Luận án Tiến sĩ: Lợi ích nông dân trong nông nghiệp sinh thái ngoại thành Hà Nội
Khám phá lợi ích của nông dân trong phát triển nông nghiệp sinh thái tại các huyện ngoại thành Hà Nội, góp phần bảo vệ môi trường và nâng cao thu nhập.
Kinh tế chính trị
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan nông nghiệp sinh thái tại ngoại thành Hà Nội
Nông nghiệp sinh thái (NNST) là xu thế sản xuất tiến bộ và nhân văn. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc cân bằng hệ sinh thái. Nông nghiệp sinh thái hạn chế tối đa hóa chất tổng hợp. Thay vào đó, tận dụng quy trình tự nhiên để canh tác. Ngoại thành Hà Nội có điều kiện thuận lợi phát triển mô hình này. Diện tích đất nông nghiệp lớn. Nguồn nước dồi dào. Truyền thống canh tác lâu đời. Tuy nhiên, nông dân ngoại thành vẫn đối mặt nhiều thách thức. Ô nhiễm môi trường gia tăng. Đất đai bị thoái hóa. Nguồn nước bị ô nhiễm bởi hóa chất nông nghiệp. Nông nghiệp sinh thái giải quyết được những vấn đề này. Đây là hướng đi tất yếu cho nông thôn Hà Nội.
1.1. Khái niệm nông nghiệp sinh thái và vai trò của nông dân
Nông nghiệp sinh thái là hệ thống sản xuất nông nghiệp bền vững. Hệ thống này dựa trên quản lý tổng hợp tài nguyên địa phương. Mục tiêu là tăng cường sản xuất nông sản sạch. Đồng thời bảo tồn đa dạng sinh học. Nông dân đóng vai trò trung tâm trong mô hình nông nghiệp sinh thái. Họ là người trực tiếp canh tác hữu cơ. Họ áp dụng kỹ thuật thân thiện môi trường. Nông dân ngoại thành Hà Nội có tiềm năng lớn. Khoảng cách gần thị trường tiêu thụ giúp giảm chi phí vận chuyển. Nhu cầu sản phẩm nông nghiệp an toàn tại Hà Nội rất cao. Điều này tạo động lực cho nông dân chuyển đổi phương thức sản xuất.
1.2. Bối cảnh phát triển nông nghiệp bền vững ở Hà Nội
Hà Nội là đô thị lớn nhất Việt Nam. Dân số hơn 8 triệu người. Nhu cầu nông sản sạch rất lớn. Quỹ đất nông nghiệp ngoại thành ngày càng thu hẹp. Quá trình đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ. Diện tích đất canh tác giảm dần theo từng năm. Song song đó, ý thức người tiêu dùng tăng cao. Họ sẵn sàng trả giá cao hơn cho sản phẩm nông nghiệp an toàn. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp bền vững của thành phố ngày càng hoàn thiện. Chương trình OCOP được triển khai rộng rãi. Tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP được khuyến khích áp dụng. Đây là nền tảng vững chắc cho phát triển nông nghiệp sinh thái.
1.3. Tình hình sản xuất nông nghiệp truyền thống tại nông thôn Hà Nội
Nông nghiệp truyền thống ở ngoại thành Hà Nội tồn tại nhiều hạn chế. Sử dụng phân bón hóa học quá mức. Thuốc trừ sâu được phun tràn lan. Mật độ canh tác cao dẫn đến suy giảm chất lượng đất. Năng suất cây trồng có xu hướng giảm dần. Chi phí sản xuất ngày càng tăng. Thu nhập nông dân không cải thiện tương ứng. Môi trường nông thôn bị ô nhiễm nặng. Nguồn nước ngầm bị ảnh hưởng. Sức khỏe nông dân bị đe dọa do tiếp xúc hóa chất thường xuyên. Những thực trạng này đòi hỏi chuyển đổi sang canh tác hữu cơ. Nông nghiệp sinh thái là giải pháp khả thi và cấp thiết.
II. Lợi ích kinh tế nông dân từ nông nghiệp sinh thái
Thu nhập nông dân là chỉ số quan trọng nhất đánh giá hiệu quả nông nghiệp sinh thái. Nghiên cứu tại các huyện ngoại thành Hà Nội cho kết quả tích cực. Nông dân tham gia mô hình NNST có thu nhập cao hơn. So với nông nghiệp truyền thống sử dụng hóa chất, mức chênh lệch đáng kể. Chi phí đầu vào giảm rõ rệt. Phân bón hóa học được thay bằng phân compost. Thuốc trừ sâu thay bằng biện pháp sinh học. Giá bán sản phẩm nông nghiệp an toàn cao hơn 20-50%. Đây là lợi ích thiết thực nhất. Nông dân không chỉ tăng thu nhập mà còn giảm rủi ro sức khỏe. Chi phí y tế do ngộ độc hóa chất cũng giảm đáng kể.
2.1. Tăng thu nhập nhờ giảm chi phí sản xuất nông nghiệp
Canh tác hữu cơ giúp giảm mạnh chi phí đầu vào. Nông dân không phải mua phân bón hóa học. Không cần thuốc trừ sâu đắt tiền. Phân compost tự ủ từ phế phẩm nông nghiệp. Biện pháp IPM (quản lý dịch hại tổng hợp) thay thế thuốc hóa học. Theo số liệu từ luận án, chi phí sản xuất mô hình SRI giảm 15-25%. Mô hình IPM giúp tiết kiệm 20-30% chi phí thuốc bảo vệ thực vật. Nông dân lúa - cá tại ngoại thành Hà Nội có lãi cao hơn 30%. So với canh tác lúa đơn thuần sử dụng hóa chất. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả kinh tế của nông nghiệp bền vững.
2.2. Giá trị gia tăng từ sản xuất nông sản sạch
Sản phẩm nông nghiệp an toàn có giá bán cao hơn. Thị trường sẵn sàng trả premium cho nông sản sạch. Nông dân tham gia chuỗi liên kết được bao tiêu sản phẩm. Giá ổn định hơn so với bán tự do. Thương hiệu nông sản địa phương được xây dựng. Chương trình OCOP giúp nông dân tiếp cận thị trường cao cấp. Một số sản phẩm hữu cơ của ngoại thành Hà Nội đạt chứng nhận quốc tế. Giá trị xuất khẩu tăng trưởng tốt. Nông dân được hưởng lợi trực tiếp từ giá trị gia tăng này. Thu nhập ổn định giúp nông thôn Hà Nội phát triển bền vững.
2.3. So sánh thu nhập nông dân NNST và nông nghiệp truyền thống
Số liệu khảo sát giai đoạn 2017-2022 tại ngoại thành Hà Nội cho thấy rõ sự khác biệt. Thu nhập trung bình/tháng của nông dân NNST cao hơn nông nghiệp truyền thống. Mức chênh lệch trung bình từ 25-40%. Mô hình nông nghiệp hữu cơ cho thu nhập ổn định nhất. Mô hình nông nghiệp sinh thái kết hợp du lịch có thu nhập cao nhất. Tuy nhiên, thu nhập còn phụ thuộc vào huyện, loại cây trồng. Một số hộ nông dân chưa tiếp cận được thị trường nông sản sạch. Giá bán vẫn ở mức thấp do thiếu thương hiệu. Đây là vấn đề cần giải pháp hỗ trợ từ chính quyền địa phương.
III. Thực trạng phát triển nông nghiệp sinh thái ngoại thành Hà Nội
Nông nghiệp sinh thái ở ngoại thành Hà Nội phát triển mạnh giai đoạn 2017-2022. Số lượng mô hình tăng nhanh. Diện tích canh tác mở rộng. Tuy nhiên, phát triển chưa đồng đều giữa các huyện. Một số huyện như Đan Phượng, Hoài Đức tiên phong. Số huyện khác như Thanh Oai, Chương Mỹ tiến độ chậm hơn. Chất lượng sản phẩm nông nghiệp an toàn chưa ổn định. Đội ngũ nông dân được đào tạo chưa đủ. Hệ thống chứng nhận còn phức tạp. Đầu tư hạ tầng nông thôn chưa đáp ứng yêu cầu. Thực trạng này đòi hỏi chính sách hỗ trợ mạnh mẽ hơn. Cần có chiến lược tổng thể cho nông nghiệp bền vững Hà Nội.
3.1. Quy mô và tiến độ các mô hình nông nghiệp sinh thái
Năm 2022, Hà Nội có hàng trăm cơ sở đạt chứng nhận VietGAP. Số cơ sở nông nghiệp hữu cơ tăng đáng kể. Nhiều mô hình IPM được triển khai trên các cây trồng chủ yếu. Lúa, rau, cây ăn quả là ba nhóm cây trồng áp dụng NNST nhiều nhất. Mô hình SRI (thâm canh lúa bền vững) lan rộng tại các huyện trồng lúa. Diện tích IPM tăng trưởng 15-20% hàng năm. Số lượng hợp tác xã tham gia sản xuất nông sản sạch tăng. Tuy nhiên, tỷ lệ nông dân tham gia vẫn còn thấp. Đa số nông dân vẫn canh tác truyền thống. Cần mở rộng mô hình và tăng cường hỗ trợ nông dân cá thể.
3.2. Kết quả sản xuất nông sản sạch và chứng nhận chất lượng
Sản lượng nông sản hữu cơ tại ngoại thành Hà Nội tăng trưởng ổn định. Giai đoạn 2018-2020, năng suất một số nông sản hữu cơ cải thiện rõ rệt. Chứng nhận VietGAP được duy trì hiệu lực tại nhiều cơ sở. Hệ thống đảm bảo cùng tham gia (PGS) được thí điểm áp dụng. Giá nông sản có chứng nhận cao hơn sản phẩm thường 20-50%. Tuy nhiên, chi phí chứng nhận còn cao. Nhiều hộ nông dân nhỏ lẻ chưa đủ năng lực đạt chứng nhận. Thị trường tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp an toàn còn phân mảnh. Cần xây dựng chuỗi liên kết bền vững. Cần hỗ trợ nông dân tiếp cận hệ thống phân phối hiện đại.
3.3. Hạn chế và thách thức trong phát triển nông nghiệp bền vững
Nhiều thách thức cản trở phát triển nông nghiệp sinh thái ngoại thành Hà Nội. Thứ nhất, trình độ nông dân chưa đồng đều. Thứ hai, thiếu vốn đầu tư ban đầu cho chuyển đổi canh tác. Thứ ba, thị trường tiêu thụ chưa ổn định. Thứ tư, hệ thống hạ tầng nông thôn còn yếu kém. Thứ năm, chính sách hỗ trợ chưa đủ mạnh. Thứ sáu, biến đổi khí hậu ảnh hưởng xấu đến sản xuất. Ô nhiễm nguồn nước ngày càng nghiêm trọng. Diện tích đất canh tác bị thu hẹp do đô thị hóa. Nhân lực nông thôn di cư ra thành phố. Giá đầu vào sản xuất tăng cao. Đây là những vấn đề cấp bách cần giải quyết.
IV. Các mô hình nông nghiệp sinh thái hiệu quả tại Hà Nội
Nhiều mô hình nông nghiệp sinh thái đã chứng minh hiệu quả tại ngoại thành Hà Nội. Mỗi mô hình phù hợp với điều kiện tự nhiên và xã hội khác nhau. Nông dân được hưởng lợi trực tiếp từ các mô hình này. Từ tăng thu nhập đến cải thiện sức khỏe. Từ bảo vệ môi trường đến phát triển cộng đồng. Các mô hình thành công có điểm chung. Đó là sự tham gia tích cực của nông dân. Là sự hỗ trợ từ chính quyền và doanh nghiệp. Là liên kết tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp an toàn. Kinh nghiệm từ các mô hình này là bài học quý giá. Có thể nhân rộng ra các huyện khác trong nông thôn Hà Nội.
4.1. Mô hình canh tác hữu cơ và quản lý dịch hại tổng hợp
Canh tác hữu cơ là mô hình phổ biến nhất tại ngoại thành Hà Nội. Nông dân sử dụng phân compost, phân xanh, phân vi sinh. Không sử dụng hóa chất tổng hợp trong toàn bộ quá trình sản xuất. Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) kết hợp nhiều biện pháp. Biện pháp sinh học, cơ học, canh tác được ưu tiên. Chỉ sử dụng thuốc hóa học khi cần thiết và đúng liều lượng. Kết quả cho thấy năng suất không giảm so với canh tác truyền thống. Chất lượng sản phẩm được cải thiện rõ rệt. Chi phí sản xuất giảm 15-30%. Mô hình này đặc biệt hiệu quả với rau và cây ăn quả.
4.2. Mô hình nông nghiệp sinh thái kết hợp du lịch nông thôn
Nông nghiệp sinh thái kết hợp du lịch là mô hình mới và hiệu quả. Tận dụng cảnh quan nông thôn Hà Nội. Tạo trải nghiệm cho du khách tham quan, trải nghiệm canh tác. Nông dân có thêm thu nhập từ dịch vụ du lịch. Giá trị nông sản tăng nhờ thương hiệu địa phương. Một số huyện như Đan Phượng, Gia Lâm đã triển khai thành công. Mô hình này thúc đẩy nông nghiệp đô thị phát triển. Tạo việc làm cho lao động nông thôn. Gìn giữ văn hóa truyền thống làng nghề. Tuy nhiên, cần đầu tư ban đầu lớn. Cần đào tạo kỹ năng phục vụ du lịch cho nông dân. Cần liên kết với công ty du lịch để thu hút khách.
4.3. Mô hình liên kết chuỗi sản xuất nông sản sạch
Liên kết chuỗi là yếu tố quyết định thành công của nông nghiệp sinh thái. Nông dân - hợp tác xã - doanh nghiệp tạo thành chuỗi giá trị. Mỗi bên đảm nhận vai trò cụ thể. Nông dân sản xuất theo tiêu chuẩn. Hợp tác xã thu gom, sơ chế, đóng gói. Doanh nghiệp tiêu thụ và phân phối sản phẩm. Chương trình OCOP hỗ trợ xây dựng thương hiệu. Hệ thống PGS giúp kiểm chứng chất lượng tại địa phương. Mô hình liên kết giúp nông dân tiêu thụ ổn định. Giá bán được đảm bảo. Thu nhập nông dân tăng và bền vững hơn. Cần nhân rộng mô hình này ra các huyện ngoại thành khác.
V. Giải pháp bảo đảm lợi ích nông dân trong nông nghiệp bền vững
Bảo đảm lợi ích nông dân là mục tiêu cốt lõi của phát triển nông nghiệp sinh thái. Cần có quan điểm đúng đắn và giải pháp đồng bộ. Nông dân phải là chủ thể trung tâm. Lợi ích kinh tế, xã hội, môi trường cần hài hòa. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo và hỗ trợ. Doanh nghiệp đóng vai trò liên kết và tiêu thụ. Hợp tác xã đóng vai trò tập hợp nông dân. Giải pháp cần phù hợp với thực tiễn từng huyện. Cần có lộ trình cụ thể đến năm 2030. Cần nguồn lực tài chính và nhân lực đủ mạnh. Cần sự cam kết chính trị từ cấp ủy, chính quyền địa phương. Đây là nhiệm vụ trọng tâm của nông thôn Hà Nội trong thập kỷ tới.
5.1. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ nông dân chuyển đổi canh tác
Chính sách hỗ trợ cần tập trung vào ba lĩnh vực chính. Thứ nhất, hỗ trợ tài chính cho nông dân chuyển đổi sang canh tác hữu cơ. Giai đoạn chuyển đổi thường mất 2-3 năm. Nông dân cần vốn để duy trì sản xuất. Thứ hai, hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo. Nông dân cần được hướng dẫn áp dụng quy trình NNST. Thứ ba, hỗ trợ chứng nhận và thương hiệu. Chi phí chứng nhận cần được hỗ trợ một phần. Chính sách cần đơn giản thủ tục hành chính. Cần tăng cường vai trò của cơ quan chuyên môn cấp huyện. Cần xây dựng cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả.
5.2. Xây dựng chuỗi liên kết bền vững giữa nông dân và doanh nghiệp
Liên kết bền vững dựa trên nguyên tắc đôi bên cùng có lợi. Doanh nghiệp cần cam kết bao tiêu sản phẩm nông nghiệp an toàn. Giá mua cần hợp lý và ổn định. Hợp tác xã đóng vai trò trung gian quan trọng. Kết nối nông dân cá thể với thị trường. Xây dựng chuỗi cung ứng nông sản sạch từ đồng ruộng đến bàn ăn. Cần có hợp đồng rõ ràng, minh bạch. Cần cơ chế chia sẻ rủi ro công bằng. Doanh nghiệp cần đầu tư hạ tầng thu hoạch, bảo quản. Cần ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc. Đây là nền tảng cho nông nghiệp bền vững tại nông thôn Hà Nội.
5.3. Nâng cao năng lực nông dân và phát triển nông nghiệp đô thị
Nâng cao năng lực nông dân là giải pháp lâu dài. Đào tạo kỹ thuật canh tác hữu cơ cho nông dân ngoại thành. Tập huấn về quản lý dịch hại tổng hợp IPM. Hướng dẫn quy trình SRI cho nông dân trồng lúa. Nâng cao nhận thức về sản xuất nông sản sạch. Phát triển nông nghiệp đô thị gắn với bảo vệ môi trường. Ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất. Xây dựng hệ thống tưới tiết kiệm nước. Sử dụng năng lượng tái tạo trong sản xuất nông nghiệp. Phát triển nông nghiệp tuần hoàn. Tạo sinh kế bền vững cho nông dân nông thôn Hà Nội.
VI. Tương lai nông nghiệp sinh thái và thu nhập nông dân ngoại thành
Nông nghiệp sinh thái tại ngoại thành Hà Nội có triển vọng phát triển mạnh. Nhu cầu nông sản sạch ngày càng tăng. Chính sách hỗ trợ ngày càng hoàn thiện. Công nghệ canh tác ngày càng tiến bộ. Đến năm 2030, mục tiêu là mở rộng diện tích NNST. Tăng thu nhập cho nông dân từ 30-50%. Xây dựng thương hiệu nông sản ngoại thành Hà Nội. Phát triển nông nghiệp đô thị hiện đại và bền vững. Tuy nhiên, cần giải quyết nhiều vấn đề còn tồn tại. Quỹ đất nông nghiệp bị thu hẹp. Nguồn nước ô nhiễm. Lao động nông thôn di cư. Giá cả đầu vào biến động. Đây là thách thức nhưng cũng là cơ hội để đổi mới tư duy sản xuất.
6.1. Xu hướng phát triển nông nghiệp bền vững đến năm 2030
Xu hướng nông nghiệp bền vững tại Việt Nam đang phát triển mạnh. Nghị quyết của Đảng về nông nghiệp, nông dân, nông thôn định hướng rõ ràng. Hà Nội đặt mục tiêu trở thành trung tâm nông nghiệp sinh thái vùng đồng bằng sông Hồng. Đầu tư nghiên cứu giống cây trồng kháng bệnh. Phát triển nông nghiệp thông minh ứng phó biến đổi khí hậu. Xây dựng hệ thống logistics nông sản hiện đại. Ứng dụng công nghệ blockchain trong truy xuất nguồn gốc. Phát triển thị trường nông sản sạch trực tuyến. Đây là cơ hội lớn cho nông dân ngoại thành Hà Nội.
6.2. Dự báo thu nhập và đời sống nông dân nông thôn Hà Nội
Thu nhập nông dân ngoại thành Hà Nội dự báo tăng trưởng tích cực. Nông nghiệp sinh thái giúp tăng thu nhập từ 25-40% so với canh tác truyền thống. Nông nghiệp kết hợp du lịch tăng thu nhập thêm 20-30%. Nông nghiệp đô thị tạo thêm nguồn thu nhập cho nông dân. Đời sống vật chất và tinh thần được cải thiện. Môi trường nông thôn trong sạch hơn. Sức khỏe nông dân được bảo vệ. Thanh niên nông thôn có cơ hội làm việc tại quê hương. Giảm áp lực di cư ra thành phố. Nông thôn Hà Nội phát triển hài hòa và bền vững.
6.3. Kiến nghị nhằm phát huy lợi ích nông dân trong nông nghiệp sinh thái
Nhiều kiến nghị được đề xuất nhằm phát huy lợi ích nông dân. Về phía chính quyền: tăng cường hỗ trợ tài chính, kỹ thuật, thị trường. Về phía doanh nghiệp: cam kết liên kết bền vững, chia sẻ lợi ích công bằng. Về phía hợp tác xã: nâng cao năng lực tổ chức, quản lý. Về phía nông dân: chủ động học hỏi, áp dụng kỹ thuật mới. Cần có cơ chế đối thoại thường xuyên giữa các bên. Cần đánh giá định kỳ hiệu quả các mô hình NNST. Cần xây dựng bộ chỉ tiêu đánh giá lợi ích nông dân. Cần chia sẻ kinh nghiệm thành công giữa các huyện. Đây là nền tảng cho sự phát triển nông nghiệp sinh thái bền vững tại ngoại thành Hà Nội.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LÂM THỊ PHƯỢNG LỢI ÍCH CỦA NÔNG DÂN TRONG PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP SINH THÁI Ở CÁC HUYỆN NGOẠI THÀNH, THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ CHÍNH TRỊ HÀ NỘI - 2024 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LÂM THỊ PHƯỢNG LỢI ÍCH CỦA NÔNG DÂN TRONG PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP SINH THÁI Ở CÁC HUYỆN NGOẠI THÀNH, THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ CHÍNH TRỊ Mã số: 9310102 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. HOÀNG THỊ BÍCH LOAN 2. ĐINH VĂN TRUNG HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lâm Thị Phƣợng MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 9 1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án ở nước ngoài và Việt Nam 9 1. Khái quát kết quả các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và những vấn đề luận án tập trung nghiên cứu 36 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ LỢI ÍCH CỦA NÔNG DÂN TRONG PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP SINH THÁI 41 2. Nông nghiệp sinh thái và khái niệm lợi ích của nông dân trong phát triển nông nghiệp sinh thái 41 2.
Hình thức biểu hiện, tiêu chí đánh giá và các yếu tố ảnh hưởng đến lợi ích của nông dân trong phát triển nông nghiệp sinh thái 57 2. Kinh nghiệm của một số địa phương trong nước về bảo đảm lợi ích của nông dân trong phát triển nông nghiệp sinh thái và bài học rút ra cho các huyện ngoại thành, thành phố Hà Nội 72 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG LỢI ÍCH CỦA NÔNG DÂN TRONG PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP SINH THÁI Ở CÁC HUYỆN NGOẠI THÀNH, THÀNH PHỐ HÀ NỘI 83 3. Tình hình phát triển nông nghiệp và nông nghiệp sinh thái ở các huyện ngoại thành, thành phố Hà Nội 83 3. Thực trạng các hình thức biểu hiện lợi ích của nông dân trong phát triển nông nghiệp sinh thái ở các huyện ngoại thành, thành phố Hà Nội giai đoạn 2017 - 2022 100 3.
Đánh giá chung từ thực trạng các hình thức biểu hiện lợi ích của nông dân trong phát triển nông nghiệp sinh thái ở các huyện ngoại thành, thành phố Hà Nội 120 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NHẰM BẢO ĐẢM LỢI ÍCH CỦA NÔNG DÂN TRONG PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP SINH THÁI Ở CÁC HUYỆN NGOẠI THÀNH, THÀNH PHỐ HÀ NỘI ĐẾN NĂM 2030 129 4. Quan điểm cơ bản nhằm bảo đảm lợi ích của nông dân trong phát triển nông nghiệp sinh thái ở các huyện ngoại thành, thành phố Hà Nội 129 4. Giải pháp chủ yếu nhằm bảo đảm lợi ích của nông dân trong phát triển nông nghiệp sinh thái ở các huyện ngoại thành, thành phố Hà Nội 138 KẾT LUẬN 157 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN 159 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 160 PHỤ LỤC 177 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ GlobalGAP Thực hành nông nghiệp tốt toàn cầu HTX Hợp tác xã IPM Quản lý dịch hại tổng hợp NNHC Nông nghiệp hữu cơ NNST Nông nghiệp sinh thái Nxb. Nhà xuất bản OCOP Mỗi xã một sản phẩm PGS Hệ thống đảm bảo cùng tham gia SRI Thâm canh lúa bền vững TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam VietGAP Thực hành nông nghiệp tốt ở Việt Nam DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.
Tổng số cơ sở, số cơ sở được chứng nhận mới và cơ sở duy trì hiệu lực chứng nhận VietGAP, nông nghiệp hữu cơ năm 2022 91 Bảng 3. Số lượng mô hình IPM năm 2020 và diện tích IPM trên một số cây trồng chủ yếu năm 2021 98 Bảng 3. Chi phí sản xuất, năng suất và lãi của nông dân sản xuất nông nghiệp sinh thái ở mô hình SRI và IPM 101 Bảng 3. Sản lượng và năng suất của một số nông sản hữu cơ giai đoạn 2018-2020 102 Bảng 3.
Thu nhập và lợi nhuận của nông dân sản xuất nông nghiệp sinh thái ở mô hình nông nghiệp hữu cơ, lúa - cá và nông nghiệp sinh thái kết hợp du lịch 106 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3. So sánh thu nhập trung bình/tháng của nông dân trong sản xuất nông nghiệp sinh thái với nông nghiệp truyền thống, sử dụng hóa chất 107 Biểu đồ 3. Mức độ thụ hưởng môi trường làm việc 109 Biểu đồ 3. Mức độ thụ hưởng chính sách hỗ trợ các yếu tố sản xuất đầu vào 111 Biểu đồ 3.
Mức độ thụ hưởng chính sách hỗ trợ kĩ thuật, ứng dụng công nghệ trong sản xuất 114 Biểu đồ 3. Mức độ thụ hưởng chính sách hỗ trợ thương hiệu và thị trường tiêu thụ sản phẩm 120 Biểu đồ 3. So sánh thu nhập trung bình/tháng của nông dân trong phát triển nông nghiệp sinh thái ở 04 huyện 121 Biểu đồ 4. Mức độ đề xuất của nông dân đối với doanh nghiệp và Hợp tác xã trong việc tạo lập, phát triển các mô hình liên kết bền vững, hiệu quả với sự tham gia của nông dân 153 Biểu đồ 4.
Mức độ đề xuất của nông dân đối với doanh nghiệp và Hợp tác xã trong việc hỗ trợ nông dân cá thể trong liên kết sản xuất, tiêu thụ sản phẩm và xây dựng chuỗi liên kết 155 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Nông nghiệp là một trong những ngành có tỷ lệ phát thải lớn nhất, làm trầm trọng hơn tình trạng biến đối khí hậu và ô nhiễm môi trường trên toàn thế giới. Để hạn chế các tác động tiêu cực đó, các quốc gia đã và đang lựa chọn phát triển nông nghiệp sinh thái (NNST) - xu thế sản xuất nông nghiệp tiến bộ, trách nhiệm, nhân văn, phù hợp với quy luật tự nhiên, kiến tạo hệ sinh thái nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững. Ở Việt Nam, theo số liệu thống kê của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, sản xuất nông nghiệp đóng góp khoảng 30% lượng phát thải khí nhà kính.
Nhận thức được hậu quả lâu dài của cách thức sản xuất nông nghiệp thâm canh, lạm dụng hóa chất mang lại và lợi ích của phát triển NNST đối với xã hội, môi trường, Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam chủ trương “Nông nghiệp sinh thái, nông thôn hiện đại, nông dân văn minh” với mục tiêu tổng quát đến năm 2030 “Nông dân và cư dân nông thôn có trình độ, đời sống vật chất và tinh thần ngày càng cao, làm chủ quá trình phát triển nông nghiệp, nông thôn. Nông nghiệp phát triển nhanh, bền vững, hiệu quả, bảo đảm vững chắc an ninh lương thực quốc gia, quy mô sản xuất hàng hóa nông sản ngày càng lớn, bảo đảm môi trường sinh thái, thích ứng với biến đổi khí hậu” [23]; và tầm nhìn đến năm 2045 “Nông dân và cư dân nông thôn văn minh, phát triển toàn diện, có thu nhập cao. NNST, sản xuất hàng hóa quy mô lớn, có giá trị gia tăng cao, gắn kết chặt chẽ với thị trường trong và ngoài nước, công nghiệp chế biến và bảo quản nông sản hiện đại, xuất khẩu nhiều loại nông sản đứng hàng đầu thế giới” [23]. Với chủ trương, chính sách khuyến khích phát triển NNST của Đảng và Nhà nước, các mô hình NNST dần được hình thành và phát triển, hướng tới vừa đảm bảo mục tiêu tăng trưởng, an ninh lương thực, vừa thực hiện được mục tiêu tái tạo và 2 bảo vệ môi trường sinh thái, phấn đấu đạt mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Hà Nội là thủ đô của cả nước, chính quyền thủ đô xác định nông nghiệp là ngành giữ vai trò hết sức quan trọng trong bảo đảm an ninh lương thực và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. Hà Nội chú trọng đẩy mạnh tái cơ cấu ngành theo từng lĩnh vực cụ thể, hướng tới phát triển nông nghiệp xanh, thông minh, bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu, nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững. Là địa bàn có những đặc điểm đặc thù thuận lợi về điều kiện tự nhiên và điều kiện kinh tế - xã hội cho sự phát triển của NNST (khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, đất đai màu mỡ phù hợp canh tác đa dạng các loại nông sản; hệ thống thủy lợi và lưới điện phục vụ sản xuất nông nghiệp được cải tạo, nâng cấp; hệ thống giao thông vận tải không ngừng được đầu tư mở rộng với nhiều loại hình vận tải; trung tâm nghiên cứu lớn về khoa học và công nghệ; số lượng nông dân khá lớn, trình độ được nâng cao, thế hệ nông dân thủ đô mới dần xuất hiện với tri thức, tư duy năng động, nhạy bén, sáng tạo trong đổi mới và ứng dụng công nghệ vào sản xuất; quy mô dân số đông, nhu cầu tiêu thụ nông sản lớn, trình độ dân trí và thu nhập cao, xu hướng lựa lựa chọn tiêu dùng nông sản an toàn tăng…), các mô hình NNST ở các huyện ngoại thành được hình thành và phát triển theo cách thức sản xuất và quy mô khác nhau như nông nghiệp hữu cơ (NNHC), chuyển đổi hữu cơ, thực hành nông nghiệp tốt; thâm canh lúa bền vững (SRI); quản lý dịch hại tổng hợp (IPM); trồng trọt kết hợp chăn nuôi (lúa - cá); NNST kết hợp du lịch… [57]. Phát triển NNST gắn liền với chủ thể trung tâm là nông dân.
Do đó, việc quan tâm và bảo đảm lợi ích cho chủ thể này là yếu tố quan trọng thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của NNST. Ở các huyện ngoại thành, thành phố Hà Nội, mặc dù Nhà nước và chính quyền thủ đô đã chú trọng bảo đảm lợi ích của nông dân như quan tâm đến thu nhập, điều kiện làm việc và môi trường 3 sống, các chính sách hỗ trợ trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm…, nhưng vẫn còn tồn tại nhiều vấn đề cần giải quyết. Thu nhập nông dân nhận được chưa tương xứng với giá trị họ tạo ra (giá trị hữu hình và giá trị vô hình). Sản phẩm hữu hình (nông sản sinh thái) bước đầu mang lại thu nhập cho nông dân, nhưng nông dân còn gặp khó khăn trong tiêu thụ do tiêu dùng nông sản sinh thái chưa trở thành xu hướng tiêu dùng phổ biến, giá bán cao hơn hẳn nông sản cùng loại trên thị trường, chưa phù hợp với khả năng chi trả của đa số người tiêu dùng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lợi ích nông dân trong nông nghiệp sinh thái tại ngoại thành Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá lợi ích của nông dân trong phát triển nông nghiệp sinh thái tại các huyện ngoại thành Hà Nội, góp phần bảo vệ môi trường và nâng cao thu nhập.
Luận án "Lợi ích nông dân trong nông nghiệp sinh thái tại ngoại thành Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Lợi ích nông dân trong nông nghiệp sinh thái tại ngoại thành Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lợi ích nông dân trong nông nghiệp sinh thái tại ngoại thành Hà Nội" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Phát Triển Nông Thôn.
Luận án "Lợi ích nông dân trong nông nghiệp sinh thái tại ngoại thành Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lợi ích nông dân trong nông nghiệp sinh thái tại ngoại thành Hà Nội" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lợi ích nông dân trong nông nghiệp sinh thái tại ngoại thành Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.