Nghiên cứu biến tính vật liệu PbO2 ứng dụng sen sơ điện hóa - Luận án tiến sĩ

Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu biến tính vật liệu PbO2 ứng dụng làm sensor điện hóa. Đánh giá hiệu suất và tiềm năng thương mại hóa.

Trường ĐH

Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Viện Hóa học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

156

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu Biến tính PbO2 Phát triển Vật liệu Điện cực mới

Nghiên cứu này tập trung vào biến tính vật liệu chì dioxit (PbO2). Mục tiêu chính là phát triển các vật liệu điện cực mới với tính năng vượt trội. Các điện cực này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực cảm biến điện hóa. Việc biến tính PbO2 giúp cải thiện tính chất điện hóa và chức năng hóa bề mặt. Điều này mở ra nhiều cơ hội cho cảm biến phân tích hiệu suất cao. Luận án khám phá các phương pháp tổng hợp và đặc trưng hóa vật liệu. Nó cũng đánh giá khả năng ứng dụng thực tiễn của chúng. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào sự phát triển công nghệ cảm biến và xử lý môi trường. Vật liệu PbO2 biến tính được kỳ vọng sẽ mang lại độ nhạy cảm biến và độ chọn lọc cao hơn.

1.1. Giới thiệu chung về Chì Dioxit và Ứng dụng

Chì dioxit (PbO2) là một oxit kim loại quan trọng. Nó có tính dẫn điện tốt và ổn định hóa học. PbO2 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Bao gồm pin axit-chì, điện phân, và xúc tác. Tuy nhiên, hiệu suất của PbO2 nguyên bản còn hạn chế trong một số ứng dụng. Đặc biệt là trong cảm biến điện hóa. Cần có các phương pháp biến tính để nâng cao tính chất của vật liệu điện cực này. Việc này giúp tối ưu hóa khả năng hoạt động của PbO2 trong các thiết bị phân tích. Nâng cao hiểu biết về chì dioxit mở đường cho các ứng dụng tiên tiến hơn.

1.2. Mục tiêu Biến tính PbO2 cho Cảm biến Điện hóa

Mục tiêu chính của nghiên cứu là cải thiện tính chất của PbO2. Các vật liệu compozit được tổng hợp để đạt được điều này. Việc biến tính nhằm tăng cường hoạt tính xúc tác điện hóa. Đồng thời, nó cũng cải thiện độ bền và độ nhạy của điện cực. Kết quả mong đợi là tạo ra các cảm biến điện hóa có độ chính xác cao. Cảm biến này có thể phát hiện các chất phân tích với nồng độ thấp. Vật liệu điện cực biến tính có chức năng hóa bề mặt được kiểm soát. Điều này rất quan trọng để tối ưu hóa tương tác với các chất cần phân tích. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển của cảm biến phân tích thế hệ mới.

II.Tổng quan Vật liệu Điện cực Chì Dioxit và Compozit

Nghiên cứu này xem xét tổng quan các loại vật liệu điện cực. Đặc biệt tập trung vào chì dioxit (PbO2) và các vật liệu compozit dựa trên PbO2. Các compozit này bao gồm PbO2-AgO và PbO2-PANi. Chì dioxit là một vật liệu điện cực chính. Nó sở hữu nhiều tính chất thuận lợi. Tuy nhiên, việc kết hợp PbO2 với các vật liệu khác có thể cải thiện đáng kể hiệu suất. Bạc (II) oxit (AgO) và polyanilin (PANi) là những lựa chọn tiềm năng. AgO nổi tiếng với khả năng xúc tác. PANi là một polyme dẫn điện với tính chất điện hóa độc đáo. Sự kết hợp này tạo ra các điện cực biến tính mới. Chúng có thể có tính năng vượt trội so với các vật liệu đơn lẻ. Việc hiểu rõ cấu trúc và tính chất của từng thành phần là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình tổng hợp và ứng dụng vật liệu.

2.1. Giới thiệu về Vật liệu Chì Dioxit và Phương pháp Tổng hợp

Chì dioxit (PbO2) là oxit kim loại quan trọng. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp. Các phương pháp tổng hợp PbO2 đa dạng. Bao gồm phương pháp điện hóa và hóa học. Các yếu tố như pH, nhiệt độ, nồng độ chất phản ứng ảnh hưởng đến cấu trúc. Chúng cũng tác động đến tính chất của vật liệu PbO2. Cấu trúc vật liệu có thể thay đổi từ dạng hạt nano đến tinh thể lớn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất điện hóa. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phù hợp là quan trọng. Nó đảm bảo tạo ra vật liệu PbO2 với đặc tính mong muốn cho ứng dụng cảm biến điện hóa.

2.2. Compozit PbO2 AgO và PbO2 PANi Cấu trúc và Tính chất

Vật liệu compozit PbO2-AgO và PbO2-PANi là trọng tâm của nghiên cứu. Compozit PbO2-AgO kết hợp tính dẫn điện của PbO2 với khả năng xúc tác của AgO. Sự tương tác giữa hai oxit có thể tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Điều này tăng cường hoạt tính xúc tác điện hóa. Compozit PbO2-PANi sử dụng polyanilin làm nền hoặc chất độn. PANi là polyme dẫn có thể thay đổi trạng thái oxy hóa-khử. Sự kết hợp này cải thiện độ dẫn và khả năng biến tính bề mặt. Các compozit này thể hiện chức năng hóa bề mặt phong phú. Chúng có tiềm năng lớn trong việc chế tạo các điện cực biến tính. Việc nghiên cứu cấu trúc hình thái học và tính chất điện hóa của chúng rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất cảm biến phân tích.

III.Phương pháp Tổng hợp và Khảo sát Điện cực Biến tính

Nghiên cứu này chi tiết các phương pháp tổng hợp vật liệu compozit PbO2. Các điện cực biến tính được chế tạo trên nền thép không gỉ. Thép không gỉ được xử lý đặc biệt để đảm bảo độ bám dính và ổn định của lớp điện cực. Quá trình tổng hợp PbO2-AgO và PbO2-PANi được mô tả rõ ràng. Các điều kiện tổng hợp được kiểm soát chặt chẽ. Điều này giúp đạt được cấu trúc và tính chất mong muốn. Sau tổng hợp, vật liệu được khảo sát bằng nhiều kỹ thuật hiện đại. Các phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc hình thái học và tính chất hóa lý. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của quá trình biến tính. Việc hiểu rõ các phương pháp này là chìa khóa để phát triển cảm biến điện hóa hiệu quả.

3.1. Tổng hợp Vật liệu Điện cực Biến tính trên Nền Thép không Gỉ

Điện cực biến tính PbO2 được tổng hợp trên nền thép không gỉ. Quy trình bắt đầu bằng việc xử lý bề mặt thép. Mục đích là loại bỏ tạp chất và tăng cường độ bám dính. Sau đó, lớp PbO2 hoặc compozit được phủ lên bề mặt. Các phương pháp điện hóa thường được sử dụng. Chúng bao gồm điện kết tủa hoặc tổng hợp tại chỗ. Quá trình này tạo ra vật liệu điện cực compozit PbO2-AgO và PbO2-PANi. Việc kiểm soát các thông số điện hóa là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa độ dày, độ xốp và cấu trúc của lớp vật liệu. Chất lượng của vật liệu điện cực ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhạy cảm biến.

3.2. Đặc trưng hóa Cấu trúc và Hình thái học Nano vật liệu

Cấu trúc và hình thái học của vật liệu compozit được khảo sát kỹ lưỡng. Các kỹ thuật như Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) được sử dụng. SEM cung cấp hình ảnh bề mặt chi tiết của nano vật liệu. TEM giúp quan sát cấu trúc bên trong ở cấp độ nano. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể và pha. Phân tích EDX cung cấp thông tin về thành phần nguyên tố. Phổ hồng ngoại (IR) giúp xác định các nhóm chức hóa học. Những thông tin này rất quan trọng. Chúng giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc vật liệu và tính chất điện hóa. Điều này hỗ trợ việc tối ưu hóa thiết kế cảm biến điện hóa.

3.3. Nghiên cứu Tính chất Điện hóa và Khả năng Xúc tác

Các tính chất điện hóa của điện cực biến tính được đánh giá toàn diện. Phương pháp quét thế tuần hoàn (CV) khảo sát quá trình oxy hóa-khử. Phương pháp đo đường cong phân cực xác định độ bền điện hóa. Phương pháp đo tổng trở điện hóa (EIS) cung cấp thông tin về điện trở. Nó cũng cho biết các quá trình diễn ra tại bề mặt điện cực. Nghiên cứu cũng tập trung vào khả năng xúc tác điện hóa. Đặc biệt là đối với quá trình oxy hóa các chất phân tích cụ thể. Ví dụ, oxy hóa nitrit trên điện cực PbO2-AgO. Hoạt tính xúc tác là yếu tố then chốt. Nó quyết định độ nhạy cảm biến và hiệu suất của cảm biến phân tích. Các thử nghiệm này giúp đánh giá tiềm năng ứng dụng của vật liệu.

IV.Đánh giá Tính chất Điện hóa và Hiệu suất Cảm biến

Phần này trình bày kết quả đánh giá tính chất điện hóa của vật liệu compozit PbO2. Các điện cực PbO2-AgO và PbO2-PANi được khảo sát chi tiết. Mục tiêu là xác định hiệu suất của chúng làm cảm biến điện hóa. Độ bền điện hóa, hoạt tính xúc tác và độ nhạy cảm biến là các thông số chính. Các kết quả cho thấy việc biến tính PbO2 mang lại những cải thiện đáng kể. Đặc biệt là trong khả năng xúc tác và phản ứng với các chất phân tích. Các phương pháp điện hóa hiện đại được sử dụng để thu thập dữ liệu. Việc phân tích kỹ lưỡng các dữ liệu này giúp khẳng định tiềm năng ứng dụng của vật liệu. Chúng có thể được dùng trong cảm biến phân tích và các hệ thống điện hóa khác.

4.1. Kết quả Nghiên cứu Cấu trúc và Hình thái học của Compozit

Phân tích giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận cấu trúc tinh thể. Nó cũng xác định pha của PbO2 và các thành phần biến tính. Các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng cho thấy sự hình thành compozit. Phổ EDX cung cấp bằng chứng về sự phân bố đồng đều của các nguyên tố. Các ảnh SEM và TEM tiết lộ hình thái học chi tiết. Chúng cho thấy kích thước hạt nano vật liệu. Sự biến đổi về hình thái học được quan sát rõ ràng. Việc biến tính làm thay đổi cấu trúc bề mặt. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng hóa bề mặt của điện cực. Kết quả này rất quan trọng để hiểu cơ chế hoạt động của cảm biến.

4.2. Khảo sát Tính chất Điện hóa và Độ Bền của Điện cực Biến tính

Các phổ quét thế tuần hoàn (CV) cho thấy hoạt tính điện hóa. So với PbO2 nguyên bản, điện cực biến tính có dòng oxy hóa-khử cao hơn. Điều này chứng tỏ sự cải thiện trong khả năng phản ứng. Nghiên cứu phổ tổng trở (EIS) tiết lộ điện trở truyền điện tích. Các điện cực compozit thường có điện trở thấp hơn. Điều này giúp tăng cường hiệu suất cảm biến. Độ bền điện hóa của vật liệu cũng được đánh giá. Các điện cực biến tính thể hiện sự ổn định tốt hơn trong môi trường khắc nghiệt. Điều này đảm bảo tuổi thọ dài hơn cho cảm biến điện hóa.

4.3. Hoạt tính Xúc tác Điện hóa và Độ Nhạy Cảm biến Phân tích

Hoạt tính xúc tác điện hóa của compozit PbO2-AgO được so sánh với PbO2. Compozit thể hiện khả năng xúc tác vượt trội đối với quá trình oxy hóa nitrit. Điều này cho thấy tiềm năng ứng dụng trong phân tích môi trường. Điện cực compozit PbO2-PANi cũng được nghiên cứu về khả năng cảm biến pH. Sự phụ thuộc điện thế vào pH của các điện cực này được khảo sát. Kết quả chỉ ra độ nhạy cảm biến cao. Điều này mở ra hướng phát triển các cảm biến pH chính xác. Các điện cực biến tính PbO2 cung cấp độ nhạy cảm biến tốt hơn. Chúng cũng có độ chọn lọc cao hơn so với các điện cực truyền thống.

V.Ứng dụng Chức năng Hóa Bề mặt Cảm biến Phân tích

Nghiên cứu này khám phá tiềm năng ứng dụng của vật liệu PbO2 biến tính. Trọng tâm là phát triển cảm biến điện hóa cho các ứng dụng phân tích. Việc biến tính vật liệu giúp tạo ra chức năng hóa bề mặt đặc biệt. Điều này rất quan trọng để tương tác chọn lọc với các chất cần phân tích. Các điện cực compozit PbO2-AgO và PbO2-PANi đã thể hiện hiệu suất đáng kể. Chúng có khả năng phát hiện các hợp chất cụ thể với độ nhạy cao. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ cảm biến. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm giám sát môi trường, y tế và kiểm soát chất lượng. Nghiên cứu đóng góp vào việc tạo ra thế hệ cảm biến phân tích mới. Chúng sẽ có độ chính xác và hiệu quả cao.

5.1. Tiềm năng của Vật liệu Điện cực Biến tính trong Cảm biến pH

Điện cực PbO2 và compozit PbO2-PANi thể hiện sự phụ thuộc điện thế vào pH. Điều này cho thấy tiềm năng của chúng làm cảm biến pH. Polyanilin là một polyme dẫn có khả năng phản ứng với proton. Khi kết hợp với PbO2, nó tạo ra một điện cực có độ nhạy pH cao. Các điện cực này có thể đo pH trong dải rộng. Chúng cũng có độ ổn định tốt. Việc phát triển cảm biến pH dựa trên vật liệu điện cực biến tính là một hướng đi hứa hẹn. Chúng có thể thay thế các điện cực thủy tinh truyền thống. Điều này mang lại ưu điểm về độ bền, kích thước nhỏ gọn và chi phí thấp.

5.2. Hướng phát triển Cảm biến Phân tích Môi trường với Độ Nhạy Cao

Các điện cực compozit PbO2-AgO cho thấy hoạt tính xúc tác mạnh. Đặc biệt là trong quá trình oxy hóa các chất gây ô nhiễm như nitrit. Điều này mở ra hướng phát triển cảm biến phân tích môi trường. Các cảm biến này có thể phát hiện và định lượng các chất độc hại trong nước. Hoạt tính xúc tác cao giúp tăng độ nhạy cảm biến. Điều này cho phép phát hiện các chất ở nồng độ cực thấp. Việc tích hợp nano vật liệu trong điện cực biến tính cũng hứa hẹn. Nó sẽ cải thiện thêm chức năng hóa bề mặt và hiệu suất tổng thể. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ môi trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu biến tính vật liệu pbo2 ứng dụng làm sen sơ điện hóa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (156 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Header Page 1 of 146. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC ------------ MAI THỊ THANH THÙY NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH VẬT LIỆU PbO2 ỨNG DỤNG LÀM SEN SƠ ĐIỆN HÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội, 2015 Footer Page 1 of 146. Header Page 2 of 146. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC ------------ MAI THỊ THANH THÙY NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH VẬT LIỆU PbO2 ỨNG DỤNG LÀM SEN SƠ ĐIỆN HÓA CHUYÊN NGÀNH: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số: 62.19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.

Phan Thị Bình 2. Vũ Đức Lợi Hà Nội, 2015 Footer Page 2 of 146. Header Page 3 of 146. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.

Phan Thị Bình và TS. Luận án không trùng lặp với bất kỳ công trình khoa học nào khác. Các kết quả và số liệu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trên tạp chí nào ngoài những công trình của tác giả. Tác giả luận án Mai Thị Thanh Thùy Footer Page 3 of 146.

I Header Page 4 of 146. LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, sự cảm phục và kính trọng tới PGS. Phan Thị Bình và TS. Vũ Đức Lợi – những người Thầy đã tận tâm hướng dẫn khoa học, định hướng nghiên cứu để luận án được hoàn thành, đã động viên khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Hóa học – Viện Hàn lâm khoa học và công nghệ Việt Nam cùng các cán bộ trong Viện đã quan tâm giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp trong phòng Điện hóa ứng dụng, Viện Hóa học đã luôn giúp đỡ, ủng hộ và tạo điều kiện về thời gian cũng như những đóng góp về chuyên môn cho tôi trong suốt quá trình thực hiện và bảo vệ luận án. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc nhất đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn quan tâm, khích lệ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Mai Thị Thanh Thùy Footer Page 4 of 146.

II Header Page 5 of 146. MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .II MỤC LỤC. III DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.VII DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. IX DANH MỤC BẢNG.

XI DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. XIII MỞ ĐẦU .1 Chương 1: TỔNG QUAN. Giới thiệu chung về chì đioxit, bạc (II) oxit và polyanilin. Các phương pháp tổng hợp chì điôxit.

Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất của vật liệu PbO2. Ứng dụng PbO2 làm vật liệu anôt. Bạc (II) oxit AgO. Phương pháp tổng hợp.

Ứng dụng của AgO. Cấu trúc của polyanilin. Các phương pháp tổng hợp. Tính chất của PANi.

Ứng dụng của PANi. Vật liệu compozit trên cơ sở PbO2 và AgO, PANi. Compozit PbO2 với một số oxit vô cơ. Tổng hợp compozit PbO2 - AgO.

Khả năng xúc tác của điện cực compozit PbO2 - AgO .26 Footer Page 5 of 146. III Header Page 6 of 146. Compozit oxit vô cơ - polyme dẫn. Tổng hợp compozit PbO2 - PANi.

Ứng dụng của compozit PbO2 - PANi. Một số khái niệm về xúc tác điện hóa và xúc tác điện hóa trên điện cực compozit .Nguyên lý của xúc tác điện hóa. Một số phản ứng xúc tác điện hóa trên điện cực compozit PbO2 - AgO. Oxi hóa metanol trên điện cực compozit PbO2 - PANi.

Sen sơ quét thế động. Sen sơ điện thế. Điện cực đo pH dựa trên cơ sở các oxit kim loại. Điện cực đo pH dựa trên cơ sở các polyme dẫn.35 Chương 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Hóa chất, dụng cụ và thiết bị thí nghiệm .Thiết bị thí nghiệm. Tổng hợp vật liệu compozit trên điện cực thép không rỉ. Xử lý điện cực thép không rỉ. Tổng hợp compozit PbO2 – AgO và PbO2.

Tổng hợp compozit PbO2 – PANi và PbO2. Nghiên cứu cấu trúc hình thái học của vật liệu. Nghiên cứu tính chất điện hóa. Nghiên cứu khả năng xúc tác của compozit PbO2 - AgO.

Nghiên cứu khả năng xúc tác của compozit PbO2 - PANi. Nghiên cứu sự phụ thuộc điện thế của điện cực PbO2 và compozit PbO2 - PANi theo pH. Các phương pháp nghiên cứu .42 Footer Page 6 of 146. IV Header Page 7 of 146.

Các phương pháp điện hóa. Phương pháp quét thế tuần hoàn (CV). Phương pháp đo đường cong phân cực. Phương pháp đo tổng trở.

Phương pháp dòng tĩnh. Phương pháp xung dòng. Phương pháp thế điện động. Phương pháp xác định mật độ dòng oxi hóa metanol.

Phương pháp nghiên cứu cấu trúc, hình thái học. Kính hiển vi điện tử quét (SEM). Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phương pháp EDX.

Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp đo phổ hồng ngoại (IR) .49 Chương 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu tính chất của vật liệu compozit PbO2 - AgO. Nghiên cứu cấu trúc hình thái học.

Phân tích giản đồ nhiễu xạ tia X. Nghiên cứu phổ EDX. Phân tích ảnh SEM và TEM. Nghiên cứu tính chất điện hóa.

Xác định độ bền điện hóa. Khảo sát phổ quét thế tuần hoàn CV. Nghiên cứu phổ tổng trở. So sánh hoạt tính xúc tác điện hóa của compozit PbO2 - AgO với PbO2 định hướng ứng dụng trong phân tích môi trường.

Nghiên cứu khả năng xúc tác đối với quá trình oxi hóa nitrit. Nghiên cứu khả năng xúc tác đối với quá trình oxi hóa Asen (III). Nghiên cứu khả năng xúc tác đối với quá trình oxi hóa xyanua. Nghiên cứu biến tính PbO2 bằng PANi.73 Footer Page 7 of 146.

V Header Page 8 of 146. Nghiên cứu cấu trúc vật liệu. Phân tích ảnh SEM. Phân tích ảnh TEM.

Phân tích giản đồ nhiễu xạ tia X. Phân tích phổ hồng ngoại IR. Nghiên cứu tính chất điện hóa của compozit PbO2 - PANi. Xác định độ bền điện hóa.

Nghiên cứu phổ CV. Nghiên cứu phổ tổng trở. Nghiên cứu định hướng ứng dụng của vật liệu lai ghép PbO2 - PANi. Nghiên cứu khả năng xúc tác cho quá trình oxi hóa metanol.

Khả năng xúc tác điện hóa của compozit tổng hợp bằng phương pháp điện hóa. Khả năng xúc tác điện hóa của compozit tổng hợp bằng phương pháp kết hợp điện hóa với hóa học. So sánh khả năng xúc tác cho quá trình oxi hóa metanol của các compozit PbO2 - PANi. Nghiên cứu khả năng xác định pH trong môi trường nước .Khảo sát sự phụ thuộc điện thế của điện cực PbO2 theo pH.

Khảo sát sự phụ thuộc điện thế của điện cực compozit PbO2 -PANi theo pH. Thử nghiệm thực tế.120 DANH SÁCH CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .121 TÀI LIỆU THAM KHẢO .123 Footer Page 8 of 146. VI Header Page 9 of 146. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt CE Counter Electrode Điện cực đối CV Cyclic Voltammetry Quét thế tuần hoàn Dodecyl Benzene Sulfonic DBSA acid DMF N,N’- dimethylformamide DMSO Dimethyl Sulfoxide EB Emeradine Base Dạng Emeradin Energy Dispersive X-ray EDX Phổ tán xạ năng lượng tia X Spectroscopy ES Emeradine Salt Dạng muối Emeradin HCSA 10- camphorsulfonic acid IR Infrared Spectroscopy Phổ hồng ngoại LB Leucoemeradine Base Dạng Leucoemeradin NMP N-methyl 2- pyrolidone PANi Polyaniline Polyanilin PB Pernigraniline Base Dạng Perniganilin PS Pernigraniline Salt Dạng muối Perniganilin PPy Polypyrrole Polypyrol RE Reference Electrode Điện cực so sánh Footer Page 9 of 146.

VII Header Page 10 of 146. Scanning Electron SEM Kính hiển vi điện tử quét Microscope Transmission Electron Kính hiển vi điện tử truyền TEM Microscope qua THF Tetrahydrofuran UV-vis Ultraviolet - Visible Phổ tử ngoại khả kiến XRD X- ray Diffraction Giản đồ nhiễu xạ tia X WE Working Electrode Điện cực nghiên cứu Footer Page 10 of 146. VIII Header Page 11 of 146. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký Ký Ý nghĩa Ý nghĩa hiệu hiệu E Điện thế của điện cực R Hằng số khí E0 Điện thế chuẩn của điện cực F Hằng số Faraday Ecorr Điện thế ăn mòn n Số electron trao đổi icorr Mật độ dòng ăn mòn aox Hoạt độ của chất oxi hóa I Cường độ dòng điện ared Hoạt độ của chất khử Ip Cường độ dòng pic t Thời gian ia Mật độ dòng anôt T Nhiệt độ K ic Mật độ dòng catôt K Hằng số Raidles – Cevick Mật độ dòng điện trong dung i σ Hằng số Warburg dịch chứa metanol Mật độ dòng điện trong dung inền D Hệ số khuếch tán dịch nền Mật độ dòng oxi hóa ∆i C Nồng độ chất metanol Mật độ dòng pic oxi hóa ∆ip v Tốc độ quét thế metanol Điện trở khuếch tán If Dòng Faraday W Warburg Rs, RΩ Điện trở dung dịch Rct Điện trở chuyển điện tích Tổng trở của quá trình Cd Điện dung Zf Faraday Footer Page 11 of 146.

IX Header Page 12 of 146. q Điện lượng A Diện tích điện cực CCPE Thành phần pha không đổi ν Số sóng θ Góc phản xạ λ Bước sóng Khoảng cách giữa các mặt d n Bậc phản xạ nguyên tử phản xạ R Chất khử O Chất oxi hóa Chất khử trên bề mặt điện Rdd Chất khử trong dung dịch R* cực Chất oxi hóa trên bề mặt Odd Chất oxi hóa trong dung dịch O* điện cực ηa Quá thế anôt ηc Quá thế catôt tx Thời gian phát xung tn Thời gian nghỉ Footer Page 12 of 146. X Header Page 13 of 146. DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Một số tính chất hoá lý của α- và β-PbO2 .2: Một số tính chất hoá lý của AgO .3: Điện thế oxi hóa khử của một số chất oxi hóa .4: Độ dẫn điện của PANi trong một số môi trường axít .5: Một số sen sơ điện hóa thông dụng .1: Các thông số động học thu được từ đường cong phân cực vòng của các compozit PbO2 - AgO.2: Bảng giá trị các thành phần trong sơ đồ tương đương cuả điện cực PbO2 và các compozit PbO2 - AgO.3: Sự phụ thuộc của chiều cao pic oxi hóa và diện tích pic vào nồng độ nitrit trên điện cực PbO2……………………………………………………….4: Sự phụ thuộc của chiều cao pic oxi hóa và diện tích pic vào nồng độ nitrit trên điện cực compozit PbO2 - AgO…………………………….5: Sự phụ thuộc của chiều cao pic oxi hóa và diện tích pic vào nồng độ As(III) trên điện cực PbO2……………………………………………….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu biến tính vật liệu PbO2 ứng dụng sen sơ điện hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu biến tính vật liệu PbO2 ứng dụng làm sensor điện hóa. Đánh giá hiệu suất và tiềm năng thương mại hóa.

Luận án "Nghiên cứu biến tính vật liệu PbO2 ứng dụng sen sơ điện hóa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Viện Hóa học. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Nghiên cứu biến tính vật liệu PbO2 ứng dụng sen sơ điện hóa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu biến tính vật liệu PbO2 ứng dụng sen sơ điện hóa" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Hóa Vô Cơ.

Luận án "Nghiên cứu biến tính vật liệu PbO2 ứng dụng sen sơ điện hóa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu biến tính vật liệu PbO2 ứng dụng sen sơ điện hóa" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu biến tính vật liệu PbO2 ứng dụng sen sơ điện hóa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter