Nghiên cứu khả năng xử lý Paraquat và DDT trong môi trường nước bằng vật liệu nano TiO2 pha tạp Fe, Co, Ni - Nguyễn Mạnh Nghĩa
Xử lý Paraquat, DDT hiệu quả bằng nano TiO2 pha tạp. Nghiên cứu tối ưu hóa, ứng dụng công nghệ xanh, bảo vệ môi trường.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
142
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ô nhiễm Paraquat & DDT: Thách thức xử lý nước hiệu quả
- Số trang:
- 142 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Môi trường
- Tác giả:
- Nguyễn Mạnh Nghĩa
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ô nhiễm Paraquat DDT Thách thức xử lý nước hiệu quả
Paraquat và DDT là những chất ô nhiễm hữu cơ bền vững (POPs) gây hại nghiêm trọng cho môi trường và sức khỏe con người. Sự tích tụ của chúng trong nguồn nước tạo ra thách thức lớn cho các phương pháp xử lý truyền thống. Paraquat, một loại thuốc diệt cỏ phổ biến, có độc tính cao và khả năng tồn lưu lâu dài. DDT, một loại thuốc trừ sâu đã bị cấm ở nhiều quốc gia, vẫn tồn tại trong hệ sinh thái do tính bền vững của nó. Cả hai chất này đều có thể gây ung thư, tổn thương hệ thần kinh và các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác. Các phương pháp xử lý hiện tại thường tốn kém, kém hiệu quả hoặc tạo ra sản phẩm phụ độc hại. Do đó, nghiên cứu phát triển các giải pháp công nghệ mới, đặc biệt là sử dụng vật liệu nano, trở nên cấp thiết để loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm này khỏi môi trường nước. Việc tìm kiếm các phương pháp thân thiện với môi trường, có chi phí hợp lý và hiệu suất cao là mục tiêu hàng đầu của nhiều nghiên cứu khoa học hiện nay. Nhu cầu cấp bách về xử lý nước thải chứa các chất này ngày càng tăng cao.
1.1. Hiện trạng ô nhiễm Paraquat và DDT toàn cầu
Ô nhiễm Paraquat và DDT đang là vấn đề môi trường cấp bách trên toàn thế giới. Paraquat được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp, dẫn đến sự phát tán vào đất và nước. Dù đã có những quy định nghiêm ngặt, dấu vết của Paraquat vẫn được tìm thấy trong các hệ thống sông, hồ và nước ngầm. DDT, mặc dù bị cấm ở nhiều nơi, vẫn hiện diện dai dẳng do tính chất hóa học bền vững. Các báo cáo cho thấy DDT và các chất chuyển hóa của nó vẫn được phát hiện trong chuỗi thức ăn, ảnh hưởng đến động vật hoang dã và con người. Sự hiện diện của các chất này trong môi trường nước gây ra mối lo ngại về an toàn nguồn nước uống. Việt Nam cũng đối mặt với tình trạng ô nhiễm tương tự, đặc biệt tại các vùng nông nghiệp thâm canh. Nước thải từ các hoạt động này là nguồn chính đưa Paraquat và DDT vào môi trường. Việc giám sát và xử lý các chất ô nhiễm này là cần thiết để bảo vệ hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Các nghiên cứu liên tục được thực hiện để đánh giá mức độ ô nhiễm và tìm kiếm các giải pháp xử lý phù hợp.
1.2. Độc tính và các phương pháp xử lý truyền thống
Paraquat và DDT nổi tiếng với độc tính cao và khả năng gây hại lâu dài. Paraquat có thể gây tổn thương phổi, thận, tim và não, thậm chí tử vong nếu nuốt phải. DDT là một chất gây rối loạn nội tiết, có khả năng tích lũy sinh học và gây ung thư. Cả hai đều thuộc nhóm chất ô nhiễm hữu cơ bền vững (POPs). Các phương pháp xử lý truyền thống bao gồm đốt, ozon hóa/UV, oxy hóa Fenton, thủy phân và hấp phụ. Phương pháp đốt có thể loại bỏ chất ô nhiễm nhưng tạo ra khí thải độc hại. Ozon hóa/UV và Fenton thường hiệu quả nhưng yêu cầu chi phí cao và có thể tạo ra sản phẩm phụ. Hấp phụ bằng than hoạt tính hoặc các vật liệu vô cơ/hữu cơ khác có khả năng loại bỏ nhưng không phân hủy hoàn toàn chất ô nhiễm, chỉ chuyển chúng từ pha này sang pha khác. Phương pháp sinh học thường chậm và không hiệu quả với nồng độ cao hoặc cấu trúc hóa học phức tạp. Những hạn chế này thúc đẩy việc tìm kiếm các công nghệ tiên tiến hơn, như quang xúc tác bằng vật liệu nano.
II.Vật liệu nano TiO2 pha tạp Giải pháp công nghệ xanh
Vật liệu nano TiO2 pha tạp đã nổi lên như một giải pháp công nghệ xanh đầy hứa hẹn trong xử lý nước thải chứa các chất ô nhiễm hữu cơ. TiO2 (titan dioxide) là một chất quang xúc tác mạnh mẽ, an toàn và chi phí thấp. Tuy nhiên, hiệu quả của TiO2 nguyên chất bị hạn chế do khoảng trống năng lượng lớn, chỉ hấp thụ được tia UV, và tốc độ tái tổ hợp lỗ trống-electron cao. Việc pha tạp các kim loại chuyển tiếp như Fe, Co, Ni vào cấu trúc TiO2 giúp khắc phục những nhược điểm này. Các nguyên tố pha tạp thay đổi cấu trúc điện tử của TiO2, thu hẹp khoảng trống năng lượng, cho phép hấp thụ ánh sáng nhìn thấy và tăng cường quá trình phân tách cặp electron-lỗ trống. Điều này dẫn đến hiệu suất quang xúc tác vượt trội. Vật liệu nano TiO2 pha tạp được chế tạo bằng nhiều phương pháp khác nhau, nhằm tối ưu hóa diện tích bề mặt, cấu trúc tinh thể và khả năng quang xúc tác. Đây là một hướng nghiên cứu quan trọng để phát triển các vật liệu xử lý nước bền vững và hiệu quả cao.
2.1. Quy trình chế tạo vật liệu nano TiO2 pha tạp
Việc chế tạo vật liệu nano TiO2 pha tạp thường sử dụng các phương pháp như sol-gel, lắng đọng, phun phủ plasma hoặc thủy nhiệt. Phương pháp sol-gel đặc biệt phổ biến vì khả năng kiểm soát kích thước hạt, độ đồng đều và chi phí thấp. Quá trình này bao gồm việc trộn các tiền chất titan với muối của kim loại pha tạp (như Fe, Co, Ni) trong dung môi, sau đó thực hiện quá trình thủy phân và ngưng tụ để tạo thành gel. Gel sau đó được sấy khô và nung ở nhiệt độ cao để kết tinh thành vật liệu nano TiO2 pha tạp. Việc tối ưu hóa các thông số như nhiệt độ nung, thời gian nung, tỷ lệ pha tạp và loại vật liệu mang (ví dụ: SiO2) là rất quan trọng. Vật liệu mang SiO2 giúp tăng diện tích bề mặt, ngăn chặn sự kết tụ của các hạt nano TiO2 và cải thiện khả năng thu hồi vật liệu sau xử lý. Các kỹ thuật chế tạo tiên tiến hướng tới việc tạo ra vật liệu có độ tinh thể cao, diện tích bề mặt lớn và khả năng hấp thụ ánh sáng tối ưu.
2.2. Đặc trưng cấu trúc và khả năng hấp thụ ánh sáng
Các vật liệu nano TiO2 pha tạp được đặc trưng bằng nhiều kỹ thuật hiện đại. Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể, kích thước tinh thể và pha của TiO2 (anatase, rutile). Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) và phổ Raman cung cấp thông tin về liên kết hóa học và dao động phân tử. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) cho phép quan sát hình thái bề mặt, kích thước và phân bố hạt nano. Phân tích quang phổ UV-Vis xác định khả năng hấp thụ ánh sáng của vật liệu. Việc pha tạp các kim loại chuyển tiếp như Fe, Co, Ni làm dịch chuyển vùng hấp thụ ánh sáng của TiO2 sang vùng khả kiến, vốn là một nhược điểm lớn của TiO2 nguyên chất. Điều này làm tăng hiệu suất quang xúc tác dưới ánh sáng mặt trời hoặc các nguồn sáng phổ rộng khác. Việc giảm khoảng trống năng lượng của TiO2 do pha tạp là yếu tố then chốt giúp nâng cao khả năng hấp thụ photon và khởi động quá trình quang xúc tác hiệu quả hơn.
2.3. Ảnh hưởng của nguyên tố pha tạp đến TiO2
Việc pha tạp các nguyên tố như Fe, Co, Ni vào TiO2 đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hoạt tính quang xúc tác. Các ion kim loại này có thể thay thế các ion Ti4+ trong mạng tinh thể TiO2, tạo ra các khuyết tật mạng lưới và thay đổi cấu trúc điện tử của vật liệu. Sự hiện diện của Fe, Co, Ni tạo ra các mức năng lượng trung gian trong khoảng trống năng lượng của TiO2, cho phép hấp thụ ánh sáng nhìn thấy. Ngoài ra, các ion kim loại này có thể hoạt động như các bẫy cho electron hoặc lỗ trống, làm giảm tốc độ tái tổ hợp cặp electron-lỗ trống, từ đó kéo dài thời gian sống của các hạt tải điện và tăng hiệu quả phản ứng. Nồng độ pha tạp tối ưu là yếu tố then chốt, vì nồng độ quá cao có thể gây ra hiệu ứng tái tổ hợp cục bộ, làm giảm hiệu suất. Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc pha tạp Fe, Co hoặc Ni đều mang lại những cải thiện đáng kể so với TiO2 nguyên chất, với mỗi nguyên tố có thể có cơ chế tác động hơi khác nhau lên tính chất quang điện tử của vật liệu.
III.Cơ chế phân hủy quang xúc tác các chất ô nhiễm
Quá trình phân hủy quang xúc tác bằng vật liệu nano TiO2 pha tạp là một phương pháp hiệu quả để loại bỏ các chất ô nhiễm hữu cơ như Paraquat và DDT. Cơ chế này dựa trên khả năng của TiO2 khi bị chiếu xạ bằng ánh sáng có năng lượng phù hợp (UV hoặc ánh sáng nhìn thấy sau khi pha tạp) sẽ tạo ra các cặp electron-lỗ trống. Electron ở vùng dẫn và lỗ trống ở vùng hóa trị là các tác nhân oxy hóa và khử mạnh mẽ. Lỗ trống phản ứng với nước (H2O) hoặc ion hydroxide (OH-) hấp phụ trên bề mặt vật liệu để tạo ra gốc hydroxyl (•OH) có tính oxy hóa cực mạnh. Electron phản ứng với oxy phân tử (O2) để tạo ra các gốc superoxide (•O2-). Các gốc tự do này, đặc biệt là gốc hydroxyl, tấn công các liên kết hóa học trong cấu trúc của Paraquat và DDT, phá vỡ chúng thành các sản phẩm phụ ít độc hại hơn hoặc khoáng hóa hoàn toàn thành CO2 và H2O. Việc pha tạp kim loại giúp tăng cường hiệu quả này bằng cách tối ưu hóa sự hình thành và ngăn chặn tái tổ hợp của các tác nhân oxy hóa.
3.1. Nguyên lý phân hủy quang xúc tác TiO2
Khi vật liệu TiO2 tiếp xúc với ánh sáng có năng lượng lớn hơn hoặc bằng khoảng trống năng lượng của nó, các electron (e-) sẽ nhảy từ vùng hóa trị lên vùng dẫn, để lại lỗ trống (h+) ở vùng hóa trị. Cặp e-/h+ này là hạt tải điện chính trong quá trình quang xúc tác. Lỗ trống (h+) có khả năng oxy hóa mạnh, phản ứng với các phân tử nước (H2O) hoặc ion hydroxyl (OH-) hấp phụ trên bề mặt TiO2 để tạo ra gốc hydroxyl (•OH) – một chất oxy hóa mạnh nhất trong tự nhiên. Đồng thời, các electron (e-) trên vùng dẫn sẽ phản ứng với oxy phân tử (O2) hấp phụ, tạo thành các gốc superoxide (•O2-) và sau đó là các gốc oxy hóa khác. Các gốc •OH và •O2- này sau đó sẽ tấn công các liên kết hóa học của Paraquat và DDT, dẫn đến sự phân hủy và khoáng hóa chúng. Hiệu suất của quá trình phụ thuộc vào khả năng tạo ra các cặp e-/h+ và ngăn chặn sự tái tổ hợp của chúng.
3.2. Vai trò của các ion kim loại pha tạp Fe Co Ni
Các ion kim loại chuyển tiếp như Fe, Co, Ni được pha tạp vào vật liệu nano TiO2 đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hoạt tính quang xúc tác. Chúng hoạt động như các bẫy electron hoặc lỗ trống, ngăn chặn sự tái tổ hợp nhanh chóng của các hạt tải điện. Điều này làm tăng thời gian sống của electron và lỗ trống, cho phép chúng tham gia vào nhiều phản ứng hơn với các chất hấp phụ. Ví dụ, ion Fe có thể nhận electron từ vùng dẫn của TiO2, chuyển đổi giữa các trạng thái oxy hóa (Fe3+/Fe2+), từ đó kéo dài tuổi thọ của lỗ trống và tăng cường sản xuất gốc hydroxyl. Ngoài ra, việc pha tạp cũng tạo ra các khuyết tật mạng lưới trong TiO2, làm giảm khoảng trống năng lượng, giúp vật liệu hấp thụ ánh sáng ở bước sóng dài hơn (vùng khả kiến), tận dụng hiệu quả hơn phổ ánh sáng mặt trời. Sự kết hợp giữa khả năng bẫy hạt tải điện và mở rộng phổ hấp thụ ánh sáng là chìa khóa cho hiệu suất vượt trội của TiO2 pha tạp.
3.3. Hiệu quả nâng cao của vật liệu trên nền SiO2
Việc sử dụng vật liệu mang SiO2 trong chế tạo vật liệu nano TiO2 pha tạp mang lại nhiều lợi ích đáng kể. SiO2 là một vật liệu trơ, có độ xốp cao và diện tích bề mặt lớn, giúp phân tán các hạt nano TiO2 một cách đồng đều, ngăn chặn sự kết tụ của chúng. Sự phân tán tốt này làm tăng diện tích bề mặt tiếp xúc giữa chất quang xúc tác và chất ô nhiễm, từ đó nâng cao hiệu quả hấp phụ và phản ứng. Ngoài ra, vật liệu mang SiO2 cung cấp độ bền cơ học cho vật liệu tổng hợp, giúp vật liệu dễ dàng thu hồi và tái sử dụng sau quá trình xử lý nước thải. Cấu trúc mao quản của SiO2 có thể tạo điều kiện thuận lợi cho sự khuếch tán của các chất ô nhiễm đến bề mặt xúc tác. Nghiên cứu cho thấy, vật liệu TiO2/SiO2 pha tạp có hiệu suất xử lý cao hơn so với TiO2 nguyên chất hoặc TiO2 pha tạp không có vật liệu mang, nhờ vào sự kết hợp giữa các đặc tính quang xúc tác được cải thiện và khả năng hấp phụ tối ưu.
IV.Đánh giá hiệu quả xử lý Paraquat bằng vật liệu nano
Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá chi tiết khả năng xử lý Paraquat trong môi trường nước bằng vật liệu nano TiO2 pha tạp Fe, Co, Ni phủ trên hạt SiO2. Các thí nghiệm được thực hiện để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình xử lý, bao gồm nồng độ chất pha tạp, pH dung dịch, liều lượng vật liệu và thời gian chiếu xạ. Kết quả cho thấy vật liệu nano TiO2 pha tạp thể hiện hiệu suất vượt trội so với TiO2 nguyên chất. Khả năng hấp phụ Paraquat của vật liệu cũng được xem xét kỹ lưỡng, cho thấy vật liệu có vai trò kép: vừa hấp phụ chất ô nhiễm lên bề mặt, vừa phân hủy chúng bằng cơ chế quang xúc tác. Việc tối ưu hóa các điều kiện xử lý giúp đạt được hiệu quả loại bỏ Paraquat cao nhất. Đây là bước quan trọng để xác định tiềm năng ứng dụng thực tế của công nghệ này trong việc làm sạch nguồn nước bị ô nhiễm bởi thuốc diệt cỏ nguy hiểm.
4.1. Khảo sát khả năng hấp phụ và phân hủy Paraquat
Khả năng hấp phụ Paraquat của vật liệu nano TiO2 pha tạp trên nền SiO2 được đánh giá trước khi tiến hành phân hủy quang xúc tác. Kết quả cho thấy hạt SiO2 có khả năng hấp phụ nhất định, nhưng không đáng kể so với vật liệu TiO2/SiO2 pha tạp. Vật liệu tổng hợp cho thấy khả năng hấp phụ Paraquat tốt, giúp tăng nồng độ Paraquat trên bề mặt xúc tác, tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng phân hủy. Sau quá trình hấp phụ, vật liệu được chiếu xạ bằng nguồn sáng phù hợp. Hiệu suất phân hủy Paraquat được xác định thông qua việc đo lường nồng độ Paraquat còn lại trong dung dịch theo thời gian bằng các phương pháp phân tích chuyên sâu. Các vật liệu TiO2 pha tạp Fe, Co, Ni đều cho thấy khả năng phân hủy Paraquat đáng kể, vượt trội hơn hẳn so với TiO2 không pha tạp. Điều này khẳng định vai trò kép của vật liệu trong việc xử lý Paraquat: vừa hấp phụ, vừa phân hủy quang xúc tác.
4.2. Tối ưu hóa điều kiện xử lý Paraquat trong nước
Để đạt được hiệu suất xử lý Paraquat tối ưu, các yếu tố ảnh hưởng chính đã được khảo sát và tối ưu hóa. Nhiệt độ nung và thời gian ủ vật liệu ảnh hưởng đến cấu trúc tinh thể và hoạt tính xúc tác. Nồng độ pha tạp Fe, Co, Ni được điều chỉnh để tìm ra tỷ lệ tối ưu, giúp tăng cường hiệu quả phân tách electron-lỗ trống mà không gây tái tổ hợp quá mức. Ảnh hưởng của pH dung dịch cũng được nghiên cứu, vì pH có thể tác động đến trạng thái bề mặt của vật liệu và dạng tồn tại của Paraquat. Liều lượng vật liệu nano sử dụng và cường độ ánh sáng chiếu xạ cũng là các yếu tố quan trọng. Kết quả cho thấy có một khoảng pH và nồng độ pha tạp tối ưu cho hiệu quả phân hủy Paraquat cao nhất. Việc tối ưu hóa các điều kiện này là cần thiết để phát triển một quy trình xử lý hiệu quả và tiết kiệm chi phí trong thực tế.
4.3. Kết quả thực nghiệm xử lý quy mô lớn Paraquat
Ngoài các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm với quy mô nhỏ, khả năng xử lý Paraquat của vật liệu nano TiO2 pha tạp còn được đánh giá trong hệ thử nghiệm quy mô 10L/ngày. Thí nghiệm này nhằm mô phỏng điều kiện thực tế hơn và đánh giá tính khả thi của công nghệ ở quy mô lớn. Hệ thống bao gồm bể phản ứng chứa dung dịch Paraquat, vật liệu nano TiO2 pha tạp và nguồn chiếu sáng. Kết quả cho thấy vật liệu vẫn duy trì được hiệu suất phân hủy Paraquat cao, chứng tỏ khả năng hoạt động ổn định và bền vững trong điều kiện liên tục. Hiệu suất loại bỏ Paraquat được theo dõi trong nhiều ngày, cho thấy vật liệu có thể tái sử dụng mà không suy giảm đáng kể hoạt tính. Những kết quả này cung cấp bằng chứng quan trọng về tiềm năng ứng dụng của vật liệu nano TiO2 pha tạp trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp hoặc cộng đồng với công suất lớn hơn, góp phần vào việc giải quyết vấn đề ô nhiễm Paraquat.
V.Xử lý DDT và triển vọng ứng dụng rộng rãi của nano TiO2
Nghiên cứu cũng tập trung vào việc đánh giá khả năng xử lý DDT, một chất ô nhiễm hữu cơ bền vững (POPs) có cấu trúc phức tạp, bằng vật liệu nano TiO2 pha tạp. Mặc dù DDT đã bị cấm ở nhiều nơi, sự tồn dư của nó trong môi trường vẫn là một mối lo ngại lớn. Các thí nghiệm phân hủy quang xúc tác đã được thực hiện để xác định hiệu quả của vật liệu TiO2 pha tạp Fe, Co, Ni trong việc phá vỡ cấu trúc hóa học của DDT. Kết quả cho thấy vật liệu này có khả năng phân hủy DDT đáng kể, chứng tỏ tính đa năng của nó trong việc xử lý nhiều loại chất ô nhiễm hữu cơ khác nhau. So với các phương pháp truyền thống, quang xúc tác bằng nano TiO2 pha tạp mang lại hiệu quả cao hơn, thân thiện với môi trường và có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải và nước cấp. Công nghệ này mở ra hướng đi mới cho việc giải quyết các thách thức môi trường toàn cầu.
5.1. Đánh giá hiệu suất phân hủy DDT của vật liệu
Các thí nghiệm được tiến hành để đánh giá khả năng của vật liệu nano TiO2 pha tạp trong việc phân hủy DDT. DDT, với cấu trúc hóa học bền vững, thường khó bị phân hủy bằng các phương pháp thông thường. Tuy nhiên, dưới tác động của quang xúc tác từ vật liệu TiO2 pha tạp Fe, Co, Ni, phân tử DDT đã bị phá vỡ. Hiệu suất phân hủy được đo lường bằng cách theo dõi sự giảm nồng độ DDT theo thời gian chiếu xạ. Kết quả cho thấy, vật liệu pha tạp thể hiện hoạt tính cao trong việc phân hủy DDT, vượt trội so với TiO2 nguyên chất. Sự có mặt của các ion kim loại pha tạp giúp tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng và tạo ra các gốc oxy hóa mạnh, dẫn đến sự phá vỡ hiệu quả các liên kết trong phân tử DDT. Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố tối ưu như nồng độ DDT ban đầu, liều lượng xúc tác và thời gian phản ứng để đạt được hiệu suất phân hủy cao nhất.
5.2. So sánh hiệu quả xử lý DDT với các phương pháp khác
So sánh hiệu quả xử lý DDT bằng vật liệu nano TiO2 pha tạp với các phương pháp truyền thống cho thấy ưu điểm rõ rệt của công nghệ quang xúc tác. Các phương pháp như hấp phụ chỉ chuyển đổi DDT từ pha lỏng sang pha rắn mà không phá hủy cấu trúc của nó, cần thêm bước xử lý chất thải thứ cấp. Phương pháp đốt tuy có thể phá hủy DDT nhưng tạo ra các sản phẩm phụ độc hại và đòi hỏi năng lượng cao. Trong khi đó, quang xúc tác bằng TiO2 pha tạp có khả năng phân hủy DDT thành các sản phẩm cuối cùng ít độc hại hơn hoặc khoáng hóa hoàn toàn, giảm thiểu tác động môi trường. Hiệu quả phân hủy của TiO2 pha tạp cũng cao hơn so với TiO2 nguyên chất dưới ánh sáng mặt trời hoặc ánh sáng nhìn thấy. Điều này làm cho công nghệ này trở thành một lựa chọn bền vững và hiệu quả hơn cho việc loại bỏ DDT khỏi môi trường nước, đóng góp vào việc làm sạch các khu vực bị ô nhiễm bởi chất này.
5.3. Hướng phát triển và ứng dụng thực tế
Kết quả nghiên cứu về khả năng xử lý Paraquat và DDT bằng vật liệu nano TiO2 pha tạp mở ra nhiều hướng phát triển và ứng dụng thực tế. Công nghệ quang xúc tác sử dụng vật liệu này có tiềm năng lớn trong xử lý nước thải công nghiệp, nước thải nông nghiệp và nước sinh hoạt bị ô nhiễm bởi các chất hữu cơ bền vững. Trong tương lai, việc tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa vật liệu, giảm chi phí sản xuất và tăng cường hiệu quả sử dụng ánh sáng mặt trời sẽ là trọng tâm. Phát triển các hệ thống xử lý quy mô lớn, bền vững và dễ vận hành là mục tiêu cuối cùng. Vật liệu này có thể được tích hợp vào các hệ thống lọc nước hiện có hoặc được sử dụng trong các nhà máy xử lý nước thải. Việc ứng dụng rộng rãi công nghệ này không chỉ giúp bảo vệ nguồn nước sạch mà còn đóng góp vào việc cải thiện sức khỏe cộng đồng và bảo vệ môi trường khỏi các chất ô nhiễm nguy hiểm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (142 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN MẠNH NGHĨA NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG XỬ LÝ PARAQUAT VÀ DDT TRONG MÔI TRƢỜNG NƢỚC BẰNG VẬT LIỆU NANO TiO2 PHA TẠP Fe, Co, Ni LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT MÔI TRƢỜNG HÀ NỘI – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ------------------------ NGUYỄN MẠNH NGHĨA NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG XỬ LÝ PARAQUAT VÀ DDT TRONG MÔI TRƢỜNG NƢỚC BẰNG VẬT LIỆU NANO TiO2 PHA TẠP Fe. Ni LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT MÔI TRƢỜNG Chuyên ngành: Kỹ thuật môi trƣờng Mã số: 9.20 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Thị Huệ Hà Nội – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Thị Huệ. Các kết quả khoa học của luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Mạnh Nghĩa i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ sự kính trọng, lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới thầy hướng dẫn của tôi, PGS.TS Nguyễn Thị Huệ, vì sự giúp đỡ, động viên và hướng dẫn tận tình của thầy giúp tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới TS Nobuaki Negishi đã hướng dẫn tôi tiến hành các thực nghiệm trong thời gian tôi tiến hành các thí nghiệm của luận án tại Nhật Bản. Tôi xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, Khoa Vật lý, Bộ môn Vật lý đại cương đã tạo điều kiện thuận lợi về mọi mặt, để tôi có cơ hội học tập và tập trung nghiên cứu trong thời gian qua. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các anh/chị/em trong Phòng Phân tích chất lượng môi trường, Viện Công nghệ môi trường, là những người thầy hướng dẫn tôi trong chuyên môn về phân tích và đồng thời là những người bạn thân thiết đưa ra những lời khuyên quý báu về khoa học, động viên tôi vượt qua những giai đoạn khó khăn và chia sẻ những phát hiện thú vị trong thực nghiệm khi làm luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy/cô giáo, các cán bộ trong Viện Công nghệ môi trường đã trang bị cho tôi kiến thức chuyên môn, chia sẻ kinh nghiệm, động viên, khích lệ, đùm bọc tôi và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có cơ hội được học tập và phát triển.
Lời cảm ơn sau cùng tôi xin dành cho gia đình và người thân, những người đồng hành trong cuộc sống của tôi, luôn dành cho tôi sự cảm thông vô bờ để tôi có đủ nghị lực hoàn thành tốt mọi công việc của mình. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Mạnh Nghĩa ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH. vi DANH MỤC BẢNG. x DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
xi MỞ ĐẦU. Hiện trạng ô nhiễm Paraquat và DDT trong môi trƣờng nƣớc trên thế giới và ở Việt Nam. Hiện trạng ô nhiễm Paraquat và DDT trong môi trường nước trên thế giới. Hiện trạng ô nhiễm Paraquat và DDT trong môi trường nước ở Việt Nam.
Độc tính và một số tính chất của Paraquat, DDT. Các phƣơng pháp xử lý Paraquat, DDT. Phương pháp đốt. Phương pháp ozon hoá/UV.
Phương pháp oxy hóa bằng tác nhân Fenton. Phương pháp thủy phân. Phương pháp hấp phụ sử dụng chất vô cơ. Phương pháp hấp phụ sử dụng chất hữu cơ.
Phương pháp sinh học. Phương pháp quang xúc tác. Vật liệu TiO2 và TiO2 pha tạp. Vật liệu TiO2.
Vật liệu TiO2 pha tạp. Vật liệu mang TiO2. TiO2 ứng dụng trong xử lý thuốc trừ sâu, diệt cỏ. 25 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Các phương pháp chế tạo nano TiO2 phủ trên vật liệu mang. Phương pháp lắng đọng. Phương pháp phun phủ Plasma. Phương pháp thủy nhiệt.
Phương pháp sol-gel. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Hóa chất, thiết bị.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp tổng hợp vật liệu. Phương pháp đánh giá tính chất của vật liệu. Phương pháp xác định nồng độ paraquat, DDT.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu, xác định cách yếu tố ảnh hƣởng đến quá trình chế tạo vật liệu TiO2 phủ trên hạt SiO2. Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ. Ảnh hưởng của thời gian ngâm.
Ảnh hưởng của số lần phủ. Khảo sát ảnh hưởng của vật liệu mang hạt SiO2. Đánh giá đặc trƣng, cấu trúc của vật liệu TiO2 pha tạp Fe, Co, Ni phủ trên hạt SiO2. Ảnh hưởng của nồng độ pha tạp.
Đánh giá cấu trúc tinh thể. Đánh giá hình thái bề mặt và phân tích thành phần. Đánh giá khả năng hấp thụ ánh sáng. Đánh giá độ xốp của vật liệu.
72 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.6 Đánh giá khả năng quang xúc tác của vật liệu đã chế tạo. Đánh giá khả năng xử lý Paraquat của vật liệu TiO2/ SiO2 pha tạp Fe, Co, Ni. Khả năng hấp phụ Paraquat của hạt SiO2. Ảnh hưởng của thành phần nguyên tố pha tạp.
Đánh giá khả năng xử lý Paraquat trong môi trường nước với hệ thử nghiệm quy mô 10L/ngày. Đánh giá khả năng xử lý DDT của vật liệu TiO2/SiO2pha tạp Fe, Co, Ni .1 Khả năng xử lý DDT của vật liệu TiO2/SiO2. Khả năng xử lý DDT của vật liệu TiO2/SiO2 pha tạp. Thử nghiệm xử lý Paraquat, DDT trong mẫu nƣớc thực tế.
103 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 106 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 121 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu trúc của Paraquat.
Cấu trúc của p, p’ DDT. Các quá trình diễn ra trong chất bán dẫn khi được chiếu sáng. Quy trình tổng hợp hệ mẫu Ti1-xAxO2/SiO2 (A = Ni, Co, Fe). Hạt silica – gel (1), hạt silica – gel phủ TiO2 (2), hạt silica – gel phủ 1Ni-TiO2/SiO2 (3) sau khi nung.
Thiết bị Sắc kí khí GC-ECD ( GC-2010, Shimadzu, Nhật Bản). Hệ thử nghiệm quang xúc tác trong phòng thí nghiệm. Hệ thử nghiệm quang xúc tác quy mô Pilot 10L/ngày. Hệ cột chứa vật liệu hấp phụ.
Đường đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp N2 (trái) và tính chất xốp (phải) của hạt SiO2 ở các nhiệt độ ủ khác nhau. Giản đồ nhiễu xạ tia X của TiO2/SiO2 nung ở các nhiệt độ 400oC, 450oC, 500oC và 550oC. Ảnh SEM của TiO2/SiO2 nung ở nhiệt độ khác nhau: 400oC (a), 450oC (b), 500oC (c) và 550oC (d). Ảnh TEM của TiO2/SiO2 của mẫu nung ở nhiệt độ 500OC ở các thang 20 nm (trái) và 5 nm (phải).
5 Phổ EDX của mẫu TiO2/SiO2 nung ở nhiệt độ 500oC. Tính chất xốp của TiO2/SiO2 nung ở các nhiệt độ 400°C, 450°C, 500°C và 550°C: Đường hấp phụ-giải hấp N2 (a), đồ thị xác định diện tích bề mặt riêng theo phương pháp BET (b), phân bố thể tích lỗ xốp Horvath- Kawazoe (c). Giản đồ nhiễu xạ tia X của TiO2/ SiO2 với thời gian ngâm hạt SiO2 trong sol là 10 phút(a), 20 phút (b), 30 phút (c), 60 phút(d), 120 phút(e). 56 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Ảnh FESEM của TiO2/ SiO2 với thời gian ngâm hạt SiO2 trong sol là 10 phút(a), 30 phút (b), 60 phút và 120 phút (d). Giản đồ nhiễu xạ tia X (a) và đường đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp N2 (b) của mẫu TiO2/SiO2 với 1,2, 4,8 lần phủ. Ảnh SEM của hạt SiO2 (a), TiO2/SiO2 phủ một lần (b), PSB (c) và TiO2/SiO2 phủ tám lần (d). Ảnh HRTEM của mẫu TiO2/SiO2 phủ tám lần (trái) và kết quả phân tích d từ phần mềm Gatan (phải).
Giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu TiO2 dạng bột và TiO2 phủ lên hạt SiO2 (TiO2 /SiO2). Phổ FT-IR của hạt SiO2, bột TiO2 và hạt SiO2/TiO2. Đường đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp N2 (ngoài) và phân tích B.T của mẫu TiO2 và TiO2/SiO2. Ảnh FESEM của hạt SiO2 trước (a) và sau (b) khi tẩm TiO2.
Ảnh SEM (a), phổ EDX của điểm ở giữa (b) và gần bề mặt (c) của hạt TiO2/SiO2. Giản đồ XRD (trái)và phổ Raman (phải)của TiO2 pha Fe ở nồng độ 0%, 3%, 6%, 10% và 13%. Giản đồ nhiễu xạ tia X của hệ mẫu TiO2 pha tạp Ni (a), Co (b), Fe (c) và thẻ chuẩn JCPDS 21-1272 của Anatase TiO2 (phải, dưới). Ảnh SEM và phổ EDX mapping của mẫu 1Ni-TiO2/SiO2 và 9Ni- TiO2/SiO2.
Phổ EDX của mẫu 9Ni-TiO2/SiO2. Ảnh FE-SEM của mẫu 1Fe-TiO2/SiO2 (trái) và 9Fe-TiO2/SiO2 (phải). Phổ EDX mapping của mẫu 9Fe-TiO2/SiO2. Ảnh FESEM (a), TEM (b) và EDX mapping (c) của mẫu TiO2 pha 9% Co phủ trên hạt SiO2.
70 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phổ EDX của mẫu TiO2 pha 9% Co phủ trên hạt SiO2. Phổ hấp thụ của hệ mẫu TiO2/SiO2 pha tạp Fe (a), Co (b) và Ni (c). Đường cong trễ hấp phụ - giải hấp N2 của hạt SiO2 và TiO2 pha Co, Ni, Fe phủ trên hạt SiO2.
Nồng độ MB phụ thuộc theo thời gian của mẫu TiO2/SiO2 và SiO2 trong các điều kiện bóng tối, chiếu đèn UV. Khả năng hấp phụ (a) và quang xúc tác (b) của hệ mẫu. Khả năng hấp phụ (a) và quang xúc tác (b) của hệ mẫu. Khả năng hấp phụ (a) và quang xúc tác (b) của hệ mẫu Ni- TiO2/SiO2 với nồng độ pha tạp 0% (0), 1% (1), 3% (2), 6% (3), 9% (4).
Nồng độ MB theo thời gian của các mẫu 9Co-TiO2/SiO2 và SiO2 dưới tác dụng của ánh sáng Mặt trời. Khả năng quang phân PQ dưới tác dụng của UV 365 nm. Khả năng hấp phụ PQ của hạt SiO2. Khả năng quang xúc tác phân hủy PQ của TiO2 (A) và TiO2 pha 9% Ni (B), Co (C), Fe (D) phủ trên hạt SiO2.
Khả năng quang xúc tác phân hủy PQ và thông tin về sản phẩm phân hủy của TiO2/SiO2: không chiếu sáng (a), chiếu sáng (b), chiếu UV 365 nm (c) và 9Co-TiO2/SiO2: không chiếu sáng (d), chiếu sáng (e), chiếu UV 365 nm (f). Giản đồ mô tả quá trình hấp phụ/quang xúc tác của TiO2/SiO2. Đồ thị xác định điện tích điểm không của SiO2, TiO2/SiO2 và 9Co- TiO2/SiO2. Phổ huỳnh quang của 1Co-TiO2/SiO2 (4), 3Co-TiO2/SiO2 (3), 6Co- TiO2/SiO2 (2) và 9Co-TiO2/SiO2 (1).
Giản đồ mô tả quá trình quang xúc tác của TiO2 pha tạp Co. Ảnh hưởng của nồng độ ban đầu tới hiệu suất xử lý PQ. Ảnh hưởng của lưu lượng đến khả năng loại bỏ PQ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Mạnh Nghĩa (2019). Xử lý Paraquat và DDT bằng vật liệu nano TiO2 pha tạp [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-moi-truong/nghien-cuu-kha-nang-xu-ly-paraquat-va-ddt-bang-vat-lieu-nano-tio2-pha-tap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xử lý Paraquat và DDT bằng vật liệu nano TiO2 pha tạp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Xử lý Paraquat, DDT hiệu quả bằng nano TiO2 pha tạp. Nghiên cứu tối ưu hóa, ứng dụng công nghệ xanh, bảo vệ môi trường.
Luận án "Xử lý Paraquat và DDT bằng vật liệu nano TiO2 pha tạp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Xử lý Paraquat và DDT bằng vật liệu nano TiO2 pha tạp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xử lý Paraquat và DDT bằng vật liệu nano TiO2 pha tạp" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Hóa Môi Trường.
Luận án "Xử lý Paraquat và DDT bằng vật liệu nano TiO2 pha tạp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xử lý Paraquat và DDT bằng vật liệu nano TiO2 pha tạp" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xử lý Paraquat và DDT bằng vật liệu nano TiO2 pha tạp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.