Luận án tiến sĩ hóa học: Nghiên cứu xây dựng quy trình phân tích metyl thủy ngân tại khu vực khai thác vàng Thần Sa, Thái Nguyên
"Luận án tiến sĩ phân tích metyl thủy ngân: Xây dựng quy trình phân tích cho các mẫu sinh học và môi trường tại khu vực khai thác vàng thần sa thái nguyên."
Hóa học môi trường
Luan An
luận văn
Năm xuất bản
Số trang
135
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng ô nhiễm metyl thủy ngân tại Thái Nguyên
- Số trang:
- 135 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
- Chuyên ngành:
- Hóa học môi trường
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Bích
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng ô nhiễm metyl thủy ngân tại Thái Nguyên
Ô nhiễm thủy ngân là hiểm họa môi trường nghiêm trọng. Hoạt động khai thác khoáng sản và luyện kim phát thải lượng lớn kim loại nặng. Tỉnh Thái Nguyên có nhiều điểm nóng về khai thác quặng sa khoáng và vàng thủ công. Khu vực Thần Sa thuộc huyện Võ Nhai chịu tác động rõ rệt. Thủy ngân nguyên tố được sử dụng để tuyển tách vàng qua phản ứng tạo hỗn hống. Lượng lớn kim loại này thất thoát trực tiếp vào đất, nước và trầm tích suối. Vi sinh vật kỵ khí biến đổi thủy ngân vô cơ thành dạng hữu cơ độc hại. Nhu cầu xác định metyl thủy ngân (MeHg) tại các lưu vực sông suối địa phương trở nên cấp bách. Việc này giúp đánh giá đúng mức độ rủi ro đối với hệ sinh thái và nguồn nước sinh hoạt.
1.1. Nguồn phát thải thủy ngân từ khai thác vàng Thần Sa
Khai thác vàng thủ công tại Thần Sa là nguồn phát tán thủy ngân chủ yếu. Quy trình tuyển quặng dùng thủy ngân kim loại để giữ hạt vàng. Sau đó, thợ đốt hỗn hống thủ công ngoài trời. Khí thủy ngân bay vào không khí rồi lắng đọng xuống lưu vực sông suối. Nước thải đãi vàng chứa cặn thủy ngân chảy thẳng ra môi trường. Trầm tích đáy sông tích tụ lượng thủy ngân vô cơ rất cao. Các điều kiện yếm khí tại tầng trầm tích thúc đẩy vi khuẩn khử sunfat hoạt động. Vi khuẩn chuyển hóa thủy ngân lắng đọng thành dạng hữu cơ độc hại. Độc chất này lan truyền nhanh qua các dòng chảy mặt và hệ thủy sinh.
1.2. Mức độ chuyển hóa metyl thủy ngân trong môi trường
Quá trình metyl hóa xảy ra mạnh mẽ trong nước và bùn đáy. Thủy ngân vô cơ chuyển thành metyl thủy ngân có độc tính vượt trội. Phản ứng này phụ thuộc vào nồng độ oxy hòa tan, pH và hàm lượng chất hữu cơ. Trầm tích tại các bãi thải quặng ở Thái Nguyên tạo môi trường thuận lợi cho vi sinh vật phát triển. Metyl thủy ngân tan tốt trong lipid và dung môi hữu cơ. Dạng chất này không bị giữ lại ở khoáng vật mà khuếch tán vào tầng nước mặt. Sinh vật thủy sinh hấp thu trực tiếp hợp chất qua mang và bề mặt cơ thể. Đây là khởi đầu cho chuỗi lan truyền độc chất trong hệ sinh thái.
II. Nguy cơ tích lũy metyl thủy ngân trong mẫu sinh vật
Metyl thủy ngân là dạng độc nhất của kim loại thủy ngân. Hợp chất này liên kết chặt chẽ với nhóm sulfhydryl của protein mô sống. Khả năng hòa tan cao trong chất béo giúp độc chất vượt qua hàng rào màng tế bào. Độc chất tích tụ bền vững tại mô cơ, gan và hệ thần kinh trung ương. Khi xâm nhập vào cơ thể người, metyl thủy ngân gây tổn thương não bộ và dị tật thai nhi bẩm sinh. Lịch sử ghi nhận thảm họa ngộ độc vịnh Minamata và vụ nhiễm độc lúa mạch tại Iraq. Quá trình tích lũy sinh học (bioaccumulation) diễn ra liên tục theo thời gian sống của sinh vật. Độc tính không bị đào thải tự nhiên qua bài tiết thông thường.
2.1. Cơ chế tích lũy sinh học và phóng đại sinh học
Tích lũy sinh học (bioaccumulation) bắt đầu từ bậc dinh dưỡng thấp nhất. Tảo và vi sinh vật hấp thụ metyl thủy ngân từ môi trường nước. Sinh vật phù du tiêu thụ tảo và lưu giữ lượng độc chất cao hơn. Tiếp theo, hiện tượng phóng đại sinh học (biomagnification) làm tăng nồng độ độc tố qua từng bậc thức ăn. Động vật săn mồi đầu chuỗi nhận lượng tích lũy lớn nhất từ con mồi. Nồng độ metyl thủy ngân trong mô sinh vật bậc cao gấp hàng ngàn lần môi trường nước xung quanh. Quá trình chuyển hóa chậm khiến chất độc tồn lưu lâu dài trong cơ thể sinh vật và đe dọa chuỗi thức ăn.
2.2. Tác động của metyl thủy ngân lên mẫu mô cá và thủy sản
Mẫu mô cá và thủy sản nước ngọt phản ánh trực tiếp mức độ ô nhiễm vùng mỏ. Cá hấp thụ metyl thủy ngân qua thức ăn và màng mang. Hơn 90% lượng thủy ngân trong mô cơ cá tồn tại dưới dạng metyl. Hợp chất này phân bố đều trong các bó cơ thịt nạc. Việc chế biến nhiệt thông thường không thể phá hủy hoặc loại bỏ metyl thủy ngân trong cá. Người dân tiêu thụ thủy sản nhiễm độc đối mặt nguy cơ tổn thương thần kinh mạn tính. Kiểm soát hàm lượng thủy ngân trong cá là yêu cầu bắt buộc để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
2.3. Mức độ phơi nhiễm ở động vật không xương sống đáy
Động vật không xương sống đáy gồm các loài trai, ốc, tôm và ấu trùng côn trùng nước. Nhóm này sống vùi trong bùn và ăn cặn lắng trầm tích. Chúng tiếp xúc trực tiếp với nồng độ metyl thủy ngân cao nhất tại đáy vực nước. Tốc độ đào thải kim loại ở động vật đáy rất chậm. Do đó, động vật không xương sống đáy là chỉ thị sinh học lý tưởng cho ô nhiễm kim loại nặng. Đo lường hàm lượng độc chất trong mô của chúng giúp xác định chính xác nguồn phát tán ô nhiễm cục bộ và diễn biến lắng đọng môi trường.
III. Quy trình xử lý và chiết tách metyl thủy ngân chuẩn
Phân tích metyl thủy ngân trong nền mẫu sinh học đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt. Nền mẫu hữu cơ phức tạp chứa nhiều protein, lipid và hợp chất cản trở. Xử lý mẫu sinh học là bước then chốt quyết định độ tin cậy của kết quả. Quy trình cần giải phóng hoàn toàn metyl thủy ngân mà không làm phá vỡ liên kết C-Hg. Kỹ thuật chiết tách và tạo dẫn xuất thủy ngân giúp cô lập hợp chất mục tiêu khỏi các dạng thủy ngân vô cơ. Việc lựa chọn dung môi và hóa chất tinh khiết giảm thiểu hiện tượng nhiễm bẩn chéo. Độ thu hồi của phép phân tích phụ thuộc chặt chẽ vào bước tiền xử lý này.
3.1. Phương pháp xử lý mẫu sinh học và phá vỡ liên kết protein
Mẫu mô sinh học được đồng thể hóa và làm khô đông khô trước khi cân. Quá trình xử lý mẫu sinh học sử dụng dung dịch axit clohydric (HCl) hoặc kiềm tetrametylamoni hydroxit (TMAH). Hóa chất phá vỡ liên kết giữa metyl thủy ngân và nhóm thiol của protein. Quá trình phân hủy cần kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt dưới 60 độ C. Nhiệt độ cao có thể gây phân hủy metyl thủy ngân thành thủy ngân vô cơ. Sự hỗ trợ của sóng siêu âm rút ngắn thời gian phân hủy mẫu. Dung dịch sau phân hủy được lọc sạch để loại bỏ cặn không tan trước khi chiết xuất.
3.2. Kỹ thuật chiết tách và tạo dẫn xuất thủy ngân hữu cơ
Kỹ thuật chiết tách và tạo dẫn xuất thủy ngân chuyển metyl thủy ngân sang dạng bay hơi hoặc tan trong dung môi hữu cơ. Phương pháp chiết lỏng - lỏng dùng dung môi toluen hoặc diclorometan để thu hồi phức chất. Đối với phân tích sắc ký khí, việc ankyl hóa bằng natri tetraetylborat (NaBEt4) hoặc natri tetraphenylborat (NaBPh4) là cần thiết. Phản ứng tạo ra dẫn xuất metyletyl thủy ngân dễ bay hơi và bền nhiệt. Dẫn xuất này dễ dàng tách khỏi các tạp chất hữu cơ nền. Quy trình này nâng cao độ nhạy và độ chọn lọc cho phép đo sắc ký tiếp theo.
IV. Phương pháp xác định metyl thủy ngân hiện đại nhất
Các phương pháp phân tích hiện đại cho phép định lượng vết và siêu vết metyl thủy ngân. Việc xác định metyl thủy ngân (MeHg) đòi hỏi thiết bị có độ nhạy cao và khả năng tách dạng hóa học tốt. Các kỹ thuật tiên tiến kết hợp giữa khả năng tách sắc ký và đầu dò quang phổ khối lượng nguyên tử. Tùy thuộc vào điều kiện phòng thí nghiệm, các chuyên gia lựa chọn kỹ thuật phù hợp. Quang phổ hấp thụ nguyên tử hơi lạnh CV-AAS là giải pháp kinh tế và hiệu quả cao. Trong khi đó, các hệ thống ghép nối sắc ký mang lại độ phân giải vượt trội. Kết quả phân tích đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát ô nhiễm quốc tế.
4.1. Kỹ thuật quang phổ hấp thụ nguyên tử hơi lạnh CV AAS
Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử hơi lạnh CV-AAS ứng dụng nguyên lý khử thủy ngân về dạng nguyên tử Hg(0) ở nhiệt độ phòng. Chất khử thường dùng là thiếc(II) clorua (SnCl2) hoặc natri bohydrua (NaBH4). Sau khi chiết chọn lọc metyl thủy ngân ra khỏi pha nước, mẫu được vô cơ hóa nhẹ hoặc phân hủy quang hóa. Luồng khí trơ dẫn hơi thủy ngân vào cuvet thạch anh để đo độ hấp thụ tại bước sóng 253,7 nm. Kỹ thuật CV-AAS cải tiến có giới hạn phát hiện thấp và chi phí vận hành hợp lý cho kiểm nghiệm môi trường.
4.2. Ứng dụng sắc ký khí khối phổ GC MS và GC ECD
Phương pháp sắc ký khí khối phổ GC-MS và GC-ECD cho phép phân tách đồng thời nhiều dạng thủy ngân hữu cơ. Mẫu sau khi tạo dẫn xuất bay hơi được tiêm vào cột mao quản sắc ký khí. Detector cộng kết điện tử (ECD) có độ nhạy cực cao với các hợp chất chứa halogen và thủy ngân. Đầu dò khối phổ (MS) cung cấp thông tin định danh chính xác qua tỷ số khối trên điện tích (m/z). Phương pháp sắc ký khí khối phổ GC-MS loại bỏ hoàn toàn các sai số do trùng phổ hoặc nhiễu nền hữu cơ phức tạp.
4.3. Kỹ thuật ghép nối chuyên sâu phương pháp HPLC ICP MS
Hệ thống phương pháp HPLC-ICP-MS là tiêu chuẩn vàng trong phân tích dạng hóa học kim loại nặng. Sắc ký lỏng hiệu năng cao tách riêng biệt các ion thủy ngân vô cơ, metyl thủy ngân và etyl thủy ngân. Dòng ra từ cột sắc ký được đưa trực tiếp vào nguồn plasma cảm ứng cao tần (ICP). Đầu dò khối phổ ICP-MS ion hóa mẫu hoàn toàn và ghi nhận tín hiệu đồng vị 200Hg, 202Hg. Phương pháp HPLC-ICP-MS có giới hạn phát hiện ở mức phần nghìn tỷ (ppt) và không cần bước tạo dẫn xuất phức tạp.
V. Đánh giá metyl thủy ngân tại khu mỏ Thần Sa Thái Nguyên
Nghiên cứu thực địa tại xã Thần Sa thuộc tỉnh Thái Nguyên cung cấp bức tranh toàn diện về ô nhiễm thủy ngân. Dữ liệu quan trắc khẳng định sự tồn tại của metyl thủy ngân trong cả trầm tích và mạng lưới sinh vật. Nồng độ metyl thủy ngân chiếm từ 0,5% đến 3% tổng thủy ngân trong bùn đáy. Tỷ lệ này tăng vọt lên 70% đến 95% trong các mẫu sinh khối động vật. Kết quả này phản ánh xu hướng tích tụ sinh học mạnh mẽ qua chuỗi thức ăn thủy sinh. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để chính quyền địa phương ban hành quy định bảo vệ môi trường mỏ.
5.1. Kết quả phân tích hàm lượng trong trầm tích và nước mặt
Hàm lượng tổng thủy ngân và metyl thủy ngân trong trầm tích tại Thần Sa vượt nhiều lần ngưỡng an toàn. Điểm thu mẫu gần bãi thải đãi vàng ghi nhận nồng độ kim loại cao nhất. Trầm tích suối chứa hàm lượng chất hữu cơ cao thúc đẩy hoạt động metyl hóa. Nước mặt tại lưu vực ghi nhận nồng độ thủy ngân hòa tan dao động theo mùa. Mùa mưa làm xói mòn đất đá chứa quặng và phát tán độc chất ra diện rộng. Mùa khô làm cô đặc dòng chảy và gia tăng tích lũy chất độc trong bùn đáy suối.
5.2. Đánh giá tích lũy trên mẫu mô cá và thủy sản địa phương
Các mẫu mô cá và thủy sản thu thập tại hạ lưu suối Thần Sa có nồng độ metyl thủy ngân đáng báo động. Các loài cá ăn thịt như cá chuối và cá mương tích tụ lượng độc tố cao nhất. Trong khi đó, các loài cá ăn mùn bã hữu cơ ghi nhận mức độ phơi nhiễm trung bình. Hàm lượng thủy ngân trong cơ thịt một số cá thể vượt quá mức giới hạn tiêu thụ an toàn của WHO. Nghiên cứu khuyến nghị người dân địa phương hạn chế sử dụng thủy sản tự nhiên quanh vùng khai khoáng để phòng ngừa ngộ độc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (135 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 MỞ ĐẦU Ô nhiễm môi trƣờng đang là vấn đề toàn cầu đƣợc tất cả các quốc gia và nhiều nhà khoa học quan tâm. Trong số các chất ô nhiễm tồn tại trong môi trƣờng thì kim loại nặng, đặc biệt là thủy ngân đóng một vai trò quan trọng trong các quá trình chuyển hóa và tích lũy sinh học, khi xâm nhập vào cơ thể các kim loại nặng sẽ gây ảnh hƣởng lớn tới sức khỏe con ngƣời, chúng đƣợc coi là một trong các tác nhân gây ung thƣ và các bệnh hiểm nghèo khác. Độc tính của thuỷ ngân phụ thuộc vào dạng hóa học của nó; thủy ngân hữu cơ độc hơn thuỷ ngân vô cơ, dạng độc nhất của thuỷ ngân là metyl thuỷ ngân (CH3Hg+), dạng này đƣợc tích luỹ trong tế bào cá và động vật. Metyl thủy ngân tan đƣợc trong mỡ, phần chất béo của các màng và trong não tủy.
Đặc tính nguy hiểm nhất của metyl thủy ngân là có thể chuyển dịch đƣợc qua màng tế bào và thâm nhập vào mô của bào thai qua nhau thai. Trên thế giới, đã có nhiều trƣờng hợp nhiễm độc thủy ngân xảy ra ở quy mô lớn. Năm 1953 - 1960 tại thành phố Minamata, Nhật Bản đã có 2955 ngƣời nhiễm độc thuỷ ngân. Trong số những ngƣời bị nhiễm độc, đã có 45 ngƣời chết.
Những khuyết tật về gien đã đƣợc quan sát thấy ở trẻ em sơ sinh mà mẹ của chúng ăn hải sản đƣợc khai thác từ vịnh. Tiếp đó năm 1972 tại Irac đã có 459 nông dân bị chết sau khi ăn phải lúa mạch nhiễm độc thuỷ ngân do thuốc trừ sâu. Thủy ngân đƣợc sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhƣ hóa chất, phân bón, chất dẻo, kỹ thuật điện, điện tử, sơn, tách vàng trong các quặng sa khoáng, sản xuất các loại đèn huỳnh quang, pin, nhiệt kế, huyết áp kế, mỹ phẩm. Theo báo cáo của Cục hóa chất - Bộ Công thƣơng, năm 2016, Việt Nam có 4 ngành chính liên quan đến sử dụng và phát thải thủy ngân gồm sản xuất và sử dụng thiết bị chiếu sáng, đốt than từ nhà máy, sử dụng trong lĩnh vực y tế và khai thác vàng thủ công quy mô nhỏ, hàng năm nƣớc ta phát thải ra môi trƣờng khoảng 49.131 kg thủy ngân.
Trong môi trƣờng, thuỷ ngân biến đổi qua các dạng tồn tại hoá học của nó bởi các hoạt động của tự nhiên và con ngƣời, thủy ngân đƣợc giải phóng vào khí quyển bởi nhiều nguồn khác nhau, sau đó phân tán và lắng đọng xuống trái đất, thủy ngân đƣợc lƣu giữ và chuyển hóa trong đất và nƣớc. Sự chuyển hoá sinh học của các hợp chất thuỷ ngân vô cơ thành các hợp chất metyl thuỷ ngân có thể xảy ra trong trầm tích, trong nƣớc và cả trong cơ thể sinh vật. Quá trình metyl hoá thủy 2 ngân là yếu tố quan trọng nhất góp phần đƣa thủy ngân vào trong chuỗi thức ăn. Các hoạt động khai thác vàng thủ công sử dụng thủy ngân kim loại để tạo hỗn hống, tuy nhiên trong trầm tích tại khu vực khai thác lại phát hiện thấy metyl thủy ngân.
Sự chuyển hóa của các dạng thủy ngân tại khu vực khai thác vàng diễn ra rất phức tạp, các nghiên cứu về quá trình metyl hóa và tích lũy sinh học của thủy ngân trong cá và động vật đáy tại các khu vực này còn hạn chế. Mặt khác, ở Việt Nam chƣa có các quy trình hƣớng dẫn về phân tích metyl thủy ngân trong trầm tích và các mẫu sinh học. Do vậy, chúng tôi lựa chọn đề tài “Nghiên cứu xây dựng quy trình phân tích metyl thủy ngân trong các mẫu sinh học và môi trường tại khu vực khai thác vàng Thần Sa,Thái Nguyên”. Mục tiêu của luận án được đặt ra là: - Nghiên cứu xây dựng phƣơng pháp phân tích metyl thủy ngân trong mẫu sinh học có độ nhạy, độ chọn lọc và độ chính xác cao.
- Nghiên cứu, đánh giá sự chuyển hóa và tích lũy sinh học của thủy ngân trong các mẫu trầm tích và sinh học tại khu vực khai thác vàng Thần Sa, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên. Để đạt đƣợc mục tiêu trên, các nội dung nghiên cứu chính của luận án bao gồm: - Khảo sát, lựa chọn các điều kiện tối ƣu và xác nhận giá trị sử dụng của phƣơng pháp phân tích hàm lƣợng tổng thủy ngân trong mẫu trầm tích và mẫu sinh học. - Nghiên cứu, lựa chọn các điều kiện tối ƣu và xác nhận giá trị sử dụng của phƣơng pháp phân tích hàm lƣợng metyl thủy ngân trong trầm tích bằng phƣơng pháp sắc ký khí sử dụng detector cộng kết điện tử (GC-ECD). - Nghiên cứu, khảo sát và xây dựng quy trình phân tích hàm lƣợng metyl thủy ngân trong mẫu sinh học bằng phƣơng pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử với kỹ thuật hóa hơi lạnh cải tiến kết hợp các kỹ thuật chiết lỏng - lỏng.
- Áp dụng quy trình phân tích xây dựng đƣợc để xác định hàm lƣợng tổng thủy ngân và metyl thủy ngân trong mẫu trầm tích, sinh học tại khu vực khai thác vàng Thần Sa, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên và đánh giá sự chuyển hóa và tích lũy thủy ngân trong các đối tƣợng mẫu nghiên cứu trên. Thủy ngân trong tự nhiên và nguyên nhân gây ô nhiễm môi trƣờng 1. Thủy ngân trong tự nhiên Thủy ngân (Hg) tồn tại chủ yếu ở các dạng 0, +1, +2, rất ít hợp chất của thủy ngân tồn tại ở trạng thái oxit hóa +3. Trong tự nhiên thủy ngân tồn tại chủ yếu ở các dạng sau [1]: - Dạng thủy ngân kim loại (Hgo), tồn tại ở trạng thái lỏng và hơi.
- Dạng thủy ngân vô cơ tồn tại ở các dạng nhƣ: HgS, HgO, Hg(OH)2, Hg2Cl2, HgCl2, HgCN2, Hg(NO3)2,… có độ hòa tan khác nhau. - Dạng có khả năng trao đổi ion (liên kết với Mn - Fe trong mẫu trầm tích). - Dạng thủy ngân hữu cơ tồn tại ở các dạng nhƣ: (CH3)2Hg phân hủy chậm, CH3Hg+ hầu nhƣ không phân hủy và các dạng thủy ngân hữu cơ RHgX; - Dạng cặn dƣ (phần còn lại của thủy ngân bị ràng buộc bởi các nguyên tố khác mà không thể chiết xuất đƣợc bởi các thuốc thử trƣớc đó). Trong tự nhiên, thủy ngân tồn tại chủ yếu dƣới dạng các khoáng vật: xinaba hay thần sa (HgS), timanic (HgSe), colodoit (HgTe), livingtonit (HgSb4O7), montroydrit (HgO), calomen (Hg2Cl2).
Rất hiếm khi gặp thủy ngân dƣới dạng tự do. Thần sa là quặng duy nhất của thủy ngân, nhiều khi bắt gặp chúng tạo thành các mỏ lớn. Nói chung thần sa khác với các sunfua khác là khá bền vững trong miền oxi hoá. Các khoáng vật cộng sinh với thần sa thƣờng có antimonit (Sb2S3), pyrit (FeS2), asenepyrit (FeAsS), Arsenic trisulfide (As2S3).
Các khoáng vật phi quặng đi kèm theo thần sa thƣờng có: thạch anh, canxit, nhiều khi có cả fluorit, barit. Chu trình chuyển hóa của thủy ngân trong môi trường Thủy ngân đƣợc phát tán vào môi trƣờng từ nguồn tự nhiên và nhân tạo, dƣới dạng khí hoặc dạng hạt. Thủy ngân phát thải vào môi trƣờng tồn tại chủ yếu xung quanh các nguồn thải, một phần đƣợc phát tán lan truyền ra xa nhờ mƣa gió và các dòng chảy. Thủy ngân tác động đến tất cả các hệ sinh thái do có sự chuyển hóa giữa các dạng của thủy ngân.
Chu trình chuyển hóa của thủy ngân trong môi trƣờng Chu trình tuần hoàn của thủy ngân trong môi trƣờng có thể khái quát gồm 6 quá trình chính [9]: (1) Sự tách hơi thủy ngân từ đá, đất và nƣớc mặt hoặc khí thải từ núi lửa, các hoạt động của con ngƣời. Hơi thủy ngân tồn tại với thời gian dài trong khí quyển có thể đến một năm vì vậy chúng có khả năng phát tán rộng. (3) Sự lắng đọng thủy ngân xuống đất và nƣớc mặt: Hơi thủy ngân trong khí quyển qua quá trình oxi hóa quang hóa tạo thành thủy ngân II, kết hợp với hơi nƣớc và theo mƣa rơi xuống mặt đất. (4) Sự chuyển hóa thành sunfua thủy ngân không tan.
(5) Sự chuyển hóa hóa học và chuyển hóa sinh học thành các dạng dễ hòa tan, trong đó có 5 quá trình chuyển hóa lớn: Quá trình metyl hóa thủy ngân. Quá trình đề metyl hóa thủy ngân. Quá trình khử Hg2+ thành thủy ngân kim loại Hgo. Quá trình oxy hóa Hgo thành Hg2+.
Tác động của các vi sinh vật chuyển hóa Hg2+ thành các dạng chất hữu cơ khác nhau. 5 (6) Quay trở lại khí quyển hoặc tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn. Trong không khí thủy ngân tồn tại ở dạng hơi nguyên tử, dạng metyl thủy ngân hoặc dạng liên kết với các hạt lơ lửng. Trong nƣớc biển và đất, thủy ngân vô cơ bị metyl hóa thành các dạng metyl thủy ngân và đƣợc tích lũy vào động vật.
Một phần thủy ngân này liên kết với lƣu huỳnh tạo thành kết tủa thủy ngân sunfua và giữ lại trong trầm tích. Quá trình metyl hoá thủy ngân là yếu tố quan trọng nhất góp phần đƣa thủy ngân vào trong chuỗi thức ăn. Sự chuyển hoá sinh học của các hợp chất thuỷ ngân vô cơ thành các hợp chất metyl thuỷ ngân có thể xảy ra trong trầm tích, trong nƣớc và cả trong cơ thể sinh vật [10]. Các phản ứng đề metyl hoá xảy ra cùng với quá trình bay hơi của dimetyl thuỷ ngân làm giảm lƣợng metyl thuỷ ngân trong môi trƣờng nƣớc.
Khoảng gần 100% thuỷ ngân tích luỹ sinh học trong cá là dạng metyl thuỷ ngân. Có nhiều yếu tố ảnh hƣởng đến quá trình tích luỹ sinh học của thuỷ ngân trong môi trƣờng nƣớc, bao gồm độ axit (pH), chiều dài của chuỗi thức ăn, nhiệt độ, các chất hữu cơ hoà tan.Thuỷ ngân sẽ tích luỹ trong sinh vật khi quá trình hấp thu lớn hơn quá trình đào thải thuỷ ngân. Mặc dù tất cả các dạng của thuỷ ngân đều có thể tích luỹ tới một mức nhất định, metyl thuỷ ngân tích luỹ nhiều hơn các dạng khác của thuỷ ngân. Quá trình sản sinh và tích luỹ metyl thuỷ ngân trong nƣớc là một quá trình quan trọng trong tích luỹ sinh học của thuỷ ngân, metyl thuỷ ngân thƣờng chiếm một phần tƣơng đối lớn trong tổng lƣợng thuỷ ngân ở các động vật có mức dinh dƣỡng cao, sau đó đƣợc sử dụng bởi các loài chim ăn cá, động vật và con ngƣời.
Sự hình thành Me-Hg trong nƣớc mặt, trầm tích và sự chuyển hóa các dạng thủy ngân do hòa tan và khuếch tán 1. Ứng dụng của thủy ngân Thủy ngân có rất nhiều ứng dụng do có những tính chất phong phú nhƣ tính dẫn điện, nhạy với sự thay đổi nhiệt độ, áp suất và tạo đƣợc hợp kim với hầu hết kim loại. Chính vì vậy thủy ngân đóng một vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau [2, 3].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Bích, Ngô Thị Thu Hiền (2016). Phân tích metyl thủy ngân trong mẫu sinh học môi trường tại Thái Nguyên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/luan-an-phan-tich-metyl-thuy-ngan-tai-khu-vuc-khai-thac-vang-than-sa-thai-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích metyl thủy ngân trong mẫu sinh học môi trường tại Thái Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ phân tích metyl thủy ngân: Xây dựng quy trình phân tích cho các mẫu sinh học và môi trường tại khu vực khai thác vàng thần sa thái nguyên."
Luận án "Phân tích metyl thủy ngân trong mẫu sinh học môi trường tại Thái Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Phân tích metyl thủy ngân trong mẫu sinh học môi trường tại Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích metyl thủy ngân trong mẫu sinh học môi trường tại Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành Hóa học môi trường. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Phân tích metyl thủy ngân trong mẫu sinh học môi trường tại Thái Nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích metyl thủy ngân trong mẫu sinh học môi trường tại Thái Nguyên" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích metyl thủy ngân trong mẫu sinh học môi trường tại Thái Nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.