Hỗ trợ của nhà nước nhằm tạo việc làm cho nông dân bị thu hồi đất ở tỉnh hưng yê

Chính sách hỗ trợ nhà nước tạo việc làm cho nông dân bị thu hồi đất, thúc đẩy chuyển đổi ngành nghề hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Cơ sở lý luận thực tiễn hỗ trợ việc làm nông dân

Nhà nước có vai trò thiết yếu trong việc tạo việc làm cho nông dân bị thu hồi đất. Việc này giúp đảm bảo an sinh xã hội, duy trì ổn định phát triển kinh tế. Quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa làm đất nông nghiệp bị chuyển đổi mục đích. Nông dân mất đất sản xuất. Họ cần được hỗ trợ để chuyển đổi sinh kế. Các chính sách cần được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc, kết hợp thực tiễn địa phương. Đảm bảo hỗ trợ đúng đối tượng, hiệu quả. Hỗ trợ không chỉ là đền bù đất đai mà còn là tạo cơ hội việc làm mới, bền vững. Nó giúp người dân tái hòa nhập thị trường lao động. Phát triển kỹ năng mới là trọng tâm. Mục tiêu là giúp nông dân bị thu hồi đất có thu nhập ổn định. Cuộc sống của họ cần được đảm bảo sau khi mất đất.

1.1. Khái quát về hỗ trợ tạo việc làm cho nông dân mất đất

Hỗ trợ của Nhà nước tập trung giải quyết vấn đề việc làm cho nông dân bị thu hồi đất. Mục đích chính là giúp họ thích nghi với môi trường kinh tế mới. Đảm bảo quyền lợi, an sinh xã hội cho người mất đất. Các hình thức hỗ trợ đa dạng. Chúng bao gồm đào tạo nghề, giới thiệu việc làm, cung cấp vốn vay ưu đãi. Chính sách hỗ trợ việc làm nông dân cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nhu cầu thực tế của từng địa phương cần được xem xét. Hỗ trợ phải mang tính bền vững, không chỉ giải quyết vấn đề tạm thời. Việc đền bù đất đai và việc làm cần song hành. Cần xây dựng một khung pháp lý rõ ràng. Hỗ trợ giúp nông dân chuyển đổi từ sản xuất nông nghiệp sang các ngành nghề khác.

1.2. Nội dung chính sách hỗ trợ việc làm và sinh kế

Nội dung hỗ trợ của Nhà nước rất phong phú. Nó bao gồm chính sách đào tạo nghề cho nông dân bị thu hồi đất. Chương trình hỗ trợ khởi nghiệp nông dân được triển khai. Quỹ quốc gia về việc làm đóng vai trò quan trọng. Nguồn vốn này cung cấp các khoản vay ưu đãi. Nông dân có thể tiếp cận để mở rộng sản xuất, kinh doanh. Chính sách cũng tập trung phát triển ngành nghề phi nông nghiệp. Ví dụ: tiểu thủ công nghiệp, dịch vụ. Mục tiêu là chuyển đổi sinh kế nông nghiệp hiệu quả. Hỗ trợ pháp lý, tư vấn cũng là phần quan trọng. Người dân cần thông tin về thị trường lao động. Họ cần biết về các cơ hội việc làm. Hỗ trợ này giúp họ tự tin hơn khi chuyển đổi.

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới hiệu quả hỗ trợ việc làm

Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả hỗ trợ. Yếu tố kinh tế bao gồm tốc độ tăng trưởng, cấu trúc ngành nghề. Yếu tố xã hội liên quan đến trình độ dân trí, thói quen làm việc. Chính sách pháp luật cũng ảnh hưởng lớn. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan nhà nước cần chặt chẽ. Nguồn lực tài chính cần được phân bổ hợp lý. Chất lượng đào tạo nghề cho nông dân phải cao. Nhu cầu thị trường lao động cần được dự báo chính xác. Sự tham gia của doanh nghiệp là cần thiết. Họ tạo ra việc làm, đồng thời phản hồi về chất lượng lao động. Việc tái định cư bền vững cũng góp phần vào thành công. An sinh xã hội cho người mất đất là mục tiêu cuối cùng.

II. Thực trạng hỗ trợ việc làm nông dân tại Hưng Yên

Hưng Yên là tỉnh có tốc độ đô thị hóa nhanh. Nhiều dự án công nghiệp, khu đô thị được triển khai. Điều này dẫn đến diện tích đất nông nghiệp bị thu hồi lớn. Nông dân mất đất canh tác. Nhu cầu việc làm mới cho nông dân bị thu hồi đất trở nên cấp thiết. Nhà nước đã có nhiều nỗ lực hỗ trợ. Tuy nhiên, hiệu quả chưa đạt như mong muốn. Tỷ lệ nông dân có việc làm ổn định sau mất đất còn thấp. Nhiều người gặp khó khăn trong việc chuyển đổi nghề nghiệp. Các chính sách hiện hành còn một số hạn chế. Cần có cái nhìn tổng thể hơn để cải thiện tình hình. Đánh giá đúng thực trạng giúp đưa ra giải pháp phù hợp. Phân tích các số liệu thực tế rất quan trọng.

2.1. Tổng quan thu hồi đất và nhu cầu việc làm tại Hưng Yên

Hưng Yên chứng kiến diện tích đất nông nghiệp bị thu hồi đáng kể. Các dự án phát triển kinh tế - xã hội gây ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế nông dân. Nhu cầu về việc làm mới cho nông dân bị thu hồi đất rất lớn. Tuy nhiên, nhiều người chưa sẵn sàng cho công việc phi nông nghiệp. Trình độ học vấn, kỹ năng nghề nghiệp còn hạn chế. Điều này tạo ra thách thức lớn cho các chương trình hỗ trợ. Cần đánh giá đúng số lượng, đặc điểm của đối tượng. Từ đó, xây dựng các giải pháp phù hợp. Sự chuyển đổi sinh kế nông nghiệp cần được hỗ trợ toàn diện. Đảm bảo cuộc sống ổn định cho người dân.

2.2. Đánh giá hỗ trợ việc làm giai đoạn 2010 2015

Trong giai đoạn 2010-2015, Hưng Yên đã triển khai nhiều chương trình hỗ trợ. Các chính sách hỗ trợ việc làm nông dân được áp dụng. Có các khóa đào tạo nghề cho nông dân. Các chương trình vay vốn ưu đãi cũng được thực hiện. Tuy nhiên, hiệu quả chưa cao. Tỷ lệ nông dân tham gia học nghề còn thấp. Chất lượng đào tạo chưa đáp ứng nhu cầu thị trường. Việc giới thiệu việc làm còn hạn chế. Nhiều nông dân vẫn gặp khó khăn sau mất đất. Chính sách đền bù đất đai và việc làm chưa thực sự đồng bộ. Cần một sự đổi mới trong cách tiếp cận. Điều này giúp an sinh xã hội cho người mất đất tốt hơn.

2.3. Thách thức trong tạo việc làm cho nông dân mất đất

Thách thức chính là sự thiếu hụt kỹ năng và trình độ. Nông dân bị thu hồi đất thường có tuổi đời cao. Khả năng thích ứng với công việc mới hạn chế. Thiếu thông tin về thị trường lao động cũng là một rào cản. Các ngành nghề phi nông nghiệp đòi hỏi kỹ năng chuyên biệt. Nguồn lực tài chính cho các chương trình hỗ trợ còn hạn chế. Sự phối hợp giữa các ban ngành chưa thực sự hiệu quả. Quỹ quốc gia về việc làm chưa phát huy hết vai trò. Việc hỗ trợ khởi nghiệp nông dân gặp khó khăn. Môi trường kinh doanh chưa thực sự thuận lợi. Cần có những giải pháp đồng bộ và mạnh mẽ hơn.

III. Giải pháp chính sách hỗ trợ việc làm nông dân hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả hỗ trợ việc làm cho nông dân bị thu hồi đất, cần có các giải pháp đồng bộ. Các chính sách phải được điều chỉnh linh hoạt, phù hợp với tình hình thực tế. Cần tập trung vào việc tạo ra cơ hội việc làm bền vững. Không chỉ là giải pháp tạm thời. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, chính sách là bước đi quan trọng. Cần tăng cường sự phối hợp giữa các cấp, các ngành. Huy động nguồn lực xã hội vào quá trình này. Đảm bảo rằng mọi nông dân mất đất đều có cơ hội tiếp cận hỗ trợ. An sinh xã hội cho người mất đất cần được đặt lên hàng đầu. Cần ưu tiên các giải pháp mang lại hiệu quả lâu dài.

3.1. Quan điểm và định hướng hỗ trợ việc làm bền vững

Quan điểm hỗ trợ phải dựa trên nguyên tắc phát triển bền vững. Mục tiêu là giúp nông dân bị thu hồi đất có cuộc sống ổn định lâu dài. Định hướng là chuyển dịch cơ cấu lao động nông thôn. Phát triển ngành nghề phi nông nghiệp. Tăng cường đào tạo nghề cho nông dân. Khuyến khích sự chủ động của người dân trong việc tìm kiếm việc làm. Chính sách cần đảm bảo công bằng xã hội. Tạo điều kiện cho mọi đối tượng tiếp cận hỗ trợ. Đặc biệt chú ý đến nhóm yếu thế. Việc tái định cư bền vững cần được quan tâm. Đảm bảo nơi ở mới có đủ tiện ích và cơ hội việc làm.

3.2. Nâng cao hiệu quả phối hợp liên ngành liên cấp

Sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành cần được tăng cường. UBND các cấp phải chủ động trong việc triển khai chính sách. Các đơn vị liên quan như Sở Lao động - Thương binh và Xã hội, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Chính sách xã hội cần phối hợp chặt chẽ. Việc trao đổi thông tin, chia sẻ kinh nghiệm cần thường xuyên. Điều này giúp các chính sách hỗ trợ việc làm nông dân được thực hiện thống nhất. Tránh chồng chéo, lãng phí nguồn lực. Cần có cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả. Các quỹ quốc gia về việc làm cần được quản lý minh bạch. Phối hợp này giúp hỗ trợ khởi nghiệp nông dân hiệu quả hơn.

3.3. Hoàn thiện chính sách luật pháp về đền bù và hỗ trợ

Hệ thống chính sách, luật pháp cần được rà soát, hoàn thiện. Quy định về đền bù đất đai và việc làm cần rõ ràng hơn. Đảm bảo quyền lợi chính đáng cho nông dân bị thu hồi đất. Các chính sách hỗ trợ việc làm nông dân cần được luật hóa. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc triển khai. Cần có các quy định cụ thể về đào tạo nghề cho nông dân. Hỗ trợ tín dụng, xúc tiến việc làm. Chính sách khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng nông dân mất đất cần được xây dựng. Các quy định về an sinh xã hội cho người mất đất phải đảm bảo đầy đủ. Điều này giúp họ tái hòa nhập cuộc sống tốt hơn.

IV. Chuyển đổi sinh kế bền vững cho nông dân mất đất

Việc chuyển đổi sinh kế nông nghiệp là một quá trình phức tạp. Nó đòi hỏi sự hỗ trợ toàn diện từ Nhà nước. Mục tiêu là giúp nông dân bị thu hồi đất không chỉ có việc làm. Mà còn có cuộc sống ổn định, thu nhập bền vững. Các giải pháp cần tập trung vào việc đa dạng hóa nguồn thu nhập. Khuyến khích phát triển các ngành nghề mới. Đảm bảo an sinh xã hội cho người mất đất là yếu tố then chốt. Việc này giúp họ tự tin hơn khi đối mặt với thay đổi. Hỗ trợ cần được cá nhân hóa theo từng hoàn cảnh. Không phải mọi nông dân đều có nhu cầu giống nhau. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả hỗ trợ.

4.1. Đa dạng hóa nguồn thu nhập không phụ thuộc nông nghiệp

Nông dân cần được khuyến khích chuyển sang các ngành nghề khác. Không chỉ gói gọn trong lĩnh vực nông nghiệp. Đó có thể là công nghiệp, dịch vụ, tiểu thủ công nghiệp. Các chương trình đào tạo nghề cho nông dân cần đáp ứng xu hướng này. Việc phát triển ngành nghề phi nông nghiệp là cực kỳ quan trọng. Nó tạo ra nhiều lựa chọn hơn cho người lao động. Hỗ trợ khởi nghiệp nông dân trong các lĩnh vực mới. Điều này giúp giảm áp lực lên đất đai. Đồng thời tăng cường khả năng thích ứng của người dân. Các chính sách hỗ trợ việc làm nông dân cần hướng đến mục tiêu này.

4.2. Hỗ trợ tái định cư ổn định đời sống cho người dân

Chính sách tái định cư bền vững cần được ưu tiên. Không chỉ là cung cấp đất ở mới. Mà còn phải đảm bảo môi trường sống, điều kiện sinh hoạt tốt. Các dịch vụ công cộng như trường học, y tế cần được cung cấp đầy đủ. Nông dân bị thu hồi đất cần được hỗ trợ ổn định tâm lý. Họ cần được tư vấn về cuộc sống mới. Các chương trình an sinh xã hội cho người mất đất cần được thực hiện hiệu quả. Điều này giúp họ nhanh chóng hòa nhập. Tạo điều kiện cho họ tìm kiếm việc làm, phát triển kinh tế gia đình. Quá trình này cần sự đồng cảm và trách nhiệm cao.

4.3. Phát triển mô hình kinh tế mới tại địa phương

Chính quyền địa phương cần khuyến khích phát triển các mô hình kinh tế mới. Đó có thể là các cụm công nghiệp nhỏ, làng nghề truyền thống. Hoặc các dịch vụ du lịch nông nghiệp. Điều này tạo ra nhiều cơ hội việc làm tại chỗ. Giúp nông dân bị thu hồi đất dễ dàng tiếp cận. Hỗ trợ khởi nghiệp nông dân trong các lĩnh vực này. Quỹ quốc gia về việc làm có thể cung cấp vốn. Các chương trình đào tạo nghề cho nông dân cần bám sát nhu cầu thị trường địa phương. Phát triển ngành nghề phi nông nghiệp cần được thúc đẩy mạnh mẽ. Nó tạo ra sự đa dạng, giảm rủi ro kinh tế.

V. Đào tạo nghề cho nông dân mất đất nâng cao năng lực

Đào tạo nghề là chìa khóa để nông dân bị thu hồi đất có việc làm mới. Chương trình đào tạo cần được thiết kế khoa học, sát với thực tế thị trường. Chất lượng đào tạo cần được nâng cao. Đảm bảo người học có kỹ năng cần thiết để tìm việc. Các khóa học phải đa dạng, phù hợp với nhiều độ tuổi, trình độ khác nhau. Việc khuyến khích nông dân tham gia học nghề là rất quan trọng. Cần có các chính sách hỗ trợ học phí, chi phí sinh hoạt. Gắn kết đào tạo với nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp. Điều này giúp đảm bảo đầu ra cho người lao động. Nâng cao năng lực là quá trình liên tục.

5.1. Xây dựng chương trình đào tạo nghề phù hợp chất lượng

Các chương trình đào tạo nghề cho nông dân cần được khảo sát kỹ lưỡng. Nhu cầu của doanh nghiệp tại địa phương cần được nắm bắt. Các ngành nghề có triển vọng cần được ưu tiên. Ví dụ: cơ khí, điện tử, công nghệ thông tin, du lịch, dịch vụ. Chương trình đào tạo phải ngắn hạn, dễ học, dễ thực hành. Giảng viên cần có kinh nghiệm thực tế. Cơ sở vật chất phục vụ đào tạo cần hiện đại. Cần thường xuyên cập nhật nội dung đào tạo. Đảm bảo phù hợp với sự phát triển của công nghệ. Hỗ trợ kỹ năng mềm cũng cần được chú trọng.

5.2. Khuyến khích nông dân tham gia học nghề và chuyển đổi

Cần có chính sách khuyến khích mạnh mẽ để nông dân tham gia học nghề. Ví dụ: miễn giảm học phí, hỗ trợ chi phí đi lại. Cung cấp thông tin đầy đủ về lợi ích của việc học nghề. Các mô hình thành công cần được tuyên truyền rộng rãi. Chính quyền địa phương cần tổ chức các buổi tư vấn nghề nghiệp. Nông dân bị thu hồi đất cần được tiếp cận dễ dàng với thông tin này. Tạo môi trường thân thiện, gần gũi. Loại bỏ rào cản tâm lý. Hỗ trợ chuyển đổi sinh kế nông nghiệp cần sự kiên trì. An sinh xã hội cho người mất đất được đảm bảo qua việc làm mới.

5.3. Gắn kết đào tạo nghề với nhu cầu tuyển dụng doanh nghiệp

Mối liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp cần được thắt chặt. Doanh nghiệp cần tham gia vào quá trình xây dựng chương trình. Họ có thể cung cấp địa điểm thực hành, tiếp nhận học viên thực tập. Các sàn giao dịch việc làm cần được tổ chức thường xuyên. Nông dân sau khi tốt nghiệp có thể tìm việc ngay. Chính sách ưu đãi cho doanh nghiệp tuyển dụng lao động là nông dân bị thu hồi đất. Điều này tạo động lực cho cả hai phía. Phát triển ngành nghề phi nông nghiệp cần có sự đồng hành của doanh nghiệp. Quỹ quốc gia về việc làm có thể hỗ trợ các dự án liên kết này.

VI. Hỗ trợ khởi nghiệp phát triển ngành nghề phi nông nghiệp

Hỗ trợ khởi nghiệp là một hướng đi quan trọng. Nó giúp nông dân bị thu hồi đất tự tạo việc làm cho mình và cho người khác. Đặc biệt là trong các ngành nghề phi nông nghiệp. Nhà nước cần có các chính sách ưu đãi về vốn, thủ tục hành chính. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Khuyến khích nông dân phát huy ý tưởng sáng tạo. Phát triển các mô hình kinh tế nhỏ, vừa tại địa phương. Quỹ quốc gia về việc làm đóng vai trò chủ đạo. Cần có các chương trình đào tạo kỹ năng quản lý, kinh doanh. Hỗ trợ này giúp tăng tính tự chủ, giảm phụ thuộc vào các chính sách hỗ trợ trực tiếp. Đây là giải pháp bền vững.

6.1. Cung cấp vốn tư vấn cho các dự án khởi nghiệp nông dân

Các quỹ tín dụng, ngân hàng chính sách cần có gói vay ưu đãi. Lãi suất thấp, thủ tục đơn giản cho nông dân muốn khởi nghiệp. Quỹ quốc gia về việc làm có thể là nguồn vốn chính. Các trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp cần được thành lập. Họ cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý, tài chính, marketing. Giúp nông dân xây dựng kế hoạch kinh doanh khả thi. Hỗ trợ khởi nghiệp nông dân không chỉ là tiền. Mà còn là kiến thức, kinh nghiệm. Các chương trình cố vấn từ các doanh nhân thành công cũng rất hữu ích. Điều này giúp họ tránh những rủi ro ban đầu.

6.2. Khuyến khích phát triển ngành nghề tiểu thủ công nghiệp

Các ngành nghề tiểu thủ công nghiệp có tiềm năng lớn. Nó phù hợp với kỹ năng, kinh nghiệm của nhiều nông dân. Ví dụ: làm đồ mỹ nghệ, chế biến nông sản, dệt may. Chính quyền cần có chính sách hỗ trợ phát triển các làng nghề. Hỗ trợ quảng bá sản phẩm, tìm kiếm thị trường tiêu thụ. Đào tạo nghề cho nông dân trong lĩnh vực này. Giúp họ nâng cao chất lượng sản phẩm. Chính sách hỗ trợ việc làm nông dân cần ưu tiên các ngành nghề này. Phát triển ngành nghề phi nông nghiệp tạo ra nhiều cơ hội. Đồng thời giữ gìn các giá trị văn hóa địa phương.

6.3. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho doanh nghiệp nhỏ

Thủ tục hành chính cần được cắt giảm tối đa. Thời gian cấp phép kinh doanh cần nhanh gọn. Các chính sách thuế, phí cần hợp lý. Điều này tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ phát triển. Đặc biệt là doanh nghiệp do nông dân bị thu hồi đất thành lập. Cần có các khu vực sản xuất, kinh doanh tập trung. Với hạ tầng đồng bộ. Hỗ trợ tiếp cận mặt bằng sản xuất với chi phí thấp. Môi trường kinh doanh lành mạnh, cạnh tranh công bằng. Đây là yếu tố quan trọng để hỗ trợ khởi nghiệp nông dân. Đồng thời tạo ra việc làm mới bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hỗ trợ của nhà nước nhằm tạo việc làm cho nông dân bị thu hồi đất ở tỉnh hưng yên la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRI QUOC GIA HO CHi MINH TRAN TH] THANH THUY HỖ TRỢ CỦA NHÀ NUOC NHAM TAO VIEC LAM CHO NONG DAN BI THU HOI DAT O TINH HUNG YEN LUAN AN TIEN Si KINH TE CHUYEN NGANH: QUAN LY KINH TE HÀ NỘI - 2017 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HÒ CHÍ MINH TRAN THI THANH THUY HO TRO CUA NHÀ NƯỚC NHẰM TAO VIEC LAM CHO NONG DAN BI THU HOI DAT O TINH HUNG YEN LUAN AN TIEN Si KINH TE CHUYEN NGANH: QUAN LY KINH TE MA SO: 62 34 04 10 Người hướng dẫn khoa học: 1.PGS, TS Nguyễn Quốc Thái 2. PGS, TS Trinh Thi Ai Hoa HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào.

Tác giả Trần Thị Thanh Thúy DANH MUC CAC CHU VIET TAT BQL : Ban quan ly CNH Công nghiệp hóa DNNVV : Doanh nghiệp nhỏ và vừa GPMB :_ Giải phóng mặt bằng HDH : Hién dai hoa KCHT : Két cau ha tang KCN : Khu cong nghiệp KKT : Khu kinh tế KT-XH :_ Kinh tế - xã hội NH : Ngân hàng PCI : Chỉ số nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tinh TCTD : Tổ chức tín dụng TĐC : Tái định cư TW : Trung ương UBND : Uy ban nhan dan WB : Ngan hang thế giới XKLD : Xuất khẩu lao động XTĐT :_ Xúc tiễn đầu tư Mở đầu Chương 1 1.3 MUC LUC Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án Các công trình nghiên cứu của các tác giả trong nước Các công trình nghiên cứu của các tác giả ngoài nước Những vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu trong luận án Cơ sở lý luận và thực tiễn về hỗ trợ của Nhà nước nhằm tạo việc làm cho nông dân bị thu hồi đất Khái quát về hỗ trợ của Nhà nước nhằm tạo việc làm cho nông dân bị thu hồi đất Nội dung hỗ trợ của Nhà nước nhằm tạo việc làm cho nông dân bị thu hồi đất Các nhân tô cơ bản ảnh hưởng tới hỗ trợ của Nhà nước nhằm tạo việc làm cho nông dân bị thu hồi đất Kinh nghiệm hỗ trợ của một số địa phương nhằm tạo việc làm cho nông dân bị thu hồi đất và bài học rút ra cho tỉnh Hưng Yên Thực trạng hỗ trợ của Nhà nước nhằm tạo việc làm cho nông dân bị thu hồi đất ở tỉnh Hưng Yên Khái quát về thu hồi đất và nhu cầu hỗ trợ tạo việc làm cho nông dân bị thu hồi đất ở tỉnh Hưng Yên Thực trạng hỗ trợ của Nhà nước nhằm tạo việc làm cho nông dân bị thu hồi đất ở tỉnh Hưng Yên giai đoạn 2010 — 2015 Đánh giá chung về hỗ trợ của Nhà nước nhằm tạo việc làm cho nông dân bị thu hồi đất ở tỉnh Hưng Yên Quan điểm, phương hướng và giải pháp hỗ trợ của Nhà nước nhằm tạo việc làm cho nông dân bị thu hồi đất ở tỉnh Hưng Yên Dự báo bối cảnh mới có ảnh hưởng đến hỗ trợ của Nhà nước nhằm tạo việc làm cho nông dân bị thu hồi đất ở tỉnh Hưng Yên Quan điểm và phương hướng hỗ trợ tạo việc làm cho nông dân bị thu hồi dat ở tỉnh Hưng Yên Giải pháp hỗ trợ tạo việc làm cho nông dân bị thu hồi đất ở tỉnh Hưng Yên Kết luận và kiến nghị Danh mục các công trình đã công bố của tác giả có liên quan đến đề tài luận án Danh mục tài liệu tham khảo Phụ lục Trang 1 9D 9 16 23 26 26 39 66 66 75 98 122 122 125 129 152 154 155 166 Bang 3. DANH MUC BANG Cho vay vốn xuất khẩu lao động của Ngân hàng Chính sách xã hội giai đoạn 201 1-2015 Cho vay của các tổ chức tín dụng nhà nước đối với phát triển sản xuất trong nông nghiệp, nông thôn ở tinh Hưng Yên Cho vay vốn giải quyết việc làm của Ngân hàng Chính sách xã hội giai đoạn 2011-2015 Hỗ trợ cho các hộ bị thu hồi đất giai đoạn 2010-2015 Các hình thức hỗ trợ nông dân bị thu hồi đất nông nghiệp ở tỉnh Hưng Yên Bảng giá đất tính bồi thường đất nông nghiệp trên địa bàn Hưng Yên Tổng diện tích đất đai tự nhiên phân theo mục đích sử dụng Dự báo dân số và lao động tỉnh đến năm 2020 Khảo sát ý kiến của người dân bị thu hồi đất và cán bộ quản lý nhà nước về nhu cầu hỗ trợ tạo việc làm Trang 84 88 89 99 108 114 122 125 127 Hình 2. DANH MỤC HÌNH Ảnh hưởng của hỗ trợ bằng tiền đến lợi ích của người nhận hỗ trợ Ảnh hưởng của hỗ trợ bằng hiện vật đến lợi ích của người nhận hỗ trợ Ảnh hưởng của hỗ trợ bằng hiện vật đến lợi ích của người nhận hỗ trợ trong trường hợp người được nhận hỗ trợ ưa thích hiện vật được hỗ trợ Tỷ lệ việc làm trên dân số của dân số từ 15 tuổi trở lên ở nông thôn tỉnh Hưng Yên và các tỉnh đồng bằng sông Hồng (%) Tỷ lệ thiếu việc làm của lao động từ 15 tuổi trở lên ở nông thôn tỉnh Hưng Yên và các tỉnh đồng bằng sông Hồng (%) Tỷ lệ thất nghiệp của lao động từ 15 tuổi trở lên ở nông thôn tỉnh Hưng Yên và các tỉnh đồng bằng sông Hồng (%) Diện tích đất bị thu hồi ở tỉnh Hưng Yên Diện tích đất bị thu hồi theo địa giới hành chính Diện tích đất nông nghiệp bị thu hồi theo địa giới hành chính Tình hình học nghề của lao động bị thu hồi đất ở Hưng Yên giai đoạn 2010 — 2014 Tỷ lệ lao động bị thu hồi đất tham gia học nghề Lao động xuất khâu ở tỉnh Hưng Yên giai đoạn 2011 — 2015 Kỳ hạn cho vay của các TCTD Nhà nước đối với nông nghiệp, nông thôn Giá trị của các khoản vay không cần tài sản bảo đảm phân theo quy mô năm 2011 và 2012 Trang 36 37 38 67 68 69 70 71 71 81 81 84 III 112 MỞ ĐÀU 1. Tính cấp thiết của đề tài Công nghiệp hóa, đô thị hoá là xu thế phát triỀn tất yếu của mọi quốc gia.

Quá trình này thường gắn với việc chuyên đổi mục đích sử dụng đất từ sản xuất nông nghiệp sang sản xuất công nghiệp, dich vụ và dẫn đến tình trạng người bị thu hồi đất mất việc làm trong nông nghiệp. Số lao động bị mất việc làm này nếu không tìm được việc làm mới để tạo thu nhập, đảm bảo đời sống sẽ dễ phát sinh nhiều nguy cơ mất ôn định xã hội tại địa phương. Chính vì thế, hỗ trợ tạo việc làm cho người nông dân bị thu hồi đất là vô cùng quan trọng, liên quan trực tiếp tới sự ồn định xã hội của khu vực bị thu hồi đất. Cùng chung xu hướng chuyên đổi mục đích sử dụng đất với các địa phương khác trong cả nước, đất nông nghiệp ở Hưng Yên ngày càng bị thu hẹp dần và sẽ còn bị thu hẹp hơn nữa bởi sự phát triển của các khu công nghiệp (KCN), khu đô thị trong tương lai.

Những năm qua, có tới 67% nông dân bị thu hồi đất ở Hưng Yên vẫn giữ nguyên nghề sản xuất nông nghiệp nhưng trên diện tích đất nhỏ hẹp hơn, 13% chuyển sang nghề mới và khoảng 20% không có việc làm hoặc có việc làm nhưng không ổn định. Thu nhập của 37% số hộ nông dân bị thu hồi đất bị sụt giảm so với trước đây, và chỉ có 13% số hộ có thu nhập tăng hơn trước [53]. Nguy cơ thất nghiệp, nghèo đói đe dọa người nông dân bị thu hồi đất sản xuất, đồng thời kéo theo nhiều hệ lụy khác như tệ nạn xã hội, mắt ồn định trật tự ở nông thôn. Quá trình thu hẹp số lượng lớn đất sản xuất nông nghiệp ở Hưng Yên đặt ra thách thức lớn đối với Tỉnh trong việc hỗ trợ, tạo việc làm cho nông dân bị thu hồi đất.

Tuy vậy, những kết quả đạt được còn khá khiêm tốn. Điều đó thể hiện ở hiệu quả của hoạt động hỗ trợ người nông dân bị thu hồi đất giải quyết việc làm thấp. Chính sách việc làm của Tỉnh chỉ quan tâm hỗ trợ học nghề, chưa chú trọng đến giới thiệu tìm việc làm cho lao động sau học nghề. Hưng Yên thiếu các chính sách hỗ trợ tạo việc làm đặc thù cho đối tượng là nông dân bị thu hồi đất.

Các chính sách, các chương trình hỗ trợ tạo việc làm của Hưng Yên chủ yếu dựa vào các chính sách, chương trình chung của Chính phủ; và triển khai, thực hiện các chương trình đó. Nói cách khác, các ưu đãi của tỉnh trong vân đề hỗ trợ tạo việc làm chỉ nằm trong khuôn khổ của cả nước. Trong khi đó, với đặc thù là tỉnh có tốc độ công nghiệp hóa (CNH), đô thị hoá nhanh, lượng lao động nông nghiệp bị mat viéc lam sau thu hồi đất lớn, đo đó, Hưng Yên cần có những chính sách hỗ trợ tạo việc làm riêng cho các đối tượng này, với các biện pháp, giải pháp đặc thù mang tính hiệu quả hơn. Và điều đó đang là một mảng trống lớn trong hoạch định chính sách ở Hưng Yên.

Hỗ trợ nhằm tạo việc làm cho nông dân bị thu hồi đất trong quá trình CNH, hiện đại hóa (HĐH) sẽ vẫn là vấn đề bức xúc của Hưng Yên trong thời gian tới. Vấn đề này nếu không được giải quyết sẽ tạo ra những hệ lụy tiêu cực cho phát triển kinh tế - xã hội của địa phương, không chỉ tiềm ấn nguy cơ mất ôn định xã hội mà còn tạo ra những vấn đề về an sinh xã hội ở nông thôn, tạo ra khoảng cách giàu nghèo, sự bất bình đẳng giữa khu vực phát triển công nghiệp, dich vụ với khu vực nông thôn nơi có rất nhiều người thiếu hoặc không có việc làm. Với những lý do trên, tác giả cho rằng vấn đề hỗ trợ của Nhà nước nhằm tạo việc làm cho lao động bị thu hồi đất ở tỉnh Hưng Yên cần được nghiên cứu một cách có hệ thống. Trên cơ sở đặc điểm phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh, cần nghiên cứu ảnh hưởng của nó đối với người nông dân bị thu hồi đất; hiệu quả các biện pháp hỗ trợ tạo việc làm đối với nông dân sau thu hoi dat hiện tại; quan điểm xây dựng các biện pháp hỗ trợ tạo việc làm đề từ đó có thể tìm ra những giải pháp hỗ trợ tạo việc làm thiết thực, hiệu quả hơn nữa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hỗ trợ của nhà nước nhằm tạo việc làm cho nông dân bị thu hồ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Chính sách hỗ trợ nhà nước tạo việc làm cho nông dân bị thu hồi đất, thúc đẩy chuyển đổi ngành nghề hiệu quả.

Luận án "Hỗ trợ của nhà nước nhằm tạo việc làm cho nông dân bị thu hồ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Hỗ trợ của nhà nước nhằm tạo việc làm cho nông dân bị thu hồ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hỗ trợ của nhà nước nhằm tạo việc làm cho nông dân bị thu hồ" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Phát Triển Nông Thôn.

Luận án "Hỗ trợ của nhà nước nhằm tạo việc làm cho nông dân bị thu hồ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hỗ trợ của nhà nước nhằm tạo việc làm cho nông dân bị thu hồ" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hỗ trợ của nhà nước nhằm tạo việc làm cho nông dân bị thu hồ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter