Luận án tiến sĩ kinh tế: Quyết định lựa chọn sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP của hộ nông dân vùng Trung du miền núi phía Bắc

Phân tích yếu tố quyết định sản xuất chè theo tiêu chuẩn nông nghiệp tốt ở vùng trung du miền núi phía Bắc. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Sản xuất chè GAP: Lựa chọn hộ nông dân miền núi
Số trang:
209 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kinh tế nông nghiệp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Sản xuất chè GAP Lựa chọn hộ nông dân miền núi

Sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP (Good Agricultural Practices) đang trở thành hướng đi tất yếu cho ngành chè Việt Nam. Tài liệu nghiên cứu này tập trung vào quyết định lựa chọn của các hộ nông dân tại vùng Trung du miền núi phía Bắc. Khu vực này có truyền thống trồng chè lâu đời, với nhiều sản phẩm đặc trưng như chè Shan tuyết. Tuy nhiên, việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như VietGAP còn nhiều thách thức. Quyết định chuyển đổi sang tiêu chuẩn VietGAP ngành chè không chỉ đơn thuần là kỹ thuật, mà còn liên quan đến nhận thức, kinh tế và chính sách. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng giúp đưa ra giải pháp phù hợp, thúc đẩy nông nghiệp bền vững chè. Tiêu chuẩn GAP đặt ra các yêu cầu nghiêm ngặt về quy trình canh tác, thu hái, bảo quản. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm chè an toàn, chất lượng cao. Điều này trực tiếp nâng cao giá trị chè trên thị trường. Đây là một lựa chọn chiến lược để hộ nông dân miền núi phía Bắc phát triển bền vững. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng và tiềm năng của mô hình này.

1.1. Khái niệm và vai trò GAP trong ngành chè

GAP là tập hợp các nguyên tắc, quy định và kỹ thuật trồng trọt an toàn. Mục đích đảm bảo sản phẩm nông nghiệp sạch, chất lượng. Trong ngành chè, tiêu chuẩn GAP bao gồm quản lý đất, nước, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật. Việc tuân thủ giúp kiểm soát dư lượng hóa chất, đảm bảo an toàn thực phẩm chè. GAP cũng chú trọng đến sức khỏe người lao động, bảo vệ môi trường. Tiêu chuẩn VietGAP ngành chè là phiên bản cụ thể hóa cho điều kiện Việt Nam. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao uy tín chè Việt.

1.2. Bối cảnh sản xuất chè hộ nông dân miền núi

Vùng Trung du miền núi phía Bắc là vùng trọng điểm sản xuất chè. Nhiều hộ nông dân sống phụ thuộc vào cây chè. Phương thức canh tác truyền thống còn phổ biến. Hộ nông dân miền núi phía Bắc thường có quy mô nhỏ, nguồn vốn hạn chế. Việc tiếp cận thông tin, kỹ thuật mới còn gặp khó khăn. Sản phẩm chè thường bán thô hoặc qua các khâu trung gian. Giá trị chè chưa được khai thác tối đa. Nhu cầu nâng cao giá trị chè và cải thiện sinh kế là rất lớn. Tiêu chuẩn GAP mang lại cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức.

1.3. Sự khác biệt chè GAP và truyền thống

Sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP khác biệt rõ rệt so với phương pháp truyền thống. Chè GAP có quy trình được kiểm soát chặt chẽ từ đầu vào đến đầu ra. Việc ghi chép nhật ký sản xuất là bắt buộc. Sử dụng phân bón hữu cơ, thuốc bảo vệ thực vật sinh học được ưu tiên. Ngược lại, sản xuất truyền thống thường dựa vào kinh nghiệm. Việc sử dụng hóa chất có thể không được kiểm soát. Đất đai, nguồn nước dễ bị ô nhiễm. Sản phẩm chè truyền thống khó truy xuất nguồn gốc. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và giá trị sản phẩm. Chè VietGAP cam kết về an toàn và bền vững.

II. Lợi ích chè GAP Nâng cao giá trị bền vững nông nghiệp

Áp dụng tiêu chuẩn GAP mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho hộ nông dân và ngành chè. Nó không chỉ đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn mở ra cơ hội thị trường mới. Nâng cao giá trị chè là mục tiêu chính của mô hình này. Hộ nông dân có thể nhận được giá bán cao hơn cho sản phẩm đạt chuẩn. Việc này cải thiện thu nhập, ổn định cuộc sống. Sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP ngành chè góp phần bảo vệ môi trường, phát triển nông nghiệp bền vững chè. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến an toàn thực phẩm chè. Chè GAP đáp ứng được nhu cầu này. Chứng nhận GAP tạo niềm tin cho người tiêu dùng. Nó là yếu tố cạnh tranh quan trọng trên thị trường trong nước và quốc tế. Nhiều địa phương đã chứng kiến sự chuyển mình tích cực. Lợi ích sản xuất chè GAP là rõ ràng và đa chiều.

2.1. Nâng cao chất lượng an toàn thực phẩm chè

Quy trình GAP kiểm soát chặt chẽ mọi khâu sản xuất. Điều này đảm bảo sản phẩm chè sạch, không dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Nước sạch được sử dụng tưới tiêu. Đất trồng được cải tạo, bổ sung dinh dưỡng hữu cơ. Chè thành phẩm có hương vị đặc trưng, giữ được các hoạt chất có lợi. Người tiêu dùng an tâm hơn khi sử dụng sản phẩm chè VietGAP. Đây là lợi ích cốt lõi, tạo nên giá trị khác biệt cho chè. An toàn thực phẩm chè là ưu tiên hàng đầu.

2.2. Mở rộng thị trường tăng thu nhập cho hộ nông dân

Sản phẩm chè đạt chuẩn GAP có khả năng tiếp cận các thị trường khó tính. Thị trường xuất khẩu yêu cầu chứng nhận chất lượng cao. Thị trường nội địa cũng ngày càng ưa chuộng sản phẩm sạch. Chè VietGAP được gắn nhãn mác, nâng cao thương hiệu. Giá bán của chè GAP thường cao hơn chè thông thường. Điều này trực tiếp tăng thu nhập cho hộ nông dân. Các doanh nghiệp chế biến cũng sẵn sàng thu mua chè đạt chuẩn với giá tốt. Đây là động lực lớn cho việc duy trì kỹ thuật trồng chè GAP.

2.3. Phát triển nông nghiệp bền vững chè

Tiêu chuẩn GAP thúc đẩy các phương pháp canh tác thân thiện môi trường. Việc giảm sử dụng hóa chất bảo vệ đất, nước và đa dạng sinh học. Quản lý tài nguyên hiệu quả, giảm thiểu chất thải. Nông nghiệp bền vững chè không chỉ mang lại lợi ích kinh tế. Nó còn bảo vệ sức khỏe cộng đồng, duy trì hệ sinh thái. Các vườn chè Shan tuyết GAP được bảo tồn tốt hơn. Mô hình này hướng tới sự phát triển lâu dài, hài hòa giữa kinh tế và môi trường. Lợi ích sản xuất chè GAP là nền tảng cho tương lai.

III. Thách thức chè VietGAP Hộ nông dân miền núi gặp phải

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc triển khai tiêu chuẩn VietGAP ngành chè vẫn đối mặt với không ít rào cản. Thách thức chè GAP chủ yếu đến từ đặc thù của vùng miền núi và điều kiện của hộ nông dân. Chi phí đầu tư ban đầu thường cao hơn phương pháp truyền thống. Việc này gây áp lực tài chính lớn cho các hộ. Yêu cầu về kỹ thuật trồng chè GAP cũng phức tạp hơn. Hộ nông dân cần được đào tạo chuyên sâu. Nguồn lực hạn chế về vốn, đất đai, nhân lực là rào cản lớn. Việc thay đổi thói quen canh tác cũ đòi hỏi thời gian và sự kiên trì. Thị trường đầu ra cho chè VietGAP còn chưa ổn định hoàn toàn. Các hộ đôi khi khó tìm được đối tác thu mua lâu dài. Thiếu thông tin về thị trường cũng là một vấn đề. Các chính sách hỗ trợ chưa thực sự đủ mạnh. Điều này ảnh hưởng đến quyết định của hộ nông dân miền núi phía Bắc. Vượt qua những thách thức này là yếu tố then chốt để mở rộng diện tích chè GAP.

3.1. Chi phí đầu tư ban đầu và duy trì cao

Đầu tư cho sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP đòi hỏi một khoản chi phí đáng kể. Chi phí mua sắm vật tư, phân bón hữu cơ, thuốc bảo vệ thực vật sinh học cao hơn. Hệ thống tưới tiêu, thiết bị canh tác cần được nâng cấp. Chi phí đào tạo, cấp chứng nhận cũng là gánh nặng. Việc duy trì quy trình GAP cần sự giám sát liên tục, tốn kém nhân lực. Các hộ nông dân nhỏ lẻ thường khó khăn trong việc xoay vòng vốn. Đây là thách thức chè GAP lớn nhất cho nhiều hộ.

3.2. Yêu cầu kỹ thuật kiến thức phức tạp

Kỹ thuật trồng chè GAP đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng. Nông dân cần nắm vững về quy trình, liều lượng, thời điểm. Việc ghi chép nhật ký sản xuất chi tiết là yêu cầu bắt buộc. Nhiều hộ nông dân miền núi phía Bắc chưa được đào tạo đầy đủ. Kiến thức về phòng trừ sâu bệnh sinh học còn hạn chế. Thay đổi tập quán canh tác truyền thống rất khó khăn. Quá trình chuyển đổi cần có sự hướng dẫn chuyên nghiệp, liên tục.

3.3. Hạn chế về thị trường đầu ra ổn định

Dù chè VietGAP có giá trị cao, thị trường đầu ra chưa thực sự ổn định. Liên kết giữa hộ nông dân và doanh nghiệp chế biến còn lỏng lẻo. Nhiều hộ sản xuất ra chè đạt chuẩn nhưng không tìm được nơi tiêu thụ. Giá bán đôi khi không tương xứng với công sức, chi phí bỏ ra. Thiếu thông tin thị trường, khó tiếp cận kênh phân phối. Điều này làm giảm động lực cho hộ nông dân tiếp tục duy trì sản xuất. Đảm bảo thị trường là yếu tố quan trọng để giải quyết thách thức chè GAP.

IV. Yếu tố quyết định sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP

Quyết định của hộ nông dân trong việc áp dụng sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm của hộ, điều kiện kinh tế, xã hội, và các chính sách hỗ trợ. Nhận thức về lợi ích sản xuất chè GAP là một động lực mạnh mẽ. Hộ có trình độ học vấn cao hơn, khả năng tiếp cận thông tin tốt hơn thường dễ dàng chấp nhận thay đổi. Khả năng tài chính và quy mô sản xuất cũng đóng vai trò quan trọng. Bên cạnh đó, các yếu tố bên ngoài như sự hỗ trợ từ nhà nước, các tổ chức. Thông tin về thị trường và nhu cầu tiêu dùng cũng ảnh hưởng lớn. Mối liên kết với các doanh nghiệp bao tiêu sản phẩm tạo niềm tin cho hộ nông dân. Nghiên cứu xác định các nhân tố ảnh hưởng để đưa ra giải pháp phù hợp. Hiểu rõ các yếu tố này giúp thúc đẩy mạnh mẽ hơn việc áp dụng tiêu chuẩn VietGAP ngành chè.

4.1. Đặc điểm hộ sản xuất chè và nhận thức

Đặc điểm của hộ nông dân ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định. Tuổi tác, trình độ học vấn của chủ hộ, quy mô đất trồng chè là các yếu tố. Hộ có kinh nghiệm trồng chè lâu năm có thể khó thay đổi. Ngược lại, hộ trẻ, có tinh thần học hỏi cao dễ tiếp thu kỹ thuật trồng chè GAP. Nhận thức về lợi ích sản xuất chè GAP, an toàn thực phẩm chè là rất quan trọng. Sự tự tin vào khả năng áp dụng kỹ thuật mới cũng thúc đẩy quyết định.

4.2. Hỗ trợ chính sách thông tin thị trường

Chính sách hỗ trợ từ nhà nước, địa phương có vai trò quyết định. Các chương trình khuyến nông, hỗ trợ vốn, cấp chứng nhận giúp giảm gánh nặng. Thông tin về thị trường, giá cả, nhu cầu tiêu thụ chè VietGAP rất cần thiết. Khi có cam kết bao tiêu sản phẩm, hộ nông dân yên tâm hơn. Liên kết với doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu là yếu tố quan trọng. Sự thiếu hụt các yếu tố này có thể làm chậm quá trình chuyển đổi. Chính sách cần tập trung vào hộ nông dân miền núi phía Bắc.

4.3. Yêu cầu kỹ thuật nguồn lực đất đai

Khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trồng chè GAP là một yếu tố then chốt. Hộ cần có đủ kiến thức, kỹ năng thực hành. Điều kiện về nguồn lực như đất đai, nguồn nước cũng quan trọng. Đất trồng cần phù hợp, không bị ô nhiễm. Nguồn nước tưới phải đảm bảo sạch. Sự thuận tiện trong tiếp cận vật tư, dịch vụ nông nghiệp cũng ảnh hưởng. Việc áp dụng các kỹ thuật tiên tiến đòi hỏi một nền tảng cơ bản về hạ tầng.

V. Giải pháp thúc đẩy sản xuất chè VietGAP bền vững

Để đẩy mạnh sản xuất chè theo tiêu chuẩn VietGAP ở vùng Trung du miền núi phía Bắc, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này nhằm tháo gỡ khó khăn, tăng cường động lực cho hộ nông dân. Tập trung vào việc nâng cao năng lực, kiến thức cho người dân. Đồng thời, cần hoàn thiện các chính sách hỗ trợ về tài chính, kỹ thuật và thị trường. Liên kết chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và hộ nông dân là chìa khóa. Xây dựng thương hiệu cho chè VietGAP, đặc biệt là các giống chè đặc sản như chè Shan tuyết GAP. Điều này giúp nâng cao giá trị chè trên thị trường. Việc quy hoạch vùng sản xuất, đầu tư hạ tầng cũng rất quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền nông nghiệp bền vững chè, đảm bảo an toàn thực phẩm chè và tăng thu nhập cho hộ nông dân miền núi phía Bắc. Các giải pháp này cần được triển khai một cách kiên trì, hiệu quả.

5.1. Nâng cao năng lực kiến thức cho hộ nông dân

Tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu về kỹ thuật trồng chè GAP. Cung cấp tài liệu hướng dẫn dễ hiểu, trực quan. Xây dựng các mô hình trình diễn điểm để nông dân học hỏi. Khuyến khích trao đổi kinh nghiệm giữa các hộ sản xuất thành công. Đào tạo đội ngũ cán bộ khuyến nông đủ năng lực hỗ trợ. Nâng cao nhận thức về lợi ích sản xuất chè GAP và tầm quan trọng của an toàn thực phẩm chè.

5.2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ liên kết thị trường

Cần có chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi, trợ giá vật tư đầu vào. Hỗ trợ chi phí cấp chứng nhận VietGAP. Xây dựng cơ chế liên kết sản xuất và tiêu thụ bền vững. Khuyến khích doanh nghiệp bao tiêu sản phẩm chè VietGAP. Mở rộng thị trường xuất khẩu và xây dựng kênh phân phối nội địa hiệu quả. Cung cấp thông tin thị trường kịp thời, chính xác cho hộ nông dân miền núi phía Bắc.

5.3. Quy hoạch vùng sản xuất phát triển thương hiệu

Quy hoạch các vùng sản xuất chè tập trung theo tiêu chuẩn GAP. Đầu tư cơ sở hạ tầng phục vụ sản xuất và chế biến. Xây dựng và quảng bá thương hiệu chè VietGAP quốc gia và địa phương. Đặc biệt chú trọng đến các sản phẩm có giá trị cao như chè Shan tuyết GAP. Tạo sự khác biệt cho sản phẩm chè Việt Nam trên thị trường. Phát triển nông nghiệp bền vững chè gắn liền với du lịch sinh thái. Điều này nâng cao giá trị chè tổng thể.

VI. An toàn thực phẩm chè Tiêu chuẩn VietGAP cốt lõi

An toàn thực phẩm là yếu tố quan trọng hàng đầu trong sản xuất chè hiện đại. Tiêu chuẩn VietGAP đóng vai trò cốt lõi trong việc đảm bảo điều này. Nó không chỉ bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng mà còn là cơ sở để nâng cao uy tín sản phẩm chè Việt Nam trên trường quốc tế. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật là bắt buộc. Hệ thống truy xuất nguồn gốc được thiết lập, giúp người tiêu dùng dễ dàng kiểm tra thông tin sản phẩm. Mỗi lô chè VietGAP đều có hồ sơ rõ ràng. Điều này tạo niềm tin, khuyến khích tiêu thụ sản phẩm an toàn. An toàn thực phẩm chè là tiền đề để mở rộng thị trường, tăng cường khả năng cạnh tranh. Nó cũng góp phần vào sự phát triển nông nghiệp bền vững chè, mang lại lợi ích lâu dài cho cả nhà sản xuất và người tiêu dùng. Hộ nông dân miền núi phía Bắc cần nhận thức rõ tầm quan trọng này.

6.1. Đảm bảo chất lượng truy xuất nguồn gốc chè

Tiêu chuẩn VietGAP yêu cầu kiểm soát chặt chẽ từ khâu trồng đến thu hoạch. Đảm bảo chất lượng chè đồng đều, đạt các chỉ tiêu vệ sinh an toàn. Hệ thống truy xuất nguồn gốc giúp xác định rõ nguồn gốc sản phẩm. Người tiêu dùng biết được chè được trồng ở đâu, bởi ai và theo quy trình nào. Điều này minh bạch hóa chuỗi cung ứng. Nâng cao giá trị chè thông qua sự tin cậy.

6.2. Nâng cao uy tín khả năng cạnh tranh sản phẩm chè

Sản phẩm chè đạt chứng nhận VietGAP có uy tín cao trên thị trường. Nó là bằng chứng cho chất lượng và sự an toàn. Điều này tăng cường khả năng cạnh tranh với các sản phẩm chè khác. Các nhà nhập khẩu quốc tế thường ưu tiên sản phẩm có chứng nhận. Thương hiệu chè Việt Nam được củng cố. An toàn thực phẩm chè là yếu tố giúp định vị sản phẩm trên phân khúc cao cấp.

6.3. Tuân thủ quy định lợi ích sức khỏe người tiêu dùng

Tuân thủ tiêu chuẩn VietGAP là tuân thủ các quy định pháp luật về an toàn thực phẩm. Nó giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng khỏi các rủi ro về hóa chất. Người tiêu dùng được sử dụng sản phẩm sạch, tốt cho sức khỏe. Điều này tạo ra giá trị bền vững cho ngành chè. Lợi ích sức khỏe là động lực mạnh mẽ thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ chè VietGAP.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án quyết định lựa chọn sản xuất chè theo tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt của hộ nông dân tại vùng trung du miền núi phía bắc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ====***==== NGUYỄN NHƯ TRANG QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN SẢN XUẤT CHÈ THEO TIÊU CHUẨN THỰC HÀNH NÔNG NGHIỆP TỐT CỦA HỘ NÔNG DÂN TẠI VÙNG TRUNG DU MIỀN NÚI PHÍA BẮC LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI, 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ====***==== NGUYỄN NHƯ TRANG QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN SẢN XUẤT CHÈ THEO TIÊU CHUẨN THỰC HÀNH NÔNG NGHIỆP TỐT CỦA HỘ NÔNG DÂN TẠI VÙNG TRUNG DU MIỀN NÚI PHÍA BẮC Chuyên ngành: Kinh tế nông nghiệp Mã số: 9620115 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Lê Quang Cảnh HÀ NỘI, 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, Ngày ……tháng……năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Như Trang ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, NCS đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình và tạo mọi điều kiện thuận lợi của giáo viên hướng dẫn, các thầy cô giáo, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè. NCS xin chân thành cảm ơn PGS.TS Lê Quang Cảnh về sự động viên, định hướng, tận tình và tâm huyết trong suốt quá trình học tập và làm luận án của NCS.

Xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới tập thể lãnh đạo, các giảng viên khoa Bất động sản và Kinh tế tài nguyên, đặc biệt là các thầy giáo, cô giáo Bộ môn Kinh tế nông nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ và góp ý để luận án được hoàn thiện. Xin gửi lời cảm ơn tới các cán bộ thuộc Viện Đào tạo Sau đại học – Trường Đại học Kinh tế quốc dân đã tạo điều kiện thuận lợi, hướng dẫn thủ tục hành chính, quy trình thực hiện để NCS hoàn thành chương trình đào tạo. Xin được cảm ơn cán bộ Hội Nông dân, Khuyến nông các cấp và hơn 400 hộ nông dân tại ba tỉnh Thái Nguyên, Yên Bái, Phú Thọ đã chia sẻ nhiệt tình, giúp đỡ NCS có những thông tin quý báu cho luận án này. Cuối cùng, NCS xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã tận tình hỗ trợ, giúp đỡ NCS trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.

Ngày …tháng…năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Như Trang iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH.viii DANH MỤC PHỤ LỤC.ix PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án.

Kết cấu của luận án.6 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Sản xuất nông nghiệp theo hướng vệ sinh an toàn thực phẩm. Lựa chọn sản xuất theo tiêu chuẩn GAP. Nghiên cứu nhân tố quyết định lựa chọn sản xuất theo tiêu chuẩn GAP.

Phương pháp tiếp cận chính trong các nghiên cứu về nhân tố quyết định lựa chọn 14 1. Lý thuyết quyết định lựa chọn sản xuất của nông hộ. Khoảng trống nghiên cứu.17 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 19 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN PHƯƠNG PHÁP SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP THEO TIÊU CHUẨN GAP CỦA HỘ NÔNG DÂN.

Cơ sở lý thuyết về quyết định lựa chọn. Đặc điểm quyết định lựa chọn sản xuất của hộ nông dân. Sản xuất nông nghiệp của hộ theo tiêu chuẩn GAP. Khái niệm và vai trò của GAP trong sản xuất nông nghiệp.2 Quyết định lựa chọn sản xuất theo tiêu chuẩn GAP của hộ.3 Một số tiêu chuẩn GAP đang được áp dụng.

Sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP. Nội dung sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP. Sự khác biệt giữa sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP và theo phương pháp truyền thống. Nhân tố ảnh hưởng tới quyết định sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP.41 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Khung nghiên cứu và biến nghiên cứu. Khung nghiên cứu. Biến nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu. Dữ liệu nghiên cứu.59 TÓM TẮT CHƯƠNG 3.

THỰC TRẠNG SẢN XUẤT CHÈ THEO TIÊU CHUẨN GAP TẠI VÙNG TDMNPB. Đặc điểm tự nhiên kinh tế xã hội vùng TDMNPB. Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế xã hội cơ bản của vùng.

Khái quát sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP ở vùng TDMNPB. Quy mô và sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP vùng TDMNPB. Thực hiện quy trình sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP. Chi phí đầu tư sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP.

Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng tới quyết định sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP của hộ nông dân vùng TDMNPB. Nhân tố thuộc về hộ sản xuất. Nhân tố thuộc về thị trường. Nhân tố thuộc về yêu cầu kỹ thuật.

Nhân tố thuộc về chính sách nhà nước. Đánh giá kết quả sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP. Những kết quả đạt dược. Những vấn đề còn tồn tại và nguyên nhân.98 TÓM TẮT CHƯƠNG 4.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM LỰA CHỌN VÀ DUY TRÌ SẢN XUẤT CHÈ THEO TIÊU CHUẨN GAP. Kết quả phân tích nhân tố. Kết quả kiểm định thang đo/biến. Kết quả từ phân tích nhân tố khám phá EFA.

Quyết định lựa chọn áp dụng sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP. Quyết định duy trì sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP.109 TÓM TẮT CHƯƠNG 5. GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY HỘ NÔNG DÂN LỰA CHỌN VÀ DUY TRÌ SẢN XUẤT CHÈ THEO TIÊU CHUẨN GAP. Định hướng và quy hoạch phát triển sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP.

Kết quả nghiên cứu chính. Giải pháp thúc đẩy hộ lựa chọn và duy trì sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP 118 6. Bảo đảm quỹ đất và tăng cường liên kết hộ nhằm tăng quy mô diện tích đất cho sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP. Xây dựng cơ chế hỗ trợ các hộ tiếp tục duy trì sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP 119 6.

Tăng cường tuyên truyền kiến thức, lợi ích về quy trình sản xuất nông nghiệp theo tiêu chuẩn GAP và các mô hình sản xuất áp dụng thành công. Chú trọng giải quyết vấn đề thị trường đầu ra cho sản phẩm chè. Thường xuyên rà soát, xây dựng và ban hành các chính sách, thông tư hướng dẫn riêng cho sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP, chú ý tới vấn đề thực thi chính sách 124 6. Kiểm tra, giám sát việc triển khai áp dụng quy trình sản xuất chè theo GAP.

Thực hiện liên kết sáu nhà trong sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP. 131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ.134 TÀI LIỆU THAM KHẢO.135 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ATVSTP An toàn vệ sinh thực phẩm Bộ NN&PTNT Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn BVTV Bảo vệ thực vật EFA Phân tích nhân tố khám phá GAP Quy trình thực hành nông nghiệp tốt NCS Nghiên cứu sinh TDMNPB Trung du miền Núi phía Bắc UBND Ủy ban nhân dân vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: So sánh sản xuất chè tiêu chuẩn GAP và chè thông thường.2: Nhóm nhân tố sử dụng trong nghiên cứu quyết định lựa chọn sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP.1: Diễn giải thang đo, căn cứ và giả thuyết tác động của các biến.2: Mô tả dữ liệu trong mẫu nghiên cứu.1: Trang bị cơ sở vật chất vùng TDMNPB phân theo xã.2: Mức độ thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo vùng TDMNPB năm 2016.3: Diện tích chè vùng TDMNPB giai đoạn 2016-2018.4: Diện tích sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP vùng TDMNPB, 2015-201869 Bảng 4.5: Diện tích chè GAP vùng TDMNPB thực tế và quy hoạch.6: Chi phí đầu tư để sản xuất 1 ha chè theo tiêu chuẩn GAP.7: Chi phí kiến thiết và chăm sóc hàng năm cho 1 ha chè GAP của hộ.8: Chi phí sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP và chè thường/1ha hộ bỏ ra.9: Giá bán các loại sản phẩm chè.10: Kết quả sản xuất kinh doanh chè GAP và chè thường.11: Thống kê tuổi chủ hộ.12: Thống kê trình độ học vấn của chủ hộ sản xuất chè.13: Thống kê giới tính chủ hộ sản xuất chè.14: Thống kê chủ hộ tham gia các tổ chức chính trị - xã hội.15: Thống kê số năm kinh nghiệm sản xuất chè của chủ hộ.16: Khoảng cách từ hộ đến trung tâm huyện.17: Thái độ với công nghệ mới.18: Kết quả khảo sát về nhận thức lợi ích của hộ sản xuất chè áp dụng tiêu chuẩn GAP.19: Yêu cầu thị trường về sản phẩm chè GAP của hộ.20: Doanh thu chè khô của các hộ.21: Quy mô diện tích của các hộ trồng chè.22: Đánh giá yêu cầu sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP.23: Hộ nhận được hỗ trợ.24: Ý kiến hộ nông dân về các chính sách hỗ trợ.1: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo.2: Kết quả phân tích EFA Rotated component matrix.3: Các nhân tố ảnh hưởng tới quyết định áp dụng sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP của hộ.4: Tác động biên của các biến tới quyết định duy trì sản xuất chề theo tiêu chuẩn GDP của hộ trồng chè.110 vi DANH MỤC HÌNH Hình 3.1: Mô hình nghiên cứu quyết định lựa chọn sản xuất của hộ nông nghiệp.2: Mô hình quyết định của hộ nông dân với tiêu chuẩn GAP.3: Mối quan hệ giữa hai quyết định.2: Số hộ sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP.3: Lý do các hộ chưa áp dụng tiêu chuẩn GAP cho sản xuất chè.4: Lý do hộ áp dụng tiêu chuẩn GAP cho sản xuất chè.5: Lý do hộ không duy trì áp dụng tiêu chuẩn GAP cho sản xuất chè.6: Hệ thống kênh tiêu thụ chè GAP.79 ix DANH MỤC PHỤ LỤC Phụ lục 1: Bảng hỏi khảo sát.138 Phụ lục 2: Câu hỏi phỏng vấn sâu.145 Phụ lục 3: Tổng hợp kết quả phỏng vấn nhân tố ảnh hưởng tới quyết định sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP của hộ.149 Phụ lục 4: Phân công nhiệm vụ quản lý ATTP đối với sản xuất chè.161 Phụ lục 5: Các văn bản chính sách hỗ trợ cho sản xuất chè an toàn do địa phương các tỉnh ban hành.164 Phụ lục 6: Văn bản chính sách của nhà nước về ATTP nói chung và sản xuất chè an toàn nói riêng.165 Phụ lục 7: Xử lý vấn đề nội sinh của biến diện tích.168 Phụ lục 8: Kết quả kiểm định phương sai trích.169 Phụ lục 9: Kết quả kiểm định sự phù hợp và tương quan của các thang đo: Kiểm định KMO và Bartlett.171 Phụ lục 10: Kết quả phân tích EFA Rotated Component Matrix.172 Phụ lục 11: Kết quả kiểm định đa cộng tuyến: Ma trận hệ số tương quan Pearson.176 Phụ lục 12: Ước lượng các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định duy trì sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP của hộ ở vùng TDMNPB.177 Phụ lục 13: Nội dung quy định sản xuất chè theo tiêu chuẩn VietGAP theo quyết định số 1121/QĐ-BNN-KHCN-2008.179 Phụ lục 14: Tổng chi phí sản xuất chè hàng năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Như Trang (2020). Sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP: Lựa chọn của hộ nông dân miền núi phía Bắc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/kinh-te-nong-nghiep-7051/luan-an-quyet-dinh-lua-chon-san-xuat-che-theo-tieu-chuan-thuc-hanh-nong-nghiep

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP: Lựa chọn của hộ nông dân miền núi phía Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích yếu tố quyết định sản xuất chè theo tiêu chuẩn nông nghiệp tốt ở vùng trung du miền núi phía Bắc. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Luận án "Sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP: Lựa chọn của hộ nông dân miền núi phía Bắc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP: Lựa chọn của hộ nông dân miền núi phía Bắc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP: Lựa chọn của hộ nông dân miền núi phía Bắc" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.

Luận án "Sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP: Lựa chọn của hộ nông dân miền núi phía Bắc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP: Lựa chọn của hộ nông dân miền núi phía Bắc" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP: Lựa chọn của hộ nông dân miền núi phía Bắc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter