Nghiên cứu thành phần hóa học 3 loài họ thầu dầu - Luận án TS 2011

Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của 3 loài cây thuộc họ thầu dầu tại Việt Nam. Xác định hợp chất hóa học và hoạt tính sinh học của các loài này.

Trường ĐH

Viện Hóa học - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu hợp chất tự nhiên từ họ thầu dầu Euphorbiaceae

Nghiên cứu tập trung vào việc khám phá thành phần hóa học và hoạt tính sinh học. Ba loài cây thuộc họ thầu dầu Euphorbiaceae ở Việt Nam được khảo sát. Mục tiêu chính là phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất tự nhiên. Đồng thời, đánh giá tiềm năng sinh học của chúng. Các hợp chất diterpenoid, triterpenoid, flavonoid, alkaloid, phenolic và sterol là trọng tâm. Nghiên cứu này đóng góp vào việc tìm kiếm các chất có hoạt tính dược lý từ thực vật Việt Nam.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu họ Euphorbiaceae

Luận án đề ra mục tiêu chính là phân lập các hợp chất tự nhiên từ ba loài cây họ thầu dầu Euphorbiaceae. Cấu trúc hóa học của các chất này được xác định một cách chi tiết. Sau đó, tiến hành đánh giá hoạt tính sinh học của chúng. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các dịch chiết từ lá và quả. Nó cũng bao gồm các hợp chất tinh khiết được phân lập. Các phương pháp phổ hiện đại được sử dụng để nhận dạng cấu trúc. Nghiên cứu nhắm đến việc phát hiện các hoạt chất mới.

1.2. Giới thiệu về 3 loài họ thầu dầu Việt Nam

Ba loài thực vật được chọn lọc cho nghiên cứu này đều thuộc họ thầu dầu Euphorbiaceae. Các loài này được thu thập tại Việt Nam. Chúng có tiềm năng dược liệu dựa trên kinh nghiệm dân gian hoặc nghiên cứu sơ bộ. Việc chọn lựa dựa trên sự đa dạng sinh học và tiềm năng hóa học. Các phần cây khác nhau như lá và quả được sử dụng. Đây là cơ sở để tiến hành các bước chiết xuất và phân lập tiếp theo. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học cho các loài này.

II.Thành phần hóa học đặc trưng của cây họ thầu dầu

Quá trình chiết xuất và phân tách đã thu được nhiều hợp chất từ các loài họ thầu dầu Euphorbiaceae. Lá và quả của các loài cây này chứa một loạt các nhóm chất. Các nhóm chính bao gồm diterpenoid, triterpenoid và flavonoid. Alkaloid, phenolic và sterol cũng được tìm thấy. Đây là những hợp chất tự nhiên có giá trị cao. Chúng thường thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng. Sắc ký cột và sắc ký bản mỏng là các kỹ thuật phân lập chủ yếu được áp dụng.

2.1. Hợp chất chính từ lá và quả cây thầu dầu

Từ lá và quả của các loài cây thuộc họ thầu dầu, nhiều hợp chất đã được phân lập. Đặc biệt, các phân đoạn chứa diterpenoid và triterpenoid rất phong phú. Flavonoid cũng là một nhóm chất quan trọng được tìm thấy. Các phương pháp chiết xuất khác nhau được áp dụng để tối ưu hóa việc thu nhận. Mỗi loài cây cung cấp một phổ các hợp chất riêng biệt. Điều này phản ánh sự đa dạng hóa học trong họ Euphorbiaceae.

2.2. Phân tích các nhóm chất flavonoid alkaloid phenolic

Phân tích cấu trúc đã xác nhận sự hiện diện của nhiều flavonoid với các dạng glycoside và aglycone. Alkaloid, dù với số lượng ít hơn, cũng được nhận dạng. Hợp chất phenolic, bao gồm các acid phenolic, đóng vai trò quan trọng trong các hoạt tính chống oxy hóa. Sterol cũng là thành phần đáng chú ý, với nhiều dạng khác nhau. Các kỹ thuật phổ NMR (1D, 2D) và MS đã được sử dụng rộng rãi để xác định cấu trúc của các nhóm chất này.

III.Hoạt tính sinh học tiềm năng của các hợp chất phân lập

Các dịch chiết thô và hợp chất tinh khiết phân lập từ họ thầu dầu Euphorbiaceae đã được thử nghiệm. Hoạt tính sinh học tiềm năng được đánh giá thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất là hoạt tính gây độc tế bào (cytotoxicity) trên dòng tế bào ung thư. Thứ hai là khả năng ức chế enzyme acetylcholinesterase, liên quan đến các bệnh thần kinh. Các kết quả ban đầu cho thấy nhiều hợp chất tự nhiên có tiềm năng ứng dụng cao. Việc này mở ra hướng nghiên cứu mới trong dược học.

3.1. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào cytotoxicity

Các dịch chiết từ lá và quả, cùng với các hợp chất tinh khiết, được sàng lọc. Hoạt tính gây độc tế bào được kiểm tra trên dòng tế bào ung thư KB. Mục tiêu là xác định khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Nhiều phân đoạn và hợp chất đã thể hiện hoạt tính mạnh mẽ. Các giá trị IC50 được xác định để định lượng hiệu quả. Đây là bước quan trọng trong việc tìm kiếm các ứng viên thuốc chống ung thư mới.

3.2. Khám phá hoạt tính ức chế enzyme acetylcholinesterase

Nghiên cứu cũng tập trung vào hoạt tính ức chế enzyme acetylcholinesterase. Enzyme này đóng vai trò quan trọng trong hệ thần kinh. Việc ức chế enzyme này có thể giúp điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer. Các dịch chiết và một số hợp chất phân lập đã cho thấy khả năng ức chế đáng kể. Kết quả này cung cấp một hướng nghiên cứu mới cho việc phát triển các liệu pháp điều trị liên quan đến thần kinh.

IV.Phân lập và nhận dạng diterpenoid triterpenoid chính

Nghiên cứu đã tập trung vào việc phân lập các hợp chất diterpenoid và triterpenoid. Đây là hai nhóm hợp chất tự nhiên phổ biến trong họ thầu dầu Euphorbiaceae. Quy trình chiết xuất và tinh chế được tối ưu hóa. Các kỹ thuật sắc ký được áp dụng để tách các chất này. Sau khi phân lập, cấu trúc của chúng được xác định bằng các phương pháp phổ tiên tiến. Nhiều hợp chất mới đã được phát hiện và nhận dạng. Sự đa dạng cấu trúc của chúng là một điểm nổi bật của luận án.

4.1. Quy trình phân lập hợp chất diterpenoid

Quy trình phân lập bắt đầu bằng việc chiết mẫu thực vật bằng dung môi hữu cơ. Dịch chiết thô được cô đặc và phân đoạn. Sắc ký cột silicagel là phương pháp chính để tách các diterpenoid. Các hỗn hợp dung môi có độ phân cực tăng dần được sử dụng. Mỗi phân đoạn được kiểm tra bằng sắc ký bản mỏng. Các chất tinh khiết sau đó được thu thập cho việc xác định cấu trúc.

4.2. Đặc điểm cấu trúc của các triterpenoid mới

Nhiều triterpenoid đã được phân lập, trong đó có một số hợp chất được báo cáo lần đầu. Cấu trúc của chúng được xác định bằng phổ NMR 1D (1H, 13C), 2D (COSY, HMQC, HMBC, NOESY) và phổ khối lượng HRMS. Các triterpenoid này thường có khung cấu trúc phức tạp, như lupane, oleanane hoặc ursane. Sự đa dạng về cấu trúc và nhóm chức năng tạo ra tiềm năng sinh học phong phú cho nhóm hợp chất này.

V.Đánh giá tác dụng gây độc tế bào và ức chế enzyme

Kết quả thử nghiệm hoạt tính sinh học đã cung cấp thông tin quý giá. Hoạt tính gây độc tế bào trên dòng KB được đánh giá chi tiết. Đồng thời, khả năng ức chế enzyme acetylcholinesterase cũng được kiểm tra. Nhiều dịch chiết và hợp chất phân lập đã thể hiện tác dụng đáng kể. Các phát hiện này cho thấy tiềm năng dược liệu của ba loài họ thầu dầu Euphorbiaceae. Chúng có thể là nguồn nguyên liệu cho việc phát triển thuốc mới trong tương lai.

5.1. Kết quả thử nghiệm độc tế bào trên dòng KB

Các phân đoạn từ dịch chiết CH2Cl2 và MeOH của lá cây Cách hoa đông dương cho thấy hoạt tính gây độc tế bào mạnh. Nhiều hợp chất phân lập từ quả Cách hoa đông dương cũng có giá trị IC50 thấp. Các hợp chất diterpenoid và triterpenoid thường có hoạt tính cao nhất. Việc sàng lọc này đã xác định được các ứng viên tiềm năng cho nghiên cứu chống ung thư. Dòng tế bào KB là mô hình tiêu chuẩn để đánh giá độc tế bào.

5.2. Hoạt tính ức chế acetylcholinesterase của dịch chiết

Dịch chiết lá của loài Săng bù và các hợp chất từ đó đã được thử nghiệm. Kết quả cho thấy một số phân đoạn và hợp chất có khả năng ức chế enzyme acetylcholinesterase. Hoạt tính này có ý nghĩa trong việc điều trị các bệnh liên quan đến thiếu hụt acetylcholine. Các chất có hoạt tính ức chế mạnh được đánh dấu để nghiên cứu sâu hơn. Đây là một hướng tiếp cận mới trong việc tìm kiếm thuốc từ thiên nhiên.

VI.Tiềm năng ứng dụng từ hóa học và sinh học thực vật

Nghiên cứu về hóa học và hoạt tính sinh học của các loài họ thầu dầu Euphorbiaceae mang lại nhiều tiềm năng ứng dụng. Các hợp chất tự nhiên được phân lập có thể là nguồn cảm hứng cho việc phát triển các loại thuốc mới. Đặc biệt là trong lĩnh vực chống ung thư và điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh. Kết quả này củng cố giá trị của y học cổ truyền và dược liệu Việt Nam. Nó cũng khuyến khích các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng.

6.1. Hướng phát triển thuốc từ họ thầu dầu Euphorbiaceae

Các hợp chất diterpenoid, triterpenoid và flavonoid với hoạt tính sinh học mạnh. Chúng có thể là các phân tử đầu để phát triển thuốc. Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm tổng hợp các dẫn xuất và tối ưu hóa cấu trúc. Việc thử nghiệm trên các dòng tế bào và mô hình in vivo khác là cần thiết. Khám phá cơ chế tác dụng chi tiết sẽ mở đường cho các ứng dụng lâm sàng.

6.2. Giá trị khoa học của nghiên cứu hợp chất tự nhiên

Công trình này bổ sung đáng kể vào kho tàng kiến thức về hóa thực vật Việt Nam. Việc phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất mới là một thành tựu khoa học. Nó làm giàu cơ sở dữ liệu về hợp chất tự nhiên từ họ Euphorbiaceae. Các hoạt tính sinh học được phát hiện mở ra nhiều hướng ứng dụng tiềm năng. Nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của việc bảo tồn và khai thác bền vững đa dạng sinh học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án ts nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của 3 loài cây thuộc họ thầu dầu của việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

vn BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC ------------ TRỊNH THỊ THANH VÂN NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA 3 LOÀI CÂY THUỘC HỌ THẦU DẦU CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI-2011 www.vn BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC ------------ TRỊNH THỊ THANH VÂN NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA 3 LOÀI CÂY THUỘC HỌ THẦU DẦU CỦA VIỆT NAM Chuyên ngành:Hóa Hữu cơ Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI-2011 www.vn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả, số liệu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong các công trình nghiên cứu trước đây. Hà nội, ngày tháng 5 năm 2012 Tác giả Trịnh Thị Thanh Vân www.vn LỜI CẢM ƠN Với lòng biết ơn chân thành và sâu sắc: Đầu tiên, tôi xin đặc biệt cảm ơn tới hai thầy hướng dẫn của tôi là PGS. Nguyễn Văn Hùng và TSKH.

Phạm Văn Cường đã chỉ ra hướng nghiên cứu, hướng dẫn tận tình, động viên giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Hóa học, Viện Hóa sinh biển – Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam và các cán bộ trong Phòng Phân tích cấu trúc , Bộ phận Đào tạo và các phòng chức năng đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành bản luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Dự án Pháp-Việt đã tài trợ kinh phí cũng như thử hoạt tính sinh học, xin cảm ơn Th.s Nguyễn Quốc Bình và Th. Đào Đình Cường đã thu hái mẫu và xác định tên cây.

Tôi cũng gửi lời cảm ơn đến các cô chú, anh chị và các bạn đồng nghiệp Phòng Tổng hợp Hữu cơ và Trung tâm nghiên cứu phát triển thuốc – Viện Hóa sinh biển đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến bố mẹ tôi, đến chồng và con tôi và những người thân trong gia đình đã cổ vũ và động viên tôi rất nhiều để tôi hoàn thành tốt bản luận án này. Hà nội, ngày tháng 5 năm 2012 Tác giả Trịnh Thị Thanh Vân www.vn DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT NMR: Nucleur Magnetic Resonance, phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1 H NMR: Phổ cộng hưởng từ proton 13 C NMR: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C. COSY: Correlated Spectroscopy, phổ COSY.

DEPT: Distortionless Enhancement by Polarisation Transfer, phổ DEPT. HMBC: Heteronuclear Multiple Bond Correlation, phổ HMBC. HMQC: Heteronuclear Multiple Quantum Coherence, phổ HMQC. HSQC: Heteronuclear Single Quantum Coherence, phổ HSQC.

NOESY: Nuclear Overhauser Effect Spectroscopy, phổ NOESY. s: singlet o: overlapping dd: double doublet d: doublet q: quartet dt: double triplet t: triplet br: broad dq: double quartet H, C: Độ chuyển dịch hóa học của proton và cacbon. ppm: parts per million, phần triệu. EIMS: Electron Impact Mass Spectroscopy, Phổ khối va chạm electron.

ESIMS: Electronspray Ionization Mass Spectroscopy HRMS: High Resolution Mass Spectrscopy, Phổ khối phân giải cao. Điểm nóng chảy. TLC: Thin Layer Chromatography, Sắc kí bản mỏng. CC: Column Chromatography, Sắc kí cột thường.

Tên riêng của các hợp chất tự nhiên phân lập được được viết theo nguyên bản tiếng Anh cho tiện tra cứu www.vn DANH MỤC CÁC BẢNG trang Bảng 4.1 Dữ liệu phổ NMR của CLF3.2: Dữ liệu phổ NMR của CLF4.3: Dữ liệu phổ NMR của CLF6.4: Dữ liệu phổ NMR của CLF6.5: Dữ liệu NMR của CLQF11.6: Dữ liệu NMR của CLQF12.7: Dữ liệu NMR của CLQF15.8: Dữ liệu NMR của CLQF17.9: Dữ liệu NMR của CLQF16.10: Dữ liệu NMR của CLQF17.11: Dữ liệu NMR của CLQFM4.12: Dữ liệu NMR của CLQFM4.13: Dữ liệu NMR của CLQFM4.14: Dữ liệu NMR của MKF9.15: Dữ liệu NMR của MKF 8.16: Dữ liệu NMR của MKF 11.17: Dữ liệu NMR của MKF 11.18: Dữ liệu NMR của MKF 11.19: Dữ liệu NMR của MTF10C.20: Dữ liệu NMR của MTF8…………………………………… 136 Bảng 4.21: Dữ liệu NMR của MTF16A.22: Kết quả thử hoạt tính sinh học sơ bộ các dịch chiết.23: Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào trên dòng KB của các phân đoạn của dịch chiết CH2Cl2 và MeOH của lá cây Cách hoa đông dương…….24: Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào trên dòng KB của các phân đoạn của quả loài Cách hoa đông dương.25: Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào trên dòng tế bào KB của các hợp chất được phân lập từ quả Cách hoa đông dương………….26: Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào trên dòng KB và hoạt tính ức chế enzyme acetylcholinesterase của các phân đoạn của cặn chiết lá loài Săng bù.27: Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào trên dòng KB và hoạt tính ức chế enzyme acetylcholinesterase của các chất từ lá loài Săng bù.28: Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào trên dòng tế bào KB của một số hợp chất được phân lập từ quả cây Bạch đàn nam.29: Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào trên dòng tế bào KB của các dẫn xuất Cleistantoxin……………………………………….vn DANH MỤC CÁC HÌNH trang Hình 3.1: Sơ đồ ngâm chiết lá cây Cách hoa đông dương…………….2: Sơ đồ phân tách cặn CH2Cl2 của lá cây Cách hoa đông dương…….3: Sơ đồ phân tách cặn MeOH của lá cây Cách hoa đông dương …….4: Sơ đồ ngâm chiết quả cây Cách hoa đông dương.5: Sơ đồ phân tách cặn CH2Cl2 của quả cây Cách hoa đông dương.6: Sơ đồ phân tách cặn MeOH của quả cây Cách hoa đông dương….7: Sơ đồ ngâm chiết lá cây Săng bù.8: Sơ đồ phân tách cặn EtOAc của lá cây Săng bù.9: Sơ đồ phân tách cặn MeOH của lá cây Săng bù.10: Sơ đồ ngâm chiết quả cây Bạch đàn nam.11: Sơ đồ phân tách cặn EtOAc từ quả cây Bạch đàn nam.1: Cấu trúc các hợp chất được phân lập từ lá cây Cách hoa đông dương 83 Hình 4.2: Tương tác spin-spin trên phổ COSY của CLF3.3: Tương tác giữa 13C - 1H trên phổ HMBCcủa CLF3. Cấu trúc nhiễu xạ tia X của CLF3. Giả thiết con đường sinh tổng hợp của CLF3.6: Cấu trúc hóa học của CLF3.7: Cấu trúc hóa học của CLF4.8: Cấu trúc chất CLF6.9: Cấu trúc chất CLF3.10: Cấu trúc chất CLFM4.11: Cấu trúc chất CLFM8.12: Cấu trúc chất CLFM10.13: Cấu trúc chất CLFM10.14: Cấu trúc chất CLFM4.15: Cấu trúc chất axit gallic CLFM4.1 và squalene CLF2.16: Cấu trúc các chất phân lập từ quả cây Cách hoa đông dương.17: Tương tác HMBC chính của CLQF11.18: Phổ CD của hợp chất CLQF11.19: Tương tác HMBC chính của CLQF12.20: Tương tác HMBC chính của CLQF15.21: Phổ CD của hợp chất CLQF15.22: Tương tác HMBC chính của CLQF17.23: Cấu trúc hóa học của CLQF16.24: Tương tác HMBC chính của CLQF17.25: Cấu trúc hóa học của CLQFM4.26: Cấu trúc hóa học của CLQFM4.27: Tương tác HMBC chính của CLQFM4.28: Cấu trúc các hợp chất phân lập được từ lá cây Săng bù.29: Tương tác HMBC chính của MKF9.30: Tương tác HMBC chính của MKF 8.31: Tương tác HMBC chính của MKF 11.32: Tương tác HMBC chính của MKF 11.33: Tương tác HMBC chính của MKF 11.34: Cấu trúc hóa học của MKF11.35: Cấu trúc hóa học của MKF9.36: Cấu trúc hóa học của MKF10…………………………….37: Cấu trúc hóa học của MKF11.38: Cấu trúc hóa học của MKF9.39: Cấu trúc hóa học của MKF9.40: Cấu trúc hóa học của MKFM2.41: Cấu trúc hóa học của MKF2.42: Cấu trúc hóa học của MKF8.43: Cấu trúc hóa học của MKF8.44: Cấu trúc hóa học của MKF1.45: Các hợp chất phân lập từ quả cây Bạch đàn nam.46: Tương tác HMBC chính của MTF10C.47: Cấu trúc hóa học của MTF12.48: Tương tác HMBC chính của MTF8.49: Tương tác HMBC chính của MTF16A.50: Cấu trúc hóa học của MTF10B.51: Cấu trúc hóa học của MTF10.52: Cấu trúc hóa học của MTF12.53: Cấu trúc hóa học của MTF12.54: Sơ đồ cơ chế phản ứng thế nitril………………………….55: Sơ đồ tổng hợp các dẫn xuất của Cleistantoxin.56: Hoạt tính gây độc tế bào của Cleistantoxin (CLQF 11) trên các dòng tế bào ung thư khác nhau……………………………………….vn DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC Trang Phụ lục 1: Phổ các hợp chất phân lập từ lá cây Cách hoa đông dương PL1 PL1.1: Phổ của hợp chất squalen (CLF2.2: Phổ của hợp chất epifriedelanol (CLF 3.3: Phổ của hợp chất lupeol (CLF3.4: Phổ của hợp chất cleistanone (CLF3.5: Phổ của hợp chất cis-p-cumaroyl epifriedelanol (CLF4.6: Phổ của hợp chất trans-p-cumaroyl β-sitosterol (CLF6.7: Phổ của hợp chất trans-p-cumaroylepifriedelanol (CLF6.8: Phổ của hợp chất axit galic (CLF8.9: Phổ của hợp chất axit 4-hydroxycinnamic (CLFM4.10: Phổ của hợp chất sequoiaflavon (CLF4.11: Phổ của hợp chất amentoflavon (CLF 8.12: Phổ của hợp chất 3-O-metyl ellagic-4’-O-α-rhamnopyranosid (CLF10.13: Phổ của hợp chất axit ellagic (CLF10. PL38 Phụ lục 2: Phổ các hợp chất phân lập từ quả cây Cách hoa đông dương PL41 PL2.1: Phổ của hợp chất cleistantoxin (CLQF11)…………………….2: Phổ của hợp chất demethoxycleistantoxin (CLQF12.3: Phổ của hợp chất podocleistantoxin (CLQF15.4: Phổ của hợp chất cleindoside B (CLQF16).5: Phổ của hợp chất cleindoside A (CLQF17.6: Phổ của hợp chất cleindoside C (CLQF17.7: Phổ của hợp chất cleindoside F (CLQ4.8: Phổ của hợp chất cleindoside D (CLQF4.9: Phổ của hợp chất cleindoside E (CLQF4.10: Phổ của hợp chất axit galic (CLQF2)………………………….11: Phổ của hợp chất amentoflavone (CLQF7)…………………….

PL89 Phụ lục 3: Phổ các hợp chất phân lập từ lá cây Săng bù PL90 PL3.1: Phổ của hợp chất 3,5-dimetoxy-trans-stilben (MKF8.2: Phổ của hợp chất β-amyrine (MKF8.3: Phổ của hợp chất izalpinin (MKF9).4: Phổ của hợp chất 5,7-đihydroxy 6-prenyl flavanon (MKF9.5: Phổ của hợp chất macakurzin A (MKF9.6: Phổ của hợp chất glabranin (MKF9.7: Phổ của hợp chất glepidotin A (MKF10)………………………….8: Phổ của hợp chất 8-prenyl galangin (MKF11.9: Phổ của hợp chất macakurzin E (MKF11.10: Phổ của hợp chất galangin (MKF11.11: Phổ của hợp chất macakurzin D (MKF11.12: Phổ của hợp chất macakurzin C (MKF8.14: Phổ của hợp chất macakurzin B (MKF11. PL119 Phụ lục 4: Phổ các hợp chất phân lập từ quả cây Bạch đàn nam PL123 PL4.1: Phổ của hợp chất macatanarin G (MTF8).2: Phổ của hợp chất broussoflavonol F (MTF10)………………….3: Phổ của hợp chất glyasperin A (MTF10B) …………………….4: Phổ của hợp chất macatanarin H (MTF10C).5: Phổ của 6-farnesyl-3',4',5,7-tetrahydroxyflavanon (MTF12.6: Phổ của hợp chất isolicoflavonol (MTF12.7: Phổ của hợp chất broussonol E (MTF 12.8: Phổ của hợp chất macatanarin K (MTF16A).9: Phổ của hợp chất macatanarin E (MTF17C). PL150 Phụ lục 5: Phổ các hợp chất được tổng hợp từ hợp chất Cleistantoxin PL151 www.1: Phổ của hợp chất 1 (CLQF11CN)……………………………….2: Phổ của hợp chất 2 (CLQF11Ax)……………………………….3: Phổ của hợp chất 3a (CLQF11Fur)……………………………… PL160 PL5.4: Phổ của hợp chất 3c (CLQF11Pent)…………………………….5: Phổ của hợp chất 3d (CLQF11Hept)…………………………….6: Phổ của hợp chất 3h (CLQF11Pipe)…………………………….7: Phổ của hợp chất 3b (CLQF11Imid)…………………………….8: Phổ của hợp chất 3e (CLQF11Dibenz)………………………….9: Phổ của hợp chất 3g (CLQF11Diclo)…………………………… PL191 PL5.10: Phổ của hợp chất 3f (CLQF11Flo)……………………………. PL196 Kết quả thử hoạt tính sinh học Số liệu X-ray của hợp chất CLF3.vn MỤC LỤC trang ĐẶT VẤN ĐỀ…………………………………………………………….

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN……………………………………………… 4 1. Sơ lược về thực vật họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) ………………… 4 1. Sơ lược về thực vật chi Cách hoa (Cleistanthus) và chi Mã rạng (Macaranga)………………………………………………………. Giới thiệu về chi Cách hoa (Cleistanthus)………………………….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hóa học và hoạt tính sinh học 3 loài họ thầu dầu Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của 3 loài cây thuộc họ thầu dầu tại Việt Nam. Xác định hợp chất hóa học và hoạt tính sinh học của các loài này.

Luận án "Hóa học và hoạt tính sinh học 3 loài họ thầu dầu Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Hóa học và hoạt tính sinh học 3 loài họ thầu dầu Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hóa học và hoạt tính sinh học 3 loài họ thầu dầu Việt Nam" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Hóa học và hoạt tính sinh học 3 loài họ thầu dầu Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hóa học và hoạt tính sinh học 3 loài họ thầu dầu Việt Nam" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hóa học và hoạt tính sinh học 3 loài họ thầu dầu Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter