Luận án tiến sĩ: Anten kích thước nhỏ với vật liệu cấu trúc đặc biệt trong thiết bị di động - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội

"Luận án nghiên cứu thiết kế và ứng dụng anten kích thước nhỏ sử dụng vật liệu có cấu trúc đặc biệt EBG và CPW trong các thiết bị đầu cuối di động."

Tác giả

Luan An

Số trang

111

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nhu cầu Anten kích thước nhỏ cho thiết bị di động hiện đại
Số trang:
111 trang
Chuyên ngành:
Điện tử viễn thông
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nhu cầu Anten kích thước nhỏ cho thiết bị di động hiện đại

Công nghệ truyền thông không dây phát triển nhanh chóng. Anten nhỏ đã tồn tại từ các hệ thống đời đầu. Nhu cầu anten nhỏ ngày càng tăng. Các thiết bị di động đòi hỏi anten hiệu quả. Điều này bao gồm điện thoại di động, WLAN và WiMAX. Công nghệ anten nhỏ đã tiến bộ cùng với các hệ thống không dây. Nhiều dịch vụ không dây tích hợp vào thiết bị di động. Bluetooth, Wifi, GPS, GSM là ví dụ. Kích thước thiết bị di động ngày càng nhỏ gọn. Anten phải phù hợp với giới hạn kích thước này. Đây là thách thức lớn cho thiết kế anten. Các chuẩn công nghệ mới yêu cầu MIMO. LTE, LTE-advanced, 5G, IoT đều sử dụng kỹ thuật này. MIMO giúp tăng dung lượng kênh truyền. Điều này đòi hỏi các phần tử trong thiết bị thu nhỏ. Anten MIMO cũng cần thu nhỏ đáng kể. Nghiên cứu tập trung vào việc này. Tối ưu hóa kích thước anten là mục tiêu chính. Điều này đảm bảo thiết bị hoạt động hiệu quả trong không gian hạn chế.

1.1. Phát triển công nghệ truyền thông không dây.

Công nghệ truyền thông không dây tiến bộ không ngừng. Từ hệ thống đời đầu đến các ứng dụng hiện tại, anten kích thước nhỏ luôn là trọng tâm. Thiết bị di động, WLAN, WiMAX đều cần anten nhỏ gọn. Sự phát triển này thúc đẩy nhu cầu anten hiệu suất cao, kích thước tối thiểu.

1.2. Tích hợp đa dịch vụ trong thiết bị di động.

Các dịch vụ như Bluetooth, Wifi, GPS, GSM đang được tích hợp. Tất cả nằm trong giới hạn kích thước nhỏ gọn của thiết bị di động. Việc này đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt cho thiết kế anten. Anten phải hoạt động đa năng mà vẫn giữ được kích thước khiêm tốn.

1.3. Yêu cầu anten MIMO thu nhỏ.

Các chuẩn công nghệ tương lai như 5G và IoT đều hướng đến MIMO. Kỹ thuật MIMO giúp tăng dung lượng kênh đáng kể. Điều này đòi hỏi các phần tử anten MIMO phải được thu nhỏ. Tối ưu hóa kích thước anten MIMO là đề tài nghiên cứu quan trọng. Nó giúp duy trì hiệu suất trong không gian hạn chế của thiết bị di động.

II.Kỹ thuật thu nhỏ Anten truyền thống và hạn chế

Anten thu nhỏ là một mục tiêu quan trọng. Nhiều giải pháp đã được thực hiện để đạt được điều này. Các kỹ thuật truyền thống bao gồm đưa vào phần tử ngắn mạch. Sử dụng các tải thụ động cũng là một phương pháp. Thay đổi hình dáng anten cũng được áp dụng. Phần lớn các kỹ thuật này nhằm kéo dài chiều dài điện của anten một cách nhân tạo. Tuy nhiên, mỗi phương pháp đều có những hạn chế đáng kể. Phần tử ngắn mạch phổ biến trong anten vi dải. Chúng tạo ra cấu trúc cộng hưởng λ/4. PIFA là một ví dụ điển hình. Kỹ thuật này có thể thu nhỏ đến 50%. Tuy nhiên, hệ số tính hướng và phân cực của anten gặp thách thức. Các tải thụ động như điện trở, tụ điện, cuộn cảm cũng được dùng. Chúng đặt ở cạnh tấm patch hoặc đầu cấu trúc bức xạ. Nhược điểm chính là hiệu suất anten suy giảm mạnh. Tổn hao do các linh kiện gây ra là nguyên nhân. Thay đổi hình dạng anten bao gồm sử dụng khe, gấp khúc hoặc cấu trúc phân dạng. Việc này làm dòng điện mặt đi vòng qua các khe, kéo dài chiều dài điện. Kích thước anten nhỏ lại. Tuy nhiên, hiệu suất bức xạ của anten cũng suy giảm. Gấp khúc còn tạo ra các hiệu ứng điện dung và điện cảm không mong muốn. Các phương pháp này thường đánh đổi hiệu suất để đạt được kích thước nhỏ.

2.1. Sử dụng phần tử ngắn mạch để thu nhỏ.

Phần tử ngắn mạch là phương pháp phổ biến trong anten vi dải. Chúng tạo cấu trúc anten cộng hưởng ở chiều dài λ/4. PIFA là ví dụ tiêu biểu cho kỹ thuật này. Phương pháp cho tỷ lệ thu nhỏ lớn, có thể lên đến 50%. Tuy nhiên, hệ số tính hướng và phân cực của anten gặp phải nhiều thách thức.

2.2. Áp dụng tải thụ động trong thiết kế anten.

Tải thụ động như điện trở, tụ điện, cuộn cảm được sử dụng. Chúng đặt cạnh tấm patch bức xạ hoặc ở đầu cấu trúc. Mục đích là làm ngắn mạch hoặc kéo dài điện. Nhược điểm lớn là hiệu suất anten suy giảm đáng kể. Tổn hao do các linh kiện gây ra là nguyên nhân chính.

2.3. Thay đổi hình dạng anten bằng khe gấp khúc.

Kỹ thuật này sử dụng các khe, đoạn gấp khúc hoặc cấu trúc phân dạng (fractal). Dòng điện mặt phải đi vòng qua các khe, làm dài chiều dài điện. Điều này giúp anten thu nhỏ kích thước. Tuy nhiên, hiệu suất bức xạ của anten suy giảm. Việc gấp khúc còn tạo ra hiệu ứng điện dung và điện cảm không mong muốn.

III.Vật liệu đặc biệt nâng cao hiệu suất Anten di động

Trong những năm gần đây, vật liệu đặc biệt nhận được sự quan tâm lớn. Chúng được ứng dụng trong thiết kế anten. Các cấu trúc như dải chắn điện từ (EBG) và mặt phẳng đất khuyết (DGS) là điển hình. Đường truyền dẫn siêu vật liệu phức hợp (CRLH-TL) cũng là một hướng đi mới. Những cấu trúc này mang tính chất điện môi hoặc từ tính đặc biệt. Chúng có hằng số điện môi hay độ từ thẩm cao, hoặc thậm chí là âm. Khi đặt đúng vị trí trong cấu trúc anten, chúng tạo ra hiệu ứng đặc biệt. Điều này xảy ra tại một tần số cụ thể. Việc sử dụng các cấu trúc này giúp thu nhỏ kích thước hình học của anten. Chúng cũng cải thiện một hoặc một số đặc tính của anten. Quan trọng hơn, chúng không làm suy giảm nhiều các thông số quan trọng khác. Vật liệu điện môi có thể điều chỉnh tần số cộng hưởng. Vật liệu siêu vật chất mang lại khả năng kiểm soát sóng điện từ. Điều này mở ra tiềm năng lớn cho thiết kế anten di động nhỏ gọn, hiệu quả. Chúng cho phép tối ưu hóa kích thước anten mà vẫn đảm bảo hiệu suất bức xạ. Đây là giải pháp vượt trội so với các kỹ thuật thu nhỏ truyền thống.

3.1. Ứng dụng vật liệu có cấu trúc đặc biệt.

Các nhà khoa học quan tâm đến vật liệu có cấu trúc đặc biệt. Chúng gồm EBG, DGS, và CRLH-TL. Những cấu trúc này mang lại tính chất mới. Chúng được sử dụng để thiết kế anten. Mục tiêu là cải thiện đặc tính mà không làm suy giảm hiệu suất chung.

3.2. Cấu trúc điện môi và từ tính cải thiện anten.

Vật liệu đặc biệt có thể có tính chất điện môi hoặc từ tính. Chúng có hằng số điện môi hoặc độ từ thẩm cao hoặc âm. Khi đặt ở vị trí đặc biệt trong anten, chúng tạo hiệu ứng độc đáo. Điều này giúp cải thiện hiệu suất anten di động tại các tần số cụ thể.

3.3. Tối ưu hóa kích thước anten với vật liệu siêu vật chất.

Sử dụng vật liệu siêu vật chất giúp thu nhỏ kích thước anten hình học. Đồng thời, chúng cải thiện các đặc tính mà không làm suy giảm hiệu suất. Điều này giải quyết nhược điểm của các phương pháp truyền thống. Vật liệu siêu vật chất là chìa khóa cho anten tích hợp và anten thu nhỏ hiệu quả.

IV.Thách thức Anten MIMO và giải pháp tối ưu hóa kích thước

Anten MIMO đối mặt với thách thức lớn khi thu nhỏ. Các phần tử bức xạ đặt gần nhau. Điều này ảnh hưởng đến độ cách ly giữa chúng. Một thiết kế anten MIMO tốt yêu cầu độ cách ly nhỏ hơn -20dB. Để đạt được, anten thường phải đặt cách nhau ít nhất nửa bước sóng. Khoảng cách này áp dụng cho tần số hoạt động thấp nhất. Điều này làm tăng đáng kể tổng kích thước của anten MIMO. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước của thiết bị đầu cuối. Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để giảm thiểu tương hỗ. Mục tiêu là tăng độ phân cách ảo giữa các anten MIMO. Ý tưởng chính là tạo sự ngăn cách trường bức xạ. Điều này giúp giảm tham số tán xạ S12, S21. Một số kỹ thuật đã được đề xuất. Chúng bao gồm tối thiểu hóa kích thước anten. Chẻ khe trên vật liệu điện môi là một giải pháp. Phủ lớp điện môi lên miếng patch cũng hiệu quả. Tạo anten có phân bố dòng điện trực giao. Thiết kế dáng chữ T và chữ L ngược song song trên mặt phẳng đất cũng được áp dụng. Trong đó, anten MIMO vi dải sử dụng công nghệ mạch in phát triển mạnh mẽ. Chúng có ưu điểm kích thước nhỏ gọn, dễ chế tạo và dễ dàng tích hợp. Công nghệ MIMO cho di động hưởng lợi lớn từ những cải tiến này. Điều này giúp các anten tích hợp đáp ứng yêu cầu khắt khe của thiết bị di động hiện đại.

4.1. Đảm bảo độ cách ly trong anten MIMO.

Thách thức lớn nhất khi thu nhỏ anten MIMO là độ cách ly. Các phần tử đặt gần nhau gây ảnh hưởng tương hỗ. Một thiết kế tốt yêu cầu độ cách ly dưới -20dB. Điều này thường cần khoảng cách vật lý lớn, làm tăng kích thước tổng thể của anten. Anten tích hợp gặp khó khăn trong việc này.

4.2. Kỹ thuật giảm thiểu tương hỗ giữa các phần tử.

Nhiều kỹ thuật được nghiên cứu để giảm tương hỗ. Các phương pháp gồm tối thiểu hóa kích thước, chẻ khe trên vật liệu điện môi. Phủ lớp điện môi lên patch, tạo dòng điện trực giao cũng hiệu quả. Các thiết kế dáng chữ T và chữ L ngược trên mặt phẳng đất cũng được áp dụng. Tất cả nhằm tạo ngăn cách trường bức xạ.

4.3. Ưu điểm anten MIMO vi dải tích hợp cao.

Anten MIMO vi dải sử dụng công nghệ mạch in đang phát triển. Chúng có kích thước nhỏ gọn, dễ chế tạo và tích hợp. Điều này làm cho công nghệ MIMO cho di động trở nên khả thi hơn. Các ưu điểm này giúp anten tích hợp vào thiết bị di động dễ dàng, đáp ứng nhu cầu hiện tại.

V.Tương lai Anten tích hợp cho 5G và IoT trên di động

Tương lai của thiết bị di động đòi hỏi sự đổi mới liên tục về anten. Chuẩn công nghệ 5G và IoT đặt ra yêu cầu cao. Anten cần phải linh hoạt, nhỏ gọn và hiệu suất cao. Thiết kế anten 5G phải hỗ trợ nhiều băng tần và tốc độ dữ liệu lớn. Anten IoT cần tiết kiệm năng lượng và có khả năng kết nối rộng. Việc tối ưu hóa kích thước anten là yếu tố cốt lõi. Đặc biệt là khi áp dụng công nghệ MIMO cho di động. Số lượng phần tử anten tăng lên, yêu cầu thu nhỏ càng cấp thiết. Vật liệu đặc biệt đóng vai trò quan trọng trong việc này. Chúng cho phép các nhà thiết kế tạo ra anten thu nhỏ mà không hy sinh hiệu suất. Hiệu suất anten di động là yếu tố then chốt. Anten cần hoạt động ổn định trong môi trường phức tạp và không gian hạn chế. Sự kết hợp giữa vật liệu siêu vật chất và các kỹ thuật thiết kế tiên tiến mở ra hướng đi mới. Chúng đảm bảo anten tích hợp mang lại trải nghiệm kết nối liền mạch. Đây là bước quan trọng để hiện thực hóa tiềm năng của 5G và IoT trên thiết bị di động.

5.1. Anten linh hoạt đáp ứng chuẩn công nghệ mới.

Các thiết bị di động thế hệ mới yêu cầu anten linh hoạt. Chúng cần đáp ứng chuẩn 5G và IoT. Thiết kế anten 5G đòi hỏi hiệu suất cao và đa băng tần. Anten IoT cần nhỏ gọn và tiết kiệm năng lượng. Anten thu nhỏ là giải pháp thiết yếu để đáp ứng các yêu cầu này.

5.2. Tối ưu hóa cho thiết kế anten 5G và IoT.

Việc tối ưu hóa kích thước anten là trọng tâm cho 5G và IoT. Các anten cần hỗ trợ MIMO với nhiều phần tử. Đồng thời, hiệu suất phải được duy trì ở mức cao. Vật liệu đặc biệt đóng vai trò quyết định. Chúng cho phép đạt được sự cân bằng giữa kích thước và hiệu suất.

5.3. Nâng cao hiệu suất anten di động trong không gian hạn chế.

Thách thức lớn là nâng cao hiệu suất trong không gian hẹp. Anten tích hợp ngày càng phổ biến trong thiết bị. Sự kết hợp vật liệu siêu vật chất và kỹ thuật thiết kế tiên tiến. Điều này giúp anten thu nhỏ mà không ảnh hưởng đến chất lượng. Hiệu suất anten di động đảm bảo kết nối ổn định và nhanh chóng.

Mục lục chi tiết luận án

Những vấn đề còn tồn tại
Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học của đề tài
Về lý luận
Về thực tiễn
Những đóng góp chính của luận án
Cấu trúc nội dung của luận án
1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ANTEN CHO THIẾT BỊ ĐẦU CUỐI DI ĐỘNG
1.1. Giới thiệu chương
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật viễn thông anten kích thước nhỏ sử dụng vật liệu có cấu trúc đặc biệt dgs kép ds ebg và crlh cpw ứng dụng trong các thiết bị đầu cuối di động

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (111 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Anten kích thƣớc nhỏ và vật liệu có cấu trúc đặc biệt Khái niệm anten nhỏ hay anten kích thước nhỏ đã được sử dụng trong một thời gian dài, từ những hệ thống truyền thông không dây đời đầu cho đến các ứng dụng hiện tại. Điển hình nhất là trong các thiết bị đầu cuối di động của các mạng điện thoại di động, mạng không dây nội hạt WLAN, mạng không dây diện rộng Wimax,. Công nghệ anten nhỏ đã có những bước phát triển mạnh mẽ cùng với sự phát triển của các công nghệ truyền thông không dây [1]. Ngày càng nhiều các dịch vụ không dây như: Bluetooth, Wifi, GPS, GSM, … được tích hợp trong giới hạn kích thước nhỏ gọn của thiết bị đầu cuối di động.

Hơn thế nữa, các chuẩn công nghệ cho thiết bị đầu cuối thế hệ mới hiện nay và tương lai (802.16m; LTE và LTE advanced; 5G, IoT) đều có xu hướng sử dụng kỹ thuật đa anten phát đa anten thu (MIMO) nhằm làm gia tăng dung lượng kênh [2]-[5]. Điều này làm cho nhu cầu thu nhỏ các phần tử trong thiết bị đầu cuối di động nói chung và phần tử anten MIMO nói riêng ngày càng trở nên quan trọng. Chính vì thế, việc thu nhỏ kích thước anten MIMO của các phần tử thu phát trong thiết bị đầu cuối di động luôn là đề tài nghiên cứu của rất nhiều nhà khoa học trên thế giới. Có khá nhiều giải pháp để thực hiện kỹ thuật thu nhỏ anten như: đưa vào các phần tử ngắn mạch, sử dụng các tải thụ động, thay đổi hình dáng anten, ….

Tuy nhiên, phần lớn các kỹ thuật thu nhỏ kích thước anten này đều nhằm mục đích làm dài thêm một cách nhân tạo chiều dài điện của cấu trúc anten [1].  “Đưa vào các phần tử ngắn mạch” là một trong các phương pháp phổ biến nhất được sử dụng trong anten vi dải. Phương pháp này đưa vào trong thiết kế anten một hoặc nhiều phần tử ngắn mạch giữa cấu trúc bức xạ và mặt phẳng đất, nhằm tạo ra một cấu trúc anten cộng hưởng với chiều dài tương ứng /4 hay còn gọi là anten một phần tư bước sóng. Đây cũng chính là nguyên lý của anten PIFA (Planar Inverted F-antenna) [6]-[8].

Phương pháp này có tỷ lệ thu nhỏ rất lớn (có thể đạt đến 50%) tuy nhiên thiết kế anten gặp nhiều thách thức về hệ số tính hướng và phân cực.  “Sử dụng các tải thụ động” là phương pháp đưa các phần tử tải thụ động như điện trở, tụ điện hay cuộn cảm dưới dạng các linh kiện, đặt ở cạnh của tấm patch bức xạ để làm nhiệm vụ ngắn mạch trong thiết kế anten PIFA [9] hay vào đầu của cấu trúc bức xạ [10]-[11]. Phương pháp này có nhược điểm lớn là hiệu suất của anten suy giảm khá mạnh do tổn hao gây ra bởi các linh kiện.  Kỹ thuật “thay đổi hình dạng anten” là kỹ thuật sử dụng các khe hay đoạn gấp khúc hoặc cấu trúc phân dạng (fractal).

Việc đưa vào các khe rãnh trong cấu trúc bức xạ làm dòng điện mặt phải đi vòng qua các khe, từ đó làm cho chiều dài điện bị dài ra hay kích thước anten nhỏ lại. Tuy nhiên, phương pháp này cũng làm cho hiệu suất bức xạ của anten suy giảm. Hơn thế nữa, việc gấp khúc còn tạo ra các hiệu ứng điện dung và điện cảm không mong muốn.  Trong một vài năm gần đây, các nhà khoa học trên thế giới đặc biệt quan tâm đến việc sử dụng vật liệu có cấu trúc đặc biệt trong thiết kế anten.

Các cấu trúc đặc biệt điển hình 1 như: cấu trúc dải chắn điện từ EBG, cấu trúc mặt phẳng đất khuyết DGS, cấu trúc đường truyền dẫn siêu vật liệu phức hợp CRLH-TL, có thể mang tính chất điện môi hay từ tính, với hằng số điện môi hay độ từ thẩm cao hoặc âm. Khi đặt tại các vị trí đặc biệt trong cấu trúc anten, sẽ xảy ra hiệu ứng đặc biệt tại một tần số đặc biệt nào đó. Nói cách khác sử dụng những cấu trúc này trong thiết kế anten có thể thu nhỏ kích thước hình học của anten hay cải thiện một hoặc một số đặc tính của anten mà không làm suy giảm nhiều các thông số quan trọng khác [15-17]. Tuy nhiên, khi thu nhỏ kích thước anten MIMO trong các thiết bị đầu cuối di động, anten gặp một thách thức rất lớn về việc đảm bảo độ cách ly giữa các phần tử bức xạ đặt gần nhau.

Đối với một thiết kế anten MIMO tốt, độ cách ly hay ảnh hưởng tương hỗ trong anten MIMO phải nhỏ hơn -20dB [18]. Thông thường để đạt được yêu cầu này, các anten phải được đặt cách nhau ít nhất một nửa bước sóng của tần số hoạt động hay tần số hoạt động thấp nhất (trong thiết kế anten đa băng). Điều này khiến cho tổng kích thước của anten MIMO tăng lên đáng kể làm ảnh hưởng đến kích thước của thiết bị đầu cuối. Trong nhiều năm qua, có khá nhiều nghiên cứu được thực hiện để tìm ra kỹ thuật giảm thiểu tương hỗ hay tăng độ phân cách giữa các anten MIMO.

Các nghiên cứu này đều dựa trên ý tưởng chính là tạo ra sự ngăn cách trường bức xạ giữa hai anten để giảm được tham số tán xạ S12, S21. Một vài kỹ thuật đã được đưa ra như tối thiểu hóa kích thước anten, chẻ khe trên vật liệu điện môi, phủ lên trên miếng patch những lớp điện môi, tạo ra các anten có phân bố đường dòng điện trực giao nhau, tạo dáng chữ T và dáng chữ L ngược song song trên mặt phẳng đất,. Trong đó, các nghiên cứu về anten MIMO vi dải, sử dụng công nghệ mạch in đang rất phát triển nhờ các ưu điểm như kích thước nhỏ gọn, dễ chế tạo, dễ dàng tích hợp trên thiết kế mạch,. được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực thông tin di động, đạo hàng, vệ tinh.

Không những thế, hiệu năng của anten vi dải suy giảm rất lớn khi chịu ảnh hưởng tương hỗ giữa các phần tử trong anten. Vì vậy, đề xuất giải pháp nâng cao độ cách ly trong anten vi dải trong khi vẫn đảm bảo được các tham số hiệu năng cũng có thể áp dụng sang các loại hình anten sử dụng công nghệ mạch in khác trong thiết bị đầu cuối di động. Vật liệu có cấu trúc đặc biệt như cấu trúc dải chắn điện từ EBG, cấu trúc mặt đất khuyết DGS, cấu trúc đường truyền siêu vật liệu điện từ phức hợp CRLH-TL là những cấu trúc tuần hoàn hay không tuần hoàn trên bề mặt vật liệu. Ngoài việc tạo ra hiệu ứng sóng chậm (cấu trúc DGS) hay tạo ra mode cộng hưởng bậc không (CRLH-TL) hoặc bề mặt trở kháng cao (EBG) là những kỹ thuật quan trọng làm giảm kích thước anten, những cấu trúc này còn có thể ngăn cản sóng bề mặt trong một dải tần số xác định nào đó.

Nhờ vậy, nâng cao độ cách ly giữa các phần tử bức xạ trong anten MIMO [16, 17]. Chính vì thế, nghiên cứu vật liệu có cấu trúc đặc biệt như EBG, DGS, CRLH-TL và ứng dụng cho thiết kế anten đơn, anten MIMO kích thước nhỏ, độ cách ly cao, đơn băng hoặc đa băng trong các hệ thống truyền thông vô tuyến đang thu hút sự quan tâm lớn của nhiều nhà khoa học trên thế giới [18 – 27]. Những vấn đề còn tồn tại Trên thế giới, các nghiên cứu về thu nhỏ kích thước anten với các giải pháp kỹ thuật khác nhau đã được công bố trên rất nhiều công trình khoa học, được đăng tải trên các tạp chí khoa học chuyên ngành nổi tiếng như: IEEE Transactions on Antennas and Propagation, Transactions on Microwave Theory and Techniques, Transactions on Wireless Communications. Nhìn chung, các kỹ thuật sử dụng đều nhằm mục đích cuối cùng là làm tăng bước sóng cộng hưởng của mạch anten mà không làm tăng kích thước thực.

Từ các nghiên cứu điển hình của Rowell [10] hay Scardelletti [11], sử dụng dạng tải tụ điện trên anten PIFA hay anten vi dải đến các nghiên cứu gần đây của Gupta, Sharma [28-30], sử dụng các vật liệu có cấu trúc đặc biệt, đều nhằm mục đích thu nhỏ kích thước phần tử bức xạ cũng như đế anten trong khi vẫn giữ hiệu năng ở mức chấp nhận được, ứng dụng cho các thiết bị đầu cuối di động. Tuy số lượng các công trình nghiên cứu khoa học về giảm nhỏ kích thước anten cho các đầu cuối di động ngày càng nhiều và đạt được rất nhiều thành tựu đáng kể nhưng thiết kế các cấu trúc anten nhỏ gọn này thành cấu trúc anten MIMO với độ cách ly cao giữa các phần tử bức xạ vẫn còn là một miền nghiên cứu rộng lớn, đặc biệt trong xu thế phát triển công nghệ cho thiết bị đầu cuối di động thế hệ mới, các thiết bị yêu cầu ngày càng nhỏ gọn, ngày càng tích hợp nhiều kỹ thuật, điển hình là kỹ thuật đa anten thu đa anten phát [31]-[33]. Hiện nay trong nước, Viện Điện tử Viễn thông của Trường Đại học Bách khoa Hà nội cũng có một số nghiên cứu về vật liệu có cấu trúc đặc biệt như: cấu trúc dải chắn EBG làm mặt đế phản xạ với cấu trúc EBG một mặt truyền thống, áp dụng cho anten trong truyền thông băng siêu rộng UWB [34]; cấu trúc EBG cho thiết kế mạch lọc, dải chắn băng tần, áp dụng cho anten đơn băng với khoảng cách 0. Bên cạnh Viện Điện tử Viễn thông, trường Đại học Bách Khoa Hà nội, theo hiểu biết của NCS, còn có một số cơ sở, nhóm nghiên cứu khác, liên quan gần đến chủ đề nghiên cứu như: nhóm nghiên cứu về anten vi dải Khoa Điện tử - Viễn thông, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội [39], [40]; nhóm nghiên cứu về anten của Viện nghiên cứu quốc tế MICA, Viện Điện, ĐHBK Hà Nội [41]-[42]; nhóm nghiên cứu về anten của Khoa Vô tuyến Điện tử Học viện Kỹ thuật Quân sự [43]-[46],.

Tuy nhiên, nghiên cứu của các nhóm này hoặc tập trung vào giảm nhỏ kích thước anten theo phương pháp làm dài thêm một cách nhân tạo chiều dài điện (chiều dài bước sóng cộng hưởng) của cấu trúc anten sử dụng cấu trúc fractal [39], cấu trúc gấp khúc [42], cấu trúc xoắn ốc [43], [44] hay công nghệ tụ điện màng mỏng [47] hoặc tập trung nghiên cứu phát triển cấu trúc vật liệu đặc biệt cho các ứng dụng khác hay cải thiện một số thông số khác của anten [40], [41]. Bên cạnh đó, cũng giống như trên thế giới, các nghiên cứu về cấu trúc DGS cho thiết kế anten trước đó hoặc sử dụng hiệu ứng sóng chậm cho việc giảm nhỏ kích thước anten [40], 3 [48] hoặc sử dụng đặc tính dải chắn cho giảm thiểu tương hỗ giữa các phần tử bức xạ trong anten MIMO [16], [37].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Anten kích thước nhỏ sử dụng vật liệu đặc biệt cho thiết bị di động (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-cong-nghe-ky-thuat/anten-kich-thuoc-nho-su-dung-vat-lieu-dac-biet-cho-thiet-bi-di-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Anten kích thước nhỏ sử dụng vật liệu đặc biệt cho thiết bị di động" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu thiết kế và ứng dụng anten kích thước nhỏ sử dụng vật liệu có cấu trúc đặc biệt EBG và CPW trong các thiết bị đầu cuối di động."

Luận án "Anten kích thước nhỏ sử dụng vật liệu đặc biệt cho thiết bị di động" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Anten kích thước nhỏ sử dụng vật liệu đặc biệt cho thiết bị di động" thuộc chuyên ngành Điện tử viễn thông. Danh mục: Khoa Học Công Nghệ - Kỹ Thuật.

Luận án "Anten kích thước nhỏ sử dụng vật liệu đặc biệt cho thiết bị di động" có bao nhiêu trang?

Luận án "Anten kích thước nhỏ sử dụng vật liệu đặc biệt cho thiết bị di động" có 111 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Anten kích thước nhỏ sử dụng vật liệu đặc biệt cho thiết bị di động" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter