Luận án tiến sĩ: Nâng cao hiệu quả hệ thống đo mưa quang học - Tác giả Lai Thị Vân Quyên
Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp quang học nâng cao độ chính xác đo mưa, giảm sai số 20% so với hệ thống truyền thống.
Viện Nghiên cứu Điện tử, Tin học và Tự động hóa
Luan An
Luận án tiến sỹ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nâng cấp hiệu suất cảm biến mưa quang học mới nhất
- Số trang:
- 164 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Điện tử, Tin học và Tự động hóa
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật điện tử
- Tác giả:
- Lai Thị Vân Quyên
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nâng cấp hiệu suất cảm biến mưa quang học mới nhất
Luận án tập trung vào việc cải thiện hiệu suất của hệ thống đo mưa quang học. Các hệ thống đo mưa truyền thống thường gặp hạn chế về độ chính xác và khả năng thu thập dữ liệu chi tiết. Đặc biệt, việc đo đồng thời kích thước và vận tốc hạt mưa là yếu tố then chốt để đánh giá chính xác lượng mưa. Nghiên cứu này đánh giá các phương pháp đo mưa hiện có. Hệ thống đo mưa quang học được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu chính là phát triển một giải pháp kỹ thuật mới, vượt trội hơn các công nghệ disdrometer truyền thống. Việc nâng cao độ tin cậy và hiệu quả của cảm biến mưa quang học là trọng tâm. Các hạn chế hiện tại cần được khắc phục. Luận án đề xuất một cách tiếp cận toàn diện. Cách tiếp cận này giúp nâng cao đáng kể chất lượng dữ liệu thu thập. Nó cũng mở rộng khả năng ứng dụng của hệ thống giám sát mưa.
1.1. Tổng quan phương pháp đo kích thước hạt mưa
Việc đo kích thước hạt mưa rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác đo mưa. Các phương pháp truyền thống như dùng phễu hoặc cân không cung cấp thông tin chi tiết về từng hạt. Công nghệ disdrometer quang học đã xuất hiện. Nó giúp đo kích thước và vận tốc hạt mưa. Nhiều nghiên cứu đã tập trung vào việc sử dụng hiệu ứng quang học. Phương pháp này dựa trên việc phân tích xung quang điện. Xung quang điện được tạo ra khi hạt mưa đi qua chùm tia sáng. Đây là nền tảng cho việc phát triển các cảm biến mưa quang học. Các phương pháp đo có thể dựa trên một hoặc hai xung quang điện. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Luận án tiến hành đánh giá chi tiết các phương pháp này. Mục đích là chọn ra phương pháp phù hợp nhất để cải tiến. Sự hiểu biết sâu sắc về các công nghệ hiện có là cần thiết. Nó giúp xây dựng nền tảng cho các đề xuất mới.
1.2. Hạn chế hệ thống đo mưa quang học hiện tại
Các hệ thống đo mưa quang học hiện tại vẫn còn nhiều hạn chế. Mô hình đo gặp phải sai số đáng kể. Điều này do các yếu tố môi trường. Suy hao quang học trong mưa là một vấn đề lớn. Nó ảnh hưởng đến cường độ tín hiệu. Độ chính xác đo mưa bị ảnh hưởng trực tiếp. Các cơ cấu gá đỡ và điều chỉnh trục quang hiện tại chưa tối ưu. Điều này gây khó khăn trong việc hiệu chuẩn hệ thống đo mưa. Chất lượng nguồn sáng cũng ảnh hưởng đến kết quả đo. Sự không đồng nhất của chùm tia sáng có thể làm sai lệch dữ liệu. Phần cứng xử lý dữ liệu đôi khi chưa đủ mạnh. Nó không thể xử lý tín hiệu quang học phức tạp. Cần có các cải tiến về mặt khoa học và công nghệ. Các cải tiến này nhằm khắc phục các nhược điểm trên. Mục tiêu là để cải thiện hiệu suất cảm biến. Các hạn chế này là động lực chính của nghiên cứu này.
1.3. Mục tiêu cải thiện hiệu suất cảm biến
Mục tiêu chính của luận án là cải thiện hiệu suất cảm biến. Cải thiện độ chính xác đo mưa là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu tập trung vào việc nâng cao độ tin cậy của dữ liệu. Nó cũng hướng đến việc giảm thiểu sai số. Các phương pháp quang học được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt được kết quả đo lường chính xác hơn. Luận án tìm cách phát triển các thuật toán phân tích dữ liệu mưa mới. Các thuật toán này sẽ giúp xử lý các xung quang điện hiệu quả hơn. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống đo mưa quang học hoàn chỉnh. Hệ thống này cần có khả năng ứng dụng thực tiễn cao. Nó phải đáp ứng nhu cầu của các ứng dụng đo mưa trong khí tượng thủy văn. Việc nâng cao hiệu quả tổng thể của hệ thống giám sát mưa là cốt lõi. Luận án đề ra các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm giải quyết triệt để các vấn đề hiện có.
II.Cải thiện độ chính xác đo mưa bằng phương pháp quang học
Luận án đề xuất nhiều cải tiến khoa học. Các cải tiến này nhằm nâng cao độ chính xác đo mưa. Phương pháp quang học được tập trung nghiên cứu. Các mô hình toán học mới được phát triển. Chúng giúp mô tả chính xác hơn sự tương tác giữa hạt mưa và ánh sáng. Một trong những trọng tâm là xử lý tín hiệu quang học hiệu quả. Điều này giúp loại bỏ nhiễu và trích xuất thông tin chính xác. Các thuật toán phân tích dữ liệu mưa tiên tiến được giới thiệu. Các thuật toán này giúp tính toán kích thước và vận tốc hạt mưa một cách tin cậy. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc của cảm biến mưa quang học. Điều này đảm bảo hiệu suất hoạt động tối đa. Toàn bộ quá trình từ thu nhận tín hiệu đến xử lý dữ liệu được cải tiến. Mục tiêu là đạt được kết quả đo lường với độ chính xác cao nhất.
2.1. Đề xuất khoa học và cơ sở lý thuyết mới
Một mô hình đo mới được đề xuất. Mô hình này giải quyết những hạn chế của hệ thống cũ. Cơ sở khoa học được xây dựng kỹ lưỡng. Nó dựa trên các nguyên tắc vật lý quang học. Các biểu thức toán học mới được thiết lập. Các biểu thức này mô tả mối quan hệ giữa các thông số xung quang điện và đặc tính hạt mưa. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa cách trích xuất xung quang điện. Các phương pháp thực nghiệm được sử dụng để kiểm chứng. Phân tích sâu sắc các xung quang điện là cần thiết. Điều này giúp hiểu rõ hơn về các tín hiệu thu được. Mục đích là để nâng cao độ chính xác đo mưa. Cơ sở lý thuyết vững chắc là nền tảng. Nó giúp phát triển các thuật toán phân tích dữ liệu mưa đáng tin cậy. Các đề xuất khoa học này mang tính đột phá. Nó mở ra hướng đi mới cho công nghệ disdrometer.
2.2. Thuật toán xử lý tín hiệu quang học tiên tiến
Luận án giới thiệu các thuật toán xử lý tín hiệu quang học tiên tiến. Các thuật toán này được thiết kế để phân tích các xung quang điện. Việc này nhằm trích xuất thông tin về kích thước và vận tốc hạt mưa. Một thuật toán mới được đề xuất. Nó giải quyết vấn đề về nhiễu và biến dạng tín hiệu. Điều này giúp cải thiện độ chính xác đo mưa. Thuật toán phân tích dữ liệu mưa này có khả năng xử lý các dạng xung phức tạp. Nó tính đến các yếu tố gây suy hao quang học trong mưa. Các bước xử lý bao gồm lọc, nhận dạng xung, và phân tích hình dạng xung. Việc này giúp đạt được dữ liệu đo lường tin cậy. Hiệu quả của thuật toán được đánh giá thông qua các thử nghiệm. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về độ chính xác. Thuật toán này đóng vai trò trung tâm trong hệ thống giám sát mưa.
2.3. Biểu thức tính kích thước và vận tốc hạt mưa
Các biểu thức mới được đề xuất để tính toán kích thước và vận tốc hạt mưa. Các biểu thức này dựa trên phân tích chi tiết hình dạng và cường độ của xung quang điện. Phương pháp này khác biệt so với các nghiên cứu gốc. Nó tập trung vào việc mô hình hóa chính xác hơn sự tương tác giữa ánh sáng và hạt mưa. Biểu thức tính kích thước hạt mưa được xây dựng. Nó xem xét các yếu tố như độ rộng và biên độ xung. Biểu thức tính vận tốc hạt mưa cũng được phát triển. Nó dựa trên thời gian hạt đi qua vùng đo. Các thuật toán tích hợp các biểu thức này. Điều này giúp tự động tính toán các thông số mưa. Việc này cải thiện đáng kể độ chính xác đo mưa. Khả năng tái tạo kết quả là một ưu điểm. Các biểu thức này là cốt lõi của việc cải thiện hiệu suất cảm biến. Chúng mang lại dữ liệu chính xác hơn cho các ứng dụng đo mưa trong khí tượng thủy văn.
III.Tối ưu hệ thống đo mưa quang học Công nghệ và thực nghiệm
Việc tối ưu hóa hệ thống đo mưa quang học không chỉ dừng lại ở lý thuyết. Nó bao gồm cả việc hoàn thiện công nghệ phần cứng và thử nghiệm thực tế. Luận án trình bày quá trình thiết kế và chế tạo các thành phần quan trọng. Điều này bao gồm thay thế nguồn sáng và cải tiến cơ cấu gá đỡ. Mục tiêu là đảm bảo độ ổn định và chính xác cho cảm biến mưa quang học. Phần cứng xử lý dữ liệu được thiết kế lại. Nó có khả năng xử lý các thuật toán phân tích dữ liệu mưa tiên tiến. Quá trình hiệu chuẩn hệ thống đo mưa được thực hiện cẩn thận. Điều này nhằm xác nhận độ tin cậy của các mô hình toán học. Các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm chứng minh hiệu quả của hệ thống. Công nghệ disdrometer mới này hứa hẹn mang lại kết quả vượt trội. Nó góp phần vào sự phát triển của hệ thống giám sát mưa.
3.1. Hoàn thiện phần cứng và thiết kế thiết bị đo
Luận án tập trung vào việc hoàn thiện công nghệ. Điều này bao gồm việc thay thế nguồn sáng cũ. Nguồn sáng mới có chất lượng cao hơn, ổn định hơn. Nó giảm thiểu sự suy hao quang học trong mưa. Cơ cấu gá đỡ và điều chỉnh trục quang cũng được cải tiến. Điều này giúp đảm bảo sự chính xác của vùng đo. Thiết kế phần cứng xử lý dữ liệu được thực hiện. Phần cứng này có khả năng thu nhận và xử lý tín hiệu quang học tốc độ cao. Các linh kiện điện tử hiện đại được tích hợp. Điều này nâng cao hiệu quả tổng thể của cảm biến mưa quang học. Việc thiết kế và chế tạo thiết bị đo được thực hiện tỉ mỉ. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống giám sát mưa hoạt động ổn định và đáng tin cậy. Các cải tiến phần cứng này là cơ sở để cải thiện hiệu suất cảm biến.
3.2. Hiệu chuẩn và đánh giá mô hình toán học
Quá trình hiệu chuẩn hệ thống đo mưa là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo độ chính xác đo mưa. Các tham số của thiết bị được hiệu chỉnh một cách kỹ lưỡng. Điều này bao gồm việc kiểm tra sự đồng nhất của chùm tia sáng. Nó cũng bao gồm việc điều chỉnh độ nhạy của bộ thu. Mô hình toán học đề xuất được đánh giá. Việc đánh giá này được thực hiện thông qua các thử nghiệm. So sánh với các nghiên cứu gốc cho thấy sự cải thiện đáng kể. Đặc biệt là đối với dạng hai chồi xung. Việc này xác nhận tính hiệu quả của các biểu thức tính kích thước và vận tốc hạt. Kết quả hiệu chuẩn khẳng định tính chính xác của các thuật toán phân tích dữ liệu mưa. Đây là bước quan trọng để đảm bảo tính tin cậy của toàn bộ hệ thống.
3.3. Thử nghiệm hệ thống đo mưa trong phòng thí nghiệm
Nhiều kịch bản thử nghiệm được thực hiện trong phòng thí nghiệm. Các thử nghiệm này nhằm đánh giá hiệu suất của hệ thống. Kịch bản đầu tiên sử dụng viên bi sắt. Viên bi sắt có đường kính khác nhau được thả qua khoảng đo. Kịch bản thứ hai sử dụng hạt lỏng từ ống nhỏ giọt. Điều này mô phỏng các giọt mưa nhỏ. Kịch bản thứ ba sử dụng mô hình tạo mưa. Mô hình này tạo ra các trận mưa nhân tạo với cường độ khác nhau. Kết quả từ các thử nghiệm này được phân tích. Nó chứng minh khả năng đo chính xác của cảm biến mưa quang học. Các thử nghiệm này giúp tinh chỉnh các thuật toán phân tích dữ liệu mưa. Chúng cũng xác nhận tính ổn định và độ tin cậy của hệ thống giám sát mưa. Dữ liệu thực nghiệm là bằng chứng cụ thể về việc cải thiện hiệu suất cảm biến.
IV.Ứng dụng thực tiễn đo mưa và phòng chống xói mòn đất
Luận án không chỉ dừng lại ở nghiên cứu lý thuyết và thử nghiệm trong phòng thí nghiệm. Nó còn mở rộng sang các ứng dụng thực tiễn quan trọng. Việc triển khai thử nghiệm thực tế tại hiện trường là một phần không thể thiếu. Điều này nhằm đánh giá khả năng hoạt động của hệ thống trong môi trường tự nhiên. Dữ liệu đo mưa thu thập được sẽ được phân tích sâu sắc. Nó phục vụ cho các ứng dụng đo mưa trong khí tượng thủy văn. Một trong những ứng dụng cụ thể được đề xuất là đánh giá xói mòn đất. Xói mòn đất là một vấn đề nghiêm trọng ở Việt Nam. Dữ liệu mưa chính xác sẽ giúp dự báo và quản lý hiệu quả hơn. Hệ thống giám sát mưa được phát triển có tiềm năng lớn. Nó có thể đóng góp vào việc bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên.
4.1. Triển khai thử nghiệm thực tế tại hiện trường
Hệ thống đo mưa quang học được triển khai thử nghiệm thực tế. Địa điểm thử nghiệm được lựa chọn cẩn thận. Điều này đảm bảo phản ánh đúng điều kiện khí hậu và địa hình. Một mô hình kịch bản đánh giá được thiết lập. Mô hình này bao gồm việc thu thập dữ liệu liên tục trong các trận mưa tự nhiên. Dữ liệu về kích thước và vận tốc hạt mưa được ghi lại. Các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm cũng được theo dõi. Kết quả thử nghiệm thực tế cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó đánh giá hiệu suất cảm biến trong điều kiện khắc nghiệt. Việc này giúp xác nhận độ tin cậy và độ chính xác đo mưa của hệ thống. Dữ liệu thu được là cơ sở quan trọng. Nó giúp hoàn thiện hệ thống trước khi đưa vào ứng dụng rộng rãi. Các thử nghiệm này chứng minh tính khả thi của công nghệ disdrometer.
4.2. Phân tích dữ liệu mưa ứng dụng trong thủy văn
Dữ liệu đo mưa thu thập từ các thử nghiệm thực tế được phân tích. Phân tích này phục vụ các ứng dụng đo mưa trong khí tượng thủy văn. Các thông số như cường độ mưa, tổng lượng mưa, phổ kích thước hạt mưa được tính toán. Thuật toán phân tích dữ liệu mưa đã được kiểm chứng. Nó đảm bảo độ chính xác của các kết quả. Việc này giúp các nhà khí tượng thủy văn có cái nhìn chi tiết hơn về các trận mưa. Thông tin này rất quan trọng. Nó phục vụ cho việc dự báo lũ lụt, hạn hán. Nó cũng giúp quản lý tài nguyên nước hiệu quả. Hệ thống giám sát mưa này cung cấp dữ liệu đầu vào đáng tin cậy. Dữ liệu này hỗ trợ các mô hình dự báo phức tạp. Sự chính xác của dữ liệu giúp nâng cao chất lượng các quyết định.
4.3. Đề xuất giải pháp đánh giá xói mòn đất
Một ứng dụng quan trọng của hệ thống là đánh giá xói mòn đất. Ở Việt Nam, xói mòn đất là vấn đề cấp bách. Dữ liệu về kích thước và vận tốc hạt mưa đóng vai trò quan trọng. Nó giúp tính toán năng lượng động học của mưa. Năng lượng động học là yếu tố chính gây xói mòn. Luận án đề xuất một phương pháp ứng dụng dữ liệu đo mưa. Nó giúp đánh giá nguy cơ xói mòn đất một cách định lượng. Các chỉ số về xói mòn được xây dựng. Các chỉ số này dựa trên thông số mưa thu thập được. Điều này cung cấp công cụ hữu ích cho công tác quản lý đất đai. Nó hỗ trợ các biện pháp phòng chống xói mòn. Hệ thống giám sát mưa có thể cung cấp cảnh báo sớm. Điều này giúp giảm thiểu thiệt hại do xói mòn. Việc cải thiện hiệu suất cảm biến mang lại giá trị thực tiễn cao.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƯƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU ĐIỆN TỬ, TIN HỌC VÀ TỰ ĐỘNG HÓA --------------------------- LAI THỊ VÂN QUYÊN NÂNG CAO HIỆU QUẢ CỦA HỆ THỐNG ĐO MƯA SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP QUANG HỌC LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT Hà Nội, 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƯƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU ĐIỆN TỬ, TIN HỌC VÀ TỰ ĐỘNG HÓA --------------------------- LAI THỊ VÂN QUYÊN NÂNG CAO HIỆU QUẢ CỦA HỆ THỐNG ĐO MƯA SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP QUANG HỌC Chuyên ngành: Kỹ thuật Điện tử Mã số ngành: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT Người hướng dẫn khoa học: Hướng dẫn 1. Nguyễn Hồng Vũ Hướng dẫn 2: GS. Viktor Ivanovic Malyugin Hà Nội, 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Luận án được thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Hồng Vũ, tổng thư ký Hội Vô tuyến Điện tử và GS.
Viktor Ivanovic Malyugin, GS. Dmitry Kiesewetter - Trường Đại học Bách Khoa St. Tôi xin cam đoan tất cả các kết quả được trình bày trong luận án này là nghiên cứu của mình cùng với sự hỗ trợ về kinh phí của Bộ công thương thông qua đề tài nghiên cứu khoa học cấp nhà nước: “Tiếp nhận, làm chủ công nghệ đo kích thước và vận tốc hạt bằng phương pháp quang học ứng dụng trong hệ thống quan trắc lượng mưa phục vụ nghiên cứu chống biến đổi khí hậu” và sự hỗ trợ về máy móc, thiết bị, nhân lực của Viện NC Điện tử, Tin học, Tự động hóa. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và một phần đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành với sự đồng ý và cho phép của các đồng tác giả.
Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án đã được chỉ rõ nguồn gốc trong phần tài liệu tham khảo. Tác giả Lai Thị Vân Quyên i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CÁM ƠN Để hoàn thành được luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Hồng Vũ, tổng thư ký Hội Vô tuyến Điện tử, GS. Viktor Ivanovic Malyugin, GS.
Dmitry Kiesewetter - Trường Đại học Bách Khoa St. Peterburg, và TS. Nguyễn Thế Truyện – Viện nghiên cứu Điện tử, Tin học, Tự động hóa đã tận tình hướng dẫn. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện nghiên cứu Điện tử, Tin học, Tự động hóa cùng các anh, chị, bạn bè đồng nghiệp trong Viện đã chia sẻ, động viên và tạo điều kiện cho tôi thực hiện bản luận án này.
Tôi cũng xin tỏ lòng biết ơn những người thân trong gia đình đã luôn bên tôi, quan tâm, động viên, tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành bản luận án này. Tác giả Lai Thị Vân Quyên ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II CÁC KÝ HIỆU ĐƯỢC SỬ DỤNG .VI DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT. VII DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.IX MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐO KÍCH THƯỚC HẠT MƯA. Tổng quan về các phương pháp đo kích thước hạt mưa. Các phương pháp đo kích thước hạt mưa. Đo đồng thời kích thước và vận tốc hạt mưa bằng hiệu ứng quang học.
Đo kích thước và vận tốc hạt dựa trên mức hoặc một xung quang điện. Đo kích thước và vận tốc hạt dựa trên hai xung quang điện. Đánh giá và lựa chọn phương pháp đo nghiên cứu, cải tiến. Xây dựng bài toán nghiên cứu và nội dung công việc cần thực hiện.
Kết luận chương I. 35 CHƯƠNG II. NGHIÊN CỨU, NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC CỦA PHƯƠNG PHÁP ĐO VẬN TỐC, KÍCH THƯỚC HẠT MƯA. Mô hình đo và những hạn chế.
Đề xuất về khoa học. Cơ sở khoa học xây dựng biểu thức, thuật toán xử lý số liệu. Phương pháp thực nghiệm để trích xuất các xung quang điện. Phân tích các xung quang điện.
Đề xuất biểu thức, thuật toán xử lý tính kích thước và tốc độ hạt. Biểu thức tính kích thước hạt. Biểu thức tính vận tốc hạt. Đề xuất thuật toán tính kích thước và vận tốc hạt.
Đề xuất hoàn thiện công nghệ. Thay thế nguồn sáng. Thay thế cơ cấu gá đỡ và điều chỉnh trục quang. 59 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Hoàn thiện phần cứng xử lý dữ liệu. Thiết kế, chế tạo phần cứng thiết bị đo. Hiệu chỉnh thiết bị đo các thông số mưa của luận án. Đánh giá mô hình toán học đề xuất cho dạng hai chồi xung của luận án với nghiên cứu gốc.
Kết luận chương II. 69 CHƯƠNG III. XÂY DỰNG MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM, PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐO ĐẠC TRÊN MÔ HÌNH ĐỀ XUẤT. Đánh giá phương pháp tính kích thước đề xuất với nghiên cứu gốc bằng thực nghiệm.
Tham số đánh giá. Mô hình đánh giá. Kết quả và đánh giá. Triển khai, đánh giá thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.
Kịch bản đánh giá 1 thử nghiệm với viên bi sắt. Kịch bản đánh giá 2 thử nghiệm với hạt lỏng thả từ ống nhỏ giọt. Kịch bản đánh giá 3 thử nghiệm với mô hình tạo mưa. Thử nghiệm thực tế và đề xuất xử lý số liệu đo ứng dụng đánh giá xói mòn.
Mô hình kịch bản đánh giá. Phân tích, xử lý số liệu thông số trận mưa đo được và đề xuất ứng dụng đánh giá xói mòn đất ở Việt Nam. Kết luận chương III. 99 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.
100 CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN. 102 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Hình xung quang điện khi thả các viên bi sắt đường kính khác nhau qua khoảng đo của thiết bị và một số đánh giá sơ bộ. Bản vẽ thiết kế phần điện tử của thiết bị đo mưa cải tiến.
Các kết quả đo với mô hình thử nghiệm với viên bi sắt. 123 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Phụ lục 4: Cách hiệu chỉnh phần cứng thiết bị đo mưa đã chế tạo. Module phần mềm tính toán các tham số hạt mưa và trận mưa. 135 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC KÝ HIỆU ĐƯỢC SỬ DỤNG Ký Ý nghĩa hiệu D Đường kính I Cường độ mưa ix_y Giá trị rời rạc trong tập giá trị mô tả xung quang điện thu được tương ứng với giá trị mức x% của biên độ xung lớn nhất trên sườn xung thứ y KE Động năng của mưa lc Chiều dài của khe nhạy sáng ld Độ bằng đầu của xung quang điện thu được M Độ sâu điều chế R Lượng mưa Umax Biên độ cực đại của xung quang điện thu được Umin Biên độ cực tiểu của xung quang điện thu được v Vận tốc g Khoảng cách giữa các khe nhạy sáng w Chiều rộng của khe nhạy sáng vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT Từ viết Từ gốc Nghĩa tiếng Việt tắt 2DVD Two Dimension Video Thiết bị đo mưa bằng hình ảnh hai Disdrometer chiều D Diameter Đường kính DIA Dynamic Image Analysis Phân tích hình ảnh động DLS Dynamic Lighty Scattering Tán xạ ánh sáng động I Intensity Cường độ JWD Joss Waldvogel Disdrometer Thiết bị đo mưa Joss Waldvogel KE Kinetic Energy Động năng LALLS Low Angle Laser Light Tán xạ góc hẹp ánh sáng laser Scattering LD Laser Diode Laser điốt LD-DM Laser Diffraction – Dynamic Nhiễu xạ laser chế độ động Mode LD-SM Laser Diffraction – Static Mode Nhiễu xạ laser chế độ tĩnh LED Light Emitting Diode Đi ốt phát quang OP Optical Counting Đếm quang học Parsivel Particle Size Velocity Tốc độ và kích thước hạt P-POD Paired pulse optical Disdrometer Thiết bị đo mưa quang học loại hai xung RUSLE Revised Universal Soil Loss Phương trình mất đất hiệu chỉnh Equation SEM Scanning Electron Microscopy Kính hiển vi điện tử quét SIA Static Image Analysis Phân tích hình ảnh tĩnh SNR Signal To Noise Ratio Tỷ lệ tín hiệu/ nhiễu vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com SVI Snowflake Video Imager Thiết bị đo tuyết bằng hình ảnh TEM Transmission electron Kính hiển vi điện tử truyền qua microscopy TLPM Thies Laser Precipitation Máy đo lượng mưa bằng laser Thies Monitor USLE Universal Soil Loss Equation Phương trình mất đất tổng quát viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.
Nguyên lý đo kích thước bằng tác động cơ học [22]. Thiết bị JWD – Joss Waldvogel Disdrometer [22]. Sơ đồ khối của một thiết bị đo kích thước bằng hình ảnh [22,57]. Sơ đồ khối của một thiết bị đo kích thước bằng hiệu ứng quang.
Các hiện tượng quang học khi tia sáng đi qua một hạt. Mô hình đo của thiết bị P-POD [30]. Mặt cắt của máy đo quang học P-POD cải tiến [26]. Hai mô hình đo Thies LPM và Parsivel 2.
Mô tả phương pháp đo kích thước hạt với một xung quang điện [8]. Mô tả các mặt chiếu của mô hình đo Parsivel1 [38]. Tín hiệu trên Parsivel1 với các hạt có kích thước khác nhau [38]. Mặt khe nhạy sáng trong mô hình D.
Sơ đồ khối thiết bị đo hạt từ hai xung quang điện [14]. Mô tả một dạng xung quang điện thu được trong mô hình D. Malyugin [16] khi hạt rơi qua khoảng đo. Một đường cong hiệu chỉnh M(R)-1 và C(R)-2 trong mô hình đo bằng độ sâu điều chế [14].
Mô hình thực tế thiết bị đo kích thước hạt trong nghiên cứu [14,16]. Mô hình thiết bị cải tiến của Bryson Evan Winsky. Xung quang điện thu được trên thiết bị đo ở công trình [3]. Các dường cong phân tích đa thức và hồi quy thể hiện mối quan hệ giữa đường kính hạt thực với đường kính D1.
Sơ đồ kết cấu hệ đo do D. Mô hình thực nghiệm xác định xung quang điện. Hình dạng xung hai chồi trên cảm biến quang ứng với vị trí rơi của hạt. Hình dạng xung hai chồi đảo ngược trên cảm biến quang khi hạt rơi.
Mô tả hình dạng một chồi xung sau xử lý với phần cứng của luận án. 44 ix LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Mô tả các điểm lựa chọn trong xung quang điện dạng hai chồi. Sự phụ thuộc của đường kính D vào k075.
Dạng xung quang điện có một chồi. Mô tả xung quang điện ứng với vị trí của hạt khi bay vào khoảng đo. Sơ đồ thuật toán xác định dạng xung và biến số tương ứng. Sơ đồ thuật toán xác định đường kính và vận tốc hạt.
Mô tả cơ cấu gá đỡ và hiệu chỉnh trục quang đề xuất .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lai Thị Vân Quyên (2022). Luận án nâng cao hiệu quả hệ thống đo mưa quang học [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Điện tử, Tin học và Tự động hóa]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/khi-tuong-thuy-van/luan-an-tien-si-nang-cao-hieu-qua-he-thong-do-mua-quang-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nâng cao hiệu quả hệ thống đo mưa quang học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp quang học nâng cao độ chính xác đo mưa, giảm sai số 20% so với hệ thống truyền thống.
Luận án "Luận án nâng cao hiệu quả hệ thống đo mưa quang học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Điện tử, Tin học và Tự động hóa. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án nâng cao hiệu quả hệ thống đo mưa quang học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nâng cao hiệu quả hệ thống đo mưa quang học" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử. Danh mục: Khí Tượng Thủy Văn.
Luận án "Luận án nâng cao hiệu quả hệ thống đo mưa quang học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nâng cao hiệu quả hệ thống đo mưa quang học" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nâng cao hiệu quả hệ thống đo mưa quang học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.