Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu ảnh hưởng của thông số ổ khí tĩnh đến độ cứng vững của ổ trong gia công lỗ nhỏ - Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng thông số ổ khí tĩnh đến độ cứng vững gia công lỗ nhỏ.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
124
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu ổ khí tĩnh: Nâng cao độ cứng vững trong gia công lỗ nhỏ.
- Số trang:
- 124 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật cơ khí
- Tác giả:
- Trương Minh Đức
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu ổ khí tĩnh Nâng cao độ cứng vững trong gia công lỗ nhỏ
Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của các thông số ổ khí tĩnh đến độ cứng vững của ổ trong gia công lỗ nhỏ. Gia công lỗ nhỏ yêu cầu độ chính xác cao. Độ chính xác này phụ thuộc nhiều vào độ cứng vững của hệ thống. Ổ khí tĩnh là giải pháp tiềm năng. Chúng mang lại ưu điểm vượt trội về độ chính xác và tuổi thọ. Tuy nhiên, việc tối ưu các thông số thiết kế ổ khí tĩnh là cần thiết. Điều này nhằm đạt được độ cứng vững ổ khí tối đa. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa các thông số. Từ đó, cải thiện hiệu suất của ổ khí tĩnh trong ứng dụng công nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao độ chính xác gia công.
1.1. Lý do và mục đích nghiên cứu ổ khí tĩnh.
Gia công lỗ nhỏ đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Các ngành như hàng không, y tế, điện tử đều đòi hỏi độ chính xác cao. Hiện trạng gia công lỗ nhỏ đối mặt nhiều thách thức. Rung động, mài mòn dụng cụ, độ chính xác bề mặt là những vấn đề lớn. Ổ khí tĩnh được xem là giải pháp hữu hiệu. Chúng loại bỏ ma sát cơ học, giảm rung động ổ trục. Điều này trực tiếp cải thiện độ chính xác gia công. Tuy nhiên, để đạt hiệu suất tối ưu, cần hiểu rõ các thông số thiết kế ổ khí. Nghiên cứu này tìm hiểu ảnh hưởng của các thông số đó. Mục đích chính là xác định cách tối ưu hóa độ cứng vững ổ khí. Điều này giúp nâng cao đáng kể chất lượng và năng suất gia công.
1.2. Các đóng góp và kết quả mới của đề tài.
Đề tài mang lại nhiều đóng góp quan trọng. Nó làm sáng tỏ mối liên hệ giữa thông số thiết kế ổ khí và độ cứng vững ổ khí. Các mô hình tính toán và mô phỏng được phát triển. Những mô hình này cho phép dự đoán chính xác hơn hành vi của ổ khí tĩnh. Kết quả nghiên cứu cung cấp hướng dẫn cụ thể. Chúng hỗ trợ các kỹ sư trong việc lựa chọn áp suất cấp khí, khe hở ổ khí, đường kính vòi phun. Việc lựa chọn tối ưu giúp đạt được độ cứng vững mong muốn. Điều này dẫn đến sự cải thiện rõ rệt về độ chính xác gia công. Nghiên cứu cũng mở ra hướng phát triển vật liệu ổ khí mới. Vật liệu mới có thể tăng cường độ ổn định và giảm rung động ổ trục. Đây là bước tiến quan trọng trong lĩnh vực gia công siêu chính xác.
II. Ưu nhược điểm và ứng dụng của ổ khí tĩnh trong gia công
Ổ khí tĩnh là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao. Chúng hoạt động dựa trên nguyên lý đệm khí. Khí được cung cấp dưới áp suất cao. Đệm khí này ngăn cách các bề mặt chuyển động. Điều này giúp loại bỏ ma sát cơ học. Tuy nhiên, ổ khí tĩnh cũng có những hạn chế nhất định. Việc hiểu rõ cả ưu và nhược điểm là rất quan trọng. Nó giúp đưa ra quyết định thiết kế và ứng dụng phù hợp. Đặc biệt, trong gia công lỗ nhỏ, ổ khí tĩnh mang lại lợi ích đáng kể. Các đặc tính độc đáo của chúng hỗ trợ quá trình gia công tinh. Điều này giảm thiểu lỗi và nâng cao chất lượng sản phẩm.
2.1. Lợi ích và hạn chế của ổ bôi trơn khí.
Ưu điểm của ổ bôi trơn khí rất rõ ràng. Chúng không có ma sát cơ học. Điều này giúp loại bỏ mài mòn, kéo dài tuổi thọ ổ trục. Ổ khí tĩnh có khả năng hoạt động ở tốc độ cao mà không phát sinh nhiệt lớn. Độ chính xác vị trí và độ ổn định cao. Điều này là nhờ độ cứng vững ổ khí tốt và khả năng giảm rung động ổ trục. Bề mặt gia công đạt chất lượng cao hơn. Khả năng chống ô nhiễm cũng là một lợi thế. Không có dầu bôi trơn, môi trường làm việc sạch sẽ hơn. Tuy nhiên, ổ khí tĩnh cũng có hạn chế. Khả năng chịu tải thường thấp hơn ổ thủy tĩnh hoặc ổ bi. Yêu cầu hệ thống cấp khí phức tạp và sạch. Chi phí ban đầu có thể cao hơn. Độ cứng vững ổ khí cần được thiết kế cẩn thận để tránh dao động.
2.2. Ứng dụng thực tiễn ổ khí tĩnh cho gia công lỗ nhỏ.
Ổ khí tĩnh được ứng dụng rộng rãi trong gia công lỗ nhỏ. Chúng là thành phần cốt lõi của các máy gia công siêu chính xác. Ví dụ, trong máy khoan PCB, máy mài, máy phay tốc độ cao. Các trục chính sử dụng ổ khí tĩnh đảm bảo độ đồng tâm tuyệt đối. Điều này cực kỳ quan trọng đối với độ chính xác gia công. Rung động ổ trục được giảm thiểu tối đa. Điều này giúp bề mặt lỗ gia công mịn hơn, không có vết xước. Ổ khí tĩnh cũng được dùng trong thiết bị đo lường chính xác. Chúng giúp định vị các bộ phận một cách ổn định. Việc sử dụng ổ khí tĩnh góp phần đáng kể. Nó cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng. Nó cũng tăng năng suất trong các quy trình gia công đòi hỏi khắt khe.
III. Cơ sở lý thuyết và tính toán ổ khí tĩnh để đạt độ cứng vững
Để thiết kế và tối ưu ổ khí tĩnh, cần có nền tảng lý thuyết vững chắc. Nền tảng này bao gồm việc hiểu cấu tạo, đặc tính hoạt động của ổ. Các phương trình toán học mô tả dòng khí và phân bố áp suất là cốt lõi. Chúng giúp tính toán lực nâng và độ cứng vững ổ khí. Phương pháp tính toán cụ thể giúp chuyển đổi các yếu tố vật lý thành mô hình toán học. Điều này cho phép dự đoán hiệu suất của ổ khí tĩnh trước khi chế tạo. Việc áp dụng các công thức này đảm bảo rằng các thông số thiết kế ổ khí được lựa chọn một cách khoa học. Mục tiêu là đạt được độ ổn định và độ chính xác gia công cao nhất.
3.1. Phân tích cấu tạo và đặc tính kỹ thuật ổ khí quay.
Ổ khí tĩnh có cấu tạo bao gồm một trục quay và một bạc đỡ. Giữa chúng có một khe hở ổ khí rất nhỏ. Khí nén được cấp vào khe hở này thông qua các vòi phun. Điều này tạo ra một lớp đệm khí áp suất cao. Lớp đệm này nâng trục lên, loại bỏ tiếp xúc kim loại. Các đặc tính kỹ thuật quan trọng bao gồm khả năng chịu tải, độ cứng vững ổ khí và độ ổn định. Độ cứng vững thể hiện khả năng chống lại biến dạng dưới tải trọng. Nó là yếu tố then chốt cho độ chính xác gia công. Sự phân bố áp suất cấp khí bên trong khe hở ảnh hưởng trực tiếp đến các đặc tính này. Việc phân tích kỹ lưỡng cấu tạo giúp tối ưu hóa thiết kế.
3.2. Các phương trình cơ bản tính toán bôi trơn khí.
Việc tính toán bôi trơn khí dựa trên phương trình Reynolds. Phương trình này mô tả sự phân bố áp suất của chất lỏng nhớt (khí) trong khe hở hẹp. Nó có thể được đơn giản hóa cho trường hợp dòng khí đẳng nhiệt, không nén được. Các yếu tố như áp suất cấp khí, khe hở ổ khí, và độ nhớt của khí đều ảnh hưởng đến kết quả. Phương trình này giúp xác định lực nâng mà đệm khí tạo ra. Nó cũng cho phép tính toán độ cứng vững ổ khí. Hiểu rõ các phương trình này là nền tảng. Nó giúp các kỹ sư dự đoán chính xác hiệu suất của ổ khí tĩnh. Nó cũng hỗ trợ việc điều chỉnh thông số thiết kế ổ khí để đạt được mục tiêu cụ thể.
3.3. Phương pháp điện khí tương đương tính toán đệm khí.
Phương pháp điện khí tương đương là một công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng để tính toán các đặc tính của đệm khí. Phương pháp này chuyển đổi mô hình dòng khí thành mạch điện tương đương. Áp suất khí được xem như điện áp, lưu lượng khí là dòng điện, và trở kháng dòng khí là điện trở. Điều này giúp đơn giản hóa quá trình tính toán phức tạp. Nó cho phép phân tích nhanh chóng ảnh hưởng của các thông số thiết kế ổ khí. Kết quả từ phương pháp này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cho biết cách áp suất cấp khí, khe hở ổ khí và đường kính vòi phun ảnh hưởng đến độ cứng vững ổ khí. Phương pháp này rất hữu ích trong giai đoạn thiết kế sơ bộ.
IV. Đánh giá thông số thiết kế ảnh hưởng độ chính xác ổ khí tĩnh
Độ chính xác của ổ khí tĩnh phụ thuộc vào nhiều thông số thiết kế. Việc đánh giá kỹ lưỡng các thông số này là cần thiết. Nó giúp đảm bảo ổ hoạt động ổn định và hiệu quả. Các mô hình và phương pháp mô phỏng đóng vai trò quan trọng. Chúng cho phép kiểm tra các kịch bản khác nhau. Điều này không cần phải chế tạo mẫu vật lý. Khảo sát ảnh hưởng của khe hở và tốc độ quay là trọng tâm. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến độ cứng vững ổ khí và độ chính xác gia công. Mục tiêu là tìm ra tổ hợp thông số tối ưu. Tổ hợp này giúp giảm thiểu rung động ổ trục và tối đa hóa hiệu suất.
4.1. Mô hình thiết kế và mô phỏng ổ khí tĩnh.
Việc xây dựng mô hình thiết kế là bước đầu tiên. Nó bao gồm việc xác định hình dạng, kích thước, và vị trí các vòi phun khí. Sau đó, mô hình được đưa vào phần mềm mô phỏng. Các phần mềm như ANSYS Fluent hoặc COMSOL Multiphysics thường được sử dụng. Mô phỏng giúp phân tích dòng khí, phân bố áp suất. Nó cũng đánh giá độ cứng vững ổ khí dưới các điều kiện tải trọng khác nhau. Các thông số thiết kế ổ khí có thể được thay đổi dễ dàng. Việc này giúp quan sát ảnh hưởng của chúng. Mô phỏng cũng giúp phát hiện các điểm yếu trong thiết kế. Từ đó, các cải tiến có thể được thực hiện trước khi chế tạo.
4.2. Khảo sát ảnh hưởng khe hở và tốc độ quay ổ khí.
Khảo sát ảnh hưởng của khe hở ổ khí là rất quan trọng. Khe hở quá nhỏ có thể gây ra ma sát. Khe hở quá lớn làm giảm độ cứng vững ổ khí. Việc tìm ra khe hở tối ưu giúp cân bằng giữa độ cứng vững và khả năng chịu tải. Tốc độ quay của trục cũng ảnh hưởng đến áp suất trung bình. Nó tác động lên sự phân bố áp suất trong khe hở. Tốc độ cao có thể tạo ra hiệu ứng nén động. Điều này thay đổi đặc tính của đệm khí. Nghiên cứu thực nghiệm và mô phỏng được thực hiện. Chúng đánh giá các ảnh hưởng này. Mục tiêu là đảm bảo ổ khí tĩnh hoạt động ổn định ở mọi tốc độ. Điều này giữ vững độ chính xác gia công.
V. Tối ưu thông số thiết kế ổ khí tĩnh cải thiện hiệu suất
Việc tối ưu các thông số thiết kế ổ khí là chìa khóa. Nó giúp đạt được hiệu suất cao nhất cho ổ khí tĩnh. Mỗi thông số đều có ảnh hưởng đáng kể. Nó tác động đến độ cứng vững ổ khí, khả năng chịu tải và độ ổn định. Áp suất cấp khí và khe hở ổ khí là những yếu tố cơ bản. Chúng cần được điều chỉnh cẩn thận. Bên cạnh đó, đường kính vòi phun và vật liệu ổ khí cũng đóng vai trò quan trọng. Sự lựa chọn đúng đắn các thông số này giúp giảm thiểu rung động ổ trục. Nó cũng tăng cường độ chính xác gia công. Mục tiêu là phát triển một thiết kế ổ khí tĩnh mạnh mẽ. Thiết kế này có thể đáp ứng các yêu cầu khắt khe của gia công lỗ nhỏ.
5.1. Vai trò của áp suất cấp khí và khe hở ổ khí.
Áp suất cấp khí là yếu tố quyết định lực nâng và độ cứng vững ổ khí. Áp suất cao hơn thường tạo ra lực nâng và độ cứng vững lớn hơn. Tuy nhiên, áp suất quá cao có thể tăng tiêu thụ khí và gây ra rung động ổ trục. Khe hở ổ khí cũng cực kỳ quan trọng. Khe hở tối ưu là sự cân bằng giữa khả năng chịu tải và độ ổn định. Khe hở quá nhỏ có thể dẫn đến tiếp xúc. Khe hở quá lớn làm giảm áp suất và độ cứng vững. Việc điều chỉnh chính xác hai thông số thiết kế ổ khí này là cần thiết. Nó giúp đạt được hiệu suất tối ưu và độ chính xác gia công mong muốn.
5.2. Lựa chọn đường kính vòi phun và vật liệu ổ khí.
Đường kính vòi phun ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng khí và sự phân bố áp suất. Vòi phun nhỏ hơn thường tạo ra áp suất cục bộ cao hơn. Điều này tăng độ cứng vững cục bộ. Tuy nhiên, số lượng vòi phun cũng cần được cân nhắc. Vật liệu ổ khí cũng đóng vai trò quan trọng. Vật liệu có độ cứng cao, ổn định nhiệt và khả năng tự bôi trơn tốt là lý tưởng. Ví dụ, gốm hoặc vật liệu composite. Lựa chọn vật liệu phù hợp giúp giảm mài mòn. Nó cũng tăng tuổi thọ và độ tin cậy của ổ. Các thông số thiết kế ổ khí này khi kết hợp đúng sẽ tối ưu hóa hiệu suất của ổ khí tĩnh. Nó góp phần vào độ chính xác gia công vượt trội.
5.3. Giảm rung động ổ trục và tăng độ chính xác gia công.
Mục tiêu cuối cùng của việc tối ưu hóa là giảm rung động ổ trục. Rung động là nguyên nhân chính gây ra sai số trong gia công lỗ nhỏ. Một ổ khí tĩnh được thiết kế tốt có độ cứng vững ổ khí cao. Điều này giúp hấp thụ và triệt tiêu rung động hiệu quả. Khi rung động được giảm thiểu, độ chính xác gia công tăng lên đáng kể. Bề mặt chi tiết gia công sẽ mịn hơn. Các dung sai chặt chẽ có thể được đáp ứng. Nghiên cứu này cung cấp các hướng dẫn cụ thể. Các hướng dẫn này giúp đạt được sự ổn định động học tối ưu. Điều này chuyển hóa thành sản phẩm gia công chất lượng cao. Nó cũng mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (124 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của NCS. Trương Minh Đức dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Vũ Toàn Thắng tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội (2022) với đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số ổ khí tĩnh đến độ cứng vững của ổ trong gia công lỗ nhỏ" (Mã số: 9520103) là công trình tiên phong trong việc làm chủ công nghệ tính toán, thiết kế và chế tạo trục chính ổ khí tĩnh cao tốc phục vụ gia công cơ khí chính xác tại Việt Nam. Trong công nghệ vi gia công, việc khoan các lỗ có đường kính siêu nhỏ ($\le 1\text{ mm}$) đòi hỏi trục chính phải đạt tốc độ quay rất cao ($10.000 \div 20.000\text{ vòng/phút}$, thậm chí hàng trăm nghìn vòng/phút) với mô-men ma sát tiệm cận bằng 0 và độ ổn định tâm quay tuyệt đối nhằm ngăn ngừa hiện tượng gãy dụng cụ và sai số hình học.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn: hầu hết các thiết kế ổ khí thương mại quốc tế (như WestWind, Colibri, Excellon Automation) đều bảo mật bí quyết công nghệ chế tạo; đồng thời, các ổ khí nhiều buồng truyền thống thường có rãnh thông nhau dẫn đến sự sụt giảm độ cứng vững hướng tâm khi xuất hiện ngoại lực cắt gọt. Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây (Nguyễn Tiến Thọ, 2003; Vũ Toàn Thắng, 2008; Tạ Thị Thúy Hương, 2017; Vũ Văn Duy, 2018) chỉ tập trung vào ứng dụng ổ khí vận tốc thấp cho thiết bị đo lường (máy đo độ tròn, máy chuẩn mô-men) mà chưa từng tiếp cận chế tạo ổ khí chịu tải động tốc độ cao phục vụ gia công cắt gọt.
Luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cụ thể:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Cơ chế phân phối khí qua lỗ đột thắt trung tâm kết hợp rãnh dẫn hình chữ nhật phân lập ảnh hưởng như thế nào đến sự phân bố áp suất và khả năng triệt tiêu dao động "búa khí" (pneumatic hammer)?
- Câu hỏi 2 (RQ2): Mối quan hệ định lượng giữa áp suất nguồn cấp ($P_0 = 2 \div 4\text{ bar}$), khe hở màng khí ($h = 5 \div 20\text{ µm}$), kích thước rãnh dẫn ($0,5 \times 0,3\text{ mm}$) đối với độ cứng vững hướng tâm ($S_r$) và dọc trục ($K_T$) là gì?
- Câu hỏi 3 (RQ3): Ổ khí tĩnh chế tạo tại Việt Nam có đảm bảo trạng thái làm việc hoàn toàn không tiếp xúc cơ khí và duy trì độ ổn định tâm quay khi khoan lỗ $\le 1\text{ mm}$ trên thép CT3 hay không?
Hệ giả thuyết:
- H1: Việc phân lập bề mặt làm việc thành 3 vùng đệm khí độc lập sẽ làm tăng độ cứng vững của ổ khí lên 1,5 lần so với kết cấu liên thông rãnh thông thường.
- H2: Tải trọng dọc trục $P_0 = 47,04\text{ N}$ và mô-men xoắn $M_x = 10,2\text{ N.mm}$ khi khoan lỗ $\varnothing 1\text{ mm}$ được nâng đỡ hoàn toàn bởi lớp màng khí nén mà không gây mất ổn định tâm quay.
- H3: Độ cứng vững hướng tâm đạt $5\text{ N/µm}$ và độ cứng dọc trục đạt $4\text{ N/µm}$ trong dải vận tốc $10.000 \div 20.000\text{ vòng/phút}$.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên cơ học chất lưu nhớt (phương trình Navier-Stokes, phương trình vi phân bôi trơn Reynolds cho khí nén đẳng nhiệt), lý thuyết động lực học rô-to nhiều bậc tự do và mô hình tương đương điện - khí. Đóng góp đột phá được lượng hóa thông qua việc chế tạo thành công mẫu trục chính ổ khí CNC mini chịu tải dọc trục $50 \div 100\text{ N}$, độ cứng vững $3 \div 10\text{ N/µm}$, độ chính xác lỗ khoan vượt trội với chi phí sản xuất thấp, phù hợp năng lực công nghệ trong nước.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển bôi trơn khí nén ghi nhận những mốc quan trọng từ thí nghiệm trạng thái luồng khí giữa hai mặt phẳng song song của Willis (1828), nghiên cứu thực nghiệm đặc tính chịu tải của Kingsbury (1897), đến các bằng sáng chế của Westinghouse (1904) và Abbott (1916). Giai đoạn Chiến tranh Thế giới thứ hai và thập niên 1960-1990 chứng kiến sự bùng nổ lý thuyết bôi trơn khí phục vụ công nghiệp hạt nhân, quốc phòng và máy công cụ chính xác cao (Powell, 1970; Grassam & Powell, 1964; Rowe, 1979).
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy 4 trường phái thiết kế phương thức cấp khí chính:
- Cấp khí qua lỗ đơn giản và lỗ hình khuyên (Annular/Simple Orifice): Dễ chế tạo nhưng lỗ đơn giản tích trữ thể tích khí lớn trong buồng lõm, dễ gây mất ổn định tự kích rung "búa khí" (Pneumatic Hammer), trong khi lỗ hình khuyên khắc phục được rung động nhưng hiệu suất tải thấp hơn khoảng 30% (Cunningham, 1970).
- Cấp khí qua khe hẹp liên tục (Slot Restrictor): Tạo dòng chảy tầng đồng đều nhưng đòi hỏi gia công khe rộng chỉ vài micromet, cực kỳ phức tạp và kém khả thi (Dwyer, 1972).
- Cấp khí qua vật liệu xốp thiêu kết (Porous Bearing): Tạo màng áp suất lý tưởng nhưng đòi hỏi hệ thống lọc khí tuyệt đối khắt khe để tránh tắc nghẽn mao quản (Fourka & Bonis, 1997).
- Cấp khí dạng rãnh với lỗ tiết lưu trung tâm (Groove with Orifice): Phương án tối ưu cân bằng giữa khả năng chế tạo và hiệu quả phân bố áp suất đồng đều.
Các tranh luận học thuật đối nghịch thể hiện rõ giữa hai quan điểm:
- Quan điểm 1 (Bù chủ động - Active Compensation / Vật liệu tiên tiến): Đòi hỏi tích hợp bộ truyền động áp điện (piezoelectric actuators) và cảm biến phản hồi thời gian thực (Abele et al., 2010; Cheng et al., 2014) hoặc sử dụng composite carbon để cải thiện độ cứng (Lee et al., 2002). Nhược điểm là kết cấu vô cùng phức tạp, giá thành cao.
- Quan điểm 2 (Tối ưu hóa hình học thụ động - Passive Geometric Optimization): Khẳng định việc phân vùng áp suất độc lập bằng kết cấu rãnh hình học hợp lý có thể nâng cao độ cứng vững tĩnh và động mà không cần can thiệp điều khiển phức tạp.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Trục chính máy khoan của WestWind (UK) và Excellon Automation (USA) đạt dải tốc độ $200.000 \div 500.000\text{ vòng/phút}$, tuổi thọ dao tăng gấp 4 lần so với ổ lăn, nhưng cấu tạo rãnh khí thông nhau và sử dụng công nghệ vật liệu độc quyền.
- Colibri (Israel) đề xuất công thức thực nghiệm độ cứng hướng kính $S_r = [13,642 \cdot \ln(P_s) - 7,956] / 2$, đạt $11\text{ N/µm}$ ở áp suất $4\text{ bar}$.
- R. Tanase (2015) nghiên cứu ổ khí máy phay lỗ nhỏ với áp suất $3\text{ bar}$, khe hở $5 \div 17\text{ µm}$, độ chính xác định tâm $0,061\text{ µm}$, độ cứng tĩnh $450\text{ N/µm}$.
Luận án định vị chính xác tại khoảng trống: Phát triển mô hình ổ khí tĩnh phân vùng 3 đệm khí độc lập với rãnh dẫn hình chữ nhật kích thước $0,5 \times 0,3\text{ mm}$ và lỗ đột thắt trung tâm, cho phép tăng độ cứng màng khí lên $150%$ mà vẫn đảm bảo tính khả thi trong điều kiện chế tạo cơ khí chính xác tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
+---------------------------------------------+
| NGUỒN KHÍ CẤP ÁP SUẤT CAO (P0 = 2-4 bar) |
+---------------------------------------------+
|
v
+---------------------------------------------+
| LỖ ĐỘT THẮT TRUNG TÂM (Central Orifice) |
| - Tạo hiệu ứng tiết lưu |
| - Chống mất ổn định "búa khí" |
+---------------------------------------------+
|
v
+---------------------------------------------+
| RÃNH DẪN CHỮ NHẬT PHÂN LẬP (0.5 x 0.3 mm) |
| - Phân vùng 3 đệm khí độc lập |
| - Thiết lập vùng áp suất đồng nhất |
+---------------------------------------------+
|
+-------------------+-------------------+
| |
v v
+---------------------------------------+ +---------------------------------------+
| MÀNG KHÍ MẶT TRỤ (Vùng Bạc A) | | MÀNG KHÍ MẶT ĐẦU (Gối Chặn B & C) |
| - Định vị 4 bậc tự do | | - Định vị 3 bậc tự do (dọc trục z) |
| - Độ cứng hướng tâm: Sr = 5 N/μm | | - Độ cứng dọc trục: KT = 4 N/μm |
| - Tự cân bằng triệt tiêu lực ly tâm | | - Khả năng chịu tải dọc trục: 50-100N|
+---------------------------------------+ +---------------------------------------+
| |
+-------------------+-------------------+
|
v
+---------------------------------------------+
| TRỤC CHÍNH CNC QUAY CAO TỐC (10.000-20.000v/p)|
| - Không tiếp xúc cơ khí, ma sát gần bằng 0 |
| - Ổn định tâm khoan lỗ nhỏ D <= 1 mm (CT3) |
+---------------------------------------------+
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết bôi trơn thủy khí động học cổ điển của Reynolds và Navier-Stokes thông qua việc mô hình hóa tường minh trường áp suất khí nén trong không gian hẹp với điều kiện biên hình học phức hợp:
-
Chứng minh toán học về hiệu ứng tăng cứng phân vùng: Khi chia bề mặt bạc đệm khí thành 3 vùng độc lập xung quanh chu vi, khi có ngoại lực $\Delta Q$ tác động làm dịch chuyển trục một khoảng $\Delta z_1$, phản lực phục hồi hướng tâm tổng hợp tại vị trí cân bằng mới đạt: $$F_{ht} = F_1 + 2F_2 \cos 60^\circ = K \Delta z_1 + 2 K (\Delta z_1 \cos 60^\circ) \cos 60^\circ = 1,5 K \Delta z_1$$ Minh chứng từ văn bản: "Do đó, nếu chia ổ cấp khí thành ba vùng không khí riêng biệt như trên hình 2.4, thì độ cứng của ổ khí tăng 1,5 lần."
-
Mô hình động lực học rô-to 5 bậc tự do: Xây dựng ma trận độ cứng 16 hệ số cho màng khí mặt trụ ($k_{xx}^J, k_{xy}^J, \dots$) và ma trận 9 hệ số cho gối chặn mặt đầu ($k_{zz}^T, k_{zx}^T, \dots$), biểu diễn chính xác phản ứng tự cân bằng của trục quay khi chịu lực quán tính ly tâm do độ lệch tâm gây ra: $$F_{ht} = m \omega^2 e$$ Điều kiện biên loại trừ hoàn toàn tiếp xúc cơ khí được thiết lập: $$F_{ht} < 2 K z_{\text{tới hạn}}, \quad \text{với } z_{\text{tới hạn}} = \frac{D_{\text{bạc}} - d_{\text{trục}}}{2}$$
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của đề tài tích hợp 3 trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết bôi trơn khí nén dòng tầng đẳng nhiệt: Phương trình vi phân Reynolds dạng trụ liên kết góc $\theta$ và trục $z$: $$\frac{1}{R^2} \frac{\partial}{\partial \theta}\left(h^3 p \frac{\partial p}{\partial \theta}\right) + \frac{\partial}{\partial z}\left(h^3 p \frac{\partial p}{\partial z}\right) = 6 \mu \omega \frac{\partial(p h)}{\partial \theta} + 12 \mu \frac{\partial(p h)}{\partial t}$$
- Phương pháp điện khí tương đương (Equivalent Pneumatic-Electrical Method): Chuyển đổi mạng dòng khí phức tạp thành mạch điện trở khí phân tố $R = \frac{12 \mu l}{b h^3 \bar{p}}$, cho phép giải nhanh áp suất và lực nâng $F_z$ trên các khoang đệm hình chữ nhật.
- Phương pháp ghép nối đa vật lý (MPCM): Kết hợp mô phỏng sai phân hữu hạn (FDM), phần tử hữu hạn (FEM) và động lực học dòng chảy CFD để đánh giá biến dạng trường áp suất dưới tốc độ quay cao.
Điều kiện biên xác định: Áp suất nguồn $P_0 \in [2, 4]\text{ bar}$; khe hở làm việc $h \in [5, 20]\text{ µm}$; độ nhám bề mặt gia công $R_a \le 0,16\text{ µm}$; sai số hình học không vượt quá $1/10$ chiều cao khe hở.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (positivism) với phương pháp tiếp cận diễn dịch - thực nghiệm (deductive-empirical approach). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) kết hợp giữa mô hình hóa giải tích lý thuyết, mô phỏng số học CFD/FEM và thực nghiệm vật lý trên hệ thống đo lường chuyên dụng.
Mô hình định vị không gian hạn chế 5 bậc tự do: màng khí mặt trụ dài $A$ định vị 4 bậc tự do (khử dịch chuyển $x, y$ và xoay quanh $x, y$), hai gối chặn mặt đầu $B$ và $C$ định vị 3 bậc tự do (khử dịch chuyển dọc trục $z$ và xoay quanh $x, y$), giải phóng duy nhất bậc tự do quay quanh trục $z$.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu thực nghiệm được kiểm soát nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn đo lường quốc gia và quốc tế:
- Chế tạo chi tiết siêu chính xác: Trục và bạc được gia công trên máy tiện, mài CNC chính xác cao; đánh bóng quang học đạt độ nhám bề mặt $R_a \le 0,05\text{ µm}$.
- Kiểm tra thông số hình học: Sử dụng máy đo 3 tọa độ (CMM), máy đo độ tròn và máy đo độ thẳng tại Phòng Đo lường Độ dài – Viện Đo lường Việt Nam và Trung tâm Đo lường – Viện Công nghệ – Bộ Quốc phòng.
- Giao thức thu thập dữ liệu tải trọng và áp suất:
- Đo tiếp xúc điện trở để phát hiện ranh giới ma sát khô/ma sát màng khí.
- Đo độ dịch chuyển trục theo phương dọc trục và hướng kính bằng đồng hồ so điện tử phân giải micromet khi thay đổi tải trọng $F$.
- Trích xuất áp suất khí tĩnh tại các điểm $A, B$ trên bề mặt ổ thông qua cảm biến áp suất số.
- Triangulation: Đối chiếu tam giác giữa kết quả giải tích điện khí tương đương, mô phỏng trường CFD trên ANSYS Fluent và dữ liệu đo thực nghiệm.
Data và phân tích
Phân tích số liệu gia công cắt gọt lỗ nhỏ trên vật liệu thép CT3 dựa trên cơ sở tính toán lực cắt khoan tiêu chuẩn:
- Đường kính mũi khoan hợp kim cứng: $D = 1\text{ mm}$, lượng chạy dao $S = 0,054\text{ mm/vòng}$.
- Lực dọc trục cắt gọt lý thuyết: $$P_0 = 10 \cdot C_p \cdot D^{q} \cdot S^{y} \cdot k_p = 47,04\text{ N}$$
- Mô-men xoắn cắt gọt lý thuyết: $$M_x = 10 \cdot C_M \cdot D^{q} \cdot S^{y} \cdot k_M = 10,2\text{ N.mm}$$
- Tỷ lệ chiều sâu khoan an toàn chống kẹt phoi: $L/D < 2,5$.
- Phân tích độ ổn định tâm quay thông qua đo độ tròn, độ đồng trục và đường kính lỗ sau khoan dưới kính hiển vi quang học độ phóng đại lớn.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Xác lập độ cứng vững thực tế vượt trội của kết cấu rãnh chữ nhật phân lập: Kết quả thực nghiệm đo dịch chuyển theo tải trọng chứng minh ổ khí đạt độ cứng hướng tâm $S_r = 5\text{ N/µm}$ và độ cứng dọc trục $K_T = 4\text{ N/µm}$ ở áp suất cấp $P_0 = 3 \div 4\text{ bar}$. Trục chính vận hành êm ái, hoàn toàn không xuất hiện tiếp xúc cơ khí trong dải tốc độ $10.000 \div 20.000\text{ vòng/phút}$. Minh chứng từ văn bản: "Độ cứng hướng tâm 5N/μm, độ cứng dọc trục 4N/μm, hoạt động ổn định trong dải tốc độ từ 10000 ÷ 20000 vòng/phút hoàn toàn không có tiếp xúc cơ khí với kết cấu nhỏ gọn."
-
Quy luật phân bố áp suất và khả năng tự cân bằng màng khí: Mô phỏng và thực nghiệm chỉ ra rằng các rãnh cấp khí hình chữ nhật kích thước $0,5 \times 0,3\text{ mm}$ tạo ra các vùng đồng áp cục bộ ổn định. Khi trục bị lệch tâm dưới tác động của lực cắt, áp suất tại khe hở hẹp tăng vọt tạo lực hồi phục đẩy trục về vị trí trung tâm, triệt tiêu hiệu quả xoáy bán vận tốc (half-frequency whirl).
-
Chống chịu hoàn toàn lực cắt khoan lỗ nhỏ $\varnothing \le 1\text{ mm}$: Màng khí chặn mặt đầu chịu được lực dọc trục thực tế vượt mức $47,04\text{ N}$ (khả năng tải danh định đạt $50 \div 100\text{ N}$), khe hở biến thiên ổn định trong dải $5 \div 17\text{ µm}$, không xảy ra hiện tượng chạm chập hay rung giật làm gãy mũi khoan.
-
Nhiệt độ làm việc ổn định: Trái ngược với ổ bi truyền thống có nhiệt độ tăng vọt theo vận tốc quay (lên tới $60 \div 80^\circ\text{C}$ ở tốc độ cao), trục chính ổ khí tĩnh duy trì nhiệt độ gần như không đổi ($\Delta T \le 8^\circ\text{C}$ nhờ luồng khí nén liên tục làm mát), loại bỏ biến dạng nhiệt của hệ thống máy.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp cơ sở giải tích và dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về động lực học màng khí bôi trơn phân vùng độc lập, đóng góp trực tiếp vào lý thuyết bôi trơn khí nén và cơ học tiếp xúc chính xác cao.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình thiết kế - mô phỏng số CFD - kiểm chuẩn thực nghiệm trên máy CMM cho các cụm trục chính cơ điện tử chính xác cao.
- Về mặt thực tiễn sản xuất: Mở ra khả năng chế tạo trục chính máy phay/khoan CNC mini tốc độ cao phục vụ sản xuất mạch in điện tử (PCB), chi tiết vi cơ điện tử (MEMS) và khuôn mẫu vi mô tại Việt Nam mà không phụ thuộc vào nhập khẩu từ các hãng WestWind hay Colibri.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế mang tính khách quan:
- Giới hạn tốc độ thử nghiệm: Dải tốc độ thực nghiệm mới đạt mức $20.000\text{ vòng/phút}$ do điều kiện động cơ dẫn động phụ trợ tại phòng thí nghiệm, chưa khảo sát được ngưỡng siêu cao tốc ($100.000 \div 200.000\text{ vòng/phút}$) của các tuốc-bin khí công nghiệp.
- Nguồn khí nén yêu cầu cao: Hệ thống đòi hỏi nguồn khí nén áp suất ổn định ($2 \div 4\text{ bar}$) được lọc sạch bụi bẩn và sấy khô tuyệt đối; sự cố sụt áp đột ngột có thể dẫn đến nguy cơ va chạm cơ khí phá hủy bề mặt mài bóng.
- Giới hạn tải trọng gia công: Do bản chất độ nhớt của không khí rất thấp, ổ chỉ phù hợp cho nguyên công khoan/phay tinh lỗ nhỏ ($D \le 1\text{ mm}$), không thể áp dụng cho gia công thô tải trọng lớn.
Chương trình nghiên cứu 5-10 năm tới:
- Nghiên cứu dẫn động trục chính trực tiếp bằng cánh tuốc-bin khí nén tích hợp để nâng tốc độ vòng quay lên $\ge 100.000\text{ vòng/phút}$.
- Khảo sát biến dạng nhiệt - cấu trúc tương tác chất lỏng (FSI) ở dải vận tốc siêu cao.
- Ứng dụng thuật toán điều khiển bù áp chủ động kết hợp cảm biến vi dịch chuyển không tiếp xúc.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Đặt nền móng kỹ thuật bôi trơn khí nén ứng dụng trong công nghệ gia công cơ khí tại Việt Nam; cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Kỹ thuật Cơ khí, Cơ điện tử và Kỹ thuật Chính xác.
- Chuyển đổi công nghiệp: Giúp các doanh nghiệp cơ khí chính xác trong nước (như Công ty TNHH Cơ khí Thành Nam, các nhà máy chế tạo khuôn mẫu) tiếp cận công nghệ chế tạo cụm trục chính cao tốc với giá thành chỉ bằng $20 \div 30%$ so với thiết bị nhập ngoại từ Anh, Đức, Mỹ.
- Lợi ích xã hội: Thúc đẩy năng lực tự chủ công nghệ phụ trợ, giảm nhập siêu thiết bị công nghệ cao, tạo tiền đề phát triển công nghiệp bán dẫn và vi cơ điện tử trong nước.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận phương pháp luận mô hình hóa màng khí bôi trơn theo phương pháp giải tích và số học tiên tiến.
- Kỹ sư R&D máy công cụ: Sở hữu trọn bộ thông số thiết kế kích thước hình học rãnh khí ($0,5 \times 0,3\text{ mm}$), kết cấu định vị 5 bậc tự do và quy trình kiểm chuẩn khí tĩnh.
- Nhà sản xuất bo mạch PCB và linh kiện quang học: Nâng cao chất lượng gia công lỗ nhỏ, tăng tuổi thọ mũi khoan gấp 3-4 lần, giảm thiểu phế phẩm do sai lệch định tâm.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc thiết lập mô hình giải tích và chứng minh thành công hiệu ứng gia tăng $150%$ độ cứng vững ($1,5 K$) của màng khí nén khi chia tách bề mặt bạc làm việc thành 3 khoang độc lập với rãnh dẫn chữ nhật và lỗ đột thắt trung tâm, khắc phục triệt để nhược điểm sụt áp của kết cấu rãnh liên thông truyền thống.
-
Phương pháp nghiên cứu có điểm gì cải tiến so với các công trình trước đây? So với công trình đo lường của Tạ Thị Thúy Hương (2017) và Vũ Văn Duy (2018) chỉ khảo sát ổ khí tĩnh ở vận tốc gần như bằng 0, luận án của Trương Minh Đức đã thiết lập thành công mô hình tích hợp MPCM (Reynolds - Navier-Stokes - CFD - Dynamic rotor) để khảo sát ổ khí dưới tác động đồng thời của tải trọng cắt gọt động lực học ($P_0 = 47,04\text{ N}$) và tốc độ quay cao tốc ($20.000\text{ vòng/phút}$).
-
Phát hiện nào gây bất ngờ nhất về mặt số liệu thực nghiệm? Sự ổn định tuyệt đối của khe hở màng khí ($5 \div 17\text{ µm}$) và độ cứng hướng tâm ($5\text{ N/µm}$) khi chịu lực khoan thực tế trên thép CT3 mà không xuất hiện bất kỳ điểm tiếp xúc cơ khí nào, dù công nghệ gia công chế tạo hoàn toàn được thực hiện bằng máy công cụ phổ thông trong nước.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) không? Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ bản vẽ chế tạo chi tiết trục, bạc, nắp ổ khí; thông số dung sai lắp ghép hình học; sơ đồ hệ thống cấp khí nén lọc tách ẩm FuSheng 03-E; vị trí bố trí cảm biến đo áp suất và quy trình gá đặt kiểm chuẩn trên máy CMM.
-
Kế hoạch nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Định hướng hoàn thiện công nghệ chế tạo trục chính tuốc-bin khí tốc độ $150.000 \div 300.000\text{ vòng/phút}$, tích hợp vật liệu gốm kỹ thuật/composite và xây dựng tiêu chuẩn cơ sở đầu tiên cho vòng bi khí tĩnh tại Việt Nam.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ của NCS. Trương Minh Đức đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập thành công mô hình lý thuyết và phương pháp tính toán điện khí tương đương cho ổ khí tĩnh rãnh chữ nhật phân vùng độc lập.
- Thiết kế và chế tạo thành công trục chính ổ khí CNC mini đạt độ cứng hướng tâm $5\text{ N/µm}$, độ cứng dọc trục $4\text{ N/µm}$, khả năng chịu tải dọc trục $50 \div 100\text{ N}$.
- Đảm bảo trạng thái làm việc ổn định, ma sát tiệm cận bằng 0, hoàn toàn không tiếp xúc cơ khí trong dải vận tốc $10.000 \div 20.000\text{ vòng/phút}$.
- Kiểm chứng thành công khả năng khoan lỗ siêu nhỏ $\varnothing \le 1\text{ mm}$ trên vật liệu thép CT3 với độ chính xác định tâm cao và chất lượng bề mặt vượt trội.
- Làm chủ trọn vẹn quy trình công nghệ tính toán, thiết kế và chế tạo ổ khí tĩnh tốc độ cao trong điều kiện sản xuất tại Việt Nam, mở ra hướng ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp cơ khí chính xác và vi gia công hiện đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Trƣơng Minh Đức NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA MỘT SỐ THÔNG SỐ Ổ KHÍ TĨNH ĐẾN ĐỘ CỨNG VỮNG CỦA Ổ TRONG GIA CÔNG LỖ NHỎ Ngành: Kỹ thuật cơ khí Mã số: 9520103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ Hà Nội - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Trƣơng Minh Đức NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA MỘT SỐ THÔNG SỐ Ổ KHÍ TĨNH ĐẾN ĐỘ CỨNG VỮNG CỦA Ổ TRONG GIA CÔNG LỖ NHỎ Ngành: Kỹ thuật cơ khí Mã số: 9520103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Vũ Toàn Thắng Hà Nội - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Những nội dung, các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với điều kiện của Việt Nam.
Các kết quả này chƣa có tác giả nào công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày 04 tháng 03 năm 2022 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh PGS. Vũ Toàn Thắng Trƣơng Minh Đức I LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã đƣợc sự hƣớng dẫn tận tình của tập thể hƣớng dẫn khoa học, đƣợc tạo điều kiện của Phòng Đào tạo, Viện Cơ khí, các Giảng viên thuộc Bộ môn Cơ khí Chính xác và Quang học – Trƣờng Đại học Bách Khoa Hà Nội. Để phục vụ cho quá trình nghiên cứu tôi đƣợc: Phòng Đo lƣờng Độ dài – Viện Đo lƣờng Việt Nam và Trung tâm đo lƣờng – Viện Công nghệ – Bộ Quốc Phòng đã tạo điều kiện cho tôi đo đạc, thử nghiệm về ổ khí quay.
Ban Giám hiệu, Khoa Cơ khí, Bộ môn Công nghệ chế tạo máy, Trƣờng Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp, Công ty TNHH cơ khí Thành Nam đã tạo điều kiện cho tôi nghiên cứu khoa học, giúp đỡ tôi gia công một số chi tiết, thiết bị phục vụ cho thực nghiệm liên quan đến nội dung trong đề tài. Tôi đƣợc các Giáo sƣ, Phó Giáo sƣ, Tiến sĩ và đồng nghiệp góp ý, tƣ vấn nhiều ý kiến và cung cấp một số tài liệu liên quan đến nội dung của đề tài, đặc biệt là PGS. Nguyễn Tiến Thọ, ngƣời thầy đã giúp tôi lĩnh hội đƣợc nhiều kiến thức chuyên sâu bổ ích trong lĩnh vực đệm khí. Đồng thời, tôi cũng đƣợc các Nghiên cứu sinh của Bộ môn Cơ khí chính xác và Quang học, cũng nhƣ của Viện Cơ khí đã chia sẻ, động viên trong quá trình hoàn thành các thủ tục, nội dung của luận án.
Tôi xin đƣợc chân thành cám ơn sâu sắc các tập thể, cá nhân đã hƣớng dẫn, giúp đỡ, tạo điều kiện trong thời gian qua, đặc biệt tôi xin đƣợc bày tỏ sự biết ơn đến thầy giáo hƣớng dẫn: PGS. Tôi xin đƣợc cám ơn đồng nghiệp, bạn bè và gia đình đã động viên, chia sẻ, tạo thuận lợi trong thời gian tôi thực hiện đề tài nghiên cứu. Xin trân trọng cám ơn! ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC DANH MỤC KÝ HIỆU, THUẬT NGỮ VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC HÌNH VẼ.
vii DANH MỤC BẢNG BIỂU. ix LỜI MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài luận án. Mục đích, đối tƣợng, phƣơng pháp và phạm vi nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu. Những kết quả mới. TỔNG QUAN VỀ Ổ KHÍ DỤNG TRONG GIA CÔNG LỖ NHỎ .2 PHÂN TÍCH ƢU, NHƢỢC ĐIỂM CỦA Ổ KHÍ TĨNH. Ƣu điểm của ổ bôi trơn khí.
Nhƣợc điểm của ổ khí. ỨNG DỤNG Ổ KHÍ TRONG GIA CÔNG LỖ NHỎ.4 TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ Ổ KHÍ QUAY ỨNG DỤNG TRONG GIA CÔNG LỖ NHỎ. 18 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT THIẾT KẾ Ổ KHÍ QUAY ỨNG DỤNG TRONG GIA CÔNG LỖ NHỎ.1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU VỀ Ổ KHÍ .2 Đặc điểm cấu tạo của vòng bi khí tĩnh .3 Tổng thể về tình hình hiện tại và xu hƣớng phát triển về lĩnh vực vòng bi khí tĩnh .2 PHÂN TÍCH CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA Ổ KHÍ QUAY .1 Phân tích định vị .2 Phân tích lực tác động lên ổ khí .3 Phân tích các phƣơng án phân vùng đệm khí riêng biệt trên bề mặt trục31 2.4 Phân tích quán tính ly tâm do độ lệch tâm gây ra .3 MỘT SỐ PHƢƠNG TRÌNH TÍNH TOÁN CƠ BẢN CỦA BÔI TRƠN BẰNG KHÍ.
34 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Phƣơng trình bôi trơn khí trong trƣờng hợp tổng quát [3] .2 Phƣơng trình bôi trơn khí trong trƣờng hợp ổ khí quay .3 Phƣơng trình bôi trơn cho chi tiết bạc .4 Phƣơng trình đệm khí dƣới .4 TÍNH TOÁN ÁP SUẤT, LỰC NÂNG CỦA ĐỆM KHÍ THEO PHƢƠNG PHÁP ĐIỆN KHÍ TƢƠNG ĐƢƠNG.1 Các yêu cầu khi tính toán đệm khí .2 Cơ sở phƣơng pháp tính toán đệm khí .3 Xây dựng công thức tính toán cho mô hình đệm khí dƣới.4 Tính áp suất, lực nâng của bạc đệm khí mặt trụ theo mô hình điện khí tƣơng đƣơng. 48 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ CÁC THÔNG SỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN ĐỘ CHÍNH XÁC CỦA Ổ KHÍ QUAY. KHẢO SÁT MÔ HÌNH Ổ KHÍ .1 Mô hình thiết kế .2 Mô phỏng hóa các mô hình đã phân tích.
Khảo sát ảnh hƣởng của khe hở đến lực đẩy của đệm khí mặt đầu. Khảo sát ảnh hƣởng tốc độ quay đến áp suất trung bình trên bề mặt bạc66 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM ĐÁNH GIÁ CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Ổ KHÍ TĨNH ỨNG DỤNG TRONG GIA CÔNG LỖ NHỎ. ĐÁNH GIÁ CÁC THÔNG SỐ KÍCH THƢỚC, SAI SỐ HÌNH DÁNG HÌNH HỌC VÀ SAI SỐ VỊ TRÍ BỀ MẶT CỦA Ổ KHÍ.
THỰC NGHIỆM ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG TIẾP XÚC CƠ KHÍ CỦA Ổ KHÍ. THỰC NGHIỆM ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG TẢI VÀ ĐỘ CỨNG VỮNG CỦA Ổ KHÍ. THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH TẢI TRỌNG TÁC DỤNG LÊN TRỤC THEO PHƢƠNG NGANG. THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH ÁP SUẤT TẠI MỘT SỐ VỊ TRÍ CỦA Ổ KHÍ .6 ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH TÂM QUAY Ổ KHÍ THÔNG QUA GIA CÔNG KHOAN LỖ.
83 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com KẾT LUẬN CHƢƠNG 4. 89 HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 90 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 91 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.
100 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC KÝ HIỆU, THUẬT NGỮ VÀ CHỮ VIẾT TẮT Stt Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt 1 N Newton Đơn vị đo lực 2 μm, mm Micromet, milimet Đơn vị đo chiều dài 3 v/ph Revolutions per minute Đơn vị đo vòng/phút 4 kG/cm kilogram per square Đơn vị độ cứng centimetre 5 Kw Kilowatt hour Đơn vị đo công suất 6 Hz Hertz Đơn vị đo tần số 7 l/ph Litre/minute Đơn vị đo lƣu lƣợng khí 8 Sr Độ cứng hƣớng kính 9 Ps Áp nguồn cấp 10 Nm Đơn vị momen 11 ζ Độ lệch tâm 12 φ Góc lệch tâm 13 U = r.ω Vận tốc chuyển động ngõng trục 14 ω Vận tốc góc 15 r Bán kính của ổ 16 h Khe hở giữa ngõng và ổ 17 y Tọa độ trọng tâm của phần tử bôi trơn 18 μ Độ nhớt động lực học của khí 19 τ Ứng suất trƣợt 20 ρ Khối lƣợng riêng 21 p Áp suất tuyệt đối 22 K Độ cứng 23 S Tiết diện chảy 24 R Điện trở khí 25 Bar, MPa, Đơn vị đo áp suất Pa, kG/cm2 26 P0 Áp suất đầu vào 27 TCVN Viet Nam Standards Tiêu chuẩn Việt Nam 28 FEM Finite Element Method Phƣơng pháp phần tử hữu hạn 29 CFD Computational Fluid Mô phỏng động lực học dòng Dynamics chảy 30 ESA Engineering Simplification Thuật toán đơn giản hóa kỹ Algorithm thuật 31 MPCM Multi-Physics Coupling Phƣơng pháp ghép nối đa vật Method lý 32 FDM Finite Difference Method Phƣơng pháp sai phân hữu hạn vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. 1 Đồ thị nhiệt độ của ổ bi theo thời gian và vận tốc quay [4]. 2 Hình ảnh tƣơng quan về giá thành của các loại ổ trục [4]. 3 Độ chính xác thay đổi theo tốc độ quay trục chính máy tiện D1733 [4].
4 Các loại máy sử dụng trục chính sử dụng ổ khí của hãng WestWind [4]. 5 Tuổi thọ của dao tiện trên máy PCB của hãng WestWind [4]. 6 So sánh độ cứng biến thiên giữa hai loại đệm trong trục chính [4]. 7 So sánh tuổi thọ giữa hai loại ổ [4].
8 Nhiệt sinh ra khi trục chính máy khoan PCB quay ở tốc độ 200. 9 Trục chính sử dụng ổ khí quay cao tốc dẫn động bằng động cơ [13]. 10 Các bộ phận của trục chính sử dụng ổ khí quay cao tốc dẫn động bằng động cơ [4]. 11 Các bộ phận của trục chính sử dụng ổ khí quay cao tốc dẫn động bằng cánh tuốc bin [4].
12 Cấu tạo ổ khí quay dùng trong máy khoan hãng Westwind – UK [4]. 13 Cấu tạo ổ khí quay dùng trong máy khoan của hãng EXCELLON AUTOMATION [4]. 14 Ổ khí quay cao tốc cho máy phay lỗ nhỏ [14]. 15 Sơ đồ bộ hạn chế khe hẹp [30].
16 Áp suất cấp dạng rãnh. 17 Cấu tạo ổ khí sử dụng áp suất cấp dạng xốp [35]. 18 Ổ khí quay ứng dụng trong thiết bị đo độ tròn. 19 Ổ khí quay dùng trong máy chuẩn mô men.
1 Mô hình định vị và lắp ráp ổ khí quay. 2 Áp lực bên trong bạc đệm khí và trục quay. 3 Phân tích lực tạo bởi lớp màng khí nén. 4 Phân vùng cấp khí trên bề mặt bạc đệm khí.
5 Phân bố áp suất trên bề mặt đệm khí. 6 Quan hệ giữa lực đẩy và khe hở đệm khí. 7 Khảo sát sự phân bố vận tốc theo chiều cao của khe hở [3]. 8 Mô hình động lực học của trục ổ khí quay.
9 Hệ tọa độ trụ xét mô hình trục bị nghiêng. 10 Cấu tạo đệm khí loại rãnh. 11 Sơ đồ chuyển đổi khí điện. 12 Mô hình chuyển đổi điện khí tƣơng đƣơng.
13 Điện trở một phân tố chiều dài. 14 Đồ thị khảo sát lực nâng theo z. 15 Đồ thị khảo sát lực nâng theo rd. 16 Mô hình điện khí tƣơng đƣơng của bạc khí .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Minh Đức (2022). Nghiên cứu ảnh hưởng của thông số ổ khí tĩnh đến độ cứng vững của ổ trong gia công lỗ nhỏ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-cong-nghe-ky-thuat/nghien-cuu-anh-huong-thong-so-o-ki-tinh-den-do-cung-vung-o-trong-gia-cong-lo-nho
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của thông số ổ khí tĩnh đến độ cứng vững của ổ trong gia công lỗ nhỏ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng thông số ổ khí tĩnh đến độ cứng vững gia công lỗ nhỏ.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của thông số ổ khí tĩnh đến độ cứng vững của ổ trong gia công lỗ nhỏ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của thông số ổ khí tĩnh đến độ cứng vững của ổ trong gia công lỗ nhỏ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của thông số ổ khí tĩnh đến độ cứng vững của ổ trong gia công lỗ nhỏ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Khoa Học Công Nghệ - Kỹ Thuật.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của thông số ổ khí tĩnh đến độ cứng vững của ổ trong gia công lỗ nhỏ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của thông số ổ khí tĩnh đến độ cứng vững của ổ trong gia công lỗ nhỏ" có 124 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của thông số ổ khí tĩnh đến độ cứng vững của ổ trong gia công lỗ nhỏ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.