Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu mức độ và phần đóng góp của các dạng nguồn thải chính tới nồng độ bụi nano trong không khí tại Hà Nội
Nghiên cứu mức độ, nguồn thải đóng góp bụi nano. Phân tích tác động môi trường, sức khỏe con người. Đề xuất giải pháp giảm thiểu hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan bụi nano: Hiểu rõ tác động ô nhiễm không khí
- Số trang:
- 187 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Môi trường
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Thủy
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan bụi nano Hiểu rõ tác động ô nhiễm không khí
Nghiên cứu đánh giá mức độ và nguồn gốc của bụi nano trong không khí. Bụi nano, hay hạt siêu mịn (PM0.1), là các hạt vật chất có kích thước dưới 100 nanomet. Chúng sở hữu diện tích bề mặt lớn, dễ dàng xuyên sâu vào cơ thể con người. Đặc tính vật lý độc đáo khiến hạt siêu mịn trở thành mối lo ngại nghiêm trọng đối với sức khỏe và môi trường. Sự hiện diện của bụi nano trong không khí đô thị và công nghiệp là một vấn đề cấp bách. Việc xác định các nguồn phát thải bụi nano chính yếu giúp định hướng các giải pháp kiểm soát ô nhiễm. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng thể về đặc điểm, nồng độ, thành phần hóa học và tác hại của bụi nano, đặt nền móng cho việc quản lý chất lượng không khí hiệu quả.
1.1. Giới thiệu và tính chất hạt siêu mịn
Bụi nano là những hạt vật chất cực nhỏ, có kích thước đặc trưng dưới 100 nanomet. Chúng thường được gọi là hạt siêu mịn (PM0.1). Do kích thước siêu nhỏ, bụi nano có khả năng di chuyển xa và tồn tại lâu trong khí quyển. Diện tích bề mặt lớn của chúng cho phép hấp thụ nhiều chất độc hại. Các tính chất vật lý này làm tăng nguy cơ gây hại cho sức khỏe con người. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá toàn diện các đặc điểm của loại bụi này.
1.2. Nồng độ và thành phần hóa học bụi nano
Nồng độ bụi nano trong không khí biến động đáng kể theo thời gian và địa điểm. Chúng thường cao hơn ở các khu vực đô thị và công nghiệp. Thành phần hóa học của bụi nano rất phức tạp và đa dạng. Chúng bao gồm carbon hữu cơ (OC), carbon nguyên tố (EC), các ion hòa tan như sulfat, nitrat, amoni. Ngoài ra, nhiều nguyên tố kim loại cũng được tìm thấy. Việc phân tích thành phần này là chìa khóa để nhận diện các nguồn phát thải bụi nano.
1.3. Tác hại sức khỏe và môi trường bụi nano
Hạt siêu mịn có khả năng xâm nhập sâu vào hệ hô hấp và tuần hoàn máu. Chúng gây ra các bệnh nghiêm trọng như hô hấp mãn tính, bệnh tim mạch và đột quỵ. Tiếp xúc lâu dài với ô nhiễm bụi nano cũng liên quan đến ung thư. Về môi trường, bụi nano ảnh hưởng đến tầm nhìn và có thể tác động đến biến đổi khí hậu. Việc hiểu rõ tác hại này thúc đẩy nhu cầu cấp thiết về kiểm soát ô nhiễm bụi nano. Nghiên cứu góp phần cung cấp thông tin khoa học để xây dựng chính sách bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
II. Phương pháp phân tích nguồn phát thải bụi nano
Nghiên cứu áp dụng quy trình lấy mẫu và phân tích nghiêm ngặt để xác định đặc tính bụi nano. Các phương pháp hóa lý hiện đại được sử dụng để phân tích thành phần của hạt siêu mịn. Đặc biệt, mô hình Positive Matrix Factorization (PMF) đóng vai trò quan trọng. Mô hình này giúp phân tách dữ liệu thành các nhân tố nguồn. Từ đó, phần đóng góp của mỗi nguồn phát thải bụi nano đến nồng độ PM0.1 được định lượng. Quy trình nghiên cứu đảm bảo độ tin cậy cao, cung cấp dữ liệu chính xác cho việc đánh giá đóng góp nguồn. Mục tiêu là xác định rõ ràng các yếu tố gây ô nhiễm chính để đề xuất giải pháp kiểm soát hiệu quả.
2.1. Quy trình lấy mẫu và phân tích bụi nano
Quá trình lấy mẫu bụi nano được thực hiện cẩn thận tại các địa điểm đại diện. Thiết bị lấy mẫu chuyên dụng được sử dụng để thu thập các hạt siêu mịn. Mẫu sau đó được vận chuyển và bảo quản trong điều kiện tối ưu. Việc lấy mẫu chính xác là bước đầu tiên để có được dữ liệu đáng tin cậy. Các mẫu được chuẩn bị sẵn sàng cho các phân tích hóa lý tiếp theo trong phòng thí nghiệm. Độ chính xác của kết quả phụ thuộc lớn vào quy trình này.
2.2. Xác định thành phần hóa lý của hạt siêu mịn
Nhiều kỹ thuật phân tích được áp dụng để xác định thành phần hóa lý của bụi nano. Nồng độ khối lượng của PM0.1 được đo bằng phương pháp cân phân tích siêu nhạy. Thành phần nguyên tố được xác định bằng phương pháp phổ huỳnh quang tia X (XRF) hoặc phổ khối plasma cảm ứng (ICP-MS). Các ion hòa tan được phân tích bằng sắc ký ion. Carbon hữu cơ (OC) và carbon nguyên tố (EC) được đo bằng phương pháp quang nhiệt. Các phân tích này cung cấp dữ liệu chi tiết về các thành phần hóa học của hạt siêu mịn, là cơ sở cho việc nhận dạng nguồn.
2.3. Ứng dụng mô hình PMF đánh giá đóng góp nguồn
Mô hình Phân tích Nhân tử Positive Matrix Factorization (PMF) là công cụ chính. Mô hình này được sử dụng để phân tích dữ liệu thành phần hóa học. PMF giúp nhận dạng các nhân tố nguồn tiềm năng của bụi nano. Mỗi nhân tố đại diện cho một loại nguồn phát thải bụi nano cụ thể. Từ đó, mô hình ước tính phần trăm đóng góp của mỗi nguồn. Đây là phương pháp mạnh mẽ để định lượng đóng góp của các nguồn ô nhiễm khác nhau. Nó cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá đóng góp nguồn và xây dựng chiến lược kiểm soát.
III. Nồng độ và thành phần bụi nano tại Việt Nam
Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu về nồng độ bụi nano trong không khí. Kết quả cho thấy nồng độ khối lượng và số lượng của hạt siêu mịn biến động theo thời gian và vị trí. Phân tích chi tiết thành phần hóa học của bụi nano PM0.1 cũng được thực hiện. Điều này giúp xác định các chất ô nhiễm chủ yếu có trong các hạt này. Đặc biệt, việc so sánh bụi nano với các dải bụi có kích thước lớn hơn (PM2.5, PM10) làm nổi bật những đặc điểm riêng biệt của chúng. Các phát hiện này cung cấp dữ liệu quan trọng về tình hình ô nhiễm bụi nano tại Việt Nam, làm cơ sở cho các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu ô nhiễm.
3.1. Phân tích nồng độ khối lượng và số lượng bụi nano
Nghiên cứu ghi nhận nồng độ khối lượng bụi nano (PM0.1) và nồng độ số lượng hạt siêu mịn. Các giá trị này biến động đáng kể trong ngày và theo mùa. Nồng độ thường đạt đỉnh vào các giờ cao điểm giao thông hoặc trong điều kiện khí hậu bất lợi. Dữ liệu này phản ánh mức độ ô nhiễm bụi nano hiện tại. Việc theo dõi cả nồng độ khối lượng và số lượng cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về phơi nhiễm bụi nano.
3.2. Đặc điểm thành phần hóa học bụi nano PM0.1
Thành phần hóa học của bụi nano PM0.1 được phân tích chi tiết. Carbon hữu cơ (OC) và carbon nguyên tố (EC) thường chiếm tỷ lệ cao. Sulfat, nitrat và amoni là các ion hòa tan phổ biến. Ngoài ra, nhiều nguyên tố kim loại nặng cũng được tìm thấy. Sự hiện diện và tỷ lệ của các thành phần này là chỉ dấu quan trọng. Chúng gợi ý về các nguồn phát thải bụi nano khác nhau, từ khí thải giao thông đến hoạt động công nghiệp và đốt sinh khối.
3.3. So sánh bụi nano với PM2.5 và PM10
Bụi nano có những đặc điểm khác biệt so với PM2.5 và PM10. Nồng độ số lượng của bụi nano thường cao hơn nhiều so với các hạt lớn hơn. Tuy nhiên, đóng góp của chúng vào tổng khối lượng PM có thể nhỏ hơn. Bụi nano có độc tính cao hơn do khả năng xâm nhập sâu vào cơ thể. Thành phần hóa học cũng có thể khác biệt đáng kể giữa các dải kích thước. Hiểu rõ sự khác biệt này quan trọng trong việc xây dựng các chiến lược kiểm soát ô nhiễm không khí toàn diện, tập trung vào cả hạt siêu mịn.
IV. Đánh giá đóng góp nguồn ô nhiễm bụi nano chính
Nghiên cứu đã thành công trong việc nhận dạng và định lượng phần đóng góp của các nguồn phát thải bụi nano chính. Khí thải giao thông, khí thải công nghiệp, và đốt sinh khối được xác định là những yếu tố đóng góp chủ yếu. Mô hình PMF cung cấp dữ liệu định lượng về tỷ lệ đóng góp của từng nguồn. Kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về nguyên nhân gây ô nhiễm bụi nano. Việc hiểu rõ các nguồn đóng góp giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng chiến lược kiểm soát ô nhiễm hiệu quả hơn. Mục tiêu là giảm thiểu tác động tiêu cực của hạt siêu mịn đối với sức khỏe cộng đồng và môi trường.
4.1. Nhận dạng các nguồn phát thải bụi nano điển hình
Nghiên cứu đã xác định một số nguồn phát thải bụi nano chính. Khí thải giao thông, đặc biệt từ phương tiện diesel và xăng, là nguồn đóng góp đáng kể. Các hoạt động công nghiệp, bao gồm nhà máy sản xuất và đốt nhiên liệu hóa thạch, cũng tạo ra lượng lớn hạt siêu mịn. Đốt sinh khối, cả từ nông nghiệp và đốt gỗ trong sinh hoạt, cũng là một nguồn quan trọng. Ngoài ra, sự hình thành thứ cấp từ phản ứng hóa học trong khí quyển cũng được nhận dạng. Việc nhận diện các nguồn này là bước quan trọng để đánh giá đóng góp nguồn.
4.2. Phần trăm đóng góp của từng nguồn thải tới PM0.1
Mô hình PMF đã định lượng phần trăm đóng góp của mỗi nguồn thải. Khí thải giao thông thường chiếm tỷ lệ cao nhất trong tổng nồng độ bụi nano. Khí thải công nghiệp cũng đóng góp đáng kể, đặc biệt ở các khu vực có nhiều nhà máy. Đốt sinh khối có thể trở thành nguồn chiếm ưu thế trong các mùa cụ thể hoặc ở các khu vực nông thôn. Kết quả này cung cấp cái nhìn định lượng về nguyên nhân gây ô nhiễm bụi nano. Dữ liệu này là cơ sở để ưu tiên các biện pháp kiểm soát phù hợp.
4.3. Phân tích tác động khí thải giao thông và công nghiệp
Khí thải giao thông chứa một lượng lớn bụi nano và các tiền chất của chúng. Các hạt này hình thành từ quá trình đốt cháy không hoàn toàn và mài mòn. Khí thải công nghiệp từ các lò hơi, nhà máy điện, và sản xuất vật liệu cũng là nguồn quan trọng. Việc phân tích rõ ràng tác động của các nguồn này giúp xây dựng chính sách kiểm soát mục tiêu. Cần có các biện pháp giảm phát thải từ phương tiện giao thông và cải thiện công nghệ xử lý khí thải công nghiệp để giảm thiểu ô nhiễm bụi nano. Đánh giá đóng góp nguồn là yếu tố then chốt trong quản lý chất lượng không khí.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Nguyễn Thị Thu Thủy NGHIÊN CỨU MỨC ĐỘ VÀ PHẦN ĐÓNG GÓP CỦA CÁC DẠNG NGUỒN THẢI CHÍNH TỚI NỒNG ĐỘ BỤI NANO TRONG KHÔNG KHÍ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG Hà Nội – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Nguyễn Thị Thu Thủy NGHIÊN CỨU MỨC ĐỘ VÀ PHẦN ĐÓNG GÓP CỦA CÁC DẠNG NGUỒN THẢI CHÍNH TỚI NỒNG ĐỘ BỤI NANO TRONG KHÔNG KHÍ Ngành: Kỹ thuật môi trường Mã số: 9520320 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nghiêm Trung Dũng Hà Nội – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nghiêm Trung Dũng. Các kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được tác giả khác công bố. Trong luận án có sử dụng một phần kết quả của đề tài cấp bộ “Nghiên cứu quan trắc bụi nano và xác định các dạng nguồn thải chính của chúng trong không khí” mã số B2016-BKA-28 và đã được chủ nhiệm đề tài cũng như các thành viên trong đề tài đồng ý.
Hà Nội ngày 29 tháng 07 năm 2019 Người hướng dẫn khoa học Tác giả luận án PGS. Nghiêm Trung Dũng Nguyễn Thị Thu Thủy LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trước hết tác giả xin chân thành cảm ơn PGS.TS Nghiêm Trung Dũng đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn, giúp đỡ trong quá trình thực hiện luận án này. Tác giả cũng chân thành cảm ơn Bộ Giáo dục & Đào tạo đã hỗ trợ một phần kinh phí cho việc thực hiện nghiên cứu này thông qua đề tài NCKH cấp bộ “Nghiên cứu quan trắc bụi nano và xác định các dạng nguồn thải chính của chúng trong không khí” mã số B2016-BKA-28. Tác giả cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn đối với Phòng Kiểm chuẩn Môi trường của Trung tâm Quan trắc Môi trường Miền Bắc trực thuộc Tổng cục Môi trường, số 556 Nguyễn Văn Cừ, Hà Nội đã tạo điều kiện và tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình phân tích khối lượng bụi.
Đặc biệt tác giả xin gửi lời cảm ơn đến GS.Kazuhiko Sekiguchi, các bạn sinh viên thuộc trường Đại học Saitama, Nhật Bản đã tạo điều kiện và hướng dẫn trong quá trình phân tích OC/EC và ion. Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn GS. Kathryn Zimmermann tại bộ môn Hóa học, trường Đại học Georgia Gwinnett và chồng cô ấy - GS. Chris Reinhard tại Viện Khoa học Trái đất & Khí quyển, Viện Công nghệ Georgia đã nhiệt tình giúp đỡ trong quá trình phân tích nguyên tố.
Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn tới các thầy cô trong Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường và Phòng Đào tạo, trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã giúp đỡ để tác giả hoàn thành luận án. Bên cạnh đó, tác giả cũng xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Kỹ thuật công nghiệp – Đại học Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện cho tác giả trong suốt quá trình học tập. Tác giả cũng xin được bày tỏ lòng cảm ơn tới sự giúp đỡ, chia sẻ kinh nghiệm cũng như những lời khuyên quý giá của các thầy cô và các bạn đồng nghiệp, đặc biệt là TS. Lý Bích Thủy trong quá trình học tập, nghiên cứu của mình.
Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn gia đình và người thân về sự chia sẻ, động viên và tạo điều kiện trong suốt quá trình nghiên cứu. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Thủy ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC .III DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. V DANH MỤC BẢNG.
VII DANH MỤC HÌNH. VIII MỞ ĐẦU. Tổng quan về bụi nano. Giới thiệu và tính chất vật lý của bụi nano.
Nồng độ bụi nano trong không khí. Thành phần hóa học của bụi nano. Tác hại của bụi nano. Phương pháp nhận dạng nguồn thải.
Mô hình nơi tiếp nhận. Một số mô hình khí tượng. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam. Tình hình nghiên cứu bụi nano trên thế giới.
Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Lấy mẫu bụi. Những yêu cầu chính về việc lấy mẫu.
Quá trình thực nghiệm. Xác định thành phần hóa lý của bụi nano. Nồng độ khối lượng. Thành phần nguyên tố.
Thành phần ion. Thành phần OC và EC. Phân tích mẫu. Xử lý thống kê kết quả thực nghiệm.
So sánh dữ liệu. Hồi quy tuyến tính. 48 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Xác định phần đóng góp của các nguồn thải chính tới bụi nano.
Chuẩn bị dữ liệu quan trắc cho phân tích PMF. Xác định số nhân tố. Xác định ma trận trọng số nhân tố và ma trận điểm nhân tố. Một số thông tin bổ trợ.
KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Độ tin cậy của kết quả thực nghiệm. Quá trình lấy mẫu. Quá trình phân tích.
Dữ liệu cho mô hình đa biến. Nồng độ bụi nano. Nồng độ khối lượng bụi nano. Nồng độ số lượng của bụi nano trong không khí.
Một số đặc điểm khác nhau giữa nồng độ khối lượng của bụi nano và các dải bụi có kích thước lớn hơn. Thành phần hóa học của bụi nano. Thành phần OC và EC. Thành phần ion hòa tan trong nước.
Thành phần nguyên tố. Tổng hợp thành phần hóa học của bụi nano và một số so sánh với bụi PM2,5 và PM10. Phần đóng góp của nguồn thải tới bụi nano trong không khí. Chuẩn bị dữ liệu.
Kết quả chạy PMF. Nhận dạng nguồn thải và phần đóng góp. 93 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 105 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.
108 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 124 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh AAS Phổ hấp thụ nguyên tử Atomic Absorption Spectroscopy ADE Đường kính tương đương khí Aerodynamic Diameter động học BC Cacbon đen Black Carbon BDL Dưới giới hạn phát hiện Below Detection Level CMB Cân bằng khối lượng hóa học Chemical Mass Balance CPF Hàm xác suất có điều kiện Conditional Probability Funtion EC Cacbon nguyên tố Elemetal Carbon FA Phân tích nhân tố Factor Analysis FID Detetor ion hóa ngọn lửa Flame Ionization Detector WMO Tổ chức khí tượng thế giới Wolrd Meteorological Organization HEI Viện nghiên cứu sức khỏe Heath Effects Institute Hoa Kỳ HUST Đại học Bách Khoa Hà Nội Hanoi University of Science and Technology IC Sắc ký ion Ion Chromatography ICP-MS Khối phổ - cảm ứng cao tần Inductively coupled plasma mass plasma spectrometry INAA Phân tích kích hoạt neutron Instrumental neutron activation analysis Mc Nồng độ khối lượng Mass concentration MV Giá trị khuyết Missing Values OC Cacbon hữu cơ Organic Carbon PAHs Hydrocacbon thơm đa vòng Polycyclic Aromatic Hydrocarbons giáp cạnh PCA Phân tích thành phần chính Principal Component Analysis PIXE Phân tích phát xạ tia X Particle-induced X-ray emission PM Bụi Particulate Matter PMF Nhân tố hóa ma trận dương Positive Matrix Factorization v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com QA Đảm bảo chất lượng Quality Assurance QC Kiểm soát chất lượng Quality control QCVN Quy chuẩn Việt Nam SOC Cacbon hữu cơ thứ cấp Secondary Organic Carbon SVD Phân tích giá trị riêng Singular Value Decomposition TC Tổng cacbon Total Carbon TSP Tổng bụi lơ lửng Total Suspended Particulate US EPA Cục bảo vệ môi trường Hoa United State Kỳ XRF Huỳnh quang tia X X-ray fluorescence WHO Tổ chức y tế thế giới World Health Organization vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại nhóm bụi theo kích thước hạt. Nồng độ số lượng hạt bụi nano tại các môi trường khác nhau.
Thành phần hóa học bụi nano tại một số môi trường khác nhau. Một số thiết bị lấy mẫu bụi nano. Thông tin về địa điểm quan trắc. Bảng tổng hợp số lượng mẫu bụi.
Thông tin tóm tắt về các thông số khí tượng trong thời gian quan trắc. So sánh nồng độ bụi nano với các nghiên cứu khác. Tỷ lệ giữa bụi nano với các loại bụi kích thước lớn hơn. Nồng độ số lượng bụi đo bằng thiết bị Nanoscan.
Phân bố kích thước hạt bụi của nghiên cứu này và một số nghiên cứu khác. Tỷ lệ giữa nồng độ của các dải bụi theo mùa và địa điểm. So sánh nồng độ OC và EC của bụi nano với các nghiên cứu khác. Tỷ lệ OC/EC trong nghiên cứu này và một số nghiên cứu khác.
Nồng độ SOC được tính toán dựa vào tỷ lệ OC/EC nhỏ nhất. Nồng độ char - EC và soot - EC và tỷ lệ của chúng. So sánh nồng độ ion với một số nghiên cứu khác. Nồng độ thành phần nguyên tố của bụi nano (ng/m3).
So sánh thành phần nguyên tố trong nghiên cứu này và các nghiên cứu khác (ng/m3). Thành phần hóa học bụi nano. Nồng độ char - EC và soot - EC (µg/m3) và tỷ lệ của chúng. Mô tả thống kê việc phân tích số liệu của bụi nano phục vụ cho PMF.
Ma trận kết quả F của mô hình PMF. Ma trận kết quả G của mô hình PMF. Hệ số hồi quy. Ma trận trọng số nhân tố.
Phần đóng góp của các nguồn thải. Ma trận điểm nhân tố và nồng độ bụi nano. 101 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 1. Phân bố nồng độ khối lượng theo kích thước bụi.
Phân bố nồng độ số lượng hạt theo kích thước bụi. Nồng độ số lượng bụi nano tại một số môi trường khác nhau. Thành phần hóa học của bụi nano tại Los Angeles mùa đông năm 1996 11 Hình 1. Sự lắng đọng toàn bộ và cục bộ của bụi trong hệ hô hấp.
Tác hại đến sức khỏe của bụi nano. Biểu diễn không gian ba chiều của dữ liệu. Biểu diễn mối quan hệ của các biến khi quay trục. Mô phỏng những bộ nguồn có thể phù hợp với dữ liệu.
Số lượng các bài báo khoa học theo thời gian từ các tạp chí khác nhau, dữ liệu được thu thập từ Scopus bằng cách sử dụng từ khóa “bụi siêu mịn”. Phân bố của các nghiên cứu ảnh hưởng phơi nhiễm ngắn hạn của bụi nano tới sức khỏe. Vị trí đặt đầu lấy mẫu thích hợp. Sơ đồ nguyên lý của bộ va chạm kiểu tầng.
Địa điểm lấy mẫu tại Hà Nội. Thiết bị mấy mẫu bụi nano (a), cartridge (b), sợi SUS (c), giấy lọc (d) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Thủy (2019). Nghiên cứu mức độ và phần đóng góp của nguồn thải tới bụi nano [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/hai-duong-hoc/nghien-cuu-muc-do-va-phan-dong-gop-cua-nguon-thai-toi-bui-nano
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu mức độ và phần đóng góp của nguồn thải tới bụi nano" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu mức độ, nguồn thải đóng góp bụi nano. Phân tích tác động môi trường, sức khỏe con người. Đề xuất giải pháp giảm thiểu hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu mức độ và phần đóng góp của nguồn thải tới bụi nano" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu mức độ và phần đóng góp của nguồn thải tới bụi nano" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu mức độ và phần đóng góp của nguồn thải tới bụi nano" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Hải Dương Học.
Luận án "Nghiên cứu mức độ và phần đóng góp của nguồn thải tới bụi nano" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu mức độ và phần đóng góp của nguồn thải tới bụi nano" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu mức độ và phần đóng góp của nguồn thải tới bụi nano" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.