Luận án Tiến sĩ Marketing: Đánh giá mô hình cụm tập trung cho nông dân vừa và nhỏ tại Fiji - Sully R. Taulealea, RMIT University (2010)
Đánh giá mô hình cụm tập trung nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất cho nông dân vừa và nhỏ tại Fiji. Phân tích dữ liệu và đề xuất giải pháp tối ưu.
Năm xuất bản
Số trang
322
Thời gian đọc
49 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá Hiệu quả Mô hình Cụm Nông nghiệp Fiji
- Số trang:
- 322 trang
- Trường:
- RMIT University
- Chuyên ngành:
- Marketing
- Tác giả:
- Sully R. Taulealea
- Năm:
- 2010
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá Hiệu quả Mô hình Cụm Nông nghiệp Fiji
Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá Mô hình Cụm Tập trung (CCM) cho nông dân quy mô vừa và nhỏ (SMFs) tại Fiji. Mục tiêu chính là phân tích tính khả thi và hiệu quả của mô hình này trong bối cảnh nông nghiệp địa phương. Nông dân Fiji đối mặt nhiều thách thức. Các vấn đề bao gồm quy mô trang trại nhỏ, sản lượng không đồng đều, và khó khăn trong việc tiếp cận thị trường. Mô hình CCM đề xuất một giải pháp tiềm năng. Mô hình này nhằm khắc phục các hạn chế này thông qua việc hợp nhất và phối hợp hoạt động. Nghiên cứu tiến hành đánh giá sâu rộng. Các bên liên quan được phỏng vấn để thu thập quan điểm. Phân tích tập trung vào các lợi ích tiềm năng và rào cản thực tế. Kết quả cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này giúp hình thành các chính sách nông nghiệp hiệu quả hơn cho Fiji.
1.1. Mục tiêu và bối cảnh nghiên cứu mô hình
Nghiên cứu khảo sát bối cảnh nông nghiệp Fiji. Nông dân quy mô nhỏ đóng vai trò cốt yếu. Tuy nhiên, họ thường gặp khó khăn. Các thách thức gồm năng suất thấp, chất lượng không đồng đều, và thiếu liên kết thị trường. Mục tiêu chính là đánh giá một mô hình cụm tập trung. Mô hình này được đề xuất như một giải pháp để cải thiện tình hình. Đánh giá hiệu quả mô hình cụm nông nghiệp là cần thiết. Điều này nhằm xác định khả năng mô hình hỗ trợ nông dân. Nghiên cứu xem xét cách CCM có thể tăng cường năng lực sản xuất. Đồng thời, nghiên cứu cũng xem xét cách CCM cải thiện khả năng tiếp cận thị trường.
1.2. Khái niệm Mô hình Cụm Tập trung CCM
Mô hình Cụm Tập trung (CCM) là một phương pháp tổ chức. Phương pháp này nhóm các nông dân nhỏ thành các cụm. Mục đích là để tạo ra sức mạnh tập thể. CCM hoạt động thông qua một trung gian tiếp thị tập trung. Trung gian này điều phối các hoạt động. Các hoạt động bao gồm sản xuất, thu hoạch, chế biến, và tiếp thị. Khái niệm này dựa trên ý tưởng hợp tác. Hợp tác giúp tối ưu hóa nguồn lực. Đồng thời, hợp tác cũng giảm chi phí hoạt động. Mô hình cụm nông nghiệp Fiji có thể áp dụng nguyên tắc này. Điều này nhằm mục đích nâng cao năng lực cạnh tranh cho nông dân tiểu điền Fiji. Sự tập trung giúp chuẩn hóa quy trình. Điều này dẫn đến sản phẩm chất lượng tốt hơn. Nó cũng giúp đảm bảo tính nhất quán.
II. Thách thức Nông nghiệp cho Nông dân Tiểu điền Fiji
Nông nghiệp Fiji đối mặt với nhiều thách thức cấu trúc. Các vấn đề này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của nông dân quy mô vừa và nhỏ. Quy mô trang trại nhỏ là một rào cản lớn. Nó hạn chế khả năng sản xuất quy mô lớn. Sản lượng thường không đủ để đáp ứng nhu cầu thị trường. Điều này gây khó khăn cho việc đàm phán giá. Nông dân tiểu điền Fiji thiếu vốn đầu tư. Họ cũng thiếu công nghệ hiện đại. Việc thiếu thông tin thị trường làm trầm trọng thêm tình hình. Các chính sách nông nghiệp cho nông dân vừa và nhỏ cần giải quyết các vấn đề này. Phát triển nông thôn Fiji phụ thuộc vào sự cải thiện này. Cần có các giải pháp toàn diện. Điều này giúp nâng cao năng lực và khả năng phục hồi của nông dân.
2.1. Quy mô trang trại nhỏ và sản lượng không đồng đều
Quy mô trang trại trung bình của nông dân Fiji rất nhỏ. Điều này dẫn đến sản lượng thấp. Sản lượng thường không đạt được tính kinh tế theo quy mô. Nguồn cung không đồng đều cũng là vấn đề. Nó gây khó khăn cho việc duy trì hợp đồng dài hạn. Việc này ảnh hưởng đến khả năng cung cấp sản phẩm cho thị trường lớn. Nông dân tiểu điền Fiji cần các giải pháp. Các giải pháp này giúp tập hợp nguồn lực. Mục tiêu là để tăng cường sản xuất. Điều này cũng giúp đảm bảo tính nhất quán của sản phẩm.
2.2. Vấn đề giá ưu đãi mía đường và chất lượng
Ngành mía đường từng là trụ cột kinh tế Fiji. Tuy nhiên, việc loại bỏ giá ưu đãi đã gây ra cú sốc. Nhiều nông dân mía đường phải chuyển đổi cây trồng. Họ gặp khó khăn trong việc thích nghi. Ngoài ra, vấn đề chất lượng và tính nhất quán sản phẩm vẫn tồn tại. Các sản phẩm nông nghiệp thường không đạt tiêu chuẩn xuất khẩu. Điều này hạn chế cơ hội tiếp cận thị trường quốc tế. An ninh lương thực Fiji bị ảnh hưởng. Chất lượng sản phẩm không đảm bảo gây khó khăn cho việc nâng cao giá trị. Cần có các biện pháp hỗ trợ chất lượng. Việc này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh.
2.3. Thiếu đào tạo quản lý và tiếp cận thị trường
Nhiều nông dân thiếu kiến thức về kinh doanh. Họ cũng thiếu kỹ năng quản lý trang trại. Điều này bao gồm lập kế hoạch sản xuất và quản lý tài chính. Hơn nữa, khả năng tiếp cận thị trường cho nông dân Fiji còn hạn chế. Họ thường bị các trung gian khai thác. Nông dân không thể đàm phán giá tốt. Điều này ảnh hưởng đến thu nhập. Cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu. Các chương trình này giúp trang bị kiến thức. Điều này sẽ cải thiện khả năng tiếp cận và đàm phán thị trường.
III. Lợi ích Mô hình Cụm Hỗ trợ Nông dân Fiji
Mô hình cụm tập trung mang lại nhiều lợi ích. Các lợi ích này giúp cải thiện đáng kể điều kiện cho nông dân quy mô nhỏ. Việc hợp nhất các nông dân thành cụm giúp tăng cường hiệu quả. Nó giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất. Mô hình này cũng cải thiện khả năng tiếp cận thị trường. Nông dân có thể đàm phán tốt hơn. Lợi ích của việc đánh giá hiệu quả mô hình cụm nông nghiệp là rõ ràng. Mô hình này giúp chuẩn hóa chất lượng sản phẩm. Nó cũng giảm lãng phí. Từ đó, nông dân có thể tạo ra sản phẩm cạnh tranh hơn. Mô hình CCM cũng thúc đẩy hợp tác. Hợp tác giữa nông dân tạo ra một cộng đồng mạnh mẽ. Điều này là nền tảng cho nông nghiệp bền vững Fiji. Các chính sách cần hỗ trợ các sáng kiến này.
3.1. Nâng cao hiệu quả sản xuất và tiếp thị
Việc hợp nhất nông dân giúp tập trung nguồn lực. Điều này dẫn đến việc sử dụng hiệu quả hơn. Các cụm có thể chia sẻ thiết bị và kiến thức. Điều này giảm chi phí riêng lẻ. Trung gian tiếp thị tập trung giúp điều phối tốt hơn. Nông dân có thể tiếp cận các kênh phân phối lớn. Điều này trước đây là không thể. Mô hình cụm nông nghiệp Fiji giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Nông dân nhận được giá tốt hơn cho sản phẩm của họ. Điều này tăng thu nhập và cải thiện sinh kế.
3.2. Cải thiện chất lượng tính nhất quán sản phẩm
Mô hình cụm khuyến khích chuẩn hóa quy trình. Điều này đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng đồng đều. Trung gian có thể thiết lập các tiêu chuẩn. Nông dân được hướng dẫn tuân thủ các quy tắc này. Điều này quan trọng cho việc xuất khẩu. Sản phẩm chất lượng cao và nhất quán sẽ dễ dàng hơn. Nó dễ dàng được chấp nhận bởi thị trường khó tính. Điều này góp phần vào phát triển chuỗi giá trị nông sản Fiji. Nông dân có thể xây dựng danh tiếng về chất lượng.
3.3. Tăng cường khả năng đàm phán thị trường
Khi các nông dân nhỏ tập hợp, họ có sức mạnh lớn hơn. Họ có thể đàm phán tốt hơn với người mua. Nông dân không còn bị ép giá. Việc này giúp họ giành được các điều khoản có lợi. Trung gian tiếp thị đóng vai trò đại diện. Họ tìm kiếm các hợp đồng lớn và ổn định. Điều này đảm bảo đầu ra cho sản phẩm. Tiếp cận thị trường cho nông dân Fiji được cải thiện đáng kể. Nông dân nhận được mức giá công bằng hơn. Điều này khuyến khích sản xuất và đầu tư.
IV. Phát triển Chuỗi Giá trị Nông sản và Thị trường Fiji
Mô hình cụm đóng vai trò quan trọng trong phát triển chuỗi giá trị nông sản Fiji. Nó không chỉ tập trung vào sản xuất mà còn mở rộng đến các khía cạnh khác của chuỗi. Việc thiết lập các liên kết thị trường vững chắc là yếu tố then chốt. Nông dân cần được hỗ trợ để hiểu rõ hơn về nhu cầu thị trường. Đào tạo và nâng cao năng lực là không thể thiếu. Nông dân cần các kỹ năng mới. Các kỹ năng này bao gồm quản lý và kinh doanh. Quan hệ đối tác mạnh mẽ cũng rất cần thiết. Niềm tin giữa các bên là nền tảng cho sự thành công lâu dài. Mô hình này hướng tới sự bền vững. Nó tạo ra một hệ thống hỗ trợ nông dân toàn diện. Từ đó, nông dân có thể phát triển và thịnh vượng.
4.1. Liên kết thị trường và thiết lập quy trình
CCM giúp thiết lập các liên kết trực tiếp với thị trường. Trung gian tiếp thị đóng vai trò cầu nối. Nó giúp nông dân tiếp cận người mua lớn. Điều này bao gồm cả thị trường nội địa và xuất khẩu. Các quy trình kinh doanh được chuẩn hóa. Điều này đảm bảo giao dịch minh bạch và hiệu quả. Nông dân có thể tập trung vào sản xuất. Họ không cần lo lắng về việc tìm kiếm thị trường. Việc này giúp phát triển chuỗi giá trị nông sản Fiji bền vững hơn. Các hợp đồng dài hạn mang lại sự ổn định.
4.2. Đào tạo hỗ trợ kỹ năng cho nông dân
Đào tạo là một phần không thể thiếu của CCM. Các khóa học tập trung vào kỹ thuật canh tác tốt. Nông dân cũng được huấn luyện về quản lý sau thu hoạch. Các kỹ năng kinh doanh cơ bản cũng được cung cấp. Điều này bao gồm lập kế hoạch và quản lý tài chính. Việc đào tạo giúp nâng cao năng lực. Nông dân trở nên độc lập và chuyên nghiệp hơn. Đây là yếu tố then chốt cho nông nghiệp bền vững Fiji. Nông dân có kiến thức để tự phát triển.
4.3. Quan hệ đối tác và niềm tin là cần thiết
Thành công của mô hình cụm phụ thuộc vào sự hợp tác. Quan hệ đối tác giữa nông dân, trung gian và các bên liên quan khác là thiết yếu. Niềm tin được xây dựng thông qua sự minh bạch. Nó cũng được xây dựng qua cam kết chung. Các hợp tác xã nông dân Fiji có thể hưởng lợi từ điều này. Sự tin cậy giúp giải quyết xung đột. Nó cũng đảm bảo sự tuân thủ các quy tắc chung. Một môi trường hợp tác mạnh mẽ thúc đẩy phát triển.
V. Vai trò Văn hóa và Tính thích nghi tại Fiji
Việc triển khai mô hình cụm tại Fiji không thể tách rời khỏi yếu tố văn hóa. Văn hóa địa phương, đặc biệt là hệ thống cộng đồng, đóng vai trò quan trọng. Bất kỳ chính sách nông nghiệp nào cũng phải tính đến những đặc điểm này. Mô hình cụm cần phải thích nghi với các giá trị truyền thống. Nó cần đảm bảo tính bền vững lâu dài. Việc bỏ qua yếu tố văn hóa có thể dẫn đến thất bại. Các bài học từ các nghiên cứu trước đây đã chứng minh điều này. Chính sách nông nghiệp cho nông dân vừa và nhỏ cần linh hoạt. Chúng cần được thiết kế để phù hợp với bối cảnh xã hội Fiji. Phát triển nông thôn Fiji chỉ thành công khi có sự chấp nhận rộng rãi từ cộng đồng. Mô hình phải mang lại lợi ích rõ ràng. Đồng thời, mô hình cũng phải tôn trọng bản sắc văn hóa.
5.1. Xem xét yếu tố văn hóa bản địa
Văn hóa Fiji có ảnh hưởng sâu sắc đến cách người dân làm việc. Hệ thống sở hữu đất đai truyền thống và cấu trúc xã hội khác biệt. Mô hình cụm cần được điều chỉnh để phù hợp. Việc tôn trọng phong tục và tập quán là quan trọng. Điều này giúp mô hình được chấp nhận. Các chính sách nông nghiệp phải nhạy cảm với văn hóa. Nếu không, mô hình sẽ không bền vững. Sự hiểu biết về văn hóa là chìa khóa. Nó giúp xây dựng lòng tin và sự hợp tác. Điều này đảm bảo sự thành công lâu dài của mô hình.
5.2. Hệ thống có cấu trúc và tính thích nghi văn hóa
Mặc dù CCM là một hệ thống có cấu trúc, nó cần linh hoạt. Tính thích nghi với văn hóa địa phương là yếu tố quyết định. Mô hình cần cung cấp khuôn khổ rõ ràng. Đồng thời, nó cũng phải cho phép sự điều chỉnh. Điều chỉnh này phù hợp với các giá trị cộng đồng. Điều này bao gồm việc đưa ra quyết định tập thể. Nó cũng bao gồm việc phân chia lợi ích công bằng. Việc này giúp mô hình cụm nông nghiệp Fiji phát triển vững chắc. Nó không chỉ hiệu quả mà còn được cộng đồng ủng hộ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (322 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộEVALUATING A CENTRALIZED CLUSTERING MODEL FOR SMALL- MEDIUM SCALE FARMERS IN FIJI A thesis submitted in fulfilment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy Marketing Sully R. Taulealea MA International Studies, Msc Agricultural Economics School of Economics, Finance and Marketing Business Portfolio RMIT University March 2010 ii CANDIDATE’S CERTIFICATION I certify except where due knowledge has been made, the work is that of the author alone; the work has not been submitted previously, in whole or part to qualify for any other academic award; the content of the thesis is the result of the work which has been carried out since the official commencement date of the approved research program. Name: Signed: Date: Note: The candidate passed away on September 26, 2010. The candidate’s certification is signed by his primary supervisor who acknowledges, to the best of his knowledge, that the above certification relating to the authenticity of the thesis is true.
iii ACKNOWLEDGEMENTS I would like to thank my supervisors, Dr. Raju Mulye and Professor Tim Fry for all the support, encouragement and help provided during my tenure as a PhD student at RMIT University. This is not to mention the structural and financial support made possible through the School of Economics, Finance and Marketing for the Nvivo8 qualitative software training, trips to Fiji for data collection and conference presentation and for the professional transcribing of my audio-recorded research interviews. The tireless support of my wife, Jennifer cannot be expressed in words and I would like to commend her.
The extent to which she wholeheartedly gave me her full support is very much acknowledged. She silently absorbed the challenges that arose through this research and I would like to say thank her for being a good friend during dark moments of this research. Similarly, I would also like to thank my two beautiful daughters Hannah and Iliana for giving me great joy and for shouldering this burden with me, even though they did not have much choice. I am also grateful for the constant financial support of RMIT University, the Business Research Office (BRO) and the School of Business.
I would like to thank the staff Prue Lamont, Kristina Tsoulis-Reay, Ember Parkin and Kalpana Lalji for the valuable assistance received through the BRO. Last but not the least my sincere appreciation and thanks go to the Lili family for their tremendous support and prayers for me and my family during the entire process of my study here in Australia. iv Table of Contents 1.2 Smallness of Farm Sizes .1 SMFs in the Sugar Industry .3 Removal of Preferential Prices .5 Purpose of the Study.7 Nature of the Study.8 Scope, Limitations, and Delimitations .11 Definition of Terms .0 CHAPTER 2: REVIEW OF LITERATURE.1 Fiji’s Agriculture Sector .2 Issues Facing Fiji’s Agriculture Sector .2 Sugar Preferential Pricing .3 Quality and Consistency.4 Smallness of Farm Sizes .7 Business, Management and Market Training.3 Significance of the Problem .4 Suggested Approach: Agglomerate Farmers through Clustering .5 The Concept of Clustering.6 The Proposed CCM.7 What is Clustering? .8 Reasons for Clustering .1 Smallness of Size and Disparity.9 Benefits of Clustering.10 Dimensions of Clusters .11 Management and Organizational Capability .12 Foundational research for the Centralized Clustering Model .1 Study by Uzor (2004) in Nigeria .1 Framework for clustering.2 Limitations Lessons learnt .2 Study by Miller and Besser (2000) in Rural Iowa .3 Study by Felzensztein (2003).1 Purpose of Study.2 Results of Felzensztein (2003) Study .4 Study by Tambunan (2005) .1 Foundational Cluster Structure for Indonesia .2 Findings from Indonesia Cluster Study .13 Summary of Findings.0 CHAPTER 3: THE CENTRALIZED CLUSTERING MODEL.3 Dimensions of the CCM .4 Summary of the Functions of the Marketing Intermediary .2 Research Design and Appropriateness .4 Purpose of the Study.6 Semi-structured Interview Questions.0 CHAPTER 5 RESULTS PART I: PERCEPTIONS OF THE CCM CONCEPT .2 RQ1 Category 1: Perceptions of Agglomerating SMFs.1 Theoretical Concept is Appropriate.3 In-depth exploration of the appropriateness of the CCM.1 Efficiency, Communication and Marketing.2 Organizational and Traditional Structure .3 Quality and Consistency.4 In-depth Exploration of the Workability of the CCM.1 Address Market Challenges .2 Adaptable to Communal System .5 RQ 1 Category 2: Stakeholders’ Views on Partnership .1 Essential for SMFs .2 Commitment and Trust is required .3 Economical and Viable.6 Insights into Why Partnership Should Be Supported .2 Establishes Market Guidelines and Business Linkages .3 Training Vital for Farmers .7 RQ 1 Category 3: Views of the Controlled Approach.1 Challenge for Fiji .2 Workability of the CCM.1 Structured System Needed .2 Adaptable to the culture.3 Important and Strategic.8 RQ 1 Category 4: Should we Consider Culture?.1 Yes, Culture has to be considered .9 Why Consider Culture? .1 Downfall of Projects.2 Culture: Reality of Life.0 CHAPTER 6 RESULTS PART II: JUSTIFICATION FOR THE CCM.1: Level of Research and Technology in Fiji .1 Research and Technology is Below Average.2 Level of Research and Technology is Average .3Level of Research and Technology is Good (Above Average) .2: How to improve Research and Technology? .1 Improve Extension Approach .3 Enhance Human Resources .4 Summary of Research and Technology Results .4 RQ2 Category 2: Perceptions of Trust.1 Trust - Important for Business Sustainability.1 Developed over Time.3 SMFs Should Earn Trust .2 Trust – Related to Quality Service.3 Trust – Establish Solution .4 Trust – Requires Secure Transaction.5 Trust – Weak and Fragile .6 Summary of the Issue of Trust .5 RQ2 Category 3: Type of Government Support? .2 Capital and Equipment.5 Summary of the Assessment for Governmental Support.6 RQ2, Category 4: Farmers’ Acceptance of Model.1 Benefit and Ownership.2 Trust and Clarity.3 Market Access and Stability.4 Summary of Farmers’ Acceptance of the Model.7 RQ2, Category 5: SMF Support from Established Consumers .1 Utilize Business Partnership with Established Consumers .2 SMFs to Meet Market Standard.3 Provide Structural Support.4 Capital Start-up for SMFs.5 Summary of Category 5 Support from Established Buyers .8 Summary of responses to Research Question II.0 CHAPTER 7 RESULTS PART III: MARKET APPROACH AND CONTRIBUTIONS 181 7.2 RQ3 Category 1: How to Address Hotel Imports? .1 Increased Quality of Produce by SMFs.2 Provision of a Marketing Intermediary .3 Enhanced Capital Structure.4 Incorporation of SMFs by Hotels.5 Introduction of Import Substitution and Tariff .6 Increased Government Support .3 Are SMFs trained to be Market-Focused? .1 No, SMFs are not trained for the Market.2 Yes, SMFs are trained for the Market .4 Insights into why SMFs are not Market-Focused Trained .1 Lack of Market-Focused Training.2 Poor Infrastructure and Poor Mindset .3 Summary of Category2: Market-Focused Production of SMFs.5 RQ4: How to Assist SMFs in Fiji? .1 Establishing a Marketing Intermediary .2 Increasing Government Assistance .3 Improving Market-Focused Training.4 Increasing Funding or Establishing a Credit Facility .5 Co-operatives; Research and Extension; Infrastructure; and Support.1 Reforming Co-ops .2 Improving Research and Extension.3 Developing Rural Infrastructure .4 Utilizing Infrastructural Support .6 Summary of Suggested Support System in Fiji.6 RQ4 Category 2: Strategies to Assist SMFs .1 Understand Current Situation, Establish Targets and Infrastructure .2 Adopt the CCM Concept .3 Provide an Enabling Environment.4 Conduct Agricultural Auction or Show .5 Ensure a Strong Organizational Structure .6 Communicate Market Requirements to SMFs .7 Adopt the Cooperative Model.8 Consider the Farm Fiji Concept .9 Improve the Whole Chain Network.10 Establish and Showcase a Personal Model .7 Summary of Research Participants’ Strategies to Assist SMFs in Fiji .1 Understand Situation, Facilitate Infrastructure, and Establish Targets .3 Training and Coordinating SMFs in a Demand-Driven Approach .4 Establishing Relationships with the Hotel Industry.1 Secured Buying Agreement .0 CHAPTER 8: DISCUSSION AND CONCLUSION.2 Participants’ Perceptions of the CCM Concept.1 CCM Structure is Relevant.2 Practically Feasible to Meet Market Requirements.1 Address Market Challenges .2 Upholds Communal System.3 Provides Leadership Structure, Market-Knowledge Transfer .3 Participants’ Perceptions of Business Partnerships in the CCM.1 Partnership is Essential for SMFs .3 Establishes Market-Business Guidelines and Linkages .4 Commitment and Trust are Important .4 Perceptions of the Controlled Approach .1 Controlled Approach is Workable .2 Important and Strategic.3 Controlled Approach is a Challenge .5 The Issue of Traditional Culture.6 Justification of the Model .7 Strategies to Improve Research and Technology .8 Acceptance of the CCM by SMFs .9 Support from Established Buyers .2 Structural and Capital Support .3 SMFs to meet Market Standard.10 The Market-Focused Approach of the CCM .1 Addressing the High Import Rate of Food Produce.2 Are SMFs Market-Focused Trained? .1 SMFs - Not Market Trained.2 SMFs - Market Trained.11 The CCM in Fiji’s Context .1 Components to Address the Current Situation (the ‘CRUST’).3 Selecting and Training of SMFs.4 Addressing the Requirements of Hotels.1 Category 1: How was the CCM Received by Selected Stakeholders in Fiji According to the Following Criteria: CCM Concept; Partnership; Controlled Approach; and Culture?.2 Category 2: Justification to Agglomerate SMFs through the CCM .3 Category 3: Is the proposed market-focused approach of the CCM appropriate for SMFs in Fiji?.1 High Food Import Rate.3 Market Focused Approach of the CCM .4 Category 4: What aspect of the CCM needs to be considered for the Fiji context?.1 Revised Model Description .13 Direction for Future Research.0 Research Participants Demographic Information .0 Letter of Invitation to Participants .0 Research Background and Interview Questions.1 Background to the Study .2 The Centralized Clustering Model.0 Participant’s Consent Form .0 RMIT Ethics Application .0 RMIT Ethics Approval.0 Number of Verbatim Interview Transcript Pages.0 Category 1 Themes Obtained through Nivivo8 .0 Marketing Intermediary Design (Source: Taulealea, 2005, pp128). 301 xvii List of Tables Table 2.1 The Strcuture of the Cluster.3 Forms of Joint Action in the Cluster.01 RP’s responses to the CCM.02 Appropriateness of the CCM.03 Why the CCM can be implemented.04 RP’s view of partnership as an appropriate approach.05 Why partnership is essential for SMFs.06 Views on the controlled approach.07 Workability of the controlled approach.08 Should culture be considered?.09 Insights on the issue of culture.01 Level of research and technology in Fiji.02 How to improve research and technology.03 Perception on the issue of trust.04 Type of government support recommended.
163 Table 605 What might cause SMFs to accept the CCM. Error! Bookmark not defined.06 Support for SMFs.01 Addressing the issue of hotel demands.02 Are SMFs market trained?.03 Why SMFs are not market trained.04 Support system needed assist SMFs.05 RPs’ concept of assisting SMFs. 210 xix List of Figures Figure 2.01 Networks of a Cluster .02 Internal and External Networks of a Cluster.01 The Centralized Clustering Model.01 RP’s response to the CCM.02 View of partnership as the foundation of the CCM.03 Views on the controlled approach for SMFs in Fiji .01 Level of research and technology.02 How to improve research and technology.03 Perceptions of trust.04 Factors influencing SMFs to accept the CCM.05 Receiving support from established buyers.01 Addressing Hotel Demands.02 Are SMFs market trained?.03 RPs’ model to assist SMFs.02 Revised Marketing Intermediary. 269 xx EVALUATING A CENTRALIZED CLUSTERING MODEL FOR SMALL-MEDIUM SCALE FARMERS IN FIJI xxi ABSTRACT Market failure, inconsistency and fluctuation have been some of the challenges facing small-medium scale farmers (SMFs) in Fiji.
Past records show that major government and privately driven marketing projects have failed to achieve long-term sustainability. This thesis takes into account these shortcomings and proposes an alternative framework based on the ideology of clustering, which has been shown to be successful in other countries. The research employed a qualitative phenomenological approach. It involved in- depth interviews with 34 stakeholders in Fiji, namely; hoteliers, academics, Ministry of Agriculture employees, and representatives from private organizations.
The results showed that participants valued quality, efficiency, monetary benefits and culture as core issues surrounding the acceptance of the model. According to participants, quality entailed a holistic approach incorporating pre-planting, post-harvesting and marketing phases; efficiency focussed on the turn-over time in the production process; monetary benefits included economic returns and ownership; while culture emphasized the importance of the communalistic behaviour of “solesolevaki” in traditional society, and how this could be consolidated in a market-driven environment. A refined CCM is proposed based on this feedback. This research is useful for policy makers and project developers in the agriculture sector.
In addition it would be useful to aspiring groups of SMFs at the provincial and divisional level in Fiji.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Sully R. Taulealea (2010). Đánh giá mô hình cụm tập trung cho nông dân vừa và nhỏ Fiji [Luận án tiến sĩ, RMIT University]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/kinh-te-nong-nghiep-7051/doctoral-thesis-of-philosophy-marketing-evaluating-a-centralized-clustering
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá mô hình cụm tập trung cho nông dân vừa và nhỏ Fiji" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá mô hình cụm tập trung nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất cho nông dân vừa và nhỏ tại Fiji. Phân tích dữ liệu và đề xuất giải pháp tối ưu.
Luận án "Đánh giá mô hình cụm tập trung cho nông dân vừa và nhỏ Fiji" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại RMIT University. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Đánh giá mô hình cụm tập trung cho nông dân vừa và nhỏ Fiji" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá mô hình cụm tập trung cho nông dân vừa và nhỏ Fiji" thuộc chuyên ngành Marketing. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Đánh giá mô hình cụm tập trung cho nông dân vừa và nhỏ Fiji" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá mô hình cụm tập trung cho nông dân vừa và nhỏ Fiji" có 322 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá mô hình cụm tập trung cho nông dân vừa và nhỏ Fiji" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.