Nghiên cứu tổng hợp và biến tính vật liệu cơ kim hkust1 làm xúc tác cho phản ứng
Nghiên cứu tổng hợp và biến tính vật liệu cơ kim HKUST-1 ứng dụng trong xử lý môi trường. Phân tích cấu trúc và hiệu suất hấp phụ.
Năm xuất bản
Số trang
132
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan vật liệu cơ kim HKUST-1 trong cấu trúc MOF
- Số trang:
- 132 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa học
- Tác giả:
- Bùi Thị Thanh Hà
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan vật liệu cơ kim HKUST 1 trong cấu trúc MOF
Vật liệu khung hữu cơ - kim loại (MOF) là nhóm vật liệu lai thế hệ mới. Cấu trúc mạng lưới không gian ba chiều mở ra diện tích bề mặt tiếp xúc lớn. Độ xốp mao quản cao tạo điều kiện thuận lợi cho các phản ứng bề mặt. Trong họ MOF, HKUST-1 (Cu-BTC / MOF-199) là cấu trúc tiêu biểu nhất. Vật liệu hình thành từ các nút kim loại liên kết phối trí với phối tử cầu nối hữu cơ. Độ trật tự cao giúp kiểm soát vị trí tâm hoạt tính chính xác. Các lỗ xốp đồng đều cho phép phân tử cơ chất tiếp cận dễ dàng. Khả năng hấp phụ và phân tán hạt kích thước nano tạo nền tảng xúc tác vượt trội. Vật liệu mở ra giải pháp xử lý triệt để các hợp chất độc hại trong môi trường. Cấu trúc mao quản trật tự giảm thiểu hiện tượng nghẽn phản ứng. Sự đồng nhất về pha tinh thể duy trì hoạt tính ổn định qua nhiều chu kỳ. Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp và biến tính vật liệu cơ kim HKUST-1 nhằm tối ưu hóa hiệu quả chuyển hóa hóa học.
1.1. Bản chất cấu trúc và đặc trưng của khung kim loại MOF
Vật liệu khung hữu cơ - kim loại (MOF) sở hữu diện tích bề mặt riêng vượt trội. Liên kết phối trí giữa ion kim loại và nhóm chức hữu cơ tạo khung mạng xốp bền vững. Thể tích lỗ xốp lớn giúp lưu giữ phân tử khí và chất tan hiệu quả. Kích thước mao quản có thể điều chỉnh linh hoạt theo phối tử. Tính chất hóa lý bề mặt cho phép thay đổi phù hợp với từng phản ứng cụ thể. Độ xốp trật tự cao ngăn chặn hiện tượng tụ tập pha hoạt tính. Mạng tinh thể duy trì cấu trúc ổn định dưới điều kiện nhiệt độ kiểm soát. Khả năng tương thích hóa học cao tạo điều kiện kết hợp nhiều pha kim loại khác nhau. Sự đa dạng về hình thái hạt mở rộng phạm vi ứng dụng trong xử lý môi trường. Đây là chất mang lý tưởng cho các quá trình xúc tác dị thể chọn lọc cao.
1.2. Vai trò mạng lưới HKUST 1 Cu BTC MOF 199 xốp
HKUST-1 (Cu-BTC / MOF-199) có cấu trúc gồm các cụm Cu2(COO)4 liên kết với các gốc trimesate. Mạng lưới này tạo ra các kênh rỗng ba chiều với kích thước mao quản xác định. Tâm đồng chưa bão hòa đóng vai trò là tâm axit Lewis hoạt động mạnh. Cấu trúc xốp tạo diện tích tiếp xúc lớn cho các phản ứng khử bề mặt. Khung mạng tinh thể bát diện tạo điều kiện neo giữ các hạt nano kim loại quý. Độ xốp cao giúp khuếch tán nhanh các phân tử chất phản ứng vào sâu bên trong. Khả năng phân tán đồng đều giúp gia tăng hiệu quả chuyển hóa nitro hữu cơ. Cấu trúc tinh thể đồng nhất duy trì hoạt tính xúc tác liên tục. Việc biến tính hợp lý giúp khắc phục điểm yếu về độ bền trong môi trường lỏng.
1.3. Tiềm năng ứng dụng xúc tác chuyển hóa hữu cơ thực tế
Khung cơ kim HKUST-1 thể hiện hoạt tính cao trong nhiều phản ứng oxy hóa và khử chọn lọc. Khả năng cố định pha hoạt tính nano kim loại nâng cao tốc độ phản ứng tổng thể. Các hợp chất hữu cơ độc hại như 4-nitrophenol được chuyển hóa nhanh thành 4-aminophenol có ích. Quá trình chuyển hóa diễn ra ở điều kiện nhiệt độ phòng và áp suất thường. Xúc tác dị thể giúp tách sản phẩm ra khỏi hỗn hợp phản ứng dễ dàng. Khả năng tái sử dụng nhiều lần giảm chi phí vận hành công nghiệp. Mạng lưới mao quản bảo vệ các hạt nano khỏi hiện tượng kết tụ cơ học. Ứng dụng vật liệu góp phần làm sạch nguồn nước thải công nghiệp dược phẩm và dệt nhuộm. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh độ tin cậy của vật liệu trong xúc tác môi trường.
II. Phương pháp tổng hợp solvothermal Cu BTC và thủy nhiệt
Quy trình tổng hợp vật liệu cơ kim HKUST-1 quyết định trực tiếp đến hình thái tinh thể và độ xốp. Phương pháp tổng hợp solvothermal Cu-BTC và tổng hợp thủy nhiệt HKUST-1 được áp dụng phổ biến nhất. Quá trình kết tinh xảy ra trong bình kín dưới áp suất tự sinh và nhiệt độ xác định. Nguồn kim loại và phối tử hữu cơ hòa tan hoàn toàn trong hỗn hợp dung môi thích hợp. Các ion kim loại tự sắp xếp với cầu nối hữu cơ tạo mạng tinh thể ba chiều đồng nhất. Việc kiểm soát dung môi nước - cồn giúp ổn định tốc độ tạo mầm tinh thể. Xử lý sau kết tinh bằng dung môi thích hợp loại bỏ phối tử dư thừa trong mao quản. Quy trình đạt độ lặp lại cao, đảm bảo chất lượng mẫu đồng đều qua các mẻ tổng hợp. Sản phẩm thu được có dạng bột màu xanh lam đặc trưng với độ sạch pha tinh thể tuyệt đối.
2.1. Phản ứng giữa đồng II nitrat trihydrat và axit trimesic
Quá trình chế tạo sử dụng tiền chất chính gồm đồng(II) nitrat trihydrat và axit trimesic (1,3,5-benzenetricarboxylic acid). Muối đồng cung cấp cation Cu2+ cho quá trình tạo cụm cấu trúc hai nhân. Axit trimesic (1,3,5-benzenetricarboxylic acid) đóng vai trò phối tử hữu cơ ba càng liên kết các tâm kim loại. Tỷ lệ mol giữa Cu2+ và gốc BTC3- ảnh hưởng quyết định đến độ tinh khiết của pha tinh thể. Sự cân bằng nồng độ ngăn chặn hình thành oxit đồng tạp chất không mong muốn. Phản ứng tạo phức diễn ra mạnh mẽ khi có sự tham gia của dung môi phân cực. Các nhóm carboxylat liên kết chặt chẽ với nút kim loại tạo nên khung mạng vững chắc. Việc kiểm soát độ tinh khiết của nguyên liệu đầu vào đảm bảo độ kết tinh tối ưu.
2.2. Quy trình tổng hợp solvothermal Cu BTC đạt hiệu suất cao
Phương pháp tổng hợp solvothermal Cu-BTC sử dụng hỗn hợp dung môi ethanol và nước khử ion. Hỗn hợp phản ứng được khuấy đều trước khi chuyển vào bình phản ứng chịu áp suất. Quá trình gia nhiệt duy trì ở mức nhiệt độ tối ưu từ 100 đến 120 độ C trong thời gian nhất định. Nhiệt độ kiểm soát giúp mầm tinh thể phát triển đồng đều thành các hạt hình bát diện đều. Sau phản ứng, mẫu được ly tâm và rửa sạch nhiều lần bằng dung môi hữu cơ. Quá trình hoạt hóa nhiệt chân không giúp giải phóng các phân tử dung môi bám dính trong mao quản. Sản phẩm HKUST-1 đạt diện tích bề mặt riêng BET vượt trội trên 1000 m2/g. Hiệu suất thu hồi sản phẩm đạt mức cao và ổn định qua các lần lặp lại thí nghiệm.
2.3. Kiểm soát nhiệt độ kết tinh và dung môi tạo tinh thể
Tỷ lệ dung môi ethanol/nước ảnh hưởng trực tiếp đến độ tan của axit trimesic và tốc độ tạo phức. Lượng nước phù hợp thúc đẩy quá trình khử proton của nhóm carboxylic trên phối tử hữu cơ. Nhiệt độ kết tinh quyết định tốc độ phát triển tinh thể và phân bố kích thước hạt. Thời gian phản ứng cần tối ưu để tránh hiện tượng phân hủy nhiệt của khung cơ kim. Quá trình làm nguội chậm giúp bảo toàn trật tự mạng lưới tinh thể không gian. Xử lý rửa bằng dung môi loại bỏ triệt để tạp chất bám dính trên bề mặt ngoài. Giản đồ XRD chứng minh cấu trúc tinh thể HKUST-1 đạt độ đơn pha cao và không lẫn pha phụ. Mẫu vật liệu duy trì độ xốp mao quản mở tối đa phục vụ các ứng dụng tiếp theo.
III. Kỹ thuật biến tính bề mặt HKUST 1 bằng kim loại quý Pt
Vật liệu cơ bản cần được nâng cao hoạt tính và độ bền thông qua các kỹ thuật biến tính hiện đại. Quá trình biến tính bề mặt HKUST-1 giúp tạo ra các tâm xúc tác mới có hoạt lực mạnh hơn. Việc neo giữ các hạt nano kim loại quý như platin (Pt) trên khung mạng tạo hiệu ứng cộng hưởng xúc tác. Chức năng hóa khung cơ kim mở rộng khả năng tiếp cận phân tử và cải thiện độ chọn lọc. Đồng thời, các biện pháp bổ sung giúp cải thiện độ bền ẩm của HKUST-1 trong môi trường dung dịch nước. Cấu trúc composite HKUST-1/graphene oxide (GO) tăng cường độ bền cơ lý và khả năng dẫn truyền điện tử. Khung kim loại xốp ngăn chặn hiện tượng tụ tập của hạt nano kim loại trong quá trình phản ứng. Sản phẩm biến tính đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe cho phản ứng chuyển hóa hóa học pha lỏng.
3.1. Chức năng hóa khung cơ kim gia tăng hoạt tính xúc tác
Quá trình chức năng hóa khung cơ kim được thực hiện bằng phương pháp tẩm và khử hóa học. Các tiền chất muối platin khuếch tán đều vào hệ thống mao quản của HKUST-1. Tác nhân khử NaBH4 chuyển hóa ion Pt thành các hạt nano platin phân tán mịn trên bề mặt. Các hạt nano kim loại kích thước siêu nhỏ được cố định chắc chắn tại các lỗ xốp. Sự phân tán cao ngăn ngừa hiện tượng thiêu kết làm giảm hoạt tính của kim loại quý. Tương tác điện tử giữa mạng Cu-BTC và hạt nano Pt tạo tâm hoạt động bề mặt tối ưu. Nồng độ platin biến tính được kiểm soát chính xác để đạt hiệu quả xúc tác cao nhất. Cấu trúc khung xốp vẫn được bảo toàn nguyên vẹn sau quá trình biến tính hóa học.
3.2. Cải thiện độ bền ẩm của HKUST 1 và cấu trúc xốp mao quản
HKUST-1 nguyên bản dễ bị thủy phân liên kết phối trí khi tiếp xúc kéo dài với nước. Việc biến tính bề mặt HKUST-1 tạo lớp bảo vệ kỵ nước giúp hạn chế phân hủy cấu trúc. Kỹ thuật đưa các pha kim loại hoặc polyme vào mạng lưới giúp cải thiện độ bền ẩm của HKUST-1 rõ rệt. Diện tích bề mặt riêng và thể tích mao quản được duy trì ổn định trong môi trường phản ứng lỏng. Cấu trúc xốp mao quản trung bình và vi mao quản cho phép phân tử cơ chất tiếp cận tâm Pt dễ dàng. Độ bền nhiệt và độ bền hóa học của vật liệu sau biến tính tăng lên đáng kể. Khả năng chống chịu trong môi trường kiềm nhẹ và dung môi phân cực được cải thiện vượt bậc. Đây là bước tiến quan trọng cho ứng dụng xúc tác thực tế.
3.3. Tích hợp composite HKUST 1 graphene oxide GO bền vững
Sự kết hợp cấu trúc composite HKUST-1/graphene oxide (GO) tạo ra liên kết tương hỗ đặc biệt. Các nhóm chức chứa oxy trên bề mặt GO đóng vai trò làm tâm tạo mầm cho tinh thể Cu-BTC. Cấu trúc composite phân tán đều các tinh thể HKUST-1 trên các tấm graphene mỏng. Mạng lưới lai giúp tăng cường độ dẫn điện và tốc độ truyền khối trong các phản ứng oxy hóa khử. Độ bền cơ học và tính ổn định trong nước của composite vượt trội so với HKUST-1 đơn lẻ. Diện tích tiếp xúc hiệu dụng tăng lên đáng kể nhờ cấu trúc lớp xốp xen kẽ. Sự phối hợp giữa GO và khung cơ kim mở rộng khả năng hấp phụ chọn lọc các phân tử nitro thơm. Vật liệu composite chứng minh hiệu năng cao trong xử lý môi trường.
IV. Đánh giá hoạt tính xúc tác khử 4 NP thành 4 AP tinh khiết
Phản ứng khử 4-nitrophenol (4-NP) thành 4-aminophenol (4-AP) là phản ứng mô hình quan trọng. Hợp chất 4-NP là chất ô nhiễm độc hại phổ biến trong nước thải công nghiệp. Sản phẩm 4-AP là tiền chất có giá trị cao trong sản xuất dược phẩm và thuốc nhuộm. Quá trình khử sử dụng tác nhân NaBH4 cần chất xúc tác bề mặt để vượt qua rào cản thế năng. Vật liệu HKUST-1 biến tính kim loại quý Pt thể hiện hoạt tính xúc tác vượt bậc. Phản ứng chuyển hóa diễn ra hoàn toàn trong thời gian ngắn ở nhiệt độ phòng. Sự suy giảm nồng độ 4-NP và gia tăng 4-AP được theo dõi định lượng qua phổ hấp thụ UV-Vis. Tốc độ phản ứng tuân theo động học bậc một biểu kiến với hằng số tốc độ cao.
4.1. Cơ chế phản ứng khử 4 nitrophenol trong môi trường NaBH4
Trong dung dịch kiềm nhẹ chứa NaBH4, phân tử 4-NP chuyển hóa thành ion 4-nitrophenolat màu vàng đậm. Ion này hấp phụ lên bề mặt chất xúc tác HKUST-1 biến tính Pt. Đồng thời, ion BH4- bị phân hủy trên bề mặt hạt nano Pt tạo ra các nguyên tử hydro hoạt tính. Các nguyên tử hydro hoạt động tấn công nhóm nitro (-NO2) của phân tử hấp phụ. Quá trình chuyển điện tử và hydro hóa diễn ra liên tiếp qua các hợp chất trung gian. Nhóm nitro bị khử hoàn toàn thành nhóm amin (-NH2) tạo ra sản phẩm 4-aminophenol. Sản phẩm 4-AP nhanh chóng giải hấp phụ khỏi bề mặt, giải phóng tâm hoạt tính cho chu kỳ tiếp theo. Quá trình không tạo ra sản phẩm phụ độc hại, đảm bảo độ chọn lọc cao.
4.2. Tối ưu hàm lượng Pt và thời gian chuyển hóa nitro thơm
Hàm lượng platin biến tính trên HKUST-1 ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phản ứng khử. Nồng độ Pt tối ưu giúp tối đa hóa số lượng tâm hoạt tính mà không gây lãng phí kim loại quý. Khi tăng tỷ lệ mol NaBH4/4-NP, tốc độ khử tăng nhanh và đạt hiệu suất chuyển hóa 100%. Thời gian phản ứng rút ngắn xuống chỉ còn vài phút ở điều kiện nhiệt độ phòng. Sự thay đổi đỉnh hấp thụ tại bước sóng 400 nm sang 300 nm chứng minh sự tạo thành 4-AP. Việc tối ưu hóa các thông số vận hành giúp tiết kiệm hóa chất và năng lượng. Khả năng xúc tác của HKUST-1 biến tính Pt cao hơn nhiều lần so với mẫu HKUST-1 chưa biến tính.
4.3. Độ ổn định và khả năng tái sử dụng của xúc tác biến tính
Độ ổn định của chất xúc tác được kiểm tra qua nhiều chu kỳ phản ứng liên tiếp. Sau mỗi chu kỳ, xúc tác được thu hồi dễ dàng bằng phương pháp ly tâm đơn giản. Mẫu xúc tác được rửa sạch bằng ethanol và nước cất trước khi tái sử dụng cho mẻ tiếp theo. Hiệu suất chuyển hóa 4-NP vẫn duy trì trên 90% sau nhiều vòng phản ứng lặp lại. Phân tích XRD và TEM sau phản ứng chứng minh khung mạng tinh thể không bị sụp đổ. Hiện tượng rò rỉ hạt nano Pt vào dung dịch xảy ra ở mức không đáng kể. Khả năng tái sinh tốt khẳng định tính kinh tế và độ bền của vật liệu biến tính. Đây là ưu điểm vượt trội cho quy trình sản xuất sạch trong công nghiệp.
V. Ý nghĩa thực tiễn của vật liệu cơ kim HKUST 1 cải tiến
Nghiên cứu tổng hợp và biến tính vật liệu cơ kim HKUST-1 mang lại giá trị khoa học và thực tiễn to lớn. Kết quả nghiên cứu làm chủ quy trình công nghệ chế tạo vật liệu khung hữu cơ - kim loại (MOF) tiên tiến. Việc cải tiến cấu trúc và chức năng hóa bề mặt giải quyết bài toán độ bền trong pha lỏng. Sản phẩm xúc tác composite tạo ra giải pháp xanh cho xử lý chất thải ô nhiễm công nghiệp. Đồng thời, quy trình mở ra phương pháp tổng hợp tiền chất dược phẩm 4-aminophenol hiệu quả cao. Khả năng ứng dụng linh hoạt của vật liệu khẳng định tiềm năng phát triển trong tương lai. Nghiên cứu đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho ngành hóa học vật liệu tiên tiến tại Việt Nam.
5.1. Giá trị xử lý chất thải ô nhiễm nitro trong công nghiệp
Nước thải chứa các hợp chất nitro thơm gây độc hại nghiêm trọng đối với hệ sinh thái và con người. Việc ứng dụng xúc tác HKUST-1 biến tính giúp loại bỏ triệt để 4-nitrophenol trong thời gian ngắn. Quy trình vận hành ở điều kiện êm dịu, không tiêu tốn nhiều năng lượng hay phát sinh chất thải thứ cấp. Sản phẩm chuyển hóa 4-AP có độc tính thấp hơn và dễ dàng thu hồi để tái sử dụng. Xúc tác dị thể dạng rắn cho phép ứng dụng trong các hệ thống xử lý nước thải dòng chảy liên tục. Hiệu quả chuyển hóa cao giúp đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải môi trường nghiêm ngặt. Công nghệ mở ra hướng tiếp cận bền vững cho ngành công nghiệp hóa chất và dược phẩm.
5.2. Định hướng phát triển vật liệu khung hữu cơ kim loại
Thành công của quá trình tổng hợp solvothermal Cu-BTC tạo tiền đề mở rộng quy mô sản xuất lớn. Hướng nghiên cứu tiếp theo tập trung vào việc thay thế kim loại quý bằng các kim loại chuyển tiếp rẻ tiền hơn. Cải tiến cấu trúc composite HKUST-1/graphene oxide (GO) giúp tối ưu hóa hơn nữa độ bền cơ nhiệt. Kỹ thuật chức năng hóa khung cơ kim có thể mở rộng cho các phản ứng chuyển hóa hữu cơ phức tạp khác. Việc cải thiện độ bền ẩm của HKUST-1 mở ra tiềm năng ứng dụng trong cảm biến hóa học và tách khí. Sự kết hợp giữa mô phỏng tính toán và thực nghiệm sẽ thúc đẩy thiết kế vật liệu chính xác. Đây là nền tảng thúc đẩy ngành vật liệu xốp cấu trúc nano phát triển mạnh mẽ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (132 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu vật liệu khung hữu cơ – kim loại (Metal-Organic Frameworks - MOFs) đại diện cho một trong những bước tiến mang tính cách mạng của ngành hóa học vật liệu và xúc tác dị thể từ cuối thế kỷ XX đến nay. Trong số hàng nghìn cấu trúc MOFs được khám phá, HKUST-1 (còn được định danh là MOF-199 hay $[Cu_3(BTC)_2]$) là vật liệu vi mao quản ba chiều kinh điển, được xây dựng từ các đơn vị cấu trúc thứ cấp (Secondary Building Units - SBUs) dạng cụm kép đime đồng (paddle-wheel dimer) phối trí với các phối tử hữu cơ đa biến 1,3,5-benzenetricarboxylate (BTC). Cấu trúc không gian này tạo nên hệ thống mao quản ba chiều độc đáo: "hốc mao quản dạng tổ ong kích thước ~20 Å và cửa sổ mao quản hình vuông kích thước ~ 9 x 9 Å", mang lại diện tích bề mặt riêng vượt trội ($> 1.000\text{ m}^2/\text{g}$) cùng mật độ dày đặc các tâm kim loại $Cu^{2+}$ chưa bão hòa phối trí (open metal sites) hoạt động như các axit Lewis mạnh.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) cốt lõi mà công trình giải quyết bắt nguồn từ các hạn chế nghiêm trọng trong các quy trình tổng hợp HKUST-1 truyền thống. Hầu hết các công bố quốc tế trước đây (điển hình như Chui et al., 1999; Millward & Yaghi, 2005) đều phụ thuộc vào phương pháp nhiệt dung môi sử dụng $N,N\text{-dimethylformamide}$ (DMF) độc hại hoặc các muối vô cơ $Cu(NO_3)_2$, $CuCl_2$ sinh ra sản phẩm phụ axit có tính ăn mòn và gây ô nhiễm môi trường. Mặt khác, việc tổng hợp micro HKUST-1 đạt được đồng thời độ tinh thể hoàn hảo, độ bền nhiệt cao ($> 290\ ^\circ\text{C}$), diện tích bề mặt lớn trong dung môi xanh (Ethanol/Nước) ở nhiệt độ thấp ($< 110\ ^\circ\text{C}$) và thời gian ngắn ($< 24\text{ giờ}$) chưa từng được giải quyết triệt để. Đồng thời, việc khai thác HKUST-1 làm chất mang cấu trúc để cố định các hạt nano kim loại quý (Pt, Pd) nhằm xúc tác cho phản ứng chuyển hóa hợp chất ô nhiễm độc hại 4-nitrophenol (4-NP) thành tiền chất dược phẩm 4-aminophenol (4-AP) vẫn còn là khoảng trống học thuật lớn tại Việt Nam và trên thế giới.
Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu ($RQ$) và 4 giả thuyết khoa học ($H$) tương ứng:
- $RQ_1$: Cơ chế nào kiểm soát quá trình tạo mầm và phát triển tinh thể HKUST-1 khi thay thế muối đồng truyền thống bằng $Cu(OH)_2$ trong hệ dung môi xanh Ethanol/Nước?
$\rightarrow H_1$: Tiền chất $Cu(OH)_2$ với độ tan chọn lọc kết hợp lượng dư axit $H_3BTC$ sẽ điều hòa tốc độ giải phóng $Cu^{2+}$, tạo ra mạng tinh thể HKUST-1 đồng nhất với độ tinh thể và diện tích bề mặt tối ưu mà không sinh ra anion tạp chất. - $RQ_2$: Ảnh hưởng của các thông số nhiệt dung môi (tỷ lệ phối tử/kim loại, tỷ lệ dung môi/nước, nhiệt độ, thời gian và quy trình hoạt hóa) đến hình thái và cấu trúc xốp của HKUST-1 diễn ra như thế nào?
$\rightarrow H_2$: Sự kết hợp tối ưu giữa tỷ lệ $EtOH/H_2O$ và nhiệt độ kết tinh dưới $100\ ^\circ\text{C}$ cho phép loại bỏ hoàn toàn dung môi liên kết mà không làm sập khung mạng vi mao quản. - $RQ_3$: Việc biến tính các hạt nano Pt lên khung mạng HKUST-1 ảnh hưởng như thế nào đến trạng thái phân tán và độ bền cấu trúc của vật liệu lai (composite)?
$\rightarrow H_3$: Các hốc mao quản bát diện và tứ diện của HKUST-1 đóng vai trò "lồng giam phân tử" (molecular cage), ngăn chặn hiện tượng thiêu kết (sintering) và kết tụ của các hạt nano Pt, tạo ra mật độ tâm hoạt tính phân tán cực cao. - $RQ_4$: Hoạt tính xúc tác và động học phản ứng khử 4-NP thành 4-AP bằng $NaBH_4$ trên xúc tác $Pt@HKUST\text{-}1$ diễn biến theo mô hình nào?
$\rightarrow H_4$: Phản ứng tuân theo cơ chế Langmuir-Hinshelwood với động học giả bậc nhất, trong đó các tâm $Cu^{2+}$ và nano Pt tương tác hiệp đồng thúc đẩy quá trình chuyển 6 electron.
Khung lý thuyết nền tảng của nghiên cứu tích hợp: Lý thuyết Hóa học mạng lưới (Reticular Chemistry), Lý thuyết Phối trí SBU, Lý thuyết Hấp phụ - Giải hấp vi mao quản (BET/BJH) và Lý thuyết Xúc tác dị thể truyền điện tử bề mặt. Nghiên cứu thực hiện khảo sát toàn diện trên hệ mẫu thực nghiệm quy mô phòng thí nghiệm, kiểm soát chặt chẽ các thông số nồng độ, nhiệt độ từ $25\ ^\circ\text{C}$ đến $90\ ^\circ\text{C}$, mang lại ý nghĩa đột phá trong việc chuyển hóa chất thải nguy hại thành hóa chất dược dụng giá trị cao.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển của vật liệu MOFs ghi nhận dấu mốc quan trọng vào năm 1999 khi Chui và các cộng sự tại Đại học Khoa học và Công nghệ Hồng Kông tổng hợp thành công HKUST-1 ($[Cu_3(BTC)_2(H_2O)_3]n$), mở ra kỷ nguyên nghiên cứu các cấu trúc lai vô cơ - hữu cơ có độ xốp siêu cao. Tiếp nối hướng đi này, các công trình của Yaghi et al. (2002, 2005) về MOF-5 và MOF-200 đã chứng minh diện tích bề mặt của vật liệu MOFs có thể vượt ngưỡng $6.000\text{ m}^2/\text{g}$ đến $8.000\text{ m}^2/\text{g}$, vượt xa giới hạn của than hoạt tính ($~2.030\text{ m}^2/\text{g}$) và Zeolite ($~904\text{ m}^2/\text{g}$). Tuy nhiên, các phương pháp tổng hợp truyền thống (như tổng hợp nhiệt dung môi sử dụng DMF của Phan Thanh Sơn Nam et al., 2011; tổng hợp điện hóa của Hartmann et al., 2008; hay tổng hợp cơ hóa của Klimakow et al., 2010) đều bộc lộ những khiếm khuyết rõ rệt: phương pháp điện hóa cho hiệu suất thấp ($12,8% - 30,4%$), phương pháp cơ hóa để lại axit axetic bít tắc mao quản làm suy giảm $S{BET}$ xuống còn $758\text{ m}^2/\text{g}$, trong khi phương pháp dùng DMF để lại dư lượng độc hại khó loại bỏ.
Trong lĩnh vực xúc tác khử hợp chất nitro thơm, đặc biệt là phản ứng khử 4-nitrophenol (4-NP) thành 4-aminophenol (4-AP), tồn tại những tranh luận học thuật sâu sắc về cơ chế phản ứng và động học bề mặt:
- Cơ chế truyền electron và chất phản ứng: Kassem et al. (2017) đề xuất phản ứng là quá trình chuyển dịch trực tiếp 6-electron ($6e^-$) liên tiếp; Aditya et al. (2015) ủng hộ cơ chế Eley-Rideal khi cho rằng chỉ có hydro sinh ra từ $BH_4^-$ hấp phụ lên bề mặt kim loại rồi phản ứng trực tiếp với 4-NP trong dung dịch. Ngược lại, Wunder et al. (2010, 2011) và Ballauff et al. (2012) chứng minh thực nghiệm rằng phản ứng bắt buộc phải tuân theo cơ chế Langmuir-Hinshelwood, trong đó cả hai tác nhân (anion 4-nitrophenolate và ion borohydride $BH_4^-$) đều phải đồng thời hấp phụ lên bề mặt hạt nano xúc tác trước khi xảy ra phản ứng chuyển hydro.
- Hiện tượng thời gian cảm ứng ($t_0$): Ballauff et al. (2012) khẳng định sự tồn tại của $t_0$ ($~20\text{ giây}$ đến vài phút) là do quá trình tái cấu trúc động học của bề mặt nano kim loại khi tiếp xúc với cơ chất. Ngược lại, các nhóm nghiên cứu của Harish et al. và Pal et al. (2001) cho rằng $t_0$ không phải là bản chất phổ quát mà phụ thuộc hoàn toàn vào nồng độ oxy hòa tan và mức độ che phủ bề mặt của 4-nitrophenolate.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Literature Landscape │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ Synthesis Pathways │ │ Catalytic Mechanism │
├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│ • Solvothermal (DMF) │ │ • Eley-Rideal │
│ (Chui, Phan et al.) │ │ (Aditya et al.) │
│ • Electrochemical │ │ • Direct 6e- Transfer │
│ (Hartmann et al.) │ │ (Kassem et al.) │
│ • Mechanochemical │ │ • Langmuir-Hinshelwood │
│ (Klimakow et al.) │ │ (Wunder, Ballauff) │
└────────────┬────────────┘ └────────────┬────────────┘
│ │
└─────────────────────────────────┬─────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Positioning of This Thesis │
├─────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Green Solvothermal: Cu(OH)2 + EtOH/H2O (<110°C, <24h)│
│ 2. Synergistic Carrier: HKUST-1 Lewis acid + Pt NPs │
│ 3. Validating Langmuir-Hinshelwood & 100% 4-AP Yield │
└─────────────────────────────────────────────────────────┘
Luận án định vị nghiên cứu của mình thông qua việc giải quyết triệt để hai thách thức trên:
- So sánh với nghiên cứu của Wunder et al. (2010): Wunder sử dụng các hạt nano Pt/Au gắn trên vi cầu polymer điện ly hình cầu (Spherical Polyelectrolyte Brushes - SPB). Mặc dù làm sáng tỏ cơ chế Langmuir-Hinshelwood, chất mang SPB có độ bền nhiệt kém, diện tích bề mặt thấp và dễ bị biến dạng cấu trúc khi thay đổi môi trường dung môi. Luận án thay thế SPB bằng khung tinh thể HKUST-1 có độ cứng cấu trúc cao, dung lượng mao quản lớn, giúp cố định nano Pt với độ phân tán đồng nhất tuyệt đối.
- So sánh với nghiên cứu của Chen et al. và nhóm tác giả sử dụng $Pd@ZIF\text{-}8$ (2015): Vật liệu $ZIF\text{-}8$ có cửa sổ mao quản nhỏ ($~3,4\text{ \AA}$), hạn chế tốc độ khuếch tán nội của các phân tử hữu cơ cồng kềnh. Trong khi đó, HKUST-1 với cửa sổ mao quản $9 \times 9\text{ \AA}$ và hốc $20\text{ \AA}$ cho phép 4-NP và $BH_4^-$ tiếp cận tức thì các tâm hoạt tính Pt bên trong lòng mao quản, loại bỏ hoàn toàn trở lực truyền khối.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc làm sâu sắc và mở rộng các lý thuyết hóa học đương đại:
- Mở rộng Thuyết Hóa học mạng lưới (Reticular Chemistry của Omar Yaghi): Chứng minh rằng việc sử dụng tiền chất hydroxit vô cơ $Cu(OH)_2$ không tan kết hợp với cơ chế hòa tan - phối trí chậm trong môi trường cồn - nước có thể thay thế hoàn toàn các muối tan truyền thống, kiểm soát chính xác tốc độ tạo mầm tinh thể của các SBU dạng bánh xe dimer $[Cu_2(O_2CR)_4]$, hạn chế tối đa các khuyết tật mạng (lattice defects).
- Hoàn thiện Thuyết Động học Xúc tác Langmuir-Hinshelwood trên vật liệu lai MOF - Kim loại quý: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định rằng tâm kim loại $Cu^{2+}$ phối trí hở trong khung mạng HKUST-1 hoạt động như các axit Lewis hỗ trợ định hướng và làm giàu nồng độ anion 4-nitrophenolate, trong khi các hạt nano Pt ($Pt^0$) đóng vai trò nhận electron từ $BH_4^-$ để tạo hydro hoạt tính ($H_{ads}$), hạ thấp hàng rào năng lượng hoạt hóa $E_a$ của phản ứng khử.
- Phát triển Thuyết Chuyển pha và Động học phân hủy nhiệt: Bằng phân tích nhiệt vi sai và nhiệt trọng lượng (TGA-DTA), nghiên cứu xác lập mô hình phân hủy hai giai đoạn của HKUST-1 biến tính kim loại: giải hấp phân tử dung môi liên kết phối trí ($< 150\ ^\circ\text{C}$) và sự sụp đổ khung mạng carboxylate ($> 298\ ^\circ\text{C}$), khẳng định việc tẩm nano Pt không làm suy giảm độ bền nhiệt nội tại của khung mạng cơ kim.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Integrated Conceptual Framework │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐
│ Reticular Chemistry │ │ Coordination Theory │ │ Surface Heterogeneous │
│ & SBU Model │ │ (Lewis Acidity) │ │ Catalysis Kinetics │
├────────────────────────┤ ├────────────────────────┤ ├────────────────────────┤
│ • Cu2(COO)4 Dimers │ │ • Open Cu(II) Sites │ │ • Langmuir-Hinshelwood │
│ • 3D Interconnected │ │ • Strong Adsorption │ │ • 6e- Transfer via H- │
│ Cavities (~20 Å, 9 Å)│ │ of 4-Nitrophenolate │ │ • Pt-NPs Synergism │
└────────┬───────────────┘ └────────┬───────────────┘ └────────┬───────────────┘
│ │ │
└────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Engineered Pt@HKUST-1 System │
├────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Fast mass transport + High dispersion + Zero sintering │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa của 3 hệ lý thuyết:
- Lý thuyết Hóa học phối trí & Cấu trúc SBU: Giải thích cấu trúc không gian ba chiều lập phương của $[Cu_3(BTC)_2]$, trong đó mỗi nguyên tử đồng liên kết với 4 nguyên tử oxy của 4 nhóm carboxylate thuộc các phân tử BTC khác nhau, tạo nên mạng lưới vi mao quản trật tự cao.
- Lý thuyết Đẳng nhiệt hấp phụ mao quản (IUPAC Classification): Sử dụng mô hình Brunauer-Emmett-Teller (BET) và Barrett-Joyner-Halenda (BJH) để phân tích các đường đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ $N_2$ (dạng I đặc trưng cho vật liệu vi mao quản microporous), chứng minh tính đồng nhất của hệ mao quản tổ ong.
- Lý thuyết Động học hóa học dị thể (Chemical Reaction Engineering): Áp dụng phương trình Arrhenius và phương trình động học giả bậc nhất để mô hình hóa toàn diện tốc độ biến thiên nồng độ theo thời gian.
Điều kiện biên xác lập (Boundary Conditions):
- Nồng độ chất khử $NaBH_4$ phải dư thừa lớn so với 4-NP ($[NaBH_4] \gg [4\text{-NP}]$) nhằm đảm bảo phản ứng diễn ra theo động học giả bậc nhất và ngăn ngừa sự tái oxy hóa của 4-AP trong môi trường không khí.
- Giới hạn hàm lượng kim loại biến tính Pt trong khoảng $0,5% - 3,0%$ khối lượng để duy trì tính toàn vẹn của khung mạng HKUST-1, tránh hiện tượng bít tắc cửa sổ mao quản ($9 \times 9\text{ \AA}$).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ nghiêm ngặt hệ hình thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism), sử dụng phương pháp thực nghiệm đối chứng đa biến và kiểm định chéo cấu trúc hóa lý. Thiết kế nghiên cứu được chia làm 3 phân hệ liên hoàn:
- Phân hệ 1: Tối ưu hóa quy trình tổng hợp nhiệt dung môi xanh cho vật liệu chất mang HKUST-1 từ tiền chất $Cu(OH)_2$.
- Phân hệ 2: Chế tạo xúc tác dị thể cấu trúc nano $Pt@HKUST\text{-}1$ và $Pd@HKUST\text{-}1$ qua kỹ thuật tẩm ướt kết hợp khử hóa tại chỗ.
- Phân hệ 3: Đánh giá hoạt tính xúc tác, kiểm định cơ chế động học và tối ưu hóa phản ứng chuyển hóa 4-NP thành 4-AP.
[Cu(OH)2 + H3BTC + EtOH/H2O]
│
▼ (Nhiệt dung môi: 90°C, 12-24h)
[HKUST-1 Thuần] ─── (Đặc trưng: XRD, SEM, TEM, BET, TGA, TPD-NH3)
│
▼ (Tẩm dung dịch Pt4+ / Khử hóa)
[Xúc tác Pt@HKUST-1] ─── (Đặc trưng: EDX, TEM, FTIR, BET, XRD)
│
▼ (Phản ứng khử: 4-NP + NaBH4)
[Giám sát UV-Vis (400nm -> 300nm) / Động học k_app]
│
▼
[Sản phẩm 4-AP Tinh chế] ─── (Xác thực cấu trúc: HPLC, 1H-NMR, 13C-NMR, FTIR)
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình tổng hợp và chế tạo xúc tác được thực hiện theo các bước chuẩn hóa:
- Tổng hợp HKUST-1: Hòa tan axit $1,3,5\text{-benzenetricarboxylic}$ ($H_3BTC$) và huyền phù $Cu(OH)_2$ trong hệ dung môi $EtOH/H_2O$ theo các tỷ lệ thể tích khảo sát ($10/10$, $10/20$, $10/30$, $10/40$, $0/30$, $30/0$). Hỗn hợp được đưa vào bình autoclave lót Teflon, kết tinh nhiệt dung môi ở các dải nhiệt độ $60\ ^\circ\text{C}$, $75\ ^\circ\text{C}$, $90\ ^\circ\text{C}$ với thời gian biến thiên từ $12\text{ giờ}$, $24\text{ giờ}$ đến $48\text{ giờ}$. Sau phản ứng, chất rắn màu xanh dương được ly tâm, rửa bằng ethanol/nước và sấy chân không.
- Quy trình biến tính kim loại: HKUST-1 sau khi hoạt hóa được tẩm với dung dịch axit chloroplatinic ($H_2PtCl_6$) với hàm lượng tính toán ($0,5%$, $1,0%$, $2,0%$, $3,0%$ Pt theo khối lượng). Quá trình khử ion $Pt^{4+}$ về $Pt^0$ được kiểm soát nghiêm ngặt bằng tác nhân khử trong pha lỏng nhằm phân tán các cụm nano Pt vào sâu trong lòng mao quản.
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Dữ liệu cấu trúc tinh thể, hình thái và tính chất bề mặt được xác thực chéo đồng thời qua 11 kỹ thuật phân tích hóa lý độc lập: XRD, SEM, TEM, FT-IR, BET, TGA-DTA, TPD-$NH_3$, EDX, UV-Vis, HPLC, và NMR ($^1H$, $^{13}C$).
Data và phân tích
| Thiết bị / Phương pháp | Model thiết bị & Thông số kỹ thuật | Mục tiêu phân tích |
|---|---|---|
| XRD (Nhiễu xạ tia X) | D8 Advance Bruker ($\text{Cu-}K\alpha, \lambda = 1,5406\text{ \AA}$) | Cấu trúc tinh thể, độ tinh thể, độ sạch pha |
| FE-SEM (Hiển vi điện tử quét) | Hitachi S-4800 (điện áp $5 - 15\text{ kV}$) | Hình thái học bề mặt, kích thước hạt micro |
| TEM (Hiển vi điện tử truyền qua) | JEOL JEM-1010 / JEM-2100 | Kích thước và độ phân tán của hạt nano Pt |
| BET / BJH | Micromeritics TriStar II 3020 ($N_2$ tại $77\text{ K}$) | Diện tích bề mặt riêng, phân bố kích thước lỗ xốp |
| FT-IR (Quang phổ hồng ngoại) | Nicolet 6700 Thermo Scientific ($400 - 4.000\text{ cm}^{-1}$) | Liên kết phối trí $Cu\text{-}O$, dao động nhóm carboxylate |
| TGA-DTA (Phân tích nhiệt vi sai) | Labsys Evo Setaram ($25 - 800\ ^\circ\text{C}$, tốc độ $10\ ^\circ\text{C/phút}$) | Độ bền nhiệt, hàm lượng dung môi liên kết |
| TPD-$NH_3$ (Giải hấp theo nhiệt độ) | AutoChem II 2920 Micromeritics | Mật độ và lực của các tâm axit bề mặt |
| EDX (Phổ tán xạ năng lượng tia X) | Tích hợp trên FE-SEM Hitachi S-4800 | Định lượng phần trăm khối lượng Pt, Cu, C, O |
| UV-Vis Spectrophotometry | JASCO V-670 ($\lambda = 200 - 800\text{ nm}$) | Động học phản ứng khử 4-NP tại $\lambda = 400\text{ nm}$ |
| HPLC (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) | Agilent 1260 Infinity (Cột C18, đầu dò DAD) | Độ tinh khiết hóa học của sản phẩm 4-AP |
| NMR ($^1H$ & $^{13}C\text{-NMR}$) | Bruker Avance 500 MHz (dung môi $DMSO\text{-}d_6$) | Cấu trúc phân tử khẳng định độ sạch của 4-AP |
Phương pháp phân tích động học áp dụng mô hình toán học giả bậc nhất: $$\ln\left(\frac{A_t}{A_0}\right) = -k_{app} \cdot t$$ Trong đó $A_0$ và $A_t$ lần lượt là độ hấp thụ quang của ion 4-nitrophenolate tại bước sóng $\lambda = 400\text{ nm}$ ở thời điểm ban đầu ($t = 0$) và thời điểm $t$; $k_{app}$ là hằng số tốc độ phản ứng biểu kiến ($\text{s}^{-1}$ hoặc $\text{phút}^{-1}$). Năng lượng hoạt hóa $E_a$ được tính toán qua đồ thị tuyến tính hóa Arrhenius: $$\ln k_{app} = -\frac{E_a}{R \cdot T} + \ln A$$
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Tổng hợp thành công HKUST-1 xanh với độ tinh thể và diện tích bề mặt vượt trội: Nghiên cứu đã chứng minh tiền chất $Cu(OH)_2$ trong hệ dung môi $EtOH/H_2O$ (tỷ lệ tối ưu $10/20$ đến $10/30\text{ mL/mL}$) ở nhiệt độ $90\ ^\circ\text{C}$ trong $24\text{ giờ}$ tạo ra vật liệu HKUST-1 có dạng hình bát diện hoàn hảo, độ tinh thể đạt xấp xỉ $100%$, diện tích bề mặt riêng BET đạt giá trị cao ($1.270 - 1.350\text{ m}^2/\text{g}$), bền nhiệt lên đến $298\ ^\circ\text{C}$. Đây là kỷ lục đối với quy trình không sử dụng dung môi độc hại DMF.
- Xác định ngưỡng tải nồng độ kim loại Pt tối ưu: Trong các mẫu biến tính ($0,5%$, $1%$, $2%$, $3%$ Pt), mẫu $HK\text{-}Pt\ 2%$ thể hiện hoạt tính xúc tác cao nhất. Hình ảnh hiển vi điện tử truyền qua (TEM) khẳng định các hạt nano Pt có kích thước siêu nhỏ ($2 - 5\text{ nm}$), phân tán đồng đều trong hệ thống vi mao quản mà không gây phá vỡ cấu trúc tinh thể của HKUST-1 (xác nhận qua giản đồ XRD với các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng tại $2\theta = 6,7^\circ; 9,5^\circ; 11,6^\circ; 13,4^\circ$ được bảo toàn nguyên vẹn).
- Hiệu suất chuyển hóa 4-NP thành 4-AP đạt 100% với độ chọn lọc tuyệt đối: Nguồn dữ liệu thực nghiệm chỉ rõ: "Khi không có chất xúc tác, phản ứng không xảy ra ngay cả sau 2 ngày [81], tuy nhiên, với sự có mặt của các phân tử xúc tác nano kim loại, phản ứng tiến hành dễ dàng." Khi bổ sung xúc tác $HK\text{-}Pt\ 2%$, đỉnh hấp thụ của 4-nitrophenolate tại $\lambda = 400\text{ nm}$ suy giảm nhanh chóng về 0 chỉ trong vài phút, đồng thời xuất hiện đỉnh mới sắc nét tại $\lambda = 300\text{ nm}$ tương ứng với 4-AP. "Các điểm đẳng tích trong quang phổ của hỗn hợp phản ứng chứng minh rằng không có sản phẩm phụ nào được hình thành."
- Chứng minh cơ chế hiệp đồng Langmuir-Hinshelwood và loại bỏ hoàn toàn sản phẩm phụ: Kết quả phân tích $^1H\text{-NMR}$, $^{13}C\text{-NMR}$ và sắc ký HPLC của sản phẩm sau tinh chế cho thấy 4-AP đạt độ tinh khiết hóa học $> 99%$, không phát hiện bất kỳ dấu vết nào của các hợp chất trung gian độc hại như nitrosobenzene hay phenylhydroxylamine.
- Độ bền tái sinh vượt bậc qua nhiều chu kỳ: Giản đồ XRD của mẫu xúc tác $HK\text{-}Pt\ 2%$ sau 3 lần tái sử dụng liên tiếp không có sự thay đổi về vị trí và cường độ pic nhiễu xạ; phân tích EDX khẳng định kim loại Pt không bị rửa trôi (leaching) đáng kể, chứng minh liên kết bền vững giữa nano Pt và khung mạng HKUST-1.
[Tiền chất 4-NP trong môi trường kiềm]
│
▼ (λ_max = 400 nm: Anion 4-Nitrophenolate)
┌──────────────────────────────────────┴──────────────────────────────────────┐
│ │
│ KHÔNG XÚC TÁC: CÓ XÚC TÁC HK-Pt 2%: │
│ • Sau 48h: Giữ nguyên màu vàng • Sau vài phút: Mất màu vàng │
│ • Không có chuyển hóa (0%) • Chuyển hóa 100% thành 4-AP │
│ • Xuất hiện đỉnh λ = 300 nm │
│ • Điểm đẳng tích rõ nét │
│ │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
▼
[Sản phẩm 4-AP Siêu Sạch]
(HPLC > 99%, 1H/13C-NMR Chuẩn xác)
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mẫu mực về hiệu ứng hiệp đồng giữa vật liệu khung hữu cơ - kim loại đóng vai trò chất mang axit Lewis và các hạt nano kim loại chuyển tiếp đóng vai trò tâm chuyển điện tử, hoàn thiện lý thuyết động học bề mặt trong môi trường dị thể lỏng - rắn.
- Về mặt Phương pháp luận: Thiết lập quy trình tổng hợp hóa học xanh chuẩn hóa cho dòng vật liệu MOFs gốc đồng, có khả năng chuyển giao áp dụng cho các cấu trúc đẳng hình khác (như MOF-505, NOTT-100).
- Về mặt Thực tiễn Công nghiệp: Đưa ra giải pháp công nghệ xử lý triệt để 4-NP – hợp chất thuộc nhóm 65 chất thải nguy hại hàng đầu do US EPA phân loại, đồng thời tạo ra nguồn cung cấp 4-AP chất lượng cao phục vụ trực tiếp cho ngành công nghiệp sản xuất thuốc giảm đau hạ sốt Paracetamol (Acetaminophen) tại Việt Nam mà không phát sinh bùn thải sắt độc hại như phương pháp Bechamp truyền thống.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Quy mô phản ứng: Các thử nghiệm mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (mẻ phản ứng dung tích $50 - 250\text{ mL}$), chưa thực hiện trên hệ thống dòng chảy liên tục (continuous-flow microreactor) để đánh giá các thông số truyền nhiệt và truyền khối ở quy mô bán công nghiệp (pilot).
- Độ bền thủy nhiệt trong môi trường kiềm mạnh kéo dài: Khung mạng HKUST-1 chứa liên kết phối trí $Cu\text{-}O$ có thể bị thủy phân một phần nếu ngâm trong môi trường bazơ nồng độ cao ($pH > 11$) trong thời gian nhiều tuần liên tục do ion $OH^-$ cạnh tranh phối trí với linker BTC.
- Chi phí kinh tế của kim loại quý: Việc sử dụng muối platin ($H_2PtCl_6$) làm tác nhân biến tính làm tăng giá thành chế tạo vật liệu xúc tác, đòi hỏi các nghiên cứu tối ưu hóa hàm lượng thấp hơn nữa hoặc thay thế bằng hệ lưỡng kim (bimetallic).
Chương trình nghiên cứu 5-10 năm tiếp theo (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu cơ chế bọc bảo vệ bề mặt (surface hydrophobization) cho HKUST-1 bằng các lớp phủ kỵ nước kích thước nano (như PDMS hoặc polyme flo hóa) để nâng cao độ bền thủy nhiệt trong môi trường nước khắc nghiệt.
- Phát triển các hệ xúc tác lưỡng kim chi phí thấp như $Cu\text{-}Ni@HKUST\text{-}1$, $Cu\text{-}Co@HKUST\text{-}1$ hoặc $Fe\text{-}Pt@HKUST\text{-}1$ nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào kim loại quý Platin.
- Thiết kế hệ thống phản ứng dòng chảy liên tục (continuous packed-bed catalytic reactor) tích hợp màng lọc nano để đánh giá độ bền hoạt động liên tục hàng nghìn giờ.
- Ứng dụng xúc tác $Pt@HKUST\text{-}1$ vào việc xử lý ma trận nước thải thực tế từ các nhà máy dệt nhuộm và sản xuất thuốc trừ sâu chứa hỗn hợp đa thành phần các dẫn xuất nitrophenol, thuốc nhuộm azo và kim loại nặng.
Tác động và ảnh hưởng
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Broad Spectrum of Impact │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ Academic Impact │ │ Industrial & Economic │ │ Policy & Environment │
├───────────────────────────┤ ├───────────────────────────┤ ├───────────────────────────┤
│ • Benchmark for Green MOF │ │ • Elimination of Fe sludge│ │ • Compliance with US EPA │
│ synthesis (Cu(OH)2) │ │ • Direct route to high- │ │ priority pollutants │
│ • Validates 6e- Langmuir- │ │ purity Paracetamol │ │ • Zero-emission green │
│ Hinshelwood kinetics │ │ precursor (4-AP) │ │ chemical standards │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
- Tác động học thuật: Công trình tạo ra nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực cho cộng đồng nghiên cứu vật liệu MOFs và xúc tác dị thể tại Việt Nam; cung cấp phương pháp luận tổng hợp xanh không dung môi độc hại có tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí quốc tế chuyên ngành (ISI/Scopus Q1).
- Chuyển đổi công nghiệp: Mở ra lộ trình thay thế công nghệ sản xuất 4-AP cổ điển (phương pháp khử bằng mạt sắt trong axit vô cơ), loại bỏ hoàn toàn hàng nghìn tấn bùn thải độc hại $Fe/FeO$ mỗi năm, giúp các doanh nghiệp hóa dược tiết kiệm $30% - 40%$ chi phí xử lý chất thải và nâng cao độ tinh khiết của nguyên liệu Paracetamol.
- Tác động môi trường và xã hội: Đóng góp trực tiếp vào mục tiêu phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn: biến chất thải độc hại có nguy cơ gây ung thư (4-NP) tồn dư trong nước thải nông nghiệp thành dược chất cứu tinh cho sức khỏe cộng đồng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Hóa học/Vật liệu: Tiếp cận quy trình thực nghiệm chi tiết, hệ thống dữ liệu phổ phong phú ($XRD, TEM, SEM, BET, TGA, TPD\text{-}NH_3, NMR, HPLC$) và phương pháp mô hình hóa động học phản ứng dị thể chuẩn mực.
- Các viện nghiên cứu và phòng thí nghiệm R&D Hóa Dược: Sở hữu công nghệ chế tạo xúc tác nano hiệu năng cao, ứng dụng trực tiếp cho các phản ứng hydro hóa chọn lọc các hợp chất hữu cơ đa chức khác.
- Doanh nghiệp sản xuất dược phẩm và hóa chất bảo vệ thực vật: Nắm bắt giải pháp kỹ thuật xanh để tinh chế nguyên liệu đầu vào và xử lý chất thải hữu cơ độc hại đạt chuẩn xả thải quốc tế.
- Cơ quan quản lý tài nguyên và môi trường: Có thêm căn cứ khoa học vững chắc để xây dựng các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về xử lý nước thải chứa các dẫn xuất phenol độc hại.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của công trình là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết Hóa học mạng lưới (Reticular Chemistry) và Lý thuyết Động học Xúc tác dị thể Langmuir-Hinshelwood. Nghiên cứu chứng minh cơ chế phối trí tự điều hòa (self-regulated coordination) khi sử dụng tiền chất $Cu(OH)_2$ không tan trong hệ dung môi $EtOH/H_2O$, cho phép hình thành các nút cấu trúc dimer $[Cu_2(COO)_4]$ với tốc độ tạo mầm lý tưởng, hạn chế khuyết tật mạng và tạo ra các hốc mao quản tổ ong $20\text{ \AA}$ đóng vai trò lồng giam vật lý bảo vệ hạt nano Pt, thúc đẩy quá trình truyền 6 electron từ $BH_4^-$ đến 4-nitrophenolate mà không sinh ra hợp chất trung gian độc hại.
2. Tính đổi mới trong phương pháp luận nghiên cứu khi so sánh với ít nhất 2 công trình quốc tế?
- So với công trình của Chui et al. (1999) và Millward & Yaghi (2005): Nghiên cứu đã loại bỏ hoàn toàn dung môi độc hại DMF và các muối nitrat/clorua, hạ nhiệt độ kết tinh xuống $90\ ^\circ\text{C}$ (thay vì $120 - 140\ ^\circ\text{C}$) và rút ngắn thời gian phản ứng xuống $12 - 24\text{ giờ}$, nhưng vẫn duy trì diện tích bề mặt $S_{BET}$ đạt $1.270 - 1.350\text{ m}^2/\text{g}$.
- So với công trình của Wunder et al. (2010, 2011): Thay vì sử dụng chất mang vi cầu polymer điện ly (SPB) kém bền nhiệt và diện tích bề mặt thấp, luận án sử dụng khung mạng tinh thể HKUST-1 có độ cứng cấu trúc cao và diện tích bề mặt lớn gấp hàng chục lần, giải quyết triệt để hiện tượng kết tụ của nano kim loại và loại bỏ trở lực khuếch tán.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ?
Phát hiện bất ngờ nhất là tính chọn lọc tuyệt đối ($100%$) của xúc tác $HK\text{-}Pt\ 2%$ đối với phản ứng khử 4-NP thành 4-AP trong điều kiện êm dịu mà không tạo ra bất kỳ sản phẩm phụ nào. Bằng chứng dữ liệu xác thực qua:
- Phổ UV-Vis ghi nhận sự suy giảm đồng thời của pic $400\text{ nm}$ và gia tăng pic $300\text{ nm}$ đi qua các điểm đẳng tích rõ nét.
- Phổ sắc ký lỏng HPLC chỉ xuất hiện duy nhất một pic của 4-AP tại thời gian lưu chuẩn.
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân $^1H\text{-NMR}$ ($500\text{ MHz}, DMSO\text{-}d_6$) và $^{13}C\text{-NMR}$ xác nhận chính xác các dịch chuyển hóa học đặc trưng của khung vòng thơm liên kết nhóm $-OH$ và $-NH_2$, không tồn tại tín hiệu của tạp chất nitroso hay hydroxylamine.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Quy trình thực nghiệm được mô tả chi tiết với độ lặp lại tuyệt đối: từ tỷ lệ phối trộn hóa chất ($Cu(OH)_2 : H_3BTC = 1 : 1,83$ mol), thể tích dung môi ($EtOH/H_2O = 10/20\text{ mL}$), chế độ nhiệt dung môi ($90\ ^\circ\text{C}$ trong $24\text{ giờ}$ trong autoclave lót Teflon), quy trình rửa hoạt hóa bằng ethanol, nồng độ dung dịch tẩm $H_2PtCl_6$, đến các thông số đo quang phổ UV-Vis và hiệu chuẩn HPLC. Giản đồ XRD của các mẻ tổng hợp khác nhau hoàn toàn trùng khớp, khẳng định độ tin cậy và khả năng tái lập quy trình $100%$.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Lộ trình 10 năm tập trung vào 4 định hướng chiến lược:
- Nâng cấp quy trình phản ứng từ mẻ (batch) sang hệ dòng liên tục (continuous-flow microreactor) công suất $1 - 5\text{ kg/ngày}$.
- Nghiên cứu biến tính lưỡng kim ($Cu\text{-}Ni, Cu\text{-}Co, Pt\text{-}Fe$) để giảm $70% - 90%$ lượng Platin sử dụng.
- Kỹ thuật biến tính kỵ nước bề mặt nhằm kéo dài tuổi thọ của xúc tác trong môi trường nước khắc nghiệt lên trên $5.000\text{ giờ}$.
- Mở rộng nền tảng xúc tác $Pt@MOF$ sang các phản ứng tổng hợp hóa dược phức tạp khác như hydro hóa chọn lọc hợp chất cinnamaldehyde, nitrobenzene và khử nhóm nitro trong sản xuất thuốc kháng sinh.
Kết luận
- Làm chủ quy trình tổng hợp xanh HKUST-1: Xác lập thành công quy trình nhiệt dung môi thân thiện môi trường sử dụng tiền chất $Cu(OH)2$ trong hệ dung môi $EtOH/H_2O$ ở $90\ ^\circ\text{C}$ trong $24\text{ giờ}$, tạo ra sản phẩm micro HKUST-1 có độ tinh thể tuyệt hảo, diện tích bề mặt $S{BET}$ đạt $1.270 - 1.350\text{ m}^2/\text{g}$ và bền nhiệt đến $298\ ^\circ\text{C}$.
- Chế tạo thành công vật liệu xúc tác lai $Pt@HKUST\text{-}1$: Cố định thành công các hạt nano Pt kích thước siêu nhỏ ($2 - 5\text{ nm}$) phân tán đồng nhất trong hệ mao quản của HKUST-1 với hàm lượng tối ưu $2\text{ wt}%$, bảo toàn toàn vẹn khung cấu trúc tinh thể của chất mang.
- Đột phá về hiệu năng xúc tác và tính chọn lọc: Xúc tác $HK\text{-}Pt\ 2%$ chuyển hóa hoàn toàn $100%$ chất ô nhiễm nguy hại 4-NP thành tiền chất dược phẩm 4-AP trong thời gian ngắn ở điều kiện thường, độ chọn lọc đạt $> 99%$, không phát sinh sản phẩm phụ độc hại.
- Làm sáng tỏ cơ chế động học phản ứng: Chứng minh phản ứng khử tuân theo mô hình Langmuir-Hinshelwood với động học giả bậc nhất, xác lập vai trò hiệp đồng giữa tâm axit Lewis $Cu^{2+}$ và nano Pt trong quá trình chuyển dịch 6-electron.
- Khẳng định độ bền tái sử dụng và tiềm năng ứng dụng thực tiễn: Xúc tác duy trì hoạt tính và cấu trúc ổn định sau ít nhất 3 chu kỳ phản ứng liên tiếp, mở ra giải pháp công nghệ kép: xử lý môi trường triệt để và tự chủ nguồn nguyên liệu sản xuất Paracetamol chất lượng cao phục vụ ngành công nghiệp dược phẩm Việt Nam và quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI BÙI THỊ THANH HÀ NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ BIẾN TÍNH VẬT LIỆU CƠ KIM HKUST-1 LÀM XÚC TÁC CHO PHẢN ỨNG CHUYỂN HOÁ 4-NITROPHENOL THÀNH 4-AMINOPHENOL LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI BÙI THỊ THANH HÀ NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ BIẾN TÍNH VẬT LIỆU CƠ KIM HKUST-1 LÀM XÚC TÁC CHO PHẢN ỨNG CHUYỂN HOÁ 4-NITROPHENOL THÀNH 4-AMINOPHENOL Ngành: Hoá học Mã số: 9440112 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TẠ NGỌC ĐÔN 2. ĐINH THỊ THANH HẢI Hà Nội – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chưa được các tác giả khác công bố.
Hà Nội, ngày 28 tháng 1 năm 2022 Tác giả Bùi Thị Thanh Hà THAY MẶT TẬP THỂ HƯỚNG DẪN GS. Tạ Ngọc Đôn LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Tạ Ngọc Đôn và PGS. Đinh Thị Thanh Hải đã tận tình hướng dẫn, chỉ đạo nghiên cứu khoa học và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Xin chân thành cám ơn các cán bộ của Bộ môn Hóa Hữu cơ - Viện Kỹ thuật Hóa học - Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã luôn hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong thời gian làm luận án. Xin trân trọng cảm ơn Viện Kỹ thuật Hóa học, Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã luôn tạo mọi điều kiện về cơ sở vật chất và thủ tục hành chính cho tôi thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn các cán bộ của Bộ môn Hóa hữu cơ - Trường Đại học Dược Hà Nội đã luôn hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong công việc để tôi có thể hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn các phòng thí nghiệm phân tích mẫu của Khoa Hóa học - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, Viện Hợp chất thiên nhiên - Viện Hàn lâm và Khoa học công nghệ Việt Nam và các đơn vị khác đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi có được kết quả thực hiện luận án.
Xin chân thành cám ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tác giả Bùi Thị Thanh Hà i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỞ ĐẦU. Tổng quan về vật liệu MOFs. Giới thiệu về vật liệu MOFs.
Tính chất của vật liệu MOFs. Tổng quan về vật liệu HKUST-1. Giới thiệu về vật liệu HKUST-1. Tổng hợp vật liệu HKUST-1.
Ứng dụng của vật liệu HKUST-1. Giới thiệu phản ứng khử 4-NP để điều chế 4-AP. Tổng quan về phản ứng khử 4-NP. Cơ chế phản ứng khử 4-NP……………………………………………………….
Đánh giá động học của phản ứng khử 4-NP………………………………………. Các yếu tố ảnh hưởng tới phản ứng khử 4-NP. Xúc tác hạt nano kim loại và ứng dụng trong phản ứng khử 4-NP. Định hướng nghiên cứu của luận án.
THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết bị, dụng cụ và hóa chất. Tổng hợp HKUST-1 theo phương pháp nhiệt dung môi. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp HKUST-1.4 Chế tạo xúc tác trên cơ sở vật liệu HKUST-1…………………………………….
Quy trình chế tạo xúc tác. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo xúc tác. Nghiên cứu phản ứng khử 4-NP thành 4-AP. Các phương pháp đặc trưng vật liệu, nguyên liệu và sản phẩm phản ứng….
Phương pháp nhiễu xạ Rơnghen. Phương pháp hiển vi điện tử quét. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua. Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại.
Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nitơ. Phương pháp phân tích nhiệt. Phương pháp giải hấp phụ theo chương trình nhiệt độ. Phương pháp tán xạ điện tử.
Phương pháp cộng hưởng từ hạt nhân. Phương pháp tử ngoại – khả kiến. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao. Phương pháp xác định độ hấp phụ……………………………….
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN…………………………………………. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp vật liệu HKUST-1…………………. Ảnh hưởng của các nguồn đồng khác nhau. Ảnh hưởng của tỷ lệ Cu2+ /BTC3-……………………………………………….
Ảnh hưởng của tỷ lệ dung môi/nước……………………………………………58 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ kết tinh. Ảnh hưởng của thời gian kết tinh. Ảnh hưởng của quá trình xử lý sau kết tinh.
Đặc trưng của HKUST-1 được tổng hợp trong điều kiện thích hợp……………. Giản đồ hấp phụ và giải hấp phụ N2. Giản đồ phân tích nhiệt và độ bền nhiệt của HKUST-1. Kết quả giải hấp phụ theo chương trình nhiệt độ.
Độ lặp lại của quy trình tổng hợp. Đánh giá chung về mẫu HKUST-1 được tổng hợp trong điều kiện thích hợp. Biến tính kim loại trên cơ sở vật liệu HKUST-1 tổng hợp được…………………73 3. Xác định kim loại biến tính trên HKUST-1………………………….
Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình biến tính HKUST-1 bằng Pt……………. Khảo sát hoạt tính xúc tác của vật liệu HKUST-1 bằng phản ứng khử hoá 4-NP thành 4-AP……………………………………………………………………………. Khả năng xúc tác của vật liệu HKUST-1 và HKUST-1 biến tính Pt……. Ảnh hưởng của hàm lượng Pt trong xúc tác HKUST-1…………………………89 3.
Ảnh hưởng của tỷ lệ 4-NP/NaBH4………………………………………. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng……………………………………………. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng. Kết quả nghiên cứu phản ứng chuyển hoá 4-AP từ 4-NP sử dụng xúc tác trên cơ sở HKUST-1 .…………………104 ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN……………………………………………….105 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN………….106 TÀI LIỆU THAM KHẢO……………………………………………………….PL1 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Kí hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt 1 SBU Secondary building unit Đơn vị cấu trúc thứ cấp 2 BTC 1,3,5- benzenetricacboxylate 3 DMF Dimethyl fomamide 4 EtOH Ethanol 5 MeOH Methanol 6 DEN Dendrimer 7 4-NP 4-Nitrophenol 8 4-AP 4-Aminophenol 9 TEA Triethylamin 10 GC-MS Gas chromatography–mass Sắc ký khí khối phổ spectrometry 11 FT-IR Fourier transform infrared Quang phổ chuyển đổi spectroscopy hồng ngoại Fourier 12 IRMOFs Isoreticular Metal-organic Vật liệu khung hữu cơ – frameworks kim loại đồng dạng 13 H3BTC Axit 1,3,5- Benzentricarboxylic 14 MOFs Metal organic frameworks Vật liệu khung hữu cơ kim loại 15 SEM Scanning Electron Microscopy Hiển vi điện tử quét 16 BET Brunauer-Emmett-Teller 17 TEM Transmission electron Hiển vi điện tử truyền microscopy qua 18 TGA-DTA Thermal Gravity - Diffrential Phân tích nhiệt trọng Thermal Analysis lượng/ phân tích nhiệt vi sai 19 TPD Temperature-Programmed Giải hấp phụ theo Desorption chương trình nhiệt độ 20 XRD X- Ray diffraction Nhiễu xạ tia X 21 HKUST Hong Kong University of Science and Technology 22 MOF-199 Metal-organic framework 199 Vật liệu MOF mã số 199 hay còn gọi HKUST-1 v DANH MỤC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 1.
Hiệu suất của phản ứng tổng hợp HKUST-1 bằng phương pháp 11 điện hoá (với điện áp và nhiệt độ thay đổi), so sánh với hiệu suất của phương pháp nhiệt dung môi Bảng 1. Điều kiện và đặc điểm HKUST-1 tổng hợp được bằng phương pháp 12 vi sóng Bảng 1. Điều kiện tổng hợp và kết quả thu được khi tổng hợp HKUST-1 14 bằng phương pháp cơ hoá Bảng 2. Hóa chất sử dụng trong tổng hợp HKUST-1 37 Bảng 2.
Thành phần và điều kiện tổng hợp HKUST-1 39 Bảng 2. Thành phần và điều kiện chế tạo xúc tác 41 Bảng 3. Độ tinh thể và độ hấp phụ toluene của các mẫu nghiên cứu với tỷ 56 lệ Cu2+/BTC3- khác nhau Bảng 3. Độ tinh thể và độ hấp phụ toluene của các mẫu nghiên cứu với tỷ 59 lệ dung môi/H2O khác nhau Bảng 3.
Kết quả đo phổ hấp phụ và giải hấp phụ N2 của các mẫu được xử 64 lý khác nhau sau tổng hợp Bảng 3. Kết quả hấp phụ, giải hấp phụ N2 của mẫu HK tổng và mẫu 72 HKUST-1 được tổng hợp trong điều kiện thích hợp Bảng 3. Kết quả biến tính HKUST-1 bằng các kim loại khác nhau 74 Bảng 3. Kết quả biến tính HKUST-1 với Pt 1% ở các nhiệt độ khác nhau 76 Bảng 3.
Kết quả biến tính HKUST-1 với Pt 2% ở các thời gian khác nhau 77 Bảng 3. Hiệu suất thu hồi các mẫu HKUST-1 sau biến tính với hàm lượng 78 Pt khác nhau Bảng 3. Kết quả xác định hàm lượng Pt trong các mẫu HKUST-1 biến tính 83 theo EDX Bảng 3. Độ chuyển hóa 4-NP khi dùng xúc tác HK-Pt 1% 90 vi Bảng 3.
Độ chuyển hóa 4-NP khi dùng xúc tác HK-Pt 2% 91 Bảng 3. Độ chuyển hóa 4-NP khi dùng xúc tác HK-Pt 3% 92 Bảng 3. Hiệu suất tổng hợp 4-AP ở các nhiệt độ khác nhau 95 Bảng 3. Hiệu suất tổng hợp 4-AP với thời gian khác nhau 96 Bảng 3.
Kết quả tổng hợp 4-AP 97 Bảng 3. Giá trị đặc trưng trong phổ FTIR của 4-AP 99 Bảng 3. Các giá trị trong phổ 1H NMR của mẫu 4-AP tham khảo và mẫu 4-AP 101 tinh chế được Bảng 3. Các giá trị trong phổ 13C NMR của mẫu 4-AP tham khảo và mẫu 4- 102 AP tinh chế được vii DANH MỤC HÌNH Tên hình Trang Hình 1.
Cấu trúc đại diện của một số MOFs thông dụng. Ví dụ về các SBU (đơn vị cấu trúc thứ cấp) của vật liệu MOFs 5 từ carboxylate: Đa diện kim loại: màu xanh; O: đỏ; C: màu đen. Các đa giác hoặc đa diện được xác định bởi các nguyên tử carbon của nhóm carboxylate (điểm mở rộng có màu đỏ). Diện tích bề mặt của các mảnh graphite: a) Mảnh graphen từ 6 cấu trúc graphite, b) chuỗi poly liên kết ở vị trí para của mảnh graphite, c) liên kết ở vị trí 1,3,5 của vòng và d) diện tích bề mặt tối đa.
Cấu trúc mao quản của vật liệu HKUST-1: Mao quản bát diện 7 lớn (a) và mao quản tứ diện nhỏ (b). Sơ đồ minh hoạ sự phối trí của các nguyên tử Cu trong 8 HKUST-1. Cấu trúc không gian của HKUST-1. Sơ đồ phản ứng tổng hợp HKUST-1 theo phương pháp cơ hoá 14 và môi trường phối trí xung quanh nút đồng dime hoá trong cấu trúc tinh thể.
Sơ đồ minh hoạ cho quá trình hình thành HKUST-1 trên SAMs. Sơ đồ minh hoạ cho quá trình tổng hợp và hình thành HKUST- 15 1 hai chiều và ba chiều bằng phương pháp lớp-lớp. Kích thước các hạt HKUST-1 tổng hợp bằng phương pháp 16 lớp-lớp. Quá trình tổng hợp HKUST-1 dạng bột và dạng màng trên 16 các phiến nano CuO.
Cơ chế hình thành HKUST-1 thứ cấp trên chất nền graphene 17 oxide. Khả năng hấp phụ CO2 của HKUST-1 và các mẫu được xử lý 19 hoá học thêm bằng H2O, EtOH và NH4Cl. Các đường đẳng nhiệt hấp phụ CO2, CH4 và N2 ở 298K và 20 1,0 Mpa.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Thanh Hà (2022). Nghiên cứu tổng hợp và biến tính vật liệu cơ kim hkust1 làm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-moi-truong/tong-hop-va-bien-tinh-vat-lieu-co-kim-hkust1-lam-xuc-tac-cho-phan-ung-chuyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và biến tính vật liệu cơ kim hkust1 làm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tổng hợp và biến tính vật liệu cơ kim HKUST-1 ứng dụng trong xử lý môi trường. Phân tích cấu trúc và hiệu suất hấp phụ.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và biến tính vật liệu cơ kim hkust1 làm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và biến tính vật liệu cơ kim hkust1 làm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và biến tính vật liệu cơ kim hkust1 làm" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Môi Trường.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và biến tính vật liệu cơ kim hkust1 làm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và biến tính vật liệu cơ kim hkust1 làm" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp và biến tính vật liệu cơ kim hkust1 làm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.