Luận án tiến sĩ hóa họcnghiên cứu tổng hợp đặc trưng và một số ứng dụng của vật

Luận án: Luận án tiến sĩ hóa họcnghiên cứu tổng hợp đặc trưng và một số ứng dụng của vật liệu chứa titan. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

153

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan vật liệu chứa Titan và Hóa học tổng hợp
Số trang:
153 trang
Trường:
Viện Hóa học - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Chuyên ngành:
Hóa lý thuyết và hóa lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan vật liệu chứa Titan và Hóa học tổng hợp

Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp vật liệu chứa Titan. Các vật liệu này có nhiều tiềm năng ứng dụng. Đặc biệt, vật liệu nano chứa Titan thu hút sự chú ý lớn. Chúng thể hiện tính chất vật liệu vượt trội. Luận án khảo sát sâu rộng các loại vật liệu. Chúng bao gồm zeolit, vật liệu mao quản trung bình và vật liệu khung hữu cơ – kim loại (MOFs). Việc hiểu rõ các loại vật liệu này là trọng tâm. Chúng là nền tảng cho nhiều ứng dụng công nghệ. Hóa học tổng hợp đóng vai trò cốt lõi. Phương pháp này tạo ra các cấu trúc mong muốn. Đặc trưng hóa học của Titan trong các vật liệu được xem xét. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất. Tính chất vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến ứng dụng. Các phát hiện mới góp phần vào lĩnh vực hóa học vật liệu tiên tiến.

1.1. Khái niệm và phân loại vật liệu nano chứa Titan

Vật liệu nano chứa Titan đại diện cho một nhóm hợp chất đa dạng. Chúng có kích thước trong phạm vi nanomet. Cấu trúc nano mang lại tính chất vật liệu độc đáo. Các vật liệu này bao gồm Titan dioxide (TiO2), zeolit biến tính Titan, và MOFs chứa Titan. Sự phân loại dựa trên cấu trúc và thành phần hóa học. TiO2 nổi bật với ba dạng tinh thể chính: anatase, rutile, và brookite. Mỗi dạng có tính chất vật liệu khác biệt. Zeolit và vật liệu mao quản trung bình chứa Titan có cấu trúc xốp. Chúng sở hữu diện tích bề mặt lớn. MOFs chứa Titan là vật liệu lai hữu cơ-vô cơ. Chúng có khung cấu trúc xác định. Việc tổng hợp các vật liệu này đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo đạt được các đặc trưng hóa học mong muốn. Mục tiêu chính là phát triển vật liệu hiệu suất cao cho nhiều ứng dụng.

1.2. Zeolit vật liệu mao quản trung bình và ứng dụng Ti

Zeolit và vật liệu mao quản trung bình là các vật liệu xốp. Chúng có cấu trúc kênh và lỗ rỗng được sắp xếp trật tự. Việc đưa Titan vào mạng lưới hoặc bề mặt vật liệu này cải thiện đặc tính. Điều này mở rộng khả năng ứng dụng của chúng. Vật liệu mao quản trung bình chứa Titan (ví dụ: Ti-SBA-15, Ti-MCM-41) có kích thước mao quản từ 2 đến 50 nanomet. Kích thước này tối ưu cho các phản ứng xúc tác. Titan trong các vật liệu này thường tồn tại ở trạng thái oxi hóa. Nó hoạt động như tâm xúc tác. Các ứng dụng chính bao gồm xúc tác oxi hóa chọn lọc. Chúng cũng được dùng trong phân hủy các hợp chất hữu cơ. Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp vật liệu đa cấp mao quản chứa Titan. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả xúc tác. Các đặc trưng hóa học được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là hiểu rõ vai trò của Titan trong cấu trúc vật liệu.

1.3. Vật liệu khung hữu cơ kim loại MOFs chứa Titan

Vật liệu khung hữu cơ-kim loại (MOFs) là một lớp vật liệu mới. Chúng được tạo thành từ các ion kim loại và phối tử hữu cơ. MOFs có cấu trúc tinh thể xốp. Chúng sở hữu diện tích bề mặt rất lớn. Việc tổng hợp MOFs chứa Titan mở ra nhiều triển vọng. Titan có thể được tích hợp vào các cụm kim loại. Hoặc nó thay thế các nguyên tử kim loại trong khung. Điều này tạo ra các MOFs có đặc trưng hóa học và tính chất vật liệu đặc biệt. Các MOFs chứa Titan thể hiện hoạt tính quang xúc tác. Chúng cũng có khả năng hấp phụ cao. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm xúc tác, cảm biến, và lưu trữ năng lượng. Nghiên cứu khám phá tổng hợp MOFs chứa Titan. Đặc trưng hóa học của chúng được phân tích. Cấu trúc và tính ổn định của các vật liệu này được kiểm tra. Mục đích là tìm kiếm các MOFs hiệu quả cho ứng dụng thực tế.

II.Phương pháp Tổng hợp vật liệu nano chứa Titan hiệu quả

Việc tổng hợp vật liệu nano chứa Titan đòi hỏi các phương pháp đa dạng. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Chúng đều nhằm tạo ra vật liệu có đặc trưng hóa học và tính chất vật liệu mong muốn. Luận án khảo sát kỹ lưỡng các kỹ thuật tổng hợp. Các phương pháp này bao gồm thủy nhiệt, sol-gel, vi nhũ và biến tính sau tổng hợp. Hóa học tổng hợp là trung tâm của quá trình này. Quy trình tổng hợp cần được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo kích thước, hình thái và cấu trúc vật liệu. Các biến số như nhiệt độ, áp suất, pH đều ảnh hưởng đến sản phẩm cuối cùng. Tổng hợp hữu cơ và tổng hợp vô cơ đều được áp dụng. Chúng tạo ra các tiền chất và cấu trúc cuối cùng. Mục tiêu là phát triển quy trình tổng hợp hiệu quả. Quy trình này cần tạo ra vật liệu ổn định, hoạt tính cao.

2.1. Tổng hợp vật liệu bằng phương pháp thủy nhiệt sol gel

Phương pháp thủy nhiệt là kỹ thuật phổ biến. Nó sử dụng môi trường nước ở nhiệt độ và áp suất cao. Phương pháp này giúp kiểm soát quá trình kết tinh và hình thành pha. Tổng hợp vật liệu chứa Titan bằng thủy nhiệt tạo ra các tinh thể có độ tinh khiết cao. Nó cũng kiểm soát được hình thái. Phương pháp sol-gel là một cách tiếp cận khác. Nó bao gồm hai giai đoạn chính: tạo sol và tạo gel. Tiền chất Titan (ví dụ: alkoxide Titan) thủy phân và ngưng tụ. Quá trình này hình thành cấu trúc mạng lưới. Ưu điểm của sol-gel là khả năng kiểm soát thành phần. Nó cũng tạo ra vật liệu đồng nhất ở nhiệt độ thấp. Cả hai phương pháp này đều được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp tổng hợp các vật liệu TiO2, zeolit và vật liệu mao quản trung bình chứa Titan. Đặc trưng hóa học của sản phẩm phụ thuộc vào điều kiện tổng hợp.

2.2. Phương pháp vi nhũ và biến tính sau tổng hợp

Phương pháp vi nhũ (micro-emulsion method) sử dụng hệ thống hai pha lỏng không trộn lẫn. Một pha phân tán trong pha còn lại dưới dạng các giọt siêu nhỏ. Các giọt này đóng vai trò như lò phản ứng nano. Chúng kiểm soát kích thước và hình thái hạt. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả. Nó tổng hợp các hạt nano đồng đều và có kích thước nhỏ. Vật liệu TiO2 nano có thể được tạo ra bằng kỹ thuật này. Phương pháp biến tính sau tổng hợp (post-synthesis modification) là một chiến lược khác. Nó cải thiện đặc trưng hóa học của vật liệu đã tổng hợp. Kỹ thuật này bao gồm việc đưa các nguyên tố phụ trợ. Nó cũng điều chỉnh bề mặt vật liệu. Ví dụ, doping nitơ hoặc ceri vào TiO2. Điều này có thể tăng cường hoạt tính quang xúc tác. Cả hai phương pháp này đều đóng góp vào Hóa học tổng hợp vật liệu tiên tiến.

2.3. Quy trình tổng hợp TiO2 và MOFs chứa Titan

Quy trình tổng hợp TiO2 thường sử dụng tiền chất Titan. Alkoxide Titan hoặc muối Titan là phổ biến. Phương pháp sol-gel là cách tiếp cận chính. Nó tạo ra TiO2 dạng anatase hoặc rutile. Các biến thể như TiO2 doping Ceri hoặc Nitơ cũng được khám phá. Doping giúp điều chỉnh năng lượng vùng cấm và tăng hiệu quả quang xúc tác. Đối với vật liệu khung hữu cơ-kim loại (MOFs) chứa Titan, quy trình phức tạp hơn. Nó đòi hỏi phản ứng giữa muối Titan và phối tử hữu cơ. Phản ứng thường diễn ra trong dung môi hữu cơ. Phương pháp thủy nhiệt cũng có thể được áp dụng. Điều kiện tổng hợp (nhiệt độ, thời gian, dung môi) quyết định cấu trúc MOFs. Các MOFs như MIL-101 (chứa Ti) đã được tổng hợp. Đặc trưng hóa học của chúng được đánh giá. Mục tiêu là tạo ra vật liệu với cấu trúc ổn định. Chúng phải có hoạt tính cao cho các ứng dụng.

III.Đặc trưng hóa học Phân tích cấu trúc vật liệu chứa Titan

Phân tích cấu trúc và đặc trưng hóa học là bước thiết yếu. Nó giúp hiểu rõ tính chất vật liệu sau tổng hợp. Luận án sử dụng nhiều kỹ thuật tiên tiến. Các phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết. Chúng xác định pha tinh thể, hình thái, diện tích bề mặt, và thành phần nguyên tố. Phổ nhiễu xạ tia X (XRD) là công cụ chính. Nó xác định cấu trúc tinh thể. Phổ hồng ngoại (IR) và phổ tán xạ Raman phân tích liên kết hóa học. Kính hiển vi điện tử (SEM, TEM) hiển thị hình thái và cấu trúc nano. Các phương pháp này hỗ trợ đánh giá chất lượng vật liệu. Chúng cũng làm sáng tỏ mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính. Điều này tối quan trọng để tối ưu hóa vật liệu.

3.1. Phân tích cấu trúc tinh thể bằng nhiễu xạ tia X XRD

Nhiễu xạ tia X (XRD) là kỹ thuật không thể thiếu. Nó xác định pha tinh thể của vật liệu. XRD cung cấp thông tin về cấu trúc mạng tinh thể. Nó cũng cho biết độ tinh thể và kích thước hạt tinh thể. Đối với TiO2, XRD phân biệt giữa anatase, rutile và brookite. Việc đưa Titan vào mạng zeolit hoặc vật liệu mao quản trung bình cũng được kiểm tra. Dữ liệu XRD cho thấy sự thay đổi cấu trúc sau tổng hợp. Nó giúp khẳng định sự hình thành của vật liệu mong muốn. Phân tích định lượng cũng có thể được thực hiện. Nó xác định tỉ lệ các pha khác nhau. Kết quả XRD là cơ sở vững chắc. Nó đánh giá thành công của quá trình Hóa học tổng hợp. Chúng cũng hiểu rõ đặc trưng hóa học của vật liệu.

3.2. Đặc trưng hóa học qua phổ hồng ngoại IR UV Vis

Phổ hồng ngoại (IR) là công cụ quan trọng. Nó xác định các nhóm chức và liên kết hóa học. Phổ IR phát hiện sự có mặt của liên kết Ti-O-Ti. Nó cũng cho thấy các nhóm hydroxyl trên bề mặt vật liệu. Đối với vật liệu chứa Titan, phổ IR cung cấp dấu hiệu về sự tích hợp Titan. Nó cũng cho thấy các biến tính bề mặt. Phổ hấp thụ tử ngoại và khả kiến (UV-Vis) là một kỹ thuật khác. Nó cung cấp thông tin về năng lượng vùng cấm của vật liệu. Đối với TiO2, năng lượng vùng cấm quyết định khả năng hấp thụ ánh sáng. Điều này liên quan đến hoạt tính quang xúc tác. Các kỹ thuật khác như Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) hoặc Sắc ký khối phổ (GC-MS/LC-MS) có thể được sử dụng bổ sung. Chúng cung cấp thông tin sâu hơn về cấu trúc phân tử và thành phần. Tuy nhiên, trọng tâm luận án là XRD, IR và UV-Vis cho đặc trưng hóa học.

3.3. Hình thái vật liệu bằng kính hiển vi điện tử SEM TEM

Kính hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp hình ảnh bề mặt vật liệu. Nó hiển thị thông tin về hình thái, kích thước hạt, và độ xốp. Hình ảnh SEM cho thấy cấu trúc mao quản trung bình trật tự cao. Nó cũng thể hiện sự phân tán của các hạt TiO2. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp thông tin chi tiết hơn. Nó hiển thị cấu trúc bên trong của hạt nano. TEM có thể xác định kích thước tinh thể chính xác. Nó cũng cho thấy sự phân bố của Titan trong mạng lưới vật liệu. Đối với MOFs chứa Titan, TEM xác nhận cấu trúc tinh thể và tính đồng nhất. Kết hợp SEM và TEM cho phép đánh giá toàn diện. Nó giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa quá trình tổng hợp và đặc trưng hóa học. Các phương pháp này là cần thiết để đánh giá tính chất vật liệu và hiệu suất cuối cùng.

IV.Ứng dụng quang xúc tác vật liệu chứa Titan xử lý ô nhiễm

Vật liệu chứa Titan thể hiện hoạt tính quang xúc tác mạnh mẽ. Chúng là giải pháp tiềm năng cho vấn đề ô nhiễm môi trường. Nghiên cứu này tập trung vào ứng dụng quang xúc tác. Các vật liệu được sử dụng để phân hủy hợp chất hữu cơ khó phân hủy. Đặc biệt là 4-nitrophenol (4-NP). Tính chất vật liệu của TiO2 và các vật liệu biến tính được khảo sát. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu suất xử lý. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác được nghiên cứu. Chúng bao gồm cấu trúc, diện tích bề mặt và pha tinh thể. Hoạt tính quang xúc tác của vật liệu được đánh giá thông qua các thí nghiệm cụ thể. Mục tiêu là phát triển vật liệu hiệu quả. Chúng có khả năng làm sạch nước và không khí.

4.1. Hoạt tính quang xúc tác của TiO2 biến tính

TiO2 nguyên chất có hoạt tính quang xúc tác. Tuy nhiên, hiệu quả của nó có thể được cải thiện. Điều này thông qua việc biến tính vật liệu. Doping TiO2 với các nguyên tố khác là một chiến lược hiệu quả. Ví dụ, doping Ceri hoặc Nitơ. Biến tính này điều chỉnh năng lượng vùng cấm của TiO2. Nó cũng tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng. Điều này làm tăng hiệu suất tạo ra các gốc tự do có khả năng oxi hóa. Các gốc này phân hủy chất ô nhiễm. TiO2 biến tính Nitơ (TiO2-N) đã được chứng minh. Nó hoạt động tốt dưới ánh sáng khả kiến. Hoạt tính quang xúc tác của các mẫu TiO2 doping được so sánh. Chúng được dùng trong phản ứng phân hủy Methylen Blue (MB). Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về hiệu suất. Điều này khẳng định tiềm năng của TiO2 biến tính.

4.2. Phân hủy 4 nitrophenol 4 NP bằng vật liệu chứa Ti

4-nitrophenol (4-NP) là một hợp chất hữu cơ độc hại. Nó khó phân hủy bằng các phương pháp truyền thống. 4-NP thường có trong nước thải công nghiệp. Phản ứng quang xúc tác oxi hóa hoàn toàn 4-NP là một giải pháp hứa hẹn. Các vật liệu cấu trúc nano chứa Titan được thử nghiệm. Chúng bao gồm TiO2/MCM-41, TiO2/SBA-15, và TiO2/MIL-101. Hoạt tính xúc tác của các vật liệu này được đánh giá. Chúng được dùng trong phản ứng phân hủy 4-NP dưới chiếu xạ UV hoặc ánh sáng khả kiến. Nghiên cứu chứng minh khả năng phân hủy hiệu quả của các vật liệu này. Đặc trưng hóa học và phân tích cấu trúc giải thích hiệu suất khác nhau. Mục tiêu là tìm ra vật liệu tối ưu. Vật liệu này có thể phân hủy 4-NP nhanh chóng và hoàn toàn. Điều này góp phần vào việc xử lý nước thải công nghiệp.

4.3. Đánh giá hiệu suất xử lý hợp chất hữu cơ khó phân hủy

Việc đánh giá hiệu suất xử lý là cần thiết. Nó xác định tính khả thi của vật liệu trong thực tế. Hoạt tính quang xúc tác được đo bằng tốc độ phân hủy chất ô nhiễm. Nó cũng được đo bằng độ chuyển hóa. Các thí nghiệm được tiến hành với các điều kiện khác nhau. Chúng bao gồm nồng độ chất ô nhiễm, cường độ ánh sáng, và lượng xúc tác. Kết quả xử lý 2,4-D (Axit 2,4 diclophenoxyacetic) cũng được trình bày. 2,4-D là một loại thuốc trừ sâu phổ biến. Nó cũng là một hợp chất khó phân hủy. So sánh hiệu suất giữa các loại vật liệu chứa Titan khác nhau. Điều này giúp lựa chọn vật liệu tốt nhất. Nghiên cứu cũng phân tích cơ chế phản ứng. Điều này hiểu rõ hơn về quá trình phân hủy. Các phát hiện này góp phần vào việc phát triển công nghệ xử lý môi trường. Chúng sử dựa trên các đặc trưng hóa học và tính chất vật liệu tiên tiến.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hóa họcnghiên cứu tổng hợp đặc trưng và một số ứng dụng của vật liệu chứa titan

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (153 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌCVÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC ------------ NGUYỄN THẾ ANH NGUYỄN THẾ ANH NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, ĐẶC TRƯNG VÀ MỘT SỐ ỨNG DỤNG CỦA VẬT LIỆU CHỨA TITAN Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số:62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: ÌNH TUY 1. LÊ THỊ HOÀI NAM HÀ NỘI - 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, các số liệu và kết quả được đưa ra trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng công bố trong bất kì công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Thế Anh LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với PGS. Nguyễn Đình Tuyến, người đã hướng dẫn, tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành luận án này.

Tôi cũng xin chân thành cảm ơn PGS. Lê Thị Hoài Nam đã tận tình chỉ dẫn giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. ãnh Tôi xin cảm ơn Ban l đạo và các nhà khoa học công tác tại Viện Hóa học – Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện làm việc cũng góp ý trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của anh chị em trong phòng Xúc tác Ứng dụng Viện Hóa học trong suốt thời gian tôi làm việc tại đây.

Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn tới toàn thể gia đình bạn bè, đồng nghiệp. Những người đã luôn ủng hộ, giúp đỡ tôi vượt qua những khó khăn trong thời gian thực hiện luận án này. Hà nội, ngày 26 tháng 11 năm 2013 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. ZEOLIT VÀ VẬT LIỆU MAO QUẢN TRUNG BÌNH CHỨA TITAN.

Vật liệu mao quản trung bình trật tự chứa Titan. Vật liệu đa cấp mao quản chứa Ti. VẬT LIỆU TRÊN CƠ SỞ TITAN DIOXIT. Khái niệm titan đioxit.

Tính chất của TiO2. VẬT LIỆU KHUNG HỮU CƠ – KIM LOẠI. Vật liệu khung hữu cơ kim loại. Ứng dụng của vật liệu MOFs.

CÁC PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP VẬT LIỆU CẤU TRÚC NANO CHỨA TITAN. Phương pháp thủy nhiệt (Hydrothermal treatment). Phương pháp sol-gel (Sol-gel). Phương pháp vi nhũ ( Micro-emulsion method).

Phương pháp biến tính sau tổng hợp (post-synthesis). Tổng hợp zeolit và vật liệu mao quản trung bình chứa titan. Tổng hợp vật liệu đa cấp mao quản chứa titan MTS-9. Tổng hợp Titan dioxit và TiO2 biến tính.

Tổng hợp vật liệu khung hữu cơ kim loại (metal organic framworks - MOFs). CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐẶC TRƯNG CẤU TRÚC VẬT LIỆU. Những cơ sở khoa học của việc phân tích định tính và định lượng vật liệu cấu trúc nano. Phương pháp phổ nhiễu xạ tia X (XRD).

Phương pháp phổ hồng ngoại (IR). Phương pháp phổ tán xạ Raman. Phương pháp phổ hấp thụ tử ngoại và khả kiến. Phương pháp hiển vi điện tử quét ( SEM).

Phương pháp kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phương pháp xác định diện tích bề mặt riêng (BET). TỔNG QUAN VỀ XỬ LÝ 4-NITROPHENOL VÀ CÁC HỢP CHẤT HỮU CƠ KHÓ PHÂN HỦY. p-nitrophenol và các dẫn xuất vòng thơm chứa nitro.

Độc tính của các hợp chất nitrophenol. Các phương pháp xử lý .48 CHƯƠNG II. TỔNG HỢP VẬT LIỆU. Các vật liệu mao quản trung bình trật tự chứa Titan.

Vật liệu đa cấp mao quản chứa Titan. Vật liệu TiO2 doping Ceri và doping Nitơ. Vật liệu mao quản trung bình trật tự chứa Titan đioxit (TiO2/SBA-15 , TiO2/MCM-41). Vật liệu khung hữu cơ kim loại chứa Titan.

ĐẶC TRƯNG VẬT LIỆU. Đặc trưng cấu trúc và hình thái mao quản trung bình trật tự cao. Đặc trưng trạng thái Titan trong và ngoài mạng tinh thể. Phân tích hàm lượng Titan trong mẫu vật liệu.

XÁC ĐỊNH HOẠT TÍNH XÚC TÁC. Hoạt tính oxi hóa chọn lọc hợp chất hữu cơ. Hoạt tính quang xúc tác oxi hóa hoàn toàn hợp chất hữu cơ. Phản ứng oxi hóa hoàn toàn 4-NP.63 CHƯƠNG III.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. ĐẶC TRƯNG VẬT LIỆU. Vật liệu mao quản trung bình trật tự chứa Titan. Vật liệu đa cấp mao quản chứa Titan.

Vật liệu TiO2/SBA-15 và TiO2/MCM-41. Vật liệu TiO2 doping theo phương pháp sol-gel. Vật Liệu TiO2 doping nitơ. Vật liệu khung hữu cơ kim loại chứa Titan.

HOẠT TÍNH QUANG XÚC TÁC CỦA CÁC VậT LIỆU TRÊN CƠ SỞ TIO2. Hoạt tính các mẫu vật liệu doping bằng phương pháp sol-gel trong phản ứng phân hủy MB (Methylen Blue – Xanh Metilen). Kết quả xử lý 2,4 D (Axit 2,4 diclophenoxyacetic). Kết quả xử lý hoạt tính các mẫu vật liệu biến tính Nitơ với MB.

Hoạt tính quang xúc tác của TiO2-N4-600 xử lý MB. PHẢN ỨNG QUANG XÚC TÁC OXI HÓA HOÀN TOÀN 4-NP. Hoạt tính quang xúc tác của các vật liệu cấu trúc nano chứa Ti trong phản ứng phân hủy 4-NP. Hoạt tính xúc tác của TiO2/MCM-41.

Hoạt tính quang xúc tác của các vật liệu TiO2/MIL-101 .110 114 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng I. Một số ứng dụng của TiO2 tại Nhật Bản [23]. Độ chuyển hóa và độ chọn lọc phản ứng amoxy hóa trên các xúc tác chứa Titan. Kết quả một số phản ứng oxi hóa trên xúc tác MQTB chứa Titan.

Các phản ứng oxi hóa trên MTS-9 so sánh với các vật liệu chứa titan khác. Các hằng số vật lý của TiO2. Một số tính chất vật lí của TiO2 dạng Anatase và Rutile. Các dao động IR đặc trưng.

Kết quả đặc trưng các vật liệu mao quản trung bình chứa Titan. Các ký hiệu mẫu vật liệu theo phương pháp sol-gel. Bước sóng hấp thụ và năng lượng vùng cấm của các mẫu vật liệu xúc tác theo phương pháp sol-gel. Các ký hiệu mẫu vật liệu theo phương pháp xử lý nhiệt.

Bước sóng hấp thụ và năng lượng vùng cấm của các mẫu vật liệu xúc tác theo phương pháp xử lý nhiệt. Hàm lượng TiO2 của các mẫu phân tán trên MIL-101 bằng phương pháp EDX. Các đặc trưng cấu trúc vật liệu chứa Titan ở các trạng thái khác nhau. Đặc trưng cấu trúc các mẫu TiO2/MIL-101 khác nhau.107 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình I.

Cấu trúc TS-1. Dạng cấu trúc liên kết của titan trong mạng lưới tinh thể. Sơ đồ cơ chế tâm Ti hoạt động trong mạng tinh thể TS-1. Một số phản ứng oxi hóa sử dụng TS-1 làm xúc tác.

Ảnh hưởng của nhiệt độ tới độ chuyển hóa H2O2 và phần trăm sản phẩm 115 phụ. Các dạng cấu trúc vật liệu MQTB. Cấu trúc SBA-15. Minh họa cấu trúc MTS-9.

Cấu trúc tinh thể của TiO2: A. Đa diện phối trí của TiO2. Các quá trình diễn ra trong hạt bán dẫn khi hấp thụ photon. Cấu trúc tinh thể MIL-101.

Sự phụ thuộc áp suất hơi trong điều kiện đẳng tích. Sơ đồ chung của phương pháp sol – gel điều chế vật liệu nano. Sơ đồ biến tính TiO2 bằng phương pháp sol-gel. Cấu trúc hiển vi của vi nhũ ở một nồng độ chất hoạt động bề mặt cho trước với ảnh hưởng của nhiệt độ và nồng độ nước.

Sơ đồ tạo hạt từ vi nhũ. Quá trình hình thành zeolit. Sơ đồ nguyên lý tổng hợp vật liệu MQTB. Sơ đồ liên kết chất HĐBM và nguồn Silic.

Qui trình tổng hợp MTS-9. Sơ đồ tổng hợp hạt nano TiO2 theo phương pháp thuỷ nhiệt. Sơ đồ tổng hợp MIL-101. Các dạng đường đẳng nhiệt hấp phụ-khử hấp phụ theo phân loại IUPAC.

Sự phụ thuộc của P/V(P0 - P) theo P/P0. Hợp chất nitrophenol phổ biến. Các mẫu vật liệu Ti-SBA-15. Qui trình tổng hợp Ti-MCM-41.

Sơ đồ tổng hợp vật liệu đa cấp mao quản chứa Titan. Sơ đồ tổng hợp Ce-TiO2 bằng phương pháp sol-gel. Sơ đồ hệ thống biến tính Nitơ. Công thức cấu tạo và phổ UV -vis của MB.

Độ chuyển hóa của MB phụ thuộc nồng độ xúc tác. Đường cong hấp phụ MB theo thời gian. Đường chuẩn nồng độ MB xác định bằng phương pháp đo quang. Sơ đồ thiết bị thử hoạt tính xúc tác.

Độ chuyển hóa MB 5 mg/l, xúc tác P25 với công suất chiếu sáng khác nhau. Đường chuẩn 4-NP bằng phương pháp đo quang. Đường chuẩn của 4-NP xác định bằng phương pháp UV-vis. Phổ XRD của các mẫu SBA-15 chứa Titan ở các nồng độ khác nhau.

Ảnh TEM của vật liệu Ti-SBA-15. Ảnh SEM của vật liệu Ti-SBA-15. Phổ hồng ngoại của các mẫu Ti-SBA-15. Phổ Raman các mẫu Ti_SBA-15 so sánh với TiO2 (anatas).

Phổ nhiễu xạ tia X của vật liệu Ti-MCM-41. Phổ hấp thụ tử ngoại khả kiến của Ti-MCM-41 và P25. Kết quả ảnh TEM của vật liệu. Đường đẳng nhiệt hấp phụ và giải hấp phụ N2 của vật liệu Ti-MCM-41.

Đường cong phân bố kích thước mao quản của vật liệu Ti-MCM-41. Phổ nhiễu xạ tia X của mẫu vật liệu TS-1/SBA-15. Minh họa cấu trúc mao quản kích thước đồng đều của SBA-15 và cấu trúc mao quản không đồng đều của TS-1/SBA-15. Đường đẳng nhiệt hấp phụ, giải hấp phụ N2 và đường cong phân bố kích thước mao quản của mẫu TS-1/SBA-15.

Ảnh TEM của mẫu TS-1/SBA-15 (a) và SBA-15 (b). Phổ hồng ngoại của các mẫu TS/SBA-15 a. Phổ hấp thụ tử ngoại khả kiến của vật liệu. Phổ nhiễu xạ tia X góc nhỏ của vật liệu TS-1/MCM-41.

Đường đẳng nhiệt hấp phụ và giải hấp phụ Nitơ và đường cong phân bố kích thước mao quản của vật liệu TS-1/MCM-41. Giản đồ t-plot xác định thể tích vi mao quản của vật liệu TS-1/MCM-41 117. Ảnh hiển vi điện tử truyền qua của vật liệu TS-1/MCM-41. Phổ hấp thụ tử ngoại khả kiến của vật liệu TS-1/MCM-41.

Phổ nhiễu xạ tia X góc nhỏ 2θ = 1÷10. Phổ nhiễu xạ tia X góc lớn 2θ = 10÷40. Ảnh hiển vi điện tử truyền qua của các mẫu vật liệu TiO2/SBA-15 và TiO2/MCM-41 tương ứng từ trái qua phải. Đường đẳng nhiệt hấp phụ và giải hấp phụ N2 của các mẫu vật liệu TiO2/SBA-15 và TiO2/MCM-41.

Phổ UV-vis của các vật liệu TiO2/SBA-15, TiO2/MCM-41 và P25. Phổ tán xạ Raman của mẫu TiO2/MCM-41. Phổ UV-VIS rắn của các mẫu TiO2 biến tính kim loại. Phổ XRD của TiO2 (SG).

Phổ XRD của Fe-TiO2. Phổ XRD của Ce -TiO2. Phổ XRD của hỗn hợp (Fe + Ce)- TiO2. Phổ Raman của SG (a) và Ce-TiO2 (b).

Ảnh SEM của Fe – TiO2(a) vật liệu SG(b). Phổ UV-VIS rắn của các mẫu TiO2 biến tính nitơ theo thời gian gia nhiệt khác nhau. Phổ UV-VIS rắn của các mẫu TiO2 biến tính nitơ theo nhiệt độ. Phổ XRD của TiO2 (HQ).

Phổ XRD của TiO2-N4-6000C. Phổ XRD của TiO2-N4-6500C. Phổ raman của TiO2 không biến tính và biến tính nitơ. Ảnh SEM của vật liệu TiO2 không biến tính.

Ảnh SEM của vật liệu TiO2 biến tính nitơ ở 4h, 600 oC. Phổ IR của vật liệu MIL-101. Phổ XRD của vật liệu MIL-101. Đường đẳng nhiệt hấp phụ/giải hấp phụ N2 của MIL-101.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thế Anh (2013). Luận án tiến sĩ hóa họcnghiên cứu tổng hợp đặc trưng và một [Luận án tiến sĩ, Viện Hoá học - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/luan-an-tien-si-hoa-hocnghien-cuu-tong-hop-dac-trung-va-mot-so-ung-dung-cua-vat-lieu-chua-titan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa họcnghiên cứu tổng hợp đặc trưng và một" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ hóa họcnghiên cứu tổng hợp đặc trưng và một số ứng dụng của vật liệu chứa titan. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa họcnghiên cứu tổng hợp đặc trưng và một" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hoá học - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa họcnghiên cứu tổng hợp đặc trưng và một" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa họcnghiên cứu tổng hợp đặc trưng và một" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa họcnghiên cứu tổng hợp đặc trưng và một" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa họcnghiên cứu tổng hợp đặc trưng và một" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hóa họcnghiên cứu tổng hợp đặc trưng và một" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter