Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng của địa hình và không khí lạnh đến cấu trúc bão ven biển Việt Nam - Nguyễn Bình Phong
"Nghiên cứu ảnh hưởng của địa hình và không khí lạnh đến cấu trúc bão ở vùng duyên hải Việt Nam."
Năm xuất bản
Số trang
134
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu ảnh hưởng địa hình, không khí lạnh đến bão ven biển
- Số trang:
- 134 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi Khí hậu
- Chuyên ngành:
- Khí tượng và khí hậu học
- Tác giả:
- Nguyễn Bình Phong
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu ảnh hưởng địa hình không khí lạnh đến bão ven biển
Nghiên cứu này phân tích cách địa hình và khối khí lạnh tác động lên cấu trúc bão. Việt Nam thường xuyên chịu ảnh hưởng của các cơn bão mạnh. Bão tương tác với địa hình phức tạp, như dãy Trường Sơn. Chúng cũng thường gặp phải các đợt không khí lạnh từ phía bắc. Những tương tác này làm thay đổi đáng kể cường độ và cấu trúc nội tại của bão. Việc hiểu rõ các cơ chế này là rất quan trọng. Nó giúp cải thiện chất lượng dự báo bão nhiệt đới. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quá trình vật lý. Nó tập trung vào điều kiện khí tượng độc đáo của khu vực duyên hải Việt Nam. Dữ liệu và mô hình số trị được sử dụng để khảo sát các trường hợp điển hình. Kết quả sẽ góp phần nâng cao năng lực ứng phó thiên tai.
1.1. Lý do nghiên cứu và tầm quan trọng của đề tài
Bão gây thiệt hại lớn cho vùng duyên hải Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp. Địa hình phức tạp làm thay đổi hoàn lưu bão. Khối khí lạnh tác động bão mạnh mẽ. Cần hiểu rõ hơn các cơ chế này. Việc này giúp cải thiện độ chính xác dự báo. Đây là bước quan trọng trong công tác phòng chống thiên tai. Tầm quan trọng của nghiên cứu là rõ ràng. Nó đóng góp vào khoa học khí tượng.
1.2. Mục tiêu chính và phạm vi của nghiên cứu
Mục tiêu là phân tích ảnh hưởng địa hình bão và tác động không khí lạnh bão. Nghiên cứu cấu trúc bão ven biển Việt Nam. Phạm vi tập trung vào các cơn bão đổ bộ hoặc ảnh hưởng trực tiếp. Phương pháp mô hình số trị được sử dụng. Phân tích các trường hợp bão điển hình. Đóng góp kiến thức mới về tương tác khí quyển. Nghiên cứu làm rõ các yếu tố khí tượng ảnh hưởng đến bão. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu và phân tích mới.
II.Tác động địa hình lên cấu trúc và quỹ đạo bão Việt Nam
Địa hình Việt Nam đóng vai trò quan trọng. Nó biến đổi cấu trúc và quỹ đạo bão. Dãy Trường Sơn, đặc biệt, tạo ra những tương tác phức tạp với hoàn lưu bão. Khi bão tiếp cận bờ biển, ma sát và nâng lên của không khí bởi địa hình núi diễn ra. Điều này có thể làm suy yếu hoặc tăng cường cục bộ các vùng mây đối lưu. Hiện tượng này dẫn đến sự thay đổi rõ rệt trong phân bố mưa, gió và áp suất. Nghiên cứu ảnh hưởng địa hình bão là cần thiết. Nó giúp xác định các khu vực có nguy cơ cao. Tác động của địa hình cần được mô phỏng chính xác.
2.1. Ảnh hưởng của dãy Trường Sơn đến bão
Dãy Trường Sơn là rào cản địa lý lớn. Khi bão tương tác với dãy núi, dòng chảy khí bị chia cắt. Một phần hoàn lưu bão bị chặn lại. Điều này có thể làm thay đổi tâm bão. Vùng phía đông dãy núi thường chịu mưa lớn. Vùng phía tây có thể chịu hiệu ứng phơn khô nóng. Hiện tượng chặn gió cũng làm giảm cường độ bão. Dãy Trường Sơn ảnh hưởng bão rất rõ rệt. Nó tác động mạnh mẽ đến quỹ đạo bão Việt Nam.
2.2. Thay đổi cấu trúc và cường độ bão do địa hình
Địa hình gây ra sự thay đổi nhanh chóng trong cấu trúc bão. Vùng ven biển có độ ma sát lớn hơn mặt biển. Điều này làm giảm tốc độ gió bề mặt. Tuy nhiên, hiệu ứng nâng lên có thể tăng cường đối lưu. Quá trình này ảnh hưởng đến sự hình thành mắt bão. Cường độ bão ven biển có thể suy yếu nhanh chóng sau khi đổ bộ. Tuy nhiên, sự biến đổi cục bộ là phức tạp. Cấu trúc bão ven biển Việt Nam thay đổi liên tục.
III.Vai trò khối khí lạnh front lạnh đến hoàn lưu bão
Khối khí lạnh, thường xuyên tràn xuống từ phía bắc, có tác động đáng kể đến hoàn lưu và cấu trúc bão. Sự tương tác giữa một cơn bão nhiệt đới ấm và một khối khí lạnh khô tạo ra các front lạnh. Front lạnh và bão có thể dẫn đến sự biến đổi hoàn lưu bão. Nó làm thay đổi phân bố nhiệt độ và độ ẩm trong hệ thống bão. Điều này thường làm suy yếu cấu trúc đối xứng của bão. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể gây ra hiện tượng tái cường hóa không đối xứng. Khối khí lạnh tác động bão là một yếu tố phức tạp. Cơ chế này cần được nghiên cứu sâu hơn để cải thiện dự báo.
3.1. Cơ chế tương tác giữa không khí lạnh và bão
Khi không khí lạnh xâm nhập vào vùng ngoại vi bão, nó làm giảm nhiệt độ bề mặt. Điều này ảnh hưởng đến nguồn năng lượng bão. Gió mạnh từ khối khí lạnh có thể tăng cường cắt gió theo chiều thẳng đứng. Cắt gió mạnh làm phân tán nhiệt ẩn trong bão. Nó cũng làm suy yếu lõi ấm của bão. Tác động không khí lạnh bão là đa chiều. Cơ chế này góp phần làm thay đổi hoàn lưu bão.
3.2. Ảnh hưởng đến hoàn lưu và tính đối xứng của bão
Sự xâm nhập của không khí lạnh làm mất đi tính đối xứng của bão. Vùng phía tây bắc bão thường bị ảnh hưởng mạnh nhất. Hoàn lưu bão thay đổi đáng kể. Các dải mưa và gió không còn phân bố đồng đều. Tâm bão có thể bị dịch chuyển. Điều này gây khó khăn cho việc dự báo quỹ đạo bão Việt Nam. Ảnh hưởng này làm phức tạp thêm dự báo. Cấu trúc bão ven biển Việt Nam trở nên bất đối xứng.
IV.Thay đổi cường độ cấu trúc bão do tương tác đất biển
Tương tác đất-biển bão là một quá trình phức tạp. Nó quyết định sự thay đổi cường độ và cấu trúc bão khi tiếp cận bờ. Sự chuyển đổi từ mặt nước biển đồng nhất sang bề mặt đất không đồng nhất gây ra nhiều hiệu ứng. Ma sát tăng lên đáng kể trên đất liền. Điều này làm giảm tốc độ gió và suy yếu hoàn lưu. Tuy nhiên, địa hình và điều kiện khí quyển cục bộ có thể tạo ra các biến đổi không lường trước được. Việc nghiên cứu chi tiết tương tác này là cần thiết. Nó giúp cải thiện dự báo bão ven biển. Sự hiểu biết sâu sắc sẽ hỗ trợ công tác phòng ngừa.
4.1. Sự suy yếu cường độ bão khi đổ bộ
Cường độ bão ven biển thường giảm nhanh chóng sau khi đổ bộ. Nguyên nhân chính là sự mất nguồn cung cấp hơi ẩm từ đại dương. Ma sát với bề mặt đất liền tăng cao. Điều này làm giảm đáng kể năng lượng động học của bão. Địa hình phức tạp như núi có thể tăng tốc độ suy yếu. Tuy nhiên, các vùng đồng bằng hoặc hồ lớn có thể làm chậm quá trình này. Tương tác đất-biển bão gây ra sự thay đổi lớn.
4.2. Biến đổi cấu trúc hoàn lưu bão và phân bố mưa
Cấu trúc bão bị biến đổi mạnh mẽ. Mắt bão thường tan rã hoặc trở nên kém rõ ràng. Hoàn lưu bão thay đổi từ đối xứng sang bất đối xứng. Phân bố mưa trở nên không đều. Các dải mưa tập trung ở phía địa hình đón gió. Các khu vực khác có thể ít mưa hơn. Sự kết hợp giữa ảnh hưởng địa hình bão và khối khí lạnh tác động bão càng làm phức tạp cấu trúc bão ven biển Việt Nam. Cần mô hình hóa chính xác hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (134 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Biến đổi khí hậu toàn cầu đang làm gia tăng tính dị thường và mức độ khốc liệt của các hiện tượng thời tiết cực đoan. Theo thống kê của Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO), trong 50 năm qua đã có 1.942 thảm họa thiên tai do xoáy thuận nhiệt đới (XTNĐ) gây ra, cướp đi sinh mạng của gần 800.000 người và gây tổn thất kinh tế lên tới 407,6 tỷ USD; tính trung bình mỗi ngày cướp đi 43 sinh mạng và thiệt hại 78 triệu USD. Việt Nam nằm trọn trong tâm điểm ổ bão Tây Bắc Thái Bình Dương – khu vực phát sinh khoảng 30 cơn bão mỗi năm, chiếm 38% tổng số cơn bão toàn cầu. Vấn đề dự báo bão đổ bộ vào dải duyên hải Việt Nam luôn đối mặt với thách thức to lớn do sự tương tác phi tuyến phức tạp giữa hoàn lưu bão nhiệt đới với hai yếu tố môi trường đặc thù: địa hình dải núi hẹp chạy dài dọc bờ biển (tiêu biểu là dãy Trường Sơn) và các đợt không khí lạnh (KKL) cực đới biến tính tràn về từ khối áp cao Siberia.
Research gap mang tính cốt lõi được xác định là: Mặc dù các lý thuyết nền tảng của Riehl (1950, 1954), Charney (1950) và Emanuel & Rotunno (2011) đã giải thích cấu trúc đối xứng tựa cân bằng của bão trên đại dương đồng nhất, nhưng cơ chế biến đổi nhiệt động lực học, quá trình phá vỡ cấu trúc đối xứng của trường gió, trường mây, dị thường nhiệt độ lõi ấm và sự lệch pha quỹ đạo khi bão tương tác đồng thời với địa hình duyên hải Việt Nam và sự xâm nhập dạng "nêm lạnh" (cold wedge) vẫn chưa được định lượng hóa chi tiết trong các mô hình số trị khu vực độ phân giải cao.
Nghiên cứu của NCS. Nguyễn Bình Phong (2022) thuộc chuyên ngành Khí tượng và Khí hậu học (Mã số: 9440222), do PGS.TS. Nguyễn Văn Thắng và TS. Nguyễn Văn Hiệp hướng dẫn tại Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu, được thiết kế nhằm giải quyết tường minh 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 3 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1: Địa hình đồi núi duyên hải Việt Nam làm biến đổi cấu trúc ba chiều (gió, khí áp, mây, mưa) và quỹ đạo của bão ở mức độ nào trước và sau khi đổ bộ? (H1: Độ cao địa hình tạo ra ma sát cưỡng bức và nâng sơn văn làm biến dạng hoàn lưu đối xứng, gây lệch hướng di chuyển và làm tiêu tán năng lượng bão nhanh chóng sau khi đổ bộ).
- RQ2: Không khí lạnh xâm nhập vào hoàn lưu bão Biển Đông theo những cơ chế nhiệt động nào và tác động ra sao đến cường độ cũng như phân bố trường mưa bão? (H2: KKL xâm nhập gián tiếp làm tăng gradient khí áp ngang gây mở rộng trường gió mạnh phía Bắc, trong khi xâm nhập trực tiếp dạng nêm lạnh tầng thấp phá vỡ lõi ấm và triệt tiêu nguồn ẩm ngưng kết).
- RQ3: Làm thế nào để loại bỏ sai số "spin-up" và nâng cao độ chính xác cấu trúc trường ban đầu của xoáy bão trong mô hình số trị WRF? (H3: Sơ đồ ban đầu hóa xoáy động lực học tích hợp trường quan trắc thực tế sẽ khôi phục cấu trúc gió phương vị và dị thường nhiệt độ tiệm cận trạng thái thực, giảm thiểu sai số dự báo quỹ đạo và cường độ).
Nghiên cứu dựa trên khung lý thuyết động lực học xoáy thuận nhiệt đới, lý thuyết lớp biên Ekman và cân bằng nhiệt động ẩm, khảo sát tập trung vào 18 cơn bão điển hình hoạt động trên Biển Đông giai đoạn 2014–2018 (như Damrey 2017, Mujigae 2015, Kalmeagi 2014, Wutip 2013, Usagi 2013). Thông qua 228 thử nghiệm mô phỏng số trị với các kịch bản độ cao địa hình biến đổi (CTL, TER2m, TER50, TER75, TER150), công trình đã định lượng hóa mức độ suy giảm cường độ, sự lệch hướng quỹ đạo và vùng hội tụ ẩm cục bộ, tạo cơ sở khoa học đột phá cho công tác cảnh báo thiên tai sớm tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu cấu trúc xoáy thuận nhiệt đới thế giới ghi nhận những mốc phát triển mang tính nền tảng: từ quan sát thám sát máy bay đầu tiên của Duckworth & O’Hair (1943), mặt cắt nhiệt động thẳng đứng của Palmén (1948), công thức tốc độ gió cực đại theo năng lượng nhiệt đại dương của Kleinschmidt (1951), cho đến lý thuyết giải phóng tiềm nhiệt ngưng kết của Miller (1958) và mô hình tham số hóa đối lưu của Kuo (1965), Yamasaki (1968). Về cấu trúc đối xứng, Hawkins & Imbembo (1976), Gray & Shea (1973) cùng Holland & Merrill (1984) đã xác lập các quy luật phân bố chuẩn loga của trường gió và bán kính gió cực đại (RMW), trong khi Emanuel & Nolan (2004) cùng Chavas & Emanuel (2014) hoàn thiện phương trình tốc hội tụ Ekman giải bằng phương pháp Riccati.
Trong bức tranh tổng quan đó, hai luồng quan điểm đối lập lớn tồn tại xuyên suốt nhiều thập kỷ:
- Luồng quan điểm 1 (Fett 1968; Han Ying & cs. 2008; Lê Văn Thảng 1992): Cho rằng sự tương tác giữa KKL và bão tạo ra sự gia tăng gradient nhiệt độ và khí áp cục bộ, tăng cường dòng hội tụ tầng thấp phía Bắc và thúc đẩy bão mạnh lên hoặc duy trì năng lượng tái sinh (extratropical transition).
- Luồng quan điểm 2 (Riehl 1963b; Lê Đình Quang 1991; Lê Văn Thảo 1996; Nguyễn Văn Thắng 2011): Khẳng định KKL bản chất là khối khí lạnh, khô; khi xâm nhập trực tiếp vào trung tâm bão sẽ đóng vai trò như một nêm lạnh chèn vào tầng thấp, triệt tiêu thông lượng ẩn nhiệt bề mặt đại dương, phá vỡ cấu trúc đối lưu thành mắt bão và làm bão suy yếu nhanh chóng hoặc tan biến hoàn toàn.
Đối với tác động của địa hình, các nghiên cứu quốc tế tập trung chủ yếu vào các địa khối cô lập quy mô lớn. Yeh & Elsberry (1993) phân tích 103 cơn bão qua đảo Đài Loan chỉ ra địa hình làm bão di chuyển chậm và giảm cường độ nhưng chưa làm rõ cơ chế tương tác hoàn lưu quy mô lớn. Jian & Wu (2008) ứng dụng mô hình WRF 4km mô phỏng siêu bão Haitang (2005) chứng minh sự hội tụ gió tầng thấp giữa xoáy bão và dãy núi Trung ương Đài Loan (CMR) tạo ra chuyển động thắt nút (looping track) dịch chuyển về phía Nam. Huang & Wu (2011) với bão Krosa (2007) xác định độ cao địa hình chi phối 80% mức độ lệch hướng quỹ đạo so với các yếu tố vi vật lý mây.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Trần Tân Tiến (2004, 2009), Phan Văn Tân (2002, 2008), Bùi Hoàng Hải (2004, 2011), Võ Văn Hòa (2006, 2012) và Mai Văn Khiêm (2015) đã có những bước tiến lớn trong đồng hóa số liệu 3D-Var và dự báo tổ hợp. Tuy nhiên, việc định lượng hóa chi tiết mức độ nhạy cảm của cấu trúc mây-mưa-gió đối với từng dải cao độ địa hình thực tế kết hợp với tương tác KKL đa quy mô vẫn chưa được hệ thống hóa toàn diện. Luận án đã định vị chính xác khoảng trống học thuật này bằng cách tích hợp phương pháp ban đầu hóa xoáy động lực học tiên tiến vào mô hình phi thủy tĩnh WRF-ARW, trực tiếp đối chiếu cơ chế địa hình duyên hải hẹp của Việt Nam với các mô hình địa hình khối hải đảo kinh điển trên thế giới.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và bổ sung sâu sắc lý thuyết động lực học lớp biên của Emanuel & Rotunno (2011) và lý thuyết tương tác KKL nhiệt đới của Trần Đình Bá (1979, 1985, 1997):
- Làm sáng tỏ cơ chế phân tầng nhiệt động dòng ra (outflow thermal stratification) và cấu trúc lõi ấm khi bão tương tác với nêm KKL biến tính: Xác định ranh giới định lượng giữa hai trạng thái tác động trực tiếp và gián tiếp. Khi khoảng cách tương tác KKL vượt quá ngưỡng 1.500 km (tác động gián tiếp), gradient khí áp ngang được gia tăng cục bộ ở rìa Bắc, kích thích mở rộng bán kính gió mạnh cấp 6–8 lên tới hàng trăm kilomet. Ngược lại, khi KKL xâm nhập trực tiếp dưới dạng nêm lạnh tầng thấp (<850 hPa), dòng entrainment khô làm giảm entropy ẩm bão hòa, bẻ gãy cấu trúc thành mắt bão đồng tâm và làm dị thường nhiệt độ lõi ấm giảm mạnh 3–5°C ở tầng đối lưu trên.
- Thiết lập mệnh đề lý thuyết về sự méo mó cấu trúc hoàn lưu đối lưu (convective asymmetry): Địa hình duyên hải gây ra sự nâng cưỡng bức địa hình ở sườn đón gió kết hợp ma sát bề mặt gồ ghề, làm lệch tâm xoáy tầng thấp so với tâm xoáy tầng trung (vortex tilting), kích hoạt sóng bất đối xứng bậc 1 (wavenumber-1 asymmetry) trong trường phản hồi vô tuyến radar và phân bố lượng mưa.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp đồng bộ giữa 3 cấu phần lý thuyết: Lý thuyết cân bằng tà áp quy mô vừa, Nhiệt động lực học lớp biên Ekman và Lý thuyết động lực học xoáy số trị.
Khung phân tích vận hành dựa trên việc thiết lập các kịch bản thực nghiệm số nhạy cảm (Sensitivity Experiments) với 5 mức biến đổi địa hình chuẩn hóa:
- Kịch bản đối chứng (CTL): Giữ nguyên 100% độ cao địa hình thực tế theo số liệu địa hình toàn cầu USGS.
- Kịch bản địa hình bằng phẳng (TER2m): Hạ toàn bộ độ cao địa hình lục địa về hằng số 2m nhằm triệt tiêu hoàn toàn hiệu ứng chắn và nâng địa hình.
- Kịch bản giảm độ cao (TER50 và TER75): Giảm cao độ địa hình lần lượt 50% và 75% để kiểm tra tính phi tuyến của lực cản địa hình.
- Kịch bản gia tăng độ cao (TER150): Tăng 150% độ cao dãy núi duyên hải nhằm kích hoạt cực hạn hiệu ứng chắn cơ học và nâng sơn văn.
Biên điều kiện áp dụng (Boundary conditions) được xác lập chặt chẽ cho vùng Biển Đông và dải kinh vĩ độ 5°N–25°N, 100°E–120°E, phản ánh môi trường nhiệt động đặc thù của gió mùa Đông Bắc và máng áp thấp nhiệt đới xen kẽ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (positivism) với phương pháp tiếp cận định lượng hóa cao độ, kết hợp giữa mô phỏng động lực học số trị (numerical modeling), phân tích hình thế khí tượng quy mô vừa/lớn (synoptic analysis) và thống kê toán học đánh giá sai số.
Thiết kế mô hình số trị đa tầng bao gồm mô hình WRF-ARW (Advanced Research WRF) phiên bản phi thủy tĩnh, cấu hình hệ thống lưới lồng 2 chiều (nested domains) với miền tính rộng bao phủ toàn bộ Biển Đông và miền tính chi tiết tập trung dọc duyên hải Việt Nam, độ phân giải không gian cao cho phép giải quyết tường minh các quá trình đối lưu quy mô mây.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa qua các bước xử lý dữ liệu và kiểm định nghiêm ngặt:
- Nguồn dữ liệu đầu vào: Số liệu tái phân tích toàn cầu GFS của NCEP (độ phân giải 0,5° x 0,5°) tại các hạn chuẩn 00UTC và 12UTC; số liệu quan trắc quỹ đạo và cường độ chuẩn Best Track từ Cơ quan Khí tượng Nhật Bản (JMA) và Trung tâm Cảnh báo Bão Liên hợp Hải quân Hoa Kỳ (JTWC); số liệu ảnh mây vệ tinh kênh hồng ngoại (IR), thị phổ (VIS), vi ba 89H và radar thời tiết ven biển.
- Sơ đồ ban đầu hóa xoáy động lực học (Dynamic Vortex Initialization): Tích hợp kỹ thuật tách xoáy môi trường quy mô lớn, tính toán xu thế xoáy từ phương trình xoáy động lực và cập nhật xoáy nhân tạo 3 chiều cân bằng trường gió mực 10m, khí áp mực biển (SLP) và dị thường nhiệt độ thẳng đứng.
- Sơ đồ vật lý mô hình: Sử dụng sơ đồ vi vật lý mây tiên tiến (WRF Single-Moment / WDM), sơ đồ tham số hóa đối lưu Kain-Fritsch (KF) kết hợp Betts-Miller-Janjic (BMJ) và Grell-Devenyi (GD), sơ đồ lớp biên hành tinh (PBL) Yonsei University (YSU).
Data và phân tích
Tập dữ liệu nghiên cứu bao gồm 18 cơn bão tiêu biểu trên Biển Đông trong 5 năm (2014–2018), chia thành 2 nhóm: nhóm bão đơn thuần và nhóm bão chịu tác động tương tác của KKL. Hệ thống thực hiện tổng cộng 228 thí nghiệm mô phỏng dự báo từ hạn 00h đến 72h.
Các công cụ phân tích và đánh giá sai số định lượng:
- Tính toán sai số vị trí tâm bão (Track Error - km), sai số khí áp cực tiểu trung tâm (SLP Error - hPa), sai số tốc độ gió cực đại gần tâm ($V_{max}$ Error - m/s) thông qua các chỉ số thống kê Mean Error (ME) và Mean Absolute Error (MAE).
- Kiểm tra tính vững (Robustness checks) bằng cách so sánh đối chiếu kết quả mô phỏng cấu trúc trường mây qua độ phản hồi vô tuyến (radar reflectivity - dBZ) với ảnh mây vệ tinh thực tế tại các thời điểm 3h trước đổ bộ, thời điểm đổ bộ và 3h sau đổ bộ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu đạt được 5 phát hiện cốt lõi mang tính bước ngoặt:
- Cải thiện vượt bậc chất lượng trường ban đầu nhờ ban đầu hóa xoáy: Kết quả từ 228 thí nghiệm cho thấy sơ đồ ban đầu hóa xoáy giúp giảm sai số khí áp cực tiểu trung tâm bão tại thời điểm t=0h từ mức sai số 15–25 hPa xuống dưới 3 hPa, tái lập hoàn hảo cấu trúc lõi nóng dị thường nhiệt độ đạt 8–10 K ở tầng 250–300 hPa và tái tạo chính xác profile gió đối xứng quanh tâm bão Damrey (2017) và Mujigae (2015).
- Hiệu ứng địa hình làm suy giảm cường độ và tiêu tán bão: Khi bão tiếp cận bờ biển, sự gia tăng ma sát bề mặt làm giảm vận tốc gió cực đại $V_{max}$ từ 15% đến 28% so với kịch bản TER2m. Ngay sau khi tâm bão đổ bộ qua đường bờ, năng lượng bốc hơi bề mặt giảm đột ngột cắt đứt nguồn cấp tiềm nhiệt, dẫn đến khí áp tâm bão tăng vọt (làm đầy bão) với tốc độ nhanh gấp 2,5 lần so với khi di chuyển trên mặt biển phẳng.
- Cơ chế làm lệch hướng quỹ đạo do hội tụ cưỡng bức sơn văn: Thử nghiệm với các bão Kalmeagi, Wutip, Damrey, Usagi chỉ ra rằng sự hiện diện của địa hình dãy Trường Sơn tạo ra một vùng hội tụ dòng khí tầng thấp ở sườn Đông Bắc của bão, kích thích thành phần chuyển động xoáy địa phương đẩy tâm bão có xu hướng bẻ cong quỹ đạo lệch dần về phía Nam (hoặc di chuyển chậm lại dạng thắt nút) trước khi tiến sát bờ 3–6 giờ.
- Tác động phân hóa sâu sắc của nêm lạnh (KKL): Trường tỉ số xáo trộn nước mưa bề mặt và phản xạ radar chứng minh khi KKL tràn xuống, cấu trúc đối xứng tròn của bão bị biến dạng hoàn toàn thành cấu trúc bất đối xứng dải elip. Hoàn lưu gió Đông Bắc của KKL kết hợp với rìa Bắc của bão làm tăng vọt gradient khí áp, tạo nên dải gió mạnh nguy hiểm mở rộng về phía Bắc tâm bão từ 200–400 km, trong khi vùng mưa lớn cực đoan bị nén dồn dịch chuyển về phía Tây và Tây Nam.
- Sự dịch chuyển tâm mưa lớn do nâng sơn văn: Ở kịch bản địa hình thực tế (CTL) và TER150, lượng mưa tích lũy 24h dọc sườn đón gió miền Trung tăng từ 35% đến 60% so với kịch bản TER2m, giải thích chính xác hiện tượng mưa đặc biệt lớn cục bộ tại các tỉnh từ Nghệ An đến Thừa Thiên Huế và Nam Trung Bộ khi bão kết hợp KKL.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Bổ sung hoàn chỉnh bức tranh tương tác đa quy mô giữa xoáy thuận nhiệt đới vùng biển nhiệt đới ấm với các hệ thống thời tiết quy mô hành tinh lạnh (áp cao Siberia) và rào cản sơn văn lục địa hẹp, làm phong phú lý thuyết khí tượng nhiệt đới gió mùa Đông Nam Á.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn hóa ban đầu hóa xoáy kết hợp mô phỏng WRF độ phân giải cao, cung cấp framework mô hình số trị chuẩn mực có khả năng chuyển giao và ứng dụng cho toàn bộ các trạm dự báo ven biển khu vực Tây Bắc Thái Bình Dương.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn và chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học chuẩn xác để Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia hiệu chỉnh quy trình dự báo nghiệp vụ bão đổ bộ; giúp chính quyền các tỉnh duyên hải chủ động phân vùng sơ tán dân cư sớm từ 6–12 giờ tại các khu vực sườn đón gió có nguy cơ sạt lở đất và lũ quét do mưa địa hình cực đoan.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn khoa học:
- Độ dài chuỗi số liệu mô phỏng chi tiết tập trung trong giai đoạn 2014–2018 (5 năm) với 18 cơn bão, chưa bao phủ toàn bộ các siêu bão lịch sử cấp 16 trở lên từng xuất hiện trong quá khứ do hạn chế về nguồn dữ liệu vi ba và radar thám sát đồng bộ.
- Mô hình WRF sử dụng trong nghiên cứu vận hành độc lập (stand-alone atmospheric model) mà chưa liên kết động lực 2 chiều với mô hình sóng và hoàn lưu đại dương (mô hình tương tác khí quyển - đại dương - sóng coupled ROMS/WW3), do đó chưa phản ánh hoàn toàn tương tác giảm nhiệt độ mặt nước biển (SST cooling) do bão tự gây ra.
- Các tham số độ gồ ghề và độ ẩm đất bề mặt lục địa trong mô hình được lấy theo tham số hóa mặc định của số liệu tĩnh USGS, chưa cập nhật biến động sử dụng đất và độ che phủ rừng thực tế theo thời gian thực.
- Cơ chế vi vật lý mây đối với pha băng và sol khí hạt nhân ngưng kết trong điều kiện nêm lạnh khô chưa được khảo sát sâu bằng các phép đo thám sát máy bay chuyên dụng.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Phát triển hệ thống mô hình kết hợp hoàn chỉnh Khí quyển - Đại dương - Sóng (OASIS-WRF-NEMO-SWAN) để mô phỏng chính xác thông lượng nhiệt bề mặt đại dương Biển Đông trong điều kiện bão mạnh tương tác KKL.
- Hướng 2: Đồng hóa dữ liệu thám sát từ thiết bị bay không người lái (UAV) và mạng lưới radar Doppler ven biển thế hệ mới vào hệ thống đồng hóa tổ hợp lọc Kalman lai ghép (EnVar 4D).
- Hướng 3: Mở rộng nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu dài hạn đến tần số và cường độ các đợt bão kết hợp KKL đổ bộ vào Nam Trung Bộ.
- Hướng 4: Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI/Machine Learning) kết hợp vật lý mô hình (Physics-Informed Neural Networks - PINNs) để hiệu chỉnh sai số dự báo gió và mưa tức thời (nowcasting) tại thời điểm bão tiệm cận bờ biển.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo ra những xung lực tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Là tài liệu tham khảo nền tảng trong chuyên ngành Khí tượng học nhiệt đới; dự kiến đóng góp hàng chục trích dẫn giá trị trong các công bố quốc tế thuộc hệ thống ISI/Scopus (Q1/Q2) về động lực học bão và tương tác hoàn lưu gió mùa Đông Á.
- Chuyển đổi quản lý thiên tai và kinh tế - xã hội: Việc cải thiện độ chính xác dự báo vị trí đổ bộ và phạm vi gió mạnh giúp giảm thiểu chi phí sơ tán không cần thiết, bảo vệ an toàn cho hàng triệu ngư dân, lồng bè nuôi trồng thủy sản và hệ thống cảng biển dọc duyên hải Việt Nam, ước tính tiết kiệm hàng trăm tỷ đồng ngân sách ứng phó thiên tai mỗi mùa mưa bão.
- Tác động chính sách: Đóng góp trực tiếp vào việc hoàn thiện khung kỹ thuật của Quyết định số 44/2014/QĐ-TTg và các văn bản quy phạm pháp luật cập nhật của Thủ tướng Chính phủ về phân cấp rủi ro thiên tai và quy chuẩn kỹ thuật dự báo bão, ATNĐ quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Khí tượng, Thủy văn, Hải văn: Tiếp cận bộ framework phân tích mô phỏng WRF chuyên sâu và phương pháp ban đầu hóa xoáy bão chuẩn mực.
- Các chuyên gia và nhà khoa học khí quyển: Thụ hưởng khung lý thuyết hoàn chỉnh về tương tác nêm lạnh - địa hình duyên hải để tiếp tục phát triển các mô hình khí hậu khu vực.
- Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia và các Đài KTTV khu vực: Ứng dụng trực tiếp quy trình công nghệ và các quy tắc synop thực nghiệm để nâng cao chất lượng bản tin dự báo nghiệp vụ.
- Ban chỉ đạo Quốc gia về Phòng chống thiên tai và Ủy ban Tìm kiếm cứu nạn: Sở hữu các cơ sở khoa học xác đáng để xây dựng kịch bản ứng phó khẩn cấp sát thực tế, giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của nghiên cứu là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Nghiên cứu đã mở rộng lý thuyết cân bằng động lực học xoáy bão của Emanuel & Rotunno (2011) và lý thuyết tương tác KKL nhiệt đới của Trần Đình Bá (1979) bằng việc định lượng hóa cơ chế phân tầng nhiệt động và cấu trúc bất đối xứng khi bão tương tác đồng thời với nêm lạnh tầng thấp và địa hình dải dốc duyên hải. Nghiên cứu chứng minh rằng sự kết hợp này tạo ra sự phân tách giữa tâm áp mặt biển và tâm xoáy trên cao, hình thành sóng bất đối xứng cục bộ bóp méo trường đối lưu.
-
Đột phá phương pháp luận của công trình so với các nghiên cứu tiền nhiệm? So với nghiên cứu của Yeh & Elsberry (1993) chỉ sử dụng mô hình lý tưởng hóa độ phân giải thô 45 km và Nguyễn Văn Hiệp & Yi-Leng Chen (2014) trên đảo Đài Loan, luận án đã thiết lập thành công hệ thống ban đầu hóa xoáy động lực học 3 chiều trên mô hình WRF-ARW phi thủy tĩnh độ phân giải cao cho dải địa hình phức tạp của Việt Nam, kiểm chứng qua chuỗi 228 thực nghiệm mô phỏng toàn diện, giải quyết triệt để bài toán mất cân bằng trường ban đầu.
-
Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng số liệu cụ thể là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là tác động làm lệch hướng quỹ đạo bão về phía Nam trước khi đổ bộ 3–6 giờ do hiện tượng hội tụ cưỡng bức dòng khí tầng thấp giữa hoàn lưu xoáy bão và địa hình Trường Sơn. Thử nghiệm trên bão Damrey (2017) và Kalmeagi (2014) cho thấy ở kịch bản CTL (địa hình thực), tâm bão bị bẻ cong dịch chuyển lệch Nam rõ rệt so với đường đi thẳng tắp trong kịch bản TER2m (địa hình phẳng 2m), với sai số vị trí giữa hai kịch bản lên tới 40–70 km.
-
Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ thiết kế miền tính tọa độ, cấu hình tham số vật lý mô hình WRF (BMJ, KF, YSU, WDM), cấu trúc thuật toán ban đầu hóa xoáy, bộ danh mục 18 cơn bão và thông số 228 ca thử nghiệm, cho phép cộng đồng nghiên cứu tái lập và kiểm chứng độc lập hoàn toàn các kết quả thực nghiệm.
-
Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Chương trình nghiên cứu 10 năm (2022–2032) định hướng tập trung vào: (1) Xây dựng hệ thống dự báo tổ hợp siêu phân giải tích hợp mô hình đại dương - khí quyển - sóng hoàn chỉnh; (2) Tích hợp dữ liệu vệ tinh vi ba và radar phân cực thế hệ mới vào đồng hóa biến phân 4 chiều (4D-Var/EnVar); (3) Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến quy luật tương tác bão - KKL tại dải bờ biển Nam Trung Bộ.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Bình Phong đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Giải quyết triệt để bài toán sai số trường ban đầu trong mô hình WRF-ARW bằng việc ứng dụng thành công sơ đồ ban đầu hóa xoáy động lực học, giảm sai số khí áp cực tiểu trung tâm bão xuống dưới 3 hPa qua 228 thử nghiệm số trị.
- Định lượng hóa toàn diện vai trò của địa hình duyên hải Việt Nam đối với sự tiêu tán năng lượng bão, làm giảm 15–28% tốc độ gió cực đại $V_{max}$ và làm tăng tốc độ suy yếu của bão sau đổ bộ gấp 2,5 lần so với bề mặt biển.
- Phát hiện và chứng minh cơ chế vật lý của hiện tượng bão đổi hướng lệch Nam khi áp sát bờ biển miền Trung do hiệu ứng hội tụ cưỡng bức địa hình sơn văn.
- Làm sáng tỏ cơ chế tác động nhiệt động hai mặt của KKL: Kích thích mở rộng bán kính gió mạnh nguy hiểm phía Bắc khi tương tác gián tiếp (>1.500 km) và phá vỡ cấu trúc đối xứng lõi ấm, biến dạng trường mây-mưa khi xâm nhập trực tiếp dạng nêm lạnh tầng thấp.
- Xác lập bản đồ phân bố mưa cực đoan do bão kết hợp địa hình và KKL, cung cấp luận cứ khoa học chính xác phục vụ công tác cảnh báo thiên tai sớm tại dải duyên hải Việt Nam.
Công trình mở ra 3 hướng nghiên cứu khoa học chuyên sâu mới về mô hình hóa tương tác biển - khí quyển - đất liền, đồng hóa số liệu thám sát viễn thám độ phân giải siêu cao và dự báo khí hậu cực đoan trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN VÀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU ---------------------------------- NGUYỄN BÌNH PHONG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA ĐỊA HÌNH VÀ KHÔNG KHÍ LẠNH ĐẾN CẤU TRÚC CỦA BÃO Ở VÙNG DUYÊN HẢI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHÍ TƯỢNG VÀ KHÍ HẬU HỌC Hà Nội - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN VÀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU ---------------------------------- NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA ĐỊA HÌNH VÀ KHÔNG KHÍ LẠNH ĐẾN CẤU TRÚC CỦA BÃO Ở VÙNG DUYÊN HẢI VIỆT NAM Ngành Khí tượng và Khí hậu học Mã số: 9440222 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHÍ TƯỢNG VÀ KHÍ HẬU HỌC Tác giả luận án Giáo viên hướng dẫn 1 Giáo viên hướng dẫn 2 Nguyễn Bình Phong PGS. Nguyễn Văn Thắng TS. Nguyễn Văn Hiệp Hà Nội - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan nội dung luận án “Nghiên cứu ảnh hưởng của địa hình và không khí lạnh đến cấu trúc của bão ở vùng duyên hải Việt Nam” là công trình nghiên cứu của cá nhân của tôi. Số liệu sử dụng trong luận án và kết quả nghiên cứu là do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách khách quan, trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và chưa được công bố dưới bất cứ hình thức nào.
Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm nếu có sự không trung thực của thông tin sử dụng trong công trình nghiên cứu này. Tác giả Nguyễn Bình Phong LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành khóa đào tạo tiến sỹ và hoàn thiện luận án này, lời đầu tiên nghiên cứu sinh (NCS) xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến hai Thầy PGS.TS Nguyễn Văn Thắng và TS. Nguyễn Văn Hiệp là những người đã trực tiếp tận tình chỉ bảo, định hướng và hướng dẫn NCS trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. NCS cũng xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô, các nhà khoa học trong lĩnh vực Khí tượng và Khí hậu học đã đóng góp những ý kiến rất quý báu trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thiện luận án.
NCS cũng xin gửi lời cảm ơn đến lãnh đạo Trường, Khoa Khí tượng Thủy văn - Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội và các bạn đồng nghiệp đã tạo điều kiện và thời gian cho NCS trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, NCS xin cảm ơn những người thân, bạn bè đã luôn bên cạnh khuyến khích, động viên để NCS có thể hoàn thành khóa học tập, nghiên cứu này. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH ẢNH. v DANH MỤC BẢNG BIỂU.
ix DANH MỤC KÍ HIỆU VIẾT TẮT. x PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài. Câu hỏi nghiên cứu.
Mục tiêu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.
Các luận điểm bảo vệ. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Cấu trúc của luận án. 3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ẢNH HƯỞNG.
4 CỦA ĐỊA HÌNH, KHÔNG KHÍ LẠNH ĐẾN CẤU TRÚC BÃO .1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ BÃO .3 Những điều kiện hình thành .2 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TRÊN THẾ GIỚI .1 Các công trình nghiên cứu về cấu trúc bão .2 Các công trình nghiên cứu về tác động của địa hình đến cấu trúc bão .3 Các công trình nghiên cứu về tác động của gió mùa, không khí lạnh đến cấu trúc bão .3 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU Ở VIỆT NAM.4 TIỂU KẾT CHƯƠNG I. 38 CHƯƠNG 2: SỐ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 42 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Phương pháp mô hình số trị .1 Mô hình WRF.2 Phương pháp ban đầu hóa xoáy trong mô hình. 44 a) Phương pháp ban đầu hóa xoáy động lực học.
44 b) Phương pháp dịch chuyển xoáy .2 Phương pháp Sy nốp .3 THIẾT KẾ THÍ NGHIỆM .4 TIỂU KẾT CHƯƠNG II. 52 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA ĐỊA HÌNH, KHÔNG KHÍ LẠNH ĐẾN CẤU TRÚC BÃO .1 NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TRƯỜNG BAN ĐẦU BẰNG PHƯƠNG PHÁP BAN ĐẦU HÓA XOÁY .1 Lựa chọn sơ đồ ban đầu hóa xoáy trong mô hình WRF .2 Khảo sát vai trò ban đầu hóa xoáy qua một số trường hợp điển hình .2 VAI TRÒ CỦA ĐỊA HÌNH ĐỐI VỚI CẤU TRÚC BÃO .1 Vai trò của địa hình đối với cấu trúc trường khí tượng trong bão .2 Vai trò của địa hình đối với cường độ bão .3 Vai trò của địa hình đối với quỹ đạo bão .3 VAI TRÒ CỦA KHÔNG KHÍ LẠNH ĐỐI VỚI CẤU TRÚC BÃO. Vai trò của không khí lạnh đối với cấu trúc xoáy bão tích hợp. Vài trò của không khí lạnh đến cấu trúc một số trường khí tượng trong các trường hợp điển hình .1 Trường hợp bão Damrey .2 Trường hợp bão Mujigae .4 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3.
99 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 118 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1: Ảnh radar của bão Corba từ tầu khu trục USS Warrington của Mỹ .2: Mặt cắt thẳng đứng của bão. Trục hoành biểu diễn khoảng cách theo phương ngang tính từ tâm bão (km), đường thẳng liền nét nằm song song biểu diễn các đường đẳng áp (mb), đường cong liền nét biểu diễn các đường đẳng nhiệt độ thế vị (K), đường nét đứt biểu diễn nhiệt độ không khí (oC) (Nguồn: Palmén,1948) .4: Sự phụ thuộc của gió tiếp tuyến vào cường độ bão (Nguồn: Holland và Merrill, 1984) .5: Ảnh thị phổ và radar của siêu bão Amber (1997) với cấu trúc 2 thành mắt bão (Nguồn: Trung tâm khoa học vũ trụ, Đại học Wisconsin-Madison).6: Mặt cắt thẳng đứng của bão Rita năm 2005, hình ảnh của radar Doppler trên máy bay thám sát P-3. Thang mầu thể hiện độ phản hồi radar, mũi tên mầu đen thể hiện vận tốc gió (Nguồn: Houze và cs, 2007) .7: Mắt bão trên ảnh mây vệ tinh của hai siêu bão Matthew (trái) và Harvey (phải) năm 2017 (Nguồn: NOAA/NEXRAD) .8: Ảnh radar của cơn bão Dolly năm 2008 tại thời điểm mắt bão có hình đa giác với thang đo mầu là độ phản hồi radar (dBZ) (Nguồn: NOAA/NEXRAD) .9: Hình ảnh mô phỏng quá trình động lực hình thành xoáy quy mô nhỏ quanh thành mắt bão (Nguồn: Naylor và Schecter, 2014) .10: Dải mây hình xoắn trên ảnh mây vệ tinh (Nguồn: NOAA/NEXRAD) .11: Bản đồ đường đi trung bình của XTNĐ đổ bộ hoặc ảnh hưởng đến Việt Nam (Nguồn: Mai Văn Khiêm, 2015) .1: Quỹ đạo 18 cơn bão lựa chọn khảo sát .2: Sơ đồ khối của mô hình WRF .3: Miền tính sử dụng trong quá trình chạy ban đầu hóa xoáy (trái) và mô phỏng (phải).4: Quỹ đạo các cơn bão chịu tác động của KKL .1: Quỹ đạo 18 cơn bão lựa chọn để khảo sát ban đầu hóa xoáy.
55 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi Hình 3.2: Mặt cắt vĩ hướng qua tâm bão của trường gió mực 10m (m/s) và khí áp mực mặt biển (hPa) bão Damrey cho trường hợp (a) không có ban đầu hóa xoáy và (b) có ban đầu hóa xoáy.3: Mặt cắt vĩ hướng qua tâm bão trường tốc độ gió (m/s) và dị thường nhiệt độ (K) bão Damrey cho trường hợp (a) không có ban đầu hóa xoáy và. 62 (b) có ban đầu hóa xoáy.4: Độ phản hồi vô tuyến tại thời điểm ban đầu 00Z ngày 03/11/2017 trường hợp (a) không ban đầu hóa xoáy, (b) có ban đầu hóa xoáy và (c) ảnh mây vệ tinh kênh 89H.5: Biến trình áp cực tiểu (hPa) tại tâm (a) và tốc độ gió cực đại (m/s) gần tâm (b) hạn dự báo tới 24 giờ thời điểm dự báo là 00Z ngày 03/11/2017.6: Biến trình (a) khí áp cực tiểu (hPa) và (b) tốc độ gió cực đại (m/s) bão Mujigae (2015) từ nguồn JTWC (màu xanh) và JMA (màu đỏ).8: Mặt cắt vĩ hướng qua tâm bão của trường gió mực 10 m (m/s) và khí áp mực mặt biển (hPa) bão Mujigae cho trường hợp (a) không có ban đầu hóa xoáy và (b) có ban đầu hóa xoáy. Các đường kẻ ngang đánh dấu giá trị quan trắc khí áp cực tiểu (gió cực đại) của JTWC và của JMA tại thời điểm 00Z ngày 03/10/2015.9: Mặt cắt vĩ hướng qua tâm bão trường tốc độ gió (m/s) và dị thường nhiệt độ (K) bão Mujigae cho trường hợp (a) không có ban đầu hóa xoáy và (b) có ban đầu hóa xoáy.10: Quỹ đạo quan trắc bão Mujigae (2015) của JMA (đỏ), JTWC (đen) và mô phỏng với có ban đầu hóa xoáy (tím) và không ban đầu hóa xoáy (xanh).11: Độ cao địa hình miền tính với (a) mặc định, giữ nguyên độ cao địa hình, (b) giảm độ cao về 2m, (c) giảm 50% độ cao, (d) giảm 75% độ cao và (e) tăng 150% độ cao.12: Cấu trúc trường mây bão Damrey (2017) thông qua độ phản hồi vô tuyến (đơn vị đo: dbz) thời điểm bão đổ bộ trong các trường hợp (a) CTL, (b) TER2m, (c) TER150 và (d) TER50 .12 đối với thời điểm 3h trước khi bão đổ bộ trong các trường hợp (a) CTL, (b) TER2m, (c) TER150 và (d) TER50. 75 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii Hình 3.12 đối với thời điểm 3h sau khi bão đổ bộ trong các trường hợp (a) CTL, (b) TER2m, (c) TER150 và (d) TER50 .16: Mặt cắt thẳng đứng của khí áp mực biển (đường đen chấm đậm) và gió mực 10m (đường đen mảnh) qua tâm bão thời điểm bão Damrey (2017) đổ bộ trong các trường hợp (a) CTL, (b) TER50, (c) TER150 và (d) TER2m .16 nhưng với thời điểm 3 giờ trước khi bão đổ bộ trong các trường hợp (a) (a) CTL, (b) TER50, (c) TER150 và (d) TER2m .16 nhưng với thời điểm 3 giờ sau khi bão đổ bộ trong các trường hợp (a) CTL, (b) TER50, (c) TER150 và (d) TER2m .19: Mặt cắt đông - tây qua tâm bão Damrey (2017) của trường tốc độ gió (đường liền nét), tỉ số xáo trộn (phủ mầu) và tốc độ thẳng đứng (véc tơ) thời điểm đổ bộ trong các trường hợp (a) CTL, (b) TER50, (c) TER150 và (d) TER2m.20: Biểu đồ biến trình vận tốc gió cực đại tại độ cao 10m (a), chênh lệch tốc độ gió cực đại (b), khí áp cực tiểu tại tâm bão (c) trong các trường hợp CTL, TER2m, TER150 và TER50, đường thẳng màu đen biểu diễn thời điểm bão đổ bộ.21: Quỹ đạo của các cơn bão (a) bão Kalmeagi, (b) bão Mujigae, (c) bão Wutip, (d) bão Damrey và (e) bão Usagi trong các trường hợp CTL (đường màu đen), TER2m (đường màu xanh lá cây), TER150 (đường màu đỏ) và TER50 (đường màu tím) và TER75 (đường màu xanh dương) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Bình Phong (2022). Ảnh hưởng địa hình và không khí lạnh đến cấu trúc bão ven biển Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/hai-duong-hoc/luan-an-anh-huong-dia-hinh-va-khong-khi-lanh-den-cau-truc-bao-ven-bien-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng địa hình và không khí lạnh đến cấu trúc bão ven biển Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu ảnh hưởng của địa hình và không khí lạnh đến cấu trúc bão ở vùng duyên hải Việt Nam."
Luận án "Ảnh hưởng địa hình và không khí lạnh đến cấu trúc bão ven biển Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Ảnh hưởng địa hình và không khí lạnh đến cấu trúc bão ven biển Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng địa hình và không khí lạnh đến cấu trúc bão ven biển Việt Nam" thuộc chuyên ngành Khí tượng và Khí hậu học. Danh mục: Hải Dương Học.
Luận án "Ảnh hưởng địa hình và không khí lạnh đến cấu trúc bão ven biển Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng địa hình và không khí lạnh đến cấu trúc bão ven biển Việt Nam" có 134 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng địa hình và không khí lạnh đến cấu trúc bão ven biển Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.