Luận án tổng hợp ferrate FeO42- điện hóa và ứng dụng xử lý nước thải
Nghiên cứu tổng hợp ferrate FeO42- bằng phương pháp điện hóa ứng dụng xử lý nước thải. Đánh giá hiệu quả산화 chất hữu cơ và khử độc tố.
Hóa lý thuyết và hóa lý
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
131
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
3
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng Hợp Ferrate Bằng Phương Pháp Điện Hóa
Ferrate(VI) là chất oxy hóa mạnh với tiềm năng ứng dụng cao trong xử lý nước thải. Phương pháp điện hóa tổng hợp ferrate đang được quan tâm nghiên cứu do tính hiệu quả và thân thiện môi trường. Quá trình điện phân sử dụng điện cực sắt làm anot trong môi trường kiềm tạo ra ion ferrate FeO4²⁻. Phương pháp này không tạo phụ phẩm độc hại, dễ kiểm soát và có thể ứng dụng quy mô công nghiệp.
1.1. Cơ Chế Tạo Ion Ferrate Trên Điện Cực Anot
Quá trình điện phân xảy ra trên điện cực sắt trong dung dịch kiềm đặc. Điện cực anot bị oxy hóa tạo thành ion ferrate(VI). Phản ứng chính: Fe + 8OH⁻ → FeO4²⁻ + 4H₂O + 6e⁻. Ion ferrate có màu tím đặc trưng trong dung dịch. Hiệu suất tổng hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố điện hóa. Mật độ dòng điện ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tạo ferrate. Thời gian điện phân cần được tối ưu hóa.
1.2. Ảnh Hưởng Của Chất Điện Ly Đến Quá Trình
Chất điện ly đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp ferrate. Dung dịch NaOH hoặc KOH nồng độ cao thường được sử dụng. Nồng độ kiềm tối ưu nằm trong khoảng 10-16M. Môi trường kiềm mạnh ngăn chặn sự phân hủy ferrate. K2FeO4 bền hơn Na2FeO4 trong dung dịch. pH cao giúp duy trì trạng thái oxy hóa +6 của sắt. Nhiệt độ điện ly cần được kiểm soát.
1.3. Tối Ưu Mật Độ Dòng Và Thời Gian Điện Phân
Mật độ dòng điện là thông số quan trọng nhất. Giá trị tối ưu thường từ 50-200 mA/cm². Mật độ dòng quá cao gây tăng nhiệt độ, giảm hiệu suất. Mật độ dòng thấp làm chậm quá trình tổng hợp. Thời gian điện phân ảnh hưởng đến nồng độ ferrate. Điện phân quá lâu gây lãng phí năng lượng. Cần cân bằng giữa hiệu suất và năng lượng tiêu thụ riêng.
II. Tính Chất Và Độ Bền Của Dung Dịch Ferrate VI
Dung dịch ferrate(VI) có màu tím đặc trưng và tính oxy hóa mạnh. Độ bền của ferrate là thách thức lớn trong ứng dụng thực tế. Ion FeO4²⁻ dễ bị phân hủy trong môi trường nước. Nhiệt độ, pH, và tạp chất ảnh hưởng đến tốc độ phân hủy. Hiểu rõ cơ chế phân hủy giúp cải thiện độ bền. Bảo quản đúng cách kéo dài thời gian sử dụng ferrate.
2.1. Cơ Chế Phân Hủy Ferrate Trong Dung Dịch
Ferrate tự phân hủy theo phản ứng oxi hóa khử. Phản ứng chính: 4FeO4²⁻ + 10H₂O → 4Fe(OH)₃ + 8OH⁻ + 3O₂. Sản phẩm phân hủy gồm Fe(III) và oxy. Tốc độ phân hủy tăng theo nhiệt độ. pH thấp đẩy nhanh quá trình phân hủy. Trong môi trường kiềm mạnh, ferrate bền hơn. Ánh sáng cũng xúc tác phản ứng phân hủy.
2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Bền
Nhiệt độ là yếu tố quan trọng nhất. Bảo quản ở 4-10°C kéo dài thời gian sử dụng. pH tối ưu để bảo quản là 9-10. Tạp chất kim loại xúc tác phân hủy ferrate. Ion hữu cơ phản ứng với ferrate gây mất ổn định. Ánh sáng UV làm giảm nồng độ ferrate nhanh chóng. Bảo quản trong bình tối, kín khí.
2.3. Phương Pháp Nâng Cao Độ Bền Ferrate
Sử dụng chất ổn định như phosphat. Kiểm soát nhiệt độ bảo quản thấp. Loại bỏ tạp chất kim loại nặng khỏi dung dịch. Duy trì pH trong khoảng kiềm nhẹ. Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng. Sử dụng ngay sau khi tổng hợp cho hiệu quả cao nhất. Tổng hợp tại chỗ là giải pháp tối ưu.
III. Ứng Dụng Ferrate Trong Xử Lý Nước Thải
Ferrate là chất oxy hóa đa chức năng trong xử lý nước thải. Khả năng oxy hóa mạnh giúp phân hủy chất hữu cơ khó. Ferrate đồng thời là chất khử trùng hiệu quả. Sản phẩm phân hủy Fe(III) có tính keo tụ tốt. Một quy trình xử lý kết hợp ba chức năng: oxy hóa, khử trùng, keo tụ. Ứng dụng ferrate giảm COD và màu sắc nước thải.
3.1. Vai Trò Chất Oxy Hóa Mạnh Của Ferrate
Ferrate có thế oxy hóa khử +2.2V trong môi trường axit. Thế oxy hóa +0.72V trong môi trường kiềm. Khả năng oxy hóa cao hơn clo và ozone. Phân hủy các hợp chất hữu cơ khó như phenol. Khử COD hiệu quả trong nước thải công nghiệp. Không tạo sản phẩm phụ chlorine độc hại. Thân thiện môi trường hơn các chất oxy hóa truyền thống.
3.2. Khả Năng Khử Trùng Và Keo Tụ
Ferrate tiêu diệt vi khuẩn, virus hiệu quả. Cơ chế khử trùng qua oxy hóa màng tế bào. Hiệu quả cao hơn chlorine ở pH trung tính. Sản phẩm Fe(III) tạo keo tụ chất rắn lơ lửng. Loại bỏ kim loại nặng qua kết tủa. Giảm độ đục, cải thiện chất lượng nước. Kết hợp ba chức năng trong một quy trình.
3.3. Hiệu Quả Khử COD Trong Nước Thải
Ferrate giảm COD đáng kể trong nước thải. Hiệu suất phụ thuộc vào liều lượng ferrate. Tỷ lệ ferrate/COD tối ưu cần được xác định. Thời gian phản ứng thường 30-60 phút. pH ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý. Kết hợp với các phương pháp khác tăng hiệu suất. Chi phí xử lý cạnh tranh với công nghệ truyền thống.
IV. Xử Lý Chất Màu Azo Bằng Ferrate Điện Hóa
Chất màu azo là nhóm thuốc nhuộm phổ biến trong công nghiệp dệt nhuộm. Cấu trúc chứa nhóm -N=N- khó phân hủy sinh học. Nước thải nhuộm gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước. Ferrate oxy hóa mạnh phá vỡ liên kết azo. Quá trình khử màu nhanh, hiệu quả cao. Kết hợp oxy hóa và keo tụ loại bỏ màu hoàn toàn.
4.1. Đặc Điểm Chất Màu Azo Khó Xử Lý
Chất màu azo chiếm 60-70% thuốc nhuộm thương mại. Cấu trúc phân tử bền vững, khó phân hủy. Liên kết -N=N- kháng các quá trình sinh học. Màu sắc đậm, độc hại với sinh vật thủy sinh. Gây ô nhiễm thẩm mỹ và sinh thái. Phương pháp truyền thống hiệu quả thấp. Cần công nghệ oxy hóa mạnh để xử lý.
4.2. Cơ Chế Khử Màu Bằng Ion Ferrate
Ferrate tấn công liên kết azo -N=N-. Phá vỡ cấu trúc phân tử chất màu. Oxy hóa thành các hợp chất đơn giản hơn. Fe(III) keo tụ sản phẩm phân hủy. Hiệu suất khử màu đạt 80-95%. Thời gian xử lý ngắn, 15-30 phút. COD giảm đồng thời với màu sắc.
4.3. Tối Ưu Hóa Quá Trình Khử Màu
Liều lượng ferrate ảnh hưởng trực tiếp hiệu quả. Tỷ lệ ferrate/chất màu cần tối ưu hóa. pH tối ưu thường trong khoảng 6-8. Nhiệt độ phòng cho kết quả tốt nhất. Khuấy trộn đều tăng tốc độ phản ứng. Thời gian tiếp xúc 20-30 phút là đủ. Chi phí xử lý hợp lý cho quy mô công nghiệp.
V. Nghiên Cứu Tính Chất Điện Cực Sắt Anot
Điện cực anot đóng vai trò then chốt trong tổng hợp ferrate. Vật liệu điện cực sắt cần độ tinh khiết cao. Bề mặt anot thay đổi trong quá trình điện phân. Hình thành lớp oxit sắt ảnh hưởng hiệu suất. Nghiên cứu cấu trúc bề mặt giúp tối ưu quá trình. Các phương pháp phân tích hiện đại được áp dụng.
5.1. Phương Pháp Phân Tích Bề Mặt Điện Cực
Kính hiển vi điện tử quét SEM quan sát hình thái. Phổ tán xạ năng lượng EDS xác định thành phần. Nhiễu xạ tia X XRD phân tích cấu trúc tinh thể. Phổ Raman nghiên cứu các oxit sắt. Phương pháp điện hóa đánh giá hoạt tính bề mặt. Kết hợp nhiều kỹ thuật cho kết quả toàn diện.
5.2. Biến Đổi Bề Mặt Anot Theo Thời Gian
Bề mặt sắt ban đầu nhẵn, đồng nhất. Điện phân tạo lớp oxit sắt mỏng. Hình thành Fe₂O₃, Fe₃O₄ trên bề mặt. Cấu trúc bề mặt thay đổi theo thời gian. Lớp oxit ảnh hưởng đến hiệu suất tổng hợp. Cần làm sạch định kỳ điện cực. Xử lý bề mặt trước điện phân cải thiện hiệu quả.
5.3. Tối Ưu Vật Liệu Và Xử Lý Bề Mặt
Sắt tinh khiết cao cho hiệu suất tốt nhất. Xử lý bề mặt bằng axit loại bỏ oxit. Đánh bóng cơ học tạo bề mặt đồng đều. Diện tích bề mặt lớn tăng hiệu suất. Hình dạng điện cực ảnh hưởng phân bố dòng. Khoảng cách anot-catot cần tối ưu. Vật liệu bền, chống ăn mòn kéo dài tuổi thọ.
VI. Đánh Giá Hiệu Quả Và Triển Vọng Ứng Dụng
Tổng hợp ferrate điện hóa là công nghệ tiềm năng. Hiệu suất cao, thân thiện môi trường. Ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải. Chi phí cạnh tranh với phương pháp truyền thống. Công nghệ có thể mở rộng quy mô công nghiệp. Cần nghiên cứu thêm để hoàn thiện quy trình.
6.1. Hiệu Suất Và Năng Lượng Tiêu Thụ
Hiệu suất tổng hợp ferrate đạt 60-80%. Năng lượng tiêu thụ riêng 3-5 kWh/kg ferrate. Hiệu quả khử màu trên 90% với chất màu azo. Giảm COD 70-85% trong nước thải. Thời gian xử lý ngắn, 30-60 phút. Chi phí điện năng hợp lý. Hiệu suất kinh tế khả thi cho ứng dụng.
6.2. So Sánh Với Công Nghệ Xử Lý Khác
Ferrate an toàn hơn chlorine và ozone. Không tạo sản phẩm phụ độc hại. Hiệu quả cao hơn phương pháp sinh học. Kết hợp ba chức năng trong một quy trình. Chi phí thấp hơn ozone, UV. Dễ vận hành, bảo trì đơn giản. Thích hợp cho nhiều loại nước thải.
6.3. Hướng Phát Triển Và Ứng Dụng Thực Tế
Cải tiến thiết kế điện cực tăng hiệu suất. Nghiên cứu vật liệu anot mới bền hơn. Tối ưu hóa điều kiện vận hành giảm chi phí. Phát triển hệ thống tổng hợp ferrate tại chỗ. Ứng dụng xử lý nước sinh hoạt, công nghiệp. Mở rộng quy mô pilot, công nghiệp. Tiềm năng thương mại hóa công nghệ cao.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (131 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ VÂN ANH NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP DUNG DỊCH FERRATE (FeO42-) BẰNG PHƯƠNG PHÁP ĐIỆN HÓA VÀ ỨNG DỤNG TRONG XỬ LÝ NƯỚC THẢI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT CHẤT Hà Nội – 2025 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ VÂN ANH NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP DUNG DỊCH FERRATE (FeO42-) BẰNG PHƯƠNG PHÁP ĐIỆN HÓA VÀ ỨNG DỤNG TRONG XỬ LÝ NƯỚC THẢI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT CHẤT Ngành: Hóa lý thuyết và hóa lý Mã số: 9440119 Xác nhận của Học viện Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 Khoa học và Công nghệ (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) Hà Nội – 2025 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án: "Nghiên cứu tổng hợp dung dịch ferrate (FeO42-) bằng phương pháp điện hóa và ứng dụng trong xử lý nước thải " là công trình nghiên cứu của chính mình dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể hướng dẫn. Luận án sử dụng thông tin trích dẫn từ nhiều nguồn tham khảo khác nhau và các thông tin trích dẫn được ghi rõ nguồn gốc. Các kết quả nghiên cứu của tôi được công bố chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác ngoài các công trình công bố của tác giả.
Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Hà Nội, ngày tháng năm 2025 Tác giả luận án (Ký và ghi rõ họ tên) Nguyễn Thị Vân Anh ii LỜI CẢM ƠN Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Mai Thị Thanh Thuỳ và PGS. Phan Thị Bình đã tận tâm hướng dẫn, truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm quý báu trong suốt quá trình em thực hiện luận án.
Sự chỉ dẫn tận tình, những góp ý chân thành, cùng sự hỗ trợ kịp thời của thầy, cô đã giúp em hoàn thành công việc một cách tốt nhất. Em xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc, các phòng ban chức năng, cùng đội ngũ giảng viên và nhân viên tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi và hỗ trợ em trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Em xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo và các đồng nghiệp tại Viện Hoá học đã luôn đồng hành, chia sẻ và hỗ trợ em trong công việc và trong quá trình học tập, nghiên cứu. Em xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các anh chị em đồng nghiệp trong Phòng Điện hóa, Viện Hóa học, vì sự hỗ trợ nhiệt tình, sự động viên quý báu, cùng những đóng góp chuyên môn thiết thực trong suốt quá trình tôi hoàn thành và bảo vệ luận án.
Xin trân trọng cảm ơn phòng Điện hoá đã hỗ trợ toàn bộ học phí và kinh phí trong quá trình học tập và thực hiện luận án tiến sĩ của em. Cuối cùng, em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, người thân và bạn bè đã luôn là động lực và là chỗ dựa tinh thần để em vượt qua mọi khó khăn trong quá trình thực hiện luận án. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Nguyễn Thị Vân Anh iii MỤC LỤC MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. ix MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.
Tổng quan chung về ferrate. Cấu trúc, trạng thái tồn tại. Các phương pháp tổng hợp. Phương pháp nhiệt.
Phương pháp ướt. Phương pháp điện hóa. Các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình tổng hợp ferrate điện hóa. Chất điện ly.
Mật độ dòng điện. Thời gian điện phân. Độ bền của dung dịch ferrate. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền.
Cơ chế phân hủy của ferrate. Ứng dụng của ferrate. Trong xử lý nước và nước thải. Vai trò của ferrate là chất oxi hóa.
Vai trò của ferrate là chất khử trùng. Vai trò của ferrate là chất keo tụ. Trong xử lý chất màu dệt nhuộm. Giới thiệu về thuốc nhuộm.
Các phương pháp xử lý chất màu. Xử lý chất màu bằng ferrate. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu ngoài nước.
Tình hình nghiên cứu trong nước .33 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Hoá chất, dụng cụ và thiết bị thí nghiệm. Các loại điện cực. Dụng cụ, thiết bị thí nghiệm.
Tiến hành thí nghiệm. Tổng hợp ferrate bằng phương pháp điện hoá. Nghiên cứu tính chất điện hóa của vật liệu anot. Nghiên cứu tính chất hóa lý của bề mặt anot thay đổi theo thời gian.
Nghiên cứu độ bền của dung dịch ferrate. Xử lý chất màu azo bằng ferrate. Công thức tính toán. Tính toán hiệu suất tổng hợp ferrate.
Năng lượng tiêu thụ riêng. Hiệu suất xử lý chất màu. Phương pháp nghiên cứu. Các phương pháp nghiên cứu tính chất điện hóa.
Phương pháp phân cực dòng tĩnh. Phương pháp quét thế tuần hoàn. Phương pháp tổng trở điện hoá. Các phương pháp nghiên cứu thành phần, cấu trúc, hình thái học bề mặt của anot.
Phương pháp hiển vi điện tử quét SEM. Phương pháp phổ tán xạ năng lượng tia X. Phương pháp quang phổ Raman. Phương pháp nhiễu xạ tia X.
Phương pháp phân tích nồng độ ferrate, chất màu .47 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu tổng hợp ferrate bằng phương pháp điện hóa. Nghiên cứu lựa chọn vật liệu anot. Nghiên cứu tính chất điện hoá của vật liệu anot.
Ảnh hưởng của vật liệu anot tới quá trình tổng hợp ferrate. Nghiên cứu cấu trúc, đặc điểm hình thái học của vật liệu anot .2 Nghiên cứu điều kiện tổng hợp ferrate bằng phương pháp điện hóa sử dụng anot gang cầu. Ảnh hưởng của dung dịch điện ly. Ảnh hưởng của mật độ dòng.
Ảnh hưởng của thời gian điện phân. Ảnh hưởng của tỷ lệ S/V. Nghiên cứu sự hình thành lớp thụ động trên bề mặt vật liệu anot gang cầu theo thời gian tổng hợp. Nghiên cứu sự thay đổi cấu trúc và hình thái học của anot gang cầu theo thời gian tổng hợp.
Nghiên cứu thành phần của lớp thụ động. Phân tích phổ EDS. Phân tích phổ Raman. Ảnh hưởng của lớp thụ động tới tính chất điện hóa của anot.
Phổ quét thế tuần hoàn CV. Phổ tổng trở điện hoá EIS. Ảnh hưởng của lớp thụ động tới quá trình tổng hợp ferrate. Nghiên cứu độ bền của dung dịch ferrate đã tổng hợp.
Các yếu tố ảnh hưởng tới độ bền của dung dịch ferrate. Ảnh hưởng của nhiệt độ. Ảnh hưởng của nồng độ ferrate ban đầu. Ảnh hưởng của nồng độ NaOH.
Động học quá trình tự phân hủy của ferrate. Nghiên cứu xử lý chất màu azo methyl da cam (MO) và reactive red 195 (RR195) bằng ferrate. Nghiên cứu điều kiện tối ưu cho quá trình xử lý chất màu. Ảnh hưởng của pH.
Ảnh hưởng của nhiệt độ. Ảnh hưởng của tỉ lệ mol ferrate/chất màu. Ảnh hưởng của một số ion vô cơ tới quá trình xử lý chất màu. So sánh hiệu quả phân hủy chất màu azo bằng ferrate với các phương pháp khác.96 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.97 DANH SÁCH CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ .98 TÀI LIỆU THAM KHẢO .1 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký Tiếng anh Tiếng Việt hiệu Abs Absorbance Độ hấp thụ quang ADN Acid Deoxyribonucleic - aq aqueous Dung dịch nước AOP Advance oxidation process Quy trình oxi hóa nâng cao BDD Boron doped dinamond Kim cương biến tính bởi boron BOD Biological oxygen demand Nhu cầu oxi sinh học CAS Chemical Abstracts Service - COD Chemical oxygen demand Nhu cầu oxi hóa học CV Cyclic voltammetry Quét thế tuần hoàn DI Ductile iron Gang cầu EDS Energy Dispersive X-ray Phổ tán xạ năng lượng tia X Spectroscopy EEC Equivalent electrical circuit Sơ đồ mạch điện tương đương EIS Electrochemical Impedance Phổ tổng trở điện hóa Spectroscopy GCI Grey cast iron Gang xám MB Methyl blue Xanh methylen MO Methyl Orange Metyl da cam MS Mild steel Thép CT3 NHE Normal hydrogen electrode Điện cực hydro chuẩn NOM Nature organic matter Hợp chất hữu cơ tự nhiên RR195 Reactive Red 195 Reactive Red 195 s Solid Rắn SEC Specific energy consumption Năng lượng tiêu thụ riêng SEM Scanning Electron Microscope Kính hiển vi điện tử quét TDS Total Dissolved Solids Tổng lượng chất rắn hoà tan TOC Total organic carbon Tổng lượng cacbon TSS Total suspended solids Tổng chất rắn lơ lửng Vs.
Versus So với XRD X-ray Difraction Giản đồ nhiễu xạ tia X viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Một số tính chất của gang cầu, gang xám, và thép CT3. Phương trình phản ứng phân hủy theo sơ đồ hình 1. Thế khử của các chất oxi hóa, khử trùng sử dụng trong xử lý nước và nước thải.
Ưu nhược điểm của một số chất oxi hóa và khử trùng. Ưu và nhược điểm sử dụng các chất đông tụ khác nhau. Đặc tính nước thải dệt nhuộm .Error! Bookmark not defined. Đánh giá xử lý chất màu khác nhau bằng ferrateError! Bookmark not defined.
Tính chất của các chất màu MO và RR 195. Thành phần vật liệu anot dùng cho tổng hợp ferrate điện hóa. Giá trị các thành phần trong sơ đồ tương đương hình 3. So sánh hiệu suất tổng hợp ferrate bằng phương pháp điện hoá trên các vật liệu anot khác nhau.
Phần trăm khối lượng các nguyên tố trên bề mặt DI sau các thời gian điện phân khác nhau .Error! Bookmark not defined. Thời gian bán hủy của ferrate tại các nồng độ khác nhau. Error! Bookmark not defined. Hằng số tốc độ phản ứng tại các nhiệt độ khác nhau.
So sánh các phương pháp trong xử lý MO. So sánh các phương pháp trong xử lý RR195 .95 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Cấu trúc của ferrate. Sự tồn tại các dạng khác nhau của ferrate trong môi trường nước.
Mô hình điện hóa tổng hợp ferrate bằng phương pháp anot hòa tan. Đồ thị Pourbaix Fe-H2O. Đường E-t của điện cực anot sắt xốp tại mật độ dòng khác nhau. Ảnh SEM của anot sắt lưới trước (a) và sau 8 h (b) tổng hợp .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp ferrate FeO42- điện hóa xử lý nước thải" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tổng hợp ferrate FeO42- bằng phương pháp điện hóa ứng dụng xử lý nước thải. Đánh giá hiệu quả산화 chất hữu cơ và khử độc tố.
Luận án "Tổng hợp ferrate FeO42- điện hóa xử lý nước thải" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Tổng hợp ferrate FeO42- điện hóa xử lý nước thải" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp ferrate FeO42- điện hóa xử lý nước thải" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và hóa lý. Danh mục: Hóa Lý Thuyết.
Luận án "Tổng hợp ferrate FeO42- điện hóa xử lý nước thải" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp ferrate FeO42- điện hóa xử lý nước thải" có 131 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp ferrate FeO42- điện hóa xử lý nước thải" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.