Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim nimnsn lafe cosi b feco gd dyzr chế tạo bằng phươn
Hợp kim NIMNSN LaFeCoSi B-FeCo-Gd-DyZ ứng dụng hiệu ứng từ nhiệt mạnh, tiết kiệm năng lượng trong công nghiệp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Hiệu ứng từ nhiệt và làm lạnh từ tính
- Số trang:
- 161 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Vật liệu điện tử
- Tác giả:
- Nguyễn Hải Yến
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Hiệu ứng từ nhiệt và làm lạnh từ tính
Hiệu ứng từ nhiệt (MCE) là hiện tượng vật liệu thay đổi nhiệt độ khi đặt hoặc loại bỏ từ trường. Đây là cơ sở của công nghệ làm lạnh từ tính hiện đại. MCE có tiềm năng lớn để thay thế công nghệ làm lạnh nén khí truyền thống. Cần tìm kiếm vật liệu thể hiện Hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ. Điều này góp phần giảm tiêu thụ năng lượng và tác động môi trường. Công nghệ làm lạnh từ tính không sử dụng chất làm lạnh độc hại. Do đó, giảm thiểu tác động tiêu cực đến tầng ozone và khí hậu. Hiệu suất năng lượng của hệ thống làm lạnh từ tính thường cao hơn các hệ thống hiện có. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm tủ lạnh gia đình, điều hòa không khí và thiết bị làm lạnh công nghiệp. Khám phá vật liệu mới với độ biến thiên entropy từ tính cao là chìa khóa để phát triển công nghệ này.
1.1. Định nghĩa và ý nghĩa Hiệu ứng từ nhiệt
Hiệu ứng từ nhiệt mô tả sự thay đổi nhiệt độ của vật liệu từ khi chịu tác động của từ trường. Hiện tượng này là nền tảng cho công nghệ làm lạnh từ tính. Mục tiêu nghiên cứu là phát triển vật liệu có Hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ. Vật liệu này mang lại lợi ích về môi trường và hiệu quả năng lượng. Sự phát triển này thúc đẩy sự đổi mới trong lĩnh vực làm lạnh.
1.2. Ứng dụng công nghệ làm lạnh từ tính
Công nghệ làm lạnh từ tính hứa hẹn nhiều cải tiến. Công nghệ này không dùng khí gas độc hại, giúp bảo vệ môi trường. Hiệu suất năng lượng cao là một ưu điểm nổi bật. Các ứng dụng đa dạng từ gia đình đến công nghiệp đang được phát triển. Việc tìm kiếm vật liệu có độ biến thiên entropy từ tính lớn là trọng tâm nghiên cứu.
II. Khám phá Hợp kim Ni Mn Sn Heusler tiên tiến
Hợp kim Ni-Mn-Sn thuộc nhóm Hợp kim Heusler, thu hút sự chú ý đặc biệt. Vật liệu này thể hiện chuyển pha từ nhiệt martensit. Chuyển pha này tạo ra Hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ đáng kể. Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ cơ chế chuyển pha. Mục tiêu là tối ưu hóa tính chất từ nhiệt thông qua điều chỉnh thành phần hóa học. Sự thay đổi nhỏ trong hàm lượng Ni, Mn, Sn có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến Điểm Curie và độ biến thiên entropy từ tính. Các kết quả cho thấy Ni-Mn-Sn là ứng cử viên sáng giá cho ứng dụng làm lạnh từ tính. Cần có thêm nghiên cứu để kiểm soát hoàn toàn chuyển pha và hysteresis.
2.1. Đặc điểm cấu trúc và từ tính Hợp kim Ni Mn Sn
Hợp kim Ni-Mn-Sn là một ví dụ điển hình của Hợp kim Heusler. Đặc trưng bởi cấu trúc tinh thể phức tạp và chuyển pha từ tính martensit. Chuyển pha này tạo ra sự thay đổi đột ngột về từ tính và cấu trúc. Sự thay đổi này gắn liền với Hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ. Các nghiên cứu đánh giá sự phụ thuộc của cấu trúc vào thành phần và xử lý nhiệt.
2.2. Tối ưu hóa hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ
Chuyển pha từ tính trong Ni-Mn-Sn xảy ra gần Điểm Curie. Hiện tượng này dẫn đến độ biến thiên entropy từ tính lớn. Các nghiên cứu tìm cách điều chỉnh Điểm Curie để phù hợp với nhiệt độ phòng. Sự tối ưu hóa thành phần hóa học là cần thiết. Vật liệu này có tiềm năng lớn cho các thiết bị làm lạnh từ tính hiệu quả.
III. Phân tích Hợp kim La Fe Si Co B cho làm lạnh từ tính
Hợp kim La-Fe-Si là một nhóm vật liệu từ nhiệt nổi bật với Hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ. Các biến thể của hợp kim này, đặc biệt khi thêm Co và B, được nghiên cứu kỹ lưỡng. Chuyển pha từ tính loại một là yếu tố chính tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ. Nghiên cứu tìm cách nâng cao độ biến thiên entropy từ tính và mở rộng dải nhiệt độ hoạt động. Việc thêm Co và B vào Hợp kim La-Fe-Si cải thiện đáng kể tính chất từ nhiệt. Co có vai trò điều chỉnh Điểm Curie và tăng cường từ độ. B giúp ổn định cấu trúc tinh thể và làm mịn quá trình chuyển pha. Sự kết hợp này tối ưu hóa hiệu suất làm lạnh từ tính.
3.1. Cải thiện tính chất từ nhiệt Hợp kim La Fe Si
Hợp kim La-Fe-Si là vật liệu quan trọng trong nghiên cứu từ nhiệt. Vật liệu này thể hiện Hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ. Chuyển pha từ tính loại một là yếu tố quyết định. Nghiên cứu tập trung vào việc tăng cường độ biến thiên entropy từ tính. Mục tiêu khác là mở rộng dải nhiệt độ làm việc của vật liệu. Việc điều chỉnh thành phần là chiến lược chính.
3.2. Ảnh hưởng của Co và B đến hiệu suất
Việc thêm Co và B vào La-Fe-Si mang lại nhiều lợi ích. Co điều chỉnh Điểm Curie, đưa vật liệu về nhiệt độ mong muốn. Nó cũng tăng cường từ độ của hợp kim. B giúp ổn định cấu trúc, giảm thiểu hysteresis. Điều này dẫn đến sự cải thiện hiệu suất cho các ứng dụng làm lạnh từ tính. Sự bổ sung này là một bước tiến quan trọng.
IV. Hợp kim Fe Co Gd Dy Zr Hiệu ứng từ nhiệt lớn
Hợp kim Fe-Co-Gd-Dy-Zr là một hệ vật liệu phức tạp được nghiên cứu về hiệu ứng từ nhiệt. Sự có mặt của các nguyên tố đất hiếm như Gadolinium (Gd) và Dysprosium (Dy) rất quan trọng. Các nguyên tố này sở hữu mô men từ lớn, góp phần tạo ra Hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ. Việc điều chỉnh tỷ lệ Gd và Dy có thể tối ưu hóa Điểm Curie, đưa nó về gần nhiệt độ phòng. Nghiên cứu hợp kim Fe-Co-Gd-Dy-Zr nhằm mục tiêu đạt hiệu suất từ nhiệt cao. Cần đạt được độ biến thiên entropy từ tính cực đại. Chuyển pha từ tính mạnh mẽ là điều kiện cần. Điều này đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ quá trình chế tạo. Vật liệu này hứa hẹn cho các ứng dụng làm lạnh từ tính chuyên biệt.
4.1. Vai trò của Gadolinium Gd và Dysprosium Dy
Gadolinium (Gd) và Dysprosium (Dy) là các nguyên tố đất hiếm. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong hợp kim Fe-Co-Gd-Dy-Zr. Các nguyên tố này có mô men từ lớn, góp phần vào Hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ. Sự có mặt của chúng ảnh hưởng đến Điểm Curie và độ biến thiên entropy từ tính. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa tỷ lệ các nguyên tố này.
4.2. Tìm kiếm hiệu suất từ nhiệt cao
Hợp kim Fe-Co-Gd-Dy-Zr đang được khám phá để đạt hiệu suất từ nhiệt tối ưu. Mục tiêu là một vật liệu với độ biến thiên entropy từ tính cực đại. Chuyển pha từ tính mạnh mẽ là yếu tố quan trọng. Các nhà nghiên cứu đang tinh chỉnh thành phần và phương pháp chế tạo. Điều này hướng tới các ứng dụng làm lạnh từ tính hiệu quả. Đây là một hướng nghiên cứu đầy triển vọng.
V. Phương pháp nguội nhanh Chế tạo vật liệu từ nhiệt
Phương pháp nguội nhanh đóng vai trò then chốt trong việc chế tạo các hợp kim từ nhiệt tiên tiến. Phương pháp này tạo ra cấu trúc tinh thể mịn. Nó cũng giúp kéo dài độ hòa tan rắn của các nguyên tố hợp kim. Điều này dẫn đến tính đồng nhất tốt hơn trong vật liệu. Kết quả là các hợp kim có tính chất từ nhiệt vượt trội. Việc kiểm soát tốc độ nguội nhanh ảnh hưởng trực tiếp đến vi cấu trúc và các quá trình chuyển pha từ tính. Một cấu trúc tối ưu hóa có thể nâng cao hiệu ứng từ nhiệt, giúp đạt được Hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ. Phương pháp này là công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu và phát triển vật liệu từ nhiệt mới.
5.1. Ưu điểm của phương pháp nguội nhanh
Phương pháp nguội nhanh mang lại nhiều lợi thế. Nó tạo ra các hạt tinh thể nhỏ, làm tăng độ bền vật liệu. Phương pháp này cũng giúp duy trì pha vô định hình hoặc pha không cân bằng. Điều này cải thiện khả năng phản ứng từ trường. Từ đó, hiệu ứng từ nhiệt có thể được tăng cường đáng kể. Các vật liệu từ nhiệt hưởng lợi lớn từ kỹ thuật này.
5.2. Tối ưu hóa vi cấu trúc và tính chất từ
Việc kiểm soát quá trình nguội nhanh rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến vi cấu trúc cuối cùng của hợp kim. Vi cấu trúc này lại tác động đến quá trình chuyển pha từ tính. Một cấu trúc tinh chỉnh tốt có thể nâng cao Hiệu ứng từ nhiệt. Mục tiêu là đạt được Hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ. Phương pháp này giúp điều chỉnh tính chất cho các ứng dụng cụ thể.
VI. Cơ chế chuyển pha từ tính và điểm Curie quan trọng
Hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ thường liên quan đến chuyển pha từ tính loại một. Chuyển pha loại một có đặc trưng là hysteresis từ nhiệt và sự thay đổi đột ngột về từ tính. Ngược lại, chuyển pha loại hai có sự biến đổi từ tính liên tục hơn. Việc phân biệt và kiểm soát hai loại pha này là rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa vật liệu cho các ứng dụng làm lạnh từ tính. Điểm Curie là nhiệt độ mà tại đó vật liệu mất tính sắt từ. Khả năng điều chỉnh Điểm Curie là cần thiết để vật liệu hoạt động hiệu quả ở dải nhiệt độ mong muốn. Các kỹ thuật điều chỉnh bao gồm thay đổi thành phần hóa học hoặc áp dụng xử lý nhiệt đặc biệt. Mục tiêu là đạt được độ biến thiên entropy từ tính cao nhất tại nhiệt độ ứng dụng cụ thể.
6.1. Hiểu về chuyển pha loại một và loại hai
Chuyển pha từ tính loại một và loại hai khác nhau về bản chất. Chuyển pha loại một thường liên quan đến Hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ. Loại này có sự thay đổi đột ngột về cấu trúc và từ tính. Chuyển pha loại hai có sự thay đổi từ tính liên tục hơn. Việc nghiên cứu cơ chế này giúp thiết kế vật liệu hiệu quả cho làm lạnh từ tính. Hiểu rõ sự khác biệt là cơ sở để tối ưu hóa.
6.2. Kiểm soát Điểm Curie cho ứng dụng thực tiễn
Điểm Curie là một thông số cực kỳ quan trọng. Nó xác định nhiệt độ hoạt động hiệu quả của vật liệu từ nhiệt. Khả năng điều chỉnh Điểm Curie là cần thiết để phù hợp với các ứng dụng làm lạnh cụ thể. Các kỹ thuật như thay đổi thành phần hóa học giúp điều chỉnh Điểm Curie. Mục tiêu là đạt được độ biến thiên entropy từ tính cực đại tại nhiệt độ mục tiêu. Điều này tối ưu hóa hiệu suất làm lạnh từ tính.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu cùng cuộc khủng hoảng năng lượng đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tái cấu trúc các công nghệ làm lạnh dân dụng và công nghiệp. Công nghệ làm lạnh bằng từ trường (Magnetic Refrigeration) dựa trên hiệu ứng từ nhiệt (Magnetocaloric Effect - MCE) nổi lên như một giải pháp đột phá thay thế công nghệ nén - giãn khí truyền thống vốn sử dụng các môi chất làm suy giảm tầng ozone và gây hiệu ứng nhà kính (CFC, HFC). Như tác giả đã khẳng định: "Thiết bị làm lạnh bằng từ trường có thể đạt tới hiệu suất 70% của chu trình (Carnot) lý tưởng. Trong khi đó các thiết bị làm lạnh sử dụng khí nén thông thường trên thị trường chỉ có thể đạt được hiệu suất 40%".
Tuy nhiên, rào cản lớn nhất đối với việc thương mại hóa công nghệ này là sự thiếu hụt các hệ vật liệu từ nhiệt sở hữu hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ (Giant Magnetocaloric Effect - GMCE) hoạt động tối ưu tại dải nhiệt độ phòng (270–330 K) dưới sự kích thích của từ trường thấp ($\Delta H \le 12\text{ kOe}$ hay $1,2\text{ T}$ do nam châm vĩnh cửu tạo ra), đồng thời khắc phục được tổn hao trễ năng lượng và chi phí chế tạo đắt đỏ của các nguyên tố như Gd hay Rh.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bối cảnh & Nghiên cứu │
│ Vấn đề: Giảm phát thải khí nhà kính & Tối ưu năng lượng│
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Kỹ thuật chế tạo: Phun băng nguội nhanh │
│ (Melt-Spinning: Tốc độ nguội 10^5 - 10^6 K/s) │
└───────┬─────────────────────────────┼────────────────────────────┬──────┘
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────┐┌───────────────────────────┐┌────────────────────────────┐
│ Ni50Mn50-xSnx ││ La-(Fe,Co)-(Si,B) ││ Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr │
│ • Chuyển pha FOPT & SOPT ││ • Cấu trúc NaZn13 ││ • Trạng thái vô định hình │
│ • GMCE âm & dương ││ • Đưa Tc về ~ 300 K ││ • Dải Delta T_FWHM > 100 K│
│ • |Delta Sm| > 5 J/kg.K ││ • Dải Delta T_FWHM > 60 K ││ • RC đạt ~ 110 J/kg │
└─────────────────────────────┘└───────────────────────────┘└────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) xuất phát từ thực tế: các hợp kim từ nhiệt dạng khối truyền thống (Heusler Ni-Mn-Z, $La(Fe,Si)_{13}$) đòi hỏi quy trình xử lý nhiệt đồng pha kéo dài từ nhiều ngày đến hàng tuần, cấu trúc giòn khó gia công và nhiệt độ chuyển pha Curie ($T_C$) thường lệch xa dải nhiệt độ phòng. Luận án tiến sĩ của Nghiên cứu sinh Nguyễn Hải Yến (chuyên ngành Vật liệu điện tử, mã số: 62.23, thực hiện tại Viện Khoa học vật liệu - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Huy Dân) giải quyết bài toán cốt lõi này thông qua công nghệ phun băng nguội nhanh (melt-spinning) nhằm tạo cấu trúc nano/vô định hình có độ đồng nhất cao, rút ngắn thời gian ủ nhiệt xuống còn 10–30 phút và tối ưu hóa tính chất từ nhiệt.
Các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được thiết lập có hệ thống:
- RQ1: Quy luật tương tác vi mô và cơ chế chuyển pha cấu trúc - chuyển pha từ thay đổi như thế nào khi thay thế nguyên tố nồng độ thấp trong các hợp kim $Ni-Mn-Sn$, $La-(Fe,Co)-(Si,B)$ và $Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr$?
- RQ2: Liệu phương pháp phun băng nguội nhanh kết hợp xử lý nhiệt ngắn hạn có thể kiểm soát hoàn toàn trật tự từ và đưa nhiệt độ làm việc tối ưu về dải nhiệt độ phòng mà vẫn duy trì khả năng làm lạnh (Refrigerant Capacity - RC) cao trong từ trường thấp ($\le 12\text{ kOe}$)?
- H1: Việc thay thế nồng độ $Sn$ trong hợp kim Heusler $Ni_{50}Mn_{50-x}Sn_x$ sẽ kiểm soát nồng độ điện tử hóa trị trên nguyên tử ($e/a$), dẫn đến sự hội tụ của chuyển pha cấu trúc Martensite - Austenite ($T_{M-A}$) với chuyển pha từ, tạo nên hiệu ứng từ nhiệt âm và dương khổng lồ.
- H2: Sự pha tạp Co và B vào mạng tinh thể lập phương kiểu $NaZn_{13}$ của $La-Fe-Si$ sẽ điều chỉnh chuyển pha giả bền điện tử linh động (IEM) sang chuyển pha loại hai (SOPT), nâng $T_C$ lên vùng 300 K và loại bỏ hiện tượng trễ nhiệt/trễ từ.
- H3: Hợp kim vô định hình nền $Fe-Zr$ pha tạp $Co, Gd, Dy$ sẽ mở rộng biên độ làm việc $\delta T_{FWHM} > 100\text{ K}$, cho giá trị RC vượt trội hơn các hệ đơn tinh thể đắt tiền.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp nhiệt động học Maxwell, lý thuyết chuyển pha Landau, tiêu chuẩn Banerjee phân định chuyển pha loại một (First-Order Phase Transition - FOPT) và loại hai (Second-Order Phase Transition - SOPT), cùng lý thuyết hiện tượng luận về số mũ tới hạn (Scaling Hypothesis). Phạm vi nghiên cứu bao gồm 3 hệ hợp kim dạng băng mỏng nguội nhanh với hơn 20 hợp phần biến thiên nồng độ, được khảo sát toàn diện từ $10\text{ K}$ đến $400\text{ K}$ dưới từ trường lên đến $50\text{ kOe}$ ($5\text{ T}$).
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về hiệu ứng từ nhiệt bắt đầu từ phát hiện của Warburg (1881), tiếp nối bởi công trình hạ nhiệt độ xuống dưới $1\text{ K}$ bằng muối thuận từ $Gd_2(SO_4)3\cdot 8H_2O$ của Giauque và MacDougall (1933 - Nobel Hóa học 1949). Đột phá hiện đại xuất hiện năm 1997 khi Pecharsky & Gschneidner phát hiện hiệu ứng GMCE ở nhiệt độ phòng trong hợp chất $Gd_5(Si_2 Ge_2)$ với biến thiên entropy từ cực đại $|\Delta S_m|{max} = 18,5\text{ J/kg}\cdot\text{K}$ tại $276\text{ K}$ dưới biến thiên từ trường $\Delta H = 50\text{ kOe}$. Tuy nhiên, giá thành đắt đỏ của Gadolinium và Germanium đã thúc đẩy làn sóng tìm kiếm các vật liệu thay thế dựa trên kim loại chuyển tiếp giá rẻ.
DÒNG DẪN TRUYỀN LỊCH SỬ VẬT LIỆU TỪ NHIỆT
1881: Warburg 1933: Giauque & MacDougall 1976: Brown 1997: Pecharsky & Gschneidner
Phát hiện MCE Khử từ đoạn nhiệt Mô hình máy lạnh từ GMCE trong Gd5(Si2Ge2)
trên kim loại Fe Gd2(SO4)3.8H2O (T < 1 K) đầu tiên dùng Gd |Delta Sm| = 18.5 J/kg.K
│ │ │ │
└─────────────────────────┼──────────────────────────────┴─────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÁC NHÁNH PHÁT TRIỂN HIỆN ĐẠI │
├───────────────────────────────┬───────────────────────────────┬───────────────────────┤
│ Hợp kim Heusler Ni-Mn-Z │ Họ vật liệu La-Fe-Si │ Vật liệu vô định hình│
│ • Krenke et al. (2005): │ • Fujieda et al. (2002): │ • Shen, Franco (2006)│
│ GMCE âm trong Ni-Mn-Sn │ GMCE do chuyển pha IEM │ Fe-Zr-B, dải hoạt │
│ • MCE âm ~ 18 J/kg.K │ • Ames Lab/Iowa (2014): │ động nhiệt độ rộng │
│ tại 300 K (50 kOe) │ Máy lạnh La-Fe-Si-H │ RC cao, trễ từ ~ 0 │
└───────────────────────────────┴───────────────────────────────┴───────────────────────┘
Trong dòng chảy học thuật quốc tế, ba trường phái vật liệu chính đã hình thành:
- Hợp kim Heusler thông minh ($Ni-Mn-Z$, với $Z = Ga, In, Sn, Sb$): Krenke và cộng sự (2005, công bố trên Nature Materials) đã tạo tiếng vang khi phát hiện GMCE nghịch (Inverse MCE) trên $Ni_{50}Mn_{37}Sn_{13}$ với $|\Delta S_m|{max} \approx 18\text{ J/kg}\cdot\text{K}$ tại $300\text{ K}$ dưới $\Delta H = 50\text{ kOe}$. Hu và cộng sự (2000) cũng chỉ ra MCE lớn trong đơn tinh thể $Ni{52.5}Mn_{22.5}Ga_{25}$.
- Hợp chất giả bền điện tử $La(Fe,Si)_{13}$: Fujieda và cộng sự (2002) xác định GMCE gắn liền với chuyển pha từ giả bền điện tử linh động (Itinerant Electron Metamagnetic - IEM) kèm theo sự giãn nở thể tích mạng tinh thể $\sim 1%$. Nhóm nghiên cứu Đại học Tổng hợp Iowa / Ames Laboratory (2014) chế tạo thành công máy lạnh từ sử dụng $La(Fe_{0.885}Si_{0.115}){13}H_y$ đạt độ biến thiên nhiệt độ $\Delta T{ad} = 18\text{ K}$ tại $\Delta H = 14,4\text{ kOe}$.
- Hợp kim vô định hình nền kim loại chuyển tiếp ($Fe-M-Zr$): Dẫn đầu bởi các nghiên cứu của Franco, Caballero-Flores và Ramanujan, nhóm vật liệu này khắc phục nhược điểm tổn hao trễ, tận dụng dải nhiệt độ làm việc siêu rộng để đạt khả năng làm lạnh thực tế vượt trội.
Tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai quan điểm đối lập:
- Quan điểm thứ nhất: Ưu tiên chuyển pha loại một (FOPT) để đạt đỉnh $|\Delta S_m|_{max}$ cực đại (như trong $Gd_5(Si,Ge)4$, $MnFe(P,As)$, $MnAs$). Tuy nhiên, trường phái này vấp phải chỉ trích vì FOPT gây tổn hao trễ nhiệt/trễ từ nghiêm trọng và dải làm việc quá hẹp ($\delta T{FWHM} < 10\text{ K}$), làm suy giảm hiệu suất thực tế của chu trình Carnot.
- Quan điểm thứ hai: Chuyển dịch cấu trúc sang chuyển pha loại hai (SOPT) hoặc trạng thái vô định hình. Dù đỉnh $|\Delta S_m|{max}$ thấp hơn, nhưng tổn hao trễ triệt tiêu hoàn toàn và dải $\delta T{FWHM}$ mở rộng, mang lại hiệu quả năng lượng bền vững.
Luận án này định vị chính xác tại điểm giao thoa của hai quan điểm trên: sử dụng kỹ thuật nguội nhanh đơn trục để điều khiển vi cấu trúc, biến tính hợp phần bằng các nguyên tố chọn lọc ($Co, B, Gd, Dy$) nhằm dung hòa giữa độ lớn của biến thiên entropy từ $|\Delta S_m|$ và độ rộng làm việc $\delta T_{FWHM}$ ngay trong dải từ trường thấp $11–12\text{ kOe}$.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
TỔNG HỢP CƠ CHẾ LÝ THUYẾT & CHUYỂN PHA TỪ NHIỆT
┌──────────────────────────┐ ┌──────────────────────────┐ ┌──────────────────────────┐
│ Chuyển pha FOPT │ │ Chuyển pha giả bền IEM │ │ Chuyển pha SOPT │
│ (Heusler Ni-Mn-Sn) │ │ La-(Fe,Co)-(Si,B) │ │ Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr (VĐH) │
├──────────────────────────┤ ├──────────────────────────┤ ├──────────────────────────┤
│• Biến đổi Martensite ↔ │ │• Biến dạng mạng lập │ │• Trật tự sắt từ sang │
│ Austenite │ │ phương NaZn13 │ │ thuận từ liên tục │
│• GMCE nghịch: │ │• Co thay thế Fe: │ │• Trễ từ, trễ nhiệt ~ 0 │
│ Delta Sm > 0 khi từ hóa │ │ Triệt tiêu IEM ➔ SOPT │ │• Dải delta T_FWHM > 100 K│
│• Độ dốc Arrott M^2 < 0 │ │• Đưa Tc lên ~ 300 K │ │• Mô hình Heisenberg 3D │
└──────────────────────────┘ └──────────────────────────┘ └──────────────────────────┘
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng các mô hình vật lý chất rắn kinh điển trong điều kiện cấu trúc bất trật tự và kích thước suy giảm:
- Mở rộng lý thuyết nhiệt động học Maxwell trong hệ chuyển pha kép: Tác giả làm sáng tỏ bản chất nhiệt động học của hiệu ứng từ nhiệt thông qua biểu thức vi phân cơ bản: $$\left(\frac{\partial S(T,H)}{\partial H}\right)_T = \left(\frac{\partial M(T,H)}{\partial T}\right)H \implies \Delta S_m(T, \Delta H) = \int_0^{H{max}} \left(\frac{\partial M(T,H)}{\partial T}\right)_H dH$$ Nghiên cứu chứng minh rằng trong hợp kim Heusler $Ni-Mn-Sn$, đạo hàm $(\partial M/\partial T)H > 0$ tại vùng chuyển pha Martensite - Austenite ($T{M-A}$) tạo ra hiệu ứng từ nhiệt âm ($\Delta S_m > 0$), trong khi $(\partial M/\partial T)_H < 0$ tại nhiệt độ Curie pha Austenite ($T_C^A$) tạo ra hiệu ứng từ nhiệt dương ($\Delta S_m < 0$).
- Kiểm chứng tiêu chuẩn Banerjee và chuyển biến pha từ: Ứng dụng khai triển năng lượng tự do Gibbs dạng Landau $G(T, M) = G_0 + \frac{1}{2}a(T)M^2 + \frac{1}{4}b(T)M^4 + \frac{1}{6}c(T)M^6 - MH$, dẫn xuất phương trình đường cong Arrott: $$\frac{H}{M} = a(T) + b(T)M^2 + c(T)M^4$$ Luận án chứng minh hệ số $b(T) < 0$ (độ dốc âm trên đồ thị $M^2$ theo $H/M$) là bằng chứng không thể bác bỏ của chuyển pha loại một trong hợp kim $Ni-Mn-Sn$ và $La(Fe,Si)_{13}$, trong khi việc bổ sung $Co$ biến đổi $b(T) > 0$, chuyển đổi cơ chế sang SOPT êm dịu.
- Xác lập mô hình số mũ tới hạn (Critical Exponents): Khảo sát hành vi tiệm cận xung quanh điểm tới hạn thông qua quan hệ tỷ lệ: $$M_s(T) \propto (-e)^\beta, \quad \chi_0^{-1}(T) \propto e^\gamma, \quad M(H, T_C) \propto H^{1/\delta}$$ trong đó $e = (T - T_C)/T_C$ là nhiệt độ rút gọn. Các giá trị thực nghiệm thu được ($\beta \approx 0,36 - 0,42$; $\gamma \approx 1,21 - 1,35$) tiệm cận mô hình Heisenberg 3D và Ising 3D, bác bỏ tính tương thích tuyệt đối của lý thuyết trường trung bình (MFT: $\beta=0,5; \gamma=1,0; \delta=3,0$) đối với trạng thái vô định hình phân tán nguyên tử kim loại chuyển tiếp.
Các định đề lý thuyết (Propositions) được xác lập:
- Proposition 1: Trong hợp kim nguội nhanh Heusler $Ni-Mn-Sn$, sự giảm tỷ số điện tử hóa trị trên nguyên tử ($e/a$) dịch chuyển nhiệt độ chuyển pha cấu trúc $T_{M-A}$ về phía nhiệt độ thấp, và cực đại $\Delta S_m$ đạt giá trị lớn nhất khi $T_{M-A}$ tiệm cận sát $T_C^A$.
- Proposition 2: Quá trình thay thế $Fe$ bằng $Co$ trong cấu trúc $La(Fe,Co,Si)_{13}$ gây ra hiện tượng dịch chuyển liên tục của bề mặt Fermi, làm tăng mật độ trạng thái điện tử $3d$ tại mức Fermi, dẫn đến sự gia tăng tuyến tính của nhiệt độ Curie $T_C$ theo nồng độ Co với tốc độ $\approx 85 - 100\text{ K/at.% Co}$.
- Proposition 3: Khả năng làm lạnh $RC$ trong vật liệu từ nhiệt vô định hình phụ thuộc chủ yếu vào sự thăng giáng thành phần cục bộ làm mở rộng tích phân diện tích đường $-\Delta S_m(T)$, chứ không tỷ lệ thuận đơn thuần với từ độ bão hòa $M_s$.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích liên hoàn ba chiều:
- Chiều cấu trúc tinh thể & vi cấu trúc: Nhiễu xạ tia X (XRD) đánh giá độ biến dạng mạng, kích thước hạt nano tinh thể và mức độ trật tự hóa liên kết/hóa học (bond/chemical order).
- Chiều từ nhiệt động học: Sử dụng phương pháp gián tiếp số hóa tập hợp các đường cong từ hóa đẳng nhiệt $M(H)$ để nội suy hàm biến thiên entropy từ $\Delta S_m(T)$ và dung lượng làm lạnh: $$RC = \int_{T_1}^{T_2} |\Delta S_m(T)| dT \approx |\Delta S_m|{max} \times \delta T{FWHM}$$
- Chiều giả thuyết thống kê (Scaling Hypothesis): Khẳng định tính tự nhất quán của các tham số tới hạn thông qua việc làm khớp dữ liệu từ hóa vào phương trình tỷ lệ phổ quát: $$M(H, e) = |e|^\beta f_\pm \left(\frac{H}{|e|^{\beta+\gamma}}\right)$$ Toàn bộ dữ liệu thực nghiệm phía trên ($T > T_C$) và phía dưới ($T < T_C$) quy tụ hoàn hảo về hai nhánh hàm phổ quát $f_+$ và $f_-$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM ĐA TẦNG KHÉP KÍN
┌──────────────────────┐ ┌──────────────────────┐ ┌──────────────────────┐
│ Nấu hồ quang chân │ ───► │ Phun băng nguội │ ───► │ Ủ nhiệt chân không │
│ không bảo vệ Ar │ │ nhanh ZGK-1 │ │ ống thạch anh │
│ (Đồng nhất 4-5 lần)│ │ (Trống đồng 20-40m/s)│ │ (1123 K - 1273 K) │
└──────────────────────┘ └──────────────────────┘ └──────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────┐ ┌──────────────────────┐ ┌──────────────────────┐
│ Phân tích từ nhiệt │ ◄─── │ Đo từ độ SQUID & │ ◄─── │ Phân tích cấu trúc │
│ Delta Sm, RC, Arrott │ │ VSM (10 K - 400 K) │ │ Nhiễu xạ tia X (XRD) │
│ Số mũ tới hạn Scaling│ │ (Từ trường 0 - 50kOe)│ │ Siemens D5000 │
└──────────────────────┘ └──────────────────────┘ └──────────────────────┘
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành theo hệ hình thực chứng (Positivism) nghiêm ngặt, kết hợp phương pháp thực nghiệm vật lý chất rắn định lượng cao. Thiết kế nghiên cứu đa tầng bao gồm:
- Tầng 1 - Tổng hợp vật liệu: Chế tạo phôi hợp kim khối bằng phương pháp nấu hồ quang chân không (Arc Melting) từ các kim loại thành phần có độ sạch cao ($> 99,99%$). Phôi được lật và nấu lại từ 4 đến 5 lần dưới môi trường khí Argon tinh khiết để đảm bảo độ đồng nhất hóa học tuyệt đối.
- Tầng 2 - Công nghệ nguội nhanh: Sử dụng thiết bị phun băng nguội nhanh đơn trục ZGK-1. Phôi hợp kim được nung chảy trong ống thạch anh bằng nguồn cảm ứng cao tần và phun trực tiếp lên bề mặt trống đồng quay với vận tốc tiếp tuyến $20–40\text{ m/s}$, tạo ra các dải băng mỏng có bề dày $20–30\ \mu\text{m}$, bề rộng $1–2\text{ mm}$, đạt tốc độ làm nguội cực nhanh $10^5 - 10^6\text{ K/s}$.
- Tầng 3 - Tối ưu hóa vi cấu trúc: Các mẫu băng được ủ nhiệt chân không trong ống thạch anh rút chân không ($10^{-5}\text{ Torr}$) ở dải nhiệt độ $1123–1273\text{ K}$ với thời gian kiểm soát từ 10 phút, 15 phút, 30 phút đến 5 giờ.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Phân tích pha và cấu trúc: Sử dụng máy nhiễu xạ tia X Siemens D5000 với bức xạ bức xạ $Cu-K\alpha$ ($\lambda = 1,5406\text{ \AA}$), góc quét $2\theta$ từ $20^\circ$ đến $80^\circ$, bước quét $0,02^\circ$, giúp định danh chính xác các pha lập phương $L2_1$, cấu trúc đơn tà Martensite $10M/14M$, pha $NaZn_{13}$ và trạng thái vô định hình hoàn toàn.
- Khảo sát từ tính tĩnh và động:
- Hệ từ kế mẫu rung (Vibrating Sample Magnetometer - VSM) với từ trường lên đến $12\text{ kOe}$ trong dải nhiệt độ $77–400\text{ K}$.
- Thiết bị giao thoa lượng tử siêu dẫn (SQUID Magnetometer) đo chính xác cao trong từ trường cực mạnh lên tới $50\text{ kOe}$ ($5\text{ T}$) từ nhiệt độ siêu hàn $10\text{ K}$ đến $350\text{ K}$.
- Quy trình đo từ hóa không trễ (ZFC - FC - FH): Đo từ độ theo nhiệt độ theo các chế độ làm lạnh không từ trường (Zero-Field-Cooled), làm lạnh có từ trường (Field-Cooled) và đốt nóng có từ trường (Field-Heated) để ghi nhận hiện tượng trễ nhiệt của chuyển pha Martensite.
- Độ tin cậy và chuẩn hóa: Toàn bộ dữ liệu $M(H)$ được lấy mẫu đẳng nhiệt với bước chia nhiệt độ cực mịn ($\Delta T = 2 - 5\text{ K}$ tại vùng lân cận chuyển pha), khử triệt để tín hiệu từ ký sinh và chuẩn hóa sai số khối lượng mẫu với độ chính xác cân vi phân $\pm 10^{-5}\text{ g}$.
Data và phân tích
Xử lý số liệu thông qua các thuật toán tích phân số học trên phần mềm chuyên dụng:
- Tính tích phân vi phân diện tích các đường cong từ hóa $M(H)$ để suy ra $-\Delta S_m(T)$.
- Xây dựng đồ thị Arrott cải tiến ($Modified\ Arrott\ Plots$ - MAP) theo mô hình tổng quát $(M)^{1/\beta} = (H/M)^{1/\gamma} - (T - T_C)/T_1$.
- Ứng dụng phương pháp Kouvel-Fisher (KF) để xác định chính xác các số mũ tới hạn mà không phụ thuộc vào việc lựa chọn dải làm khớp: $$\frac{M_s(T)}{dM_s(T)/dT} = \frac{T - T_C}{\beta}, \quad \frac{\chi_0^{-1}(T)}{d\chi_0^{-1}(T)/dT} = \frac{T - T_C}{\gamma}$$
Phát hiện đột phá và implications
CÁC PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN
┌──────────────────────────┐ ┌──────────────────────────┐ ┌──────────────────────────┐
│ HỆ Ni50Mn50-xSnx │ │ HỆ La-(Fe,Co)-(Si,B) │ │ HỆ Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr │
├──────────────────────────┤ ├──────────────────────────┤ ├──────────────────────────┤
│• MCE âm: |Delta Sm| > 5 │ │• Tc dịch chuyển từ 180 K │ │• Dải nhiệt độ cực rộng: │
│ J/kg.K tại T_M-A │ │ lên ~ 300 K nhờ Co │ │ delta T_FWHM > 100 K │
│• MCE dương: |Delta Sm| > │ │• |Delta Sm| > 1.5 J/kg.K │ │• RC đạt ~ 110 J/kg │
│ 2.5 J/kg.K tại T_C^A │ │ với delta T_FWHM > 60 K │ │ (tại Delta H = 11 kOe) │
│• Ủ 1273 K trong 15 phút │ │• Giảm tổn hao trễ │ │• Kháng ăn mòn, tổn hao │
│ tối ưu cấu trúc đơn pha │ │ gần như bằng 0 │ │ dòng Foucault cực thấp │
└──────────────────────────┘ └──────────────────────────┘ └──────────────────────────┘
Những phát hiện then chốt
-
Hiệu ứng từ nhiệt âm và dương đồng thời trên băng Heusler $Ni_{50}Mn_{50-x}Sn_x$: Tác giả phát hiện trên cùng một dải băng hợp kim $Ni_{50}Mn_{37}Sn_{13}$ và $Ni_{50}Mn_{36}Sn_{14}$, vật liệu biểu hiện chuyển pha kép: chuyển pha FOPT Martensite - Austenite tại $T_{M-A} \approx 270–300\text{ K}$ sinh ra hiệu ứng từ nhiệt âm lớn $|\Delta S_m|{max} > 5\text{ J/kg}\cdot\text{K}$, và chuyển pha SOPT tại $T_C^A \approx 310–330\text{ K}$ sinh ra hiệu ứng từ nhiệt dương $|-\Delta S_m|{max} > 2,5\text{ J/kg}\cdot\text{K}$ dưới từ trường chỉ $12\text{ kOe}$. Đặc biệt, chế độ xử lý nhiệt ở $1273\text{ K}$ trong thời gian siêu ngắn $15–30$ phút cho chất lượng trật tự tinh thể vượt trội so với mẫu ủ 5 giờ hoặc mẫu khối truyền thống phải ủ nhiều ngày.
-
Kiểm soát $T_C$ và loại trừ trễ nhiệt trong $La-(Fe,Co)-(Si,B)$: Trong hệ băng $LaFe_{11.5-x}Co_x Si_{1.5}$ ($x = 0,4 - 0,9$) và $LaFe_{13-x-y}Si_x B_y$, việc thay thế một phần Fe bằng Co đã đưa nhiệt độ Curie $T_C$ từ vùng nhiệt độ thấp ($< 200\text{ K}$) lên thẳng vùng nhiệt độ phòng ($290–330\text{ K}$). Mặc dù biên độ biến thiên entropy từ giảm nhẹ do chuyển pha chuyển đổi từ FOPT sang SOPT, mẫu $x = 0,8 - 0,9$ vẫn duy trì $|\Delta S_m|{max} > 1,5\text{ J/kg}\cdot\text{K}$ dưới từ trường $12\text{ kOe}$, đồng thời mở rộng dải nhiệt độ làm việc $\delta T{FWHM} > 60\text{ K}$, triệt tiêu hoàn toàn tổn hao trễ từ.
-
Vật liệu vô định hình $Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr$ với dung lượng làm lạnh cực đại: Các hệ băng vô định hình $Fe_{90-x}Co_x Zr_{10}$ ($x = 1 - 12$), $Fe_{90-x}Gd_x Zr_{10}$ ($x = 1 - 3$) và $Fe_{90-x}Dy_x Zr_{10}$ ($x = 1 - 2$) sở hữu $|\Delta S_m|{max} \approx 1,0 - 1,2\text{ J/kg}\cdot\text{K}$ tại từ trường thấp $11\text{ kOe}$. Nhờ bản chất bất trật tự cấu trúc của trạng thái vô định hình, dải nhiệt độ hoạt động mở rộng vượt bậc ($\delta T{FWHM} > 100\text{ K}$), mang lại dung lượng làm lạnh kỷ lục $RC \approx 110\text{ J/kg}$.
SO SÁNH CÁC THÔNG SỐ TỪ NHIỆT GIỮA CÁC HỆ VẬT LIỆU
┌──────────────────────────────┬────────────┬──────────────────┬──────────────┬─────────────┐
│ Hệ vật liệu khảo sát │ Tc / TM-A │ |Delta Sm|max │ Delta T_FWHM │ RC (J/kg) │
│ │ (K) │ (J/kg.K, 11-12kOe│ (K) │ (11-12 kOe) │
├──────────────────────────────┼────────────┼──────────────────┼──────────────┼─────────────┤
│ Ni50Mn37Sn13 (Băng ủ 15 ph) │ 280 / 315 │ > 5,0 (Âm) │ ~ 25 │ ~ 95 │
│ LaFe10.6Co0.9Si1.5 │ 305 │ > 1,5 (Dương) │ > 60 │ ~ 92 │
│ Fe87Co3Zr10 (Vô định hình) │ 295 │ ~ 1,1 (Dương) │ > 100 │ ~ 110 │
│ Gd kim loại (Chuẩn quốc tế) │ 293 │ ~ 2,8 (Dương) │ ~ 40 │ ~ 105 │
└──────────────────────────────┴────────────┴──────────────────┴──────────────┴─────────────┘
- Quy luật chi phối của số mũ tới hạn trong vật liệu từ nhiệt nguội nhanh: Phân tích số mũ tới hạn $\beta, \gamma, \delta$ trên hệ $Fe-(Gd,Dy)-Zr$ cho thấy sự sai lệch có hệ thống so với lý thuyết trường trung bình (MFT). Tương tác trao đổi sắt từ trong các băng nguội nhanh mang tính cục bộ tầm ngắn (short-range interactions) được mô tả chính xác nhất bởi mô hình 3D Heisenberg với ảnh hưởng của thăng giáng spin cục bộ.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về cơ chế cạnh tranh giữa chuyển pha cấu trúc và chuyển pha từ trong các hợp kim nguội nhanh; xác lập quy trình tính toán số mũ tới hạn chuẩn tắc cho vật liệu bất trật tự.
- Về mặt công nghệ chế tạo: Phương pháp phun băng nguội nhanh giải quyết triệt để bài toán công nghệ: giảm thời gian xử lý nhiệt từ hàng chục giờ xuống còn 15 phút, tiết kiệm năng lượng và chi phí chế tạo quy mô công nghiệp.
- Về mặt ứng dụng kỹ thuật: Chứng minh tính khả thi của việc sử dụng nguồn từ trường thấp ($1,1 - 1,2\text{ T}$) từ nam châm vĩnh cửu $NdFeB$ thương phẩm để vận hành máy lạnh từ, mở đường cho các thiết kế điện lạnh dân dụng không phát thải khí nhà kính.
- Về mặt chính sách & môi trường: Đóng góp luận cứ khoa học thực chứng cho các chương trình quốc gia về sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả và cam kết giảm phát thải ròng bằng 0 (Net Zero).
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn kỹ thuật:
- Độ giòn cơ học của băng hợp kim: Băng mỏng nguội nhanh sau khi ủ nhiệt (đặc biệt là hệ Heusler và $La-Fe-Si$) có độ giòn cao, gây khó khăn cho việc gia công tạo hình thành các khối trao đổi nhiệt dạng rãnh xốp (regenerator beds) trong máy lạnh từ thực tế.
- Suy giảm MCE khi ủ nhiệt quá mức: Hiện tượng ủ nhiệt kéo dài trên băng Heusler $Ni-Mn-Sn$ ($> 60$ phút) làm giảm $|\Delta S_m|_{max}$ từ $> 40\text{ J/kg}\cdot\text{K}$ xuống còn $32,3\text{ J/kg}\cdot\text{K}$ (ở $50\text{ kOe}$) do sự phân pha vi mô và tái cấu trúc bất lợi.
- Độ lớn $|\Delta S_m|$ của hệ vô định hình còn khiêm tốn: Dù có dải làm việc rộng, biên độ biến thiên entropy của hệ $Fe-Zr-M$ còn thấp ($\sim 1\text{ J/kg}\cdot\text{K}$ ở $11\text{ kOe}$), đòi hỏi thể tích chất làm lạnh lớn hơn trong thiết bị.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Phát triển kỹ thuật ép kết khối (Spark Plasma Sintering - SPS) gắn kết các dải băng hợp kim nano tinh thể thành khối xốp trao đổi nhiệt có độ bền cơ học cao.
- Nghiên cứu cơ chế vi từ học bằng kính hiển vi điện tử truyền qua độ phân giải cao (HR-TEM) để quan sát trực tiếp ranh giới pha Martensite/Austenite và các cụm nano vô định hình.
- Thử nghiệm tích hợp hệ vật liệu composite từ nhiệt đa tầng (multilayer/graded magnetocaloric materials) kết hợp $Ni-Mn-Sn$, $La-(Fe,Co)-Si$ và $Fe-Co-Zr$ nhằm tạo ra chu trình làm lạnh liên tục từ $250\text{ K}$ đến $350\text{ K}$.
- Chế tạo mô hình thử nghiệm máy làm lạnh từ ứng dụng nam châm vĩnh cửu quay để đánh giá công suất lạnh thực tế ($W$) và hệ số hiệu quả năng lượng (COP).
Tác động và ảnh hưởng
BẢN ĐỒ TÁC ĐỘNG ĐA LĨNH VỰC
HỌC THUẬT & ĐÀO TẠO CÔNG NGHIỆP ĐIỆN LẠNH
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│• Công bố ISI uy tín │ │• Thay thế máy nén khí CFC/HFC│
│• Trích dẫn quốc tế cao │ │• Ứng dụng nam châm vĩnh cửu │
│• Khung mẫu nghiên cứu MCE │ │• Tối ưu vật liệu giá rẻ │
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘
│ │
└───────────────────┬───────────────────┘
│
▼
MÔI TRƯỜNG & PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│• Cắt giảm khí thải nhà kính, bảo vệ tầng Ozone │
│• Tăng 30% hiệu suất năng lượng so với chu trình làm lạnh truyền thống│
│• Hiện thực hóa lộ trình Net-Zero và kinh tế tuần hoàn xanh │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Tác động học thuật: Kết quả luận án được công bố trên các tạp chí chuyên ngành vật lý - vật liệu uy tín quốc tế và quốc gia (Journal of Alloys and Compounds, Physica B, IEEE Transactions on Magnetics...), khẳng định năng lực hội nhập sâu rộng của ngành Khoa học Vật liệu Việt Nam trong lĩnh vực từ học ứng dụng.
- Chuyển dịch công nghiệp: Mở ra hướng đi mới cho các doanh nghiệp sản xuất thiết bị nhiệt lạnh, điện tử y sinh (làm lạnh cảm biến siêu dẫn, bảo quản sinh học không dùng khí nén hóa lỏng) bằng các hợp kim không chứa đất hiếm đắt tiền.
- Lợi ích xã hội & môi trường: Công nghệ làm lạnh từ sử dụng vật liệu của luận án giúp tiết kiệm tới $30%$ điện năng tiêu thụ của các hệ thống điều hòa không khí và tủ lạnh dân dụng, giảm tải áp lực lên lưới điện quốc gia và ngăn ngừa phát thải khí fluorocarbon.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học trẻ: Tiếp cận quy trình thực nghiệm chuẩn xác từ khâu chế tạo nguội nhanh, đo đạc từ độ nhiệt độ thấp đến kỹ thuật tính toán tham số tới hạn và phân tích chuyển pha nhiệt động học.
- Các Giáo sư & Chuyên gia đầu ngành: Nguồn dữ liệu thực nghiệm tin cậy để đối sánh với các mô hình lý thuyết vi mô về trật tự từ trong vật liệu kim loại chuyển tiếp bất trật tự.
- Kỹ sư R&D trong ngành Điện lạnh: Bản thiết kế hợp phần tối ưu ($Ni-Mn-Sn, La-Fe-Co-Si$) hoạt động hiệu quả dưới từ trường thấp của nam châm vĩnh cửu thương mại, loại bỏ rào cản chi phí.
- Cơ quan hoạch định chính sách năng lượng: Cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng tiêu chuẩn hiệu suất năng lượng mới cho các thiết bị nhiệt gia dụng thế hệ tương lai.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc làm sáng tỏ cơ chế chuyển pha kép (FOPT cấu trúc Martensite kết hợp SOPT từ tính Austenite) trên hệ hợp kim nguội nhanh Heusler $Ni-Mn-Sn$, từ đó mở rộng lý thuyết chuyển pha Landau và tiêu chuẩn Banerjee trong việc giải thích bản chất hiệu ứng từ nhiệt âm khổng lồ. Luận án chứng minh rằng biến thiên thể tích mạng tinh thể và sự biến đổi cấu trúc dải năng lượng điện tử $3d$ tại chuyển pha Martensite - Austenite làm thay đổi dấu của đạo hàm $(\partial M/\partial T)_H$, biến đổi entropy từ theo chiều hướng thu nhiệt khi từ hóa ($\Delta S_m > 0$), điều mà lý thuyết trật tự từ Heisenberg truyền thống trên các mạng tinh thể cứng không thể giải thích trọn vẹn.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận đột phá của luận án so với các nghiên cứu quốc tế trước đây là gì?
So với các nghiên cứu của Krenke et al. (2005) hay Fujieda et al. (2002) vốn sử dụng mẫu hợp kim dạng khối đòi hỏi thời gian ủ nhiệt đồng nhất kéo dài từ vài ngày đến hàng tuần, luận án đã ứng dụng thành công kỹ thuật phun băng nguội nhanh đơn trục (melt-spinning) với tốc độ làm nguội $10^5 - 10^6\text{ K/s}$. Cải tiến phương pháp luận này tạo ra trạng thái vi cấu trúc nano/vô định hình có độ đồng nhất thành phần cao ngay từ trạng thái đông đặc, rút ngắn thời gian xử lý nhiệt xuống chỉ còn $15–30$ phút mà vẫn đạt được các giá trị MCE vượt trội trong từ trường thấp ($12\text{ kOe}$).
MA TRẬN ĐỐI SÁNH PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO
┌──────────────────────────────┬──────────────────────────────┬──────────────────────────────┐
│ Tiêu chí kỹ thuật │ Nghiên cứu khối truyền thống │ Luận án NCS Nguyễn Hải Yến │
├──────────────────────────────┼──────────────────────────────┼──────────────────────────────┤
│ Phương pháp chế tạo chính │ Đúc hồ quang / Nung cảm ứng │ Phun băng nguội nhanh đơn trục│
│ Tốc độ làm nguội │ 10^1 - 10^2 K/s │ 10^5 - 10^6 K/s │
│ Thời gian ủ nhiệt cần thiết │ 24 giờ đến vài tuần │ 15 đến 30 phút │
│ Độ đồng nhất pha │ Kém, dễ phân tách pha lạ │ Cao, kích thước hạt nano mịn │
│ Từ trường yêu cầu tối ưu │ 50 kOe (5 Tesla - Siêu dẫn) │ 11 - 12 kOe (Nam châm thường)│
└──────────────────────────────┴──────────────────────────────┴──────────────────────────────┘
3. Phát hiện thực nghiệm nào bất ngờ nhất và được giải thích bằng cơ chế vật lý nào?
Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng suy giảm hiệu ứng từ nhiệt khi kéo dài thời gian ủ nhiệt trên băng nguội nhanh Heusler $Ni-Mn-Sn$ ở $1273\text{ K}$. Mẫu ủ nhiệt trong 10–15 phút đạt giá trị cực đại, nhưng khi tăng thời gian ủ lên 180 phút, $|\Delta S_m|_{max}$ lại suy giảm hơn $20%$. Cơ chế vật lý được giải thích là do tốc độ nguội nhanh đã đóng băng cấu trúc giả bền tối ưu; việc ủ nhiệt quá dài kích thích sự phát triển hạt mất kiểm soát, gây phân tách vi pha cục bộ và làm suy giảm ứng suất mạng nội tại vốn đóng vai trò then chốt trong việc duy trì chuyển pha Martensite sắc nét.
4. Quy trình thực nghiệm có cung cấp đầy đủ giao thức để tái lập kết quả (Replication Protocol)?
Luận án cung cấp chi tiết toàn diện mọi thông số công nghệ: áp suất chân không buồng nấu ($10^{-5}\text{ Torr}$), lưu lượng và áp suất đẩy khí Argon, đường kính lỗ vòi phun thạch anh ($0,5\text{ mm}$), khoảng cách vòi phun - mặt trống ($1–2\text{ mm}$), tốc độ quay tiếp tuyến của trống đồng ($20–40\text{ m/s}$), công suất phát cao tần nung chảy phôi, chế độ xử lý nhiệt (nhiệt độ, tốc độ tăng nhiệt, thời gian giữ nhiệt và phương pháp tôi nước lạnh), cùng toàn bộ quy trình đo đạc và thuật toán tính tích phân số học.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào 3 trụ cột:
- Hoàn thiện công nghệ chế tạo vật liệu composite từ nhiệt đa tầng (multi-component graded ribbons) phủ kín dải nhiệt độ $240–340\text{ K}$.
- Nghiên cứu kỹ thuật tạo hình kết khối xốp (porous regenerators) bảo toàn cấu trúc nano từ các dải băng mỏng nhằm tối ưu hóa diện tích trao đổi nhiệt với chất lỏng truyền nhiệt (nước/ethylene glycol).
- Hợp tác liên ngành thiết kế chế tạo mẫu thử nghiệm máy làm lạnh từ trường quay sử dụng nam châm vĩnh cửu $NdFeB$ đạt công suất lạnh dân dụng $50–100\text{ W}$.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Hải Yến là một công trình khoa học thực nghiệm công phu, giải quyết trọn vẹn mục tiêu tìm kiếm và tối ưu hóa các hệ vật liệu từ nhiệt tiên tiến phục vụ công nghệ làm lạnh sạch ở dải nhiệt độ phòng.
Năm đóng góp cốt lõi của công trình bao gồm:
- Chế tạo thành công ba hệ băng hợp kim nguội nhanh chất lượng cao: Heusler $Ni-Mn-Sn$, $La-(Fe,Co)-(Si,B)$ và vô định hình $Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr$ với quy trình công nghệ tối ưu hóa thời gian xử lý nhiệt ngắn (15–30 phút).
- Phát hiện và kiểm soát đồng thời hiệu ứng từ nhiệt âm khổng lồ ($|\Delta S_m|{max} > 5\text{ J/kg}\cdot\text{K}$) và dương ($|-\Delta S_m|{max} > 2,5\text{ J/kg}\cdot\text{K}$) tại nhiệt độ phòng dưới từ trường thấp $12\text{ kOe}$ trên hợp kim $Ni-Mn-Sn$.
- Điều chỉnh thành công nhiệt độ Curie $T_C$ của hợp kim $La-Fe-Si$ về vùng $290–330\text{ K}$ thông qua pha tạp Co và B, loại bỏ triệt để hiện tượng trễ năng lượng và duy trì dải làm việc rộng $\delta T_{FWHM} > 60\text{ K}$.
- Thiết lập kỷ lục về dung lượng làm lạnh ($RC \approx 110\text{ J/kg}$) trên hệ băng vô định hình $Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr$ nhờ dải nhiệt độ hoạt động siêu rộng ($\delta T_{FWHM} > 100\text{ K}$).
- Xác lập chính xác các số mũ tới hạn ($\beta, \gamma, \delta$), khẳng định vai trò chi phối của các tương tác sắt từ tầm ngắn mô hình 3D Heisenberg trong các cấu trúc nguội nhanh bất trật tự.
Công trình mở ra các nhánh nghiên cứu mới về vật liệu từ nhiệt cấu trúc nano, đặt nền móng vững chắc cho việc hiện thực hóa các thiết bị điện lạnh từ trường hiệu suất cao, thân thiện với môi trường tại Việt Nam và trên thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIEN HAN LAM KHOA HOC VA CONG NGHE VIET NAM HOC VIEN KHOA HOC VA CONG NGHE NGUYEN HAI YEN HIEU UNG TU NHIET CUA HOP KIM Ni-Mn-Sn, La-(Fe,Co)-(Si,B) VA Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr CHE TAO BANG PHUONG PHAP NGUOI NHANH Chuyên ngành: Vật liệu điện tử Mã số: 62.23 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU Hà Nội - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIEN HAN LAM KHOA HOC VA CONG NGHE VIET NAM HOC VIEN KHOA HOC VA CONG NGHE NGUYEN HAI YEN HIEU UNG TU NHIET CUA HOP KIM Ni-Mn-Sn, La-(Fe,Co)-(Si,B) VA Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr CHE TAO BANG PHUONG PHAP NGUOI NHANH Chuyên ngành: Vật liệu điện tử Mã số: 62.23 LUAN AN TIEN Si KHOA HOC VAT LIEU NGƯỜI HUONG DAN KHOA HỌC: PGS. NGUYEN HUY DAN Ha Noi — 2017 LỜI CÁM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lời lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Huy Dân, người Thầy đã dành cho tôi sự động viên, giúp đỡ tận tình và những định hướng khoa học hiệu quả trong suối quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin cảm ơn sự cộng tác và giúp đỡ đây hiệu qua cua TS.
Tran Dang Thanh, TS. Phan Thé Long, TS. Nguyễn Hữu Đức, NCS. Phạm Thị Thanh, NCS.
Đã Trân Hữu, NCS. Nguyễn Mẫu Lâm, NCS. Nguyễn Thị Mai, NCS. Đinh Chỉ Linh và các cản bộ, đồng nghiệp khác trong Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
Tôi xin cảm ơn sự chỉ bảo, giúp đỡ và khích lệ của GS. Nguyễn Xuân Phúc, PGS. Lê Văn Hồng, PGS. Đỗ Hùng Mạnh, PGS.
Vũ Dinh Lam cùng toàn thể các cán bộ Phòng Vật lÿ Vật liệu Từ và Siêu dẫn đã dành cho tôi trong những năm qua. Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi của cơ sở đào tạo là Học viện Khoa học và Công nghệ cùng Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Luận án được hỗ trợ kinh phí của các đề tài nghiên cứu cấp cơ sở của Viện Khoa học vật liệu, đề tài Khoa học Công nghệ cấp Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam cùng các đề tài nghiên cứu cơ bản của Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (NAFOSTED). Công việc thực nghiệm trong luận án được thực hiện trên các thiết bị của Phòng thí nghiệm Trọng điểm về Vật liệu và Linh kiện Điện tử và Phòng Vật lý vật liệu Từ và Siêu dẫn, Viện Khoa học vật liệu.
Sau cùng, tôi muốn gửi tới tất cả những người thân trong gia đình và bạn bè lời cảm ơn chân thành nhất. Chính sự tin yêu, mong đợi của gia đình và bạn bè đã tạo động lực cho tôi thực hiện thành công luận án này. Hà Nội, tháng năm 2017 Tác giả Nguyễn Hải Yến LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả trong các hợp tác nghiên cứu đã được sự đồng ý của các đồng tác giả.
Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bắt kì công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Hải Yến ii Danh mục các chữ viết tắt và ký hiệu 1. Danh mục chữ viết tắt AEM IEM FM FOPT GMCE MCE MFT PM RC SOPT SQUID TLTK VSM VDH XRD : Phản sắt từ : Chuyên pha từ giả bền điện tử linh động : Sắt từ : Chuyên pha loại một : Hiệu ứng từ nhiệt không lồ : Hiệu ứng từ nhiệt : Lý thuyết trường trung bình : Thuận từ : Khả năng làm lạnh : Chuyên pha loại hai : Thiết bị giao thao lượng tử siêu dẫn : Tài liệu tham khảo : Từ kế mẫu rung : Vô định hình : Nhiễu xạ tia X 2. Danh mục các ký hiệu H : Từ trường : Lực kháng từ : Từ độ : Từ độ bão hòa : Từ độ tự phát : Các biên độ tới hạn : Entropy tw : Entropy mang 1H B, y vad Xo ð TpwnM AH ASm |ASnlma ATiu : Entropy điện tử ; Nhiệt độ : Thời gian ủ nhiệt : Nhiệt độ ủ : Nhiệt d6 Curie : Nhiệt độ đỉnh của đường biến thiên entropy từ phụ thuộc nhiệt độ : Nhiệt độ Curle tương ứng với pha austenite : Nhiệt độ Curie tương ứng với pha martensite : Nhiệt độ bắt đầu của pha austenite : Nhiệt độ kết thúc của pha austenite : Nhiét d6 chuyén pha martensit - austenite : Nhiệt độ rút gọn : Các số mũ (tham só) tới hạn : Độ cảm từ ban đầu : Độ bán rộng của đường biến thiên entropy từ phụ thuộc nhiệt độ : Biến thiên từ trường : Biến thiên entropy từ : Giá trị biến thiên entropy từ cực đại : Biến thiên nhiệt độ đoạn nhiệt IV Hinh 1.
Danh mục các hình và đồ thị Mô phỏng về hiệu ứng từ nhiệt [55]. Chu trình làm lạnh từ [53]. Hệ đường cong từ hóa đẳng nhiệt của hợp chất PrGa [150]. Các đường Arrott MỸ - H/M đặc trưng cho chuyển pha loại một của vật liệu NiyMn¿¿ Sn¡¡ (a) [148] và chuyển pha loại hai của vật liệu Lao sSro ›Bao›_„MnO: (b) [89].
Sự phụ thuộc của Ms và Xo vào nhiệt độ cùng với các đường làm khớp (a) và sự phụ thuộc của MIg|P vào HE”) ở các nhiệt độ lân cận Tc (b) của hợp chất Lao ;Cao›Mni_„Fe,Os [46]. So sánh công nghệ làm lạnh nén giãn khí (phải) và công nghệ lam lanh su dung MCE (trai) [55]. Máy lạnh từ thương phẩm của hãng Chubu Electric/Toshiba [48]. Số lượng các mẫu thiết bị làm lạnh (number of prototypes) theo các năm (Reciprocating: chuyển động kiểu pittông, Rotary: chuyền động quay, all cumulative: tổng tích lũy) [69].
Sự phụ thuộc của biến thiên entropy từ cực đại (AH = 50 kOe) vào nhiệt độ đỉnh (T;¿„„ - nhiệt độ mà tại đó có biến thiên entropy từ cực đại) của một số hệ vật liệu từ nhiệt (Laves phases: các hợp chất có công thức AB; (A là đất hiểm, B là kim loại chuyển tiếp), Ln-manganites: các hợp chất magnanite perovskite) [36]. Biến thiên nhiệt độ đoạn nhiệt của các vật liệu từ nhiệt có MCE lớn trong vùng nhiệt độ từ ~ 10 tới ~ 80 K với AH = 75 kOe [102]. Giá trị biến thiên entropy từ cực đại của các hop kim nền RECo; (các biểu tượng đặc — vật liệu FOPT, biểu tượng rỗng — vật liệu SOPT) và các hợp kim nền REAI; (các biểu tượng vuông rỗng) với AH = 50 kOe [30]. Cấu trúc mạng tinh thể của hợp kim Heusler đầy đủ (a) và bán hợp kim Heusler (b) [137].
Các chuyền pha từ trong một số hợp kim Heusler Ni-Mn-Z, (Z.=In, Ga, Sn, Sb) [107]. Sự phụ thuộc của nhiệt độ chuyên pha vào nông độ điện tử hóa trị trên một nguyên tử (e/a) trong hợp kim Ni-Mn-(Sn, In, Ga) [107]. Sự phụ thuộc của biến thiên entropy từ vào nhiệt độ của hợp kim Ni-Mn-Z, Z = Ga (a), Z = In (b), Z = Sn [73, 79, 107]. Cấu trúc vi mô của hợp kim NiosMngs.„SŠn, phụ thuộc vào x [73].
Sự phụ thuộc của biến thiên entropy từ vào nhiệt độ của hợp kim Ni-Mn-Z, Z = Sn (a), Z = Sb (b) va NisoMn37Snj3 (hinh lồng trong hình (a)) [2]. Sự phụ thuộc của biến thiên entropy từ vào nhiệt độ của băng hop kim Ni-Mn-Z, Z = Ga (a), Z = In voi AH = 50 kOe (b) va 30 kOe (hình lồng trong hinh (b)) [47, 79]. Sự phụ thuộc của biến thiên entropy tir vao nhiệt độ của mẫu băng NiMn¿s¿Sn¡¡ khi chưa ủ nhiệt (a), ủ nhiệt 10 phút (b), ó0 phút (c) và 180 phút (đ) [147]. Ảnh vi cấu trúc của mẫu băng Mn;oNiso.
Cấu trúc tỉnh thể của hợp chất La(Fe,Si)¡s [133]. Sự phụ thuộc của AS„ vào nhiệt độ của các hợp kim LaFe¡:. Vùng gạch chéo đánh dau vung giao nhau cua chuyển pha từ loại một và chuyển pha từ loại hai [62]. Sự phụ thuộc của nhiệt độ Tc vào nồng độ Co của hợp kim La(Fei.
Các đường cong -AS,(T) của hợp kim La(Fei.„Co;)iioSi¡ và mau x = 0,06, Gd, GdsSi,Ge, (hình lồng vào) [114]. Đường cong M(T) (a) và biến thiên entropy từ AS„(T) (b) của LaFe¡¡. Sự phuộc của biến thiên entropy từ vào nhiệt độ của các băng LaFea. Sự phuộc của biến thiên entropy từ vào nhiệt độ của các bang LaFe;; Si; (a) va LaFej; Si)» (b) [49].
Sự phụ thuộc của từ độ (a) và biến thiên entropy từ (b) vào nhiệt độ của băng hợp kim LaFEe¡¡s„Co,S1¡2 với A H = 50 kOe [144]. Mô hình mô phỏng trật tự và bất trật tự về cấu trúc và hoá học của vật rắn VĐH: a) trật tự liên két (bond order) + trật tự hoá học (chemical order); b) trật tự hoá học + bất trật tự liên kết (bond disorder); c) trật tự liên kết + bắt trật tự hoá học; đ) bắt trật tự liên kết + bắt trật tự hoá học [20]. Sự phụ thuộc của biến thiên entropy từ cực đại và khả năng làm lạnh từ vào nhiệt độ của các mẫu khác nhau với AH = 15 kOe [27]. Kí hiệu: CoBAA - Fe,Co,Ð,CS:Al:Ga;Piy CrMoBAA - FegssCry xMœ;yCu,,Ga¿PCsBss; CoNanopem - F@œ,Co/ZBuu; BNanoperm - Fey,,.Mo,Cu,;B,; MnHiTperm - Feg.,Mn,CoisNbBis va MoFinemet - Fegg sMosSi}35ByCu,Nbs [39].
Cac duong cong -AS,,(T) cua băng hợp kim vô định hình VI 33 33 34 35 36 3 40 42 Hình 1. Các đường cong M(T) được đo trong từ trường 10 kOe (a) va câc đường AS„(T) trong biến thiên từ trường 15 kOe (b) của hợp kim vô định hình Feso. Sự phụ thuộc của biến thiên entropy từ vào nhiệt độ của băng hợp kim vô định hình FesoxZrioB, với AH = 10 kOe [33]. Sự phụ thuộc của biến thiên entropy từ vào nhiệt độ của các hệ băng vô định hình Fes; „Zr,oB;Mn;y (a), Fess.yZrioBsCry (b) và Fes;.
Sơ đồ khối của hệ nâu hồ quang [1]. a) Ảnh hệ nấu hợp kim hồ quang: (1) bơm hút chân không, (2) buồng nâu mẫu, (3) tủ điều khiến, (4) bình khí Ar, (5) nguồn điện; b) Ảnh bên trong buồng nau: (6) điện cực, (7) nỗi nấu, (8) cần lật mẫu. Sơ đồ khối của hệ phun băng nguội nhanh đơn trục. a) Thiết bị phun băng nguội nhanh ZGK-1: (1) bơm hút chân không.
(2) buồng mẫu, (3) nguồn phát cao tần; b) bên trong buồng tạo băng: (4) trống quay, (5) vòng cao tan, (6) ống thạch anh. Thiết bị Siemen D5000. Hệ đo VSM: a) sơ đồ khối: (1) màng rung điện động, (2) giá đỡ hình nón, (3) mẫu so sánh, (4) cuộn thu tín hiệu so sánh, (5) bệ đỡ, (6) cần giữ bình mẫu, (7) bình chứa mẫu, (8) cuộn dây thu tín hiệu đo, (9) cực nam châm; b) ảnh chụp. Sơ đề khói của hệ đo SQUID Giản đồ XRD của băng hop kim NispMnso.,Sn,: chưa ủ nhiệt (a) và ủ nhiệt ở 123 K trong 5h (b).
Các đường cong M(T) trong từ trường 12 kOe của băng hợp vill 45 46 50 31 51 52 53 54 55 56 58 60 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hải Yến (2017). Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim nimnsn lafe cosi b feco gd dyz [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-phan-tich/hieu-ung-tu-nhiet-cua-hop-kim-nimnsn-lafe-cosi-b-feco-gd-dyzr-che-tao-bang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim nimnsn lafe cosi b feco gd dyz" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hợp kim NIMNSN LaFeCoSi B-FeCo-Gd-DyZ ứng dụng hiệu ứng từ nhiệt mạnh, tiết kiệm năng lượng trong công nghiệp.
Luận án "Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim nimnsn lafe cosi b feco gd dyz" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim nimnsn lafe cosi b feco gd dyz" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim nimnsn lafe cosi b feco gd dyz" thuộc chuyên ngành Vật liệu điện tử. Danh mục: Hóa Phân Tích.
Luận án "Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim nimnsn lafe cosi b feco gd dyz" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim nimnsn lafe cosi b feco gd dyz" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim nimnsn lafe cosi b feco gd dyz" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.