Nghiên cứu Đánh giá Nguy cơ Lũ Quét tại các Huyện Miền Núi Tỉnh Quảng Nam
Đánh giá nguy cơ lũ quét miền núi Quảng Nam bằng dữ liệu khí tượng thủy văn. Phân tích yếu tố rủi ro, đề xuất giải pháp phòng ngừa hiệu quả.
Luan An
luận án
Số trang
229
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá nguy cơ lũ quét: Tầm quan trọng cấp bách
- Số trang:
- 229 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá nguy cơ lũ quét Tầm quan trọng cấp bách
Lũ quét là một dạng thiên tai cực kỳ nguy hiểm, gây thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản. Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) xếp lũ quét vào loại thiên tai gây chết nhiều người nhất, với khoảng 5.000 người thiệt mạng hàng năm trên toàn cầu. Ngay cả các quốc gia có công nghệ dự báo tiên tiến như Mỹ cũng đối mặt với những thách thức lớn trong việc đối phó. Khác với lũ thông thường, lũ quét xảy ra bất ngờ, trong thời gian rất ngắn, trên các lưu vực nhỏ với địa hình dốc, mang theo nhiều vật chất rắn và có lưu tốc rất cao. Điều này khiến khả năng phòng tránh và ứng phó trở nên cực kỳ khó khăn.
Châu Á, với điều kiện địa hình và địa lý đặc thù, là khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi lũ quét. Việt Nam được Ngân hàng Thế giới xếp vào nhóm bảy quốc gia chịu tác động mạnh nhất của thiên tai, gây ảnh hưởng xấu đến tâm lý, xã hội, kinh tế và môi trường. Đánh giá rủi ro lũ quét trở thành nhiệm vụ cấp bách, không chỉ để giảm thiểu thiệt hại mà còn để bảo vệ cuộc sống của người dân, đặc biệt tại các khu vực miền núi hiểm trở.
1.1. Mối đe dọa toàn cầu từ lũ quét
Lũ quét gây ra mối đe dọa toàn cầu. Hàng năm, hàng ngàn người thiệt mạng do lũ quét. Thiệt hại xảy ra ngay cả ở các nước có công nghệ tiên tiến. Lũ quét khác biệt với lũ thông thường. Lũ quét xảy ra đột ngột, trên lưu vực nhỏ, địa hình dốc. Dòng nước chảy rất xiết, cuốn theo nhiều vật chất rắn. Khả năng phòng tránh còn rất hạn chế. Các khu vực như châu Á chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Việt Nam cũng là một trong những quốc gia chịu tác động mạnh. Thiên tai này gây ra hậu quả tiêu cực về kinh tế, xã hội và môi trường. Đánh giá rủi ro lũ quét là hoạt động thiết yếu.
1.2. Việt Nam Điều kiện thuận lợi hình thành lũ quét
Việt Nam có điều kiện địa hình thuận lợi cho lũ quét. Địa hình chủ yếu là đồi núi, bị chia cắt mạnh. Mưa phân bố theo mùa, tập trung lớn. Mạng lưới sông suối ngắn và dốc. Đây là những yếu tố chính hình thành lũ quét. Trung bình, Việt Nam hứng chịu khoảng 10 trận lũ quét mỗi năm. Các trận lũ quét này chủ yếu xảy ra ở vùng núi và trung du. Các tỉnh miền Trung và miền Bắc thường xuyên bị ảnh hưởng nặng nề. Ảnh hưởng của mưa lớn đến lũ quét là rất rõ rệt. Việc nghiên cứu yếu tố gây lũ quét miền núi là cần thiết.
II.Đặc điểm lũ quét miền núi Quảng Nam và nguyên nhân
Tỉnh Quảng Nam, với diện tích 10.438,4 km², có hơn 70% là địa hình đồi núi. Tỉnh có 9 trong tổng số 18 huyện và thành phố được xếp vào vùng miền núi, nơi tập trung nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số với điều kiện kinh tế và giao thông còn nhiều khó khăn. Cấu trúc địa hình của Quảng Nam rất phức tạp, với đồi núi chiếm ưu thế, mức độ chia cắt sâu và độ dốc lớn. Mạng lưới sông suối dày đặc, lòng sông hẹp, nhiều thác ghềnh, và dòng chảy ngắn, dốc. Đặc điểm địa chất cũng phức tạp, góp phần làm tăng nguy cơ lũ quét.
Kết hợp với sự tương tác giữa hoàn lưu gió mùa, tín phong và hệ thống sơn văn, Quảng Nam nhận được lượng mưa dồi dào, trung bình 2000 – 2500 mm/năm. Mưa tập trung theo mùa, chiếm tới 80% tổng lượng mưa cả năm. Đây là những điều kiện tự nhiên lý tưởng để hình thành và gia tăng nguy cơ lũ quét Quảng Nam. Ngoài ra, các hoạt động của con người cũng đóng vai trò quan trọng trong việc làm trầm trọng thêm tình hình.
2.1. Địa hình và khí hậu đặc thù của Quảng Nam
Quảng Nam có địa hình đặc thù, hơn 70% diện tích là đồi núi. Cấu trúc phức tạp, đồi núi chiếm ưu thế với độ chia cắt sâu. Độ dốc lớn, mạng lưới sông suối dày đặc, lòng sông hẹp. Nhiều thác ghềnh, sông ngắn và dốc. Địa chất cũng rất phức tạp. Lượng mưa ở Quảng Nam rất dồi dào, trung bình 2000-2500mm/năm. Mưa tập trung theo mùa, chiếm 80% lượng mưa cả năm. Các điều kiện này tạo ra nguy cơ lũ quét Quảng Nam rất cao. Địa hình dốc miền núi Quảng Nam là yếu tố then chốt.
2.2. Khu vực trọng điểm và nguyên nhân gia tăng nguy cơ
Nguy cơ lũ quét tập trung ở các huyện miền núi phía tây Quảng Nam. Các huyện Bắc Trà My, Nam Trà My, Tây Giang, Nam Giang, Đông Giang, Phước Sơn, Hiệp Đức, Tiên Phước là vùng trọng điểm. Đây là nơi sinh sống của các dân tộc thiểu số, kinh tế chậm phát triển. Giao thông đi lại khó khăn, đời sống còn thấp. Hoạt động kinh tế-xã hội của con người cũng làm gia tăng tai biến. Sự thu hẹp diện tích lớp phủ rừng là một nguyên nhân. Thay đổi cơ cấu sử dụng đất cũng góp phần. Đặc biệt, việc xây dựng và vận hành các công trình thủy điện thiếu hợp lý là vấn đề nghiêm trọng. Các thủy điện chỉ phòng lũ cho công trình mà không quan tâm đến hạ lưu. Việc xả lũ giữa các hồ chứa gây ra những đợt 'lũ nhân tạo' dữ dội. Độ che phủ rừng và lũ quét có mối liên hệ mật thiết.
III.Thực trạng tai biến lũ quét tại Quảng Nam hiện nay
Những năm gần đây, tình hình tai biến lũ quét tại Quảng Nam diễn biến ngày càng phức tạp và khó lường. Các trận lũ quét liên tiếp xảy ra, gây ra những thiệt hại nặng nề cho người dân và cơ sở hạ tầng. Mặc dù các vùng thượng nguồn thường có mật độ dân cư và tài sản không tập trung cao như vùng hạ lưu, nhưng tỷ lệ thương vong do lũ quét lại rất lớn. Sự bất ngờ và sức tàn phá khủng khiếp của lũ quét khiến người dân gặp nhiều khó khăn trong việc phòng tránh và ứng phó kịp thời.
Công tác phòng chống và khắc phục hậu quả lũ quét tại địa phương chủ yếu dựa vào các biện pháp truyền thống như làm kè. Bên cạnh đó, các hỗ trợ trực tuyến như cảnh báo lũ tự động thông qua website hoặc tin nhắn SMS cũng được triển khai. Tuy nhiên, hiệu quả của các phương pháp này còn hạn chế. Tính chất phức tạp của lũ quét, cùng với sự thiếu hụt dữ liệu đủ và đáng tin cậy, đã tạo ra một thách thức lớn trong việc dự báo và cảnh báo lũ quét chính xác. Nhiều khu vực miền núi, nơi thường xuyên xảy ra lũ quét, lại có hệ thống công nghệ thông tin hạn chế và trình độ học vấn của người dân chưa cao, làm giảm khả năng tiếp cận và ứng dụng các thông tin cảnh báo.
3.1. Hậu quả nghiêm trọng từ lũ quét
Lũ quét ở Quảng Nam gây ra hậu quả rất nghiêm trọng. Thiệt hại về người và tài sản ngày càng tăng. Mặc dù thường xảy ra ở vùng thượng nguồn, nơi dân cư thưa thớt, nhưng tỷ lệ thương vong lại rất cao. Sự bất ngờ của lũ quét khiến người dân không kịp phản ứng. Cộng đồng dân cư miền núi, với kinh tế yếu kém và giao thông khó khăn, càng dễ bị tổn thương. Đánh giá rủi ro lũ quét cho thấy sự cấp thiết của vấn đề. Sạt lở đất Quảng Nam cũng thường đi kèm, làm tăng mức độ tàn phá.
3.2. Phương pháp phòng chống truyền thống và giới hạn
Công tác phòng chống lũ quét tại địa phương chủ yếu dùng phương pháp truyền thống. Biện pháp làm kè là phổ biến. Các hệ thống cảnh báo lũ tự động qua website và SMS cũng được sử dụng. Tuy nhiên, các phương pháp này còn nhiều giới hạn. Dự báo và cảnh báo lũ quét vẫn là thách thức lớn. Tính chất phức tạp của lũ quét đòi hỏi công nghệ cao hơn. Thiếu dữ liệu đủ và tin cậy cũng cản trở. Các điểm xảy ra lũ quét thường có hệ thống thông tin hạn chế. Trình độ dân trí chưa cao. Những yếu tố này làm giảm hiệu quả phòng chống.
IV.Giải pháp giảm thiểu rủi ro lũ quét cho Quảng Nam
Trước tình trạng gia tăng các tai biến do lũ quét, việc triển khai các biện pháp giảm thiểu nguy cơ và hậu quả là vô cùng cấp thiết. Mục tiêu chính là tạo ra một môi trường sống an toàn hơn cho cộng đồng dân cư, đồng thời cung cấp cho họ những thông tin cụ thể để chủ động phòng tránh. Để đạt được điều này, cần có sự nghiên cứu kỹ lưỡng nhằm xác định rõ các nguyên nhân gây lũ quét. Từ đó, tiến hành đánh giá nguy cơ lũ quét một cách toàn diện, làm cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp hạn chế và giảm nhẹ thiên tai.
Trong những năm qua, công tác nghiên cứu về mô hình dự báo lũ quét và các công cụ mô phỏng đã đạt được nhiều tiến bộ. Tuy nhiên, do tính chất cực kỳ phức tạp của lũ quét so với các hiện tượng thời tiết thông thường, cùng với việc thiếu dữ liệu đủ và đáng tin cậy, độ tin cậy trong dự báo và cảnh báo lũ quét vẫn còn là một thách thức lớn. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn vào công nghệ, thu thập dữ liệu và nâng cao năng lực cho đội ngũ chuyên gia để phát triển các mô hình dự báo lũ quét chính xác hơn, hỗ trợ cho công tác phân vùng rủi ro lũ quét và quản lý thiên tai hiệu quả.
4.1. Sự cần thiết của các biện pháp giảm nhẹ tai biến
Cần có các biện pháp giảm thiểu nguy cơ lũ quét càng sớm càng tốt. Việc này nhằm tạo môi trường sống an toàn hơn cho cộng đồng. Người dân cần được cung cấp thông tin cụ thể để chủ động phòng tránh. Nghiên cứu nguyên nhân gây lũ quét là cơ sở quan trọng. Đánh giá nguy cơ lũ quét giúp đề xuất giải pháp hiệu quả. Điều này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn. Đặc biệt đối với Quảng Nam, nơi chịu ảnh hưởng nặng nề. Phân vùng rủi ro lũ quét là bước đi thiết yếu.
4.2. Vai trò của nghiên cứu khoa học và công nghệ
Các phương pháp mô phỏng, dự báo lũ quét đã được nghiên cứu. Cảnh báo nhanh và chậm đều có tiến bộ. Tuy nhiên, mức độ tin cậy vẫn là thách thức lớn. Tính chất phức tạp của lũ quét gây khó khăn. Thiếu dữ liệu đủ và tin cậy cũng là rào cản. Cần tăng cường đầu tư vào công nghệ. Phát triển mô hình dự báo lũ quét chính xác hơn. Thu thập dữ liệu đáng tin cậy là tối quan trọng. Nâng cao trình độ học vấn và nhận thức cho người dân cũng là yếu tố then chốt. Việc này sẽ cải thiện khả năng ứng phó với ảnh hưởng của mưa lớn đến lũ quét.
V.Vai trò bản đồ nguy cơ lũ quét trong phòng chống
Trong bối cảnh công tác dự báo và cảnh báo lũ quét còn nhiều thách thức, việc sử dụng bản đồ cảnh báo nguy cơ lũ quét nổi lên như một trong những biện pháp thiết thực và hiệu quả nhất hiện nay. Bản đồ nguy cơ lũ quét giúp trực quan hóa các khu vực có khả năng xảy ra lũ quét, cung cấp thông tin rõ ràng về phân vùng rủi ro lũ quét. Nhờ đó, cả chính quyền và cộng đồng dân cư đều có thể dễ dàng nhận diện các vùng nguy hiểm, chủ động xây dựng kế hoạch sơ tán, và triển khai các biện pháp phòng ngừa kịp thời. Đây là công cụ hữu hiệu để giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản.
Việc nghiên cứu, xác định các nguyên nhân gây lũ quét và đánh giá nguy cơ lũ quét là cơ sở để xây dựng những bản đồ này. Bản đồ nguy cơ lũ quét không chỉ hỗ trợ trong các tình huống khẩn cấp mà còn là nền tảng cho công tác quy hoạch sử dụng đất bền vững, quản lý tài nguyên rừng, và điều tiết các công trình thủy điện một cách hợp lý. Đặc biệt tại các khu vực miền núi, nơi hệ thống thông tin còn hạn chế và trình độ dân trí chưa cao, bản đồ nguy cơ trở thành một phương tiện truyền tải thông tin đơn giản, dễ hiểu, giúp người dân nắm bắt và chủ động phòng tránh, góp phần tạo nên một môi trường sống an toàn hơn cho người dân Quảng Nam.
5.1. Bản đồ nguy cơ Công cụ phòng tránh thiết thực
Bản đồ cảnh báo nguy cơ lũ quét là công cụ phòng tránh thiết thực. Bản đồ giúp trực quan hóa các khu vực rủi ro cao. Người dân và chính quyền dễ dàng nhận biết vùng nguy hiểm. Từ đó, chủ động sơ tán và xây dựng kế hoạch ứng phó. Bản đồ cung cấp thông tin về phân vùng rủi ro lũ quét. Nó giúp giảm thiểu thiệt hại và phòng tránh hiệu quả. Việc sử dụng bản đồ không đòi hỏi công nghệ phức tạp. Đây là lợi thế lớn tại các vùng miền núi. Bản đồ nguy cơ lũ quét là yếu tố quan trọng.
5.2. Hướng tới xây dựng chiến lược ứng phó toàn diện
Nghiên cứu nguyên nhân gây lũ quét rất quan trọng. Từ đó, việc đánh giá nguy cơ lũ quét sẽ toàn diện hơn. Bản đồ nguy cơ lũ quét là nền tảng cho giải pháp giảm nhẹ thiên tai. Các giải pháp bao gồm quy hoạch sử dụng đất hợp lý. Cần quản lý chặt chẽ khai thác rừng và xây dựng. Vận hành thủy điện phải đảm bảo an toàn cho hạ lưu. Xây dựng cộng đồng có khả năng chống chịu cao. Lồng ghép kiến thức phòng chống lũ quét vào giáo dục. Mục tiêu là tạo môi trường sống an toàn và bền vững cho người dân Quảng Nam. Sạt lở đất Quảng Nam cũng cần được tích hợp trong chiến lược.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (229 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTÍNH CẤP THIẾT CỦA LUẬN ÁN Theo nghiên cứu của Viện Khoa học Khí Tƣợng Thủy Văn và Biến đổi khí hậu (IMHEN) khoảng 10 năm gần đây (2001 - 2010) thiên tai có nguồn gốc khí tƣợng, thủy văn nhƣ bão lũ liên tiếp xảy ra với mức độ thiệt hại ngày một nghiêm trọng cả về con ngƣời và tài sản. Tuy không phải là thiên tai gây thiệt hại lớn nhất về tài sản so với các loại thiên tai khác vì thƣờng xảy ra ở vùng thƣợng nguồn nơi mật độ dân cƣ và tài sản không tập trung cao nhƣ vùng hạ lƣu, nhƣng Tổ chức Khí tƣợng Thế giới (WMO) xếp lũ quét vào dạng thiên tai nguy hiểm chết nhiều ngƣời nhất dựa trên tỷ lệ thƣơng vong hàng năm với khoảng 5.000 ngƣời thiệt mạng do lũ quét là mất mát quá lớn. Điều này xảy ra thậm chí đối với cả Mỹ, nƣớc có thiết bị, công nghệ dự báo và cảnh báo tiên tiến nhất. Bởi vì, khác với lũ thông thƣờng, lũ quét là một dạng lũ lớn thƣờng chứa nhiều vật chất rắn, xảy ra bất ngờ trong thời gian ngắn trên các lƣu vực nhỏ, địa hình dốc, lƣu tốc rất cao, khả năng phòng và tránh chƣa cao.
Khu vực châu Á, do điều kiện địa hình và địa lý đặc thù nên chịu ảnh hƣởng nặng nề nhất về lũ quét. Riêng năm 1981 thiệt hại do lũ lụt, trong đó có lũ quét tại châu Á là 5 tỷ Đô la Mỹ [95]. Theo nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới thì Việt Nam là một trong bảy quốc gia trên Thế giới chịu tác động mạnh nhất của thiên tai có tác động xấu về tâm lý, xã hội, kinh tế và môi trƣờng. Đất nƣớc có địa hình chủ yếu là đồi núi bị chia cắt mạnh, mƣa theo mùa, mạng lƣới thủy văn có đặc trƣng chung là ngắn và dốc…là điều kiện để hình thành lũ quét [73].
Theo số liệu thống kê chƣa đầy đủ, trung bình hàng năm trên toàn lãnh thổ nƣớc ta xảy ra khoảng 10 trận lũ quét, hầu hết ở các vùng núi và trung du, tập trung chủ yếu các tỉnh miền Trung và miền Bắc, ở các lƣu vực nhỏ và vừa. Nơi có nguồn gốc từ mƣa nhƣ Sơn La, Điện Biên, Lai Châu, Lào Cai, Yên Bái, Hà Giang, Tuyên Quang, Bắc Cạn, Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Hòa Bình, Cao Bằng, Lạng Sơn, Thái Nguyên, Quảng Ninh, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Thành phố Đà Nẵng, Quảng Nam, các tỉnh khu vực Tây Nguyên và Nam Trung Bộ. Tỉnh Quảng Nam thuộc Duyên Hải Nam Trung Bộ với diện tích 10.438,4km², trên 70% diện tích là đồi núi và là một tỉnh còn nghèo (3/62 huyện nghèo của cả nƣớc) có tới 9 huyện đƣợc xếp là huyện miền núi trong tổng số 18 huyện và thành phố. Địa hình Quảng Nam có cấu trúc phức tạp, đồi núi chiếm ƣu thế với mức độ chia cắt sâu và độ dốc lớn, mạng lƣới sông suối dày đặc, lòng sông hẹp, nhiều thác ghềnh, sông ngắn và dốc, kết hợp với đặc điểm địa chất phức tạp.
Sự tƣơng tác giữa hoàn lƣu gió mùa, hoàn lƣu tín phong và đặc điểm hệ thống sơn văn đã tạo cho Quảng Nam một lƣợng mƣa dồi dào, trung bình 2000 - 2500mm/năm, mƣa tập trung theo mùa (mùa mƣa chiếm 80% lƣợng mƣa cả năm). 2 Nguy cơ lũ quét tập trung ở khu vực miền núi phía tây Quảng Nam: Bắc Trà My, Nam Trà My, Tây Giang, Nam Giang, Đông Giang, Phƣớc Sơn, Hiệp Đức, Tiên Phƣớc, nơi tập trung hầu hết cộng đồng các dân tộc thiểu số với kinh tế chậm phát triển, giao thông đi lại khó khăn, đời sống xã hội còn ở mức thấp so với khu vực đồng bằng. Sự gia tăng tai biến lũ quét tại tỉnh Quảng Nam trong những năm gần đây còn do các hoạt động kinh tế - xã hội của con ngƣời, sử dụng tự nhiên, vận hành các công trình thủy bất hợp lý. Ví nhƣ, sự thu hẹp diện tích lớp phủ rừng, thay đổi cơ cấu sử dụng đất, xây dựng các công trình thủy điện.
Các thủy điện trên địa bàn chỉ mới có giải pháp “phòng lũ” cho công trình chứ không màng đến việc phòng lũ cho các vùng hạ lƣu. Đó là chƣa kể đến việc vận hành xả lũ giữa các hồ chứa trên cùng hệ thống gây ra những đợt “lũ nhân tạo” dữ dội. Trƣớc thực trạng đó, cần có các biện pháp giảm thiểu nguy cơ và hậu quả tai biến do lũ quét gây ra càng sớm càng tốt tạo một môi trƣờng sống an toàn hơn cho cộng đồng dân cƣ và cung cấp cho họ các thông tin cụ thể để chủ động phòng tránh. Những năm qua công tác phòng chống khắc phục ở địa phƣơng chủ yếu bằng biện pháp truyền thống là làm kè, hỗ trợ trực tuyến cảnh báo lũ tự động thông qua website, tin nhắn SMS….
Tuy các công cụ, phƣơng pháp mô phỏng, dự báo nhanh (cảnh báo sớm để ứng phó nhanh), chậm (cho mục đích quy hoạch và quản lý thiên tai) về lũ quét đã đƣợc quan tâm, nghiên cứu từ rất lâu và cũng đã đạt đƣợc rất nhiều tiến bộ nhƣng do tính chất quá phức tạp của lũ quét so với các hiện tƣợng thời tiết thông thƣờng và do thiếu dữ liệu đủ và tin cậy nên mức độ tin cậy trong dự báo và cảnh báo lũ quét vẫn là một thách thức lớn. Các điểm xảy ra lũ quét thƣờng là những nơi có hệ thống công nghệ thông tin hạn chế, trình độ học vấn của ngƣời dân chƣa cao, bởi vậy sử dụng bản đồ cảnh báo nguy cơ lũ quét để giảm nguy cơ thiệt hại và phòng tránh là một trong những biện pháp thiết thực nhất hiện nay. Nghiên cứu, xác định đƣợc các nguyên nhân gây lũ quét, đánh giá nguy cơ lũ quét làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp hạn chế, giảm nhẹ thiên tai là vấn đề thiết thực, có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn đối với từng địa phƣơng, nhất là tỉnh Quảng Nam. Do vậy, vấn đề “Nghiên cứu, đánh giá nguy cơ lũ quét ở các huyện miền núi tỉnh Quảng Nam” đƣợc lựa chọn làm đề tài luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh (NCS).
MỤC TIÊU VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU 2. Mục tiêu: Xác lập cơ sở khoa học nghiên cứu, đánh giá nguy cơ lũ quét ở các huyện miền núi tỉnh Quảng Nam phục vụ cho việc đề xuất các giải pháp phòng tránh và giảm thiểu tác hại do tai biến lũ quét gây nên. Nhiệm vụ nghiên cứu: 1) Xác lập cơ sở lý luận và phƣơng pháp nghiên cứu nguy cơ lũ quét các huyện miền núi tỉnh Quảng Nam dựa trên tổng quan các công trình nghiên cứu về 3 hƣớng nghiên cứu và phƣơng pháp nghiên cứu lũ quét trên thế giới, ở Việt Nam và các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài tại khu vực nghiên cứu. 2) Phân tích các điều kiện và nhân tố gây nên nguy cơ lũ quét ở các huyện miền núi tỉnh Quảng Nam.
3) Đánh giá tổng hợp các yếu tố gây nguy cơ lũ quét dựa trên mô hình phân tích lƣu vực kết hợp với phân tích, đánh giá cảnh quan cho nghiên cứu lũ quét. Thành lập bản đồ nguy cơ lũ quét các huyện miền núi tỉnh Quảng Nam. 4) Đề xuất phục hồi độ che phủ rừng, tái phân bố dân cƣ và các giải pháp khác theo lƣu vực nhằm phòng tránh và giảm thiểu thiệt hại do tai biến lũ quét gây nên ở các huyện miền núi tỉnh Quảng Nam. PHẠM VI NGHIÊN CỨU 3.
Về không gian Toàn bộ các huyện miền núi tỉnh Quảng Nam theo qui định chỉ tiêu huyện miền núi của nƣớc CHXHCNVN, cụ thể bao gồm các huyện: Bắc Trà My, Nam Trà My, Phước Sơn, Tiên Phước, Nông Sơn, Đông Giang, Nam Giang, Tây Giang, Hiệp Đức. Về thời gian Để hoàn thành luận án, NCS tiến hành thu thập tài liệu về khí hậu từ năm 1981 - 2015, về các trận lũ quét diễn ra trong lịch sử từ năm 2005 - 2015. Về nội dung - Xác định các điều kiện và tác nhân gây nên lũ quét ở tỉnh Quảng Nam dựa trên kết quả phân tích, xử lý số liệu, tƣ liệu của các công trình nghiên cứu và khảo sát các điểm lũ quét điển hình tại địa bàn nghiên cứu. - Đề tài ứng dụng mô hình phân tích lƣu vực kết hợp đánh giá cảnh quan về nguy cơ lũ quét để thành lập bản đồ phân cấp nguy cơ lũ quét theo tiểu lƣu vực ở các huyện miền núi tỉnh Quảng Nam.
Luận án không đề xuất phân vùng và cảnh báo nguy cơ lũ quét, không xác định điểm xảy ra nguy cơ lũ quét. - Đề xuất phục hồi tỷ lệ che phủ rừng và tái phân bố dân cƣ là giải pháp ƣu tiên nhằm phòng tránh và giảm nhẹ tai biến do nguy cơ lũ quét tại địa bàn nghiên cứu. LUẬN ĐIỂM BẢO VỆ Luận điểm 1: Theo hƣớng nghiên cứu địa lí tự nhiên tổng hợp, luận án đã liên kết phân tích lƣu vực về các nhân tố ( độ dốc, độ chênh cao địa hình, lƣợng mƣa) tham gia vào quá trình động lực tạo năng lƣợng dòng chảy với phân tích cảnh quan đánh giá ảnh hƣởng của các nhân tố cảnh quan đến sự điều tiết năng lƣợng dòng chảy hình thành lũ quét. Phân cấp các tiểu lƣu vực về nguy cơ lũ quét phục vụ cho việc quy hoạch 4 sử dụng đất và tái phân bố dân cƣ nhằm phòng tránh , giảm thiểu tai biến lũ quét.
Luận điểm 2: Các huyện miền núi tỉnh Quảng Nam có cấu trúc địa hình, địa chất phức tạp, đồi núi chiếm phần lớn diện tích, sƣờn dốc mạnh, lƣợng mƣa lớn tập trung theo mùa nên có nguy cơ lũ quét cao. Theo hƣớng tiếp cận nêu trong luận điểm 1, bản đồ đánh giá nguy cơ lũ quét 9 huyện miền núi tỉnh Quảng Nam đƣợc thành lập dựa trên phân cấp nguy cơ lũ quét cho 77 tiểu lƣu vực. Bản đồ này cung cấp cơ sở khoa học cho việc lập kế hoạch phục hồi tỷ lệ che phủ rừng, tái phân bố dân cƣ theo đơn vị hành chính cấp xã là giải pháp ƣu tiên trong phòng tránh, giảm nhẹ tai biến môi trƣờng do lũ quét gây nên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đánh giá nguy cơ lũ quét ở miền núi Quảng Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/khi-tuong-thuy-van/danh-gia-nguy-co-lu-quet-mien-nui-quang-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá nguy cơ lũ quét ở miền núi Quảng Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá nguy cơ lũ quét miền núi Quảng Nam bằng dữ liệu khí tượng thủy văn. Phân tích yếu tố rủi ro, đề xuất giải pháp phòng ngừa hiệu quả.
Luận án "Đánh giá nguy cơ lũ quét ở miền núi Quảng Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá nguy cơ lũ quét ở miền núi Quảng Nam" có 229 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá nguy cơ lũ quét ở miền núi Quảng Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.