Ứng dụng ảnh vệ tinh giám sát bốc thoát hơi nước lớp phủ Tây Bắc Việt Nam

Luận án giám sát bốc thoát hơi nước lớp phủ Tây Bắc Việt Nam từ ảnh vệ tinh. Xây dựng mô hình quản lý tài nguyên nước bền vững.

Chuyên ngành

Nông nghiệp, Quản lý tài nguyên nước

Tác giả

Luan An

Số trang

166

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Giám sát bốc thoát hơi nước lớp phủ Tây Bắc Việt Nam
Số trang:
166 trang
Chuyên ngành:
Nông nghiệp, Quản lý tài nguyên nước
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Giám sát bốc thoát hơi nước lớp phủ Tây Bắc Việt Nam

Nước đóng vai trò then chốt đối với sự sống và sản xuất nông nghiệp. Biến đổi khí hậu làm gia tăng áp lực lên nguồn nước ngọt tự nhiên. Nhu cầu giám sát tài nguyên nước trở nên cấp thiết tại các vùng núi hiểm trở. Bốc thoát hơi nước là thành phần quan trọng thứ hai trong chu trình thủy văn sau lượng mưa. Quá trình này bao gồm bốc hơi nước từ bề mặt đất và thoát hơi nước từ thảm thực vật. Giám sát bốc thoát hơi nước giúp đánh giá chính xác lượng nước tổn thất vào khí quyển. Khu vực Tây Bắc Việt Nam có địa hình phức tạp, đòi hỏi giải pháp giám sát diện rộng và đồng bộ. Áp dụng công nghệ hiện đại giúp tối ưu hóa công tác quản trị tài nguyên nước và phát triển kinh tế bền vững.

1.1. Vai trò của bốc thoát hơi nước trong quản lý nguồn nước

Bốc hơi nước đưa hơi ẩm từ bề mặt ẩm và khối nước vào khí quyển. Thoát hơi nước là phản ứng sinh lý của cây trồng nhằm điều hòa nhiệt độ và chống hạn. Tổng lượng nước mất đi qua hai quá trình này phản ánh nhu cầu nước của thảm phủ. Nông nghiệp tiêu thụ lượng nước ngọt lớn nhất trong cơ cấu kinh tế. Việc xác định bốc thoát hơi nước giúp người quản lý điều tiết tưới tiêu chính xác. Số liệu này hỗ trợ đánh giá tác động của việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Quản lý hiệu quả nhu cầu nước cây trồng giảm thiểu nguy cơ thiếu hụt nguồn nước trong mùa khô. Dữ liệu bốc thoát hơi nước cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng kế hoạch phân bổ nước hợp lý.

1.2. Thách thức quan trắc khí tượng thủy văn tại vùng núi

Mạng lưới trạm quan trắc mặt đất tại Việt Nam hiện còn thưa thớt. Địa hình vùng cao gây khó khăn lớn cho việc lắp đặt và bảo trì thiết bị đo. Phương thức thu thập số liệu thủ công đòi hỏi chi phí cao và tốn nhiều nhân công. Dữ liệu trạm đo truyền thống mang tính điểm rời rạc. Các điểm đo không thể phản ánh đầy đủ biến động không gian của khu vực đồi núi phức tạp. Sai số đo đạc cục bộ dễ dẫn đến nhận định thiếu chính xác về tổng lượng nước bốc thoát. Ứng dụng giải pháp viễn thám kết hợp mô hình số giúp khắc phục triệt để các hạn chế này. Công nghệ mới mang lại dữ liệu liên tục, độ chính xác cao và tiết kiệm chi phí đầu tư.

II. Cơ sở mô hình bốc thoát hơi nước thực tế AET và PET

Ước tính tiêu thụ nước đòi hỏi phân biệt rõ các đại lượng bốc thoát hơi. Quá trình tính toán dựa trên các định luật vật lý về bức xạ và truyền nhiệt khí quyển. Các mô hình khí tượng kết hợp thông số bề mặt tạo nền tảng cho việc mô phỏng. Bốc thoát hơi nước thực tế (AET) phản ánh lượng nước thực sự bốc hơi trong điều kiện tự nhiên. Đại lượng này phụ thuộc vào độ ẩm đất, loại thực vật và tình trạng sinh trưởng của thảm phủ. Ngược lại, bốc thoát hơi nước tiềm năng (PET) thể hiện khả năng bốc thoát tối đa khi nguồn nước dồi dào. Việc nắm vững hai chỉ số này giúp định lượng chính xác độ thiếu hụt nước của cây trồng. Các nhà khoa học kết hợp hai đại lượng để xây dựng bản đồ hạn hán chi tiết cho từng tiểu vùng.

2.1. Phân biệt bốc thoát hơi nước thực tế và tiềm năng

Bốc thoát hơi nước thực tế (AET) là lượng hơi nước thực tế thoát ra từ bề mặt đất và thảm phủ. Chỉ số AET thay đổi mạnh theo độ ẩm sẵn có trong đất và trạng thái sinh lý của lá cây. Khi đất khô hạn, AET giảm mạnh do khí khổng đóng lại để giữ nước. Bốc thoát hơi nước tiềm năng (PET) biểu thị công suất bốc hơi cực đại trong điều kiện cấp nước đầy đủ. PET phụ thuộc chủ yếu vào năng lượng bức xạ mặt trời, nhiệt độ không khí và tốc độ gió. Tỷ số giữa AET và PET phản ánh mức độ căng thẳng nước của hệ sinh thái. Giám sát sự chênh lệch này giúp phát hiện sớm các đợt hạn hán nông nghiệp và suy thoái rừng.

2.2. Ứng dụng phương trình Penman Monteith chuẩn hóa

Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) khuyến nghị áp dụng phương trình Penman-Monteith làm tiêu chuẩn toàn cầu. Phương trình này kết hợp đồng thời nguyên lý cân bằng năng lượng và động lực học truyền khối. Các thông số đầu vào gồm bức xạ thuần, nhiệt độ, độ ẩm không khí và tốc độ gió. Công thức tính toán điện trở khí khổng của tán lá và điện trở khí động học bề mặt. Phương trình Penman-Monteith cho phép tính toán bốc thoát hơi nước tiềm năng (PET) với độ tin cậy vượt trội. Khi kết hợp với hệ số cây trồng, phương trình hỗ trợ xác định chính xác nhu cầu tưới tiêu thực tế. Đây là công cụ đắc lực để hiệu chỉnh các mô hình viễn thám quy mô lưu vực.

III. Ứng dụng mô hình cân bằng năng lượng bề mặt SEBAL SEBS

Các mô hình viễn thám nhiệt mang lại bước đột phá trong giám sát khí văn bề mặt. Thay vì dựa hoàn toàn vào trạm đo, mô hình phân tích năng lượng bức xạ từ vệ tinh. Mô hình cân bằng năng lượng bề mặt (SEBAL) là một trong những thuật toán phổ biến nhất hiện nay. Thuật toán này tính toán thông lượng nhiệt ẩn như một thành phần dư trong phương trình cân bằng năng lượng. Bên cạnh đó, mô hình METRIC và mô hình SEBS cung cấp các cơ chế ước tính chuyên sâu cho từng dạng địa hình. Các mô hình giảm thiểu sự phụ thuộc vào dữ liệu khí tượng mặt đất vốn khan hiếm tại vùng sâu vùng xa. Nhờ đó, việc lập bản đồ bốc thoát hơi nước trở nên khả thi và chính xác trên diện rộng.

3.1. Nguyên lý mô hình cân bằng năng lượng bề mặt SEBAL

Mô hình cân bằng năng lượng bề mặt (SEBAL) tính toán bốc thoát hơi nước thực tế (AET) thông qua bảo toàn năng lượng. Phương trình cân bằng gồm bức xạ thuần, thông lượng nhiệt đất, thông lượng nhiệt cảm và thông lượng nhiệt ẩn. SEBAL tự động hiệu chuẩn nội bộ bằng cách chọn điểm ảnh nóng khô và điểm ảnh lạnh ướt trên ảnh vệ tinh. Cơ chế này loại bỏ phần lớn sai số do khí quyển và cảm biến gây ra. Mô hình không yêu cầu đo đạc phức tạp về độ ẩm đất tại hiện trường. Kết quả đầu ra là bản đồ phân bố bốc thoát hơi nước tức thời và hàng ngày. SEBAL thể hiện ưu thế vượt trội khi áp dụng cho các vùng đồng bằng và thung lũng nông nghiệp.

3.2. Đặc tính tính toán của mô hình METRIC và SEBS

Mô hình METRIC phát triển dựa trên nền tảng SEBAL nhưng tích hợp thêm hiệu chỉnh khí tượng bề mặt cho vùng núi. Mô hình METRIC sử dụng bốc thoát hơi nước tham chiếu từ trạm khí tượng để mở rộng quy mô từ tức thời sang ngày. Điều này giúp nâng cao độ chính xác tại các khu vực có địa hình phức tạp và thảm phủ không đồng nhất. Trong khi đó, mô hình SEBS xác định thông lượng nhiệt cảm dựa trên lý thuyết lớp biên khí quyển. Mô hình SEBS giải quyết bài toán độ nhám bề mặt và chênh lệch nhiệt độ đất - không khí chặt chẽ. Sự kết hợp giữa các mô hình tạo giải pháp giám sát toàn diện cho các hệ sinh thái đa dạng.

IV. Khai thác dữ liệu viễn thám MODIS Landsat Sentinel 2

Tư liệu vệ tinh đa phổ đóng vai trò cốt lõi trong việc cung cấp thông số bề mặt trái đất. Sự kết hợp đa nguồn dữ liệu giải quyết mâu thuẫn giữa độ phân giải không gian và chu kỳ chụp lặp. Ảnh viễn thám Landsat cung cấp chuỗi dữ liệu lịch sử liên tục với kênh hồng ngoại nhiệt giá trị. Dữ liệu viễn thám MODIS cho phép theo dõi diễn biến hàng ngày trên diện tích rộng lớn. Trong khi đó, ảnh vệ tinh Sentinel-2 mang lại độ phân giải không gian vượt trội ở các kênh quang học. Việc tích hợp các nguồn ảnh này cho phép tính toán nhiệt độ bề mặt đất (LST) và các chỉ số thực vật chuẩn xác. Đây là đầu vào không thể thiếu của các thuật toán cân bằng năng lượng hiện đại.

4.1. Vai trò ảnh viễn thám Landsat và Sentinel 2 độ phân giải cao

Ảnh viễn thám Landsat với độ phân giải không gian 30 mét giúp phân tích chi tiết từng mảnh ruộng và vạt rừng. Cảm biến nhiệt TIRS trên Landsat cung cấp dữ liệu nhiệt bề mặt phục vụ trực tiếp cho mô hình SEBAL và METRIC. Chuỗi ảnh Landsat lưu trữ nhiều thập kỷ là nguồn tư liệu quý để nghiên cứu biến động bốc thoát hơi nước dài hạn. Bên cạnh đó, ảnh vệ tinh Sentinel-2 có độ phân giải 10-20 mét cùng tần suất chụp 5 ngày một lần. Sentinel-2 chiết xuất chính xác chỉ số thực vật NDVI, chỉ số diện tích lá LAI và độ phản xạ bề mặt. Kết hợp Landsat và Sentinel-2 tạo ra nguồn dữ liệu chi tiết, phục vụ quản lý nông nghiệp chính xác.

4.2. Khai thác dữ liệu viễn thám MODIS theo dõi chu kỳ thời gian

Dữ liệu viễn thám MODIS thu nhận hình ảnh bề mặt trái đất hàng ngày với độ phân giải từ 250 mét đến 1 kilomet. Tần suất thu thập cao giúp theo dõi liên tục chu trình sinh trưởng của cây trồng và diễn biến bốc thoát hơi nước. MODIS cung cấp sẵn các sản phẩm chuẩn hóa như nhiệt độ bề mặt, chỉ số thực vật và bức xạ mặt trời. Mặc dù độ phân giải không gian trung bình, MODIS có lợi thế vượt trội khi giám sát quy mô toàn vùng hoặc toàn quốc. Việc dung hợp ảnh MODIS với Landsat giúp tái tạo chuỗi dữ liệu bốc thoát hơi nước có cả độ phân giải không gian cao lẫn tần suất thời gian dày đặc.

4.3. Xác định nhiệt độ bề mặt đất LST từ kênh hồng ngoại nhiệt

Nhiệt độ bề mặt đất (LST) là thông số nhạy cảm nhất trong các thuật toán cân bằng năng lượng. LST phản ánh trạng thái nhiệt và cân bằng bức xạ của thảm phủ thực vật. Kênh hồng ngoại nhiệt từ vệ tinh ghi nhận bức xạ nhiệt phát xạ từ mặt đất qua khí quyển. Quá trình xử lý đòi hỏi hiệu chỉnh bức xạ khí quyển và ước tính độ phát xạ bề mặt dựa trên chỉ số thực vật. LST cao thường chỉ ra vùng đất khô hạn với lượng bốc thoát hơi nước thấp. Ngược lại, LST thấp đặc trưng cho vùng thảm phủ xanh tốt và nguồn ẩm dồi dào. Tính toán chính xác LST quyết định trực tiếp đến độ tin cậy của ước tính bốc thoát hơi nước thực tế (AET).

V. Giải pháp giám sát bốc thoát hơi nước lớp phủ Tây Bắc

Khu vực Tây Bắc sở hữu vị trí chiến lược về an ninh nguồn nước và phòng hộ đầu nguồn sông Đà. Nơi đây có địa hình chia cắt mạnh, độ dốc lớn và nhiều tiểu vùng khí hậu đặc thù. Nền nhiệt cao, số giờ nắng lớn cùng biên độ nhiệt ngày đêm rộng làm tăng cường độ bốc thoát hơi nước. Việc ứng dụng công nghệ viễn thám và mô hình số là giải pháp đột phá cho vùng lãnh thổ này. Phương pháp giải quyết bài toán thiếu hụt trạm đo khí tượng tại vùng núi cao hiểm trở. Dữ liệu giám sát cung cấp luận cứ khoa học để quy hoạch sử dụng đất và bảo vệ tài nguyên rừng. Đây là nền tảng quan trọng giúp khu vực thích ứng hiệu quả với biến đổi khí hậu.

5.1. Đặc điểm địa hình chia cắt phức tạp lưu vực sông Đà

Vùng Tây Bắc bị chi phối bởi các dãy núi cao như Hoàng Liên Sơn và dãy Sông Mã chạy theo hướng Tây Bắc - Đông Nam. Xen giữa các dãy núi là lưu vực sông Đà cùng các thung lũng sâu và cao nguyên đá vôi Tà Phình, Mộc Châu, Nà Sản. Các lòng chảo như Điện Biên, Nghĩa Lộ, Mường Thanh tạo nên những vi khí hậu đặc trưng với nền nhiệt và gió khác biệt. Địa hình phân bậc làm thay đổi mạnh lượng bức xạ mặt trời và nhiệt độ theo độ cao. Các mô hình bốc thoát hơi nước khi áp dụng tại đây cần tích hợp mô hình số độ cao (DEM) để hiệu chỉnh khí áp và bức xạ mặt trời. Việc này đảm bảo tính toán chính xác thông lượng nhiệt cho từng sườn dốc và thung lũng.

5.2. Tối ưu hóa phân bổ nguồn nước tưới tiêu nông nghiệp

Nông nghiệp tại các thung lũng và cao nguyên Tây Bắc phụ thuộc lớn vào nguồn nước tưới trong mùa khô. Giám sát bốc thoát hơi nước thực tế (AET) cung cấp thông tin kịp thời về tình trạng thiếu nước của cây trồng chủ lực. Người quản lý có thể xác định chính xác thời điểm và lượng nước cần tưới cho từng vùng chuyên canh chè, cây ăn quả và lúa nước. Giải pháp này giúp tiết kiệm nguồn nước dự trữ trong các hồ thủy điện trên lưu vực sông Đà. Bản đồ bốc thoát hơi nước hỗ trợ cảnh báo sớm nguy cơ hạn hán và cháy rừng trong các tháng cao điểm khô nóng. Nhờ vậy, hiệu quả sản xuất nông nghiệp được nâng cao song hành với bảo vệ hệ sinh thái đầu nguồn.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Bốc hơi nước (E)
1.2. Thoát hơi nước (T)
1.3. Bốc thoát hơi nước ET (Evaporation Transpiration)
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC SỬ DỤNG DỮ LIỆU ẢNH VỆ TINH PHỤC VỤ ƯỚC TÍNH, GIÁM SÁT LƯỢNG BỐC THOÁT HƠI NƯỚC BỀ MẶT LỚP PHỦ
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM VÀ THẢO LUẬN
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
LỜI CẢM ƠN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu xây dựng mô hình giám sát sự bốc thoát hơi nước của lớp phủ khu vực tây bắc việt nam từ dữ liệu ảnh vệ tinh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (166 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Nước là một trong các nguồn tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá mà Trái đất ban tặng cho con người, nước cũng là thành phần quyết định đến sự sinh tồn và phát triển của vạn vật trên Trái đất. Trước những thay đổi của khí hậu, nguồn tài nguyên nước cũng như các nguồn tài nguyên thiên nhiên khác đang đứng trước nguy cơ ngày càng cạn kiệt. Do vậy, chúng ta cần xây dựng chiến lược khai thác, sử dụng hiệu quả và bảo vệ nguồn tài nguyên này. Theo Allen và cộng sự 1990, Bốc hơi nước E (Evaporation) là sự trở lại của hơi nước vào trong khí quyển thông qua sự khuếch tán của các phân tử nước từ đất, thảm thực vật, khối nước và các bề mặt ẩm ướt khác.

Thoát hơi T (Transpiration) là hiện tượng hơi nước thoát ra không khí từ bề mặt lá, thân cây như một phản ứng sinh lý của cây trồng để chống lại sự khô hạn xung quanh nó, sự mất nước từ thảm thực vật gọi là sự thoát hơi nước của thực vật. Tổng lượng nước mất đi qua sự khuếch tán của các phân tử nước vào trong khí quyển thường được gọi là sự thoát hơi nước. Nông nghiệp là một trong những ngành sử dụng nguồn nước ngọt lớn nhất. Tuy nhiên, do nguồn nước hạn chế nên các ngành nông nghiệp phải có chiến lược sử dụng tiết kiệm và tăng hiệu quả sử dụng nước trong tưới tiêu.

Một trong các giải pháp để cải thiện quản lý và tăng hiệu quả sử dụng nước chính là ước tính nhu cầu tiêu thụ nước của cây trồng và lượng nước liên quan đến sự bốc thoát hơi nước ET (Evaporation Transpiration). Thông tin về ET rất quan trọng trong công tác quản lý tài nguyên nước, thông tin không gian và thời gian không chỉ xác định lượng nước mất đi do bốc hơi mà còn chỉ ra được mối quan hệ giữa sử dụng đất, phân bổ và sử dụng nước. Ở hầu hết các nơi trên thế giới, lượng bốc thoát hơi nước được xem là yếu tố quan trọng thứ hai của chu trình nước sau mưa. Vì vậy, việc ước tính chính xác lượng bốc thoát hơi nước trên quy mô lớn, cho cả khu vực là nhiệm vụ cần thiết để định hướng, đề xuất chiến lược quản lý nước phù hợp.

Thực tế, số lượng trạm quan trắc khí tượng, thủy văn xác định lượng bốc thoát hơi nước tại các tỉnh ở Việt Nam còn 2 rất hạn chế, mặt khác việc thu thập dữ liệu tại các trạm còn khá thủ công, chi phí thu thập dữ liệu cao, hiệu quả lao động thấp. Chính vì vậy, cần có các công cụ thu thập dữ liệu về khí tượng, thủy văn trên quy mô lớn với chi phí thấp hơn và hiệu suất cao hơn. Để khắc phục các hạn chế, khó khăn của việc thu thập số liệu thủ công có thể sử dụng dữ liệu ảnh vệ tinh trong việc chiết xuất dữ liệu khí tượng phục vụ tính toán lượng bốc thoát hơi nước từ bề mặt lớp phủ trên quy mô lớn, chi phí giá thành rẻ, hiệu quả cao. Thực tiễn đã có nhiều mô hình ước tính, giám sát lượng bốc thoát hơi nước khác nhau đã được áp dụng trên thế giới và ở Việt Nam.

Mỗi mô hình đều có những ưu, nhược điểm và phù hợp với các điều kiện địa hình, khí hậu và thực trạng bề mặt lớp phủ. Việc lựa chọn mô hình để ước tính, giám sát lượng bốc thoát hơi nước từ bề mặt lớp phủ cho khu vực cụ thể cần căn cứ vào yêu cầu dữ liệu đầu vào của các mô hình, tính ưu việt của các mô hình đó và phù hợp với trình độ khoa học công nghệ hiện tại. Tại Việt Nam, để xác định lượng bốc thoát hơi nước hiện nay thường sử dụng kết quả đo trực tiếp tại các trạm quan trắc khí tượng, thủy văn. Số liệu đo trực tiếp có ưu điểm là số liệu đo hàng ngày, đo nhiều đợt trong ngày và dữ liệu được lưu trữ trong thời gian dài, tuy nhiên số liệu còn khá thô chưa thể cung cấp một cách chi tiết trong một khu vực rộng lớn, đặc biệt là khu vực có địa hình chia cắt, nhiều tiểu vùng khí hậu.

Mặt khác, trong thực tế hiện nay có nhiều loại dữ liệu ảnh vệ tinh, viễn thám, từ ảnh vệ tinh có độ phân giải thấp và trung bình như ảnh Modis, Landsat đến các loại ảnh vệ tinh Aster, Sentinel có độ phân giải cao phủ trùm lãnh thổ Việt Nam ở các thời điểm khác nhau. Với các dữ liệu ảnh này, kết hợp với thông tin bổ trợ khác cho phép nghiên cứu mối quan hệ giữa năng lượng bức xạ mặt trời với lượng bốc thoát hơi nước từ dữ liệu ảnh vệ tinh. Ngoài ra, ảnh vệ tinh viễn thám ngày càng có độ phân giải không gian và thời gian tốt hơn với nhiều ứng dụng mới và dễ tiếp cận. Chính vì vậy, rất thuận tiện cho việc ứng dụng dữ liệu ảnh vệ tinh đặc biệt là sử dụng dữ liệu ảnh vệ tinh trong công tác ước tính, giám sát lượng bốc thoát hơi nước.

Khu vực Tây Bắc Việt Nam có địa hình núi cao và chia cắt sâu, có nhiều khối núi và dãy núi cao chạy theo hướng Tây Bắc - Đông Nam. Dãy Hoàng Liên Sơn dài 3 tới 180 km, rộng 30 km, với một số đỉnh núi cao trên từ 2. Dãy núi Sông Mã dài 500 km, có những đỉnh cao trên 1. Giữa hai dãy núi này là vùng đồi núi thấp, lưu vực sông Đà, với hệ thống sông suối, thủy văn phong phú.

Trong lưu vực sông Đà còn có một dãy cao nguyên đá vôi chạy từ Phong Thổ tỉnh Lai Châu đến Thanh Hóa chia cắt hình thành các cao nguyên Tà Phình, Mộc Châu, Nà Sản và các lòng chảo như Điện Biên, Nghĩa Lộ, Mường Thanh. Do ảnh hưởng của độ cao, nền khí hậu Tây Bắc nói chung nóng hơn, số giờ nắng trung bình theo tháng thường cao hơn khu vực khác, chênh lệch nhiệt độ cao hơn 2 - 3 0C so với khu vực Đông Bắc. Ngoài ra, vực Tây Bắc chủ yếu là diện tích đất nông, lâm nghiệp với độ che phủ rừng đạt 44,7% và sự đa dạng về lớp phủ thực vật và các trạng thái rừng hỗn giao như rừng phòng hộ, đặc dụng và sản xuất. Với những đặc điểm về địa hình, khí hậu, hệ thống thủy văn và lớp phủ đặc trưng của khu vực Tây Bắc đây chính là các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến lượng bốc thoát hơi nước của khu vực.

Vì vậy, việc nghiên cứu giám sát lượng bốc thoát hơi nước cho khu vực Tây Bắc là rất cần thiết đảm bảo nhu cầu nước cho cây trồng, cảnh báo hạn hán, phòng tránh thiên tai, cháy rừng. Xuất phát từ những lý do trên, nghiên cứu sinh lựa chọn đề tài luận án:“Nghiên cứu xây dựng mô hình giám sát sự bốc - thoát hơi nước của lớp phủ khu vực Tây Bắc Việt Nam từ dữ liệu ảnh vệ tinh”. Mục tiêu nghiên cứu Luận án đặt ra 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau: 1. Lựa chọn, đề xuất được mô hình ước tính lượng bốc thoát hơi nước thực tế (ETa) phù hợp với điều kiện địa hình, khí hậu và bề mặt lớp phủ khu vực Tây Bắc Việt Nam.

Xây dựng được quy trình, chương trình ước tính, giám sát lượng bốc thoát hơi nước bề mặt lớp phủ với các tham số được tính toán từ ảnh vệ tinh Landsat 8 kết hợp thông tin độ cao địa hình khu vực Tây Bắc Việt Nam. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài luận án: bốc thoát hơi nước của bề mặt lớp phủ; ảnh vệ tinh Landsat 8; mô hình SEBAL; mô hình Priestley - Taylor; năng lượng bức xạ ròng mặt trời và các tham số được tính toán từ ảnh vệ tinh Landsat 8. Phạm vi nghiên cứu + Về không gian: Nghiên cứu được tiến hành thực nghiệm tại tỉnh Hòa Bình khu vực Tây Bắc Việt Nam; + Về thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm xác định hệ số a, b của mô hình Priestley-Taylor từ chuỗi dữ liệu khí tượng giai đoạn 2015-2021. Thực nghiệm ước tính, giám sát lượng bốc thoát hơi nước bề mặt lớp phủ tại thời điểm ngày 01/7/2015, ngày 04/6/2017 và ngày 18/8/2021; + Về dữ liệu ảnh vệ tinh: Nghiên cứu được thực nghiệm với dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8.

Nội dung nghiên cứu của luận án Để hoàn thành mục tiêu nghiên cứu, đề tài luận án đã thực hiện các nội dung nghiên cứu sau: - Tổng quan về vấn đề nghiên cứu, tổng hợp công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, các mô hình ước tính lượng bốc thoát hơi nước từ dữ liệu khí tượng và dữ liệu ảnh vệ tinh; - Cơ sở khoa học của việc ước tính, giám sát lượng bốc thoát hơi nước từ dữ liệu ảnh vệ tinh; - Mô hình ước tính, giám sát lượng bốc thoát hơi nước với các tham số phù hợp với điều kiện điều kiện địa hình, khí hậu và bề mặt lớp phủ tại tỉnh Hoà Bình khu vực Tây Bắc Việt Nam; - Xây dựng quy trình giám sát lượng bốc, thoát hơi nước bề mặt lớp phủ sử dụng kết hợp mô hình viễn thám SEBAL với dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 và mô hình Priestley-Taylor; - Xây dựng chương trình ước tính, giám sát lượng bốc thoát hơi nước thực tế sử dụng kết hợp mô hình SEBAL với dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 và mô hình Priestley-Taylor trên nền Google Earth Engine; 5 - Xác định lượng bốc, thoát hơi nước thực tế sử dụng kết hợp mô hình SEBAL với dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 và mô hình Priestley-Taylor với hệ số tuyến tính a, b tính từ chuỗi dữ liệu khí tượng đo trực tiếp cho các thời điểm ngày 01/7/2015, ngày 04/6/2017 và ngày 18/8/2021, so sánh đánh giá kết quả với lượng bốc thoát hơi nước từ các trạm khí tượng thuỷ văn. Phương pháp nghiên cứu Để thực hiện các nội dung nghiên cứu, luận án đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu sau: - Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Thu thập các dữ liệu về sách, báo các công trình nghiên cứu, niên giám thống kê, các tiêu chuẩn đã công bố liên quan đến phương pháp xác định lượng bốc thoát hơi nước từ bề mặt lớp phủ. Các dữ liệu ảnh viễn thám, số liệu quan trắc khí tượng tại các trạm khí tượng, thủy văn tỉnh Hòa Bình và các số liệu liên quan đến điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội tỉnh Hòa Bình phục vụ nghiên cứu. - Phương pháp phân tích, tổng hợp số liệu: Để đánh giá phân tích tổng quan các nghiên cứu liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu của luận án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Mô hình giám sát bốc thoát hơi nước lớp phủ Tây Bắc Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/khi-tuong-thuy-van/ung-dung-anh-ve-tinh-giam-sat-boc-thoat-hoi-nuoc-lop-phu-tay-bac-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mô hình giám sát bốc thoát hơi nước lớp phủ Tây Bắc Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án giám sát bốc thoát hơi nước lớp phủ Tây Bắc Việt Nam từ ảnh vệ tinh. Xây dựng mô hình quản lý tài nguyên nước bền vững.

Luận án "Mô hình giám sát bốc thoát hơi nước lớp phủ Tây Bắc Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mô hình giám sát bốc thoát hơi nước lớp phủ Tây Bắc Việt Nam" thuộc chuyên ngành Nông nghiệp, Quản lý tài nguyên nước. Danh mục: Khí Tượng Thủy Văn.

Luận án "Mô hình giám sát bốc thoát hơi nước lớp phủ Tây Bắc Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mô hình giám sát bốc thoát hơi nước lớp phủ Tây Bắc Việt Nam" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mô hình giám sát bốc thoát hơi nước lớp phủ Tây Bắc Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter