Luận án nghiên cứu lan truyền dầu ở Biển Đông - Nguyễn Quốc Trinh

Luận án: Luận văn thạc sĩ nghiên cứu lan truyền dầu ở biển đông phục vụ cảnh báo và tìm kiếm nguồn thải luận án ts khoa học trái đất 62 44 02. Xem tóm tắt và tả

Chuyên ngành
Hải dương học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng tràn dầu Biển Đông và nguy cơ ô nhiễm biển
Số trang:
182 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hải dương học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng tràn dầu Biển Đông và nguy cơ ô nhiễm biển

Biển Đông là khu vực có hoạt động kinh tế biển sôi động. Các hoạt động thăm dò, khai thác dầu khí diễn ra mạnh mẽ. Vận tải biển quốc tế cũng rất sầm uất. Điều này làm tăng nguy cơ xảy ra sự cố tràn dầu biển. Tràn dầu gây ra ô nhiễm nghiêm trọng. Nó đe dọa trực tiếp đến hệ sinh thái biển và nguồn lợi thủy sản. Việc nắm bắt thực trạng là bước đầu để xây dựng biện pháp phòng ngừa và ứng phó hiệu quả. Sự cố tràn dầu không chỉ ảnh hưởng đến môi trường mà còn tác động kinh tế, xã hội nặng nề. Do đó, nghiên cứu về lan truyền dầu là vô cùng cấp thiết.

1.1. Tình hình tràn dầu toàn cầu và khu vực Biển Đông

Tràn dầu biển là vấn đề môi trường cấp bách toàn cầu. Nhiều sự cố tràn dầu lớn đã xảy ra, gây thiệt hại nghiêm trọng. Khu vực Biển Đông và biển Việt Nam đối mặt với nguy cơ tràn dầu cao. Các hoạt động thăm dò, khai thác dầu khí diễn ra mạnh mẽ. Vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là dầu thô, qua Biển Đông rất sầm uất. Thống kê cho thấy số lượng sự cố tràn dầu tăng lên theo thời gian. Sự cố nhỏ xảy ra thường xuyên hơn, tích lũy gây ô nhiễm.

1.2. Nguy cơ tràn dầu do hoạt động kinh tế biển

Các giàn khoan dầu, tàu chở dầu là nguồn tiềm ẩn nguy hiểm. Va chạm tàu bè, sự cố kỹ thuật có thể gây tràn dầu biển quy mô lớn. Hoạt động xả thải trái phép từ tàu thuyền cũng góp phần vào ô nhiễm. Khu vực Biển Đông có nhiều tuyến đường hàng hải quan trọng. Đây là yếu tố làm tăng khả năng xảy ra sự cố. Công tác giám sát, quản lý cần được tăng cường.

1.3. Hệ quả ô nhiễm và tác động lên môi trường biển

Dầu loang trên biển gây ra những tác động môi trường nghiêm trọng. Hệ sinh thái biển bị hủy hoại, đặc biệt là các rạn san hô, thảm cỏ biển. Chim biển, động vật biển bị nhiễm độc, suy giảm số lượng. Ngành thủy sản chịu thiệt hại nặng nề. Du lịch biển cũng bị ảnh hưởng tiêu cực. Chi phí ứng phó tràn dầu và khắc phục hậu quả rất lớn. Việc phòng ngừa và dự báo tràn dầu là thiết yếu để giảm thiểu tác động.

II. Mô hình lan truyền dầu Cơ sở dự báo tràn dầu biển

Mô hình lan truyền dầu là công cụ thiết yếu để dự báo quỹ đạo và phạm vi dầu loang. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng và tối ưu hóa mô hình. Mô hình tích hợp các quá trình vật lý và hóa học phức tạp. Nó tính toán sự trôi dạt, khuếch tán, bay hơi và phong hóa của dầu. Mục tiêu là cung cấp thông tin chính xác. Điều này hỗ trợ quá trình ra quyết định trong ứng phó tràn dầu. Độ tin cậy của mô hình phụ thuộc vào cơ sở lý thuyết vững chắc và phương pháp số hóa phù hợp.

2.1. Lý thuyết lan truyền và biến đổi dầu theo thời gian

Lan truyền dầu trên biển là một quá trình phức tạp. Dầu loang chịu tác động của nhiều yếu tố vật lý và hóa học. Các quá trình này bao gồm trôi dạt, khuếch tán, bay hơi, hòa tan, nhũ hóa. Quá trình phong hóa làm thay đổi tính chất dầu theo thời gian. Việc nghiên cứu lý thuyết lan truyền là nền tảng. Từ đó xây dựng các mô hình dự báo tràn dầu chính xác.

2.2. Các quá trình động lực và phong hóa của dầu loang

Các quá trình động lực chính bao gồm tác động của hải lưu Biển Đông và gió. Dòng chảy bề mặt biển cuốn dầu đi. Gió tạo ra lực đẩy và gây ra sóng. Quá trình phong hóa làm dầu mất đi các thành phần nhẹ. Dầu trở nên nặng hơn, khó phân hủy hơn. Sự hình thành nhũ tương dầu nước làm tăng thể tích dầu loang. Hiểu rõ các quá trình này giúp cải thiện độ tin cậy của mô hình.

2.3. Phương pháp số hóa và chỉ tiêu đánh giá mô hình

Mô hình lan truyền dầu sử dụng các phương pháp số hóa. Phương pháp sai phân hữu hạn thường được áp dụng. Các tham số hóa quá trình động lực và phong hóa được tích hợp. Chỉ tiêu đánh giá mô hình là rất quan trọng. Chúng giúp kiểm tra độ chính xác của dự báo. Sai số dự báo cần được giảm thiểu để nâng cao hiệu quả ứng phó tràn dầu.

III. Dự báo tràn dầu hiệu quả Vai trò khí tượng thủy văn

Khí tượng thủy văn đóng vai trò then chốt trong dự báo tràn dầu. Các yếu tố như gió, hải lưu Biển Đông, nhiệt độ nước biển ảnh hưởng trực tiếp đến lan truyền dầu. Dữ liệu khí tượng thủy văn chính xác là đầu vào không thể thiếu cho mô hình. Việc tích hợp thông tin này giúp mô phỏng chân thực hơn. Điều này nâng cao độ tin cậy của dự báo. Từ đó, công tác ứng phó tràn dầu trở nên kịp thời và hiệu quả hơn. Nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng dữ liệu khí tượng thủy văn để tối ưu hóa mô hình.

3.1. Dữ liệu đầu vào cho mô phỏng hải lưu Biển Đông

Dự báo tràn dầu đòi hỏi dữ liệu đầu vào chính xác. Dữ liệu về hải lưu Biển Đông là yếu tố then chốt. Dữ liệu gió, nhiệt độ nước biển, độ mặn cũng rất quan trọng. Các mô hình khí tượng thủy văn cung cấp thông tin này. Việc thu thập và xử lý dữ liệu đầu vào chất lượng cao là cần thiết. Điều này đảm bảo độ tin cậy của kết quả dự báo.

3.2. Ảnh hưởng của gió và dòng chảy đến dầu loang

Gió là lực đẩy chính làm dầu loang di chuyển nhanh. Hướng và tốc độ gió quyết định hướng lan truyền. Dòng chảy đại dương, đặc biệt là hải lưu Biển Đông, cũng có vai trò lớn. Chúng ảnh hưởng đến quỹ đạo và tốc độ của dầu. Sự tương tác phức tạp giữa gió và dòng chảy cần được mô phỏng chính xác. Điều này giúp dự báo vị trí và phạm vi dầu loang.

3.3. Các yếu tố khí tượng thủy văn tác động lan truyền

Nhiệt độ môi trường ảnh hưởng đến tốc độ bay hơi của dầu. Độ mặn nước biển ảnh hưởng đến quá trình hòa tan. Sóng biển gây ra sự phân tán và nhũ hóa dầu. Các yếu tố khí tượng thủy văn khác như mưa cũng có thể tác động. Mưa có thể giúp dầu chìm xuống. Việc tích hợp toàn diện các yếu tố này vào mô hình là cần thiết. Điều này giúp tạo ra dự báo tràn dầu toàn diện.

IV. Tìm kiếm nguồn thải dầu Nâng cao ứng phó tràn dầu

Ngoài dự báo xuôi, nghiên cứu còn phát triển khả năng tìm kiếm nguồn thải dầu. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong điều tra sự cố. Khi có dầu loang trên biển, việc xác định nguồn thải là rất quan trọng. Nó giúp truy trách nhiệm và ngăn chặn các hành vi xả thải trái phép. Phương pháp lan truyền ngược thời gian được sử dụng. Công cụ này góp phần nâng cao hiệu quả ứng phó tràn dầu. Nó giảm thiểu thiệt hại cho môi trường và cộng đồng. Việc xác định nguồn thải kịp thời còn hỗ trợ công tác thu gom, xử lý dầu.

4.1. Cơ sở lý thuyết lan truyền ngược thời gian

Tìm kiếm nguồn thải dầu là một nhiệm vụ khó khăn. Khi xảy ra sự cố, vị trí nguồn thải thường không rõ ràng. Phương pháp lan truyền ngược thời gian được phát triển. Nó sử dụng dữ liệu quan sát về dầu loang. Mô hình tính toán ngược lại để xác định điểm xuất phát. Đây là công cụ quan trọng trong điều tra và xử lý.

4.2. Khả năng xác định vị trí nguồn thải chính xác

Mô hình lan truyền ngược thời gian giúp khoanh vùng nguồn thải. Dữ liệu quan sát càng chi tiết, kết quả càng chính xác. Việc xác định nguồn thải giúp truy trách nhiệm. Nó cũng hỗ trợ việc ứng phó tràn dầu hiệu quả hơn. Các đội phản ứng có thể tập trung nỗ lực. Từ đó giảm thiểu thiệt hại cho môi trường biển.

4.3. Ứng dụng công nghệ để tìm kiếm nguồn thải dầu

Công nghệ vệ tinh, máy bay không người lái hỗ trợ thu thập dữ liệu. Các thuật toán tối ưu hóa được áp dụng cho tính toán ngược. Việc tích hợp dữ liệu thời gian thực là chìa khóa. Điều này nâng cao khả năng tìm kiếm nguồn thải dầu. Đây là một bước tiến quan trọng trong quản lý rủi ro tràn dầu.

V. Tác động môi trường Bảo vệ hệ sinh thái biển Biển Đông

Tràn dầu biển gây ra những hệ quả nghiêm trọng cho môi trường. Đặc biệt là hệ sinh thái biển Biển Đông vốn giàu đa dạng sinh học. Dầu loang làm suy thoái môi trường sống. Nó ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn và sức khỏe của các loài sinh vật. Việc hiểu rõ tác động này giúp xây dựng các chính sách bảo vệ. Mục tiêu là giảm thiểu thiệt hại và thúc đẩy phục hồi môi trường. Các biện pháp ứng phó tràn dầu cần tính đến việc bảo vệ lâu dài các giá trị tự nhiên. Đây là trách nhiệm chung của cộng đồng.

5.1. Ảnh hưởng của dầu loang đến đa dạng sinh học

Tràn dầu biển gây ra những hậu quả nặng nề. Dầu loang bao phủ bề mặt, ngăn cản trao đổi oxy. Thực vật phù du, động vật phù du bị hủy diệt. Sinh vật biển lớn hơn như cá, rùa, chim biển cũng bị ảnh hưởng. Dầu bám vào lông chim, mang cá, gây ngạt thở, nhiễm độc. Sự đa dạng sinh học của Biển Đông đối mặt với nguy cơ suy giảm.

5.2. Hậu quả lâu dài của ô nhiễm biển đối với kinh tế

Nguồn lợi thủy sản bị suy giảm nghiêm trọng. Ngư dân mất sinh kế, kinh tế địa phương bị ảnh hưởng. Dầu loang làm suy thoái các khu vực du lịch biển. Bãi biển bị ô nhiễm, hoạt động du lịch đình trệ. Chi phí phục hồi môi trường biển rất lớn. Hậu quả kinh tế có thể kéo dài hàng thập kỷ.

5.3. Các giải pháp giảm thiểu tác động tràn dầu

Phòng ngừa là biện pháp ưu tiên hàng đầu. Tăng cường kiểm soát an toàn hàng hải và khai thác dầu khí. Phát triển hệ thống dự báo tràn dầu chính xác. Nâng cao năng lực ứng phó tràn dầu kịp thời. Sử dụng các kỹ thuật làm sạch dầu tiên tiến. Giáo dục cộng đồng về bảo vệ môi trường biển cũng cần thiết.

VI. Kiểm nghiệm mô hình Đánh giá lan truyền dầu Biển Đông

Việc kiểm nghiệm mô hình là bước quan trọng để đánh giá độ tin cậy. Nghiên cứu đã thực hiện các thử nghiệm với dữ liệu thực tế tại Biển Đông. Kết quả cho thấy mô hình có khả năng dự báo và tìm kiếm nguồn thải dầu hiệu quả. Sự đánh giá này giúp khẳng định giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn của công trình. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho việc triển khai vào hệ thống cảnh báo quốc gia. Từ đó góp phần bảo vệ môi trường biển Biển Đông và nâng cao năng lực ứng phó sự cố.

6.1. Đánh giá hiệu ứng sơ đồ sai phân và lưới tính toán

Hiệu quả của mô hình lan truyền dầu phụ thuộc vào phương pháp số. Sơ đồ sai phân ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả. Lưới tính toán cần được tối ưu hóa. Các nghiên cứu đã đánh giá tác động của chúng. Mục tiêu là giảm thiểu sai số tính toán. Từ đó tăng cường độ tin cậy của mô hình.

6.2. Thử nghiệm mô hình trong điều kiện môi trường thực

Mô hình cần được kiểm nghiệm bằng dữ liệu thực tế. Các kịch bản tràn dầu giả định được chạy. Điều kiện môi trường thực tế tại Biển Đông được áp dụng. Bao gồm hải lưu Biển Đông, gió, nhiệt độ. Kết quả mô phỏng so sánh với quan sát thực địa. Việc này giúp xác nhận khả năng hoạt động của mô hình.

6.3. Kiểm định khả năng dự báo và tìm kiếm nguồn thải

Kết quả nghiên cứu chứng minh khả năng dự báo tràn dầu. Mô hình có thể dự đoán quỹ đạo và phạm vi dầu loang. Khả năng tìm kiếm nguồn thải ngược thời gian cũng được kiểm định. Điều này cung cấp công cụ cảnh báo sớm. Nó hỗ trợ ứng phó tràn dầu hiệu quả tại Biển Đông.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu lan truyền dầu ở biển đông phục vụ cảnh báo và tìm kiếm nguồn thải luận án ts khoa học trái đất 62 44 02

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------------------- Nguyễn Quốc Trinh NGHIÊN CỨU LAN TRUYỀN DẦU Ở BIỂN ĐÔNG PHỤC VỤ CẢNH BÁO VÀ TÌM KIẾM NGUỒN THẢI LUẬN ÁN TIẾN SĨ HẢI DƯƠNG HỌC Hà Nội - 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------------------- Nguyễn Quốc Trinh NGHIÊN CỨU LAN TRUYỀN DẦU Ở BIỂN ĐÔNG PHỤC VỤ CẢNH BÁO VÀ TÌM KIẾM NGUỒN THẢI Chuyên ngành: Hải Dương học Mã số: 62 44 02 28 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HẢI DƯƠNG HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC HDC: PGS. Nguyễn Minh Huấn HDP: PGS. Phùng Đăng Hiếu XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN TM. Tập thể hướng dẫn khoa học Chủ tịch Hội đồng đánh giá Luận án Tiến sĩ PGS.

Nguyễn Minh Huấn GS. Đinh Văn Ưu Hà Nội - 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và tài liệu sử dụng trong luận án là trung thực. Các kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.

Hà Nội, ngày. Tác giả Nguyễn Quốc Trinh i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án này đã được hoàn thành tại khoa Khí tượng, Thuỷ văn và Hải dương học thuộc Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội giai đoạn từ năm 2011 đến 2016. Để luận án được hoàn thành và đạt kết quả này, nghiên cứu sinh gửi lời cảm ơn chân thành đến các thầy hướng dẫn trực tiếp là PGS. Nguyễn Minh Huấn và PGS.

Phùng Đăng Hiếu, các thầy cô của khoa Khí tượng, Thuỷ văn và Hải dương học nói riêng và Trường Đại học Khoa học Tự nhiên nói chung, cùng bạn bè và đồng nghiệp đã tạo điều kiện tốt nhất về vật chất và tinh thần cho nghiên cứu sinh học tập, trao đổi và lĩnh hội kiến thức. Nghiên cứu sinh cũng trân trọng cảm ơn đến Hội đồng Khoa học đã góp ý rất nhiều để các nội dung của luận án được hoàn thiện tốt nhất. Để có được ngày hôm nay, nghiên cứu sinh cảm ơn bố mẹ và những người thân trong gia đình luôn thương yêu, động viên và khích lệ về vật chất và tinh thần. Nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn tất cả mọi người đã ủng hộ, tạo điều kiện và động viên khích lệ tinh thần để luận án này được hoàn thành.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Quốc Trinh ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.

vii DANH MỤC HÌNH VẼ. viii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Nội dung nhiệm vụ nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Các đóng góp mới của luận án. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN VỀ THỰC TRẠNG SỰ CỐ DẦU TRÀN VÀ CÁC NGHIÊN CỨU DẦU TRÀN TRÊN BIỂN .1 Thực trạng sự cố tràn dầu trên biển trên thế giới, khu vực Biển Đông và biển Việt Nam .1 Hiện trạng sự cố dầu tràn trên thế giới .2 Hiện trạng sự cố dầu tràn ở khu vực Biển Đông và biển Việt Nam .3 Nguy cơ xảy ra sự cố dầu tràn ở khu vực biển Việt Nam và Biển Đông. Tình hình nghiên cứu mô phỏng về dầu tràn trên biển.

11 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Tình hình nghiên cứu mô phỏng dầu tràn trên biển trên thế giới. Tình hình nghiên cứu mô phỏng dầu tràn trên biển ở trong nước. Tình hình nghiên cứu khả năng tìm kiếm nguồn thải.

Tình hình nghiên cứu khả năng tìm kiếm nguồn thải trên thế giới. Tình hình nghiên cứu khả năng tìm kiếm nguồn thải dầu ở trong nước. Kết luận chương 1. NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH LAN TRUYỀN DẦU VÀ KHẢ NĂNG TÌM KIẾM NGUỒN THẢI DẦU.

Phương pháp nghiên cứu lan truyền và biến đổi dầu. Cơ sở lý thuyết về lan truyền và biến đổi dầu xuôi thời gian. Cơ sở lý thuyết về lan truyền và biến đổi dầu ngược thời gian. Tham số hóa các quá trình động lực và phong hoá của dầu tràn.

Các quá trình động lực của dầu tràn. Các quá trình phong hóa dầu của dầu tràn. Phương pháp rời rạc hoá, chỉ tiêu đánh giá và sơ đồ thuật toán .1 Phương pháp giải số .2 Phương pháp rời rạc hoá với sơ đồ sai phân hữu hạn. Các sơ đồ cấu trúc thuật toán.

Chỉ tiêu đánh giá sai số. Kết luận chương 2. ĐÁNH GIÁ, PHÂN TÍCH VÀ THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ÁP DỤNG CHO KHU VỰC BIỂN ĐÔNG. Các bước thực hiện và thông tin dữ liệu phục vụ tính toán .1 Các bước thực hiện .2 Thông tin dữ liệu phục vụ làm đầu vào cho tính toán.

74 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Kết quả nghiên cứu đánh giá kiểm nghiệm xuôi thời gian. Ðánh giá hiệu ứng của sơ đồ sai phân trên luới và kết hợp dưới luới. Đánh giá kiểm ngiệm hiệu ứng của các thành phần tham gia.

Đánh giá kiểm nghiệm hiệu ứng khuếch tán số xuôi thời gian. Kết quả nghiên cứu đánh giá thử nghiệm xuôi thời gian. Đánh giá thử nghiệm điều kiện môi trường đồng nhất xuôi thời gian. Đánh giá thử nghiệm điều kiện môi trường trung bình tháng xuôi thời gian.

Đánh giá thử nghiệm điều kiện môi trường thực xuôi thời gian. Kết quả nghiên cứu khả năng tìm kiếm nguồn thải ngược thời gian. Một số kết quả mô phỏng ngược thời gian trên thế giới. Đánh giá thử nghiệm ngược thời gian trong điều kiện môi trường đồng nhất.

Đánh giá thử nghiệm điều kiện môi trường biến đổi thực ngược thời gian. Đánh giá kiểm nghiệm hiệu ứng khuếch tán số ngược thời gian. Đánh giá độ ổn định mô hình xuôi – ngược theo thời gian. Đánh giá độ ổn định mô hình ngược - xuôi thời gian.

Kết luận chương 3. 131 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 134 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

150 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT API: Viện Dầu khí của Hoa Kỳ (American Petroleum Institute) NOAA: Cục Khí tượng và Đại dương Quốc gia của Hoa Kỳ (National Oceanic and Atmospheric Administration) ITOPF: Liên đoàn Ứng phó ô nhiễm trên biển Quốc tế (International Tanker Owners Pollution Federation Ltd) ASCE: Hiệp hội của kỹ sư dân dụng Mỹ (American Society of Civil Engineers) CFSR: Hệ thống dữ liệu khí hậu tái phân tích (Climate Forecast System Reanalysis) POM: Mô hình Đại dương của Trường Đại học Princeton (Princeton Ocean Model) SWAN: Mô hình hình mô phỏng sóng ven bờ (Simulating WAves Nearshore) LPTMs: Mô hình Lagrangian theo dõi quỹ đạo hạt (Lagrangian Particle-Tracking Models) BITT: Quỹ đạo ngược thời gian (Backward-in-Time-Trajectory) LCSs: Cấu trúc nhánh kết hợp Lagrangian (Lagrangian Coherent Structures) BP : Dầu khí của Anh quốc (British Petroleum) nnk: Nhiều người khác vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Thống kê về một số vụ tràn dầu lớn nhất do hàng hải từ 1970 đến 2015. Đặc trưng mật độ tại 15oC của các loại dầu. Tổng hợp thông số các đặc trưng về tham số hoá các quá trình động lực, phong hoá và tính chất dầu.

Hệ thống các quá trình hoá trong mô hình dầu tràn và vật thể trôi trên biển .1 Thông tin dữ liệu đầu vào phục vụ tính toán lan truyền và biến đổi dầu tràn. Kết quả tính toán theo các chỉ số NASH, PBIAS, RMSE và hàm tương quan của các trường hợp thành phần tham gia. Kết quả mô phỏng diện tích của lớp dầu tràn trên mặt biển với các kịch bản bước lưới khác nhau. Kết quả tính toán theo các chỉ số NASH, PBIAS, RMSE và hàm tương quan của mô phỏng dầu tràn theo thời gian với yếu tố môi trường chế độ tháng.

Kết quả tính toán theo các chỉ số NASH, PBIAS, RMSE và hàm tương quan của lan truyền dầu với yếu tố môi trường (CFSR và POM) theo thời gian thực. So sánh đánh giá kết quả lan truyền dầu thải ngược thời gian theo các chỉ số NASH, PBIAS, RMSE và hàm tương quan. Kết quả tính toán theo các chỉ số NASH, PBIAS, RMSE và hàm tương quan của lan truyền dầu theo thời gian với yếu tố môi trường chế độ tháng. Kết quả tính toán theo các chỉ số NASH, PBIAS, RMSE và hàm tương quan của lan truyền dầu với yếu tố môi trường (CFSR và POM) theo thời gian thực.

115 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Một số hình ảnh tàu bị tai nạn gây sự cố tràn dầu trên thế giới. Đồ thị phân bố về số vụ tràn dầu trên 7 tấn tại các quốc gia có sự cố dầu tràn nhiều nhất thế giới giai đoạn 1992-2011. Sơ đồ phân bố tàu hoạt động có phát báo trên Biển Đông và lân cận giai đoạn 1995-2005 .4 Sơ đồ phân bố các sự cố tràn dầu khu vực Biển Đông và lân cận giai đoạn 1976-2005.

Sơ đồ phân bố mật độ dầu (triệu tấn/năm) vận chuyển qua tuyến hàng hải khu vực Biển Đông và lân cận năm 2005. Bản đồ phân bố vệt dầu tràn từ ảnh vệ tinh trên Biển Đông năm 2007 và 2008. Phân bố tiềm năng dầu khí khu vực Biển Đông và lân cận giai đoạn 2006-2007. Giao diện website quản lý tàu vận tải dầu của Cục Hàng hải Việt Nam.

Hệ thống giao thông hàng hải quốc tế về vận chuyển dầu trên biển. Các quá trình vật lý, phong hóa và biến đổi dầu tràn trên biển. Sơ đồ nguyên lý của quá trình lan truyền và biến đổi tính chất của dầu tràn. Sơ đồ mô tả quá trình tác dụng lực làm di chuyển xuôi- ngược theo thời gian.

Sơ đồ mô tả quá trình khuếch tán vật chất xuôi- ngược theo thời gian. Sơ đồ mô tả quá trình bảo toàn vật chất xuôi- ngược theo thời gian. Sơ đồ các quá trình động lực và phong hoá biến đổi theo thời gian. Biến đổi của hệ số khuếch tán ngang theo thời gian.

Hình ảnh nhũ tương trên biển. Biến đổi tỷ lệ của phần dầu bị nhũ tương (Fw) theo thời gian. Tỷ lệ bay hơi ở nhiệt độ 15oC cho một số loại dầu khác nhau. Biến đổi tỷ phần của bay hơi (Fe) theo thời gian.

40 viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Quốc Trinh (2018). Nghiên cứu lan truyền dầu ở Biển Đông [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/hai-duong-hoc/nghien-cuu-lan-truyen-dau-o-bien-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu lan truyền dầu ở Biển Đông" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận văn thạc sĩ nghiên cứu lan truyền dầu ở biển đông phục vụ cảnh báo và tìm kiếm nguồn thải luận án ts khoa học trái đất 62 44 02. Xem tóm tắt và tả

Luận án "Nghiên cứu lan truyền dầu ở Biển Đông" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu lan truyền dầu ở Biển Đông" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu lan truyền dầu ở Biển Đông" thuộc chuyên ngành Hải dương học. Danh mục: Hải Dương Học.

Luận án "Nghiên cứu lan truyền dầu ở Biển Đông" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu lan truyền dầu ở Biển Đông" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu lan truyền dầu ở Biển Đông" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter