Luận án tiến sĩ hóa học: Chế tạo vật liệu tổ hợp polyme tự nhiên ứng dụng bảo quản rau quả sau thu hoạch
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp từ polyme tự nhiên, đánh giá tính năng ứng dụng bảo quản rau quả sau thu hoạch.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan polyme tự nhiên bảo quản rau quả nông sản
- Số trang:
- 193 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Lương
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan polyme tự nhiên bảo quản rau quả nông sản
Rau quả tươi sau thu hoạch có tốc độ suy giảm chất lượng nhanh. Quá trình hô hấp mạnh và sự thoát hơi nước gây tổn thất lớn. Vi sinh vật hoại sinh cũng xâm nhập và làm thối hỏng sản phẩm. Bao bì nhựa tổng hợp gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Việc nghiên cứu polyme phân hủy sinh học mang lại giải pháp thay thế tối ưu. Các hợp chất hữu cơ tự nhiên có độ an toàn sinh học cao. Chúng tạo lớp màng phủ sinh học mỏng trực tiếp trên bề mặt quả. Màng giúp điều hòa quá trình trao đổi khí oxy và carbon dioxide. Tốc độ thoát ẩm qua vỏ quả giảm đáng kể. Nông sản duy trì độ tươi ngon và kéo dài thời gian lưu trữ. Đây là bước đột phá trong công nghệ bảo quản sau thu hoạch hiện đại.
1.1. Vai trò của màng ăn được edible coating đối với nông sản
Màng ăn được (edible coating) tạo ra một lớp rào cản vật lý bán thấm trên bề mặt quả tươi. Lớp màng mỏng này kiểm soát sự khuếch tán của khí oxy và carbon dioxide. Cường độ hô hấp của quả giảm rõ rệt sau khi phủ màng. Hiện tượng bốc thoát hơi nước qua lỗ khí khổng và lớp sáp biểu bì bị kìm hãm. Quả hạn chế tình trạng nhăn nheo vỏ và hao hụt trọng lượng tự nhiên. Màng phủ còn ngăn chặn tổn thương cơ học trong khâu vận chuyển. Chất lượng cảm quan, độ bóng và màu sắc vỏ quả được bảo toàn tốt. Lớp màng tan tự nhiên hoặc an toàn tuyệt đối khi người tiêu dùng trực tiếp sử dụng.
1.2. Các loại polyme sinh học phổ biến trong bảo quản rau quả
Polyme tự nhiên làm chất nền tạo màng bao gồm polysaccharide, protein và lipid. Nhóm polysaccharide nổi bật với chitosan bảo quản nông sản nhờ khả năng tạo màng dẻo dai. Tinh bột biến tính cung cấp nguồn vật liệu rẻ tiền và dễ gia công. Natri alginate chiết xuất từ rong nâu tạo cấu trúc màng gel đồng nhất. Hydroxypropyl metyl xenlulozơ (HPMC) là dẫn xuất xenlulozơ thương mại có độ tinh khiết cao. HPMC sở hữu tính chất tạo màng trong suốt và bám dính bề mặt tuyệt vời. Việc kết hợp các polyme này giúp khắc phục nhược điểm cơ lý của từng vật liệu đơn lẻ. Hỗn hợp polyme sinh học đem lại khả năng bảo vệ nông sản toàn diện.
1.3. Xu hướng ứng dụng nanocellulose và vật liệu nanocomposite sinh học
Công nghệ vật liệu mới mở ra hướng phát triển vật liệu nanocomposite sinh học tiên tiến. Việc bổ sung nanocellulose vào nền polyme tự nhiên giúp gia cường mạng lưới liên kết hydro. Độ bền kéo đứt và tính dẻo dai của màng tăng lên đáng kể. Cấu trúc mạng nano cản trở đường đi của các phân tử khí và hơi nước. Khả năng cản ẩm của màng composite đạt hiệu suất vượt trội. Các hạt nano phân tán đồng đều mà không làm mất độ trong suốt tự nhiên. Vật liệu nanocomposite sinh học hoàn toàn tương thích sinh học và tự phân hủy ngoài môi trường. Đây là giải pháp bao gói thế hệ mới đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe.
II. Nghiên cứu chế tạo màng tổ hợp HPMC sáp ong shellac
Hydroxypropyl metyl xenlulozơ (HPMC) tạo màng trong suốt nhưng có tính ưa nước cao. Màng HPMC nguyên chất cản hơi nước kém hiệu quả. Để khắc phục, các thành phần lipid kỵ nước như sáp ong và shellac được phối trộn vào hệ. Sáp ong cung cấp tính năng cản ẩm tối ưu. Shellac gia tăng độ bóng và độ cứng cho màng phủ. Quá trình phân tán hạt lipid trong nền HPMC đòi hỏi chất nhũ hóa phù hợp. Hệ nhũ tương polyme thu được có độ ổn định và phân tán hạt đều đặn. Màng tổ hợp sau khi làm khô thể hiện tính chất cơ lý và khả năng ngăn nước vượt trội.
2.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ HPMC và chất hóa dẻo đến cấu trúc màng
Nồng độ HPMC quyết định độ nhớt của dung dịch tạo màng và độ dày màng. Khi nồng độ HPMC đạt mức tối ưu, màng có độ bền kéo cao và độ dày đồng nhất. Màng HPMC tinh khiết thường giòn và dễ gãy đứt khi uốn cong. Các chất hóa dẻo thân thiện như glycerol, sorbitol hoặc PEG được bổ sung vào hệ. Phân tử chất hóa dẻo xen vào giữa các mạch polyme. Chúng làm giảm lực liên kết nội phân tử và gia tăng khoảng tự do giữa các mạch. Độ dãn dài khi đứt của màng tăng lên rõ rệt. Màng trở nên mềm dẻo, đàn hồi và ôm sát vào bề mặt vỏ quả tươi.
2.2. Vai trò của sáp ong và shellac trong cải thiện độ cản ẩm
Sáp ong chứa hàm lượng este béo và hydrocarbon kỵ nước dồi dào. Khi phối trộn vào nền HPMC, sáp ong tạo nên rào cản ngăn chặn sự di chuyển của phân tử nước. Độ thấm hơi nước của màng HPMC và sáp ong giảm mạnh so với màng HPMC đơn chất. Shellac là một loại nhựa tự nhiên có tính kỵ nước và độ bám dính cao. Màng HPMC và Shellac có độ bền cơ học tốt và tăng cường khả năng chống thấm nước. Tỷ lệ lipid và chất nhũ hóa được tối ưu hóa nhằm duy trì kích thước hạt phân tán nhỏ mịn. Hệ màng tổ hợp tạo lớp màng chắn ẩm hiệu quả trên vỏ rau quả.
2.3. Đánh giá vi cấu trúc màng qua ảnh SEM và tính chất quang học
Kính hiển vi điện tử quét SEM cho thấy rõ cấu trúc bề mặt và mặt cắt màng tổ hợp. Khi tỷ lệ phối trộn cân đối, các hạt sáp ong hoặc shellac phân bố đồng nhất trong nền HPMC. Mặt cắt màng mịn màng, đặc khít và không xuất hiện hiện tượng tách pha hay lỗ rỗng lớn. Về mặt quang học, màng tổ hợp duy trì độ truyền qua ánh sáng thích hợp. Độ đục của màng ở mức thấp, đảm bảo tính thẩm mỹ của sản phẩm. Khi phủ lên nông sản, màng tạo một lớp phủ bóng nhẹ tự nhiên. Người tiêu dùng dễ dàng quan sát màu sắc chân thực của quả bên dưới.
III. Nâng cao hoạt tính kháng khuẩn của polyme sinh học
Nấm mốc và vi khuẩn gây thối hỏng là tác nhân hàng đầu làm suy giảm chất lượng rau quả sau thu hoạch. Việc tích hợp các hợp chất có hoạt tính sinh học vào màng phủ tạo nên hệ bao bì chủ động. Màng không chỉ đóng vai trò ngăn cách vật lý mà còn chủ động ức chế vi sinh vật. Tinh dầu thiên nhiên được lựa chọn làm phụ gia kháng khuẩn an toàn thực phẩm. Tinh dầu Oregano và tinh dầu quế chứa nhiều hợp chất polyphenol mạnh mẽ. Quá trình phối trộn tinh dầu vào màng HPMC tạo ra hoạt tính kháng khuẩn kháng nấm vượt trội. Giải pháp này hạn chế tối đa việc sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật độc hại.
3.1. Cơ chế ức chế vi sinh vật gây hại của tinh dầu thực vật
Tinh dầu Oregano giàu các hợp chất phenolic như carvacrol và thymol. Tinh dầu quế chứa thành phần chính là cinnamaldehyde. Các hoạt chất kỵ nước này dễ dàng thâm nhập qua lớp màng lipid của tế bào vi sinh vật. Chúng phá vỡ tính toàn vẹn của màng tế bào và làm rò rỉ các ion nội bào quan trọng. Quá trình tổng hợp protein và enzyme của vi khuẩn bị đình trệ hoàn toàn. Sự phân chia tế bào của nấm mốc bị ức chế nghiêm trọng. Vi sinh vật gây bệnh nhanh chóng suy yếu và mất khả năng phát triển trên vỏ quả. Hoạt chất tự nhiên bảo vệ quả an toàn mà không để lại dư lượng độc hại.
3.2. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn kháng nấm của màng tổ hợp
Khả năng kháng vi sinh vật của màng HPMC tổ hợp được kiểm tra bằng phương pháp khuếch tán đĩa thạch. Màng chứa tinh dầu tạo ra vòng ức chế rõ rệt đối với nhiều chủng nấm gây hại sau thu hoạch. Các chủng nấm như Penicillium digitatum, Colletotrichum gloeosporioides và Botrytis cinerea bị tiêu diệt hiệu quả. Màng cũng thể hiện hoạt tính ức chế mạnh mẽ đối với các vi khuẩn gram âm và gram dương phổ biến. Sự kết hợp giữa nền polyme và tinh dầu giúp hoạt chất giải phóng từ từ. Hiệu lực kháng khuẩn được duy trì bền bỉ trong suốt chu kỳ bảo quản rau quả tươi.
3.3. Tối ưu hóa nồng độ phụ gia kháng khuẩn duy trì độ ổn định màng
Tinh dầu ở dạng lỏng có thể ảnh hưởng đến cấu trúc mạng lưới polyme nếu sử dụng quá mức. Nồng độ tinh dầu quá cao làm giảm độ bền kéo và tăng tính thấm khí của màng. Ngoài ra, hàm lượng tinh dầu dư thừa dễ gây mùi nồng làm ảnh hưởng đến hương vị quả. Thí nghiệm tối ưu hóa xác định tỷ lệ tinh dầu chính xác cho từng công thức màng. Ở nồng độ thích hợp, màng vừa đạt hoạt tính kháng khuẩn kháng nấm cao nhất vừa bảo toàn độ dẻo dai. Màng duy trì cấu trúc nhũ tương ổn định, không bị tách dầu và an toàn cho người dùng.
IV. Ứng dụng polyme tự nhiên bảo quản rau quả tươi sống
Các công thức màng tổ hợp tối ưu được đưa vào thử nghiệm thực tế trên các đối tượng rau quả cụ thể. Chanh không hạt và cà chua cherry đại diện cho hai nhóm quả có cấu trúc vỏ và đặc tính sinh lý khác biệt. Phương pháp nhúng phủ màng đơn giản, nhanh chóng và dễ áp dụng ở quy mô công nghiệp. Dung dịch màng bám dính đều đặn tạo lớp phủ mỏng không vết nứt trên vỏ quả. Sau khi làm khô, quả được bảo quản ở cả điều kiện nhiệt độ thường và bảo quản lạnh. Quá trình theo dõi các biến đổi ngoại quan và sinh hóa được thực hiện liên tục.
4.1. Thử nghiệm bảo quản chanh không hạt bằng màng HPMC và sáp ong
Chanh không hạt có tốc độ mất nước nhanh và vỏ quả dễ bị ố vàng sau thu hoạch. Màng tổ hợp HPMC và sáp ong bổ sung tinh dầu kháng khuẩn được phủ lên bề mặt quả chanh. Lớp sáp ong cản trở hiệu quả sự bốc hơi ẩm qua lỗ khí khổng. Quả chanh giữ được độ tươi mọng và căng bóng trong thời gian dài. Màng cản khí nhẹ giúp ức chế quá trình tổng hợp ethylene nội sinh. Sự phân hủy sắc tố diệp lục trên vỏ quả chậm lại rõ rệt. Chanh duy trì màu xanh tự nhiên lâu hơn gấp hai lần so với mẫu đối chứng không phủ màng. Tỷ lệ quả thối hỏng do nấm mốc giảm xuống mức tối thiểu.
4.2. Thử nghiệm bảo quản cà chua cherry bằng màng HPMC và shellac
Cà chua cherry rất nhạy cảm với các tổn thương cơ học và nấm cuống quả. Màng HPMC và Shellac kết hợp tinh dầu được ứng dụng để bao bọc quả cà chua. Lớp phủ shellac tạo bề mặt sáng bóng bắt mắt và gia cố độ cứng cho thành quả. Hiện tượng nhăn nheo vỏ và rụng cuống được kiểm soát chặt chẽ. Hoạt tính kháng nấm của tinh dầu ngăn ngừa hữu hiệu hiện tượng mốc đen và thối nhũn. Cà chua cherry duy trì độ giòn ngọt và cấu trúc thịt quả nguyên vẹn suốt thời gian lưu trữ. Thời hạn thương phẩm của quả kéo dài thêm từ 10 đến 15 ngày ở điều kiện mát.
V. Đánh giá hiệu quả bảo quản rau quả bằng màng sinh học
Hiệu quả bảo quản của màng polyme sinh học được chứng minh qua các thông số định lượng cụ thể. Quá trình phân tích bao gồm các chỉ tiêu vật lý, sinh hóa và giá trị dinh dưỡng của rau quả. Kết quả thực nghiệm khẳng định ưu thế vượt trội của màng tổ hợp so với phương pháp bảo quản thông thường. Sản phẩm sau bảo quản đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn chất lượng an toàn vệ sinh thực phẩm. Màng phủ sinh học bảo vệ toàn diện chuỗi giá trị nông sản sau thu hoạch. Đây là hướng đi bền vững cho ngành nông nghiệp sạch hướng đến xuất khẩu.
5.1. Kiểm soát tỷ lệ hao hụt khối lượng và cường độ hô hấp
Hao hụt khối lượng là chỉ số phản ánh mức độ mất nước của quả tươi. Quả được phủ màng tổ hợp có tỷ lệ hao hụt khối lượng thấp hơn 40 đến 60% so với mẫu đối chứng. Lớp màng mỏng đóng vai trò như một màng chắn bán thấm điều tiết khí quyển vi mô quanh quả. Nồng độ oxy nội bào giảm nhẹ trong khi carbon dioxide tăng trong giới hạn an toàn. Cường độ hô hấp của quả giảm rõ rệt, ngăn chặn hiện tượng chín sớm. Đỉnh hô hấp climacteric bị trì hoãn giúp quả duy trì trạng thái tươi mới lâu dài. Tổn thất vật chất sau thu hoạch được giảm thiểu tối đa.
5.2. Bảo toàn hàm lượng vitamin C và độ axit tổng số
Các biến đổi sinh hóa bên trong tế bào quả được phân tích chi tiết qua hàm lượng vitamin C và độ axit tổng số. Quá trình oxy hóa phân giải axit ascorbic (vitamin C) bị làm chậm nhờ nồng độ oxy thấp qua màng. Hàm lượng vitamin C trong quả phủ màng được bảo tồn ổn định sau nhiều tuần lưu trữ. Độ axit chuẩn độ giảm với tốc độ chậm hơn nhiều so với mẫu không phủ màng. Hàm lượng chất khô hòa tan và tỷ lệ đường trên axit duy trì cân bằng hài hòa. Quả giữ nguyên hương vị đặc trưng, vị chua ngọt tự nhiên và giá trị dinh dưỡng ban đầu.
5.3. Tiềm năng triển khai công nghệ bảo quản sau thu hoạch tại Việt Nam
Việt Nam sở hữu nguồn nông sản nhiệt đới phong phú nhưng tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch còn rất cao. Ứng dụng màng phủ polyme tự nhiên mở ra giải pháp công nghệ bảo quản sau thu hoạch hiệu quả và kinh tế. Nguyên liệu HPMC, sáp ong, shellac và tinh dầu đều sẵn có và chi phí hợp lý. Quy trình công nghệ phủ màng dễ dàng tích hợp vào dây chuyền sơ chế đóng gói tự động. Giải pháp này giúp nông sản Việt Nam đáp ứng các tiêu chuẩn rào cản kỹ thuật của các thị trường khó tính. Đây là bước tiến quan trọng nâng cao sức cạnh tranh cho trái cây xuất khẩu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ –––––––––––––––o0o––––––––––––––– NGUYỄN THỊ LƯƠNG NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO, TÍNH NĂNG CỦA VẬT LIỆU TỔ HỢP TRÊN CƠ SỞ POLYME TỰ NHIÊN VÀ THĂM DÒ ỨNG DỤNG TRONG LĨNH VỰC BẢO QUẢN RAU QUẢ SAU THU HOẠCH LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC HÀ NỘI – 2022 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ –––––––––––––––o0o––––––––––––––– NGUYỄN THỊ LƯƠNG NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO, TÍNH NĂNG CỦA VẬT LIỆU TỔ HỢP TRÊN CƠ SỞ POLYME TỰ NHIÊN VÀ THĂM DÒ ỨNG DỤNG TRONG LĨNH VỰC BẢO QUẢN RAU QUẢ SAU THU HOẠCH LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 9 44 01 14 Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Thị Thu Hà 2. Nguyễn Văn Khôi Hà Nội – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi và các cộng sự. Các kết quả nghiên cứu không trùng lặp và chưa từng công bố trong tài liệu khác.
Hà Nội, ngày 08 tháng 08 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thị Lương i LỜI CẢM ƠN Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Phạm Thị Thu Hà và GS. Nguyễn Văn Khôi đã tận tâm hướng dẫn, giúp đỡ, chỉ bảo tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án, những người thầy đã truyền động lực, niềm đam mê cũng như nhiệt huyết khoa học cho tôi. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM, Khoa Công nghệ Hóa học, các đồng nghiệp và các em sinh viên đã hỗ trợ và đồng hành cùng tôi trong suốt quá trình học.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo, các thầy cô tại Viện Hóa học, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã chia sẻ những kiến thức chuyên môn và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Xin trân trọng cảm ơn các đồng nghiệp, các nhà khoa học tại: Viện cây ăn quả miền Nam, Viện Khoa học Vật liệu Ứng dụng Tp.HCM, Trung tâm nghiên cứu Vật liệu Polyme – Trường Đại học Bách khoa Tp.HCM, Viện Pasteur Tp.HCM, Khoa Hóa học – Trường Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội đã nhiệt tình phối hợp và giúp đỡ tôi rất nhiều trong công việc thực nghiệm và đo lường. Cuối cùng tôi xin cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè đã luôn ở bên, động viên tôi hoàn thành bản luận án này. ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
Giới thiệu về màng polyme sinh học .3 Khái niệm và thành phần tạo màng .3 Kỹ thuật tạo màng. Màng tổ hợp trên cơ sở hydroxypropyl metyl xenlulozơ .5 Màng tổ hợp trên cơ sở HPMC/sáp ong .5 Màng tổ hợp trên cơ sở HPMC/Shellac .12 Phụ gia kháng khuẩn và tinh dầu kháng khuẩn. Ứng dụng màng tổ hợp trên cơ sở HPMC để bảo quản rau quả tươi sau thu hoạch trong và ngoài nước.17 Nguyên nhân gây hư hỏng rau quả tươi sau thu hoạch .17 Các phương pháp bảo quản rau, quả tươi thông dụng.20 Một số yêu cầu đối với màng ăn được dùng để bảo quản rau quả .22 Bảo quản rau quả tươi bằng màng polyme sinh học trên cơ sở HPMC .23 Tình hình nghiên cứu về bảo quản rau quả tươi bằng màng polyme sinh học ở Việt Nam. Nguyên liệu, hoá chất, dụng cụ, thiết bị nghiên cứu .28 Nguyên liệu và hoá chất .28 Dụng cụ và thiết bị nghiên cứu.
Phương pháp tiến hành .31 Chế tạo màng tổ hợp trên cơ sở HPMC .31 Chế tạo màng tổ hợp trên cơ sở HPMC có tính năng kháng khuẩn .32 Ứng dụng màng tổ hợp HPMC/BW/tinh dầu bảo quản chanh không hạt .32 Ứng dụng màng tổ hợp HPMC/Sh/tinh dầu bảo quản cà chua cherry. Phương pháp phân tích, đánh giá.33 Phương pháp phân tích, đánh giá tính năng màng .33 Phương pháp đánh giá chất lượng rau quả .38 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Chế tạo và nghiên cứu tính chất màng tổ hợp HPMC/BW .40 Ảnh hưởng của HPMC .40 iii Ảnh hưởng của chất hóa dẻo .43 Ảnh hưởng của sáp ong .51 Ảnh hưởng chất nhũ hóa. Chế tạo và nghiên cứu tính chất màng tổ hợp HPMC/Sh.63 Ảnh hưởng của HPMC .63 Ảnh hưởng của chất hóa dẻo .66 Ảnh hưởng của Shellac.73 Ảnh hưởng của chất nhũ hóa.
Nghiên cứu quá trình tạo màng tổ hợp trên cơ sở HPMC có tính năng kháng khuẩn .86 Màng tổ hợp trên cơ sở HPMC/BW/Tinh dầu .86 Màng tổ hợp trên cơ sở HPMC/Sh/Tinh dầu. Thăm dò ứng dụng màng HPMC/BW/Tinh dầu bảo quản chanh không hạt .120 Tỷ lệ thối hỏng và hao hụt khối lượng .120 Cường độ hô hấp và biến đổi màu vỏ quả .121 Hàm lượng vitamin C và axit tổng số. Thăm dò ứng dụng màng HPMC/Shellac/Tinh dầu bảo quản cà chua cherry .124 Tỷ lệ thối hỏng và hao hụt khối lượng .124 Cường độ hô hấp quả và biến đổi màu vỏ quả .126 Hàm lượng vitamin C và axit tổng số .130 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .132 TÀI LIỆU THAM KHẢO .146 iv DANH MỤC HÌNH ẢNH Công thức cấu tạo của HPMC .6 Công thức cấu tạo của sáp ong .7 Thành phần hóa học của Shellac .9 Cơ chế hóa dẻo mạng polyme của chất hóa dẻo .11 Công thức cấu tạo các thành phần của tinh dầu Oregano .16 Sơ đồ thí nghiệm xác định độ thấm hơi nước qua màng .33 Cảm quan các màng HPMC/BW theo HPMC .40 Khả năng thấm hơi nước các màng HPMC/BW theo HPMC.41 Ảnh SEM bề mặt các màng HPMC/BW theo HPMC .42 Ảnh SEM mặt cắt các màng HPMC/BW theo HPMC .42 Tính chất cơ lý các màng HPMC/BW theo HPMC .43 Cảm quan các màng HPMC/BW theo chất hóa dẻo .44 Khả năng thấm hơi nước các màng HPMC/BW theo chất hóa dẻo.45 Ảnh SEM bề mặt các màng HPMC/BW theo chất hóa dẻo .47 Ảnh SEM mặt cắt các màng HPMC/BW theo chất hóa dẻo.48 Tính chất cơ lý các màng HPMC/BW theo chất hóa dẻo .49 Khả năng thấm khí các màng HPMC/BW theo chất hóa dẻo .50 Cảm quan các màng HPMC/BW theo BW .51 Khả năng thấm hơi nước các màng HPMC/BW theo BW .52 Ảnh SEM bề mặt các màng HPMC/BW theo BW .53 Ảnh SEM mặt cắt các màng HPMC/BW theo BW .53 Tính chất cơ lý các màng HPMC/BW theo sáp ong .54 Cảm quan các màng HPMC/BW theo chất nhũ hóa .55 Khả năng thấm hơi nước các màng HPMC/BW theo chất nhũ hóa .56 Ảnh SEM bề mặt các màng HPMC/BW theo chất nhũ hóa .57 Ảnh SEM mặt cắt các màng HPMC/BW theo chất nhũ hóa .58 Tính chất cơ lý các màng HPMC/BW theo chất nhũ hóa .59 DSC của HPMC bột .60 DSC của BW .60 DSC của màng đơn HPMC/2G .61 DSC của màng HPMC/BW.61 Kích thước hạt các chế phẩm HPMC/BW theo chất nhũ hóa .62 Cảm quan các màng HPMC/Sh theo HPMC .64 Khả năng thấm hơi nước các màng HPMC/Sh theo HPMC .64 Ảnh SEM bề mặt các màng HPMC/Sh theo HPMC .65 v Ảnh SEM mặt cắt các màng HPMC/Sh theo HPMC .65 Tính chất cơ lý các màng HPMC/Sh theo HPMC .66 Cảm quan các màng HPMC/Sh theo chất hóa dẻo .67 Khả năng thấm hơi nước các màng HPMC/Sh theo chất hóa dẻo .68 Ảnh SEM bề mặt các màng HPMC/Sh theo chất hóa dẻo .69 Ảnh SEM mặt cắt các màng HPMC/Sh theo chất hóa dẻo .70 Tính chất cơ lý của các màng HPMC/Sh theo chất hóa dẻo .71 Khả năng thấm khí các màng HPMC/Sh theo chất hóa dẻo .72 Cảm quan các màng HPMC/Sh theo Shellac .73 Khả năng thấm hơi nước các màng HPMC/Sh theo Shellac .74 Ảnh SEM bề mặt các màng HPMC/Sh theo Shellac .74 Ảnh SEM mặt cắt các màng HPMC/Sh theo Shellac .75 Tính chất cơ lý các màng HPMC/Sh theo Shellac .75 Cảm quan các màng HPMC/Sh theo chất nhũ hóa .77 Khả năng thấm hơi nước các màng HPMC/Sh theo chất nhũ hóa.78 Ảnh SEM bề mặt các màng HPMC/Sh theo chất nhũ hóa .80 Ảnh SEM mặt cắt các màng HPMC/Sh theo chất nhũ hóa.81 Tính chất cơ lý của các màng Sh theo chất nhũ hóa .82 DSC của Shellac .83 DSC của màng HPMC/Sh .84 Kích thước hạt các chế phẩm HPMC/Sh theo chất nhũ hóa .84 Cảm quan các màng HPMC/BW/TD .87 Khả năng thấm hơi nước các màng HPMC/BW/TD .88 Ảnh SEM bề mặt các màng HPMC/BW/TD .89 Ảnh SEM mặt cắt các màng HPMC/BW/TD .90 Tính chất cơ lý các màng HPMC/BW/TD .91 FTIR các màng HPMC/BW/TD .92 Khả năng thấm khí của màng HPMC/BW/TD .93 Kích thước hạt các chế phẩm HPMC/BW/TD .94 Hiệu quả kháng khuẩn E.Coli các màng HPMC/BW/TD.95 Cấu tạo thành tế bào vi khuẩn gram dương và vi khuẩn gram âm .97 Hiệu quả kháng khuẩn S.aureus các màng HPMC/BW/TD .98 Hiệu quả kháng khuẩn S.typhimurium các màng HPMC/BW/TD .100 Hiệu quả kháng khuẩn L.monocytogenes các màng HPMC/BW/TD .102 Cảm quan các màng HPMC/Sh/TD .105 Khả năng thấm hơi nước các màng HPMC/Sh/TD.106 Ảnh SEM bề mặt các màng HPMC/Sh/TD .107 vi Ảnh SEM mặt cắt các màng HPMC/Sh/TD.108 Tính chất cơ lý của màng HPMC/Sh/TD .109 FTIR các màng HPMC/Sh/TD .110 Khả năng thấm khí các màng HPMC/Sh/TD .111 Kích thước hạt các màng HPMC/Sh/TD .111 Hiệu quả kháng khuẩn E.Coli các màng HPMC/Sh/TD .112 Hiệu quả kháng khuẩn S.aureus các màng HPMC/Sh/TD .114 Hiệu quả kháng khuẩn S.typhimurium các màng HPMC/Sh/TD .116 Hiệu quả kháng khuẩn L.monocytogenes các màng HPMC/Sh/TD.118 Hao hụt khối lượng chanh không hạt .120 Cường độ hô hấp và biến đổi màu vỏ quả chanh không hạt .122 Hàm lượng vitamin C và axit tổng số chanh không hạt .123 Hao hụt khối lượng cà chua cherry .125 Cường độ hô hấp và biến đổi màu vỏ quả cà chua cherry .126 Hàm lượng vitamin C và axit tổng số cà chua cherry .127 vii DANH MỤC BẢNG Thành phần sử dụng trong tạo màng và lớp phủ ăn được .4 Phân loại các hợp chất kháng khuẩn.14 Tính chất và lĩnh vực sử dụng của tinh dầu có nguồn gốc tự nhiên .15 Bảng chỉ tiêu chất lượng của HPMC theo USP38 .28 Bảng chỉ tiêu chất lượng của sáp ong .28 Bảng chỉ tiêu chất lượng của nhựa cánh kiến shellac .29 Bảng chỉ tiêu chất lượng chanh .29 Bảng chỉ tiêu chất lượng của cà chua cherry .30 Kết quả hình kháng khuẩn E.coli các màng HPMC/BW/TD .96 Kết quả hình kháng khuẩn S.aureus các màng HPMC/BW/TD .99 Kết quả hình kháng khuẩn S.typhimurium các màng HPMC/BW/TD .101 Kết quả hình kháng khuẩn L.monocytogenes các màng HPMC/BW/TD .103 Kết quả hình kháng khuẩn E.coli các màng HPMC/Sh/TD .113 Kết quả hình kháng khuẩn S.aureus các màng HPMC/Sh/TD .115 Kết quả hình kháng khuẩn S.typhimurium các màng HPMC/Sh/TD .117 Kết quả hình kháng khuẩn L.monocytogenes các màng HPMC/Sh/TD .119 Tỷ lệ thối hỏng chanh không hạt .121 Tỷ lệ thối hỏng cà chua cherry .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Lương (2022). Nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp polyme tự nhiên bảo quản rau quả [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-moi-truong/luan-an-che-tao-vat-lieu-to-hop-polyme-tu-nhien-bao-quan-rau-qua-sau-thu-hoach
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp polyme tự nhiên bảo quản rau quả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp từ polyme tự nhiên, đánh giá tính năng ứng dụng bảo quản rau quả sau thu hoạch.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp polyme tự nhiên bảo quản rau quả" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp polyme tự nhiên bảo quản rau quả" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp polyme tự nhiên bảo quản rau quả" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Hóa Môi Trường.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp polyme tự nhiên bảo quản rau quả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp polyme tự nhiên bảo quản rau quả" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp polyme tự nhiên bảo quản rau quả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.