Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu thu nhận polyphenol, chlorophyll từ rau má thìa (Centella asiatica L. Urb) và ứng dụng trong đồ uống - Đặng Bửu Tùng Thiện
Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp thu nhận polyphenol chlorophyll từ rau má Centella asiatica, ứng dụng tiềm năng trong đồ uống lành mạnh.
Công nghệ sau thu hoạch
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan rau má thìa và hợp chất polyphenol chlorophyll
Rau má thìa (Centella asiatica (L.) Urb) là cây dược liệu phổ biến tại Việt Nam. Cây mọc nhiều ở vùng khí hậu nhiệt đới ẩm. Lá rau má thìa chứa nhiều hợp chất sinh học quý. Polyphenol và chlorophyll là hai nhóm chất nổi bật. Cả hai đều có hoạt tính chống oxy hóa mạnh. Luận án định danh chính xác loài rau má thìa bằng kỹ thuật sinh học phân tử. Trình tự ITS được so sánh với dữ liệu NCBI. Thành phần hóa học của lá được phân tích chi tiết. Kết quả cho thấy hàm lượng polyphenol và chlorophyll cao. Hợp chất thứ cấp này quyết định giá trị dược liệu. Nghiên cứu mở ra hướng ứng dụng trong thực phẩm chức năng và đồ uống.
1.1. Đặc điểm thực vật và định danh rau má thìa
Rau má thìa thuộc họ Hoa tán. Cây thân bò, lá hình thận, mép lá có răng cưa nhẹ. Loài phân bố rộng ở vùng đất ẩm. Việc định danh chính xác rất quan trọng. Nhầm loài dẫn đến sai lệch về hoạt chất. Luận án dùng phương pháp sinh học phân tử để định danh. Kỹ thuật CTAB tách chiết ADN tổng số. Vùng gen ITS được khuếch đại và giải trình tự. Kết quả so khớp với ngân hàng gen NCBI. Loài được xác nhận là Centella asiatica. Cơ sở dữ liệu này bảo đảm độ tin cậy cho toàn bộ nghiên cứu.
1.2. Thành phần hóa học chủ yếu của lá rau má thìa
Lá rau má thìa giàu hợp chất sinh học. Polyphenol chiếm tỷ lệ đáng kể trong thành phần khô. Chlorophyll tạo nên màu xanh đặc trưng. Ngoài ra lá còn chứa saponin, flavonoid và vitamin. Hàm lượng nước trong lá tươi cao. Chất xơ và khoáng chất cũng hiện diện. Phân tích hóa lý xác định độ ẩm, tro và protein. Phương pháp HPLC định lượng các hợp chất phenolic. Số liệu cho thấy tiềm năng dược liệu lớn. Thành phần này là nền tảng cho công đoạn chiết tách.
1.3. Vai trò chống oxy hóa của polyphenol và chlorophyll
Polyphenol trung hòa gốc tự do hiệu quả. Hợp chất phenolic bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa. Chlorophyll cũng thể hiện hoạt tính tương tự. Cả hai cùng làm chậm quá trình lão hóa. Hoạt tính được đo bằng phương pháp DPPH. Khả năng khử gốc tự do tỷ lệ thuận với hàm lượng chất. Đồ uống bổ sung hai hợp chất này mang lại lợi ích sức khỏe. Tác dụng kháng viêm và tăng đề kháng được ghi nhận. Đây là động lực chính của nghiên cứu.
II. Kỹ thuật chiết tách polyphenol từ rau má thìa hiệu quả
Chiết tách là công đoạn then chốt thu nhận polyphenol. Hiệu suất phụ thuộc nhiều yếu tố. Dung môi, nhiệt độ, thời gian và tỷ lệ nguyên liệu đều ảnh hưởng. Luận án khảo sát từng thông số riêng lẻ. Ethanol được chọn làm dung môi chính. Nồng độ ethanol tác động mạnh đến hiệu suất chiết. Nhiệt độ cao làm tăng độ tan nhưng dễ phân hủy hoạt chất. Thời gian chiết cần tối ưu để cân bằng chi phí. Sau khảo sát đơn biến, mô hình quy hoạch thực nghiệm được áp dụng. Phương pháp bề mặt đáp ứng xác định điểm tối ưu. Kết quả thu được hàm lượng polyphenol cao nhất. Quy trình bảo đảm tính lặp lại và khả thi ở quy mô lớn.
2.1. Ảnh hưởng của dung môi và nồng độ ethanol
Dung môi quyết định khả năng hòa tan polyphenol. Ethanol là lựa chọn an toàn cho thực phẩm. Nồng độ ethanol thay đổi độ phân cực của dung dịch. Polyphenol tan tốt trong môi trường phân cực vừa phải. Khảo sát chạy từ nồng độ thấp đến cao. Hiệu suất tăng rồi giảm sau ngưỡng tối ưu. Nồng độ quá cao làm giảm độ tan của hợp chất phenolic. Kết quả xác định nồng độ ethanol thích hợp. Giá trị này được dùng cho các thí nghiệm tiếp theo.
2.2. Tác động của nhiệt độ và thời gian chiết
Nhiệt độ làm tăng tốc độ khuếch tán hoạt chất. Chiết nóng giải phóng polyphenol nhanh hơn. Tuy nhiên nhiệt cao phá hủy hợp chất nhạy nhiệt. Cần giới hạn nhiệt độ ở mức an toàn. Thời gian chiết kéo dài giúp thu nhiều hoạt chất. Quá lâu lại gây oxy hóa và tốn năng lượng. Luận án khảo sát nhiều mức nhiệt và thời gian. Đồ thị cho thấy điểm cân bằng rõ ràng. Thông số tối ưu giữ hiệu suất cao và chất lượng ổn định.
2.3. Tối ưu hóa công đoạn chiết bằng quy hoạch thực nghiệm
Khảo sát đơn biến chỉ xét từng yếu tố. Thực tế các yếu tố tương tác lẫn nhau. Quy hoạch thực nghiệm giải quyết hạn chế này. Ma trận thí nghiệm được thiết kế khoa học. Phương pháp bề mặt đáp ứng mô hình hóa quá trình chiết. Phần mềm phân tích phương sai ANOVA. Mô hình bậc hai dự đoán hàm lượng polyphenol. Điểm tối ưu được tìm theo hàm mong đợi. Thí nghiệm kiểm chứng xác nhận độ chính xác. Quy trình đạt hiệu suất tối đa với chi phí hợp lý.
III. Phương pháp thu nhận chlorophyll từ rau má thìa tươi
Chlorophyll là sắc tố xanh nhạy cảm với điều kiện môi trường. Thu nhận chlorophyll đòi hỏi quy trình nhẹ nhàng. Ánh sáng, nhiệt độ và pH dễ làm phân hủy sắc tố. Dung môi hữu cơ giúp tách chlorophyll khỏi lá. Luận án khảo sát nhiều loại dung môi. Điều kiện chiết được kiểm soát chặt chẽ. Hàm lượng chlorophyll được đo bằng phương pháp quang phổ. Quá trình cần tránh tiếp xúc oxy kéo dài. Bảo vệ sắc tố giữ màu xanh tự nhiên cho sản phẩm. Chlorophyll thu được vừa tạo màu vừa bổ sung hoạt tính sinh học. Sản phẩm hướng tới đồ uống xanh tự nhiên không cần phẩm màu nhân tạo.
3.1. Lựa chọn dung môi tách chiết chlorophyll
Chlorophyll tan trong dung môi hữu cơ. Dimethylformamide và ethanol cho hiệu quả khác nhau. Mỗi dung môi có độ phân cực riêng. Độ phân cực ảnh hưởng đến lượng sắc tố thu được. Khảo sát so sánh nhiều dung môi an toàn. Tiêu chí gồm hiệu suất và độ an toàn thực phẩm. Dung môi thân thiện được ưu tiên. Kết quả chọn dung môi cho hàm lượng chlorophyll cao nhất. Lựa chọn này cân bằng giữa chất lượng và sức khỏe người dùng.
3.2. Kiểm soát điều kiện bảo vệ sắc tố chlorophyll
Chlorophyll dễ phân hủy thành pheophytin. Axit và nhiệt thúc đẩy phản ứng này. Sắc tố mất màu xanh khi điều kiện không phù hợp. Quá trình chiết cần giữ pH trung tính. Nhiệt độ duy trì ở mức thấp. Ánh sáng được hạn chế tối đa. Thao tác nhanh giảm thời gian phơi nhiễm oxy. Các biện pháp này giữ cấu trúc sắc tố nguyên vẹn. Màu xanh đặc trưng được bảo toàn trong sản phẩm cuối.
3.3. Định lượng hàm lượng chlorophyll thu được
Định lượng chính xác bảo đảm chất lượng quy trình. Phương pháp quang phổ đo độ hấp thụ ánh sáng. Bước sóng đặc trưng phản ánh nồng độ chlorophyll a và b. Công thức tính chuyển độ hấp thụ thành hàm lượng. Mẫu được đo lặp lại nhiều lần. Sai số được kiểm soát bằng thống kê. Kết quả cho thấy điều kiện tối ưu cho sắc tố cao nhất. Số liệu làm cơ sở so sánh giữa các nghiệm thức. Định lượng tin cậy hỗ trợ chuẩn hóa quy trình.
IV. Kỹ thuật sấy phun tạo bột rau má thìa giàu polyphenol
Sấy phun chuyển dịch chiết thành bột khô. Bột dễ bảo quản và vận chuyển hơn dạng lỏng. Quá trình phun sương dịch chiết vào buồng khí nóng. Nước bốc hơi nhanh tạo hạt bột mịn. Nhiệt độ đầu vào và đầu ra cần kiểm soát. Chất mang bảo vệ hoạt chất khỏi nhiệt độ cao. Maltodextrin thường được dùng làm chất mang. Tỷ lệ chất mang ảnh hưởng đến hiệu suất thu hồi. Luận án tối ưu các thông số sấy phun. Bột thành phẩm giữ được polyphenol và chlorophyll. Độ ẩm thấp giúp kéo dài thời gian bảo quản. Quy trình hoàn chỉnh sẵn sàng cho sản xuất công nghiệp.
4.1. Vai trò của chất mang trong sấy phun
Chất mang bao bọc hoạt chất nhạy nhiệt. Polyphenol và chlorophyll được bảo vệ trong quá trình sấy. Maltodextrin là chất mang phổ biến. Polyvinylpyrrolidone cũng được khảo sát. Tỷ lệ chất mang quyết định cấu trúc hạt bột. Quá ít chất mang gây bết dính thành buồng sấy. Quá nhiều làm loãng hàm lượng hoạt chất. Luận án tìm tỷ lệ tối ưu. Bột thu được tơi xốp và ổn định. Hiệu suất thu hồi đạt mức cao.
4.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ sấy phun đến chất lượng bột
Nhiệt độ đầu vào quyết định tốc độ bốc hơi. Nhiệt cao làm khô nhanh nhưng phá hủy hoạt chất. Nhiệt thấp gây bột ẩm và dễ vón cục. Cần chọn nhiệt độ cân bằng. Khảo sát chạy nhiều mức nhiệt khác nhau. Hàm lượng polyphenol giảm khi nhiệt vượt ngưỡng. Chlorophyll cũng nhạy với nhiệt độ. Thông số tối ưu giữ hoạt chất ở mức cao. Bột thành phẩm đạt độ ẩm tiêu chuẩn. Chất lượng cảm quan được bảo đảm.
4.3. Quy trình hoàn chỉnh và đánh giá độ ổn định bột
Quy trình sấy phun được chuẩn hóa đầy đủ. Các thông số tối ưu được tích hợp vào sơ đồ sản xuất. Bột thành phẩm được kiểm tra phân bố kích thước hạt. Đặc tính nhiệt được đo bằng phương pháp DSC. Độ ổn định trong bảo quản được theo dõi theo thời gian. Hàm lượng polyphenol và chlorophyll giảm dần khi lưu trữ. Bao bì kín làm chậm quá trình suy giảm. Điều kiện nhiệt độ thấp kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Số liệu biến động làm cơ sở xác định hạn dùng.
V. Ứng dụng bột rau má thìa chứa polyphenol trong đồ uống
Bột rau má thìa mở ra hướng ứng dụng thực tế. Sản phẩm bổ sung vào đồ uống chức năng. Polyphenol và chlorophyll mang lại lợi ích sức khỏe. Đồ uống giữ màu xanh tự nhiên từ chlorophyll. Hương vị rau má thìa tạo nét đặc trưng. Bột dễ hòa tan trong nước. Công thức đồ uống được tối ưu về tỷ lệ pha. Đánh giá cảm quan kiểm tra màu, mùi và vị. Chỉ tiêu vi sinh vật bảo đảm an toàn thực phẩm. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn Việt Nam. Đồ uống từ rau má thìa hướng tới thị trường thực phẩm xanh. Nghiên cứu góp phần nâng cao giá trị cây dược liệu bản địa.
5.1. Xây dựng công thức đồ uống từ bột rau má thìa
Công thức đồ uống cần tỷ lệ pha hợp lý. Lượng bột quyết định hàm lượng hoạt chất. Quá nhiều bột gây vị đắng và chát. Quá ít làm giảm lợi ích sức khỏe. Đường và phụ gia được cân chỉnh phù hợp. Độ Brix được kiểm soát theo khẩu vị. Bột hòa tan nhanh tạo dung dịch đồng nhất. Màu xanh chlorophyll giữ tính tự nhiên. Công thức cân bằng giữa dinh dưỡng và hương vị. Sản phẩm phù hợp thị hiếu người tiêu dùng.
5.2. Đánh giá cảm quan và chất lượng sản phẩm
Cảm quan phản ánh mức độ chấp nhận của người dùng. Hội đồng đánh giá chấm điểm theo thang chuẩn. Tiêu chí gồm màu sắc, mùi hương và vị. Màu xanh tự nhiên tạo ấn tượng tốt. Hương rau má thìa nhẹ và dễ chịu. Vị cân bằng giữa ngọt và chát. Chỉ tiêu vi sinh vật được kiểm tra nghiêm ngặt. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Kết quả cảm quan khẳng định tiềm năng thương mại.
5.3. Tiềm năng thương mại hóa và phát triển sản phẩm
Đồ uống từ rau má thìa giàu giá trị sức khỏe. Xu hướng tiêu dùng ưa chuộng thực phẩm tự nhiên. Polyphenol và chlorophyll là điểm bán hàng nổi bật. Sản phẩm khai thác nguồn dược liệu bản địa. Quy trình sản xuất đã được chuẩn hóa. Bột nguyên liệu dễ bảo quản và vận chuyển. Chi phí sản xuất ở mức cạnh tranh. Thị trường thực phẩm chức năng đang tăng trưởng. Nghiên cứu tạo cơ sở khoa học cho thương mại hóa. Sản phẩm góp phần nâng tầm giá trị cây rau má thìa Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG ĐẶNG BỬU TÙNG THIỆN NGHIÊN CỨU THU NHẬN POLYPHENOL, CHLOROPHYLL TỪ RAU MÁ THÌA (Centella asiatica (L.) Urb) VÀ ỨNG DỤNG TRONG ĐỒ UỐNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHÁNH HÒA – 2023 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG ĐẶNG BỬU TÙNG THIỆN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU THU NHẬN POLYPHENOL, CHLOROPHYLL TỪ RAU MÁ THÌA (Centella asiatica (L.) Urb) VÀ ỨNG DỤNG TRONG ĐỒ UỐNG Ngành: Công nghệ sau thu hoạch Mã số: 9540104 Người hướng dẫn khoa học: 1. NGÔ ĐĂNG NGHĨA 2. VŨ NGỌC BỘI KHÁNH HÒA - 2023 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Đặng Bửu Tùng Thiện i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, Trước tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu, Ban Chủ nhiệm khoa Công nghệ Thực phẩm và Lãnh đạo phòng Sau Đại học - Trường Đại học Nha Trang đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu tại Trường trong những năm qua. Xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu - Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang đã cho phép tôi đi học và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập vừa qua. Xin gửi lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Ngô Đăng Nghĩa - Viện Công nghệ Sinh học & Môi trường và PGS.
Vũ Ngọc Bội - Khoa Công nghệ Thực phẩm - Trường Đại học Nha Trang đã tận tình giúp đỡ và hướng dẫn tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của các Thầy cô ở Trường Đại học Đà Lạt, Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm Thành phố Hồ Chí Minh, Viện Nghiên cứu và Ứng dụng Công nghệ Nha Trang và Viện Nghiên cứu Hạt nhân Đà Lạt. Cuối cùng, xin ghi nhớ tình cảm của gia đình, đồng nghiệp và bạn bè luôn giúp đỡ, chia sẻ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án. ii MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.
v DANH MỤC CÁC BẢNG. vi DANH MỤC CÁC HÌNH. vii TÓM TẮT NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. xii MỞ ĐẦU.
Giới thiệu về rau má thìa. Thành phần hóa học của rau má thìa. GIỚI THIỆU VỀ POLYPHENOL VÀ CHLOROPHYLL. Polyphenol và hoạt tính chống oxy hóa của polyphenol.
Chlorophyll và hoạt tính chống oxy hóa của chlorophyll. KỸ THUẬT TÁCH CHIẾT VÀ THU NHẬN POLYPHENOL, CHLOROPYLL. Kỹ thuật tách chiết, thu nhận polyphenol. Kỹ thuật tách chiết, thu nhận chlorophyll.
KỸ THUẬT SẤY PHUN. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sấy phun. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN VẬT LIỆU.
PHƯƠNG PHÁP BỐ TRÍ THÍ NGHIỆM. Bố trí thí nghiệm tổng quát. Bố trí thí nghiệm xác định thông số thích hợp các nội dung nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH.
Phương pháp sinh học phân tử. Phương pháp sinh hóa. Phương pháp hóa lý. Phương pháp hóa học.
Phương pháp vi sinh vật. Phương pháp cảm quan. THIẾT BỊ VÀ HÓA CHẤT NGHIÊN CỨU. Máy và thiết bị nghiên cứu.
Hóa chất nghiên cứu. XỬ LÝ SỐ LIỆU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. ĐỊNH DANH VÀ PHÂN TÍCH MỘT SỐ THÀNH PHẦN HÓA HỌC CHỦ YẾU CỦA RAU MÁ THÌA.
Định danh rau má thìa. Phân tích một số thành phần hóa học chủ yếu của rau má thìa. Xác định thời gian thu hoạch rau má thìa. NGHIÊN CỨU CHIẾT TÁCH POLYPHENOL VÀ CHLOROPHYLL TỪ RAU MÁ THÌA.
Xác định thông số chiết tách polyphenol và chlorophyll từ rau má thìa. Tối ưu hóa công đoạn chiết tách polyphenol và chlorophyll từ rau má thìa. NGHIÊN CỨU SẤY PHUN TẠO BỘT RAU MÁ THÌA CHỨA POLYPHENOL VÀ CHLOROPYLL. Xác định thông số sấy phun tạo bột rau má thìa.
Tối ưu quá trình công đoạn sấy phun tạo bột polyphenol và chlorophyll từ rau má thìa. Quy trình sấy phun tạo bột rau má thìa chứa polyphenol và chlorophyll. Đánh giá biến động hàm lượng polyphenol và chlorophyll của bột rau má thìa trong bảo quản. 139 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
145 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO. iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ANOVA Analysis of variance Phân tích phương sai Bx Độ Brix CM Chất mang CTAB Standard Qui trình cetyltrimethylammonium cetylmethylammonium bromide procedure bromide chuẩn DF Degree of freedom Số bậc tự do DM Dung môi DMF Dimethylformamide DMSO Dimethyl sulfoxide DPPH 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl DLS Dynamic Light Scattering Kỹ thuật tán xạ ánh sáng động DSC Differential scanning Đặc tính nhiệt vi sai calorimetry EtOH Ethanol F test Fisher test Kiểm định theo thống kê Fisher HPLC High Performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography ITS Internal Transcript Spacer LC-HRMS Liquid chromatography – High Sắc ký lỏng khối phổ phân giải resolution mass spectrometry cao NCBI National Center for Trung tâm Quốc gia Thông tin Biotechnology Information Công nghệ Sinh học (Mỹ) NL Nguyên liệu PSD Particle size distributions Phân bố kích thước hạt PVP Polyvinylpyrrolidone TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam w Weight Khối lượng v Volume Thể tích v DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2. Các mức điều kiện thí nghiệm tối ưu công đoạn chiết.
Ma trận quy hoạch thực nghiệm tối ưu công đoạn chiết. Các mức điều kiện thí nghiệm tối ưu công đoạn sấy phun. Ma trận quy hoạch thực nghiệm tối ưu công đoạn sấy phun. Tiêu chuẩn xác định độ tan của bột.
Chỉ tiêu cảm quan của nước rau má. Danh mục máy và thiết bị nghiên cứu. Kết quả tương đồng vùng matK mẫu nghiên cứu với trình tự có sẵn trên NCBI. Sự tương đồng vùng ITS giữa mẫu nghiên cứu và các trình tự có sẵn trên NCBI.
Hàm lượng một số hợp chất có hoạt tính sinh học của rau má thu mẫu tại Nha Trang - Khánh Hòa. Thành phần sinh hóa cơ bản của rau má thu mẫu tại Nha Trang - Khánh Hòa. Kết quả tối ưu hóa công đoạn chiết polyphenol và chlorophyll từ rau má thìa. Hệ số ý nghĩa của mô hình mục tiêu.
Độ tan và đặc tính của bột rau má với các loại chất mang. Kích thước và độ đa phân tán của bột rau má với các loại chất mang. Kết quả phân tích nhiệt vi sai của bột rau má với các loại chất mang. Kết quả tối ưu hóa công đọan sấy phun tạo bột polyphenol, chlorophyll từ rau má.
Hệ số ý nghĩa của mô hình mục tiêu. Kết quả phân tích cảm quan, độ ẩm và độ tan của bột rau má. Kết quả kiểm nghiệm kim loại nặng và vi sinh vật của bột rau má .137 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Hình thái cây rau má.
Cấu trúc cơ bản nhóm flavonoid. Một số hợp chất phổ biến nhóm flavonoid. Hợp chất cơ bản nhóm acid phenolic. Một số hợp chất phổ biến nhóm acid phenolic.
Công thức phân tử chlorophyll. Hình ảnh rau má sấy khô. Sơ đồ cách tiếp cận các nội dung nghiên cứu. Bố trí thí nghiệm xác định độ tuổi thu hoạch rau má thìa.
Bố trí thí nghiệm xác định dung môi và phương thức chiết. Bố trí thí nghiệm xác định nồng độ dung môi. Bố trí thí nghiệm xác định nhiệt độ chiết. Bố trí thí nghiệm xác định thời gian chiết.
Bố trí thí nghiệm xác định tỷ lệ DM/NL. Bố trí thí nghiệm tối ưu chiết polyphenol và chlorophyll có hoạt tính chống oxy hóa từ rau má. Bố trí thí nghiệm xác định chất mang. Bố trí thí nghiệm xác định tốc độ đĩa phun.
Bố trí thí nghiệm xác định nồng độ chất mang. Bố trí thí nghiệm xác định nhiệt độ sấy phun. Bố trí thí nghiệm xác định áp suất khí nén. Bố trí thí nghiệm tối ưu sấy phun.
Bố trí thí nghiệm xác định công thức đồ uống nước rau má. Bố trí thí nghiệm đánh giá biến động hàm lượng polyphenol và chlorophyll của bột rau má trong bảo quản. Phổ LC-HRMS phân tích dịch chiết rau má. Ảnh hưởng thời gian thu hoạch đến hàm lượng polyphenol và chlorophyll trong dịch chiết rau má.
Ảnh hưởng thời gian thu hoạch đến hoạt tính chống oxy hóa tổng và hoạt tính khử sắt của dịch chiết rau má. Ảnh hưởng thời gian thu hoạch đến hoạt tính bắt gốc tự do DPPH của dịch chiết rau má. Ảnh hưởng của dung môi và phương thức chiết đến hàm lượng polyphenol trong dịch chiết rau má. Ảnh hưởng của dung môi và phương thức chiết đến hàm lượng chlorophyll trong dịch chiết rau má.
Ảnh hưởng của dung môi và phương thức chiết đến hoạt tính chống oxy hóa tổng của dịch chiết rau má. Ảnh hưởng của dung môi và phương thức chiết đến hoạt tính khử sắt của dịch chiết rau má. Ảnh hưởng của nồng độ ethanol đến hàm lượng polyphenol và chlorophyll trong dịch chiết rau má. Ảnh hưởng của nồng độ ethanol đến hoạt tính chống oxy hóa tổng và hoạt tính khử sắt của dịch chiết rau má.
Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hàm lượng polyphenol và chlorophyll trong dịch chiết rau má. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hoạt tính chống oxy hóa tổng và hoạt tính khử sắt của dịch chiết rau má. Ảnh hưởng của thời gian chiết đến hàm lượng polyphenol và chlorophyll trong dịch chiết rau má. Ảnh hưởng của thời gian chiết đến hoạt tính chống oxy hóa tổng và hoạt tính khử sắt của dịch chiết rau má.
Ảnh hưởng của tỷ lệ DM/NL đến hàm lượng polyphenol và chlorophyll trong dịch chiết rau má. Ảnh hưởng của tỷ lệ DM/NL đến hoạt tính chống oxy hóa tổng và hoạt tính khử sắt của dịch chiết rau má. Các mặt đáp ứng tối ưu thực nghiệm. Bề mặt tối ưu trùng lắp các mặt đáp ứng.
Sắc ký đồ phân tích HPLC asiaticoside trong dịch chiết rau má. Sắc ký đồ phân tích HPLC quercetin trong dịch chiết rau má. Sắc ký đồ phân tích HPLC acid rosmarinic trong dịch chiết rau má. Ảnh hưởng số lần chiết đến hàm lượng polyphenol, chlorophyll và hoạt tính chống oxy hóa của dịch chiết rau má.
Ảnh hưởng của chất mang đến hàm lượng polyphenol và chlorophyll trong bột rau má. Ảnh hưởng của chất mang đến hoạt tính chống oxy hóa tổng và hoạt tính khử sắt của bột rau má. Hình ảnh bột rau má với chất mang gum arabic dưới kính hiển vi quang học với độ phóng đại 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thu nhận polyphenol, chlorophyll từ rau má thìa và ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp thu nhận polyphenol chlorophyll từ rau má Centella asiatica, ứng dụng tiềm năng trong đồ uống lành mạnh.
Luận án "Thu nhận polyphenol, chlorophyll từ rau má thìa và ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nha Trang. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Thu nhận polyphenol, chlorophyll từ rau má thìa và ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thu nhận polyphenol, chlorophyll từ rau má thìa và ứng dụng" thuộc chuyên ngành Công nghệ sau thu hoạch. Danh mục: Hóa Môi Trường.
Luận án "Thu nhận polyphenol, chlorophyll từ rau má thìa và ứng dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thu nhận polyphenol, chlorophyll từ rau má thìa và ứng dụng" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thu nhận polyphenol, chlorophyll từ rau má thìa và ứng dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.