Nghiên cứu quy luật biến động trầm tích vùng biển ven bờ cửa sông Hậu - Luận án tiến sĩ Hải dương học

Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu quy luật biến động trầm tích vùng biển ven bờ cửa sông Hậu, phục vụ quản lý tài nguyên môi trường.

Chuyên ngành
Hải dương học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Trầm Tích Cửa Sông Hậu: Tổng quan Luận án
Số trang:
181 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hải dương học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Trầm Tích Cửa Sông Hậu Tổng quan Luận án

Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu trầm tích cửa sông Hậu. Mục tiêu chính là làm rõ quy luật biến động trầm tích tại vùng biển ven bờ. Khu vực này chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của tương tác sông-biển. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về địa chất biển. Dữ liệu từ nhiều nguồn được thu thập và phân tích. Phương pháp đa dạng được áp dụng. Bao gồm khảo sát thực địa, phân tích mẫu vật, và mô hình số trị. Luận án tổng hợp các kết quả nghiên cứu trước đây. Đặc biệt là các công trình liên quan đến hệ thống sông Mê Kông. Nghiên cứu xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó bổ sung kiến thức quan trọng về động lực học trầm tích. Kết quả có ý nghĩa cho quản lý tài nguyên. Đồng thời hỗ trợ ứng phó với xói lở bờ biển. Nghiên cứu tạo cơ sở cho phát triển bền vững khu vực.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu địa chất biển

Luận án nhắm đến việc phân tích quy luật biến động trầm tích. Mục tiêu chính là hiểu rõ các yếu tố chi phối. Phạm vi nghiên cứu là vùng cửa sông Hậu và biển ven bờ. Đây là khu vực trọng điểm về tương tác sông-biển. Dữ liệu địa chất biển được thu thập kỹ lưỡng. Nghiên cứu hướng tới cung cấp thông tin khoa học đáng tin cậy. Điều này phục vụ cho các ứng dụng thực tiễn.

1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu trầm tích cửa sông

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về trầm tích cửa sông trên thế giới. Tại Việt Nam, các công trình cũng đã đề cập đến vùng cửa sông Mê Kông. Tuy nhiên, một số khía cạnh về động lực học trầm tích tại cửa sông Hậu còn hạn chế. Luận án tổng hợp các tài liệu liên quan. Nó tạo một bức tranh toàn diện về bối cảnh nghiên cứu. Từ đó, xác định khoảng trống kiến thức cần lấp đầy.

1.3. Phương pháp tiếp cận và dữ liệu thu thập

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng hợp. Khảo sát thực địa cung cấp dữ liệu trực tiếp. Phân tích mẫu lõi trầm tích giúp đánh giá biến động lịch sử. Các số liệu thủy hải văn, địa chất địa mạo được thu thập. Dữ liệu từ dự án “Luồng cho tàu biển trọng tải lớn vào sông Hậu” cũng được sử dụng. Phân tích thành phần hạt trầm tích và hóa địa chất trầm tích được tiến hành. Điều này đảm bảo tính toàn diện cho nghiên cứu.

II.Cơ Chế Hình Thành Vùng Đục Cực Đại Cửa Sông Hậu

Vùng đục cực đại (MTZ) là một hiện tượng đặc trưng của cửa sông. Luận án đi sâu vào cơ chế hình thành và tồn tại của MTZ tại cửa sông Hậu. Yếu tố tự nhiên và nhân sinh đóng vai trò quan trọng. Yếu tố thủy, hải văn như dòng chảy sông, triều, sóng ảnh hưởng trực tiếp. Đặc điểm địa chất địa mạo cũng định hình MTZ. Các công trình nhân sinh, như đê kè và nạo vét, làm thay đổi động lực học trầm tích. Chúng tác động đến quá trình bồi lắng cửa sông và xói lở bờ biển. Sự hòa trộn nước ngọt và nước mặn gây ra kết tụ hạt trầm tích mịn. Quá trình này tạo nên nồng độ trầm tích lơ lửng cao. Vị trí và cường độ của MTZ biến đổi theo chu kỳ triều và mùa. Đây là yếu tố then chốt để hiểu quy luật biến động trầm tích.

2.1. Ảnh hưởng yếu tố tự nhiên và nhân sinh

Các yếu tố tự nhiên bao gồm chế độ thủy văn, thủy triều, sóng biển. Đặc điểm địa chất địa mạo cũng quan trọng. Yếu tố nhân sinh như hoạt động phát triển kinh tế, xây dựng công trình làm thay đổi dòng chảy. Chúng tác động trực tiếp đến môi trường cửa sông Hậu. Những yếu tố này góp phần vào sự phức tạp của động lực học trầm tích. Đồng thời, chúng ảnh hưởng đến sự phân bố của trầm tích cửa sông.

2.2. Cơ chế hình thành vùng đục cực đại MTZ

MTZ hình thành tại vùng giao thoa nước sông và nước biển. Sự thay đổi đột ngột độ mặn gây ra quá trình flocculation. Các hạt trầm tích mịn kết tụ lại. Trọng lực kéo chúng lắng xuống. Tuy nhiên, dòng chảy và nhiễu loạn lại giữ chúng lơ lửng. Sự cân bằng giữa lắng đọng và khuấy trộn tạo nên MTZ. Luận án làm rõ các điều kiện tối ưu cho sự hình thành MTZ.

2.3. Phân bố theo chu kỳ triều và mùa

Vị trí và cường độ MTZ không cố định. Chúng biến đổi theo chu kỳ triều hàng ngày. Dịch chuyển vào sâu trong sông khi thủy triều lên. Di chuyển ra biển khi thủy triều xuống. Sự thay đổi theo mùa cũng rõ rệt. Vào mùa mưa, dòng chảy sông mạnh. MTZ có xu hướng dịch chuyển ra xa bờ. Mùa khô, dòng chảy yếu hơn. MTZ thường ở sâu hơn trong cửa sông. Phân bố theo chiều sâu cũng được nghiên cứu.

III.Động Lực Học Trầm Tích Chi Phối Hình Thái Châu Thổ

Động lực học trầm tích tại cửa sông Hậu rất phức tạp. Dòng chảy, sóng và thủy triều là những yếu tố chính. Chúng tương tác để định hình châu thổ ngập nước. Nghiên cứu làm rõ các điều kiện động lực chi phối. Đặc biệt là sự biến động trầm tích theo mùa. Mùa mưa, lượng phù sa từ sông Hậu đổ ra biển lớn. Điều này dẫn đến bồi lắng cửa sông mạnh mẽ. Mùa khô, quá trình xói lở bờ biển có thể nổi bật hơn. Tương tác giữa dòng chảy và sóng quyết định quá trình vận chuyển. Sóng khuấy động đáy, giúp trầm tích dễ dàng bị cuốn đi. Dòng chảy triều mang trầm tích vào và ra khỏi cửa sông. Hiểu rõ động lực học trầm tích là cần thiết cho dự báo. Nó cũng quan trọng cho công tác quản lý tài nguyên biển ven bờ. Thành phần hạt trầm tích cũng bị ảnh hưởng bởi động lực này.

3.1. Các điều kiện động lực biển ven bờ

Vùng biển ven bờ cửa sông Hậu chịu tác động mạnh của sóng và triều. Dòng chảy triều có cường độ lớn. Sóng biển cũng tác động đáng kể. Những yếu tố này tạo nên một môi trường năng động. Chúng kiểm soát sự phân tán và lắng đọng của trầm tích cửa sông. Điều kiện động lực này cũng ảnh hưởng đến hóa địa chất trầm tích.

3.2. Biến động trầm tích theo mùa trong môi trường cửa sông

Biến động trầm tích có tính chu kỳ mùa. Mùa mưa, dòng chảy sông mạnh. Nồng độ trầm tích lơ lửng tăng cao. Quá trình bồi lắng cửa sông diễn ra mạnh mẽ. Mùa khô, dòng chảy giảm. Sự lắng đọng trầm tích cũng chậm lại. Tuy nhiên, các hiện tượng xói lở bờ biển có thể xảy ra. Sự thay đổi này ảnh hưởng lớn đến thành phần hạt trầm tích.

3.3. Tương tác dòng chảy và sóng

Sóng và dòng chảy có mối quan hệ tương hỗ. Sóng tạo ra lực đẩy đáy, làm khuấy động trầm tích. Dòng chảy sau đó vận chuyển các hạt trầm tích. Sự kết hợp này quyết định quy mô vận chuyển trầm tích. Nó ảnh hưởng đến sự hình thành các dạng địa hình đáy. Hiểu rõ tương tác này là chìa khóa để dự đoán biến đổi hình thái.

IV.Ứng Dụng Mô Hình Số Nghiên Cứu Biến Động Trầm Tích

Luận án ứng dụng mô hình số trị để nghiên cứu quy luật biến động trầm tích. Đây là phương pháp hiệu quả để mô phỏng các quá trình phức tạp. Việc lựa chọn mô hình phù hợp được thực hiện cẩn trọng. Mô hình được thiết lập riêng cho khu vực cửa sông Hậu. Nó tích hợp cả dòng chảy thủy động lực và vận chuyển trầm tích. Miền tính và lưới tính được xây dựng chi tiết. Dữ liệu đầu vào và điều kiện biên được xác định chính xác. Mô hình trải qua quá trình hiệu chỉnh và kiểm định nghiêm ngặt. Dữ liệu thực đo được dùng để so sánh, đảm bảo độ tin cậy. Kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn sâu sắc về chế độ thủy động lực. Nó làm rõ biến động của độ muối và vùng đục cực đại. Mô hình hỗ trợ dự đoán các xu hướng bồi lắng cửa sông và xói lở bờ biển.

4.1. Lựa chọn và thiết lập mô hình vận chuyển trầm tích

Mô hình số trị được chọn dựa trên khả năng mô phỏng phức tạp. Nó cần tích hợp dòng chảy, sóng và vận chuyển trầm tích. Mô hình được thiết lập với miền tính rộng. Lưới tính chi tiết bao phủ toàn bộ khu vực cửa sông Hậu. Các thông số vật lý và điều kiện biên được định nghĩa. Việc này giúp mô hình phản ánh đúng thực tế môi trường cửa sông.

4.2. Hiệu chỉnh và kiểm định mô hình số trị

Độ chính xác của mô hình phụ thuộc vào quá trình hiệu chỉnh. Dữ liệu thực đo từ các trạm quan trắc được sử dụng. Các tham số mô hình được điều chỉnh lặp đi lặp lại. Mục tiêu là đạt được sự phù hợp cao nhất giữa kết quả mô phỏng và thực tế. Kiểm định mô hình đảm bảo tính tin cậy của các dự đoán. Đây là bước quan trọng để xác nhận mô hình.

4.3. Kết quả mô phỏng chế độ thủy động lực

Mô hình cung cấp kết quả chi tiết về chế độ thủy động lực. Biến động của mực nước, vận tốc dòng chảy được mô phỏng. Đặc biệt, sự phân bố và biến động của độ muối được làm rõ. Vùng đục cực đại cũng được mô phỏng theo chu kỳ triều và mùa. Những kết quả này giúp hiểu sâu hơn về động lực học trầm tích. Nó cung cấp dữ liệu nền tảng cho việc phân tích xói lở và bồi lắng.

V.Tương Tác Sông Biển Biến Đổi Hình Thái Cửa Sông

Sự tương tác sông-biển là động lực chính định hình cửa sông Hậu. Luận án phân tích chi tiết sự ảnh hưởng này. Đặc biệt là về phân bố độ muối và vùng đục cực đại. Các kết quả chỉ ra sự biến đổi rõ rệt theo chu kỳ triều và mùa. Vùng đục cực đại (SSC max) thể hiện sự năng động cao. Nghiên cứu cũng đánh giá các biến đổi hình thái khu vực. Quá trình bồi lắng cửa sông và xói lở bờ biển được làm rõ. Các yếu tố động lực chi phối những thay đổi này. Mô hình dự đoán xu hướng biến đổi hình thái trong tương lai. Kiến thức này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nó cung cấp cơ sở cho quy hoạch và quản lý bền vững. Đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Nghiên cứu này là đóng góp quan trọng cho địa chất biển.

5.1. Phân bố độ muối và vùng đục cực đại

Kết quả nghiên cứu làm rõ sự phân bố của độ muối. Nó cũng xác định vị trí và cường độ vùng đục cực đại. Cả hai yếu tố này biến động mạnh. Sự thay đổi theo chu kỳ triều và mùa được phân tích chi tiết. Điều này thể hiện rõ ràng tương tác sông-biển. Sự phân bố này phản ánh động lực học trầm tích tại cửa sông.

5.2. Biến đổi hình thái bồi lắng và xói lở

Luận án đánh giá các biến đổi hình thái của châu thổ. Quá trình bồi lắng cửa sông và xói lở bờ biển diễn ra liên tục. Các yếu tố động lực như dòng chảy, sóng, thủy triều chi phối. Mô hình số trị giúp dự đoán xu hướng biến đổi. Thông tin này cần thiết cho quy hoạch phát triển vùng bờ. Đồng thời hỗ trợ các giải pháp phòng chống xói lở.

5.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết về trầm tích cửa sông. Đặc biệt là khu vực sông Hậu. Kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó cung cấp dữ liệu và công cụ cho quản lý tài nguyên. Đồng thời, giúp hoạch định chiến lược ứng phó với xói lở bờ biển. Nghiên cứu này tạo nền tảng cho các dự án phát triển bền vững trong tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các hình vẽ, đồ thị
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN
1.1.1. Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến quy luật biến động trầm tích
1.1.2. Tổng quan các kết quả nghiên cứu trong nước và quốc tế tại vùng biển ven bờ cửa sông Hậu và hệ thống sông Mê Kông
1.1.3. Nghiên cứu quy luật biến động trầm tích thông qua nghiên cứu cơ chế hình thành và tồn tại vùng độ đục cực đại
1.1.4. Nghiên cứu quy luật biến động trầm tích thông qua nghiên cứu điều kiện động lực chi phối hình thái trên thềm châu thổ ngập nước
1.1.5. Nghiên cứu biến động trầm tích thông qua ứng dụng mô hình vận chuyển và cân bằng bùn tích hợp dòng chảy và sóng
1.2. CÁC PHƯƠNG PHÁP VÀ CÁC BƯỚC NGHIÊN CỨU
1.2.1. Phương pháp nghiên cứu
1.2.2. Nội dung các bước tiến hành nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ CHẾ HÌNH THÀNH, TỒN TẠI VÙNG NƯỚC ĐỤC CỰC ĐẠI VÀ ĐIỀU KIỆN ĐỘNG LỰC CHI PHỐI QUY LUẬT BIẾN ĐỘNG TRẦM TÍCH
2.1. ĐẶC ĐIỂM CÁC YẾU TỐ TỰ NHIÊN VÀ NHÂN SINH ẢNH HƯỞNG ĐẾN CƠ CHẾ HÌNH THÀNH, TỒN TẠI VÙNG ĐỤC CỰC ĐẠI VÀ QUY LUẬT BIẾN ĐỘNG TRẦM TÍCH CỬA SÔNG HẬU
2.1.1. Yếu tố thủy, hải văn
2.1.2. Yếu tố địa chất địa mạo
2.1.3. Công trình nhân sinh
2.2. CƠ CHẾ HÌNH THÀNH VÀ PHÂN BỐ VÙNG ĐỤC CỰC ĐẠI CỬA SÔNG HẬU
2.2.1. Cơ chế hình thành vùng đục cực đại
2.2.2. Phân bố vùng đục cực đại theo chu kỳ triều mùa mưa và mùa khô
2.3. ĐIỀU KIỆN ĐỘNG LỰC CHI PHỐI QUY LUẬT BIẾN ĐỘNG TRẦM TÍCH TRÊN CHÂU THỔ NGẬP NƯỚC KHU VỰC CỬA SÔNG HẬU
2.3.1. Các điều kiện động lực chi phối trên hình thái châu thổ ngập nước
2.3.2. Biến động trầm tích theo mùa
3. CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG MÔ HÌNH SỐ TRỊ NGHIÊN CỨU QUY LUẬT BIẾN ĐỘNG TRẦM TÍCH VÙNG NGHIÊN CỨU
3.1. Lựa chọn mô hình
3.2. Bài toán nghiên cứu quá trình thủy động lực và vận chuyển trầm tích vùng cửa sông
3.3. THIẾT LẬP MÔ HÌNH CHO VÙNG CỬA SÔNG HẬU
3.3.1. Miền tính và lưới tính
3.3.2. Số liệu đầu vào và điều kiện biên
3.3.3. Hiệu chỉnh và kiểm định mô hình
3.4. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ VÀ PHÂN TÍCH
3.4.1. Chế độ thủy động lực
3.4.2. Biến động chu kỳ triều của độ muối và vùng đục cực đại theo độ sâu trong mùa mưa và mùa khô
3.4.3. Phân bố không gian theo chu kỳ triều độ muối và vùng đục cực đại trong mùa mưa và mùa khô
3.4.4. Biến động theo mùa độ muối và SSC tại các tầng sâu
3.4.5. Phân bố vùng đục cực đại (SSC max) trong mùa mưa và mùa khô
3.4.6. Biến đổi hình thái
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 2
PHỤ LỤC 3
PHỤ LỤC 4
PHỤ LỤC 5
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu quy luật biến động trầm tích tại vùng biển ven bờ cửa sông hậu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Ngọc Tiến NGHIÊN CỨU QUY LUẬT BIẾN ĐỘNG TRẦM TÍCH TẠI VÙNG BIỂN VEN BỜ CỬA SÔNG HẬU LUẬN ÁN TIẾN SĨ HẢI DƯƠNG HỌC Hà Nội – 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Nguyễn Ngọc Tiến NGHIÊN CỨU QUY LUẬT BIẾN ĐỘNG TRẦM TÍCH TẠI VÙNG BIỂN VEN BỜ CỬA SÔNG HẬU Chuyên ngành: Hải dương học Mã số: 62440228 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HẢI DƯƠNG HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG Hà Nội – 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả của luận án là mới và chưa từng ñược ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Những kết quả viết chung với các tác giả khác ñã ñược các ñồng tác giả cho phép khi ñưa vào luận án. Tác giả Nguyễn Ngọc Tiến LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trước hết, với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới GS.

Đinh Văn Ưu và TS. Đỗ Huy Cường là những người Thầy ñã dành cho tôi sự quan tâm, những hướng dẫn tận tình và những ñịnh hướng khoa học hiệu quả nhất trong suốt quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án. Ngoài ra, tôi muốn bày tỏ lời cảm ơn ñặc biệt tới Ông Trần Tấn Phúc Chủ tịch Hội ñồng quản trị, Tổng Giám Đốc Công ty CP Tư vấn Thiết kế Cảng - Kỹ thuật Biển ñã cho phép tôi sử dụng một phần số liệu thuộc dự án “Luồng cho tàu biển trọng tải lớn vào sông Hậu”. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi ñã nhận ñược nhiều sự quan tâm, giúp ñỡ nhiệt tình và có hiệu quả của các thầy cô giáo trong Khoa Khí tượng - Thủy văn và Hải dương học thuộc Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội; Ban lãnh ñạo cũng như các ñồng nghiệp Viện Địa chất và Địa vật lý Biển – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, ñặc biệt là sự quan tâm, giúp ñỡ và ñộng viên của những người thân trong gia ñình ñã chia sẽ, ñộng viên góp phần không nhỏ vào sự thành công của luận án.

Ngoài ra, tôi còn nhận ñược những ý kiến ñóng góp hết sức quý báu và rất bổ ích của các giáo sư, phó giáo sư, các nhà khoa học và ñồng nghiệp trong và ngoài cơ quan. Tôi xin chân thành cảm ơn. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Nội dung Trang Lời cam ñoan Lời cảm ơn Mục lục iii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt iv Danh mục các bảng v Danh mục các hình vẽ, ñồ thị v MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ 9 LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN. Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan ñến quy 9 luật biến ñộng trầm tích. Tổng quan các kết quả nghiên cứu trong nước và quốc tế tại vùng 14 biển ven bờ cửa sông Hậu và hệ thống sông Mê Kông. Nghiên cứu quy luật biến ñộng trầm tích thông qua nghiên cứu cơ 27 chế hình thành và tồn tại vùng ñộ ñục cực ñại.

Nghiên cứu quy luật biến ñộng trầm tích thông qua nghiên cứu ñiều 28 kiện ñộng lực chi phối hình thái trên thềm châu thổ ngập nước. Nghiên cứu biến ñộng trầm tích thông qua ứng dụng mô hình vận 31 chuyển và cân bằng bùn tích hợp dòng chảy và sóng. CÁC PHƯƠNG PHÁP VÀ CÁC BƯỚC NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu.

Nội dung các bước tiến hành nghiên cứu. 35 CHƯƠNG 2: CƠ CHẾ HÌNH THÀNH, TỒN TẠI VÙNG NƯỚC ĐỤC CỰC ĐẠI VÀ ĐIỀU KIỆN ĐỘNG LỰC CHI PHỐI QUY LUẬT BIẾN 39 ĐỘNG TRẦM TÍCH. ĐẶC ĐIỂM CÁC YẾU TỐ TỰ NHIÊN VÀ NHÂN SINH ẢNH HƯỞNG ĐẾN CƠ CHẾ HÌNH THÀNH, TỒN TẠI VÙNG ĐỤC CỰC 39 ĐẠI VÀ QUY LUẬT BIẾN ĐỘNG TRẦM TÍCH CỬA SÔNG HẬU 2. Yếu tố thủy, hải văn …………….

39 i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Yếu tố ñịa chất ñịa mạo. Công trình nhân sinh. CƠ CHẾ HÌNH THÀNH VÀ PHÂN BỐ VÙNG ĐỤC CỰC ĐẠI 54 CỬA SÔNG HẬU………………………………………………….

Cơ chế hình thành vùng ñục cực ñại …………………………. Phân bố vùng ñục cực ñại theo chu kỳ triều mùa mưa và mùa 75 khô. ĐIỀU KIỆN ĐỘNG LỰC CHI PHỐI QUY LUẬT BIẾN ĐỘNG TRẦM TÍCH TRÊN CHÂU THỔ NGẬP NƯỚC KHU VỰC CỬA SÔNG 79 HẬU………………………………………………………………………. Các ñiều kiện ñộng lực chi phối trên hình thái châu thổ ngập nước.

Biến ñộng trầm tích theo mùa. ỨNG DỤNG MÔ HÌNH SỐ TRỊ NGHIÊN CỨU QUY LUẬT 94 BIẾN ĐỘNG TRẦM TÍCH VÙNG NGHIÊN CỨU. Lựa chọn mô hình. Bài toán nghiên cứu quá trình thủy ñộng lực và vận chuyển trầm tích 95 vùng cửa sông.

THIẾT LẬP MÔ HÌNH CHO VÙNG CỬA SÔNG HẬU. Miền tính và lưới tính. Số liệu ñầu vào và ñiều kiện biên. Hiệu chỉnh và kiểm ñịnh mô hình.

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ VÀ PHÂN TÍCH. Chế ñộ thủy ñộng lực. Biến ñộng chu kỳ triều của ñộ muối và vùng ñục cực ñại theo ñộ sâu 120 trong mùa mưa và mùa khô. Phân bố không gian theo chu kỳ triều ñộ muối và vùng ñục cực ñại 125 trong mùa mưa và mùa khô.

Biến ñộng theo mùa ñộ muối và SSC tại các tầng sâu. Phân bố vùng ñục cực ñại (SSC max) trong mùa mưa và mùa khô. Biến ñổi hình thái. 138 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.

140 ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TÀI LIỆU THAM KHẢO. II PHỤ LỤC 2. IV PHỤ LỤC 3. VII PHỤ LỤC 4.

VIII PHỤ LỤC 5. XV iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Giải thích ADCP : Acoustic Doppler Current Profiler – Thiết bị ño tốc ñộ dòng chảy CSDL : Cơ sở dữ liệu NN&PTNT : Nông nghiệp và phát triển nông thôn DHI : Danish hydraulic Institute ĐBSCL : Đồng bằng sông Cửu Long ETM : Estuarine turbidity Maximum - Vùng ñục cực ñại cửa sông HD : Hydrodynamics - Thủy ñộng lực KHCN : Khoa học công nghệ KHTL : Khoa học Thủy lợi MC : Biến ñổi hình thái (Morphological change) MTZ : Maximum Turbidity Zone – Vùng ñục cực ñại MT : Mud Transport – Vận chuyển bùn NTU : Nephelometric Turbidity Units – Đơn vị ño ñộ ñục NCS : Nghiên cứu sinh PORTCOAST : Công ty cổ phần kỹ thuật cảng ñường thủy Q : Lưu lượng dòng chảy SPM : Suspended Particulate Matter - Các hạt vật chất lơ lửng SSC : Suspended Sediment Concentration - Hàm lượng trầm tích lơ lửng SW : Spectral Wave – Phổ sóng TTLL : Trầm tích lơ lửng UTM : Hệ lưới chiếu bản ñồ UTM (Universal Transverse Mecator) KTTV : Khí tượng thủy văn VNC : Vùng nghiên cứu VCS : Vùng cửa sông iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Nội dung Trang 1.1 Hạng mục khảo sát thuộc dự án 5 1.2 Tọa ñộ và thiết bị ño thuộc dự án 6 2.3 Khối lượng cát – sỏi (m3/năm) bị khai thác trên dòng sông Mê Kông 52 3.1 Các thông số mô hình Mike 3 HD 105 3.2 Các thông số mô hình Mike SW 108 3.3 Các thông số của mô hình vận chuyển bùn MIKE 3 FM MT 110 DANH MỤC CÁC BẢN ĐỒ, SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ VÀ ẢNH Hình Nội dung Trang 1.1 Sơ ñồ khu vực khảo sát thuộc dự án luồng cho tàu lớn vào sông Hậu 5 Sơ ñồ khu vực nghiên cứu của luận án, vị trí trạm khảo sát thuộc dự 1.2 7 án Việt Mỹ và vị trí trạm khảo sát bổ sung 1.3 Cơ chế hình thành vùng ñục cực ñại trên mặt cắt sông 27 Mặt cắt thẳng ñứng của sườn châu thổ ngập nước; a) mặt cắt thẳng 1.4 29 ñứng ; b) mặt bằng tổng thể Sơ ñồ mặt cắt thẳng ñứng của sườn châu thổ ngập nước của các con 1.5 30 sông lớn và sông Mê Kông 1.6 Sơ ñồ các mô ñun tính vận chuyển bùn 32 1.7 Sơ ñồ tóm tắt nội dung các bước nghiên cứu 37 2.1 Biến trình lưu lượng tháng tại trạm Mỹ Thuận 2009 - 2015 40 2.2 Biến trình lưu lượng tháng tại trạm Cần Thơ 2009 - 2015 40 Hàm lượng chất lơ lửng mặt ngang từng giờ triều lên và xuống Trạm 2.3 41 Mỹ Thuận và Cần Thơ (g/m3) Biến trình hàm lượng trầm tích tầng mặt mùa mưa tại các trạm S0, 2.4 42 D2, S11, S12 Biến trình hàm lượng trầm tích tầng ñáy mùa mưa tại các trạm S0, 2.5 42 D2, S11, S12 Biến trình hàm lượng trầm tích tầng mặt mùa khô tại các trạm S0, 2.6 43 D2, S11, S12 Biến trình hàm lượng trầm tích tầng ñáy mùa khô tại các trạm S0, 2.7 43 D2, S11, S12 Biến trình vận tốc và hướng dòng chảy trung bình tại trạm S11 mùa 2.8 44 mưa Biến trình vận tốc và hướng dòng chảy trung bình tại trạm S11 mùa 2.10 Biến trình chiều cao và chu kỳ sóng trung bình tại trạm S11 mùa mưa 45 2.11 Biến trình chiều cao và chu kỳ sóng trung bình tại trạm S11 mùa khô 45 2.12 Phân bố kích thước hạt trung bình D50 sông Hậu 48 2.13 Phân bố kích thước hạt trên sườn châu thổ sông Hậu 48 2.14 Mặt cắt ñịa chất dọc theo tuyến luồng biển 49 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.15 Biến trình ñộ muối trạm S0 trong mùa mưa 56 2.16 Biến trình ñộ muối trạm S0 trong mùa khô 56 2.17 Biến trình tốc ñộ và hướng dòng chảy trạm S0 trong mùa mưa 56 2.18 Biến trình tốc ñộ và hướng dòng chảy trạm S0 trong mùa khô 56 2.19 Biến trình hàm lượng TTLL trạm S0 trong mùa mưa 56 2.20 Biến trình hàm lượng TTLL trạm S0 trong mùa khô 56 2.21 Biến trình lưu lượng trạm D3 trong mùa mưa 59 2.22 Biến trình lưu lượng trạm D3 trong mùa khô 59 2.23 Biến trình ñộ muối trạm D3 trong mùa mưa 59 2.24 Biến trình ñộ muối trạm D3 trong mùa khô 59 2.25 Biến trình tốc ñộ và hướng dòng chảy trạm D3 trong mùa mưa 59 2.26 Biến trình tốc ñộ và hướng dòng chảy trạm D3 trong mùa khô 59 2.27 Biến trình hàm lượng TTLL trạm D3 trong mùa mưa 59 2.28 Biến trình hàm lượng TTLL trạm D3 trong mùa khô 59 2.29 Biến trình lưu lượng trạm S10 trong mùa mưa 62 2.30 Biến trình lưu lượng trạm S10 trong mùa khô 62 2.31 Biến trình ñộ muối trạm S11 trong mùa mưa 62 2.32 Biến trình ñộ muối trạm S11 trong mùa khô 62 2.33 Biến trình tốc ñộ và hướng dòng chảy trạm S11 trong mùa mưa 62 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Ngọc Tiến (2018). Luận án tiến sĩ hải dương học nghiên cứu trầm tích cửa sông Hậu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/hai-duong-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-quy-luat-bien-dong-tram-tich-ven-bo-cua-song-hau

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ hải dương học nghiên cứu trầm tích cửa sông Hậu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu quy luật biến động trầm tích vùng biển ven bờ cửa sông Hậu, phục vụ quản lý tài nguyên môi trường.

Luận án "Luận án tiến sĩ hải dương học nghiên cứu trầm tích cửa sông Hậu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án tiến sĩ hải dương học nghiên cứu trầm tích cửa sông Hậu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ hải dương học nghiên cứu trầm tích cửa sông Hậu" thuộc chuyên ngành Hải dương học. Danh mục: Hải Dương Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ hải dương học nghiên cứu trầm tích cửa sông Hậu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ hải dương học nghiên cứu trầm tích cửa sông Hậu" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hải dương học nghiên cứu trầm tích cửa sông Hậu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter