Luận án tiến sĩ: Lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái vào quản lý bảo tồn đất ngập nước - Nghiên cứu tại Cà Mau
Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái vào quản lý và bảo tồn đất ngập nước Việt Nam.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Khoa học Môi trường
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái quát về Lồng ghép Dịch vụ Hệ sinh thái Đất ngập nước Việt Nam
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Hà Nội - Trung tâm Nghiên cứu Tài nguyên và Môi trường
- Chuyên ngành:
- Môi trường trong phát triển bền vững
- Tác giả:
- Kim Thị Thúy Ngọc
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái quát về Lồng ghép Dịch vụ Hệ sinh thái Đất ngập nước Việt Nam
Việt Nam sở hữu hệ thống đất ngập nước phong phú. Các hệ sinh thái này cung cấp vô số dịch vụ thiết yếu cho đời sống con người và kinh tế quốc gia. Tuy nhiên, đất ngập nước đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Sự suy thoái nhanh chóng đòi hỏi một phương pháp quản lý mới. Lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái vào quản lý đất ngập nước Việt Nam trở thành giải pháp cấp thiết. Phương pháp này nhấn mạnh giá trị toàn diện của đất ngập nước, không chỉ là tài nguyên khai thác. Mục tiêu chính là đạt được sự bảo tồn hiệu quả và phát triển bền vững. Nghiên cứu này đặt ra cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc tích hợp các giá trị tự nhiên này. Kết quả hứa hẹn cải thiện chính sách và hành động bảo tồn.
1.1. Định nghĩa và vai trò của Dịch vụ Hệ sinh thái Đất ngập nước
Dịch vụ hệ sinh thái là những lợi ích mà con người nhận được từ tự nhiên. Đối với đất ngập nước, các dịch vụ này rất đa dạng và phong phú. Chúng bao gồm cung cấp nước ngọt, điều tiết lũ lụt, lọc chất ô nhiễm, và hỗ trợ đa dạng sinh học. Rừng ngập mặn, đầm lầy, và các vùng đất ngập nước nội địa cung cấp nơi sống cho nhiều loài. Các hệ sinh thái này còn đóng vai trò quan trọng trong hấp thụ carbon, góp phần giảm nhẹ biến đổi khí hậu. Sự ổn định của các dịch vụ này là nền tảng cho phát triển bền vững đất ngập nước. Việc nhận diện và lượng giá đầy đủ các dịch vụ này là bước đầu tiên. Nó giúp đưa ra quyết định quản lý sáng suốt hơn. Việc thiếu nhận thức về vai trò này dẫn đến khai thác quá mức.
1.2. Bối cảnh Tích hợp Dịch vụ Hệ sinh thái tại Việt Nam
Việt Nam đang đối mặt với áp lực lớn lên tài nguyên đất ngập nước. Phát triển kinh tế nhanh chóng, đô thị hóa, và mở rộng nông nghiệp đe dọa các hệ sinh thái quý giá. Các chính sách quản lý truyền thống thường chỉ tập trung vào một khía cạnh. Phương pháp đó chưa phản ánh được giá trị tổng hợp của vốn tự nhiên Việt Nam. Tích hợp dịch vụ hệ sinh thái mang lại cái nhìn toàn diện hơn. Nó giúp định hình lại cách nhìn về tài nguyên và quản lý chúng. Mục tiêu là chuyển từ khai thác sang bảo tồn và sử dụng hợp lý. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy và khung pháp lý. Cần có sự phối hợp liên ngành để thực hiện hiệu quả.
II. Lý thuyết và Phương pháp Tích hợp Dịch vụ Hệ sinh thái ĐNN
Nền tảng lý thuyết vững chắc là yếu tố then chốt cho việc lồng ghép hiệu quả. Nghiên cứu này xây dựng khung lý luận dựa trên các nguyên tắc sinh thái học và kinh tế học môi trường. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa chức năng hệ sinh thái và lợi ích con người là cần thiết. Phương pháp tiếp cận này giúp chuyển dịch từ quản lý đơn lẻ sang quản lý tổng hợp đất ngập nước. Nó thúc đẩy việc xem xét tất cả các giá trị của hệ sinh thái. Các công cụ và kỹ thuật tiên tiến được áp dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học trong đánh giá. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị chính sách có căn cứ.
2.1. Cơ sở Lý luận cho Quản lý Tổng hợp Đất ngập nước
Cơ sở lý luận tập trung vào khái niệm giá trị tổng thể của hệ sinh thái. Giá trị này bao gồm giá trị sử dụng trực tiếp, gián tiếp, lựa chọn, và thừa kế. Việc lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái đòi hỏi sự công nhận các giá trị không thị trường. Các mô hình kinh tế môi trường giúp định lượng các lợi ích này. Lý thuyết về vốn tự nhiên cũng được áp dụng. Nó xem xét đất ngập nước là một dạng vốn quan trọng. Bảo vệ vốn tự nhiên này là đầu tư cho tương lai. Quản lý tổng hợp đất ngập nước hướng đến cân bằng giữa bảo tồn và phát triển. Phương pháp này đòi hỏi sự tham gia của nhiều bên liên quan.
2.2. Các Phương pháp Lượng giá Dịch vụ Hệ sinh thái ĐNN
Lượng giá dịch vụ hệ sinh thái là quá trình gán giá trị cho các lợi ích tự nhiên. Các phương pháp bao gồm phương pháp giá trị thị trường, chi phí thay thế, chi phí di chuyển. Phương pháp giá thành công khai (contingent valuation) cũng được sử dụng. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào loại dịch vụ và dữ liệu sẵn có. Kết quả lượng giá cung cấp bằng chứng cụ thể về giá trị kinh tế dịch vụ hệ sinh thái. Thông tin này là cần thiết cho quá trình ra quyết định. Nó hỗ trợ việc lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực. Dữ liệu lượng giá còn giúp minh họa lợi ích của bảo tồn.
III. Thực tiễn Lồng ghép Dịch vụ Hệ sinh thái tại Cà Mau
Tỉnh Cà Mau là một trong những khu vực thử nghiệm điển hình tại Việt Nam. Vùng đất này sở hữu hệ sinh thái rừng ngập mặn đặc trưng. Rừng ngập mặn Cà Mau cung cấp nhiều dịch vụ thiết yếu cho cộng đồng địa phương. Các dịch vụ này bao gồm bảo vệ bờ biển, cung cấp nguồn lợi thủy sản, và hấp thụ carbon. Tuy nhiên, hệ sinh thái này đang chịu áp lực lớn. Sự suy giảm diện tích rừng ngập mặn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế. Nghiên cứu tập trung vào phân tích các dịch vụ và mối đe dọa. Mục đích là đề xuất các giải pháp quản lý cụ thể. Việc lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái vào quản lý đất ngập nước Việt Nam có ý nghĩa lớn tại đây.
3.1. Phân tích Dịch vụ Hệ sinh thái Rừng ngập mặn Cà Mau
Rừng ngập mặn Cà Mau là ví dụ điển hình về sự giàu có của đa dạng sinh học đất ngập nước. Chúng cung cấp dịch vụ phòng hộ ven biển chống xói lở và bão. Đây là lá chắn tự nhiên quan trọng. Rừng còn là môi trường sống, bãi đẻ cho nhiều loài thủy sản. Các dịch vụ cung cấp bao gồm gỗ, củi, mật ong, và dược liệu. Khả năng hấp thụ và lưu trữ carbon của rừng ngập mặn cũng rất cao. Dịch vụ điều tiết khí hậu này ngày càng được công nhận. Các dịch vụ này tạo nên một hệ thống hỗ trợ sinh kế bền vững. Tuy nhiên, giá trị của chúng thường bị bỏ qua trong quy hoạch phát triển.
3.2. Thách thức trong Quản lý Đất ngập nước Cà Mau
Cà Mau đối mặt với nhiều thách thức đối với hệ sinh thái đất ngập nước. Chuyển đổi mục đích sử dụng đất để nuôi tôm là nguyên nhân chính. Việc khai thác tài nguyên không bền vững cũng gây suy giảm. Ô nhiễm từ các hoạt động nông nghiệp và thủy sản đang gia tăng. Biến đổi khí hậu gây mực nước biển dâng và xâm nhập mặn. Các hiện tượng thời tiết cực đoan cũng làm trầm trọng thêm tình hình. Những yếu tố này đe dọa đa dạng sinh học đất ngập nước và sinh kế người dân. Chúng cũng ảnh hưởng đến khả năng cung cấp dịch vụ hệ sinh thái. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi một chiến lược tổng thể và bền vững.
IV. Đánh giá Giá trị Kinh tế và Chính sách Bảo tồn Đất ngập nước
Việc lượng hóa giá trị kinh tế của dịch vụ hệ sinh thái là bước quan trọng. Nó giúp thuyết phục các nhà hoạch định chính sách về lợi ích của bảo tồn. Nghiên cứu thực hiện lượng giá một số dịch vụ chính của rừng ngập mặn Cà Mau. Các kết quả này cung cấp bằng chứng vững chắc cho việc ưu tiên đầu tư. Từ đó, đưa ra các đề xuất cụ thể để điều chỉnh và xây dựng chính sách. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả chính sách bảo tồn đất ngập nước Việt Nam. Việc lồng ghép các giá trị này vào quy hoạch phát triển là cần thiết. Điều này đảm bảo đất ngập nước được quản lý theo hướng bền vững.
4.1. Lượng giá Kinh tế Dịch vụ Hệ sinh thái Rừng ngập mặn
Nghiên cứu đã lượng giá cụ thể một số dịch vụ hệ sinh thái tại Cà Mau. Ví dụ, dịch vụ hấp thụ carbon được tính toán dựa trên khối lượng carbon lưu trữ. Dịch vụ bảo vệ bờ biển được đánh giá thông qua chi phí tránh được. Giá trị của nguồn lợi thủy sản cũng được ước tính. Các kết quả cho thấy giá trị kinh tế dịch vụ hệ sinh thái của rừng ngập mặn là rất lớn. Giá trị này thường cao hơn nhiều so với lợi ích từ việc chuyển đổi đất. Thông tin này cung cấp cơ sở quan trọng. Nó hỗ trợ việc ra quyết định đầu tư vào bảo tồn. Nó cũng thúc đẩy việc áp dụng các cơ chế tài chính mới.
4.2. Đề xuất Chính sách Bảo tồn Đất ngập nước Việt Nam
Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều đề xuất chính sách được đưa ra. Cần xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý cho thanh toán dịch vụ môi trường (PES). Cơ chế này khuyến khích người dân bảo vệ tài nguyên. Chính sách cần tích hợp rõ ràng dịch vụ hệ sinh thái vào quy hoạch sử dụng đất ngập nước. Cần có hướng dẫn cụ thể cho các cấp quản lý địa phương. Nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của đất ngập nước là thiết yếu. Đề xuất tăng cường hợp tác liên ngành. Chính sách cần ưu tiên các giải pháp dựa vào tự nhiên. Điều này đảm bảo sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn môi trường.
V. Giải pháp Tăng cường Quản lý Tổng hợp Đất ngập nước Việt Nam
Việc lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái vào quản lý đất ngập nước Việt Nam đòi hỏi các giải pháp toàn diện. Các giải pháp này cần bao gồm cả khía cạnh pháp lý, thể chế, và năng lực. Cần có sự cam kết mạnh mẽ từ các cấp chính quyền. Đồng thời, sự tham gia của cộng đồng địa phương là không thể thiếu. Việc áp dụng các công cụ quản lý hiện đại cũng đóng vai trò quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống quản lý đất ngập nước hiệu quả. Hệ thống này đảm bảo phát triển bền vững đất ngập nước cho các thế hệ tương lai. Các khuyến nghị tập trung vào việc vượt qua những rào cản hiện có.
5.1. Hoàn thiện Khung pháp lý và Cơ chế Chính sách ĐNN
Khung pháp lý hiện hành cần được rà soát và hoàn thiện. Cần có các quy định cụ thể hơn về việc công nhận và định giá dịch vụ hệ sinh thái. Các cơ chế tài chính bền vững như thanh toán dịch vụ môi trường (PES) cần được thể chế hóa. Chính phủ cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết. Điều này giúp các địa phương dễ dàng triển khai. Cần thúc đẩy sự phối hợp giữa các Bộ, ngành và địa phương. Điều này nhằm đạt được quản lý tổng hợp đất ngập nước. Một hệ thống giám sát và đánh giá hiệu quả cũng cần được thiết lập.
5.2. Nâng cao Nhận thức và Năng lực Thực hiện Quản lý ĐNN
Nâng cao nhận thức cho các nhà quản lý và cộng đồng là cực kỳ quan trọng. Các chương trình giáo dục môi trường cần được tăng cường. Đào tạo kỹ năng cho cán bộ quản lý đất ngập nước là cần thiết. Cần cung cấp kiến thức về đa dạng sinh học đất ngập nước và giá trị dịch vụ hệ sinh thái. Đầu tư vào nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ mới. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định chính xác hơn. Việc này cũng giúp định hình quy hoạch sử dụng đất ngập nước bền vững. Khuyến khích sự tham gia của các tổ chức phi chính phủ và tư nhân. Điều này góp phần vào việc bảo vệ vốn tự nhiên Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG Kim Thị Thúy Ngọc NGHIÊN CỨU CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC LỒNG GHÉP CÁC DỊCH VỤ HỆ SINH THÁI VÀO CÔNG TÁC QUẢN LÝ VÀ BẢO TỒN ĐẤT NGẬP NƯỚC Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI - Năm 2015 i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG Kim Thị Thúy Ngọc NGHIÊN CỨU CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC LỒNG GHÉP CÁC DỊCH VỤ HỆ SINH THÁI VÀO CÔNG TÁC QUẢN LÝ VÀ BẢO TỒN ĐẤT NGẬP NƯỚC Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Môi trường trong Phát triển bền vững Mã số: Chuyên ngành đào tạo thí điểm LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thế Chinh 2. Hoàng Văn Thắng HÀ NỘI - Năm 2015 ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan luận án này là do bản thân thực hiện và không sao chép cáccông trình nghiên cứu khác đã có để làm sản phẩm của riêng mình. Các thôngtin thứ cấp sử dụng trong luận án có nguồn gốc và được trích dẫn rõ ràng.
Tác giả luận ánhoàn toàn chịu trách nhiệm về tính xác thực và nguyên bản những nội dung nghiên cứu của mình trình bày trong luận án. Tác giả Kim Thị Thúy Ngọc iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và chân thành tới PGS.Nguyễn ThếChinh và TS.Hoàng Văn Thắng - những người Thầy đã chỉ bảo, hướng dẫn và giúpđỡ tôi tận tình trong suốt thời gian thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Trung tâm Nghiên cứu Tài nguyên và Môi trường (CRES), Đại học Quốc gia Hà Nội và Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Cà Mau đã tạo điềukiện và giúp đỡ tôi thực hiện luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các đồng nghiệp tại Viện Chiến lược, Chính sách tài nguyên và môi trường, ThS.
Trần Trung Kiên và ThS. Trần Thị Thu Hà vì sự ủng hộ và những ý kiến đóng góp quý báu giúp tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn các thành viên trong gia đình đã động viên, ủng hộ,chia sẻ và là chỗ dựa tinh thần giúp tôi tập trung nghiên cứu và hoàn thành luậnán của mình. Tác giả Kim Thị Thúy Ngọc iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .iv MỤC LỤC.
v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC CÁC BẢNG .ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ .xi MỞ ĐẦU. Lý do thực hiện nghiên cứu. Mục tiêu của luận án.
Ý nghĩa của luận án. Kết cấu của luận án. 4 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN. Dịch vụ hệ sinh thái của đất ngập nước.
Dịch vụ hệ sinh thái: Định nghĩa và các loại hình. Dịch vụ hệ sinh thái của đất ngập nước. Các dịch vụ hệ sinh thái do rừng ngập mặn cung cấp. Cơ sở lý luận của việc lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái vào công tác quản lý và bảo tồn đất ngập nước.
Khái niệm về lồng ghép. Quản lý và bảo tồn đất ngập nước. Lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái vào quản lý và bảo tồn đất ngập nước. Các điểm khởi đầu cho việc lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái.
Lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái vào chiến lược, quy hoạch, kế hoạch thông qua đánh giá môi trường chiến lược. Các phương pháp lượng giá dịch vụ hệ sinh thái. Kinh nghiệm lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái vào quản lý và bảo tồn đất ngập nước tại một số quốc gia và Việt Nam. Tổng kết Chương I.
Nhận xét chung về tổng quan tài liệu nghiên cứu. Những vấn đề cần thực hiện trong phạm vi luận án. 41 CHƯƠNG II: PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Lựa chọn khu vực nghiên cứu thử nghiệm.
Vị trí địa lý, đặc điểm tự nhiên của khu vực nghiên cứu. Đặc trưng khí hậu, thủy văn. 44 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đặc điểm kinh tế-xã hội khu vực nghiên cứu.
Phương pháp tiếp cận, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận .Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp kế thừa.
Phương pháp phân tích dựa trên hệ thống thông tin địa lý và ảnh viễn thám. Phương pháp mô hình hóa. Phương pháp lượng giá dịch vụ hệ sinh thái. Phương pháp chuyên gia.
Phương pháp phân tích chính sách. Phương pháp phân tích, tổng hợp. 65 CHƯƠNG III: THỬ NGHIỆM LỒNG GHÉP DỊCH VỤ. 66 HỆ SINH THÁI VÀO CÔNG TÁC QUẢN LÝ VÀ BẢO TỒN ĐẤT NGẬP NƯỚC TẠI CÀ MAU .Tổng quan hệ sinh thái rừng ngập mặn tại Cà Mau.
Phân tích các dịch vụ hệ sinh thái của rừng ngập mặn Cà Mau. Dịch vụ cung cấp. Dịch vụ điều tiết. Dịch vụ nơi sống (cư trú).
Xác định các tác nhân dẫn đến sự thay đổi diện tích rừng ngập mặn tại Cà Mau. Chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Khai thác không bền vững nguồn tài nguyên đa dạng sinh học. Ô nhiễm môi trường.
Các hiện tượng tự nhiên. Đánh giá một số dịch vụ hệ sinh thái chính của rừng ngập mặn tại Cà Mau sử dụng công cụ mô hình hóa và phân tích không gian. Dịch vụ hấp thụ các-bon. Mô hình tổn thương đới bờ.
Dịch vụ bảo vệ bờ biển. Lượng giá dịch vụ hệ sinh thái của rừng ngập mặn tại huyện Ngọc Hiển, tỉnh Cà Mau. Giá trị dịch vụ cung cấp. 90 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Giá trị dịch vụ phòng hộ ven biển. Giá trị dịch vụ hấp thụ các-bon. Lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái vào công tác quản lý và bảo tồn đất ngập nước tại địa phương. Tổng quan các chính sách liên quan đến quản lý và bảo tồn đất ngập nước tại địa phương.
Đề xuất lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái vào công tác quản lý và bảo tồn đất ngập nước tại địa phương. Tổng kết Chương III. 106 CHƯƠNG IV: ĐỀ XUẤT LỒNG GHÉP DỊCH VỤ HỆ SINH THÁI VÀO CÔNG TÁC QUẢN LÝ VÀ BẢO TỒN ĐẤT NGẬP NƯỚC Ở VIỆT NAM. Cơ sởlý luận và thực tiễn.
Tổng quan các các chính sách liên quan đến công tác quản lý và bảo tồn ĐNN. Quy trình lập quy hoạch tổng thể kinh tế-xã hội và quy hoạch của một số ngành/lĩnh vực. Các quy định liên quan đến đánh giá môi trường chiến lược. Quy định liên quan đến khuyến khích tài chính.
Đề xuất lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái vào công tác quản lý và bảo tồn đất ngập nước. Đề xuất lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái vào quá trình xây dựng quy hoạch/kế hoạch nhằm quản lý và bảo tồn bền vững đất ngập nước. Lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái vào chiến lược, quy hoạch, kế hoạch thông qua đánh giá môi trường chiến lược. Lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái vào quy hoạch sử dụng đất các cấp.
Lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái vào các chính sách liên quan đến tài chính/đầu tư. Tổng kết Chương IV. 124 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 127 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
129 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 140 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT BĐKH : Biến đổi khí hậu CBD : Công ước Đa dạng sinh học của Liên Hợp Quốc CIFOR : Trung tâm Nghiên cứu Lâm nghiệp Quốc Tế CQK : Chiến lược, quy hoạch, kế hoạch ĐBSCL : Đồng bằng sông Cửu Long ĐDSH : Đa dạng sinh học ĐMC : Đánh giá môi trường chiến lược ĐNN : Đất ngập nước ĐTM : Đánh giá tác động môi trường GIS : Hệ thống thông tin địa lý HST : Hệ sinh thái InVest : Lồng ghép giá trị của dịch vụ hệ sinh thái và đánh đổi IPCC : Tổ chức Liên Chính phủ về Biến đổi Khí hậu IUCN : Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Thế giới KT-XH : Kinh tế - xã hội MA : Đánh giá hệ sinh thái thiên niên kỷ NFTP : Lâm sản ngoài gỗ NGTK : Niên giám thống kê NN&PTTN : Nông nghiệp và phát triển nông thôn NTTS : Nuôi trồng thủy sản RNM : Rừng ngập mặn TEEB : Nghiên cứu về kinh tế các hệ sinh thái và đa dạng sinh học TEV : Tổng giá trị kinh tế TN&MT : Tài nguyên và môi trường VQG : Vườn quốc gia WWF : Quỹ Quốc tế về Bảo tồn Thiên nhiên viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các loại hình dịch vụ hệ sinhthái theo TEEB .2: Các dịch vụ hệ sinh thái do đất ngập nước cung cấp .3: Một số dịch vụ hệ sinh thái của đất ngập nước ở Việt Nam .4: Tổng giá trị kinh tế của một số khu đất ngập nước ở Việt Nam.5: Các điểm khởi đầu cho việc lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái .6: Lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái vào đánh giá môi trường chiến lược và quá trình xây dựng chiến lược, quy hoạch/kế hoạch .7: So sánh các phương pháp lượng giá dịch vụ hệ sinh thái .1: Phân bố dân số tỉnh Cà Mau theo huyện, thành phố năm 2010 .2: Các thông số kỹ thuật của số liệu viễn thám dùng cho mô hình InVest .3: Liệt kê các bản đồ và các dữ liệu không gian được sử dụng trong phân tích không gian các dịch vụ hệ sinh thái tại Cà Mau .4: Các chỉ số sinh-địa lý và hệ thống xếp hạng tổn thương đới bờ .1: Biểu quần xã thực vật rừng ngập mặn tự nhiên tại tỉnh Cà Mau .2: Sản lượng nuôi trồng thủy sản phân theo đối tượng nuôi.3: Phân bổ diện tích đất có rừng qua các năm .4: Phân bố rừng ngập mặn các huyện theo chức năng phòng hộ .5: Thực trạng hoạt động du lịch trong tỉnh Cà Mau.6: Danh lục các loài bò sát, lưỡng cư quý hiếm ở vùng Mũi Cà Mau .7: Danh lục các loài chim quý hiếm ghi nhận được ở Vườn Quốc gia Mũi Cà Mau.8: Biến động diện tích, sản lượng tôm nuôi các huyện, thành phố .9: Biến động các loại đất chính theo các giai đoạn khác nhau .10: Mô tả khoảng cách của dải rừng ngập mặn tính từ điểm gần nhất và điểm xa nhất tới bờ biển tại từng điểm quan trắc .11: Tác động của RNM trong việc giảm độ cao và năng lượng sóng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Kim Thị Thúy Ngọc (2015). Lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái vào quản lý đất ngập nước Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trung tâm Nghiên cứu Tài nguyên và Môi trường]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/luan-an-tien-si-long-ghep-dich-vu-he-sinh-thai-vao-quan-ly-bao-ton-dat-ngap-nuoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái vào quản lý đất ngập nước Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái vào quản lý và bảo tồn đất ngập nước Việt Nam.
Luận án "Lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái vào quản lý đất ngập nước Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trung tâm Nghiên cứu Tài nguyên và Môi trường. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái vào quản lý đất ngập nước Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái vào quản lý đất ngập nước Việt Nam" thuộc chuyên ngành Môi trường trong Phát triển bền vững. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái vào quản lý đất ngập nước Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái vào quản lý đất ngập nước Việt Nam" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lồng ghép dịch vụ hệ sinh thái vào quản lý đất ngập nước Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.