/GlobalGAP.
- Hoàn thiện chuỗi giá trị nông sản khép kín từ trang trại đến bàn ăn thông qua vai trò hạt nhân của HTX nông nghiệp kiểu mới.
- Đẩy mạnh chuyển giao khoa học công nghệ, truy xuất nguồn gốc điện tử và phát triển mô hình NNST tích hợp đa giá trị (nông nghiệp - giáo dục - du lịch trải nghiệm).
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 4 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn không gian: Nghiên cứu tập trung tại 4 huyện ngoại thành Hà Nội, do đó các đặc thù về kinh tế đô thị và quy mô thị trường tiêu thụ có thể tạo ra ranh giới về tính tổng quát hóa khi ngoại suy cho các vùng trung du, miền núi.
- Giới hạn đối tượng: Tập trung vào trồng trọt và thủy sản, chưa đi sâu vào phân ngành lâm nghiệp sinh thái và chăn nuôi đại gia súc hữu cơ quy mô công nghiệp.
- Giới hạn đo lường: Chưa xây dựng mô hình kinh tế lượng phức tạp (như mô hình cấu trúc tuyến tính SEM hay hàm thỏa dụng tổng quát) để định lượng chính xác giá trị tiền tệ của từng dịch vụ sinh thái.
- Giới hạn chuỗi thời gian: Dữ liệu cắt ngang phân tích trong khung 2017 - 2022, chưa phản ánh đầy đủ tác động dài hạn của các biến động kinh tế vĩ mô sau đại dịch.
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới mở ra các hướng đi:
- Ứng dụng mô hình Contingent Valuation Method (CVM) để lượng hóa giá trị kinh tế của dịch vụ hệ sinh thái do nông dân tạo ra.
- Thiết kế cơ chế giao dịch tín chỉ carbon nông nghiệp cho nông hộ nhỏ tại Đồng bằng sông Hồng.
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia giữa mô hình ngoại thành Hà Nội với các vùng đô thị nông nghiệp tại Đông Nam Á (Bangkok, Manila).
Tác động và ảnh hưởng
Về học thuật: Công trình cung cấp tài liệu tham khảo chuyên khảo giá trị cho các viện nghiên cứu, cơ sở đào tạo đại học và sau đại học chuyên ngành Kinh tế chính trị, Kinh tế phát triển và Quản lý kinh tế nông thôn.
Về kinh tế - ngành: Định hướng tái cấu trúc mô hình sản xuất nông nghiệp ngoại thành theo hướng giảm thâm dụng vật tư hóa học, gia tăng tỷ trọng nông sản hữu cơ, nông sản chế biến sâu có giá trị gia tăng cao.
Về chính sách và xã hội: Cung cấp luận cứ thực chứng quan trọng giúp Thành ủy, Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội điều chỉnh, ban hành các nghị quyết chuyên đề về chính sách khuyến khích phát triển nông nghiệp sinh thái, bảo đảm an sinh xã hội và nâng cao thu nhập thực tế cho nông dân ngoại thành.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích lý luận Kinh tế chính trị hiện đại về quan hệ lợi ích sinh thái và phương pháp luận khảo sát thực chứng $N=400$.
- Cơ quan Hoạch định chính sách (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Hà Nội): Nhận diện cụ thể các điểm nghẽn thể chế và mức độ hấp thu chính sách của nông hộ để ban hành chính sách hỗ trợ chuẩn xác.
- Doanh nghiệp nông nghiệp và Hợp tác xã: Nắm bắt cấu trúc chi phí - lợi nhuận của các mô hình sinh thái để thiết kế hợp đồng liên kết bao tiêu bền vững, chia sẻ rủi ro công bằng với nông dân.
- Nông dân ngoại thành: Nâng cao nhận thức về quyền và lợi ích hợp pháp, làm chủ quy trình kỹ thuật sinh thái và chủ động tham gia chuỗi liên kết giá trị cao.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý luận độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng phạm trù lợi ích kinh tế trong Kinh tế chính trị Mác - Lênin bằng cách chỉ rõ bản chất "mâu thuẫn ngoại tác": nông dân gánh chịu toàn bộ chi phí chuyển đổi sinh thái tư nhân nhưng tạo ra giá trị sinh thái công cộng vô hình không được thị trường định giá và chi trả.
-
Tính mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây? So với nghiên cứu của Linh Pham và Gerald Shively (2019) chỉ khảo sát 95 hộ tại một huyện miền núi hoặc Marie Phamova và cộng sự (2021) khảo sát 312 hộ thuần túy định lượng, luận án thiết kế mẫu điều tra đa tầng $N = 400$ tại 4 huyện ngoại thành có tốc độ đô thị hóa khác biệt, phân tích xử lý dữ liệu qua phần mềm SPSS 20.0 kết hợp tam giác đạc với chuỗi số liệu thứ cấp 5 năm (2017 - 2022).
-
Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu? Đó là nghịch lý: Mặc dù các mô hình nông nghiệp sinh thái (như hữu cơ, lúa - cá kết hợp du lịch) mang lại tỷ suất lợi nhuận cao hơn canh tác truyền thống trên lý thuyết, nhưng diện tích mở rộng thực tế lại rất chậm do nông dân thiếu năng lực tự chứng nhận và hoàn toàn không nhận được hỗ trợ kinh tế từ việc giảm phát thải carbon.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Luận án mô tả chi tiết bảng câu hỏi điều tra xã hội học 3 phần, tiêu chí phân tầng chọn mẫu tại 4 huyện, mã hóa biến số và quy trình làm sạch dữ liệu trong SPSS 20.0, cho phép các nhà nghiên cứu tái lập hoàn toàn trên các địa bàn nông nghiệp ven đô khác.
-
Luận án đề xuất chương trình nghiên cứu tiếp nối trong giai đoạn tới như thế nào? Luận án định hình chương trình nghiên cứu tập trung vào cơ chế thị trường hóa sản phẩm vô hình: định giá dịch vụ hệ sinh thái nông nghiệp và xây dựng sàn giao dịch tín chỉ carbon nông nghiệp cho nông dân.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Lâm Thị Phượng xác lập 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Hoàn thiện khung lý luận Kinh tế chính trị về nội hàm, hình thức biểu hiện và tiêu chí đánh giá lợi ích toàn diện của nông dân trong phát triển NNST.
- Phân tích thực chứng toàn diện trên mẫu $N = 400$ về thực trạng phân phối lợi ích kinh tế và phi kinh tế của nông dân tại 4 huyện ngoại thành Hà Nội giai đoạn 2017 - 2022.
- Bóc tách căn nguyên của các rào cản thể chế, chuỗi giá trị và thị trường khiến lợi ích nông dân chưa tương xứng với giá trị tạo ra.
- Đúc rút hệ thống bài học kinh nghiệm có giá trị thực tiễn từ các địa phương trong nước có điều kiện tương đồng.
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp đột phá, đồng bộ và khả thi nhằm bảo đảm hài hòa lợi ích cho nông dân ngoại thành Hà Nội đến năm 2030.
Công trình tạo ra bước tiến quan trọng trong tư duy khoa học kinh tế nông nghiệp, khẳng định nông dân phải thực sự là chủ thể trung tâm và là người thụ hưởng xứng đáng trong tiến trình phát triển nền nông nghiệp sinh thái hiện đại, bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LÂM THỊ PHƯỢNG LỢI ÍCH CỦA NÔNG DÂN TRONG PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP SINH THÁI Ở CÁC HUYỆN NGOẠI THÀNH, THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ CHÍNH TRỊ HÀ NỘI - 2024 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LÂM THỊ PHƯỢNG LỢI ÍCH CỦA NÔNG DÂN TRONG PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP SINH THÁI Ở CÁC HUYỆN NGOẠI THÀNH, THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ CHÍNH TRỊ Mã số: 9310102 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. HOÀNG THỊ BÍCH LOAN 2. ĐINH VĂN TRUNG HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lâm Thị Phƣợng MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 9 1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án ở nước ngoài và Việt Nam 9 1. Khái quát kết quả các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và những vấn đề luận án tập trung nghiên cứu 36 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ LỢI ÍCH CỦA NÔNG DÂN TRONG PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP SINH THÁI 41 2. Nông nghiệp sinh thái và khái niệm lợi ích của nông dân trong phát triển nông nghiệp sinh thái 41 2.
Hình thức biểu hiện, tiêu chí đánh giá và các yếu tố ảnh hưởng đến lợi ích của nông dân trong phát triển nông nghiệp sinh thái 57 2. Kinh nghiệm của một số địa phương trong nước về bảo đảm lợi ích của nông dân trong phát triển nông nghiệp sinh thái và bài học rút ra cho các huyện ngoại thành, thành phố Hà Nội 72 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG LỢI ÍCH CỦA NÔNG DÂN TRONG PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP SINH THÁI Ở CÁC HUYỆN NGOẠI THÀNH, THÀNH PHỐ HÀ NỘI 83 3. Tình hình phát triển nông nghiệp và nông nghiệp sinh thái ở các huyện ngoại thành, thành phố Hà Nội 83 3. Thực trạng các hình thức biểu hiện lợi ích của nông dân trong phát triển nông nghiệp sinh thái ở các huyện ngoại thành, thành phố Hà Nội giai đoạn 2017 - 2022 100 3.
Đánh giá chung từ thực trạng các hình thức biểu hiện lợi ích của nông dân trong phát triển nông nghiệp sinh thái ở các huyện ngoại thành, thành phố Hà Nội 120 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NHẰM BẢO ĐẢM LỢI ÍCH CỦA NÔNG DÂN TRONG PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP SINH THÁI Ở CÁC HUYỆN NGOẠI THÀNH, THÀNH PHỐ HÀ NỘI ĐẾN NĂM 2030 129 4. Quan điểm cơ bản nhằm bảo đảm lợi ích của nông dân trong phát triển nông nghiệp sinh thái ở các huyện ngoại thành, thành phố Hà Nội 129 4. Giải pháp chủ yếu nhằm bảo đảm lợi ích của nông dân trong phát triển nông nghiệp sinh thái ở các huyện ngoại thành, thành phố Hà Nội 138 KẾT LUẬN 157 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN 159 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 160 PHỤ LỤC 177 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ GlobalGAP Thực hành nông nghiệp tốt toàn cầu HTX Hợp tác xã IPM Quản lý dịch hại tổng hợp NNHC Nông nghiệp hữu cơ NNST Nông nghiệp sinh thái Nxb. Nhà xuất bản OCOP Mỗi xã một sản phẩm PGS Hệ thống đảm bảo cùng tham gia SRI Thâm canh lúa bền vững TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam VietGAP Thực hành nông nghiệp tốt ở Việt Nam DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.
Tổng số cơ sở, số cơ sở được chứng nhận mới và cơ sở duy trì hiệu lực chứng nhận VietGAP, nông nghiệp hữu cơ năm 2022 91 Bảng 3. Số lượng mô hình IPM năm 2020 và diện tích IPM trên một số cây trồng chủ yếu năm 2021 98 Bảng 3. Chi phí sản xuất, năng suất và lãi của nông dân sản xuất nông nghiệp sinh thái ở mô hình SRI và IPM 101 Bảng 3. Sản lượng và năng suất của một số nông sản hữu cơ giai đoạn 2018-2020 102 Bảng 3.
Thu nhập và lợi nhuận của nông dân sản xuất nông nghiệp sinh thái ở mô hình nông nghiệp hữu cơ, lúa - cá và nông nghiệp sinh thái kết hợp du lịch 106 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3. So sánh thu nhập trung bình/tháng của nông dân trong sản xuất nông nghiệp sinh thái với nông nghiệp truyền thống, sử dụng hóa chất 107 Biểu đồ 3. Mức độ thụ hưởng môi trường làm việc 109 Biểu đồ 3. Mức độ thụ hưởng chính sách hỗ trợ các yếu tố sản xuất đầu vào 111 Biểu đồ 3.
Mức độ thụ hưởng chính sách hỗ trợ kĩ thuật, ứng dụng công nghệ trong sản xuất 114 Biểu đồ 3. Mức độ thụ hưởng chính sách hỗ trợ thương hiệu và thị trường tiêu thụ sản phẩm 120 Biểu đồ 3. So sánh thu nhập trung bình/tháng của nông dân trong phát triển nông nghiệp sinh thái ở 04 huyện 121 Biểu đồ 4. Mức độ đề xuất của nông dân đối với doanh nghiệp và Hợp tác xã trong việc tạo lập, phát triển các mô hình liên kết bền vững, hiệu quả với sự tham gia của nông dân 153 Biểu đồ 4.
Mức độ đề xuất của nông dân đối với doanh nghiệp và Hợp tác xã trong việc hỗ trợ nông dân cá thể trong liên kết sản xuất, tiêu thụ sản phẩm và xây dựng chuỗi liên kết 155 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Nông nghiệp là một trong những ngành có tỷ lệ phát thải lớn nhất, làm trầm trọng hơn tình trạng biến đối khí hậu và ô nhiễm môi trường trên toàn thế giới. Để hạn chế các tác động tiêu cực đó, các quốc gia đã và đang lựa chọn phát triển nông nghiệp sinh thái (NNST) - xu thế sản xuất nông nghiệp tiến bộ, trách nhiệm, nhân văn, phù hợp với quy luật tự nhiên, kiến tạo hệ sinh thái nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững. Ở Việt Nam, theo số liệu thống kê của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, sản xuất nông nghiệp đóng góp khoảng 30% lượng phát thải khí nhà kính.
Nhận thức được hậu quả lâu dài của cách thức sản xuất nông nghiệp thâm canh, lạm dụng hóa chất mang lại và lợi ích của phát triển NNST đối với xã hội, môi trường, Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam chủ trương “Nông nghiệp sinh thái, nông thôn hiện đại, nông dân văn minh” với mục tiêu tổng quát đến năm 2030 “Nông dân và cư dân nông thôn có trình độ, đời sống vật chất và tinh thần ngày càng cao, làm chủ quá trình phát triển nông nghiệp, nông thôn. Nông nghiệp phát triển nhanh, bền vững, hiệu quả, bảo đảm vững chắc an ninh lương thực quốc gia, quy mô sản xuất hàng hóa nông sản ngày càng lớn, bảo đảm môi trường sinh thái, thích ứng với biến đổi khí hậu” [23]; và tầm nhìn đến năm 2045 “Nông dân và cư dân nông thôn văn minh, phát triển toàn diện, có thu nhập cao. NNST, sản xuất hàng hóa quy mô lớn, có giá trị gia tăng cao, gắn kết chặt chẽ với thị trường trong và ngoài nước, công nghiệp chế biến và bảo quản nông sản hiện đại, xuất khẩu nhiều loại nông sản đứng hàng đầu thế giới” [23]. Với chủ trương, chính sách khuyến khích phát triển NNST của Đảng và Nhà nước, các mô hình NNST dần được hình thành và phát triển, hướng tới vừa đảm bảo mục tiêu tăng trưởng, an ninh lương thực, vừa thực hiện được mục tiêu tái tạo và 2 bảo vệ môi trường sinh thái, phấn đấu đạt mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Hà Nội là thủ đô của cả nước, chính quyền thủ đô xác định nông nghiệp là ngành giữ vai trò hết sức quan trọng trong bảo đảm an ninh lương thực và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. Hà Nội chú trọng đẩy mạnh tái cơ cấu ngành theo từng lĩnh vực cụ thể, hướng tới phát triển nông nghiệp xanh, thông minh, bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu, nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững. Là địa bàn có những đặc điểm đặc thù thuận lợi về điều kiện tự nhiên và điều kiện kinh tế - xã hội cho sự phát triển của NNST (khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, đất đai màu mỡ phù hợp canh tác đa dạng các loại nông sản; hệ thống thủy lợi và lưới điện phục vụ sản xuất nông nghiệp được cải tạo, nâng cấp; hệ thống giao thông vận tải không ngừng được đầu tư mở rộng với nhiều loại hình vận tải; trung tâm nghiên cứu lớn về khoa học và công nghệ; số lượng nông dân khá lớn, trình độ được nâng cao, thế hệ nông dân thủ đô mới dần xuất hiện với tri thức, tư duy năng động, nhạy bén, sáng tạo trong đổi mới và ứng dụng công nghệ vào sản xuất; quy mô dân số đông, nhu cầu tiêu thụ nông sản lớn, trình độ dân trí và thu nhập cao, xu hướng lựa lựa chọn tiêu dùng nông sản an toàn tăng…), các mô hình NNST ở các huyện ngoại thành được hình thành và phát triển theo cách thức sản xuất và quy mô khác nhau như nông nghiệp hữu cơ (NNHC), chuyển đổi hữu cơ, thực hành nông nghiệp tốt; thâm canh lúa bền vững (SRI); quản lý dịch hại tổng hợp (IPM); trồng trọt kết hợp chăn nuôi (lúa - cá); NNST kết hợp du lịch… [57]. Phát triển NNST gắn liền với chủ thể trung tâm là nông dân.
Do đó, việc quan tâm và bảo đảm lợi ích cho chủ thể này là yếu tố quan trọng thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của NNST. Ở các huyện ngoại thành, thành phố Hà Nội, mặc dù Nhà nước và chính quyền thủ đô đã chú trọng bảo đảm lợi ích của nông dân như quan tâm đến thu nhập, điều kiện làm việc và môi trường 3 sống, các chính sách hỗ trợ trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm…, nhưng vẫn còn tồn tại nhiều vấn đề cần giải quyết. Thu nhập nông dân nhận được chưa tương xứng với giá trị họ tạo ra (giá trị hữu hình và giá trị vô hình). Sản phẩm hữu hình (nông sản sinh thái) bước đầu mang lại thu nhập cho nông dân, nhưng nông dân còn gặp khó khăn trong tiêu thụ do tiêu dùng nông sản sinh thái chưa trở thành xu hướng tiêu dùng phổ biến, giá bán cao hơn hẳn nông sản cùng loại trên thị trường, chưa phù hợp với khả năng chi trả của đa số người tiêu dùng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lâm Thị Phượng (2024). Lợi ích nông dân trong nông nghiệp sinh thái tại ngoại thành Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/phat-trien-nong-thon/loi-ich-nong-dan-trong-nong-nghiep-sinh-thai-tai-ngoai-thanh-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lợi ích nông dân trong nông nghiệp sinh thái tại ngoại thành Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá lợi ích của nông dân trong phát triển nông nghiệp sinh thái tại các huyện ngoại thành Hà Nội, góp phần bảo vệ môi trường và nâng cao thu nhập.
Luận án "Lợi ích nông dân trong nông nghiệp sinh thái tại ngoại thành Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Lợi ích nông dân trong nông nghiệp sinh thái tại ngoại thành Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lợi ích nông dân trong nông nghiệp sinh thái tại ngoại thành Hà Nội" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Phát Triển Nông Thôn.
Luận án "Lợi ích nông dân trong nông nghiệp sinh thái tại ngoại thành Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lợi ích nông dân trong nông nghiệp sinh thái tại ngoại thành Hà Nội" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lợi ích nông dân trong nông nghiệp sinh thái tại ngoại thành Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.