Luận án: Nghiên cứu tính chất điện hóa và khả năng ức chế ăn mòn thép cacbon thấp

Luận án: Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tính chất điện hóa và khả năng ức chế ăn mòn thép cacbon thấp trong môi trường axit của một số hợp chất có nguồn gốc

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

152

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu điện hóa ăn mòn thép cacbon thấp: Tổng quan
Số trang:
152 trang
Trường:
Viện Hóa học - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Chuyên ngành:
Hóa lý thuyết và hóa lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu điện hóa ăn mòn thép cacbon thấp Tổng quan

Luận án tập trung vào việc nghiên cứu tính chất điện hóa của thép cacbon thấp và khả năng chống ăn mòn. Thép cacbon thấp là vật liệu phổ biến, nhưng dễ bị ăn mòn trong môi trường axit. Ăn mòn gây thiệt hại kinh tế lớn, ảnh hưởng đến an toàn công nghiệp. Việc tìm kiếm các giải pháp ức chế ăn mòn hiệu quả là cấp thiết. Đặc biệt, các hợp chất có nguồn gốc tự nhiên đang thu hút sự chú ý. Chúng thân thiện với môi trường, bền vững hơn so với các chất ức chế tổng hợp truyền thống. Nghiên cứu này đánh giá tiềm năng của chiết xuất thực vật. Các chiết xuất này được sử dụng làm chất ức chế ăn mòn. Mục tiêu là phát triển phương pháp bảo vệ kim loại mới, hiệu quả, ít tác động xấu đến môi trường. Đây là một hướng đi quan trọng trong điện hóa học ứng dụng.

1.1. Khái niệm ăn mòn kim loại và vấn đề

Ăn mòn kim loại là quá trình phá hủy vật liệu do phản ứng hóa học hoặc điện hóa học với môi trường. Đối với thép cacbon thấp, ăn mòn trong môi trường axit là một thách thức lớn. Các axit mạnh như HCl, H2SO4 thúc đẩy nhanh phản ứng oxy hóa khử tại bề mặt kim loại. Điều này dẫn đến sự mất mát vật liệu, suy giảm tính chất cơ học. Thép cacbon thấp thường được dùng trong nhiều ngành công nghiệp. Bảo vệ chúng khỏi ăn mòn là yếu tố then chốt. Luận án đặt ra yêu cầu nghiên cứu sâu về vấn đề này. Việc hiểu rõ quá trình ăn mòn giúp tìm ra giải pháp hiệu quả. Các vật liệu điện cực bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi ăn mòn.

1.2. Giải pháp ức chế ăn mòn và ưu điểm

Chất ức chế ăn mòn là hóa chất được thêm vào môi trường với nồng độ thấp. Chúng làm giảm tốc độ ăn mòn kim loại. Chất ức chế hoạt động bằng cách thay đổi cơ chế phản ứng oxy hóa khử tại bề mặt kim loại. Chúng có thể tạo lớp màng bảo vệ, ngăn cản sự tiếp xúc giữa kim loại và môi trường ăn mòn. Ưu điểm của chất ức chế có nguồn gốc tự nhiên là tính bền vững và an toàn. Chúng thường không độc hại, có khả năng phân hủy sinh học tốt. Điều này giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc sử dụng các hợp chất này mang lại lợi ích kép: bảo vệ kim loại và bảo vệ hệ sinh thái. Nghiên cứu tập trung vào việc khai thác nguồn tài nguyên thực vật. Đây là một cách tiếp cận 'xanh' trong ứng dụng điện hóa.

II. Phương pháp điện hóa khảo sát ức chế ăn mòn

Luận án đã áp dụng nhiều phương pháp điện hóa tiên tiến để khảo sát quá trình ăn mòn và hiệu quả ức chế. Các phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về động học và cơ chế của các phản ứng tại bề mặt kim loại. Phương pháp tổn hao khối lượng cũng được sử dụng để xác nhận kết quả. Thép cacbon thấp được chuẩn bị kỹ lưỡng thành các mẫu thử nghiệm. Chúng được tiếp xúc với môi trường axit có và không có chất ức chế. Điều kiện thử nghiệm được kiểm soát chặt chẽ. Từ đó, các đặc trưng điện hóa của quá trình ăn mòn được thu thập. Các thông số này là cơ sở để đánh giá khả năng bảo vệ của các hợp chất tự nhiên. Quy trình thực nghiệm đảm bảo tính chính xác và độ lặp lại của dữ liệu.

2.1. Chuẩn bị mẫu và dung dịch thử nghiệm

Mẫu thép cacbon thấp được cắt, mài và làm sạch theo tiêu chuẩn. Bề mặt mẫu được xử lý cơ học và hóa học để loại bỏ tạp chất. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của bề mặt vật liệu điện cực. Dung dịch điện ly ăn mòn được chuẩn bị bằng axit HCl hoặc H2SO4 với các nồng độ khác nhau. Các chiết xuất từ thực vật được điều chế. Sau đó chúng được thêm vào dung dịch điện ly ở nhiều nồng độ khác nhau. Việc chuẩn bị mẫu và dung dịch cẩn thận là bước quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dữ liệu thu được. Độ pH, nhiệt độ của dung dịch cũng được kiểm soát để mô phỏng điều kiện thực tế.

2.2. Kỹ thuật điện hóa đánh giá ăn mòn

Các phương pháp điện hóa chính bao gồm phân cực Tafel, phổ tổng trở điện hóa (EIS) và phép đo điện thế hở mạch (OCP). Phân cực Tafel cung cấp thông tin về tốc độ ăn mòn và thế điện cực ăn mòn. Từ đó, hiệu suất ức chế được tính toán. Phổ tổng trở điện hóa (EIS) giúp phân tích các quá trình tại giao diện điện cực/dung dịch. EIS cho biết về lớp màng bảo vệ hình thành trên bề mặt. Điện thế hở mạch (OCP) theo dõi sự thay đổi thế điện cực theo thời gian. Các kỹ thuật này cho phép định lượng mức độ ức chế ăn mòn. Chúng cũng tiết lộ cơ chế hoạt động của chất ức chế. Việc áp dụng đồng thời các phương pháp này tăng cường độ tin cậy của kết quả.

2.3. Phân tích hóa học chất ức chế tự nhiên

Thành phần hóa học của các chiết xuất thực vật được khảo sát. Các kỹ thuật như sắc ký lớp mỏng (TLC) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) được sử dụng. Mục đích là để xác định các hợp chất hoạt động. Việc nhận diện cấu trúc hóa học của chất ức chế rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế tương tác với bề mặt kim loại. Ví dụ, tách caffein từ chiết xuất chè đã được thực hiện. Sau đó, khả năng ức chế ăn mòn của caffein được đánh giá riêng. Điều này xác định vai trò của từng thành phần. Các phương pháp này bổ trợ cho các phương pháp điện hóa. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về chất ức chế.

III. Kết quả điện hóa Đánh giá hiệu quả ức chế ăn mòn

Kết quả nghiên cứu cho thấy các chiết xuất từ thực vật có khả năng ức chế ăn mòn thép cacbon thấp trong môi trường axit. Hiệu suất ức chế đạt mức cao. Điều này khẳng định tiềm năng của các hợp chất tự nhiên. Các đặc trưng điện hóa như mật độ dòng ăn mòn và thế điện cực đã thay đổi đáng kể khi có mặt chất ức chế. Phổ tổng trở điện hóa cũng chỉ ra sự hình thành lớp màng bảo vệ. Lớp màng này tăng cường tính bền vững của bề mặt kim loại. Các yếu tố như nồng độ chiết xuất, nồng độ axit và thời gian thử nghiệm đều ảnh hưởng đến hiệu quả ức chế. Việc tối ưu hóa các điều kiện này là cần thiết. Dữ liệu thực nghiệm được phân tích sâu sắc. Chúng hỗ trợ việc đưa ra kết luận khoa học vững chắc về khả năng bảo vệ của các chất này.

3.1. Hiệu quả ức chế từ chiết xuất thực vật

Các cao chiết từ nhiều loại thực vật khác nhau đã được thử nghiệm. Chúng cho thấy khả năng làm giảm tốc độ ăn mòn đáng kể. Hiệu suất ức chế được xác định từ dữ liệu phân cực Tafel. Một số chiết xuất đạt hiệu suất trên 90% ở nồng độ tối ưu. Điều này chứng tỏ chúng là những ứng cử viên tiềm năng. Các phản ứng oxy hóa khử trên bề mặt thép bị kìm hãm hiệu quả. Sự có mặt của các hợp chất hữu cơ trong chiết xuất đóng vai trò chính. Chúng tương tác với bề mặt kim loại. Lớp màng bảo vệ hình thành đã làm giảm sự tiếp xúc với dung dịch điện ly ăn mòn. Các kết quả này mở ra hướng đi mới cho ứng dụng điện hóa trong công nghiệp.

3.2. Ảnh hưởng của nồng độ và điều kiện môi trường

Nồng độ của chất ức chế có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả bảo vệ. Thường, hiệu suất ức chế tăng theo nồng độ cho đến một giới hạn nhất định. Sau đó, hiệu suất có thể không tăng thêm hoặc thậm chí giảm. Nồng độ axit trong dung dịch điện ly cũng là yếu tố quan trọng. Môi trường axit mạnh hơn thường đòi hỏi nồng độ chất ức chế cao hơn. Thời gian tiếp xúc cũng ảnh hưởng đến sự hình thành và bền vững của lớp màng bảo vệ. Nghiên cứu đã khảo sát chi tiết các yếu tố này. Dữ liệu giúp tối ưu hóa liều lượng và điều kiện sử dụng chất ức chế. Việc kiểm soát các yếu tố này đảm bảo hiệu quả điện hóa học cao nhất.

3.3. Đặc trưng điện hóa của bề mặt được bảo vệ

Khi có mặt chất ức chế, các đặc trưng điện hóa của bề mặt thép thay đổi rõ rệt. Điện thế ăn mòn (Ecorr) thường dịch chuyển về phía anot hoặc catot. Điều này phụ thuộc vào loại chất ức chế. Mật độ dòng ăn mòn (Icorr) giảm đáng kể, cho thấy quá trình ăn mòn bị chậm lại. Phổ tổng trở điện hóa (EIS) tiết lộ sự tăng lên của điện trở chuyển điện tích. Điều này chứng tỏ sự hình thành lớp màng hấp phụ. Lớp màng này tạo hàng rào ngăn cách giữa kim loại và môi trường ăn mòn. Các thông số từ EIS cũng cho thấy tính chất của lớp màng. Chúng có thể là lớp màng xốp hoặc lớp màng dày đặc. Việc phân tích các thế điện cực và các thông số EIS là rất quan trọng. Nó giúp xác nhận cơ chế bảo vệ.

IV. Cơ chế điện hóa Hiểu rõ ức chế ăn mòn thép

Để hiểu sâu hơn về cách các hợp chất tự nhiên bảo vệ thép, luận án đã đề xuất cơ chế ức chế ăn mòn. Cơ chế này dựa trên các dữ liệu điện hóa học và phân tích nhiệt động học. Các hợp chất hữu cơ trong chiết xuất thực vật có khả năng hấp phụ lên bề mặt kim loại. Lớp hấp phụ này tạo thành một rào cản vật lý. Nó ngăn chặn sự tấn công của các ion ăn mòn từ dung dịch điện ly. Đồng thời, chúng cũng làm thay đổi các phản ứng điện hóa tại bề mặt. Cả cơ chế hấp phụ vật lý và hóa học đều có thể xảy ra. Việc xác định loại hấp phụ là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu quả ức chế. Sự hiểu biết về cơ chế này cung cấp nền tảng khoa học vững chắc. Nó hướng dẫn việc phát triển các chất ức chế mới.

4.1. Cơ chế hấp phụ trên bề mặt kim loại

Cơ chế chính của các chất ức chế tự nhiên là hấp phụ trên bề mặt thép. Các phân tử hữu cơ trong chiết xuất có chứa các nguyên tử như oxy, nitơ, lưu huỳnh. Chúng có các cặp electron chưa liên kết hoặc vòng thơm. Các yếu tố này giúp chúng tương tác mạnh mẽ với bề mặt kim loại. Chúng tạo thành liên kết hóa học hoặc lực hút tĩnh điện. Lớp màng hấp phụ bao phủ các vị trí hoạt động trên vật liệu điện cực. Nó ngăn cản sự tiếp xúc trực tiếp giữa kim loại và môi trường axit. Quá trình này làm giảm diện tích bề mặt tiếp xúc với dung dịch điện ly. Từ đó, tốc độ của phản ứng oxy hóa khử bị chậm lại đáng kể.

4.2. Nhiệt động học quá trình ức chế

Nghiên cứu nhiệt động học quá trình hấp phụ giúp xác định loại hấp phụ. Các mô hình đẳng nhiệt hấp phụ như Langmuir, Temkin hoặc Freundlich được áp dụng. Việc tính toán các thông số nhiệt động như năng lượng tự do Gibbs (ΔGads), enthalpy (ΔHads), và entropy (ΔSads) cung cấp cái nhìn sâu sắc. Ví dụ, giá trị ΔGads âm và lớn cho thấy sự hấp phụ mạnh mẽ và tự phát. Nếu ΔGads gần -20 kJ/mol, đó là hấp phụ vật lý. Nếu ΔGads khoảng -40 kJ/mol hoặc âm hơn, đó là hấp phụ hóa học. Các phân tích này làm rõ bản chất của liên kết giữa chất ức chế và bề mặt thép. Chúng giải thích sự thay đổi các đặc trưng điện hóa.

4.3. Đề xuất mô hình hoạt động điện hóa

Dựa trên các kết quả phương pháp điện hóa và nhiệt động học, một mô hình hoạt động đã được đề xuất. Mô hình này mô tả cách các phân tử chất ức chế tương tác với bề mặt thép. Chúng hình thành một lớp màng bảo vệ. Lớp màng này có thể hoạt động như một rào cản kép. Nó vừa là rào cản vật lý, vừa là rào cản điện hóa. Nó ức chế cả quá trình anot (oxy hóa kim loại) và catot (khử hydro). Sự dịch chuyển thế điện cực ăn mòn cho thấy chất ức chế có thể là loại hỗn hợp. Tức là chúng ảnh hưởng đến cả hai phản ứng. Mô hình này đóng góp vào sự hiểu biết tổng thể về điện hóa học của quá trình ức chế ăn mòn. Nó mở đường cho thiết kế chất ức chế hiệu quả hơn.

V. Ứng dụng điện hóa Tiềm năng ức chế ăn mòn xanh

Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực ứng dụng điện hóa và bảo vệ môi trường. Các chất ức chế ăn mòn có nguồn gốc tự nhiên thể hiện tiềm năng to lớn. Chúng là giải pháp thay thế bền vững cho các hóa chất tổng hợp độc hại. Việc sử dụng các chiết xuất thực vật không chỉ bảo vệ kim loại. Nó còn góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường và thúc đẩy nền kinh tế xanh. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới trong việc khai thác tài nguyên thiên nhiên. Các chiết xuất này có thể được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Từ dầu khí đến xây dựng, từ xử lý nước đến hóa chất. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc tìm kiếm các giải pháp chống ăn mòn hiệu quả và thân thiện môi trường.

5.1. Tiềm năng sử dụng chất ức chế tự nhiên

Các chất ức chế ăn mòn từ thực vật có nhiều ưu điểm. Chúng có khả năng phân hủy sinh học cao, không gây hại cho con người và môi trường. Nguồn nguyên liệu dồi dào, giá thành thấp. Điều này làm cho chúng trở thành lựa chọn hấp dẫn. Đặc biệt trong các ứng dụng công nghiệp quy mô lớn. Việc sử dụng chúng phù hợp với các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe. Luận án đã chứng minh rõ ràng khả năng của các chất này. Chúng có thể bảo vệ vật liệu điện cực như thép cacbon thấp. Từ đó, kéo dài tuổi thọ của thiết bị và cơ sở hạ tầng. Đây là một hướng phát triển chiến lược trong điện hóa học ứng dụng.

5.2. Hướng phát triển ứng dụng điện hóa

Để phát triển hơn nữa, cần tiếp tục nghiên cứu các chất ức chế xanh. Việc tối ưu hóa quá trình chiết tách và tinh chế là cần thiết. Khảo sát khả năng ức chế ăn mòn trong các môi trường khác cũng quan trọng. Ví dụ, trong môi trường trung tính hoặc kiềm. Đồng thời, nghiên cứu sâu hơn về tính ổn định và khả năng hoạt động lâu dài của lớp màng bảo vệ. Kết hợp các chất ức chế tự nhiên với các phương pháp điện hóa bảo vệ khác. Ví dụ, bảo vệ catot hoặc anot. Điều này có thể tăng cường hiệu quả tổng thể. Đây là một lĩnh vực đầy hứa hẹn. Nó mang lại nhiều lợi ích cho công nghiệp và môi trường. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc đưa các giải pháp này vào thực tiễn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tính chất điện hóa và khả năng ức chế ăn mòn thép cacbon thấp trong môi trường axit của một số hợp chất có nguồn gốc tự nhiên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (152 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HÓA HỌC ******** TRƯƠNG THỊ THẢO NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT ĐIỆN HÓA VÀ KHẢ NĂNG ỨC CHẾ ĂN MÒN THÉP CACBON THẤP TRONG MÔI TRƯỜNG AXIT CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤ CÓ NGUỒN GỐC TỰ NHIÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2012 T BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HÓA HỌC ******** TRƯƠNG THỊ THẢO NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT ĐIỆN HÓA VÀ KHẢ NĂNG ỨC CHẾ ĂN MÒN THÉP CACBON THẤP TRONG MÔI TRƯỜNG AXIT CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤ CÓ NGUỒN GỐC TỰ NHIÊN Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số ngành: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Lê Quốc Hùng 2. Vũ Thị Thu Hà Hà Nội - 2012 T Lời cảm ơn Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Ban lãnh viện, Bộ phận Đào tạo, các phòng chức năng Viện Hóa học, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến thầy giáo, GS.TS Lê Quốc Hùng, cô giáo PGS.TS Vũ Thị Thu Hà đã tận tình hướng dẫn và tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin được cảm ơn anh chị em tập thể Ứng dụng tin học trong nghiên cứu hóa học – Viện Hóa học – Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam và anh chị em trong Khoa Hóa học, trường ĐH Khoa học, ĐH Thái Nguyên đã hỗ trợ tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến Phòng Ăn mòn, Trung tâm Đánh giá Hư Hỏng vật liệu – Viện Khoa học Vật liệu và phòng Tổng hợp Hữu cơ – Viện Hóa học – Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tôi chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, học trò đã quan tâm, động viên và tạo điều kiện giúp tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, tháng 05 năm 2012 Nghiên cứu sinh Trương Thị Thảo MỤC LỤC Trang LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 5 1.

Tổng quan về ăn mòn kim loại 5 1. Định nghĩa ăn mòn kim loại 5 1. Khái quát về thép 8 1. Các phương pháp bảo vệ chống ăn mòn kim loại 10 1.

Thiết kế hợp lý 10 1. Lựa chọn vật liệu thích hợp 10 1. Xử lý môi trường 10 1. Tạo lớp phủ bảo vệ 11 1.

Phương pháp điện hóa 11 1. Sử dụng các chất ức chế bảo vệ chống ăn mòn kim loại 11 1. Giới thiệu về chất ức chế chống ăn mòn kim loại 11 1. Cơ chế hoạt động của chất ức chế ăn mòn kim loại 2 1.

Phân loại chất ức chế ăn mòn kim loại 14 1. Các chất ức chế ăn mòn kim loại thực tế đã được sử dụng 15 1. Chất ức chế thân thiện môi trường 19 1. Tình hình nghiên cứu về chất ức chế xanh trong và ngoài nước 19 1.

Thuận lợi và hạn chế 9 1. Giới thiệu một số cây trồng có tiềm năng dùng ức chế ăn mòn kim 30 loại ở Thái Nguyên CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC 36 NGHIỆM 2. Hóa chất, dụng cụ, thiết bị 36 2. Điều chế và khảo sát thành phần hóa học các chất ức chế ăn 37 mòn kim loại 2.

Điều chế các chất ức chế 37 2. Chiết mẫu thực vật 37 2. Tách cao chiết chè trong nước 38 2. Phương pháp khảo sát thành phần hóa học mẫu thực vật 39 2.

Phương pháp sắc ký lớp mỏng 39 2. Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân(NMR) 40 2. Thực nghiệm khảo sát thành phần hóa học các mẫu thực vật 42 2. Phương pháp nghiên cứu ăn mòn kim loại 42 2.1 Các phương pháp nghiên cứu ăn mòn kim loại 42 2.1 Phương pháp quan sát 42 2.2 Phương pháp tổn hao khối lượng 44 2.3 Các phương pháp điện hóa 45 2.

Thực nghiệm nghiên cứu ăn mòn kim loại 50 2. Các loại mẫu kim loại nghiên cứu 50 2. Chuẩn bị mẫu kim loại 50 2.3 Chuẩn bị dung dịch 51 2. Thử nghiệm 52 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ THẢO LUẬN 55 3.

Khảo sát ức chế ăn mòn thép bằng các sản phẩm chiết từ các 55 mẫu thực vật 3. Chiết mẫu thực vật 55 3. Khảo sát khả năng ức chế ăn mòn thép của các cao chiết thu được 55 3. Ảnh hưởng của nồng độ cao chiết 56 3.

Ảnh hưởng của nồng độ axit 62 3. Ảnh hưởng của thời gian thử nghiệm 65 3. Kết hợp một số phương pháp nghiên cứu ăn mòn và bảo vệ ăn mòn 69 thép CT38 bằng một số chất ức chế khác nhau 3. Ức chế ăn mòn thép CT38 trong môi trường axit bằng các sản 81 phẩm tách từ cao chiết chè trong nước 3.

Tách và khảo sát thành phần hóa học cao chiết chè trong nước 81 3. Tách cao chiết chè trong nước W(C) 81 3. Khảo sát sơ bộ thành phần hóa học các cặn chiết phân đoạn từ cao 82 chiết W(C) 3. Khả năng ức chế ăn mòn thép CT38 trong môi trường axit của các 83 cặn chiết phân đoạn từ cao chiết chè 3.

Khảo sát một số yếu tố trong sự ức chế ăn mòn thép CT38 trong 87 môi trường axit của cặn nước tách từ cao chiết chè 3. Ảnh hưởng của nồng độ axit và nồng độ cặn chiết 87 3. Ảnh hưởng của thời gian thử nghiệm 89 3. Tách caffein và khảo sát khả năng dùng caffein làm chất ức chế ăn 92 mòn thép CT38 trong môi trường axit 3.

Tách và xác định cofein 92 3. Ảnh hưởng của nồng độ cofein 94 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ 100 3. Ảnh hưởng của thời gian thử nghiệm 101 3.

Đề xuất ban đầu cơ chế ức chế ăn mòn thép CT38 trong môi 105 trường axit của các chất ức chế nghiên cứu 3. Cơ chế hấp phụ 105 3. Nhiệt động học quá trình hấp phụ và quá trình ăn mòn 110 3. Cơ chế ức chế ăn mòn 114 KẾT LUẬN 116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ 118 TÀI LIỆU THAM KHẢO 119 PHỤ LỤC 128 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT Ký hiệu Ý nghĩa AES Phổ điện tử Auger AFM Atomic force microscopy - Kính hiển vi lực nguyên tử B Cặn n-butanol C Nồng độ chất ức chế (g/l) Cdl điện dung lớp kép CPE Nguyên tố pha D Cặn diclometan DNA Acid Deoxyribo Nucleic (ADN - tiếng pháp hay DNA - tiếng anh) DPD Phương pháp phân cực thế động E* Năng lượng hoạt hóa quá trình ăn mòn Eam Thế ăn mòn (Thế mạch hở, thế nghỉ, thế oxy hóa khử) (V) EA Cặn etylaxetat E(C) Dịch chiết chè trong etanol (cao chiết) EDS Phổ tán sắc năng lượng tia X EGCG Epigallocatechin-3-gallat EIS Đo tổng trở ∆E Năng lượng cộng hưởng từ hạt nhân FTIR Fourier transform infrared spectroscopy - Quang phổ hồng ngoại chuyển đổi Fourier ∆Ghp Biến thiên thế đẳng nhiệt đảng áp quá trình hấp phụ H Cặn hexan H (%) Hiệu quả bảo vệ (%) Hz Hertz (héc)Tần số ∆H Biến thiên entanpi quá trình (hấp phụ) iam Mật độ dòng ăn mòn (mA/cm2) iđo Mật đo dòng đo được đáp ứng theo thế áp vào (mA/cm2) K Hằng số cân bằng hấp phụ LSA Viết tắt tên hóa chất - d-lysergic axitamin M Nồng độ mol/l m Khối lượng (g) M80(T) Dịch chiết thuốc lá trong dung môi methanol:nước = 8:2 NRM Phổ cộng hưởng từ hạt nhân NTG N-(5,6-diphenyl-4,5-dihydro-[1,2,4]ưtriazin-3-yl)-guanidin ppm part of million - Nồng độ một phần triệu g/lít (mg/l) Qhp Nhiệt hấp phụ Rp Điện trở phân cực (Ω) RS(Rdd) Điện trở dung dịch S Diện tích (cm2) SEM Phương pháp kính hiển vi điện tử quét t Thời gian (phút, ngày) T Nhiệt độ UV Utraviolet - Tia tử ngoại hay tia cực tím v Tốc độ ăn mòn V Thể tích (l) XPS, Phổ huỳnh quang tia X ESCA W Cặn nước W(C) Dịch chiết chè trong nước WDS Phôt tán sắc bước sóng tia X WL Weight lost - tổn hao khối lượng W(T) Dịch chiết thuốc lá trong nước η Quá thế β Hằng số tafel DANH MỤC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 2.1: Danh mục các sản phẩm chiết mẫu thực vật 37 Bảng 2.2: Các mẫu kim loại nghiên cứu 50 Bảng 3.1: Tỷ lệ khối lượng cao chiết so với khối lượng mẫu thực vật khô 55 Bảng 3.2: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường HCl58 1M có mặt các cao chiết ở các nồng độ khác nhau Bảng 3.3: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép so sánh trong môi trường HCl61 1M có mặt các cao chiết ở các nồng độ khác nhau Bảng 3.4: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường HCl64 0,01M có mặt cao chiết W(C) ở các nồng độ khác nhau Bảng 3.5: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường HCl 68 0,01M có mặt W(C) và W(T)ở các nồng độ khác nhau theo thời gian Bảng 3.6: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường 70 HCl 0,01M có mặt các chất ức chế khác nhau theo thời gian (Phương pháp tổn hao khối lượng) Bảng 3.7: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường 73 HCl 0,01M có mặt các chất ức chế khác nhau theo thời gian (Phương pháp điện hóa) Bảng 3.8: Hàm lượng các phân đoạn tách cao chiết W(C) 81 Bảng 3.9: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường HCl 85 có mặt các cặn phân đoạn tách từ cao chiết W(C) nồng độ khác nhau Bảng 3.10: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường HCl 88 HCl có mặt cặn W tách từ cao chiết chè W(C) nồng độ khác nhau ở 25oC Bảng 3.11: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường HCl90 0,01M có mặt cặn W nồng độ 1g/l theo thời gian ở 25oC Bảng 3.12: Kết quả phân tích EDS bề mặt thép CT38 ngâm trong dung dịch HCl91 1M có và không có mặt cặn W 5g/l sau 1 giờ ở 25oC Bảng 3.13: Các thông số quá trình thử nghiệm ăn mòn thép CT38 trong môi 94 trường HCl 1M có mặt caffein nồng độ khác nhau ở 25oC theo phương pháp tổn hao khối lượng Bảng 3.14 Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường HCl96 1M có mặt caffein nồng độ khác nhau ở 25oC theo phương pháp điện hóa Bảng 3.15: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường HCl 98 1M có mặt caffein nồng độ khác nhau ở 25oC theo phương pháp tổng trở Bảng 3.16: Kết quả phân tích EDS bề mặt thép CT38 ngâm trong dung dịch100 HCl 1M có và không có mặt caffein 3g/l sau 1 giờ ở 25oC Bảng 3.17: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường HCl102 1M có mặt caffein nồng độ 3g/l ở nhiệt độ khác nhau Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Thị Thảo (2012). Ức chế ăn mòn thép cacbon bằng hợp chất tự nhiên [Luận án tiến sĩ, Viện Hóa học - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/luan-an-tien-si-hoa-hoc-nghien-cuu-tinh-chat-dien-hoa-va-kha-nang-uc-che-an-mon-thep-cacbon-thap-trong-moi-truong-axit-cua-mot-so-hop-chat-co-nguon-goc-tu-nhien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ức chế ăn mòn thép cacbon bằng hợp chất tự nhiên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tính chất điện hóa và khả năng ức chế ăn mòn thép cacbon thấp trong môi trường axit của một số hợp chất có nguồn gốc

Luận án "Ức chế ăn mòn thép cacbon bằng hợp chất tự nhiên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Ức chế ăn mòn thép cacbon bằng hợp chất tự nhiên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ức chế ăn mòn thép cacbon bằng hợp chất tự nhiên" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Ức chế ăn mòn thép cacbon bằng hợp chất tự nhiên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ức chế ăn mòn thép cacbon bằng hợp chất tự nhiên" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ức chế ăn mòn thép cacbon bằng hợp chất tự nhiên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter