Chiro-optics của các hợp chất achiral - Kacey Claborn 2006

Luận án tiến sĩ về chiro-optics của các hợp chất achiral. Nghiên cứu tính chất quang học trong tinh thể achiral. Phân tích cấu trúc phân tử và điện tử.

Trường ĐH

University of Washington

Chuyên ngành

Chemistry

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

303

Thời gian đọc

46 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tính chất Chiro quang Hợp chất Achiral

Nghiên cứu khám phá sự tồn tại của tính chất chiro-quang trong các hợp chất achiral. Tính bất đối không phải là điều kiện tiên quyết cho hoạt động quang học. Môi trường định hướng đóng vai trò quan trọng. Các đối xứng điểm không đối quang như D4, S4, C2, và C2v cho phép hoạt động quang học. Luận án làm sáng tỏ cách các phân tử đối xứng có thể thể hiện phản ứng chiro-quang, mở rộng hiểu biết về tính chất cơ bản của vật liệu.

1.1. Khái niệm về Độ bất đối cảm ứng

Chiro-optics truyền thống tập trung vào các phân tử bất đối. Luận án này chứng minh rằng độ bất đối cảm ứng có thể phát sinh trong các môi trường được định hướng cụ thể. Hoạt động quang học xuất hiện ngay cả khi các phân tử cấu thành là achiral. Đây là một khái niệm then chốt, thách thức quan điểm cổ điển. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới cho các phân tử đối xứng, nơi mà tương tác liên phân tử hoặc cấu trúc tinh thể tạo ra hiệu ứng chiro-quang. Sự cảm ứng độ bất đối này là trọng tâm của nghiên cứu.

1.2. Phát hiện Hoạt động quang học trong Phân tử Đối xứng

Luận án xác định và giải thích tensor quay quang học của một số tinh thể achiral. Việc này được thực hiện dựa trên cấu trúc phân tử và cấu trúc điện tử. Sự so sánh các tinh thể đẳng hình của tetraphenyl nhóm 14 (như C(C6H5)4, Si(C6H5)4) đã được tiến hành. Lý thuyết tương tác lưỡng cực-lưỡng cực cổ điển giải thích các quan sát. Điều này làm rõ cách đối xứng phân tử của các đơn vị cấu trúc góp phần vào hoạt động quang học tổng thể của vật liệu. Kết quả cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về sự cảm ứng độ bất đối ở cấp độ siêu phân tử.

II. Đo lường Hoạt động Quang học Phân tử Đối xứng

Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp đo lường và tính toán để đánh giá hoạt động quang học. Các phép đo thực nghiệm kết hợp với lý thuyết cho phép phân tích sâu sắc. Điều này bao gồm việc khảo sát cả vật liệu tinh thể và các phân tử đơn lẻ. Mục tiêu là hiểu rõ hơn cơ chế hoạt động quang học trong các hệ thống đối xứng. Kết quả này mở rộng khả năng dự đoán và thiết kế vật liệu chiro-quang mới.

2.1. Phân tích Tinh thể tetraphenyl nhóm 14

Các tinh thể đẳng hình (D4) của các tetraphenyl nhóm 14 đã được nghiên cứu. Các hợp chất bao gồm C(C6H5)4, Si(C6H5)4, Ge(C6H5)4, Sn(C6H5)4, Pb(C6H5)4. Các tensor quay quang học của chúng được xác định chi tiết. Lý thuyết tương tác lưỡng cực-lưỡng cực cổ điển được áp dụng để giải thích dữ liệu. Phân tích này giúp làm rõ vai trò của cấu trúc phân tử và cách chúng tương tác trong mạng tinh thể. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc hiểu sự hình thành độ bất đối cảm ứng thông qua sắp xếp không gian của các phân tử đối xứng.

2.2. Nghiên cứu Pentaerythritol và Nước

Tinh thể Pentaerythritol (C(CH2OH)4) với đối xứng S4 đã được đo đạc. Các kết quả thực nghiệm được so sánh với các tính toán lượng tử bán cổ điển. Nỗ lực tính toán cũng mở rộng sang phân tử nước (C2v), một trong những phân tử phổ biến và đơn giản nhất thể hiện quay quang tự nhiên. Sự tạo ra quay quang trong nước được diễn giải thông qua điện động lực học cổ điển. Một phương trình Rosenfeld đã được sửa đổi cho mục đích này. Các nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế hoạt động quang học ở cấp độ phân tử và siêu phân tử.

III. Cảm ứng Độ bất đối và Tương tác Siêu phân tử

Nghiên cứu đi sâu vào các cách thức mà độ bất đối có thể được cảm ứng. Đặc biệt, nó tập trung vào các tương tác siêu phân tử. Mặc dù dấu hiệu của quay quang hoặc dichroism tròn (CD) trong vật liệu achiral không xác định cấu hình tuyệt đối như trong các đối xứng điểm chiral, nó lại xác định hướng tuyệt đối của các trục. Điều này cung cấp thông tin giá trị không thể thu được bằng các phương pháp khác. Hóa học siêu phân tử đóng vai trò trung tâm trong việc tạo ra các hiệu ứng này.

3.1. Xác định Định hướng Tuyệt đối qua Chiro optics

Dấu hiệu của các tín hiệu chiro-quang trong vật liệu achiral không cho biết cấu hình tuyệt đối. Chẳng hạn, các đối xứng điểm như O, T, Dn, Cnv mới phân biệt được điều này. Tuy nhiên, các tín hiệu chiro-quang của vật liệu achiral thiết lập hướng tuyệt đối của các trục. Thông tin này rất quan trọng cho việc mô tả đối xứng phân tử của hệ thống. Nó giúp hiểu cách các phân tử đối xứng được sắp xếp trong không gian ba chiều. Việc này có ý nghĩa trong việc phân tích cấu trúc và chức năng của vật liệu.

3.2. Chiro optics của Tinh thể nhuộm và Tự lắp ráp

Để tránh các đóng góp liên phân tử đáng kể trong tinh thể phân tử, các tinh thể nhuộm đã được điều tra. Trong các hệ thống này, các phân tử khách được phân tách tốt. Chúng cũng được định hướng tốt trong từng phần của tinh thể chủ. Các tinh thể nhuộm tạo ra tín hiệu chiro-quang mạnh. Các tín hiệu này phù hợp với đối xứng của tinh thể chủ. Tuy nhiên, chúng không nhất quán với hiệu ứng nội tại khi đảo chiều vector sóng. Điều này cho thấy một cơ chế cảm ứng độ bất đối phức tạp hơn. Điều này liên quan đến các nguyên lý của hóa học siêu phân tử và quá trình tự lắp ráp cấu trúc tinh thể. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các tương tác yếu có thể tạo ra hoạt động quang học đáng kể.

IV. Khám phá Hiệu ứng Chiro quang Mới trong Tinh thể

Luận án giới thiệu hai hiệu ứng thực nghiệm mới. Các hiệu ứng này được quan sát trong các tinh thể nhuộm. Chúng cho thấy sự nhạy cảm đặc biệt đối với định hướng của các dipoles nhúng. Việc phát hiện này mở rộng ranh giới của chiro-optics. Nó cung cấp các công cụ mới để thăm dò cấu trúc siêu phân tử. Các hiệu ứng này không thể giải thích bằng các mô hình quang học truyền thống đơn giản. Chúng đại diện cho những tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực quang học vật liệu.

4.1. Hiện tượng Quay Azimuth bất thường

Một trong những hiệu ứng mới là 'quay azimuth bất thường'. Hiệu ứng này được đo khi sử dụng ánh sáng phân cực tuyến tính tới. Nó phản ánh sự xoay không đối xứng của mặt phẳng phân cực. Hiện tượng này nhạy cảm với cách các dipoles bên trong tinh thể được định hướng. Cụ thể, nó liên quan đến độ nghiêng của chúng so với các mode riêng của tinh thể chủ. Việc này cung cấp thông tin về cấu trúc và đối xứng phân tử của hệ thống tinh thể-khách. Hiệu ứng này giúp nhận diện sự cảm ứng độ bất đối từ sự sắp xếp đặc biệt của các phân tử khách.

4.2. Hiệu ứng Tiêu biến tròn bất thường

Hiệu ứng thực nghiệm mới thứ hai là 'tiêu biến tròn bất thường'. Hiệu ứng này được phát hiện bằng cách đo sự hấp thụ vi sai của ánh sáng phân cực tròn. Nó là một dạng đặc biệt của dichroism tròn (CD). Quan sát này cung cấp thông tin về hướng nghiêng của các dipoles nhúng. Cụ thể, nó phân biệt giữa chiều kim đồng hồ và ngược chiều kim đồng hồ. Các tín hiệu này cung cấp dữ liệu về định hướng tuyệt đối của chất hấp phụ. Điều này là một thuộc tính hóa học siêu phân tử quan trọng. Nó không thể được phân biệt chỉ bằng các phép đo hấp thụ phân cực thông thường. Đây là một công cụ mạnh mẽ để phân tích đối xứng phân tử.

V. Ứng dụng Phân tích Định hướng Tuyệt đối và Đối xứng

Nghiên cứu này có ý nghĩa sâu rộng cho việc phân tích vật liệu. Các tín hiệu chiro-quang mới cung cấp một phương tiện duy nhất. Nó cho phép xác định định hướng tuyệt đối của các phân tử. Điều này đặc biệt quan trọng trong hóa học siêu phân tử. Nó mở ra các khả năng mới để hiểu và kiểm soát cấu trúc tinh thể. Các phát hiện này vượt xa các phương pháp phân tích quang học truyền thống. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc vào mối quan hệ giữa đối xứng phân tử và tính chất quang học.

5.1. Thu thập Thông tin về Định hướng Phân tử

Các tín hiệu chiro-quang mới được phát hiện trong luận án mang lại thông tin quan trọng. Chúng cung cấp dữ liệu về định hướng tuyệt đối của chất hấp phụ. Đây là một thuộc tính hóa học siêu phân tử. Nó không thể được phân biệt chỉ bằng các phép đo hấp thụ phân cực thông thường. Việc này mở rộng khả năng mô tả và phân tích cấu trúc của các phức chất siêu phân tử. Điều này có ý nghĩa lớn trong việc thiết kế các vật liệu chức năng mới. Các vật liệu này có thể có các tính chất quang học được kiểm soát một cách chính xác.

5.2. Hướng đi mới trong Phân tích Đối xứng Phân tử

Luận án cung cấp một cái nhìn sâu sắc về độ bất đối cảm ứng. Nó mở rộng đáng kể lĩnh vực chiro-optics. Sự hiểu biết này là nền tảng cho việc thiết kế và tổng hợp vật liệu mới. Các vật liệu này có thể thể hiện các tính chất quang học độc đáo. Nghiên cứu này thúc đẩy sự phát triển của phân tích đối xứng phân tử. Nó cung cấp các công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu cấu trúc tinh thể. Đặc biệt là các hệ thống tự lắp ráp phức tạp. Những kết quả này có thể dẫn đến các ứng dụng trong quang điện tử và cảm biến sinh học. Việc kiểm soát đối xứng phân tử trở thành một chiến lược thiết kế hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ: Chiro-optics of achiral compounds

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (303 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Claborn Chiro-optics of Achiral Compounds Kacey A. Claborn A dissertation submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy University of Washington 2006 Program Authorized to Offer Degree: Department of Chemistry UMI Number: 3230740 INFORMATION TO USERS The quality of this reproduction is dependent upon the quality of the copy submitted. Broken or indistinct print, colored or poor quality illustrations and photographs, print bleed-through, substandard margins, and improper alignment can adversely affect reproduction. In the unlikely event that the author did not send a complete manuscript and there are missing pages, these will be noted.

Also, if unauthorized copyright material had to be removed, a note will indicate the deletion. ® UMI UMI Microform 3230740 Copyright 2006 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code.

ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P. Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 University of Washington Graduate School This is to certify that I have examined this copy of a doctoral dissertation by Kacey A. Claborn and have found that it is complete and satisfactory in all respects, and that any and all revisions required by the final examining committee have been made. Chair of the Supervisory Committee: Sak oe 0- Bart Kahr Reading Committee: Sat ca ‘Bart Kahr _ c2 |decececiofXÃ Werner Kaminsky ĐẾN C Shear Ronald E.

Stenkamp Date: 6/1 P/o6 In presenting this dissertation in partial fulfillment of the requirements for the doctoral degree at the University of Washington, I agree that the Library shall make its copies freely available for inspection. I further agree that extensive copying of the dissertation is allowable only for scholarly purposes, consistent with “fair use” as prescribed in the U. Requests for copying or reproduction of this dissertation may be referred to Proquest Information and Learning, 300 North Zeeb Road, Ann Arbor, MI 48106- 1346, 1-800-521-0600, to whom the author has granted “the right to reproduce and sell (a) copies of the manuscript in microform and/or (b) printed copies of the manuscript made from microform.” Signature Z¿x{22»⁄ Date c/ xí OG University of Washington Abstract Chiro-optics of Achiral Compounds Kacey A. Claborn Chair of the Supervisory Committee: Professor Bart Kahr Department of Chemistry Chirality is not a necessary condition for the presence of chiro-optical properties in some oriented media.

The non-enantiomorphous point symmetries Dog, S4, C2, and C; also admit optical activity. The optical rotation tensors of some achiral crystals were determined and interpreted with respect to molecular and electronic structure. The isomorphous crystals (D4) of the Group 14 tetraphenyls (C(C¿Hs)a, Si(CeHs)a, Ge(CsHs)4, Sn(Ce6Hs)4, Pb(C6Hs)4) were compared and interpreted according to a classical dipole-dipole interaction theory for crystals. Pentaerythritol (C(CH;OH)¿) crystals (S4) were measured to facilitate comparison with computations for a single molecule according to semi-classical quantum theory.

The computational effort was extended to water (C2,), the simplest common molecule that supports natural optical rotation, for which the generation of optical rotation according to a modified Rosenfeld equation was interpreted in terms of classical electrodynamics. Although the sign of optical rotation or circular dichroism in achiral materials does not distinguish absolute configuration as for chiral point symmetries (O, T, Dn, Cạ), it does establish the absolute direction of the axes. As an alternative to measuring optical rotation and circular dichroism in molecular crystals wherein intermolecular contributions can be significant, dyed crystals were investigated. The guest molecules are then not only well separated from one another, but are well-oriented within individual sectors of the host crystal.

These dyed crystals gave strong chiro-optical signals that were consistent with the host symmetry, but were inconsistent with an intrinsic effect when the wave vector was reversed. The observed optical effects were given the phenomenological names anomalous azimuthal rotation when measured by incident linearly polarized light and anomalous circular extinction when measured by differential circularly polarized light. The new experimental effects are sensitive to the sense of inclination (clockwise or counterclockwise) of the embedded dipoles from the eigenmodes of the host. The signals therefore provide information about the absolute orientation of the adsorbate, a supramolecular stereochemical quality that cannot be distinguished by polarized absorption measurements alone.

TABLE OF CONTENTS Page I0» 1. vi List of Tables mồ. HH TH TH HH HH1 E70 1 n9 ao.2 History of Polarimetry and Polarized Light MicrOSCODV.3 Crystal CHhITO-ODEICS.- Án ng HH TH TH HT 0 101 ke 9 1.1 Discovery of Rotatory Polar1ZafiOI.2 Necessary Conditions for Optical AC{IVILY.3 Interpretations of Optical ACIVI[V.4 Notes to Chapter Ì. ch HH HH HH 100 kh 19 Chapter 2: Optical Rotation of Achiral Medla.1 Optical Rotation of the Group 14 TetraphenyÌs.2 Tnt€rpr€fatIOI.

«kh k 1H HH TH HT ng HH tk 36 2.2 Optical Rotation of PentaerythrIfOÏ. ca ràng HH re 39 2.1 Optical Rotation Measure€TI.- có S nà nhe Hệ 40 2.2 Circular Differential Reflection.-- ác cà nành re44 2.- («G9 ng ng ve47 2.3 Optical Rotation Of ẤWA€T.- nh HH1 1201 T4 HT HH1 0 0x.1 Quantum Cal€ulatiOrnS.- --- G cà 111 HH cry 62 2.2 Int€TPr€fafiOI.- ch HH HH TH HH hư66 2.1 Synthesis of Tetraphenylmethane.2 Crystal Growth and Sample Preparation.3 Refractive Index Determination.- -- + cv tt 1111411 cey 80 2.2 Pentaerythritol oe eeeesescersteceecesecseceseesesseseseseessesssesessesesseessenees 84 2.2 Absolute Structure Determination.3 Quantum CaÌCuÌatiOnS.3 Quantum Calculations Of WAat€T.-- G TS HS neo 91 2. 95 Chapter 3: Absolute Orientation of Embedded Oscillators .1 Oriented Gasses in Single Crystal MatrIC€S.2 Introduction to Dyed CTYyS(AÌS.- án Hy HH T1 11 0g gyn 105 3. cc ố ốốố ốố.

HH HH HH Tu HH Hà HT HH hệt 109 3.3 Circular Dichroism Imaging MICTOSCODY. cà SH Hee.1 Anomalous Birefringence of 1,8-Dihydroxyanthraquinone Crystals "¬—.2 Enantiomorphous Twin Domains .4 Absolute Ori€n†af1ON. -- HH TH HH HT in 120 3.1 Lithium Potassium Sulfate CrystaÌS.2 Anomalous Circular EXIInCEION.1 Anomalous Circular EXtHInCfIOI.2 Anomalous Azimuthal RotatIon. - ch nọ ng ting ng hà 133 3.7 Experimental nh nh .1 Dyed Lithium Potassium Sulfate CrystalÌs.

cọ HH He 139 3.2 Sample Preparat1OI.3 Linear Birefringence and Linear Dichroism.4 Anomalous Circular Extinction.5 Anomalous Azimuthal Rotation. HH HH KH 142 3.2 Linear Birefringence and Linear Dichroism. óc kh ng ng nh kh 142 ili 3.8 Notes to Chapter 3. HH HH 1g rà 144 Chapter 4: Polarimetry and Polarized Light MICTOSCODY.- sọ St sreee re.1 Intensity Expressions Using the Jones Formalism.2 High Accuracy Universal PolarimetrV.- uc HH HH HH 10 HH HH HH ng 163 4.2 Anomalous Azimuthal Rotation .3 Data AnalÌySI1S.

«LH HH TH HH HT g1 ng gu 171 4.4 Tilter SD€CIÍICALÏODS. sa HH TH TH HH 01001 110111 HH ng 177 Ấn .-- HH ng TH TT TH Ti nhện 179 4.2 Anomalous Circular Extimction 0.1 Linear BirefrIng€nC€.-- -- co cv nàn TH HT T1 H1 01 1 Hàng cư 188 4.2 Linear DiChrO1SIN.3 MetriPol SD€CIfICALiODS. ác HH nàng 1 ng tàu 194 4.5 Notes to Chapter 4.- HH HH HH 0 HT HH HT HH TH Hà Hành 196 Chapter 5: Mathematical Background.--‹ s12 HH HH g1 0111 11 re, 201 bái sàn.2 Levi-Civita OD€TA[IOIA. ánh SH HH TH g1 1011 1 1 ky205 1V 5.3 Physical Properties of CTWSfaÌS.4 Examples: Determination of Elements Present for Second Rank AXial “T€TISOFS.2 Classical Theory of Optical ROfAtIOn.- nàn HH HH nu 213 5.3 Quantum Mechanical Theory of Optical Rotation.4 Notes to Chapter nh.

228 Appendix A: Mathematica Worksheet — Optical Rotation Intensity Expression for the Tilter Method Using the Jones FormaliSm.- c1 1119111111111 2 1 101101 người 252 Appendix B: Mathematica Worksheet —- Anomalous Azimuthal Rotation Intensity Expression for the Tilter Method Using the Jones Formalism.-- ‹- + c<<ss«2 266 LIST OF FIGURES Page Figure 1-1. Double Refraction in Two Stacked Calcite Crystals. 6 cc sec 6 Figure 1-2. Biot’s Illustration of Optical Rotatory Dispersion.

Fresnel’s Model of Optical Rotation. Representation Surface of Optical Rotation for d-Tartaric Acid Crystals. Crystal Habit and Unit Cell for Tetraphenyltin Crystals. Dipole-Dipole Interaction Theory for Optical Rotation.

Calculated Optical Rotation for the Group 14 Tetraphenyl Crystals. Calculated Anisotropic Polarizabilities for the Group 14 Tetraphenyl Crystals stasensensensceatesscesessessessesssessusessessscusesssssssonsosassasensunensesssussasesussesssseassssseseansestensossssussusassnssassegens 3 Figure 2-5. Helical Paths in Group 14 Tetraphenyl Molecules. Measured Optical Rotation of a Pentaerythritol Crystal.

Optical Rotatory Power and Its Representation Surface for a Pentaerythritol CTYS(AÌ. HH H411 1101111 HH TH TT TT TH HT Hy 43 Figure 2-8. Reflection Effect in the Optical Rotation Measurement of a Pentaerythritol Crystal oc eecccccscscessesecenesseessesssesessesssssesesscsesssesesssscscssscsssevevsusasscssssssavavsssavesecasasecaanaeaeas 46 Figure 2-9. Reflection Effect and Its Representation Surface for a Pentaerythritol crystal mg.

Calculated Optical Rotation for a Pentaerythritol Crysfal. Hydrogen-Bonding Motif in Pentaerythritol Crystals. Most Optically Rotatory Directions in a Pentaerythritol Molecule. Barron’s Illustration of Optical Rotation for a Water Molecule.

Calculated Optical Rotation for a Water MolecuÌe. Qualitative Molecular Orbitals of Water. Calculated Molecular Orbitals of Water. Molecular Orbital Overlap in the B; Transition of Water.

Interpretation of Rotatory Power from the B, Transitions of Water. Interpretation of Rotatory Power from the B; Transitions of Water. Interpretation of Rotatory Power from the A, Transitions of Water. Rosenfeld’s Interpretation of the Rotatory Power of Water.

Refractive Index Determination for the Group 14 Tetraphenyl Crystals. Preparation of Pentaerythritol Crystal Samples. Simultaneous Reflections in Three-Beam Diffraction. Three-beam Intensity Profiles as a Function of the \Ứ-scan.

Three-beam Intensity Profiles of Crystalline Pentaerythritol. Optical Transformations Consistent with Intrinsic and Apparent Chiro-optical Effects TƯ ,zs,nnẦNŨỚNỪỮ. Schematic of a Two-Dimensional Crystals with Enantiomorphous Facets. Ambiguity in Polarized Absorption Measuremen(s.

Molecular Packing in Crystals of 1,8-Dihydroxyanthraquinone Figure 3-5. Linear Birefringence Micrographs of 1,8-Dihydroxyanthraquinone Crystals Figure 3-6. Circular Dichroism Micrograph and Spectrum of 1,8-Dihydroxyanthraquinone Crystals vil Figure 3-7. Variations in Circular Dichroism Micrographs of 1,8- Dihydroxyanthraquinone CTYy§SfAÌS.

-- c1 v1 vn HH TH TH HT HT HH HH ưưc 118 Figure 3-8. Production of Elliptically Polarized Light from Circular Dichroism. Lithium Potassium Sulfate Crystal Habit and Twin Planes. Polarized Light Micrographs of Chicago Sky Blue-Dyed Lithium Potassium Sulfate Crystals NA".

Polarized Light Micrographs of Pyranine-Dyed Lithium Potassium Sulfate Crystals Figure 3-12. Circular Extinction Spectra of Dyed Lithium Potassium Sulfate Crystals. Model of Anomalous Circular Extinction. Absolute Orientation of Dipoles in Dyed Lithium Potassium Sulfate Crystals 1.

Anomalous Azimuthal Rotation of Chicago Sky Blue-Dyed Lithium Potassium Sulfate CTYStalS. Projection of an Inclined Dipole onto the Eigenmodes of a Crystal. Model of Anomalous Azimuthal Rotation. Lithium Potassium Sulfate LLattiC€.

Poincaré Polarization Sphere.- ¿c1 v9 91H HH ng Heo 151 Figure 4-2. Matrix Method for Tracking the Polarization State of Light. Schematic of the Tilter Polarimet€r-.--‹- + tt tt rệc 164 Figure 4-4. Algorithm for Analyzing Tilter Data.

óc tt ng re, 174 Figure 4-5. Schematic of the U-Pol Microscope. SG TH SH HH nếu 181 Figure 4-6. Variation of the Phase Factor in Polarimetric Measurements.

Schematic of the MetriPol MiCTOSCOP€.- HH HH net 189 Figure 5-1. Representation Surfaces, Tensor Elements, and Examples of Crystals from Optically Active Point Groups T8. 202 ix LIST OF TABLES Table 2-1. Fractional Coordinates of Tetraphenylstannane.

Input and Output Data from Optact Calculation of Optical Rotation for the Group 14 Tetraphenyl CTYSfAÌS. cà tt nh HH HH the 34 Table 2-3. Structural Parameters of the Group 14 Tetraphenyl Molecules in the Crystalline Phase.- nh 1Á 011 11t T111 101011010110 KH H10 110110 k6 ke 38 Table 2-4. Fractional Coordinates of Pentaerythr1fOÏ.- co senhhHhHhHHhhhihưee 44 Table 2-5.

Calculated Optical Rotation Tensor Elements for a Pentaerythritol Molecule With Cz SVImIN€TY.- «5 ng TH TH TH TH TH TH HH1 T710 4T 11 111111010 k0 1kg 35 Table 2-6. Calculated Optical Rotation Tensor Elements for a Pentaerythritol Molecule With C2 SYImIN€FV.á- Ác nh HH ng HH ng H1 T11 14. 810 T1 th t1 9101 ti ng kh 56 Table 2-7. Calculated Transition Moments of Water that Contribute to Optical Rotation _—.

Calculated Rotational Strength Tensor Elements for a Water Molecule. Measured Refractive Indices of the Group 14 Tetraphenyl Crystals. Structure Coordinates for Tetraphenylmethane. Structure Coordinates for Tetraphenylsilane.

Structure Coordinates for Tetraphenyl germane. Structure Coordinates for Tetraphenylstannane. Structure Coordinates for Tetraphenylplumbane .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chiro-optics của các hợp chất achiral - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ về chiro-optics của các hợp chất achiral. Nghiên cứu tính chất quang học trong tinh thể achiral. Phân tích cấu trúc phân tử và điện tử.

Luận án "Chiro-optics của các hợp chất achiral - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại University of Washington. Năm bảo vệ: 2006.

Luận án "Chiro-optics của các hợp chất achiral - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chiro-optics của các hợp chất achiral - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Chemistry. Danh mục: Hóa Lý Thuyết.

Luận án "Chiro-optics của các hợp chất achiral - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chiro-optics của các hợp chất achiral - Luận án tiến sĩ" có 303 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chiro-optics của các hợp chất achiral - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter