Luận án tiến sĩ hóa học: Sự hình thành peroxymonocarbonate và ứng dụng xử lý hợp chất màu hữu cơ - Nguyễn Thị Hạnh (ĐH Sư phạm Hà Nội)
"Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu sự hình thành và ứng dụng tác nhân oxi hóa peroxymonocarbonate trong xử lý một số hợp chất màu hữu cơ."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về Peroxymonocarbonate trong xử lý nước thải
- Số trang:
- 182 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa phân tích
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hạnh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về Peroxymonocarbonate trong xử lý nước thải
Nước thải ngành dệt nhuộm chứa nhiều hóa chất độc hại. Các hợp chất màu hữu cơ có cấu trúc vòng thơm bền vững. Nước thải rất khó phân hủy bằng phương pháp sinh học truyền thống. Việc tìm kiếm công nghệ làm sạch nước hiệu quả là yêu cầu cấp bách. Quá trình oxy hóa nâng cao (AOPs) là giải pháp xử lý triệt để hiện nay. Công nghệ này tạo ra các chất oxy hóa mạnh mẽ. Trong đó, Peroxymonocarbonate (PMC) nổi lên như một tác nhân oxy hóa đầy tiềm năng. Hệ hóa chất này thân thiện với môi trường tự nhiên. Phương pháp tận dụng phản ứng giữa hydrogen peroxide và muối khoáng kiềm. Quá trình tạo ra các gốc tự do hoạt tính cao. Nước thải sau xử lý không để lại dư lượng độc hại. Giải pháp mang lại hiệu quả vượt trội trong Xử lý nước thải dệt nhuộm quy mô công nghiệp.
1.1. Thực trạng ô nhiễm và thách thức xử lý nước thải dệt nhuộm
Ngành dệt nhuộm phát thải lượng nước thải rất lớn mỗi ngày. Nguồn nước chứa nhiều phẩm nhuộm tổng hợp khó phân hủy sinh học. Độ màu cao ngăn cản ánh sáng mặt trời chiếu sâu vào nước. Quá trình quang hợp của thủy sinh vật bị ức chế nghiêm trọng. Nhu cầu oxy hóa học (COD) và oxy sinh học (BOD) đều ở mức báo động. Các phương pháp truyền thống như keo tụ hay lọc màng chỉ chuyển chất ô nhiễm sang dạng bùn thải. Xử lý bùn thải phát sinh chi phí vận hành lớn. Vi sinh vật không thể thích ứng với thuốc nhuộm bền nhiệt. Do đó, việc ứng dụng Quá trình oxy hóa nâng cao (AOPs) là hướng đi tất yếu. Công nghệ giúp khoáng hóa hoàn toàn chất màu thành nước và carbon dioxide.
1.2. Giới thiệu tác nhân oxy hóa thân thiện Peroxymonocarbonate PMC
Peroxymonocarbonate (PMC) là một dạng peracid vô cơ đặc biệt. Hợp chất mang công thức hóa học là HCO4-. Tác nhân hình thành trực tiếp ngay trong dung dịch nước. Quy trình không đòi hỏi dung môi hữu cơ bổ trợ. PMC sở hữu thế oxy hóa vượt trội so với hydrogen peroxide thông thường. Khả năng phản ứng diễn ra mạnh mẽ trong môi trường kiềm nhẹ. Đặc tính này phù hợp hoàn hảo với tính chất kiềm của nước thải dệt nhuộm. PMC không tạo ra sản phẩm phụ gây độc hại cho môi trường. Khi kết thúc phản ứng, chất này chỉ chuyển thành nước và muối bicarbonate. Đây là giải pháp xanh, bền vững cho công tác Khử màu phẩm nhuộm hữu cơ.
II. Cơ chế tạo Peroxymonocarbonate từ H2O2 và Bicarbonate
Sự hình thành PMC phụ thuộc chặt chẽ vào cân bằng hóa học trong dung dịch. Hệ phản ứng H2O2 và Bicarbonate (HCO3-) tạo nên trạng thái cân bằng thuận nghịch động lực học. Nồng độ ion HCO4- đạt giá trị cực đại ở điều kiện pH kiềm trung bình. Phản ứng xảy ra êm dịu ngay tại nhiệt độ phòng. Cân bằng hóa học được khẳng định chính xác bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C NMR. Các thông số động học cho thấy phản ứng rất nhạy với tỷ lệ mol chất phản ứng. Sự cân bằng quyết định mật độ các tác nhân oxy hóa trong dung dịch. Kiểm soát tốt cơ chế giúp tăng hiệu suất sử dụng hóa chất ban đầu. Phương pháp giảm thiểu tối đa hao phí năng lượng.
2.1. Phản ứng cân bằng trong hệ phản ứng H2O2 và Bicarbonate HCO3
Khi phối trộn dung dịch H2O2 với muối NaHCO3, phản ứng cân bằng lập tức diễn ra. Phương trình phản ứng xác định: HCO3- + H2O2 <-> HCO4- + H2O. Hằng số cân bằng chịu chi phối bởi nồng độ các cấu tử ban đầu. Ở dải pH từ 7,5 đến 9,5, nồng độ Peroxymonocarbonate (PMC) đạt mức cao nhất. Khi pH quá cao, H2O2 sẽ tự phân hủy vô ích thành khí oxy. Khi pH quá thấp, cân bằng dịch chuyển giải phóng khí CO2. Việc duy trì khoảng pH tối ưu giữ vai trò cốt lõi. Trạng thái cân bằng cung cấp liên tục chất oxy hóa để phá hủy cấu trúc phẩm nhuộm.
2.2. Sự hình thành các gốc tự do hydroxyl OH và carbonate radical CO3
Dưới tác động kích hoạt thích hợp, ion HCO4- phân giải nhanh chóng. Phản ứng phân rã tạo ra chuỗi các tiểu phân trung gian hoạt tính. Trong đó, Gốc tự do carbonate radical (CO3•-) thể hiện tính oxy hóa chọn lọc cao với vòng thơm. Đồng thời, Gốc tự do hydroxyl (•OH) với thế oxy hóa 2,8V tấn công không chọn lọc lên mạch liên kết hữu cơ. Phản ứng cũng đồng thời giải phóng Oxy đơn phân tử (Singlet oxygen 1O2) ở trạng thái kích thích. Sự phối hợp của các chất phản ứng này tạo thành chuỗi oxy hóa dây chuyền. Toàn bộ cấu trúc mang màu bị chia cắt nhanh chóng. Hiệu ứng cộng hưởng giúp tăng tốc độ làm sạch nước.
III. Xúc tác kim loại kích hoạt hệ Peroxymonocarbonate
Hệ PMC đơn lẻ có tốc độ oxy hóa chậm đối với các phẩm nhuộm cấu trúc phức tạp. Bổ sung Xúc tác kim loại chuyển tiếp (Co, Mn, Fe) giúp tăng tốc độ phản ứng lên nhiều lần. Các ion kim loại đóng vai trò chất nhận và truyền electron trung gian. Chúng thúc đẩy chu trình biến đổi hóa trị diễn ra liên tục. Hệ xúc tác đồng thể phân tán đều trong toàn bộ khối dung dịch. Quá trình khử màu hoàn tất chỉ sau vài phút tiếp xúc. Lượng ion kim loại sử dụng chỉ ở mức vi lượng an toàn. Sự có mặt của xúc tác là chìa khóa mở rộng phạm vi ứng dụng của PMC trong thực tiễn.
3.1. Vai trò của xúc tác kim loại chuyển tiếp Co Mn Fe trong hệ
Các ion kim loại chuyển tiếp như Co2+, Mn2+ và Fe2+/Fe3+ liên kết trực tiếp với gốc carbonate. Phản ứng phối trí tạo nên các phức chất trung gian có hoạt tính cao. Phức chất nhanh chóng phân cắt liên kết peroxo trong cấu trúc HCO4-. Quá trình giải phóng ồ ạt Gốc tự do carbonate radical (CO3•-) cùng Gốc tự do hydroxyl (•OH). Ion coban (Co2+) cho thấy hoạt tính xúc tác mạnh nhất ngay ở nồng độ micromol. Ion mangan (Mn2+) và sắt (Fe2+) thân thiện hơn với tiêu chuẩn môi trường. Chu trình chuyển dịch electron liên tục làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
3.2. Ảnh hưởng của nồng độ ion xúc tác và các yếu tố môi trường
Nồng độ chất xúc tác quyết định trực tiếp đến tốc độ phân hủy chất màu. Tăng lượng Co2+ trong giới hạn cho phép giúp tốc độ phản ứng tăng tuyến tính theo động học bậc một. Tuy nhiên, lượng xúc tác dư thừa sẽ gây hiện tượng tự tiêu hao gốc tự do. Hiệu suất phản ứng tổng thể vì thế bị suy giảm. Nhiệt độ làm việc thích hợp nhất dao động từ 25 đến 40 độ C. Môi trường kiềm nhẹ bảo vệ độ bền của phức xúc tác hoạt tính. Việc tối ưu hóa các thông số kỹ thuật giúp tiết kiệm hóa chất và giảm chi phí xử lý thực tế.
IV. Ứng dụng Peroxymonocarbonate khử màu phẩm nhuộm hữu cơ
Tác nhân PMC được thử nghiệm trên hàng loạt phẩm nhuộm dệt may công nghiệp. Các chất thử nghiệm gồm Reactive Blue 19 (RB19), Reactive Blue 21, Rhodamine B và Reactive Yellow 145. Hệ phản ứng chứng minh khả năng Khử màu phẩm nhuộm hữu cơ với hiệu suất vượt trội. Dung dịch màu đậm chuyển sang không màu chỉ sau thời gian ngắn. Phổ hấp thụ tử ngoại - khả biến UV-Vis ghi nhận sự suy giảm hoàn toàn của các pic đặc trưng. Cấu trúc mang màu quinoid và liên kết chưa bão hòa bị bẻ gãy triệt để. Phương pháp khẳng định tính thích ứng cao trên đa dạng hợp chất màu.
4.1. Hiệu quả xử lý phẩm nhuộm hoạt tính Reactive Blue 19 RB19
Reactive Blue 19 là phẩm nhuộm nhóm anthraquinone có độ bền màu rất cao. Sử dụng hệ Peroxymonocarbonate (PMC) có xúc tác Co2+ cho hiệu suất khử màu đạt trên 98% sau 10 phút. Dải hấp thụ quang học đặc trưng tại bước sóng 592 nm biến mất hoàn toàn. Tốc độ phân hủy tuân theo mô hình động học bậc một biểu kiến. Nồng độ chất oxy hóa và mức pH chi phối trực tiếp tốc độ chuyển hóa. Phân tích sắc ký lỏng HPLC chứng minh phân tử RB19 bị phân cắt thành các hợp chất phân tử lượng nhỏ. Dung dịch sau xử lý trong suốt và ổn định.
4.2. Khả năng phân hủy thuốc nhuộm Azo và các chất màu bền vững
Phẩm nhuộm chứa liên kết azo (-N=N-) chiếm tỷ trọng lớn trong công nghiệp dệt may. Cấu trúc azo rất khó bị phá vỡ trong điều kiện thông thường. Dưới sự tấn công của Gốc tự do hydroxyl (•OH) và gốc carbonate, liên kết azo bị bẻ gãy nhanh chóng. Quá trình Phân hủy thuốc nhuộm Azo diễn ra triệt để mà không sinh ra amin thơm độc hại. Các phẩm nhuộm khác như Rhodamine B và Methylene Blue cũng bị khử màu hoàn toàn. Tác nhân PMC thể hiện phổ phản ứng rất rộng trên nhiều nhóm màu hữu cơ phức tạp.
V. Đánh giá tiềm năng Peroxymonocarbonate trong xử lý AOPs
Ứng dụng PMC trong xử lý nước thải mở ra triển vọng lớn nhờ tính kinh tế và an toàn. Quy trình không đòi hỏi đèn phát tia cực tím công suất lớn hay máy tạo ozone phức tạp. Nguồn nguyên liệu đầu vào phổ thông mang lại hiệu quả xử lý cao vượt trội. Các thông số ô nhiễm chính như tổng lượng carbon hữu cơ (TOC) và COD đều giảm sâu. Phản ứng khoáng hóa chuyển hóa hoàn toàn chất màu thành các dạng muối khoáng vô cơ vô hại. Công nghệ đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn xả thải công nghiệp nghiêm ngặt. Đây là bước đột phá kỹ thuật giàu tiềm năng nhân rộng.
5.1. Hiệu quả khoáng hóa giảm nồng độ COD và tổng lượng carbon hữu cơ TOC
Hệ PMC không chỉ dừng lại ở hiệu ứng khử màu quang học bề mặt. Hệ chất còn thúc đẩy quá trình khoáng hóa sâu sắc các hợp chất hữu cơ. Sau thời gian phản ứng, chỉ số COD của nguồn nước thải giảm từ 60% đến 85%. Chỉ số TOC ghi nhận mức suy giảm rõ rệt theo thời gian. Các phân tử phẩm nhuộm bị phân hủy hoàn toàn thành acid hữu cơ mạch ngắn, CO2 và H2O. Sự phân rã này triệt tiêu hoàn toàn độc tính sinh học của nước thải. Nước sau xử lý đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường.
5.2. Đánh giá ưu điểm kinh tế kỹ thuật trong xử lý nước thải dệt nhuộm
So với công nghệ Fenton hay Ozon hóa, giải pháp sử dụng PMC sở hữu nhiều ưu thế rõ rệt. Hóa chất H2O2 và NaHCO3 đều có giá thành rẻ, dễ mua và bảo quản an toàn. Phản ứng vận hành ổn định ở nhiệt độ thường và áp suất khí quyển. Không cần hạ pH xuống vùng acid mạnh như phương pháp Fenton truyền thống. Nhờ đó, hệ thống tiết kiệm lượng lớn hóa chất trung hòa kiềm. Quy trình không phát sinh bùn thải kim loại nặng độc hại. Đây là giải pháp tối ưu cho các trạm Xử lý nước thải dệt nhuộm hiện nay.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HẠNH NGHIÊN CỨU SỰ HÌNH THÀNH TÁC NHÂN OXI HÓA PEROXYMONOCARBONATE VÀ ỨNG DỤNG XỬ LÝ MỘT SỐ HỢP CHẤT MÀU HỮU CƠ Chuyên ngành : Hóa phân tích Mã số : 9.18 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: TS. Nguyễn Bích Ngân 2: TS. Vũ Ngọc Duy Hà Nội - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là kết quả nghiên cứu của tôi và các cộng sự. Tất cả các xuất bản được công bố chung với các cán bộ hướng dẫn khoa học và các cộng sự đã được các tác giả đồng ý trước khi đưa vào luận án.
Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực, chưa được công bố và sử dụng để bảo vệ trong bất cứ luận án nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Hạnh ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên em xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Nguyễn Bích Ngân và TS. Vũ Ngọc Duy là những người đã giao đề tài, tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, giúp đỡ em trong suốt quá trình hoàn thiện luận án.
Em xin chân thành cảm ơn cô Nguyễn Thị Bích Việt đã giúp đỡ em trong thời gian hoàn thành luận án. Em xin trân trọng cảm ơn Ban chủ nhiệm khoa Hóa học, các thầy cô bộ môn Hóa học Phân tích, Hóa Công nghệ môi trường, phòng Sau đại học trường Đại học Sư Phạm Hà Nội đã ủng hộ, giúp đỡ em trong thời gian hoàn thành luận án. Em xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu trường Đại học Sư Phạm Hà Nội 2, Ban chủ nhiệm khoa Hóa học và các thầy cô đồng nghiệp đã tạo điều kiện về thời gian và giúp đỡ, động viên em trong công việc để em có thể hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn các cộng sự, các em học viên cao học, sinh viên tại bộ môn Hóa học Phân tích, khoa Hóa học trường Đại học Sư Phạm Hà Nội đã giúp đỡ nhiệt tình để tôi thực hiện được bản luận án này.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, người thân, bạn bè đã quan tâm, động viên, khích lệ và ủng hộ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thị Hạnh iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên tiếng Việt Tên tiếng Anh và kí hiệu AOP Quá trình oxi hóa nâng cao Advanced Oxidation Process BOD Nhu cầu oxi sinh học Biochemical Oxygen Demand COD Nhu cầu oxi hóa học Chemical Oxygen Demand DPD N,N-dietyl-p-phenylenediamin N,N-diethyl-p-phenylenediamine HPLC Sắc kí lỏng hiệu năng cao High perfomance liquid chromatography MB Xanh metylen Methylene Blue 13 C NMR Cộng hưởng từ hạt nhân 13C 13 C Nuclear Magnetic Resonance PMC Peroxymonocacbonat Peroxymonocarbonate PAA Axit Peaxetic Peracetic acid pt Phương trình RB19 Reactive Blue 19 RB21 Reactive Blue 21 RhB Rhodamine B RY145 Reactive Yellow 145 TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TOC Tổng lượng carbon hữu cơ Total Organic Carbon TC Tổng lượng carbon Total Carbon TIC Tổng lượng carbon vô cơ Total Inorganic Carbon UV Tia tử ngoại Ultraviolet UVA Tia tử ngoại có bước sóng từ Ultraviolet A 315 ÷ 400 nm UVC Tia tử ngoại có bước sóng từ Ultraviolet C 200 ÷ 280 nm UV-Vis Tử ngoại – khả kiến Ultraviolet - Visible iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC BẢNG.
vii DANH MỤC HÌNH. ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án. Mục đích nghiên cứu.
Đối tượng và nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học, thực tiễn và đóng góp mới của luận án. Bố cục của luận án. Ô nhiễm nước thải dệt nhuộm tại Việt Nam.
Chất màu hữu cơ - Thuốc nhuộm. Các phương pháp xử lý nước thải dệt nhuộm. Các phương pháp xử lý truyền thống. Quá trình oxi hóa nâng cao (Advanced Oxidation Process - AOP).
Tác nhân oxi hóa peroxymonocarbonate tạo ra từ hệ hydrogen peroxide – bicarbonate. Tính chất của hệ hydrogen peroxide - bicarbonate. Tác nhân oxi hóa peroxymonocarbonate. Phương pháp phân tích xác định peroxymonocarbonate và các peracid.
Ứng dụng của peroxymonocarbonate. THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị. Dụng cụ, thiết bị.
Quy trình thực nghiệm. Khảo sát nhiệt độ tối ưu để phân tích hàm lượng peroxymonocarbonate trong dung dịch. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phân hủy peroxymonocarbonate. Đánh giá khả năng xử lý màu RB19 của peroxymonocarbonate.
Đánh giá khả năng xử lý các chất màu khác của peroxymonocarbonate. So sánh khả năng phân hủy của các chất màu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C NMR.
Phương pháp chuẩn độ iodine - thiosulfate. Phương pháp phổ hấp thụ phân tử UV- Vis. Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao HPLC. Phương pháp phân tích chỉ số COD.
Phương pháp phân tích chỉ số TOC. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Sự hình thành và phân hủy peroxymonocarbonate trong dung dịch. Sự hình thành peroxymonocarbonate trong hệ phản ứng.
Khảo sát nhiệt độ tối ưu để phân tích hàm lượng peroxymonocarbonate. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phân hủy peroxymonocarbonate. Đánh giá khả năng xử lý chất màu RB19 của peroxymonocarbonate. Xây dựng và đánh giá đường chuẩn RB19.
Khả năng khử màu RB19 của H2O2. Ảnh hưởng của nồng độ chất oxi hóa peroxymonocarbonate. Ảnh hưởng của xúc tác ion kim loại. Ảnh hưởng của nồng độ ion xúc tác Co2+.
Ảnh hưởng của pH. Động học của phản ứng theo nồng độ HCO3- và nồng độ Co2+. Đánh giá khả năng xử lý màu khi kết hợp peroxymonocarbonate và UV. Các sản phẩm sau khi xử lý RB19 bằng peroxymonocarbonate.
Đánh giá khả năng xử lý các chất màu khác của peroxymonocarbonate. Khả năng xử lý chất màu của peroxymonocarbonate theo nồng độ chất oxi hóa. Khả năng xử lý chất màu của peroxymonocarbonate khi có mặt xúc tác ion kim loại. Khả năng xử lý chất màu của peroxymonocarbonate theo pH.
Khả năng xử lý màu khi kết hợp peroxymonocarbonate và UV. So sánh khả năng phân hủy của các chất màu. 115 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 116 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
117 PHỤ LỤC vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại thuốc nhuộm. Thành phần (%) thuốc nhuộm thất thoát ra nước thải dệt nhuộm. Ưu điểm và nhược điểm của một số quá trình xử lý nước thải truyền thống.
Thế khử chuẩn của một số tác nhân oxi hóa. Tổng hợp PMC ở các tỉ lệ mol H2O2 : HCO3- khác nhau. Điều kiện khảo sát ảnh hưởng của pH đến sự hình thành PMC. Điều kiện thực nghiệm nghiên cứu độ bền của PMC.
Thể tích các dung dịch để xây dựng dường chuẩn xác định COD. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến phép chuẩn độ H2O2 bằng thiosulfate. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến phép chuẩn độ xác định hàm lượng PMC. Ảnh hưởng của tỉ lệ mol H2O2 : HCO3- tới lượng HCO4- tạo thành.
Hằng số tốc độ hình thành và phân hủy HCO4-. Độ hấp thụ quang của dung dịch RB19 tại bước sóng 592 nm. Kết quả xử lý thống kê sự phụ thuộc độ hấp thụ quang vào nồng độ RB19. Các giá trị hằng số xác định bậc phản ứng của HCO3-.
Các giá trị hằng số xác định bậc phản ứng của Co2+. Hiệu suất quá trình khử màu RB19 trong điều kiện không có UV và chiếu UVC 30 phút của một số hệ phản ứng, [RB19] = 100 mg/L; pH = 8. Giá trị COD và TOC trong quá trình xử lý RB19 100 mg/L. Kết quả xử lý RB19 100 mg/L của một số quá trình AOP.
Hằng số tốc độ phản ứng bậc 1(k) và hiệu quả xử lý RhB của một số quá trình AOP. Hiệu suất phân hủy màu RY145 50 mg/L sau khi chiếu UVC 30 phút. Thời gian MB bị phân hủy hoàn toàn ở các hệ phản ứng khác nhau. Kết quả xử lý RY 145, RB21, RhB và MB của một số quá trình.
Tổng hợp kết quả quá trình xử lý chất màu hữu cơ bằng hệ HCO3- – H2O2, Co2+ 0,1 mg/L. Hiệu suất khử màu các chất RY145, RB19, RB21. Điều kiện: HCO3- 50 mM, H2O2 100 mM, pH = 9, Co2+ 0,1 mg/L, chiếu tia UVC. 108 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Công thức cấu tạo của RB19. Công thức cấu tạo của RY145. Công thức cấu tạo của RB21. Công thức cấu tạo của RhB.
Công thức cấu tạo của MB. Cơ chế phản ứng hình thành PMC từ H2O2 và HCO3- [85]. Cấu trúc tối ưu hóa của ion HCO4- [86]. Cấu trúc tinh thể KHCO4.
Phổ 13C NMR của PMC ở các pH khác nhau [6]. Quy trình tổng hợp và xác định nồng độ PMC bằng phương pháp chuẩn độ iodine – thiosulfate ở nhiệt độ thấp. Sơ đồ hệ phản ứng không chiếu tia UV cho phản ứng khử màu. Sơ đồ hệ phản ứng có bức xạ UV cho phản ứng khử màu.
Phổ cộng hưởng từ 13C NMR của HCO4- và HCO3-. Ảnh hưởng của tỉ lệ mol H2O2 : HCO3- tới lượng PMC tạo thành. Nồng độ PMC thu được từ hệ H2O2 : NaHCO3 = 2 : 1 và 2,5 : 1. Biến thiên nồng độ PMC theo thời gian tại các pH khác nhau.
Biến thiên tổng nồng độ PMC và H2O2 với các hệ khác nhau. Mô hình động học quá trình phân hủy của hệ H2O2 - HCO3– - Co2+. Mô phỏng động học quá trình hình thành và phân hủy HCO 4 - tại các pH = 5, 7, 9. Mối tương quan giữa sự phụ thuộc phần mol bicarbonate vào pH và hằng số tốc độ phản ứng hình thành PMC k (phút -1).
Phổ hấp thụ phân tử của RB19 100 mg/L tại các pH khác nhau. Đường chuẩn sự phụ thuộc độ hấp thụ quang vào nồng độ RB19 72 Hình 3. Biến thiên nồng độ RB19 100 mg/L trong phản ứng với H2O2. Điều kiện: [H2O2] = 20 mM, pH = 8, [Co2+] = 0,1 mg/L.
Ảnh hưởng của nồng độ HCO3- đến hiệu suất xử lý màu RB19. Điều kiện: tỉ lệ mol H2O2 : HCO3- = 2 : 1, pH = 8. Ảnh hưởng của xúc tác ion kim loại đến hiệu suất khử màu RB19 100 mg/L. Điều kiện: [HCO3-] = 10 mM, [H2O2] = 20 mM, pH = 8, [M2+] = 0,1 mg/L.
Hiệu suất khử màu RB19 100 mg/L với các hệ phản ứng khác nhau. Điều kiện: [HCO3-] = 50 mM, [H2O2] = 100 mM, pH = 8, [Co2+] = 0,1 mg/L. Ảnh hưởng của nồng độ Co2+ đến hiệu suất khử màu RB19 100 mg/L. Điều kiện: [HCO3-] = 20 mM, [H2O2] = 40 mM, pH = 8.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hạnh (2022). Nghiên cứu peroxymonocarbonate xử lý hợp chất màu hữu cơ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-moi-truong/luan-an-nguyen-thi-hanh-peroxymonocarbonate-xu-ly-hop-chat-mau-huu-co
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu peroxymonocarbonate xử lý hợp chất màu hữu cơ" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu sự hình thành và ứng dụng tác nhân oxi hóa peroxymonocarbonate trong xử lý một số hợp chất màu hữu cơ."
Luận án "Nghiên cứu peroxymonocarbonate xử lý hợp chất màu hữu cơ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu peroxymonocarbonate xử lý hợp chất màu hữu cơ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu peroxymonocarbonate xử lý hợp chất màu hữu cơ" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Hóa Môi Trường.
Luận án "Nghiên cứu peroxymonocarbonate xử lý hợp chất màu hữu cơ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu peroxymonocarbonate xử lý hợp chất màu hữu cơ" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu peroxymonocarbonate xử lý hợp chất màu hữu cơ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.