Ứng dụng HPLC đánh giá xử lý amoxicillin, norfloxacin bằng TiO2/SBA-15

Luận án tiến sĩ ứng dụng HPLC để đánh giá hiệu quả xử lý amoxicillin, norfloxacin bằng vật liệu TiO2-SBA-15 trong nước thải bệnh viện.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

123

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ô nhiễm kháng sinh và xử lý norfloxacin trong nước thải
Số trang:
123 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Môi trường
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ô nhiễm kháng sinh và xử lý norfloxacin trong nước thải

Nước thải bệnh viện chứa lượng lớn tồn dư dược phẩm và kháng sinh chưa chuyển hóa. Các hợp chất như amoxicillin và norfloxacin xâm nhập vào nguồn nước mặt. Hiện tượng này làm gia tăng vi khuẩn kháng thuốc trong môi trường sống. Các công nghệ xử lý sinh học truyền thống khó phân hủy hoàn toàn nhóm chất này. Vòng thơm bền vững và cấu trúc dị vòng ngăn cản quá trình tự làm sạch sinh học. Vấn đề ô nhiễm đòi hỏi giải pháp công nghệ tiên tiến và triệt để. Quá trình phân hủy cần chuyển hóa độc chất thành khoáng chất vô hại. Do đó, việc nghiên cứu cơ chế và động học xử lý trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Mục tiêu cốt lõi là loại bỏ triệt để dư lượng kháng sinh nguy hại. Giải pháp này giúp bảo vệ hệ sinh thái thủy sinh và sức khỏe cộng đồng.

1.1. Sự tích tụ amoxicillin và norfloxacin trong nước thải y tế

Amoxicillin thuộc nhóm beta-lactam, được sử dụng phổ biến trong điều trị nhiễm khuẩn. Norfloxacin thuộc nhóm fluoroquinolone, có hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng. Cả hai loại kháng sinh này đào thải qua phân và nước tiểu của bệnh nhân. Nước thải bệnh viện là nguồn phát thải chính ra môi trường tiếp nhận. Sự tích lũy liên tục tạo áp lực chọn lọc lên các chủng vi sinh vật. Các gen kháng kháng sinh phát tán nhanh chóng trong chuỗi thức ăn. Nguồn nước ô nhiễm đe dọa trực tiếp đến nguồn nước sinh hoạt xung quanh. Việc giám sát và kiểm soát nồng độ các chất này cần được ưu tiên hàng đầu.

1.2. Thách thức phân hủy kháng sinh bằng phương pháp thông thường

Các bể bùn hoạt tính truyền thống không thể phá vỡ cấu trúc hóa học phức tạp của kháng sinh. Hiệu quả loại bỏ norfloxacin và amoxicillin qua lắng lọc sinh học thường dưới 40%. Kháng sinh còn ức chế sự phát triển của vi sinh vật trong hệ thống xử lý sinh học. Bùn thải sinh ra vẫn chứa hàm lượng tồn dư hóa chất đáng kể. Phương pháp oxy hóa bậc cao mở ra hướng đi đầy triển vọng. Kỹ thuật này sinh ra các gốc tự do có tính oxy hóa cực mạnh. Các gốc tự do tấn công trực tiếp vào liên kết phân tử hữu cơ bền vững. Đây là tiền đề để ứng dụng vật liệu xúc tác mới vào xử lý nước thải y tế.

II. Đặc trưng vật liệu mao quản trung bình SBA 15 biến tính

Vật liệu mao quản trung bình SBA-15 đóng vai trò làm chất mang lý tưởng cho các hạt xúc tác. Cấu trúc silicate trật tự hai chiều hình lục lăng mang lại diện tích bề mặt riêng rất lớn. Kích thước mao quản đồng đều từ 5 đến 10 nanomet giúp phân tán kim loại tối ưu. Thành mao quản dày đem lại độ bền nhiệt và độ bền thủy nhiệt vượt trội. Khi cố định titan dioxide lên khung SBA-15, khả năng quang xúc tác được tăng cường mạnh mẽ. Xúc tác TiO2 biến tính trên chất mang SBA-15 hạn chế tối đa hiện tượng tụ tập hạt nano. Diện tích tiếp xúc pha giữa chất ô nhiễm và trung tâm hoạt tính tăng lên đáng kể. Cấu trúc mao quản thông thoáng hỗ trợ khuếch tán nhanh các phân tử chất phản ứng.

2.1. Cấu trúc mao quản và cơ chế quang xúc tác TiO2 SBA 15

Cơ chế quang xúc tác TiO2/SBA-15 kích hoạt dưới bức xạ năng lượng cao. Khi hấp thụ photon ánh sáng có năng lượng lớn hơn độ rộng vùng cấm, electron nhảy lên dải dẫn. Lỗ trống quang sinh mang điện tích dương hình thành trên dải hóa trị. Lỗ trống này phản ứng với nước và ion hydroxide để sinh ra gốc tự do hydroxyl. Gốc hydroxyl sở hữu thế oxy hóa rất cao, không chọn lọc đối với các hợp chất hữu cơ. Đồng thời, electron dải dẫn khử oxy hòa tan thành gốc superoxide. Hệ mao quản SBA-15 hấp phụ chất phản ứng về gần tâm quang xúc tác. Sự kết hợp này đẩy nhanh tốc độ phản ứng phân hủy quang hóa trong pha lỏng.

2.2. Ưu điểm vượt trội của xúc tác TiO2 biến tính trên chất mang

Hạt nano TiO2 thông thường rất dễ bị vón cục trong môi trường nước. Hiện tượng này làm suy giảm nghiêm trọng diện tích bề mặt và hoạt tính xúc tác. Khung silicate SBA-15 đóng vai trò giá đỡ cố định và phân tán đồng đều TiO2. Vật liệu nanocomposite tạo thành có độ bền cơ học cao trong suốt quá trình khuấy trộn. Khả năng thu hồi và tái sử dụng xúc tác sau phản ứng được cải thiện rõ rệt. Quá trình lắng tách vật liệu diễn ra nhanh hơn so với dạng bột mịn đơn lẻ. Vật liệu duy trì hoạt tính quang hóa ổn định qua nhiều chu kỳ làm việc liên tiếp. Điều này giúp giảm thiểu chi phí vận hành và ngăn ngừa ô nhiễm thứ cấp từ vật liệu xúc tác.

III. Định lượng kháng sinh bằng phương pháp sắc ký lỏng HPLC

Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC là công cụ chuẩn xác trong phân tích vết kháng sinh. Nước thải bệnh viện có nền mẫu phức tạp với nhiều tạp chất hữu cơ và vô cơ. HPLC cho phép phân tách riêng rẽ amoxicillin và norfloxacin với độ chọn lọc cao. Kỹ thuật này giúp theo dõi biến thiên nồng độ chất phản ứng theo thời gian thực tế. Hệ thống HPLC bao gồm bơm cao áp, cột pha tĩnh C18, đầu dò quang phổ và bộ tiêm mẫu tự động. Việc thiết lập thông số phân tích tối ưu đóng vai trò quyết định độ tin cậy của phép đo. Định lượng kháng sinh bằng HPLC cung cấp dữ liệu chính xác cho việc tính toán hiệu suất phản ứng.

3.1. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC trong phân tích

Pha động sử dụng hỗn hợp đệm phosphate và dung môi hữu cơ như acetonitrile hoặc methanol. Tỷ lệ pha động được điều chỉnh chính xác để tách triệt để các pic sắc ký. Thời gian lưu của amoxicillin và norfloxacin được kiểm soát ở mức phù hợp. Bước sóng phát hiện trên đầu dò PDA hoặc UV-Vis được chọn tại điểm hấp thụ cực đại. Hệ thống vận hành với tốc độ dòng ổn định và áp suất kiểm soát chặt chẽ. Dạng pic sắc ký đối xứng, sắc nét, không bị kéo đuôi hay phân tách kép. Quá trình phân tích diễn ra nhanh gọn, hạn chế tiêu hao hóa chất và dung môi hữu cơ. Phương pháp đảm bảo tính lặp lại cao trên nền mẫu nước thải y tế thực tế.

3.2. Quy trình thẩm định độ nhạy và khoảng tuyến tính của HPLC

Quy trình thẩm định phương pháp tuân thủ các tiêu chuẩn phân tích quốc tế nghiêm ngặt. Đường chuẩn biểu diễn tương quan giữa diện tích pic và nồng độ kháng sinh đạt hệ số xác định R2 trên 0,999. Khoảng tuyến tính phân tích bao phủ toàn bộ nồng độ mẫu thực tế và mẫu sau xử lý. Giới hạn phát hiện LOD và giới hạn định lượng LOQ đạt mức nồng độ microgram trên lít. Độ lặp lại và độ chụm trung gian đều có độ lệch chuẩn tương đối RSD dưới 2%. Hiệu suất thu hồi mẫu thêm chuẩn đạt mức từ 90% đến 105%. Các chỉ số này khẳng định độ tin cậy tuyệt đối của phương pháp định lượng bằng HPLC.

IV. Hiệu suất xử lý amoxicillin và norfloxacin xúc tác quang

Hệ quang xúc tác sử dụng vật liệu TiO2/SBA-15 thể hiện khả năng phân hủy vượt trội đối với dược phẩm. Quá trình xử lý norfloxacin trong nước thải và amoxicillin diễn ra nhanh chóng dưới nguồn phát tia cực tím. Nồng độ chất ô nhiễm giảm mạnh ngay trong 30 phút chiếu xạ đầu tiên. Hiệu suất xử lý amoxicillin và norfloxacin phụ thuộc trực tiếp vào các điều kiện vận hành. Các thông số như hàm lượng xúc tác, nồng độ ban đầu và pH dung dịch tác động trực tiếp đến tốc độ phản ứng. Việc tối ưu hóa các thông số giúp hệ thống đạt hiệu quả khoáng hóa cao nhất. Quá trình xử lý không phát sinh phụ phẩm độc hại thứ cấp ra môi trường.

4.1. Phân hủy amoxicillin bằng quang xúc tác dưới tia cực tím

Quá trình phân hủy amoxicillin bằng quang xúc tác đạt hiệu suất trên 95% sau 90 phút phản ứng. Vòng beta-lactam trong cấu trúc amoxicillin bị bẻ gãy nhanh chóng bởi sự tấn công của gốc hydroxyl. Các liên kết peptide tiếp tục bị oxy hóa tạo thành các hợp chất trung gian mạch ngắn. Sản phẩm trung gian cuối cùng chuyển hóa thành carbon dioxide, nước và các ion khoáng vô hại. Phổ HPLC ghi nhận sự biến mất hoàn toàn của pic amoxicillin sau thời gian xử lý. Độc tính sinh học của dung dịch sau xử lý giảm đáng kể so với dung dịch ban đầu. Kết quả chứng minh ưu thế vượt trội của quá trình oxy hóa nâng cao đối với kháng sinh nhóm beta-lactam.

4.2. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình xử lý kháng sinh

Hàm lượng xúc tác tối ưu được xác định nhằm cân bằng giữa diện tích bề mặt và độ đục của dung dịch. Lượng xúc tác quá cao gây cản trở sự truyền qua của bức xạ quang học trong pha lỏng. Nồng độ kháng sinh ban đầu tăng làm tăng lượng chất hấp phụ lên bề mặt xúc tác. Khoảng pH môi trường ảnh hưởng lớn đến điện tích bề mặt xúc tác và trạng thái ion hóa của kháng sinh. Nhiệt độ phản ứng duy trì ở mức phòng giúp tiết kiệm năng lượng và phù hợp triển khai thực tế. Việc kiểm soát luồng khí sục oxy liên tục giúp tăng cường sinh ra gốc tự do có hoạt tính cao.

V. Động học phân hủy quang hóa và ứng dụng trong thực tiễn

Nghiên cứu động học giúp làm sáng tỏ cơ chế và tốc độ chuyển hóa các hợp chất kháng sinh. Động học phân hủy quang hóa của amoxicillin và norfloxacin tuân theo mô hình Langmuir-Hinshelwood. Hằng số tốc độ phản ứng biểu kiến phản ánh trực tiếp hoạt tính của xúc tác TiO2/SBA-15. Dữ liệu động học là cơ sở khoa học quan trọng để thiết kế và mở rộng quy mô hệ thống xử lý. Ứng dụng quá trình oxy hóa nâng cao AOPs kết hợp HPLC mở ra giải pháp toàn diện cho xử lý nước thải y tế. Công nghệ này đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải môi trường khắt khe nhất hiện nay.

5.1. Mô hình động học phân hủy quang hóa bậc một biểu kiến

Đồ thị tương quan giữa logarit nồng độ theo thời gian thể hiện đường tuyến tính rõ rệt. Phản ứng quang hóa tuân theo quy luật động học bậc một biểu kiến với hệ số hồi quy cao. Thời gian bán hủy của amoxicillin và norfloxacin rút ngắn đáng kể khi có mặt xúc tác nanocomposite. Tốc độ phân hủy của amoxicillin thường diễn ra nhanh hơn norfloxacin do độ bền liên kết khác nhau. Khung quinolone của norfloxacin đòi hỏi năng lượng hoạt hóa cao hơn để phá vỡ liên kết vòng. Phân tích động học khẳng định vai trò quyết định của các gốc tự do quang sinh trong việc gia tốc phản ứng.

5.2. Tiềm năng ứng dụng quá trình oxy hóa nâng cao AOPs thực tế

Công nghệ oxy hóa nâng cao AOPs sử dụng TiO2/SBA-15 có tính khả thi cao tại các trạm xử lý nước thải bệnh viện. Hệ thống phản ứng quang hóa liên tục có thể tích hợp trực tiếp vào module xử lý sau bậc sinh học. Nước thải sau xử lý loại bỏ hoàn toàn dư lượng kháng sinh nguy hại. Vật liệu xúc tác có thể thu hồi bằng phương pháp lọc lắng đơn giản và tái sử dụng nhiều lần. Quy trình phân tích HPLC đi kèm giúp giám sát chất lượng nước đầu ra nhanh chóng và chính xác. Giải pháp này hạn chế tối đa nguy cơ phát tán vi khuẩn kháng thuốc vào môi trường tự nhiên.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. TỔNG QUAN VỀ KHÁNG SINH
1.1.1. Khái niệm về kháng sinh
1.1.2. Tình hình sử dụng kháng sinh ở Việt Nam
1.1.3. Tổng quan về kháng sinh Norfloxacin
1.1.4. Tổng quan về kháng sinh Amoxicillin
1.2. TỔNG QUAN VỀ NƯỚC THẢI BỆNH VIỆN
1.3. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH NORFLOXACIN VÀ AMOXICILLIN
1.3.1. Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis
1.3.2. Phương pháp điện hóa
1.3.3. Phương pháp điện di mao quản
1.4. TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP SẮC KÍ LỎNG HIỆU NĂNG CAO
1.4.1. Cơ sở lý thuyết và khái niệm
1.4.2. Nguyên tắc của quá trình sắc ký
1.4.3. Cấu tạo của hệ thống HPLC
1.4.4. Các đại lượng đặc trưng của HPLC
1.5. TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU TiO2/SBA-15
1.5.1. Giới thiệu chung về vật liệu TiO2/SBA-15
1.5.2. Ứng dụng của TiO2/SBA-15 trong xử lý môi trường
2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
2.2. ĐỐI TƯỢNG VÀ NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
2.2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2.2. Nội dung nghiên cứu
2.3. THIẾT BỊ, DỤNG CỤ VÀ HÓA CHẤT
2.3.1. Hóa chất, chất chuẩn
2.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.4.1. Chuẩn bị mẫu
2.4.2. Khảo sát bước sóng phát hiện chất
2.4.3. Qui trình vận hành hệ thống HPLC
2.4.4. Khảo sát điều kiện tối ưu hóa hệ thống sắc ký
2.4.5. Thẩm định phương pháp
2.4.6. Khảo sát quy trình xử lý Norfloxacin và Amoxicillin bằng vật liệu TiO2/SBA-15
2.4.7. Ứng dụng vật liệu TiO2/SBA-15 để xử lý kháng sinh Norfloxacin và Amoxicillin trong nước thải bệnh viện
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. KHẢO SÁT CÁC ĐIỀU KIỆN PHÂN TÍCH SẮC KÝ
3.1.1. Khảo sát bước sóng hấp thụ cực đại của các chất nghiên cứu
3.1.2. Pha tĩnh và thể tích vòng mẫu
3.1.3. Khảo sát thành phần pha động
3.1.4. Khảo sát tỷ lệ pha động
3.1.5. Khảo sát tốc độ dòng
3.2. THẨM ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH
3.2.1. Tính thích hợp của hệ thống
3.2.2. Xác định giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng
3.2.3. Khoảng tuyến tính
3.3. KHẢO SÁT QUY TRÌNH XỬ LÝ KHÁNG SINH NORFLOXACIN VÀ AMOXICILLIN BẰNG VẬT LIỆU TIO2/SBA-15
3.3.1. Khảo sát hàm lượng xúc tác TiO2/SBA-15
3.3.2. Khảo sát ảnh hưởng nồng độ chất tham gia phản ứng
3.3.3. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng
3.3.4. Độ ổn định của chất xúc tác
3.4. ỨNG DỤNG VẬT LIỆU TiO2/SBA-15 ĐỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI BỆNH VIỆN CHỨA KHÁNG SINH NORFLOXACIN VÀ AMOXICILLIN
3.4.1. Quy trình hệ thí nghiệm
3.4.2. Xác nhận giá trị sử dụng
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ứng dụng hplc để đánh giá hiệu quả xử lý amoxicillin và norfloxacin bằng vật liệu tio2 sba 15 trong nước thải bệnh viện

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (123 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Sao Mai ỨNG DỤNG HPLC ĐỂ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ XỬ LÝ AMOXICILLIN VÀ NORFLOXACIN BẰNG VẬT LIỆU TiO2/SBA-15 TRONG NƯỚC THẢI BỆNH VIỆN LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG Hà Nội - 2020 luan an luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này là trung thực, chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào và hoàn toàn không có sự sao chép hoặc sử dụng kết quả của đề tài nghiên cứu nào tương tự. Mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn đã được chỉ rõ nguồn gốc rõ ràng và được phép công bố. Tôi xin chịu trách nhiệm với công trình nghiên cứu này. Hà Nội, tháng 06 năm 2020 Tác giả luận văn Nguyễn Sao Mai luan an LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và tri ân sâu sắc đối với TS.

Nguyễn Thành Đồng và TS. Nguyễn Thị Thu Trang đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi để có cơ hội được tiếp cận với nghiên cứu khoa học và nhiệt tình định hướng cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn Học viện Khoa học và Công nghệ, đặc biệt là các thầy cô giáo trực tiếp giảng dạy các chuyên đề của toàn khóa học đã tạo điều kiện, đóng góp ý kiến cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn Bộ khoa học và công nghệ (Nhiệm vụ khoa học và công nghệ theo nghị định thư, mã số NĐT.GER/19) đã hỗ trợ kinh phí cho tôi trong việc thực hiện luận văn.

Có được công trình nghiên cứu này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới tập thể những người bạn, những người anh và chị là đồng nghiệp phòng Giải pháp công nghệ cải thiện môi trường – Viện công nghệ môi trường đã hết lòng giúp đỡ, đóng góp và chỉ bảo tôi những kiến thức chuyên môn vô cùng quý báu. Bên cạnh đó, công lao không thể thiếu khi kể đến góp phần không nhỏ trong quá trình tôi thực hiện luận văn thạc sỹ đó chính là nguồn năng lượng sống từ gia đình và bạn bè tôi. Tôi muốn nói lời cảm ơn tới gia đình vì đã chăm sóc, động viên tôi cả về thể chất lẫn tinh thần, luôn mang cho tôi những động lực cố gắng. luan an i MỤC LỤC MỤC LỤC.

i DANH MỤC BẢNG. iv DANH MỤC HÌNH. v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vii MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU .TỔNG QUAN VỀ KHÁNG SINH. Khái niệm về kháng sinh. Tình hình sử dụng kháng sinh ở Việt Nam. Tổng quan về kháng sinh Norfloxacin.

Tổng quan về kháng sinh Amoxicillin .TỔNG QUAN VỀ NƯỚC THẢI BỆNH VIỆN .CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH NORFLOXACIN VÀ AMOXICILLIN. Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis. Phương pháp điện hóa. Phương pháp điện di mao quản .TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP SẮC KÍ LỎNG HIỆU NĂNG CAO.

Cơ sở lý thuyết và khái niệm. Nguyên tắc của quá trình sắc ký. Cấu tạo của hệ thống HPLC. Các đại lượng đặc trưng của HPLC .TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU TiO2/SBA-15.

30 luan an ii 1. Giới thiệu chung về vật liệu TiO2/SBA-15. Ứng dụng của TiO2/SBA-15 trong xử lý môi trường. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.ĐỐI TƯỢNG VÀ NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu .THIẾT BỊ, DỤNG CỤ VÀ HÓA CHẤT. Hóa chất, chất chuẩn .PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Chuẩn bị mẫu.

Khảo sát bước sóng phát hiện chất. Qui trình vận hành hệ thống HPLC. Khảo sát điều kiện tối ưu hóa hệ thống sắc ký. Thẩm định phương pháp.

Khảo sát quy trình xử lý Norfloxacin và Amoxicillin bằng vật liệu TiO2/SBA-15. Ứng dụng vật liệu TiO2/SBA-15 để xử xý kháng sinh Norfloxacin và Amoxicillin trong nước thải bệnh viện. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .KHẢO SÁT CÁC ĐIỀU KIỆN PHÂN TÍCH SẮC KÝ. Khảo sát bước sóng hấp thụ cực đại của các chất nghiên cứu.

50 luan an iii 3. Pha tĩnh và thể tích vòng mẫu. Khảo sát thành phần pha động. Khảo sát tỷ lệ pha động.

Khảo sát tốc độ dòng. THẨM ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH. Tính thích hợp của hệ thống. Xác định giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng.

Khoảng tuyến tính. KHẢO SÁT QUY TRÌNH XỬ LÝ KHÁNG SINH NORFLOXACIN VÀ AMOXICILLIN BẰNG VẬT LIỆU TIO2/SBA-15. Khảo sát hàm lượng xúc tác TiO2/SBA-15. Khảo sát ảnh hưởng nồng độ chất tham gia phản ứng.

Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng. Độ ổn định của chất xúc tác. ỨNG DỤNG VẬT LIỆU VẬT LIỆU TiO2/SBA-15 ĐỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI BỆNH VIỆN CHỨA KHÁNG SINH NORFLOXACIN VÀ AMOXICILLIN. Quy trình hệ thí nghiệm.

Xác nhận giá trị sử dụng. 81 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 84 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 86 luan an iv DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Bảng phân loại kháng sinh theo cấu trúc hóa học [2] .2 Đặc tính chung của nước thải bệnh viện .1 Sự khác nhau giữa độ lặp lại, độ chụm trung gian và độ tái lặp .1 Kết quả khảo sát 6 hệ pha động .2 Các tỷ lệ khảo sát pha động .3 Tính thích hợp của hệ thống đối với Norfloxacin và Amoxicillin .4 Cách pha loãng dung dịch mẫu chuẩn hỗn hợp NOR và AMOX trước khi tiêm vào hệ thống HPLC .5 Chiều cao peak tương ứng với nồng độ của Norfloxacin và Amoxicillin trong dãy chuẩn .6 Phương trình hồi quy của Norfloxacin và Amoxicillin .7 Thống kê và phân tích giá trị sử dụng của hệ thống HPLC đối với các mẫu lặp Norfloxacin .8 Thống kê và phân tích giá trị sử dụng của hệ thống HPLC đối với các mẫu lặp Amoxicillin .9 Thống kê và phân tích giá trị sử dụng của hệ thống HPLC đối với các mẫu tái lặp Norfloxacin .10 Thống kê và phân tích giá trị sử dụng của hệ thống HPLC đối với các mẫu tái lặp Amoxicillin .11 Kết quả khảo sát độ đúng của phương pháp với Norfloxacin .12 Kết quả khảo sát độ đúng của phương pháp với Amoxicillin .13 Kết quả phân tích độ lặp lại đối với mẫu nước thải bệnh viện chứa kháng sinh Norfloxacin và Amoxicillin trước và sau khi xử lý bằng vật liệu TiO2/SBA-15.

82 luan an v DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Công thức cấu tạo của Norfloxacin.2 Công thức cấu tạo của Amoxicillin.3 Hệ thống cấu tạo HPLC .4 Sơ đồ hệ thống HPLC và sắc đồ tách.5 Giản đồ vè sự tách của hai pic sắc ký A và B .6 Sự cân đối của pic HPLC .1 Phổ hấp thụ cực đại của Norfloxacin và Amoxicillin .2 Sắc ký đồ hệ PD1 .3 Sắc ký đồ hệ PD2 .4 Sắc ký đồ hệ PD3 .6 Sắc ký đồ hệ PD5 .7 Sắc ký đồ hệ PD6 .8 Kết quả khảo sát các tỷ lệ pha động .9 Sắc ký đồ thể hiện tín hiệu chất AMOX và NOR với tốc độ dòng thay đổi .10 Sắc ký đồ nền mẫu trắng (không chứa chất phân tích) .11 Sắc ký đồ mẫu trắng (chứa chất phân tích) .12 Sắc ký đồ giới hạn phát hiện của Amoxicillin và Norfloxacin .13 Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc chiều cao peak vào nồng độ của Norfloxacin.14 Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc chiều cao peak vào nồng độ của Amoxicillin.15 Ảnh hưởng của hàm lượng xúc tác TiO2/SBA-15 đến hiệu quả xử lý Amoxicillin. 73 luan an vi Hình 3.16 Ảnh hưởng của hàm lượng xúc tác TiO2/SBA-15 đến hiệu quả xử lý Norfloxacin .17 Ảnh hưởng của hàm lượng Norfloxacin đến hiệu quả xử lý của vật liệu xúc tác TiO2/SBA-15 .18 Ảnh hưởng của hàm lượng Amoxicillin đến hiệu quả xử lý của vật liệu xúc tác TiO2/SBA-15 .19 Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng đến hiệu quả xử lý Norfloxacin .20 Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng đến hiệu quả xử lý Amoxicillin .21 Độ ổn định của chất xúc tác TiO2/SBA-15 trong hiệu quả xử lý Norfloxacin và Amoxicillin .22 Quy trình xử lý kháng sinh NOR và AMOX trên nền mẫu thực bằng vật liệu TiO2/SBA-15 .23 Sắc ký đồ mẫu nước thải thêm chuẩn NOR và AMOX (10 mg/L) trước khi xử lý bằng vật liệu TiO2/SBA-15 .24 Sắc ký đồ mẫu nước thải thêm chuẩn NOR và AMOX sau khi xử lý bằng vật liệu TiO2/SBA-15. 81 luan an vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ Tên tiếng Anh hoặc viết tắt Tên tiếng Việt tên khoa học AAO Kỵ khí – Thiếu khí – Hiếu khí Anerobic – Anoxic – Oxic ACN Acetonitril Acetonitrile Hiệp hội các nhà hóa phân tích Association of Official AOAC chính thống Analytical Chemists AMOX Amoxicillin Amoxicillin BOD Lượng oxy hòa tan Biochemical Oxygen Demand C Nồng độ Concentration CIP Ciprofloxacin Ciprofloxacin COD Nhu cầu oxy hóa học Chemical Oxygen Demand CV Hệ số biến thiên Coefficient of Variation Liều trung bình duy trì hằng DDD ngày với chỉ định chính của một Defined Daily Dose thuốc HCl Axit Clohydric Hydrochloric Acid Hpeak Chiều cao peak sắc kí Height H3PO4 Axit Phosphoric Phosphoric Acid Sắc ký lỏng hiệu năng cao High Performance Liquid HPLC Chromatography luan an viii Chữ Tên tiếng Anh hoặc viết tắt Tên tiếng Việt tên khoa học Danh pháp hóa học theo liên minh Quốc tế về Hóa học International Union of Pure and IUPAC thuần túy và Hóa học ứng Applied Chemistry dụng KCl Kali clorua Potassium Chloride Potassium KH2PO4 Dikali photphat Dihydrogenphosphate LOD Giới hạn phát hiện Limit of Detection LOQ Limit of Quantitation Giới hạn định lượng mAU Milli-Absorbance units Đơn vị độ hấp thụ NaOH Natri hiđroxit Sodium hydroxide NOR Norfloxacin Norfloxacin Dược phẩm và các sản phẩm Pharmaceuticals and personal PPCPs chăm sóc cá nhân care products ppm Phần triệu Part per million Rs Độ phân giải Resolution R% Độ thu hồi Recovery RSD Độ lệch chuẩn tương đối Relative standard deviation SD Độ lệch chuẩn Standard Deviation T Thời gian Time luan an ix Chữ Tên tiếng Anh hoặc viết tắt Tên tiếng Việt tên khoa học Tf Hệ số kéo đuôi Tailing Factor TSS Tổng chất rắn lơ lửng Turbidity & Suspendid Solids UV Tia cực tím hay tia tử ngoại Ultraviolet UV-Vis Phổ tử ngoại và khả kiến Ultraviolet-Visible V Thể tích Volume Xtb Gía trị trung bình The average value luan an 1 MỞ ĐẦU Trong các loại dược phẩm, kháng sinh là loại thuốc phổ biến không những được sử dụng rộng rãi trong các ngành trồng trọt, chăn nuôi gia súc, gia cầm và thủy sản mà còn để điều trị các loại bệnh nhiễm khuẩn ở con người như nhiễm khuẩn đường tiêu hóa, nhiễm khuẩn đường hô hấp và các bệnh lây truyền qua đường tình dục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Sao Mai (2020). Xử lý amoxicillin và norfloxacin bằng TiO2/SBA-15 qua HPLC [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-moi-truong/ung-dung-hplc-amoxicillin-norfloxacin-tio2-sba

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xử lý amoxicillin và norfloxacin bằng TiO2/SBA-15 qua HPLC" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ ứng dụng HPLC để đánh giá hiệu quả xử lý amoxicillin, norfloxacin bằng vật liệu TiO2-SBA-15 trong nước thải bệnh viện.

Luận án "Xử lý amoxicillin và norfloxacin bằng TiO2/SBA-15 qua HPLC" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Xử lý amoxicillin và norfloxacin bằng TiO2/SBA-15 qua HPLC" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xử lý amoxicillin và norfloxacin bằng TiO2/SBA-15 qua HPLC" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Hóa Môi Trường.

Luận án "Xử lý amoxicillin và norfloxacin bằng TiO2/SBA-15 qua HPLC" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xử lý amoxicillin và norfloxacin bằng TiO2/SBA-15 qua HPLC" có 123 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xử lý amoxicillin và norfloxacin bằng TiO2/SBA-15 qua HPLC" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter