Luận án thạc sĩ Nguyễn Thị Thủy: Nhận dạng khuôn mặt và ứng dụng trong quản lý nhân sự tại Đại học Công Nghệ

"Luận án nghiên cứu phương pháp nhận dạng khuôn mặt người và ứng dụng trong quản lý nhân sự, đề xuất mô hình cải tiến hiệu quả."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

53

Thời gian đọc

8 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan công nghệ sinh trắc học nhận dạng khuôn mặt
Số trang:
53 trang
Trường:
Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Khoa học máy tính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan công nghệ sinh trắc học nhận dạng khuôn mặt

Công nghệ sinh trắc học ngày càng đóng vai trò thiết yếu trong xã hội hiện đại. Hệ thống nhận dạng khuôn mặt là một nhánh nổi bật của công nghệ này. Phương pháp nhận dạng dựa trên các đặc điểm sinh học độc nhất của mỗi cá nhân. Giải pháp mang lại sự thuận tiện vượt trội so với thẻ từ hay mật khẩu truyền thống. Thiết bị thu nhận hình ảnh khuôn mặt qua camera giám sát. Thuật toán tự động phân tích cấu trúc hình học và vị trí các điểm mốc. Quá trình xử lý diễn ra nhanh chóng, không yêu cầu tiếp xúc vật lý trực tiếp. Độ chính xác của hệ thống ngày càng được cải thiện đáng kể. Doanh nghiệp và tổ chức đang áp dụng rộng rãi giải pháp này để tăng cường kiểm soát an ninh. Hệ thống tối ưu hóa quy trình kiểm soát ra vào và quản lý định danh. Nhận dạng khuôn mặt khẳng định vị thế như một công cụ số hóa hàng đầu hiện nay.

1.1. Khái niệm và vai trò của công nghệ sinh trắc học

Công nghệ sinh trắc học sử dụng các thuộc tính vật lý hoặc hành vi để xác định danh tính con người. Các thuộc tính phổ biến gồm dấu vân tay, mống mắt, giọng nói và khuôn mặt. Trong đó, khuôn mặt là đặc trưng sinh trắc học tự nhiên và dễ thu thập nhất. Người dùng không cần chạm vào bề mặt cảm biến hay dừng lại quá lâu. Hệ thống camera có thể thu thập dữ liệu từ khoảng cách xa một cách liên tục. Công nghệ này đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn hành vi mạo danh. Nhiều ngành nghề như ngân hàng, hải quan và cơ quan hành chính đã tích hợp sinh trắc học vào quy trình vận hành. Hiệu quả kiểm soát an ninh nâng cao rõ rệt nhờ khả năng phát hiện nhanh và chính xác.

1.2. Phân biệt xác minh danh tính và nhận dạng khuôn mặt

Bài toán xử lý khuôn mặt thường chia làm hai nhiệm vụ chính gồm xác minh và nhận dạng. Xác minh danh tính là bài toán so khớp tỷ lệ 1:1. Hệ thống so sánh ảnh đầu vào với một mẫu duy nhất đã đăng ký từ trước. Mục đích là trả lời câu hỏi liệu đối tượng có đúng là người đã khai báo hay không. Ngược lại, nhận dạng khuôn mặt là bài toán tìm kiếm tỷ lệ 1:N. Hệ thống đối sánh ảnh khuôn mặt với toàn bộ cơ sở dữ liệu đã lưu trữ. Mục đích là tìm ra danh tính chính xác của người đó trong danh sách. Bài toán nhận dạng 1:N đòi hỏi tài nguyên tính toán lớn hơn và thuật toán tối ưu hơn. Việc hiểu rõ hai tác vụ này giúp doanh nghiệp lựa chọn kiến trúc phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.

1.3. Thách thức lớn trong bài toán thị giác máy tính

Thị giác máy tính đối mặt với nhiều rào cản phức tạp khi phân tích hình ảnh thực tế. Điều kiện ánh sáng thay đổi làm biến dạng độ tương phản của khuôn mặt. Góc chụp nghiêng hoặc chuyển động nhanh dễ gây hiện tượng nhòe ảnh. Biểu cảm khuôn mặt như cười, khóc hay nhăn nhó làm sai lệch các điểm mốc chuẩn. Sự che khuất bởi khẩu trang, kính mắt hay tóc cũng làm giảm lượng thông tin trích xuất. Yếu tố lão hóa theo thời gian tiếp tục tạo ra sai số đối sánh. Các nhà nghiên cứu liên tục cải tiến thuật toán để vượt qua những giới hạn này. Mục tiêu hàng đầu là duy trì độ chính xác cao trong môi trường vận hành không ràng buộc.

II. Thuật toán nhận dạng khuôn mặt từ cổ điển đến hiện đại

Sự phát triển của thuật toán nhận dạng khuôn mặt đã trải qua nhiều giai đoạn đột phá. Các phương pháp ban đầu tập trung vào kỹ thuật trích chọn đặc trưng thủ công. Hệ thống kết hợp phân tích cấu trúc hình học và thống kê toán học. Khi khối lượng dữ liệu bùng nổ, các mô hình học máy hiện đại dần chiếm ưu thế tuyệt đối. Năng lực xử lý của phần cứng đồ họa tạo điều kiện cho các cấu trúc phức tạp phát triển mạnh mẽ. Độ chính xác nhận diện tăng vọt ngay cả trong điều kiện môi trường bất lợi. Quá trình tự động hóa thay thế hoàn toàn các thao tác tinh chỉnh thủ công tốn kém thời gian. Nghiên cứu khoa học đã mở ra kỷ nguyên mới cho công nghệ nhận diện thông minh.

2.1. Phát hiện khuôn mặt Face Detection với Viola Jones

Phát hiện khuôn mặt (Face Detection) là bước tiên quyết trong mọi quy trình nhận diện. Thuật toán Viola-Jones được coi là một bước ngoặt lớn trong lĩnh vực xử lý ảnh. Phương pháp này sử dụng các đặc trưng dạng Haar để quét vùng sáng tối trên gương mặt. Khái niệm ảnh tích phân (Integral Image) giúp tính toán giá trị đặc trưng với tốc độ cực nhanh. Thuật toán kết hợp giải thuật học AdaBoost để chọn lọc các đặc trưng quan trọng nhất. Cấu trúc bộ phân loại tầng (Cascade Classifier) loại bỏ nhanh chóng các vùng nền không chứa khuôn mặt. Nhờ đó, hệ thống đạt tốc độ xử lý thời gian thực trên các máy tính tiêu chuẩn. Viola-Jones trở thành nền tảng kinh điển cho nhiều ứng dụng thị giác máy tính thương mại.

2.2. Mô hình học sâu và mạng nơ ron tích chập CNN

Mô hình học sâu đã tái định hình toàn bộ lĩnh vực thị giác máy tính đương đại. Mạng nơ-ron tích chập (CNN) là kiến trúc cốt lõi trong các hệ thống nhận diện hiện đại. Mạng CNN tự động học các đặc trưng biểu diễn từ mức độ điểm ảnh thấp đến các cấu trúc trừu tượng cao. Các lớp tích chập (Convolutional Layers) quét qua bức ảnh để trích xuất hoa văn, đường nét và góc cạnh. Lớp gộp (Pooling Layers) giảm bớt số lượng tham số nhưng vẫn giữ nguyên thông tin quan trọng. Hệ thống được huấn luyện trên hàng triệu hình ảnh với độ đa dạng phong phú. Kết quả mang lại khả năng nhận diện vượt trội, bất chấp góc nhìn hay ánh sáng phức tạp.

2.3. Máy học vector hỗ trợ SVM trong phân lớp dữ liệu

Thuật toán Support Vector Machine (SVM) là một phương pháp phân lớp có giám sát hiệu quả cao. SVM tìm kiếm siêu phẳng tối ưu để phân tách các lớp dữ liệu trong không gian nhiều chiều. Khoảng cách giữa siêu phẳng và các điểm dữ liệu gần nhất được tối đa hóa để tăng tính tổng quát. Trong trường hợp dữ liệu phi tuyến, SVM sử dụng các hàm nhân (Kernel Trick) để ánh xạ không gian. Dữ liệu được chuyển đổi sang không gian mới có số chiều cao hơn để phân tách tuyến tính. Phương pháp này hoạt động rất ổn định ngay cả với tập dữ liệu huấn luyện có kích thước giới hạn. SVM thường được kết hợp với các bộ trích chọn đặc trưng để xây dựng bộ phân lớp nhận dạng chuẩn xác.

III. Kỹ thuật phát hiện và nhận dạng khuôn mặt qua xử lý ảnh

Quy trình nhận diện thông qua xử lý ảnh đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều công đoạn. Ảnh sau khi thu nhận phải trải qua bước tiền xử lý để loại bỏ nhiễu và chuẩn hóa kích thước. Hệ thống tiến hành cắt lọc chính xác vùng khuôn mặt nhằm loại bỏ phông nền không cần thiết. Sau đó, các đặc trưng cục bộ và toàn cục được trích xuất bằng thuật toán toán học. Việc chuyển đổi ảnh số thành các vector số học cho phép máy tính so khớp dữ liệu dễ dàng. Mỗi công đoạn đều ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và chất lượng nhận dạng cuối cùng. Sự tối ưu hóa thuật toán giúp hệ thống vận hành mượt mà trên nền tảng phần cứng phổ thông.

3.1. Trích xuất đặc trưng khuôn mặt qua bộ mô tả WLD

Trích xuất đặc trưng khuôn mặt là bước cốt lõi để xây dựng vector đại diện cho từng cá nhân. Bộ mô tả Weber Local Descriptor (WLD) dựa trên định luật tâm sinh lý học Weber. WLD bao gồm hai thành phần chính: kích thích sai khác (Differential Excitation) và hướng gradient (Orientation). Kích thích sai khác đo lường sự chênh lệch cường độ sáng giữa điểm ảnh trung tâm và các lân cận. Hướng gradient phản ánh sự thay đổi phương hướng của các cạnh trên khuôn mặt. Sự kết hợp này tạo nên một biểu đồ tần suất không gian mạnh mẽ. WLD có khả năng chống chịu biến đổi ánh sáng và nhiễu ảnh rất tốt. Vector đặc trưng từ WLD cung cấp dữ liệu đầu vào ổn định cho các thuật toán phân lớp.

3.2. Giảm chiều không gian dữ liệu bằng phương pháp PCA

Phương pháp phân tích thành phần chính (PCA) là giải pháp hàng đầu để giảm số chiều không gian vector. Dữ liệu hình ảnh thô chứa hàng nghìn điểm ảnh với mức độ dư thừa thông tin rất lớn. PCA chuyển đổi tập hợp các biến tương quan thành tập hợp biến không tương quan gọi là thành phần chính. Thuật toán tính toán ma trận hiệp phương sai và tìm ra các vector riêng có giá trị riêng lớn nhất. Các vector riêng này được gọi là Eigenfaces trong bài toán nhận diện khuôn mặt. PCA giúp loại bỏ thông tin rác và giữ lại những biến thiên quan trọng nhất của đối tượng. Nhờ đó, kích thước lưu trữ giảm mạnh và tốc độ tính toán phân lớp tăng lên rõ rệt.

3.3. Tối ưu hóa độ chính xác nhận dạng qua thực nghiệm

Kiểm thử thực nghiệm đóng vai trò xác thực tính hiệu quả của các mô hình kết hợp. Luận văn thực hiện thử nghiệm trên các bộ dữ liệu tiêu chuẩn như Yale Face Database. Quy trình kết hợp trích chọn đặc trưng WLD, giảm chiều PCA và phân lớp SVM mang lại kết quả vượt trội. Tỷ lệ nhận dạng chính xác đạt mức cao hơn đáng kể so với việc chỉ áp dụng PCA đơn thuần. Hệ thống duy trì độ ổn định khi xử lý ảnh có độ sáng thay đổi hoặc biểu cảm đa dạng. Thời gian xử lý cho mỗi mẫu khuôn mặt đáp ứng tốt yêu cầu thời gian thực. Kết quả thực nghiệm chứng minh tính khả thi của giải pháp trong các ứng dụng thực tế.

IV. Ứng dụng nhận dạng khuôn mặt trong quản lý nhân sự số

Ứng dụng nhận dạng khuôn mặt mang lại bước tiến lớn cho công tác quản trị nhân sự hiện đại. Doanh nghiệp loại bỏ hoàn toàn các quy trình ghi nhận thủ công tốn kém và dễ sai sót. Dữ liệu nhân viên được số hóa đồng bộ và lưu trữ an toàn trên máy chủ nội bộ hoặc đám mây. Hệ thống tự động nhận diện danh tính khi nhân sự bước qua cổng kiểm soát. Toàn bộ thông tin được cập nhật tức thì vào phần mềm quản lý trung tâm. Lãnh đạo doanh nghiệp có cái nhìn trực quan về tình hình nhân sự mọi lúc mọi nơi. Năng suất lao động tổng thể được nâng cao rõ rệt nhờ quy trình quản lý tinh gọn và minh bạch.

4.1. Kiến trúc hệ thống quản trị nhân sự tự động

Kiến trúc hệ thống quản trị bao gồm nhiều mô-đun kết nối chặt chẽ với nhau. Mô-đun thu nhận hình ảnh gồm các camera độ phân giải cao lắp đặt tại lối ra vào. Mô-đun xử lý trung tâm đảm nhận nhiệm vụ nhận diện và đối khớp thông tin người dùng. Cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin lý lịch, ảnh mẫu và lịch sử hoạt động của nhân viên. Giao diện quản trị cung cấp bảng điều khiển trực quan cho phòng nhân sự. Các cảnh báo tức thời xuất hiện khi phát hiện người lạ hoặc sai lệch dữ liệu. Kiến trúc mô-đun hóa cho phép doanh nghiệp dễ dàng mở rộng quy mô hệ thống khi nhân sự tăng trưởng.

4.2. Quản lý phân quyền phòng ban và hồ sơ nhân viên

Hệ thống hỗ trợ phân cấp quản lý chi tiết theo từng đơn vị và phòng ban cụ thể. Người quản trị có thể khởi tạo danh sách bộ phận, gán chức danh và phân quyền truy cập. Mỗi nhân viên sở hữu một hồ sơ số chứa thông tin cá nhân và dữ liệu khuôn mặt chuẩn hóa. Quyền hạn ra vào các khu vực nhạy cảm được cấu hình linh hoạt theo chức vụ. Nhân sự chỉ có thể tiếp cận những khu vực được cấp phép thông qua xác thực khuôn mặt. Toàn bộ thao tác thêm mới, sửa đổi hoặc xóa hồ sơ diễn ra nhanh chóng trên giao diện phần mềm. Cơ chế phân quyền nghiêm ngặt đảm bảo an toàn thông tin nội bộ cho doanh nghiệp.

4.3. Nâng cao hiệu suất vận hành doanh nghiệp thời đại số

Số hóa công tác quản lý nhân sự giúp cắt giảm khối lượng công việc hành chính rườm rà. Nhân viên không còn mất thời gian xếp hàng để ký sổ hoặc quẹt thẻ điểm danh. Tình trạng gian lận chấm công hộ hoặc sai sót tính lương được loại bỏ hoàn toàn. Báo cáo thống kê chuyên cần được trích xuất tự động chỉ sau vài thao tác chuột. Dữ liệu minh bạch thúc đẩy văn hóa làm việc kỷ luật và công bằng trong nội bộ. Doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí in ấn và nhân sự vận hành kiểm soát. Đây là bước chuyển đổi số thiết thực giúp tổ chức nâng cao năng lực cạnh tranh.

V. Giải pháp chấm công nhận diện khuôn mặt và bảo mật cao

Giải pháp chấm công nhận diện khuôn mặt là xu hướng tất yếu trong môi trường công sở hiện đại. Công nghệ mang lại trải nghiệm tiện lợi, an toàn và vệ sinh cho toàn thể nhân viên. Hệ thống ghi nhận chính xác thời điểm ra vào của từng cá nhân mà không cần thao tác vật lý. Nguy cơ lây nhiễm vi khuẩn qua các thiết bị chạm như máy vân tay được triệt tiêu hoàn toàn. Độ tin cậy của dữ liệu chấm công tạo nền tảng vững chắc cho công tác tính lương minh bạch. Việc tích hợp các giải pháp bảo mật tiên tiến giúp bảo vệ hệ thống trước các mối đe dọa gian lận tinh vi. Doanh nghiệp xây dựng môi trường làm việc thông minh và chuyên nghiệp.

5.1. Cơ chế chấm công nhận diện khuôn mặt tự động

Hệ thống chấm công nhận diện khuôn mặt vận hành tự động theo thời gian thực. Khi nhân viên bước vào tầm quét camera, khuôn mặt được phát hiện và trích xuất đặc trưng ngay lập tức. Thuật toán so khớp vector đặc trưng với cơ sở dữ liệu nhân sự đã đăng ký. Nếu trùng khớp, hệ thống phát tín hiệu xác nhận và ghi nhận thời gian điểm danh vào nhật ký. Quá trình xử lý diễn ra chỉ trong vài phần trăm giây với độ chính xác cao. Dữ liệu điểm danh được đồng bộ trực tiếp về phần mềm tính lương tự động. Giải pháp giảm thiểu tối đa sai sót và sự can thiệp thủ công từ con người.

5.2. Công nghệ chống giả mạo khuôn mặt Face Anti Spoofing

Bảo mật là yếu tố sống còn đối với mọi hệ thống xác thực sinh trắc học. Kẻ xấu có thể sử dụng ảnh in, video phát lại hoặc mặt nạ 3D để gian lận. Công nghệ chống giả mạo khuôn mặt (Face Anti-Spoofing) được phát triển để ngăn chặn triệt để nguy cơ này. Hệ thống kiểm tra tính sống (Liveness Detection) thông qua phân tích cử động tự nhiên như chớp mắt hay nghiêng đầu. Các thuật toán học sâu phân tích kết cấu vi mô của da và độ phản chiếu ánh sáng trên bề mặt. Mọi nỗ lực giả mạo bằng màn hình điện thoại hay ảnh giấy đều bị phát hiện và từ chối tức thì. Nhờ đó, tính toàn vẹn và mức độ bảo mật của dữ liệu chấm công được bảo đảm tuyệt đối.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
PHẦN MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Mục đích nghiên cứu của luận văn, đối tượng, phạm vi nghiên cứu
Mục đích của luận văn
Nội dung luận văn
1. CHƯƠNG 1: BÀI TOÁN NHẬN ĐỐI TƯỢNG NHẬN DẠNG KHUÔN MẶT
1.1. Tổng quan và các khái niệm liên quan đến nhận dạng khuôn mặt
1.1.1. Hệ thống sinh trắc học
1.1.2. Hệ thống nhận dạng khuôn mặt
1.1.3. Hệ thống xác minh hay xác thực khuôn mặt là gì
1.2. Những thách thức trong bài toán nhận dạng khuôn mặt
1.3. Tổng quan về các ứng dụng tương tác người máy liên quan tới khuôn mặt
1.4. Hướng tiếp cận chính trong lĩnh vực nhận dạng khuôn mặt
1.4.1. Các công trình nghiên cứu về Phương pháp nhận dạng và kiểm chứng chất lượng cho một hệ thống nhận dạng khuôn mặt
1.5. Hướng tiếp cận của luận văn
2. CHƯƠNG 2: CÁC KỸ THUẬT CHO NHẬN DẠNG KHUÔN MẶT
2.1. Phương pháp Deep Learning (CNN)
2.2. Phương pháp truyền thống
2.3. Các kỹ thuật sử dụng trong nhận dạng khuôn mặt
2.3.1. Phát hiện khuôn mặt (Viola Jone Face detection)
2.3.2. Trích chọn đặc trưng Weber local Descripor- WLD
2.3.3. Giới thiệu phương pháp phân tích thành phần chính PCA
2.3.3.1. Giới thiệu phương pháp PCA
2.3.3.2. Đặc trưng PCA
2.3.3.3. Phương pháp phân tích thành phần chính(PCA)
2.3.3.4. Các bước thực hiện trích chọn đặc trưng PCA
2.3.4. Học máy hộ trợ vestor SVM
2.3.4.1. SVM tuyến tính
2.3.4.2. SVM Phi Tuyến tính
3. CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG CÁC KỸ THUẬT TRONG NHẬN DẠNG KHUÔN MẶT
3.1. Phát hiện khuôn mặt (Viola Jone Face Detection)
3.2. Trích chọn đặc trưng (WLD)
3.3. Phân tích thành phần chính PCA và nhận dạng/phân lớp SVM
3.4. Mô tả dữ liệu
3.4.1. Thu nhập dữ liệu
3.4.2. Biểu diễn dữ liệu khuôn mặt trong máy tính
3.4.3. Dữ liệu huấn luyện
3.5. Kết quả thực nghiệm
3.6. Ứng dụng trong quản lý nhân sự
3.6.1. Mô hình nhận dạng trong quản lý nhân sự
3.6.2. Giao diện màn hình chức năng nhận dạng
3.6.3. Giao diện màn hình chức năng quản lý bộ phận
3.6.4. Giao diện màn hình chức năng quản lý phòng ban
3.6.5. Giao diện màn hình chức năng quản lý nhân sự
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ công nghệ thông tin phương pháp nhận dạng khuôn mặt người và ứng dụng trong quản lý nhân sự

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (53 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN THỊ THUỶ PHƯƠNG PHÁP NHẬN DẠNG KHUÔN MẶT NGƯỜI VÀ ỨNG DỤNG TRONG QUẢN LÝ NHÂN SỰ Ngành: Khoa học máy tính Chuyên Ngành: Khoa học máy tính Mã Số: 8480101.01 LUẬN VĂN THẠC SỸ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: Ts. Nguyễn Văn Vinh HÀ NỘI-NĂM 2018 Nguyễn Thị Thủy i Đại Học Công Nghệ LỜI CAM ĐOAN Luận văn thạc sĩ đề tài “Nhận dạng khuôn mặt người và ứng dụng trong quản lý nhân sự” là công trình cá nhân tôi. Các nội dung nghiên cứu và kết quả trình bày trong luân văn này là trung thực và rõ ràng. Các tài liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ và ghi rõ nguồn gốc.

Tác giả luận văn ký và ghi rõ họ tên Nguyễn Thị Thủy ii Đại Học Công Nghệ MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vii PHẦN MỞ ĐẦU.

Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu của luận văn, đối tượng, phạm vi nghiên cứu Mục đích của luận văn:. Nội dung luân văn. 2 CHƯƠNG 1: BÀI TOÁN NHẬN ĐỐI TƯỢNG NHẬN DẠNG KHUÔN MẶT.

Tổng quan và các khái niệm liên quan đến nhận dạng khuôn mặt. Hệ thống sinh trắc học. Hệ thống nhận dạng khuôn mặt. Hệ thống xác minh hay xác thực khuôn mặt là gì.

Những thách thức trong bài toán nhận dạng khuôn mặt. Tổng quan về các ứng dụng tương tác người máy liên quan tới khuôn mặt. Hướng tiếp cận chính trong lĩnh vực nhận dạng khuôn mặt. Các công trình nghiên cứu về Phương pháp nhận dạng và kiểm chứng chất lượng cho một hệ thống nhận dạng khuôn mặt.

Hướng tiếp cận của luận văn. 7 CHƯƠNG 2: CÁC KỸ THUẬT CHO NHẬN DẠNG KHUÔN MẶT. Phương pháp Deep Learning (CNN). Phương pháp truyền thống.

Các kỹ thuật sử dụng trong nhận dạng khuôn mặt. 9 Nguyễn Thị Thủy iii Đại Học Công Nghệ 2. Phát hiện khuôn mặt (Viola Jone Face detection). Trích chọn đặc trưng Weber local Descripor- WLD.

Giới thiệu phương pháp phân tích thành phần chính PCA. Giới thiệu phương pháp PCA. Đặc trưng PCA. Phương pháp phân tích thành phần chính(PCA).

Các bước thực hiện trích chọn đặc trưng PCA. Học máy hộ trợ vestor SVM. SVM tuyến tính. SVM Phi Tuyến tính.

25 CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG CÁC KỸ THUẬT TRONG NHẬN DẠNG KHUÔN MẶT. Phát hiện khuôn mặt (Viola Jone Face Detection). Trích chọn đặc trưng (WLD). Phân tích thành phần chính PCA và nhận dạng/phân lớp SVM.

Mô tả dữ liệu. Thu nhập dữ liệu. Biểu diễn dữ liệu khuôn mặt trong máy tính. Dữ liệu huấn luyện.

Kết quả thực nghiệm. Ứng dụng trong quản lý nhân sự. Mô hình nhận dạng trong quản lý nhân sự. Giao diện màn hình chức năng nhận dạng.

Giao diện màn hình chức năng quản lý bộ phận. Giao diện màn hình chức năng quản lý phòng ban. Giao diện màn hình chức năng quản lý nhân sự. 42 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO…………………………………….43 Nguyễn Thị Thủy iv Đại Học Công Nghệ DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 0.1 So sách tác vụ nhận dạng khuôn mặt và xác minh khuôn mặt .2 Mô phỏng nhận dạng khuôn mặt .3 Haar Features sử dụng trong Violo Jones.4 Applying on a give image .5 Ví dụ về Haar features .6 Ví dụ ảnh Integral .7 Ảnh ví dụ tính Ô pixcel.8 Các bước loại khuôn mặt hay không .9 Kết quả phát hiện khuôn mặt .10 Tính kích thích sai khác .11 Ảnh trên là ảnh gốc, ảnh thứ 2 là ảnh trích chọn đặc trưng .12 Minh họa về tính toán của WLD .13 Lụa chọn các trục toạ độ mới để biểu diễn dữ liệu [11] .14 Siêu măt phân cách tuyến tính cho trường hợp phân cách được và ký Hiệu các support vestor chính là các diểm được bao bằng viền tròn .15 ảnh, trong H, với hình vuông [1,-1] €R2 dưới ánh xạ ϴ .16 cây nhị phân: Cấu trúc cây nhị phân với số lớp bằng số mũ của 2.

Phải: số mũ không bằng số mũ của 2 .17 Mô hình quá trình tạo các đặc trưng mặt .18 Mô hình sử dụng trong nhận dạng khuôn mặt .19 Mô hình quá trình tạo các đặc trưng mặt .20 ảnh ban đầu được biểu diễn theo các trọng số và eigenface .21 Ví dụ về ảnh của một người trong Yale face Database .22 Ảnh 12 khuôn mặt người được đánh thứ tự từ 1 đến 12 .23 Kích thước chuẩn hóa của một mẫu khuôn mặt trong học tập .24 Một phần của tập ảnh luyện. 356 Nguyễn Thị Thủy v Đại Học Công Nghệ Hình 0.25 Một phần của tập ảnh thử nghiệm. Bảng Thực nghiệm nhận dạng số lượng ảnh .27 kết quả thực nghiệm so với chỉ sử dụng PCA.28 Mô hình nhận dạng ở cửa ra vào tại cơ quan. 378 Nguyễn Thị Thủy vi Đại Học Công Nghệ DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT PCA Principal Component Analysis SVM Support Vector Machine WLD Weber Local Description CNN Convolutional Neural Network Nguyễn Thị Thủy vii Đại Học Công Nghệ PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Lý do chọn đề tài Nhận dạng khuôn mặt là một trong những lĩnh vực mới của xử lý ảnh. Và ngày nay nhận dạng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của đời sống như nhận dạng trong lĩnh vực thương mại, hay phát hiện trong lĩnh vực an ninh, hay trong xử lý video, hình ảnh. Một trong những ứng dụng tiểu biểu nhận dạng đang sử dụng phổ biến hiện này trong nhận dạng khuôn mặt người là ứng dụng trong điện thoại di động cụ thể như IphoneX và Sangsung đang sử dụng. Hiện nay có rất nhiều các Phương pháp nhận dạng khác nhau được xây dựng để nhận dạng một người cụ thể trong thế giới thực.

ta có thể nói tới một số phương pháp như: học máy và học sâu.Tuy nhiên hai phương pháp này lại có nhược điểm lớn là phải xây dựng một tập cơ sở dữ liệu lớn và đồng thời việc xử lý dữ liệu lớn đòi hỏi phải nhanh và chính xác. Vậy nên hai phương pháp trên sẽ mất thời gian để nhận dạng. nhiệm vụ đặt ra là nghiên cứu và xây dựng một chương trình sử dụng Phương pháp nhận dạng có độ chính xác cao mà khối lượng và thời gian tính toán lại ít. Để giải quyết vấn đề trên tôi xin đề xuất ra phương pháp phát hiện khuôn mặt sử dụng phương pháp Viola jone face detection, trích chọn đặc trưng sử dụng phương pháp Weber local Descriptor và kết hợp phân tích thành phần chính sử dụng phương pháp PCA và học máy vestor (SVM) để nhận dạng khuôn mặt.

Mục đích nghiên cứu của luận văn, đối tượng, phạm vi nghiên cứu Mục đích của luận văn: Nghiên cứu đề tài này nhằm mục đích tìm hiểu bài toán nhận dạng khuôn mặt, từ đó xây dựng các hệ thống ứng dụng trong thực tiễn như: điểm danh, giám sát người ra vào, an ninh trong sân bay Đối tượng và phạm vi áp dụng: Nguyễn Thị Thủy 1 Đại Học Công Nghệ Đề tài tập trung tìm hiểu một số phương pháp nhận dạng khuôn mặt người phổ biến hiện nay và đưa ra phương án nhận dạng cho bài toán nhận dạng khuôn mặt người. Để đặt được mục tiêu trên đề tài tập trung tìm hiểu các nội dung sau: - Tìm hiểu phương pháp phát hiện khuôn mặt sử dụng phương pháp Viola Jones Face Detection - Trích chọn đặc trưng sử dụng phương pháp Weber Local Description - Phương pháp phân tích thành phần chính - Phương pháp học máy vestor (SVM) 3. Nội dung luân văn Luận văn này gồm 3 chương, cụ thể như sau: Chương 1: BÀI TOÁN NHẬN ĐỐI TƯỢNG NHẬN DẠNG KHUÔN MẶT Giới thiệu các cách thức nhận dạng khuôn mặt người, vì sao nên nhận dạng người bằng khuôn mặt, tầm quan trọng của bài toán trong thực tiễn, một số ứng dụng thực tiễn của bài toán nhận dạng khuôn mặt Chương 2: CÁC KỸ THUẬT CHO NHẬN DẠNG KHUÔN MẶT Giới thiệu về 4 phương pháp sử dụng nhận dạng khuôn mặt được sử dụng trong luận văn là phương pháp phát hiện khuôn mặt( Viola Jone Face Detection), phương pháp trích chọn đặc trưng (WLD), phân tích thành phần chính (PCA) và máy vector hỗ trợ (SVM) Chương 3: ỨNG DỤNG CÁC KỸ THUẬT TRONG NHẬN DẠNG KHUÔN MẶT Đưa ra mô hình xây dựng bài toán nhận dạng khuôn mặt người, các bước thực hiện và đánh giá thử nghiệm Nguyễn Thị Thủy 2 Đại Học Công Nghệ CHƯƠNG 1: BÀI TOÁN NHẬN ĐỐI TƯỢNG NHẬN DẠNG KHUÔN MẶT 1. Tổng quan và các khái niệm liên quan đến nhận dạng khuôn mặt 1.

Hệ thống sinh trắc học Hệ thống sinh trắc học là một hệ thống được thiết kế để xác minh và nhận dạng một người dựa vào những đặc trưng sinh học duy nhất của người đó. Hệ thống nhận dạng khuôn mặt Hệ thống nhận dạng khuôn mặt là một hệ thống được thiết kế để tìm thông tin của một người. Kĩ thuật nhận dạng là kiểm tra sự phù hợp dựa trên phép so sánh một-nhiều cụ thể là tìm ra một người là ai trong số những người đã được lưu trữ trong hệ thống dựa vào thông tin khuôn mặt. Hệ thống xác minh hay xác thực khuôn mặt là gì Hệ thống xác minh/xác thực khuôn mặt là một hệ thống được thiết kế để xác minh thông tin của một người .Kĩ thuật xác minh là kiểm tra sự phù hợp trên phép so sánh một-một cụ thể là đối chiếu thông tin mới nhận về một người với thông tin đã lưu trữ về người này có khớp hay không dựa trên thông tin khuôn mặt.1 So sách tác vụ nhận dạng khuôn mặt và xác minh khuôn mặt Nguyễn Thị Thủy 3 Đại Học Công Nghệ 1.

Những thách thức trong bài toán nhận dạng khuôn mặt Những biến đổi quá lớn giữa các ảnh khuôn mặt khác nhau từ một người cần nhận dạng gồm trạng thái cảm xúc trên khuôn mặt, ánh sáng, và các thay đổi vị trí của khuôn. Giới hạn về số ảnh cần thiết cho việc nhận dạng, tập học không thể bao quát được tất cả các biến đổi có thể có trên khuôn mặt của một người cần nhận dạng trong thế giới thực. Tổng quan về các ứng dụng tương tác người máy liên quan tới khuôn mặt Từ những năm 1990 trở lại đây, chúng ta đã chứng kiến sự phát triển như vũ bão của các ngành công nghiệp, đặc biệc là ngành công nghiệp chế tạo điện tử.Tuy nhiên hiện nay các thiết bị điện tử cao cấp như máy ảnh số, camera kĩ thuậtsố,vànhiều sản phẩm khác dường như chỉ phù hợp cho các phòng thí nghiệm, các công ty sản xuất kinh doanh, thương mại, tài chính, ngân hàng,. Trong thời gian không xa từ 3 đến 10 năm nữa, chi phí cho các thiết bị này sẽ giảm đáng kể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thủy (2018). Phương pháp nhận dạng khuôn mặt và ứng dụng quản lý nhân sự [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-cong-nghe-ky-thuat/nhan-dang-khuon-mat-va-ung-dung-trong-quan-ly-nhan-su

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phương pháp nhận dạng khuôn mặt và ứng dụng quản lý nhân sự" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu phương pháp nhận dạng khuôn mặt người và ứng dụng trong quản lý nhân sự, đề xuất mô hình cải tiến hiệu quả."

Luận án "Phương pháp nhận dạng khuôn mặt và ứng dụng quản lý nhân sự" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Phương pháp nhận dạng khuôn mặt và ứng dụng quản lý nhân sự" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phương pháp nhận dạng khuôn mặt và ứng dụng quản lý nhân sự" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Khoa Học Công Nghệ - Kỹ Thuật.

Luận án "Phương pháp nhận dạng khuôn mặt và ứng dụng quản lý nhân sự" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phương pháp nhận dạng khuôn mặt và ứng dụng quản lý nhân sự" có 53 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phương pháp nhận dạng khuôn mặt và ứng dụng quản lý nhân sự" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter