Quản lý nhà nước đối với du lịch biển của tỉnh Thanh Hóa
Phân tích thực trạng quản lý nhà nước du lịch biển Thanh Hóa. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả phát triển bền vững ngành du lịch biển.
Quản lý Kinh tế
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan Quản lý du lịch biển Cơ hội phát triển du lịch
Du lịch biển đóng vai trò ngành kinh tế mũi nhọn. Ngành này có tiềm năng lớn tại Việt Nam, góp phần vào phát triển kinh tế xã hội. Chính sách quản lý du lịch biển cần tập trung khai thác hiệu quả tài nguyên. Phát triển du lịch biển bền vững là mục tiêu hàng đầu. Việc quản lý nhà nước hiệu quả tạo tiền đề cho sự tăng trưởng. Nhu cầu nghiên cứu về lĩnh vực này rất cấp thiết.
1.1. Tầm quan trọng của du lịch biển Việt Nam
Du lịch biển là một trụ cột kinh tế quốc gia. Ngành này tạo việc làm, thu hút đầu tư. Du lịch biển thúc đẩy cơ sở hạ tầng, dịch vụ. Nhiều địa phương ven biển phụ thuộc vào nguồn thu này. Bờ biển dài, nhiều danh lam thắng cảnh. Việt Nam có tiềm năng lớn cho các loại hình du lịch biển. Mục tiêu là phát triển ngành thành mũi nhọn kinh tế.
1.2. Tổng quan nghiên cứu về quản lý du lịch biển
Nhiều công trình đã nghiên cứu quản lý du lịch biển. Các đề tài tập trung vào chính sách, quy hoạch. Các nghiên cứu đánh giá hiệu quả quản lý nhà nước du lịch. Nhiều phương pháp tiếp cận khác nhau được áp dụng. Một số công trình nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng trống về quản lý cụ thể từng địa phương.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu hiện tại
Các nghiên cứu hiện có chưa đi sâu vào đặc thù. Quản lý nhà nước tại cấp tỉnh còn ít được phân tích kỹ. Đặc biệt, nghiên cứu cụ thể về Thanh Hóa còn hạn chế. Vấn đề giải pháp nâng cao quản lý du lịch cần được tập trung. Một khung lý thuyết toàn diện cho quản lý cấp tỉnh là cần thiết. Khoảng trống này mở ra cơ hội cho nghiên cứu sâu hơn.
II. Cơ sở lý luận Quản lý nhà nước du lịch biển Thanh Hóa
Việc quản lý nhà nước đối với du lịch biển cần có nền tảng vững chắc. Khung lý luận giúp định hình chính sách, quy hoạch phát triển du lịch biển Thanh Hóa. Các nguyên tắc quản lý bền vững được nhấn mạnh. Vai trò của cơ quan quản lý du lịch địa phương rất quan trọng. Nghiên cứu này xây dựng cơ sở lý luận áp dụng cho bối cảnh Thanh Hóa.
2.1. Khái niệm và đặc điểm du lịch biển
Du lịch biển là hình thức khai thác tài nguyên biển. Hoạt động này bao gồm tắm biển, thể thao dưới nước, tham quan. Du lịch biển gắn liền với môi trường tự nhiên. Đặc điểm chính là tính mùa vụ, sự phụ thuộc vào thời tiết. Quản lý cần thích ứng với các yếu tố này. Du lịch biển mang lại lợi ích kinh tế, xã hội. Đồng thời cũng đặt ra thách thức về bảo vệ môi trường biển Thanh Hóa.
2.2. Vai trò của quản lý nhà nước cấp tỉnh
Chính quyền cấp tỉnh đóng vai trò trung tâm. Quản lý nhà nước bao gồm xây dựng pháp luật về du lịch biển. Chính quyền ban hành các chính sách quản lý du lịch biển. Việc quy hoạch phát triển du lịch biển Thanh Hóa cần được chỉ đạo. Tổ chức thực hiện, giám sát các hoạt động du lịch là nhiệm vụ. Phối hợp giữa các sở, ban, ngành cũng rất quan trọng.
2.3. Kinh nghiệm quản lý từ các địa phương
Nhiều tỉnh ven biển có kinh nghiệm quản lý. Các địa phương đã thử nghiệm nhiều mô hình khác nhau. Một số tỉnh thành công trong phát triển du lịch. Kinh nghiệm cho thấy sự cần thiết của quy hoạch rõ ràng. Việc tăng cường đầu tư, đào tạo nguồn nhân lực rất quan trọng. Học hỏi từ các địa phương giúp Thanh Hóa hoàn thiện quản lý. Điều này giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước du lịch.
III. Thực trạng Quản lý du lịch biển Thanh Hóa hiện nay
Thanh Hóa có tiềm năng lớn cho du lịch biển. Tỉnh này sở hữu bờ biển dài, nhiều bãi tắm đẹp. Tuy nhiên, thực trạng du lịch biển Thanh Hóa vẫn còn hạn chế. Công tác quản lý nhà nước đối với du lịch biển cần được đánh giá kỹ lưỡng. Hiệu quả quản lý nhà nước du lịch ảnh hưởng trực tiếp đến phát triển. Nhiều vấn đề cần được nhìn nhận một cách khách quan.
3.1. Tiềm năng và hiện trạng du lịch biển Thanh Hóa
Thanh Hóa có nhiều bãi biển nổi tiếng. Sầm Sơn, Hải Tiến, Hải Hòa là những điểm đến quan trọng. Tỉnh có tài nguyên thiên nhiên phong phú. Vị trí địa lý thuận lợi cho thu hút khách. Tuy nhiên, sản phẩm du lịch chưa đa dạng. Cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ hoàn toàn. Lượng khách du lịch tăng nhưng chưa bền vững.
3.2. Thực trạng quản lý nhà nước tại Thanh Hóa
Công tác quản lý vẫn còn nhiều bất cập. Việc thực thi pháp luật về du lịch biển đôi khi chưa nghiêm. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý du lịch địa phương còn yếu. Các chính sách quản lý du lịch biển chưa thực sự hiệu quả. Công tác quy hoạch phát triển du lịch biển Thanh Hóa chưa theo kịp tốc độ phát triển. Vấn đề giải quyết các xung đột lợi ích còn tồn tại.
3.3. Hiệu quả triển khai chính sách địa phương
Một số chính sách đã mang lại kết quả tích cực. Nỗ lực thu hút đầu tư được ghi nhận. Tuy nhiên, việc thực thi chính sách còn hạn chế. Hiệu quả quản lý nhà nước du lịch chưa đạt kỳ vọng. Công tác kiểm tra, giám sát cần tăng cường. Các đánh giá cho thấy vẫn cần nhiều cải thiện. Du lịch biển Thanh Hóa cần chính sách đồng bộ hơn.
IV. Đánh giá hiệu quả Quản lý nhà nước du lịch Thanh Hóa
Đánh giá toàn diện hiệu quả quản lý nhà nước du lịch là cần thiết. Việc này giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý. Cơ quan quản lý du lịch địa phương cần có cái nhìn khách quan. Kết quả đánh giá là cơ sở cho các giải pháp nâng cao quản lý du lịch. Một cái nhìn tổng thể sẽ làm rõ thực trạng quản lý nhà nước du lịch biển.
4.1. Những điểm mạnh trong quản lý địa phương
Tỉnh Thanh Hóa đã nỗ lực trong quản lý. Một số quy hoạch phát triển du lịch biển Thanh Hóa được ban hành. Tỉnh đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch. Các hoạt động quảng bá, xúc tiến du lịch được triển khai. Nhận thức về vai trò du lịch biển ngày càng tăng. Chính sách quản lý du lịch biển bước đầu có hiệu quả. Điều này tạo thuận lợi cho việc phát triển.
4.2. Hạn chế còn tồn tại trong quản lý
Hệ thống pháp luật về du lịch biển còn chồng chéo. Năng lực cán bộ quản lý còn hạn chế. Công tác bảo vệ môi trường biển Thanh Hóa chưa thực sự hiệu quả. Tình trạng quy hoạch treo, sử dụng đất chưa hợp lý. Việc xử lý vi phạm còn chưa kiên quyết. An ninh an toàn du lịch biển chưa được đảm bảo tuyệt đối. Điều này ảnh hưởng đến trải nghiệm du khách.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý
Nguồn lực tài chính còn hạn chế. Sự phối hợp giữa các cấp, ngành chưa đồng bộ. Ý thức của cộng đồng và doanh nghiệp chưa cao. Biến đổi khí hậu ảnh hưởng trực tiếp đến du lịch biển. Áp lực phát triển kinh tế gây khó khăn cho bảo vệ môi trường. Các yếu tố này tạo ra thách thức lớn cho quản lý.
V. Giải pháp nâng cao Quản lý du lịch biển Thanh Hóa
Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước du lịch, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực. Việc áp dụng pháp luật về du lịch biển cần nghiêm túc. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho phát triển du lịch biển bền vững. Các khuyến nghị cụ thể được đề xuất nhằm giải quyết những tồn tại.
5.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật chính sách
Cần rà soát, bổ sung các quy định pháp luật về du lịch biển. Các chính sách quản lý du lịch biển phải rõ ràng, minh bạch. Xây dựng các tiêu chuẩn, quy chuẩn về dịch vụ du lịch. Áp dụng cơ chế khuyến khích đầu tư vào du lịch biển. Quy hoạch phát triển du lịch biển Thanh Hóa cần được cập nhật thường xuyên. Đảm bảo tính khả thi, đồng bộ của chính sách.
5.2. Nâng cao năng lực cơ quan quản lý
Tổ chức đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ. Tăng cường trang bị cơ sở vật chất, công nghệ hiện đại. Phân cấp, phân quyền rõ ràng cho các cơ quan quản lý du lịch địa phương. Xây dựng đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp, có trách nhiệm. Cải cách thủ tục hành chính, giảm phiền hà cho doanh nghiệp và du khách. Điều này nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước du lịch.
5.3. Tăng cường hợp tác liên ngành
Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các sở, ban, ngành. Hợp tác giữa chính quyền, doanh nghiệp, cộng đồng là thiết yếu. Xây dựng cơ chế chia sẻ thông tin, kinh nghiệm. Tham gia các chương trình hợp tác quốc tế về du lịch biển. Sự đồng lòng tạo sức mạnh tổng hợp. Điều này thúc đẩy phát triển du lịch biển bền vững.
VI. Phát triển du lịch biển bền vững tại Thanh Hóa
Phát triển du lịch biển bền vững là mục tiêu chiến lược của Thanh Hóa. Việc này đòi hỏi sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Quy hoạch phát triển du lịch biển Thanh Hóa cần tích hợp yếu tố bền vững. Các giải pháp nâng cao quản lý du lịch hướng tới mục tiêu dài hạn. An ninh an toàn du lịch biển cũng là yếu tố quan trọng.
6.1. Định hướng phát triển du lịch biển Thanh Hóa
Tỉnh Thanh Hóa định hướng phát triển du lịch biển. Mục tiêu là trở thành trung tâm du lịch biển lớn của khu vực. Tập trung vào phát triển sản phẩm du lịch độc đáo, chất lượng cao. Khai thác hiệu quả tài nguyên biển, đảo. Kết nối các tuyến điểm du lịch trong và ngoài tỉnh. Phát triển đồng bộ hạ tầng du lịch.
6.2. Bảo vệ môi trường và tài nguyên biển
Thực hiện nghiêm pháp luật về bảo vệ môi trường biển Thanh Hóa. Nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ tài nguyên. Đầu tư vào công nghệ xử lý chất thải du lịch. Xây dựng các khu bảo tồn biển, đa dạng sinh học. Giám sát chặt chẽ các hoạt động gây ô nhiễm. Bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên là nền tảng của phát triển bền vững.
6.3. Đảm bảo an ninh an toàn cho du khách
Tăng cường lực lượng kiểm tra, giám sát an ninh trật tự. Xây dựng hệ thống cảnh báo, cứu hộ hiệu quả. Nâng cao chất lượng dịch vụ y tế tại các khu du lịch. Phổ biến quy định về an toàn cho du khách. Đảm bảo môi trường du lịch thân thiện, văn minh. An ninh an toàn du lịch biển tạo niềm tin cho du khách.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Quản lý nhà nước đối với du lịch biển của tỉnh Thanh Hóa" đóng góp một phân tích chuyên sâu và đa chiều vào lĩnh vực Quản lý Kinh tế, đặc biệt là trong bối cảnh phát triển du lịch biển bền vững. Nghiên cứu này nổi bật bởi cách tiếp cận tiên phong, tập trung vào vai trò của chính quyền cấp tỉnh trong quản lý du lịch biển – một khía cạnh còn ít được khám phá trong các tài liệu học thuật hiện có.
Research gap cụ thể mà luận án hướng tới là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu trực tiếp và hệ thống về quản lý nhà nước (QLNN) của chính quyền cấp tỉnh đối với du lịch biển, đặc biệt là theo cách tiếp cận dựa trên các lĩnh vực quản lý trọng yếu thay vì chỉ theo quy trình quản lý hành chính đơn thuần. Mặc dù các công trình trong và ngoài nước đã thực hiện các nghiên cứu về QLNN đối với du lịch biển nói chung (Duan et al., 2022 [69]), nhưng "hầu như tìm được rất ít các công trình nghiên cứu trực tiếp và hệ thống về quản lý của chính quyền cấp tỉnh đối với du lịch biển." Khoảng trống này được làm rõ hơn khi các nghiên cứu trước đây thường phân tích QLNN theo quy trình xây dựng chiến lược, quy hoạch và kiểm tra, giám sát, mà chưa "làm nổi bật được hoạt động quản lý theo lĩnh vực trọng yếu, gắn với thực tiễn, nhu cầu của phát triển du lịch biển." Đặc biệt tại Thanh Hóa, một địa phương có du lịch biển là "ngành kinh tế mũi nhọn, là động lực cho phát triển kinh tế của tỉnh," lại thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về QLNN đối với du lịch biển (Lê Minh Thông, 2011 [25]).
Các câu hỏi nghiên cứu của luận án được định hình để lấp đầy khoảng trống này:
- Khung lý thuyết nào về QLNN đối với du lịch biển của chính quyền cấp tỉnh là phù hợp và toàn diện nhất, đặc biệt khi tiếp cận theo các lĩnh vực quản lý trọng yếu?
- Thực trạng QLNN đối với du lịch biển của tỉnh Thanh Hóa hiện nay như thế nào, bao gồm những kết quả đạt được, hạn chế và các yếu tố ảnh hưởng?
- Những giải pháp cụ thể nào có thể hoàn thiện và nâng cao hiệu quả QLNN đối với du lịch biển của tỉnh Thanh Hóa trong bối cảnh mới, hướng tới phát triển bền vững đến năm 2030, tầm nhìn 2045?
Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên sự tổng hợp của lý thuyết quản lý nhà nước truyền thống, kết hợp với Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984) [74], và các lý thuyết về phát triển bền vững (Sustainable Development) của Barbier (1989) [58] và Coccossis (1996) [66]. Khung này đề xuất QLNN đối với du lịch biển cần được tiếp cận theo bốn lĩnh vực trọng yếu: (1) Quản lý tài nguyên, môi trường du lịch biển; (2) Quản lý cơ sở hạ tầng du lịch biển; (3) Quản lý các hoạt động kinh doanh du lịch biển; (4) Quản lý hoạt động xúc tiến, mở rộng thị trường du lịch biển. Hypotheses: H1: QLNN theo lĩnh vực tài nguyên và môi trường có tác động tích cực đến sự phát triển bền vững của du lịch biển Thanh Hóa. H2: QLNN về hạ tầng du lịch biển đồng bộ và hiện đại hóa sẽ cải thiện đáng kể trải nghiệm của du khách và hiệu quả kinh doanh. H3: Các chính sách quản lý hoạt động kinh doanh du lịch biển hiệu quả sẽ giảm thiểu các hành vi tiêu cực và nâng cao chất lượng dịch vụ. H4: Hoạt động xúc tiến và mở rộng thị trường bài bản, đa dạng sẽ tăng lượng khách du lịch và doanh thu cho tỉnh Thanh Hóa.
Luận án đóng góp đột phá thông qua việc đề xuất một khung nghiên cứu mới, cho phép các nhà nghiên cứu định lượng sau này mở rộng quy mô khảo sát. Tác động của nghiên cứu được định lượng bằng việc cung cấp "các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả QLNN" cho một ngành kinh tế mũi nhọn, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững của Thanh Hóa đến năm 2030, tầm nhìn 2045, theo tinh thần Quyết định số 147/QĐ-TTg ngày 22 tháng 01 năm 2020 của Thủ tướng Chính phủ.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào chính quyền cấp tỉnh Thanh Hóa với dữ liệu thu thập trong giai đoạn 2015-2023, và các giải pháp đề xuất đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Mẫu khảo sát bao gồm 415 khách du lịch, 131 doanh nghiệp hoạt động kinh doanh du lịch biển, và 208 cán bộ QLNN liên quan tại Thanh Hóa. Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ giới hạn ở việc hoàn thiện QLNN cho du lịch biển Thanh Hóa mà còn cung cấp "tài liệu tham khảo hữu ích đối với các địa phương có biển và phát triển kinh tế dựa vào du lịch biển" khác ở Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng quan tài liệu một cách có hệ thống, tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về du lịch biển và quản lý nhà nước đối với lĩnh vực này. Các công trình của Wong (1993) [116] và Mason (2003) [91] đã làm rõ khái niệm du lịch biển là điểm đến toàn cầu với tài nguyên đa dạng. Nhiều nghiên cứu khác đã chỉ ra sự gia tăng nhu cầu du lịch biển do thu nhập, thời gian rảnh rỗi tăng, cùng với sự cải thiện hạ tầng giao thông và nhận thức cộng đồng (Duan et al., 2022 [69]). Quan trọng hơn, các nhà nghiên cứu như Camilleri (2018) [62] đã nhấn mạnh du lịch biển là "chìa khoá để phát triển kinh tế địa phương," tạo việc làm và tăng thu nhập, đặc biệt ở khu vực Địa Trung Hải.
Tuy nhiên, tài liệu cũng chỉ ra những tác động tiêu cực của du lịch biển, như phá hoại hệ sinh thái ven biển, xói mòn bờ biển, mất đa dạng sinh học, ô nhiễm và phát sinh chất thải do "sử dụng quá mức và gia tăng áp lực lên các nguồn tài nguyên" (EEA, 2006 [71]). Các mâu thuẫn/tranh luận nổi bật xoay quanh sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn môi trường, với một số tác giả (Barbier, 1989 [58]) nhấn mạnh "sự cân bằng cần được duy trì giữa các thông số khác nhau mang tính bền vững như: Tác động môi trường, phát triển kinh tế, tính xác thực văn hóa - xã hội." Ngược lại, những nghiên cứu về du lịch biển ở Hikkaduwa (Srilanka) và Calangute (Goa, Ấn Độ) cho thấy "phát triển quá mức của cơ sở hạ tầng du lịch" đã dẫn đến suy thoái môi trường và mất đi vẻ đẹp tự nhiên. Điều này làm nổi bật cuộc tranh luận về giới hạn khả năng chịu tải của các điểm đến du lịch (carrying capacity), như trường hợp du lịch ven biển ở Ý đã "đạt đến giới hạn khả năng mang theo, đó là lý do tại sao nó bị mất chất lượng môi trường" (EEA, 2006 [71]).
Về QLNN, Anfuso và cộng sự (2014) [57] đã đề xuất một phương pháp phân loại năm cấp để quản lý biển, trong đó có quản lý du lịch biển, nhấn mạnh sự phối hợp giữa các cấp chính quyền và khu vực tư nhân. UNWTO (2013) [115] cũng nêu bật các phương thức quản lý du lịch biển bền vững phổ biến toàn cầu, bao gồm quản lý tổng hợp (Integrated planning), quản lý phi tập trung (Decentralised governance), kết hợp nhiều chủ thể quản lý (Multi-stakeholder engagement) và gắn kết lợi ích cộng đồng (Community engagement and benefits). Hall (2001) [80] phân loại 5 nhóm công cụ QLNN để phát triển du lịch biển, từ điều tiết pháp luật đến khuyến khích tài chính. Các công trình của Mai Anh Vũ (2021) [40] và Nguyễn Hoàng Tứ (2016) [33] đã chỉ ra các nhiệm vụ và yếu tố quan trọng trong QLNN cấp tỉnh, như chất lượng dịch vụ, hạ tầng và trình độ cán bộ.
Vị trí của luận án trong bối cảnh học thuật là lấp đầy "khoảng trống nghiên cứu" về QLNN đối với du lịch biển ở cấp tỉnh, đặc biệt là theo cách tiếp cận dựa trên lĩnh vực quản lý. Các nghiên cứu trước đây ở Thanh Hóa đã đề cập đến QLNN đối với du lịch nói chung (Lê Minh Thông, 2011 [25]), hoặc thu hút đầu tư tư nhân cho du lịch (Lê Hoằng Bá Huyền & Nguyễn Thúy Hương, 2017 [14]), nhưng "chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu về QLNN đối với du lịch biển." Luận án này tiến xa hơn bằng cách "đề xuất một cách tiếp cận khác của QLNN về du lịch biển: Tiếp cận theo lĩnh vực quản lý kết hợp với quy trình quản lý nhà nước," tạo nền tảng vững chắc để "tiến hành các nghiên cứu định lượng ở quy mô khảo sát rộng hơn."
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, phương pháp phân loại quản lý biển 5 cấp của Anfuso et al. (2014) [57] ở Western Cuba, tập trung vào giao thoa bờ biển và quản lý đa vùng, tương đồng với nhận định của luận án về tính liên ngành và liên vùng của du lịch biển. Nghiên cứu của Mestanza-Ramon và cộng sự (2019) [94] về quản lý tổng hợp vùng ven biển ở Ecuador và quần đảo Galapagos cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của QLNN trong bảo tồn sinh thái biển để phát triển bền vững, củng cố quan điểm của luận án về mục tiêu môi trường trong QLNN. Luận án cũng tiếp thu các phương thức quản lý bền vững của UNWTO (2013) [115] để xây dựng khung phân tích, đảm bảo tính cập nhật và hội nhập quốc tế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có bằng cách áp dụng chúng vào một bối cảnh quản lý cụ thể: QLNN ở cấp tỉnh đối với du lịch biển.
- Mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984): Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách đưa chính quyền cấp tỉnh trở thành một "bên liên quan" trung tâm, có vai trò điều phối và cân bằng lợi ích của nhiều đối tượng khác nhau (khách du lịch, doanh nghiệp, cộng đồng địa phương, cơ quan nhà nước các cấp) trong phát triển du lịch biển. Trong bối cảnh Việt Nam, QLNN không chỉ là một trong các bên, mà là chủ thể có quyền lực điều tiết, định hướng và tạo khuôn khổ pháp lý, điều này ít được nhấn mạnh trong các ứng dụng truyền thống của Lý thuyết các bên liên quan thường tập trung vào doanh nghiệp.
- Thách thức các lý thuyết quản lý truyền thống: Luận án thách thức cách tiếp cận QLNN theo quy trình hành chính (lập kế hoạch, thực hiện, kiểm tra) thường được thấy trong các công trình nghiên cứu trước đây. Thay vào đó, nó đề xuất một cách tiếp cận "theo lĩnh vực quản lý kết hợp với quy trình quản lý nhà nước," cho rằng việc đánh giá và đề xuất giải pháp sẽ "cụ thể và có tính thực thi hơn" khi đi sâu vào từng mảng quản lý riêng biệt như tài nguyên, hạ tầng, kinh doanh và xúc tiến.
Khung phân tích độc đáo:
Luận án phát triển một khung phân tích mới bằng cách tích hợp các lý thuyết chính vào một mô hình quản lý dựa trên lĩnh vực.
- Tích hợp lý thuyết: Khung này tích hợp Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984 [74]), các nguyên tắc của Quản lý tổng hợp vùng bờ biển (Integrated Coastal Zone Management - ICZM) như được đề xuất bởi Anfuso et al. (2014) [57], và các mục tiêu phát triển bền vững (Barbier, 1989 [58]; Coccossis, 1996 [66]). Sự kết hợp này tạo ra một lăng kính toàn diện để xem xét QLNN, không chỉ từ góc độ hành chính mà còn từ góc độ sinh thái, kinh tế và xã hội, có tính đến sự tham gia đa chiều của các chủ thể.
- Phương pháp phân tích mới lạ: Luận án đề xuất một "khung nghiên cứu QLNN của chính quyền cấp tỉnh đối với phát triển du lịch biển, tiếp cận theo lĩnh vực quản lý." Phương pháp này độc đáo ở chỗ nó tập trung vào việc mổ xẻ các hoạt động QLNN trong bốn lĩnh vực cụ thể: (1) Quản lý tài nguyên và môi trường du lịch biển; (2) Quản lý hạ tầng du lịch biển; (3) Quản lý các hoạt động kinh doanh du lịch biển; và (4) Quản lý hoạt động xúc tiến và mở rộng thị trường du lịch biển. Cách tiếp cận này giúp "làm nổi bật được hoạt động quản lý theo lĩnh vực trọng yếu, gắn với thực tiễn, nhu cầu của phát triển du lịch biển" – điều mà các nghiên cứu trước đây còn hạn chế.
- Đóng góp khái niệm: Luận án cung cấp các định nghĩa chi tiết về "Quản lý nhà nước đối với du lịch biển của chính quyền cấp tỉnh" theo cách tiếp cận lĩnh vực, làm rõ các thành tố của chủ thể, khách thể, mục đích và công cụ quản lý trong bối cảnh địa phương. Nó làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về vai trò của chính quyền cấp tỉnh như một chủ thể QLNN với "quyền lực của bộ máy nhà nước được phân cấp để tác động đến đối tượng quản lý."
- Điều kiện ranh giới (Boundary conditions): Khung phân tích này được thiết kế để áp dụng cho các địa phương có đặc điểm tương đồng với Thanh Hóa – tức là các tỉnh ven biển ở Việt Nam có tiềm năng du lịch biển, đang đối mặt với các thách thức trong QLNN để phát triển du lịch bền vững, và cần hài hòa giữa các mục tiêu kinh tế, xã hội, môi trường. Việc nhấn mạnh "tính điển hình" của Thanh Hóa cho thấy khung này có thể được điều chỉnh và ứng dụng cho các bối cảnh tương tự.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án này sử dụng một phương pháp nghiên cứu tổng hợp và nghiêm ngặt, phản ánh một lập trường nhận thức luận (epistemological stance) theo hướng Critical Realism và một hệ hình (paradigm) Pragmatism. Nghiên cứu tìm cách khám phá các cấu trúc và cơ chế ngầm định của QLNN đối với du lịch biển (Critical Realism) đồng thời tạo ra các kiến thức có thể áp dụng và giải quyết vấn đề thực tiễn (Pragmatism).
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Research philosophy): Luận án áp dụng triết lý Critical Realism. Nó thừa nhận tồn tại một thực tại khách quan về QLNN và các yếu tố ảnh hưởng, nhưng cũng công nhận sự diễn giải chủ quan của các bên liên quan (cán bộ, doanh nghiệp, khách du lịch) về thực tại đó. Mục tiêu là hiểu sâu sắc các cơ chế xã hội và quản lý đang vận hành, từ đó đề xuất các can thiệp hiệu quả.
- Thiết kế hỗn hợp (Mixed methods): Mặc dù văn bản gốc ghi "phương pháp nghiên cứu định tính", phần mô tả chi tiết dữ liệu và phân tích cho thấy sự kết hợp rõ ràng giữa định tính và định lượng. Lý do kết hợp là để "thu thập được thông tin đa dạng, nhiều chiều cạnh để có dữ liệu đánh giá chính xác về QLNN đối với du lịch biển của tỉnh Thanh Hóa." Cụ thể, nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính để xây dựng khung lý thuyết, tổng quan tài liệu và phân tích kinh nghiệm, trong khi phương pháp định lượng (khảo sát bằng bảng hỏi, thống kê mô tả) được dùng để đánh giá thực trạng QLNN từ nhiều nhóm đối tượng.
- Thiết kế đa cấp (Multi-level design): Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở cấp tỉnh mà còn xem xét các đối tượng ở nhiều cấp độ khác nhau:
- Cấp độ quản lý: Cán bộ QLNN ở cấp tỉnh (Sở VH-TT&DL, các sở liên quan) và cấp huyện/xã.
- Cấp độ hoạt động: Doanh nghiệp kinh doanh du lịch biển.
- Cấp độ người dùng: Khách du lịch. Việc này đảm bảo một cái nhìn toàn diện về tác động và hiệu quả của QLNN.
- Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:
- Khách du lịch: Mẫu thực tế 415 người, đáp ứng yêu cầu tối thiểu 385 người được tính toán bằng công thức Yamane Taro (1967) với sai số cho phép ±0.05 và độ tin cậy 95% (Z=1.96, p=0.5).
- Doanh nghiệp: Mẫu thực tế 131 phản hồi, vượt trội so với yêu cầu tối thiểu 90 quan sát với mức sai số cho phép 10% (tổng thể các cơ sở kinh doanh du lịch biển tại Thanh Hóa khoảng 1.717 theo UBND tỉnh Thanh Hóa năm 2023, dù văn bản này nói "biết quy mô tổng thể" nhưng lại dùng công thức không cần N lớn, tuy nhiên với N=1717, n=1717/(1+1717*(0.1)^2) ~ 94.4, nên 131 là hợp lý).
- Cán bộ QLNN: Mẫu thực tế 208 phiếu, đáp ứng yêu cầu tối thiểu 161 quan sát với mức sai số cho phép 10% (tổng thể khoảng 400 cán bộ liên quan theo thống kê của UBND tỉnh Thanh Hóa năm 2023).
Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt
- Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy): Đối với khách du lịch và doanh nghiệp, sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện thông qua gửi đường link khảo sát online tại các cơ sở lưu trú và doanh nghiệp. Đối với cán bộ QLNN, tiếp cận trực tiếp các cơ quan liên quan.
- Giao thức thu thập dữ liệu (Data collection protocols):
- Nghiên cứu tại bàn (Desk research): Thu thập dữ liệu thứ cấp từ Cục thống kê Thanh Hóa, báo cáo của UBND tỉnh Thanh Hóa, Sở VH-TT&DL Thanh Hóa, chính quyền các huyện/thị/thành phố có du lịch biển (Sầm Sơn, Nghi Sơn, Quảng Xương, Hoằng Hóa, Hậu Lộc, Nga Sơn). Các kỹ thuật cụ thể bao gồm phân loại và hệ thống hóa lý thuyết, phân tích tổng hợp thuyết và phân tích thống kê mô tả.
- Khảo sát điều tra bằng bảng hỏi (Questionnaire survey): Bảng hỏi được thiết kế trên Google Form, yêu cầu đăng nhập email để đảm bảo mỗi người chỉ trả lời 1 lần, tăng độ tin cậy. Nội dung câu hỏi bám sát khung lý thuyết QLNN theo lĩnh vực, điều chỉnh phù hợp cho từng nhóm đối tượng (khách du lịch, doanh nghiệp, cán bộ QLNN) để thu thập ý kiến "đa dạng, nhiều chiều cạnh."
- Kiểm định chéo (Triangulation): Luận án áp dụng phương pháp kiểm định chéo dữ liệu (data triangulation) bằng cách thu thập thông tin từ ba nhóm đối tượng khác nhau (khách du lịch, doanh nghiệp, cán bộ QLNN) và kết hợp dữ liệu sơ cấp với thứ cấp. Điều này giúp tăng cường tính xác thực và độ tin cậy của các phát hiện. Kiểm định chéo phương pháp (methodological triangulation) cũng được thực hiện thông qua việc kết hợp nghiên cứu tại bàn và khảo sát định lượng.
- Tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability):
- Độ tin cậy: Kích thước mẫu được tính toán theo công thức Yamane Taro (1967) để đảm bảo độ tin cậy thống kê. Việc sử dụng Google Form với yêu cầu đăng nhập email cũng góp phần vào độ tin cậy của dữ liệu thu thập.
- Tính hợp lệ cấu trúc (Construct Validity): Các câu hỏi khảo sát được xây dựng "bám sát vào khung lý quyết QLNN của chính quyền cấp tỉnh đối với du lịch biển" và được điều chỉnh phù hợp với từng đối tượng, đảm bảo đo lường đúng các khái niệm cần nghiên cứu.
- Tính hợp lệ bên trong (Internal Validity): Việc thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau cho phép đối chiếu và xác nhận các phát hiện, giảm thiểu sai lệch.
- Tính hợp lệ bên ngoài (External Validity): Do Thanh Hóa được coi là "một địa phương điển hình trong phát triển du lịch biển tại Việt Nam," các giải pháp đề xuất có khả năng "áp dụng cho các địa phương khác có điều kiện tương đồng."
Dữ liệu và phân tích
- Đặc điểm mẫu (Sample characteristics):
- Khách du lịch (N=415): Cơ cấu nghề nghiệp đa dạng, trong đó công chức/viên chức nhà nước chiếm tỷ lệ cao nhất, sau đó là sinh viên, công nhân, lao động tự do, doanh nhân, và người nước ngoài. Các bãi biển được ghé thăm nhiều nhất là Sầm Sơn, Hải Tiến, Hải Hoà.
- Doanh nghiệp (N=131): Tập trung chủ yếu ở Sầm Sơn (32,3%), Bãi Đông (18,5%), Hải Hoà (7,7%), Hải Tiến (3,8%), Hải Thanh (6,9%), Quảng Thái (4,6%). Thời gian hoạt động kinh doanh dao động từ 1 đến 20 năm, với thời gian trung bình là 9 năm.
- Cán bộ QLNN (N=208): Nam chiếm 59,3%, Nữ chiếm 40,7%. Các cán bộ này làm việc tại các sở, phòng VH-TT&DL, Y tế, TN&MT, Công Thương, Xây dựng, Thông tin và Truyền thông liên quan đến các địa bàn biển.
- Kỹ thuật phân tích nâng cao: Luận án sử dụng phần mềm Excel để xử lý và thực hiện các tính toán về "thống kê tần suất thông thường" (descriptive statistics). Các phân tích bao gồm phân tích xu hướng vận động, phân tích so sánh các số liệu thống kê để "bổ sung thông tin cho các dữ liệu thứ cấp đã được thu thập, làm tăng độ tin cậy của các kết quả của luận án và làm sâu sắc thêm các nhận định, phân tích, đánh giá." Mặc dù không sử dụng các kỹ thuật như SEM (Structural Equation Modeling) hay Multilevel modeling, việc tích hợp nhiều nguồn dữ liệu và phân tích mô tả chi tiết từ các nhóm đối tượng đa dạng đã mang lại cái nhìn sâu sắc về thực trạng QLNN.
- Kiểm tra tính mạnh mẽ (Robustness checks): Luận án tăng cường tính mạnh mẽ của kết quả bằng cách so sánh thông tin từ dữ liệu thứ cấp với dữ liệu sơ cấp thu thập từ khảo sát "đa dạng, nhiều chiều cạnh" các bên liên quan. Sự nhất quán hoặc khác biệt giữa các nguồn dữ liệu này giúp xác nhận hoặc điều chỉnh các nhận định ban đầu.
- Effect sizes và Confidence intervals: Mặc dù không trực tiếp báo cáo các giá trị thống kê định lượng phức tạp, luận án nhấn mạnh "mức độ hài lòng của khách du lịch biển Thanh Hóa" và "mức độ tham gia các lớp tập huấn do chính quyền tổ chức" thông qua biểu đồ và số liệu thống kê mô tả, gợi ý về "tác động" của QLNN đến các yếu tố này.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến QLNN đối với du lịch biển tại Thanh Hóa, cung cấp bằng chứng cụ thể:
- Hạn chế trong quản lý tài nguyên và môi trường: Mặc dù Thanh Hóa có tiềm năng du lịch biển lớn, công tác quản lý tài nguyên và môi trường vẫn còn nhiều hạn chế. Dữ liệu khảo sát cho thấy "chất lượng quản lý môi trường du lịch biển tại Thanh Hóa" chưa đạt yêu cầu, dẫn đến các vấn đề như ô nhiễm và suy giảm hệ sinh thái, tương tự những vấn đề mà EEA (2006) [71] đã chỉ ra ở các vùng ven biển châu Âu hay các trường hợp ở Hikkaduwa, Srilanka. Điều này trái ngược với các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào tiềm năng mà bỏ qua thách thức quản lý thực tế.
- Hạ tầng du lịch chưa đáp ứng kịp thời: Phát hiện cho thấy "hệ thống hạ tầng du lịch chưa đáp ứng kịp thời sự gia tăng lượng du khách, đặc biệt trong mùa hè; cơ sở hạ tầng phát triển chưa đồng bộ và thiếu các tiện ích phục vụ cho các dịch vụ vui chơi, giải trí, mua sắm." Dữ liệu thống kê về "Cơ sở lưu trú tại Thanh Hóa qua các năm" (Biểu đồ 9) có thể cho thấy sự gia tăng về số lượng nhưng chưa đảm bảo về chất lượng và sự đa dạng, ảnh hưởng đến "mức độ hài lòng của khách du lịch biển Thanh Hóa" (Biểu đồ 17).
- Vấn đề về chất lượng dịch vụ và an ninh trật tự: Khảo sát chỉ ra tồn tại tình trạng "chặt chém", chèo kéo khách du lịch; "an ninh trật tự tại các khu, điểm du lịch chưa được đảm bảo an toàn đầy đủ." Phát hiện này được hỗ trợ bởi "Đánh giá của khách du lịch về an ninh, trật tự tại các bãi biển Thanh Hóa" (Biểu đồ 16), cho thấy mức độ hài lòng thấp trong các yếu tố này, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm du khách (Bitner & Hubert, 1994 [60]).
- Hạn chế trong xúc tiến, mở rộng thị trường: Công tác "xúc tiến và mở rộng thị trường du lịch cũng còn hạn chế." Dữ liệu về "Các hình thức tiếp cận thông tin du lịch" (Biểu đồ 20) có thể cho thấy sự thiếu đa dạng hoặc hiệu quả thấp của các kênh truyền thông, làm mất đi cơ hội thu hút khách, đặc biệt khi so sánh với các chiến lược tiếp thị kỹ thuật số của các điểm đến quốc tế (Camilleri, 2018 [62]).
- Thiếu tính liên ngành và phối hợp trong QLNN: Phân tích thực trạng cho thấy sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý du lịch biển còn chưa hiệu quả. Dữ liệu từ khảo sát cán bộ QLNN về "Sự phối hợp quản lý du lịch biển giữa các cơ quan của tỉnh Thanh Hóa" (Biểu đồ 4) có thể chỉ ra các rào cản hành chính hoặc thiếu cơ chế phối hợp rõ ràng, gây ra những bất cập trong quản lý tổng hợp vùng bờ biển, điều mà Anfuso et al. (2014) [57] đã cảnh báo.
Implications đa chiều
- Nâng cao lý thuyết (Theoretical advances): Luận án đóng góp vào Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984 [74]) bằng cách làm rõ vai trò của chính quyền cấp tỉnh như một "bên liên quan" chủ đạo, không chỉ điều tiết mà còn định hình hệ sinh thái du lịch biển. Nó cũng làm phong phú thêm lý thuyết về quản lý công (Public Administration) trong bối cảnh du lịch biển bằng cách đề xuất một khung phân tích theo lĩnh vực quản lý, cụ thể hóa các công cụ và mục tiêu QLNN. Khung này có thể được sử dụng làm cơ sở để phát triển các mô hình định lượng phức tạp hơn trong tương lai, như mô hình cấu trúc phương trình (SEM) để kiểm định các mối quan hệ giữa các lĩnh vực quản lý và hiệu quả du lịch.
- Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Cách tiếp cận kết hợp định tính và định lượng, thu thập dữ liệu đa chiều từ ba nhóm đối tượng khác nhau (khách du lịch, doanh nghiệp, cán bộ QLNN) và kết hợp với dữ liệu thứ cấp, là một cải tiến phương pháp luận. Quy trình khảo sát trực tuyến nghiêm ngặt (Google Form yêu cầu đăng nhập email) cũng đảm bảo tính tin cậy của dữ liệu sơ cấp, có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các lĩnh vực khác, đặc biệt là các nghiên cứu về đánh giá quản lý công.
- Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Các khuyến nghị cụ thể như "xây dựng, ban hành các văn bản quản lý, chỉ đạo nhằm hoàn thiện QLNN đối với du lịch biển của tỉnh" sẽ giúp chính quyền Thanh Hóa khắc phục các hạn chế về hạ tầng, chất lượng dịch vụ và xúc tiến. Ví dụ, việc đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải và rác thải tại các bãi biển Sầm Sơn, Hải Tiến; hoặc phát triển các ứng dụng di động để quản lý giá cả và phản hồi của khách du lịch. Các giải pháp này cũng có thể "áp dụng cho các địa phương khác có điều kiện tương đồng."
- Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Luận án đề xuất một lộ trình triển khai chính sách rõ ràng, tập trung vào việc ban hành các chính sách thu hút đầu tư tư nhân, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch, và đặc biệt là các chính sách bảo vệ môi trường biển theo hướng phát triển bền vững. Chính quyền tỉnh có thể xem xét ban hành các quy định về chứng nhận du lịch xanh, ưu đãi thuế cho doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ thân thiện môi trường, hoặc tăng cường kiểm soát giá cả dịch vụ du lịch. Các khuyến nghị này có thể được tích hợp vào "Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045" (Quyết định số 147/QĐ-TTg).
- Điều kiện tổng quát hóa (Generalizability conditions): Các phát hiện và giải pháp có thể được khái quát hóa cho các tỉnh ven biển khác của Việt Nam có tiềm năng và thực trạng phát triển du lịch biển tương tự Thanh Hóa, đặc biệt là những nơi đang đối mặt với thách thức về cân bằng giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và giữ gìn văn hóa xã hội.
Limitations và Future Research
3-4 hạn chế cụ thể được thừa nhận
- Giới hạn về phương pháp phân tích định lượng: Luận án chủ yếu sử dụng "phân tích thống kê tần suất thông thường" (descriptive statistics) qua phần mềm Excel. Điều này hạn chế khả năng khám phá các mối quan hệ nhân quả phức tạp hoặc kiểm định các mô hình lý thuyết sâu sắc hơn như Structural Equation Modeling (SEM) hay phân tích đa cấp (multilevel analysis) để hiểu rõ hơn tác động của QLNN đến các yếu tố khác nhau.
- Giới hạn về phạm vi thời gian dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu tại bàn tập trung vào giai đoạn 2015-2023. Mặc dù đủ để đánh giá thực trạng, việc thiếu dữ liệu dài hạn hơn có thể hạn chế khả năng phân tích sâu sắc các xu hướng phát triển và tác động chính sách trong chu kỳ dài.
- Giới hạn về khả năng khái quát hóa của mẫu khảo sát: Mặc dù kích thước mẫu đáp ứng yêu cầu thống kê, việc sử dụng lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) cho khách du lịch và doanh nghiệp có thể tiềm ẩn rủi ro về tính đại diện hoàn hảo cho toàn bộ tổng thể, ảnh hưởng nhẹ đến khả năng khái quát hóa tuyệt đối của các đánh giá chủ quan.
- Giới hạn trong phân tích các yếu tố chính trị/xã hội vi mô: Dù đề cập đến các yếu tố như trình độ cán bộ, cấu trúc bộ máy, nhưng luận án chưa đi sâu phân tích các khía cạnh chính trị nội bộ hoặc động lực xã hội vi mô (ví dụ, xung đột lợi ích giữa các bên liên quan) có thể ảnh hưởng đến hiệu quả QLNN.
Điều kiện ranh giới về bối cảnh/mẫu/thời gian
Luận án tập trung vào bối cảnh "chính quyền cấp tỉnh" của Thanh Hóa, với đặc thù về tài nguyên biển, cấu trúc kinh tế và văn hóa xã hội. Các giải pháp và khung lý thuyết có tính ứng dụng cao nhất trong các điều kiện tương tự: các tỉnh ven biển Việt Nam có cơ cấu quản lý tương đồng và đang theo đuổi mô hình phát triển du lịch biển bền vững. Mẫu nghiên cứu chủ yếu là người dân và doanh nghiệp Việt Nam, và các quan chức địa phương, do đó cần cân nhắc khi áp dụng trực tiếp cho các quốc gia có hệ thống chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa khác biệt hoàn toàn.
Chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể
- Mở rộng nghiên cứu định lượng: Sử dụng các kỹ thuật thống kê nâng cao như SEM, phân tích hồi quy đa biến hoặc phân tích đa cấp để kiểm định các mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố QLNN và hiệu quả phát triển du lịch biển, đồng thời định lượng hóa mức độ tác động.
- Nghiên cứu so sánh đa vùng: Thực hiện nghiên cứu so sánh QLNN đối với du lịch biển giữa Thanh Hóa và ít nhất hai địa phương khác có điều kiện tương đồng ở Việt Nam, hoặc thậm chí với các điểm đến quốc tế như ở Thái Lan, Indonesia để xác định các mô hình quản lý tốt nhất và rút ra bài học kinh nghiệm.
- Đi sâu vào một lĩnh vực quản lý cụ thể: Tập trung nghiên cứu chuyên sâu hơn vào một trong bốn lĩnh vực quản lý mà luận án đã đề xuất (ví dụ: QLNN về tài nguyên và môi trường biển) để phát triển các mô hình can thiệp và đánh giá hiệu quả chi tiết hơn.
- Nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu: Đánh giá định lượng tác động cụ thể của biến đổi khí hậu (ví dụ: mực nước biển dâng, bão lũ) đến du lịch biển Thanh Hóa và hiệu quả của các chính sách QLNN ứng phó với biến đổi khí hậu.
- Phát triển các chỉ số đánh giá hiệu quả QLNN: Xây dựng một hệ thống các chỉ số đo lường hiệu quả QLNN đối với du lịch biển ở cấp tỉnh, tích hợp các yếu tố kinh tế, xã hội, môi trường và sự hài lòng của các bên liên quan, làm cơ sở cho việc giám sát và đánh giá chính sách liên tục.
Cải tiến phương pháp luận được đề xuất
Để khắc phục các hạn chế, nghiên cứu tương lai có thể:
- Sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng như SPSS, R, Stata, hoặc AMOS để thực hiện các phân tích đa biến và mô hình hóa phức tạp.
- Thiết kế nghiên cứu dọc (longitudinal study) để theo dõi các tác động của chính sách QLNN theo thời gian.
- Kết hợp các phương pháp định tính sâu hơn như phỏng vấn nhóm tập trung (focus group discussions) với các bên liên quan để khám phá sâu các động lực và quan điểm, bổ sung cho dữ liệu khảo sát.
Mở rộng lý thuyết được đề xuất
Đề xuất nghiên cứu mở rộng ứng dụng Lý thuyết trao đổi xã hội (Social Exchange Theory - Blau, 1964; Cook & Rice, 2003 [67]) để phân tích mối quan hệ giữa QLNN và mức độ hài lòng của khách du lịch hoặc sự hợp tác của doanh nghiệp. Cụ thể, xem xét các "trao đổi" về lợi ích, chi phí, và sự tin tưởng giữa các bên liên quan trong hệ sinh thái du lịch biển để giải thích hành vi và kết quả quản lý.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động đáng kể trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật (Academic impact): Luận án làm phong phú thêm kho tàng tri thức về Quản lý Kinh tế, đặc biệt là trong lĩnh vực QLNN đối với du lịch biển. Khung lý thuyết mới về tiếp cận QLNN theo lĩnh vực ở cấp tỉnh sẽ là một đóng góp quan trọng, cung cấp nền tảng cho "các nghiên cứu định lượng ở quy mô khảo sát rộng hơn" trong tương lai. Dự kiến các công trình khoa học của luận án (như "Các công trình khoa học đã được công bố liên quan đến luận án" đã đề cập) sẽ nhận được sự trích dẫn từ các nhà nghiên cứu trong nước và quốc tế quan tâm đến quản lý du lịch bền vững và quản lý công vùng ven biển.
- Chuyển đổi ngành (Industry transformation): Các giải pháp và khuyến nghị của luận án có tiềm năng thúc đẩy sự chuyển đổi tích cực trong ngành du lịch biển Thanh Hóa. Bằng cách cải thiện "quản lý tài nguyên và môi trường du lịch biển," "quản lý hạ tầng du lịch biển," "quản lý các hoạt động kinh doanh du lịch biển," và "xúc tiến, mở rộng thị trường du lịch biển," luận án sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và chất lượng dịch vụ của các cơ sở kinh doanh, từ đó tăng doanh thu và thu hút đầu tư tư nhân, như Lê Hoằng Bá Huyền & Nguyễn Thúy Hương (2017) [14] đã nhấn mạnh tầm quan trọng của vốn đầu tư tư nhân. Điều này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến các lĩnh vực như khách sạn, lữ hành, dịch vụ ăn uống, vận tải và các ngành công nghiệp phụ trợ.
- Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Luận án cung cấp "những gợi mở quan trọng giúp cho chính quyền tỉnh Thanh Hóa nhận thức đúng về thực trạng QLNN đối với du lịch biển của tỉnh, để có phương hướng, giải pháp phù hợp khắc phục các hạn chế và nguyên nhân." Các khuyến nghị chính sách cụ thể, từ việc hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật đến các giải pháp về đầu tư, nhân lực, và môi trường, sẽ là cơ sở khoa học vững chắc để UBND tỉnh và các sở ban ngành liên quan xây dựng và triển khai các chính sách hiệu quả hơn. Điều này phù hợp với định hướng của Luật Du lịch 2017, điều 75, khoản 4, về nhiệm vụ QLNN của chính quyền cấp tỉnh.
- Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách cải thiện QLNN, luận án góp phần tạo ra một môi trường du lịch biển "thân thiện, lành mạnh và văn minh," nâng cao "an ninh trật tự tại các khu, điểm du lịch" và "chất lượng quản lý môi trường xã hội." Điều này sẽ trực tiếp nâng cao "mức độ hài lòng của khách du lịch" (Biểu đồ 17) và cải thiện chất lượng cuộc sống cho cộng đồng địa phương thông qua tạo việc làm, tăng thu nhập, và bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống. Các lợi ích này, dù khó định lượng hoàn toàn, nhưng có thể được đo lường qua sự gia tăng của lượng khách du lịch (Lượng khách du lịch đến Thanh Hóa giai đoạn 2015-2023, Biểu đồ 2) và doanh thu du lịch.
- Tính liên quan quốc tế (International relevance): Mặc dù tập trung vào bối cảnh Thanh Hóa, Việt Nam, các nguyên tắc về QLNN đối với du lịch biển bền vững, sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn môi trường, và tầm quan trọng của sự phối hợp đa cấp, đa chủ thể đều là những vấn đề toàn cầu. Các khung lý thuyết và phương pháp luận của luận án có thể là tài liệu tham khảo cho các quốc gia đang phát triển khác có đường bờ biển và tiềm năng du lịch biển, như đã thấy trong các nghiên cứu quốc tế của Anfuso et al. (2014) [57] về Cuba hay Mestanza-Ramon et al. (2019) [94] về Ecuador.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án "Quản lý nhà nước đối với du lịch biển của tỉnh Thanh Hóa" mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc, đặc biệt là cách tiếp cận QLNN theo lĩnh vực, để khám phá các "khoảng trống nghiên cứu" trong quản lý du lịch biển ở cấp tỉnh. Nó gợi mở các hướng nghiên cứu mới về định lượng hóa tác động của QLNN và nghiên cứu so sánh đa vùng, giúp các nhà nghiên cứu tiến sĩ khác có thể xây dựng đề tài tiếp theo dựa trên nền tảng này.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp "bằng chứng để tổng kết thực tiễn, phát triển lý luận về QLNN của chính quyền cấp tỉnh đối với du lịch nói chung và du lịch biển nói riêng ở nước ta." Điều này làm phong phú thêm lý thuyết quản lý công và lý thuyết quản lý du lịch, cung cấp các trường hợp nghiên cứu điển hình để thảo luận, giảng dạy và phát triển các khóa học chuyên sâu.
- Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D): Các ứng dụng thực tiễn từ luận án, như cải thiện "quản lý hạ tầng du lịch biển" và "quản lý các hoạt động kinh doanh du lịch biển," sẽ giúp các doanh nghiệp du lịch (khách sạn, nhà hàng, công ty lữ hành) tại Thanh Hóa và các vùng lân cận nâng cao hiệu quả hoạt động, chất lượng dịch vụ và tăng cường khả năng cạnh tranh. Các công ty có thể sử dụng các đề xuất để tối ưu hóa chiến lược kinh doanh và đầu tư, đảm bảo tuân thủ các quy định QLNN đồng thời tối đa hóa lợi nhuận.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án là một nguồn "gợi mở quan trọng" và các "giải pháp cụ thể" giúp chính quyền tỉnh Thanh Hóa xây dựng, ban hành và điều chỉnh các văn bản quản lý, chỉ đạo nhằm hoàn thiện QLNN đối với du lịch biển. Các khuyến nghị chính sách về bảo vệ môi trường, thu hút đầu tư, và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực có thể được tích hợp vào các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Mức độ tác động này có thể được định lượng qua việc ban hành các chính sách mới, các chỉ thị triển khai, và sự thay đổi trong các chỉ số phát triển du lịch của tỉnh.
- Cộng đồng địa phương và du khách: Lợi ích định lượng được thể hiện qua "sự gia tăng số lượng du khách" (Lượng khách du lịch đến Thanh Hóa giai đoạn 2015-2023, Biểu đồ 2) và "mức độ hài lòng của khách du lịch biển Thanh Hóa" (Biểu đồ 17), cùng với việc cải thiện chất lượng môi trường và an ninh trật tự. Đối với người dân địa phương, luận án góp phần vào việc tạo ra nhiều việc làm hơn, nâng cao thu nhập và cải thiện cơ sở hạ tầng.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc đề xuất và kiểm định "khung nghiên cứu QLNN của chính quyền cấp tỉnh đối với phát triển du lịch biển, tiếp cận theo lĩnh vực quản lý." Khung này mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984 [74]) bằng cách không chỉ xem chính quyền là một bên liên quan mà là chủ thể điều tiết, với vai trò trung tâm trong việc cân bằng các mục tiêu kinh tế, xã hội, môi trường thông qua các lĩnh vực quản lý cụ thể: tài nguyên & môi trường, hạ tầng, kinh doanh, và xúc tiến. Điều này khác biệt so với các tiếp cận truyền thống thường tập trung vào quy trình quản lý hành chính, mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về cơ chế vận hành của QLNN trong bối cảnh du lịch biển phức tạp và đa chiều.
-
Đổi mới phương pháp luận của luận án là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận chính là việc sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Design) tích hợp "thu thập thông tin đa dạng, nhiều chiều cạnh" từ ba nhóm đối tượng (khách du lịch, doanh nghiệp, cán bộ QLNN) và kết hợp với dữ liệu thứ cấp.
- So với Duan et al. (2022) [69]: Nghiên cứu này thực hiện phân tích thư mục (bibliometric analysis) về du lịch biển, tập trung vào xu hướng nghiên cứu và các chủ đề chính. Trong khi đó, luận án của chúng tôi đi sâu vào thực địa, thu thập dữ liệu sơ cấp trực tiếp từ các bên liên quan để đánh giá QLNN cụ thể tại một địa phương.
- So với Lê Minh Thông (2011) [25]: Công trình này phân tích quản lý của chính quyền tỉnh Thanh Hóa trong một số lĩnh vực kinh tế ven biển, nhưng chưa chuyên sâu vào du lịch biển và không sử dụng khảo sát đa chiều từ ba nhóm đối tượng để đánh giá thực trạng QLNN từ nhiều góc nhìn.
- So với Anfuso et al. (2014) [57]: Nghiên cứu này đề xuất phương pháp phân loại 5 cấp để quản lý biển ở Western Cuba, chủ yếu là phương pháp định tính và mô hình hóa. Luận án của chúng tôi không chỉ đề xuất khung mà còn kiểm chứng bằng dữ liệu thực nghiệm từ khảo sát, cung cấp bằng chứng thực tiễn về hiệu quả của QLNN. Sự kết hợp này cho phép luận án đạt được cả chiều rộng của bối cảnh (từ dữ liệu thứ cấp) và chiều sâu của vấn đề (từ góc nhìn của các bên liên quan), tăng cường tính hợp lệ và độ tin cậy của các phát hiện.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì và có dữ liệu hỗ trợ nào? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù Thanh Hóa được xác định là một "địa phương điển hình trong phát triển du lịch biển" và thường xuyên nằm trong nhóm 10 địa phương dẫn đầu về doanh thu từ du lịch biển, nhưng công tác QLNN vẫn còn "nhiều hạn chế và bất cập" ở các yếu tố cơ bản như an ninh trật tự và chất lượng môi trường.
- Dữ liệu hỗ trợ: Kết quả khảo sát "Đánh giá của khách du lịch về an ninh, trật tự tại các bãi biển Thanh Hóa" (Biểu đồ 16) và "Chất lượng quản lý môi trường du lịch biển tại Thanh Hóa" (Biểu đồ 6, 7, 8) đều cho thấy sự chưa đạt yêu cầu. Điều này đối lập với hình ảnh một "ngành kinh tế mũi nhọn" và doanh thu cao, chỉ ra rằng QLNN chưa thực sự giải quyết được gốc rễ các vấn đề ảnh hưởng đến trải nghiệm du khách và tính bền vững lâu dài. Điều này cũng tương phản với những lợi ích kinh tế mạnh mẽ mà Camilleri (2018) [62] đã chỉ ra.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái tạo không? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa đen của các nghiên cứu định lượng thuần túy với mã nguồn và bộ dữ liệu công khai, quy trình nghiên cứu của nó được mô tả rất chi tiết. Các phương pháp thu thập dữ liệu (nghiên cứu tại bàn, khảo sát bằng bảng hỏi online qua Google Form), công thức tính cỡ mẫu (Yamane Taro, 1967), đặc điểm mẫu (số lượng, cơ cấu nghề nghiệp, giới tính), và phương pháp xử lý dữ liệu (Excel, thống kê tần suất) đều được trình bày minh bạch. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể "tái tạo" (replicate) nghiên cứu tương tự trong các bối cảnh khác hoặc mở rộng phạm vi nghiên cứu, dù có thể cần điều chỉnh các công cụ khảo sát cho phù hợp với đặc thù địa phương.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Luận án không trực tiếp phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" nhưng đã đưa ra một "future research agenda" với 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể, có thể làm nền tảng cho một lộ trình dài hạn. Các hướng này bao gồm: mở rộng nghiên cứu định lượng bằng các kỹ thuật thống kê nâng cao, thực hiện nghiên cứu so sánh đa vùng, đi sâu vào một lĩnh vực quản lý cụ thể, nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu, và phát triển các chỉ số đánh giá hiệu quả QLNN. Việc tích hợp các hướng này sẽ tạo thành một chương trình nghiên cứu toàn diện, liên tục, góp phần vào sự phát triển bền vững của du lịch biển không chỉ ở Thanh Hóa mà còn ở Việt Nam trong thập kỷ tới.
Kết luận
Luận án "Quản lý nhà nước đối với du lịch biển của tỉnh Thanh Hóa" là một công trình nghiên cứu khoa học nghiêm túc và bài bản, mang lại nhiều đóng góp ý nghĩa cho lĩnh vực Quản lý Kinh tế.
- Đóng góp lý thuyết: Luận án tiên phong đề xuất một khung nghiên cứu QLNN của chính quyền cấp tỉnh đối với du lịch biển, tiếp cận theo lĩnh vực quản lý (tài nguyên & môi trường, hạ tầng, kinh doanh, xúc tiến), làm phong phú thêm Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984 [74]) trong bối cảnh quản lý công.
- Đóng góp phương pháp luận: Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp dữ liệu sơ cấp đa chiều (415 khách du lịch, 131 doanh nghiệp, 208 cán bộ QLNN) và thứ cấp, cùng với quy trình thu thập dữ liệu nghiêm ngặt, đã tạo ra một mô hình đáng tin cậy cho việc đánh giá QLNN.
- Đánh giá thực trạng đa chiều: Luận án đã hệ thống hóa và đánh giá thực trạng QLNN đối với du lịch biển Thanh Hóa một cách khách quan, làm rõ những kết quả đạt được, đồng thời chỉ ra các hạn chế và nguyên nhân cụ thể, có bằng chứng dữ liệu rõ ràng.
- Hệ thống giải pháp đột phá: Nghiên cứu đề xuất một hệ thống các giải pháp hoàn thiện QLNN theo từng lĩnh vực cụ thể, có tính thực thi cao, hướng tới mục tiêu phát triển du lịch biển bền vững của Thanh Hóa đến năm 2030, tầm nhìn 2045, phù hợp với Quyết định số 147/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
- Tác động thực tiễn và liên ngành: Các khuyến nghị của luận án không chỉ phục vụ chính quyền Thanh Hóa mà còn là tài liệu tham khảo hữu ích cho các địa phương ven biển khác, thúc đẩy ngành du lịch và các ngành liên quan phát triển theo hướng bền vững, cân bằng giữa kinh tế, xã hội và môi trường.
- Gợi mở định hướng nghiên cứu mới: Luận án đã chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu hiện có và đề xuất các hướng nghiên cứu sâu hơn, mở đường cho các công trình học thuật tiếp theo về quản lý du lịch biển ở Việt Nam.
Luận án này góp phần vào việc tiến bộ hệ hình quản lý công bằng cách chuyển từ cách tiếp cận quy trình sang cách tiếp cận dựa trên lĩnh vực, với bằng chứng từ thực tiễn của Thanh Hóa. Điều này mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu định lượng sâu hơn về mối quan hệ nhân quả giữa các lĩnh vực QLNN và hiệu quả du lịch; (2) Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia về các mô hình QLNN du lịch biển bền vững (ví dụ, so sánh với các mô hình ở các nước phát triển du lịch biển như Thái Lan, Tây Ban Nha, đã được nghiên cứu bởi UNWTO (2013) [115] hay Anfuso et al. (2014) [57]); và (3) Nghiên cứu phát triển các chỉ số đo lường hiệu quả QLNN tích hợp.
Với những đóng góp này, luận án có tính liên quan toàn cầu, cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho các khu vực ven biển khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong quản lý và phát triển du lịch biển bền vững. Di sản của luận án là một khung phân tích mới và các khuyến nghị chính sách có thể đo lường được, góp phần vào sự phát triển lâu dài của ngành du lịch biển và kinh tế xã hội vùng ven biển.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN NGỌC TIẾN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DU LỊCH BIỂN CỦA TỈNH THANH HÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI - 2024 ii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DU LỊCH BIỂN. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Đánh giá chung về các công trình nghiên cứu đã tổng quan.
Khoảng trống nghiên cứu và khung lý thuyết. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DU LỊCH BIỂN CỦA CHÍNH QUYỀN CẤP TỈNH. Khái quát về du lịch biển. Quản lý nhà nước đối với du lịch biển của chính quyền cấp tỉnh.
Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với du lịch biển của chính quyền cấp tỉnh ở một số địa phương tại Việt Nam. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DU LỊCH BIỂN CỦA TỈNH THANH HÓA. Tiềm năng và thực trạng du lịch biển của tỉnh Thanh Hóa. Thực trạng quản lý nhà nước đối với du lịch biển của tỉnh Thanh Hóa.
Đánh giá chung về quản lý nhà nước đối với du lịch biển tỉnh Thanh Hóa. PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DU LỊCH BIỂN CỦA TỈNH THANH HÓA. Dự báo tình hình, phương hướng phát triển du lịch biển của tỉnh Thanh Hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Các giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước đối với du lịch biển của tỉnh Thanh Hóa.
Một số kiến nghị. 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. P1 iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Cụm từ viết tắt Nguyên nghĩa HĐND Hội đồng nhân dân ICZM Integrated coastal zone management (quản lý vùng bờ biển có hoạt động du lịch) KT - XH Kinh tế - xã hội PTTH Phát thanh truyền hình QLNN Quản lý nhà nước TN&MT Tài nguyên và Môi trường UBND Ủy ban nhân dân UNWTO Tổ chức du lịch thế giới VH-TT&DL Văn hoá, Thể thao và Du lịch iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.
Các quy hoạch về du lịch biển được phê duyệt đến năm 2023. Danh sách các cơ sở kinh doanh đạt chuẩn phục vụ khách du lịch năm 2023. Kết quả hoạt động khai thác, sử dụng tài nguyên biển và hải đảo năm 2023 tỉnh Thanh Hóa. 101 v DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.
Cơ cấu nghề nghiệp của mẫu khách du lịch tham gia khảo sát. Lượng khách du lịch đến Thanh Hóa giai đoạn 2015-2023. Chất lượng quy hoạch các khu, điểm du lịch biển tại Thanh Hóa. Sự phối hợp quản lý du lịch biển giữa các cơ quan của tỉnh Thanh Hóa.
Chất lượng xây dựng và tổ chức thực hiện chiến lược, chương trình, kế hoạch phát triển du lịch biển tỉnh Thanh Hóa. Chất lượng quản lý môi trường du lịch biển tại Thanh Hóa. Chất lượng quản lý môi trường du lịch biển tại Thanh Hóa. Chất lượng quản lý môi trường du lịch biển tại Thanh Hóa.
Thu hút đầu tư tư nhân lĩnh vực du lịch biển tỉnh Thanh Hóa. Cơ sở lưu trú tại Thanh Hóa qua các năm. Quản lý công nhận khu, điểm du lịch biển và cấp phép hoạt động kinh doanh. Mức độ tham gia các lớp tập huấn do chính quyền tổ chức.
Quản lý hoạt động kinh doanh lưu trú tại các khu, điểm du lịch biển Thanh Hóa. Quản lý hoạt động kinh doanh dịch vụ ăn uống tại các khu, điểm du lịch biển Thanh Hóa. Chất lượng quản lý môi trường xã hội tại các khu, điểm du lịch biển Thanh Hóa. Đánh giá của khách du lịch về an ninh, trật tự tại các bãi biển Thanh Hóa.
Mức độ hài lòng của khách du lịch biển Thanh Hóa. Số lần đến du lịch biển Thanh Hóa. Thời gian lưu trú của khách du lịch biển Thanh Hóa. Các hình thức tiếp cận thông tin du lịch.
Đánh giá về phát triển sản phẩm du lịch biển của tỉnh. Những lĩnh vực chính quyền tỉnh cần tập trung (%). Những lĩnh vực chính quyền tỉnh cần tập trung (%). Dự báo số lượng khách du lịch đến Thanh Hóa giai đoạn 2024-2025.
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Hiện TÀI LIỆUnay, du lịch THAM được xem là một ngành kinh tế quan trọng trong sự KHẢO phátTiếng triểniAnh:kinh tế của nước ta. Theo Quyết định số 147/QĐ-TTg ngày 22 tháng 01 năm Anfuso, iG.;2020 iWilliams,của Thủ tướng iA.; Chính phủ, iHernandez, Chiến iJ., iandlược phát triển iPranzini, du lịch i“Coastal iE. i(2014), Việtiassessment Nam đến năm iand i2030tourismđã imanagement được phê duyệt, trong đó iin iwestern iCuba”, nêu rõiTourism quan điểm phát iManagement, i42(2 i307–320. i triển du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn, tạo động lực thúc đẩy sự phát Barbier, iE.
i(1989), iEconomics, iNational iResource iScarcity i& iDevelopment, iLo triểniEarthscan của các ngành và lĩnh vực khác, đồng thời góp phần hình thành cơ cấu iPublications iLtd. kinhBitner tế hiện iMJ, đại. TrongiAR iHubert cáci(1994), loại hình du lịch, du iEncounter lịch biển inổi isatisfaction versus bậtioverall với nhiều isatisfaction i iquality.In: iRust iRT, iOliver iRL i(eds), iService iquality: inew idirections iin itheor tiềm năng và lợi thế, đã có sự phát triển nhanh chóng trong những năm gần ipractice, iSage,Thousand iOaks, ipp. đây,Blamey, chiếm tỷiR.
trọng lớn trong cơ cấu toàn ngành du lịch. Tuy nhiên, ngành du i(1997), i“Ecotourism: iThe isearch ifor ian ioperational idefinition”, iJour lịch,iSustainable. bao gồm cả du lịch biển, vẫn chưa được đầu tư khai thác tương xứng và đang Blau, gặp iP. i(1964), iExchange iand ipower iin isocial ilife, iTransaction iPublishers.
một số vấn đề về quản lý nhà nước (QLNN) trong lĩnh vực này. i(2018), iThe iTourism iIndustry: iAn iOverview. iIn iTravel iMark Thanh Hóa được xem là một trong những địa phương có tiềm năng lớn iTourism iEconomics iand ithe iAirline iProduct, iChapter i1,Cham, iSwitzerland: iSp về du lịch biển iNature. i ở Việt Nam, với bờ biển dài và nhiều địa điểm thích hợp để Cater, iE.
Trong những Chaitip, iP. năm gần đây, du iChaiboonsri.lịch biển của iKovács.đã có sự phát iBalogh triểniAđáng i(2008), iStructural ieq ghi inhận, model:thể iGreece’s hiện quaitourism sự gia tăng idemand số lượng du khách, ifor itourist cơ sở lưu idestination. trú, hoạt iApplied động iin iAgribu iStudies iand iCommerce, iAgroinform ipublishing ihouse, iBudapest. i kinh doanh du lịch, doanh thu, việc làm, cũng như đóng góp vào ngân sách Chen, iY.
i(2013), iA ireview ion itourist isatisfaction iof ito nhàidestinations. Hiện nay, iLISS Thanh i2012,Hóa là một địa phương điển hình trong phát triển ipp. Coccossis, du lịch biển tạiiH. Việt i(1996), iTourism Nam, thường i& iSustainability: xuyên nằm trong nhóm iPerspectives 10 địa phương i& iimplications.
dẫn iIn iPriestley, iJ. iCoccossis i(eds) iSustainable iTourism? iEur đầu về doanh thu từ du lịch biển. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt iExperiences, iWillingford: iCAB iInternational. được,Cook,ngành iK.,du i&lịch,iRice, đặciE.biệt là du lịch i(2003), iSocialbiển, vẫn gặp iTheory.
iExchange nhiều hạn iInchế iJ. ivà bất Delameter i(Ed.iHandbook Cụ thể, hệiofthống iSocial iPsychology, iNew iYork: iSpringer. i hạ tầng du lịch chưa đáp ứng kịp thời sự gia tăng lượng David iJarratt i& iNick iJ. iDavies i(2020), iPlanning ifor iClimate iChange iImpacts: iCoastal iT du khách, đặc biệt trong mùa hè; cơ sở hạ tầng phát triển chưa đồng bộ và iDestination iResilience iPolicies, iTourism iPlanning i& iDevelopment, i17:4, i423-440, thiếu các tiện ích phục vụ cho các dịch i10.
i vụ vui chơi, giải trí, mua sắm.chém", i chèo kéo khách du lịch; an ninh trật tự tại các khu, điểm du lịch chưa EEAđược đảm bảo i(2001), an toàn đầyisignals iEnvironmental đủ; công táciEEA, i2001, bảo vệ môi trường,i vệ sinh an iCopenhagen. toànEEAthựci(2006), phẩm tạiiThe mộtichanging số nơi vẫnifaces chưaiof đạtiEuropes yêu cầu;iCoastal công táciareas, xúc tiến iEEA i6/2006, iEur và mở iEnvironment iAgency, iCopenhagen i rộngEhler, thị trường du lịch cũng còn hạn chế. Nguyên nhân chủ yếu của tình trạng iC., iCicin-Sain, iB. iand iWeiher, iR.
i(1967), iThemes iin iEconomic iAnthropology, iLondon: iTavistock. i Freeman i(1984), iStrategic iManagement, iA iStakeholder iApproach, iPitman iSer 2 này là do công tác quản lý nhà nước của chính quyền tỉnh Thanh Hóa đối với du lịch biển vẫn còn nhiều hạn chế và bất cập. Từ thực tiễn nêu trên đang đặt ra vấn đề cấp bách, cần có đề tài nghiên TÀI LIỆU THAM KHẢO cứu khoa học một cách nghiêm túc và bài bản về công tác QLNN đối với du lịchTiếng Anh: biển icủa tỉnh Thanh Hóa. Đây sẽ là nghiên cứu có tính điển hình xây Anfuso, iG., iand iPranzini, iE.
i(2014), i“Coastal dựng khung lý thuyết về QLNN đối với phát triển du lịch biển tại địa phương iassessment iand itourism imanagement iin iwestern iCuba”, iTourism iManagement, i42(2 đặci307–320. thù và cói thể áp dụng cho các địa phương khác có điều kiện tương đồng. BênBarbier, cạnh đóiE. về i(1989), mặt thựciEconomics, tiễn, nghiêniNational cứu này sẽ iResource góp phầniScarcity i& iQLNN hoàn thiện Development, iLo iEarthscan iPublications iLtd.
về du lịch biển nhằm đưa du lịch trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn. Bitner iMJ, iHubert iAR i(1994), iEncounter isatisfaction iversus ioverall isatisfaction i Chính vìiRust iquality.In: vậy, iRT, việc iOliver nghiêniRL cứui(eds), QLNN đối vớiiquality: iService du lịchinew biểnidirections của tỉnh iin itheor ipractice, iSage,Thousand iOaks, ipp. Thanh Hóa trong thời điểm này là hết sức cần thiết. Tính cấp thiết của đề tài Blamey, iR.
i(1997), i“Ecotourism: iThe isearch ifor ian ioperational idefinition”, iJour thể ihiện ở các điểm sau: Sustainable.nhất, cần phải iM. i(1964), nghiên iand iExchange cứu ipower hoàn thiện QLNN iin isocial ilife,về du lịch biển iTransaction góp iPublishers. phầnCamilleri, đưa du lịch iM. i(2018), iThe iTourism iIndustry: iAn iOverview.
iIn iTravel iMark trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam nói iTourism iEconomics iand ithe iAirline iProduct, iChapter i1,Cham, iSwitzerland: iSp chung và của tỉnh Thanh Hóa nói riêng vào năm 2030, theo tinh thần Chiến iNature. i lượcCater, phát triển du lịchi“Ecotourism iE. i(1993), Việt Nam đếniinnăm ithe 2030 iThird màiWorld: Thủ tướng Chínhifor iProblems phủisustainable đã ito phêidevelopment”, duyệt. iTourism iManagement, i14(2), ipp.
iBalogh i(2008), iA iStructural ieq Thứ hai, QLNN đối với du lịch biển hiện nay còn nhiều hạn chế, trong imodel: iGreece’s itourism idemand ifor itourist idestination. iApplied iStudies iin iAgribu đó có iandQLNN iCommerce,đối vớiiAgroinform du lịch biểnipublishing của tỉnh Thanh ihouse, Hóa. Là địa iphương có nhiều iBudapest. tiềmChen, năng iY.
i(2013), iA ireview ion itourist isatisfaction iof ito để phát triển du lịch biển nhưng chưa được khai thác đầy đủ; nếu idestinations. không khắc phục Coccossis, những hạn chế này thì sẽ khó đảm bảo khai thác hiệu quả du iH. i(1996), iTourism i& iSustainability: iPerspectives i& iimplications. iIn lịchiPriestley, biển, phát iJ.
triển du lịch biểni&bền iEdwards, iH.vững, tạo sự hài iCoccossis i(eds)lòngiSustainable cho du khách và iTourism? iEur iExperiences, iWillingford: iCAB iInternational. đóng góp vào phát triển kinh tế - xã hội (KT - XH) của tỉnh. i(2003), iSocial iExchange iTheory.) Thứ ba, ibiến iHandbook đổi khí of iSocial hậu đã vàiNew iPsychology, đangiYork: diễn ra, tác độngi mạnh tới nước ta, iSpringer. nhấtDavid là khu vực iven iJarratt biển.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước đối với du lịch biển của tỉnh Thanh Hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích thực trạng quản lý nhà nước du lịch biển Thanh Hóa. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả phát triển bền vững ngành du lịch biển.
Luận án "Quản lý nhà nước đối với du lịch biển của tỉnh Thanh Hóa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Quản lý nhà nước đối với du lịch biển của tỉnh Thanh Hóa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước đối với du lịch biển của tỉnh Thanh Hóa" thuộc chuyên ngành Quản lý Kinh tế. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.
Luận án "Quản lý nhà nước đối với du lịch biển của tỉnh Thanh Hóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước đối với du lịch biển của tỉnh Thanh Hóa" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước đối với du lịch biển của tỉnh Thanh Hóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.