Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu điều chế và ứng dụng sulfoxide trong tổng hợp hữu cơ - Phạm Xuân Thạo (Học viện KH&CN Quân sự)

Nghiên cứu điều chế & ứng dụng sulfoxide trong tổng hợp hữu cơ. Khám phá tiềm năng cho phản ứng hóa học mới, đóng góp cho ngành hóa học hiện đại.

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

224

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cấu trúc và vai trò của sulfoxide trong tổng hợp hữu cơ
Số trang:
224 trang
Trường:
Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
Chuyên ngành:
Hóa hữu cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cấu trúc và vai trò của sulfoxide trong tổng hợp hữu cơ

Sulfoxide là hợp chất hữu cơ quan trọng chứa nhóm chức sulfinyl phân cực liên kết với hai gốc carbon. Cấu trúc tứ diện lệch quanh nguyên tử lưu huỳnh tạo nên tính chất hóa học đặc thù. Sulfoxide đóng vai trò trung tâm trong hóa hữu cơ hiện đại. Hợp chất này vừa là chất phản ứng vừa là chất trung gian trong nhiều quá trình tổng hợp. Tính chất phân cực mạnh của liên kết S-O quyết định khả năng phản ứng phong phú của phân tử. Sulfoxide có khả năng tham gia phản ứng ái nhân, ái điện tử và phản ứng chuyển vị. Nhóm chức sulfinyl hoạt hóa các vị trí lân cận trên mạch carbon. Điều này mở ra nhiều hướng chuyển hóa hóa học đa dạng. Trong hóa dược, nhóm sulfoxide xuất hiện trong cấu trúc nhiều loại thuốc điều trị ung thư, kháng khuẩn và chống viêm. Cấu trúc không gian bền vững của tâm chiral lưu huỳnh làm cho phân tử này trở thành công cụ đắc lực để kiểm soát lập thể. Nghiên cứu sâu về nhóm hợp chất này mang lại giải pháp tổng hợp hiệu quả và xanh hơn.

1.1. Cấu trúc lập thể đặc trưng của sulfoxide bất đối xứng

Nguyên tử lưu huỳnh trong nhóm sulfinyl có trạng thái lai hóa sp3. Cấu trúc không gian của sulfoxide có dạng hình chóp tam giác lệch. Lưu huỳnh mang một cặp electron tự do định hướng trong không gian. Cặp electron này đóng vai trò như nhóm thế thứ tư. Khi hai nhóm hữu cơ gắn vào lưu huỳnh khác nhau, phân tử trở thành sulfoxide bất đối xứng. Hợp chất này sở hữu tâm bất đối tại nguyên tử lưu huỳnh. Rào cản nghịch đảo năng lượng của lưu huỳnh rất cao, đạt khoảng 35-42 kcal/mol. Do đó, cấu hình lập thể của phân tử rất bền ở nhiệt độ phòng. Tính chất này tạo điều kiện thuận lợi cho việc ứng dụng chất như một tâm định hướng lập thể. Chiral sulfoxide hoạt động hiệu quả trong các phản ứng chọn lọc lập thể. Các nhà hóa học khai thác tính chất này để chế tạo dược chất tinh khiết quang học. Khả năng bảo toàn cấu hình giúp kiểm soát tuyệt đối phản ứng tổng hợp hữu cơ.

1.2. Phản ứng chuyển vị Pummerer và cơ chế hoạt hóa liên kết

Chuyển vị Pummerer là phản ứng kinh điển của sulfoxide có ít nhất một nguyên tử hydro ở vị trí alpha. Quá trình bắt đầu bằng sự hoạt hóa nguyên tử oxy trong nhóm sulfinyl bởi tác nhân ái điện tử như anhydride acetic hoặc trifluoroacetic anhydride. Phân tử giải phóng nhóm rời để tạo thành ion thionium trung gian có hoạt tính cao. Ion thionium nhanh chóng bị tấn công bởi tác nhân ái nhân nội phân tử hoặc ngoại phân tử. Phản ứng chuyển đổi liên kết C-S ban đầu thành liên kết C-C hoặc C-dị tố mới tại vị trí alpha. Cơ chế này đóng vai trò then chốt trong tổng hợp các hợp chất tự nhiên phức tạp và khung dị vòng. Phản ứng diễn ra êm dịu với độ chọn lọc cao trong dung môi phân cực phi proton. Các biến thể hiện đại của chuyển vị Pummerer không cần kim loại chuyển tiếp độc hại. Đây là phương pháp hiệu quả để xây dựng cấu trúc đa vòng hữu cơ phức tạp.

II. Kỹ thuật oxy hóa sulfide thành sulfoxide hiệu suất cao

Quá trình oxy hóa sulfide thành sulfoxide là lộ trình trực tiếp và phổ biến nhất để tiếp cận hợp chất sulfoxide. Phản ứng đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt về điều kiện phản ứng. Thách thức lớn nhất là ngăn chặn phản ứng oxy hóa sâu tạo thành sản phẩm phụ sulfone không mong muốn. Nhiều hệ tác nhân oxy hóa đã được phát triển nhằm nâng cao độ chọn lọc hóa học. Các tác nhân vô cơ và hữu cơ truyền thống mang lại hiệu suất chuyển hóa cao nhưng đôi khi tạo lượng lớn chất thải. Nghiên cứu hiện đại hướng đến việc sử dụng các chất oxy hóa thân thiện với môi trường kết hợp xúc tác chọn lọc. Sự phối hợp giữa tác nhân oxy hóa phù hợp và dung môi tối ưu giúp phản ứng đạt hiệu suất tối đa. Thời gian phản ứng và nhiệt độ là hai yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tỉ lệ sản phẩm. Việc kiểm soát chính xác các thông số này giúp thu được sulfoxide với độ tinh khiết cao.

2.1. Ứng dụng tác nhân oxy hóa mCPBA và natri periodate NaIO4

Axit meta-chloroperoxybenzoic là tác nhân oxy hóa mCPBA thông dụng trong phòng thí nghiệm. Hợp chất này cho phép oxy hóa chọn lọc sulfide ở nhiệt độ thấp khoảng 0 độ C đến -78 độ C trong dichloromethane. Việc kiểm soát chính xác 1.0 đương lượng tác nhân giúp hạn chế tối đa sự tạo thành sulfone. Tác nhân oxy hóa mCPBA có ưu điểm là tốc độ phản ứng rất nhanh và thao tác đơn giản. Bên cạnh đó, natri periodate NaIO4 là tác nhân oxy hóa vô cơ kinh điển trong hệ dung môi nước - methanol. Natri periodate NaIO4 có tính chọn lọc cao đối với liên kết thioether mà không làm ảnh hưởng đến các nhóm chức nhạy cảm khác trên phân tử. Phản ứng với NaIO4 diễn ra êm dịu, sản phẩm phụ muối iodate kết tủa dễ tách loại bằng lọc đơn giản. Hai tác nhân này đóng vai trò tiêu chuẩn trong việc tổng hợp sulfoxide quy mô phòng thí nghiệm.

2.2. Sử dụng hydro peroxide H2O2 và hệ phức urea hydrogen peroxide

Hydro peroxide H2O2 là tác nhân oxy hóa xanh lý tưởng do chỉ tạo ra nước làm sản phẩm phụ duy nhất. Nồng độ nguyên tử hữu ích của dung dịch H2O2 rất cao, giúp giảm thiểu tác động môi trường. Tuy nhiên, dung dịch H2O2 dạng lỏng có nguy cơ cháy nổ cao và khó kiểm soát liều lượng chính xác. Để khắc phục nhược điểm này, hệ phức urea - hydrogen peroxide (UHP) rắn được lựa chọn làm giải pháp thay thế an toàn. UHP giải phóng chậm phân tử hydro peroxide H2O2 trong môi trường phản ứng dưới sự hỗ trợ của xúc tác phù hợp. Hệ phản ứng này đạt hiệu suất chuyển hóa sulfide thành sulfoxide vượt trội mà không gây quá nhiệt. Thời gian phản ứng được rút ngắn đáng kể khi kết hợp dung môi hữu cơ phân cực nhẹ. Việc sử dụng UHP nâng cao tính ổn định, độ an toàn và khả năng mở rộng quy mô tổng hợp công nghiệp.

III. Ứng dụng chiral sulfoxide trong tổng hợp bất đối xứng

Trong hóa học hiện đại, tổng hợp bất đối xứng là lĩnh vực then chốt nhằm tạo ra các phân tử chiral đơn đối quang. Nhóm chức chiral sulfoxide đóng vai trò như một nguồn cảm ứng lập thể mạnh mẽ. Hiệu ứng cản trở không gian của cặp electron tự do và liên kết S-O giúp kiểm soát hướng tấn công của tác nhân phản ứng. Chất trợ bất đối sulfinyl gắn trên phân tử nền điều khiển cấu hình của tâm bất đối mới hình thành với độ chọn lọc vượt trội. Sau khi hoàn thành phản ứng định hướng, nhóm sulfinyl có thể được loại bỏ hoặc chuyển hóa thành các nhóm chức khác mà không làm mất tính quang hoạt. Phương pháp này được áp dụng rộng rãi để tổng hợp các hợp chất thiên nhiên phức tạp, peptide biến tính và tiền chất dược phẩm. Việc phát triển các phương pháp cảm ứng lập thể dựa trên lưu huỳnh đã tạo bước đột phá trong tổng hợp hữu cơ.

3.1. Vai trò của tert butyl sulfinyl amide làm chất trợ bất đối

Tert-butyl sulfinyl amide là một trong những chất trợ bất đối hiệu quả và phổ biến nhất hiện nay. Hợp chất này dễ dàng ngưng tụ với aldehyde hoặc ketone tạo thành tert-butyl sulfinyl imine có hoạt tính cao. Nhóm tert-butyl cồng kềnh tạo ra sự phân dị không gian rõ rệt giữa hai mặt của liên kết đôi C=N. Phản ứng cộng ái nhân của hợp chất cơ kim vào imine diễn ra với độ chọn lọc diastereomer cực cao. Quá trình cắt đứt nhóm trợ bất đối diễn ra dễ dàng trong điều kiện acid nhẹ mà không làm xáo trộn tâm lập thể của amine thu được. Phương pháp này mở ra con đường tổng hợp bất đối xứng hiệu quả cho các amino acid, alkaloid và dẫn xuất amine chiral. Tert-butyl sulfinyl amide giúp đơn giản hóa quy trình tổng hợp và nâng cao độ tinh khiết quang học của sản phẩm cuối.

3.2. Phát triển xúc tác bất đối xứng trong cảm ứng lập thể

Phản ứng oxy hóa sulfide bất đối xứng đòi hỏi việc sử dụng xúc tác bất đối xứng kết hợp phối tử chiral. Hệ xúc tác nổi tiếng của Kagan và Modena sử dụng phức chất titan tetraethoxide, diethyl tartrate và hydro peroxide H2O2 hoặc tert-butyl hydroperoxide. Phức chất kim loại - phối tử chiral tạo khoang phản ứng định hướng lập thể cho sự truyền nguyên tử oxy vào lưu huỳnh. Phản ứng đạt độ dư thừa đối quang ee lên đến hơn 90% đối với nhiều loại alkyl aryl sulfide. Ngoài titan, các xúc tác dựa trên vanadi, sắt và rhenium cũng cho thấy hiệu quả xúc tác quang hoạt ấn tượng. Nghiên cứu xúc tác bất đối xứng giúp giảm thiểu lượng chất phụ trợ cần sử dụng, nâng cao tính kinh tế của quy trình tổng hợp. Công nghệ này cung cấp nguồn chiral sulfoxide đa dạng phục vụ ngành công nghiệp sản xuất thuốc và vật liệu tiên tiến.

IV. Phương pháp điều chế sulfoxide sạch và dẫn xuất dị vòng

Nghiên cứu quy trình tổng hợp sulfoxide hiệu quả cao kết hợp hóa học xanh mang ý nghĩa thực tiễn to lớn. Việc tối ưu hóa phản ứng oxy hóa disulfide và sulfide bằng phức urea - hydrogen peroxide (UHP) đem lại giải pháp thay thế bền vững. Hóa học dòng chảy và xúc tác dị thể nano đang được tích hợp để nâng cao hiệu suất và tái sử dụng xúc tác. Dẫn xuất sulfoxide trung gian đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng để kiến tạo các hợp chất dị vòng và dẫn xuất lưu huỳnh có giá trị sinh học cao. Quy trình tổng hợp đa thành phần và phản ứng một nồi từ sulfoxide giúp rút ngắn số bước tổng hợp, tiết kiệm năng lượng và dung môi. Các hợp chất trung gian như thiosulfinate và tert-butyl sulfinyl amide đóng góp tích cực vào việc tạo ra các cấu trúc phức tạp như thioamide, 1,2-aminoalcohol và triazinane.

4.1. Tổng hợp thiosulfinate và dẫn xuất thioamide chọn lọc

Phản ứng oxy hóa disulfide bằng tác nhân UHP trong điều kiện nhiệt độ phòng tạo ra sản phẩm trung gian thiosulfinate với hiệu suất cao. Thiosulfinate sau đó tham gia phản ứng chuyển hóa với amine để tạo thành tert-butyl sulfinyl amide hoặc thioamide. Phương pháp tổng hợp thioamide đa thành phần từ aldehyde, amine và lưu huỳnh nguyên tố dưới sự hỗ trợ của xúc tác đem lại hiệu quả vượt trội. Các thioamide thu được có độ tinh khiết cao, cấu trúc ổn định và đóng vai trò tiền chất quan trọng trong tổng hợp dược phẩm. Quá trình chuyển hóa diễn ra êm dịu, không sinh ra các khí độc hại như hydro sulfide H2S dạng tự do. Quy trình này khắc phục triệt để các nhược điểm của phương pháp thion hóa truyền thống sử dụng thuốc thử Lawesson. Việc tận dụng tiền chất lưu huỳnh mở rộng khả năng tiếp cận các dẫn xuất thioamide phong phú.

4.2. Tổng hợp dẫn xuất 1 2 aminoalcohol và khung triazinane

Sulfoxide và các imine liên quan là tiền chất then chốt để kiến tạo khung phân tử 1,2-aminoalcohol. Phản ứng ghép cặp giữa aldehyde và imine dưới xúc tác hệ khử Zn-Cu cùng tác nhân chlorosilane tạo 1,2-aminoalcohol với độ chọn lọc diastereomer cao. Ngoài ra, việc ứng dụng xúc tác từ tính spinel CuFe2O4 cho phép tổng hợp dẫn xuất triazinane đa vòng với hiệu suất chuyển hóa ấn tượng. Xúc tác CuFe2O4 có khả năng tách hồi lưu dễ dàng bằng nam châm và tái sử dụng nhiều lần mà không suy giảm hoạt tính. Triazinane và aminoalcohol là những khung dị vòng cốt lõi xuất hiện trong nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học như kháng virus và ức chế enzyme. Sự kết hợp giữa hóa học sulfoxide và vật liệu nano mở ra hướng tiếp cận bền vững trong tổng hợp dị vòng hiện đại.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế và ứng dụng một số sulfoxide trong tổng hợp hữu cơ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (224 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ -------------------------- PHẠM XUÂN THẠO NGHIÊN CỨU ĐIỀU CHẾ VÀ ỨNG DỤNG MỘT SỐ SULFOXIDE TRONG TỔNG HỢP HỮU CƠ Ngành: Hóa Hữu cơ Mã số: 9 44 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. TS Cao Hải Thường 2. TS Phạm Minh Tuấn Hà Nội-2023 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ -------------------------- PHẠM XUÂN THẠO NGHIÊN CỨU ĐIỀU CHẾ VÀ ỨNG DỤNG MỘT SỐ SULFOXIDE TRONG TỔNG HỢP HỮU CƠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2023 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác, các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ.

Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Phạm Xuân Thạo luan an ii LỜI CẢM ƠN Với tất cả sự trân trọng và cảm kích, NCS xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Cao Hải Thường và TS Phạm Minh Tuấn đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án này. NCS xin trân trọng cảm ơn sự quan tâm, tạo điều kiện của Thủ trưởng Viện KH-CN quân sự, Thủ trưởng Viện Hóa học - Vật liệu, Phòng Đào tạo thuộc Viện Khoa học và Công nghệ quân sự trong quá trình học tập và thực hiện luận án. NCS xin chân thành cảm ơn chỉ huy, cán bộ Phòng Vật liệu Cao phân tử/ Viện Hóa học – Vật liệu đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả được học tập và thực hiện luận án. Xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô Bộ môn Phòng Hóa, Khoa Hóa – Lý Kỹ thuật, Học viện Kỹ thuật quân sự đã tạo điều kiện cho tác giả trong suốt quá trình làm thực nghiệm cũng như thực hiện luận án.

Cuối cùng xin bày tỏ lòng biết ơn và cảm ơn sâu sắc nhất tới gia đình, những người luôn là nguồn động viên và điểm tựa vững chắc nhất giúp tôi vượt qua mọi khó khăn, hoàn thành luận án. Hà Nội, tháng năm 2023 Phạm Xuân Thạo luan an iii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.

viii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ PHẢN ỨNG .TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP SULFOXIDE VÀ ỨNG DỤNG SULFOXIDE. Khái quát chung về sulfoxide. Các phương pháp tổng hợp sulfoxide. Tổng hợp sulfoxide từ một số hợp chất chứa lưu huỳnh khác.

Ứng dụng sulfoxide trong tổng hợp hữu cơ và các chất có hoạt tính sinh học. Ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ. Ứng dụng trong tổng hợp một số hợp chất có hoạt tính sinh học. Phương pháp thực nghiệm.

Điều chế sulfoxide bằng tác nhân oxi hóa UHP. Tổng hợp thioamide. Tổng hợp aminoalcohol. Tổng hợp triazinane.KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

73 luan an iv 3. Điều chế sulfoxide sử dụng tác nhân oxi hóa UHP. Điều chế urea - hydrogen peroxide (UHP). Tổng hợp thiosulfinate.

Tổng hợp tert-butyl sulfinyl amide. Tổng hợp thioamide. Tổng hợp thioamide bằng phản ứng 3 thành phần. Tổng hợp thioamide từ imine và lưu huỳnh.

Tổng hợp aminoalcohol. Tổng hợp Triazinane. Tổng hợp xúc tác CuFe2O4. Tổng hợp triazinane bằng xúc tác CuFe2O4.

127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 130 luan an v DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, chữ viết tắt Ý nghĩa δ Độ chuyển dịch hóa học 13 C NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon-13 (13C- Nuclear Magnetic Resonance). 1 H NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (1H- Nuclear Magnetic Resonance).

Bn Benzyl Boc Tert-butyloxycarbonyl Bz Benzoyl DCM Dichloromethane DDMS Didesmethyl sibutramine DET Diethyltartrate DMSO Dimethyl sulfoxide DMTS DMTS Đnc Điểm nóng chảy Dppe 1,2-Bis(diphenylphosphino)ethane DPPP 1,3-Bis(diphenylphosphino)propane dr Diastereoisomer ee Enantiomeric excess eq. Đương lượng (equivalent) luan an vi H Hiệu suất IR Phổ hồng ngoại (Infrared Spectroscopy) LiHMDS Lithium bis(trimethylsilyl)amide m-CPBA Meta-chloroperoxybenzoic MTO Methyltrioxorhenium NBS N-Bromosuccimide NCS N-Chlorosuccinimide Ph Phenyl PMB Para-methoxybenzyl rt Nhiệt độ phòng (room temperature) TBHP Tert – butyl hydroperoxide TEMPO Tetramethylpiperidine -1-oxyl THF Tetrahydrofuran Ti(OEt)4 Titanium tetraethoxide UHP Urea hydrogen peroxide VO(acac)2 Vanadyl acethylacetonate luan an vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1 Ảnh hưởng của tỉ lệ mol và thời gian phản ứng đến hiệu suất UHP. Ảnh hưởng tỉ lệ mol disulfide và UHP đến hiệu suất phản ứng. Ảnh hưởng của tỷ lệ xúc tác đến hiệu suất phản ứng .4 Kết quả tổng hợp một số thioamide từ N-tert-butylsulfinyl amide .5 Kết quả tổng hợp một số thioamide từ một vài amine khác nhau .6 Phản ứng tổng hợp imine từ amine và aldehyde.

Phản ứng tổng hợp imine từ amine và aldehyde .8 Ảnh hưởng của tỷ lệ mol Zn-Cu đến hiệu suất phản ứng. Ảnh hưởng của tỉ mol BF3. Ảnh hưởng của tỷ lệ mol MeSiCl3. Ảnh hưởng của dẫn xuất chlorosilane đến hiệu suất phản ứng tổng hợp aminoalcohol 97a .12 Kết quả tổng hợp 1,2 - aminoalcohol từ aldehyde và imine.13 Ảnh hưởng của hàm lượng xúc tác đến hiệu suất phản ứng .14 Ảnh hưởng của tỉ lệ mol đến hiệu suất phản ứng .15 Hiệu quả tái sử dụng xúc tác trong phản ứng .16 Tổng hợp một số dẫn xuất của triazinane sử dụng xúc tác CuFe 2O4.

118 luan an viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1.1 Cấu trúc của sulfoxide. Đồng phân quang học (R) và (S) - methyl phenyl sulfoxide .3 Một số sulfoxide quan trọng sử dụng trong dược phẩm .4 Cấu trúc xúc tác NBS và NCS sử đụng để oxi hóa sulfide.5 Hợp chất chống ung thư Paclitaxel và S-(-)-salsolidin.1 Sơ đồ chế tạo hợp chất CuFe2O4 .1 Tinh thể UHP sau khi làm khô .2 Phổ IR của urea - hydrogen peroxide .3 Cấu trúc của phức chất UHP .4 Ảnh hưởng của dung môi đến hiệu suất phản ứng .5 Đồ thị ảnh hưởng của thời gian đến hiệu suất phản ứng.6 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR và 13C-NMR của 89a .7 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR của 90 .8 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C-NMR của 90. Ảnh hưởng của xúc tác đến hiệu suất phản ứng. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hiệu suất phản ứng tổng hợp 92a .11 Phổ 1H NMR của hợp chất 92a .12 Phổ 13C NMR của hợp chất 92a .13 Phổ H NMR của hợp chất 92b.14 Phổ C NMR của hợp chất 92b .15 Phổ 1H NMR N-cyclohexylbenzothioamide .16 Phổ 13C NMR N-cyclohexylbenzothioamide .17 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR của imine 93d .18 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C-NMR của imine 93d.

99 luan an ix Hình 3.19 Phổ 1H NMR của hợp chất 92q.20 Phổ 13C NMR của hợp chất 92q .21 Cơ chế phản ứng Coupling Pinacol giữa imine và aldehyde .22 Ảnh hưởng của dung môi đến hiệu suất phản ứng tổng hợp aminoalcohol 97a .23 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H NMR aminoalcohol 97a .24 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C NMR aminoalcohol 97a .25 Giản đồ nhiễu xạ XRD của hạt xúc tác CuFe2O4.26 Ảnh SEM của hạt xúc tác CuFe2O4 được nung ở 800 °C .27 Đường cong từ hóa của hạt xúc tác CuFe2O4 .28 Ảnh hưởng của dung môi đến hiệu suất phản ứng .29 Phổ IR của triazinane 100e .30 Phổ 1H NMR của hợp chất triazinane 100e.31 Phổ 13C NMR của hợp chất triazinane 100e. 120 luan an x DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ PHẢN ỨNG Sơ đồ 1.1 Phản ứng chung tổng hợp sulfoxide bằng xúc tác H2O2 .2 Tổng hợp diphenyl sulfoxide sử dụng xúc tác hydrogen peroxide .3 Phản ứng oxi hóa sulfide thành sulfoxide và sulfone .4 Phản ứng tổng hợp sulfoxide sử dụng H2O2 và xúc tác β-cyclodextrin .5 Phản ứng oxi hóa di-tert-butyl disulfide .6 Oxi hóa sulfide bằng UHP .7 Oxi hóa chọn lọc thioglycoside thành sulfoxide hoặc sulfone .8 Phản ứng tổng hợp sulfoxide bằng xúc tác peroxide hữu cơ .9 Tổng hợp sulfoxide sử dụng TBHP .10 Tổng hợp sulfoxide sử dụng Flavin 4a-peroxide .11 Tổng hợp sulfoxide lập thể sử dụng tâm bất đối MCPBA .12 Tổng hợp bất đối 4-aminocyclopentenones sử dụng tác nhân lập thể o-sulfinyl aniline .13 Tổng hợp đồng phân dia 4,5-dihydrooxazole .14 Tổng hợp sulfoxide từ họ hợp chất β-lactam .15 Tổng hợp đồng phân bất đối quang của sulfoxide.16 Tổng hợp sulfoxide xúc tác phức Titan .17 Tổng hợp sulfoxide bất đối quang bằng xúc tác R(+)-binaphthol 16 Sơ đồ 1.18 Tổng hợp sulfoxide bất đối quang sử dụng oxaziridine bất đối .19 Tổng hợp sulfoxide bất đối quang sử dụng sulfonylimine .20 Điều chế sulfoxide lập thể bằng phương pháp tách hỗn hợp racemic .21 Phân lập 2-naphthyl sulfoxide từ biến thể racemic .22 Phân lập aryl vinyl sulfoxide lập thể từ biến thể racemic .23 Tổng hợp sulfoxide sử dụng chất oxi hóa chứa Nitơ. 19 luan an xi Sơ đồ 1.24 Tổng hợp sulfoxide sử dụng xúc tác TEMPO .25 Tổng hợp sulfoxide bằng tác nhân quang hóa .26 Tổng hợp sulfoxide bằng phương pháp điện hóa .27 Tổng hợp sulfoxide bằng xúc tác iodobenzen .28 Tổng hợp sulfoxide từ alken và thiol .29 Tổng hợp sulfoxide từ thionyl chloride và cơ magie .30 Tổng hợp sulfoxide từ sulfindiamide .31 Tổng hợp sulfoxide từ este và sulfinic acid .32 Tổng hợp sulfoxide quang hoạt từ o-methyl p-toluensulfinate .33 Tổng hợp α, β-sulfoxide chưa bão hòa từ alkyl thiosulfinate.34 Tổng hợp sulfoxide từ sulfinamide.35 Tổng hợp sulfoxide từ thiosulfinate.36 Tổng hợp dialkyl sulfoxide từ methyl phenyl sulfoxide .37 Tổng hợp diphenyl sulfoxide từ benzen và thionyl chloride .38 Tổng hợp sulfoxide từ phenyl sulfinyl chloride và hợp chất thơm .39 Phản ứng cộng của sulfinyl chloride với hợp chất không no .40 Tổng hợp allyl p-tolyl sulfoxide từ p-toluenesulfenyl chloride .41 Phương pháp thủy phân sulfimine .42 Tổng hợp methyl p-tolyl sulfoxide quang hoạt .43 Tổng hợp dẫn xuất 2-azetidine .44 Tổng hợp (S,S)-PDP từ (S)-tert-butanesulfinyl imine .45 Tổng hợp dẫn xuất 2,5-pyrrolidine .46 Tổng hợp (+)-subcosine .47 Tổng hợp allylpiperidine .48 Một số alkaloid được tổng hợp từ allylpiperidine .49 Tổng hợp (-)-antofine và (-)-tylocrebrine. 30 luan an xii Sơ đồ 1.50 Tổng hợp (+)-epi-Condyfoline .51 Tổng hợp (S)-N- Acetylcolchinol .52 Tổng hợp α-amino acid quang hoạt .53 Tổng hợp các dẫn xuất β-amino acid .54 Ứng dụng sulfinyl imine điều chế Ethambutol.55 Cộng hợp tác nhân Grignard vào N-sulfinyl imine .56 Sơ đồ tổng hợp 1,2-aminoalcohol từ levoglucosenone.57 Tổng hợp aminoalcohol từ cacbonyl và α-silyl amines.58 Tổng hợp aminoalcohol từ acyloxymethyl và imine .59 Tổng hợp aminoalcohol bằng phản ứng ghép ngang C-C của sulfinyl imine và aldehyde.60 Phản ứng tổng hợp aminoalcohol sử dụng xúc tác Zn-Cu .61 Phản ứng tổng hợp của Peterson.62 Phản ứng tổng hợp của Kauffman .63 Phản ứng tổng hợp 1,3,5-triazinane từ N-sulfoamide.64 Tổng hợp sulfoxide bằng tác nhân oxi hóa UHP.65 Tổng hợp thioamide trực tiếp từ amide hoặc amine.

Tổng hợp thioamide từ sản phẩm imine. Tổng hợp aminoalcohol từ 3 hệ xúc tác khác nhau. Tổng hợp 1,3,5-triazinane. Tổng hợp 2,4,6 - triazinane.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Xuân Thạo (2023). Nghiên cứu điều chế và ứng dụng sulfoxide trong tổng hợp hữu cơ [Luận án tiến sĩ, viện khoa học và công nghệ quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dieu-che-va-ung-dung-sulfoxide-trong-tong-hop-huu-co

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu điều chế và ứng dụng sulfoxide trong tổng hợp hữu cơ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu điều chế & ứng dụng sulfoxide trong tổng hợp hữu cơ. Khám phá tiềm năng cho phản ứng hóa học mới, đóng góp cho ngành hóa học hiện đại.

Luận án "Nghiên cứu điều chế và ứng dụng sulfoxide trong tổng hợp hữu cơ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại viện khoa học và công nghệ quân sự. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu điều chế và ứng dụng sulfoxide trong tổng hợp hữu cơ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu điều chế và ứng dụng sulfoxide trong tổng hợp hữu cơ" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Nghiên cứu điều chế và ứng dụng sulfoxide trong tổng hợp hữu cơ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu điều chế và ứng dụng sulfoxide trong tổng hợp hữu cơ" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu điều chế và ứng dụng sulfoxide trong tổng hợp hữu cơ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter